Gói thầu: Mua sắm thuốc, vật tư y tế tiêu hao cho CBCS và phạm nhân trại giam Yên Hạ năm 2024

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400122587-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/05/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trại giam Yên Hạ, Cục C10, Bộ Công An
Chủ đầu tư Trại giam Yên Hạ, Cục C10, Bộ Công An
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm thuốc, vật tư y tế tiêu hao cho CBCS và phạm nhân trại giam Yên Hạ năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2400055956
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Sơn La
Giá gói thầu 991,031,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 9.910.310 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT

Thông tin gia hạn

STT Thời điểm gia hạn thành công Thời điểm đóng thầu cũ Thời điểm đóng thầu sau gia hạn Lý do gia hạn
Lần 1 24/05/2024 15:06:00 24/05/2024 09:00:00 31/05/2024 09:00:00 Đến thời điểm đóng thầu không có nhà thầu nộp E-HSDT
Lần 2 31/05/2024 16:42:00 31/05/2024 09:00:00 12/06/2024 09:00:00 Đến thời điểm đóng thầu không có nhà thầu nộp E-HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400030854 - AMOX006 5,040,000 50,400
2 PP2400030855 - ZINN009 294,000,000 2,940,000
3 PP2400030856 - CEPH004 60,000,000 600,000
4 PP2400030857 - CIPR006 8,400,000 84,000
5 PP2400030858 - LOPE008 1,140,000 11,400
6 PP2400030859 - TRIM004 8,100,000 81,000
7 PP2400030860 - DAU030 51,800,000 518,000
8 PP2400030861 - TIFF002 75,600,000 756,000
9 PP2400030862 - DICL100 1,200,000 12,000
10 PP2400030863 - PARA009 12,000,000 120,000
11 PP2400030864 - PAPA001 5,109,000 51,090
12 PP2400030865 - OMEP001 5,910,000 59,100
13 PP2400030866 - ALPH009 11,000,000 110,000
14 PP2400030867 - EGAN001 129,600,000 1,296,000
15 PP2400030868 - NIZO004 101,400,000 1,014,000
16 PP2400030869 - ASAH001 14,700,000 147,000
17 PP2400030870 - DEPN002 17,500,000 175,000
18 PP2400030871 - COLL002 27,000,000 270,000
19 PP2400030872 - PHIL002 27,000,000 270,000
20 PP2400030873 - DIME002 480,000 4,800
21 PP2400030874 - GLUC004 7,080,000 70,800
22 PP2400030875 - NACL006 7,200,000 72,000
23 PP2400030876 - RING001 7,080,000 70,800
24 PP2400030877 - ORES005 4,400,000 44,000
25 PP2400030878 - BOM5001 1,200,000 12,000
26 PP2400030879 - BOM1002 6,000,000 60,000
27 PP2400030880 - FURO002 225,000 2,250
28 PP2400030881 - NIFE002 360,000 3,600
29 PP2400030882 - DOPE001 3,600,000 36,000
30 PP2400030883 - XANH001 175,000 1,750
31 PP2400030884 - POVI004 200,000 2,000
32 PP2400030885 - COTRIM 1,890,000 18,900
33 PP2400030886 - CAVI004 1,848,000 18,480
34 PP2400030887 - CHLO007 840,000 8,400
35 PP2400030888 - DAIT004 3,780,000 37,800
36 PP2400030889 - TERP14 864,000 8,640
37 PP2400030890 - AMLO009 756,000 7,560
38 PP2400030891 - VAST003 5,346,000 53,460
39 PP2400030892 - HOMT001 77,760,000 777,600
40 PP2400030893 - VITA059 1,960,000 19,600
41 PP2400030894 - VITA046 468,000 4,680
42 PP2400030895 - VITA053 540,000 5,400
43 PP2400030896 - VITA036 480,000 48,009,910,310
AMOX006
Mã phần lô PP2400030854
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
ZINN009
Mã phần lô PP2400030855
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
CEPH004
Mã phần lô PP2400030856
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
CIPR006
Mã phần lô PP2400030857
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
LOPE008
Mã phần lô PP2400030858
Giá từng phần lô 1,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
TRIM004
Mã phần lô PP2400030859
Giá từng phần lô 8,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
DAU030
Mã phần lô PP2400030860
Giá từng phần lô 51,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
TIFF002
Mã phần lô PP2400030861
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
DICL100
Mã phần lô PP2400030862
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
PARA009
Mã phần lô PP2400030863
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
PAPA001
Mã phần lô PP2400030864
Giá từng phần lô 5,109,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,090
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
OMEP001
Mã phần lô PP2400030865
Giá từng phần lô 5,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,100
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
ALPH009
Mã phần lô PP2400030866
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
EGAN001
Mã phần lô PP2400030867
Giá từng phần lô 129,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
NIZO004
Mã phần lô PP2400030868
Giá từng phần lô 101,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,014,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
ASAH001
Mã phần lô PP2400030869
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
DEPN002
Mã phần lô PP2400030870
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
COLL002
Mã phần lô PP2400030871
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
PHIL002
Mã phần lô PP2400030872
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
DIME002
Mã phần lô PP2400030873
Giá từng phần lô 480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
GLUC004
Mã phần lô PP2400030874
Giá từng phần lô 7,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,800
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
NACL006
Mã phần lô PP2400030875
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
RING001
Mã phần lô PP2400030876
Giá từng phần lô 7,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,800
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
ORES005
Mã phần lô PP2400030877
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
BOM5001
Mã phần lô PP2400030878
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
BOM1002
Mã phần lô PP2400030879
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
FURO002
Mã phần lô PP2400030880
Giá từng phần lô 225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
NIFE002
Mã phần lô PP2400030881
Giá từng phần lô 360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
DOPE001
Mã phần lô PP2400030882
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
XANH001
Mã phần lô PP2400030883
Giá từng phần lô 175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
POVI004
Mã phần lô PP2400030884
Giá từng phần lô 200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
COTRIM
Mã phần lô PP2400030885
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
CAVI004
Mã phần lô PP2400030886
Giá từng phần lô 1,848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,480
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
CHLO007
Mã phần lô PP2400030887
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
DAIT004
Mã phần lô PP2400030888
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
TERP14
Mã phần lô PP2400030889
Giá từng phần lô 864,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,640
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
AMLO009
Mã phần lô PP2400030890
Giá từng phần lô 756,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
VAST003
Mã phần lô PP2400030891
Giá từng phần lô 5,346,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,460
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
HOMT001
Mã phần lô PP2400030892
Giá từng phần lô 77,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 777,600
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
VITA059
Mã phần lô PP2400030893
Giá từng phần lô 1,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,600
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
VITA046
Mã phần lô PP2400030894
Giá từng phần lô 468,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
VITA053
Mã phần lô PP2400030895
Giá từng phần lô 540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
VITA036
Mã phần lô PP2400030896
Giá từng phần lô 480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,009,910,310
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->