Gói thầu: Mua sắm thuốc năm 2025-2026 của Bệnh viện Nhi Đồng 1-Gói thầu thuốc Biệt dược gốc

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500102067-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/04/2025 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Nhi Đồng 1
Chủ đầu tư Bệnh viện Nhi Đồng 1
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm thuốc năm 2025-2026 của Bệnh viện Nhi Đồng 1-Gói thầu thuốc Biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2500054193
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 10, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 18,926,888,140 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500142637 - 202,844,670 289.053.655 141.991.269 3,042,671
2 PP2500142638 - 329,995,000 470.242.875 230.996.500 4,949,925
3 PP2500142639 - 1,426,825,890 2.033.226.894 998.778.123 21,402,389
4 PP2500142640 - 1,793,232,000 2.555.355.600 1.255.262.400 26,898,480
5 PP2500142641 - 140,416,000 200.092.800 98.291.200 2,106,240
6 PP2500142642 - 6,332,800 9.024.240 4.432.960 94,992
7 PP2500142643 - 291,264,000 415.051.200 203.884.800 4,368,960
8 PP2500142644 - 22,456,000 31.999.800 15.719.200 336,840
9 PP2500142645 - 44,912,000 63.999.600 31.438.400 673,680
10 PP2500142646 - 153,305,280 218.460.024 107.313.696 2,299,580
11 PP2500142647 - 127,234,800 181.309.590 89.064.360 1,908,522
12 PP2500142648 - 1,181,880,000 1.684.179.000 827.316.000 17,728,200
13 PP2500142649 - 479,750,000 683.643.750 335.825.000 7,196,250
14 PP2500142650 - 494,000,000 703.950.000 345.800.000 7,410,000
15 PP2500142651 - 916,840,800 1.306.498.140 641.788.560 13,752,612
16 PP2500142652 - 604,800,000 861.840.000 423.360.000 9,072,000
17 PP2500142653 - 149,671,200 213.281.460 104.769.840 2,245,068
18 PP2500142654 - 16,012,800 22.818.240 11.208.960 240,192
19 PP2500142655 - 761,600,000 1.085.280.000 533.120.000 11,424,000
20 PP2500142656 - 2,749,735,000 3.918.372.375 1.924.814.500 41,246,025
21 PP2500142657 - 317,747,000 452.789.475 222.422.900 4,766,205
22 PP2500142658 - 996,379,200 1.419.840.360 697.465.440 14,945,688
23 PP2500142659 - 174,133,000 248.139.525 121.893.100 2,611,995
24 PP2500142660 - 241,525,000 344.173.125 169.067.500 3,622,875
25 PP2500142661 - 3,726,500 5.310.263 2.608.550 55,898
26 PP2500142662 - 4,197,000,000 5.980.725.000 2.937.900.000 62,955,000
27 PP2500142663 - 145,146,200 206.833.335 101.602.340 2,177,193
28 PP2500142664 - 24,111,000 34.358.175 16.877.700 361,665
29 PP2500142665 - 88,455,000 126.048.375 61.918.500 1,326,825
30 PP2500142666 - 90,717,000 129.271.725 63.501.900 1,360,755
31 PP2500142667 - 511,300,000 728.602.500 357.910.000 7,669,500
32 PP2500142668 - 170,440,000 242.877.000 119.308.000 2,556,600
33 PP2500142669 - 73,100,000 104.167.500 51.170.000 1,096,500
Mã phần lô PP2500142637
Giá từng phần lô 202,844,670
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.053.655
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.991.269
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,042,671
Thời gian thực hiện HĐ 8
Mã phần lô PP2500142638
Giá từng phần lô 329,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 470.242.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 230.996.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,949,925
Thời gian thực hiện HĐ 1250
Mã phần lô PP2500142639
Giá từng phần lô 1,426,825,890
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.033.226.894
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 998.778.123
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,402,389
Thời gian thực hiện HĐ 53
Mã phần lô PP2500142640
Giá từng phần lô 1,793,232,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.555.355.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.255.262.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,898,480
Thời gian thực hiện HĐ 18000
Mã phần lô PP2500142641
Giá từng phần lô 140,416,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.092.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.291.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,106,240
Thời gian thực hiện HĐ 250
Mã phần lô PP2500142642
Giá từng phần lô 6,332,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.024.240
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.432.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,992
Thời gian thực hiện HĐ 25
Mã phần lô PP2500142643
Giá từng phần lô 291,264,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 415.051.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.884.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,368,960
Thời gian thực hiện HĐ 375
Mã phần lô PP2500142644
Giá từng phần lô 22,456,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.999.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.719.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,840
Thời gian thực hiện HĐ 250
Mã phần lô PP2500142645
Giá từng phần lô 44,912,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.999.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.438.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 673,680
Thời gian thực hiện HĐ 500
Mã phần lô PP2500142646
Giá từng phần lô 153,305,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.460.024
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.313.696
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,299,580
Thời gian thực hiện HĐ 360
Mã phần lô PP2500142647
Giá từng phần lô 127,234,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.309.590
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.064.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,908,522
Thời gian thực hiện HĐ 51
Mã phần lô PP2500142648
Giá từng phần lô 1,181,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.684.179.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 827.316.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,728,200
Thời gian thực hiện HĐ 25
Mã phần lô PP2500142649
Giá từng phần lô 479,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 683.643.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 335.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,196,250
Thời gian thực hiện HĐ 250
Mã phần lô PP2500142650
Giá từng phần lô 494,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 703.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 345.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,410,000
Thời gian thực hiện HĐ 250
Mã phần lô PP2500142651
Giá từng phần lô 916,840,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.306.498.140
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 641.788.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,752,612
Thời gian thực hiện HĐ 900
Mã phần lô PP2500142652
Giá từng phần lô 604,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 861.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 423.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,072,000
Thời gian thực hiện HĐ 27000
Mã phần lô PP2500142653
Giá từng phần lô 149,671,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.281.460
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.769.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,245,068
Thời gian thực hiện HĐ 840
Mã phần lô PP2500142654
Giá từng phần lô 16,012,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.818.240
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.208.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,192
Thời gian thực hiện HĐ 60
Mã phần lô PP2500142655
Giá từng phần lô 761,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.085.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 533.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,424,000
Thời gian thực hiện HĐ 200
Mã phần lô PP2500142656
Giá từng phần lô 2,749,735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.918.372.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.924.814.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,246,025
Thời gian thực hiện HĐ 1250
Mã phần lô PP2500142657
Giá từng phần lô 317,747,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 452.789.475
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.422.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,766,205
Thời gian thực hiện HĐ 250
Mã phần lô PP2500142658
Giá từng phần lô 996,379,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.419.840.360
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 697.465.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,945,688
Thời gian thực hiện HĐ 1200
Mã phần lô PP2500142659
Giá từng phần lô 174,133,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.139.525
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.893.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,611,995
Thời gian thực hiện HĐ 575
Mã phần lô PP2500142660
Giá từng phần lô 241,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 344.173.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.067.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,622,875
Thời gian thực hiện HĐ 250
Mã phần lô PP2500142661
Giá từng phần lô 3,726,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.310.263
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.608.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,898
Thời gian thực hiện HĐ 13
Mã phần lô PP2500142662
Giá từng phần lô 4,197,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.980.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.937.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,955,000
Thời gian thực hiện HĐ 75
Mã phần lô PP2500142663
Giá từng phần lô 145,146,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.833.335
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.602.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,177,193
Thời gian thực hiện HĐ 50
Mã phần lô PP2500142664
Giá từng phần lô 24,111,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.358.175
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.877.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 361,665
Thời gian thực hiện HĐ 375
Mã phần lô PP2500142665
Giá từng phần lô 88,455,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.048.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.918.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,326,825
Thời gian thực hiện HĐ 150
Mã phần lô PP2500142666
Giá từng phần lô 90,717,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.271.725
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.501.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,755
Thời gian thực hiện HĐ 13
Mã phần lô PP2500142667
Giá từng phần lô 511,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 728.602.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 357.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,669,500
Thời gian thực hiện HĐ 2500
Mã phần lô PP2500142668
Giá từng phần lô 170,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.877.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.308.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,556,600
Thời gian thực hiện HĐ 1250
Mã phần lô PP2500142669
Giá từng phần lô 73,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.167.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,096,500
Thời gian thực hiện HĐ 25
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->