Gói thầu: Mua sắm văn phòng phẩm, đồ dùng phục vụ bệnh nhân và công tác chuyên môn tại Bệnh viện Đa khoa thành phố Vinh năm 2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500140226-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/04/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện Đa khoa Thành Phố Vinh
Chủ đầu tư Bệnh Viện Đa khoa Thành Phố Vinh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm văn phòng phẩm, đồ dùng phục vụ bệnh nhân và công tác chuyên môn tại Bệnh viện Đa khoa thành phố Vinh năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500051222
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 4,217,620,050 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500138281 - Thiết bị chuyển mạch Switch POE 61,600,000 85.555.556 8517 30.800.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 616,000
2 PP2500138282 - Ổ lưu trữ dữ liệu 60,000,000 83.333.334 8471 30.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 600,000
3 PP2500138283 - Máy in đen trắng 150,000,000 208.333.334 8443 75.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,500,000
4 PP2500138284 - Nguồn POE Injector 14,000,000 19.444.445 7.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 140,000
5 PP2500138285 - Thiết bị phát Wifi 70,000,000 97.222.223 8517 35.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 700,000
6 PP2500138286 - Camera IP hồng ngoại 220,000,000 305.555.556 8525 110.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 2,200,000
7 PP2500138287 - Giấy in A3 31,666,800 43.981.667 4810 15.833.400 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 316,668
8 PP2500138288 - Giấy in A4 312,000,000 433.333.334 4810 156.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 3,120,000
9 PP2500138289 - Giấy in A5 264,000,000 366.666.667 4810 132.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 2,640,000
10 PP2500138290 - Giấy in phun A4 một mặt bóng 17,533,400 24.351.945 4810 8.766.700 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 175,334
11 PP2500138291 - Giấy in mã vạch3 tem 22,500,000 31.250.000 11.250.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 225,000
12 PP2500138292 - Giấy in mã vạch 2 tem 89,333,200 124.073.889 44.666.600 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 893,332
13 PP2500138293 - Mực in mã vạch (Ruy băng mã vạch) 28,666,600 39.814.723 3215 14.333.300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 286,666
14 PP2500138294 - Hộp mực in 149,499,900 207.638.750 8443 74.749.950 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,494,999
15 PP2500138295 - Chăn đông chobệnh nhân 172,999,800 240.277.500 6301 86.499.900 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,729,998
16 PP2500138296 - Chăn hè cho bệnh nhân 117,000,000 162.500.000 6301 58.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,170,000
17 PP2500138297 - Chiếu nhựa cho bệnh nhân 25,500,000 35.416.667 12.750.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 255,000
18 PP2500138298 - Khăn lau siêu âm 42,500,000 59.027.778 21.250.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 425,000
19 PP2500138299 - Màn cho bệnh nhân 48,000,000 66.666.667 24.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 480,000
20 PP2500138300 - Nước rửa tay 30,499,800 42.360.834 3401 15.249.900 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 304,998
21 PP2500138301 - Tẩy vệ sinh 57,000,000 79.166.667 3402 28.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 570,000
22 PP2500138302 - Bột giặt 25,066,400 34.814.445 3402 12.533.200 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 250,664
23 PP2500138303 - Bao bóng đựng rác thải 11,400,000 15.833.334 3923 5.700.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 114,000
24 PP2500138304 - Bao bóng đựng rác thải 22,800,000 31.666.667 3923 11.400.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 228,000
25 PP2500138305 - Bao bóng đựng rác thải 17,100,000 23.750.000 3923 8.550.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 171,000
26 PP2500138306 - Bao bóng đựng rác thải 85,500,000 118.750.000 3923 42.750.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 855,000
27 PP2500138307 - Bao bóng đựng rác thải 171,000,000 237.500.000 3923 85.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,710,000
28 PP2500138308 - Bao bóng đựng rác thải 45,600,000 63.333.334 3923 22.800.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 456,000
29 PP2500138309 - Bao bóng đựng rác thải 142,500,000 197.916.667 3923 71.250.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,425,000
30 PP2500138310 - Bao bóng đựng rác thải 37,050,000 51.458.334 3923 18.525.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 370,500
31 PP2500138311 - Bao nilon 30,720,000 42.666.667 3923 15.360.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 307,200
32 PP2500138312 - Bao nilon 28,800,000 40.000.000 3923 14.400.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 288,000
33 PP2500138313 - Màng bọc thực phẩm 42,500,000 59.027.778 3923 21.250.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 425,000
34 PP2500138314 - Bao nilon 19,200,000 26.666.667 3923 9.600.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 192,000
35 PP2500138315 - Bao nilon 11,520,000 16.000.000 3923 5.760.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 115,200
36 PP2500138316 - Bao nilon khóa Zip 13,800,000 19.166.667 3923 6.900.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 138,000
37 PP2500138317 - Bao nilon khóa Zip 5,750,000 7.986.112 3923 2.875.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 57,500
38 PP2500138318 - Bao nilon khóa Zip 12,075,000 16.770.834 3923 6.037.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 120,750
39 PP2500138319 - Bao nilon khóa Zip 5,750,000 7.986.112 3923 2.875.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 57,500
40 PP2500138320 - Bao nilon khóa Zip 5,750,000 7.986.112 3923 2.875.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 57,500
41 PP2500138321 - Bóng đèn Led 19,000,000 26.388.889 8539 9.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 190,000
42 PP2500138322 - Bóng đèn Led 22,950,000 31.875.000 8539 11.475.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 229,500
43 PP2500138323 - Bóng đèn Led 35,640,000 49.500.000 8539 17.820.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 356,400
44 PP2500138324 - Bộ đèn Led 26,250,000 36.458.334 8539 13.125.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 262,500
45 PP2500138325 - Bộ đèn Led 50,700,000 70.416.667 8539 25.350.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 507,000
46 PP2500138326 - Đèn led 60cmx60cm 222,999,900 309.722.084 8539 111.499.950 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 2,229,999
47 PP2500138327 - Ổ cắm chuyền 18,000,000 25.000.000 8536 9.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 180,000
48 PP2500138328 - Dây điện 2x0.75 9,000,000 12.500.000 8544 4.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 90,000
49 PP2500138329 - Dây điện 2x1.5 14,000,000 19.444.445 8544 7.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 140,000
50 PP2500138330 - Dây điện 2x2.5 38,399,400 53.332.500 8544 19.199.700 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 383,994
51 PP2500138331 - Quạt đảo chiều 57,000,000 79.166.667 8414 28.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 570,000
52 PP2500138332 - Quạt treo tường 113,333,200 157.407.223 8414 56.666.600 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,133,332
53 PP2500138333 - Quạt trần 168,000,000 233.333.334 8414 84.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,680,000
54 PP2500138334 - Quạt cây đứng 64,166,650 89.120.348 8414 32.083.325 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 641,667
55 PP2500138335 - Attomat khối3 Pha 400A 420,000,000 583.333.334 8536 210.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 4,200,000
56 PP2500138336 - Attomat khối3 Pha 250A 220,000,000 305.555.556 8536 110.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 2,200,000
Thiết bị chuyển mạch Switch POE
Mã phần lô PP2500138281
Giá từng phần lô 61,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.555.556
Mã hàng hóa (HS) 8517
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 616,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ổ lưu trữ dữ liệu
Mã phần lô PP2500138282
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.333.334
Mã hàng hóa (HS) 8471
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy in đen trắng
Mã phần lô PP2500138283
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.333.334
Mã hàng hóa (HS) 8443
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nguồn POE Injector
Mã phần lô PP2500138284
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.444.445
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thiết bị phát Wifi
Mã phần lô PP2500138285
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.222.223
Mã hàng hóa (HS) 8517
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Camera IP hồng ngoại
Mã phần lô PP2500138286
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 305.555.556
Mã hàng hóa (HS) 8525
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in A3
Mã phần lô PP2500138287
Giá từng phần lô 31,666,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.981.667
Mã hàng hóa (HS) 4810
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.833.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,668
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in A4
Mã phần lô PP2500138288
Giá từng phần lô 312,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 433.333.334
Mã hàng hóa (HS) 4810
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in A5
Mã phần lô PP2500138289
Giá từng phần lô 264,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 366.666.667
Mã hàng hóa (HS) 4810
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in phun A4 một mặt bóng
Mã phần lô PP2500138290
Giá từng phần lô 17,533,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.351.945
Mã hàng hóa (HS) 4810
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.766.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in mã vạch3 tem
Mã phần lô PP2500138291
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in mã vạch 2 tem
Mã phần lô PP2500138292
Giá từng phần lô 89,333,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.073.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.666.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 893,332
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mực in mã vạch (Ruy băng mã vạch)
Mã phần lô PP2500138293
Giá từng phần lô 28,666,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.814.723
Mã hàng hóa (HS) 3215
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.333.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,666
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp mực in
Mã phần lô PP2500138294
Giá từng phần lô 149,499,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.638.750
Mã hàng hóa (HS) 8443
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.749.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,494,999
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chăn đông chobệnh nhân
Mã phần lô PP2500138295
Giá từng phần lô 172,999,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.277.500
Mã hàng hóa (HS) 6301
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.499.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,729,998
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chăn hè cho bệnh nhân
Mã phần lô PP2500138296
Giá từng phần lô 117,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.500.000
Mã hàng hóa (HS) 6301
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chiếu nhựa cho bệnh nhân
Mã phần lô PP2500138297
Giá từng phần lô 25,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.416.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khăn lau siêu âm
Mã phần lô PP2500138298
Giá từng phần lô 42,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.027.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màn cho bệnh nhân
Mã phần lô PP2500138299
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước rửa tay
Mã phần lô PP2500138300
Giá từng phần lô 30,499,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.360.834
Mã hàng hóa (HS) 3401
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.249.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,998
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tẩy vệ sinh
Mã phần lô PP2500138301
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.166.667
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bột giặt
Mã phần lô PP2500138302
Giá từng phần lô 25,066,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.814.445
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.533.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,664
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao bóng đựng rác thải
Mã phần lô PP2500138303
Giá từng phần lô 11,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.833.334
Mã hàng hóa (HS) 3923
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao bóng đựng rác thải
Mã phần lô PP2500138304
Giá từng phần lô 22,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.666.667
Mã hàng hóa (HS) 3923
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao bóng đựng rác thải
Mã phần lô PP2500138305
Giá từng phần lô 17,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3923
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao bóng đựng rác thải
Mã phần lô PP2500138306
Giá từng phần lô 85,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3923
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao bóng đựng rác thải
Mã phần lô PP2500138307
Giá từng phần lô 171,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3923
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao bóng đựng rác thải
Mã phần lô PP2500138308
Giá từng phần lô 45,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.333.334
Mã hàng hóa (HS) 3923
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao bóng đựng rác thải
Mã phần lô PP2500138309
Giá từng phần lô 142,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.916.667
Mã hàng hóa (HS) 3923
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao bóng đựng rác thải
Mã phần lô PP2500138310
Giá từng phần lô 37,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.458.334
Mã hàng hóa (HS) 3923
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao nilon
Mã phần lô PP2500138311
Giá từng phần lô 30,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.666.667
Mã hàng hóa (HS) 3923
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao nilon
Mã phần lô PP2500138312
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3923
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng bọc thực phẩm
Mã phần lô PP2500138313
Giá từng phần lô 42,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.027.778
Mã hàng hóa (HS) 3923
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao nilon
Mã phần lô PP2500138314
Giá từng phần lô 19,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.666.667
Mã hàng hóa (HS) 3923
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao nilon
Mã phần lô PP2500138315
Giá từng phần lô 11,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3923
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao nilon khóa Zip
Mã phần lô PP2500138316
Giá từng phần lô 13,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.166.667
Mã hàng hóa (HS) 3923
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao nilon khóa Zip
Mã phần lô PP2500138317
Giá từng phần lô 5,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.986.112
Mã hàng hóa (HS) 3923
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao nilon khóa Zip
Mã phần lô PP2500138318
Giá từng phần lô 12,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.770.834
Mã hàng hóa (HS) 3923
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.037.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao nilon khóa Zip
Mã phần lô PP2500138319
Giá từng phần lô 5,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.986.112
Mã hàng hóa (HS) 3923
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao nilon khóa Zip
Mã phần lô PP2500138320
Giá từng phần lô 5,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.986.112
Mã hàng hóa (HS) 3923
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng đèn Led
Mã phần lô PP2500138321
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.388.889
Mã hàng hóa (HS) 8539
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng đèn Led
Mã phần lô PP2500138322
Giá từng phần lô 22,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.875.000
Mã hàng hóa (HS) 8539
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng đèn Led
Mã phần lô PP2500138323
Giá từng phần lô 35,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.500.000
Mã hàng hóa (HS) 8539
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ đèn Led
Mã phần lô PP2500138324
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.458.334
Mã hàng hóa (HS) 8539
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ đèn Led
Mã phần lô PP2500138325
Giá từng phần lô 50,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.416.667
Mã hàng hóa (HS) 8539
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 507,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đèn led 60cmx60cm
Mã phần lô PP2500138326
Giá từng phần lô 222,999,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 309.722.084
Mã hàng hóa (HS) 8539
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.499.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,229,999
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ổ cắm chuyền
Mã phần lô PP2500138327
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS) 8536
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây điện 2x0.75
Mã phần lô PP2500138328
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.500.000
Mã hàng hóa (HS) 8544
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây điện 2x1.5
Mã phần lô PP2500138329
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.444.445
Mã hàng hóa (HS) 8544
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây điện 2x2.5
Mã phần lô PP2500138330
Giá từng phần lô 38,399,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.332.500
Mã hàng hóa (HS) 8544
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.199.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 383,994
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quạt đảo chiều
Mã phần lô PP2500138331
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.166.667
Mã hàng hóa (HS) 8414
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quạt treo tường
Mã phần lô PP2500138332
Giá từng phần lô 113,333,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.407.223
Mã hàng hóa (HS) 8414
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.666.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,133,332
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quạt trần
Mã phần lô PP2500138333
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.333.334
Mã hàng hóa (HS) 8414
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quạt cây đứng
Mã phần lô PP2500138334
Giá từng phần lô 64,166,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.120.348
Mã hàng hóa (HS) 8414
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.083.325
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 641,667
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Attomat khối3 Pha 400A
Mã phần lô PP2500138335
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 583.333.334
Mã hàng hóa (HS) 8536
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Attomat khối3 Pha 250A
Mã phần lô PP2500138336
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 305.555.556
Mã hàng hóa (HS) 8536
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->