Gói thầu: Mua sắm thuốc, sinh phẩm y tế phục vụ triển khai tiêm chủng vắc xin tại Khoa Khám bệnh theo yêu cầu năm 2025 tại Bệnh viện Quân y 103

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500112794-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/04/2025 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quân Y 103
Chủ đầu tư Bệnh viện Quân Y 103
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm thuốc, sinh phẩm y tế phục vụ triển khai tiêm chủng vắc xin tại Khoa Khám bệnh theo yêu cầu năm 2025 tại Bệnh viện Quân y 103
Số hiệu KHLCNT PL2500057672
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 9,887,883,200 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500148207 - 2,079,000 2.970.000 1.455.300 31,185
2 PP2500148208 - 15,750,000 22.500.000 11.025.000 236,250
3 PP2500148209 - 24,192,000 34.560.000 16.934.400 362,880
4 PP2500148210 - 31,500,000 45.000.000 22.050.000 472,500
5 PP2500148211 - 22,837,500 32.625.000 15.986.250 342,562
6 PP2500148212 - 345,600,000 493.714.285,7144 241.920.000 5,184,000
7 PP2500148213 - 432,600,000 618.000.000 302.820.000 6,489,000
8 PP2500148214 - 83,765,400 119.664.857,1429 58.635.780 1,256,481
9 PP2500148215 - 119,600,000 170.857.142,8572 83.720.000 1,794,000
10 PP2500148216 - 110,250,000 157.500.000 77.175.000 1,653,750
11 PP2500148217 - 280,287,600 400.410.857,1429 196.201.320 4,204,314
12 PP2500148218 - 214,128,000 305.897.142,8572 149.889.600 3,211,920
13 PP2500148219 - 169,890,000 242.700.000 118.923.000 2,548,350
14 PP2500148220 - 414,950,000 592.785.714,2858 290.465.000 6,224,250
15 PP2500148221 - 538,650,000 769.500.000 377.055.000 8,079,750
16 PP2500148222 - 764,963,000 1.092.804.285,7143 535.474.100 11,474,445
17 PP2500148223 - 87,696,000 125.280.000 61.387.200 1,315,440
18 PP2500148224 - 551,000,000 787.142.857,1429 385.700.000 8,265,000
19 PP2500148225 - 135,000,000 192.857.142,8572 94.500.000 2,025,000
20 PP2500148226 - 132,000,000 188.571.428,5714 92.400.000 1,980,000
21 PP2500148227 - 119,962,500 171.375.000 83.973.750 1,799,437
22 PP2500148228 - 176,505,000 252.150.000 123.553.500 2,647,575
23 PP2500148229 - 65,176,800 93.109.714,2858 45.623.760 977,652
24 PP2500148230 - 81,000,000 115.714.285,7143 56.700.000 1,215,000
25 PP2500148231 - 45,605,700 65.151.000 31.923.990 684,085
26 PP2500148232 - 382,000,000 545.714.285,7143 267.400.000 5,730,000
27 PP2500148233 - 436,097,500 622.996.428,5713 305.268.250 6,541,462
28 PP2500148234 - 11,928,000 17.040.000 8.349.600 178,920
29 PP2500148235 - 126,403,200 180.576.000 88.482.240 1,896,048
30 PP2500148236 - 87,265,600 124.665.142,8572 61.085.920 1,308,984
31 PP2500148237 - 56,385,000 80.550.000 39.469.500 845,775
32 PP2500148238 - 234,950,000 335.642.857,1429 164.465.000 3,524,250
33 PP2500148239 - 89,040,000 127.200.000 62.328.000 1,335,600
34 PP2500148240 - 32,773,000 46.818.571,4286 22.941.100 491,595
35 PP2500148241 - 679,320,000 970.457.142,8572 475.524.000 10,189,800
36 PP2500148242 - 1,157,625,000 1.653.750.000 810.337.500 17,364,375
37 PP2500148243 - 80,109,900 114.442.714,2858 56.076.930 1,201,648
38 PP2500148244 - 49,140,000 70.200.000 34.398.000 737,100
39 PP2500148245 - 14,521,500 20.745.000 10.165.050 217,822
40 PP2500148246 - 525,000,000 750.000.000 367.500.000 7,875,000
41 PP2500148247 - 960,336,000 1.371.908.571,429 672.235.200 14,405,040
Mã phần lô PP2500148207
Giá từng phần lô 2,079,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.455.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,185
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500148208
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500148209
Giá từng phần lô 24,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.934.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,880
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500148210
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500148211
Giá từng phần lô 22,837,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.986.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,562
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500148212
Giá từng phần lô 345,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 493.714.285,7144
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,184,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500148213
Giá từng phần lô 432,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 618.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,489,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500148214
Giá từng phần lô 83,765,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.664.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.635.780
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,256,481
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500148215
Giá từng phần lô 119,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.857.142,8572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,794,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500148216
Giá từng phần lô 110,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,653,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500148217
Giá từng phần lô 280,287,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.410.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.201.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,204,314
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500148218
Giá từng phần lô 214,128,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 305.897.142,8572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.889.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,211,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500148219
Giá từng phần lô 169,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.923.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,548,350
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500148220
Giá từng phần lô 414,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 592.785.714,2858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 290.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,224,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500148221
Giá từng phần lô 538,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 769.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 377.055.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,079,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500148222
Giá từng phần lô 764,963,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.092.804.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 535.474.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,474,445
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500148223
Giá từng phần lô 87,696,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.387.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,315,440
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500148224
Giá từng phần lô 551,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 787.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,265,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500148225
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.857.142,8572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500148226
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500148227
Giá từng phần lô 119,962,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.973.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,799,437
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500148228
Giá từng phần lô 176,505,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.553.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,647,575
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500148229
Giá từng phần lô 65,176,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.109.714,2858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.623.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 977,652
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500148230
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500148231
Giá từng phần lô 45,605,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.151.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.923.990
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,085
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500148232
Giá từng phần lô 382,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 545.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 267.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,730,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500148233
Giá từng phần lô 436,097,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 622.996.428,5713
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 305.268.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,541,462
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500148234
Giá từng phần lô 11,928,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.349.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500148235
Giá từng phần lô 126,403,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.576.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.482.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,896,048
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500148236
Giá từng phần lô 87,265,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.665.142,8572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.085.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,308,984
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500148237
Giá từng phần lô 56,385,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.469.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 845,775
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500148238
Giá từng phần lô 234,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 335.642.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,524,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500148239
Giá từng phần lô 89,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.328.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,335,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500148240
Giá từng phần lô 32,773,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.818.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.941.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 491,595
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500148241
Giá từng phần lô 679,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 970.457.142,8572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 475.524.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,189,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500148242
Giá từng phần lô 1,157,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.653.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 810.337.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,364,375
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500148243
Giá từng phần lô 80,109,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.442.714,2858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.076.930
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,201,648
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500148244
Giá từng phần lô 49,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.398.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 737,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500148245
Giá từng phần lô 14,521,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.745.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.165.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,822
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500148246
Giá từng phần lô 525,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500148247
Giá từng phần lô 960,336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.371.908.571,429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.235.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,405,040
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->