Gói thầu: Mua sắm thuốc phục vụ KCB BHYT
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300032391-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/03/2023 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | LỮ ĐOÀN 101 |
| Tên gói thầu | Mua sắm thuốc phục vụ KCB BHYT |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300023552 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách KCB BHYT |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Khánh Hoà |
| Giá gói thầu | 795,077,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7.950.775 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300046642 - Acetyl leucin | 5,200,000 | 52,000 |
| 2 | PP2300046643 - Acetylcystein | 840,000 | 8,400 |
| 3 | PP2300046644 - Aciclovir | 7,420,000 | 74,200 |
| 4 | PP2300046645 - Allopurinol | 1,740,000 | 17,400 |
| 5 | PP2300046646 - Alpha chymotrypsin | 6,400,000 | 64,000 |
| 6 | PP2300046647 - Amlodipin+ lisinopril | 26,250,000 | 262,500 |
| 7 | PP2300046648 - Amoxicilin+ acid clavulanic | 47,943,000 | 479,430 |
| 8 | PP2300046649 - Atenolol | 400,000 | 4,000 |
| 9 | PP2300046650 - Atorvastatin | 2,850,000 | 28,500 |
| 10 | PP2300046651 - Berberin (hydroclorid) | 840,000 | 8,400 |
| 11 | PP2300046652 - Betahistin | 1,500,000 | 15,000 |
| 12 | PP2300046653 - Bismuth oxyd | 19,750,000 | 197,500 |
| 13 | PP2300046654 - Calci carbonat+ vitaminD3 | 7,800,000 | 78,000 |
| 14 | PP2300046655 - Captopril | 550,000 | 5,500 |
| 15 | PP2300046656 - Cefixim | 33,600,000 | 336,000 |
| 16 | PP2300046657 - Cefotaxim | 950,000 | 9,500 |
| 17 | PP2300046658 - Celecoxib | 9,891,000 | 98,910 |
| 18 | PP2300046659 - Cetirizin | 1,760,000 | 17,600 |
| 19 | PP2300046660 - Ciprofloxacin | 1,630,000 | 16,300 |
| 20 | PP2300046661 - Clotrimazol | 11,000,000 | 110,000 |
| 21 | PP2300046662 - Codein+ terpin hydrat | 2,390,000 | 23,900 |
| 22 | PP2300046663 - Colchicin | 5,200,000 | 52,000 |
| 23 | PP2300046664 - Diacerein | 12,000,000 | 120,000 |
| 24 | PP2300046665 - Diclofenac | 309,000 | 3,090 |
| 25 | PP2300046666 - Diclofenac | 1,780,000 | 17,800 |
| 26 | PP2300046667 - Diclofenac | 3,160,000 | 31,600 |
| 27 | PP2300046668 - Diosmectit | 1,737,500 | 17,375 |
| 28 | PP2300046669 - Diosmin+ hesperidin | 900,000 | 9,000 |
| 29 | PP2300046670 - Domperidon | 1,760,000 | 17,600 |
| 30 | PP2300046671 - Drotaverin clohydrat | 4,320,000 | 43,200 |
| 31 | PP2300046672 - Eperison | 17,080,000 | 170,800 |
| 32 | PP2300046673 - Esomeprazol | 7,500,000 | 75,000 |
| 33 | PP2300046674 - Esomeprazol | 125,000,000 | 1,250,000 |
| 34 | PP2300046675 - Fenofibrat | 7,053,000 | 70,530 |
| 35 | PP2300046676 - Gliclazid+ metformin | 11,700,000 | 117,000 |
| 36 | PP2300046677 - Ginkgobiloba | 20,100,000 | 201,000 |
| 37 | PP2300046678 - Ibuprofen | 7,500,000 | 75,000 |
| 38 | PP2300046679 - Ketoconazol | 5,100,000 | 51,000 |
| 39 | PP2300046680 - Levofloxacin | 1,162,000 | 11,620 |
| 40 | PP2300046681 - Lidocain spray | 1,590,000 | 15,900 |
| 41 | PP2300046682 - Loperamid | 2,775,000 | 27,750 |
| 42 | PP2300046683 - Loratadin | 2,550,000 | 25,500 |
| 43 | PP2300046684 - Magnesi hydroxyd+ nhôm hydroxyd+ simethicon | 32,500,000 | 325,000 |
| 44 | PP2300046685 - Meloxicam | 975,000 | 9,750 |
| 45 | PP2300046686 - Metformin | 10,000,000 | 100,000 |
| 46 | PP2300046687 - Methyl prednisolon | 22,032,000 | 220,320 |
| 47 | PP2300046688 - Methyl prednisolon | 6,000,000 | 60,000 |
| 48 | PP2300046689 - Metronidazol | 235,000 | 2,350 |
| 49 | PP2300046690 - Natri clorid | 2,340,000 | 23,400 |
| 50 | PP2300046691 - Nước cất pha tiêm | 346,500 | 3,465 |
| 51 | PP2300046692 - Ofloxacin | 26,449,500 | 264,495 |
| 52 | PP2300046693 - Omeprazol | 27,930,000 | 279,300 |
| 53 | PP2300046694 - Paracetamol | 2,400,000 | 24,000 |
| 54 | PP2300046695 - Paracetamol | 12,125,000 | 121,250 |
| 55 | PP2300046696 - Paracetamol+ codein phosphat | 9,300,000 | 93,000 |
| 56 | PP2300046697 - Perindopril+ amlodipin | 19,767,000 | 197,670 |
| 57 | PP2300046698 - Perindopril arginine+ indapamid | 9,750,000 | 97,500 |
| 58 | PP2300046699 - Piracetam | 2,304,000 | 23,040 |
| 59 | PP2300046700 - Piracetam | 14,950,000 | 149,500 |
| 60 | PP2300046701 - Povidoniodin | 8,480,000 | 84,800 |
| 61 | PP2300046702 - Probenecid | 959,000 | 9,590 |
| 62 | PP2300046703 - Rosuvastatin | 33,600,000 | 336,000 |
| 63 | PP2300046704 - Rotundin | 978,000 | 9,780 |
| 64 | PP2300046705 - Sắt fumarat+ acid folic | 1,092,000 | 10,920 |
| 65 | PP2300046706 - Spiramycin+ metronidazol | 27,200,000 | 272,000 |
| 66 | PP2300046707 - Tobramycin | 17,500,000 | 175,000 |
| 67 | PP2300046708 - Vinpocetin | 9,450,000 | 94,500 |
| 68 | PP2300046709 - Vinpocetin | 16,800,000 | 168,000 |
| 69 | PP2300046710 - VitaminB1+ B6+ B12 | 36,000,000 | 360,000 |
| 70 | PP2300046711 - VitaminC | 9,500,000 | 95,000 |
| 71 | PP2300046712 - VitaminE | 1,314,000 | 13,140 |
| 72 | PP2300046713 - VitaminPP | 220,000 | 2,200 |
| 73 | PP2300046714 - Xylometazolin | 1,600,000 | 16,000 |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2300046642 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300046643 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300046644 |
| Giá từng phần lô | 7,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Allopurinol |
|
| Mã phần lô | PP2300046645 |
| Giá từng phần lô | 1,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alpha chymotrypsin |
|
| Mã phần lô | PP2300046646 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin+ lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2300046647 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin+ acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300046648 |
| Giá từng phần lô | 47,943,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 479,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atenolol |
|
| Mã phần lô | PP2300046649 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300046650 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Berberin (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2300046651 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Betahistin |
|
| Mã phần lô | PP2300046652 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bismuth oxyd |
|
| Mã phần lô | PP2300046653 |
| Giá từng phần lô | 19,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci carbonat+ vitaminD3 |
|
| Mã phần lô | PP2300046654 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Captopril |
|
| Mã phần lô | PP2300046655 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2300046656 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefotaxim |
|
| Mã phần lô | PP2300046657 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300046658 |
| Giá từng phần lô | 9,891,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2300046659 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300046660 |
| Giá từng phần lô | 1,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clotrimazol |
|
| Mã phần lô | PP2300046661 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Codein+ terpin hydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300046662 |
| Giá từng phần lô | 2,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Colchicin |
|
| Mã phần lô | PP2300046663 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diacerein |
|
| Mã phần lô | PP2300046664 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300046665 |
| Giá từng phần lô | 309,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300046666 |
| Giá từng phần lô | 1,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300046667 |
| Giá từng phần lô | 3,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diosmectit |
|
| Mã phần lô | PP2300046668 |
| Giá từng phần lô | 1,737,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diosmin+ hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2300046669 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Domperidon |
|
| Mã phần lô | PP2300046670 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300046671 |
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Eperison |
|
| Mã phần lô | PP2300046672 |
| Giá từng phần lô | 17,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300046673 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300046674 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300046675 |
| Giá từng phần lô | 7,053,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gliclazid+ metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300046676 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ginkgobiloba |
|
| Mã phần lô | PP2300046677 |
| Giá từng phần lô | 20,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300046678 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ketoconazol |
|
| Mã phần lô | PP2300046679 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300046680 |
| Giá từng phần lô | 1,162,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain spray |
|
| Mã phần lô | PP2300046681 |
| Giá từng phần lô | 1,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Loperamid |
|
| Mã phần lô | PP2300046682 |
| Giá từng phần lô | 2,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Loratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300046683 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi hydroxyd+ nhôm hydroxyd+ simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300046684 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300046685 |
| Giá từng phần lô | 975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300046686 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300046687 |
| Giá từng phần lô | 22,032,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300046688 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300046689 |
| Giá từng phần lô | 235,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300046690 |
| Giá từng phần lô | 2,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nước cất pha tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300046691 |
| Giá từng phần lô | 346,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,465 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300046692 |
| Giá từng phần lô | 26,449,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,495 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300046693 |
| Giá từng phần lô | 27,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300046694 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300046695 |
| Giá từng phần lô | 12,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol+ codein phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300046696 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril+ amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300046697 |
| Giá từng phần lô | 19,767,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril arginine+ indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300046698 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300046699 |
| Giá từng phần lô | 2,304,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300046700 |
| Giá từng phần lô | 14,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Povidoniodin |
|
| Mã phần lô | PP2300046701 |
| Giá từng phần lô | 8,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Probenecid |
|
| Mã phần lô | PP2300046702 |
| Giá từng phần lô | 959,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rosuvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300046703 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rotundin |
|
| Mã phần lô | PP2300046704 |
| Giá từng phần lô | 978,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt fumarat+ acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2300046705 |
| Giá từng phần lô | 1,092,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Spiramycin+ metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300046706 |
| Giá từng phần lô | 27,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300046707 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vinpocetin |
|
| Mã phần lô | PP2300046708 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vinpocetin |
|
| Mã phần lô | PP2300046709 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1+ B6+ B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300046710 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminC |
|
| Mã phần lô | PP2300046711 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminE |
|
| Mã phần lô | PP2300046712 |
| Giá từng phần lô | 1,314,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminPP |
|
| Mã phần lô | PP2300046713 |
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xylometazolin |
|
| Mã phần lô | PP2300046714 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi