Gói thầu: Mua sắm thuốc, vật tư y tế quý II năm 2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500202205-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/05/2025 08:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trungđoàn 213
Chủ đầu tư Trungđoàn 213
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm thuốc, vật tư y tế quý II năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500109743
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 15 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh
Giá gói thầu 110,906,456 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2025(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2025(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500230688 - 2,313,360 2.313.360 2.313.360 30,000
2 PP2500230689 - 672,084 672.084 672.084 10,000
3 PP2500230690 - 1,291,500 1.291.500 1.291.500 19,000
4 PP2500230691 - 1,080,002 1.080.002,7 1.080.002,7 16,000
5 PP2500230692 - 1,599,990 1.599.990 1.599.990 20,000
6 PP2500230693 - 660,030 660.030 660.030 9,000
7 PP2500230694 - 5,145,000 5.145.000 5.145.000 70,000
8 PP2500230695 - 1,461,600 1.461.600 1.461.600 20,000
9 PP2500230696 - 488,426 488.426,4 488.426,4 7,000
10 PP2500230697 - 630,126 630.126 630.126 9,000
11 PP2500230698 - 1,499,400 1.499.400 1.499.400 20,000
12 PP2500230699 - 366,366 366.366 366.366 5,000
13 PP2500230700 - 781,200 781.200 781.200 10,000
14 PP2500230701 - 210,000 210.000 210.000 3,000
15 PP2500230702 - 2,992,500 2.992.500 2.992.500 40,000
16 PP2500230703 - 5,791,517 5.791.517,55 5.791.517,55 80,000
17 PP2500230704 - 2,856,000 2.856.000 2.856.000 40,000
18 PP2500230705 - 4,410,000 4.410.000 4.410.000 60,000
19 PP2500230706 - 803,250 803.250 803.250 10,000
20 PP2500230707 - 1,575,000 1.575.000 1.575.000 20,000
21 PP2500230708 - 1,701,000 1.701.000 1.701.000 20,000
22 PP2500230709 - 1,732,500 1.732.500 1.732.500 20,000
23 PP2500230710 - 2,004,324 2.004.324 2.004.324 30,000
24 PP2500230711 - 841,050 841.050 841.050 10,000
25 PP2500230712 - 831,600 831.600 831.600 10,000
26 PP2500230713 - 299,250 299.250 299.250 4,000
27 PP2500230714 - 928,032 928.032 928.032 10,000
28 PP2500230715 - 1,499,925 1.499.925 1.499.925 20,000
29 PP2500230716 - 281,635 281.635,2 281.635,2 4,000
30 PP2500230717 - 735,000 735.000 735.000 10,000
31 PP2500230718 - 777,000 777.000 777.000 10,000
32 PP2500230719 - 1,260,000 1.260.000 1.260.000 18,000
33 PP2500230720 - 546,000 546.000 546.000 8,000
34 PP2500230721 - 168,000 168.000 168.000 2,000
35 PP2500230722 - 210,000 210.000 210.000 3,000
36 PP2500230723 - 1,918,056 1.918.056 1.918.056 20,000
37 PP2500230724 - 2,240,059 2.240.059,5 2.240.059,5 23,000
38 PP2500230725 - 1,392,098 1.392.098,4 1.392.098,4 14,000
39 PP2500230726 - 540,067 540.067,5 540.067,5 6,000
40 PP2500230727 - 8,998,500 8.998.500 8.998.500 90,000
41 PP2500230728 - 2,998,800 2.998.800 2.998.800 40,000
42 PP2500230729 - 1,050,315 1.050.315 1.050.315 12,000
43 PP2500230730 - 2,024,977 2.024.977,5 2.024.977,5 25,000
44 PP2500230731 - 2,625,000 2.625.000 2.625.000 30,000
45 PP2500230732 - 781,200 781.200 781.200 10,000
46 PP2500230733 - 2,850,025 2.850.025,5 2.850.025,5 30,000
47 PP2500230734 - 529,200 529.200 529.200 7,000
48 PP2500230735 - 876,960 876.960 876.960 10,000
49 PP2500230736 - 558,957 558.957 558.957 8,000
50 PP2500230737 - 574,875 574.875 574.875 8,000
51 PP2500230738 - 630,000 630.000 630.000 9,000
52 PP2500230739 - 1,890,000 1.890.000 1.890.000 25,000
53 PP2500230740 - 936,117 936.117 936.117 14,000
54 PP2500230741 - 2,508,006 2.508.006,27 2.508.006,27 37,000
55 PP2500230742 - 800,100 800.100 800.100 12,000
56 PP2500230743 - 694,575 694.575 694.575 10,000
57 PP2500230744 - 336,042 336.042 336.042 5,000
58 PP2500230745 - 4,305,000 4.305.000 4.305.000 60,000
59 PP2500230746 - 400,008 400.008 400.008 6,000
60 PP2500230747 - 959,994 959.994 959.994 10,000
61 PP2500230748 - 5,082,000 5.082.000 5.082.000 75,000
62 PP2500230749 - 3,407,628 3.407.628 3.407.628 50,000
63 PP2500230750 - 1,500,030 1.500.030 1.500.030 20,000
64 PP2500230751 - 500,010 500.010 500.010 7,000
65 PP2500230752 - 158,130 158.130 158.130 2,000
66 PP2500230753 - 756,000 756.000 756.000 10,000
67 PP2500230754 - 707,616 707.616 707.616 10,000
68 PP2500230755 - 252,720 252.720 252.720 3,000
69 PP2500230756 - 641,520 641.520 641.520 9,000
70 PP2500230757 - 405,000 405.000 405.000 6,000
71 PP2500230758 - 194,400 194.400 194.400 2,000
72 PP2500230759 - 3,439,800 3.439.800 3.439.800 50,000
Mã phần lô PP2500230688
Giá từng phần lô 2,313,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.313.360
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.313.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Mã phần lô PP2500230689
Giá từng phần lô 672,084
Yêu cầu doanh thu bình quân 672.084
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.084
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Mã phần lô PP2500230690
Giá từng phần lô 1,291,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.291.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.291.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Mã phần lô PP2500230691
Giá từng phần lô 1,080,002
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.002,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.080.002,7
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Mã phần lô PP2500230692
Giá từng phần lô 1,599,990
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.599.990
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.599.990
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Mã phần lô PP2500230693
Giá từng phần lô 660,030
Yêu cầu doanh thu bình quân 660.030
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 660.030
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Mã phần lô PP2500230694
Giá từng phần lô 5,145,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.145.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Mã phần lô PP2500230695
Giá từng phần lô 1,461,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.461.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.461.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Mã phần lô PP2500230696
Giá từng phần lô 488,426
Yêu cầu doanh thu bình quân 488.426,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 488.426,4
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Mã phần lô PP2500230697
Giá từng phần lô 630,126
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.126
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.126
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Mã phần lô PP2500230698
Giá từng phần lô 1,499,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.499.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.499.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Mã phần lô PP2500230699
Giá từng phần lô 366,366
Yêu cầu doanh thu bình quân 366.366
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 366.366
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Mã phần lô PP2500230700
Giá từng phần lô 781,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 781.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 781.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Mã phần lô PP2500230701
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Mã phần lô PP2500230702
Giá từng phần lô 2,992,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.992.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.992.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Mã phần lô PP2500230703
Giá từng phần lô 5,791,517
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.791.517,55
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.791.517,55
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Mã phần lô PP2500230704
Giá từng phần lô 2,856,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.856.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.856.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Mã phần lô PP2500230705
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Mã phần lô PP2500230706
Giá từng phần lô 803,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 803.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 803.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Mã phần lô PP2500230707
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Mã phần lô PP2500230708
Giá từng phần lô 1,701,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.701.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.701.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Mã phần lô PP2500230709
Giá từng phần lô 1,732,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.732.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.732.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Mã phần lô PP2500230710
Giá từng phần lô 2,004,324
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.004.324
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.004.324
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Mã phần lô PP2500230711
Giá từng phần lô 841,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 841.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 841.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Mã phần lô PP2500230712
Giá từng phần lô 831,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 831.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 831.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Mã phần lô PP2500230713
Giá từng phần lô 299,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 299.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Mã phần lô PP2500230714
Giá từng phần lô 928,032
Yêu cầu doanh thu bình quân 928.032
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 928.032
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Mã phần lô PP2500230715
Giá từng phần lô 1,499,925
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.499.925
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.499.925
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Mã phần lô PP2500230716
Giá từng phần lô 281,635
Yêu cầu doanh thu bình quân 281.635,2
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 281.635,2
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Mã phần lô PP2500230717
Giá từng phần lô 735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 735.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Mã phần lô PP2500230718
Giá từng phần lô 777,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 777.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 777.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Mã phần lô PP2500230719
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Mã phần lô PP2500230720
Giá từng phần lô 546,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 546.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Mã phần lô PP2500230721
Giá từng phần lô 168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Mã phần lô PP2500230722
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Mã phần lô PP2500230723
Giá từng phần lô 1,918,056
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.918.056
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.918.056
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Mã phần lô PP2500230724
Giá từng phần lô 2,240,059
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.240.059,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.059,5
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Mã phần lô PP2500230725
Giá từng phần lô 1,392,098
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.392.098,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.392.098,4
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Mã phần lô PP2500230726
Giá từng phần lô 540,067
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.067,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 540.067,5
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Mã phần lô PP2500230727
Giá từng phần lô 8,998,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.998.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.998.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Mã phần lô PP2500230728
Giá từng phần lô 2,998,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.998.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.998.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Mã phần lô PP2500230729
Giá từng phần lô 1,050,315
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.315
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.315
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Mã phần lô PP2500230730
Giá từng phần lô 2,024,977
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.024.977,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.024.977,5
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Mã phần lô PP2500230731
Giá từng phần lô 2,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Mã phần lô PP2500230732
Giá từng phần lô 781,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 781.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 781.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Mã phần lô PP2500230733
Giá từng phần lô 2,850,025
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.850.025,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.850.025,5
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Mã phần lô PP2500230734
Giá từng phần lô 529,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 529.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Mã phần lô PP2500230735
Giá từng phần lô 876,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 876.960
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 876.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Mã phần lô PP2500230736
Giá từng phần lô 558,957
Yêu cầu doanh thu bình quân 558.957
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 558.957
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Mã phần lô PP2500230737
Giá từng phần lô 574,875
Yêu cầu doanh thu bình quân 574.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 574.875
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Mã phần lô PP2500230738
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Mã phần lô PP2500230739
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Mã phần lô PP2500230740
Giá từng phần lô 936,117
Yêu cầu doanh thu bình quân 936.117
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 936.117
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Mã phần lô PP2500230741
Giá từng phần lô 2,508,006
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.508.006,27
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.508.006,27
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Mã phần lô PP2500230742
Giá từng phần lô 800,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 800.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 800.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Mã phần lô PP2500230743
Giá từng phần lô 694,575
Yêu cầu doanh thu bình quân 694.575
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 694.575
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Mã phần lô PP2500230744
Giá từng phần lô 336,042
Yêu cầu doanh thu bình quân 336.042
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.042
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Mã phần lô PP2500230745
Giá từng phần lô 4,305,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.305.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Mã phần lô PP2500230746
Giá từng phần lô 400,008
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.008
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 400.008
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Mã phần lô PP2500230747
Giá từng phần lô 959,994
Yêu cầu doanh thu bình quân 959.994
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 959.994
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Mã phần lô PP2500230748
Giá từng phần lô 5,082,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.082.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.082.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Mã phần lô PP2500230749
Giá từng phần lô 3,407,628
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.407.628
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.407.628
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Mã phần lô PP2500230750
Giá từng phần lô 1,500,030
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.030
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.500.030
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Mã phần lô PP2500230751
Giá từng phần lô 500,010
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.010
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 500.010
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Mã phần lô PP2500230752
Giá từng phần lô 158,130
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.130
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.130
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Mã phần lô PP2500230753
Giá từng phần lô 756,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 756.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Mã phần lô PP2500230754
Giá từng phần lô 707,616
Yêu cầu doanh thu bình quân 707.616
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 707.616
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Mã phần lô PP2500230755
Giá từng phần lô 252,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.720
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Mã phần lô PP2500230756
Giá từng phần lô 641,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 641.520
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 641.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Mã phần lô PP2500230757
Giá từng phần lô 405,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 405.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Mã phần lô PP2500230758
Giá từng phần lô 194,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Mã phần lô PP2500230759
Giá từng phần lô 3,439,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.439.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.439.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->