Gói thầu: Mua sắm thuốc, vật tư y tế tiêu hao cho trại giam Ngọc Lý

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300208827-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/08/2023 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trại giam Ngọc Lý
Tên gói thầu Mua sắm thuốc, vật tư y tế tiêu hao cho trại giam Ngọc Lý
Số hiệu KHLCNT PL2300150922
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bắc Giang
Giá gói thầu 505,402,130 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 5.054.022 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300325812 - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 500mg;Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) 125mg 1,736,000 17,360
2 PP2300325813 - Chymotrypsin 21microkatals 678,000 6,780
3 PP2300325814 - Paracetamol 325mg;Ibuprofen 200mg 5,550,000 55,500
4 PP2300325815 - Perindopril arginine(tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg 34,830,000 348,300
5 PP2300325816 - Bisoprolol fumarate 507,000 5,070
6 PP2300325817 - Gliclazide 60mg 570,600 5,706
7 PP2300325818 - Digoxin0,25mg 972,000 9,720
8 PP2300325819 - Gliclazide 13,839,000 138,390
9 PP2300325820 - Amlodipin besylate, Valsartan 3,579,600 35,796
10 PP2300325821 - Paracetamol 500mg 448,000 4,480
11 PP2300325822 - Febuxostat 80mg 4,977,600 49,776
12 PP2300325823 - Metformin hydrochlorid 1,430,000 14,300
13 PP2300325824 - Fenofibrate 200mg 1,411,500 14,115
14 PP2300325825 - Levothyrox tab 50mg 781,680 7,817
15 PP2300325826 - Mydocam 150mg 6,489,000 64,890
16 PP2300325827 - Levodopar 200mg,Benserazide 50mg 4,063,600 40,636
17 PP2300325828 - Esomeprazol 40mg 3,454,550 34,546
18 PP2300325829 - Glucosamine Sulfate:1500 mg; Chondroitin Sulfate:400mg;MSM ( Methyl Sulfonyl Methane): 400mg;Shark Cartilage PWD: 400mg;Collagen Type II: 200 mg; VitaminC: 150mg;Acid Hyuronic: 100mg; 5,671,200 56,712
19 PP2300325830 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 40mg 18,385,000 183,850
20 PP2300325831 - Trimetazidine dihydrochloride35mg 198,000 1,980
21 PP2300325832 - Diclofenac natri 75mg/3ml 975,000 9,750
22 PP2300325833 - Acyclovir 200 mg 150,000 1,500
23 PP2300325834 - Mỗi tuýp 5g kem chứa: Acyclovir 250mg 549,000 5,490
24 PP2300325835 - Chymotrypsin 4,2mg (tương đương 21 microkatal) 21,000,000 210,000
25 PP2300325836 - Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)5 mg 23,100,000 231,000
26 PP2300325837 - Sulfamethoxazol 400mg;Trimethoprim 80mg 8,700,000 87,000
27 PP2300325838 - Mỗi lọ chứa: Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri hydrat) 1g 2,320,000 23,200
28 PP2300325839 - Doxycyclin (dưới dạng doxycyclin hyclat) 100mg 43,500,000 435,000
29 PP2300325840 - Clotrimazol 10mg/g; Betamethasonedipropionate 0,64mg/g; Gentamicin sulfate 1mg/1g 10,800,000 108,000
30 PP2300325841 - Loperamide HCl 2mg 3,200,000 32,000
31 PP2300325842 - Omeprazol (dưới dạng vi hạt tan trong ruột chứa 8,5% omeprazol) 20mg 9,700,000 97,000
32 PP2300325843 - Piroxicam 20mg 5,475,000 54,750
33 PP2300325844 - Piracetam 400mg 920,000 9,200
34 PP2300325845 - Cinnarizin 25mg 3,375,000 33,750
35 PP2300325846 - Acid tranexamic 250mg/5ml 340,000 3,400
36 PP2300325847 - Rotundin 30 mg 9,720,000 97,200
37 PP2300325848 - 70% Ethanol 1,530,000 15,300
38 PP2300325849 - Oxy già 3% chứa: Oxy già đậm đặc 6,03g, Acid benzoic, Ethanol96% 300,000 3,000
39 PP2300325850 - Povidon10% 980,000 9,800
40 PP2300325851 - Que thử thai HCG 260,000 2,600
41 PP2300325852 - Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 500mg 11,250,000 112,500
42 PP2300325853 - Mỗi 17ml chứa: Natri salicylat 1,496g;Aspirin1,7g 480,000 4,800
43 PP2300325854 - Clorpheniraminmaleat 4mg 4,250,000 42,500
44 PP2300325855 - Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat) 16,500,000 165,000
45 PP2300325856 - Cefixim(dưới dạng Cefiximtrihydrat) 200 mg 20,280,000 202,800
46 PP2300325857 - Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) 500mg 14,940,000 149,400
47 PP2300325858 - Mỗi 5ml chứa: Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 15mg; Dexamethason natri phosphat 5mg 1,425,000 14,250
48 PP2300325859 - Natri camphosulfonat 2,5g/25ml; Lạc tiên 5g/25ml 316,000 3,160
49 PP2300325860 - Tinh dầu bạc hà, Menthol, Methyl salycilat, Camphor, Eucalyptol, Tinh dầu Lavender, Tinh dầu đinh hương, Màu và Dầu parafin 4,980,000 49,800
50 PP2300325861 - DiethylPhtalat 5,1g 22,000,000 220,000
51 PP2300325862 - Clorpheniraminmaleat;Paracetamol 9,840,000 98,400
52 PP2300325863 - Mỗi ống 1ml chứa: Diphenhydramin hydroclorid 10mg 68,500 685
53 PP2300325864 - Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat)500mg 5,370,000 53,700
54 PP2300325865 - furosemid 40 mg 1,248,000 12,480
55 PP2300325866 - Glucose 3,150,000 31,500
56 PP2300325867 - Dextrose monohydrat (tương đương Dextrose anhydrous 4,546g)5g 2,700,000 27,000
57 PP2300325868 - Cao khô Địa long 50mg; Nattokinase 500Fu; Cao khô Hòe hoa 50mg; Cao khô hỗn hợp dược liệu 320mg;(tương đương với các dược liệu:Hạkhô thảo 300mg;Hà thủ ô chế 300mg; 1,040,000 10,400
58 PP2300325869 - Metronidazol 250mg 420,000 4,200
59 PP2300325870 - Methionin 25.0mg;Thiamin0.5mg ;Pyridoxin HCL 0.5mg Tá dược vừa đủ 1 viên 9,360,000 93,600
60 PP2300325871 - Bacillussubtilis 100 triệu tế bào. - Tá dược vừa đủ 1 gói. 665,000 6,650
61 PP2300325872 - Natri clorid 0,9g/500ml 4,050,000 40,500
62 PP2300325873 - VitaminB1 1.2mg, VitaminB2 1.2mg, VitaminB6 1.5mg, Glucose3560mg, Dinatri citrate 530mg,Kali clorid 300mg,Natri clorid 470mg,Kẽm gluconate 1.2mg. Phụ liệu: 13,860,000 138,600
63 PP2300325874 - Paracetamol 500mg 41,100,000 411,000
64 PP2300325875 - Prednisolon 5mg 13,600,000 136,000
65 PP2300325876 - Mỗi 500ml chứa: Calci clorid.2H2O 0,1g; Kali clorid 0,15g; Natri clorid 3g; Natri lactat 1,55g 5,380,000 53,800
66 PP2300325877 - Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate)100mcg/liều xịt 1,003,500 10,035
67 PP2300325878 - VitaminB1 (Thiamine), VitaminB2 (Riboflavin), Acid Pantothenic (Vitamin B5), VitaminB6 (Pyridoxine hydrochloride), VitaminD3, VitaminE, VitaminA 11,040,000 110,400
68 PP2300325879 - Sorbitol5g;Tinhbột ngô 0,5mg 3,300,000 33,000
69 PP2300325880 - Terpin hydrat 100 mg; Natri benzoat50 mg 12,500,000 125,000
70 PP2300325881 - VitaminB1: hàm lượng 2mg. VitaminB6: hàm lượng 2mg. VitaminB12: hàm lượng 2.2mg. Một số tá dược và phụ liệu khác hàm lượng vừa đủ 1 viên. Dạng bào chế: viên nén. 3,600,000 36,000
71 PP2300325882 - Acid ascorbic 500mg 1,560,000 15,600
72 PP2300325883 - Bông y tế thấm nước 724,800 7,248
73 PP2300325884 - zilgo Breathable silk 845,000 8,450
74 PP2300325885 - Bơm tiêm sử dụng 1 lần 5ml/cc 405,000 4,050
75 PP2300325886 - Bơm tiêm sử dụng 1 lần 10ml/cc 214,000 2,140
76 PP2300325887 - Dây truyền dịch ECO sử dụng 1 lần 1,896,000 18,960
77 PP2300325888 - Gạc Hút Y tế Lợi Thành 425,000 4,250
78 PP2300325889 - Găng tay cao su y tế Malaysia 3,150,000 31,500
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 500mg;Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) 125mg
Mã phần lô PP2300325812
Giá từng phần lô 1,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,360
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Chymotrypsin 21microkatals
Mã phần lô PP2300325813
Giá từng phần lô 678,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,780
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Paracetamol 325mg;Ibuprofen 200mg
Mã phần lô PP2300325814
Giá từng phần lô 5,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,500
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Perindopril arginine(tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg
Mã phần lô PP2300325815
Giá từng phần lô 34,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,300
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Bisoprolol fumarate
Mã phần lô PP2300325816
Giá từng phần lô 507,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,070
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Gliclazide 60mg
Mã phần lô PP2300325817
Giá từng phần lô 570,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,706
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Digoxin0,25mg
Mã phần lô PP2300325818
Giá từng phần lô 972,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,720
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Gliclazide
Mã phần lô PP2300325819
Giá từng phần lô 13,839,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,390
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Amlodipin besylate, Valsartan
Mã phần lô PP2300325820
Giá từng phần lô 3,579,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,796
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Paracetamol 500mg
Mã phần lô PP2300325821
Giá từng phần lô 448,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,480
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Febuxostat 80mg
Mã phần lô PP2300325822
Giá từng phần lô 4,977,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,776
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Metformin hydrochlorid
Mã phần lô PP2300325823
Giá từng phần lô 1,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,300
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Fenofibrate 200mg
Mã phần lô PP2300325824
Giá từng phần lô 1,411,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,115
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Levothyrox tab 50mg
Mã phần lô PP2300325825
Giá từng phần lô 781,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,817
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mydocam 150mg
Mã phần lô PP2300325826
Giá từng phần lô 6,489,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,890
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Levodopar 200mg,Benserazide 50mg
Mã phần lô PP2300325827
Giá từng phần lô 4,063,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,636
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Esomeprazol 40mg
Mã phần lô PP2300325828
Giá từng phần lô 3,454,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,546
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Glucosamine Sulfate:1500 mg; Chondroitin Sulfate:400mg;MSM ( Methyl Sulfonyl Methane): 400mg;Shark Cartilage PWD: 400mg;Collagen Type II: 200 mg; VitaminC: 150mg;Acid Hyuronic: 100mg;
Mã phần lô PP2300325829
Giá từng phần lô 5,671,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,712
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 40mg
Mã phần lô PP2300325830
Giá từng phần lô 18,385,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,850
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Trimetazidine dihydrochloride35mg
Mã phần lô PP2300325831
Giá từng phần lô 198,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Diclofenac natri 75mg/3ml
Mã phần lô PP2300325832
Giá từng phần lô 975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Acyclovir 200 mg
Mã phần lô PP2300325833
Giá từng phần lô 150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mỗi tuýp 5g kem chứa: Acyclovir 250mg
Mã phần lô PP2300325834
Giá từng phần lô 549,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,490
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Chymotrypsin 4,2mg (tương đương 21 microkatal)
Mã phần lô PP2300325835
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)5 mg
Mã phần lô PP2300325836
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Sulfamethoxazol 400mg;Trimethoprim 80mg
Mã phần lô PP2300325837
Giá từng phần lô 8,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mỗi lọ chứa: Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri hydrat) 1g
Mã phần lô PP2300325838
Giá từng phần lô 2,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,200
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Doxycyclin (dưới dạng doxycyclin hyclat) 100mg
Mã phần lô PP2300325839
Giá từng phần lô 43,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Clotrimazol 10mg/g; Betamethasonedipropionate 0,64mg/g; Gentamicin sulfate 1mg/1g
Mã phần lô PP2300325840
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Loperamide HCl 2mg
Mã phần lô PP2300325841
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Omeprazol (dưới dạng vi hạt tan trong ruột chứa 8,5% omeprazol) 20mg
Mã phần lô PP2300325842
Giá từng phần lô 9,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Piroxicam 20mg
Mã phần lô PP2300325843
Giá từng phần lô 5,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,750
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Piracetam 400mg
Mã phần lô PP2300325844
Giá từng phần lô 920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,200
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Cinnarizin 25mg
Mã phần lô PP2300325845
Giá từng phần lô 3,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Acid tranexamic 250mg/5ml
Mã phần lô PP2300325846
Giá từng phần lô 340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,400
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Rotundin 30 mg
Mã phần lô PP2300325847
Giá từng phần lô 9,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,200
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
70% Ethanol
Mã phần lô PP2300325848
Giá từng phần lô 1,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,300
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Oxy già 3% chứa: Oxy già đậm đặc 6,03g, Acid benzoic, Ethanol96%
Mã phần lô PP2300325849
Giá từng phần lô 300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Povidon10%
Mã phần lô PP2300325850
Giá từng phần lô 980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,800
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Que thử thai HCG
Mã phần lô PP2300325851
Giá từng phần lô 260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 500mg
Mã phần lô PP2300325852
Giá từng phần lô 11,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mỗi 17ml chứa: Natri salicylat 1,496g;Aspirin1,7g
Mã phần lô PP2300325853
Giá từng phần lô 480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Clorpheniraminmaleat 4mg
Mã phần lô PP2300325854
Giá từng phần lô 4,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,500
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat)
Mã phần lô PP2300325855
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Cefixim(dưới dạng Cefiximtrihydrat) 200 mg
Mã phần lô PP2300325856
Giá từng phần lô 20,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,800
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) 500mg
Mã phần lô PP2300325857
Giá từng phần lô 14,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,400
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mỗi 5ml chứa: Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 15mg; Dexamethason natri phosphat 5mg
Mã phần lô PP2300325858
Giá từng phần lô 1,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,250
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Natri camphosulfonat 2,5g/25ml; Lạc tiên 5g/25ml
Mã phần lô PP2300325859
Giá từng phần lô 316,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,160
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Tinh dầu bạc hà, Menthol, Methyl salycilat, Camphor, Eucalyptol, Tinh dầu Lavender, Tinh dầu đinh hương, Màu và Dầu parafin
Mã phần lô PP2300325860
Giá từng phần lô 4,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,800
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
DiethylPhtalat 5,1g
Mã phần lô PP2300325861
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Clorpheniraminmaleat;Paracetamol
Mã phần lô PP2300325862
Giá từng phần lô 9,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,400
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mỗi ống 1ml chứa: Diphenhydramin hydroclorid 10mg
Mã phần lô PP2300325863
Giá từng phần lô 68,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 685
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat)500mg
Mã phần lô PP2300325864
Giá từng phần lô 5,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,700
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
furosemid 40 mg
Mã phần lô PP2300325865
Giá từng phần lô 1,248,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,480
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Glucose
Mã phần lô PP2300325866
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Dextrose monohydrat (tương đương Dextrose anhydrous 4,546g)5g
Mã phần lô PP2300325867
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Cao khô Địa long 50mg; Nattokinase 500Fu; Cao khô Hòe hoa 50mg; Cao khô hỗn hợp dược liệu 320mg;(tương đương với các dược liệu:Hạkhô thảo 300mg;Hà thủ ô chế 300mg;
Mã phần lô PP2300325868
Giá từng phần lô 1,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,400
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Metronidazol 250mg
Mã phần lô PP2300325869
Giá từng phần lô 420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Methionin 25.0mg;Thiamin0.5mg ;Pyridoxin HCL 0.5mg Tá dược vừa đủ 1 viên
Mã phần lô PP2300325870
Giá từng phần lô 9,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,600
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Bacillussubtilis 100 triệu tế bào. - Tá dược vừa đủ 1 gói.
Mã phần lô PP2300325871
Giá từng phần lô 665,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,650
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Natri clorid 0,9g/500ml
Mã phần lô PP2300325872
Giá từng phần lô 4,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
VitaminB1 1.2mg, VitaminB2 1.2mg, VitaminB6 1.5mg, Glucose3560mg, Dinatri citrate 530mg,Kali clorid 300mg,Natri clorid 470mg,Kẽm gluconate 1.2mg. Phụ liệu:
Mã phần lô PP2300325873
Giá từng phần lô 13,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,600
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Paracetamol 500mg
Mã phần lô PP2300325874
Giá từng phần lô 41,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 411,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Prednisolon 5mg
Mã phần lô PP2300325875
Giá từng phần lô 13,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mỗi 500ml chứa: Calci clorid.2H2O 0,1g; Kali clorid 0,15g; Natri clorid 3g; Natri lactat 1,55g
Mã phần lô PP2300325876
Giá từng phần lô 5,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,800
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate)100mcg/liều xịt
Mã phần lô PP2300325877
Giá từng phần lô 1,003,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,035
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
VitaminB1 (Thiamine), VitaminB2 (Riboflavin), Acid Pantothenic (Vitamin B5), VitaminB6 (Pyridoxine hydrochloride), VitaminD3, VitaminE, VitaminA
Mã phần lô PP2300325878
Giá từng phần lô 11,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,400
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Sorbitol5g;Tinhbột ngô 0,5mg
Mã phần lô PP2300325879
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Terpin hydrat 100 mg; Natri benzoat50 mg
Mã phần lô PP2300325880
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
VitaminB1: hàm lượng 2mg. VitaminB6: hàm lượng 2mg. VitaminB12: hàm lượng 2.2mg. Một số tá dược và phụ liệu khác hàm lượng vừa đủ 1 viên. Dạng bào chế: viên nén.
Mã phần lô PP2300325881
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Acid ascorbic 500mg
Mã phần lô PP2300325882
Giá từng phần lô 1,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Bông y tế thấm nước
Mã phần lô PP2300325883
Giá từng phần lô 724,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,248
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
zilgo Breathable silk
Mã phần lô PP2300325884
Giá từng phần lô 845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,450
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Bơm tiêm sử dụng 1 lần 5ml/cc
Mã phần lô PP2300325885
Giá từng phần lô 405,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Bơm tiêm sử dụng 1 lần 10ml/cc
Mã phần lô PP2300325886
Giá từng phần lô 214,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,140
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Dây truyền dịch ECO sử dụng 1 lần
Mã phần lô PP2300325887
Giá từng phần lô 1,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,960
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Gạc Hút Y tế Lợi Thành
Mã phần lô PP2300325888
Giá từng phần lô 425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,250
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Găng tay cao su y tế Malaysia
Mã phần lô PP2300325889
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->