Gói thầu: Mua sắm thuốc, vật tư y tế tiêu hao cho CBCS và phạm nhân trại giam Yên Hạ năm 2024

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400031472-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/02/2024 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trại giam Yên Hạ, Cục C10, Bộ Công An
Chủ đầu tư Trại giam Yên Hạ, Cục C10, Bộ Công An
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm thuốc, vật tư y tế tiêu hao cho CBCS và phạm nhân trại giam Yên Hạ năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2400019889
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Sơn La
Giá gói thầu 905,912,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 9.059.120 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT

Thông tin gia hạn

STT Thời điểm gia hạn thành công Thời điểm đóng thầu cũ Thời điểm đóng thầu sau gia hạn Lý do gia hạn
Lần 1 26/02/2024 15:22:00 26/02/2024 15:00:00 29/02/2024 15:00:00 Đến thời điểm đóng thầu không có nhà thầu nộp E-HSDT
Lần 2 29/02/2024 16:33:00 29/02/2024 15:00:00 04/03/2024 15:00:00 Đến thời điểm đóng thầu không có nhà thầu nộp E-HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400011860 - Amoxicilin 500mg 4,620,000 46,200
2 PP2400011861 - Cefuroxime 500mg 254,800,000 2,548,000
3 PP2400011862 - Cephalexin 500mg 49,000,000 490,000
4 PP2400011863 - Cipro Floxacin( dưới dạng Cipro Floxacin hydrochlorid) 500mg 7,000,000 70,000
5 PP2400011864 - Loperamid hydroclorid 2mg 1,140,000 11,400
6 PP2400011865 - Sulfamethoxazol + trimethoprim 8,100,000 81,000
7 PP2400011866 - Bạc Hà 55ml, Đinh hương 3ml, Long não 2g, Methol 20g, Khuynh diệp 2ml 42,772,000 427,720
8 PP2400011867 - Paracetamol 500mg, chlopheniramin maleat 2mg, Phenylephrin HCL 10mg 64,800,000 648,000
9 PP2400011868 - Paracetamol 500mg, Phenylephrin hudroclorid 10mg, chlopheniramin maleat 2mg, 75,600,000 756,000
10 PP2400011869 - Diclofenac 1,200,000 12,000
11 PP2400011870 - Paracetamol (acetaminophen) 10,900,000 109,000
12 PP2400011871 - Papaverin hydroclorid 5,109,000 51,090
13 PP2400011872 - Omeprazol 5,910,000 59,100
14 PP2400011873 - Alpha chymotrypsin 11,000,000 110,000
15 PP2400011874 - Arginine 105,120,000 1,051,200
16 PP2400011875 - Ketoconazole 82,472,000 824,720
17 PP2400011876 - Natri Salicylat Ethanol70% 11,340,000 113,400
18 PP2400011877 - DithylPhtalat 13,500,000 135,000
19 PP2400011878 - Mỗi 5 ml chứa: Cloramphenicol 20mg; Dexamethason natri phosphat 5mg; Naphazolin nitrat 2,5mg; Vitamin B2 0,2mg 25,587,000 255,870
20 PP2400011879 - Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 1g 19,800,000 198,000
21 PP2400011880 - Diphenhydramin 400,000 4,000
22 PP2400011881 - Glucose 6,254,000 62,540
23 PP2400011882 - Natriclorid 6,360,000 63,600
24 PP2400011883 - Ringer lactat 6,254,000 62,540
25 PP2400011884 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan 4,400,000 44,000
26 PP2400011885 - Bơm tiêm 5ml 1,000,000 10,000
27 PP2400011886 - Bơm tiêm 10ml 4,400,000 44,000
28 PP2400011887 - Furosemid 225,000 2,250
29 PP2400011888 - Nifedipin T20 Retard 300,000 3,000
30 PP2400011889 - Methyldopa 3,000,000 30,000
31 PP2400011890 - Xanh methylen 175,000 1,750
32 PP2400011891 - Povidon iod 200,000 2,000
33 PP2400011892 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim 1,575,000 15,750
34 PP2400011893 - Vinpocetin 1,148,000 11,480
35 PP2400011894 - Chlopheniramin 840,000 8,400
36 PP2400011895 - Cao khô 190mg 3,150,000 31,500
37 PP2400011896 - Dextromethorphan, terpin hydrate 720,000 7,200
38 PP2400011897 - Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) 5mg 630,000 6,300
39 PP2400011898 - Trimetazidin 4,455,000 44,550
40 PP2400011899 - Cao lô hội 5 mg; Retinol acetat 5000 IU; Ergocalciferol 400 IU; Tocopherol acetat 45 mg; Thiamin nitrat 2 mg; Riboflavin 2 mg; ... 57,456,000 574,560
41 PP2400011900 - Acid ascorbic 500 mg 1,960,000 19,600
42 PP2400011901 - Vitamin B1 390,000 3,900
43 PP2400011902 - Vitamin B6 450,000 4,500
44 PP2400011903 - Vitamin B12bảo dự thầu (VND) 400,000 40,009,059,120
Amoxicilin 500mg
Mã phần lô PP2400011860
Giá từng phần lô 4,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,200
Cefuroxime 500mg
Mã phần lô PP2400011861
Giá từng phần lô 254,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,548,000
Cephalexin 500mg
Mã phần lô PP2400011862
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,000
Cipro Floxacin( dưới dạng Cipro Floxacin hydrochlorid) 500mg
Mã phần lô PP2400011863
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Loperamid hydroclorid 2mg
Mã phần lô PP2400011864
Giá từng phần lô 1,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Mã phần lô PP2400011865
Giá từng phần lô 8,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Bạc Hà 55ml, Đinh hương 3ml, Long não 2g, Methol 20g, Khuynh diệp 2ml
Mã phần lô PP2400011866
Giá từng phần lô 42,772,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,720
Paracetamol 500mg, chlopheniramin maleat 2mg, Phenylephrin HCL 10mg
Mã phần lô PP2400011867
Giá từng phần lô 64,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Paracetamol 500mg, Phenylephrin hudroclorid 10mg, chlopheniramin maleat 2mg,
Mã phần lô PP2400011868
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Diclofenac
Mã phần lô PP2400011869
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2400011870
Giá từng phần lô 10,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,000
Papaverin hydroclorid
Mã phần lô PP2400011871
Giá từng phần lô 5,109,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,090
Omeprazol
Mã phần lô PP2400011872
Giá từng phần lô 5,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,100
Alpha chymotrypsin
Mã phần lô PP2400011873
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Arginine
Mã phần lô PP2400011874
Giá từng phần lô 105,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,051,200
Ketoconazole
Mã phần lô PP2400011875
Giá từng phần lô 82,472,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 824,720
Natri Salicylat Ethanol70%
Mã phần lô PP2400011876
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
DithylPhtalat
Mã phần lô PP2400011877
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Mỗi 5 ml chứa: Cloramphenicol 20mg; Dexamethason natri phosphat 5mg; Naphazolin nitrat 2,5mg; Vitamin B2 0,2mg
Mã phần lô PP2400011878
Giá từng phần lô 25,587,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,870
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 1g
Mã phần lô PP2400011879
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Diphenhydramin
Mã phần lô PP2400011880
Giá từng phần lô 400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Glucose
Mã phần lô PP2400011881
Giá từng phần lô 6,254,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,540
Natriclorid
Mã phần lô PP2400011882
Giá từng phần lô 6,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,600
Ringer lactat
Mã phần lô PP2400011883
Giá từng phần lô 6,254,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,540
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
Mã phần lô PP2400011884
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Bơm tiêm 5ml
Mã phần lô PP2400011885
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Bơm tiêm 10ml
Mã phần lô PP2400011886
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Furosemid
Mã phần lô PP2400011887
Giá từng phần lô 225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250
Nifedipin T20 Retard
Mã phần lô PP2400011888
Giá từng phần lô 300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Methyldopa
Mã phần lô PP2400011889
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Xanh methylen
Mã phần lô PP2400011890
Giá từng phần lô 175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750
Povidon iod
Mã phần lô PP2400011891
Giá từng phần lô 200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
Mã phần lô PP2400011892
Giá từng phần lô 1,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Vinpocetin
Mã phần lô PP2400011893
Giá từng phần lô 1,148,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,480
Chlopheniramin
Mã phần lô PP2400011894
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Cao khô 190mg
Mã phần lô PP2400011895
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Dextromethorphan, terpin hydrate
Mã phần lô PP2400011896
Giá từng phần lô 720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) 5mg
Mã phần lô PP2400011897
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Trimetazidin
Mã phần lô PP2400011898
Giá từng phần lô 4,455,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,550
Cao lô hội 5 mg; Retinol acetat 5000 IU; Ergocalciferol 400 IU; Tocopherol acetat 45 mg; Thiamin nitrat 2 mg; Riboflavin 2 mg; ...
Mã phần lô PP2400011899
Giá từng phần lô 57,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 574,560
Acid ascorbic 500 mg
Mã phần lô PP2400011900
Giá từng phần lô 1,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,600
Vitamin B1
Mã phần lô PP2400011901
Giá từng phần lô 390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900
Vitamin B6
Mã phần lô PP2400011902
Giá từng phần lô 450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500
Vitamin B12bảo dự thầu (VND)
Mã phần lô PP2400011903
Giá từng phần lô 400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,009,059,120
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->