Gói thầu: Mua sắm thuốc năm 2024-2025 (lần 1) của Bệnh viện Nhi đồng 1-Gói thầu thuốc Generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400451269-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/11/2024 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Nhi Đồng 1 | Chủ đầu tư | Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm thuốc năm 2024-2025 (lần 1) của Bệnh viện Nhi đồng 1-Gói thầu thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400251074 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 10, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 86,744,975,292 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400394197 - ACI001N1 | 631,285,200 | 9,469,278 |
| 2 | PP2400394198 - ACI002N2 | 918,000,000 | 13,770,000 |
| 3 | PP2400394199 - 2200470002957N4 | 153,600,000 | 2,304,000 |
| 4 | PP2400394200 - 0170910001555N4 | 314,496,000 | 4,717,440 |
| 5 | PP2400394201 - BAS005N5 | 118,728,492 | 1,780,928 |
| 6 | PP2400394202 - CIC006N1 | 1,007,000,000 | 15,105,000 |
| 7 | PP2400394203 - CIC007N2 | 3,992,000,000 | 59,880,000 |
| 8 | PP2400394204 - 0170910005065N2 | 3,977,000 | 59,655 |
| 9 | PP2400394205 - 2200440008200N4 | 337,680,000 | 5,065,200 |
| 10 | PP2400394206 - 2200470008256N1 | 13,323,000 | 199,845 |
| 11 | PP2400394207 - 2200430008685N2 | 18,720,000 | 280,800 |
| 12 | PP2400394208 - 2200420008626N1 | 2,592,000,000 | 38,880,000 |
| 13 | PP2400394209 - 2200400009056N4 | 23,625,000 | 354,375 |
| 14 | PP2400394210 - 2200480010379N4 | 47,493,000 | 712,395 |
| 15 | PP2400394211 - IMI014N1 | 11,534,400,000 | 173,016,000 |
| 16 | PP2400394212 - 0170900009608N4 | 797,040,000 | 11,955,600 |
| 17 | PP2400394213 - 2200450013119N1 | 4,798,500,000 | 71,977,500 |
| 18 | PP2400394214 - 2200430013122N2 | 2,142,000,000 | 32,130,000 |
| 19 | PP2400394215 - 2200430013122N5 | 16,000,000,000 | 240,000,000 |
| 20 | PP2400394216 - 2200470014042N1 | 72,960,000 | 1,094,400 |
| 21 | PP2400394217 - 2200480014926N1 | 50,692,000 | 760,380 |
| 22 | PP2400394218 - LID020N5 | 561,600,000 | 8,424,000 |
| 23 | PP2400394219 - MER021N1 | 3,510,000,000 | 52,650,000 |
| 24 | PP2400394220 - 0170900011991N4 | 159,450,000 | 2,391,750 |
| 25 | PP2400394221 - MER022N1 | 378,000,000 | 5,670,000 |
| 26 | PP2400394222 - 0170960012006N4 | 18,630,000 | 279,450 |
| 27 | PP2400394223 - 2200460016537N4 | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 28 | PP2400394224 - 2200480016586N4 | 344,736,000 | 5,171,040 |
| 29 | PP2400394225 - 2200410016792N1 | 512,550,000 | 7,688,250 |
| 30 | PP2400394226 - 2200410016792N4 | 937,125,000 | 14,056,875 |
| 31 | PP2400394227 - 2200480017156N4 | 47,952,000 | 719,280 |
| 32 | PP2400394228 - 2200480017347N2 | 1,467,630,000 | 22,014,450 |
| 33 | PP2400394229 - 2210570001279N2 | 450,720,000 | 6,760,800 |
| 34 | PP2400394230 - 2210570001286N1 | 8,730,000,000 | 130,950,000 |
| 35 | PP2400394231 - 2200460017428N4 | 22,680,000 | 340,200 |
| 36 | PP2400394232 - 2200400017976N1 | 196,608,000 | 2,949,120 |
| 37 | PP2400394233 - 2200480020071N2 | 139,200,000 | 2,088,000 |
| 38 | PP2400394234 - 2200400020921N4 | 70,560,000 | 1,058,400 |
| 39 | PP2400394235 - 2200470021859N4 | 331,200,000 | 4,968,000 |
| 40 | PP2400394236 - 2200440022312N2 | 44,032,800 | 660,492 |
| 41 | PP2400394237 - 2200470023020N4 | 110,136,000 | 1,652,040 |
| 42 | PP2400394238 - 2200410023271N1 | 13,716,576,000 | 205,748,640 |
| 43 | PP2400394239 - 2200430023596N1 | 7,156,750,000 | 107,351,250 |
| 44 | PP2400394240 - 2200420025135N4 | 3,568,800 | 53,532 |
| 45 | PP2400394241 - 2200410025305N5 | 40,320,000 | 604,800 |
| 46 | PP2400394242 - 2200400025483N1 | 32,400,000 | 486,000 |
| 47 | PP2400394243 - 2200410025763N2 | 152,250,000 | 2,283,750 |
| 48 | PP2400394244 - 2200450026065N2 | 75,600,000 | 1,134,000 |
| 49 | PP2400394245 - 2200430026818N4 | 1,356,000 | 20,340 |
| 50 | PP2400394246 - AZT049N5 | 530,145,000 | 7,952,175 |
| 51 | PP2400394247 - 2221010001544N4 | 589,680,000 | 8,845,200 |
| 52 | PP2400394248 - 2200450022500N4 | 720,000,000 | 10,800,000 |
ACI001N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400394197 |
| Giá từng phần lô | 631,285,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,469,278 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 260 |
ACI002N2 |
|
| Mã phần lô | PP2400394198 |
| Giá từng phần lô | 918,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 |
2200470002957N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400394199 |
| Giá từng phần lô | 153,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,304,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3200 |
0170910001555N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400394200 |
| Giá từng phần lô | 314,496,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,717,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 52000 |
BAS005N5 |
|
| Mã phần lô | PP2400394201 |
| Giá từng phần lô | 118,728,492 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,780,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 |
CIC006N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400394202 |
| Giá từng phần lô | 1,007,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 16667 |
CIC007N2 |
|
| Mã phần lô | PP2400394203 |
| Giá từng phần lô | 3,992,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 66667 |
0170910005065N2 |
|
| Mã phần lô | PP2400394204 |
| Giá từng phần lô | 3,977,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,655 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1367 |
2200440008200N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400394205 |
| Giá từng phần lô | 337,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,065,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 20000 |
2200470008256N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400394206 |
| Giá từng phần lô | 13,323,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,845 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 17 |
2200430008685N2 |
|
| Mã phần lô | PP2400394207 |
| Giá từng phần lô | 18,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6000 |
2200420008626N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400394208 |
| Giá từng phần lô | 2,592,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 160 |
2200400009056N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400394209 |
| Giá từng phần lô | 23,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 750 |
2200480010379N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400394210 |
| Giá từng phần lô | 47,493,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 712,395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 900 |
IMI014N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400394211 |
| Giá từng phần lô | 11,534,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 21600 |
0170900009608N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400394212 |
| Giá từng phần lô | 797,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,955,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2400 |
2200450013119N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400394213 |
| Giá từng phần lô | 4,798,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,977,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 167 |
2200430013122N2 |
|
| Mã phần lô | PP2400394214 |
| Giá từng phần lô | 2,142,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 84 |
2200430013122N5 |
|
| Mã phần lô | PP2400394215 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 834 |
2200470014042N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400394216 |
| Giá từng phần lô | 72,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,094,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 200 |
2200480014926N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400394217 |
| Giá từng phần lô | 50,692,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 760,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7667 |
LID020N5 |
|
| Mã phần lô | PP2400394218 |
| Giá từng phần lô | 561,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,424,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8000 |
MER021N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400394219 |
| Giá từng phần lô | 3,510,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4500 |
0170900011991N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400394220 |
| Giá từng phần lô | 159,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,391,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 500 |
MER022N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400394221 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 900 |
0170960012006N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400394222 |
| Giá từng phần lô | 18,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 100 |
2200460016537N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400394223 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6000 |
2200480016586N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400394224 |
| Giá từng phần lô | 344,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,171,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2400 |
2200410016792N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400394225 |
| Giá từng phần lô | 512,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,688,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4250 |
2200410016792N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400394226 |
| Giá từng phần lô | 937,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,056,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9917 |
2200480017156N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400394227 |
| Giá từng phần lô | 47,952,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 719,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8000 |
2200480017347N2 |
|
| Mã phần lô | PP2400394228 |
| Giá từng phần lô | 1,467,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,014,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5000 |
2210570001279N2 |
|
| Mã phần lô | PP2400394229 |
| Giá từng phần lô | 450,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,760,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8000 |
2210570001286N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400394230 |
| Giá từng phần lô | 8,730,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 33334 |
2200460017428N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400394231 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6667 |
2200400017976N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400394232 |
| Giá từng phần lô | 196,608,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,949,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1600 |
2200480020071N2 |
|
| Mã phần lô | PP2400394233 |
| Giá từng phần lô | 139,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,088,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1600 |
2200400020921N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400394234 |
| Giá từng phần lô | 70,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,058,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 800 |
2200470021859N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400394235 |
| Giá từng phần lô | 331,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,968,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 16000 |
2200440022312N2 |
|
| Mã phần lô | PP2400394236 |
| Giá từng phần lô | 44,032,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,492 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 400 |
2200470023020N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400394237 |
| Giá từng phần lô | 110,136,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,652,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 52000 |
2200410023271N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400394238 |
| Giá từng phần lô | 13,716,576,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,748,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1473 |
2200430023596N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400394239 |
| Giá từng phần lô | 7,156,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,351,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 417 |
2200420025135N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400394240 |
| Giá từng phần lô | 3,568,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,532 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 400 |
2200410025305N5 |
|
| Mã phần lô | PP2400394241 |
| Giá từng phần lô | 40,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 604,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 160 |
2200400025483N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400394242 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 486,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
2200410025763N2 |
|
| Mã phần lô | PP2400394243 |
| Giá từng phần lô | 152,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,283,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9667 |
2200450026065N2 |
|
| Mã phần lô | PP2400394244 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 67 |
2200430026818N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400394245 |
| Giá từng phần lô | 1,356,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2000 |
AZT049N5 |
|
| Mã phần lô | PP2400394246 |
| Giá từng phần lô | 530,145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,952,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 281 |
2221010001544N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400394247 |
| Giá từng phần lô | 589,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,845,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120000 |
2200450022500N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400394248 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 33334 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi