Gói thầu: Mua sắm thuốc và vật tư y tế cho Trại giam Quảng Ninh năm 2026 (gồm 120 danh mục thuốc)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600028414-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/01/2026 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư TRẠI GIAM QUẢNG NINH - CỤC C10 - BỘ CÔNG AN
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm thuốc và vật tư y tế cho Trại giam Quảng Ninh năm 2026 (gồm 120 danh mục thuốc)
Số hiệu KHLCNT PL2600012275
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Quảng Ninh
Giá gói thầu 1,632,560,560 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2600025490 - 100,000 142.857 50.000
2 PP2600025491 - 312,000 445.714 156.000
3 PP2600025492 - 1,800,000 2.571.429 900.000
4 PP2600025493 - 18,000,000 25.714.286 9.000.000
5 PP2600025494 - 21,240,000 30.342.857 10.620.000
6 PP2600025495 - 231,000 330.000 115.500
7 PP2600025496 - 24,960,000 35.657.143 12.480.000
8 PP2600025497 - 39,000,000 55.714.286 19.500.000
9 PP2600025498 - 126,000 180.000 63.000
10 PP2600025499 - 102,000 145.714 51.000
11 PP2600025500 - 2,280,000 3.257.143 1.140.000
12 PP2600025501 - 54,240,000 77.485.714 27.120.000
13 PP2600025502 - 13,500,000 19.285.714 6.750.000
14 PP2600025503 - 2,160,000 3.085.714 1.080.000
15 PP2600025504 - 50,400,000 72.000.000 25.200.000
16 PP2600025505 - 1,080,000 1.542.857 540.000
17 PP2600025506 - 3,000,000 4.285.714 1.500.000
18 PP2600025507 - 1,080,000 1.542.857 540.000
19 PP2600025508 - 3,360,000 4.800.000 1.680.000
20 PP2600025509 - 35,280,000 50.400.000 17.640.000
21 PP2600025510 - 1,200,000 1.714.286 600.000
22 PP2600025511 - 840,000 1.200.000 420.000
23 PP2600025512 - 440,000 628.571 220.000
24 PP2600025513 - 1,440,000 2.057.143 720.000
25 PP2600025514 - 9,000,000 12.857.143 4.500.000
26 PP2600025515 - 450,000 642.857 225.000
27 PP2600025516 - 28,800,000 41.142.857 14.400.000
28 PP2600025517 - 84,000,000 120.000.000 42.000.000
29 PP2600025518 - 11,520,000 16.457.143 5.760.000
30 PP2600025519 - 30,000,000 42.857.143 15.000.000
31 PP2600025520 - 23,040,000 32.914.286 11.520.000
32 PP2600025521 - 15,000,000 21.428.571 7.500.000
33 PP2600025522 - 22,104,000 31.577.143 11.052.000
34 PP2600025523 - 5,040,000 7.200.000 2.520.000
35 PP2600025524 - 38,400,000 54.857.143 19.200.000
36 PP2600025525 - 10,800,000 15.428.571 5.400.000
37 PP2600025526 - 1,170,000 1.671.429 585.000
38 PP2600025527 - 2,880,000 4.114.286 1.440.000
39 PP2600025528 - 16,200,000 23.142.857 8.100.000
40 PP2600025529 - 10,416,000 14.880.000 5.208.000
41 PP2600025530 - 1,440,000 2.057.143 720.000
42 PP2600025531 - 10,800,000 15.428.571 5.400.000
43 PP2600025532 - 9,660,000 13.800.000 4.830.000
44 PP2600025533 - 162,000 231.429 81.000
45 PP2600025534 - 163,800 234.000 81.900
46 PP2600025535 - 240,000 342.857 120.000
47 PP2600025536 - 200,000 285.714 100.000
48 PP2600025537 - 1,584,000 2.262.857 792.000
49 PP2600025538 - 5,040,000 7.200.000 2.520.000
50 PP2600025539 - 5,040,000 7.200.000 2.520.000
51 PP2600025540 - 10,800,000 15.428.571 5.400.000
52 PP2600025541 - 41,400,000 59.142.857 20.700.000
53 PP2600025542 - 57,600,000 82.285.714 28.800.000
54 PP2600025543 - 612,000 874.286 306.000
55 PP2600025544 - 4,219,200 6.027.429 2.109.600
56 PP2600025545 - 1,620,000 2.314.286 810.000
57 PP2600025546 - 1,200,000 1.714.286 600.000
58 PP2600025547 - 3,600,000 5.142.857 1.800.000
59 PP2600025548 - 9,600,000 13.714.286 4.800.000
60 PP2600025549 - 7,800,000 11.142.857 3.900.000
61 PP2600025550 - 64,800,000 92.571.429 32.400.000
62 PP2600025551 - 180,000 257.143 90.000
63 PP2600025552 - 70,800,000 101.142.857 35.400.000
64 PP2600025553 - 250,000 357.143 125.000
65 PP2600025554 - 8,064,000 11.520.000 4.032.000
66 PP2600025555 - 9,000,000 12.857.143 4.500.000
67 PP2600025556 - 29,400,000 42.000.000 14.700.000
68 PP2600025557 - 13,440,000 19.200.000 6.720.000
69 PP2600025558 - 13,200,000 18.857.143 6.600.000
70 PP2600025559 - 7,200,000 10.285.714 3.600.000
71 PP2600025560 - 2,160,000 3.085.714 1.080.000
72 PP2600025561 - 276,000 394.286 138.000
73 PP2600025562 - 3,900,000 5.571.429 1.950.000
74 PP2600025563 - 312,000 445.714 156.000
75 PP2600025564 - 14,280,000 20.400.000 7.140.000
76 PP2600025565 - 2,880,000 4.114.286 1.440.000
77 PP2600025566 - 11,880,000 16.971.429 5.940.000
78 PP2600025567 - 54,000,000 77.142.857 27.000.000
79 PP2600025568 - 7,488,000 10.697.143 3.744.000
80 PP2600025569 - 11,400,000 16.285.714 5.700.000
81 PP2600025570 - 2,450,000 3.500.000 1.225.000
82 PP2600025571 - 37,800,000 54.000.000 18.900.000
83 PP2600025572 - 4,320,000 6.171.429 2.160.000
84 PP2600025573 - 36,000,000 51.428.571 18.000.000
85 PP2600025574 - 16,500,000 23.571.429 8.250.000
86 PP2600025575 - 13,500,000 19.285.714 6.750.000
87 PP2600025576 - 1,500,000 2.142.857 750.000
88 PP2600025577 - 14,280,000 20.400.000 7.140.000
89 PP2600025578 - 14,400,000 20.571.429 7.200.000
90 PP2600025579 - 43,200,000 61.714.286 21.600.000
91 PP2600025580 - 7,500,000 10.714.286 3.750.000
92 PP2600025581 - 7,440,000 10.628.571 3.720.000
93 PP2600025582 - 1,300,000 1.857.143 650.000
94 PP2600025583 - 14,400,000 20.571.429 7.200.000
95 PP2600025584 - 52,800,000 75.428.571 26.400.000
96 PP2600025585 - 540,000 771.429 270.000
97 PP2600025586 - 25,200,000 36.000.000 12.600.000
98 PP2600025587 - 9,216,000 13.165.714 4.608.000
99 PP2600025588 - 11,222,640 16.032.343 5.611.320
100 PP2600025589 - 1,200,000 1.714.286 600.000
101 PP2600025590 - 90,720,000 129.600.000 45.360.000
102 PP2600025591 - 4,560,000 6.514.286 2.280.000
103 PP2600025592 - 975,000 1.392.857 487.500
104 PP2600025593 - 6,450,000 9.214.286 3.225.000
105 PP2600025594 - 1,836,000 2.622.857 918.000
106 PP2600025595 - 944,000 1.348.571 472.000
107 PP2600025596 - 10,400,000 14.857.143 5.200.000
108 PP2600025597 - 2,196,000 3.137.143 1.098.000
109 PP2600025598 - 45,000,000 64.285.714 22.500.000
110 PP2600025599 - 4,725,000 6.750.000 2.362.500
111 PP2600025600 - 18,900,000 27.000.000 9.450.000
112 PP2600025601 - 9,792,000 13.988.571 4.896.000
113 PP2600025602 - 4,680,000 6.685.714 2.340.000
114 PP2600025603 - 330,000 471.429 165.000
115 PP2600025604 - 744,000 1.062.857 372.000
116 PP2600025605 - 348,000 497.143 174.000
117 PP2600025606 - 255,000 364.286 127.500
118 PP2600025607 - 22,620,000 32.314.286 11.310.000
119 PP2600025608 - 2,940,000 4.200.000 1.470.000
120 PP2600025609 - 6,694,920 9.564.171 3.347.460
Mã phần lô PP2600025490
Giá từng phần lô 100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025491
Giá từng phần lô 312,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 445.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025492
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025493
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025494
Giá từng phần lô 21,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.342.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025495
Giá từng phần lô 231,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025496
Giá từng phần lô 24,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025497
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025498
Giá từng phần lô 126,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025499
Giá từng phần lô 102,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025500
Giá từng phần lô 2,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025501
Giá từng phần lô 54,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.485.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025502
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025503
Giá từng phần lô 2,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.085.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025504
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025505
Giá từng phần lô 1,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.542.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025506
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025507
Giá từng phần lô 1,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.542.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025508
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025509
Giá từng phần lô 35,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025510
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025511
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025512
Giá từng phần lô 440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 628.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025513
Giá từng phần lô 1,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025514
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025515
Giá từng phần lô 450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025516
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025517
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025518
Giá từng phần lô 11,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025519
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025520
Giá từng phần lô 23,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025521
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025522
Giá từng phần lô 22,104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.577.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.052.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025523
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025524
Giá từng phần lô 38,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025525
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025526
Giá từng phần lô 1,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.671.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 585.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025527
Giá từng phần lô 2,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025528
Giá từng phần lô 16,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025529
Giá từng phần lô 10,416,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.208.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025530
Giá từng phần lô 1,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025531
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025532
Giá từng phần lô 9,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025533
Giá từng phần lô 162,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025534
Giá từng phần lô 163,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025535
Giá từng phần lô 240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025536
Giá từng phần lô 200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025537
Giá từng phần lô 1,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.262.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 792.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025538
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025539
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025540
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025541
Giá từng phần lô 41,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025542
Giá từng phần lô 57,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025543
Giá từng phần lô 612,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 874.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 306.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025544
Giá từng phần lô 4,219,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.027.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.109.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025545
Giá từng phần lô 1,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025546
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025547
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025548
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025549
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025550
Giá từng phần lô 64,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025551
Giá từng phần lô 180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025552
Giá từng phần lô 70,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025553
Giá từng phần lô 250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025554
Giá từng phần lô 8,064,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.032.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025555
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025556
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025557
Giá từng phần lô 13,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025558
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025559
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025560
Giá từng phần lô 2,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.085.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025561
Giá từng phần lô 276,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 394.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025562
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025563
Giá từng phần lô 312,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 445.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025564
Giá từng phần lô 14,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025565
Giá từng phần lô 2,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025566
Giá từng phần lô 11,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025567
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025568
Giá từng phần lô 7,488,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.697.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.744.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025569
Giá từng phần lô 11,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025570
Giá từng phần lô 2,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025571
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025572
Giá từng phần lô 4,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025573
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025574
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025575
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025576
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025577
Giá từng phần lô 14,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025578
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025579
Giá từng phần lô 43,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025580
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025581
Giá từng phần lô 7,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.628.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025582
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025583
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025584
Giá từng phần lô 52,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025585
Giá từng phần lô 540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025586
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025587
Giá từng phần lô 9,216,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.165.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.608.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025588
Giá từng phần lô 11,222,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.032.343
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.611.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025589
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025590
Giá từng phần lô 90,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025591
Giá từng phần lô 4,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025592
Giá từng phần lô 975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.392.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 487.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025593
Giá từng phần lô 6,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025594
Giá từng phần lô 1,836,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.622.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 918.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025595
Giá từng phần lô 944,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.348.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025596
Giá từng phần lô 10,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025597
Giá từng phần lô 2,196,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.137.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.098.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025598
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025599
Giá từng phần lô 4,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.362.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025600
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025601
Giá từng phần lô 9,792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.988.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.896.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025602
Giá từng phần lô 4,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.685.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025603
Giá từng phần lô 330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025604
Giá từng phần lô 744,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.062.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 372.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025605
Giá từng phần lô 348,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 497.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025606
Giá từng phần lô 255,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025607
Giá từng phần lô 22,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025608
Giá từng phần lô 2,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600025609
Giá từng phần lô 6,694,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.564.171
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.347.460
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->