Gói thầu: Mua sắm vắc xin tiêm chủng dịch vụ sử dụng năm 2023 của Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200067237-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/12/2022 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị
Tên gói thầu Mua sắm vắc xin tiêm chủng dịch vụ sử dụng năm 2023 của Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị
Số hiệu KHLCNT PL2200046609
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu dịch vụ tại Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Giá bán HSMT 500.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Quảng Trị
Giá gói thầu 7,716,386,780 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 77,163,868 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Rotavirus G1 human-bovine reassortant; Rotavirus G2 human-bovine reassortant; Rotavirus G3 human-bovine reassortant; Rotavirus G4 human-bovine reassortant ; Rotavirus P1A[8] human-bovine reassortant 535,320,000 0 0
2 Rotavirus ở người sống giảm độc lực chủng RIX4414 420,431,400 0 0
3 Polysaccharide của các tuýp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và các tuýp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4 995,880,000 0 0
4 Vắc xin phòng bệnh viêm gan siêu vi B 46,324,000 0 0
5 - Biến độc tố bạch hầu ≥ 30 IU; 823,000,000 0 0
6 Virus sởi; virus quai bị; virus rubella. 98,772,000 0 0
7 Virus dại bất hoạt (chủng Wistar PM/WI 38 1503-3M) 289,914,000 0 0
8 Vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi-rút HPV ở người týp 6,11,16,18. 452,880,000 0 0
9 + Giải độc tố bạch hầu: ≥ 20 IU; + Giải độc tố uốn ván: ≥ 40 IU; + Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT) 25mcg, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA): 25mcg; + Virus bại liệt (bất hoạt): 865,200,000 0 0
10 Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn; Protein vận chuyển CRM197 1,615,950,000 0 0
11 Vắc xin phòng bệnh thủy đậu 214,332,000 0 0
12 Human Hepatitis B Immunoglobulin 49,800,000 0 0
13 A/Brisbane/02/2018 (H1N1)pdm09-like strain (A/Brisbane/02/2018, IVR-190); A/South Australia/34/2019 (H3N2)-like strain (A/South Australia/34/2019, IVR-197); B/Washington/02/2019-like strain (B/Washington/02/2019, wild type); B/Phuket/3073/2013-like strain (B/Yamagata/16/88 lineage) (B/Phuket/3073/2013, wild type) 201,160,000 0 0
14 Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) 152,800,000 0 0
15 Kháng nguyên bề mặt của virus viêm gan B (HbsAg) 14,154,800 0 0
16 Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A H1N1 A/Guangdong-Maonan/SWL1536/2019 CNIC-1909 (H1N1); Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A H3N2 A/Hong Kong/2671/2019 IVR-208 (H3N2); Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B B/Washington/02/2019; Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B B/Phuket/3073/2013 119,962,500 0 0
17 Vắc xin phòng bệnh lao (BCG) 12,180,000 0 0
18 Protein bao gồm kháng nguyên virut viêm gan A tinh khiết 9,540,000 0 0
19 Virus sởi sống, giảm độc lực, chủng AIK-C 13,800,000 0 0
20 Huyết thanh kháng uốn ván 1,515,780 0 0
21 Vắc xin phòng uốn ván 6,720,000 0 0
22 Kháng thể kháng virus dại 20,223,000 0 0
23 Virus rota sống, giảm độc lực, typ G1P[8] 34,998,600 0 0
24 Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B tinh khiết 13,188,000 0 0
25 Virus viêm Não Nhật Bản chủng SA14-14-2 tái tổ hợp, sống, giảm độc lực 4,0 277,200,000 0 0
26 Protein màng ngoài tinh khiết vi khuẩn não mô cầu nhóm B; Polysaccharide vỏ vi khuẩn não mô cầu nhóm C 121,363,200 0 0
27 Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp); Polysaccharide não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp); Polysaccharide não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp); Polysaccharide não mô cầu (nhóm huyết thanh W-135) (đơn giá cộng hợp); Protein giải độc tố bạch hầu (Protein mang cộng hợp polysaccharide đối với tất cả các nhóm huyết thanh) 210,000,000 0 0
28 Giải độc tố uốn ván 5Lf; Giải độc tố bạch hầu 2Lf; Ho gà vô bào: 10,500,000 0 0
29 Virus sởi; virus quai bị; virus rubella. 6,877,500 0 0
30 Kháng nguyên tinh chế từ virut dại (chủng L.Pasteur 2061/Vero) 82,400,000 0 0
Rotavirus G1 human-bovine reassortant; Rotavirus G2 human-bovine reassortant; Rotavirus G3 human-bovine reassortant; Rotavirus G4 human-bovine reassortant ; Rotavirus P1A[8] human-bovine reassortant
Giá từng phần lô 535,320,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Rotavirus ở người sống giảm độc lực chủng RIX4414
Giá từng phần lô 420,431,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Polysaccharide của các tuýp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và các tuýp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4
Giá từng phần lô 995,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vắc xin phòng bệnh viêm gan siêu vi B
Giá từng phần lô 46,324,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
- Biến độc tố bạch hầu ≥ 30 IU;
Giá từng phần lô 823,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Virus sởi; virus quai bị; virus rubella.
Giá từng phần lô 98,772,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Virus dại bất hoạt (chủng Wistar PM/WI 38 1503-3M)
Giá từng phần lô 289,914,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi-rút HPV ở người týp 6,11,16,18.
Giá từng phần lô 452,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
+ Giải độc tố bạch hầu: ≥ 20 IU; + Giải độc tố uốn ván: ≥ 40 IU; + Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT) 25mcg, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA): 25mcg; + Virus bại liệt (bất hoạt):
Giá từng phần lô 865,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn; Protein vận chuyển CRM197
Giá từng phần lô 1,615,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vắc xin phòng bệnh thủy đậu
Giá từng phần lô 214,332,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Human Hepatitis B Immunoglobulin
Giá từng phần lô 49,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
A/Brisbane/02/2018 (H1N1)pdm09-like strain (A/Brisbane/02/2018, IVR-190); A/South Australia/34/2019 (H3N2)-like strain (A/South Australia/34/2019, IVR-197); B/Washington/02/2019-like strain (B/Washington/02/2019, wild type); B/Phuket/3073/2013-like strain (B/Yamagata/16/88 lineage) (B/Phuket/3073/2013, wild type)
Giá từng phần lô 201,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA)
Giá từng phần lô 152,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng nguyên bề mặt của virus viêm gan B (HbsAg)
Giá từng phần lô 14,154,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A H1N1 A/Guangdong-Maonan/SWL1536/2019 CNIC-1909 (H1N1); Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A H3N2 A/Hong Kong/2671/2019 IVR-208 (H3N2); Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B B/Washington/02/2019; Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B B/Phuket/3073/2013
Giá từng phần lô 119,962,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vắc xin phòng bệnh lao (BCG)
Giá từng phần lô 12,180,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Protein bao gồm kháng nguyên virut viêm gan A tinh khiết
Giá từng phần lô 9,540,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Virus sởi sống, giảm độc lực, chủng AIK-C
Giá từng phần lô 13,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Huyết thanh kháng uốn ván
Giá từng phần lô 1,515,780
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vắc xin phòng uốn ván
Giá từng phần lô 6,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng thể kháng virus dại
Giá từng phần lô 20,223,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Virus rota sống, giảm độc lực, typ G1P[8]
Giá từng phần lô 34,998,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B tinh khiết
Giá từng phần lô 13,188,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Virus viêm Não Nhật Bản chủng SA14-14-2 tái tổ hợp, sống, giảm độc lực 4,0
Giá từng phần lô 277,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Protein màng ngoài tinh khiết vi khuẩn não mô cầu nhóm B; Polysaccharide vỏ vi khuẩn não mô cầu nhóm C
Giá từng phần lô 121,363,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp); Polysaccharide não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp); Polysaccharide não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp); Polysaccharide não mô cầu (nhóm huyết thanh W-135) (đơn giá cộng hợp); Protein giải độc tố bạch hầu (Protein mang cộng hợp polysaccharide đối với tất cả các nhóm huyết thanh)
Giá từng phần lô 210,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Giải độc tố uốn ván 5Lf; Giải độc tố bạch hầu 2Lf; Ho gà vô bào:
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Virus sởi; virus quai bị; virus rubella.
Giá từng phần lô 6,877,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kháng nguyên tinh chế từ virut dại (chủng L.Pasteur 2061/Vero)
Giá từng phần lô 82,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->