Gói thầu: Mua sắm thuốc và vật tư y tế cho Trại giam Ngọc Lý 6 tháng đầu năm 2026 (gồm 93 danh mục thuốc)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600043605-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/02/2026 03:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Trại giam Ngọc Lý
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm thuốc và vật tư y tế cho Trại giam Ngọc Lý 6 tháng đầu năm 2026 (gồm 93 danh mục thuốc)
Số hiệu KHLCNT PL2600022770
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bắc Ninh
Giá gói thầu 1,185,301,770 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2600041219 - 800,000 1.142.857 400.000
2 PP2600041220 - 1,450,000 2.071.429 725.000
3 PP2600041221 - 2,040,000 2.914.286 1.020.000
4 PP2600041222 - 1,500,000 2.142.857 750.000
5 PP2600041223 - 80,000 114.286 40.000
6 PP2600041224 - 990,000 1.414.286 495.000
7 PP2600041225 - 1,050,000 1.500.000 525.000
8 PP2600041226 - 5,000,000 7.142.857 2.500.000
9 PP2600041227 - 600,000 857.143 300.000
10 PP2600041228 - 3,000,000 4.285.714 1.500.000
11 PP2600041229 - 7,200,000 10.285.714 3.600.000
12 PP2600041230 - 600,000 857.143 300.000
13 PP2600041231 - 3,300,000 4.714.286 1.650.000
14 PP2600041232 - 3,600,000 5.142.857 1.800.000
15 PP2600041233 - 500,000 714.286 250.000
16 PP2600041234 - 5,500,000 7.857.143 2.750.000
17 PP2600041235 - 16,950,000 24.214.286 8.475.000
18 PP2600041236 - 17,964,000 25.662.857 8.982.000
19 PP2600041237 - 105,000 150.000 52.500
20 PP2600041238 - 35,000 50.000 17.500
21 PP2600041239 - 130,000,000 185.714.286 65.000.000
22 PP2600041240 - 2,167,000 3.095.714 1.083.500
23 PP2600041241 - 25,200,000 36.000.000 12.600.000
24 PP2600041242 - 3,300,000 4.714.286 1.650.000
25 PP2600041243 - 6,940,000 9.914.286 3.470.000
26 PP2600041244 - 17,500,000 25.000.000 8.750.000
27 PP2600041245 - 540,000 771.429 270.000
28 PP2600041246 - 1,680,000 2.400.000 840.000
29 PP2600041247 - 9,000,000 12.857.143 4.500.000
30 PP2600041248 - 6,000,000 8.571.429 3.000.000
31 PP2600041249 - 24,000,000 34.285.714 12.000.000
32 PP2600041250 - 36,000,000 51.428.571 18.000.000
33 PP2600041251 - 54,000 77.143 27.000
34 PP2600041252 - 15,300,000 21.857.143 7.650.000
35 PP2600041253 - 92,400,000 132.000.000 46.200.000
36 PP2600041254 - 5,250,000 7.500.000 2.625.000
37 PP2600041255 - 275,400 393.429 137.700
38 PP2600041256 - 160,000 228.571 80.000
39 PP2600041257 - 37,000,000 52.857.143 18.500.000
40 PP2600041258 - 5,184,000 7.405.714 2.592.000
41 PP2600041259 - 56,400,000 80.571.429 28.200.000
42 PP2600041260 - 22,000,000 31.428.571 11.000.000
43 PP2600041261 - 23,400,000 33.428.571 11.700.000
44 PP2600041262 - 2,696,000 3.851.429 1.348.000
45 PP2600041263 - 2,000,000 2.857.143 1.000.000
46 PP2600041264 - 270,000 385.714 135.000
47 PP2600041265 - 880,000 1.257.143 440.000
48 PP2600041266 - 12,000,000 17.142.857 6.000.000
49 PP2600041267 - 675,000 964.286 337.500
50 PP2600041268 - 17,200,000 24.571.429 8.600.000
51 PP2600041269 - 990,000 1.414.286 495.000
52 PP2600041270 - 1,800,000 2.571.429 900.000
53 PP2600041271 - 24,780 35.400 12.390
54 PP2600041272 - 18,828,000 26.897.143 9.414.000
55 PP2600041273 - 11,628,000 16.611.429 5.814.000
56 PP2600041274 - 36,000,000 51.428.571 18.000.000
57 PP2600041275 - 2,205,000 3.150.000 1.102.500
58 PP2600041276 - 121,800 174.000 60.900
59 PP2600041277 - 1,450,000 2.071.429 725.000
60 PP2600041278 - 150,000 214.286 75.000
61 PP2600041279 - 21,000,000 30.000.000 10.500.000
62 PP2600041280 - 17,856,000 25.508.571 8.928.000
63 PP2600041281 - 3,500,000 5.000.000 1.750.000
64 PP2600041282 - 75,000,000 107.142.857 37.500.000
65 PP2600041283 - 54,000,000 77.142.857 27.000.000
66 PP2600041284 - 6,720,000 9.600.000 3.360.000
67 PP2600041285 - 5,000,000 7.142.857 2.500.000
68 PP2600041286 - 994,000 1.420.000 497.000
69 PP2600041287 - 6,000,000 8.571.429 3.000.000
70 PP2600041288 - 700,000 1.000.000 350.000
71 PP2600041289 - 2,520,000 3.600.000 1.260.000
72 PP2600041290 - 6,400,000 9.142.857 3.200.000
73 PP2600041291 - 6,930,000 9.900.000 3.465.000
74 PP2600041292 - 19,217,200 27.453.143 9.608.600
75 PP2600041293 - 90,000,000 128.571.429 45.000.000
76 PP2600041294 - 35,000,000 50.000.000 17.500.000
77 PP2600041295 - 33,600,000 48.000.000 16.800.000
78 PP2600041296 - 1,500,000 2.142.857 750.000
79 PP2600041297 - 66,000,000 94.285.714 33.000.000
80 PP2600041298 - 4,200,000 6.000.000 2.100.000
81 PP2600041299 - 380,000 542.857 190.000
82 PP2600041300 - 475,000 678.571 237.500
83 PP2600041301 - 3,252,240 4.646.057 1.626.120
84 PP2600041302 - 440,000 628.571 220.000
85 PP2600041303 - 1,200,000 1.714.286 600.000
86 PP2600041304 - 2,000,000 2.857.143 1.000.000
87 PP2600041305 - 3,276,000 4.680.000 1.638.000
88 PP2600041306 - 7,500,000 10.714.286 3.750.000
89 PP2600041307 - 2,040,000 2.914.286 1.020.000
90 PP2600041308 - 1,734,000 2.477.143 867.000
91 PP2600041309 - 3,900,000 5.571.429 1.950.000
92 PP2600041310 - 738,350 1.054.786 369.175
93 PP2600041311 - 1,296,000 1.851.429 648.000
Mã phần lô PP2600041219
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600041220
Giá từng phần lô 1,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600041221
Giá từng phần lô 2,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600041222
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600041223
Giá từng phần lô 80,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600041224
Giá từng phần lô 990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.414.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600041225
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600041226
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600041227
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600041228
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600041229
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600041230
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600041231
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600041232
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600041233
Giá từng phần lô 500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600041234
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600041235
Giá từng phần lô 16,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600041236
Giá từng phần lô 17,964,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.662.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.982.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600041237
Giá từng phần lô 105,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600041238
Giá từng phần lô 35,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600041239
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600041240
Giá từng phần lô 2,167,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.095.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.083.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600041241
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600041242
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600041243
Giá từng phần lô 6,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600041244
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600041245
Giá từng phần lô 540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600041246
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600041247
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600041248
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600041249
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600041250
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600041251
Giá từng phần lô 54,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600041252
Giá từng phần lô 15,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600041253
Giá từng phần lô 92,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600041254
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600041255
Giá từng phần lô 275,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 393.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600041256
Giá từng phần lô 160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600041257
Giá từng phần lô 37,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600041258
Giá từng phần lô 5,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.405.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.592.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600041259
Giá từng phần lô 56,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600041260
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600041261
Giá từng phần lô 23,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600041262
Giá từng phần lô 2,696,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.851.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600041263
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600041264
Giá từng phần lô 270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600041265
Giá từng phần lô 880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600041266
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600041267
Giá từng phần lô 675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 964.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 337.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600041268
Giá từng phần lô 17,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600041269
Giá từng phần lô 990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.414.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600041270
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600041271
Giá từng phần lô 24,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.390
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600041272
Giá từng phần lô 18,828,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.897.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.414.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600041273
Giá từng phần lô 11,628,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.611.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.814.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600041274
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600041275
Giá từng phần lô 2,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600041276
Giá từng phần lô 121,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600041277
Giá từng phần lô 1,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600041278
Giá từng phần lô 150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600041279
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600041280
Giá từng phần lô 17,856,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.508.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.928.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600041281
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600041282
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600041283
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600041284
Giá từng phần lô 6,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600041285
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600041286
Giá từng phần lô 994,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 497.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600041287
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600041288
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600041289
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600041290
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600041291
Giá từng phần lô 6,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600041292
Giá từng phần lô 19,217,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.453.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.608.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600041293
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600041294
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600041295
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600041296
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600041297
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600041298
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600041299
Giá từng phần lô 380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 542.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600041300
Giá từng phần lô 475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 678.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600041301
Giá từng phần lô 3,252,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.646.057
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.626.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600041302
Giá từng phần lô 440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 628.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600041303
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600041304
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600041305
Giá từng phần lô 3,276,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.638.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600041306
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600041307
Giá từng phần lô 2,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600041308
Giá từng phần lô 1,734,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.477.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 867.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600041309
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600041310
Giá từng phần lô 738,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.054.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 369.175
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600041311
Giá từng phần lô 1,296,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.851.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 648.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->