Gói thầu: Mua sắm trang thiết bị y tế sử dụng tại Bệnh viện Đa khoa thành phố Ngã Bảy
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500095682-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/04/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ ĐẠI TÍN | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa thành phố Ngã Bảy |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm trang thiết bị y tế sử dụng tại Bệnh viện Đa khoa thành phố Ngã Bảy |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500038575 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Ngã Bảy, Tỉnh Hậu Giang |
| Giá gói thầu | 3,687,762,920 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Khả năng bảo hành | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500105549 - Máy siêu âm tổng quát (Máy siêu âm Doppler màu 4D) | 1,900,000,000 | 2.714.285.715 | 9018 | 950.000.000 | 1 | Cóyêu cầu | 27,550,000 |
| 2 | PP2500105550 - Máy điện tim | 113,100,000 | 161.571.429 | 9018 | 56.550.000 | 1 | Cóyêu cầu | 1,639,950 |
| 3 | PP2500105551 - Máy thở (Máy thở NCPAP trẻ em) | 91,000,000 | 130.000.000 | Máy thở | 45.500.000 | 1 | Cóyêu cầu | 1,319,500 |
| 4 | PP2500105552 - Máy khí dung | 13,800,000 | 19.714.286 | 9019 | 6.900.000 | 4 | Cóyêu cầu | 200,100 |
| 5 | PP2500105553 - Máy siêu âm điều trị | 80,000,000 | 114.285.715 | 9019 | 40.000.000 | 1 | Cóyêu cầu | 1,160,000 |
| 6 | PP2500105554 - Máy điều trị sóng | 325,000,000 | 464.285.715 | 9019 | 162.500.000 | 1 | Cóyêu cầu | 4,712,500 |
| 7 | PP2500105555 - Máy theo dõi bệnh nhân (Dùng cho trẻ sơ sinh) | 188,500,000 | 269.285.715 | 9018 | 94.250.000 | 1 | Cóyêu cầu | 2,733,250 |
| 8 | PP2500105556 - Máy châm cứu (Máy điện châm) | 34,000,000 | 48.571.429 | 9019 | 17.000.000 | 6 | Cóyêu cầu | 493,000 |
| 9 | PP2500105557 - Máy li tâm | 63,000,000 | 90.000.000 | 8421 | 31.500.000 | 1 | Cóyêu cầu | 913,500 |
| 10 | PP2500105558 - Kèm gặm xương | 1,653,436 | 2.362.052 | 9018 | 826.718 | 1 | Cóyêu cầu | 23,975 |
| 11 | PP2500105559 - Kìm nâng xương mũi 23cm | 10,156,860 | 14.509.800 | 9018 | 5.078.430 | 1 | Cóyêu cầu | 147,275 |
| 12 | PP2500105560 - Kìm thẳng nhọn 16cm | 15,159,900 | 21.657.000 | 9018 | 7.579.950 | 3 | Cóyêu cầu | 219,819 |
| 13 | PP2500105561 - Kenlly thẳng 16cm | 30,319,800 | 43.314.000 | 9018 | 15.159.900 | 6 | Cóyêu cầu | 439,638 |
| 14 | PP2500105562 - Kenlly cong 12- 12.5cm | 31,833,900 | 45.477.000 | 9018 | 15.916.950 | 9 | Cóyêu cầu | 461,592 |
| 15 | PP2500105563 - Kenlly cong 14cm | 34,108,200 | 48.726.000 | 9018 | 17.054.100 | 9 | Cóyêu cầu | 494,569 |
| 16 | PP2500105564 - Kéo Mayzo 17cm | 9,930,000 | 14.185.715 | 9018 | 4.965.000 | 3 | Cóyêu cầu | 143,985 |
| 17 | PP2500105565 - Kéo Metzenbaun 18cm | 11,000,000 | 15.714.286 | 9018 | 5.500.000 | 3 | Cóyêu cầu | 159,500 |
| 18 | PP2500105566 - Kéo cắt chỉ 02 đầu bầu 14cm | 22,738,800 | 32.484.000 | 9018 | 11.369.400 | 6 | Cóyêu cầu | 329,713 |
| 19 | PP2500105567 - Kéo thẳng nhọn 16cm | 2,420,780 | 3.458.258 | 9018 | 1.210.390 | 3 | Cóyêu cầu | 35,102 |
| 20 | PP2500105568 - Kéo thẳng nhọn 12cm | 12,127,500 | 17.325.000 | 9018 | 6.063.750 | 3 | Cóyêu cầu | 175,849 |
| 21 | PP2500105569 - Kéo cong 12cm | 25,771,200 | 36.816.000 | 9018 | 12.885.600 | 6 | Cóyêu cầu | 373,683 |
| 22 | PP2500105570 - Kẹp gắp nha khoa 16cm | 38,440,000 | 54.914.286 | 9018 | 19.220.000 | 12 | Cóyêu cầu | 557,380 |
| 23 | PP2500105571 - Kẹp kim khâu 20cm | 36,382,500 | 51.975.000 | 9018 | 18.191.250 | 6 | Cóyêu cầu | 527,547 |
| 24 | PP2500105572 - Kẹp kim khâu đầu nhỏ 14cm | 15,159,900 | 21.657.000 | 9018 | 7.579.950 | 3 | Cóyêu cầu | 219,819 |
| 25 | PP2500105573 - Kẹp kim khâu đầu nhỏ 16cm | 17,540,000 | 25.057.143 | 9018 | 8.770.000 | 3 | Cóyêu cầu | 254,330 |
| 26 | PP2500105574 - Kẹp cá sấu nhỏ 15cm | 5,375,000 | 7.678.572 | 9018 | 2.687.500 | 2 | Cóyêu cầu | 77,938 |
| 27 | PP2500105575 - Kẹp cá sấu trung 16cm | 5,230,000 | 7.471.429 | 9018 | 2.615.000 | 2 | Cóyêu cầu | 75,835 |
| 28 | PP2500105576 - Kẹp cá sấu to 20cm | 2,801,400 | 4.002.000 | 9018 | 1.400.700 | 2 | Cóyêu cầu | 40,621 |
| 29 | PP2500105577 - Kẹp gắp xương 30 độ | 16,296,000 | 23.280.000 | 9018 | 8.148.000 | 2 | Cóyêu cầu | 236,292 |
| 30 | PP2500105578 - Kẹp gắp xương 70 độ | 16,675,050 | 23.821.500 | 9018 | 8.337.525 | 2 | Cóyêu cầu | 241,789 |
| 31 | PP2500105579 - Kẹp gắp xương 90 độ,23cm | 16,675,050 | 23.821.500 | 9018 | 8.337.525 | 2 | Cóyêu cầu | 241,789 |
| 32 | PP2500105580 - Kẹp Chắp Desmarres, Oval, loại lớn | 564,848 | 806.926 | 9018 | 282.424 | 1 | Cóyêu cầu | 8,191 |
| 33 | PP2500105581 - Kẹp Chắp Lambert,tròn, loại nhỏ | 2,576,072 | 3.680.103 | 9018 | 1.288.036 | 2 | Cóyêu cầu | 37,354 |
| 34 | PP2500105582 - Cây lấy dị vật 2 đầu: đầu móc đôi, đầu tròn | 10,232,250 | 14.617.500 | 9018 | 5.116.125 | 2 | Cóyêu cầu | 148,368 |
| 35 | PP2500105583 - Cây lấy dị vật 2 đầu: đầu móc đơn, đầu tròn | 7,958,475 | 11.369.250 | 9018 | 3.979.238 | 2 | Cóyêu cầu | 115,398 |
| 36 | PP2500105584 - Muỗng mổ chấp | 1,568,175 | 2.240.250 | 9018 | 784.088 | 2 | Cóyêu cầu | 22,739 |
| 37 | PP2500105585 - Spatul | 3,411,450 | 4.873.500 | 9018 | 1.705.725 | 2 | Cóyêu cầu | 49,467 |
| 38 | PP2500105586 - Cây nạo xương ổ đầu nhỏ | 6,240,000 | 8.914.286 | 9018 | 3.120.000 | 3 | Cóyêu cầu | 90,480 |
| 39 | PP2500105587 - Phẫu tích có mấu đầu nhỏ | 6,822,900 | 9.747.000 | 9018 | 3.411.450 | 3 | Cóyêu cầu | 98,933 |
| 40 | PP2500105588 - Phẫu tích không mấu đầu nhỏ | 6,822,900 | 9.747.000 | 9018 | 3.411.450 | 3 | Cóyêu cầu | 98,933 |
| 41 | PP2500105589 - Xilanh nha 1.8ml | 10,071,345 | 14.387.636 | 9018 | 5.035.673 | 5 | Cóyêu cầu | 146,035 |
| 42 | PP2500105590 - Ống hút mũi thẳng | 8,130,160 | 11.614.515 | 9018 | 4.065.080 | 6 | Cóyêu cầu | 117,888 |
| 43 | PP2500105591 - Ống hút mũi cong | 4,065,080 | 5.807.258 | 9018 | 2.032.540 | 3 | Cóyêu cầu | 58,944 |
| 44 | PP2500105592 - Ống hút tai dài | 9,165,460 | 13.093.515 | 9018 | 4.582.730 | 6 | Cóyêu cầu | 132,900 |
| 45 | PP2500105593 - Ống hút tai ngắn | 9,165,460 | 13.093.515 | 9018 | 4.582.730 | 6 | Cóyêu cầu | 132,900 |
| 46 | PP2500105594 - Gương khám nha khoa | 14,700,000 | 21.000.000 | 9018 | 7.350.000 | 6 | Cóyêu cầu | 213,150 |
| 47 | PP2500105595 - Thám trâm | 5,298,320 | 7.569.029 | 9018 | 2.649.160 | 12 | Cóyêu cầu | 76,826 |
| 48 | PP2500105596 - Panh mũi | 33,555,920 | 47.937.029 | 9018 | 16.777.960 | 12 | Cóyêu cầu | 486,561 |
| 49 | PP2500105597 - Đè lưỡi inox | 3,714,920 | 5.307.029 | 9018 | 1.857.460 | 12 | Cóyêu cầu | 53,867 |
| 50 | PP2500105598 - Khay chữ nhật 30x46 | 3,225,000 | 4.607.143 | 9018 | 1.612.500 | 2 | Cóyêu cầu | 46,763 |
| 51 | PP2500105599 - Khay chữ nhật 17x22 | 2,310,000 | 3.300.000 | 9018 | 1.155.000 | 2 | Cóyêu cầu | 33,495 |
| 52 | PP2500105600 - Khay hạt đậu 800ml | 797,500 | 1.139.286 | 9018 | 398.750 | 2 | Cóyêu cầu | 11,564 |
| 53 | PP2500105601 - Khay hạt đậu 400ml | 4,131,050 | 5.901.500 | 9018 | 2.065.525 | 12 | Cóyêu cầu | 59,901 |
| 54 | PP2500105602 - Ống soi quang học 70 độ 6mm | 11,745,000 | 16.778.572 | 9018 | 5.872.500 | 1 | Cóyêu cầu | 170,303 |
| 55 | PP2500105603 - Ống soi quang học 0 độ 2.7mm | 10,295,000 | 14.707.143 | 9018 | 5.147.500 | 1 | Cóyêu cầu | 149,278 |
| 56 | PP2500105604 - Ống soi quang học 0 độ 4mm | 9,062,500 | 12.946.429 | 9018 | 4.531.250 | 1 | Cóyêu cầu | 131,407 |
| 57 | PP2500105605 - Bộ thay băng | 24,055,500 | 34.365.000 | 3006 | 12.027.750 | 6 | Cóyêu cầu | 348,805 |
| 58 | PP2500105606 - Bộ dụng cụ tiểu phẫu | 24,542,700 | 35.061.000 | 9018 | 12.271.350 | 3 | Cóyêu cầu | 355,870 |
| 59 | PP2500105607 - Bộ đặt nội khí quản người lớn 3 lưỡi | 11,522,280 | 16.460.400 | 9018 | 5.761.140 | 2 | Cóyêu cầu | 167,074 |
| 60 | PP2500105608 - Bộ dụng cụ phẫu thuật ngoại khoa | 28,000,000 | 40.000.000 | 9018 | 14.000.000 | 1 | Cóyêu cầu | 406,000 |
| 61 | PP2500105609 - Cassette X-Ray CR | 37,700,000 | 53.857.143 | Phụkiện | 18.850.000 | 1 | Cóyêu cầu | 546,650 |
| 62 | PP2500105610 - Máy in nhiệt trắng đen | 28,000,000 | 40.000.000 | Phụkiện | 14.000.000 | 1 | Cóyêu cầu | 406,000 |
| 63 | PP2500105611 - Bộ dây đo cảm biến đo SPO2 máy Monitor | 7,800,000 | 11.142.858 | Phụkiện | 3.900.000 | 2 | Cóyêu cầu | 113,100 |
| 64 | PP2500105612 - Bao đo huyết áp máy Monitor | 1,960,000 | 2.800.000 | Phụkiện | 980.000 | 3 | Cóyêu cầu | 28,420 |
| 65 | PP2500105613 - Dây cắt đốt máy đốt điện | 5,800,000 | 8.285.715 | Phụkiện | 2.900.000 | 1 | Cóyêu cầu | 84,100 |
| 66 | PP2500105614 - Bóng đèn halogen đặt nội khí quản | 570,940 | 815.629 | Phụkiện | 285.470 | 2 | Cóyêu cầu | 8,279 |
| 67 | PP2500105615 - Đèn đọc phim X- Quang | 15,986,250 | 22.837.500 | 9405 | 7.993.125 | 3 | Cóyêu cầu | 231,801 |
| 68 | PP2500105616 - Đồng hồ đo oxy (loại gắn bình đẩy oxy) | 21,750,000 | 31.071.429 | Phụkiện | 10.875.000 | 5 | Cóyêu cầu | 315,375 |
| 69 | PP2500105617 - Bộ điều chỉnh oxy âm tường | 26,250,000 | 37.500.000 | Phụkiện | 13.125.000 | 5 | Cóyêu cầu | 380,625 |
| 70 | PP2500105618 - Tay cầm dây cưa phẫu thuật Gigi Hilbro | 909,563 | 1.299.376 | Phụkiện | 454.782 | 1 | Cóyêu cầu | 13,189 |
| 71 | PP2500105619 - Dây cưa Gigi | 1,819,126 | 2.598.752 | 9018 | 909.563 | 1 | Cóyêu cầu | 26,378 |
| 72 | PP2500105620 - Xe đẩy dụng cụ inox | 19,937,500 | 28.482.143 | 9402 | 9.968.750 | 2 | Cóyêu cầu | 289,094 |
| 73 | PP2500105621 - Xe đẩy dụng cụ inox 50x80cm,2 tầng có hộc | 28,710,000 | 41.014.286 | 9402 | 14.355.000 | 2 | Cóyêu cầu | 416,295 |
| 74 | PP2500105622 - Xe đẩy nằm (Xe đẩy băng ca) | 17,864,000 | 25.520.000 | 9402 | 8.932.000 | 1 | Cóyêu cầu | 259,028 |
| 75 | PP2500105623 - Bàn tiểu phẫu | 12,760,000 | 18.228.572 | 9402 | 6.380.000 | 1 | Cóyêu cầu | 185,020 |
Máy siêu âm tổng quát (Máy siêu âm Doppler màu 4D) |
|
| Mã phần lô | PP2500105549 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.714.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 950.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Máy điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2500105550 |
| Giá từng phần lô | 113,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 161.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,639,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Máy thở (Máy thở NCPAP trẻ em) |
|
| Mã phần lô | PP2500105551 |
| Giá từng phần lô | 91,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Máy thở |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,319,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Máy khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2500105552 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9019 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Máy siêu âm điều trị |
|
| Mã phần lô | PP2500105553 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9019 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Máy điều trị sóng |
|
| Mã phần lô | PP2500105554 |
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 464.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9019 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,712,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Máy theo dõi bệnh nhân (Dùng cho trẻ sơ sinh) |
|
| Mã phần lô | PP2500105555 |
| Giá từng phần lô | 188,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 269.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,733,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Máy châm cứu (Máy điện châm) |
|
| Mã phần lô | PP2500105556 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9019 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 493,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Máy li tâm |
|
| Mã phần lô | PP2500105557 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8421 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 913,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Kèm gặm xương |
|
| Mã phần lô | PP2500105558 |
| Giá từng phần lô | 1,653,436 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.362.052 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 826.718 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Kìm nâng xương mũi 23cm |
|
| Mã phần lô | PP2500105559 |
| Giá từng phần lô | 10,156,860 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.509.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.078.430 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Kìm thẳng nhọn 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2500105560 |
| Giá từng phần lô | 15,159,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.657.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.579.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,819 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Kenlly thẳng 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2500105561 |
| Giá từng phần lô | 30,319,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.314.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.159.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 439,638 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Kenlly cong 12- 12.5cm |
|
| Mã phần lô | PP2500105562 |
| Giá từng phần lô | 31,833,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.477.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.916.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 461,592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Kenlly cong 14cm |
|
| Mã phần lô | PP2500105563 |
| Giá từng phần lô | 34,108,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.726.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.054.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 494,569 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Kéo Mayzo 17cm |
|
| Mã phần lô | PP2500105564 |
| Giá từng phần lô | 9,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.185.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.965.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Kéo Metzenbaun 18cm |
|
| Mã phần lô | PP2500105565 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Kéo cắt chỉ 02 đầu bầu 14cm |
|
| Mã phần lô | PP2500105566 |
| Giá từng phần lô | 22,738,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.484.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.369.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 329,713 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Kéo thẳng nhọn 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2500105567 |
| Giá từng phần lô | 2,420,780 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.458.258 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.210.390 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,102 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Kéo thẳng nhọn 12cm |
|
| Mã phần lô | PP2500105568 |
| Giá từng phần lô | 12,127,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.063.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,849 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Kéo cong 12cm |
|
| Mã phần lô | PP2500105569 |
| Giá từng phần lô | 25,771,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.816.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.885.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 373,683 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Kẹp gắp nha khoa 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2500105570 |
| Giá từng phần lô | 38,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.914.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 557,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Kẹp kim khâu 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2500105571 |
| Giá từng phần lô | 36,382,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.191.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 527,547 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Kẹp kim khâu đầu nhỏ 14cm |
|
| Mã phần lô | PP2500105572 |
| Giá từng phần lô | 15,159,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.657.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.579.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,819 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Kẹp kim khâu đầu nhỏ 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2500105573 |
| Giá từng phần lô | 17,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.057.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Kẹp cá sấu nhỏ 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2500105574 |
| Giá từng phần lô | 5,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.678.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.687.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,938 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Kẹp cá sấu trung 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2500105575 |
| Giá từng phần lô | 5,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.471.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Kẹp cá sấu to 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2500105576 |
| Giá từng phần lô | 2,801,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.002.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,621 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Kẹp gắp xương 30 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500105577 |
| Giá từng phần lô | 16,296,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.148.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,292 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Kẹp gắp xương 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500105578 |
| Giá từng phần lô | 16,675,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.821.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.337.525 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,789 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Kẹp gắp xương 90 độ,23cm |
|
| Mã phần lô | PP2500105579 |
| Giá từng phần lô | 16,675,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.821.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.337.525 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,789 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Kẹp Chắp Desmarres, Oval, loại lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500105580 |
| Giá từng phần lô | 564,848 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 806.926 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 282.424 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,191 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Kẹp Chắp Lambert,tròn, loại nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500105581 |
| Giá từng phần lô | 2,576,072 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.680.103 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.288.036 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,354 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Cây lấy dị vật 2 đầu: đầu móc đôi, đầu tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500105582 |
| Giá từng phần lô | 10,232,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.617.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.116.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,368 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Cây lấy dị vật 2 đầu: đầu móc đơn, đầu tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500105583 |
| Giá từng phần lô | 7,958,475 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.369.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.979.238 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,398 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Muỗng mổ chấp |
|
| Mã phần lô | PP2500105584 |
| Giá từng phần lô | 1,568,175 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.240.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 784.088 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,739 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Spatul |
|
| Mã phần lô | PP2500105585 |
| Giá từng phần lô | 3,411,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.873.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.705.725 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,467 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Cây nạo xương ổ đầu nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500105586 |
| Giá từng phần lô | 6,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.914.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Phẫu tích có mấu đầu nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500105587 |
| Giá từng phần lô | 6,822,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.747.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.411.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,933 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Phẫu tích không mấu đầu nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500105588 |
| Giá từng phần lô | 6,822,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.747.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.411.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,933 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Xilanh nha 1.8ml |
|
| Mã phần lô | PP2500105589 |
| Giá từng phần lô | 10,071,345 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.387.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.035.673 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,035 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Ống hút mũi thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500105590 |
| Giá từng phần lô | 8,130,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.614.515 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.065.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,888 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Ống hút mũi cong |
|
| Mã phần lô | PP2500105591 |
| Giá từng phần lô | 4,065,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.807.258 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.032.540 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,944 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Ống hút tai dài |
|
| Mã phần lô | PP2500105592 |
| Giá từng phần lô | 9,165,460 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.093.515 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.582.730 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Ống hút tai ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2500105593 |
| Giá từng phần lô | 9,165,460 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.093.515 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.582.730 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Gương khám nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500105594 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Thám trâm |
|
| Mã phần lô | PP2500105595 |
| Giá từng phần lô | 5,298,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.569.029 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.649.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,826 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Panh mũi |
|
| Mã phần lô | PP2500105596 |
| Giá từng phần lô | 33,555,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.937.029 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.777.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 486,561 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Đè lưỡi inox |
|
| Mã phần lô | PP2500105597 |
| Giá từng phần lô | 3,714,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.307.029 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.857.460 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,867 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Khay chữ nhật 30x46 |
|
| Mã phần lô | PP2500105598 |
| Giá từng phần lô | 3,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.607.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.612.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,763 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Khay chữ nhật 17x22 |
|
| Mã phần lô | PP2500105599 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.155.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,495 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Khay hạt đậu 800ml |
|
| Mã phần lô | PP2500105600 |
| Giá từng phần lô | 797,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.139.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 398.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,564 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Khay hạt đậu 400ml |
|
| Mã phần lô | PP2500105601 |
| Giá từng phần lô | 4,131,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.901.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.065.525 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,901 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Ống soi quang học 70 độ 6mm |
|
| Mã phần lô | PP2500105602 |
| Giá từng phần lô | 11,745,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.778.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.872.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,303 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Ống soi quang học 0 độ 2.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2500105603 |
| Giá từng phần lô | 10,295,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.707.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.147.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,278 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Ống soi quang học 0 độ 4mm |
|
| Mã phần lô | PP2500105604 |
| Giá từng phần lô | 9,062,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.946.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.531.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,407 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bộ thay băng |
|
| Mã phần lô | PP2500105605 |
| Giá từng phần lô | 24,055,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.365.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.027.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bộ dụng cụ tiểu phẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500105606 |
| Giá từng phần lô | 24,542,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.061.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.271.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 355,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bộ đặt nội khí quản người lớn 3 lưỡi |
|
| Mã phần lô | PP2500105607 |
| Giá từng phần lô | 11,522,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.460.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.761.140 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,074 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bộ dụng cụ phẫu thuật ngoại khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500105608 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 406,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Cassette X-Ray CR |
|
| Mã phần lô | PP2500105609 |
| Giá từng phần lô | 37,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụkiện |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Máy in nhiệt trắng đen |
|
| Mã phần lô | PP2500105610 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụkiện |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 406,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bộ dây đo cảm biến đo SPO2 máy Monitor |
|
| Mã phần lô | PP2500105611 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụkiện |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bao đo huyết áp máy Monitor |
|
| Mã phần lô | PP2500105612 |
| Giá từng phần lô | 1,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụkiện |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Dây cắt đốt máy đốt điện |
|
| Mã phần lô | PP2500105613 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụkiện |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bóng đèn halogen đặt nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2500105614 |
| Giá từng phần lô | 570,940 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 815.629 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụkiện |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 285.470 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,279 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Đèn đọc phim X- Quang |
|
| Mã phần lô | PP2500105615 |
| Giá từng phần lô | 15,986,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.837.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9405 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.993.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,801 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Đồng hồ đo oxy (loại gắn bình đẩy oxy) |
|
| Mã phần lô | PP2500105616 |
| Giá từng phần lô | 21,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụkiện |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bộ điều chỉnh oxy âm tường |
|
| Mã phần lô | PP2500105617 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụkiện |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Tay cầm dây cưa phẫu thuật Gigi Hilbro |
|
| Mã phần lô | PP2500105618 |
| Giá từng phần lô | 909,563 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.299.376 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phụkiện |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 454.782 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,189 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Dây cưa Gigi |
|
| Mã phần lô | PP2500105619 |
| Giá từng phần lô | 1,819,126 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.598.752 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 909.563 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,378 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Xe đẩy dụng cụ inox |
|
| Mã phần lô | PP2500105620 |
| Giá từng phần lô | 19,937,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.482.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.968.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,094 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Xe đẩy dụng cụ inox 50x80cm,2 tầng có hộc |
|
| Mã phần lô | PP2500105621 |
| Giá từng phần lô | 28,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.014.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.355.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 416,295 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Xe đẩy nằm (Xe đẩy băng ca) |
|
| Mã phần lô | PP2500105622 |
| Giá từng phần lô | 17,864,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.932.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,028 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bàn tiểu phẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500105623 |
| Giá từng phần lô | 12,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.228.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi