Gói thầu: Mua sắm thuốc tây 4 tháng đầu năm 2025 của Trại giam An Điềm trong khi chờ kết quả đấu thầu tập trung cấp địa phương của Sở y tế tỉnh Quảng Nam
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500011005-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ KIẾN TÂN | Chủ đầu tư | Trại giam An Điềm |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm thuốc tây 4 tháng đầu năm 2025 của Trại giam An Điềm trong khi chờ kết quả đấu thầu tập trung cấp địa phương của Sở y tế tỉnh Quảng Nam |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400334720 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Đại Lộc, Tỉnh Quảng Nam |
| Giá gói thầu | 482,649,254 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400571602 - | 314 | 90,000 |
| 2 | PP2400571603 - | 1,020 | 29,000 |
| 3 | PP2400571604 - | 230 | 66,000 |
| 4 | PP2400571605 - | 3,444 | 83,000 |
| 5 | PP2400571606 - | 126 | 6,000 |
| 6 | PP2400571607 - | 1,155 | 67,000 |
| 7 | PP2400571608 - | 1,498 | 388,000 |
| 8 | PP2400571609 - | 1,449 | 14,000 |
| 9 | PP2400571610 - | 819 | 10,000 |
| 10 | PP2400571611 - | 760 | 26,000 |
| 11 | PP2400571612 - | 6,615 | 21,000 |
| 12 | PP2400571613 - | 19,500 | 8,000 |
| 13 | PP2400571614 - | 15,000 | 12,000 |
| 14 | PP2400571615 - | 139 | 28,000 |
| 15 | PP2400571616 - | 1,000 | 416,000 |
| 16 | PP2400571617 - | 450 | 13,000 |
| 17 | PP2400571618 - | 318 | 8,000 |
| 18 | PP2400571619 - | 1,320 | 57,000 |
| 19 | PP2400571620 - | 1,449 | 626,000 |
| 20 | PP2400571621 - | 1,400 | 27,000 |
| 21 | PP2400571622 - | 742 | 53,000 |
| 22 | PP2400571623 - | 50,000 | 41,000 |
| 23 | PP2400571624 - | 1,900 | 46,000 |
| 24 | PP2400571625 - | 3,500 | 67,000 |
| 25 | PP2400571626 - | 1,800 | 86,000 |
| 26 | PP2400571627 - | 1,142 | 9,000 |
| 27 | PP2400571628 - | 562 | 22,000 |
| 28 | PP2400571629 - | 76 | 4,000 |
| 29 | PP2400571630 - | 37 | 9,000 |
| 30 | PP2400571631 - | 101 | 10,000 |
| 31 | PP2400571632 - | 400 | 115,000 |
| 32 | PP2400571633 - | 2,200 | 106,000 |
| 33 | PP2400571634 - | 1,350 | 259,000 |
| 34 | PP2400571635 - | 340 | 5,000 |
| 35 | PP2400571636 - | 655 | 31,000 |
| 36 | PP2400571637 - | 550 | 11,000 |
| 37 | PP2400571638 - | 780 | 225,000 |
| 38 | PP2400571639 - | 1,400 | 28,000 |
| 39 | PP2400571640 - | 630 | 272,000 |
| 40 | PP2400571641 - | 499 | 14,000 |
| 41 | PP2400571642 - | 132 | 13,000 |
| 42 | PP2400571643 - | 132 | 19,000 |
| 43 | PP2400571644 - | 29,988 | 23,000 |
| 44 | PP2400571645 - | 380 | 128,000 |
| 45 | PP2400571646 - | 2,100 | 134,000 |
| 46 | PP2400571647 - | 17,000 | 163,000 |
| 47 | PP2400571648 - | 1,850 | 533,000 |
| 48 | PP2400571649 - | 174 | 42,000 |
| 49 | PP2400571650 - | 14,700 | 212,000 |
| 50 | PP2400571651 - | 480 | 184,000 |
| 51 | PP2400571652 - | 567 | 14,000 |
| 52 | PP2400571653 - | 567 | 5,000 |
| 53 | PP2400571654 - | 5,390 | 52,000 |
| 54 | PP2400571655 - | 2,700 | 778,000 |
| 55 | PP2400571656 - | 3,800 | 5,000 |
| 56 | PP2400571657 - | 15,435 | 1,500 |
| 57 | PP2400571658 - | 135 | 19,000 |
| 58 | PP2400571659 - | 600 | 23,000 |
| 59 | PP2400571660 - | 1,400 | 13,000 |
| 60 | PP2400571661 - | 47,500 | 4,000 |
| 61 | PP2400571662 - | 1,680 | 16,000 |
| 62 | PP2400571663 - | 1,029 | 2,000 |
| 63 | PP2400571664 - | 2,190 | 1,000 |
| 64 | PP2400571665 - | 438 | 85 |
| 65 | PP2400571666 - | 490 | 450 |
| 66 | PP2400571667 - | 1,280 | 200 |
| Mã phần lô | PP2400571602 |
| Giá từng phần lô | 314 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
| Mã phần lô | PP2400571603 |
| Giá từng phần lô | 1,020 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
| Mã phần lô | PP2400571604 |
| Giá từng phần lô | 230 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
| Mã phần lô | PP2400571605 |
| Giá từng phần lô | 3,444 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
| Mã phần lô | PP2400571606 |
| Giá từng phần lô | 126 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
| Mã phần lô | PP2400571607 |
| Giá từng phần lô | 1,155 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
| Mã phần lô | PP2400571608 |
| Giá từng phần lô | 1,498 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 388,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
| Mã phần lô | PP2400571609 |
| Giá từng phần lô | 1,449 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
| Mã phần lô | PP2400571610 |
| Giá từng phần lô | 819 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
| Mã phần lô | PP2400571611 |
| Giá từng phần lô | 760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
| Mã phần lô | PP2400571612 |
| Giá từng phần lô | 6,615 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
| Mã phần lô | PP2400571613 |
| Giá từng phần lô | 19,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
| Mã phần lô | PP2400571614 |
| Giá từng phần lô | 15,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
| Mã phần lô | PP2400571615 |
| Giá từng phần lô | 139 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
| Mã phần lô | PP2400571616 |
| Giá từng phần lô | 1,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 416,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
| Mã phần lô | PP2400571617 |
| Giá từng phần lô | 450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
| Mã phần lô | PP2400571618 |
| Giá từng phần lô | 318 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
| Mã phần lô | PP2400571619 |
| Giá từng phần lô | 1,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
| Mã phần lô | PP2400571620 |
| Giá từng phần lô | 1,449 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 626,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
| Mã phần lô | PP2400571621 |
| Giá từng phần lô | 1,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
| Mã phần lô | PP2400571622 |
| Giá từng phần lô | 742 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
| Mã phần lô | PP2400571623 |
| Giá từng phần lô | 50,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
| Mã phần lô | PP2400571624 |
| Giá từng phần lô | 1,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
| Mã phần lô | PP2400571625 |
| Giá từng phần lô | 3,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
| Mã phần lô | PP2400571626 |
| Giá từng phần lô | 1,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
| Mã phần lô | PP2400571627 |
| Giá từng phần lô | 1,142 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
| Mã phần lô | PP2400571628 |
| Giá từng phần lô | 562 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
| Mã phần lô | PP2400571629 |
| Giá từng phần lô | 76 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
| Mã phần lô | PP2400571630 |
| Giá từng phần lô | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
| Mã phần lô | PP2400571631 |
| Giá từng phần lô | 101 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
| Mã phần lô | PP2400571632 |
| Giá từng phần lô | 400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
| Mã phần lô | PP2400571633 |
| Giá từng phần lô | 2,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
| Mã phần lô | PP2400571634 |
| Giá từng phần lô | 1,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
| Mã phần lô | PP2400571635 |
| Giá từng phần lô | 340 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
| Mã phần lô | PP2400571636 |
| Giá từng phần lô | 655 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
| Mã phần lô | PP2400571637 |
| Giá từng phần lô | 550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
| Mã phần lô | PP2400571638 |
| Giá từng phần lô | 780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
| Mã phần lô | PP2400571639 |
| Giá từng phần lô | 1,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
| Mã phần lô | PP2400571640 |
| Giá từng phần lô | 630 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
| Mã phần lô | PP2400571641 |
| Giá từng phần lô | 499 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
| Mã phần lô | PP2400571642 |
| Giá từng phần lô | 132 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
| Mã phần lô | PP2400571643 |
| Giá từng phần lô | 132 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
| Mã phần lô | PP2400571644 |
| Giá từng phần lô | 29,988 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
| Mã phần lô | PP2400571645 |
| Giá từng phần lô | 380 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
| Mã phần lô | PP2400571646 |
| Giá từng phần lô | 2,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
| Mã phần lô | PP2400571647 |
| Giá từng phần lô | 17,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
| Mã phần lô | PP2400571648 |
| Giá từng phần lô | 1,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 533,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
| Mã phần lô | PP2400571649 |
| Giá từng phần lô | 174 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
| Mã phần lô | PP2400571650 |
| Giá từng phần lô | 14,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
| Mã phần lô | PP2400571651 |
| Giá từng phần lô | 480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
| Mã phần lô | PP2400571652 |
| Giá từng phần lô | 567 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
| Mã phần lô | PP2400571653 |
| Giá từng phần lô | 567 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
| Mã phần lô | PP2400571654 |
| Giá từng phần lô | 5,390 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
| Mã phần lô | PP2400571655 |
| Giá từng phần lô | 2,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 778,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
| Mã phần lô | PP2400571656 |
| Giá từng phần lô | 3,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
| Mã phần lô | PP2400571657 |
| Giá từng phần lô | 15,435 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
| Mã phần lô | PP2400571658 |
| Giá từng phần lô | 135 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
| Mã phần lô | PP2400571659 |
| Giá từng phần lô | 600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
| Mã phần lô | PP2400571660 |
| Giá từng phần lô | 1,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
| Mã phần lô | PP2400571661 |
| Giá từng phần lô | 47,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
| Mã phần lô | PP2400571662 |
| Giá từng phần lô | 1,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
| Mã phần lô | PP2400571663 |
| Giá từng phần lô | 1,029 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
| Mã phần lô | PP2400571664 |
| Giá từng phần lô | 2,190 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
| Mã phần lô | PP2400571665 |
| Giá từng phần lô | 438 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
| Mã phần lô | PP2400571666 |
| Giá từng phần lô | 490 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
| Mã phần lô | PP2400571667 |
| Giá từng phần lô | 1,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi