Gói thầu: Mua sắm thuốc phục vụ KCB BHYT

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300032391-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/03/2023 07:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu LỮ ĐOÀN 101
Tên gói thầu Mua sắm thuốc phục vụ KCB BHYT
Số hiệu KHLCNT PL2300023552
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách KCB BHYT
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Khánh Hoà
Giá gói thầu 795,077,500 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 7.950.775 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300046642 - Acetyl leucin 5,200,000 52,000
2 PP2300046643 - Acetylcystein 840,000 8,400
3 PP2300046644 - Aciclovir 7,420,000 74,200
4 PP2300046645 - Allopurinol 1,740,000 17,400
5 PP2300046646 - Alpha chymotrypsin 6,400,000 64,000
6 PP2300046647 - Amlodipin+ lisinopril 26,250,000 262,500
7 PP2300046648 - Amoxicilin+ acid clavulanic 47,943,000 479,430
8 PP2300046649 - Atenolol 400,000 4,000
9 PP2300046650 - Atorvastatin 2,850,000 28,500
10 PP2300046651 - Berberin (hydroclorid) 840,000 8,400
11 PP2300046652 - Betahistin 1,500,000 15,000
12 PP2300046653 - Bismuth oxyd 19,750,000 197,500
13 PP2300046654 - Calci carbonat+ vitaminD3 7,800,000 78,000
14 PP2300046655 - Captopril 550,000 5,500
15 PP2300046656 - Cefixim 33,600,000 336,000
16 PP2300046657 - Cefotaxim 950,000 9,500
17 PP2300046658 - Celecoxib 9,891,000 98,910
18 PP2300046659 - Cetirizin 1,760,000 17,600
19 PP2300046660 - Ciprofloxacin 1,630,000 16,300
20 PP2300046661 - Clotrimazol 11,000,000 110,000
21 PP2300046662 - Codein+ terpin hydrat 2,390,000 23,900
22 PP2300046663 - Colchicin 5,200,000 52,000
23 PP2300046664 - Diacerein 12,000,000 120,000
24 PP2300046665 - Diclofenac 309,000 3,090
25 PP2300046666 - Diclofenac 1,780,000 17,800
26 PP2300046667 - Diclofenac 3,160,000 31,600
27 PP2300046668 - Diosmectit 1,737,500 17,375
28 PP2300046669 - Diosmin+ hesperidin 900,000 9,000
29 PP2300046670 - Domperidon 1,760,000 17,600
30 PP2300046671 - Drotaverin clohydrat 4,320,000 43,200
31 PP2300046672 - Eperison 17,080,000 170,800
32 PP2300046673 - Esomeprazol 7,500,000 75,000
33 PP2300046674 - Esomeprazol 125,000,000 1,250,000
34 PP2300046675 - Fenofibrat 7,053,000 70,530
35 PP2300046676 - Gliclazid+ metformin 11,700,000 117,000
36 PP2300046677 - Ginkgobiloba 20,100,000 201,000
37 PP2300046678 - Ibuprofen 7,500,000 75,000
38 PP2300046679 - Ketoconazol 5,100,000 51,000
39 PP2300046680 - Levofloxacin 1,162,000 11,620
40 PP2300046681 - Lidocain spray 1,590,000 15,900
41 PP2300046682 - Loperamid 2,775,000 27,750
42 PP2300046683 - Loratadin 2,550,000 25,500
43 PP2300046684 - Magnesi hydroxyd+ nhôm hydroxyd+ simethicon 32,500,000 325,000
44 PP2300046685 - Meloxicam 975,000 9,750
45 PP2300046686 - Metformin 10,000,000 100,000
46 PP2300046687 - Methyl prednisolon 22,032,000 220,320
47 PP2300046688 - Methyl prednisolon 6,000,000 60,000
48 PP2300046689 - Metronidazol 235,000 2,350
49 PP2300046690 - Natri clorid 2,340,000 23,400
50 PP2300046691 - Nước cất pha tiêm 346,500 3,465
51 PP2300046692 - Ofloxacin 26,449,500 264,495
52 PP2300046693 - Omeprazol 27,930,000 279,300
53 PP2300046694 - Paracetamol 2,400,000 24,000
54 PP2300046695 - Paracetamol 12,125,000 121,250
55 PP2300046696 - Paracetamol+ codein phosphat 9,300,000 93,000
56 PP2300046697 - Perindopril+ amlodipin 19,767,000 197,670
57 PP2300046698 - Perindopril arginine+ indapamid 9,750,000 97,500
58 PP2300046699 - Piracetam 2,304,000 23,040
59 PP2300046700 - Piracetam 14,950,000 149,500
60 PP2300046701 - Povidoniodin 8,480,000 84,800
61 PP2300046702 - Probenecid 959,000 9,590
62 PP2300046703 - Rosuvastatin 33,600,000 336,000
63 PP2300046704 - Rotundin 978,000 9,780
64 PP2300046705 - Sắt fumarat+ acid folic 1,092,000 10,920
65 PP2300046706 - Spiramycin+ metronidazol 27,200,000 272,000
66 PP2300046707 - Tobramycin 17,500,000 175,000
67 PP2300046708 - Vinpocetin 9,450,000 94,500
68 PP2300046709 - Vinpocetin 16,800,000 168,000
69 PP2300046710 - VitaminB1+ B6+ B12 36,000,000 360,000
70 PP2300046711 - VitaminC 9,500,000 95,000
71 PP2300046712 - VitaminE 1,314,000 13,140
72 PP2300046713 - VitaminPP 220,000 2,200
73 PP2300046714 - Xylometazolin 1,600,000 16,000
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300046642
Giá từng phần lô 5,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetylcystein
Mã phần lô PP2300046643
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300046644
Giá từng phần lô 7,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Allopurinol
Mã phần lô PP2300046645
Giá từng phần lô 1,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alpha chymotrypsin
Mã phần lô PP2300046646
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin+ lisinopril
Mã phần lô PP2300046647
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin+ acid clavulanic
Mã phần lô PP2300046648
Giá từng phần lô 47,943,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 479,430
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atenolol
Mã phần lô PP2300046649
Giá từng phần lô 400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300046650
Giá từng phần lô 2,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Berberin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2300046651
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Betahistin
Mã phần lô PP2300046652
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bismuth oxyd
Mã phần lô PP2300046653
Giá từng phần lô 19,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci carbonat+ vitaminD3
Mã phần lô PP2300046654
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Captopril
Mã phần lô PP2300046655
Giá từng phần lô 550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefixim
Mã phần lô PP2300046656
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefotaxim
Mã phần lô PP2300046657
Giá từng phần lô 950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Celecoxib
Mã phần lô PP2300046658
Giá từng phần lô 9,891,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cetirizin
Mã phần lô PP2300046659
Giá từng phần lô 1,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300046660
Giá từng phần lô 1,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clotrimazol
Mã phần lô PP2300046661
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Codein+ terpin hydrat
Mã phần lô PP2300046662
Giá từng phần lô 2,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colchicin
Mã phần lô PP2300046663
Giá từng phần lô 5,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diacerein
Mã phần lô PP2300046664
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300046665
Giá từng phần lô 309,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,090
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300046666
Giá từng phần lô 1,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300046667
Giá từng phần lô 3,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmectit
Mã phần lô PP2300046668
Giá từng phần lô 1,737,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmin+ hesperidin
Mã phần lô PP2300046669
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Domperidon
Mã phần lô PP2300046670
Giá từng phần lô 1,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300046671
Giá từng phần lô 4,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Eperison
Mã phần lô PP2300046672
Giá từng phần lô 17,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300046673
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300046674
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300046675
Giá từng phần lô 7,053,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,530
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gliclazid+ metformin
Mã phần lô PP2300046676
Giá từng phần lô 11,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ginkgobiloba
Mã phần lô PP2300046677
Giá từng phần lô 20,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ibuprofen
Mã phần lô PP2300046678
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketoconazol
Mã phần lô PP2300046679
Giá từng phần lô 5,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300046680
Giá từng phần lô 1,162,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain spray
Mã phần lô PP2300046681
Giá từng phần lô 1,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Loperamid
Mã phần lô PP2300046682
Giá từng phần lô 2,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Loratadin
Mã phần lô PP2300046683
Giá từng phần lô 2,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd+ nhôm hydroxyd+ simethicon
Mã phần lô PP2300046684
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Meloxicam
Mã phần lô PP2300046685
Giá từng phần lô 975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin
Mã phần lô PP2300046686
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300046687
Giá từng phần lô 22,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300046688
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metronidazol
Mã phần lô PP2300046689
Giá từng phần lô 235,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300046690
Giá từng phần lô 2,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2300046691
Giá từng phần lô 346,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,465
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300046692
Giá từng phần lô 26,449,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,495
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Omeprazol
Mã phần lô PP2300046693
Giá từng phần lô 27,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300046694
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300046695
Giá từng phần lô 12,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol+ codein phosphat
Mã phần lô PP2300046696
Giá từng phần lô 9,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril+ amlodipin
Mã phần lô PP2300046697
Giá từng phần lô 19,767,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril arginine+ indapamid
Mã phần lô PP2300046698
Giá từng phần lô 9,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300046699
Giá từng phần lô 2,304,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300046700
Giá từng phần lô 14,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Povidoniodin
Mã phần lô PP2300046701
Giá từng phần lô 8,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Probenecid
Mã phần lô PP2300046702
Giá từng phần lô 959,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2300046703
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rotundin
Mã phần lô PP2300046704
Giá từng phần lô 978,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt fumarat+ acid folic
Mã phần lô PP2300046705
Giá từng phần lô 1,092,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spiramycin+ metronidazol
Mã phần lô PP2300046706
Giá từng phần lô 27,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin
Mã phần lô PP2300046707
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vinpocetin
Mã phần lô PP2300046708
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vinpocetin
Mã phần lô PP2300046709
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1+ B6+ B12
Mã phần lô PP2300046710
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminC
Mã phần lô PP2300046711
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminE
Mã phần lô PP2300046712
Giá từng phần lô 1,314,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminPP
Mã phần lô PP2300046713
Giá từng phần lô 220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Xylometazolin
Mã phần lô PP2300046714
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->