Gói thầu: Mua sắm thuốc năm 2022-2023 của Viện Tim-Gói thầu thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300080694-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/06/2023 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Tim Thành phố Hồ Chí Minh
Chủ đầu tư Viện Tim Thành phố Hồ Chí Minh
Tên gói thầu Mua sắm thuốc năm 2022-2023 của Viện Tim-Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300061179
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan bảo hiểm xã hội thanh toán; nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 10, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 72,806,065,735 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 728.060.660 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300138966 - G2.1 735,000,000 7,350,000
2 PP2300138967 - G4.2 214,134,000 2,141,340
3 PP2300138968 - G2.3 252,000,000 2,520,000
4 PP2300138969 - G4.4 74,244,000 742,440
5 PP2300138970 - G1.5 623,700 6,237
6 PP2300138971 - G2.6 136,612,000 1,366,120
7 PP2300138972 - G4.7 51,094,500 510,945
8 PP2300138973 - G1.8 9,278,874,000 92,788,740
9 PP2300138974 - G3.9 250,000,000 2,500,000
10 PP2300138975 - G1.10 20,233,500 202,335
11 PP2300138976 - G1.11 309,600,000 3,096,000
12 PP2300138977 - G1.12 766,150,000 7,661,500
13 PP2300138978 - G1.13 69,754,800 697,548
14 PP2300138979 - G4.14 23,423,200 234,232
15 PP2300138980 - G1.15 340,000,000 3,400,000
16 PP2300138981 - G1.16 688,000,000 6,880,000
17 PP2300138982 - G1.17 9,174,600 91,746
18 PP2300138983 - G2.18 1,440,000 14,400
19 PP2300138984 - G4.19 2,625,000 26,250
20 PP2300138985 - G2.20 8,148,000 81,480
21 PP2300138986 - G1.21 750,200 7,502
22 PP2300138987 - G1.22 25,208,000 252,080
23 PP2300138988 - G3.23 8,174,000 81,740
24 PP2300138989 - G2.24 36,500,000 365,000
25 PP2300138990 - G1.25 27,216,000 272,160
26 PP2300138991 - G1.26 93,256,900 932,569
27 PP2300138992 - G1.27 261,817,500 2,618,175
28 PP2300138993 - G1.28 144,375,000 1,443,750
29 PP2300138994 - G2.29 46,080,000 460,800
30 PP2300138995 - G3.30 520,000,000 5,200,000
31 PP2300138996 - G5.31 105,020,600 1,050,206
32 PP2300138997 - G1.32 1,022,275,800 10,222,758
33 PP2300138998 - G1.33 530,128,800 5,301,288
34 PP2300138999 - G3.34 795,000,000 7,950,000
35 PP2300139000 - G3.35 440,000,000 4,400,000
36 PP2300139001 - G1.36 858,271,800 8,582,718
37 PP2300139002 - G5.37 216,000,000 2,160,000
38 PP2300139003 - G1.38 24,150,000 241,500
39 PP2300139004 - G1.39 72,450,000 724,500
40 PP2300139005 - G1.40 1,474,200,000 14,742,000
41 PP2300139006 - G2.41 238,680,000 2,386,800
42 PP2300139007 - G4.42 1,512,000 15,120
43 PP2300139008 - G4.43 2,898,000 28,980
44 PP2300139009 - G4.44 35,750,000 357,500
45 PP2300139010 - G4.45 1,180,000 11,800
46 PP2300139011 - G4.46 11,370,000 113,700
47 PP2300139012 - G1.47 19,800,000 198,000
48 PP2300139013 - G1.48 20,867,000 208,670
49 PP2300139014 - G1.49 154,000,000 1,540,000
50 PP2300139015 - G2.50 56,000,000 560,000
51 PP2300139016 - G3.51 22,400,000 224,000
52 PP2300139017 - G1.52 50,400,000 504,000
53 PP2300139018 - G2.53 21,420,000 214,200
54 PP2300139019 - G3.54 16,100,000 161,000
55 PP2300139020 - G2.55 2,520,000,000 25,200,000
56 PP2300139021 - G2.56 1,578,240,000 15,782,400
57 PP2300139022 - G2.57 3,500,000 35,000
58 PP2300139023 - G1.58 2,700,000 27,000
59 PP2300139024 - G1.59 5,700,000 57,000
60 PP2300139025 - G4.60 4,200,000 42,000
61 PP2300139026 - G2.61 297,920,000 2,979,200
62 PP2300139027 - G2.62 1,249,500 12,495
63 PP2300139028 - G1.63 152,760,000 1,527,600
64 PP2300139029 - G2.64 8,700,000 87,000
65 PP2300139030 - G1.65 346,500,000 3,465,000
66 PP2300139031 - G2.66 177,870,000 1,778,700
67 PP2300139032 - G4.67 14,784,000 147,840
68 PP2300139033 - G4.68 8,662,500 86,625
69 PP2300139034 - G1.69 17,640,000 176,400
70 PP2300139035 - G2.70 9,250,000 92,500
71 PP2300139036 - G1.71 12,540,000 125,400
72 PP2300139037 - G2.72 34,485,000 344,850
73 PP2300139038 - G2.73 179,200,000 1,792,000
74 PP2300139039 - G2.74 56,000,000 560,000
75 PP2300139040 - G1.75 5,400,000 54,000
76 PP2300139041 - G1.76 739,200,000 7,392,000
77 PP2300139042 - G1.77 97,860,000 978,600
78 PP2300139043 - G1.78 31,500,000 315,000
79 PP2300139044 - G2.79 4,500,000 45,000
80 PP2300139045 - G4.80 27,000,000 270,000
81 PP2300139046 - G4.81 660,000 6,600
82 PP2300139047 - G2.82 6,500,000 65,000
83 PP2300139048 - G2.83 13,500,000 135,000
84 PP2300139049 - G1.84 6,550,000 65,500
85 PP2300139050 - G2.85 7,150,000 71,500
86 PP2300139051 - G1.86 817,300 8,173
87 PP2300139052 - G1.87 44,454,000 444,540
88 PP2300139053 - G1.88 83,200,000 832,000
89 PP2300139054 - G2.89 10,000,000 100,000
90 PP2300139055 - G1.90 226,800,000 2,268,000
91 PP2300139056 - G4.91 290,448,300 2,904,483
92 PP2300139057 - G1.92 60,776,000 607,760
93 PP2300139058 - G4.93 1,563,600 15,636
94 PP2300139059 - G1.94 135,000,000 1,350,000
95 PP2300139060 - G4.95 2,415,000 24,150
96 PP2300139061 - G4.96 5,400,000 54,000
97 PP2300139062 - G4.97 89,600 896
98 PP2300139063 - G1.98 25,200,000 252,000
99 PP2300139064 - G4.99 4,800,000 48,000
100 PP2300139065 - G1.100 700,000,000 7,000,000
101 PP2300139066 - G4.101 8,000,000 80,000
102 PP2300139067 - G4.102 141,459,000 1,414,590
103 PP2300139068 - G1.103 30,000,000 300,000
104 PP2300139069 - G5.104 17,204,400 172,044
105 PP2300139070 - G1.105 165,165,000 1,651,650
106 PP2300139071 - G2.106 106,210,000 1,062,100
107 PP2300139072 - G3.107 73,840,000 738,400
108 PP2300139073 - G4.108 37,768,500 377,685
109 PP2300139074 - G1.109 4,503,600 45,036
110 PP2300139075 - G1.110 204,480,000 2,044,800
111 PP2300139076 - G2.111 150,000,000 1,500,000
112 PP2300139077 - G1.112 113,600,000 1,136,000
113 PP2300139078 - G2.113 49,200,000 492,000
114 PP2300139079 - G1.114 208,560,000 2,085,600
115 PP2300139080 - G2.115 186,000,000 1,860,000
116 PP2300139081 - G4.116 294,000 2,940
117 PP2300139082 - G1.117 2,070,000 20,700
118 PP2300139083 - G4.118 1,050,000 10,500
119 PP2300139084 - G2.119 410,550,000 4,105,500
120 PP2300139085 - G2.120 114,954,000 1,149,540
121 PP2300139086 - G1.121 1,575,000,000 15,750,000
122 PP2300139087 - G1.122 55,440,000 554,400
123 PP2300139088 - G1.123 55,440,000 554,400
124 PP2300139089 - G1.124 35,000,000 350,000
125 PP2300139090 - G1.125 133,000,000 1,330,000
126 PP2300139091 - G1.126 40,425,000 404,250
127 PP2300139092 - G2.127 458,500,000 4,585,000
128 PP2300139093 - G4.128 78,208,000 782,080
129 PP2300139094 - G2.129 2,720,000,000 27,200,000
130 PP2300139095 - G4.130 1,416,000,000 14,160,000
131 PP2300139096 - G4.131 1,365,000,000 13,650,000
132 PP2300139097 - G2.132 89,100,000 891,000
133 PP2300139098 - G4.133 29,970,000 299,700
134 PP2300139099 - G1.134 90,000,000 900,000
135 PP2300139100 - G2.135 19,650,000 196,500
136 PP2300139101 - G1.136 18,434,500 184,345
137 PP2300139102 - G1.137 70,530,000 705,300
138 PP2300139103 - G1.138 21,600,000 216,000
139 PP2300139104 - G1.139 12,000,000 120,000
140 PP2300139105 - G5.140 197,200,000 1,972,000
141 PP2300139106 - G4.141 12,045,000 120,450
142 PP2300139107 - G1.142 133,120,000 1,331,200
143 PP2300139108 - G2.143 75,400,000 754,000
144 PP2300139109 - G3.144 18,018,000 180,180
145 PP2300139110 - G1.145 20,291,700 202,917
146 PP2300139111 - G1.146 158,630,400 1,586,304
147 PP2300139112 - G2.147 34,560,000 345,600
148 PP2300139113 - G4.148 46,620,000 466,200
149 PP2300139114 - G4.149 10,080,000 100,800
150 PP2300139115 - G4.150 28,848,000 288,480
151 PP2300139116 - G4.151 314,949,600 3,149,496
152 PP2300139117 - G4.152 2,601,000 26,010
153 PP2300139118 - G1.153 30,000,000 300,000
154 PP2300139119 - G4.154 3,200,000 32,000
155 PP2300139120 - G4.155 4,380,000 43,800
156 PP2300139121 - G4.156 440,000 4,400
157 PP2300139122 - G1.157 208,735,800 2,087,358
158 PP2300139123 - G4.158 4,200,000 42,000
159 PP2300139124 - G1.159 119,000,000 1,190,000
160 PP2300139125 - G4.160 1,727,000 17,270
161 PP2300139126 - G1.161 2,500,000 25,000
162 PP2300139127 - G1.162 43,151,768 431,518
163 PP2300139128 - G2.163 26,660,000 266,600
164 PP2300139129 - G2.164 27,500,000 275,000
165 PP2300139130 - G3.165 38,500,000 385,000
166 PP2300139131 - G1.166 30,500,000 305,000
167 PP2300139132 - G1.167 138,000,000 1,380,000
168 PP2300139133 - G1.168 20,750,000 207,500
169 PP2300139134 - G1.169 18,000,000 180,000
170 PP2300139135 - G1.170 27,000,000 270,000
171 PP2300139136 - G1.171 910,000,000 9,100,000
172 PP2300139137 - G1.172 2,700,000 27,000
173 PP2300139138 - G1.173 69,416,525 694,166
174 PP2300139139 - G1.174 2,412,194,400 24,121,944
175 PP2300139140 - G1.175 117,362,500 1,173,625
176 PP2300139141 - G2.176 26,780,000 267,800
177 PP2300139142 - G1.177 44,314,200 443,142
178 PP2300139143 - G2.178 22,491,000 224,910
179 PP2300139144 - G2.179 40,000,000 400,000
180 PP2300139145 - G1.180 158,080,000 1,580,800
181 PP2300139146 - G4.181 27,265,000 272,650
182 PP2300139147 - G2.182 229,770,000 2,297,700
183 PP2300139148 - G1.183 532,613,400 5,326,134
184 PP2300139149 - G2.184 911,600,000 9,116,000
185 PP2300139150 - G2.185 493,800,000 4,938,000
186 PP2300139151 - G1.186 124,656,000 1,246,560
187 PP2300139152 - G1.187 18,000,000 180,000
188 PP2300139153 - G4.188 11,175,000 111,750
189 PP2300139154 - G1.189 25,200,000 252,000
190 PP2300139155 - G1.190 1,520,000 15,200
191 PP2300139156 - G2.191 11,100,000 111,000
192 PP2300139157 - G1.192 724,880,000 7,248,800
193 PP2300139158 - G2.193 149,057,400 1,490,574
194 PP2300139159 - G1.194 143,200,000 1,432,000
195 PP2300139160 - G1.195 661,500,000 6,615,000
196 PP2300139161 - G2.196 1,007,000 10,070
197 PP2300139162 - G5.197 6,444,800 64,448
198 PP2300139163 - G1.198 11,130,000 111,300
199 PP2300139164 - G4.199 164,340,000 1,643,400
200 PP2300139165 - G1.200 148,195,800 1,481,958
201 PP2300139166 - G1.201 148,195,800 1,481,958
202 PP2300139167 - G1.202 196,625,800 1,966,258
203 PP2300139168 - G4.203 5,480,000 54,800
204 PP2300139169 - G1.204 87,570,000 875,700
205 PP2300139170 - G2.205 12,000,000 120,000
206 PP2300139171 - G1.206 28,440,000 284,400
207 PP2300139172 - G2.207 26,250,000 262,500
208 PP2300139173 - G1.208 248,640,000 2,486,400
209 PP2300139174 - G4.209 5,880,000 58,800
210 PP2300139175 - G2.210 48,037,500 480,375
211 PP2300139176 - G1.211 945,000,000 9,450,000
212 PP2300139177 - G3.212 42,000,000 420,000
213 PP2300139178 - G2.213 123,200,000 1,232,000
214 PP2300139179 - G3.214 61,200,000 612,000
215 PP2300139180 - G1.215 179,550,000 1,795,500
216 PP2300139181 - G3.216 54,000,000 540,000
217 PP2300139182 - G1.217 10,816,900 108,169
218 PP2300139183 - G1.218 25,920,000 259,200
219 PP2300139184 - G2.219 20,790,000 207,900
220 PP2300139185 - G4.220 42,900,000 429,000
221 PP2300139186 - G4.221 17,388,000 173,880
222 PP2300139187 - G4.222 2,080,000 20,800
223 PP2300139188 - G4.223 31,500,000 315,000
224 PP2300139189 - G1.224 7,435,400 74,354
225 PP2300139190 - G3.225 4,320,000 43,200
226 PP2300139191 - G1.226 261,434,700 2,614,347
227 PP2300139192 - G3.227 16,640,000 166,400
228 PP2300139193 - G3.228 114,000,000 1,140,000
229 PP2300139194 - G3.229 190,000,000 1,900,000
230 PP2300139195 - G1.230 113,080,000 1,130,800
231 PP2300139196 - G4.231 858,500 8,585
232 PP2300139197 - G1.232 10,008,000 100,080
233 PP2300139198 - G1.233 415,800,000 4,158,000
234 PP2300139199 - G4.234 490,000,000 4,900,000
235 PP2300139200 - G4.235 84,000,000 840,000
236 PP2300139201 - G1.236 56,244,000 562,440
237 PP2300139202 - G1.237 879,900 8,799
238 PP2300139203 - G4.238 3,600,900 36,009
239 PP2300139204 - G4.239 133,969,600 1,339,696
240 PP2300139205 - G4.240 252,000,000 2,520,000
241 PP2300139206 - G4.241 451,131,200 4,511,312
242 PP2300139207 - G4.242 5,170,000 51,700
243 PP2300139208 - G4.243 442,781,500 4,427,815
244 PP2300139209 - G4.244 96,000,000 960,000
245 PP2300139210 - G4.245 121,048,000 1,210,480
246 PP2300139211 - G4.246 516,000,000 5,160,000
247 PP2300139212 - G4.247 96,000,000 960,000
248 PP2300139213 - G1.248 40,000,000 400,000
249 PP2300139214 - G1.249 2,500,100 25,001
250 PP2300139215 - G1.250 101,430,000 1,014,300
251 PP2300139216 - G4.251 76,785,600 767,856
252 PP2300139217 - G1.252 276,000,000 2,760,000
253 PP2300139218 - G4.253 75,274,000 752,740
254 PP2300139219 - G2.254 149,280,000 1,492,800
255 PP2300139220 - G1.255 16,500,000 165,000
256 PP2300139221 - G1.256 275,000,000 2,750,000
257 PP2300139222 - G2.257 1,320,330,000 13,203,300
258 PP2300139223 - G4.258 293,525,000 2,935,250
259 PP2300139224 - G1.259 27,116,100 271,161
260 PP2300139225 - G4.260 204,400,000 2,044,000
261 PP2300139226 - G1.261 492,100,000 4,921,000
262 PP2300139227 - G4.262 145,619,500 1,456,195
263 PP2300139228 - G4.263 4,473,000 44,730
264 PP2300139229 - G4.264 177,500,000 1,775,000
265 PP2300139230 - G4.265 192,200 1,922
266 PP2300139231 - G4.266 91,800,000 918,000
267 PP2300139232 - G4.267 13,860,000 138,600
268 PP2300139233 - G1.268 726,000 7,260
269 PP2300139234 - G1.269 2,228,600 22,286
270 PP2300139235 - G4.270 52,800,000 528,000
271 PP2300139236 - G1.271 115,402,200 1,154,022
272 PP2300139237 - G1.272 103,254,600 1,032,546
273 PP2300139238 - G1.273 155,556,000 1,555,560
274 PP2300139239 - G1.274 32,286,100 322,861
275 PP2300139240 - G1.275 323,519,900 3,235,199
276 PP2300139241 - G1.276 110,695,200 1,106,952
277 PP2300139242 - G1.277 56,395,200 563,952
278 PP2300139243 - G1.278 125,450,000 1,254,500
279 PP2300139244 - G4.279 19,200,000 192,000
280 PP2300139245 - G1.280 55,650,000 556,500
281 PP2300139246 - G1.281 42,294,000 422,940
282 PP2300139247 - G1.282 40,217,900 402,179
283 PP2300139248 - G1.283 138,623,400 1,386,234
284 PP2300139249 - G1.284 12,590,000 125,900
285 PP2300139250 - G1.285 17,370,000 173,700
286 PP2300139251 - G1.286 56,000,000 560,000
287 PP2300139252 - G1.287 16,069,100 160,691
288 PP2300139253 - G4.288 20,500 205
289 PP2300139254 - G4.289 43,575,000 435,750
290 PP2300139255 - G1.290 330,650,000 3,306,500
291 PP2300139256 - G2.291 16,500,000 165,000
292 PP2300139257 - G4.292 14,700,000 147,000
293 PP2300139258 - G1.293 22,603,200 226,032
294 PP2300139259 - G1.294 25,440,000 254,400
295 PP2300139260 - G4.295 3,998,400 39,984
296 PP2300139261 - G1.296 3,000,000 30,000
297 PP2300139262 - G1.297 37,870,000 378,700
298 PP2300139263 - G1.298 268,800,000 2,688,000
299 PP2300139264 - G4.299 2,970,000 29,700
300 PP2300139265 - G5.300 1,300,000,000 13,000,000
301 PP2300139266 - G3.301 4,000,000 40,000
302 PP2300139267 - G2.302 9,900,000 99,000
303 PP2300139268 - G4.303 4,024,000 40,240
304 PP2300139269 - G4.304 84,000,000 840,000
305 PP2300139270 - G2.305 29,960,000 299,600
306 PP2300139271 - G2.306 92,400,000 924,000
307 PP2300139272 - G2.307 116,112,000 1,161,120
308 PP2300139273 - G4.308 108,000,000 1,080,000
309 PP2300139274 - G2.309 620,000,000 6,200,000
310 PP2300139275 - G2.310 400,000,000 4,000,000
311 PP2300139276 - G2.311 84,000,000 840,000
312 PP2300139277 - G1.312 7,637,900 76,379
313 PP2300139278 - G4.313 38,000,000 380,000
314 PP2300139279 - G1.314 91,089,100 910,891
315 PP2300139280 - G1.315 27,809,000 278,090
316 PP2300139281 - G4.316 110,000,000 1,100,000
317 PP2300139282 - G1.317 102,564,000 1,025,640
318 PP2300139283 - G1.318 11,269,600 112,696
319 PP2300139284 - G4.319 4,797,000 47,970
320 PP2300139285 - G4.320 57,669,000 576,690
321 PP2300139286 - G1.321 19,042,100 190,421
322 PP2300139287 - G2.322 76,850,000 768,500
323 PP2300139288 - G4.323 21,375,000 213,750
324 PP2300139289 - G1.324 28,623,000 286,230
325 PP2300139290 - G2.325 6,930,000 69,300
326 PP2300139291 - G2.326 818,388,000 8,183,880
327 PP2300139292 - G4.327 179,000,000 1,790,000
328 PP2300139293 - G4.328 404,338,200 4,043,382
329 PP2300139294 - G1.329 336,000,000 3,360,000
330 PP2300139295 - G2.330 35,200,000 352,000
331 PP2300139296 - G1.331 50,576,400 505,764
332 PP2300139297 - G2.332 1,890,000 18,900
333 PP2300139298 - G1.333 21,140,000 211,400
334 PP2300139299 - G2.334 2,000,000 20,000
335 PP2300139300 - G2.335 220,500,000 2,205,000
336 PP2300139301 - G1.336 36,400,000 364,000
337 PP2300139302 - G1.337 35,165,000 351,650
338 PP2300139303 - G1.338 2,700,000 27,000
339 PP2300139304 - G2.339 29,995,000 299,950
340 PP2300139305 - G4.340 30,100,000 301,000
341 PP2300139306 - G1.341 10,800,000 108,000
342 PP2300139307 - G1.342 6,058,752 60,588
343 PP2300139308 - G1.343 6,300,000 63,000
344 PP2300139309 - G1.344 34,608,000 346,080
345 PP2300139310 - G5.345 36,750,000 367,500
346 PP2300139311 - G1.346 11,960,000 119,600
347 PP2300139312 - G1.347 1,995,000 19,950
348 PP2300139313 - G1.348 64,638,000 646,380
349 PP2300139314 - G1.349 21,600,000 216,000
350 PP2300139315 - G5.350 73,500,000 735,000
351 PP2300139316 - G1.351 3,012,660 30,127
352 PP2300139317 - G1.352 25,005,400 250,054
353 PP2300139318 - G1.353 7,640,000 76,400
354 PP2300139319 - G1.354 14,014,380 140,144
355 PP2300139320 - G1.355 16,059,600 160,596
356 PP2300139321 - G1.356 15,096,000 150,960
357 PP2300139322 - G1.357 51,450,000 514,500
358 PP2300139323 - G1.358 11,853,150 118,532
359 PP2300139324 - G1.359 18,796,000 187,960
360 PP2300139325 - G1.360 630,000 6,300
361 PP2300139326 - G1.361 5,460,000 54,600
362 PP2300139327 - G5.362 44,352,000 443,520
363 PP2300139328 - G1.363 26,556,800 265,568
364 PP2300139329 - G1.364 161,400,000 1,614,000
365 PP2300139330 - G2.365 80,925,000 809,250
366 PP2300139331 - G1.366 397,279,000 3,972,790
367 PP2300139332 - G3.367 555,070,000 5,550,700
368 PP2300139333 - G1.368 723,240,000 7,232,400
369 PP2300139334 - G1.369 4,000,000 40,000
370 PP2300139335 - G1.370 19,327,600 193,276
371 PP2300139336 - G1.371 82,250,000 822,500
372 PP2300139337 - G2.372 110,000,000 1,100,000
373 PP2300139338 - G1.373 983,044,000 9,830,440
374 PP2300139339 - G1.374 232,777,400 2,327,774
375 PP2300139340 - G1.375 746,557,000 7,465,570
376 PP2300139341 - G1.376 52,800,000 528,000
377 PP2300139342 - G4.377 23,625,000 236,250
378 PP2300139343 - G4.378 14,389,200 143,892
379 PP2300139344 - G2.379 1,320,000 13,200
380 PP2300139345 - G4.380 2,200,000 22,000
381 PP2300139346 - G2.381 10,440,000 104,400
382 PP2300139347 - G4.382 638,400 6,384
383 PP2300139348 - G4.383 117,600 1,176
384 PP2300139349 - G2.384 6,720,000 67,200
385 PP2300139350 - G4.385 6,560,000 65,600
386 PP2300139351 - G2.386 15,904,000 159,040
387 PP2300139352 - G2.387 574,560,000 5,745,600
388 PP2300139353 - G4.388 705,660,000 7,056,600
G2.1
Mã phần lô PP2300138966
Giá từng phần lô 735,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.2
Mã phần lô PP2300138967
Giá từng phần lô 214,134,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,141,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G2.3
Mã phần lô PP2300138968
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.4
Mã phần lô PP2300138969
Giá từng phần lô 74,244,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.5
Mã phần lô PP2300138970
Giá từng phần lô 623,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,237
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G2.6
Mã phần lô PP2300138971
Giá từng phần lô 136,612,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,366,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.7
Mã phần lô PP2300138972
Giá từng phần lô 51,094,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,945
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.8
Mã phần lô PP2300138973
Giá từng phần lô 9,278,874,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,788,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G3.9
Mã phần lô PP2300138974
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.10
Mã phần lô PP2300138975
Giá từng phần lô 20,233,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,335
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.11
Mã phần lô PP2300138976
Giá từng phần lô 309,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,096,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.12
Mã phần lô PP2300138977
Giá từng phần lô 766,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,661,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.13
Mã phần lô PP2300138978
Giá từng phần lô 69,754,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 697,548
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.14
Mã phần lô PP2300138979
Giá từng phần lô 23,423,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,232
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.15
Mã phần lô PP2300138980
Giá từng phần lô 340,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.16
Mã phần lô PP2300138981
Giá từng phần lô 688,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.17
Mã phần lô PP2300138982
Giá từng phần lô 9,174,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,746
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G2.18
Mã phần lô PP2300138983
Giá từng phần lô 1,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.19
Mã phần lô PP2300138984
Giá từng phần lô 2,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G2.20
Mã phần lô PP2300138985
Giá từng phần lô 8,148,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.21
Mã phần lô PP2300138986
Giá từng phần lô 750,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,502
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.22
Mã phần lô PP2300138987
Giá từng phần lô 25,208,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G3.23
Mã phần lô PP2300138988
Giá từng phần lô 8,174,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G2.24
Mã phần lô PP2300138989
Giá từng phần lô 36,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.25
Mã phần lô PP2300138990
Giá từng phần lô 27,216,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.26
Mã phần lô PP2300138991
Giá từng phần lô 93,256,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 932,569
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.27
Mã phần lô PP2300138992
Giá từng phần lô 261,817,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,618,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.28
Mã phần lô PP2300138993
Giá từng phần lô 144,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,443,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G2.29
Mã phần lô PP2300138994
Giá từng phần lô 46,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G3.30
Mã phần lô PP2300138995
Giá từng phần lô 520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G5.31
Mã phần lô PP2300138996
Giá từng phần lô 105,020,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,206
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.32
Mã phần lô PP2300138997
Giá từng phần lô 1,022,275,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,222,758
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.33
Mã phần lô PP2300138998
Giá từng phần lô 530,128,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,301,288
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G3.34
Mã phần lô PP2300138999
Giá từng phần lô 795,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G3.35
Mã phần lô PP2300139000
Giá từng phần lô 440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.36
Mã phần lô PP2300139001
Giá từng phần lô 858,271,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,582,718
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G5.37
Mã phần lô PP2300139002
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.38
Mã phần lô PP2300139003
Giá từng phần lô 24,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.39
Mã phần lô PP2300139004
Giá từng phần lô 72,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 724,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.40
Mã phần lô PP2300139005
Giá từng phần lô 1,474,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,742,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G2.41
Mã phần lô PP2300139006
Giá từng phần lô 238,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,386,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.42
Mã phần lô PP2300139007
Giá từng phần lô 1,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.43
Mã phần lô PP2300139008
Giá từng phần lô 2,898,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.44
Mã phần lô PP2300139009
Giá từng phần lô 35,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.45
Mã phần lô PP2300139010
Giá từng phần lô 1,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.46
Mã phần lô PP2300139011
Giá từng phần lô 11,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.47
Mã phần lô PP2300139012
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.48
Mã phần lô PP2300139013
Giá từng phần lô 20,867,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.49
Mã phần lô PP2300139014
Giá từng phần lô 154,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G2.50
Mã phần lô PP2300139015
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G3.51
Mã phần lô PP2300139016
Giá từng phần lô 22,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.52
Mã phần lô PP2300139017
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G2.53
Mã phần lô PP2300139018
Giá từng phần lô 21,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G3.54
Mã phần lô PP2300139019
Giá từng phần lô 16,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G2.55
Mã phần lô PP2300139020
Giá từng phần lô 2,520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G2.56
Mã phần lô PP2300139021
Giá từng phần lô 1,578,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,782,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G2.57
Mã phần lô PP2300139022
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.58
Mã phần lô PP2300139023
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.59
Mã phần lô PP2300139024
Giá từng phần lô 5,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.60
Mã phần lô PP2300139025
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G2.61
Mã phần lô PP2300139026
Giá từng phần lô 297,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,979,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G2.62
Mã phần lô PP2300139027
Giá từng phần lô 1,249,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,495
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.63
Mã phần lô PP2300139028
Giá từng phần lô 152,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,527,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G2.64
Mã phần lô PP2300139029
Giá từng phần lô 8,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.65
Mã phần lô PP2300139030
Giá từng phần lô 346,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G2.66
Mã phần lô PP2300139031
Giá từng phần lô 177,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,778,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.67
Mã phần lô PP2300139032
Giá từng phần lô 14,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.68
Mã phần lô PP2300139033
Giá từng phần lô 8,662,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.69
Mã phần lô PP2300139034
Giá từng phần lô 17,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G2.70
Mã phần lô PP2300139035
Giá từng phần lô 9,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.71
Mã phần lô PP2300139036
Giá từng phần lô 12,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G2.72
Mã phần lô PP2300139037
Giá từng phần lô 34,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G2.73
Mã phần lô PP2300139038
Giá từng phần lô 179,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,792,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G2.74
Mã phần lô PP2300139039
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.75
Mã phần lô PP2300139040
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.76
Mã phần lô PP2300139041
Giá từng phần lô 739,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,392,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.77
Mã phần lô PP2300139042
Giá từng phần lô 97,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 978,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.78
Mã phần lô PP2300139043
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G2.79
Mã phần lô PP2300139044
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.80
Mã phần lô PP2300139045
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.81
Mã phần lô PP2300139046
Giá từng phần lô 660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G2.82
Mã phần lô PP2300139047
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G2.83
Mã phần lô PP2300139048
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.84
Mã phần lô PP2300139049
Giá từng phần lô 6,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G2.85
Mã phần lô PP2300139050
Giá từng phần lô 7,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.86
Mã phần lô PP2300139051
Giá từng phần lô 817,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,173
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.87
Mã phần lô PP2300139052
Giá từng phần lô 44,454,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.88
Mã phần lô PP2300139053
Giá từng phần lô 83,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 832,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G2.89
Mã phần lô PP2300139054
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.90
Mã phần lô PP2300139055
Giá từng phần lô 226,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.91
Mã phần lô PP2300139056
Giá từng phần lô 290,448,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,904,483
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.92
Mã phần lô PP2300139057
Giá từng phần lô 60,776,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.93
Mã phần lô PP2300139058
Giá từng phần lô 1,563,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,636
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.94
Mã phần lô PP2300139059
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.95
Mã phần lô PP2300139060
Giá từng phần lô 2,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.96
Mã phần lô PP2300139061
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.97
Mã phần lô PP2300139062
Giá từng phần lô 89,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 896
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.98
Mã phần lô PP2300139063
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.99
Mã phần lô PP2300139064
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.100
Mã phần lô PP2300139065
Giá từng phần lô 700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.101
Mã phần lô PP2300139066
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.102
Mã phần lô PP2300139067
Giá từng phần lô 141,459,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,414,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.103
Mã phần lô PP2300139068
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G5.104
Mã phần lô PP2300139069
Giá từng phần lô 17,204,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,044
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.105
Mã phần lô PP2300139070
Giá từng phần lô 165,165,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,651,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G2.106
Mã phần lô PP2300139071
Giá từng phần lô 106,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,062,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G3.107
Mã phần lô PP2300139072
Giá từng phần lô 73,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 738,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.108
Mã phần lô PP2300139073
Giá từng phần lô 37,768,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 377,685
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.109
Mã phần lô PP2300139074
Giá từng phần lô 4,503,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,036
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.110
Mã phần lô PP2300139075
Giá từng phần lô 204,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,044,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G2.111
Mã phần lô PP2300139076
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.112
Mã phần lô PP2300139077
Giá từng phần lô 113,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,136,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G2.113
Mã phần lô PP2300139078
Giá từng phần lô 49,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.114
Mã phần lô PP2300139079
Giá từng phần lô 208,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,085,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G2.115
Mã phần lô PP2300139080
Giá từng phần lô 186,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.116
Mã phần lô PP2300139081
Giá từng phần lô 294,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.117
Mã phần lô PP2300139082
Giá từng phần lô 2,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.118
Mã phần lô PP2300139083
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G2.119
Mã phần lô PP2300139084
Giá từng phần lô 410,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,105,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G2.120
Mã phần lô PP2300139085
Giá từng phần lô 114,954,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,149,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.121
Mã phần lô PP2300139086
Giá từng phần lô 1,575,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.122
Mã phần lô PP2300139087
Giá từng phần lô 55,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.123
Mã phần lô PP2300139088
Giá từng phần lô 55,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.124
Mã phần lô PP2300139089
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.125
Mã phần lô PP2300139090
Giá từng phần lô 133,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.126
Mã phần lô PP2300139091
Giá từng phần lô 40,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 404,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G2.127
Mã phần lô PP2300139092
Giá từng phần lô 458,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.128
Mã phần lô PP2300139093
Giá từng phần lô 78,208,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 782,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G2.129
Mã phần lô PP2300139094
Giá từng phần lô 2,720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.130
Mã phần lô PP2300139095
Giá từng phần lô 1,416,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.131
Mã phần lô PP2300139096
Giá từng phần lô 1,365,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G2.132
Mã phần lô PP2300139097
Giá từng phần lô 89,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 891,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.133
Mã phần lô PP2300139098
Giá từng phần lô 29,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.134
Mã phần lô PP2300139099
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G2.135
Mã phần lô PP2300139100
Giá từng phần lô 19,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.136
Mã phần lô PP2300139101
Giá từng phần lô 18,434,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,345
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.137
Mã phần lô PP2300139102
Giá từng phần lô 70,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.138
Mã phần lô PP2300139103
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.139
Mã phần lô PP2300139104
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G5.140
Mã phần lô PP2300139105
Giá từng phần lô 197,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,972,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.141
Mã phần lô PP2300139106
Giá từng phần lô 12,045,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.142
Mã phần lô PP2300139107
Giá từng phần lô 133,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,331,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G2.143
Mã phần lô PP2300139108
Giá từng phần lô 75,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 754,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G3.144
Mã phần lô PP2300139109
Giá từng phần lô 18,018,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.145
Mã phần lô PP2300139110
Giá từng phần lô 20,291,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,917
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.146
Mã phần lô PP2300139111
Giá từng phần lô 158,630,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,586,304
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G2.147
Mã phần lô PP2300139112
Giá từng phần lô 34,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.148
Mã phần lô PP2300139113
Giá từng phần lô 46,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 466,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.149
Mã phần lô PP2300139114
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.150
Mã phần lô PP2300139115
Giá từng phần lô 28,848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.151
Mã phần lô PP2300139116
Giá từng phần lô 314,949,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,149,496
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.152
Mã phần lô PP2300139117
Giá từng phần lô 2,601,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,010
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.153
Mã phần lô PP2300139118
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.154
Mã phần lô PP2300139119
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.155
Mã phần lô PP2300139120
Giá từng phần lô 4,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.156
Mã phần lô PP2300139121
Giá từng phần lô 440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.157
Mã phần lô PP2300139122
Giá từng phần lô 208,735,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,087,358
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.158
Mã phần lô PP2300139123
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.159
Mã phần lô PP2300139124
Giá từng phần lô 119,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.160
Mã phần lô PP2300139125
Giá từng phần lô 1,727,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,270
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.161
Mã phần lô PP2300139126
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.162
Mã phần lô PP2300139127
Giá từng phần lô 43,151,768
Bảo đảm dự thầu (VND) 431,518
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G2.163
Mã phần lô PP2300139128
Giá từng phần lô 26,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G2.164
Mã phần lô PP2300139129
Giá từng phần lô 27,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G3.165
Mã phần lô PP2300139130
Giá từng phần lô 38,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.166
Mã phần lô PP2300139131
Giá từng phần lô 30,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.167
Mã phần lô PP2300139132
Giá từng phần lô 138,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.168
Mã phần lô PP2300139133
Giá từng phần lô 20,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.169
Mã phần lô PP2300139134
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.170
Mã phần lô PP2300139135
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.171
Mã phần lô PP2300139136
Giá từng phần lô 910,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.172
Mã phần lô PP2300139137
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.173
Mã phần lô PP2300139138
Giá từng phần lô 69,416,525
Bảo đảm dự thầu (VND) 694,166
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.174
Mã phần lô PP2300139139
Giá từng phần lô 2,412,194,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,121,944
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.175
Mã phần lô PP2300139140
Giá từng phần lô 117,362,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,173,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G2.176
Mã phần lô PP2300139141
Giá từng phần lô 26,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.177
Mã phần lô PP2300139142
Giá từng phần lô 44,314,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 443,142
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G2.178
Mã phần lô PP2300139143
Giá từng phần lô 22,491,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G2.179
Mã phần lô PP2300139144
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.180
Mã phần lô PP2300139145
Giá từng phần lô 158,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,580,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.181
Mã phần lô PP2300139146
Giá từng phần lô 27,265,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G2.182
Mã phần lô PP2300139147
Giá từng phần lô 229,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,297,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.183
Mã phần lô PP2300139148
Giá từng phần lô 532,613,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,326,134
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G2.184
Mã phần lô PP2300139149
Giá từng phần lô 911,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G2.185
Mã phần lô PP2300139150
Giá từng phần lô 493,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,938,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.186
Mã phần lô PP2300139151
Giá từng phần lô 124,656,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,246,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.187
Mã phần lô PP2300139152
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.188
Mã phần lô PP2300139153
Giá từng phần lô 11,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.189
Mã phần lô PP2300139154
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.190
Mã phần lô PP2300139155
Giá từng phần lô 1,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G2.191
Mã phần lô PP2300139156
Giá từng phần lô 11,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.192
Mã phần lô PP2300139157
Giá từng phần lô 724,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,248,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G2.193
Mã phần lô PP2300139158
Giá từng phần lô 149,057,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,490,574
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.194
Mã phần lô PP2300139159
Giá từng phần lô 143,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.195
Mã phần lô PP2300139160
Giá từng phần lô 661,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,615,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G2.196
Mã phần lô PP2300139161
Giá từng phần lô 1,007,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G5.197
Mã phần lô PP2300139162
Giá từng phần lô 6,444,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,448
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.198
Mã phần lô PP2300139163
Giá từng phần lô 11,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.199
Mã phần lô PP2300139164
Giá từng phần lô 164,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,643,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.200
Mã phần lô PP2300139165
Giá từng phần lô 148,195,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,481,958
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.201
Mã phần lô PP2300139166
Giá từng phần lô 148,195,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,481,958
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.202
Mã phần lô PP2300139167
Giá từng phần lô 196,625,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,966,258
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.203
Mã phần lô PP2300139168
Giá từng phần lô 5,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.204
Mã phần lô PP2300139169
Giá từng phần lô 87,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 875,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G2.205
Mã phần lô PP2300139170
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.206
Mã phần lô PP2300139171
Giá từng phần lô 28,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G2.207
Mã phần lô PP2300139172
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.208
Mã phần lô PP2300139173
Giá từng phần lô 248,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,486,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.209
Mã phần lô PP2300139174
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G2.210
Mã phần lô PP2300139175
Giá từng phần lô 48,037,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.211
Mã phần lô PP2300139176
Giá từng phần lô 945,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G3.212
Mã phần lô PP2300139177
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G2.213
Mã phần lô PP2300139178
Giá từng phần lô 123,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,232,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G3.214
Mã phần lô PP2300139179
Giá từng phần lô 61,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.215
Mã phần lô PP2300139180
Giá từng phần lô 179,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,795,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G3.216
Mã phần lô PP2300139181
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.217
Mã phần lô PP2300139182
Giá từng phần lô 10,816,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,169
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.218
Mã phần lô PP2300139183
Giá từng phần lô 25,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G2.219
Mã phần lô PP2300139184
Giá từng phần lô 20,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.220
Mã phần lô PP2300139185
Giá từng phần lô 42,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 429,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.221
Mã phần lô PP2300139186
Giá từng phần lô 17,388,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.222
Mã phần lô PP2300139187
Giá từng phần lô 2,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.223
Mã phần lô PP2300139188
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.224
Mã phần lô PP2300139189
Giá từng phần lô 7,435,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,354
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G3.225
Mã phần lô PP2300139190
Giá từng phần lô 4,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.226
Mã phần lô PP2300139191
Giá từng phần lô 261,434,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,614,347
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G3.227
Mã phần lô PP2300139192
Giá từng phần lô 16,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G3.228
Mã phần lô PP2300139193
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G3.229
Mã phần lô PP2300139194
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.230
Mã phần lô PP2300139195
Giá từng phần lô 113,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,130,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.231
Mã phần lô PP2300139196
Giá từng phần lô 858,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,585
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.232
Mã phần lô PP2300139197
Giá từng phần lô 10,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.233
Mã phần lô PP2300139198
Giá từng phần lô 415,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,158,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.234
Mã phần lô PP2300139199
Giá từng phần lô 490,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.235
Mã phần lô PP2300139200
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.236
Mã phần lô PP2300139201
Giá từng phần lô 56,244,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.237
Mã phần lô PP2300139202
Giá từng phần lô 879,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,799
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.238
Mã phần lô PP2300139203
Giá từng phần lô 3,600,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,009
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.239
Mã phần lô PP2300139204
Giá từng phần lô 133,969,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,339,696
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.240
Mã phần lô PP2300139205
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.241
Mã phần lô PP2300139206
Giá từng phần lô 451,131,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,511,312
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.242
Mã phần lô PP2300139207
Giá từng phần lô 5,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.243
Mã phần lô PP2300139208
Giá từng phần lô 442,781,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,427,815
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.244
Mã phần lô PP2300139209
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.245
Mã phần lô PP2300139210
Giá từng phần lô 121,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,210,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.246
Mã phần lô PP2300139211
Giá từng phần lô 516,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.247
Mã phần lô PP2300139212
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.248
Mã phần lô PP2300139213
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.249
Mã phần lô PP2300139214
Giá từng phần lô 2,500,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,001
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.250
Mã phần lô PP2300139215
Giá từng phần lô 101,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,014,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.251
Mã phần lô PP2300139216
Giá từng phần lô 76,785,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 767,856
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.252
Mã phần lô PP2300139217
Giá từng phần lô 276,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.253
Mã phần lô PP2300139218
Giá từng phần lô 75,274,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 752,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G2.254
Mã phần lô PP2300139219
Giá từng phần lô 149,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,492,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.255
Mã phần lô PP2300139220
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.256
Mã phần lô PP2300139221
Giá từng phần lô 275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G2.257
Mã phần lô PP2300139222
Giá từng phần lô 1,320,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,203,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.258
Mã phần lô PP2300139223
Giá từng phần lô 293,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,935,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.259
Mã phần lô PP2300139224
Giá từng phần lô 27,116,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,161
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.260
Mã phần lô PP2300139225
Giá từng phần lô 204,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,044,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.261
Mã phần lô PP2300139226
Giá từng phần lô 492,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,921,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.262
Mã phần lô PP2300139227
Giá từng phần lô 145,619,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,456,195
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.263
Mã phần lô PP2300139228
Giá từng phần lô 4,473,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,730
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.264
Mã phần lô PP2300139229
Giá từng phần lô 177,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,775,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.265
Mã phần lô PP2300139230
Giá từng phần lô 192,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,922
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.266
Mã phần lô PP2300139231
Giá từng phần lô 91,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 918,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.267
Mã phần lô PP2300139232
Giá từng phần lô 13,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.268
Mã phần lô PP2300139233
Giá từng phần lô 726,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.269
Mã phần lô PP2300139234
Giá từng phần lô 2,228,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,286
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.270
Mã phần lô PP2300139235
Giá từng phần lô 52,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.271
Mã phần lô PP2300139236
Giá từng phần lô 115,402,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,154,022
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.272
Mã phần lô PP2300139237
Giá từng phần lô 103,254,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,032,546
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.273
Mã phần lô PP2300139238
Giá từng phần lô 155,556,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,555,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.274
Mã phần lô PP2300139239
Giá từng phần lô 32,286,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,861
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.275
Mã phần lô PP2300139240
Giá từng phần lô 323,519,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,235,199
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.276
Mã phần lô PP2300139241
Giá từng phần lô 110,695,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,106,952
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.277
Mã phần lô PP2300139242
Giá từng phần lô 56,395,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 563,952
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.278
Mã phần lô PP2300139243
Giá từng phần lô 125,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,254,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.279
Mã phần lô PP2300139244
Giá từng phần lô 19,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.280
Mã phần lô PP2300139245
Giá từng phần lô 55,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 556,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.281
Mã phần lô PP2300139246
Giá từng phần lô 42,294,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 422,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.282
Mã phần lô PP2300139247
Giá từng phần lô 40,217,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 402,179
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.283
Mã phần lô PP2300139248
Giá từng phần lô 138,623,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,234
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.284
Mã phần lô PP2300139249
Giá từng phần lô 12,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.285
Mã phần lô PP2300139250
Giá từng phần lô 17,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.286
Mã phần lô PP2300139251
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.287
Mã phần lô PP2300139252
Giá từng phần lô 16,069,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,691
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.288
Mã phần lô PP2300139253
Giá từng phần lô 20,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 205
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.289
Mã phần lô PP2300139254
Giá từng phần lô 43,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.290
Mã phần lô PP2300139255
Giá từng phần lô 330,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,306,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G2.291
Mã phần lô PP2300139256
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.292
Mã phần lô PP2300139257
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.293
Mã phần lô PP2300139258
Giá từng phần lô 22,603,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,032
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.294
Mã phần lô PP2300139259
Giá từng phần lô 25,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.295
Mã phần lô PP2300139260
Giá từng phần lô 3,998,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,984
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.296
Mã phần lô PP2300139261
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.297
Mã phần lô PP2300139262
Giá từng phần lô 37,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.298
Mã phần lô PP2300139263
Giá từng phần lô 268,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,688,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.299
Mã phần lô PP2300139264
Giá từng phần lô 2,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G5.300
Mã phần lô PP2300139265
Giá từng phần lô 1,300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G3.301
Mã phần lô PP2300139266
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G2.302
Mã phần lô PP2300139267
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.303
Mã phần lô PP2300139268
Giá từng phần lô 4,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.304
Mã phần lô PP2300139269
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G2.305
Mã phần lô PP2300139270
Giá từng phần lô 29,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G2.306
Mã phần lô PP2300139271
Giá từng phần lô 92,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G2.307
Mã phần lô PP2300139272
Giá từng phần lô 116,112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,161,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.308
Mã phần lô PP2300139273
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G2.309
Mã phần lô PP2300139274
Giá từng phần lô 620,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G2.310
Mã phần lô PP2300139275
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G2.311
Mã phần lô PP2300139276
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.312
Mã phần lô PP2300139277
Giá từng phần lô 7,637,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,379
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.313
Mã phần lô PP2300139278
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.314
Mã phần lô PP2300139279
Giá từng phần lô 91,089,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 910,891
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.315
Mã phần lô PP2300139280
Giá từng phần lô 27,809,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,090
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.316
Mã phần lô PP2300139281
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.317
Mã phần lô PP2300139282
Giá từng phần lô 102,564,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,025,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.318
Mã phần lô PP2300139283
Giá từng phần lô 11,269,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,696
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.319
Mã phần lô PP2300139284
Giá từng phần lô 4,797,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.320
Mã phần lô PP2300139285
Giá từng phần lô 57,669,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.321
Mã phần lô PP2300139286
Giá từng phần lô 19,042,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,421
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G2.322
Mã phần lô PP2300139287
Giá từng phần lô 76,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.323
Mã phần lô PP2300139288
Giá từng phần lô 21,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.324
Mã phần lô PP2300139289
Giá từng phần lô 28,623,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,230
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G2.325
Mã phần lô PP2300139290
Giá từng phần lô 6,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G2.326
Mã phần lô PP2300139291
Giá từng phần lô 818,388,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,183,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.327
Mã phần lô PP2300139292
Giá từng phần lô 179,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.328
Mã phần lô PP2300139293
Giá từng phần lô 404,338,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,043,382
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.329
Mã phần lô PP2300139294
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G2.330
Mã phần lô PP2300139295
Giá từng phần lô 35,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.331
Mã phần lô PP2300139296
Giá từng phần lô 50,576,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 505,764
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G2.332
Mã phần lô PP2300139297
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.333
Mã phần lô PP2300139298
Giá từng phần lô 21,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G2.334
Mã phần lô PP2300139299
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G2.335
Mã phần lô PP2300139300
Giá từng phần lô 220,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.336
Mã phần lô PP2300139301
Giá từng phần lô 36,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.337
Mã phần lô PP2300139302
Giá từng phần lô 35,165,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.338
Mã phần lô PP2300139303
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G2.339
Mã phần lô PP2300139304
Giá từng phần lô 29,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.340
Mã phần lô PP2300139305
Giá từng phần lô 30,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.341
Mã phần lô PP2300139306
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.342
Mã phần lô PP2300139307
Giá từng phần lô 6,058,752
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,588
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.343
Mã phần lô PP2300139308
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.344
Mã phần lô PP2300139309
Giá từng phần lô 34,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G5.345
Mã phần lô PP2300139310
Giá từng phần lô 36,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.346
Mã phần lô PP2300139311
Giá từng phần lô 11,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.347
Mã phần lô PP2300139312
Giá từng phần lô 1,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.348
Mã phần lô PP2300139313
Giá từng phần lô 64,638,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 646,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.349
Mã phần lô PP2300139314
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G5.350
Mã phần lô PP2300139315
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.351
Mã phần lô PP2300139316
Giá từng phần lô 3,012,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,127
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.352
Mã phần lô PP2300139317
Giá từng phần lô 25,005,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,054
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.353
Mã phần lô PP2300139318
Giá từng phần lô 7,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.354
Mã phần lô PP2300139319
Giá từng phần lô 14,014,380
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,144
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.355
Mã phần lô PP2300139320
Giá từng phần lô 16,059,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,596
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.356
Mã phần lô PP2300139321
Giá từng phần lô 15,096,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.357
Mã phần lô PP2300139322
Giá từng phần lô 51,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 514,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.358
Mã phần lô PP2300139323
Giá từng phần lô 11,853,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,532
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.359
Mã phần lô PP2300139324
Giá từng phần lô 18,796,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.360
Mã phần lô PP2300139325
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.361
Mã phần lô PP2300139326
Giá từng phần lô 5,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G5.362
Mã phần lô PP2300139327
Giá từng phần lô 44,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 443,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.363
Mã phần lô PP2300139328
Giá từng phần lô 26,556,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,568
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.364
Mã phần lô PP2300139329
Giá từng phần lô 161,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,614,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G2.365
Mã phần lô PP2300139330
Giá từng phần lô 80,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 809,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.366
Mã phần lô PP2300139331
Giá từng phần lô 397,279,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,972,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G3.367
Mã phần lô PP2300139332
Giá từng phần lô 555,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,550,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.368
Mã phần lô PP2300139333
Giá từng phần lô 723,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,232,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.369
Mã phần lô PP2300139334
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.370
Mã phần lô PP2300139335
Giá từng phần lô 19,327,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,276
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.371
Mã phần lô PP2300139336
Giá từng phần lô 82,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 822,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G2.372
Mã phần lô PP2300139337
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.373
Mã phần lô PP2300139338
Giá từng phần lô 983,044,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,830,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.374
Mã phần lô PP2300139339
Giá từng phần lô 232,777,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,327,774
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.375
Mã phần lô PP2300139340
Giá từng phần lô 746,557,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,465,570
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G1.376
Mã phần lô PP2300139341
Giá từng phần lô 52,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.377
Mã phần lô PP2300139342
Giá từng phần lô 23,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.378
Mã phần lô PP2300139343
Giá từng phần lô 14,389,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,892
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G2.379
Mã phần lô PP2300139344
Giá từng phần lô 1,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.380
Mã phần lô PP2300139345
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G2.381
Mã phần lô PP2300139346
Giá từng phần lô 10,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.382
Mã phần lô PP2300139347
Giá từng phần lô 638,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,384
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.383
Mã phần lô PP2300139348
Giá từng phần lô 117,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G2.384
Mã phần lô PP2300139349
Giá từng phần lô 6,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.385
Mã phần lô PP2300139350
Giá từng phần lô 6,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G2.386
Mã phần lô PP2300139351
Giá từng phần lô 15,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G2.387
Mã phần lô PP2300139352
Giá từng phần lô 574,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,745,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
G4.388
Mã phần lô PP2300139353
Giá từng phần lô 705,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,056,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV-Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->