Gói thầu: Mua sắm thuốc và vật tư y tế cho Trại giam Quảng Ninh (gồm 123 danh mục thuốc)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500147408-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/04/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRẠI GIAM QUẢNG NINH - CỤC C10 - BỘ CÔNG AN
Chủ đầu tư TRẠI GIAM QUẢNG NINH - CỤC C10 - BỘ CÔNG AN
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm thuốc và vật tư y tế cho Trại giam Quảng Ninh (gồm 123 danh mục thuốc)
Số hiệu KHLCNT PL2500035036
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Quảng Ninh
Giá gói thầu 1,578,679,100 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500183786 - 8,640,000 12.342.857 6.048.000 86,400
2 PP2500183787 - 37,440,000 53.485.714 26.208.000 374,400
3 PP2500183788 - 78,000 111.429 54.600 780
4 PP2500183789 - 54,600,000 78.000.000 38.220.000 546,000
5 PP2500183790 - 126,000 180.000 88.200 1,260
6 PP2500183791 - 330,000 471.429 231.000 3,300
7 PP2500183792 - 636,000 908.571 445.200 6,360
8 PP2500183793 - 14,520,000 20.742.857 10.164.000 145,200
9 PP2500183794 - 270,000 385.714 189.000 2,700
10 PP2500183795 - 320,000 457.143 224.000 3,200
11 PP2500183796 - 864,000 1.234.286 604.800 8,640
12 PP2500183797 - 3,000,000 4.285.714 2.100.000 30,000
13 PP2500183798 - 1,800,000 2.571.429 1.260.000 18,000
14 PP2500183799 - 55,200,000 78.857.143 38.640.000 552,000
15 PP2500183800 - 1,200,000 1.714.286 840.000 12,000
16 PP2500183801 - 600,000 857.143 420.000 6,000
17 PP2500183802 - 440,000 628.571 308.000 4,400
18 PP2500183803 - 960,000 1.371.429 672.000 9,600
19 PP2500183804 - 15,000,000 21.428.571 10.500.000 150,000
20 PP2500183805 - 28,800,000 41.142.857 20.160.000 288,000
21 PP2500183806 - 300,000 428.571 210.000 3,000
22 PP2500183807 - 60,000 85.714 42.000 600
23 PP2500183808 - 25,200,000 36.000.000 17.640.000 252,000
24 PP2500183809 - 780,000 1.114.286 546.000 7,800
25 PP2500183810 - 17,280,000 24.685.714 12.096.000 172,800
26 PP2500183811 - 14,868,000 21.240.000 10.407.600 148,680
27 PP2500183812 - 2,520,000 3.600.000 1.764.000 25,200
28 PP2500183813 - 2,880,000 4.114.286 2.016.000 28,800
29 PP2500183814 - 37,800,000 54.000.000 26.460.000 378,000
30 PP2500183815 - 10,356,900 14.795.571 7.249.830 103,569
31 PP2500183816 - 1,200,000 1.714.286 840.000 12,000
32 PP2500183817 - 8,985,600 12.836.571 6.289.920 89,856
33 PP2500183818 - 10,800,000 15.428.571 7.560.000 108,000
34 PP2500183819 - 10,202,400 14.574.857 7.141.680 102,024
35 PP2500183820 - 9,000,000 12.857.143 6.300.000 90,000
36 PP2500183821 - 38,400 54.857 26.880 384
37 PP2500183822 - 240,000 342.857 168.000 2,400
38 PP2500183823 - 211,500 302.143 148.050 2,115
39 PP2500183824 - 1,500,000 2.142.857 1.050.000 15,000
40 PP2500183825 - 4,158,000 5.940.000 2.910.600 41,580
41 PP2500183826 - 3,780,000 5.400.000 2.646.000 37,800
42 PP2500183827 - 7,680,000 10.971.429 5.376.000 76,800
43 PP2500183828 - 2,160,000 3.085.714 1.512.000 21,600
44 PP2500183829 - 25,200,000 36.000.000 17.640.000 252,000
45 PP2500183830 - 62,400,000 89.142.857 43.680.000 624,000
46 PP2500183831 - 306,000 437.143 214.200 3,060
47 PP2500183832 - 2,109,600 3.013.714 1.476.720 21,096
48 PP2500183833 - 1,084,800 1.549.714 759.360 10,848
49 PP2500183834 - 1,468,800 2.098.286 1.028.160 14,688
50 PP2500183835 - 2,400,000 3.428.571 1.680.000 24,000
51 PP2500183836 - 7,200,000 10.285.714 5.040.000 72,000
52 PP2500183837 - 7,800,000 11.142.857 5.460.000 78,000
53 PP2500183838 - 18,000,000 25.714.286 12.600.000 180,000
54 PP2500183839 - 50,700,000 72.428.571 35.490.000 507,000
55 PP2500183840 - 180,000 257.143 126.000 1,800
56 PP2500183841 - 24,000,000 34.285.714 16.800.000 240,000
57 PP2500183842 - 18,720,000 26.742.857 13.104.000 187,200
58 PP2500183843 - 250,000 357.143 175.000 2,500
59 PP2500183844 - 33,600,000 48.000.000 23.520.000 336,000
60 PP2500183845 - 54,000,000 77.142.857 37.800.000 540,000
61 PP2500183846 - 12,000,000 17.142.857 8.400.000 120,000
62 PP2500183847 - 33,600,000 48.000.000 23.520.000 336,000
63 PP2500183848 - 7,680,000 10.971.429 5.376.000 76,800
64 PP2500183849 - 3,528,000 5.040.000 2.469.600 35,280
65 PP2500183850 - 2,160,000 3.085.714 1.512.000 21,600
66 PP2500183851 - 17,280,000 24.685.714 12.096.000 172,800
67 PP2500183852 - 4,158,000 5.940.000 2.910.600 41,580
68 PP2500183853 - 234,000 334.286 163.800 2,340
69 PP2500183854 - 1,020,000 1.457.143 714.000 10,200
70 PP2500183855 - 14,310,000 20.442.857 10.017.000 143,100
71 PP2500183856 - 11,400,000 16.285.714 7.980.000 114,000
72 PP2500183857 - 8,640,000 12.342.857 6.048.000 86,400
73 PP2500183858 - 2,100,000 3.000.000 1.470.000 21,000
74 PP2500183859 - 1,200,000 1.714.286 840.000 12,000
75 PP2500183860 - 4,410,000 6.300.000 3.087.000 44,100
76 PP2500183861 - 2,875,000 4.107.143 2.012.500 28,750
77 PP2500183862 - 12,600,000 18.000.000 8.820.000 126,000
78 PP2500183863 - 11,904,000 17.005.714 8.332.800 119,040
79 PP2500183864 - 14,969,900 21.385.571 10.478.930 149,699
80 PP2500183865 - 600,000 857.143 420.000 6,000
81 PP2500183866 - 37,440,000 53.485.714 26.208.000 374,400
82 PP2500183867 - 275,000 392.857 192.500 2,750
83 PP2500183868 - 1,140,000 1.628.571 798.000 11,400
84 PP2500183869 - 900,000 1.285.714 630.000 9,000
85 PP2500183870 - 1,872,000 2.674.286 1.310.400 18,720
86 PP2500183871 - 10,080,000 14.400.000 7.056.000 100,800
87 PP2500183872 - 5,463,000 7.804.286 3.824.100 54,630
88 PP2500183873 - 28,800,000 41.142.857 20.160.000 288,000
89 PP2500183874 - 2,400,000 3.428.571 1.680.000 24,000
90 PP2500183875 - 780,000 1.114.286 546.000 7,800
91 PP2500183876 - 13,200,000 18.857.143 9.240.000 132,000
92 PP2500183877 - 36,000,000 51.428.571 25.200.000 360,000
93 PP2500183878 - 18,900,000 27.000.000 13.230.000 189,000
94 PP2500183879 - 7,200,000 10.285.714 5.040.000 72,000
95 PP2500183880 - 17,928,000 25.611.429 12.549.600 179,280
96 PP2500183881 - 600,000 857.143 420.000 6,000
97 PP2500183882 - 115,000 164.286 80.500 1,150
98 PP2500183883 - 82,500,000 117.857.143 57.750.000 825,000
99 PP2500183884 - 4,800,000 6.857.143 3.360.000 48,000
100 PP2500183885 - 25,200,000 36.000.000 17.640.000 252,000
101 PP2500183886 - 18,675,000 26.678.571 13.072.500 186,750
102 PP2500183887 - 23,077,500 32.967.857 16.154.250 230,775
103 PP2500183888 - 672,000 960.000 470.400 6,720
104 PP2500183889 - 14,400,000 20.571.429 10.080.000 144,000
105 PP2500183890 - 3,360,000 4.800.000 2.352.000 33,600
106 PP2500183891 - 33,600,000 48.000.000 23.520.000 336,000
107 PP2500183892 - 210,000 300.000 147.000 2,100
108 PP2500183893 - 5,940,000 8.485.714 4.158.000 59,400
109 PP2500183894 - 42,000,000 60.000.000 29.400.000 420,000
110 PP2500183895 - 3,960,000 5.657.143 2.772.000 39,600
111 PP2500183896 - 7,704,000 11.005.714 5.392.800 77,040
112 PP2500183897 - 13,824,000 19.748.571 9.676.800 138,240
113 PP2500183898 - 11,250,000 16.071.429 7.875.000 112,500
114 PP2500183899 - 768,000 1.097.143 537.600 7,680
115 PP2500183900 - 186,000 265.714 130.200 1,860
116 PP2500183901 - 48,000,000 68.571.429 33.600.000 480,000
117 PP2500183902 - 90,000 128.571 63.000 900
118 PP2500183903 - 228,000 325.714 159.600 2,280
119 PP2500183904 - 18,096,000 25.851.429 12.667.200 180,960
120 PP2500183905 - 243,000 347.143 170.100 2,430
121 PP2500183906 - 3,360,000 4.800.000 2.352.000 33,600
122 PP2500183907 - 479,600 685.143 335.720 4,796
123 PP2500183908 - 13,536,000 19.337.143 9.475.200 135,360
Mã phần lô PP2500183786
Giá từng phần lô 8,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.342.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.048.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183787
Giá từng phần lô 37,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.485.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.208.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183788
Giá từng phần lô 78,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 780
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183789
Giá từng phần lô 54,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183790
Giá từng phần lô 126,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183791
Giá từng phần lô 330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183792
Giá từng phần lô 636,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 908.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 445.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,360
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183793
Giá từng phần lô 14,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.742.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.164.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183794
Giá từng phần lô 270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183795
Giá từng phần lô 320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183796
Giá từng phần lô 864,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.234.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 604.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,640
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183797
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183798
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183799
Giá từng phần lô 55,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183800
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183801
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183802
Giá từng phần lô 440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 628.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183803
Giá từng phần lô 960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183804
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183805
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183806
Giá từng phần lô 300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183807
Giá từng phần lô 60,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183808
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183809
Giá từng phần lô 780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183810
Giá từng phần lô 17,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.685.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183811
Giá từng phần lô 14,868,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.407.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,680
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183812
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183813
Giá từng phần lô 2,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183814
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183815
Giá từng phần lô 10,356,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.795.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.249.830
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,569
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183816
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183817
Giá từng phần lô 8,985,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.836.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.289.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,856
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183818
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183819
Giá từng phần lô 10,202,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.574.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.141.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,024
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183820
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183821
Giá từng phần lô 38,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 384
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183822
Giá từng phần lô 240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183823
Giá từng phần lô 211,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,115
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183824
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183825
Giá từng phần lô 4,158,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.910.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,580
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183826
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183827
Giá từng phần lô 7,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.376.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183828
Giá từng phần lô 2,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.085.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183829
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183830
Giá từng phần lô 62,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183831
Giá từng phần lô 306,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 437.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183832
Giá từng phần lô 2,109,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.013.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.476.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,096
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183833
Giá từng phần lô 1,084,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.549.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 759.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,848
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183834
Giá từng phần lô 1,468,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.098.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.028.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,688
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183835
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183836
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183837
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183838
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183839
Giá từng phần lô 50,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 507,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183840
Giá từng phần lô 180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183841
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183842
Giá từng phần lô 18,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.742.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.104.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183843
Giá từng phần lô 250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183844
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183845
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183846
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183847
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183848
Giá từng phần lô 7,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.376.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183849
Giá từng phần lô 3,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.469.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,280
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183850
Giá từng phần lô 2,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.085.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183851
Giá từng phần lô 17,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.685.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183852
Giá từng phần lô 4,158,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.910.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,580
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183853
Giá từng phần lô 234,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 334.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183854
Giá từng phần lô 1,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 714.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183855
Giá từng phần lô 14,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.442.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.017.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183856
Giá từng phần lô 11,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183857
Giá từng phần lô 8,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.342.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.048.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183858
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183859
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183860
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183861
Giá từng phần lô 2,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.107.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.012.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183862
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183863
Giá từng phần lô 11,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.005.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.332.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,040
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183864
Giá từng phần lô 14,969,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.385.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.478.930
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,699
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183865
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183866
Giá từng phần lô 37,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.485.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.208.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183867
Giá từng phần lô 275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183868
Giá từng phần lô 1,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.628.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 798.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183869
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183870
Giá từng phần lô 1,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.674.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.310.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,720
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183871
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183872
Giá từng phần lô 5,463,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.804.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.824.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,630
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183873
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183874
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183875
Giá từng phần lô 780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183876
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183877
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183878
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183879
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183880
Giá từng phần lô 17,928,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.611.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.549.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,280
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183881
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183882
Giá từng phần lô 115,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183883
Giá từng phần lô 82,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183884
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183885
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183886
Giá từng phần lô 18,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.678.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.072.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183887
Giá từng phần lô 23,077,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.967.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.154.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,775
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183888
Giá từng phần lô 672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 470.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183889
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183890
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183891
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183892
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183893
Giá từng phần lô 5,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.485.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.158.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183894
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183895
Giá từng phần lô 3,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.772.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183896
Giá từng phần lô 7,704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.005.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.392.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,040
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183897
Giá từng phần lô 13,824,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.748.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.676.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,240
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183898
Giá từng phần lô 11,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183899
Giá từng phần lô 768,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.097.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 537.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,680
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183900
Giá từng phần lô 186,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183901
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183902
Giá từng phần lô 90,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183903
Giá từng phần lô 228,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183904
Giá từng phần lô 18,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.851.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.667.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,960
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183905
Giá từng phần lô 243,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 347.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,430
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183906
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183907
Giá từng phần lô 479,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 685.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 335.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,796
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500183908
Giá từng phần lô 13,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.337.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.475.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,360
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->