Gói thầu: Mua sắm thuốc, vật tư y tế tiêu hao cho trại giam Ngọc Lý
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300208827-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2023 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trại giam Ngọc Lý |
| Tên gói thầu | Mua sắm thuốc, vật tư y tế tiêu hao cho trại giam Ngọc Lý |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300150922 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bắc Giang |
| Giá gói thầu | 505,402,130 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5.054.022 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300325812 - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 500mg;Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) 125mg | 1,736,000 | 17,360 |
| 2 | PP2300325813 - Chymotrypsin 21microkatals | 678,000 | 6,780 |
| 3 | PP2300325814 - Paracetamol 325mg;Ibuprofen 200mg | 5,550,000 | 55,500 |
| 4 | PP2300325815 - Perindopril arginine(tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg | 34,830,000 | 348,300 |
| 5 | PP2300325816 - Bisoprolol fumarate | 507,000 | 5,070 |
| 6 | PP2300325817 - Gliclazide 60mg | 570,600 | 5,706 |
| 7 | PP2300325818 - Digoxin0,25mg | 972,000 | 9,720 |
| 8 | PP2300325819 - Gliclazide | 13,839,000 | 138,390 |
| 9 | PP2300325820 - Amlodipin besylate, Valsartan | 3,579,600 | 35,796 |
| 10 | PP2300325821 - Paracetamol 500mg | 448,000 | 4,480 |
| 11 | PP2300325822 - Febuxostat 80mg | 4,977,600 | 49,776 |
| 12 | PP2300325823 - Metformin hydrochlorid | 1,430,000 | 14,300 |
| 13 | PP2300325824 - Fenofibrate 200mg | 1,411,500 | 14,115 |
| 14 | PP2300325825 - Levothyrox tab 50mg | 781,680 | 7,817 |
| 15 | PP2300325826 - Mydocam 150mg | 6,489,000 | 64,890 |
| 16 | PP2300325827 - Levodopar 200mg,Benserazide 50mg | 4,063,600 | 40,636 |
| 17 | PP2300325828 - Esomeprazol 40mg | 3,454,550 | 34,546 |
| 18 | PP2300325829 - Glucosamine Sulfate:1500 mg; Chondroitin Sulfate:400mg;MSM ( Methyl Sulfonyl Methane): 400mg;Shark Cartilage PWD: 400mg;Collagen Type II: 200 mg; VitaminC: 150mg;Acid Hyuronic: 100mg; | 5,671,200 | 56,712 |
| 19 | PP2300325830 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 40mg | 18,385,000 | 183,850 |
| 20 | PP2300325831 - Trimetazidine dihydrochloride35mg | 198,000 | 1,980 |
| 21 | PP2300325832 - Diclofenac natri 75mg/3ml | 975,000 | 9,750 |
| 22 | PP2300325833 - Acyclovir 200 mg | 150,000 | 1,500 |
| 23 | PP2300325834 - Mỗi tuýp 5g kem chứa: Acyclovir 250mg | 549,000 | 5,490 |
| 24 | PP2300325835 - Chymotrypsin 4,2mg (tương đương 21 microkatal) | 21,000,000 | 210,000 |
| 25 | PP2300325836 - Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)5 mg | 23,100,000 | 231,000 |
| 26 | PP2300325837 - Sulfamethoxazol 400mg;Trimethoprim 80mg | 8,700,000 | 87,000 |
| 27 | PP2300325838 - Mỗi lọ chứa: Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri hydrat) 1g | 2,320,000 | 23,200 |
| 28 | PP2300325839 - Doxycyclin (dưới dạng doxycyclin hyclat) 100mg | 43,500,000 | 435,000 |
| 29 | PP2300325840 - Clotrimazol 10mg/g; Betamethasonedipropionate 0,64mg/g; Gentamicin sulfate 1mg/1g | 10,800,000 | 108,000 |
| 30 | PP2300325841 - Loperamide HCl 2mg | 3,200,000 | 32,000 |
| 31 | PP2300325842 - Omeprazol (dưới dạng vi hạt tan trong ruột chứa 8,5% omeprazol) 20mg | 9,700,000 | 97,000 |
| 32 | PP2300325843 - Piroxicam 20mg | 5,475,000 | 54,750 |
| 33 | PP2300325844 - Piracetam 400mg | 920,000 | 9,200 |
| 34 | PP2300325845 - Cinnarizin 25mg | 3,375,000 | 33,750 |
| 35 | PP2300325846 - Acid tranexamic 250mg/5ml | 340,000 | 3,400 |
| 36 | PP2300325847 - Rotundin 30 mg | 9,720,000 | 97,200 |
| 37 | PP2300325848 - 70% Ethanol | 1,530,000 | 15,300 |
| 38 | PP2300325849 - Oxy già 3% chứa: Oxy già đậm đặc 6,03g, Acid benzoic, Ethanol96% | 300,000 | 3,000 |
| 39 | PP2300325850 - Povidon10% | 980,000 | 9,800 |
| 40 | PP2300325851 - Que thử thai HCG | 260,000 | 2,600 |
| 41 | PP2300325852 - Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 500mg | 11,250,000 | 112,500 |
| 42 | PP2300325853 - Mỗi 17ml chứa: Natri salicylat 1,496g;Aspirin1,7g | 480,000 | 4,800 |
| 43 | PP2300325854 - Clorpheniraminmaleat 4mg | 4,250,000 | 42,500 |
| 44 | PP2300325855 - Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat) | 16,500,000 | 165,000 |
| 45 | PP2300325856 - Cefixim(dưới dạng Cefiximtrihydrat) 200 mg | 20,280,000 | 202,800 |
| 46 | PP2300325857 - Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) 500mg | 14,940,000 | 149,400 |
| 47 | PP2300325858 - Mỗi 5ml chứa: Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 15mg; Dexamethason natri phosphat 5mg | 1,425,000 | 14,250 |
| 48 | PP2300325859 - Natri camphosulfonat 2,5g/25ml; Lạc tiên 5g/25ml | 316,000 | 3,160 |
| 49 | PP2300325860 - Tinh dầu bạc hà, Menthol, Methyl salycilat, Camphor, Eucalyptol, Tinh dầu Lavender, Tinh dầu đinh hương, Màu và Dầu parafin | 4,980,000 | 49,800 |
| 50 | PP2300325861 - DiethylPhtalat 5,1g | 22,000,000 | 220,000 |
| 51 | PP2300325862 - Clorpheniraminmaleat;Paracetamol | 9,840,000 | 98,400 |
| 52 | PP2300325863 - Mỗi ống 1ml chứa: Diphenhydramin hydroclorid 10mg | 68,500 | 685 |
| 53 | PP2300325864 - Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat)500mg | 5,370,000 | 53,700 |
| 54 | PP2300325865 - furosemid 40 mg | 1,248,000 | 12,480 |
| 55 | PP2300325866 - Glucose | 3,150,000 | 31,500 |
| 56 | PP2300325867 - Dextrose monohydrat (tương đương Dextrose anhydrous 4,546g)5g | 2,700,000 | 27,000 |
| 57 | PP2300325868 - Cao khô Địa long 50mg; Nattokinase 500Fu; Cao khô Hòe hoa 50mg; Cao khô hỗn hợp dược liệu 320mg;(tương đương với các dược liệu:Hạkhô thảo 300mg;Hà thủ ô chế 300mg; | 1,040,000 | 10,400 |
| 58 | PP2300325869 - Metronidazol 250mg | 420,000 | 4,200 |
| 59 | PP2300325870 - Methionin 25.0mg;Thiamin0.5mg ;Pyridoxin HCL 0.5mg Tá dược vừa đủ 1 viên | 9,360,000 | 93,600 |
| 60 | PP2300325871 - Bacillussubtilis 100 triệu tế bào. - Tá dược vừa đủ 1 gói. | 665,000 | 6,650 |
| 61 | PP2300325872 - Natri clorid 0,9g/500ml | 4,050,000 | 40,500 |
| 62 | PP2300325873 - VitaminB1 1.2mg, VitaminB2 1.2mg, VitaminB6 1.5mg, Glucose3560mg, Dinatri citrate 530mg,Kali clorid 300mg,Natri clorid 470mg,Kẽm gluconate 1.2mg. Phụ liệu: | 13,860,000 | 138,600 |
| 63 | PP2300325874 - Paracetamol 500mg | 41,100,000 | 411,000 |
| 64 | PP2300325875 - Prednisolon 5mg | 13,600,000 | 136,000 |
| 65 | PP2300325876 - Mỗi 500ml chứa: Calci clorid.2H2O 0,1g; Kali clorid 0,15g; Natri clorid 3g; Natri lactat 1,55g | 5,380,000 | 53,800 |
| 66 | PP2300325877 - Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate)100mcg/liều xịt | 1,003,500 | 10,035 |
| 67 | PP2300325878 - VitaminB1 (Thiamine), VitaminB2 (Riboflavin), Acid Pantothenic (Vitamin B5), VitaminB6 (Pyridoxine hydrochloride), VitaminD3, VitaminE, VitaminA | 11,040,000 | 110,400 |
| 68 | PP2300325879 - Sorbitol5g;Tinhbột ngô 0,5mg | 3,300,000 | 33,000 |
| 69 | PP2300325880 - Terpin hydrat 100 mg; Natri benzoat50 mg | 12,500,000 | 125,000 |
| 70 | PP2300325881 - VitaminB1: hàm lượng 2mg. VitaminB6: hàm lượng 2mg. VitaminB12: hàm lượng 2.2mg. Một số tá dược và phụ liệu khác hàm lượng vừa đủ 1 viên. Dạng bào chế: viên nén. | 3,600,000 | 36,000 |
| 71 | PP2300325882 - Acid ascorbic 500mg | 1,560,000 | 15,600 |
| 72 | PP2300325883 - Bông y tế thấm nước | 724,800 | 7,248 |
| 73 | PP2300325884 - zilgo Breathable silk | 845,000 | 8,450 |
| 74 | PP2300325885 - Bơm tiêm sử dụng 1 lần 5ml/cc | 405,000 | 4,050 |
| 75 | PP2300325886 - Bơm tiêm sử dụng 1 lần 10ml/cc | 214,000 | 2,140 |
| 76 | PP2300325887 - Dây truyền dịch ECO sử dụng 1 lần | 1,896,000 | 18,960 |
| 77 | PP2300325888 - Gạc Hút Y tế Lợi Thành | 425,000 | 4,250 |
| 78 | PP2300325889 - Găng tay cao su y tế Malaysia | 3,150,000 | 31,500 |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 500mg;Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) 125mg |
|
| Mã phần lô | PP2300325812 |
| Giá từng phần lô | 1,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Chymotrypsin 21microkatals |
|
| Mã phần lô | PP2300325813 |
| Giá từng phần lô | 678,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Paracetamol 325mg;Ibuprofen 200mg |
|
| Mã phần lô | PP2300325814 |
| Giá từng phần lô | 5,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Perindopril arginine(tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg |
|
| Mã phần lô | PP2300325815 |
| Giá từng phần lô | 34,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bisoprolol fumarate |
|
| Mã phần lô | PP2300325816 |
| Giá từng phần lô | 507,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Gliclazide 60mg |
|
| Mã phần lô | PP2300325817 |
| Giá từng phần lô | 570,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,706 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Digoxin0,25mg |
|
| Mã phần lô | PP2300325818 |
| Giá từng phần lô | 972,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Gliclazide |
|
| Mã phần lô | PP2300325819 |
| Giá từng phần lô | 13,839,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Amlodipin besylate, Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300325820 |
| Giá từng phần lô | 3,579,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,796 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Paracetamol 500mg |
|
| Mã phần lô | PP2300325821 |
| Giá từng phần lô | 448,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Febuxostat 80mg |
|
| Mã phần lô | PP2300325822 |
| Giá từng phần lô | 4,977,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,776 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Metformin hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300325823 |
| Giá từng phần lô | 1,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Fenofibrate 200mg |
|
| Mã phần lô | PP2300325824 |
| Giá từng phần lô | 1,411,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,115 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Levothyrox tab 50mg |
|
| Mã phần lô | PP2300325825 |
| Giá từng phần lô | 781,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,817 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Mydocam 150mg |
|
| Mã phần lô | PP2300325826 |
| Giá từng phần lô | 6,489,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Levodopar 200mg,Benserazide 50mg |
|
| Mã phần lô | PP2300325827 |
| Giá từng phần lô | 4,063,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,636 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Esomeprazol 40mg |
|
| Mã phần lô | PP2300325828 |
| Giá từng phần lô | 3,454,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,546 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Glucosamine Sulfate:1500 mg; Chondroitin Sulfate:400mg;MSM ( Methyl Sulfonyl Methane): 400mg;Shark Cartilage PWD: 400mg;Collagen Type II: 200 mg; VitaminC: 150mg;Acid Hyuronic: 100mg; |
|
| Mã phần lô | PP2300325829 |
| Giá từng phần lô | 5,671,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,712 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 40mg |
|
| Mã phần lô | PP2300325830 |
| Giá từng phần lô | 18,385,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Trimetazidine dihydrochloride35mg |
|
| Mã phần lô | PP2300325831 |
| Giá từng phần lô | 198,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Diclofenac natri 75mg/3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300325832 |
| Giá từng phần lô | 975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Acyclovir 200 mg |
|
| Mã phần lô | PP2300325833 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Mỗi tuýp 5g kem chứa: Acyclovir 250mg |
|
| Mã phần lô | PP2300325834 |
| Giá từng phần lô | 549,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Chymotrypsin 4,2mg (tương đương 21 microkatal) |
|
| Mã phần lô | PP2300325835 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)5 mg |
|
| Mã phần lô | PP2300325836 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Sulfamethoxazol 400mg;Trimethoprim 80mg |
|
| Mã phần lô | PP2300325837 |
| Giá từng phần lô | 8,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Mỗi lọ chứa: Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri hydrat) 1g |
|
| Mã phần lô | PP2300325838 |
| Giá từng phần lô | 2,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Doxycyclin (dưới dạng doxycyclin hyclat) 100mg |
|
| Mã phần lô | PP2300325839 |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Clotrimazol 10mg/g; Betamethasonedipropionate 0,64mg/g; Gentamicin sulfate 1mg/1g |
|
| Mã phần lô | PP2300325840 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Loperamide HCl 2mg |
|
| Mã phần lô | PP2300325841 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Omeprazol (dưới dạng vi hạt tan trong ruột chứa 8,5% omeprazol) 20mg |
|
| Mã phần lô | PP2300325842 |
| Giá từng phần lô | 9,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Piroxicam 20mg |
|
| Mã phần lô | PP2300325843 |
| Giá từng phần lô | 5,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Piracetam 400mg |
|
| Mã phần lô | PP2300325844 |
| Giá từng phần lô | 920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Cinnarizin 25mg |
|
| Mã phần lô | PP2300325845 |
| Giá từng phần lô | 3,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Acid tranexamic 250mg/5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300325846 |
| Giá từng phần lô | 340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Rotundin 30 mg |
|
| Mã phần lô | PP2300325847 |
| Giá từng phần lô | 9,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
70% Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2300325848 |
| Giá từng phần lô | 1,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Oxy già 3% chứa: Oxy già đậm đặc 6,03g, Acid benzoic, Ethanol96% |
|
| Mã phần lô | PP2300325849 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Povidon10% |
|
| Mã phần lô | PP2300325850 |
| Giá từng phần lô | 980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Que thử thai HCG |
|
| Mã phần lô | PP2300325851 |
| Giá từng phần lô | 260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 500mg |
|
| Mã phần lô | PP2300325852 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Mỗi 17ml chứa: Natri salicylat 1,496g;Aspirin1,7g |
|
| Mã phần lô | PP2300325853 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Clorpheniraminmaleat 4mg |
|
| Mã phần lô | PP2300325854 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300325855 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Cefixim(dưới dạng Cefiximtrihydrat) 200 mg |
|
| Mã phần lô | PP2300325856 |
| Giá từng phần lô | 20,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) 500mg |
|
| Mã phần lô | PP2300325857 |
| Giá từng phần lô | 14,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Mỗi 5ml chứa: Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 15mg; Dexamethason natri phosphat 5mg |
|
| Mã phần lô | PP2300325858 |
| Giá từng phần lô | 1,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Natri camphosulfonat 2,5g/25ml; Lạc tiên 5g/25ml |
|
| Mã phần lô | PP2300325859 |
| Giá từng phần lô | 316,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Tinh dầu bạc hà, Menthol, Methyl salycilat, Camphor, Eucalyptol, Tinh dầu Lavender, Tinh dầu đinh hương, Màu và Dầu parafin |
|
| Mã phần lô | PP2300325860 |
| Giá từng phần lô | 4,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
DiethylPhtalat 5,1g |
|
| Mã phần lô | PP2300325861 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Clorpheniraminmaleat;Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300325862 |
| Giá từng phần lô | 9,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Mỗi ống 1ml chứa: Diphenhydramin hydroclorid 10mg |
|
| Mã phần lô | PP2300325863 |
| Giá từng phần lô | 68,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 685 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat)500mg |
|
| Mã phần lô | PP2300325864 |
| Giá từng phần lô | 5,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
furosemid 40 mg |
|
| Mã phần lô | PP2300325865 |
| Giá từng phần lô | 1,248,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300325866 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Dextrose monohydrat (tương đương Dextrose anhydrous 4,546g)5g |
|
| Mã phần lô | PP2300325867 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Cao khô Địa long 50mg; Nattokinase 500Fu; Cao khô Hòe hoa 50mg; Cao khô hỗn hợp dược liệu 320mg;(tương đương với các dược liệu:Hạkhô thảo 300mg;Hà thủ ô chế 300mg; |
|
| Mã phần lô | PP2300325868 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Metronidazol 250mg |
|
| Mã phần lô | PP2300325869 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Methionin 25.0mg;Thiamin0.5mg ;Pyridoxin HCL 0.5mg Tá dược vừa đủ 1 viên |
|
| Mã phần lô | PP2300325870 |
| Giá từng phần lô | 9,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bacillussubtilis 100 triệu tế bào. - Tá dược vừa đủ 1 gói. |
|
| Mã phần lô | PP2300325871 |
| Giá từng phần lô | 665,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Natri clorid 0,9g/500ml |
|
| Mã phần lô | PP2300325872 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
VitaminB1 1.2mg, VitaminB2 1.2mg, VitaminB6 1.5mg, Glucose3560mg, Dinatri citrate 530mg,Kali clorid 300mg,Natri clorid 470mg,Kẽm gluconate 1.2mg. Phụ liệu: |
|
| Mã phần lô | PP2300325873 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Paracetamol 500mg |
|
| Mã phần lô | PP2300325874 |
| Giá từng phần lô | 41,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 411,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Prednisolon 5mg |
|
| Mã phần lô | PP2300325875 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Mỗi 500ml chứa: Calci clorid.2H2O 0,1g; Kali clorid 0,15g; Natri clorid 3g; Natri lactat 1,55g |
|
| Mã phần lô | PP2300325876 |
| Giá từng phần lô | 5,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate)100mcg/liều xịt |
|
| Mã phần lô | PP2300325877 |
| Giá từng phần lô | 1,003,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,035 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
VitaminB1 (Thiamine), VitaminB2 (Riboflavin), Acid Pantothenic (Vitamin B5), VitaminB6 (Pyridoxine hydrochloride), VitaminD3, VitaminE, VitaminA |
|
| Mã phần lô | PP2300325878 |
| Giá từng phần lô | 11,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Sorbitol5g;Tinhbột ngô 0,5mg |
|
| Mã phần lô | PP2300325879 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Terpin hydrat 100 mg; Natri benzoat50 mg |
|
| Mã phần lô | PP2300325880 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
VitaminB1: hàm lượng 2mg. VitaminB6: hàm lượng 2mg. VitaminB12: hàm lượng 2.2mg. Một số tá dược và phụ liệu khác hàm lượng vừa đủ 1 viên. Dạng bào chế: viên nén. |
|
| Mã phần lô | PP2300325881 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Acid ascorbic 500mg |
|
| Mã phần lô | PP2300325882 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bông y tế thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300325883 |
| Giá từng phần lô | 724,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
zilgo Breathable silk |
|
| Mã phần lô | PP2300325884 |
| Giá từng phần lô | 845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bơm tiêm sử dụng 1 lần 5ml/cc |
|
| Mã phần lô | PP2300325885 |
| Giá từng phần lô | 405,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bơm tiêm sử dụng 1 lần 10ml/cc |
|
| Mã phần lô | PP2300325886 |
| Giá từng phần lô | 214,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Dây truyền dịch ECO sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300325887 |
| Giá từng phần lô | 1,896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Gạc Hút Y tế Lợi Thành |
|
| Mã phần lô | PP2300325888 |
| Giá từng phần lô | 425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Găng tay cao su y tế Malaysia |
|
| Mã phần lô | PP2300325889 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi