Gói thầu: Mua sắm thuốc Vị thuốc sử dụng cho Bệnh nhân tại Trung tâm Y tế huyện Thạch Hà năm 2025-2026
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400483572-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/11/2024 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Thạch Hà | Chủ đầu tư | Trung tâm Y tế huyện Thạch Hà |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm thuốc Vị thuốc sử dụng cho Bệnh nhân tại Trung tâm Y tế huyện Thạch Hà năm 2025-2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400257733 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh |
| Giá gói thầu | 2,634,860,300 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400429291 - Ba kích | 9,590,000 | 124,670 |
| 2 | PP2400429292 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 44,730,000 | 581,490 |
| 3 | PP2400429293 - Bạch Thược | 48,320,000 | 628,160 |
| 4 | PP2400429294 - Bạch Truật | 65,236,500 | 848,074 |
| 5 | PP2400429295 - Bán hạ nam (Củ chóc) | 5,082,000 | 66,066 |
| 6 | PP2400429296 - Cam Thảo | 15,120,000 | 196,560 |
| 7 | PP2400429297 - Can khương | 2,625,000 | 34,125 |
| 8 | PP2400429298 - Cát Cánh | 24,990,000 | 324,870 |
| 9 | PP2400429299 - Cát căn | 7,497,000 | 97,461 |
| 10 | PP2400429300 - Cốt khí củ | 16,800,000 | 218,400 |
| 11 | PP2400429301 - Cốt toái bổ | 17,104,500 | 222,358 |
| 12 | PP2400429302 - Đảng sâm | 135,600,000 | 1,762,800 |
| 13 | PP2400429303 - Đào nhân | 8,904,000 | 115,752 |
| 14 | PP2400429304 - Đỗ trọng | 13,482,000 | 175,266 |
| 15 | PP2400429305 - Độc hoạt | 35,280,000 | 458,640 |
| 16 | PP2400429306 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | 241,500,000 | 3,139,500 |
| 17 | PP2400429307 - Hà thủ ô | 24,255,000 | 315,315 |
| 18 | PP2400429308 - Hạnh nhân | 6,440,000 | 83,720 |
| 19 | PP2400429309 - Hậu phác nam | 10,500,000 | 136,500 |
| 20 | PP2400429310 - Hoàng bá | 5,040,000 | 65,520 |
| 21 | PP2400429311 - Hoàng cầm | 6,489,000 | 84,357 |
| 22 | PP2400429312 - Hoàng liên | 46,880,000 | 609,440 |
| 23 | PP2400429313 - Hòe hoa | 2,919,000 | 37,947 |
| 24 | PP2400429314 - Huyền sâm | 6,048,000 | 78,624 |
| 25 | PP2400429315 - Hương phụ | 5,985,000 | 77,805 |
| 26 | PP2400429316 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) | 19,026,000 | 247,338 |
| 27 | PP2400429317 - Khương hoạt | 168,000,000 | 2,184,000 |
| 28 | PP2400429318 - Mạch môn | 17,400,000 | 226,200 |
| 29 | PP2400429319 - Mẫu lệ | 320,000 | 4,160 |
| 30 | PP2400429320 - Nga truật | 2,604,000 | 33,852 |
| 31 | PP2400429321 - Ngũ gia bì chân chim | 1,060,000 | 13,780 |
| 32 | PP2400429322 - Ngưu tất | 21,735,000 | 282,555 |
| 33 | PP2400429323 - Ô dược | 2,480,000 | 32,240 |
| 34 | PP2400429324 - Phòng Phong | 119,826,000 | 1,557,738 |
| 35 | PP2400429325 - Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) | 6,900,000 | 89,700 |
| 36 | PP2400429326 - Sinh địa | 11,361,000 | 147,693 |
| 37 | PP2400429327 - Táo nhân | 88,380,000 | 1,148,940 |
| 38 | PP2400429328 - Tần giao | 191,040,000 | 2,483,520 |
| 39 | PP2400429329 - Tục đoạn | 94,080,000 | 1,223,040 |
| 40 | PP2400429330 - Thiên ma | 27,660,000 | 359,580 |
| 41 | PP2400429331 - Thiên niên kiện | 13,090,000 | 170,170 |
| 42 | PP2400429332 - Thổ phục linh | 17,640,000 | 229,320 |
| 43 | PP2400429333 - Thục địa | 18,973,500 | 246,655 |
| 44 | PP2400429334 - Thương truật | 71,694,000 | 932,022 |
| 45 | PP2400429335 - Trạch tả | 1,740,000 | 22,620 |
| 46 | PP2400429336 - Uy linh Tiên | 52,140,000 | 677,820 |
| 47 | PP2400429337 - Viễn chí | 113,960,000 | 1,481,480 |
| 48 | PP2400429338 - Xích thược | 91,040,000 | 1,183,520 |
| 49 | PP2400429339 - Xuyên khung | 65,310,000 | 849,030 |
| 50 | PP2400429340 - Ý dĩ | 6,482,700 | 84,275 |
| 51 | PP2400429341 - Thảo quyết minh | 1,199,100 | 15,588 |
| 52 | PP2400429342 - Câu đằng | 27,150,000 | 352,950 |
| 53 | PP2400429343 - Câu kỷ tử | 13,104,000 | 170,352 |
| 54 | PP2400429344 - Cẩu tích | 7,560,000 | 98,280 |
| 55 | PP2400429345 - Chỉ xác | 3,570,000 | 46,410 |
| 56 | PP2400429346 - Đại táo | 25,080,000 | 326,040 |
| 57 | PP2400429347 - Đan sâm | 43,000,000 | 559,000 |
| 58 | PP2400429348 - Hoài sơn | 13,398,000 | 174,174 |
| 59 | PP2400429349 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 52,920,000 | 687,960 |
| 60 | PP2400429350 - Hồng hoa | 23,540,000 | 306,020 |
| 61 | PP2400429351 - Ích mẫu | 1,240,000 | 16,120 |
| 62 | PP2400429352 - Kim ngân hoa | 51,975,000 | 675,675 |
| 63 | PP2400429353 - Kim tiền thảo | 1,220,000 | 15,860 |
| 64 | PP2400429354 - Lạc tiên | 2,040,000 | 26,520 |
| 65 | PP2400429355 - Liên nhục | 4,578,000 | 59,514 |
| 66 | PP2400429356 - Liên tâm | 11,907,000 | 154,791 |
| 67 | PP2400429357 - Mạch nha | 2,604,000 | 33,852 |
| 68 | PP2400429358 - Mộc hương | 17,955,000 | 233,415 |
| 69 | PP2400429359 - Nga truật | 5,208,000 | 67,704 |
| 70 | PP2400429360 - Phòng Phong | 153,000,000 | 1,989,000 |
| 71 | PP2400429361 - Phục thần | 10,600,000 | 137,800 |
| 72 | PP2400429362 - Quế chi | 18,880,000 | 245,440 |
| 73 | PP2400429363 - Quế nhục | 6,741,000 | 87,633 |
| 74 | PP2400429364 - Sài hồ bắc | 44,240,000 | 575,120 |
| 75 | PP2400429365 - Sơn thù | 11,180,000 | 145,340 |
| 76 | PP2400429366 - Sơn tra | 2,184,000 | 28,392 |
| 77 | PP2400429367 - Tang ký sinh | 17,388,000 | 226,044 |
| 78 | PP2400429368 - Thăng ma | 16,060,000 | 208,780 |
| 79 | PP2400429369 - Trần bì | 11,200,000 | 145,600 |
| 80 | PP2400429370 - Bạch chỉ | 3,780,000 | 49,140 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2400429291 |
| Giá từng phần lô | 9,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2400429292 |
| Giá từng phần lô | 44,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 581,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bạch Thược |
|
| Mã phần lô | PP2400429293 |
| Giá từng phần lô | 48,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 628,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bạch Truật |
|
| Mã phần lô | PP2400429294 |
| Giá từng phần lô | 65,236,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 848,074 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
|
| Mã phần lô | PP2400429295 |
| Giá từng phần lô | 5,082,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,066 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cam Thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400429296 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2400429297 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cát Cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400429298 |
| Giá từng phần lô | 24,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2400429299 |
| Giá từng phần lô | 7,497,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,461 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cốt khí củ |
|
| Mã phần lô | PP2400429300 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2400429301 |
| Giá từng phần lô | 17,104,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,358 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400429302 |
| Giá từng phần lô | 135,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,762,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400429303 |
| Giá từng phần lô | 8,904,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,752 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400429304 |
| Giá từng phần lô | 13,482,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,266 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400429305 |
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 458,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2400429306 |
| Giá từng phần lô | 241,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,139,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hà thủ ô |
|
| Mã phần lô | PP2400429307 |
| Giá từng phần lô | 24,255,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400429308 |
| Giá từng phần lô | 6,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hậu phác nam |
|
| Mã phần lô | PP2400429309 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2400429310 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2400429311 |
| Giá từng phần lô | 6,489,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,357 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2400429312 |
| Giá từng phần lô | 46,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 609,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400429313 |
| Giá từng phần lô | 2,919,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,947 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400429314 |
| Giá từng phần lô | 6,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,624 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400429315 |
| Giá từng phần lô | 5,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2400429316 |
| Giá từng phần lô | 19,026,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,338 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400429317 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2400429318 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mẫu lệ |
|
| Mã phần lô | PP2400429319 |
| Giá từng phần lô | 320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nga truật |
|
| Mã phần lô | PP2400429320 |
| Giá từng phần lô | 2,604,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,852 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2400429321 |
| Giá từng phần lô | 1,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2400429322 |
| Giá từng phần lô | 21,735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,555 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ô dược |
|
| Mã phần lô | PP2400429323 |
| Giá từng phần lô | 2,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phòng Phong |
|
| Mã phần lô | PP2400429324 |
| Giá từng phần lô | 119,826,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,557,738 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) |
|
| Mã phần lô | PP2400429325 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2400429326 |
| Giá từng phần lô | 11,361,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,693 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400429327 |
| Giá từng phần lô | 88,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,148,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400429328 |
| Giá từng phần lô | 191,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,483,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400429329 |
| Giá từng phần lô | 94,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,223,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2400429330 |
| Giá từng phần lô | 27,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2400429331 |
| Giá từng phần lô | 13,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2400429332 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2400429333 |
| Giá từng phần lô | 18,973,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,655 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2400429334 |
| Giá từng phần lô | 71,694,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 932,022 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2400429335 |
| Giá từng phần lô | 1,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Uy linh Tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400429336 |
| Giá từng phần lô | 52,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 677,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400429337 |
| Giá từng phần lô | 113,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,481,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400429338 |
| Giá từng phần lô | 91,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,183,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400429339 |
| Giá từng phần lô | 65,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 849,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400429340 |
| Giá từng phần lô | 6,482,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400429341 |
| Giá từng phần lô | 1,199,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,588 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400429342 |
| Giá từng phần lô | 27,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400429343 |
| Giá từng phần lô | 13,104,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,352 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400429344 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2400429345 |
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400429346 |
| Giá từng phần lô | 25,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400429347 |
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 559,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400429348 |
| Giá từng phần lô | 13,398,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,174 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2400429349 |
| Giá từng phần lô | 52,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 687,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400429350 |
| Giá từng phần lô | 23,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400429351 |
| Giá từng phần lô | 1,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400429352 |
| Giá từng phần lô | 51,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400429353 |
| Giá từng phần lô | 1,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400429354 |
| Giá từng phần lô | 2,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400429355 |
| Giá từng phần lô | 4,578,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,514 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400429356 |
| Giá từng phần lô | 11,907,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,791 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2400429357 |
| Giá từng phần lô | 2,604,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,852 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400429358 |
| Giá từng phần lô | 17,955,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,415 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nga truật |
|
| Mã phần lô | PP2400429359 |
| Giá từng phần lô | 5,208,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,704 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phòng Phong |
|
| Mã phần lô | PP2400429360 |
| Giá từng phần lô | 153,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,989,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2400429361 |
| Giá từng phần lô | 10,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2400429362 |
| Giá từng phần lô | 18,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400429363 |
| Giá từng phần lô | 6,741,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,633 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sài hồ bắc |
|
| Mã phần lô | PP2400429364 |
| Giá từng phần lô | 44,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 575,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2400429365 |
| Giá từng phần lô | 11,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2400429366 |
| Giá từng phần lô | 2,184,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400429367 |
| Giá từng phần lô | 17,388,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,044 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2400429368 |
| Giá từng phần lô | 16,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400429369 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400429370 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi