Gói thầu: Mua sắm thuốc, vật tư y tế tiêu hao cho CBCS và phạm nhân trại giam Yên Hạ 6 tháng cuối năm 2023

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300160522-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/07/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trại giam Yên Hạ, Cục C10, Bộ Công An
Tên gói thầu Mua sắm thuốc, vật tư y tế tiêu hao cho CBCS và phạm nhân trại giam Yên Hạ 6 tháng cuối năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2300088754
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Sơn La
Giá gói thầu 861,394,400 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 8.613.944 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT

Thông tin gia hạn

STT Thời điểm gia hạn thành công Thời điểm đóng thầu cũ Thời điểm đóng thầu sau gia hạn Lý do gia hạn
Lần 1 21/07/2023 07:34:00 20/07/2023 16:00:00 21/07/2023 15:00:00 Gia hạn tự động các gói thầu nằm trong khoảng thời gian Hệ thống gặp sự cố theo quy định Điều 6 Thông tư 08/2022/TT-BKHĐT ban hành ngày 31/05/2022 của Bộ trưởng Bộ Kế hoạch và Đầu tư.
Lần 2 21/07/2023 10:58:00 21/07/2023 15:00:00 22/07/2023 10:00:00 Gia hạn tự động các gói thầu nằm trong khoảng thời gian Hệ thống gặp sự cố theo quy định Điều 6 Thông tư 08/2022/TT-BKHĐT ban hành ngày 31/05/2022 của Bộ trưởng Bộ Kế hoạch và Đầu tư.
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300196865 - Amoxicilin 500mg 5,040,000 50,400
2 PP2300196866 - Cefuroxime 500mg 245,000,000 2,450,000
3 PP2300196867 - Cephalexin 500mg 54,000,000 540,000
4 PP2300196868 - Cipro Floxacin( dướidạng Cipro Floxacin hydrochlorid) 500mg 9,600,000 96,000
5 PP2300196869 - Loperamid hydroclorid 2mg 1,260,000 12,600
6 PP2300196870 - Sulfamethoxazol + trimethoprim 9,000,000 90,000
7 PP2300196871 - Bạc Hà 55ml, Đinh hương 3ml, Long não 2g, Methol 20g, Khuynhdiệp 2ml 44,400,000 444,000
8 PP2300196872 - Paracetamol 500mg,chlopheniraminmaleat 2mg, Phenylephrin HCL 10mg 64,800,000 648,000
9 PP2300196873 - Diclofenac 1,440,000 14,400
10 PP2300196874 - Paracetamol (acetaminophen) 12,000,000 120,000
11 PP2300196875 - Papaverin hydroclorid 6,224,400 62,244
12 PP2300196876 - Omeprazol 7,200,000 72,000
13 PP2300196877 - Alpha chymotrypsin 12,000,000 120,000
14 PP2300196878 - Arginine 108,000,000 1,080,000
15 PP2300196879 - Ketoconazole 84,500,000 845,000
16 PP2300196880 - Natri Salicylat Ethanol70% 12,600,000 126,000
17 PP2300196881 - DithylPhtalat 15,000,000 150,000
18 PP2300196882 - Mỗi 5 ml chứa: Cloramphenicol20mg; Dexamethason natri phosphat 5mg; Naphazolin nitrat 2,5mg; VitaminB2 0,2mg 27,000,000 270,000
19 PP2300196883 - Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 1g 24,000,000 240,000
20 PP2300196884 - Diphenhydramin 480,000 4,800
21 PP2300196885 - Glucose 7,080,000 70,800
22 PP2300196886 - Natriclorid 7,200,000 72,000
23 PP2300196887 - Ringer lactat 7,080,000 70,800
24 PP2300196888 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan 4,800,000 48,000
25 PP2300196889 - Bơm tiêm 5ml 1,200,000 12,000
26 PP2300196890 - Bơm tiêm 10ml 4,800,000 48,000
27 PP2300196891 - Dây truyền dịch 1,800,000 18,000
28 PP2300196892 - Furosemid 270,000 2,700
29 PP2300196893 - Nifedipin T20 Retard 360,000 3,600
30 PP2300196894 - Methyldopa 5,544,000 55,440
31 PP2300196895 - Xanh methylen 210,000 2,100
32 PP2300196896 - Povidoniod 210,000 2,100
33 PP2300196897 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim 1,890,000 18,900
34 PP2300196898 - Vinpocetin 1,176,000 11,760
35 PP2300196899 - Chlopheniramin 1,000,000 10,000
36 PP2300196900 - Cao khô 190mg 3,780,000 37,800
37 PP2300196901 - Dextromethorphan, terpin hydrate 840,000 8,400
38 PP2300196902 - Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)5mg 756,000 7,560
39 PP2300196903 - Trimetazidin 5,346,000 53,460
40 PP2300196904 - Cao lô hội 5 mg; Retinolacetat 5000 IU; Ergocalciferol 400 IU; Tocopherol acetat 45 mg; Thiamin nitrat 2 mg; Riboflavin 2 mg; ... 58,968,000 589,680
41 PP2300196905 - Acid ascorbic 500 mg 2,100,000 21,000
42 PP2300196906 - VitaminB1 420,000 4,200
43 PP2300196907 - VitaminB6 540,000 5,400
44 PP2300196908 - VitaminB12 480,000 4,800
Amoxicilin 500mg
Mã phần lô PP2300196865
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Cefuroxime 500mg
Mã phần lô PP2300196866
Giá từng phần lô 245,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Cephalexin 500mg
Mã phần lô PP2300196867
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Cipro Floxacin( dướidạng Cipro Floxacin hydrochlorid) 500mg
Mã phần lô PP2300196868
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Loperamid hydroclorid 2mg
Mã phần lô PP2300196869
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Mã phần lô PP2300196870
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Bạc Hà 55ml, Đinh hương 3ml, Long não 2g, Methol 20g, Khuynhdiệp 2ml
Mã phần lô PP2300196871
Giá từng phần lô 44,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Paracetamol 500mg,chlopheniraminmaleat 2mg, Phenylephrin HCL 10mg
Mã phần lô PP2300196872
Giá từng phần lô 64,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Diclofenac
Mã phần lô PP2300196873
Giá từng phần lô 1,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2300196874
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Papaverin hydroclorid
Mã phần lô PP2300196875
Giá từng phần lô 6,224,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,244
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Omeprazol
Mã phần lô PP2300196876
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Alpha chymotrypsin
Mã phần lô PP2300196877
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Arginine
Mã phần lô PP2300196878
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Ketoconazole
Mã phần lô PP2300196879
Giá từng phần lô 84,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 845,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Natri Salicylat Ethanol70%
Mã phần lô PP2300196880
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
DithylPhtalat
Mã phần lô PP2300196881
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mỗi 5 ml chứa: Cloramphenicol20mg; Dexamethason natri phosphat 5mg; Naphazolin nitrat 2,5mg; VitaminB2 0,2mg
Mã phần lô PP2300196882
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 1g
Mã phần lô PP2300196883
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Diphenhydramin
Mã phần lô PP2300196884
Giá từng phần lô 480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Glucose
Mã phần lô PP2300196885
Giá từng phần lô 7,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,800
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Natriclorid
Mã phần lô PP2300196886
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Ringer lactat
Mã phần lô PP2300196887
Giá từng phần lô 7,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,800
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan
Mã phần lô PP2300196888
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Bơm tiêm 5ml
Mã phần lô PP2300196889
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Bơm tiêm 10ml
Mã phần lô PP2300196890
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Dây truyền dịch
Mã phần lô PP2300196891
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Furosemid
Mã phần lô PP2300196892
Giá từng phần lô 270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Nifedipin T20 Retard
Mã phần lô PP2300196893
Giá từng phần lô 360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Methyldopa
Mã phần lô PP2300196894
Giá từng phần lô 5,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,440
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Xanh methylen
Mã phần lô PP2300196895
Giá từng phần lô 210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Povidoniod
Mã phần lô PP2300196896
Giá từng phần lô 210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
Mã phần lô PP2300196897
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Vinpocetin
Mã phần lô PP2300196898
Giá từng phần lô 1,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,760
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Chlopheniramin
Mã phần lô PP2300196899
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Cao khô 190mg
Mã phần lô PP2300196900
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Dextromethorphan, terpin hydrate
Mã phần lô PP2300196901
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)5mg
Mã phần lô PP2300196902
Giá từng phần lô 756,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Trimetazidin
Mã phần lô PP2300196903
Giá từng phần lô 5,346,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,460
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Cao lô hội 5 mg; Retinolacetat 5000 IU; Ergocalciferol 400 IU; Tocopherol acetat 45 mg; Thiamin nitrat 2 mg; Riboflavin 2 mg; ...
Mã phần lô PP2300196904
Giá từng phần lô 58,968,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 589,680
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Acid ascorbic 500 mg
Mã phần lô PP2300196905
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
VitaminB1
Mã phần lô PP2300196906
Giá từng phần lô 420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
VitaminB6
Mã phần lô PP2300196907
Giá từng phần lô 540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
VitaminB12
Mã phần lô PP2300196908
Giá từng phần lô 480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->