Gói thầu: Mua sắm thuốc tập trung cấp địa phương cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Bình năm 2023
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300116521-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/06/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Đơn vị mua thuốc tập trung tỉnh Quảng Bình | Chủ đầu tư | Đơn vị mua thuốc tập trung tỉnh Quảng Bình |
| Tên gói thầu | Mua sắm thuốc tập trung cấp địa phương cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Bình năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300060627 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Bình |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Quảng Bình |
| Giá gói thầu | 28,719,601,550 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 287.196.017 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300137267 - DTTTQB1 | 198,400,000 | 1,984,000 |
| 2 | PP2300137268 - DTTTQB2 | 1,228,500,000 | 12,285,000 |
| 3 | PP2300137269 - DTTTQB3 | 246,468,000 | 2,464,680 |
| 4 | PP2300137270 - DTTTQB4 | 415,800,000 | 4,158,000 |
| 5 | PP2300137271 - DTTTQB5 | 17,550,000 | 175,500 |
| 6 | PP2300137272 - DTTTQB6 | 113,975,000 | 1,139,750 |
| 7 | PP2300137273 - DTTTQB7 | 87,500,000 | 875,000 |
| 8 | PP2300137274 - DTTTQB8 | 218,290,000 | 2,182,900 |
| 9 | PP2300137275 - DTTTQB9 | 945,000,000 | 9,450,000 |
| 10 | PP2300137276 - DTTTQB10 | 21,500,000 | 215,000 |
| 11 | PP2300137277 - DTTTQB11 | 638,143,200 | 6,381,432 |
| 12 | PP2300137278 - DTTTQB12 | 156,285,000 | 1,562,850 |
| 13 | PP2300137279 - DTTTQB13 | 550,000,000 | 5,500,000 |
| 14 | PP2300137280 - DTTTQB14 | 567,000,000 | 5,670,000 |
| 15 | PP2300137281 - DTTTQB15 | 207,900,000 | 2,079,000 |
| 16 | PP2300137282 - DTTTQB16 | 400,500,000 | 4,005,000 |
| 17 | PP2300137283 - DTTTQB17 | 160,650,000 | 1,606,500 |
| 18 | PP2300137284 - DTTTQB18 | 30,129,000 | 301,290 |
| 19 | PP2300137285 - DTTTQB19 | 121,094,800 | 1,210,948 |
| 20 | PP2300137286 - DTTTQB20 | 209,000,000 | 2,090,000 |
| 21 | PP2300137287 - DTTTQB21 | 210,000,000 | 2,100,000 |
| 22 | PP2300137288 - DTTTQB22 | 799,800,000 | 7,998,000 |
| 23 | PP2300137289 - DTTTQB23 | 2,240,000 | 22,400 |
| 24 | PP2300137290 - DTTTQB24 | 380,640,000 | 3,806,400 |
| 25 | PP2300137291 - DTTTQB25 | 18,816,000 | 188,160 |
| 26 | PP2300137292 - DTTTQB26 | 105,750,000 | 1,057,500 |
| 27 | PP2300137293 - DTTTQB27 | 192,512,000 | 1,925,120 |
| 28 | PP2300137294 - DTTTQB28 | 284,130,000 | 2,841,300 |
| 29 | PP2300137295 - DTTTQB29 | 551,250,000 | 5,512,500 |
| 30 | PP2300137296 - DTTTQB30 | 41,958,000 | 419,580 |
| 31 | PP2300137297 - DTTTQB31 | 52,269,000 | 522,690 |
| 32 | PP2300137298 - DTTTQB32 | 585,000,000 | 5,850,000 |
| 33 | PP2300137299 - DTTTQB33 | 241,920,000 | 2,419,200 |
| 34 | PP2300137300 - DTTTQB34 | 61,194,000 | 611,940 |
| 35 | PP2300137301 - DTTTQB35 | 470,000 | 4,700 |
| 36 | PP2300137302 - DTTTQB36 | 685,728,000 | 6,857,280 |
| 37 | PP2300137303 - DTTTQB37 | 84,097,750 | 840,978 |
| 38 | PP2300137304 - DTTTQB38 | 483,550,000 | 4,835,500 |
| 39 | PP2300137305 - DTTTQB39 | 88,000,000 | 880,000 |
| 40 | PP2300137306 - DTTTQB40 | 13,000,000 | 130,000 |
| 41 | PP2300137307 - DTTTQB41 | 165,600,000 | 1,656,000 |
| 42 | PP2300137308 - DTTTQB42 | 577,500,000 | 5,775,000 |
| 43 | PP2300137309 - DTTTQB43 | 130,000,000 | 1,300,000 |
| 44 | PP2300137310 - DTTTQB44 | 3,420,000 | 34,200 |
| 45 | PP2300137311 - DTTTQB45 | 11,250,000 | 112,500 |
| 46 | PP2300137312 - DTTTQB46 | 104,500,000 | 1,045,000 |
| 47 | PP2300137313 - DTTTQB47 | 359,730,000 | 3,597,300 |
| 48 | PP2300137314 - DTTTQB48 | 1,026,000,000 | 10,260,000 |
| 49 | PP2300137315 - DTTTQB49 | 267,750,000 | 2,677,500 |
| 50 | PP2300137316 - DTTTQB50 | 5,396,000 | 53,960 |
| 51 | PP2300137317 - DTTTQB51 | 347,440,000 | 3,474,400 |
| 52 | PP2300137318 - DTTTQB52 | 1,620,000,000 | 16,200,000 |
| 53 | PP2300137319 - DTTTQB53 | 391,450,500 | 3,914,505 |
| 54 | PP2300137320 - DTTTQB54 | 67,500,000 | 675,000 |
| 55 | PP2300137321 - DTTTQB55 | 323,400,000 | 3,234,000 |
| 56 | PP2300137322 - DTTTQB56 | 15,600,000 | 156,000 |
| 57 | PP2300137323 - DTTTQB57 | 277,553,000 | 2,775,530 |
| 58 | PP2300137324 - DTTTQB58 | 289,798,800 | 2,897,988 |
| 59 | PP2300137325 - DTTTQB59 | 410,352,000 | 4,103,520 |
| 60 | PP2300137326 - DTTTQB60 | 177,609,500 | 1,776,095 |
| 61 | PP2300137327 - DTTTQB61 | 123,384,000 | 1,233,840 |
| 62 | PP2300137328 - DTTTQB62 | 178,815,000 | 1,788,150 |
| 63 | PP2300137329 - DTTTQB63 | 6,468,000 | 64,680 |
| 64 | PP2300137330 - DTTTQB64 | 69,300,000 | 693,000 |
| 65 | PP2300137331 - DTTTQB65 | 720,100,000 | 7,201,000 |
| 66 | PP2300137332 - DTTTQB66 | 322,785,000 | 3,227,850 |
| 67 | PP2300137333 - DTTTQB67 | 1,742,072,000 | 17,420,720 |
| 68 | PP2300137334 - DTTTQB68 | 32,864,000 | 328,640 |
| 69 | PP2300137335 - DTTTQB69 | 79,800,000 | 798,000 |
| 70 | PP2300137336 - DTTTQB70 | 89,964,000 | 899,640 |
| 71 | PP2300137337 - DTTTQB71 | 162,120,000 | 1,621,200 |
| 72 | PP2300137338 - DTTTQB72 | 381,640,000 | 3,816,400 |
| 73 | PP2300137339 - DTTTQB73 | 244,800,000 | 2,448,000 |
| 74 | PP2300137340 - DTTTQB74 | 38,250,000 | 382,500 |
| 75 | PP2300137341 - DTTTQB75 | 102,735,000 | 1,027,350 |
| 76 | PP2300137342 - DTTTQB76 | 62,400,000 | 624,000 |
| 77 | PP2300137343 - DTTTQB77 | 384,306,000 | 3,843,060 |
| 78 | PP2300137344 - DTTTQB78 | 219,200,000 | 2,192,000 |
| 79 | PP2300137345 - DTTTQB79 | 122,955,000 | 1,229,550 |
| 80 | PP2300137346 - DTTTQB80 | 1,450,000 | 14,500 |
| 81 | PP2300137347 - DTTTQB81 | 231,000,000 | 2,310,000 |
| 82 | PP2300137348 - DTTTQB82 | 17,225,550 | 172,256 |
| 83 | PP2300137349 - DTTTQB83 | 1,876,000 | 18,760 |
| 84 | PP2300137350 - DTTTQB84 | 16,290,000 | 162,900 |
| 85 | PP2300137351 - DTTTQB85 | 129,990,000 | 1,299,900 |
| 86 | PP2300137352 - DTTTQB86 | 15,190,000 | 151,900 |
| 87 | PP2300137353 - DTTTQB87 | 10,792,950 | 107,930 |
| 88 | PP2300137354 - DTTTQB88 | 459,585,000 | 4,595,850 |
| 89 | PP2300137355 - DTTTQB89 | 6,195,000 | 61,950 |
| 90 | PP2300137356 - DTTTQB90 | 20,790,000 | 207,900 |
| 91 | PP2300137357 - DTTTQB91 | 4,800,000 | 48,000 |
| 92 | PP2300137358 - DTTTQB92 | 6,612,600 | 66,126 |
| 93 | PP2300137359 - DTTTQB93 | 75,998,000 | 759,980 |
| 94 | PP2300137360 - DTTTQB94 | 199,500,000 | 1,995,000 |
| 95 | PP2300137361 - DTTTQB95 | 52,500,000 | 525,000 |
| 96 | PP2300137362 - DTTTQB96 | 47,329,500 | 473,295 |
| 97 | PP2300137363 - DTTTQB97 | 18,605,000 | 186,050 |
| 98 | PP2300137364 - DTTTQB98 | 104,460,700 | 1,044,607 |
| 99 | PP2300137365 - DTTTQB99 | 11,980,000 | 119,800 |
| 100 | PP2300137366 - DTTTQB100 | 2,188,000 | 21,880 |
| 101 | PP2300137367 - DTTTQB101 | 12,096,000 | 120,960 |
| 102 | PP2300137368 - DTTTQB102 | 10,296,000 | 102,960 |
| 103 | PP2300137369 - DTTTQB103 | 51,425,800 | 514,258 |
| 104 | PP2300137370 - DTTTQB104 | 1,729,200 | 17,292 |
| 105 | PP2300137371 - DTTTQB105 | 12,642,000 | 126,420 |
| 106 | PP2300137372 - DTTTQB106 | 5,292,000 | 52,920 |
| 107 | PP2300137373 - DTTTQB107 | 19,794,600 | 197,946 |
| 108 | PP2300137374 - DTTTQB108 | 73,689,000 | 736,890 |
| 109 | PP2300137375 - DTTTQB109 | 149,410,800 | 1,494,108 |
| 110 | PP2300137376 - DTTTQB110 | 36,570,000 | 365,700 |
| 111 | PP2300137377 - DTTTQB111 | 676,531,000 | 6,765,310 |
| 112 | PP2300137378 - DTTTQB112 | 59,168,000 | 591,680 |
| 113 | PP2300137379 - DTTTQB113 | 550,654,500 | 5,506,545 |
| 114 | PP2300137380 - DTTTQB114 | 316,537,500 | 3,165,375 |
| 115 | PP2300137381 - DTTTQB115 | 29,400,000 | 294,000 |
| 116 | PP2300137382 - DTTTQB116 | 14,000,000 | 140,000 |
| 117 | PP2300137383 - DTTTQB117 | 12,600,000 | 126,000 |
| 118 | PP2300137384 - DTTTQB118 | 1,299,496,000 | 12,994,960 |
| 119 | PP2300137385 - DTTTQB119 | 67,770,000 | 677,700 |
| 120 | PP2300137386 - DTTTQB120 | 1,147,000 | 11,470 |
| 121 | PP2300137387 - DTTTQB121 | 24,375,000 | 243,750 |
| 122 | PP2300137388 - DTTTQB122 | 24,066,000 | 240,660 |
| 123 | PP2300137389 - DTTTQB123 | 13,000,000 | 130,000 |
| 124 | PP2300137390 - DTTTQB124 | 13,877,500 | 138,775 |
| 125 | PP2300137391 - DTTTQB125 | 3,885,000 | 38,850 |
| 126 | PP2300137392 - DTTTQB126 | 48,837,000 | 488,370 |
| 127 | PP2300137393 - DTTTQB127 | 3,540,000 | 35,400 |
| 128 | PP2300137394 - DTTTQB128 | 119,280,000 | 1,192,800 |
| 129 | PP2300137395 - DTTTQB129 | 4,393,500 | 43,935 |
| 130 | PP2300137396 - DTTTQB130 | 483,800,000 | 4,838,000 |
| 131 | PP2300137397 - DTTTQB131 | 74,122,300 | 741,223 |
DTTTQB1 |
|
| Mã phần lô | PP2300137267 |
| Giá từng phần lô | 198,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,984,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB2 |
|
| Mã phần lô | PP2300137268 |
| Giá từng phần lô | 1,228,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB3 |
|
| Mã phần lô | PP2300137269 |
| Giá từng phần lô | 246,468,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,464,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB4 |
|
| Mã phần lô | PP2300137270 |
| Giá từng phần lô | 415,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB5 |
|
| Mã phần lô | PP2300137271 |
| Giá từng phần lô | 17,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB6 |
|
| Mã phần lô | PP2300137272 |
| Giá từng phần lô | 113,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,139,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB7 |
|
| Mã phần lô | PP2300137273 |
| Giá từng phần lô | 87,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB8 |
|
| Mã phần lô | PP2300137274 |
| Giá từng phần lô | 218,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,182,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB9 |
|
| Mã phần lô | PP2300137275 |
| Giá từng phần lô | 945,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB10 |
|
| Mã phần lô | PP2300137276 |
| Giá từng phần lô | 21,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB11 |
|
| Mã phần lô | PP2300137277 |
| Giá từng phần lô | 638,143,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,381,432 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB12 |
|
| Mã phần lô | PP2300137278 |
| Giá từng phần lô | 156,285,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,562,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB13 |
|
| Mã phần lô | PP2300137279 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB14 |
|
| Mã phần lô | PP2300137280 |
| Giá từng phần lô | 567,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB15 |
|
| Mã phần lô | PP2300137281 |
| Giá từng phần lô | 207,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,079,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB16 |
|
| Mã phần lô | PP2300137282 |
| Giá từng phần lô | 400,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,005,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB17 |
|
| Mã phần lô | PP2300137283 |
| Giá từng phần lô | 160,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,606,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB18 |
|
| Mã phần lô | PP2300137284 |
| Giá từng phần lô | 30,129,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 301,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB19 |
|
| Mã phần lô | PP2300137285 |
| Giá từng phần lô | 121,094,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,210,948 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB20 |
|
| Mã phần lô | PP2300137286 |
| Giá từng phần lô | 209,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,090,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB21 |
|
| Mã phần lô | PP2300137287 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB22 |
|
| Mã phần lô | PP2300137288 |
| Giá từng phần lô | 799,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,998,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB23 |
|
| Mã phần lô | PP2300137289 |
| Giá từng phần lô | 2,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB24 |
|
| Mã phần lô | PP2300137290 |
| Giá từng phần lô | 380,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,806,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB25 |
|
| Mã phần lô | PP2300137291 |
| Giá từng phần lô | 18,816,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB26 |
|
| Mã phần lô | PP2300137292 |
| Giá từng phần lô | 105,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,057,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB27 |
|
| Mã phần lô | PP2300137293 |
| Giá từng phần lô | 192,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,925,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB28 |
|
| Mã phần lô | PP2300137294 |
| Giá từng phần lô | 284,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,841,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB29 |
|
| Mã phần lô | PP2300137295 |
| Giá từng phần lô | 551,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,512,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB30 |
|
| Mã phần lô | PP2300137296 |
| Giá từng phần lô | 41,958,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 419,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB31 |
|
| Mã phần lô | PP2300137297 |
| Giá từng phần lô | 52,269,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 522,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB32 |
|
| Mã phần lô | PP2300137298 |
| Giá từng phần lô | 585,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB33 |
|
| Mã phần lô | PP2300137299 |
| Giá từng phần lô | 241,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,419,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB34 |
|
| Mã phần lô | PP2300137300 |
| Giá từng phần lô | 61,194,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 611,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB35 |
|
| Mã phần lô | PP2300137301 |
| Giá từng phần lô | 470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB36 |
|
| Mã phần lô | PP2300137302 |
| Giá từng phần lô | 685,728,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,857,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB37 |
|
| Mã phần lô | PP2300137303 |
| Giá từng phần lô | 84,097,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,978 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB38 |
|
| Mã phần lô | PP2300137304 |
| Giá từng phần lô | 483,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,835,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB39 |
|
| Mã phần lô | PP2300137305 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB40 |
|
| Mã phần lô | PP2300137306 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB41 |
|
| Mã phần lô | PP2300137307 |
| Giá từng phần lô | 165,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,656,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB42 |
|
| Mã phần lô | PP2300137308 |
| Giá từng phần lô | 577,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB43 |
|
| Mã phần lô | PP2300137309 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB44 |
|
| Mã phần lô | PP2300137310 |
| Giá từng phần lô | 3,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB45 |
|
| Mã phần lô | PP2300137311 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB46 |
|
| Mã phần lô | PP2300137312 |
| Giá từng phần lô | 104,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,045,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB47 |
|
| Mã phần lô | PP2300137313 |
| Giá từng phần lô | 359,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,597,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB48 |
|
| Mã phần lô | PP2300137314 |
| Giá từng phần lô | 1,026,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB49 |
|
| Mã phần lô | PP2300137315 |
| Giá từng phần lô | 267,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,677,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB50 |
|
| Mã phần lô | PP2300137316 |
| Giá từng phần lô | 5,396,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB51 |
|
| Mã phần lô | PP2300137317 |
| Giá từng phần lô | 347,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,474,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB52 |
|
| Mã phần lô | PP2300137318 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB53 |
|
| Mã phần lô | PP2300137319 |
| Giá từng phần lô | 391,450,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,914,505 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB54 |
|
| Mã phần lô | PP2300137320 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB55 |
|
| Mã phần lô | PP2300137321 |
| Giá từng phần lô | 323,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB56 |
|
| Mã phần lô | PP2300137322 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB57 |
|
| Mã phần lô | PP2300137323 |
| Giá từng phần lô | 277,553,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,775,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB58 |
|
| Mã phần lô | PP2300137324 |
| Giá từng phần lô | 289,798,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,897,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB59 |
|
| Mã phần lô | PP2300137325 |
| Giá từng phần lô | 410,352,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,103,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB60 |
|
| Mã phần lô | PP2300137326 |
| Giá từng phần lô | 177,609,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,776,095 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB61 |
|
| Mã phần lô | PP2300137327 |
| Giá từng phần lô | 123,384,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,233,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB62 |
|
| Mã phần lô | PP2300137328 |
| Giá từng phần lô | 178,815,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,788,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB63 |
|
| Mã phần lô | PP2300137329 |
| Giá từng phần lô | 6,468,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB64 |
|
| Mã phần lô | PP2300137330 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB65 |
|
| Mã phần lô | PP2300137331 |
| Giá từng phần lô | 720,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,201,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB66 |
|
| Mã phần lô | PP2300137332 |
| Giá từng phần lô | 322,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,227,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB67 |
|
| Mã phần lô | PP2300137333 |
| Giá từng phần lô | 1,742,072,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,420,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB68 |
|
| Mã phần lô | PP2300137334 |
| Giá từng phần lô | 32,864,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB69 |
|
| Mã phần lô | PP2300137335 |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 798,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB70 |
|
| Mã phần lô | PP2300137336 |
| Giá từng phần lô | 89,964,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 899,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB71 |
|
| Mã phần lô | PP2300137337 |
| Giá từng phần lô | 162,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,621,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB72 |
|
| Mã phần lô | PP2300137338 |
| Giá từng phần lô | 381,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,816,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB73 |
|
| Mã phần lô | PP2300137339 |
| Giá từng phần lô | 244,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,448,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB74 |
|
| Mã phần lô | PP2300137340 |
| Giá từng phần lô | 38,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB75 |
|
| Mã phần lô | PP2300137341 |
| Giá từng phần lô | 102,735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,027,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB76 |
|
| Mã phần lô | PP2300137342 |
| Giá từng phần lô | 62,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 624,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB77 |
|
| Mã phần lô | PP2300137343 |
| Giá từng phần lô | 384,306,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,843,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB78 |
|
| Mã phần lô | PP2300137344 |
| Giá từng phần lô | 219,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB79 |
|
| Mã phần lô | PP2300137345 |
| Giá từng phần lô | 122,955,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,229,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB80 |
|
| Mã phần lô | PP2300137346 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB81 |
|
| Mã phần lô | PP2300137347 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB82 |
|
| Mã phần lô | PP2300137348 |
| Giá từng phần lô | 17,225,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,256 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB83 |
|
| Mã phần lô | PP2300137349 |
| Giá từng phần lô | 1,876,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB84 |
|
| Mã phần lô | PP2300137350 |
| Giá từng phần lô | 16,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB85 |
|
| Mã phần lô | PP2300137351 |
| Giá từng phần lô | 129,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,299,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB86 |
|
| Mã phần lô | PP2300137352 |
| Giá từng phần lô | 15,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB87 |
|
| Mã phần lô | PP2300137353 |
| Giá từng phần lô | 10,792,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB88 |
|
| Mã phần lô | PP2300137354 |
| Giá từng phần lô | 459,585,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,595,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB89 |
|
| Mã phần lô | PP2300137355 |
| Giá từng phần lô | 6,195,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB90 |
|
| Mã phần lô | PP2300137356 |
| Giá từng phần lô | 20,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB91 |
|
| Mã phần lô | PP2300137357 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB92 |
|
| Mã phần lô | PP2300137358 |
| Giá từng phần lô | 6,612,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,126 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB93 |
|
| Mã phần lô | PP2300137359 |
| Giá từng phần lô | 75,998,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 759,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB94 |
|
| Mã phần lô | PP2300137360 |
| Giá từng phần lô | 199,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,995,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB95 |
|
| Mã phần lô | PP2300137361 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB96 |
|
| Mã phần lô | PP2300137362 |
| Giá từng phần lô | 47,329,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 473,295 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB97 |
|
| Mã phần lô | PP2300137363 |
| Giá từng phần lô | 18,605,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB98 |
|
| Mã phần lô | PP2300137364 |
| Giá từng phần lô | 104,460,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,044,607 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB99 |
|
| Mã phần lô | PP2300137365 |
| Giá từng phần lô | 11,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB100 |
|
| Mã phần lô | PP2300137366 |
| Giá từng phần lô | 2,188,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB101 |
|
| Mã phần lô | PP2300137367 |
| Giá từng phần lô | 12,096,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB102 |
|
| Mã phần lô | PP2300137368 |
| Giá từng phần lô | 10,296,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB103 |
|
| Mã phần lô | PP2300137369 |
| Giá từng phần lô | 51,425,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 514,258 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB104 |
|
| Mã phần lô | PP2300137370 |
| Giá từng phần lô | 1,729,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,292 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB105 |
|
| Mã phần lô | PP2300137371 |
| Giá từng phần lô | 12,642,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB106 |
|
| Mã phần lô | PP2300137372 |
| Giá từng phần lô | 5,292,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB107 |
|
| Mã phần lô | PP2300137373 |
| Giá từng phần lô | 19,794,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,946 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB108 |
|
| Mã phần lô | PP2300137374 |
| Giá từng phần lô | 73,689,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 736,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB109 |
|
| Mã phần lô | PP2300137375 |
| Giá từng phần lô | 149,410,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,494,108 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB110 |
|
| Mã phần lô | PP2300137376 |
| Giá từng phần lô | 36,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 365,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB111 |
|
| Mã phần lô | PP2300137377 |
| Giá từng phần lô | 676,531,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,765,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB112 |
|
| Mã phần lô | PP2300137378 |
| Giá từng phần lô | 59,168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 591,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB113 |
|
| Mã phần lô | PP2300137379 |
| Giá từng phần lô | 550,654,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,506,545 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB114 |
|
| Mã phần lô | PP2300137380 |
| Giá từng phần lô | 316,537,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,165,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB115 |
|
| Mã phần lô | PP2300137381 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB116 |
|
| Mã phần lô | PP2300137382 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB117 |
|
| Mã phần lô | PP2300137383 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB118 |
|
| Mã phần lô | PP2300137384 |
| Giá từng phần lô | 1,299,496,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,994,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB119 |
|
| Mã phần lô | PP2300137385 |
| Giá từng phần lô | 67,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 677,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB120 |
|
| Mã phần lô | PP2300137386 |
| Giá từng phần lô | 1,147,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB121 |
|
| Mã phần lô | PP2300137387 |
| Giá từng phần lô | 24,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB122 |
|
| Mã phần lô | PP2300137388 |
| Giá từng phần lô | 24,066,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB123 |
|
| Mã phần lô | PP2300137389 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB124 |
|
| Mã phần lô | PP2300137390 |
| Giá từng phần lô | 13,877,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB125 |
|
| Mã phần lô | PP2300137391 |
| Giá từng phần lô | 3,885,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB126 |
|
| Mã phần lô | PP2300137392 |
| Giá từng phần lô | 48,837,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 488,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB127 |
|
| Mã phần lô | PP2300137393 |
| Giá từng phần lô | 3,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB128 |
|
| Mã phần lô | PP2300137394 |
| Giá từng phần lô | 119,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,192,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB129 |
|
| Mã phần lô | PP2300137395 |
| Giá từng phần lô | 4,393,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB130 |
|
| Mã phần lô | PP2300137396 |
| Giá từng phần lô | 483,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,838,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
DTTTQB131 |
|
| Mã phần lô | PP2300137397 |
| Giá từng phần lô | 74,122,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 741,223 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi