Gói thầu: Mua sắm thuốc, vật tư tiêu hao khám, chữa bệnh bảo hiểm y tế năm 2023
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300027565-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/03/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Hậu cần BTL Vùng 2 Hải quân |
| Tên gói thầu | Mua sắm thuốc, vật tư tiêu hao khám, chữa bệnh bảo hiểm y tế năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300020781 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
| Giá gói thầu | 260,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2.600.001 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300042246 - Tanganil 500mg | 6,918,000 | 69,180 |
| 2 | PP2300042247 - Acyclovir Stada | 2,459,600 | 24,596 |
| 3 | PP2300042248 - Acyclovir Stella 800mg | 8,000,000 | 80,000 |
| 4 | PP2300042249 - Adrenalin 1mg/10ml | 252,000 | 2,520 |
| 5 | PP2300042250 - Angut 300 | 1,018,000 | 10,180 |
| 6 | PP2300042251 - Katrypsin Fort | 5,780,000 | 57,800 |
| 7 | PP2300042252 - Phosphalugel | 1,125,300 | 11,253 |
| 8 | PP2300042253 - Halixol | 3,000,000 | 30,000 |
| 9 | PP2300042254 - Stadovas 5 CAP | 1,460,000 | 14,600 |
| 10 | PP2300042255 - Amoxicillin Capsules BP 500mg | 4,990,000 | 49,900 |
| 11 | PP2300042256 - Fleming | 7,100,000 | 71,000 |
| 12 | PP2300042257 - Atropinsulpha t | 43,800 | 438 |
| 13 | PP2300042258 - Berberin 100mg | 4,980,000 | 49,800 |
| 14 | PP2300042259 - Asbesone | 6,150,000 | 61,500 |
| 15 | PP2300042260 - Boncium | 11,100,000 | 111,000 |
| 16 | PP2300042261 - Calci clorid 500mg/5ml | 43,400 | 434 |
| 17 | PP2300042262 - Captopril Stella 25mg | 480,000 | 4,800 |
| 18 | PP2300042263 - Medoclor 500mg | 11,000,000 | 110,000 |
| 19 | PP2300042264 - Cefadroxil 500mg | 3,840,000 | 38,400 |
| 20 | PP2300042265 - Cefuroxim 500 | 7,500,000 | 75,000 |
| 21 | PP2300042266 - Cetimed | 12,000,000 | 120,000 |
| 22 | PP2300042267 - Ciprofloxacin | 2,334,000 | 23,340 |
| 23 | PP2300042268 - Ciprofloxacin 0,3% | 397,800 | 3,978 |
| 24 | PP2300042269 - Clabact500 | 8,080,000 | 80,800 |
| 25 | PP2300042270 - Clyodas300 | 1,491,000 | 14,910 |
| 26 | PP2300042271 - Cafunten | 555,000 | 5,550 |
| 27 | PP2300042272 - Terp-cod 15 | 3,282,000 | 32,820 |
| 28 | PP2300042273 - Goutcolcin | 980,000 | 9,800 |
| 29 | PP2300042274 - Alcohol70° | 1,031,940 | 10,320 |
| 30 | PP2300042275 - DICLOFEN GEL | 1,525,000 | 15,250 |
| 31 | PP2300042276 - D.E.P | 800,000 | 8,000 |
| 32 | PP2300042277 - Smecta | 5,212,500 | 52,125 |
| 33 | PP2300042278 - Doxycyclin 100 mg | 1,050,000 | 10,500 |
| 34 | PP2300042279 - No-Spaforte | 2,316,000 | 23,160 |
| 35 | PP2300042280 - Agi-Ery 500 | 5,750,000 | 57,500 |
| 36 | PP2300042281 - Alcool 700 | 890,100 | 8,901 |
| 37 | PP2300042282 - Famopsin 40 FC Tablets | 3,000,000 | 30,000 |
| 38 | PP2300042283 - Flucort | 2,100,000 | 21,000 |
| 39 | PP2300042284 - Polfurid | 1,050,000 | 10,500 |
| 40 | PP2300042285 - Suopinchon Injection | 420,000 | 4,200 |
| 41 | PP2300042286 - Dorocron MR 60mg | 397,800 | 3,978 |
| 42 | PP2300042287 - Glucose5% | 1,297,600 | 12,976 |
| 43 | PP2300042288 - Gifuldin 500 | 2,300,000 | 23,000 |
| 44 | PP2300042289 - Bufecol400 Effe Tabs | 4,800,000 | 48,000 |
| 45 | PP2300042290 - Gastevin 30mg | 2,850,000 | 28,500 |
| 46 | PP2300042291 - Lidocain | 4,770,000 | 47,700 |
| 47 | PP2300042292 - Lorastad 10 Tab. | 1,700,000 | 17,000 |
| 48 | PP2300042293 - Fubenzon | 1,500,000 | 15,000 |
| 49 | PP2300042294 - Meloxicam SPM | 6,300,000 | 63,000 |
| 50 | PP2300042295 - Glucophage XR 750mg | 2,206,200 | 22,062 |
| 51 | PP2300042296 - Methyl prednisolon 16 | 1,845,000 | 18,450 |
| 52 | PP2300042297 - Metronidazol 250 | 180,000 | 1,800 |
| 53 | PP2300042298 - RHYNIXSOL | 231,000 | 2,310 |
| 54 | PP2300042299 - Natri Clorid 0,9% | 1,350,000 | 13,500 |
| 55 | PP2300042300 - Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9 % | 1,575,000 | 15,750 |
| 56 | PP2300042301 - Nasolspray | 1,839,600 | 18,396 |
| 57 | PP2300042302 - Oresol 20,5g | 535,500 | 5,355 |
| 58 | PP2300042303 - Mepoly | 3,700,000 | 37,000 |
| 59 | PP2300042304 - Nifedipin Hasan 20 Retard | 302,400 | 3,024 |
| 60 | PP2300042305 - Oxy già 3% | 525,000 | 5,250 |
| 61 | PP2300042306 - Ofloxacin- POS 3mg/ml | 1,197,000 | 11,970 |
| 62 | PP2300042307 - Ofloxacin | 2,645,000 | 26,450 |
| 63 | PP2300042308 - Lomec 20 | 2,045,000 | 20,450 |
| 64 | PP2300042309 - Efferalgan 500mg | 8,487,500 | 84,875 |
| 65 | PP2300042310 - Povidone | 752,000 | 7,520 |
| 66 | PP2300042311 - Pipolphen | 900,000 | 9,000 |
| 67 | PP2300042312 - Ringer Lactate | 1,277,800 | 12,778 |
| 68 | PP2300042313 - Stilux - 60 | 600,000 | 6,000 |
| 69 | PP2300042314 - Infecin 3 M.I.U | 10,500,000 | 105,000 |
| 70 | PP2300042315 - Bart | 4,536,000 | 45,360 |
| 71 | PP2300042316 - Metodex Sps | 3,500,000 | 35,000 |
| 72 | PP2300042317 - Vicebrol | 3,720,000 | 37,200 |
| 73 | PP2300042318 - VitaminAD | 1,797,000 | 17,970 |
| 74 | PP2300042319 - Neurotrivit | 9,450,000 | 94,500 |
| 75 | PP2300042320 - VitaminC Stella 1G | 2,850,000 | 28,500 |
| 76 | PP2300042321 - Incepavit 400 Capsule | 2,775,000 | 27,750 |
| 77 | PP2300042322 - Que đè lưỡi | 344,360 | 3,444 |
| 78 | PP2300042323 - Băng cá nhân (Zingo) | 2,047,800 | 20,478 |
| 79 | PP2300042324 - Kim cánh bướm | 500,000 | 5,000 |
| 80 | PP2300042325 - Gạc vô trùng | 3,000,000 | 30,000 |
| 81 | PP2300042326 - Gòn viên 0,5kg/bịch | 1,000,000 | 10,000 |
| 82 | PP2300042327 - Bơm tiêm 5ml | 425,000 | 4,250 |
| 83 | PP2300042328 - Găng tay tiểu phẫu | 920,000 | 9,200 |
| 84 | PP2300042329 - Khẩu trang y tế | 2,250,000 | 22,500 |
| 85 | PP2300042330 - Dây truyền dịch LD | 1,000,000 | 10,000 |
| 86 | PP2300042331 - Dầu nóng mặt trời | 2,340,000 | 23,400 |
| 87 | PP2300042332 - Dầu xoa bóp | 1,800,000 | 18,000 |
| 88 | PP2300042333 - Salonpas LD | 1,350,000 | 13,500 |
| 89 | PP2300042334 - Chi Daflon 2/O Nhập | 2,080,000 | 20,800 |
| 90 | PP2300042335 - Chỉ Catgus Nhập | 2,200,000 | 22,000 |
Tanganil 500mg |
|
| Mã phần lô | PP2300042246 |
| Giá từng phần lô | 6,918,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acyclovir Stada |
|
| Mã phần lô | PP2300042247 |
| Giá từng phần lô | 2,459,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,596 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acyclovir Stella 800mg |
|
| Mã phần lô | PP2300042248 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Adrenalin 1mg/10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300042249 |
| Giá từng phần lô | 252,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Angut 300 |
|
| Mã phần lô | PP2300042250 |
| Giá từng phần lô | 1,018,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Katrypsin Fort |
|
| Mã phần lô | PP2300042251 |
| Giá từng phần lô | 5,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phosphalugel |
|
| Mã phần lô | PP2300042252 |
| Giá từng phần lô | 1,125,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,253 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Halixol |
|
| Mã phần lô | PP2300042253 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Stadovas 5 CAP |
|
| Mã phần lô | PP2300042254 |
| Giá từng phần lô | 1,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicillin Capsules BP 500mg |
|
| Mã phần lô | PP2300042255 |
| Giá từng phần lô | 4,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fleming |
|
| Mã phần lô | PP2300042256 |
| Giá từng phần lô | 7,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atropinsulpha t |
|
| Mã phần lô | PP2300042257 |
| Giá từng phần lô | 43,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Berberin 100mg |
|
| Mã phần lô | PP2300042258 |
| Giá từng phần lô | 4,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Asbesone |
|
| Mã phần lô | PP2300042259 |
| Giá từng phần lô | 6,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Boncium |
|
| Mã phần lô | PP2300042260 |
| Giá từng phần lô | 11,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci clorid 500mg/5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300042261 |
| Giá từng phần lô | 43,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 434 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Captopril Stella 25mg |
|
| Mã phần lô | PP2300042262 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Medoclor 500mg |
|
| Mã phần lô | PP2300042263 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefadroxil 500mg |
|
| Mã phần lô | PP2300042264 |
| Giá từng phần lô | 3,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefuroxim 500 |
|
| Mã phần lô | PP2300042265 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cetimed |
|
| Mã phần lô | PP2300042266 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300042267 |
| Giá từng phần lô | 2,334,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ciprofloxacin 0,3% |
|
| Mã phần lô | PP2300042268 |
| Giá từng phần lô | 397,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,978 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clabact500 |
|
| Mã phần lô | PP2300042269 |
| Giá từng phần lô | 8,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clyodas300 |
|
| Mã phần lô | PP2300042270 |
| Giá từng phần lô | 1,491,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cafunten |
|
| Mã phần lô | PP2300042271 |
| Giá từng phần lô | 555,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Terp-cod 15 |
|
| Mã phần lô | PP2300042272 |
| Giá từng phần lô | 3,282,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Goutcolcin |
|
| Mã phần lô | PP2300042273 |
| Giá từng phần lô | 980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alcohol70° |
|
| Mã phần lô | PP2300042274 |
| Giá từng phần lô | 1,031,940 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DICLOFEN GEL |
|
| Mã phần lô | PP2300042275 |
| Giá từng phần lô | 1,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
D.E.P |
|
| Mã phần lô | PP2300042276 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Smecta |
|
| Mã phần lô | PP2300042277 |
| Giá từng phần lô | 5,212,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Doxycyclin 100 mg |
|
| Mã phần lô | PP2300042278 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
No-Spaforte |
|
| Mã phần lô | PP2300042279 |
| Giá từng phần lô | 2,316,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Agi-Ery 500 |
|
| Mã phần lô | PP2300042280 |
| Giá từng phần lô | 5,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alcool 700 |
|
| Mã phần lô | PP2300042281 |
| Giá từng phần lô | 890,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,901 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Famopsin 40 FC Tablets |
|
| Mã phần lô | PP2300042282 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Flucort |
|
| Mã phần lô | PP2300042283 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Polfurid |
|
| Mã phần lô | PP2300042284 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Suopinchon Injection |
|
| Mã phần lô | PP2300042285 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dorocron MR 60mg |
|
| Mã phần lô | PP2300042286 |
| Giá từng phần lô | 397,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,978 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose5% |
|
| Mã phần lô | PP2300042287 |
| Giá từng phần lô | 1,297,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,976 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gifuldin 500 |
|
| Mã phần lô | PP2300042288 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bufecol400 Effe Tabs |
|
| Mã phần lô | PP2300042289 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gastevin 30mg |
|
| Mã phần lô | PP2300042290 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain |
|
| Mã phần lô | PP2300042291 |
| Giá từng phần lô | 4,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lorastad 10 Tab. |
|
| Mã phần lô | PP2300042292 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fubenzon |
|
| Mã phần lô | PP2300042293 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Meloxicam SPM |
|
| Mã phần lô | PP2300042294 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucophage XR 750mg |
|
| Mã phần lô | PP2300042295 |
| Giá từng phần lô | 2,206,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,062 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyl prednisolon 16 |
|
| Mã phần lô | PP2300042296 |
| Giá từng phần lô | 1,845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metronidazol 250 |
|
| Mã phần lô | PP2300042297 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
RHYNIXSOL |
|
| Mã phần lô | PP2300042298 |
| Giá từng phần lô | 231,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri Clorid 0,9% |
|
| Mã phần lô | PP2300042299 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9 % |
|
| Mã phần lô | PP2300042300 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nasolspray |
|
| Mã phần lô | PP2300042301 |
| Giá từng phần lô | 1,839,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,396 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Oresol 20,5g |
|
| Mã phần lô | PP2300042302 |
| Giá từng phần lô | 535,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,355 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mepoly |
|
| Mã phần lô | PP2300042303 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nifedipin Hasan 20 Retard |
|
| Mã phần lô | PP2300042304 |
| Giá từng phần lô | 302,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Oxy già 3% |
|
| Mã phần lô | PP2300042305 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ofloxacin- POS 3mg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2300042306 |
| Giá từng phần lô | 1,197,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300042307 |
| Giá từng phần lô | 2,645,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lomec 20 |
|
| Mã phần lô | PP2300042308 |
| Giá từng phần lô | 2,045,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Efferalgan 500mg |
|
| Mã phần lô | PP2300042309 |
| Giá từng phần lô | 8,487,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Povidone |
|
| Mã phần lô | PP2300042310 |
| Giá từng phần lô | 752,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pipolphen |
|
| Mã phần lô | PP2300042311 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ringer Lactate |
|
| Mã phần lô | PP2300042312 |
| Giá từng phần lô | 1,277,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,778 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Stilux - 60 |
|
| Mã phần lô | PP2300042313 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Infecin 3 M.I.U |
|
| Mã phần lô | PP2300042314 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bart |
|
| Mã phần lô | PP2300042315 |
| Giá từng phần lô | 4,536,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metodex Sps |
|
| Mã phần lô | PP2300042316 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vicebrol |
|
| Mã phần lô | PP2300042317 |
| Giá từng phần lô | 3,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminAD |
|
| Mã phần lô | PP2300042318 |
| Giá từng phần lô | 1,797,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neurotrivit |
|
| Mã phần lô | PP2300042319 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminC Stella 1G |
|
| Mã phần lô | PP2300042320 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Incepavit 400 Capsule |
|
| Mã phần lô | PP2300042321 |
| Giá từng phần lô | 2,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Que đè lưỡi |
|
| Mã phần lô | PP2300042322 |
| Giá từng phần lô | 344,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,444 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Băng cá nhân (Zingo) |
|
| Mã phần lô | PP2300042323 |
| Giá từng phần lô | 2,047,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,478 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2300042324 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gạc vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300042325 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gòn viên 0,5kg/bịch |
|
| Mã phần lô | PP2300042326 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300042327 |
| Giá từng phần lô | 425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Găng tay tiểu phẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300042328 |
| Giá từng phần lô | 920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300042329 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dây truyền dịch LD |
|
| Mã phần lô | PP2300042330 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dầu nóng mặt trời |
|
| Mã phần lô | PP2300042331 |
| Giá từng phần lô | 2,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dầu xoa bóp |
|
| Mã phần lô | PP2300042332 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salonpas LD |
|
| Mã phần lô | PP2300042333 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Chi Daflon 2/O Nhập |
|
| Mã phần lô | PP2300042334 |
| Giá từng phần lô | 2,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Chỉ Catgus Nhập |
|
| Mã phần lô | PP2300042335 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi