Gói thầu: Mua sắm vắc xin tiêm chủng dịch vụ năm 2025 của Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Bắc Giang

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500106107-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/04/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bắc Giang
Chủ đầu tư Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bắc Giang
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm vắc xin tiêm chủng dịch vụ năm 2025 của Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Bắc Giang
Số hiệu KHLCNT PL2500047351
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang
Giá gói thầu 3,650,893,575 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500127289 - 150,960,000 215.657.143 105.672.000 1,509,600
2 PP2500127290 - 1,286,250,000 1.837.500.000 900.375.000 12,862,500
3 PP2500127291 - 24,984,400 35.692.000 17.489.080 249,844
4 PP2500127292 - 13,500,000 19.285.714 9.450.000 135,000
5 PP2500127293 - 7,601,300 10.859.000 5.320.910 76,013
6 PP2500127294 - 45,790,250 65.414.643 32.053.175 457,902
7 PP2500127295 - 38,200,000 54.571.429 26.740.000 382,000
8 PP2500127296 - 82,990,000 118.557.143 58.093.000 829,900
9 PP2500127297 - 170,100,000 243.000.000 119.070.000 1,701,000
10 PP2500127298 - 41,038,400 58.626.286 28.726.880 410,384
11 PP2500127299 - 35,035,950 50.051.357 24.525.165 350,359
12 PP2500127300 - 26,766,000 38.237.143 18.736.200 267,660
13 PP2500127301 - 86,400,000 123.428.571 60.480.000 864,000
14 PP2500127302 - 86,520,000 123.600.000 60.564.000 865,200
15 PP2500127303 - 229,687,500 328.125.000 160.781.250 2,296,875
16 PP2500127304 - 133,516,500 190.737.857 93.461.550 1,335,165
17 PP2500127305 - 82,173,000 117.390.000 57.521.100 821,730
18 PP2500127306 - 57,750,000 82.500.000 40.425.000 577,500
19 PP2500127307 - 172,074,400 245.820.571 120.452.080 1,720,744
20 PP2500127308 - 6,504,800 9.292.571 4.553.360 65,048
21 PP2500127309 - 3,485,200 4.978.857 2.439.640 34,852
22 PP2500127310 - 15,981,000 22.830.000 11.186.700 159,810
23 PP2500127311 - 2,798,250 3.997.500 1.958.775 27,982
24 PP2500127312 - 24,265,800 34.665.429 16.986.060 242,658
25 PP2500127313 - 5,613,500 8.019.286 3.929.450 56,135
26 PP2500127314 - 17,500,000 25.000.000 12.250.000 175,000
27 PP2500127315 - 11,278,500 16.112.143 7.894.950 112,785
28 PP2500127316 - 21,816,400 31.166.286 15.271.480 218,164
29 PP2500127317 - 41,882,700 59.832.429 29.317.890 418,827
30 PP2500127318 - 23,920,000 34.171.429 16.744.000 239,200
31 PP2500127319 - 27,562,500 39.375.000 19.293.750 275,625
32 PP2500127320 - 2,358,375 3.369.107 1.650.863 23,583
33 PP2500127321 - 43,848,250 62.640.357 30.693.775 438,482
34 PP2500127322 - 110,200,000 157.428.571 77.140.000 1,102,000
35 PP2500127323 - 76,496,300 109.280.429 53.547.410 764,963
36 PP2500127324 - 23,495,000 33.564.286 16.446.500 234,950
37 PP2500127325 - 8,303,750 11.862.500 5.812.625 83,037
38 PP2500127326 - 23,992,500 34.275.000 16.794.750 239,925
39 PP2500127327 - 105,600,000 150.857.143 73.920.000 1,056,000
40 PP2500127328 - 81,000,000 115.714.286 56.700.000 810,000
41 PP2500127329 - 7,455,000 10.650.000 5.218.500 74,550
42 PP2500127330 - 3,769,250 5.384.643 2.638.475 37,692
43 PP2500127331 - 63,201,600 90.288.000 44.241.120 632,016
44 PP2500127332 - 12,650,000 18.071.429 8.855.000 126,500
45 PP2500127333 - 17,600,000 25.142.857 12.320.000 176,000
46 PP2500127334 - 2,982,100 4.260.143 2.087.470 29,821
47 PP2500127335 - 2,079,000 2.970.000 1.455.300 20,790
48 PP2500127336 - 24,008,400 34.297.714 16.805.880 240,084
49 PP2500127337 - 67,907,700 97.011.000 47.535.390 679,077
Mã phần lô PP2500127289
Giá từng phần lô 150,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,509,600
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lân trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500127290
Giá từng phần lô 1,286,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.837.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 900.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,862,500
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lân trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500127291
Giá từng phần lô 24,984,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.692.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.489.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,844
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lân trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500127292
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lân trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500127293
Giá từng phần lô 7,601,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.859.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.320.910
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,013
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lân trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500127294
Giá từng phần lô 45,790,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.414.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.053.175
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 457,902
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lân trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được
Mã phần lô PP2500127295
Giá từng phần lô 38,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lân trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500127296
Giá từng phần lô 82,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.557.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.093.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 829,900
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lân trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500127297
Giá từng phần lô 170,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lân trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500127298
Giá từng phần lô 41,038,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.626.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.726.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,384
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lân trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ
Mã phần lô PP2500127299
Giá từng phần lô 35,035,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.051.357
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.525.165
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,359
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lân trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500127300
Giá từng phần lô 26,766,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.237.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.736.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,660
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lân trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500127301
Giá từng phần lô 86,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lân trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500127302
Giá từng phần lô 86,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.564.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 865,200
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lân trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được
Mã phần lô PP2500127303
Giá từng phần lô 229,687,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.781.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,296,875
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lân trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ
Mã phần lô PP2500127304
Giá từng phần lô 133,516,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.737.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.461.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,335,165
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lân trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500127305
Giá từng phần lô 82,173,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.390.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.521.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 821,730
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lân trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500127306
Giá từng phần lô 57,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,500
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lân trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500127307
Giá từng phần lô 172,074,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.820.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.452.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,720,744
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lân trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500127308
Giá từng phần lô 6,504,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.292.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.553.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,048
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lân trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500127309
Giá từng phần lô 3,485,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.978.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.439.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,852
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lân trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500127310
Giá từng phần lô 15,981,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.830.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.186.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,810
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lân trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được
Mã phần lô PP2500127311
Giá từng phần lô 2,798,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.997.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.958.775
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,982
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lân trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500127312
Giá từng phần lô 24,265,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.665.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.986.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,658
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lân trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500127313
Giá từng phần lô 5,613,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.019.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.929.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,135
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lân trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500127314
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lân trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500127315
Giá từng phần lô 11,278,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.112.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.894.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,785
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lân trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500127316
Giá từng phần lô 21,816,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.166.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.271.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,164
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lân trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500127317
Giá từng phần lô 41,882,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.832.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.317.890
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,827
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lân trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500127318
Giá từng phần lô 23,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.744.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,200
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lân trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500127319
Giá từng phần lô 27,562,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.293.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,625
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lân trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500127320
Giá từng phần lô 2,358,375
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.369.107
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.650.863
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,583
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lân trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500127321
Giá từng phần lô 43,848,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.640.357
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.693.775
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,482
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lân trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500127322
Giá từng phần lô 110,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lân trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500127323
Giá từng phần lô 76,496,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.280.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.547.410
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 764,963
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lân trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500127324
Giá từng phần lô 23,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.564.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.446.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,950
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lân trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của
Mã phần lô PP2500127325
Giá từng phần lô 8,303,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.862.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.812.625
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,037
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lân trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500127326
Giá từng phần lô 23,992,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.794.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,925
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lân trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500127327
Giá từng phần lô 105,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,056,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lân trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ
Mã phần lô PP2500127328
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lân trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500127329
Giá từng phần lô 7,455,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.218.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,550
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lân trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500127330
Giá từng phần lô 3,769,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.384.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.638.475
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,692
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lân trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500127331
Giá từng phần lô 63,201,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.288.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.241.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 632,016
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lân trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500127332
Giá từng phần lô 12,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.855.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,500
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lân trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500127333
Giá từng phần lô 17,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lân trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500127334
Giá từng phần lô 2,982,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.260.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.087.470
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,821
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lân trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500127335
Giá từng phần lô 2,079,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.455.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,790
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lân trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2500127336
Giá từng phần lô 24,008,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.297.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.805.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,084
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lân trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được
Mã phần lô PP2500127337
Giá từng phần lô 67,907,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.011.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.535.390
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 679,077
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lân trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->