Gói thầu: Mua sắm thuốc năm 2025-2026 của Bệnh viện Nhi đồng 1-Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500101878-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/04/2025 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Nhi Đồng 1
Chủ đầu tư Bệnh viện Nhi Đồng 1
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm thuốc năm 2025-2026 của Bệnh viện Nhi đồng 1-Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500054193
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 10, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 103,234,323,361 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500142812 - 1,092,000 1.556.100 764.400 16,380
2 PP2500142813 - 42,000,000 59.850.000 29.400.000 630,000
3 PP2500142814 - 36,000,000 51.300.000 25.200.000 540,000
4 PP2500142815 - 171,600,000 244.530.000 120.120.000 2,574,000
5 PP2500142816 - 48,749,935 69.468.658 34.124.955 731,250
6 PP2500142817 - 1,782,000 2.539.350 1.247.400 26,730
7 PP2500142818 - 3,720,000 5.301.000 2.604.000 55,800
8 PP2500142819 - 278,000,000 396.150.000 194.600.000 4,170,000
9 PP2500142820 - 1,636,800,000 2.332.440.000 1.145.760.000 24,552,000
10 PP2500142821 - 295,974,000 421.762.950 207.181.800 4,439,610
11 PP2500142822 - 3,250,800,000 4.632.390.000 2.275.560.000 48,762,000
12 PP2500142823 - 643,897,800 917.554.365 450.728.460 9,658,467
13 PP2500142824 - 118,200,000 168.435.000 82.740.000 1,773,000
14 PP2500142825 - 1,381,585,950 1.968.759.979 967.110.165 20,723,790
15 PP2500142826 - 192,000,000 273.600.000 134.400.000 2,880,000
16 PP2500142827 - 8,840,317,440 12.597.452.352 6.188.222.208 132,604,762
17 PP2500142828 - 300,960 428.868 210.672 4,515
18 PP2500142829 - 350,000 498.750 245.000 5,250
19 PP2500142830 - 1,750,000 2.493.750 1.225.000 26,250
20 PP2500142831 - 4,800,000 6.840.000 3.360.000 72,000
21 PP2500142832 - 5,721,600 8.153.280 4.005.120 85,824
22 PP2500142833 - 164,700,000 234.697.500 115.290.000 2,470,500
23 PP2500142834 - 35,940,000 51.214.500 25.158.000 539,100
24 PP2500142835 - 62,000,000 88.350.000 43.400.000 930,000
25 PP2500142836 - 32,887,200 46.864.260 23.021.040 493,308
26 PP2500142837 - 191,040,000 272.232.000 133.728.000 2,865,600
27 PP2500142838 - 245,000,000 349.125.000 171.500.000 3,675,000
28 PP2500142839 - 1,800,000 2.565.000 1.260.000 27,000
29 PP2500142840 - 6,750,000 9.618.750 4.725.000 101,250
30 PP2500142841 - 3,990,000 5.685.750 2.793.000 59,850
31 PP2500142842 - 1,200,000 1.710.000 840.000 18,000
32 PP2500142843 - 525,000 748.125 367.500 7,875
33 PP2500142844 - 7,000,000 9.975.000 4.900.000 105,000
34 PP2500142845 - 76,800,000 109.440.000 53.760.000 1,152,000
35 PP2500142846 - 116,480,000 165.984.000 81.536.000 1,747,200
36 PP2500142847 - 15,892,800 22.647.240 11.124.960 238,392
37 PP2500142848 - 35,910,000 51.171.750 25.137.000 538,650
38 PP2500142849 - 11,370,000 16.202.250 7.959.000 170,550
39 PP2500142850 - 375,000 534.375 262.500 5,625
40 PP2500142851 - 7,600,000 10.830.000 5.320.000 114,000
41 PP2500142852 - 64,496,250 91.907.157 45.147.375 967,444
42 PP2500142853 - 378,840,000 539.847.000 265.188.000 5,682,600
43 PP2500142854 - 198,837,600 283.343.580 139.186.320 2,982,564
44 PP2500142855 - 115,200,000 164.160.000 80.640.000 1,728,000
45 PP2500142856 - 100,800,000 143.640.000 70.560.000 1,512,000
46 PP2500142857 - 114,000,000 162.450.000 79.800.000 1,710,000
47 PP2500142858 - 374,400,000 533.520.000 262.080.000 5,616,000
48 PP2500142859 - 22,908,000 32.643.900 16.035.600 343,620
49 PP2500142860 - 319,200,000 454.860.000 223.440.000 4,788,000
50 PP2500142861 - 26,460,000 37.705.500 18.522.000 396,900
51 PP2500142862 - 878,700 1.252.148 615.090 13,181
52 PP2500142863 - 6,100,000 8.692.500 4.270.000 91,500
53 PP2500142864 - 55,680,000 79.344.000 38.976.000 835,200
54 PP2500142865 - 1,349,250 1.922.682 944.475 20,239
55 PP2500142866 - 13,980,000 19.921.500 9.786.000 209,700
56 PP2500142867 - 411,400,000 586.245.000 287.980.000 6,171,000
57 PP2500142868 - 26,640,000 37.962.000 18.648.000 399,600
58 PP2500142869 - 4,200,000 5.985.000 2.940.000 63,000
59 PP2500142870 - 2,538,000 3.616.650 1.776.600 38,070
60 PP2500142871 - 1,330,560,000 1.896.048.000 931.392.000 19,958,400
61 PP2500142872 - 887,880,000 1.265.229.000 621.516.000 13,318,200
62 PP2500142873 - 116,136,000 165.493.800 81.295.200 1,742,040
63 PP2500142874 - 4,989,600 7.110.180 3.492.720 74,844
64 PP2500142875 - 14,700,000 20.947.500 10.290.000 220,500
65 PP2500142876 - 1,760,000 2.508.000 1.232.000 26,400
66 PP2500142877 - 1,400,000 1.995.000 980.000 21,000
67 PP2500142878 - 5,407,500 7.705.688 3.785.250 81,113
68 PP2500142879 - 343,980,000 490.171.500 240.786.000 5,159,700
69 PP2500142880 - 41,000 58.425 28.700 615
70 PP2500142881 - 3,000,000 4.275.000 2.100.000 45,000
71 PP2500142882 - 1,512,000,000 2.154.600.000 1.058.400.000 22,680,000
72 PP2500142883 - 960,000,000 1.368.000.000 672.000.000 14,400,000
73 PP2500142884 - 121,000,000 172.425.000 84.700.000 1,815,000
74 PP2500142885 - 740,234,440 1.054.834.077 518.164.108 11,103,517
75 PP2500142886 - 134,400 191.520 94.080 2,016
76 PP2500142887 - 18,500,000 26.362.500 12.950.000 277,500
77 PP2500142888 - 159,200,000 226.860.000 111.440.000 2,388,000
78 PP2500142889 - 49,500,000 70.537.500 34.650.000 742,500
79 PP2500142890 - 143,640,000 204.687.000 100.548.000 2,154,600
80 PP2500142891 - 76,200,000 108.585.000 53.340.000 1,143,000
81 PP2500142892 - 8,820,000 12.568.500 6.174.000 132,300
82 PP2500142893 - 159,357,600 227.084.580 111.550.320 2,390,364
83 PP2500142894 - 665,280,000 948.024.000 465.696.000 9,979,200
84 PP2500142895 - 453,600 646.380 317.520 6,804
85 PP2500142896 - 1,339,800 1.909.215 937.860 20,097
86 PP2500142897 - 295,000,000 420.375.000 206.500.000 4,425,000
87 PP2500142898 - 2,500,000 3.562.500 1.750.000 37,500
88 PP2500142899 - 10,500,000 14.962.500 7.350.000 157,500
89 PP2500142900 - 1,920,000 2.736.000 1.344.000 28,800
90 PP2500142901 - 7,800,000 11.115.000 5.460.000 117,000
91 PP2500142902 - 3,312,000 4.719.600 2.318.400 49,680
92 PP2500142903 - 4,380,000 6.241.500 3.066.000 65,700
93 PP2500142904 - 8,080,240 11.514.342 5.656.168 121,204
94 PP2500142905 - 1,407,204,000 2.005.265.700 985.042.800 21,108,060
95 PP2500142906 - 71,200,000 101.460.000 49.840.000 1,068,000
96 PP2500142907 - 844,322,400 1.203.159.420 591.025.680 12,664,836
97 PP2500142908 - 35,600,000 50.730.000 24.920.000 534,000
98 PP2500142909 - 9,381,360 13.368.438 6.566.952 140,721
99 PP2500142910 - 1,259,874,000 1.795.320.450 881.911.800 18,898,110
100 PP2500142911 - 335,966,400 478.752.120 235.176.480 5,039,496
101 PP2500142912 - 5,040,000,000 7.182.000.000 3.528.000.000 75,600,000
102 PP2500142913 - 3,500,000 4.987.500 2.450.000 52,500
103 PP2500142914 - 622,050,000 886.421.250 435.435.000 9,330,750
104 PP2500142915 - 504,000,000 718.200.000 352.800.000 7,560,000
105 PP2500142916 - 14,437,500 20.573.438 10.106.250 216,563
106 PP2500142917 - 599,040 853.632 419.328 8,986
107 PP2500142918 - 825,678,000 1.176.591.150 577.974.600 12,385,170
108 PP2500142919 - 8,000,000 11.400.000 5.600.000 120,000
109 PP2500142920 - 100,800,000 143.640.000 70.560.000 1,512,000
110 PP2500142921 - 11,539,500 16.443.788 8.077.650 173,093
111 PP2500142922 - 18,500,000 26.362.500 12.950.000 277,500
112 PP2500142923 - 360,000,000 513.000.000 252.000.000 5,400,000
113 PP2500142924 - 300,000,000 427.500.000 210.000.000 4,500,000
114 PP2500142925 - 33,000,000 47.025.000 23.100.000 495,000
115 PP2500142926 - 1,000,000 1.425.000 700.000 15,000
116 PP2500142927 - 69,750,000 99.393.750 48.825.000 1,046,250
117 PP2500142928 - 30,000,000 42.750.000 21.000.000 450,000
118 PP2500142929 - 3,627,110 5.168.632 2.538.977 54,407
119 PP2500142930 - 1,184,400 1.687.770 829.080 17,766
120 PP2500142931 - 61,632,000 87.825.600 43.142.400 924,480
121 PP2500142932 - 102,800,000 146.490.000 71.960.000 1,542,000
122 PP2500142933 - 4,500,000 6.412.500 3.150.000 67,500
123 PP2500142934 - 10,308,000 14.688.900 7.215.600 154,620
124 PP2500142935 - 9,713,000 13.841.025 6.799.100 145,695
125 PP2500142936 - 21,520,000 30.666.000 15.064.000 322,800
126 PP2500142937 - 327,600,000 466.830.000 229.320.000 4,914,000
127 PP2500142938 - 274,560,000 391.248.000 192.192.000 4,118,400
128 PP2500142939 - 145,800,000 207.765.000 102.060.000 2,187,000
129 PP2500142940 - 41,760,000 59.508.000 29.232.000 626,400
130 PP2500142941 - 5,483,330 7.813.746 3.838.331 82,250
131 PP2500142942 - 9,818,000 13.990.650 6.872.600 147,270
132 PP2500142943 - 453,600,000 646.380.000 317.520.000 6,804,000
133 PP2500142944 - 31,200,000 44.460.000 21.840.000 468,000
134 PP2500142945 - 189,000,000 269.325.000 132.300.000 2,835,000
135 PP2500142946 - 180,000,000 256.500.000 126.000.000 2,700,000
136 PP2500142947 - 81,589,800 116.265.465 57.112.860 1,223,847
137 PP2500142948 - 471,000,000 671.175.000 329.700.000 7,065,000
138 PP2500142949 - 20,550,000 29.283.750 14.385.000 308,250
139 PP2500142950 - 77,071,680 109.827.144 53.950.176 1,156,076
140 PP2500142951 - 52,500,000 74.812.500 36.750.000 787,500
141 PP2500142952 - 82,101,600 116.994.780 57.471.120 1,231,524
142 PP2500142953 - 60,681,600 86.471.280 42.477.120 910,224
143 PP2500142954 - 9,303,000 13.256.775 6.512.100 139,545
144 PP2500142955 - 116,287,500 165.709.688 81.401.250 1,744,313
145 PP2500142956 - 8,712,900 12.415.883 6.099.030 130,694
146 PP2500142957 - 376,800 536.940 263.760 5,652
147 PP2500142958 - 7,749,000 11.042.325 5.424.300 116,235
148 PP2500142959 - 448,000,000 638.400.000 313.600.000 6,720,000
149 PP2500142960 - 72,800 103.740 50.960 1,092
150 PP2500142961 - 175,938,000 250.711.650 123.156.600 2,639,070
151 PP2500142962 - 8,400,000,000 11.970.000.000 5.880.000.000 126,000,000
152 PP2500142963 - 338,640,000 482.562.000 237.048.000 5,079,600
153 PP2500142964 - 9,300,000 13.252.500 6.510.000 139,500
154 PP2500142965 - 32,000,000 45.600.000 22.400.000 480,000
155 PP2500142966 - 1,670,000 2.379.750 1.169.000 25,050
156 PP2500142967 - 189,000 269.325 132.300 2,835
157 PP2500142968 - 5,800,000 8.265.000 4.060.000 87,000
158 PP2500142969 - 716,800 1.021.440 501.760 10,752
159 PP2500142970 - 19,668,000 28.026.900 13.767.600 295,020
160 PP2500142971 - 50,085,000 71.371.125 35.059.500 751,275
161 PP2500142972 - 23,400,000 33.345.000 16.380.000 351,000
162 PP2500142973 - 976,500,000 1.391.512.500 683.550.000 14,647,500
163 PP2500142974 - 32,680,000 46.569.000 22.876.000 490,200
164 PP2500142975 - 8,610,000 12.269.250 6.027.000 129,150
165 PP2500142976 - 151,200,000 215.460.000 105.840.000 2,268,000
166 PP2500142977 - 399,000 568.575 279.300 5,985
167 PP2500142978 - 52,920,000 75.411.000 37.044.000 793,800
168 PP2500142979 - 150,000,000 213.750.000 105.000.000 2,250,000
169 PP2500142980 - 69,888,000 99.590.400 48.921.600 1,048,320
170 PP2500142981 - 23,000,000 32.775.000 16.100.000 345,000
171 PP2500142982 - 211,400,000 301.245.000 147.980.000 3,171,000
172 PP2500142983 - 12,397,000 17.665.725 8.677.900 185,955
173 PP2500142984 - 44,520,000 63.441.000 31.164.000 667,800
174 PP2500142985 - 476,907,200 679.592.760 333.835.040 7,153,608
175 PP2500142986 - 118,580,000 168.976.500 83.006.000 1,778,700
176 PP2500142987 - 1,657,500,000 2.361.937.500 1.160.250.000 24,862,500
177 PP2500142988 - 21,360,000 30.438.000 14.952.000 320,400
178 PP2500142989 - 102,380,000 145.891.500 71.666.000 1,535,700
179 PP2500142990 - 1,385,958 1.974.991 970.171 20,790
180 PP2500142991 - 32,500,000 46.312.500 22.750.000 487,500
181 PP2500142992 - 11,600,000 16.530.000 8.120.000 174,000
182 PP2500142993 - 75,600,000 107.730.000 52.920.000 1,134,000
183 PP2500142994 - 84,000 119.700 58.800 1,260
184 PP2500142995 - 1,679,710 2.393.587 1.175.797 25,196
185 PP2500142996 - 560,000 798.000 392.000 8,400
186 PP2500142997 - 23,748,000 33.840.900 16.623.600 356,220
187 PP2500142998 - 1,991,850 2.838.387 1.394.295 29,878
188 PP2500142999 - 21,700,000 30.922.500 15.190.000 325,500
189 PP2500143000 - 1,319,640 1.880.487 923.748 19,795
190 PP2500143001 - 278,208,000 396.446.400 194.745.600 4,173,120
191 PP2500143002 - 630,000,000 897.750.000 441.000.000 9,450,000
192 PP2500143003 - 1,700,000,000 2.422.500.000 1.190.000.000 25,500,000
193 PP2500143004 - 504,000,000 718.200.000 352.800.000 7,560,000
194 PP2500143005 - 546,000,000 778.050.000 382.200.000 8,190,000
195 PP2500143006 - 293,875,000 418.771.875 205.712.500 4,408,125
196 PP2500143007 - 284,000 404.700 198.800 4,260
197 PP2500143008 - 80,000 114.000 56.000 1,200
198 PP2500143009 - 286,650,000 408.476.250 200.655.000 4,299,750
199 PP2500143010 - 281,400,000 400.995.000 196.980.000 4,221,000
200 PP2500143011 - 1,188,270,000 1.693.284.750 831.789.000 17,824,050
201 PP2500143012 - 6,840,000 9.747.000 4.788.000 102,600
202 PP2500143013 - 1,430,000 2.037.750 1.001.000 21,450
203 PP2500143014 - 42,000,000 59.850.000 29.400.000 630,000
204 PP2500143015 - 1,103,880,000 1.573.029.000 772.716.000 16,558,200
205 PP2500143016 - 6,599,250 9.403.932 4.619.475 98,989
206 PP2500143017 - 172,000,000 245.100.000 120.400.000 2,580,000
207 PP2500143018 - 2,205,000,000 3.142.125.000 1.543.500.000 33,075,000
208 PP2500143019 - 245,700,000 350.122.500 171.990.000 3,685,500
209 PP2500143020 - 605,000,000 862.125.000 423.500.000 9,075,000
210 PP2500143021 - 605,000,000 862.125.000 423.500.000 9,075,000
211 PP2500143022 - 112,500,000 160.312.500 78.750.000 1,687,500
212 PP2500143023 - 57,393,000 81.785.025 40.175.100 860,895
213 PP2500143024 - 26,000,000 37.050.000 18.200.000 390,000
214 PP2500143025 - 1,949,400 2.777.895 1.364.580 29,241
215 PP2500143026 - 69,000,000 98.325.000 48.300.000 1,035,000
216 PP2500143027 - 211,680,000 301.644.000 148.176.000 3,175,200
217 PP2500143028 - 40,975,200 58.389.660 28.682.640 614,628
218 PP2500143029 - 193,788,000 276.147.900 135.651.600 2,906,820
219 PP2500143030 - 126,500,000 180.262.500 88.550.000 1,897,500
220 PP2500143031 - 5,145,000 7.331.625 3.601.500 77,175
221 PP2500143032 - 173,880,000 247.779.000 121.716.000 2,608,200
222 PP2500143033 - 211,968 302.055 148.378 3,180
223 PP2500143034 - 6,900,000 9.832.500 4.830.000 103,500
224 PP2500143035 - 3,262,500 4.649.063 2.283.750 48,938
225 PP2500143036 - 550,000,000 783.750.000 385.000.000 8,250,000
226 PP2500143037 - 187,500,000 267.187.500 131.250.000 2,812,500
227 PP2500143038 - 246,000,000 350.550.000 172.200.000 3,690,000
228 PP2500143039 - 35,160,000 50.103.000 24.612.000 527,400
229 PP2500143040 - 4,995,900 7.119.158 3.497.130 74,939
230 PP2500143041 - 29,500,000 42.037.500 20.650.000 442,500
231 PP2500143042 - 158,840,000 226.347.000 111.188.000 2,382,600
232 PP2500143043 - 34,000,000 48.450.000 23.800.000 510,000
233 PP2500143044 - 74,000,000 105.450.000 51.800.000 1,110,000
234 PP2500143045 - 715,000,000 1.018.875.000 500.500.000 10,725,000
235 PP2500143046 - 325,000,000 463.125.000 227.500.000 4,875,000
236 PP2500143047 - 3,906,000 5.566.050 2.734.200 58,590
237 PP2500143048 - 10,860,000 15.475.500 7.602.000 162,900
238 PP2500143049 - 581,000,000 827.925.000 406.700.000 8,715,000
239 PP2500143050 - 80,000,000 114.000.000 56.000.000 1,200,000
240 PP2500143051 - 13,600,000 19.380.000 9.520.000 204,000
241 PP2500143052 - 87,000,000 123.975.000 60.900.000 1,305,000
242 PP2500143053 - 11,000,000 15.675.000 7.700.000 165,000
243 PP2500143054 - 3,460,000 4.930.500 2.422.000 51,900
244 PP2500143055 - 13,463,100 19.184.918 9.424.170 201,947
245 PP2500143056 - 29,400,000 41.895.000 20.580.000 441,000
246 PP2500143057 - 49,980,000 71.221.500 34.986.000 749,700
247 PP2500143058 - 680,400,000 969.570.000 476.280.000 10,206,000
248 PP2500143059 - 17,599,680 25.079.544 12.319.776 263,996
249 PP2500143060 - 45,600,000 64.980.000 31.920.000 684,000
250 PP2500143061 - 12,800,000 18.240.000 8.960.000 192,000
251 PP2500143062 - 57,600,000 82.080.000 40.320.000 864,000
252 PP2500143063 - 67,740,000 96.529.500 47.418.000 1,016,100
253 PP2500143064 - 24,570,000 35.012.250 17.199.000 368,550
254 PP2500143065 - 162,000,000 230.850.000 113.400.000 2,430,000
255 PP2500143066 - 378,000,000 538.650.000 264.600.000 5,670,000
256 PP2500143067 - 114,000,000 162.450.000 79.800.000 1,710,000
257 PP2500143068 - 252,000 359.100 176.400 3,780
258 PP2500143069 - 225,000,000 320.625.000 157.500.000 3,375,000
259 PP2500143070 - 324,000,000 461.700.000 226.800.000 4,860,000
260 PP2500143071 - 12,600,000 17.955.000 8.820.000 189,000
261 PP2500143072 - 30,870,000 43.989.750 21.609.000 463,050
262 PP2500143073 - 7,551,000 10.760.175 5.285.700 113,265
263 PP2500143074 - 38,900,000 55.432.500 27.230.000 583,500
264 PP2500143075 - 1,000,000 1.425.000 700.000 15,000
265 PP2500143076 - 1,575,000 2.244.375 1.102.500 23,625
266 PP2500143077 - 705,600,000 1.005.480.000 493.920.000 10,584,000
267 PP2500143078 - 44,000,000 62.700.000 30.800.000 660,000
268 PP2500143079 - 56,000,000 79.800.000 39.200.000 840,000
269 PP2500143080 - 10,560,000 15.048.000 7.392.000 158,400
270 PP2500143081 - 184,845,000 263.404.125 129.391.500 2,772,675
271 PP2500143082 - 22,603,200 32.209.560 15.822.240 339,048
272 PP2500143083 - 61,488,000 87.620.400 43.041.600 922,320
273 PP2500143084 - 9,184,320 13.087.656 6.429.024 137,765
274 PP2500143085 - 4,050,000 5.771.250 2.835.000 60,750
275 PP2500143086 - 5,607,000 7.989.975 3.924.900 84,105
276 PP2500143087 - 135,000,000 192.375.000 94.500.000 2,025,000
277 PP2500143088 - 750,000 1.068.750 525.000 11,250
278 PP2500143089 - 19,800,000 28.215.000 13.860.000 297,000
279 PP2500143090 - 480,000,000 684.000.000 336.000.000 7,200,000
280 PP2500143091 - 1,680,000,000 2.394.000.000 1.176.000.000 25,200,000
281 PP2500143092 - 217,098,000 309.364.650 151.968.600 3,256,470
282 PP2500143093 - 11,592,000 16.518.600 8.114.400 173,880
283 PP2500143094 - 76,512,000 109.029.600 53.558.400 1,147,680
284 PP2500143095 - 831,600,000 1.185.030.000 582.120.000 12,474,000
285 PP2500143096 - 24,480,000 34.884.000 17.136.000 367,200
286 PP2500143097 - 1,004,633,100 1.431.602.168 703.243.170 15,069,497
287 PP2500143098 - 6,001,500 8.552.138 4.201.050 90,023
288 PP2500143099 - 139,200,000 198.360.000 97.440.000 2,088,000
289 PP2500143100 - 156,975,000 223.689.375 109.882.500 2,354,625
290 PP2500143101 - 195,000,000 277.875.000 136.500.000 2,925,000
291 PP2500143102 - 205,800,000 293.265.000 144.060.000 3,087,000
292 PP2500143103 - 705,600,000 1.005.480.000 493.920.000 10,584,000
293 PP2500143104 - 179,802,000 256.217.850 125.861.400 2,697,030
294 PP2500143105 - 14,700,000 20.947.500 10.290.000 220,500
295 PP2500143106 - 840,000,000 1.197.000.000 588.000.000 12,600,000
296 PP2500143107 - 28,800,000 41.040.000 20.160.000 432,000
297 PP2500143108 - 1,800,000 2.565.000 1.260.000 27,000
298 PP2500143109 - 1,980,000 2.821.500 1.386.000 29,700
299 PP2500143110 - 89,100,000 126.967.500 62.370.000 1,336,500
300 PP2500143111 - 400,000 570.000 280.000 6,000
301 PP2500143112 - 735,000 1.047.375 514.500 11,025
302 PP2500143113 - 2,850,000 4.061.250 1.995.000 42,750
303 PP2500143114 - 63,000,000 89.775.000 44.100.000 945,000
304 PP2500143115 - 132,000,000 188.100.000 92.400.000 1,980,000
305 PP2500143116 - 64,500,000 91.912.500 45.150.000 967,500
306 PP2500143117 - 51,750,000 73.743.750 36.225.000 776,250
307 PP2500143118 - 40,500,000 57.712.500 28.350.000 607,500
308 PP2500143119 - 12,489,120 17.796.996 8.742.384 187,337
309 PP2500143120 - 3,300,000 4.702.500 2.310.000 49,500
310 PP2500143121 - 560,000,000 798.000.000 392.000.000 8,400,000
311 PP2500143122 - 12,612,600 17.972.955 8.828.820 189,189
312 PP2500143123 - 8,800,000 12.540.000 6.160.000 132,000
313 PP2500143124 - 12,772,800 18.201.240 8.940.960 191,592
314 PP2500143125 - 42,000,000 59.850.000 29.400.000 630,000
315 PP2500143126 - 5,200,000 7.410.000 3.640.000 78,000
316 PP2500143127 - 110,000,000 156.750.000 77.000.000 1,650,000
317 PP2500143128 - 5,600,000 7.980.000 3.920.000 84,000
318 PP2500143129 - 1,245,767,760 1.775.219.058 872.037.432 18,686,517
319 PP2500143130 - 317,900,000 453.007.500 222.530.000 4,768,500
320 PP2500143131 - 360,000 513.000 252.000 5,400
321 PP2500143132 - 21,000,000 29.925.000 14.700.000 315,000
322 PP2500143133 - 5,292,000 7.541.100 3.704.400 79,380
323 PP2500143134 - 23,000,000 32.775.000 16.100.000 345,000
324 PP2500143135 - 336,000,000 478.800.000 235.200.000 5,040,000
325 PP2500143136 - 30,000 42.750 21.000 450
326 PP2500143137 - 18,930,000 26.975.250 13.251.000 283,950
327 PP2500143138 - 10,227,996,000 14.574.894.300 7.159.597.200 153,419,940
328 PP2500143139 - 34,020,000 48.478.500 23.814.000 510,300
329 PP2500143140 - 101,250,000 144.281.250 70.875.000 1,518,750
330 PP2500143141 - 28,000,000 39.900.000 19.600.000 420,000
331 PP2500143142 - 16,384,200 23.347.485 11.468.940 245,763
332 PP2500143143 - 64,800,000 92.340.000 45.360.000 972,000
333 PP2500143144 - 19,200,000 27.360.000 13.440.000 288,000
334 PP2500143145 - 121,250,000 172.781.250 84.875.000 1,818,750
335 PP2500143146 - 6,071,450 8.651.817 4.250.015 91,072
336 PP2500143147 - 63,000,000 89.775.000 44.100.000 945,000
337 PP2500143148 - 2,310,000 3.291.750 1.617.000 34,650
338 PP2500143149 - 10,000,000 14.250.000 7.000.000 150,000
339 PP2500143150 - 8,250,000 11.756.250 5.775.000 123,750
340 PP2500143151 - 264,600,000 377.055.000 185.220.000 3,969,000
341 PP2500143152 - 16,957,080 24.163.839 11.869.956 254,357
342 PP2500143153 - 63,460,800 90.431.640 44.422.560 951,912
343 PP2500143154 - 804,000 1.145.700 562.800 12,060
344 PP2500143155 - 17,280,000 24.624.000 12.096.000 259,200
345 PP2500143156 - 1,800,000 2.565.000 1.260.000 27,000
346 PP2500143157 - 36,000,000 51.300.000 25.200.000 540,000
347 PP2500143158 - 8,190,000 11.670.750 5.733.000 122,850
348 PP2500143159 - 1,112,000 1.584.600 778.400 16,680
349 PP2500143160 - 315,000 448.875 220.500 4,725
350 PP2500143161 - 461,500,000 657.637.500 323.050.000 6,922,500
351 PP2500143162 - 64,600,000 92.055.000 45.220.000 969,000
352 PP2500143163 - 19,800,000 28.215.000 13.860.000 297,000
353 PP2500143164 - 50,000 71.250 35.000 750
354 PP2500143165 - 27,000,000 38.475.000 18.900.000 405,000
355 PP2500143166 - 6,300,000 8.977.500 4.410.000 94,500
356 PP2500143167 - 11,400,000 16.245.000 7.980.000 171,000
357 PP2500143168 - 27,300,000 38.902.500 19.110.000 409,500
358 PP2500143169 - 191,520,000 272.916.000 134.064.000 2,872,800
359 PP2500143170 - 197,790,890 281.852.019 138.453.623 2,966,864
360 PP2500143171 - 1,080,000,000 1.539.000.000 756.000.000 16,200,000
361 PP2500143172 - 5,184,000,000 7.387.200.000 3.628.800.000 77,760,000
Mã phần lô PP2500142812
Giá từng phần lô 1,092,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.556.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 764.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,380
Thời gian thực hiện HĐ 250
Mã phần lô PP2500142813
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 250
Mã phần lô PP2500142814
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 10000
Mã phần lô PP2500142815
Giá từng phần lô 171,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.530.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,574,000
Thời gian thực hiện HĐ 1430
Mã phần lô PP2500142816
Giá từng phần lô 48,749,935
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.468.658
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.124.955
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 731,250
Thời gian thực hiện HĐ 16
Mã phần lô PP2500142817
Giá từng phần lô 1,782,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.539.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.247.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,730
Thời gian thực hiện HĐ 900
Mã phần lô PP2500142818
Giá từng phần lô 3,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.301.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.604.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,800
Thời gian thực hiện HĐ 15000
Mã phần lô PP2500142819
Giá từng phần lô 278,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,170,000
Thời gian thực hiện HĐ 250
Mã phần lô PP2500142820
Giá từng phần lô 1,636,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.332.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.145.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,552,000
Thời gian thực hiện HĐ 1650
Mã phần lô PP2500142821
Giá từng phần lô 295,974,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 421.762.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.181.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,439,610
Thời gian thực hiện HĐ 500
Mã phần lô PP2500142822
Giá từng phần lô 3,250,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.632.390.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.275.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,762,000
Thời gian thực hiện HĐ 6000
Mã phần lô PP2500142823
Giá từng phần lô 643,897,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 917.554.365
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 450.728.460
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,658,467
Thời gian thực hiện HĐ 390
Mã phần lô PP2500142824
Giá từng phần lô 118,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.435.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,773,000
Thời gian thực hiện HĐ 150
Mã phần lô PP2500142825
Giá từng phần lô 1,381,585,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.968.759.979
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 967.110.165
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,723,790
Thời gian thực hiện HĐ 38
Mã phần lô PP2500142826
Giá từng phần lô 192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 60
Mã phần lô PP2500142827
Giá từng phần lô 8,840,317,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.597.452.352
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.188.222.208
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,604,762
Thời gian thực hiện HĐ 120
Mã phần lô PP2500142828
Giá từng phần lô 300,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.868
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.672
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,515
Thời gian thực hiện HĐ 360
Mã phần lô PP2500142829
Giá từng phần lô 350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 498.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250
Thời gian thực hiện HĐ 50
Mã phần lô PP2500142830
Giá từng phần lô 1,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.493.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ 25
Mã phần lô PP2500142831
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 50
Mã phần lô PP2500142832
Giá từng phần lô 5,721,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.153.280
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.005.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,824
Thời gian thực hiện HĐ 2400
Mã phần lô PP2500142833
Giá từng phần lô 164,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.697.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,470,500
Thời gian thực hiện HĐ 25000
Mã phần lô PP2500142834
Giá từng phần lô 35,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.214.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.158.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,100
Thời gian thực hiện HĐ 5
Mã phần lô PP2500142835
Giá từng phần lô 62,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ 250
Mã phần lô PP2500142836
Giá từng phần lô 32,887,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.864.260
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.021.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 493,308
Thời gian thực hiện HĐ 600
Mã phần lô PP2500142837
Giá từng phần lô 191,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.232.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.728.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,865,600
Thời gian thực hiện HĐ 3
Mã phần lô PP2500142838
Giá từng phần lô 245,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 349.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,675,000
Thời gian thực hiện HĐ 25
Mã phần lô PP2500142839
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.565.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500142840
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.618.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,250
Thời gian thực hiện HĐ 38
Mã phần lô PP2500142841
Giá từng phần lô 3,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.685.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.793.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,850
Thời gian thực hiện HĐ 25
Mã phần lô PP2500142842
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 500
Mã phần lô PP2500142843
Giá từng phần lô 525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 748.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875
Thời gian thực hiện HĐ 25
Mã phần lô PP2500142844
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 250
Mã phần lô PP2500142845
Giá từng phần lô 76,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,000
Thời gian thực hiện HĐ 12000
Mã phần lô PP2500142846
Giá từng phần lô 116,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.984.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.536.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,747,200
Thời gian thực hiện HĐ 11200
Mã phần lô PP2500142847
Giá từng phần lô 15,892,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.647.240
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.124.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,392
Thời gian thực hiện HĐ 2800
Mã phần lô PP2500142848
Giá từng phần lô 35,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.171.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.137.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,650
Thời gian thực hiện HĐ 450
Mã phần lô PP2500142849
Giá từng phần lô 11,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.202.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.959.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,550
Thời gian thực hiện HĐ 750
Mã phần lô PP2500142850
Giá từng phần lô 375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 534.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,625
Thời gian thực hiện HĐ 375
Mã phần lô PP2500142851
Giá từng phần lô 7,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.830.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ 500
Mã phần lô PP2500142852
Giá từng phần lô 64,496,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.907.157
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.147.375
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 967,444
Thời gian thực hiện HĐ 38
Mã phần lô PP2500142853
Giá từng phần lô 378,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 539.847.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 265.188.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,682,600
Thời gian thực hiện HĐ 2500
Mã phần lô PP2500142854
Giá từng phần lô 198,837,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.343.580
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.186.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,982,564
Thời gian thực hiện HĐ 8
Mã phần lô PP2500142855
Giá từng phần lô 115,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,728,000
Thời gian thực hiện HĐ 2400
Mã phần lô PP2500142856
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 600
Mã phần lô PP2500142857
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ 7500
Mã phần lô PP2500142858
Giá từng phần lô 374,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 533.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,616,000
Thời gian thực hiện HĐ 180000
Mã phần lô PP2500142859
Giá từng phần lô 22,908,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.643.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.035.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 343,620
Thời gian thực hiện HĐ 6900
Mã phần lô PP2500142860
Giá từng phần lô 319,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 454.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,788,000
Thời gian thực hiện HĐ 6000
Mã phần lô PP2500142861
Giá từng phần lô 26,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.705.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.522.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,900
Thời gian thực hiện HĐ 450
Mã phần lô PP2500142862
Giá từng phần lô 878,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.252.148
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 615.090
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,181
Thời gian thực hiện HĐ 3
Mã phần lô PP2500142863
Giá từng phần lô 6,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.692.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,500
Thời gian thực hiện HĐ 5000
Mã phần lô PP2500142864
Giá từng phần lô 55,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.344.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.976.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 835,200
Thời gian thực hiện HĐ 15000
Mã phần lô PP2500142865
Giá từng phần lô 1,349,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.922.682
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 944.475
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,239
Thời gian thực hiện HĐ 3
Mã phần lô PP2500142866
Giá từng phần lô 13,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.921.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.786.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,700
Thời gian thực hiện HĐ 7500
Mã phần lô PP2500142867
Giá từng phần lô 411,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 586.245.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 287.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,171,000
Thời gian thực hiện HĐ 25
Mã phần lô PP2500142868
Giá từng phần lô 26,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.962.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.648.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,600
Thời gian thực hiện HĐ 3600
Mã phần lô PP2500142869
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.985.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 500
Mã phần lô PP2500142870
Giá từng phần lô 2,538,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.616.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.776.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,070
Thời gian thực hiện HĐ 1410
Mã phần lô PP2500142871
Giá từng phần lô 1,330,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.896.048.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 931.392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,958,400
Thời gian thực hiện HĐ 120
Mã phần lô PP2500142872
Giá từng phần lô 887,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.265.229.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 621.516.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,318,200
Thời gian thực hiện HĐ 35000
Mã phần lô PP2500142873
Giá từng phần lô 116,136,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.493.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.295.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,742,040
Thời gian thực hiện HĐ 18000
Mã phần lô PP2500142874
Giá từng phần lô 4,989,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.110.180
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.492.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,844
Thời gian thực hiện HĐ 1800
Mã phần lô PP2500142875
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.947.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ 750
Mã phần lô PP2500142876
Giá từng phần lô 1,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.508.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400
Thời gian thực hiện HĐ 3
Mã phần lô PP2500142877
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.995.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 500
Mã phần lô PP2500142878
Giá từng phần lô 5,407,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.705.688
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.785.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,113
Thời gian thực hiện HĐ 125
Mã phần lô PP2500142879
Giá từng phần lô 343,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 490.171.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240.786.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,159,700
Thời gian thực hiện HĐ 1950
Mã phần lô PP2500142880
Giá từng phần lô 41,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.425
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 615
Thời gian thực hiện HĐ 25
Mã phần lô PP2500142881
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 50
Mã phần lô PP2500142882
Giá từng phần lô 1,512,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.154.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.058.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 1000
Mã phần lô PP2500142883
Giá từng phần lô 960,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.368.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 750
Mã phần lô PP2500142884
Giá từng phần lô 121,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,815,000
Thời gian thực hiện HĐ 250
Mã phần lô PP2500142885
Giá từng phần lô 740,234,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.054.834.077
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 518.164.108
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,103,517
Thời gian thực hiện HĐ 55
Mã phần lô PP2500142886
Giá từng phần lô 134,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.520
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016
Thời gian thực hiện HĐ 60
Mã phần lô PP2500142887
Giá từng phần lô 18,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.362.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,500
Thời gian thực hiện HĐ 25
Mã phần lô PP2500142888
Giá từng phần lô 159,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,388,000
Thời gian thực hiện HĐ 10
Mã phần lô PP2500142889
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.537.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,500
Thời gian thực hiện HĐ 3
Mã phần lô PP2500142890
Giá từng phần lô 143,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.687.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.548.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,154,600
Thời gian thực hiện HĐ 15000
Mã phần lô PP2500142891
Giá từng phần lô 76,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.585.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,143,000
Thời gian thực hiện HĐ 150
Mã phần lô PP2500142892
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.568.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ 4500
Mã phần lô PP2500142893
Giá từng phần lô 159,357,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.084.580
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.550.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,390,364
Thời gian thực hiện HĐ 1800
Mã phần lô PP2500142894
Giá từng phần lô 665,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 948.024.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 465.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,979,200
Thời gian thực hiện HĐ 9000
Mã phần lô PP2500142895
Giá từng phần lô 453,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 646.380
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 317.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,804
Thời gian thực hiện HĐ 1800
Mã phần lô PP2500142896
Giá từng phần lô 1,339,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.909.215
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 937.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,097
Thời gian thực hiện HĐ 50
Mã phần lô PP2500142897
Giá từng phần lô 295,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 250
Mã phần lô PP2500142898
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ 25
Mã phần lô PP2500142899
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.962.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 25
Mã phần lô PP2500142900
Giá từng phần lô 1,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.736.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800
Thời gian thực hiện HĐ 30
Mã phần lô PP2500142901
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.115.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ 3000
Mã phần lô PP2500142902
Giá từng phần lô 3,312,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.719.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.318.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,680
Thời gian thực hiện HĐ 720
Mã phần lô PP2500142903
Giá từng phần lô 4,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.241.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.066.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,700
Thời gian thực hiện HĐ 1500
Mã phần lô PP2500142904
Giá từng phần lô 8,080,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.514.342
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.656.168
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,204
Thời gian thực hiện HĐ 18
Mã phần lô PP2500142905
Giá từng phần lô 1,407,204,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.005.265.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 985.042.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,108,060
Thời gian thực hiện HĐ 4500
Mã phần lô PP2500142906
Giá từng phần lô 71,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,068,000
Thời gian thực hiện HĐ 100
Mã phần lô PP2500142907
Giá từng phần lô 844,322,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.203.159.420
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 591.025.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,664,836
Thời gian thực hiện HĐ 2700
Mã phần lô PP2500142908
Giá từng phần lô 35,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 534,000
Thời gian thực hiện HĐ 50
Mã phần lô PP2500142909
Giá từng phần lô 9,381,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.368.438
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.566.952
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,721
Thời gian thực hiện HĐ 30
Mã phần lô PP2500142910
Giá từng phần lô 1,259,874,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.795.320.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 881.911.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,898,110
Thời gian thực hiện HĐ 4500
Mã phần lô PP2500142911
Giá từng phần lô 335,966,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 478.752.120
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.176.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,039,496
Thời gian thực hiện HĐ 1200
Mã phần lô PP2500142912
Giá từng phần lô 5,040,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.182.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 1800
Mã phần lô PP2500142913
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.987.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 3
Mã phần lô PP2500142914
Giá từng phần lô 622,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 886.421.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 435.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,330,750
Thời gian thực hiện HĐ 500
Mã phần lô PP2500142915
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 718.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 1800
Mã phần lô PP2500142916
Giá từng phần lô 14,437,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.573.438
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.106.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,563
Thời gian thực hiện HĐ 63
Mã phần lô PP2500142917
Giá từng phần lô 599,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 853.632
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 419.328
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,986
Thời gian thực hiện HĐ 120
Mã phần lô PP2500142918
Giá từng phần lô 825,678,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.176.591.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 577.974.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,385,170
Thời gian thực hiện HĐ 900
Mã phần lô PP2500142919
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 3
Mã phần lô PP2500142920
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 210
Mã phần lô PP2500142921
Giá từng phần lô 11,539,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.443.788
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.077.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,093
Thời gian thực hiện HĐ 25
Mã phần lô PP2500142922
Giá từng phần lô 18,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.362.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,500
Thời gian thực hiện HĐ 125
Mã phần lô PP2500142923
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 513.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 5000
Mã phần lô PP2500142924
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 5000
Mã phần lô PP2500142925
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ 25
Mã phần lô PP2500142926
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 25
Mã phần lô PP2500142927
Giá từng phần lô 69,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.393.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,046,250
Thời gian thực hiện HĐ 13
Mã phần lô PP2500142928
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 750
Mã phần lô PP2500142929
Giá từng phần lô 3,627,110
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.168.632
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.538.977
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,407
Thời gian thực hiện HĐ 3
Mã phần lô PP2500142930
Giá từng phần lô 1,184,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.687.770
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 829.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,766
Thời gian thực hiện HĐ 300
Mã phần lô PP2500142931
Giá từng phần lô 61,632,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.825.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.142.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,480
Thời gian thực hiện HĐ 120
Mã phần lô PP2500142932
Giá từng phần lô 102,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,542,000
Thời gian thực hiện HĐ 250
Mã phần lô PP2500142933
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.412.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ 25
Mã phần lô PP2500142934
Giá từng phần lô 10,308,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.688.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.215.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,620
Thời gian thực hiện HĐ 60
Mã phần lô PP2500142935
Giá từng phần lô 9,713,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.841.025
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.799.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,695
Thời gian thực hiện HĐ 25
Mã phần lô PP2500142936
Giá từng phần lô 21,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.666.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.064.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,800
Thời gian thực hiện HĐ 100
Mã phần lô PP2500142937
Giá từng phần lô 327,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 466.830.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,914,000
Thời gian thực hiện HĐ 150
Mã phần lô PP2500142938
Giá từng phần lô 274,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 391.248.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.192.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,118,400
Thời gian thực hiện HĐ 120
Mã phần lô PP2500142939
Giá từng phần lô 145,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.765.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,187,000
Thời gian thực hiện HĐ 50
Mã phần lô PP2500142940
Giá từng phần lô 41,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.508.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 626,400
Thời gian thực hiện HĐ 90
Mã phần lô PP2500142941
Giá từng phần lô 5,483,330
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.813.746
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.838.331
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,250
Thời gian thực hiện HĐ 3
Mã phần lô PP2500142942
Giá từng phần lô 9,818,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.990.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.872.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,270
Thời gian thực hiện HĐ 250
Mã phần lô PP2500142943
Giá từng phần lô 453,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 646.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 317.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,804,000
Thời gian thực hiện HĐ 9000
Mã phần lô PP2500142944
Giá từng phần lô 31,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ 600
Mã phần lô PP2500142945
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ 3000
Mã phần lô PP2500142946
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 6000
Mã phần lô PP2500142947
Giá từng phần lô 81,589,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.265.465
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.112.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,223,847
Thời gian thực hiện HĐ 2550
Mã phần lô PP2500142948
Giá từng phần lô 471,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 671.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 329.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,065,000
Thời gian thực hiện HĐ 750
Mã phần lô PP2500142949
Giá từng phần lô 20,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.283.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.385.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,250
Thời gian thực hiện HĐ 2500
Mã phần lô PP2500142950
Giá từng phần lô 77,071,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.827.144
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.950.176
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,156,076
Thời gian thực hiện HĐ 240
Mã phần lô PP2500142951
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ 8
Mã phần lô PP2500142952
Giá từng phần lô 82,101,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.994.780
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.471.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,231,524
Thời gian thực hiện HĐ 6
Mã phần lô PP2500142953
Giá từng phần lô 60,681,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.471.280
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.477.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 910,224
Thời gian thực hiện HĐ 6
Mã phần lô PP2500142954
Giá từng phần lô 9,303,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.256.775
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.512.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,545
Thời gian thực hiện HĐ 5
Mã phần lô PP2500142955
Giá từng phần lô 116,287,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.709.688
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.401.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,744,313
Thời gian thực hiện HĐ 63
Mã phần lô PP2500142956
Giá từng phần lô 8,712,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.415.883
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.099.030
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,694
Thời gian thực hiện HĐ 75
Mã phần lô PP2500142957
Giá từng phần lô 376,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 536.940
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 263.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,652
Thời gian thực hiện HĐ 600
Mã phần lô PP2500142958
Giá từng phần lô 7,749,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.042.325
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.424.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,235
Thời gian thực hiện HĐ 315
Mã phần lô PP2500142959
Giá từng phần lô 448,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 638.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 313.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 25000
Mã phần lô PP2500142960
Giá từng phần lô 72,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.740
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,092
Thời gian thực hiện HĐ 5
Mã phần lô PP2500142961
Giá từng phần lô 175,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.711.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.156.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,639,070
Thời gian thực hiện HĐ 2100
Mã phần lô PP2500142962
Giá từng phần lô 8,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.970.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 750
Mã phần lô PP2500142963
Giá từng phần lô 338,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 482.562.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.048.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,079,600
Thời gian thực hiện HĐ 425
Mã phần lô PP2500142964
Giá từng phần lô 9,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.252.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,500
Thời gian thực hiện HĐ 38
Mã phần lô PP2500142965
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 125
Mã phần lô PP2500142966
Giá từng phần lô 1,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.379.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.169.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,050
Thời gian thực hiện HĐ 3
Mã phần lô PP2500142967
Giá từng phần lô 189,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.325
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835
Thời gian thực hiện HĐ 75
Mã phần lô PP2500142968
Giá từng phần lô 5,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.265.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ 10
Mã phần lô PP2500142969
Giá từng phần lô 716,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.021.440
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 501.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,752
Thời gian thực hiện HĐ 25
Mã phần lô PP2500142970
Giá từng phần lô 19,668,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.026.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.767.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,020
Thời gian thực hiện HĐ 6600
Mã phần lô PP2500142971
Giá từng phần lô 50,085,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.371.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.059.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 751,275
Thời gian thực hiện HĐ 75
Mã phần lô PP2500142972
Giá từng phần lô 23,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.345.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,000
Thời gian thực hiện HĐ 45000
Mã phần lô PP2500142973
Giá từng phần lô 976,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.391.512.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 683.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,647,500
Thời gian thực hiện HĐ 1500
Mã phần lô PP2500142974
Giá từng phần lô 32,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.569.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,200
Thời gian thực hiện HĐ 125
Mã phần lô PP2500142975
Giá từng phần lô 8,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.269.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.027.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,150
Thời gian thực hiện HĐ 250
Mã phần lô PP2500142976
Giá từng phần lô 151,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ 6750
Mã phần lô PP2500142977
Giá từng phần lô 399,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 568.575
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,985
Thời gian thực hiện HĐ 125
Mã phần lô PP2500142978
Giá từng phần lô 52,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.411.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.044.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,800
Thời gian thực hiện HĐ 2700
Mã phần lô PP2500142979
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 150
Mã phần lô PP2500142980
Giá từng phần lô 69,888,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.590.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.921.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,048,320
Thời gian thực hiện HĐ 840
Mã phần lô PP2500142981
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ 500
Mã phần lô PP2500142982
Giá từng phần lô 211,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 301.245.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,171,000
Thời gian thực hiện HĐ 3500
Mã phần lô PP2500142983
Giá từng phần lô 12,397,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.665.725
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.677.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,955
Thời gian thực hiện HĐ 1925
Mã phần lô PP2500142984
Giá từng phần lô 44,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.441.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.164.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 667,800
Thời gian thực hiện HĐ 70
Mã phần lô PP2500142985
Giá từng phần lô 476,907,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 679.592.760
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 333.835.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,153,608
Thời gian thực hiện HĐ 7700
Mã phần lô PP2500142986
Giá từng phần lô 118,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.976.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.006.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,778,700
Thời gian thực hiện HĐ 1925
Mã phần lô PP2500142987
Giá từng phần lô 1,657,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.361.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.160.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,862,500
Thời gian thực hiện HĐ 2125
Mã phần lô PP2500142988
Giá từng phần lô 21,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.438.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.952.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,400
Thời gian thực hiện HĐ 300
Mã phần lô PP2500142989
Giá từng phần lô 102,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.891.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.666.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,535,700
Thời gian thực hiện HĐ 5000
Mã phần lô PP2500142990
Giá từng phần lô 1,385,958
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.974.991
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 970.171
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,790
Thời gian thực hiện HĐ 11
Mã phần lô PP2500142991
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,500
Thời gian thực hiện HĐ 625
Mã phần lô PP2500142992
Giá từng phần lô 11,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.530.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ 1000
Mã phần lô PP2500142993
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ 1000
Mã phần lô PP2500142994
Giá từng phần lô 84,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260
Thời gian thực hiện HĐ 50
Mã phần lô PP2500142995
Giá từng phần lô 1,679,710
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.393.587
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.175.797
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,196
Thời gian thực hiện HĐ 3
Mã phần lô PP2500142996
Giá từng phần lô 560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 798.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ 50
Mã phần lô PP2500142997
Giá từng phần lô 23,748,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.840.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.623.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,220
Thời gian thực hiện HĐ 500
Mã phần lô PP2500142998
Giá từng phần lô 1,991,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.838.387
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.394.295
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,878
Thời gian thực hiện HĐ 13
Mã phần lô PP2500142999
Giá từng phần lô 21,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.922.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,500
Thời gian thực hiện HĐ 8750
Mã phần lô PP2500143000
Giá từng phần lô 1,319,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.880.487
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 923.748
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,795
Thời gian thực hiện HĐ 5
Mã phần lô PP2500143001
Giá từng phần lô 278,208,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.446.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.745.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,173,120
Thời gian thực hiện HĐ 2880
Mã phần lô PP2500143002
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 897.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 7500
Mã phần lô PP2500143003
Giá từng phần lô 1,700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.422.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.190.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12500
Mã phần lô PP2500143004
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 718.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 2500
Mã phần lô PP2500143005
Giá từng phần lô 546,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 778.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 382.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,190,000
Thời gian thực hiện HĐ 2500
Mã phần lô PP2500143006
Giá từng phần lô 293,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 418.771.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.712.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,408,125
Thời gian thực hiện HĐ 1250
Mã phần lô PP2500143007
Giá từng phần lô 284,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 404.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,260
Thời gian thực hiện HĐ 5
Mã phần lô PP2500143008
Giá từng phần lô 80,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200
Thời gian thực hiện HĐ 100
Mã phần lô PP2500143009
Giá từng phần lô 286,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 408.476.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.655.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,299,750
Thời gian thực hiện HĐ 30
Mã phần lô PP2500143010
Giá từng phần lô 281,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.995.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,221,000
Thời gian thực hiện HĐ 50
Mã phần lô PP2500143011
Giá từng phần lô 1,188,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.693.284.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 831.789.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,824,050
Thời gian thực hiện HĐ 408
Mã phần lô PP2500143012
Giá từng phần lô 6,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.747.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.788.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,600
Thời gian thực hiện HĐ 1800
Mã phần lô PP2500143013
Giá từng phần lô 1,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.037.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.001.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,450
Thời gian thực hiện HĐ 50
Mã phần lô PP2500143014
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 1500
Mã phần lô PP2500143015
Giá từng phần lô 1,103,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.573.029.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 772.716.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,558,200
Thời gian thực hiện HĐ 30000
Mã phần lô PP2500143016
Giá từng phần lô 6,599,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.403.932
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.619.475
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,989
Thời gian thực hiện HĐ 38
Mã phần lô PP2500143017
Giá từng phần lô 172,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,580,000
Thời gian thực hiện HĐ 2500
Mã phần lô PP2500143018
Giá từng phần lô 2,205,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.142.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.543.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,075,000
Thời gian thực hiện HĐ 75000
Mã phần lô PP2500143019
Giá từng phần lô 245,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 350.122.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,685,500
Thời gian thực hiện HĐ 45000
Mã phần lô PP2500143020
Giá từng phần lô 605,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 862.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 423.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,075,000
Thời gian thực hiện HĐ 13750
Mã phần lô PP2500143021
Giá từng phần lô 605,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 862.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 423.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,075,000
Thời gian thực hiện HĐ 13750
Mã phần lô PP2500143022
Giá từng phần lô 112,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,687,500
Thời gian thực hiện HĐ 2250
Mã phần lô PP2500143023
Giá từng phần lô 57,393,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.785.025
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.175.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 860,895
Thời gian thực hiện HĐ 1750
Mã phần lô PP2500143024
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 250
Mã phần lô PP2500143025
Giá từng phần lô 1,949,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.777.895
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.364.580
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,241
Thời gian thực hiện HĐ 75
Mã phần lô PP2500143026
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,000
Thời gian thực hiện HĐ 1500
Mã phần lô PP2500143027
Giá từng phần lô 211,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 301.644.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,175,200
Thời gian thực hiện HĐ 2400
Mã phần lô PP2500143028
Giá từng phần lô 40,975,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.389.660
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.682.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 614,628
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500143029
Giá từng phần lô 193,788,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.147.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.651.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,906,820
Thời gian thực hiện HĐ 500
Mã phần lô PP2500143030
Giá từng phần lô 126,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.262.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,897,500
Thời gian thực hiện HĐ 1375
Mã phần lô PP2500143031
Giá từng phần lô 5,145,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.331.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.601.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,175
Thời gian thực hiện HĐ 8750
Mã phần lô PP2500143032
Giá từng phần lô 173,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.779.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.716.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,608,200
Thời gian thực hiện HĐ 5
Mã phần lô PP2500143033
Giá từng phần lô 211,968
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.055
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.378
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,180
Thời gian thực hiện HĐ 18
Mã phần lô PP2500143034
Giá từng phần lô 6,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.832.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,500
Thời gian thực hiện HĐ 188
Mã phần lô PP2500143035
Giá từng phần lô 3,262,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.649.063
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.283.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,938
Thời gian thực hiện HĐ 188
Mã phần lô PP2500143036
Giá từng phần lô 550,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 783.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 1375
Mã phần lô PP2500143037
Giá từng phần lô 187,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.187.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,812,500
Thời gian thực hiện HĐ 375
Mã phần lô PP2500143038
Giá từng phần lô 246,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 350.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,690,000
Thời gian thực hiện HĐ 750
Mã phần lô PP2500143039
Giá từng phần lô 35,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.103.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.612.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 527,400
Thời gian thực hiện HĐ 15
Mã phần lô PP2500143040
Giá từng phần lô 4,995,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.119.158
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.497.130
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,939
Thời gian thực hiện HĐ 75
Mã phần lô PP2500143041
Giá từng phần lô 29,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.037.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,500
Thời gian thực hiện HĐ 3
Mã phần lô PP2500143042
Giá từng phần lô 158,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.347.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.188.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,382,600
Thời gian thực hiện HĐ 950
Mã phần lô PP2500143043
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ 250
Mã phần lô PP2500143044
Giá từng phần lô 74,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,000
Thời gian thực hiện HĐ 1000
Mã phần lô PP2500143045
Giá từng phần lô 715,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.018.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 500.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 13750
Mã phần lô PP2500143046
Giá từng phần lô 325,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 463.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 6250
Mã phần lô PP2500143047
Giá từng phần lô 3,906,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.566.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.734.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,590
Thời gian thực hiện HĐ 750
Mã phần lô PP2500143048
Giá từng phần lô 10,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.475.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.602.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,900
Thời gian thực hiện HĐ 3000
Mã phần lô PP2500143049
Giá từng phần lô 581,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 827.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 406.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,715,000
Thời gian thực hiện HĐ 1750
Mã phần lô PP2500143050
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 250
Mã phần lô PP2500143051
Giá từng phần lô 13,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ 20000
Mã phần lô PP2500143052
Giá từng phần lô 87,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,305,000
Thời gian thực hiện HĐ 3750
Mã phần lô PP2500143053
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 250
Mã phần lô PP2500143054
Giá từng phần lô 3,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.930.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.422.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,900
Thời gian thực hiện HĐ 250
Mã phần lô PP2500143055
Giá từng phần lô 13,463,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.184.918
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.424.170
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,947
Thời gian thực hiện HĐ 75
Mã phần lô PP2500143056
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.895.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ 1000
Mã phần lô PP2500143057
Giá từng phần lô 49,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.221.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.986.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,700
Thời gian thực hiện HĐ 5000
Mã phần lô PP2500143058
Giá từng phần lô 680,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 969.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 476.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,206,000
Thời gian thực hiện HĐ 6000
Mã phần lô PP2500143059
Giá từng phần lô 17,599,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.079.544
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.319.776
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,996
Thời gian thực hiện HĐ 20
Mã phần lô PP2500143060
Giá từng phần lô 45,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,000
Thời gian thực hiện HĐ 3000
Mã phần lô PP2500143061
Giá từng phần lô 12,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ 1000
Mã phần lô PP2500143062
Giá từng phần lô 57,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ 1800
Mã phần lô PP2500143063
Giá từng phần lô 67,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.529.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.418.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,016,100
Thời gian thực hiện HĐ 7500
Mã phần lô PP2500143064
Giá từng phần lô 24,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.012.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.199.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,550
Thời gian thực hiện HĐ 3250
Mã phần lô PP2500143065
Giá từng phần lô 162,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,430,000
Thời gian thực hiện HĐ 1500
Mã phần lô PP2500143066
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 538.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ 7500
Mã phần lô PP2500143067
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ 3000
Mã phần lô PP2500143068
Giá từng phần lô 252,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 359.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780
Thời gian thực hiện HĐ 100
Mã phần lô PP2500143069
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 3000
Mã phần lô PP2500143070
Giá từng phần lô 324,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 461.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,860,000
Thời gian thực hiện HĐ 2700
Mã phần lô PP2500143071
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.955.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 10000
Mã phần lô PP2500143072
Giá từng phần lô 30,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.989.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.609.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 463,050
Thời gian thực hiện HĐ 875
Mã phần lô PP2500143073
Giá từng phần lô 7,551,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.760.175
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.285.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,265
Thời gian thực hiện HĐ 2250
Mã phần lô PP2500143074
Giá từng phần lô 38,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.432.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 583,500
Thời gian thực hiện HĐ 50
Mã phần lô PP2500143075
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 3
Mã phần lô PP2500143076
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.244.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,625
Thời gian thực hiện HĐ 1250
Mã phần lô PP2500143077
Giá từng phần lô 705,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.005.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 493.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,584,000
Thời gian thực hiện HĐ 20
Mã phần lô PP2500143078
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 1000
Mã phần lô PP2500143079
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 200
Mã phần lô PP2500143080
Giá từng phần lô 10,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.048.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,400
Thời gian thực hiện HĐ 6600
Mã phần lô PP2500143081
Giá từng phần lô 184,845,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.404.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.391.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,772,675
Thời gian thực hiện HĐ 3750
Mã phần lô PP2500143082
Giá từng phần lô 22,603,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.209.560
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.822.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,048
Thời gian thực hiện HĐ 100
Mã phần lô PP2500143083
Giá từng phần lô 61,488,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.620.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.041.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 922,320
Thời gian thực hiện HĐ 300
Mã phần lô PP2500143084
Giá từng phần lô 9,184,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.087.656
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.429.024
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,765
Thời gian thực hiện HĐ 360
Mã phần lô PP2500143085
Giá từng phần lô 4,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.771.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.835.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,750
Thời gian thực hiện HĐ 13
Mã phần lô PP2500143086
Giá từng phần lô 5,607,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.989.975
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.924.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,105
Thời gian thực hiện HĐ 150
Mã phần lô PP2500143087
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ 1250
Mã phần lô PP2500143088
Giá từng phần lô 750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.068.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250
Thời gian thực hiện HĐ 8
Mã phần lô PP2500143089
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ 5000
Mã phần lô PP2500143090
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 684.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 50
Mã phần lô PP2500143091
Giá từng phần lô 1,680,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.394.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 200
Mã phần lô PP2500143092
Giá từng phần lô 217,098,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 309.364.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.968.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,256,470
Thời gian thực hiện HĐ 210
Mã phần lô PP2500143093
Giá từng phần lô 11,592,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.518.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.114.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,880
Thời gian thực hiện HĐ 1200
Mã phần lô PP2500143094
Giá từng phần lô 76,512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.029.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.558.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,147,680
Thời gian thực hiện HĐ 2400
Mã phần lô PP2500143095
Giá từng phần lô 831,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.185.030.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 582.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,474,000
Thời gian thực hiện HĐ 18000
Mã phần lô PP2500143096
Giá từng phần lô 24,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.884.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.136.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,200
Thời gian thực hiện HĐ 5100
Mã phần lô PP2500143097
Giá từng phần lô 1,004,633,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.431.602.168
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 703.243.170
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,069,497
Thời gian thực hiện HĐ 113
Mã phần lô PP2500143098
Giá từng phần lô 6,001,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.552.138
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.201.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,023
Thời gian thực hiện HĐ 125
Mã phần lô PP2500143099
Giá từng phần lô 139,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,088,000
Thời gian thực hiện HĐ 750
Mã phần lô PP2500143100
Giá từng phần lô 156,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.689.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.882.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,354,625
Thời gian thực hiện HĐ 875
Mã phần lô PP2500143101
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ 7500
Mã phần lô PP2500143102
Giá từng phần lô 205,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.265.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,087,000
Thời gian thực hiện HĐ 1050
Mã phần lô PP2500143103
Giá từng phần lô 705,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.005.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 493.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,584,000
Thời gian thực hiện HĐ 40000
Mã phần lô PP2500143104
Giá từng phần lô 179,802,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.217.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.861.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,697,030
Thời gian thực hiện HĐ 1500
Mã phần lô PP2500143105
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.947.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ 250
Mã phần lô PP2500143106
Giá từng phần lô 840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.197.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 25000
Mã phần lô PP2500143107
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ 120
Mã phần lô PP2500143108
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.565.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 125
Mã phần lô PP2500143109
Giá từng phần lô 1,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.821.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.386.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,700
Thời gian thực hiện HĐ 8
Mã phần lô PP2500143110
Giá từng phần lô 89,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.967.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,336,500
Thời gian thực hiện HĐ 2250
Mã phần lô PP2500143111
Giá từng phần lô 400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 50
Mã phần lô PP2500143112
Giá từng phần lô 735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.047.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 514.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,025
Thời gian thực hiện HĐ 8
Mã phần lô PP2500143113
Giá từng phần lô 2,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.061.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,750
Thời gian thực hiện HĐ 750
Mã phần lô PP2500143114
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 300
Mã phần lô PP2500143115
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 250
Mã phần lô PP2500143116
Giá từng phần lô 64,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.912.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 967,500
Thời gian thực hiện HĐ 750
Mã phần lô PP2500143117
Giá từng phần lô 51,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.743.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 776,250
Thời gian thực hiện HĐ 750
Mã phần lô PP2500143118
Giá từng phần lô 40,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.712.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,500
Thời gian thực hiện HĐ 75
Mã phần lô PP2500143119
Giá từng phần lô 12,489,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.796.996
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.742.384
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,337
Thời gian thực hiện HĐ 10620
Mã phần lô PP2500143120
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.702.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ 150
Mã phần lô PP2500143121
Giá từng phần lô 560,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 798.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 392.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 5000
Mã phần lô PP2500143122
Giá từng phần lô 12,612,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.972.955
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.828.820
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,189
Thời gian thực hiện HĐ 210
Mã phần lô PP2500143123
Giá từng phần lô 8,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ 3
Mã phần lô PP2500143124
Giá từng phần lô 12,772,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.201.240
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.940.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,592
Thời gian thực hiện HĐ 900
Mã phần lô PP2500143125
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 7500
Mã phần lô PP2500143126
Giá từng phần lô 5,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 13
Mã phần lô PP2500143127
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 250
Mã phần lô PP2500143128
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 500
Mã phần lô PP2500143129
Giá từng phần lô 1,245,767,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.775.219.058
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 872.037.432
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,686,517
Thời gian thực hiện HĐ 60
Mã phần lô PP2500143130
Giá từng phần lô 317,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 453.007.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,768,500
Thời gian thực hiện HĐ 27500
Mã phần lô PP2500143131
Giá từng phần lô 360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 513.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400
Thời gian thực hiện HĐ 100
Mã phần lô PP2500143132
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 125
Mã phần lô PP2500143133
Giá từng phần lô 5,292,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.541.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.704.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,380
Thời gian thực hiện HĐ 1800
Mã phần lô PP2500143134
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ 250
Mã phần lô PP2500143135
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 478.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 250
Mã phần lô PP2500143136
Giá từng phần lô 30,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450
Thời gian thực hiện HĐ 25
Mã phần lô PP2500143137
Giá từng phần lô 18,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.975.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.251.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,950
Thời gian thực hiện HĐ 38
Mã phần lô PP2500143138
Giá từng phần lô 10,227,996,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.574.894.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.159.597.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,419,940
Thời gian thực hiện HĐ 1000
Mã phần lô PP2500143139
Giá từng phần lô 34,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.478.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.814.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,300
Thời gian thực hiện HĐ 90
Mã phần lô PP2500143140
Giá từng phần lô 101,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.281.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,518,750
Thời gian thực hiện HĐ 375
Mã phần lô PP2500143141
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 500
Mã phần lô PP2500143142
Giá từng phần lô 16,384,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.347.485
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.468.940
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,763
Thời gian thực hiện HĐ 5
Mã phần lô PP2500143143
Giá từng phần lô 64,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 972,000
Thời gian thực hiện HĐ 6000
Mã phần lô PP2500143144
Giá từng phần lô 19,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ 150
Mã phần lô PP2500143145
Giá từng phần lô 121,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.781.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,818,750
Thời gian thực hiện HĐ 63
Mã phần lô PP2500143146
Giá từng phần lô 6,071,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.651.817
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.250.015
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,072
Thời gian thực hiện HĐ 13
Mã phần lô PP2500143147
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 7500
Mã phần lô PP2500143148
Giá từng phần lô 2,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.291.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.617.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,650
Thời gian thực hiện HĐ 50
Mã phần lô PP2500143149
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 13
Mã phần lô PP2500143150
Giá từng phần lô 8,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.756.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,750
Thời gian thực hiện HĐ 125
Mã phần lô PP2500143151
Giá từng phần lô 264,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.055.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,969,000
Thời gian thực hiện HĐ 100
Mã phần lô PP2500143152
Giá từng phần lô 16,957,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.163.839
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.869.956
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,357
Thời gian thực hiện HĐ 30
Mã phần lô PP2500143153
Giá từng phần lô 63,460,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.431.640
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.422.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 951,912
Thời gian thực hiện HĐ 1200
Mã phần lô PP2500143154
Giá từng phần lô 804,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.145.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 562.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,060
Thời gian thực hiện HĐ 300
Mã phần lô PP2500143155
Giá từng phần lô 17,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.624.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,200
Thời gian thực hiện HĐ 3600
Mã phần lô PP2500143156
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.565.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 250
Mã phần lô PP2500143157
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 15000
Mã phần lô PP2500143158
Giá từng phần lô 8,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.670.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.733.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,850
Thời gian thực hiện HĐ 17500
Mã phần lô PP2500143159
Giá từng phần lô 1,112,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.584.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 778.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,680
Thời gian thực hiện HĐ 200
Mã phần lô PP2500143160
Giá từng phần lô 315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 448.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725
Thời gian thực hiện HĐ 250
Mã phần lô PP2500143161
Giá từng phần lô 461,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 657.637.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 323.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,922,500
Thời gian thực hiện HĐ 1625
Mã phần lô PP2500143162
Giá từng phần lô 64,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.055.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 969,000
Thời gian thực hiện HĐ 500
Mã phần lô PP2500143163
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ 9900
Mã phần lô PP2500143164
Giá từng phần lô 50,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750
Thời gian thực hiện HĐ 13
Mã phần lô PP2500143165
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 4500
Mã phần lô PP2500143166
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.977.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 600
Mã phần lô PP2500143167
Giá từng phần lô 11,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.245.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ 8
Mã phần lô PP2500143168
Giá từng phần lô 27,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.902.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,500
Thời gian thực hiện HĐ 650
Mã phần lô PP2500143169
Giá từng phần lô 191,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.916.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.064.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,872,800
Thời gian thực hiện HĐ 10
Mã phần lô PP2500143170
Giá từng phần lô 197,790,890
Yêu cầu doanh thu bình quân 281.852.019
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.453.623
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,966,864
Thời gian thực hiện HĐ 3
Mã phần lô PP2500143171
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.539.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 180
Mã phần lô PP2500143172
Giá từng phần lô 5,184,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.387.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.628.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 810
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->