Gói thầu: Mua sắm vắc xin tiêm ngừa dịch vụ cho Trung tâm Chăm sóc sức khỏe sinh sản tỉnh Bình Dương năm 2023

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300349899-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/12/2023 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TƯ VẤN ĐỒNG THUẬN THÀNH
Chủ đầu tư Trung tâm Chăm sóc sức khỏe sinh sản tỉnh Bình Dương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm vắc xin tiêm ngừa dịch vụ cho Trung tâm Chăm sóc sức khỏe sinh sản tỉnh Bình Dương năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2300230234
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bình Dương
Giá gói thầu 16,686,580,650 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 176.330.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300465406 - Vi rút thủy đậu chủng Oka sống, giảm động lực - 7,000,000
2 PP2300465407 - Giải độc tố bạch hầu ; Giải độc tố uốn ván; Các kháng nguyên Bordetella pertussisgồm giải độc tố ho gà và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi và Pertactin ; Kháng - 20,000,000
3 PP2300465408 - Vắc xin phòng vi rút HPV ở người chứa Protein L1 gồm týp 6; týp 11; týp 16; týp 18; týp 31,33,45,52 và 58 - 19,000,000
4 PP2300465409 - Vắc xin tái tổ hợp phòng vi rút HPV ở người chứa Protein L1 gồm týp 6, 11,16,18. - 13,000,000
5 PP2300465410 - Virus sởi ; Virus quai bị ; virus rubella - 4,000,000
6 PP2300465411 - Chủng Rotavirus ở người sống giảm độc lực - 13,000,000
7 PP2300465412 - Rotavirus G1 human-bovine reassortant ; Rotavirus G2 human-bovine reassortant; Rotavirus G3 human-bovine reassortant; Rotavirus G4 human-bovine reassortant ; - 7,000,000
8 PP2300465413 - polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3 mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4 - 30,000,000
9 PP2300465414 - HepatitisA virus antigen (HM175strain) 720 Elisa units; r-DNA HepatitisB Virus surface antigen (HBsAg) - 2,000,000
10 PP2300465415 - Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) - 6,000,000
11 PP2300465416 - Huyết thanh polysaccharid phế cầu khuẩn tuýp 1; tuýp 3; tuýp 4; tuýp 5; tuýp 6A; tuýp 6B; tuýp 7F; tuýp 9V; tuýp 14; tuýp 18C; tuýp 19A; tuýp 19F; tuýp 23F; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 - 4,000,000
12 PP2300465417 - virus viêm gan A (chủng GBM) bất hoạt - 4,000,000
13 PP2300465418 - - A/Brisbane/02/2018(H1N1)pdm09 – sử dụng chủng tương đương (A/Brisbane/02/2018, IVR-190) ; A/South Australia/34/2019 (H3N2) – sử dụng chủng tương - 5,000,000
14 PP2300465419 - Giải độc tố bạch hầu; Giải độc tố uốn ván; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT), Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA); Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (Mahoney) , Týp 2 (MEF-1) , Týp 3 (Saukett); Kháng nguyên bề mặt viêm gan B; Polysaccharide của - 13,000,000
15 PP2300465420 - Polysaccharide Não mô cầu nhóm huyết thanh A (đơn giá cộng hợp); Polysaccharide Não mô cầu nhóm huyết thanh C (đơn giá cộng hợp) ; Polysaccharide Não mô cầu nhóm huyết thanh Y (đơn giá cộng hợp) ; Polysaccharide Não mô cầu nhóm huyết thanh W-135 ( đơn giá cộng - 16,000,000
16 PP2300465421 - Virus Viêm não Nhật Bản chủng SA14-14-2 tái tổ hợp, sống, giảm độc lực - 9,000,000
17 PP2300465422 - - Giải độc tố uốn ván 5 Lf; Giải độc tố bạch hầu 2 Lf; Ho gà vô bào: Giải độc tố ho gà (PT) ; FHA ; Pertactin(PRN);Ngưng kết tố 2 + 3 (FIM) - 1,100,000
18 PP2300465423 - -A/ Brisbane/02/2018(H1N1)pdm09-like stranin ( A/Brisbane/02/2018,IVR-190); A/South Australia/34/2019 ( H3N2)-like strain ( A/South Australia/34/2019, IVR - 197); B/ Washington/02/2019 -like strain ( B/ Washington/02/2019, wild type); B/ - 3,000,000
19 PP2300465424 - Kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B tinh khiết - 30,000
20 PP2300465425 - Kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B tinh khiết - 200,000
Vi rút thủy đậu chủng Oka sống, giảm động lực
Mã phần lô PP2300465406
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giải độc tố bạch hầu ; Giải độc tố uốn ván; Các kháng nguyên Bordetella pertussisgồm giải độc tố ho gà và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi và Pertactin ; Kháng
Mã phần lô PP2300465407
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000,000
Thời gian thực hiện HĐ
Vắc xin phòng vi rút HPV ở người chứa Protein L1 gồm týp 6; týp 11; týp 16; týp 18; týp 31,33,45,52 và 58
Mã phần lô PP2300465408
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000,000
Thời gian thực hiện HĐ
Vắc xin tái tổ hợp phòng vi rút HPV ở người chứa Protein L1 gồm týp 6, 11,16,18.
Mã phần lô PP2300465409
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Virus sởi ; Virus quai bị ; virus rubella
Mã phần lô PP2300465410
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chủng Rotavirus ở người sống giảm độc lực
Mã phần lô PP2300465411
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Rotavirus G1 human-bovine reassortant ; Rotavirus G2 human-bovine reassortant; Rotavirus G3 human-bovine reassortant; Rotavirus G4 human-bovine reassortant ;
Mã phần lô PP2300465412
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3 mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4
Mã phần lô PP2300465413
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HepatitisA virus antigen (HM175strain) 720 Elisa units; r-DNA HepatitisB Virus surface antigen (HBsAg)
Mã phần lô PP2300465414
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA)
Mã phần lô PP2300465415
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết thanh polysaccharid phế cầu khuẩn tuýp 1; tuýp 3; tuýp 4; tuýp 5; tuýp 6A; tuýp 6B; tuýp 7F; tuýp 9V; tuýp 14; tuýp 18C; tuýp 19A; tuýp 19F; tuýp 23F; Cộng với Protein vận chuyển CRM197
Mã phần lô PP2300465416
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
virus viêm gan A (chủng GBM) bất hoạt
Mã phần lô PP2300465417
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
- A/Brisbane/02/2018(H1N1)pdm09 – sử dụng chủng tương đương (A/Brisbane/02/2018, IVR-190) ; A/South Australia/34/2019 (H3N2) – sử dụng chủng tương
Mã phần lô PP2300465418
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giải độc tố bạch hầu; Giải độc tố uốn ván; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT), Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA); Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (Mahoney) , Týp 2 (MEF-1) , Týp 3 (Saukett); Kháng nguyên bề mặt viêm gan B; Polysaccharide của
Mã phần lô PP2300465419
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Polysaccharide Não mô cầu nhóm huyết thanh A (đơn giá cộng hợp); Polysaccharide Não mô cầu nhóm huyết thanh C (đơn giá cộng hợp) ; Polysaccharide Não mô cầu nhóm huyết thanh Y (đơn giá cộng hợp) ; Polysaccharide Não mô cầu nhóm huyết thanh W-135 ( đơn giá cộng
Mã phần lô PP2300465420
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Virus Viêm não Nhật Bản chủng SA14-14-2 tái tổ hợp, sống, giảm độc lực
Mã phần lô PP2300465421
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
- Giải độc tố uốn ván 5 Lf; Giải độc tố bạch hầu 2 Lf; Ho gà vô bào: Giải độc tố ho gà (PT) ; FHA ; Pertactin(PRN);Ngưng kết tố 2 + 3 (FIM)
Mã phần lô PP2300465422
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
-A/ Brisbane/02/2018(H1N1)pdm09-like stranin ( A/Brisbane/02/2018,IVR-190); A/South Australia/34/2019 ( H3N2)-like strain ( A/South Australia/34/2019, IVR - 197); B/ Washington/02/2019 -like strain ( B/ Washington/02/2019, wild type); B/
Mã phần lô PP2300465423
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B tinh khiết
Mã phần lô PP2300465424
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B tinh khiết
Mã phần lô PP2300465425
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->