Gói thầu: Mua sắm vắc xin dịch vụ năm 2023 của Trung tâm Kiểm soát bệnh tật Quảng Bình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300079880-01
Thời điểm đóng mở thầu 16/05/2023 16:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Bình
Tên gói thầu Mua sắm vắc xin dịch vụ năm 2023 của Trung tâm Kiểm soát bệnh tật Quảng Bình
Số hiệu KHLCNT PL2300060668
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu dịch vụ của đơn vị
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Quảng Bình
Giá gói thầu 4,076,196,370 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40.761.965 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300137412 - 1 265,754,500 2,657,545
2 PP2300137413 - 2 226,440,000 2,264,400
3 PP2300137414 - 3 308,700,000 3,087,000
4 PP2300137415 - 4 47,412,600 474,126
5 PP2300137416 - 5 93,980,000 939,800
6 PP2300137417 - 6 13,897,200 138,972
7 PP2300137418 - 7 8,492,880 84,929
8 PP2300137419 - 8 54,000,000 540,000
9 PP2300137420 - 9 100,580,000 1,005,800
10 PP2300137421 - 10 65,848,000 658,480
11 PP2300137422 - 11 54,000,000 540,000
12 PP2300137423 - 12 210,215,700 2,102,157
13 PP2300137424 - 13 331,960,000 3,319,600
14 PP2300137425 - 14 64,638,000 646,380
15 PP2300137426 - 15 152,800,000 1,528,000
16 PP2300137427 - 16 35,880,000 358,800
17 PP2300137428 - 17 26,507,040 265,071
18 PP2300137429 - 18 432,000,000 4,320,000
19 PP2300137430 - 19 432,600,000 4,326,000
20 PP2300137431 - 20 47,985,000 479,850
21 PP2300137432 - 21 6,090,000 60,900
22 PP2300137433 - 22 17,650,500 176,505
23 PP2300137434 - 23 3,297,000 32,970
24 PP2300137435 - 24 7,472,250 74,723
25 PP2300137436 - 25 52,497,900 524,979
26 PP2300137437 - 26 269,640,000 2,696,400
27 PP2300137438 - 27 5,052,600 50,526
28 PP2300137439 - 28 20,160,000 201,600
29 PP2300137440 - 29 115,360,000 1,153,600
30 PP2300137441 - 30 13,356,000 133,560
31 PP2300137442 - 31 9,450,000 94,500
32 PP2300137443 - 32 55,440,000 554,400
33 PP2300137444 - 33 20,240,000 202,400
34 PP2300137445 - 34 28,160,000 281,600
35 PP2300137446 - 35 45,511,200 455,112
36 PP2300137447 - 36 210,000,000 2,100,000
37 PP2300137448 - 37 55,020,000 550,200
38 PP2300137449 - 38 17,808,000 178,080
39 PP2300137450 - 39 150,300,000 1,503,000
1
Mã phần lô PP2300137412
Giá từng phần lô 265,754,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,657,545
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
2
Mã phần lô PP2300137413
Giá từng phần lô 226,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,264,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
3
Mã phần lô PP2300137414
Giá từng phần lô 308,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,087,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
4
Mã phần lô PP2300137415
Giá từng phần lô 47,412,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,126
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
5
Mã phần lô PP2300137416
Giá từng phần lô 93,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 939,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
6
Mã phần lô PP2300137417
Giá từng phần lô 13,897,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,972
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
7
Mã phần lô PP2300137418
Giá từng phần lô 8,492,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,929
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
8
Mã phần lô PP2300137419
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
9
Mã phần lô PP2300137420
Giá từng phần lô 100,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,005,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
10
Mã phần lô PP2300137421
Giá từng phần lô 65,848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 658,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
11
Mã phần lô PP2300137422
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
12
Mã phần lô PP2300137423
Giá từng phần lô 210,215,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,102,157
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
13
Mã phần lô PP2300137424
Giá từng phần lô 331,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,319,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
14
Mã phần lô PP2300137425
Giá từng phần lô 64,638,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 646,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
15
Mã phần lô PP2300137426
Giá từng phần lô 152,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
16
Mã phần lô PP2300137427
Giá từng phần lô 35,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
17
Mã phần lô PP2300137428
Giá từng phần lô 26,507,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,071
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
18
Mã phần lô PP2300137429
Giá từng phần lô 432,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
19
Mã phần lô PP2300137430
Giá từng phần lô 432,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,326,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
20
Mã phần lô PP2300137431
Giá từng phần lô 47,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 479,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
21
Mã phần lô PP2300137432
Giá từng phần lô 6,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
22
Mã phần lô PP2300137433
Giá từng phần lô 17,650,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,505
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
23
Mã phần lô PP2300137434
Giá từng phần lô 3,297,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
24
Mã phần lô PP2300137435
Giá từng phần lô 7,472,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,723
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
25
Mã phần lô PP2300137436
Giá từng phần lô 52,497,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 524,979
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
26
Mã phần lô PP2300137437
Giá từng phần lô 269,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,696,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
27
Mã phần lô PP2300137438
Giá từng phần lô 5,052,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,526
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
28
Mã phần lô PP2300137439
Giá từng phần lô 20,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
29
Mã phần lô PP2300137440
Giá từng phần lô 115,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,153,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
30
Mã phần lô PP2300137441
Giá từng phần lô 13,356,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
31
Mã phần lô PP2300137442
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
32
Mã phần lô PP2300137443
Giá từng phần lô 55,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
33
Mã phần lô PP2300137444
Giá từng phần lô 20,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
34
Mã phần lô PP2300137445
Giá từng phần lô 28,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
35
Mã phần lô PP2300137446
Giá từng phần lô 45,511,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,112
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
36
Mã phần lô PP2300137447
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
37
Mã phần lô PP2300137448
Giá từng phần lô 55,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
38
Mã phần lô PP2300137449
Giá từng phần lô 17,808,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
39
Mã phần lô PP2300137450
Giá từng phần lô 150,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,503,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->