Gói thầu: Mua sắm thuốc, vật tư tiêu hao khám, chữa bệnh bảo hiểm y tế năm 2023

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300027565-01
Thời điểm đóng mở thầu 10/03/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Hậu cần BTL Vùng 2 Hải quân
Tên gói thầu Mua sắm thuốc, vật tư tiêu hao khám, chữa bệnh bảo hiểm y tế năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2300020781
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quốc phòng thường xuyên
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 15 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Giá gói thầu 260,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2.600.001 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300042246 - Tanganil 500mg 6,918,000 69,180
2 PP2300042247 - Acyclovir Stada 2,459,600 24,596
3 PP2300042248 - Acyclovir Stella 800mg 8,000,000 80,000
4 PP2300042249 - Adrenalin 1mg/10ml 252,000 2,520
5 PP2300042250 - Angut 300 1,018,000 10,180
6 PP2300042251 - Katrypsin Fort 5,780,000 57,800
7 PP2300042252 - Phosphalugel 1,125,300 11,253
8 PP2300042253 - Halixol 3,000,000 30,000
9 PP2300042254 - Stadovas 5 CAP 1,460,000 14,600
10 PP2300042255 - Amoxicillin Capsules BP 500mg 4,990,000 49,900
11 PP2300042256 - Fleming 7,100,000 71,000
12 PP2300042257 - Atropinsulpha t 43,800 438
13 PP2300042258 - Berberin 100mg 4,980,000 49,800
14 PP2300042259 - Asbesone 6,150,000 61,500
15 PP2300042260 - Boncium 11,100,000 111,000
16 PP2300042261 - Calci clorid 500mg/5ml 43,400 434
17 PP2300042262 - Captopril Stella 25mg 480,000 4,800
18 PP2300042263 - Medoclor 500mg 11,000,000 110,000
19 PP2300042264 - Cefadroxil 500mg 3,840,000 38,400
20 PP2300042265 - Cefuroxim 500 7,500,000 75,000
21 PP2300042266 - Cetimed 12,000,000 120,000
22 PP2300042267 - Ciprofloxacin 2,334,000 23,340
23 PP2300042268 - Ciprofloxacin 0,3% 397,800 3,978
24 PP2300042269 - Clabact500 8,080,000 80,800
25 PP2300042270 - Clyodas300 1,491,000 14,910
26 PP2300042271 - Cafunten 555,000 5,550
27 PP2300042272 - Terp-cod 15 3,282,000 32,820
28 PP2300042273 - Goutcolcin 980,000 9,800
29 PP2300042274 - Alcohol70° 1,031,940 10,320
30 PP2300042275 - DICLOFEN GEL 1,525,000 15,250
31 PP2300042276 - D.E.P 800,000 8,000
32 PP2300042277 - Smecta 5,212,500 52,125
33 PP2300042278 - Doxycyclin 100 mg 1,050,000 10,500
34 PP2300042279 - No-Spaforte 2,316,000 23,160
35 PP2300042280 - Agi-Ery 500 5,750,000 57,500
36 PP2300042281 - Alcool 700 890,100 8,901
37 PP2300042282 - Famopsin 40 FC Tablets 3,000,000 30,000
38 PP2300042283 - Flucort 2,100,000 21,000
39 PP2300042284 - Polfurid 1,050,000 10,500
40 PP2300042285 - Suopinchon Injection 420,000 4,200
41 PP2300042286 - Dorocron MR 60mg 397,800 3,978
42 PP2300042287 - Glucose5% 1,297,600 12,976
43 PP2300042288 - Gifuldin 500 2,300,000 23,000
44 PP2300042289 - Bufecol400 Effe Tabs 4,800,000 48,000
45 PP2300042290 - Gastevin 30mg 2,850,000 28,500
46 PP2300042291 - Lidocain 4,770,000 47,700
47 PP2300042292 - Lorastad 10 Tab. 1,700,000 17,000
48 PP2300042293 - Fubenzon 1,500,000 15,000
49 PP2300042294 - Meloxicam SPM 6,300,000 63,000
50 PP2300042295 - Glucophage XR 750mg 2,206,200 22,062
51 PP2300042296 - Methyl prednisolon 16 1,845,000 18,450
52 PP2300042297 - Metronidazol 250 180,000 1,800
53 PP2300042298 - RHYNIXSOL 231,000 2,310
54 PP2300042299 - Natri Clorid 0,9% 1,350,000 13,500
55 PP2300042300 - Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9 % 1,575,000 15,750
56 PP2300042301 - Nasolspray 1,839,600 18,396
57 PP2300042302 - Oresol 20,5g 535,500 5,355
58 PP2300042303 - Mepoly 3,700,000 37,000
59 PP2300042304 - Nifedipin Hasan 20 Retard 302,400 3,024
60 PP2300042305 - Oxy già 3% 525,000 5,250
61 PP2300042306 - Ofloxacin- POS 3mg/ml 1,197,000 11,970
62 PP2300042307 - Ofloxacin 2,645,000 26,450
63 PP2300042308 - Lomec 20 2,045,000 20,450
64 PP2300042309 - Efferalgan 500mg 8,487,500 84,875
65 PP2300042310 - Povidone 752,000 7,520
66 PP2300042311 - Pipolphen 900,000 9,000
67 PP2300042312 - Ringer Lactate 1,277,800 12,778
68 PP2300042313 - Stilux - 60 600,000 6,000
69 PP2300042314 - Infecin 3 M.I.U 10,500,000 105,000
70 PP2300042315 - Bart 4,536,000 45,360
71 PP2300042316 - Metodex Sps 3,500,000 35,000
72 PP2300042317 - Vicebrol 3,720,000 37,200
73 PP2300042318 - VitaminAD 1,797,000 17,970
74 PP2300042319 - Neurotrivit 9,450,000 94,500
75 PP2300042320 - VitaminC Stella 1G 2,850,000 28,500
76 PP2300042321 - Incepavit 400 Capsule 2,775,000 27,750
77 PP2300042322 - Que đè lưỡi 344,360 3,444
78 PP2300042323 - Băng cá nhân (Zingo) 2,047,800 20,478
79 PP2300042324 - Kim cánh bướm 500,000 5,000
80 PP2300042325 - Gạc vô trùng 3,000,000 30,000
81 PP2300042326 - Gòn viên 0,5kg/bịch 1,000,000 10,000
82 PP2300042327 - Bơm tiêm 5ml 425,000 4,250
83 PP2300042328 - Găng tay tiểu phẫu 920,000 9,200
84 PP2300042329 - Khẩu trang y tế 2,250,000 22,500
85 PP2300042330 - Dây truyền dịch LD 1,000,000 10,000
86 PP2300042331 - Dầu nóng mặt trời 2,340,000 23,400
87 PP2300042332 - Dầu xoa bóp 1,800,000 18,000
88 PP2300042333 - Salonpas LD 1,350,000 13,500
89 PP2300042334 - Chi Daflon 2/O Nhập 2,080,000 20,800
90 PP2300042335 - Chỉ Catgus Nhập 2,200,000 22,000
Tanganil 500mg
Mã phần lô PP2300042246
Giá từng phần lô 6,918,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acyclovir Stada
Mã phần lô PP2300042247
Giá từng phần lô 2,459,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,596
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acyclovir Stella 800mg
Mã phần lô PP2300042248
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Adrenalin 1mg/10ml
Mã phần lô PP2300042249
Giá từng phần lô 252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Angut 300
Mã phần lô PP2300042250
Giá từng phần lô 1,018,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Katrypsin Fort
Mã phần lô PP2300042251
Giá từng phần lô 5,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phosphalugel
Mã phần lô PP2300042252
Giá từng phần lô 1,125,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,253
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Halixol
Mã phần lô PP2300042253
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Stadovas 5 CAP
Mã phần lô PP2300042254
Giá từng phần lô 1,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicillin Capsules BP 500mg
Mã phần lô PP2300042255
Giá từng phần lô 4,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fleming
Mã phần lô PP2300042256
Giá từng phần lô 7,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atropinsulpha t
Mã phần lô PP2300042257
Giá từng phần lô 43,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 438
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Berberin 100mg
Mã phần lô PP2300042258
Giá từng phần lô 4,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Asbesone
Mã phần lô PP2300042259
Giá từng phần lô 6,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Boncium
Mã phần lô PP2300042260
Giá từng phần lô 11,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci clorid 500mg/5ml
Mã phần lô PP2300042261
Giá từng phần lô 43,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 434
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Captopril Stella 25mg
Mã phần lô PP2300042262
Giá từng phần lô 480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Medoclor 500mg
Mã phần lô PP2300042263
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefadroxil 500mg
Mã phần lô PP2300042264
Giá từng phần lô 3,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefuroxim 500
Mã phần lô PP2300042265
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cetimed
Mã phần lô PP2300042266
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300042267
Giá từng phần lô 2,334,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ciprofloxacin 0,3%
Mã phần lô PP2300042268
Giá từng phần lô 397,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,978
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clabact500
Mã phần lô PP2300042269
Giá từng phần lô 8,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clyodas300
Mã phần lô PP2300042270
Giá từng phần lô 1,491,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cafunten
Mã phần lô PP2300042271
Giá từng phần lô 555,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Terp-cod 15
Mã phần lô PP2300042272
Giá từng phần lô 3,282,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Goutcolcin
Mã phần lô PP2300042273
Giá từng phần lô 980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alcohol70°
Mã phần lô PP2300042274
Giá từng phần lô 1,031,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DICLOFEN GEL
Mã phần lô PP2300042275
Giá từng phần lô 1,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
D.E.P
Mã phần lô PP2300042276
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Smecta
Mã phần lô PP2300042277
Giá từng phần lô 5,212,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Doxycyclin 100 mg
Mã phần lô PP2300042278
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
No-Spaforte
Mã phần lô PP2300042279
Giá từng phần lô 2,316,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Agi-Ery 500
Mã phần lô PP2300042280
Giá từng phần lô 5,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alcool 700
Mã phần lô PP2300042281
Giá từng phần lô 890,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,901
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Famopsin 40 FC Tablets
Mã phần lô PP2300042282
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Flucort
Mã phần lô PP2300042283
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Polfurid
Mã phần lô PP2300042284
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Suopinchon Injection
Mã phần lô PP2300042285
Giá từng phần lô 420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dorocron MR 60mg
Mã phần lô PP2300042286
Giá từng phần lô 397,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,978
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose5%
Mã phần lô PP2300042287
Giá từng phần lô 1,297,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,976
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gifuldin 500
Mã phần lô PP2300042288
Giá từng phần lô 2,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bufecol400 Effe Tabs
Mã phần lô PP2300042289
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gastevin 30mg
Mã phần lô PP2300042290
Giá từng phần lô 2,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain
Mã phần lô PP2300042291
Giá từng phần lô 4,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lorastad 10 Tab.
Mã phần lô PP2300042292
Giá từng phần lô 1,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fubenzon
Mã phần lô PP2300042293
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Meloxicam SPM
Mã phần lô PP2300042294
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucophage XR 750mg
Mã phần lô PP2300042295
Giá từng phần lô 2,206,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,062
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl prednisolon 16
Mã phần lô PP2300042296
Giá từng phần lô 1,845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metronidazol 250
Mã phần lô PP2300042297
Giá từng phần lô 180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
RHYNIXSOL
Mã phần lô PP2300042298
Giá từng phần lô 231,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri Clorid 0,9%
Mã phần lô PP2300042299
Giá từng phần lô 1,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9 %
Mã phần lô PP2300042300
Giá từng phần lô 1,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nasolspray
Mã phần lô PP2300042301
Giá từng phần lô 1,839,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,396
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Oresol 20,5g
Mã phần lô PP2300042302
Giá từng phần lô 535,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,355
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mepoly
Mã phần lô PP2300042303
Giá từng phần lô 3,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nifedipin Hasan 20 Retard
Mã phần lô PP2300042304
Giá từng phần lô 302,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Oxy già 3%
Mã phần lô PP2300042305
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ofloxacin- POS 3mg/ml
Mã phần lô PP2300042306
Giá từng phần lô 1,197,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300042307
Giá từng phần lô 2,645,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lomec 20
Mã phần lô PP2300042308
Giá từng phần lô 2,045,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Efferalgan 500mg
Mã phần lô PP2300042309
Giá từng phần lô 8,487,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Povidone
Mã phần lô PP2300042310
Giá từng phần lô 752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pipolphen
Mã phần lô PP2300042311
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ringer Lactate
Mã phần lô PP2300042312
Giá từng phần lô 1,277,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,778
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Stilux - 60
Mã phần lô PP2300042313
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Infecin 3 M.I.U
Mã phần lô PP2300042314
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bart
Mã phần lô PP2300042315
Giá từng phần lô 4,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metodex Sps
Mã phần lô PP2300042316
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vicebrol
Mã phần lô PP2300042317
Giá từng phần lô 3,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminAD
Mã phần lô PP2300042318
Giá từng phần lô 1,797,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neurotrivit
Mã phần lô PP2300042319
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminC Stella 1G
Mã phần lô PP2300042320
Giá từng phần lô 2,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Incepavit 400 Capsule
Mã phần lô PP2300042321
Giá từng phần lô 2,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Que đè lưỡi
Mã phần lô PP2300042322
Giá từng phần lô 344,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,444
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Băng cá nhân (Zingo)
Mã phần lô PP2300042323
Giá từng phần lô 2,047,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,478
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kim cánh bướm
Mã phần lô PP2300042324
Giá từng phần lô 500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gạc vô trùng
Mã phần lô PP2300042325
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gòn viên 0,5kg/bịch
Mã phần lô PP2300042326
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bơm tiêm 5ml
Mã phần lô PP2300042327
Giá từng phần lô 425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Găng tay tiểu phẫu
Mã phần lô PP2300042328
Giá từng phần lô 920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Khẩu trang y tế
Mã phần lô PP2300042329
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dây truyền dịch LD
Mã phần lô PP2300042330
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dầu nóng mặt trời
Mã phần lô PP2300042331
Giá từng phần lô 2,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dầu xoa bóp
Mã phần lô PP2300042332
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salonpas LD
Mã phần lô PP2300042333
Giá từng phần lô 1,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Chi Daflon 2/O Nhập
Mã phần lô PP2300042334
Giá từng phần lô 2,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Chỉ Catgus Nhập
Mã phần lô PP2300042335
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->