Gói thầu: Mua sắm thuốc tập trung cấp địa phương cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Bình năm 2023

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300116521-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/06/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Đơn vị mua thuốc tập trung tỉnh Quảng Bình
Chủ đầu tư Đơn vị mua thuốc tập trung tỉnh Quảng Bình
Tên gói thầu Mua sắm thuốc tập trung cấp địa phương cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Bình năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2300060627
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Bình
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Quảng Bình
Giá gói thầu 28,719,601,550 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 287.196.017 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300137267 - DTTTQB1 198,400,000 1,984,000
2 PP2300137268 - DTTTQB2 1,228,500,000 12,285,000
3 PP2300137269 - DTTTQB3 246,468,000 2,464,680
4 PP2300137270 - DTTTQB4 415,800,000 4,158,000
5 PP2300137271 - DTTTQB5 17,550,000 175,500
6 PP2300137272 - DTTTQB6 113,975,000 1,139,750
7 PP2300137273 - DTTTQB7 87,500,000 875,000
8 PP2300137274 - DTTTQB8 218,290,000 2,182,900
9 PP2300137275 - DTTTQB9 945,000,000 9,450,000
10 PP2300137276 - DTTTQB10 21,500,000 215,000
11 PP2300137277 - DTTTQB11 638,143,200 6,381,432
12 PP2300137278 - DTTTQB12 156,285,000 1,562,850
13 PP2300137279 - DTTTQB13 550,000,000 5,500,000
14 PP2300137280 - DTTTQB14 567,000,000 5,670,000
15 PP2300137281 - DTTTQB15 207,900,000 2,079,000
16 PP2300137282 - DTTTQB16 400,500,000 4,005,000
17 PP2300137283 - DTTTQB17 160,650,000 1,606,500
18 PP2300137284 - DTTTQB18 30,129,000 301,290
19 PP2300137285 - DTTTQB19 121,094,800 1,210,948
20 PP2300137286 - DTTTQB20 209,000,000 2,090,000
21 PP2300137287 - DTTTQB21 210,000,000 2,100,000
22 PP2300137288 - DTTTQB22 799,800,000 7,998,000
23 PP2300137289 - DTTTQB23 2,240,000 22,400
24 PP2300137290 - DTTTQB24 380,640,000 3,806,400
25 PP2300137291 - DTTTQB25 18,816,000 188,160
26 PP2300137292 - DTTTQB26 105,750,000 1,057,500
27 PP2300137293 - DTTTQB27 192,512,000 1,925,120
28 PP2300137294 - DTTTQB28 284,130,000 2,841,300
29 PP2300137295 - DTTTQB29 551,250,000 5,512,500
30 PP2300137296 - DTTTQB30 41,958,000 419,580
31 PP2300137297 - DTTTQB31 52,269,000 522,690
32 PP2300137298 - DTTTQB32 585,000,000 5,850,000
33 PP2300137299 - DTTTQB33 241,920,000 2,419,200
34 PP2300137300 - DTTTQB34 61,194,000 611,940
35 PP2300137301 - DTTTQB35 470,000 4,700
36 PP2300137302 - DTTTQB36 685,728,000 6,857,280
37 PP2300137303 - DTTTQB37 84,097,750 840,978
38 PP2300137304 - DTTTQB38 483,550,000 4,835,500
39 PP2300137305 - DTTTQB39 88,000,000 880,000
40 PP2300137306 - DTTTQB40 13,000,000 130,000
41 PP2300137307 - DTTTQB41 165,600,000 1,656,000
42 PP2300137308 - DTTTQB42 577,500,000 5,775,000
43 PP2300137309 - DTTTQB43 130,000,000 1,300,000
44 PP2300137310 - DTTTQB44 3,420,000 34,200
45 PP2300137311 - DTTTQB45 11,250,000 112,500
46 PP2300137312 - DTTTQB46 104,500,000 1,045,000
47 PP2300137313 - DTTTQB47 359,730,000 3,597,300
48 PP2300137314 - DTTTQB48 1,026,000,000 10,260,000
49 PP2300137315 - DTTTQB49 267,750,000 2,677,500
50 PP2300137316 - DTTTQB50 5,396,000 53,960
51 PP2300137317 - DTTTQB51 347,440,000 3,474,400
52 PP2300137318 - DTTTQB52 1,620,000,000 16,200,000
53 PP2300137319 - DTTTQB53 391,450,500 3,914,505
54 PP2300137320 - DTTTQB54 67,500,000 675,000
55 PP2300137321 - DTTTQB55 323,400,000 3,234,000
56 PP2300137322 - DTTTQB56 15,600,000 156,000
57 PP2300137323 - DTTTQB57 277,553,000 2,775,530
58 PP2300137324 - DTTTQB58 289,798,800 2,897,988
59 PP2300137325 - DTTTQB59 410,352,000 4,103,520
60 PP2300137326 - DTTTQB60 177,609,500 1,776,095
61 PP2300137327 - DTTTQB61 123,384,000 1,233,840
62 PP2300137328 - DTTTQB62 178,815,000 1,788,150
63 PP2300137329 - DTTTQB63 6,468,000 64,680
64 PP2300137330 - DTTTQB64 69,300,000 693,000
65 PP2300137331 - DTTTQB65 720,100,000 7,201,000
66 PP2300137332 - DTTTQB66 322,785,000 3,227,850
67 PP2300137333 - DTTTQB67 1,742,072,000 17,420,720
68 PP2300137334 - DTTTQB68 32,864,000 328,640
69 PP2300137335 - DTTTQB69 79,800,000 798,000
70 PP2300137336 - DTTTQB70 89,964,000 899,640
71 PP2300137337 - DTTTQB71 162,120,000 1,621,200
72 PP2300137338 - DTTTQB72 381,640,000 3,816,400
73 PP2300137339 - DTTTQB73 244,800,000 2,448,000
74 PP2300137340 - DTTTQB74 38,250,000 382,500
75 PP2300137341 - DTTTQB75 102,735,000 1,027,350
76 PP2300137342 - DTTTQB76 62,400,000 624,000
77 PP2300137343 - DTTTQB77 384,306,000 3,843,060
78 PP2300137344 - DTTTQB78 219,200,000 2,192,000
79 PP2300137345 - DTTTQB79 122,955,000 1,229,550
80 PP2300137346 - DTTTQB80 1,450,000 14,500
81 PP2300137347 - DTTTQB81 231,000,000 2,310,000
82 PP2300137348 - DTTTQB82 17,225,550 172,256
83 PP2300137349 - DTTTQB83 1,876,000 18,760
84 PP2300137350 - DTTTQB84 16,290,000 162,900
85 PP2300137351 - DTTTQB85 129,990,000 1,299,900
86 PP2300137352 - DTTTQB86 15,190,000 151,900
87 PP2300137353 - DTTTQB87 10,792,950 107,930
88 PP2300137354 - DTTTQB88 459,585,000 4,595,850
89 PP2300137355 - DTTTQB89 6,195,000 61,950
90 PP2300137356 - DTTTQB90 20,790,000 207,900
91 PP2300137357 - DTTTQB91 4,800,000 48,000
92 PP2300137358 - DTTTQB92 6,612,600 66,126
93 PP2300137359 - DTTTQB93 75,998,000 759,980
94 PP2300137360 - DTTTQB94 199,500,000 1,995,000
95 PP2300137361 - DTTTQB95 52,500,000 525,000
96 PP2300137362 - DTTTQB96 47,329,500 473,295
97 PP2300137363 - DTTTQB97 18,605,000 186,050
98 PP2300137364 - DTTTQB98 104,460,700 1,044,607
99 PP2300137365 - DTTTQB99 11,980,000 119,800
100 PP2300137366 - DTTTQB100 2,188,000 21,880
101 PP2300137367 - DTTTQB101 12,096,000 120,960
102 PP2300137368 - DTTTQB102 10,296,000 102,960
103 PP2300137369 - DTTTQB103 51,425,800 514,258
104 PP2300137370 - DTTTQB104 1,729,200 17,292
105 PP2300137371 - DTTTQB105 12,642,000 126,420
106 PP2300137372 - DTTTQB106 5,292,000 52,920
107 PP2300137373 - DTTTQB107 19,794,600 197,946
108 PP2300137374 - DTTTQB108 73,689,000 736,890
109 PP2300137375 - DTTTQB109 149,410,800 1,494,108
110 PP2300137376 - DTTTQB110 36,570,000 365,700
111 PP2300137377 - DTTTQB111 676,531,000 6,765,310
112 PP2300137378 - DTTTQB112 59,168,000 591,680
113 PP2300137379 - DTTTQB113 550,654,500 5,506,545
114 PP2300137380 - DTTTQB114 316,537,500 3,165,375
115 PP2300137381 - DTTTQB115 29,400,000 294,000
116 PP2300137382 - DTTTQB116 14,000,000 140,000
117 PP2300137383 - DTTTQB117 12,600,000 126,000
118 PP2300137384 - DTTTQB118 1,299,496,000 12,994,960
119 PP2300137385 - DTTTQB119 67,770,000 677,700
120 PP2300137386 - DTTTQB120 1,147,000 11,470
121 PP2300137387 - DTTTQB121 24,375,000 243,750
122 PP2300137388 - DTTTQB122 24,066,000 240,660
123 PP2300137389 - DTTTQB123 13,000,000 130,000
124 PP2300137390 - DTTTQB124 13,877,500 138,775
125 PP2300137391 - DTTTQB125 3,885,000 38,850
126 PP2300137392 - DTTTQB126 48,837,000 488,370
127 PP2300137393 - DTTTQB127 3,540,000 35,400
128 PP2300137394 - DTTTQB128 119,280,000 1,192,800
129 PP2300137395 - DTTTQB129 4,393,500 43,935
130 PP2300137396 - DTTTQB130 483,800,000 4,838,000
131 PP2300137397 - DTTTQB131 74,122,300 741,223
DTTTQB1
Mã phần lô PP2300137267
Giá từng phần lô 198,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,984,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB2
Mã phần lô PP2300137268
Giá từng phần lô 1,228,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB3
Mã phần lô PP2300137269
Giá từng phần lô 246,468,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,464,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB4
Mã phần lô PP2300137270
Giá từng phần lô 415,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,158,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB5
Mã phần lô PP2300137271
Giá từng phần lô 17,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB6
Mã phần lô PP2300137272
Giá từng phần lô 113,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,139,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB7
Mã phần lô PP2300137273
Giá từng phần lô 87,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB8
Mã phần lô PP2300137274
Giá từng phần lô 218,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,182,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB9
Mã phần lô PP2300137275
Giá từng phần lô 945,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB10
Mã phần lô PP2300137276
Giá từng phần lô 21,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB11
Mã phần lô PP2300137277
Giá từng phần lô 638,143,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,381,432
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB12
Mã phần lô PP2300137278
Giá từng phần lô 156,285,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,562,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB13
Mã phần lô PP2300137279
Giá từng phần lô 550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB14
Mã phần lô PP2300137280
Giá từng phần lô 567,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB15
Mã phần lô PP2300137281
Giá từng phần lô 207,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB16
Mã phần lô PP2300137282
Giá từng phần lô 400,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,005,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB17
Mã phần lô PP2300137283
Giá từng phần lô 160,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,606,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB18
Mã phần lô PP2300137284
Giá từng phần lô 30,129,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,290
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB19
Mã phần lô PP2300137285
Giá từng phần lô 121,094,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,210,948
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB20
Mã phần lô PP2300137286
Giá từng phần lô 209,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,090,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB21
Mã phần lô PP2300137287
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB22
Mã phần lô PP2300137288
Giá từng phần lô 799,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,998,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB23
Mã phần lô PP2300137289
Giá từng phần lô 2,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB24
Mã phần lô PP2300137290
Giá từng phần lô 380,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,806,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB25
Mã phần lô PP2300137291
Giá từng phần lô 18,816,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB26
Mã phần lô PP2300137292
Giá từng phần lô 105,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,057,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB27
Mã phần lô PP2300137293
Giá từng phần lô 192,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,925,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB28
Mã phần lô PP2300137294
Giá từng phần lô 284,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,841,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB29
Mã phần lô PP2300137295
Giá từng phần lô 551,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,512,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB30
Mã phần lô PP2300137296
Giá từng phần lô 41,958,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB31
Mã phần lô PP2300137297
Giá từng phần lô 52,269,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB32
Mã phần lô PP2300137298
Giá từng phần lô 585,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB33
Mã phần lô PP2300137299
Giá từng phần lô 241,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,419,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB34
Mã phần lô PP2300137300
Giá từng phần lô 61,194,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 611,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB35
Mã phần lô PP2300137301
Giá từng phần lô 470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB36
Mã phần lô PP2300137302
Giá từng phần lô 685,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,857,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB37
Mã phần lô PP2300137303
Giá từng phần lô 84,097,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,978
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB38
Mã phần lô PP2300137304
Giá từng phần lô 483,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,835,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB39
Mã phần lô PP2300137305
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB40
Mã phần lô PP2300137306
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB41
Mã phần lô PP2300137307
Giá từng phần lô 165,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,656,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB42
Mã phần lô PP2300137308
Giá từng phần lô 577,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,775,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB43
Mã phần lô PP2300137309
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB44
Mã phần lô PP2300137310
Giá từng phần lô 3,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB45
Mã phần lô PP2300137311
Giá từng phần lô 11,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB46
Mã phần lô PP2300137312
Giá từng phần lô 104,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,045,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB47
Mã phần lô PP2300137313
Giá từng phần lô 359,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,597,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB48
Mã phần lô PP2300137314
Giá từng phần lô 1,026,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB49
Mã phần lô PP2300137315
Giá từng phần lô 267,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,677,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB50
Mã phần lô PP2300137316
Giá từng phần lô 5,396,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB51
Mã phần lô PP2300137317
Giá từng phần lô 347,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,474,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB52
Mã phần lô PP2300137318
Giá từng phần lô 1,620,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB53
Mã phần lô PP2300137319
Giá từng phần lô 391,450,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,914,505
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB54
Mã phần lô PP2300137320
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB55
Mã phần lô PP2300137321
Giá từng phần lô 323,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB56
Mã phần lô PP2300137322
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB57
Mã phần lô PP2300137323
Giá từng phần lô 277,553,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,775,530
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB58
Mã phần lô PP2300137324
Giá từng phần lô 289,798,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,897,988
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB59
Mã phần lô PP2300137325
Giá từng phần lô 410,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,103,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB60
Mã phần lô PP2300137326
Giá từng phần lô 177,609,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,776,095
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB61
Mã phần lô PP2300137327
Giá từng phần lô 123,384,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,233,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB62
Mã phần lô PP2300137328
Giá từng phần lô 178,815,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,788,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB63
Mã phần lô PP2300137329
Giá từng phần lô 6,468,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB64
Mã phần lô PP2300137330
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB65
Mã phần lô PP2300137331
Giá từng phần lô 720,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,201,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB66
Mã phần lô PP2300137332
Giá từng phần lô 322,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,227,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB67
Mã phần lô PP2300137333
Giá từng phần lô 1,742,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,420,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB68
Mã phần lô PP2300137334
Giá từng phần lô 32,864,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB69
Mã phần lô PP2300137335
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB70
Mã phần lô PP2300137336
Giá từng phần lô 89,964,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 899,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB71
Mã phần lô PP2300137337
Giá từng phần lô 162,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,621,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB72
Mã phần lô PP2300137338
Giá từng phần lô 381,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,816,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB73
Mã phần lô PP2300137339
Giá từng phần lô 244,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,448,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB74
Mã phần lô PP2300137340
Giá từng phần lô 38,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB75
Mã phần lô PP2300137341
Giá từng phần lô 102,735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,027,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB76
Mã phần lô PP2300137342
Giá từng phần lô 62,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB77
Mã phần lô PP2300137343
Giá từng phần lô 384,306,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,843,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB78
Mã phần lô PP2300137344
Giá từng phần lô 219,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB79
Mã phần lô PP2300137345
Giá từng phần lô 122,955,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,229,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB80
Mã phần lô PP2300137346
Giá từng phần lô 1,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB81
Mã phần lô PP2300137347
Giá từng phần lô 231,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB82
Mã phần lô PP2300137348
Giá từng phần lô 17,225,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,256
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB83
Mã phần lô PP2300137349
Giá từng phần lô 1,876,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB84
Mã phần lô PP2300137350
Giá từng phần lô 16,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB85
Mã phần lô PP2300137351
Giá từng phần lô 129,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,299,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB86
Mã phần lô PP2300137352
Giá từng phần lô 15,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB87
Mã phần lô PP2300137353
Giá từng phần lô 10,792,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB88
Mã phần lô PP2300137354
Giá từng phần lô 459,585,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,595,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB89
Mã phần lô PP2300137355
Giá từng phần lô 6,195,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB90
Mã phần lô PP2300137356
Giá từng phần lô 20,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB91
Mã phần lô PP2300137357
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB92
Mã phần lô PP2300137358
Giá từng phần lô 6,612,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,126
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB93
Mã phần lô PP2300137359
Giá từng phần lô 75,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 759,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB94
Mã phần lô PP2300137360
Giá từng phần lô 199,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,995,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB95
Mã phần lô PP2300137361
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB96
Mã phần lô PP2300137362
Giá từng phần lô 47,329,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 473,295
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB97
Mã phần lô PP2300137363
Giá từng phần lô 18,605,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB98
Mã phần lô PP2300137364
Giá từng phần lô 104,460,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,044,607
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB99
Mã phần lô PP2300137365
Giá từng phần lô 11,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB100
Mã phần lô PP2300137366
Giá từng phần lô 2,188,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB101
Mã phần lô PP2300137367
Giá từng phần lô 12,096,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB102
Mã phần lô PP2300137368
Giá từng phần lô 10,296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB103
Mã phần lô PP2300137369
Giá từng phần lô 51,425,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 514,258
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB104
Mã phần lô PP2300137370
Giá từng phần lô 1,729,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,292
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB105
Mã phần lô PP2300137371
Giá từng phần lô 12,642,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB106
Mã phần lô PP2300137372
Giá từng phần lô 5,292,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB107
Mã phần lô PP2300137373
Giá từng phần lô 19,794,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,946
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB108
Mã phần lô PP2300137374
Giá từng phần lô 73,689,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 736,890
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB109
Mã phần lô PP2300137375
Giá từng phần lô 149,410,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,494,108
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB110
Mã phần lô PP2300137376
Giá từng phần lô 36,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB111
Mã phần lô PP2300137377
Giá từng phần lô 676,531,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,765,310
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB112
Mã phần lô PP2300137378
Giá từng phần lô 59,168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 591,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB113
Mã phần lô PP2300137379
Giá từng phần lô 550,654,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,506,545
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB114
Mã phần lô PP2300137380
Giá từng phần lô 316,537,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,165,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB115
Mã phần lô PP2300137381
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB116
Mã phần lô PP2300137382
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB117
Mã phần lô PP2300137383
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB118
Mã phần lô PP2300137384
Giá từng phần lô 1,299,496,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,994,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB119
Mã phần lô PP2300137385
Giá từng phần lô 67,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 677,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB120
Mã phần lô PP2300137386
Giá từng phần lô 1,147,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB121
Mã phần lô PP2300137387
Giá từng phần lô 24,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB122
Mã phần lô PP2300137388
Giá từng phần lô 24,066,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB123
Mã phần lô PP2300137389
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB124
Mã phần lô PP2300137390
Giá từng phần lô 13,877,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB125
Mã phần lô PP2300137391
Giá từng phần lô 3,885,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB126
Mã phần lô PP2300137392
Giá từng phần lô 48,837,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 488,370
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB127
Mã phần lô PP2300137393
Giá từng phần lô 3,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB128
Mã phần lô PP2300137394
Giá từng phần lô 119,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,192,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB129
Mã phần lô PP2300137395
Giá từng phần lô 4,393,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,935
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB130
Mã phần lô PP2300137396
Giá từng phần lô 483,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,838,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
DTTTQB131
Mã phần lô PP2300137397
Giá từng phần lô 74,122,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 741,223
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->