Gói thầu: Mua sắm văn phòng phẩm, in ấn mẫu biểu, vật tư điện, nước, sửa chữa, bao đựng film các loại, vật tư điện lạnh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300119168-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/07/2023 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
| Tên gói thầu | Mua sắm văn phòng phẩm, in ấn mẫu biểu, vật tư điện, nước, sửa chữa, bao đựng film các loại, vật tư điện lạnh |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300085378 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu viện phí và nguồn thu khác của Bệnh viện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 10, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 16,655,904,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 166.559.045 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300192716 - Giấy in liên tục 210 x 279 (3 lớp) chia đôi | 170,000,000 | 231.818.182 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 119.000.000 | 83 |
| 2 | PP2300192717 - Giấy in liên tục 240 x 279 (3 lớp) | 19,500,000 | 26.590.910 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 13.650.000 | 9 |
| 3 | PP2300192718 - Giấy in liên tục 240 x 279 (3 lớp) chia đôi | 46,800,000 | 63.818.182 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 32.760.000 | 20 |
| 4 | PP2300192719 - Giấy in liên tục 380 x 279 (3 lớp) | 3,000,000 | 4.090.910 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.100.000 | 1 |
| 5 | PP2300192720 - Giấy photocopy A3-80 | 2,760,000 | 3.763.637 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.932.000 | 4 |
| 6 | PP2300192721 - Giấy photocopy A4-80 | 816,000,000 | 1.112.727.273 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 571.200.000 | 1973 |
| 7 | PP2300192722 - Giấy photocopy A5-80 | 315,000,000 | 429.545.455 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 220.500.000 | 1480 |
| 8 | PP2300192723 - Giấy A0 - 80 | 1,000,000 | 1.363.637 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 700.000 | 83 |
| 9 | PP2300192724 - Giấy A5 màu | 246,000,000 | 335.454.546 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 172.200.000 | 987 |
| 10 | PP2300192725 - Áo gối các loại | 2,000,000 | 2.727.273 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.400.000 | 9 |
| 11 | PP2300192726 - Áo luồn dao đốt | 46,900,000 | 63.954.546 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 32.830.000 | 116 |
| 12 | PP2300192727 - Bàn chải đánh răng | 325,000 | 443.182 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 227.500 | 9 |
| 13 | PP2300192728 - Bàn chải gỗ | 885,000 | 1.206.819 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 619.500 | 25 |
| 14 | PP2300192729 - Băng keo 2 mặt 2.5cm | 70,000 | 95.455 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 49.000 | 4 |
| 15 | PP2300192730 - Băng keo 2 mặt 5cm | 650,000 | 886.364 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 455.000 | 17 |
| 16 | PP2300192731 - Băng keo đục 5cm | 2,090,000 | 2.850.000 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.463.000 | 37 |
| 17 | PP2300192732 - Băng keo Simili (màu xanh) 5cm | 2,070,000 | 2.822.728 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.449.000 | 25 |
| 18 | PP2300192733 - Băng keo trong 2.5 cm | 500,000 | 681.819 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 350.000 | 17 |
| 19 | PP2300192734 - Băng keo trong 5 cm | 6,650,000 | 9.068.182 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.655.000 | 116 |
| 20 | PP2300192735 - Bảng mica treo tường 0,6m x 1m | 630,000 | 859.091 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 441.000 | 1 |
| 21 | PP2300192736 - Bảng mica treo tường 1m x 2m; | 1,710,000 | 2.331.819 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.197.000 | 1 |
| 22 | PP2300192737 - Bảng tên người nuôi bệnh | 120,000,000 | 163.636.364 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 84.000.000 | 24658 |
| 23 | PP2300192738 - Bao đĩa CD/DVD | 6,300,000 | 8.590.910 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.410.000 | 1644 |
| 24 | PP2300192739 - Bao kín khí các loại | 33,880,000 | 46.200.000 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 23.716.000 | 66 |
| 25 | PP2300192740 - Bao nilon trong 10x15 | 34,200,000 | 46.636.364 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 23.940.000 | 99 |
| 26 | PP2300192741 - Bao nilon trong 20x30, tự phân hủy | 12,000,000 | 16.363.637 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 8.400.000 | 33 |
| 27 | PP2300192742 - Bao nilon trong 7x12 | 34,200,000 | 46.636.364 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 23.940.000 | 99 |
| 28 | PP2300192743 - Bao nilon vàng 120 lít | 17,100,000 | 23.318.182 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 11.970.000 | 50 |
| 29 | PP2300192744 - Bao nilon vàng 220 lít | 45,600,000 | 62.181.819 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 31.920.000 | 132 |
| 30 | PP2300192745 - Bao PP | 2,800,000 | 3.818.182 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.960.000 | 66 |
| 31 | PP2300192746 - Bao tay xốp | 732,000 | 998.182 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 512.400 | 2 |
| 32 | PP2300192747 - Bao xốp trắng 15 | 22,000,000 | 30.000.000 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 15.400.000 | 66 |
| 33 | PP2300192748 - Bao xốp trắng 20 | 55,000,000 | 75.000.000 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 38.500.000 | 165 |
| 34 | PP2300192749 - Bao xốp trắng 25 | 55,000,000 | 75.000.000 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 38.500.000 | 165 |
| 35 | PP2300192750 - Bao xốp trắng 30 | 71,500,000 | 97.500.000 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 50.050.000 | 214 |
| 36 | PP2300192751 - Bìa 3 dây 10F | 2,400,000 | 3.272.728 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.680.000 | 33 |
| 37 | PP2300192752 - Bìa 3 dây 15F | 3,900,000 | 5.318.182 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.730.000 | 50 |
| 38 | PP2300192753 - Bìa 3 dây 20F | 1,500,000 | 2.045.455 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.050.000 | 17 |
| 39 | PP2300192754 - Bìa 3 dây 25F | 3,000,000 | 4.090.910 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.100.000 | 33 |
| 40 | PP2300192755 - Bìa 3 dây 7F | 2,100,000 | 2.863.637 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.470.000 | 33 |
| 41 | PP2300192756 - Bìa còng 3F | 195,000 | 265.910 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 136.500 | 2 |
| 42 | PP2300192757 - Bìa còng 7F (khóa còng 2) | 5,700,000 | 7.772.728 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.990.000 | 33 |
| 43 | PP2300192758 - Bìa dán | 320,000 | 436.364 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 224.000 | 2 |
| 44 | PP2300192759 - Bìa hồ sơ 100 lá | 27,500,000 | 37.500.000 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 19.250.000 | 83 |
| 45 | PP2300192760 - Bìa hồ sơ 20 lá | 285,000 | 388.637 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 199.500 | 2 |
| 46 | PP2300192761 - Bìa hồ sơ 40 lá | 420,000 | 572.728 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 294.000 | 2 |
| 47 | PP2300192762 - Bìa kiếng A4 dày | 1,180,000 | 1.609.091 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 826.000 | 4 |
| 48 | PP2300192763 - Bìa lỗ | 620,000 | 845.455 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 434.000 | 4 |
| 49 | PP2300192764 - Bìa nhựa 1 nút có nắp | 3,600,000 | 4.909.091 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.520.000 | 198 |
| 50 | PP2300192765 - Bìa nhựa 2 kẹp | 920,000 | 1.254.546 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 644.000 | 7 |
| 51 | PP2300192766 - Bìa nhựa dày | 5,950,000 | 8.113.637 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.165.000 | 576 |
| 52 | PP2300192767 - Bìa trình ký | 1,750,000 | 2.386.364 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.225.000 | 17 |
| 53 | PP2300192768 - Bình phong | 6,000,000 | 8.181.819 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.200.000 | 2 |
| 54 | PP2300192769 - Bình xịt muỗi | 14,750,000 | 20.113.637 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 10.325.000 | 42 |
| 55 | PP2300192770 - Bút bi đỏ | 28,000,000 | 38.181.819 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 19.600.000 | 1316 |
| 56 | PP2300192771 - Bút bi xanh | 87,500,000 | 119.318.182 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 61.250.000 | 4110 |
| 57 | PP2300192772 - Bút cắm bàn | 8,100,000 | 11.045.455 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.670.000 | 99 |
| 58 | PP2300192773 - Bút chì đen | 375,000 | 511.364 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 262.500 | 42 |
| 59 | PP2300192774 - Bút chì dẻo | 2,550,000 | 3.477.273 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.785.000 | 25 |
| 60 | PP2300192775 - Bút dạ quang (vàng) | 1,925,000 | 2.625.000 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.347.500 | 58 |
| 61 | PP2300192776 - Bút lông dầu | 22,750,000 | 31.022.728 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 15.925.000 | 576 |
| 62 | PP2300192777 - Bút lông dầu CD | 34,000,000 | 46.363.637 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 23.800.000 | 658 |
| 63 | PP2300192778 - Bút lông kim xanh | 1,950,000 | 2.659.091 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.365.000 | 50 |
| 64 | PP2300192779 - Bút viết bảng đỏ | 1,750,000 | 2.386.364 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.225.000 | 42 |
| 65 | PP2300192780 - Bút viết bảng xanh | 17,500,000 | 23.863.637 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 12.250.000 | 411 |
| 66 | PP2300192781 - Bút xóa Cây | 1,750,000 | 2.386.364 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.225.000 | 17 |
| 67 | PP2300192782 - Bút xóa kéo | 950,000 | 1.295.455 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 665.000 | 9 |
| 68 | PP2300192783 - Cà phê sữa hòa tan | 52,500,000 | 71.590.910 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 36.750.000 | 50 |
| 69 | PP2300192784 - Cây ghim giấy | 170,000 | 231.819 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 119.000 | 2 |
| 70 | PP2300192785 - Chậu nhựa lớn | 525,000 | 715.910 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 367.500 | 2 |
| 71 | PP2300192786 - Cục tẩy | 300,000 | 409.091 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 210.000 | 17 |
| 72 | PP2300192787 - Dao Gillete | 27,000,000 | 36.818.182 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 18.900.000 | 329 |
| 73 | PP2300192788 - Dao rọc giấy | 500,000 | 681.819 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 350.000 | 9 |
| 74 | PP2300192789 - Dấu các loại | 16,800,000 | 22.909.091 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 11.760.000 | 17 |
| 75 | PP2300192790 - Dây đeo 1 khóa | 192,000,000 | 261.818.182 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 134.400.000 | 19727 |
| 76 | PP2300192791 - Dây đeo 2 khóa | 1,375,000 | 1.875.000 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 962.500 | 83 |
| 77 | PP2300192792 - Dây nylon | 9,750,000 | 13.295.455 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 6.825.000 | 42 |
| 78 | PP2300192793 - Dây thun ( lớn, nhỏ) | 38,500,000 | 52.500.000 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 26.950.000 | 83 |
| 79 | PP2300192794 - Đèn pin | 510,000 | 695.455 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 357.000 | 2 |
| 80 | PP2300192795 - Dép bít mũi | 15,200,000 | 20.727.273 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 10.640.000 | 33 |
| 81 | PP2300192796 - Dép nhựa | 22,000,000 | 30.000.000 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 15.400.000 | 83 |
| 82 | PP2300192797 - Đĩa CD | 13,800,000 | 18.818.182 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 9.660.000 | 329 |
| 83 | PP2300192798 - Đĩa DVD- hộp | 48,500,000 | 66.136.364 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 33.950.000 | 822 |
| 84 | PP2300192799 - Đĩa DVDR+ hộp | 110,000,000 | 150.000.000 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 77.000.000 | 1644 |
| 85 | PP2300192800 - Điện thoại để bàn | 9,000,000 | 12.272.728 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 6.300.000 | 5 |
| 86 | PP2300192801 - Đồ chuốt bút chì | 125,000 | 170.455 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 87.500 | 9 |
| 87 | PP2300192802 - Đồng hồ | 4,860,000 | 6.627.273 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.402.000 | 5 |
| 88 | PP2300192803 - Găng tay cao su | 4,875,000 | 6.647.728 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.412.500 | 42 |
| 89 | PP2300192804 - Gáo lớn | 120,000 | 163.637 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 84.000 | 2 |
| 90 | PP2300192805 - Ghế đẩu nhựa | 15,900,000 | 21.681.819 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 11.130.000 | 50 |
| 91 | PP2300192806 - Ghế dựa cao | 14,200,000 | 19.363.637 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 9.940.000 | 17 |
| 92 | PP2300192807 - Ghim bấm số 10 | 60,000,000 | 81.818.182 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 42.000.000 | 3288 |
| 93 | PP2300192808 - Ghim bấm số 3 | 290,000 | 395.455 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 203.000 | 9 |
| 94 | PP2300192809 - Ghim vòng (Ghim gài) | 9,300,000 | 12.681.819 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 6.510.000 | 494 |
| 95 | PP2300192810 - Giá để xà phỏng nhỏ (inox treo tường) | 4,600,000 | 6.272.728 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.220.000 | 17 |
| 96 | PP2300192811 - Giá đựng giấy vệ sinh (inox treo tường) | 3,920,000 | 5.345.455 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.744.000 | 7 |
| 97 | PP2300192812 - Giày Bata vải | 2,560,000 | 3.490.910 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.792.000 | 4 |
| 98 | PP2300192813 - Giấy bìa A3 | 1,360,000 | 1.854.546 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 952.000 | 4 |
| 99 | PP2300192814 - Giấy bìa A4 | 4,080,000 | 5.563.637 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.856.000 | 20 |
| 100 | PP2300192815 - Giấy bìa A5 màu | 27,000,000 | 36.818.182 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 18.900.000 | 247 |
| 101 | PP2300192816 - Giấy decal A4 | 355,000 | 484.091 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 248.500 | 1 |
| 102 | PP2300192817 - Giấy decal hộp | 680,000 | 927.273 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 476.000 | 1 |
| 103 | PP2300192818 - Giấy Fax OLI | 238,000 | 324.546 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 166.600 | 2 |
| 104 | PP2300192819 - Giấy in mã vạch (Decal) | 127,400,000 | 173.727.273 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 89.180.000 | 116 |
| 105 | PP2300192820 - Giấy in mã vạch 2 tem | 130,500,000 | 177.954.546 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 91.350.000 | 247 |
| 106 | PP2300192821 - Giấy in số thứ tự (giấy nhiệt ) | 660,000,000 | 900.000.000 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 462.000.000 | 4932 |
| 107 | PP2300192822 - Giấy màu A4 | 8,500,000 | 11.590.910 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.950.000 | 17 |
| 108 | PP2300192823 - Giấy niêm phong | 700,000 | 954.546 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 490.000 | 7 |
| 109 | PP2300192824 - Giấy Pronoti 5 màu | 5,520,000 | 7.527.273 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.864.000 | 66 |
| 110 | PP2300192825 - Giấy than | 710,000 | 968.182 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 497.000 | 2 |
| 111 | PP2300192826 - Giấy thông báo (note) 1 màu | 1,530,000 | 2.086.364 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.071.000 | 50 |
| 112 | PP2300192827 - Giấy vệ sinh | 15,200,000 | 20.727.273 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 10.640.000 | 658 |
| 113 | PP2300192828 - Giấy vệ sinh cuộn lớn | 11,200,000 | 15.272.728 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 7.840.000 | 66 |
| 114 | PP2300192829 - Gỡ kim | 70,000 | 95.455 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 49.000 | 2 |
| 115 | PP2300192830 - Gối các loại | 2,850,000 | 3.886.364 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.995.000 | 9 |
| 116 | PP2300192831 - Hồ khô | 2,500,000 | 3.409.091 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.750.000 | 83 |
| 117 | PP2300192832 - Hộp đựng giấy vệ sinh lớn | 1,456,000 | 1.985.455 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.019.200 | 2 |
| 118 | PP2300192833 - Javel | 61,800,000 | 84.272.728 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 43.260.000 | 987 |
| 119 | PP2300192834 - Kệ dép 4 tầng | 2,400,000 | 3.272.728 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.680.000 | 4 |
| 120 | PP2300192835 - Kéo cắt giấy | 2,400,000 | 3.272.728 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.680.000 | 33 |
| 121 | PP2300192836 - Kéo cắt vải | 3,750,000 | 5.113.637 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.625.000 | 4 |
| 122 | PP2300192837 - Keo dán nước | 200,000,000 | 272.727.273 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 140.000.000 | 6576 |
| 123 | PP2300192838 - Kẹp bướm 15 | 657,000 | 895.910 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 459.900 | 25 |
| 124 | PP2300192839 - Kẹp bướm 19 | 750,000 | 1.022.728 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 525.000 | 25 |
| 125 | PP2300192840 - Kẹp bướm 25 | 810,000 | 1.104.546 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 567.000 | 17 |
| 126 | PP2300192841 - Kẹp bướm 32 | 1,190,000 | 1.622.728 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 833.000 | 17 |
| 127 | PP2300192842 - Kẹp bướm 41 | 1,850,000 | 2.522.728 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.295.000 | 17 |
| 128 | PP2300192843 - Kẹp bướm 51 | 1,415,000 | 1.929.546 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 990.500 | 9 |
| 129 | PP2300192844 - Khăn Cotton trắng, vàng | 1,800,000 | 2.454.546 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.260.000 | 83 |
| 130 | PP2300192845 - Khăn giấy | 16,800,000 | 22.909.091 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 11.760.000 | 198 |
| 131 | PP2300192846 - Khăn giấy 40x50 | 170,500,000 | 232.500.000 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 119.350.000 | 905 |
| 132 | PP2300192847 - Khăn giấy hộp | 11,000,000 | 15.000.000 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 7.700.000 | 83 |
| 133 | PP2300192848 - Khay đựng hồ sơ | 750,000 | 1.022.728 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 525.000 | 9 |
| 134 | PP2300192849 - Kim bấm 23/10 | 130,000 | 177.273 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 91.000 | 2 |
| 135 | PP2300192850 - Kim bấm 23/13 | 75,000 | 102.273 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 52.500 | 1 |
| 136 | PP2300192851 - Kim bấm 23/15 | 82,500 | 112.500 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 57.750 | 1 |
| 137 | PP2300192852 - Kim bấm 23/17 | 88,000 | 120.000 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 61.600 | 1 |
| 138 | PP2300192853 - Kim bấm 23/20 | 102,500 | 139.773 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 71.750 | 1 |
| 139 | PP2300192854 - Kim bấm 23/6 | 38,500 | 52.500 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 26.950 | 1 |
| 140 | PP2300192855 - Kim bấm 23/8 | 60,000 | 81.819 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 42.000 | 1 |
| 141 | PP2300192856 - Lắc tay (đỏ, vàng, xanh, tím, trắng) | 333,000,000 | 454.090.910 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 233.100.000 | 14795 |
| 142 | PP2300192857 - Lưỡi dao lam | 7,000,000 | 9.545.455 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.900.000 | 165 |
| 143 | PP2300192858 - Ly giấy các loại | 42,600,000 | 58.090.910 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 29.820.000 | 9864 |
| 144 | PP2300192859 - Máy bấm ghim số 10 | 17,000,000 | 23.181.819 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 11.900.000 | 83 |
| 145 | PP2300192860 - Máy bấm ghim số 3 | 880,000 | 1.200.000 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 616.000 | 4 |
| 146 | PP2300192861 - Máy bấm giá | 400,000 | 545.455 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 280.000 | 1 |
| 147 | PP2300192862 - Máy bấm kim lớn 50 LA | 1,425,000 | 1.943.182 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 997.500 | 1 |
| 148 | PP2300192863 - Máy bấm kim lớn 50 SA | 865,000 | 1.179.546 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 605.500 | 1 |
| 149 | PP2300192864 - Máy bấm lỗ | 680,000 | 927.273 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 476.000 | 2 |
| 150 | PP2300192865 - Máy sạc pin 2A, 3A | 1,630,000 | 2.222.728 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.141.000 | 1 |
| 151 | PP2300192866 - Máy tính cá nhân 12 chữ số | 4,595,000 | 6.265.910 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.216.500 | 9 |
| 152 | PP2300192867 - Mền các loại | 4,950,000 | 6.750.000 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.465.000 | 9 |
| 153 | PP2300192868 - Miếng chùi xoong | 720,000 | 981.819 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 504.000 | 50 |
| 154 | PP2300192869 - Miếng dán nhãn có keo tự dính | 1,695,000 | 2.311.364 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.186.500 | 25 |
| 155 | PP2300192870 - Mực dấu đỏ | 10,200,000 | 13.909.091 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 7.140.000 | 50 |
| 156 | PP2300192871 - Mực dấu xanh | 10,200,000 | 13.909.091 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 7.140.000 | 50 |
| 157 | PP2300192872 - Mực in mã vạch | 72,000,000 | 98.181.819 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 50.400.000 | 83 |
| 158 | PP2300192873 - Nẹp acco nhựa | 140,000 | 190.910 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 98.000 | 2 |
| 159 | PP2300192874 - Nhãn đĩa CD/DVD | 6,300,000 | 8.590.910 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.410.000 | 1644 |
| 160 | PP2300192875 - Nước rửa chén | 14,500,000 | 19.772.728 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 10.150.000 | 83 |
| 161 | PP2300192876 - Nước xả | 1,625,000 | 2.215.910 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.137.500 | 5 |
| 162 | PP2300192877 - Pallet các loại | 26,250,000 | 35.795.455 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 18.375.000 | 9 |
| 163 | PP2300192878 - Pin 2A | 4,600,000 | 6.272.728 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.220.000 | 329 |
| 164 | PP2300192879 - Pin 2A vĩ | 29,000,000 | 39.545.455 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 20.300.000 | 329 |
| 165 | PP2300192880 - Pin 3A | 1,840,000 | 2.509.091 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.288.000 | 132 |
| 166 | PP2300192881 - Pin 3A vĩ | 21,750,000 | 29.659.091 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 15.225.000 | 247 |
| 167 | PP2300192882 - Pin A23A-12V | 285,000 | 388.637 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 199.500 | 5 |
| 168 | PP2300192883 - Pin CR2032V | 70,000 | 95.455 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 49.000 | 2 |
| 169 | PP2300192884 - Pin đại | 2,850,000 | 3.886.364 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.995.000 | 50 |
| 170 | PP2300192885 - Pin sạc 2A, 3A | 1,560,000 | 2.127.273 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.092.000 | 4 |
| 171 | PP2300192886 - Pin tròn CR 2450 | 560,000 | 763.637 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 392.000 | 4 |
| 172 | PP2300192887 - Pin trung | 6,240,000 | 8.509.091 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.368.000 | 132 |
| 173 | PP2300192888 - Pin vuông 9V | 650,000 | 886.364 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 455.000 | 9 |
| 174 | PP2300192889 - Pin vuông 9V vỉ | 2,350,000 | 3.204.546 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.645.000 | 9 |
| 175 | PP2300192890 - Rổ nhựa các loại | 11,250,000 | 15.340.910 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 7.875.000 | 17 |
| 176 | PP2300192891 - Ru băng máy in Epson LQ 310 | 39,600,000 | 54.000.000 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 27.720.000 | 99 |
| 177 | PP2300192892 - Rubăng máy in LQ 2180 | 8,940,000 | 12.190.910 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 6.258.000 | 10 |
| 178 | PP2300192893 - Sáp đếm tiền | 1,680,000 | 2.290.910 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.176.000 | 50 |
| 179 | PP2300192894 - Sổ A4 dày bìa da | 780,000 | 1.063.637 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 546.000 | 4 |
| 180 | PP2300192895 - Sổ caro 25x33cm | 16,205,000 | 22.097.728 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 11.343.500 | 58 |
| 181 | PP2300192896 - Sổ caro 30x40cm | 17,250,000 | 23.522.728 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 12.075.000 | 50 |
| 182 | PP2300192897 - Sọt rác lật (vàng, trắng, xanh) | 11,550,000 | 15.750.000 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 8.085.000 | 25 |
| 183 | PP2300192898 - Tấm 140 x 190 | 37,500,000 | 51.136.364 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 26.250.000 | 99 |
| 184 | PP2300192899 - Tăm bông | 455,000 | 620.455 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 318.500 | 2 |
| 185 | PP2300192900 - Tập học sinh 100 trang | 3,250,000 | 4.431.819 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.275.000 | 83 |
| 186 | PP2300192901 - Tập học sinh 200 trang | 9,100,000 | 12.409.091 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 6.370.000 | 116 |
| 187 | PP2300192902 - Thùng nhựa có bánh xe | 15,000,000 | 20.454.546 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 10.500.000 | 9 |
| 188 | PP2300192903 - Thước kẻ 20cm | 125,000 | 170.455 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 87.500 | 9 |
| 189 | PP2300192904 - Thước kẻ 30cm | 200,000 | 272.728 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 140.000 | 9 |
| 190 | PP2300192905 - Thước kẻ 50cm | 1,130,000 | 1.540.910 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 791.000 | 17 |
| 191 | PP2300192906 - Túi 100 x 120 | 75,000,000 | 102.272.728 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 52.500.000 | 198 |
| 192 | PP2300192907 - Túi 140 x 190 | 75,000,000 | 102.272.728 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 52.500.000 | 198 |
| 193 | PP2300192908 - Ủng cao su | 280,000 | 381.819 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 196.000 | 1 |
| 194 | PP2300192909 - USB 32G | 1,890,000 | 2.577.273 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.323.000 | 2 |
| 195 | PP2300192910 - Xà bông bột đậm đặc | 34,200,000 | 46.636.364 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 23.940.000 | 198 |
| 196 | PP2300192911 - Xà bông cục nhỏ | 10,000,000 | 13.636.364 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 7.000.000 | 1644 |
| 197 | PP2300192912 - Xà bông thơm | 10,400,000 | 14.181.819 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 7.280.000 | 132 |
| 198 | PP2300192913 - Xịt phòng | 940,000 | 1.281.819 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 658.000 | 4 |
| 199 | PP2300192914 - Xô 10L + nắp | 540,000 | 736.364 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 378.000 | 4 |
| 200 | PP2300192915 - Xô 120L + nắp | 2,920,000 | 3.981.819 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.044.000 | 2 |
| 201 | PP2300192916 - Xô 20L + nắp | 10,800,000 | 14.727.273 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 7.560.000 | 33 |
| 202 | PP2300192917 - Xô 220L + nắp( màu vàng) | 10,200,000 | 13.909.091 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 7.140.000 | 4 |
| 203 | PP2300192918 - Xô 5L + nắp | 165,000 | 225.000 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 115.500 | 2 |
| 204 | PP2300192919 - Xô 60L + nắp | 2,900,000 | 3.954.546 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.030.000 | 4 |
| 205 | PP2300192920 - Mực in (tái chế) 05A/12A26A/052/FX9/35A/36A/49A/80A/85A/328/83A/ 79A | 588,000,000 | 801.818.182 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 411.600.000 | 987 |
| 206 | PP2300192921 - Mực in (tái chế) TN 2130/16A/DR 385/2260/1010 | 58,800,000 | 80.181.819 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 41.160.000 | 99 |
| 207 | PP2300192922 - Mực in (tái chế) 2600/1215/1025/131 | 164,000,000 | 223.636.364 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 114.800.000 | 132 |
| 208 | PP2300192923 - Mực in (tái chế) 17A | 2,940,000 | 4.009.091 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.058.000 | 5 |
| 209 | PP2300192924 - Mực in màu (tái chế) 201 | 10,250,000 | 13.977.273 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 7.175.000 | 9 |
| 210 | PP2300192925 - Mực in màu (tái chế) 204 | 164,000,000 | 223.636.364 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 114.800.000 | 132 |
| 211 | PP2300192926 - Mực photo dùng cho máy Ricoh 171 | 22,575,000 | 30.784.091 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 15.802.500 | 6 |
| 212 | PP2300192927 - Mực photo dùng cho máy Ricoh 3391 | 8,640,000 | 11.781.819 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 6.048.000 | 2 |
| 213 | PP2300192928 - Mực photo dùng cho máy Ricoh 3555 | 49,500,000 | 67.500.000 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 34.650.000 | 5 |
| 214 | PP2300192929 - Mực nước espon 673 Black | 740,000 | 1.009.091 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 518.000 | 7 |
| 215 | PP2300192930 - Mực nước espon 673 Yello | 370,000 | 504.546 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 259.000 | 4 |
| 216 | PP2300192931 - Mực nước espon 673 Cyan | 370,000 | 504.546 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 259.000 | 4 |
| 217 | PP2300192932 - Mực nước espon 673 Light Meganta | 370,000 | 504.546 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 259.000 | 4 |
| 218 | PP2300192933 - Mực nước espon 673 Meganta | 370,000 | 504.546 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 259.000 | 4 |
| 219 | PP2300192934 - Mẫu A4 in đen 1 mặt | 240,000,000 | 327.272.728 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 168.000.000 | 197261 |
| 220 | PP2300192935 - Mẫu A4 in đen 2 mặt | 660,000,000 | 900.000.000 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 462.000.000 | 493151 |
| 221 | PP2300192936 - Mẫu A5 in đen 1 mặt | 30,000,000 | 40.909.091 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 21.000.000 | 49316 |
| 222 | PP2300192937 - Mẫu A5 in đen 2 mặt | 54,000,000 | 73.636.364 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 37.800.000 | 73973 |
| 223 | PP2300192938 - Mẫu A3 in đen 2 mặt | 200,000,000 | 272.727.273 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 140.000.000 | 65754 |
| 224 | PP2300192939 - Mẫu A4 In đen 2 mặt (Ford Hồng 70) | 42,500,000 | 57.954.546 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 29.750.000 | 27946 |
| 225 | PP2300192940 - Bao thư A In 2 màu, bế dán | 3,000,000 | 4.090.910 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.100.000 | 247 |
| 226 | PP2300192941 - Bao thư B In 2 màu, bế dán | 4,000,000 | 5.454.546 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.800.000 | 658 |
| 227 | PP2300192942 - Bệnh án Nội, ngoại khoa, TMH, RHM in đen 2 mặt bao gồm: | 680,000,000 | 927.272.728 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 476.000.000 | 27946 |
| 228 | PP2300192943 - Bệnh án Mắt, in đen 2( 5 trang) | 6,000,000 | 8.181.819 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.200.000 | 165 |
| 229 | PP2300192944 - Sổ khám sức khỏe A4, In màu (xanh lá) | 40,000,000 | 54.545.455 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 28.000.000 | 1644 |
| 230 | PP2300192945 - Bìa hồ sơ bệnh án ngoại trú in đen 1 mặt | 24,000,000 | 32.727.273 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 16.800.000 | 1973 |
| 231 | PP2300192946 - Sổ ghi Phiếu phẫu thuật/thủ thuật | 8,400,000 | 11.454.546 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.880.000 | 33 |
| 232 | PP2300192947 - Nhãn thuốc 610, In 3 màu 1 mặt | 800,000 | 1.090.910 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 560.000 | 1644 |
| 233 | PP2300192948 - Nhãn thuốc 46, In 3 màu 1 mặt | 700,000 | 954.546 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 490.000 | 1644 |
| 234 | PP2300192949 - Sổ A4 In đen 2 mặt, may 200 trang/cuốn, bao gồm các loại mẫu số sau: | 80,000,000 | 109.090.910 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 56.000.000 | 329 |
| 235 | PP2300192950 - Sổ A4 In đen 2 mặt, đóng gáy 200 trang/cuốn, bao gồm các loại mẫu số sau: | 10,800,000 | 14.727.273 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 7.560.000 | 50 |
| 236 | PP2300192951 - Sổ A4 In đen 1 mặt, đục lỗ, đóng gáy 100 tờ/cuốn, bao gồm các loại mẫu số sau: | 3,650,000 | 4.977.273 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.555.000 | 17 |
| 237 | PP2300192952 - Sổ A5 In đen 1 mặt, đục lỗ, đóng gáy 100 tờ/cuốn, bao gồm các loại mẫu số sau: | 7,800,000 | 10.636.364 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.460.000 | 50 |
| 238 | PP2300192953 - Sổ báo xe, In đen 1 mặt, đục lỗ, đóng gáy 100 tờ/cuốn: | 2,200,000 | 3.000.000 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.540.000 | 17 |
| 239 | PP2300192954 - Sổ báo thu tiền, In đen 1 mặt, đục lỗ, đóng gáy 100 tờ/cuốn | 2,400,000 | 3.272.728 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.680.000 | 33 |
| 240 | PP2300192955 - Sổ A3 In đen 2 mặt, đóng gáy 200 trang/cuốn, bao gồm các loại mẫu số sau: | 18,600,000 | 25.363.637 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 13.020.000 | 50 |
| 241 | PP2300192956 - Sổ nhật ký theo dõi hoạt động của máy và thiết bị y tế | 6,000,000 | 8.181.819 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.200.000 | 165 |
| 242 | PP2300192957 - Sổ điều trị bệnh mãn tính | 80,000,000 | 109.090.910 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 56.000.000 | 2631 |
| 243 | PP2300192958 - Sổ khám bệnh các loại | 480,000,000 | 654.545.455 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 336.000.000 | 39453 |
| 244 | PP2300192959 - Folder các loại | 594,000,000 | 810.000.000 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 415.800.000 | 29590 |
| 245 | PP2300192960 - Túi Vip | 240,000,000 | 327.272.728 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 168.000.000 | 4932 |
| 246 | PP2300192961 - Bao film MRI | 140,000,000 | 190.909.091 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 98.000.000 | 5754 |
| 247 | PP2300192962 - Bao film CT-Scanner | 600,000,000 | 818.181.819 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 420.000.000 | 24658 |
| 248 | PP2300192963 - Bao film X-quang | 560,000,000 | 763.636.364 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 392.000.000 | 57535 |
| 249 | PP2300192964 - Bao film DSA | 26,000,000 | 35.454.546 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 18.200.000 | 1069 |
| 250 | PP2300192965 - Ắc qui 12V 07AH | 6,450,000 | 8.795.455 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.515.000 | 3 |
| 251 | PP2300192966 - Ắc qui 12V 200AH | 22,500,000 | 30.681.819 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 15.750.000 | 1 |
| 252 | PP2300192967 - Ắc qui 12V-35Ah | 4,420,000 | 6.027.273 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.094.000 | 1 |
| 253 | PP2300192968 - Ắc qui 12V 5AH | 4,680,000 | 6.381.819 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.276.000 | 4 |
| 254 | PP2300192969 - Ắc qui 6V 05AH | 3,900,000 | 5.318.182 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.730.000 | 4 |
| 255 | PP2300192970 - Amply | 13,800,000 | 18.818.182 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 9.660.000 | 1 |
| 256 | PP2300192971 - Băng keo điện | 2,080,000 | 2.836.364 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.456.000 | 33 |
| 257 | PP2300192972 - Bát ke 30 | 480,000 | 654.546 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 336.000 | 3 |
| 258 | PP2300192973 - Bát khóa | 300,000 | 409.091 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 210.000 | 20 |
| 259 | PP2300192974 - Bình ắc qui xe điện pinaco 8V-190AH | 37,705,500 | 51.416.591 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 26.393.850 | 1 |
| 260 | PP2300192975 - Bình đun siêu tốc | 5,070,000 | 6.913.637 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.549.000 | 4 |
| 261 | PP2300192976 - Bóng đèn 0.6m | 5,900,000 | 8.045.455 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.130.000 | 17 |
| 262 | PP2300192977 - Bóng đèn 1.2m | 184,000,000 | 250.909.091 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 128.800.000 | 329 |
| 263 | PP2300192978 - Bóng led tròn đuôi xoáy ( 9W-120W) | 22,500,000 | 30.681.819 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 15.750.000 | 42 |
| 264 | PP2300192979 - Bóng đèn bàn | 182,000 | 248.182 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 127.400 | 2 |
| 265 | PP2300192980 - Bút thử điện | 520,000 | 709.091 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 364.000 | 4 |
| 266 | PP2300192981 - Cánh quạt treo tường | 400,000 | 545.455 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 280.000 | 4 |
| 267 | PP2300192982 - Cao su non | 690,000 | 940.910 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 483.000 | 25 |
| 268 | PP2300192983 - Cáp tivi | 5,500,000 | 7.500.000 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.850.000 | 1 |
| 269 | PP2300192984 - Cầu dao đảo tay 250A | 6,980,000 | 9.518.182 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.886.000 | 1 |
| 270 | PP2300192985 - Cầu đấu | 70,000 | 95.455 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 49.000 | 1 |
| 271 | PP2300192986 - CB 1 tép 20A, 30A, 40A | 3,600,000 | 4.909.091 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.520.000 | 5 |
| 272 | PP2300192987 - CB 15A-30A | 15,000,000 | 20.454.546 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 10.500.000 | 25 |
| 273 | PP2300192988 - CB 2 Pha 60A | 2,000,000 | 2.727.273 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.400.000 | 1 |
| 274 | PP2300192989 - CB 2 Pha 75A | 2,835,000 | 3.865.910 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.984.500 | 1 |
| 275 | PP2300192990 - CB 3 Pha 100A | 5,580,000 | 7.609.091 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.906.000 | 1 |
| 276 | PP2300192991 - CB 3 Pha 150A | 7,800,000 | 10.636.364 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.460.000 | 1 |
| 277 | PP2300192992 - CB 3 Pha 200A | 7,800,000 | 10.636.364 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.460.000 | 1 |
| 278 | PP2300192993 - CB 3 Pha 300A | 14,600,000 | 19.909.091 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 10.220.000 | 1 |
| 279 | PP2300192994 - CB 3 Pha 400A | 15,200,000 | 20.727.273 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 10.640.000 | 1 |
| 280 | PP2300192995 - CB 3 Pha 40A | 9,710,000 | 13.240.910 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 6.797.000 | 2 |
| 281 | PP2300192996 - CB 3 Pha 50A | 13,830,000 | 18.859.091 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 9.681.000 | 3 |
| 282 | PP2300192997 - CB 3 Pha 60A | 10,200,000 | 13.909.091 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 7.140.000 | 2 |
| 283 | PP2300192998 - CB 3 Pha 75A | 7,110,000 | 9.695.455 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.977.000 | 1 |
| 284 | PP2300192999 - CB chống giật 32A | 3,165,000 | 4.315.910 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.215.500 | 1 |
| 285 | PP2300193000 - CB tép 3P 40A | 6,080,000 | 8.290.910 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.256.000 | 2 |
| 286 | PP2300193001 - CB tép 3P 63A | 4,256,000 | 5.803.637 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.979.200 | 2 |
| 287 | PP2300193002 - Chóa đèn tròn | 468,000 | 638.182 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 327.600 | 5 |
| 288 | PP2300193003 - Chuông điện | 1,950,000 | 2.659.091 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.365.000 | 2 |
| 289 | PP2300193004 - Chuông điện không dây | 2,470,000 | 3.368.182 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.729.000 | 4 |
| 290 | PP2300193005 - Công tắc | 2,600,000 | 3.545.455 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.820.000 | 33 |
| 291 | PP2300193006 - Công tắc hạt | 615,000 | 838.637 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 430.500 | 5 |
| 292 | PP2300193007 - Công tắc tơ 20A-22A có đuôi bảo vệ quá tải | 3,800,000 | 5.181.819 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.660.000 | 1 |
| 293 | PP2300193008 - Công tắc tơ 3 Pha 220V 50A có đuôi bảo vệ | 9,000,000 | 12.272.728 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 6.300.000 | 1 |
| 294 | PP2300193009 - Công tắc tơ 3 Pha 380V220A có đuôi bảo vệ | 18,200,000 | 24.818.182 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 12.740.000 | 1 |
| 295 | PP2300193010 - Cưa sắt | 330,000 | 450.000 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 231.000 | 1 |
| 296 | PP2300193011 - Dây cáp điện 95 | 35,100,000 | 47.863.637 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 24.570.000 | 17 |
| 297 | PP2300193012 - Dây cáp điện 22 | 41,750,000 | 56.931.819 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 29.225.000 | 83 |
| 298 | PP2300193013 - Dây cáp điện 38 | 42,900,000 | 58.500.000 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 30.030.000 | 50 |
| 299 | PP2300193014 - Dây cáp điện 50 | 15,600,000 | 21.272.728 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 10.920.000 | 17 |
| 300 | PP2300193015 - Dây cáp điện 70 | 38,025,000 | 51.852.273 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 26.617.500 | 25 |
| 301 | PP2300193016 - Dây cáp điện 75 | 25,000,000 | 34.090.910 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 17.500.000 | 17 |
| 302 | PP2300193017 - Dây cáp điện 90 | 37,050,000 | 50.522.728 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 25.935.000 | 17 |
| 303 | PP2300193018 - Dây cáp đồng trục 22x4 | 17,875,000 | 24.375.000 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 12.512.500 | 9 |
| 304 | PP2300193019 - Dây cáp đồng trục 3x16+1x8 | 9,750,000 | 13.295.455 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 6.825.000 | 9 |
| 305 | PP2300193020 - Dây cáp đồng trục 3x25 + 1x15 | 15,925,000 | 21.715.910 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 11.147.500 | 9 |
| 306 | PP2300193021 - Dây điện đôi 2x24 | 15,600,000 | 21.272.728 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 10.920.000 | 329 |
| 307 | PP2300193022 - Dây điện đơn 1.5 | 13,000,000 | 17.727.273 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 9.100.000 | 329 |
| 308 | PP2300193023 - Dây điện đơn 2.5 | 45,500,000 | 62.045.455 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 31.850.000 | 822 |
| 309 | PP2300193024 - Dây điện đơn 4.0 | 1,750,000 | 2.386.364 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.225.000 | 17 |
| 310 | PP2300193025 - Dây điện đơn 6.0 | 2,600,000 | 3.545.455 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.820.000 | 17 |
| 311 | PP2300193026 - Dây điện đơn 8.0 | 18,000,000 | 24.545.455 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 12.600.000 | 83 |
| 312 | PP2300193027 - Dây điện thoại 2 lỗi | 9,700,000 | 13.227.273 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 6.790.000 | 1 |
| 313 | PP2300193028 - Dây điện thoại 4 lỗi | 10,200,000 | 13.909.091 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 7.140.000 | 1 |
| 314 | PP2300193029 - Dây loa | 2,600,000 | 3.545.455 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.820.000 | 33 |
| 315 | PP2300193030 - Dây micro | 4,700,000 | 6.409.091 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.290.000 | 33 |
| 316 | PP2300193031 - Dây nguồn | 8,800,000 | 12.000.000 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 6.160.000 | 33 |
| 317 | PP2300193032 - Dây nối đất 1.5 | 1,560,000 | 2.127.273 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.092.000 | 33 |
| 318 | PP2300193033 - Dây nối đất 2.5 | 2,260,000 | 3.081.819 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.582.000 | 33 |
| 319 | PP2300193034 - Dây xoắn tai nghe | 6,500,000 | 8.863.637 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.550.000 | 33 |
| 320 | PP2300193035 - Đế âm tường | 780,000 | 1.063.637 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 546.000 | 17 |
| 321 | PP2300193036 - Đế nổi pana | 6,250,000 | 8.522.728 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.375.000 | 83 |
| 322 | PP2300193037 - Đèn bàn | 1,722,500 | 2.348.864 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.205.750 | 1 |
| 323 | PP2300193038 - Đèn cao áp led 100W | 9,500,000 | 12.954.546 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 6.650.000 | 1 |
| 324 | PP2300193039 - Đèn cao áp led 150W | 7,500,000 | 10.227.273 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.250.000 | 1 |
| 325 | PP2300193040 - Đèn led dây trang trí | 5,850,000 | 7.977.273 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.095.000 | 2 |
| 326 | PP2300193041 - Đèn led trần tròn 22W | 5,430,000 | 7.404.546 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.801.000 | 3 |
| 327 | PP2300193042 - Đèn led trần tròn 6W | 3,000,000 | 4.090.910 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.100.000 | 5 |
| 328 | PP2300193043 - Đèn led trần tròn 9W | 2,800,000 | 3.818.182 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.960.000 | 4 |
| 329 | PP2300193044 - Đèn pin sạc | 1,105,000 | 1.506.819 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 773.500 | 2 |
| 330 | PP2300193045 - Đèn pin sạc đội đầu | 747,500 | 1.019.319 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 523.250 | 1 |
| 331 | PP2300193046 - Đèn sạc led | 1,450,000 | 1.977.273 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.015.000 | 2 |
| 332 | PP2300193047 - Đèn sạc treo tường | 5,005,000 | 6.825.000 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.503.500 | 2 |
| 333 | PP2300193048 - Đèn thoát hiểm | 3,835,000 | 5.229.546 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.684.500 | 2 |
| 334 | PP2300193049 - Điện thoại mẹ bồng con | 16,640,000 | 22.690.910 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 11.648.000 | 2 |
| 335 | PP2300193050 - Dimer quạt (vuông,chữ nhật) | 11,850,000 | 16.159.091 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 8.295.000 | 25 |
| 336 | PP2300193051 - Đồng hồ bấm dây | 1,080,000 | 1.472.728 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 756.000 | 1 |
| 337 | PP2300193052 - Đồng hồ vạn năng | 5,330,000 | 7.268.182 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.731.000 | 1 |
| 338 | PP2300193053 - Đuôi đèn 1m2 | 1,000,000 | 1.363.637 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 700.000 | 17 |
| 339 | PP2300193054 - Đuôi đèn 1m2 đôi | 2,080,000 | 2.836.364 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.456.000 | 14 |
| 340 | PP2300193055 - Đuôi đèn tròn loại xoay | 617,500 | 842.046 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 432.250 | 9 |
| 341 | PP2300193056 - Hộp khuếch đại tivi | 3,900,000 | 5.318.182 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.730.000 | 1 |
| 342 | PP2300193057 - Jack cắm | 6,800,000 | 9.272.728 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.760.000 | 17 |
| 343 | PP2300193058 - Khung treo TV (các loại) | 1,520,000 | 2.072.728 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.064.000 | 2 |
| 344 | PP2300193059 - Kìm bấm | 6,500,000 | 8.863.637 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.550.000 | 4 |
| 345 | PP2300193060 - Kìm điện | 4,940,000 | 6.736.364 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.458.000 | 4 |
| 346 | PP2300193061 - Loa | 11,700,000 | 15.954.546 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 8.190.000 | 1 |
| 347 | PP2300193062 - Máng âm đôi đèn 1,2 m | 13,000,000 | 17.727.273 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 9.100.000 | 4 |
| 348 | PP2300193063 - Máng âm đơn đèn 1,2 m | 9,880,000 | 13.472.728 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 6.916.000 | 4 |
| 349 | PP2300193064 - Máng đèn đôi led | 4,550,000 | 6.204.546 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.185.000 | 12 |
| 350 | PP2300193065 - Máng đèn đơn 1m2 | 6,100,000 | 8.318.182 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.270.000 | 17 |
| 351 | PP2300193066 - Máng đèn đơn 60cm | 1,575,000 | 2.147.728 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.102.500 | 9 |
| 352 | PP2300193067 - Mặt bít | 552,500 | 753.410 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 386.750 | 9 |
| 353 | PP2300193068 - Mặt bít sắt | 385,000 | 525.000 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 269.500 | 2 |
| 354 | PP2300193069 - Mặt CB | 3,450,000 | 4.704.546 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.415.000 | 25 |
| 355 | PP2300193070 - Mặt pana 2 ,3 | 4,200,000 | 5.727.273 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.940.000 | 33 |
| 356 | PP2300193071 - Máy bơm 1/2 HP | 3,760,000 | 5.127.273 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.632.000 | 1 |
| 357 | PP2300193072 - Máy bơm 1Pa 1.5HP | 19,800,000 | 27.000.000 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 13.860.000 | 1 |
| 358 | PP2300193073 - Máy bơm 1Pa 1HP | 14,805,000 | 20.188.637 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 10.363.500 | 1 |
| 359 | PP2300193074 - Máy bơm 2HP | 25,950,000 | 35.386.364 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 18.165.000 | 1 |
| 360 | PP2300193075 - Máy bơm 3Pa 3HP | 29,700,000 | 40.500.000 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 20.790.000 | 1 |
| 361 | PP2300193076 - Máy nước nóng trực tiếp có bơm | 75,180,000 | 102.518.182 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 52.626.000 | 4 |
| 362 | PP2300193077 - Micro có dây | 6,500,000 | 8.863.637 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.550.000 | 1 |
| 363 | PP2300193078 - Micro hội nghị | 13,200,000 | 18.000.000 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 9.240.000 | 2 |
| 364 | PP2300193079 - Micro không dây | 8,700,000 | 11.863.637 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 6.090.000 | 1 |
| 365 | PP2300193080 - Mô tơ đảo chiều | 11,000,000 | 15.000.000 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 7.700.000 | 42 |
| 366 | PP2300193081 - Nẹp điện 1,5p - 2p | 4,160,000 | 5.672.728 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.912.000 | 66 |
| 367 | PP2300193082 - Nẹp dây điện 25 | 572,000 | 780.000 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 400.400 | 9 |
| 368 | PP2300193083 - Nẹp dây điện 30 | 1,075,000 | 1.465.910 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 752.500 | 9 |
| 369 | PP2300193084 - Nẹp dây điện 4P | 812,500 | 1.107.955 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 568.750 | 5 |
| 370 | PP2300193085 - Nẹp dây điện 6P-10P | 975,000 | 1.329.546 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 682.500 | 5 |
| 371 | PP2300193086 - Nút chuông | 130,000 | 177.273 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 91.000 | 1 |
| 372 | PP2300193087 - Ổ cắm âm Pana đơn | 4,800,000 | 6.545.455 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.360.000 | 33 |
| 373 | PP2300193088 - Ổ cắm di động 2m | 435,000 | 593.182 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 304.500 | 1 |
| 374 | PP2300193089 - Ổ cắm di động 5m | 32,850,000 | 44.795.455 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 22.995.000 | 25 |
| 375 | PP2300193090 - Ổ cắm di động quay 20m | 2,600,000 | 3.545.455 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.820.000 | 1 |
| 376 | PP2300193091 - Ổ cắm đôi 3 chấu | 67,500,000 | 92.045.455 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 47.250.000 | 83 |
| 377 | PP2300193092 - Ống điện 20 cứng | 598,000 | 815.455 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 418.600 | 4 |
| 378 | PP2300193093 - Ống ruột gà 20, 25, 30 | 3,120,000 | 4.254.546 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.184.000 | 3 |
| 379 | PP2300193094 - Ống ruột gà 32 | 1,475,000 | 2.011.364 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.032.500 | 1 |
| 380 | PP2300193095 - Phao cơ Φ90 | 6,402,500 | 8.730.682 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.481.750 | 1 |
| 381 | PP2300193096 - Phao điện | 1,040,000 | 1.418.182 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 728.000 | 2 |
| 382 | PP2300193097 - Phíc cắm các loại (cái) | 800,000 | 1.090.910 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 560.000 | 17 |
| 383 | PP2300193098 - Quạt công nghiệp | 11,500,000 | 15.681.819 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 8.050.000 | 1 |
| 384 | PP2300193099 - Quạt đảo trần | 81,900,000 | 111.681.819 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 57.330.000 | 25 |
| 385 | PP2300193100 - Quạt hút (trần + tường) 20x20 | 6,820,000 | 9.300.000 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.774.000 | 4 |
| 386 | PP2300193101 - Quạt hút (trần + tường) 25x25 | 18,100,000 | 24.681.819 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 12.670.000 | 9 |
| 387 | PP2300193102 - Quạt hút công nghiệp | 6,500,000 | 8.863.637 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.550.000 | 1 |
| 388 | PP2300193103 - Quạt trần | 13,000,000 | 17.727.273 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 9.100.000 | 2 |
| 389 | PP2300193104 - Quạt treo tường | 74,700,000 | 101.863.637 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 52.290.000 | 25 |
| 390 | PP2300193105 - Remote tivi các loại | 2,420,000 | 3.300.000 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.694.000 | 4 |
| 391 | PP2300193106 - Tay kéo cửa chì lớn | 1,200,000 | 1.636.364 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 840.000 | 1 |
| 392 | PP2300193107 - Tủ âm 12 line | 650,000 | 886.364 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 455.000 | 1 |
| 393 | PP2300193108 - Tủ âm 6 line | 410,000 | 559.091 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 287.000 | 1 |
| 394 | PP2300193109 - Tủ âm 9 line | 1,625,000 | 2.215.910 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.137.500 | 1 |
| 395 | PP2300193110 - Tủ điện 300 | 429,000 | 585.000 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 300.300 | 1 |
| 396 | PP2300193111 - Tủ điện 400 | 1,885,000 | 2.570.455 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.319.500 | 1 |
| 397 | PP2300193112 - Tủ điện 600 | 3,337,500 | 4.551.137 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.336.250 | 1 |
| 398 | PP2300193113 - Tủ điện nổi 30x30x15 | 1,300,000 | 1.772.728 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 910.000 | 1 |
| 399 | PP2300193114 - Tụ quạt 2uF | 187,500 | 255.682 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 131.250 | 3 |
| 400 | PP2300193115 - Tuốc năng quạt treo | 440,000 | 600.000 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 308.000 | 4 |
| 401 | PP2300193116 - Bít 114 | 149,000 | 203.182 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 104.300 | 2 |
| 402 | PP2300193117 - Bít 21 dày | 78,000 | 106.364 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 54.600 | 5 |
| 403 | PP2300193118 - Bít 27 dày | 34,000 | 46.364 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 23.800 | 2 |
| 404 | PP2300193119 - Bít 42 | 22,500 | 30.682 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 15.750 | 1 |
| 405 | PP2300193120 - Bít 60 | 65,000 | 88.637 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 45.500 | 1 |
| 406 | PP2300193121 - Bít 90 | 81,500 | 111.137 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 57.050 | 1 |
| 407 | PP2300193122 - Bít đồng răng ngoài Ø27 | 143,000 | 195.000 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 100.100 | 2 |
| 408 | PP2300193123 - Bít nhựa Ø34, dày | 45,500 | 62.046 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 31.850 | 2 |
| 409 | PP2300193124 - Bít răng trong 21 | 25,000 | 34.091 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 17.500 | 2 |
| 410 | PP2300193125 - Bít thau răng ngoài 21 | 182,000 | 248.182 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 127.400 | 2 |
| 411 | PP2300193126 - Bít thau răng ngoài Ø27 | 97,500 | 132.955 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 68.250 | 1 |
| 412 | PP2300193127 - Bít thau răng trong 21 | 169,000 | 230.455 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 118.300 | 2 |
| 413 | PP2300193128 - Bít thau răng trong Ø27 | 110,500 | 150.682 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 77.350 | 1 |
| 414 | PP2300193129 - Bộ lã ống đồng | 2,850,000 | 3.886.364 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.995.000 | 1 |
| 415 | PP2300193130 - Co 114 | 260,000 | 354.546 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 182.000 | 2 |
| 416 | PP2300193131 - Co 114/90, dày | 1,365,000 | 1.861.364 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 955.500 | 2 |
| 417 | PP2300193132 - Co 21 | 900,000 | 1.227.273 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 630.000 | 33 |
| 418 | PP2300193133 - Co 27 dày | 590,000 | 804.546 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 413.000 | 17 |
| 419 | PP2300193134 - Co 34 | 485,000 | 661.364 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 339.500 | 9 |
| 420 | PP2300193135 - Co 34/27, dày | 59,000 | 80.455 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 41.300 | 2 |
| 421 | PP2300193136 - Co 42 | 110,000 | 150.000 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 77.000 | 2 |
| 422 | PP2300193137 - Co 60 | 305,000 | 415.910 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 213.500 | 2 |
| 423 | PP2300193138 - Co 60/34, dày | 156,000 | 212.728 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 109.200 | 2 |
| 424 | PP2300193139 - Co 90 | 1,548,000 | 2.110.910 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.083.600 | 4 |
| 425 | PP2300193140 - Cổ dê Ø60 | 78,000 | 106.364 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 54.600 | 1 |
| 426 | PP2300193141 - Co lơi 60 | 325,000 | 443.182 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 227.500 | 2 |
| 427 | PP2300193142 - Co lơi 60 sắt | 282,500 | 385.228 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 197.750 | 1 |
| 428 | PP2300193143 - Co lơi 90 | 423,000 | 576.819 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 296.100 | 2 |
| 429 | PP2300193144 - Co lơi Ø114, dày | 1,131,000 | 1.542.273 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 791.700 | 2 |
| 430 | PP2300193145 - Co Ø49, dày | 188,500 | 257.046 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 131.950 | 2 |
| 431 | PP2300193146 - Cọ sơn dầu | 2,100,000 | 2.863.637 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.470.000 | 17 |
| 432 | PP2300193147 - Co thau răng ngoài 21 | 819,000 | 1.116.819 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 573.300 | 5 |
| 433 | PP2300193148 - Co thau răng ngoài Ø27 | 435,000 | 593.182 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 304.500 | 2 |
| 434 | PP2300193149 - Co thau răng trong 21 | 560,000 | 763.637 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 392.000 | 4 |
| 435 | PP2300193150 - Co thau răng trong Ø27 | 364,000 | 496.364 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 254.800 | 2 |
| 436 | PP2300193151 - Cổ trâu Ø60 | 1,425,000 | 1.943.182 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 997.500 | 1 |
| 437 | PP2300193152 - Cóc cầu | 4,800,000 | 6.545.455 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.360.000 | 25 |
| 438 | PP2300193153 - Con thỏ 90 | 247,500 | 337.500 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 173.250 | 1 |
| 439 | PP2300193154 - Đầu bít 90 | 247,000 | 336.819 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 172.900 | 1 |
| 440 | PP2300193155 - Đầu cos 38 | 234,000 | 319.091 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 163.800 | 4 |
| 441 | PP2300193156 - Đầu cos 75 | 338,000 | 460.910 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 236.600 | 4 |
| 442 | PP2300193157 - Đầu cos 95 | 390,000 | 531.819 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 273.000 | 4 |
| 443 | PP2300193158 - Đầu cos bắt ốc 38 | 260,000 | 354.546 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 182.000 | 4 |
| 444 | PP2300193159 - Đầu cos bắt ốc 50 | 480,000 | 654.546 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 336.000 | 4 |
| 445 | PP2300193160 - Đầu răng ngoài 60 | 690,000 | 940.910 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 483.000 | 4 |
| 446 | PP2300193161 - Dây hoa sen | 14,175,000 | 19.329.546 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 9.922.500 | 25 |
| 447 | PP2300193162 - Dây lavabo dài | 3,230,000 | 4.404.546 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.261.000 | 17 |
| 448 | PP2300193163 - Đồng hồ điện | 7,717,500 | 10.523.864 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.402.250 | 1 |
| 449 | PP2300193164 - Đồng hồ nước 100 ly | 11,960,000 | 16.309.091 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 8.372.000 | 1 |
| 450 | PP2300193165 - Đồng hồ nước 34 ly | 1,690,000 | 2.304.546 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.183.000 | 1 |
| 451 | PP2300193166 - Đồng hồ nước 60 ly | 4,680,000 | 6.381.819 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.276.000 | 1 |
| 452 | PP2300193167 - Đồng hồ nước 75 ly | 6,500,000 | 8.863.637 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.550.000 | 1 |
| 453 | PP2300193168 - Gạt cầu | 3,930,000 | 5.359.091 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.751.000 | 25 |
| 454 | PP2300193169 - Giảm 114/90 | 487,500 | 664.773 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 341.250 | 1 |
| 455 | PP2300193170 - Giảm 34/21 | 29,500 | 40.228 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 20.650 | 1 |
| 456 | PP2300193171 - Giảm 42/34 | 49,000 | 66.819 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 34.300 | 1 |
| 457 | PP2300193172 - Giảm 49/34 | 52,000 | 70.910 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 36.400 | 1 |
| 458 | PP2300193173 - Giảm 60/34, BM dày | 130,000 | 177.273 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 91.000 | 1 |
| 459 | PP2300193174 - Giảm 75/60, BM dày | 143,000 | 195.000 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 100.100 | 1 |
| 460 | PP2300193175 - Giảm 90/34 | 162,500 | 221.591 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 113.750 | 1 |
| 461 | PP2300193176 - Giảm 90/60, BM dày | 403,000 | 549.546 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 282.100 | 2 |
| 462 | PP2300193177 - Giảm 90/75, BM dày | 350,000 | 477.273 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 245.000 | 2 |
| 463 | PP2300193178 - Giảm Ø27/21, dày | 236,000 | 321.819 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 165.200 | 7 |
| 464 | PP2300193179 - Giảm Ø34/27, dày | 104,000 | 141.819 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 72.800 | 2 |
| 465 | PP2300193180 - Giảm Ø60/27, dày | 208,000 | 283.637 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 145.600 | 2 |
| 466 | PP2300193181 - Giàn giáo 1,53m, 2 ly, có đầu nối | 5,700,000 | 7.772.728 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.990.000 | 1 |
| 467 | PP2300193182 - Hai đầu răng ngoài 27, dày | 91,000 | 124.091 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 63.700 | 1 |
| 468 | PP2300193183 - Hai đầu răng ngoài Ø60 thau | 747,500 | 1.019.319 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 523.250 | 1 |
| 469 | PP2300193184 - Hai đầu răng sắt ɸ60 | 1,450,000 | 1.977.273 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.015.000 | 2 |
| 470 | PP2300193185 - Khóa cần gạt | 14,750,000 | 20.113.637 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 10.325.000 | 42 |
| 471 | PP2300193186 - Khởi thủy Ø114 | 234,000 | 319.091 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 163.800 | 2 |
| 472 | PP2300193187 - Lơi 27, BM dày | 65,000 | 88.637 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 45.500 | 2 |
| 473 | PP2300193188 - Lơi 34, BM dày | 117,000 | 159.546 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 81.900 | 2 |
| 474 | PP2300193189 - Nắp bồn cầu | 17,325,000 | 23.625.000 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 12.127.500 | 25 |
| 475 | PP2300193190 - Nhớt máy | 42,500,000 | 57.954.546 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 29.750.000 | 83 |
| 476 | PP2300193191 - Nối 114, dày | 487,500 | 664.773 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 341.250 | 1 |
| 477 | PP2300193192 - Nối 140, dày | 312,000 | 425.455 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 218.400 | 1 |
| 478 | PP2300193193 - Nối 21 | 138,000 | 188.182 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 96.600 | 5 |
| 479 | PP2300193194 - Nối 27 | 104,000 | 141.819 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 72.800 | 4 |
| 480 | PP2300193195 - Nối 34 | 78,000 | 106.364 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 54.600 | 2 |
| 481 | PP2300193196 - Nối 42, dày | 145,000 | 197.728 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 101.500 | 2 |
| 482 | PP2300193197 - Nối 60, dày | 208,000 | 283.637 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 145.600 | 2 |
| 483 | PP2300193198 - Nối 90, dày | 455,000 | 620.455 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 318.500 | 2 |
| 484 | PP2300193199 - Nối ba Ø 21 | 950,000 | 1.295.455 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 665.000 | 17 |
| 485 | PP2300193200 - Nối răng ngoài 21 | 112,500 | 153.410 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 78.750 | 5 |
| 486 | PP2300193201 - Nối răng ngoài 27 | 29,500 | 40.228 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 20.650 | 1 |
| 487 | PP2300193202 - Nối răng ngoài 75 | 182,000 | 248.182 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 127.400 | 1 |
| 488 | PP2300193203 - Nối răng ngoài 90 | 227,500 | 310.228 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 159.250 | 1 |
| 489 | PP2300193204 - Nước làm mát máy | 5,850,000 | 7.977.273 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.095.000 | 9 |
| 490 | PP2300193205 - Ống nước nhựa 21 | 18,200,000 | 24.818.182 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 12.740.000 | 42 |
| 491 | PP2300193206 - Ống nước nhựa 27 | 8,060,000 | 10.990.910 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.642.000 | 17 |
| 492 | PP2300193207 - Ống nước nhựa 34 | 4,875,000 | 6.647.728 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.412.500 | 9 |
| 493 | PP2300193208 - Ống nước nhựa 42 | 1,560,000 | 2.127.273 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.092.000 | 3 |
| 494 | PP2300193209 - Ống nước nhựa 49 | 2,301,000 | 3.137.728 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.610.700 | 3 |
| 495 | PP2300193210 - Ống nước nhựa 60 | 3,412,500 | 4.653.410 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.388.750 | 3 |
| 496 | PP2300193211 - Ống nước nhựa 75 | 3,380,000 | 4.609.091 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.366.000 | 2 |
| 497 | PP2300193212 - Ống nước nhựa 90 | 6,727,500 | 9.173.864 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.709.250 | 3 |
| 498 | PP2300193213 - Răng trong 21,dày | 92,000 | 125.455 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 64.400 | 4 |
| 499 | PP2300193214 - Sợi ruột gà | 650,000 | 886.364 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 455.000 | 9 |
| 500 | PP2300193215 - T 3m6 | 7,800,000 | 10.636.364 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.460.000 | 1 |
| 501 | PP2300193216 - T 60 | 390,000 | 531.819 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 273.000 | 2 |
| 502 | PP2300193217 - T 60 | 5,525,000 | 7.534.091 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.867.500 | 1 |
| 503 | PP2300193218 - T 90 | 910,000 | 1.240.910 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 637.000 | 2 |
| 504 | PP2300193219 - T răng ngoài 21, thau | 385,000 | 525.000 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 269.500 | 2 |
| 505 | PP2300193220 - T răng trong 21, thau | 275,000 | 375.000 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 192.500 | 2 |
| 506 | PP2300193221 - T thau răng ngoài Ø27 | 385,000 | 525.000 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 269.500 | 2 |
| 507 | PP2300193222 - T thau răng trong Ø27 | 275,000 | 375.000 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 192.500 | 2 |
| 508 | PP2300193223 - T1m2 | 14,950,000 | 20.386.364 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 10.465.000 | 2 |
| 509 | PP2300193224 - T34 | 155,000 | 211.364 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 108.500 | 2 |
| 510 | PP2300193225 - Tê Ø114, dày | 877,500 | 1.196.591 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 614.250 | 1 |
| 511 | PP2300193226 - Tê Ø114/90, dày | 526,500 | 717.955 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 368.550 | 1 |
| 512 | PP2300193227 - Tê Ø21 inox | 385,000 | 525.000 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 269.500 | 2 |
| 513 | PP2300193228 - Tê Ø21, dày | 780,000 | 1.063.637 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 546.000 | 17 |
| 514 | PP2300193229 - Tê Ø27, dày | 637,000 | 868.637 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 445.900 | 12 |
| 515 | PP2300193230 - Tê Ø42, dày | 182,000 | 248.182 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 127.400 | 2 |
| 516 | PP2300193231 - Tê Ø42/21, dày | 156,000 | 212.728 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 109.200 | 2 |
| 517 | PP2300193232 - Tê Ø49, dày | 273,000 | 372.273 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 191.100 | 2 |
| 518 | PP2300193233 - Tê Ø60/27, dày | 340,000 | 463.637 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 238.000 | 2 |
| 519 | PP2300193234 - Tê Ø60/34, dày | 390,000 | 531.819 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 273.000 | 2 |
| 520 | PP2300193235 - Típ keo | 630,000 | 859.091 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 441.000 | 5 |
| 521 | PP2300193236 - Trét nhựa | 490,000 | 668.182 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 343.000 | 4 |
| 522 | PP2300193237 - V kẽm 3m6 | 8,125,000 | 11.079.546 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.687.500 | 1 |
| 523 | PP2300193238 - Van 1 chiều Ø 49 | 552,500 | 753.410 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 386.750 | 1 |
| 524 | PP2300193239 - Van 1 chiều Ø60 | 3,575,000 | 4.875.000 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.502.500 | 1 |
| 525 | PP2300193240 - Van 21 | 1,300,000 | 1.772.728 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 910.000 | 9 |
| 526 | PP2300193241 - Van 27 | 1,014,000 | 1.382.728 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 709.800 | 5 |
| 527 | PP2300193242 - Van 34 | 936,000 | 1.276.364 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 655.200 | 4 |
| 528 | PP2300193243 - Van 60 | 422,500 | 576.137 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 295.750 | 1 |
| 529 | PP2300193244 - Van bi gạt Ø60 | 5,980,000 | 8.154.546 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.186.000 | 2 |
| 530 | PP2300193245 - Van phao Ø60 | 468,000 | 638.182 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 327.600 | 1 |
| 531 | PP2300193246 - Van phao Ø90 | 884,000 | 1.205.455 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 618.800 | 1 |
| 532 | PP2300193247 - Van thau 21 | 390,000 | 531.819 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 273.000 | 1 |
| 533 | PP2300193248 - Van thau 27 | 172,000 | 234.546 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 120.400 | 1 |
| 534 | PP2300193249 - Van thau 34 | 234,000 | 319.091 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 163.800 | 1 |
| 535 | PP2300193250 - Van thau 60 | 980,000 | 1.336.364 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 686.000 | 1 |
| 536 | PP2300193251 - Vòi cao cổ | 6,930,000 | 9.450.000 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.851.000 | 9 |
| 537 | PP2300193252 - Vòi lavabo thau | 72,030,000 | 98.222.728 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 50.421.000 | 58 |
| 538 | PP2300193253 - Vòi rửa chậu lớn | 5,430,000 | 7.404.546 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.801.000 | 3 |
| 539 | PP2300193254 - Vòi sen đôi thau | 31,250,000 | 42.613.637 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 21.875.000 | 42 |
| 540 | PP2300193255 - Vòi sen nóng lạnh | 7,056,000 | 9.621.819 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.939.200 | 3 |
| 541 | PP2300193256 - Vòi xịt inox | 32,760,000 | 44.672.728 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 22.932.000 | 50 |
| 542 | PP2300193257 - Xả Lavabo | 9,050,000 | 12.340.910 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 6.335.000 | 42 |
| 543 | PP2300193258 - Y60 dày | 84,500 | 115.228 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 59.150 | 1 |
| 544 | PP2300193259 - Amian 1m x 2m | 1,500,000 | 2.045.455 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.050.000 | 4 |
| 545 | PP2300193260 - Bạc đạn 608 Japan | 2,100,000 | 2.863.637 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.470.000 | 9 |
| 546 | PP2300193261 - Bạc đạn 6200 Z | 787,000 | 1.073.182 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 550.900 | 2 |
| 547 | PP2300193262 - Bạc đạn 6202 Z | 892,000 | 1.216.364 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 624.400 | 2 |
| 548 | PP2300193263 - Bạc đạn 6203 | 525,000 | 715.910 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 367.500 | 2 |
| 549 | PP2300193264 - Bạc đạn 6208 | 780,000 | 1.063.637 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 546.000 | 2 |
| 550 | PP2300193265 - Bạc đạn 6308RZ | 3,300,000 | 4.500.000 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.310.000 | 2 |
| 551 | PP2300193266 - Bạc đạn nhào | 10,340,000 | 14.100.000 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 7.238.000 | 2 |
| 552 | PP2300193267 - Bấm ly vê | 1,659,000 | 2.262.273 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.161.300 | 2 |
| 553 | PP2300193268 - Bàn chà | 132,500 | 180.682 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 92.750 | 1 |
| 554 | PP2300193269 - Bàn inox | 12,600,000 | 17.181.819 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 8.820.000 | 2 |
| 555 | PP2300193270 - Bản lề cối 22 | 472,000 | 643.637 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 330.400 | 2 |
| 556 | PP2300193271 - Bản lề inox | 7,500,000 | 10.227.273 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.250.000 | 17 |
| 557 | PP2300193272 - Bàn tô hồ | 225,000 | 306.819 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 157.500 | 1 |
| 558 | PP2300193273 - Bàn trét sắt | 325,000 | 443.182 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 227.500 | 1 |
| 559 | PP2300193274 - Băng keo 2 mặt xốp | 2,640,000 | 3.600.000 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.848.000 | 25 |
| 560 | PP2300193275 - Băng keo nối chống nứt | 352,500 | 480.682 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 246.750 | 1 |
| 561 | PP2300193276 - Bảng nội quy PCCC | 1,398,000 | 1.906.364 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 978.600 | 5 |
| 562 | PP2300193277 - Bảng tiêu lệnh PCCC | 1,398,000 | 1.906.364 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 978.600 | 5 |
| 563 | PP2300193278 - Bánh xe cửa lùa 4 bánh lớn | 1,827,000 | 2.491.364 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.278.900 | 3 |
| 564 | PP2300193279 - Bánh xe cửa lùa 4 bánh nhỏ | 2,709,000 | 3.694.091 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.896.300 | 5 |
| 565 | PP2300193280 - Bánh xe cửa lùa thau | 4,305,000 | 5.870.455 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.013.500 | 9 |
| 566 | PP2300193281 - Bánh xe đẩy các loại | 2,898,000 | 3.951.819 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.028.600 | 3 |
| 567 | PP2300193282 - Bánh xe lớn inox | 1,982,000 | 2.702.728 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.387.400 | 2 |
| 568 | PP2300193283 - Bánh xe rùa lớn (bằng hơi) | 1,725,000 | 2.352.273 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.207.500 | 1 |
| 569 | PP2300193284 - Bảo hộ lao động PCCC | 24,880,000 | 33.927.273 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 17.416.000 | 4 |
| 570 | PP2300193285 - Bao tay nhựa dài | 420,000 | 572.728 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 294.000 | 4 |
| 571 | PP2300193286 - Bay hồ lớn | 145,000 | 197.728 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 101.500 | 2 |
| 572 | PP2300193287 - Bộ khóa 8-32 | 4,567,500 | 6.228.410 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.197.250 | 1 |
| 573 | PP2300193288 - Bộ khóa tuýp | 5,827,500 | 7.946.591 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.079.250 | 1 |
| 574 | PP2300193289 - Bộ lavabo inox 4 món | 6,500,000 | 8.863.637 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.550.000 | 2 |
| 575 | PP2300193290 - Bộ lục giác | 576,000 | 785.455 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 403.200 | 1 |
| 576 | PP2300193291 - Bộ xã bồn tiểu nam | 3,345,000 | 4.561.364 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.341.500 | 1 |
| 577 | PP2300193292 - Bộ xã cầu | 11,640,000 | 15.872.728 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 8.148.000 | 10 |
| 578 | PP2300193293 - Bộ xả chậu rửa chén | 1,305,000 | 1.779.546 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 913.500 | 3 |
| 579 | PP2300193294 - Bồn cầu nút nhấn +nắp | 46,800,000 | 63.818.182 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 32.760.000 | 4 |
| 580 | PP2300193295 - Bù lon | 44,000 | 60.000 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 30.800 | 4 |
| 581 | PP2300193296 - Bù lon 3 tấc | 52,000 | 70.910 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 36.400 | 4 |
| 582 | PP2300193297 - Bù lon 4 tấc | 180,000 | 245.455 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 126.000 | 4 |
| 583 | PP2300193298 - Bù lon đồng Q12 | 130,000 | 177.273 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 91.000 | 2 |
| 584 | PP2300193299 - Bù lon đồng Q16 | 159,000 | 216.819 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 111.300 | 2 |
| 585 | PP2300193300 - Bù lon đồng Q6 | 93,000 | 126.819 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 65.100 | 2 |
| 586 | PP2300193301 - Bù lon nở | 78,000 | 106.364 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 54.600 | 5 |
| 587 | PP2300193302 - Búa đóng đinh | 630,000 | 859.091 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 441.000 | 2 |
| 588 | PP2300193303 - Búa lớn | 282,500 | 385.228 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 197.750 | 1 |
| 589 | PP2300193304 - Cán xẻng | 125,000 | 170.455 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 87.500 | 1 |
| 590 | PP2300193305 - Cánh quạt máy bơm 10HP | 1,024,000 | 1.396.364 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 716.800 | 1 |
| 591 | PP2300193306 - Chổi than máy cắt | 825,000 | 1.125.000 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 577.500 | 1 |
| 592 | PP2300193307 - Chổi than máy mài | 625,000 | 852.273 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 437.500 | 1 |
| 593 | PP2300193308 - Chốt cửa | 630,000 | 859.091 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 441.000 | 5 |
| 594 | PP2300193309 - Chốt cửa inox lớn | 1,512,000 | 2.061.819 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.058.400 | 5 |
| 595 | PP2300193310 - Cờ dây | 5,610,000 | 7.650.000 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.927.000 | 5 |
| 596 | PP2300193311 - Cờ phướn | 2,820,000 | 3.845.455 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.974.000 | 4 |
| 597 | PP2300193312 - Cờ tổ quốc 1m x 1m8 | 2,080,000 | 2.836.364 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.456.000 | 2 |
| 598 | PP2300193313 - Công tắc chuông | 660,000 | 900.000 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 462.000 | 2 |
| 599 | PP2300193314 - Cục lọc | 2,850,000 | 3.886.364 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.995.000 | 1 |
| 600 | PP2300193315 - Cùi trỏ hơi | 20,670,000 | 28.186.364 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 14.469.000 | 5 |
| 601 | PP2300193316 - Đá cắt sắt | 3,150,000 | 4.295.455 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.205.000 | 17 |
| 602 | PP2300193317 - Đá cắt sắt 40 | 2,560,000 | 3.490.910 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.792.000 | 7 |
| 603 | PP2300193318 - Đai kẹp ắc qui | 475,000 | 647.728 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 332.500 | 1 |
| 604 | PP2300193319 - Dao cắt gạch | 325,000 | 443.182 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 227.500 | 1 |
| 605 | PP2300193320 - Dao cắt kiếng | 495,000 | 675.000 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 346.500 | 1 |
| 606 | PP2300193321 - Dao lớn | 370,000 | 504.546 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 259.000 | 4 |
| 607 | PP2300193322 - Dao trét | 1,250,000 | 1.704.546 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 875.000 | 9 |
| 608 | PP2300193323 - Đầu bắn lục giác | 278,000 | 379.091 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 194.600 | 1 |
| 609 | PP2300193324 - Đầu cos 22 | 525,000 | 715.910 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 367.500 | 9 |
| 610 | PP2300193325 - Đầu cos 50 | 1,218,000 | 1.660.910 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 852.600 | 4 |
| 611 | PP2300193326 - Đầu cos Ø12 | 80,000 | 109.091 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 56.000 | 1 |
| 612 | PP2300193327 - Đầu cos Ø16 | 105,000 | 143.182 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 73.500 | 1 |
| 613 | PP2300193328 - Đầu cos Ø6 | 52,500 | 71.591 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 36.750 | 1 |
| 614 | PP2300193329 - Đầu cos xiết 250 | 1,020,000 | 1.390.910 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 714.000 | 1 |
| 615 | PP2300193330 - Đầu cốt bấm 22→38 | 525,000 | 715.910 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 367.500 | 9 |
| 616 | PP2300193331 - Đầu cốt bấm 50→ 100 | 588,000 | 801.819 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 411.600 | 4 |
| 617 | PP2300193332 - Đầu khoan bê tông gài | 2,860,000 | 3.900.000 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.002.000 | 1 |
| 618 | PP2300193333 - Đầu răng ngoài 27 | 780,000 | 1.063.637 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 546.000 | 4 |
| 619 | PP2300193334 - Đầu răng ngoài 34 | 210,000 | 286.364 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 147.000 | 1 |
| 620 | PP2300193335 - Đầu răng ngoài 75 | 290,000 | 395.455 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 203.000 | 1 |
| 621 | PP2300193336 - Đầu răng ngoài 90 | 300,000 | 409.091 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 210.000 | 1 |
| 622 | PP2300193337 - Đầu răng trong, ngoài 21 | 90,000 | 122.728 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 63.000 | 4 |
| 623 | PP2300193338 - Dây curoa các loại | 11,130,000 | 15.177.273 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 7.791.000 | 17 |
| 624 | PP2300193339 - Dây đèn led | 15,225,000 | 20.761.364 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 10.657.500 | 2 |
| 625 | PP2300193340 - Dây đeo chìa khóa | 1,730,000 | 2.359.091 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.211.000 | 17 |
| 626 | PP2300193341 - Dây dù (kéo máy) | 441,000 | 601.364 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 308.700 | 5 |
| 627 | PP2300193342 - Dây hàn điện | 1,320,000 | 1.800.000 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 924.000 | 7 |
| 628 | PP2300193343 - Dây nhợ + bình mực | 54,000 | 73.637 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 37.800 | 1 |
| 629 | PP2300193344 - Dây rút (đủ loại lớn nhỏ) | 3,460,000 | 4.718.182 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.422.000 | 17 |
| 630 | PP2300193345 - Dây xích lớn | 3,570,000 | 4.868.182 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.499.000 | 9 |
| 631 | PP2300193346 - Đèn cực tím | 20,600,000 | 28.090.910 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 14.420.000 | 2 |
| 632 | PP2300193347 - Đi ốt máy nước nóng | 315,000 | 429.546 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 220.500 | 1 |
| 633 | PP2300193348 - Đinh đóng tôn lớn | 112,500 | 153.410 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 78.750 | 1 |
| 634 | PP2300193349 - Đinh dù lớn | 120,000 | 163.637 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 84.000 | 1 |
| 635 | PP2300193350 - Đinh liv | 1,060,000 | 1.445.455 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 742.000 | 33 |
| 636 | PP2300193351 - Đinh móc 27 | 533,000 | 726.819 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 373.100 | 1 |
| 637 | PP2300193352 - Đinh thép các loại | 1,520,000 | 2.072.728 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.064.000 | 2 |
| 638 | PP2300193353 - Đinh vít | 1,375,000 | 1.875.000 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 962.500 | 42 |
| 639 | PP2300193354 - Dũa dẹp | 175,000 | 238.637 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 122.500 | 1 |
| 640 | PP2300193355 - Đường ray tủ | 4,700,000 | 6.409.091 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.290.000 | 17 |
| 641 | PP2300193356 - E ke 1,5 HP | 330,000 | 450.000 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 231.000 | 1 |
| 642 | PP2300193357 - E ke 2 HP | 390,000 | 531.819 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 273.000 | 1 |
| 643 | PP2300193358 - Giấy decal | 3,750,000 | 5.113.637 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.625.000 | 9 |
| 644 | PP2300193359 - Giấy nhám | 450,000 | 613.637 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 315.000 | 50 |
| 645 | PP2300193360 - Giấy nhám vải | 2,610,000 | 3.559.091 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.827.000 | 1 |
| 646 | PP2300193361 - Gỗ sấy 1,2mx2,4m+côngcắt | 6,825,000 | 9.306.819 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.777.500 | 1 |
| 647 | PP2300193362 - Gỗ sấy 1mx2m+công cắt | 4,695,000 | 6.402.273 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.286.500 | 1 |
| 648 | PP2300193363 - Hủ keo lớn | 1,982,000 | 2.702.728 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.387.400 | 2 |
| 649 | PP2300193364 - Kệ bệnh phẩm có ô | 8,190,000 | 11.168.182 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.733.000 | 5 |
| 650 | PP2300193365 - Kệ kiếng | 10,395,000 | 14.175.000 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 7.276.500 | 9 |
| 651 | PP2300193366 - Kệ xà phòng inox | 3,255,000 | 4.438.637 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.278.500 | 9 |
| 652 | PP2300193367 - Kẽm | 572,000 | 780.000 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 400.400 | 2 |
| 653 | PP2300193368 - Kềm nước | 4,040,000 | 5.509.091 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.828.000 | 2 |
| 654 | PP2300193369 - Kéo cắt ống nước | 519,000 | 707.728 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 363.300 | 1 |
| 655 | PP2300193370 - Kéo cắt tôn | 267,000 | 364.091 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 186.900 | 1 |
| 656 | PP2300193371 - Keo chà ron | 80,000 | 109.091 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 56.000 | 1 |
| 657 | PP2300193372 - Keo chống dột | 10,800,000 | 14.727.273 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 7.560.000 | 15 |
| 658 | PP2300193373 - Keo con chó | 1,650,000 | 2.250.000 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.155.000 | 1 |
| 659 | PP2300193374 - Kéo lớn cắt cành | 1,110,000 | 1.513.637 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 777.000 | 1 |
| 660 | PP2300193375 - Keo sữa | 304,500 | 415.228 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 213.150 | 1 |
| 661 | PP2300193376 - Khăn vô trùng | 3,850,000 | 5.250.000 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.695.000 | 2 |
| 662 | PP2300193377 - Khóa 3 hộc | 2,610,000 | 3.559.091 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.827.000 | 10 |
| 663 | PP2300193378 - Khoá dài | 325,000 | 443.182 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 227.500 | 1 |
| 664 | PP2300193379 - Khóa đấm | 31,500,000 | 42.954.546 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 22.050.000 | 50 |
| 665 | PP2300193380 - Khóa ổ nhỏ | 2,350,000 | 3.204.546 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.645.000 | 9 |
| 666 | PP2300193381 - Khoá sò | 4,500,000 | 6.136.364 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.150.000 | 25 |
| 667 | PP2300193382 - Khóa vàng | 2,070,000 | 2.822.728 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.449.000 | 5 |
| 668 | PP2300193383 - Khởi thủy 90-34 | 1,495,000 | 2.038.637 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.046.500 | 1 |
| 669 | PP2300193384 - Kiếng lavabo | 10,860,000 | 14.809.091 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 7.602.000 | 5 |
| 670 | PP2300193385 - Kìm bằng | 4,920,000 | 6.709.091 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.444.000 | 4 |
| 671 | PP2300193386 - Kìm cắt | 4,680,000 | 6.381.819 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.276.000 | 4 |
| 672 | PP2300193387 - Kìm cắt nữ trang | 490,000 | 668.182 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 343.000 | 1 |
| 673 | PP2300193388 - Kìm hàn điện | 330,000 | 450.000 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 231.000 | 1 |
| 674 | PP2300193389 - Kìm nhọn | 4,680,000 | 6.381.819 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.276.000 | 4 |
| 675 | PP2300193390 - Kính bảo hộ | 630,000 | 859.091 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 441.000 | 2 |
| 676 | PP2300193391 - Lavabo sứ | 9,675,000 | 13.193.182 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 6.772.500 | 3 |
| 677 | PP2300193392 - Lò xo uốn 20 | 10,000 | 13.637 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 7.000 | 1 |
| 678 | PP2300193393 - Lơi 114 | 630,500 | 859.773 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 441.350 | 1 |
| 679 | PP2300193394 - Lơi 21 | 68,000 | 92.728 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 47.600 | 2 |
| 680 | PP2300193395 - Lơi 60 | 188,000 | 256.364 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 131.600 | 1 |
| 681 | PP2300193396 - Lơi 75 | 247,500 | 337.500 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 173.250 | 1 |
| 682 | PP2300193397 - Lơi 90 | 367,500 | 501.137 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 257.250 | 1 |
| 683 | PP2300193398 - Lược rác 3 lớp chống hôi | 2,331,000 | 3.178.637 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.631.700 | 5 |
| 684 | PP2300193399 - Lược rác lớn | 1,324,000 | 1.805.455 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 926.800 | 4 |
| 685 | PP2300193400 - Lưỡi cắt gạch | 398,000 | 542.728 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 278.600 | 1 |
| 686 | PP2300193401 - Lưỡi cắt nhôm | 300,000 | 409.091 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 210.000 | 1 |
| 687 | PP2300193402 - Lưỡi cưa | 80,000 | 109.091 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 56.000 | 1 |
| 688 | PP2300193403 - Lưỡi cưa sắt + khung | 270,000 | 368.182 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 189.000 | 1 |
| 689 | PP2300193404 - Lưỡi dao lớn | 140,000 | 190.910 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 98.000 | 2 |
| 690 | PP2300193405 - Lưỡi dao sủi | 93,000 | 126.819 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 65.100 | 2 |
| 691 | PP2300193406 - Lúp bê thau Ø60 | 3,000,000 | 4.090.910 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.100.000 | 1 |
| 692 | PP2300193407 - Lúp bê thau Ø75 | 21,000,000 | 28.636.364 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 14.700.000 | 3 |
| 693 | PP2300193408 - Lúp bê thau Ø90 | 9,000,000 | 12.272.728 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 6.300.000 | 1 |
| 694 | PP2300193409 - Măng xong Ø21 | 96,000 | 130.910 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 67.200 | 4 |
| 695 | PP2300193410 - Măng xong Ø27 | 59,000 | 80.455 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 41.300 | 2 |
| 696 | PP2300193411 - Măng xong Ø34 | 73,000 | 99.546 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 51.100 | 2 |
| 697 | PP2300193412 - Măng xong Ø60 | 210,000 | 286.364 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 147.000 | 2 |
| 698 | PP2300193413 - Măng xong Ø90 | 450,000 | 613.637 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 315.000 | 2 |
| 699 | PP2300193414 - Măng xong nối ống 20 | 132,000 | 180.000 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 92.400 | 2 |
| 700 | PP2300193415 - Mặt nạ chống độc | 5,775,000 | 7.875.000 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.042.500 | 1 |
| 701 | PP2300193416 - Máy cắt tường | 3,900,000 | 5.318.182 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.730.000 | 1 |
| 702 | PP2300193417 - Máy hút bụi | 3,770,000 | 5.140.910 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.639.000 | 1 |
| 703 | PP2300193418 - Máy khoan bê tông đảo chiều | 4,550,000 | 6.204.546 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.185.000 | 1 |
| 704 | PP2300193419 - Máy khoan sắt | 6,942,000 | 9.466.364 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.859.400 | 1 |
| 705 | PP2300193420 - Máy mài bàn | 6,234,000 | 8.500.910 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.363.800 | 1 |
| 706 | PP2300193421 - Máy vặn vít cầm tay | 6,604,000 | 9.005.455 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.622.800 | 1 |
| 707 | PP2300193422 - Mỏ lết 20in | 5,160,000 | 7.036.364 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.612.000 | 4 |
| 708 | PP2300193423 - Mỏ lết nước | 4,500,000 | 6.136.364 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.150.000 | 2 |
| 709 | PP2300193424 - Móc 21 | 300,000 | 409.091 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 210.000 | 17 |
| 710 | PP2300193425 - Móc treo quần áo | 2,250,000 | 3.068.182 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.575.000 | 9 |
| 711 | PP2300193426 - Mũi đục | 2,350,000 | 3.204.546 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.645.000 | 2 |
| 712 | PP2300193427 - Mũi khoan 10L | 1,784,000 | 2.432.728 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.248.800 | 2 |
| 713 | PP2300193428 - Mũi khoan 4L2 | 258,000 | 351.819 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 180.600 | 2 |
| 714 | PP2300193429 - Mũi khoan 6L sắt | 375,000 | 511.364 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 262.500 | 2 |
| 715 | PP2300193430 - Mũi khoan 8L Betong | 680,000 | 927.273 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 476.000 | 2 |
| 716 | PP2300193431 - Mũi khoan 8L sắt | 1,395,000 | 1.902.273 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 976.500 | 3 |
| 717 | PP2300193432 - Mũi khoan cửa nhôm | 325,000 | 443.182 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 227.500 | 1 |
| 718 | PP2300193433 - Mũi khoan gài betong 6 ly | 232,500 | 317.046 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 162.750 | 1 |
| 719 | PP2300193434 - Mũi khoan inox | 83,000 | 113.182 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 58.100 | 1 |
| 720 | PP2300193435 - Nẹp điện bán nguyệt 5P | 1,560,000 | 2.127.273 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.092.000 | 4 |
| 721 | PP2300193436 - Nối răng ngoài, răng trong 21 | 420,000 | 572.728 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 294.000 | 4 |
| 722 | PP2300193437 - Ổ khóa bấm | 20,160,000 | 27.490.910 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 14.112.000 | 20 |
| 723 | PP2300193438 - Ổ khóa cần gạt lớn | 13,650,000 | 18.613.637 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 9.555.000 | 4 |
| 724 | PP2300193439 - Ổ khóa dây | 270,000 | 368.182 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 189.000 | 3 |
| 725 | PP2300193440 - Ốc siết cáp 100 | 1,712,000 | 2.334.546 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.198.400 | 4 |
| 726 | PP2300193441 - Ốc siết cáp 25 | 900,000 | 1.227.273 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 630.000 | 4 |
| 727 | PP2300193442 - Ốc siết cáp 50 | 1,300,000 | 1.772.728 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 910.000 | 4 |
| 728 | PP2300193443 - Ốc xiết cáp | 849,000 | 1.157.728 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 594.300 | 5 |
| 729 | PP2300193444 - Ốc xiết kẹp 250 | 970,000 | 1.322.728 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 679.000 | 1 |
| 730 | PP2300193445 - Ống inox Ø25 | 990,000 | 1.350.000 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 693.000 | 2 |
| 731 | PP2300193446 - Ống nhựa trong 21 | 2,940,000 | 4.009.091 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.058.000 | 17 |
| 732 | PP2300193447 - Ống nước dẻo tưới cây | 5,850,000 | 7.977.273 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.095.000 | 50 |
| 733 | PP2300193448 - Phốt máy 10HP-3HP | 3,510,000 | 4.786.364 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.457.000 | 2 |
| 734 | PP2300193449 - Quả cầu cản rác Ø114 | 660,000 | 900.000 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 462.000 | 2 |
| 735 | PP2300193450 - Quả cầu cản rác Ø90 | 570,000 | 777.273 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 399.000 | 2 |
| 736 | PP2300193451 - Que hàn inox | 1,525,000 | 2.079.546 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.067.500 | 1 |
| 737 | PP2300193452 - Que hàn lớn 2,5 ly ; 3,2 ly | 970,000 | 1.322.728 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 679.000 | 1 |
| 738 | PP2300193453 - Rô tô máy cắt bàn | 3,045,000 | 4.152.273 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.131.500 | 1 |
| 739 | PP2300193454 - Ru lô sơn dầu | 1,890,000 | 2.577.273 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.323.000 | 17 |
| 740 | PP2300193455 - Ru lô sơn nước | 2,600,000 | 3.545.455 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.820.000 | 17 |
| 741 | PP2300193456 - Ruột xe đạp, xe máy | 225,000 | 306.819 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 157.500 | 1 |
| 742 | PP2300193457 - Rxi tăng | 9,850,000 | 13.431.819 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 6.895.000 | 1 |
| 743 | PP2300193458 - Silicol | 8,000,000 | 10.909.091 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.600.000 | 17 |
| 744 | PP2300193459 - Simili chống cháy | 14,500,000 | 19.772.728 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 10.150.000 | 17 |
| 745 | PP2300193460 - Sò nhiệt | 5,160,000 | 7.036.364 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.612.000 | 4 |
| 746 | PP2300193461 - Sơn chống sét | 5,220,000 | 7.118.182 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.654.000 | 2 |
| 747 | PP2300193462 - Sơn chống thấm | 20,500,000 | 27.954.546 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 14.350.000 | 9 |
| 748 | PP2300193463 - Sơn dầu | 8,200,000 | 11.181.819 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.740.000 | 4 |
| 749 | PP2300193464 - Sơn nước ngoài Maxilite | 90,000,000 | 122.727.273 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 63.000.000 | 10 |
| 750 | PP2300193465 - Sơn nước trong | 104,000,000 | 141.818.182 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 72.800.000 | 14 |
| 751 | PP2300193466 - Súng bắn giá | 206,000 | 280.910 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 144.200 | 1 |
| 752 | PP2300193467 - Súng bắn silicol | 525,000 | 715.910 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 367.500 | 1 |
| 753 | PP2300193468 - Tắc kê nhựa 6-8ly | 900,000 | 1.227.273 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 630.000 | 50 |
| 754 | PP2300193469 - Tắc kê sắt | 400,000 | 545.455 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 280.000 | 17 |
| 755 | PP2300193470 - Tấm lấy sáng polycarbon | 36,000,000 | 49.090.910 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 25.200.000 | 4 |
| 756 | PP2300193471 - Tấm Prima | 41,000,000 | 55.909.091 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 28.700.000 | 17 |
| 757 | PP2300193472 - Tăng đơ | 250,000 | 340.910 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 175.000 | 9 |
| 758 | PP2300193473 - Tăng xi to | 9,000,000 | 12.272.728 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 6.300.000 | 4 |
| 759 | PP2300193474 - Tay hàn gió đá | 1,780,000 | 2.427.273 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.246.000 | 1 |
| 760 | PP2300193475 - Tay nắm inox | 450,000 | 613.637 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 315.000 | 2 |
| 761 | PP2300193476 - Tecmic | 480,000 | 654.546 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 336.000 | 2 |
| 762 | PP2300193477 - Tem bắn giá | 100,000 | 136.364 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 70.000 | 4 |
| 763 | PP2300193478 - Thạch cao 1,2 x 2,4m | 8,400,000 | 11.454.546 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.880.000 | 9 |
| 764 | PP2300193479 - Thạch cao VT 0.6m | 48,000,000 | 65.454.546 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 33.600.000 | 165 |
| 765 | PP2300193480 - Thang nhôm 2,5m | 2,850,000 | 3.886.364 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.995.000 | 1 |
| 766 | PP2300193481 - Thang nhôm 3m | 3,100,000 | 4.227.273 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.170.000 | 1 |
| 767 | PP2300193482 - Thước Eke | 183,000 | 249.546 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 128.100 | 1 |
| 768 | PP2300193483 - Thước kéo 7.5m | 655,000 | 893.182 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 458.500 | 1 |
| 769 | PP2300193484 - Thước thủy | 456,000 | 621.819 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 319.200 | 1 |
| 770 | PP2300193485 - Ti 3m | 3,100,000 | 4.227.273 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.170.000 | 33 |
| 771 | PP2300193486 - Tôn sóng vuông | 11,800,000 | 16.090.910 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 8.260.000 | 17 |
| 772 | PP2300193487 - Tông đơ | 2,472,000 | 3.370.910 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.730.400 | 1 |
| 773 | PP2300193488 - Tu vít 3 chấu | 1,780,000 | 2.427.273 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.246.000 | 4 |
| 774 | PP2300193489 - Tu vít dẹp | 940,000 | 1.281.819 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 658.000 | 4 |
| 775 | PP2300193490 - Tu vít hai đầu | 1,008,000 | 1.374.546 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 705.600 | 4 |
| 776 | PP2300193491 - Túi đựng đồ nghề | 9,280,000 | 12.654.546 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 6.496.000 | 4 |
| 777 | PP2300193492 - Tuốc nơ vít | 2,310,000 | 3.150.000 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.617.000 | 4 |
| 778 | PP2300193493 - U chìm | 470,000 | 640.910 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 329.000 | 2 |
| 779 | PP2300193494 - U đứng | 1,350,000 | 1.840.910 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 945.000 | 2 |
| 780 | PP2300193495 - U nằm | 860,000 | 1.172.728 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 602.000 | 2 |
| 781 | PP2300193496 - Vali cần kéo | 3,850,000 | 5.250.000 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.695.000 | 1 |
| 782 | PP2300193497 - Ván ép | 4,460,000 | 6.081.819 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.122.000 | 2 |
| 783 | PP2300193498 - Van gạt 60 thau | 2,100,000 | 2.863.637 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.470.000 | 1 |
| 784 | PP2300193499 - Van máy nước nóng | 3,250,000 | 4.431.819 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.275.000 | 5 |
| 785 | PP2300193500 - Van vặn 27 thau | 1,495,000 | 2.038.637 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.046.500 | 1 |
| 786 | PP2300193501 - Van vặn 34 thau | 2,200,000 | 3.000.000 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.540.000 | 1 |
| 787 | PP2300193502 - Vít bắn tấm Prima | 1,066,000 | 1.453.637 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 746.200 | 2 |
| 788 | PP2300193503 - Vít bắn tôn | 2,115,000 | 2.884.091 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.480.500 | 3 |
| 789 | PP2300193504 - Vít móc màn | 80,000 | 109.091 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 56.000 | 1 |
| 790 | PP2300193505 - Vòi cảm ứng | 59,475,000 | 81.102.273 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 41.632.500 | 3 |
| 791 | PP2300193506 - Vòi máy nóng lạnh | 1,660,000 | 2.263.637 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.162.000 | 4 |
| 792 | PP2300193507 - Xà 4 buly sứ | 1,850,000 | 2.522.728 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.295.000 | 2 |
| 793 | PP2300193508 - Xẻng tốt | 500,000 | 681.819 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 350.000 | 1 |
| 794 | PP2300193509 - Xủi cán dài | 956,000 | 1.303.637 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 669.200 | 4 |
| 795 | PP2300193510 - Y Ø114 | 465,000 | 634.091 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 325.500 | 1 |
| 796 | PP2300193511 - Y Ø90 | 262,500 | 357.955 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 183.750 | 1 |
| 797 | PP2300193512 - Bình chữa cháy CO2 MT3 loại 3 kg | 11,700,000 | 15.954.546 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 8.190.000 | 4 |
| 798 | PP2300193513 - Bình chữa cháy CO2 MT5 loại 5 kg | 9,100,000 | 12.409.091 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 6.370.000 | 2 |
| 799 | PP2300193514 - Bình chữa cháy bột ABC 4 kg | 6,176,000 | 8.421.819 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.323.200 | 4 |
| 800 | PP2300193515 - Bình chữa cháy bột ABC 8 kg | 5,525,000 | 7.534.091 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.867.500 | 2 |
| 801 | PP2300193516 - Cuộn vòi chữa cháy D50, dài 20m, áp suất 13bar. HQ | 10,625,000 | 14.488.637 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 7.437.500 | 2 |
| 802 | PP2300193517 - Cuộn vòi chữa cháy D65, dài 20m, áp suất 13bar. HQ | 5,937,500 | 8.096.591 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.156.250 | 1 |
| 803 | PP2300193518 - Kệ đựng 2 bình chữa cháy | 1,250,000 | 1.704.546 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 875.000 | 2 |
| 804 | PP2300193519 - Kệ đựng 3 bình chữa cháy | 875,000 | 1.193.182 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 612.500 | 1 |
| 805 | PP2300193520 - Băng dán chống trơn trợt | 6,880,000 | 9.381.819 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.816.000 | 17 |
| 806 | PP2300193521 - Sơn xịt ATM | 375,000 | 511.364 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 262.500 | 2 |
| 807 | PP2300193522 - Đèn bắt muỗi Kentom (lớn) | 2,860,000 | 3.900.000 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.002.000 | 1 |
| 808 | PP2300193523 - Bình gas Mỹ R410 | 175,000,000 | 238.636.364 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 122.500.000 | 9 |
| 809 | PP2300193524 - Bình gas R22 | 90,000,000 | 122.727.273 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 63.000.000 | 7 |
| 810 | PP2300193525 - Board dàn nóng Inverter 1.5HP | 172,000,000 | 234.545.455 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 120.400.000 | 7 |
| 811 | PP2300193526 - Board dàn nóng Inverter 1.0HP | 121,500,000 | 165.681.819 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 85.050.000 | 5 |
| 812 | PP2300193527 - Board dàn lạnh Inverter 1.5HP | 86,000,000 | 117.272.728 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 60.200.000 | 4 |
| 813 | PP2300193528 - Board dàn lạnh Inverter 1.0HP | 81,000,000 | 110.454.546 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 56.700.000 | 4 |
| 814 | PP2300193529 - Block 2HP | 231,250,000 | 315.340.910 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 161.875.000 | 9 |
| 815 | PP2300193530 - Block 1,5HP | 112,000,000 | 152.727.273 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 78.400.000 | 7 |
| 816 | PP2300193531 - Block inverter 1,5HP | 39,200,000 | 53.454.546 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 27.440.000 | 3 |
| 817 | PP2300193532 - Block inverter 2HP | 64,400,000 | 87.818.182 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 45.080.000 | 3 |
| 818 | PP2300193533 - Tụ 45MF | 760,000 | 1.036.364 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 532.000 | 2 |
| 819 | PP2300193534 - Tụ 35MF | 2,820,000 | 3.845.455 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.974.000 | 10 |
| 820 | PP2300193535 - Dây curoa máy trung tâm | 4,840,000 | 6.600.000 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.388.000 | 7 |
| 821 | PP2300193536 - Bộ bảo vệ pha chiller | 84,000,000 | 114.545.455 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 58.800.000 | 2 |
| 822 | PP2300193537 - Khởi động từ máy bơm Chiller | 11,250,000 | 15.340.910 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 7.875.000 | 1 |
| 823 | PP2300193538 - Simili cách ẩm | 12,000,000 | 16.363.637 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 8.400.000 | 50 |
| 824 | PP2300193539 - Senso cảm biến nhiệt Chiller | 36,250,000 | 49.431.819 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 25.375.000 | 2 |
| 825 | PP2300193540 - Ống đồng Ф6Ф12 | 70,000,000 | 95.454.546 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 49.000.000 | 66 |
| 826 | PP2300193541 - Eke ráp máy | 2,000,000 | 2.727.273 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.400.000 | 2 |
| 827 | PP2300193542 - Gen cách nhiệt Φ42 | 34,200,000 | 46.636.364 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 23.940.000 | 50 |
| 828 | PP2300193543 - Bạc hàn | 2,050,000 | 2.795.455 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.435.000 | 1 |
| 829 | PP2300193544 - Remote máy lạnh các loại | 22,200,000 | 30.272.728 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 15.540.000 | 9 |
| 830 | PP2300193545 - Nẹp ống đồng 40x80 | 1,700,000 | 2.318.182 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.190.000 | 4 |
| 831 | PP2300193546 - Tán nối ống Ф6Ф10 | 1,176,000 | 1.603.637 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 823.200 | 4 |
| 832 | PP2300193547 - Tán nối ống Ф6Ф12 | 1,426,000 | 1.944.546 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 998.200 | 4 |
| 833 | PP2300193548 - Tán giảm Ф16Ф12 | 450,000 | 613.637 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 315.000 | 2 |
| 834 | PP2300193549 - Máy bơm nước thải máy lạnh | 28,110,000 | 38.331.819 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 19.677.000 | 5 |
| 835 | PP2300193550 - Móc Φ34 | 605,000 | 825.000 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 423.500 | 1 |
| 836 | PP2300193551 - Bình gas R32 | 4,750,000 | 6.477.273 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.325.000 | 1 |
| 837 | PP2300193552 - Bạc rửa máy lạnh | 2,460,000 | 3.354.546 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.722.000 | 2 |
| 838 | PP2300193553 - Contactor DC 24V 18.5KW | 46,875,000 | 63.920.455 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 32.812.500 | 2 |
| 839 | PP2300193554 - Mô tơ quạt tủ mát | 4,187,500 | 5.710.228 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.931.250 | 1 |
| 840 | PP2300193555 - Dây bơm áp lực | 7,500,000 | 10.227.273 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.250.000 | 17 |
| 841 | PP2300193556 - Bộ lọc nước máy uống nóng lạnh (4 cây lọc) | 60,400,000 | 82.363.637 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 42.280.000 | 7 |
| 842 | PP2300193557 - Quạt dàn nóng inverter 1.5HP | 28,600,000 | 39.000.000 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 20.020.000 | 4 |
| 843 | PP2300193558 - Quạt dàn nóng inverter 1HP | 25,600,000 | 34.909.091 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 17.920.000 | 4 |
| 844 | PP2300193559 - Quạt dàn lạnh inverter 1.5HP | 29,600,000 | 40.363.637 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 20.720.000 | 4 |
| 845 | PP2300193560 - Quạt dàn lạnh inverter 1HP | 25,660,000 | 34.990.910 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 17.962.000 | 4 |
| 846 | PP2300193561 - Máy bơm áp lực Karcher | 6,250,000 | 8.522.728 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.375.000 | 1 |
| 847 | PP2300193562 - Máy hút chân không Tasco | 6,250,000 | 8.522.728 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.375.000 | 1 |
| 848 | PP2300193563 - Khoan pin Makita 18V 3 chức năng | 3,100,000 | 4.227.273 | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.170.000 | 1 |
Giấy in liên tục 210 x 279 (3 lớp) chia đôi |
|
| Mã phần lô | PP2300192716 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
Giấy in liên tục 240 x 279 (3 lớp) |
|
| Mã phần lô | PP2300192717 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
Giấy in liên tục 240 x 279 (3 lớp) chia đôi |
|
| Mã phần lô | PP2300192718 |
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
Giấy in liên tục 380 x 279 (3 lớp) |
|
| Mã phần lô | PP2300192719 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Giấy photocopy A3-80 |
|
| Mã phần lô | PP2300192720 |
| Giá từng phần lô | 2,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.763.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.932.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Giấy photocopy A4-80 |
|
| Mã phần lô | PP2300192721 |
| Giá từng phần lô | 816,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.112.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 571.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1973 |
Giấy photocopy A5-80 |
|
| Mã phần lô | PP2300192722 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 429.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1480 |
Giấy A0 - 80 |
|
| Mã phần lô | PP2300192723 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
Giấy A5 màu |
|
| Mã phần lô | PP2300192724 |
| Giá từng phần lô | 246,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 335.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 172.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 987 |
Áo gối các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300192725 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
Áo luồn dao đốt |
|
| Mã phần lô | PP2300192726 |
| Giá từng phần lô | 46,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 116 |
Bàn chải đánh răng |
|
| Mã phần lô | PP2300192727 |
| Giá từng phần lô | 325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 443.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 227.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
Bàn chải gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300192728 |
| Giá từng phần lô | 885,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.206.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 619.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
Băng keo 2 mặt 2.5cm |
|
| Mã phần lô | PP2300192729 |
| Giá từng phần lô | 70,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Băng keo 2 mặt 5cm |
|
| Mã phần lô | PP2300192730 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 886.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 455.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Băng keo đục 5cm |
|
| Mã phần lô | PP2300192731 |
| Giá từng phần lô | 2,090,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.463.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
Băng keo Simili (màu xanh) 5cm |
|
| Mã phần lô | PP2300192732 |
| Giá từng phần lô | 2,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.822.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.449.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
Băng keo trong 2.5 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300192733 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Băng keo trong 5 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300192734 |
| Giá từng phần lô | 6,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.068.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.655.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 116 |
Bảng mica treo tường 0,6m x 1m |
|
| Mã phần lô | PP2300192735 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 859.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Bảng mica treo tường 1m x 2m; |
|
| Mã phần lô | PP2300192736 |
| Giá từng phần lô | 1,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.331.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.197.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Bảng tên người nuôi bệnh |
|
| Mã phần lô | PP2300192737 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24658 |
Bao đĩa CD/DVD |
|
| Mã phần lô | PP2300192738 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
Bao kín khí các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300192739 |
| Giá từng phần lô | 33,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.716.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
Bao nilon trong 10x15 |
|
| Mã phần lô | PP2300192740 |
| Giá từng phần lô | 34,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
Bao nilon trong 20x30, tự phân hủy |
|
| Mã phần lô | PP2300192741 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
Bao nilon trong 7x12 |
|
| Mã phần lô | PP2300192742 |
| Giá từng phần lô | 34,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
Bao nilon vàng 120 lít |
|
| Mã phần lô | PP2300192743 |
| Giá từng phần lô | 17,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.970.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
Bao nilon vàng 220 lít |
|
| Mã phần lô | PP2300192744 |
| Giá từng phần lô | 45,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132 |
Bao PP |
|
| Mã phần lô | PP2300192745 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
Bao tay xốp |
|
| Mã phần lô | PP2300192746 |
| Giá từng phần lô | 732,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 998.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 512.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Bao xốp trắng 15 |
|
| Mã phần lô | PP2300192747 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
Bao xốp trắng 20 |
|
| Mã phần lô | PP2300192748 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
Bao xốp trắng 25 |
|
| Mã phần lô | PP2300192749 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
Bao xốp trắng 30 |
|
| Mã phần lô | PP2300192750 |
| Giá từng phần lô | 71,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 214 |
Bìa 3 dây 10F |
|
| Mã phần lô | PP2300192751 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
Bìa 3 dây 15F |
|
| Mã phần lô | PP2300192752 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
Bìa 3 dây 20F |
|
| Mã phần lô | PP2300192753 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Bìa 3 dây 25F |
|
| Mã phần lô | PP2300192754 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
Bìa 3 dây 7F |
|
| Mã phần lô | PP2300192755 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
Bìa còng 3F |
|
| Mã phần lô | PP2300192756 |
| Giá từng phần lô | 195,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 265.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Bìa còng 7F (khóa còng 2) |
|
| Mã phần lô | PP2300192757 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
Bìa dán |
|
| Mã phần lô | PP2300192758 |
| Giá từng phần lô | 320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 436.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 224.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Bìa hồ sơ 100 lá |
|
| Mã phần lô | PP2300192759 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
Bìa hồ sơ 20 lá |
|
| Mã phần lô | PP2300192760 |
| Giá từng phần lô | 285,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 388.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 199.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Bìa hồ sơ 40 lá |
|
| Mã phần lô | PP2300192761 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 572.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Bìa kiếng A4 dày |
|
| Mã phần lô | PP2300192762 |
| Giá từng phần lô | 1,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.609.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 826.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Bìa lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300192763 |
| Giá từng phần lô | 620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 845.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 434.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Bìa nhựa 1 nút có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300192764 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 198 |
Bìa nhựa 2 kẹp |
|
| Mã phần lô | PP2300192765 |
| Giá từng phần lô | 920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.254.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 644.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
Bìa nhựa dày |
|
| Mã phần lô | PP2300192766 |
| Giá từng phần lô | 5,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.113.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.165.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 576 |
Bìa trình ký |
|
| Mã phần lô | PP2300192767 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.386.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Bình phong |
|
| Mã phần lô | PP2300192768 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Bình xịt muỗi |
|
| Mã phần lô | PP2300192769 |
| Giá từng phần lô | 14,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.113.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
Bút bi đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300192770 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1316 |
Bút bi xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300192771 |
| Giá từng phần lô | 87,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4110 |
Bút cắm bàn |
|
| Mã phần lô | PP2300192772 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.670.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
Bút chì đen |
|
| Mã phần lô | PP2300192773 |
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 511.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
Bút chì dẻo |
|
| Mã phần lô | PP2300192774 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.477.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.785.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
Bút dạ quang (vàng) |
|
| Mã phần lô | PP2300192775 |
| Giá từng phần lô | 1,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.347.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58 |
Bút lông dầu |
|
| Mã phần lô | PP2300192776 |
| Giá từng phần lô | 22,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.022.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 576 |
Bút lông dầu CD |
|
| Mã phần lô | PP2300192777 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 658 |
Bút lông kim xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300192778 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.659.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
Bút viết bảng đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300192779 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.386.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
Bút viết bảng xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300192780 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 411 |
Bút xóa Cây |
|
| Mã phần lô | PP2300192781 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.386.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Bút xóa kéo |
|
| Mã phần lô | PP2300192782 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.295.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
Cà phê sữa hòa tan |
|
| Mã phần lô | PP2300192783 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
Cây ghim giấy |
|
| Mã phần lô | PP2300192784 |
| Giá từng phần lô | 170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Chậu nhựa lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300192785 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 715.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Cục tẩy |
|
| Mã phần lô | PP2300192786 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Dao Gillete |
|
| Mã phần lô | PP2300192787 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
Dao rọc giấy |
|
| Mã phần lô | PP2300192788 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
Dấu các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300192789 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Dây đeo 1 khóa |
|
| Mã phần lô | PP2300192790 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 261.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19727 |
Dây đeo 2 khóa |
|
| Mã phần lô | PP2300192791 |
| Giá từng phần lô | 1,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 962.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
Dây nylon |
|
| Mã phần lô | PP2300192792 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.295.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
Dây thun ( lớn, nhỏ) |
|
| Mã phần lô | PP2300192793 |
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
Đèn pin |
|
| Mã phần lô | PP2300192794 |
| Giá từng phần lô | 510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 695.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 357.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Dép bít mũi |
|
| Mã phần lô | PP2300192795 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
Dép nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300192796 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
Đĩa CD |
|
| Mã phần lô | PP2300192797 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
Đĩa DVD- hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300192798 |
| Giá từng phần lô | 48,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
Đĩa DVDR+ hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300192799 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
Điện thoại để bàn |
|
| Mã phần lô | PP2300192800 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Đồ chuốt bút chì |
|
| Mã phần lô | PP2300192801 |
| Giá từng phần lô | 125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
Đồng hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300192802 |
| Giá từng phần lô | 4,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.627.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.402.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Găng tay cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300192803 |
| Giá từng phần lô | 4,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.647.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.412.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
Gáo lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300192804 |
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Ghế đẩu nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300192805 |
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
Ghế dựa cao |
|
| Mã phần lô | PP2300192806 |
| Giá từng phần lô | 14,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Ghim bấm số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2300192807 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3288 |
Ghim bấm số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300192808 |
| Giá từng phần lô | 290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 395.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 203.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
Ghim vòng (Ghim gài) |
|
| Mã phần lô | PP2300192809 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
Giá để xà phỏng nhỏ (inox treo tường) |
|
| Mã phần lô | PP2300192810 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Giá đựng giấy vệ sinh (inox treo tường) |
|
| Mã phần lô | PP2300192811 |
| Giá từng phần lô | 3,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.345.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.744.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
Giày Bata vải |
|
| Mã phần lô | PP2300192812 |
| Giá từng phần lô | 2,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.490.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.792.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Giấy bìa A3 |
|
| Mã phần lô | PP2300192813 |
| Giá từng phần lô | 1,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.854.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 952.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Giấy bìa A4 |
|
| Mã phần lô | PP2300192814 |
| Giá từng phần lô | 4,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.563.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.856.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
Giấy bìa A5 màu |
|
| Mã phần lô | PP2300192815 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
Giấy decal A4 |
|
| Mã phần lô | PP2300192816 |
| Giá từng phần lô | 355,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 484.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 248.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Giấy decal hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300192817 |
| Giá từng phần lô | 680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 927.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 476.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Giấy Fax OLI |
|
| Mã phần lô | PP2300192818 |
| Giá từng phần lô | 238,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 324.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 166.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Giấy in mã vạch (Decal) |
|
| Mã phần lô | PP2300192819 |
| Giá từng phần lô | 127,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 116 |
Giấy in mã vạch 2 tem |
|
| Mã phần lô | PP2300192820 |
| Giá từng phần lô | 130,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
Giấy in số thứ tự (giấy nhiệt ) |
|
| Mã phần lô | PP2300192821 |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4932 |
Giấy màu A4 |
|
| Mã phần lô | PP2300192822 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Giấy niêm phong |
|
| Mã phần lô | PP2300192823 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
Giấy Pronoti 5 màu |
|
| Mã phần lô | PP2300192824 |
| Giá từng phần lô | 5,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.527.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.864.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
Giấy than |
|
| Mã phần lô | PP2300192825 |
| Giá từng phần lô | 710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 968.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 497.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Giấy thông báo (note) 1 màu |
|
| Mã phần lô | PP2300192826 |
| Giá từng phần lô | 1,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.086.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.071.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
Giấy vệ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300192827 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 658 |
Giấy vệ sinh cuộn lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300192828 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
Gỡ kim |
|
| Mã phần lô | PP2300192829 |
| Giá từng phần lô | 70,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Gối các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300192830 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.886.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.995.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
Hồ khô |
|
| Mã phần lô | PP2300192831 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
Hộp đựng giấy vệ sinh lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300192832 |
| Giá từng phần lô | 1,456,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.985.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.019.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Javel |
|
| Mã phần lô | PP2300192833 |
| Giá từng phần lô | 61,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 987 |
Kệ dép 4 tầng |
|
| Mã phần lô | PP2300192834 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Kéo cắt giấy |
|
| Mã phần lô | PP2300192835 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
Kéo cắt vải |
|
| Mã phần lô | PP2300192836 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.113.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Keo dán nước |
|
| Mã phần lô | PP2300192837 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 272.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6576 |
Kẹp bướm 15 |
|
| Mã phần lô | PP2300192838 |
| Giá từng phần lô | 657,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 895.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 459.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
Kẹp bướm 19 |
|
| Mã phần lô | PP2300192839 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.022.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
Kẹp bướm 25 |
|
| Mã phần lô | PP2300192840 |
| Giá từng phần lô | 810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.104.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 567.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Kẹp bướm 32 |
|
| Mã phần lô | PP2300192841 |
| Giá từng phần lô | 1,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.622.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 833.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Kẹp bướm 41 |
|
| Mã phần lô | PP2300192842 |
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.522.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.295.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Kẹp bướm 51 |
|
| Mã phần lô | PP2300192843 |
| Giá từng phần lô | 1,415,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.929.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 990.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
Khăn Cotton trắng, vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300192844 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
Khăn giấy |
|
| Mã phần lô | PP2300192845 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 198 |
Khăn giấy 40x50 |
|
| Mã phần lô | PP2300192846 |
| Giá từng phần lô | 170,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 232.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 905 |
Khăn giấy hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300192847 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
Khay đựng hồ sơ |
|
| Mã phần lô | PP2300192848 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.022.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
Kim bấm 23/10 |
|
| Mã phần lô | PP2300192849 |
| Giá từng phần lô | 130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Kim bấm 23/13 |
|
| Mã phần lô | PP2300192850 |
| Giá từng phần lô | 75,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Kim bấm 23/15 |
|
| Mã phần lô | PP2300192851 |
| Giá từng phần lô | 82,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Kim bấm 23/17 |
|
| Mã phần lô | PP2300192852 |
| Giá từng phần lô | 88,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Kim bấm 23/20 |
|
| Mã phần lô | PP2300192853 |
| Giá từng phần lô | 102,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.773 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Kim bấm 23/6 |
|
| Mã phần lô | PP2300192854 |
| Giá từng phần lô | 38,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Kim bấm 23/8 |
|
| Mã phần lô | PP2300192855 |
| Giá từng phần lô | 60,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Lắc tay (đỏ, vàng, xanh, tím, trắng) |
|
| Mã phần lô | PP2300192856 |
| Giá từng phần lô | 333,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 454.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 233.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14795 |
Lưỡi dao lam |
|
| Mã phần lô | PP2300192857 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
Ly giấy các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300192858 |
| Giá từng phần lô | 42,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9864 |
Máy bấm ghim số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2300192859 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
Máy bấm ghim số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300192860 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 616.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Máy bấm giá |
|
| Mã phần lô | PP2300192861 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Máy bấm kim lớn 50 LA |
|
| Mã phần lô | PP2300192862 |
| Giá từng phần lô | 1,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.943.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 997.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Máy bấm kim lớn 50 SA |
|
| Mã phần lô | PP2300192863 |
| Giá từng phần lô | 865,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.179.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 605.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Máy bấm lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300192864 |
| Giá từng phần lô | 680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 927.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 476.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Máy sạc pin 2A, 3A |
|
| Mã phần lô | PP2300192865 |
| Giá từng phần lô | 1,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.222.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.141.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Máy tính cá nhân 12 chữ số |
|
| Mã phần lô | PP2300192866 |
| Giá từng phần lô | 4,595,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.265.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.216.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
Mền các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300192867 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.465.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
Miếng chùi xoong |
|
| Mã phần lô | PP2300192868 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 981.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 504.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
Miếng dán nhãn có keo tự dính |
|
| Mã phần lô | PP2300192869 |
| Giá từng phần lô | 1,695,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.311.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.186.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
Mực dấu đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300192870 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
Mực dấu xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300192871 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
Mực in mã vạch |
|
| Mã phần lô | PP2300192872 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
Nẹp acco nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300192873 |
| Giá từng phần lô | 140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Nhãn đĩa CD/DVD |
|
| Mã phần lô | PP2300192874 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
Nước rửa chén |
|
| Mã phần lô | PP2300192875 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
Nước xả |
|
| Mã phần lô | PP2300192876 |
| Giá từng phần lô | 1,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.215.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.137.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Pallet các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300192877 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.795.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
Pin 2A |
|
| Mã phần lô | PP2300192878 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
Pin 2A vĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300192879 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
Pin 3A |
|
| Mã phần lô | PP2300192880 |
| Giá từng phần lô | 1,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.509.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.288.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132 |
Pin 3A vĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300192881 |
| Giá từng phần lô | 21,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.659.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
Pin A23A-12V |
|
| Mã phần lô | PP2300192882 |
| Giá từng phần lô | 285,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 388.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 199.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Pin CR2032V |
|
| Mã phần lô | PP2300192883 |
| Giá từng phần lô | 70,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Pin đại |
|
| Mã phần lô | PP2300192884 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.886.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.995.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
Pin sạc 2A, 3A |
|
| Mã phần lô | PP2300192885 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.127.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.092.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Pin tròn CR 2450 |
|
| Mã phần lô | PP2300192886 |
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 763.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 392.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Pin trung |
|
| Mã phần lô | PP2300192887 |
| Giá từng phần lô | 6,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.509.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.368.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132 |
Pin vuông 9V |
|
| Mã phần lô | PP2300192888 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 886.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 455.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
Pin vuông 9V vỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300192889 |
| Giá từng phần lô | 2,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.204.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.645.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
Rổ nhựa các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300192890 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.340.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Ru băng máy in Epson LQ 310 |
|
| Mã phần lô | PP2300192891 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
Rubăng máy in LQ 2180 |
|
| Mã phần lô | PP2300192892 |
| Giá từng phần lô | 8,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.190.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.258.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
Sáp đếm tiền |
|
| Mã phần lô | PP2300192893 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.290.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
Sổ A4 dày bìa da |
|
| Mã phần lô | PP2300192894 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.063.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 546.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Sổ caro 25x33cm |
|
| Mã phần lô | PP2300192895 |
| Giá từng phần lô | 16,205,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.097.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.343.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58 |
Sổ caro 30x40cm |
|
| Mã phần lô | PP2300192896 |
| Giá từng phần lô | 17,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.522.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
Sọt rác lật (vàng, trắng, xanh) |
|
| Mã phần lô | PP2300192897 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.085.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
Tấm 140 x 190 |
|
| Mã phần lô | PP2300192898 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
Tăm bông |
|
| Mã phần lô | PP2300192899 |
| Giá từng phần lô | 455,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 620.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 318.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Tập học sinh 100 trang |
|
| Mã phần lô | PP2300192900 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.431.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
Tập học sinh 200 trang |
|
| Mã phần lô | PP2300192901 |
| Giá từng phần lô | 9,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.370.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 116 |
Thùng nhựa có bánh xe |
|
| Mã phần lô | PP2300192902 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
Thước kẻ 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2300192903 |
| Giá từng phần lô | 125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
Thước kẻ 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2300192904 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
Thước kẻ 50cm |
|
| Mã phần lô | PP2300192905 |
| Giá từng phần lô | 1,130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.540.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 791.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Túi 100 x 120 |
|
| Mã phần lô | PP2300192906 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 198 |
Túi 140 x 190 |
|
| Mã phần lô | PP2300192907 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 198 |
Ủng cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300192908 |
| Giá từng phần lô | 280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 381.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
USB 32G |
|
| Mã phần lô | PP2300192909 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.577.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.323.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Xà bông bột đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300192910 |
| Giá từng phần lô | 34,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 198 |
Xà bông cục nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300192911 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
Xà bông thơm |
|
| Mã phần lô | PP2300192912 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132 |
Xịt phòng |
|
| Mã phần lô | PP2300192913 |
| Giá từng phần lô | 940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.281.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 658.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Xô 10L + nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300192914 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 736.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 378.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Xô 120L + nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300192915 |
| Giá từng phần lô | 2,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.981.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.044.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Xô 20L + nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300192916 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
Xô 220L + nắp( màu vàng) |
|
| Mã phần lô | PP2300192917 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Xô 5L + nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300192918 |
| Giá từng phần lô | 165,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Xô 60L + nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300192919 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Mực in (tái chế) 05A/12A26A/052/FX9/35A/36A/49A/80A/85A/328/83A/ 79A |
|
| Mã phần lô | PP2300192920 |
| Giá từng phần lô | 588,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 801.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 411.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 987 |
Mực in (tái chế) TN 2130/16A/DR 385/2260/1010 |
|
| Mã phần lô | PP2300192921 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
Mực in (tái chế) 2600/1215/1025/131 |
|
| Mã phần lô | PP2300192922 |
| Giá từng phần lô | 164,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 223.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132 |
Mực in (tái chế) 17A |
|
| Mã phần lô | PP2300192923 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.009.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.058.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Mực in màu (tái chế) 201 |
|
| Mã phần lô | PP2300192924 |
| Giá từng phần lô | 10,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.977.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
Mực in màu (tái chế) 204 |
|
| Mã phần lô | PP2300192925 |
| Giá từng phần lô | 164,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 223.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132 |
Mực photo dùng cho máy Ricoh 171 |
|
| Mã phần lô | PP2300192926 |
| Giá từng phần lô | 22,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.784.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.802.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
Mực photo dùng cho máy Ricoh 3391 |
|
| Mã phần lô | PP2300192927 |
| Giá từng phần lô | 8,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.781.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.048.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Mực photo dùng cho máy Ricoh 3555 |
|
| Mã phần lô | PP2300192928 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Mực nước espon 673 Black |
|
| Mã phần lô | PP2300192929 |
| Giá từng phần lô | 740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.009.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 518.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
Mực nước espon 673 Yello |
|
| Mã phần lô | PP2300192930 |
| Giá từng phần lô | 370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 504.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 259.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Mực nước espon 673 Cyan |
|
| Mã phần lô | PP2300192931 |
| Giá từng phần lô | 370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 504.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 259.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Mực nước espon 673 Light Meganta |
|
| Mã phần lô | PP2300192932 |
| Giá từng phần lô | 370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 504.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 259.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Mực nước espon 673 Meganta |
|
| Mã phần lô | PP2300192933 |
| Giá từng phần lô | 370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 504.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 259.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Mẫu A4 in đen 1 mặt |
|
| Mã phần lô | PP2300192934 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 327.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 197261 |
Mẫu A4 in đen 2 mặt |
|
| Mã phần lô | PP2300192935 |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493151 |
Mẫu A5 in đen 1 mặt |
|
| Mã phần lô | PP2300192936 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49316 |
Mẫu A5 in đen 2 mặt |
|
| Mã phần lô | PP2300192937 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 73973 |
Mẫu A3 in đen 2 mặt |
|
| Mã phần lô | PP2300192938 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 272.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 65754 |
Mẫu A4 In đen 2 mặt (Ford Hồng 70) |
|
| Mã phần lô | PP2300192939 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27946 |
Bao thư A In 2 màu, bế dán |
|
| Mã phần lô | PP2300192940 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
Bao thư B In 2 màu, bế dán |
|
| Mã phần lô | PP2300192941 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 658 |
Bệnh án Nội, ngoại khoa, TMH, RHM in đen 2 mặt bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2300192942 |
| Giá từng phần lô | 680,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 927.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 476.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27946 |
Bệnh án Mắt, in đen 2( 5 trang) |
|
| Mã phần lô | PP2300192943 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
Sổ khám sức khỏe A4, In màu (xanh lá) |
|
| Mã phần lô | PP2300192944 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
Bìa hồ sơ bệnh án ngoại trú in đen 1 mặt |
|
| Mã phần lô | PP2300192945 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1973 |
Sổ ghi Phiếu phẫu thuật/thủ thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300192946 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
Nhãn thuốc 610, In 3 màu 1 mặt |
|
| Mã phần lô | PP2300192947 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
Nhãn thuốc 46, In 3 màu 1 mặt |
|
| Mã phần lô | PP2300192948 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
Sổ A4 In đen 2 mặt, may 200 trang/cuốn, bao gồm các loại mẫu số sau: |
|
| Mã phần lô | PP2300192949 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
Sổ A4 In đen 2 mặt, đóng gáy 200 trang/cuốn, bao gồm các loại mẫu số sau: |
|
| Mã phần lô | PP2300192950 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
Sổ A4 In đen 1 mặt, đục lỗ, đóng gáy 100 tờ/cuốn, bao gồm các loại mẫu số sau: |
|
| Mã phần lô | PP2300192951 |
| Giá từng phần lô | 3,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.977.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.555.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Sổ A5 In đen 1 mặt, đục lỗ, đóng gáy 100 tờ/cuốn, bao gồm các loại mẫu số sau: |
|
| Mã phần lô | PP2300192952 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
Sổ báo xe, In đen 1 mặt, đục lỗ, đóng gáy 100 tờ/cuốn: |
|
| Mã phần lô | PP2300192953 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Sổ báo thu tiền, In đen 1 mặt, đục lỗ, đóng gáy 100 tờ/cuốn |
|
| Mã phần lô | PP2300192954 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
Sổ A3 In đen 2 mặt, đóng gáy 200 trang/cuốn, bao gồm các loại mẫu số sau: |
|
| Mã phần lô | PP2300192955 |
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
Sổ nhật ký theo dõi hoạt động của máy và thiết bị y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300192956 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
Sổ điều trị bệnh mãn tính |
|
| Mã phần lô | PP2300192957 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2631 |
Sổ khám bệnh các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300192958 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 654.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 39453 |
Folder các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300192959 |
| Giá từng phần lô | 594,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 810.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 415.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 29590 |
Túi Vip |
|
| Mã phần lô | PP2300192960 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 327.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4932 |
Bao film MRI |
|
| Mã phần lô | PP2300192961 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5754 |
Bao film CT-Scanner |
|
| Mã phần lô | PP2300192962 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 818.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24658 |
Bao film X-quang |
|
| Mã phần lô | PP2300192963 |
| Giá từng phần lô | 560,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 763.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 392.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 57535 |
Bao film DSA |
|
| Mã phần lô | PP2300192964 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1069 |
Ắc qui 12V 07AH |
|
| Mã phần lô | PP2300192965 |
| Giá từng phần lô | 6,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.795.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.515.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Ắc qui 12V 200AH |
|
| Mã phần lô | PP2300192966 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Ắc qui 12V-35Ah |
|
| Mã phần lô | PP2300192967 |
| Giá từng phần lô | 4,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.027.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.094.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Ắc qui 12V 5AH |
|
| Mã phần lô | PP2300192968 |
| Giá từng phần lô | 4,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.381.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.276.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Ắc qui 6V 05AH |
|
| Mã phần lô | PP2300192969 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Amply |
|
| Mã phần lô | PP2300192970 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Băng keo điện |
|
| Mã phần lô | PP2300192971 |
| Giá từng phần lô | 2,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.836.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.456.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
Bát ke 30 |
|
| Mã phần lô | PP2300192972 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 654.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Bát khóa |
|
| Mã phần lô | PP2300192973 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
Bình ắc qui xe điện pinaco 8V-190AH |
|
| Mã phần lô | PP2300192974 |
| Giá từng phần lô | 37,705,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.416.591 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.393.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Bình đun siêu tốc |
|
| Mã phần lô | PP2300192975 |
| Giá từng phần lô | 5,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.913.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.549.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Bóng đèn 0.6m |
|
| Mã phần lô | PP2300192976 |
| Giá từng phần lô | 5,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Bóng đèn 1.2m |
|
| Mã phần lô | PP2300192977 |
| Giá từng phần lô | 184,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
Bóng led tròn đuôi xoáy ( 9W-120W) |
|
| Mã phần lô | PP2300192978 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
Bóng đèn bàn |
|
| Mã phần lô | PP2300192979 |
| Giá từng phần lô | 182,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 248.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Bút thử điện |
|
| Mã phần lô | PP2300192980 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 709.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 364.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Cánh quạt treo tường |
|
| Mã phần lô | PP2300192981 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Cao su non |
|
| Mã phần lô | PP2300192982 |
| Giá từng phần lô | 690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 940.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 483.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
Cáp tivi |
|
| Mã phần lô | PP2300192983 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Cầu dao đảo tay 250A |
|
| Mã phần lô | PP2300192984 |
| Giá từng phần lô | 6,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.518.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.886.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Cầu đấu |
|
| Mã phần lô | PP2300192985 |
| Giá từng phần lô | 70,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
CB 1 tép 20A, 30A, 40A |
|
| Mã phần lô | PP2300192986 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
CB 15A-30A |
|
| Mã phần lô | PP2300192987 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
CB 2 Pha 60A |
|
| Mã phần lô | PP2300192988 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
CB 2 Pha 75A |
|
| Mã phần lô | PP2300192989 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.865.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.984.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
CB 3 Pha 100A |
|
| Mã phần lô | PP2300192990 |
| Giá từng phần lô | 5,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.609.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.906.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
CB 3 Pha 150A |
|
| Mã phần lô | PP2300192991 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
CB 3 Pha 200A |
|
| Mã phần lô | PP2300192992 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
CB 3 Pha 300A |
|
| Mã phần lô | PP2300192993 |
| Giá từng phần lô | 14,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
CB 3 Pha 400A |
|
| Mã phần lô | PP2300192994 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
CB 3 Pha 40A |
|
| Mã phần lô | PP2300192995 |
| Giá từng phần lô | 9,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.240.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.797.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
CB 3 Pha 50A |
|
| Mã phần lô | PP2300192996 |
| Giá từng phần lô | 13,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.859.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.681.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
CB 3 Pha 60A |
|
| Mã phần lô | PP2300192997 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
CB 3 Pha 75A |
|
| Mã phần lô | PP2300192998 |
| Giá từng phần lô | 7,110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.695.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.977.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
CB chống giật 32A |
|
| Mã phần lô | PP2300192999 |
| Giá từng phần lô | 3,165,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.315.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.215.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
CB tép 3P 40A |
|
| Mã phần lô | PP2300193000 |
| Giá từng phần lô | 6,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.290.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.256.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
CB tép 3P 63A |
|
| Mã phần lô | PP2300193001 |
| Giá từng phần lô | 4,256,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.803.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.979.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Chóa đèn tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300193002 |
| Giá từng phần lô | 468,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 638.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 327.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Chuông điện |
|
| Mã phần lô | PP2300193003 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.659.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Chuông điện không dây |
|
| Mã phần lô | PP2300193004 |
| Giá từng phần lô | 2,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.368.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.729.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Công tắc |
|
| Mã phần lô | PP2300193005 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
Công tắc hạt |
|
| Mã phần lô | PP2300193006 |
| Giá từng phần lô | 615,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 838.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 430.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Công tắc tơ 20A-22A có đuôi bảo vệ quá tải |
|
| Mã phần lô | PP2300193007 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Công tắc tơ 3 Pha 220V 50A có đuôi bảo vệ |
|
| Mã phần lô | PP2300193008 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Công tắc tơ 3 Pha 380V220A có đuôi bảo vệ |
|
| Mã phần lô | PP2300193009 |
| Giá từng phần lô | 18,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Cưa sắt |
|
| Mã phần lô | PP2300193010 |
| Giá từng phần lô | 330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Dây cáp điện 95 |
|
| Mã phần lô | PP2300193011 |
| Giá từng phần lô | 35,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Dây cáp điện 22 |
|
| Mã phần lô | PP2300193012 |
| Giá từng phần lô | 41,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.931.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
Dây cáp điện 38 |
|
| Mã phần lô | PP2300193013 |
| Giá từng phần lô | 42,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
Dây cáp điện 50 |
|
| Mã phần lô | PP2300193014 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Dây cáp điện 70 |
|
| Mã phần lô | PP2300193015 |
| Giá từng phần lô | 38,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.852.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.617.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
Dây cáp điện 75 |
|
| Mã phần lô | PP2300193016 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Dây cáp điện 90 |
|
| Mã phần lô | PP2300193017 |
| Giá từng phần lô | 37,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.522.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.935.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Dây cáp đồng trục 22x4 |
|
| Mã phần lô | PP2300193018 |
| Giá từng phần lô | 17,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.512.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
Dây cáp đồng trục 3x16+1x8 |
|
| Mã phần lô | PP2300193019 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.295.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
Dây cáp đồng trục 3x25 + 1x15 |
|
| Mã phần lô | PP2300193020 |
| Giá từng phần lô | 15,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.715.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.147.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
Dây điện đôi 2x24 |
|
| Mã phần lô | PP2300193021 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
Dây điện đơn 1.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300193022 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
Dây điện đơn 2.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300193023 |
| Giá từng phần lô | 45,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
Dây điện đơn 4.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300193024 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.386.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Dây điện đơn 6.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300193025 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Dây điện đơn 8.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300193026 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
Dây điện thoại 2 lỗi |
|
| Mã phần lô | PP2300193027 |
| Giá từng phần lô | 9,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Dây điện thoại 4 lỗi |
|
| Mã phần lô | PP2300193028 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Dây loa |
|
| Mã phần lô | PP2300193029 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
Dây micro |
|
| Mã phần lô | PP2300193030 |
| Giá từng phần lô | 4,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
Dây nguồn |
|
| Mã phần lô | PP2300193031 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
Dây nối đất 1.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300193032 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.127.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.092.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
Dây nối đất 2.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300193033 |
| Giá từng phần lô | 2,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.081.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.582.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
Dây xoắn tai nghe |
|
| Mã phần lô | PP2300193034 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
Đế âm tường |
|
| Mã phần lô | PP2300193035 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.063.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 546.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Đế nổi pana |
|
| Mã phần lô | PP2300193036 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.522.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
Đèn bàn |
|
| Mã phần lô | PP2300193037 |
| Giá từng phần lô | 1,722,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.348.864 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.205.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Đèn cao áp led 100W |
|
| Mã phần lô | PP2300193038 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Đèn cao áp led 150W |
|
| Mã phần lô | PP2300193039 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Đèn led dây trang trí |
|
| Mã phần lô | PP2300193040 |
| Giá từng phần lô | 5,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.977.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.095.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Đèn led trần tròn 22W |
|
| Mã phần lô | PP2300193041 |
| Giá từng phần lô | 5,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.404.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.801.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Đèn led trần tròn 6W |
|
| Mã phần lô | PP2300193042 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Đèn led trần tròn 9W |
|
| Mã phần lô | PP2300193043 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Đèn pin sạc |
|
| Mã phần lô | PP2300193044 |
| Giá từng phần lô | 1,105,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.506.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 773.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Đèn pin sạc đội đầu |
|
| Mã phần lô | PP2300193045 |
| Giá từng phần lô | 747,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.019.319 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 523.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Đèn sạc led |
|
| Mã phần lô | PP2300193046 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.977.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.015.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Đèn sạc treo tường |
|
| Mã phần lô | PP2300193047 |
| Giá từng phần lô | 5,005,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.503.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Đèn thoát hiểm |
|
| Mã phần lô | PP2300193048 |
| Giá từng phần lô | 3,835,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.229.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.684.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Điện thoại mẹ bồng con |
|
| Mã phần lô | PP2300193049 |
| Giá từng phần lô | 16,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.690.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.648.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Dimer quạt (vuông,chữ nhật) |
|
| Mã phần lô | PP2300193050 |
| Giá từng phần lô | 11,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.159.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.295.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
Đồng hồ bấm dây |
|
| Mã phần lô | PP2300193051 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.472.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 756.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Đồng hồ vạn năng |
|
| Mã phần lô | PP2300193052 |
| Giá từng phần lô | 5,330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.268.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.731.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Đuôi đèn 1m2 |
|
| Mã phần lô | PP2300193053 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Đuôi đèn 1m2 đôi |
|
| Mã phần lô | PP2300193054 |
| Giá từng phần lô | 2,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.836.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.456.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
Đuôi đèn tròn loại xoay |
|
| Mã phần lô | PP2300193055 |
| Giá từng phần lô | 617,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 842.046 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 432.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
Hộp khuếch đại tivi |
|
| Mã phần lô | PP2300193056 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Jack cắm |
|
| Mã phần lô | PP2300193057 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Khung treo TV (các loại) |
|
| Mã phần lô | PP2300193058 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.072.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.064.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Kìm bấm |
|
| Mã phần lô | PP2300193059 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Kìm điện |
|
| Mã phần lô | PP2300193060 |
| Giá từng phần lô | 4,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.736.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.458.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Loa |
|
| Mã phần lô | PP2300193061 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Máng âm đôi đèn 1,2 m |
|
| Mã phần lô | PP2300193062 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Máng âm đơn đèn 1,2 m |
|
| Mã phần lô | PP2300193063 |
| Giá từng phần lô | 9,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.472.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.916.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Máng đèn đôi led |
|
| Mã phần lô | PP2300193064 |
| Giá từng phần lô | 4,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.204.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.185.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
Máng đèn đơn 1m2 |
|
| Mã phần lô | PP2300193065 |
| Giá từng phần lô | 6,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.270.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Máng đèn đơn 60cm |
|
| Mã phần lô | PP2300193066 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.147.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.102.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
Mặt bít |
|
| Mã phần lô | PP2300193067 |
| Giá từng phần lô | 552,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 753.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 386.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
Mặt bít sắt |
|
| Mã phần lô | PP2300193068 |
| Giá từng phần lô | 385,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 269.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Mặt CB |
|
| Mã phần lô | PP2300193069 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.704.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.415.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
Mặt pana 2 ,3 |
|
| Mã phần lô | PP2300193070 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
Máy bơm 1/2 HP |
|
| Mã phần lô | PP2300193071 |
| Giá từng phần lô | 3,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.127.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.632.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Máy bơm 1Pa 1.5HP |
|
| Mã phần lô | PP2300193072 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Máy bơm 1Pa 1HP |
|
| Mã phần lô | PP2300193073 |
| Giá từng phần lô | 14,805,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.188.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.363.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Máy bơm 2HP |
|
| Mã phần lô | PP2300193074 |
| Giá từng phần lô | 25,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.386.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.165.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Máy bơm 3Pa 3HP |
|
| Mã phần lô | PP2300193075 |
| Giá từng phần lô | 29,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Máy nước nóng trực tiếp có bơm |
|
| Mã phần lô | PP2300193076 |
| Giá từng phần lô | 75,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.518.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.626.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Micro có dây |
|
| Mã phần lô | PP2300193077 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Micro hội nghị |
|
| Mã phần lô | PP2300193078 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Micro không dây |
|
| Mã phần lô | PP2300193079 |
| Giá từng phần lô | 8,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.090.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Mô tơ đảo chiều |
|
| Mã phần lô | PP2300193080 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
Nẹp điện 1,5p - 2p |
|
| Mã phần lô | PP2300193081 |
| Giá từng phần lô | 4,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.672.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.912.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
Nẹp dây điện 25 |
|
| Mã phần lô | PP2300193082 |
| Giá từng phần lô | 572,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 400.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
Nẹp dây điện 30 |
|
| Mã phần lô | PP2300193083 |
| Giá từng phần lô | 1,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.465.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 752.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
Nẹp dây điện 4P |
|
| Mã phần lô | PP2300193084 |
| Giá từng phần lô | 812,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.107.955 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 568.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Nẹp dây điện 6P-10P |
|
| Mã phần lô | PP2300193085 |
| Giá từng phần lô | 975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.329.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 682.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Nút chuông |
|
| Mã phần lô | PP2300193086 |
| Giá từng phần lô | 130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Ổ cắm âm Pana đơn |
|
| Mã phần lô | PP2300193087 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
Ổ cắm di động 2m |
|
| Mã phần lô | PP2300193088 |
| Giá từng phần lô | 435,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 593.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 304.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Ổ cắm di động 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300193089 |
| Giá từng phần lô | 32,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.795.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.995.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
Ổ cắm di động quay 20m |
|
| Mã phần lô | PP2300193090 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Ổ cắm đôi 3 chấu |
|
| Mã phần lô | PP2300193091 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
Ống điện 20 cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300193092 |
| Giá từng phần lô | 598,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 815.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 418.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Ống ruột gà 20, 25, 30 |
|
| Mã phần lô | PP2300193093 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.254.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.184.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Ống ruột gà 32 |
|
| Mã phần lô | PP2300193094 |
| Giá từng phần lô | 1,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.011.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.032.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Phao cơ Φ90 |
|
| Mã phần lô | PP2300193095 |
| Giá từng phần lô | 6,402,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.730.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.481.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Phao điện |
|
| Mã phần lô | PP2300193096 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.418.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 728.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Phíc cắm các loại (cái) |
|
| Mã phần lô | PP2300193097 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Quạt công nghiệp |
|
| Mã phần lô | PP2300193098 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Quạt đảo trần |
|
| Mã phần lô | PP2300193099 |
| Giá từng phần lô | 81,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
Quạt hút (trần + tường) 20x20 |
|
| Mã phần lô | PP2300193100 |
| Giá từng phần lô | 6,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.774.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Quạt hút (trần + tường) 25x25 |
|
| Mã phần lô | PP2300193101 |
| Giá từng phần lô | 18,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.670.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
Quạt hút công nghiệp |
|
| Mã phần lô | PP2300193102 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Quạt trần |
|
| Mã phần lô | PP2300193103 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Quạt treo tường |
|
| Mã phần lô | PP2300193104 |
| Giá từng phần lô | 74,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
Remote tivi các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300193105 |
| Giá từng phần lô | 2,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.694.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Tay kéo cửa chì lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300193106 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Tủ âm 12 line |
|
| Mã phần lô | PP2300193107 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 886.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 455.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Tủ âm 6 line |
|
| Mã phần lô | PP2300193108 |
| Giá từng phần lô | 410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 559.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 287.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Tủ âm 9 line |
|
| Mã phần lô | PP2300193109 |
| Giá từng phần lô | 1,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.215.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.137.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Tủ điện 300 |
|
| Mã phần lô | PP2300193110 |
| Giá từng phần lô | 429,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 585.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 300.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Tủ điện 400 |
|
| Mã phần lô | PP2300193111 |
| Giá từng phần lô | 1,885,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.570.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.319.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Tủ điện 600 |
|
| Mã phần lô | PP2300193112 |
| Giá từng phần lô | 3,337,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.551.137 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.336.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Tủ điện nổi 30x30x15 |
|
| Mã phần lô | PP2300193113 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Tụ quạt 2uF |
|
| Mã phần lô | PP2300193114 |
| Giá từng phần lô | 187,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 255.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Tuốc năng quạt treo |
|
| Mã phần lô | PP2300193115 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Bít 114 |
|
| Mã phần lô | PP2300193116 |
| Giá từng phần lô | 149,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 203.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Bít 21 dày |
|
| Mã phần lô | PP2300193117 |
| Giá từng phần lô | 78,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Bít 27 dày |
|
| Mã phần lô | PP2300193118 |
| Giá từng phần lô | 34,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Bít 42 |
|
| Mã phần lô | PP2300193119 |
| Giá từng phần lô | 22,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Bít 60 |
|
| Mã phần lô | PP2300193120 |
| Giá từng phần lô | 65,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Bít 90 |
|
| Mã phần lô | PP2300193121 |
| Giá từng phần lô | 81,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.137 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Bít đồng răng ngoài Ø27 |
|
| Mã phần lô | PP2300193122 |
| Giá từng phần lô | 143,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Bít nhựa Ø34, dày |
|
| Mã phần lô | PP2300193123 |
| Giá từng phần lô | 45,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.046 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Bít răng trong 21 |
|
| Mã phần lô | PP2300193124 |
| Giá từng phần lô | 25,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Bít thau răng ngoài 21 |
|
| Mã phần lô | PP2300193125 |
| Giá từng phần lô | 182,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 248.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Bít thau răng ngoài Ø27 |
|
| Mã phần lô | PP2300193126 |
| Giá từng phần lô | 97,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.955 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Bít thau răng trong 21 |
|
| Mã phần lô | PP2300193127 |
| Giá từng phần lô | 169,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 230.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Bít thau răng trong Ø27 |
|
| Mã phần lô | PP2300193128 |
| Giá từng phần lô | 110,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Bộ lã ống đồng |
|
| Mã phần lô | PP2300193129 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.886.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.995.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Co 114 |
|
| Mã phần lô | PP2300193130 |
| Giá từng phần lô | 260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 354.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Co 114/90, dày |
|
| Mã phần lô | PP2300193131 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.861.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 955.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Co 21 |
|
| Mã phần lô | PP2300193132 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
Co 27 dày |
|
| Mã phần lô | PP2300193133 |
| Giá từng phần lô | 590,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 804.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 413.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Co 34 |
|
| Mã phần lô | PP2300193134 |
| Giá từng phần lô | 485,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 661.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 339.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
Co 34/27, dày |
|
| Mã phần lô | PP2300193135 |
| Giá từng phần lô | 59,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Co 42 |
|
| Mã phần lô | PP2300193136 |
| Giá từng phần lô | 110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Co 60 |
|
| Mã phần lô | PP2300193137 |
| Giá từng phần lô | 305,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 415.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 213.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Co 60/34, dày |
|
| Mã phần lô | PP2300193138 |
| Giá từng phần lô | 156,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 212.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Co 90 |
|
| Mã phần lô | PP2300193139 |
| Giá từng phần lô | 1,548,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.110.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.083.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Cổ dê Ø60 |
|
| Mã phần lô | PP2300193140 |
| Giá từng phần lô | 78,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Co lơi 60 |
|
| Mã phần lô | PP2300193141 |
| Giá từng phần lô | 325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 443.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 227.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Co lơi 60 sắt |
|
| Mã phần lô | PP2300193142 |
| Giá từng phần lô | 282,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 385.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 197.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Co lơi 90 |
|
| Mã phần lô | PP2300193143 |
| Giá từng phần lô | 423,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 576.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 296.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Co lơi Ø114, dày |
|
| Mã phần lô | PP2300193144 |
| Giá từng phần lô | 1,131,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.542.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 791.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Co Ø49, dày |
|
| Mã phần lô | PP2300193145 |
| Giá từng phần lô | 188,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.046 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Cọ sơn dầu |
|
| Mã phần lô | PP2300193146 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Co thau răng ngoài 21 |
|
| Mã phần lô | PP2300193147 |
| Giá từng phần lô | 819,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.116.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 573.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Co thau răng ngoài Ø27 |
|
| Mã phần lô | PP2300193148 |
| Giá từng phần lô | 435,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 593.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 304.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Co thau răng trong 21 |
|
| Mã phần lô | PP2300193149 |
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 763.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 392.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Co thau răng trong Ø27 |
|
| Mã phần lô | PP2300193150 |
| Giá từng phần lô | 364,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 496.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 254.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Cổ trâu Ø60 |
|
| Mã phần lô | PP2300193151 |
| Giá từng phần lô | 1,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.943.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 997.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Cóc cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300193152 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
Con thỏ 90 |
|
| Mã phần lô | PP2300193153 |
| Giá từng phần lô | 247,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 173.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Đầu bít 90 |
|
| Mã phần lô | PP2300193154 |
| Giá từng phần lô | 247,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 336.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 172.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Đầu cos 38 |
|
| Mã phần lô | PP2300193155 |
| Giá từng phần lô | 234,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 319.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 163.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Đầu cos 75 |
|
| Mã phần lô | PP2300193156 |
| Giá từng phần lô | 338,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 460.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 236.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Đầu cos 95 |
|
| Mã phần lô | PP2300193157 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 531.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 273.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Đầu cos bắt ốc 38 |
|
| Mã phần lô | PP2300193158 |
| Giá từng phần lô | 260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 354.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Đầu cos bắt ốc 50 |
|
| Mã phần lô | PP2300193159 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 654.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Đầu răng ngoài 60 |
|
| Mã phần lô | PP2300193160 |
| Giá từng phần lô | 690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 940.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 483.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Dây hoa sen |
|
| Mã phần lô | PP2300193161 |
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.329.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.922.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
Dây lavabo dài |
|
| Mã phần lô | PP2300193162 |
| Giá từng phần lô | 3,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.404.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.261.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Đồng hồ điện |
|
| Mã phần lô | PP2300193163 |
| Giá từng phần lô | 7,717,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.523.864 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.402.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Đồng hồ nước 100 ly |
|
| Mã phần lô | PP2300193164 |
| Giá từng phần lô | 11,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.309.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.372.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Đồng hồ nước 34 ly |
|
| Mã phần lô | PP2300193165 |
| Giá từng phần lô | 1,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.304.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.183.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Đồng hồ nước 60 ly |
|
| Mã phần lô | PP2300193166 |
| Giá từng phần lô | 4,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.381.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.276.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Đồng hồ nước 75 ly |
|
| Mã phần lô | PP2300193167 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Gạt cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300193168 |
| Giá từng phần lô | 3,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.359.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.751.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
Giảm 114/90 |
|
| Mã phần lô | PP2300193169 |
| Giá từng phần lô | 487,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 664.773 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 341.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Giảm 34/21 |
|
| Mã phần lô | PP2300193170 |
| Giá từng phần lô | 29,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Giảm 42/34 |
|
| Mã phần lô | PP2300193171 |
| Giá từng phần lô | 49,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Giảm 49/34 |
|
| Mã phần lô | PP2300193172 |
| Giá từng phần lô | 52,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Giảm 60/34, BM dày |
|
| Mã phần lô | PP2300193173 |
| Giá từng phần lô | 130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Giảm 75/60, BM dày |
|
| Mã phần lô | PP2300193174 |
| Giá từng phần lô | 143,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Giảm 90/34 |
|
| Mã phần lô | PP2300193175 |
| Giá từng phần lô | 162,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 221.591 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Giảm 90/60, BM dày |
|
| Mã phần lô | PP2300193176 |
| Giá từng phần lô | 403,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 549.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 282.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Giảm 90/75, BM dày |
|
| Mã phần lô | PP2300193177 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 477.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Giảm Ø27/21, dày |
|
| Mã phần lô | PP2300193178 |
| Giá từng phần lô | 236,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 321.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 165.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
Giảm Ø34/27, dày |
|
| Mã phần lô | PP2300193179 |
| Giá từng phần lô | 104,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Giảm Ø60/27, dày |
|
| Mã phần lô | PP2300193180 |
| Giá từng phần lô | 208,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 283.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Giàn giáo 1,53m, 2 ly, có đầu nối |
|
| Mã phần lô | PP2300193181 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Hai đầu răng ngoài 27, dày |
|
| Mã phần lô | PP2300193182 |
| Giá từng phần lô | 91,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Hai đầu răng ngoài Ø60 thau |
|
| Mã phần lô | PP2300193183 |
| Giá từng phần lô | 747,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.019.319 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 523.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Hai đầu răng sắt ɸ60 |
|
| Mã phần lô | PP2300193184 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.977.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.015.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Khóa cần gạt |
|
| Mã phần lô | PP2300193185 |
| Giá từng phần lô | 14,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.113.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
Khởi thủy Ø114 |
|
| Mã phần lô | PP2300193186 |
| Giá từng phần lô | 234,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 319.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 163.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Lơi 27, BM dày |
|
| Mã phần lô | PP2300193187 |
| Giá từng phần lô | 65,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Lơi 34, BM dày |
|
| Mã phần lô | PP2300193188 |
| Giá từng phần lô | 117,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Nắp bồn cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300193189 |
| Giá từng phần lô | 17,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.127.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
Nhớt máy |
|
| Mã phần lô | PP2300193190 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
Nối 114, dày |
|
| Mã phần lô | PP2300193191 |
| Giá từng phần lô | 487,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 664.773 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 341.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Nối 140, dày |
|
| Mã phần lô | PP2300193192 |
| Giá từng phần lô | 312,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 425.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 218.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Nối 21 |
|
| Mã phần lô | PP2300193193 |
| Giá từng phần lô | 138,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 188.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Nối 27 |
|
| Mã phần lô | PP2300193194 |
| Giá từng phần lô | 104,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Nối 34 |
|
| Mã phần lô | PP2300193195 |
| Giá từng phần lô | 78,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Nối 42, dày |
|
| Mã phần lô | PP2300193196 |
| Giá từng phần lô | 145,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 197.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Nối 60, dày |
|
| Mã phần lô | PP2300193197 |
| Giá từng phần lô | 208,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 283.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Nối 90, dày |
|
| Mã phần lô | PP2300193198 |
| Giá từng phần lô | 455,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 620.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 318.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Nối ba Ø 21 |
|
| Mã phần lô | PP2300193199 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.295.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Nối răng ngoài 21 |
|
| Mã phần lô | PP2300193200 |
| Giá từng phần lô | 112,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Nối răng ngoài 27 |
|
| Mã phần lô | PP2300193201 |
| Giá từng phần lô | 29,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Nối răng ngoài 75 |
|
| Mã phần lô | PP2300193202 |
| Giá từng phần lô | 182,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 248.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Nối răng ngoài 90 |
|
| Mã phần lô | PP2300193203 |
| Giá từng phần lô | 227,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 310.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 159.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Nước làm mát máy |
|
| Mã phần lô | PP2300193204 |
| Giá từng phần lô | 5,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.977.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.095.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
Ống nước nhựa 21 |
|
| Mã phần lô | PP2300193205 |
| Giá từng phần lô | 18,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
Ống nước nhựa 27 |
|
| Mã phần lô | PP2300193206 |
| Giá từng phần lô | 8,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.990.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.642.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Ống nước nhựa 34 |
|
| Mã phần lô | PP2300193207 |
| Giá từng phần lô | 4,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.647.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.412.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
Ống nước nhựa 42 |
|
| Mã phần lô | PP2300193208 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.127.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.092.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Ống nước nhựa 49 |
|
| Mã phần lô | PP2300193209 |
| Giá từng phần lô | 2,301,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.137.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.610.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Ống nước nhựa 60 |
|
| Mã phần lô | PP2300193210 |
| Giá từng phần lô | 3,412,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.653.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.388.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Ống nước nhựa 75 |
|
| Mã phần lô | PP2300193211 |
| Giá từng phần lô | 3,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.609.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.366.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Ống nước nhựa 90 |
|
| Mã phần lô | PP2300193212 |
| Giá từng phần lô | 6,727,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.173.864 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.709.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Răng trong 21,dày |
|
| Mã phần lô | PP2300193213 |
| Giá từng phần lô | 92,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Sợi ruột gà |
|
| Mã phần lô | PP2300193214 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 886.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 455.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
T 3m6 |
|
| Mã phần lô | PP2300193215 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
T 60 |
|
| Mã phần lô | PP2300193216 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 531.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 273.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
T 60 |
|
| Mã phần lô | PP2300193217 |
| Giá từng phần lô | 5,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.534.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.867.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
T 90 |
|
| Mã phần lô | PP2300193218 |
| Giá từng phần lô | 910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.240.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 637.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
T răng ngoài 21, thau |
|
| Mã phần lô | PP2300193219 |
| Giá từng phần lô | 385,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 269.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
T răng trong 21, thau |
|
| Mã phần lô | PP2300193220 |
| Giá từng phần lô | 275,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
T thau răng ngoài Ø27 |
|
| Mã phần lô | PP2300193221 |
| Giá từng phần lô | 385,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 269.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
T thau răng trong Ø27 |
|
| Mã phần lô | PP2300193222 |
| Giá từng phần lô | 275,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
T1m2 |
|
| Mã phần lô | PP2300193223 |
| Giá từng phần lô | 14,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.386.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.465.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
T34 |
|
| Mã phần lô | PP2300193224 |
| Giá từng phần lô | 155,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 211.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Tê Ø114, dày |
|
| Mã phần lô | PP2300193225 |
| Giá từng phần lô | 877,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.196.591 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 614.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Tê Ø114/90, dày |
|
| Mã phần lô | PP2300193226 |
| Giá từng phần lô | 526,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 717.955 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 368.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Tê Ø21 inox |
|
| Mã phần lô | PP2300193227 |
| Giá từng phần lô | 385,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 269.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Tê Ø21, dày |
|
| Mã phần lô | PP2300193228 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.063.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 546.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Tê Ø27, dày |
|
| Mã phần lô | PP2300193229 |
| Giá từng phần lô | 637,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 868.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 445.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
Tê Ø42, dày |
|
| Mã phần lô | PP2300193230 |
| Giá từng phần lô | 182,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 248.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Tê Ø42/21, dày |
|
| Mã phần lô | PP2300193231 |
| Giá từng phần lô | 156,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 212.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Tê Ø49, dày |
|
| Mã phần lô | PP2300193232 |
| Giá từng phần lô | 273,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 372.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 191.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Tê Ø60/27, dày |
|
| Mã phần lô | PP2300193233 |
| Giá từng phần lô | 340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 463.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 238.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Tê Ø60/34, dày |
|
| Mã phần lô | PP2300193234 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 531.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 273.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Típ keo |
|
| Mã phần lô | PP2300193235 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 859.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Trét nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300193236 |
| Giá từng phần lô | 490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 668.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 343.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
V kẽm 3m6 |
|
| Mã phần lô | PP2300193237 |
| Giá từng phần lô | 8,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.079.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.687.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Van 1 chiều Ø 49 |
|
| Mã phần lô | PP2300193238 |
| Giá từng phần lô | 552,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 753.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 386.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Van 1 chiều Ø60 |
|
| Mã phần lô | PP2300193239 |
| Giá từng phần lô | 3,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.502.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Van 21 |
|
| Mã phần lô | PP2300193240 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
Van 27 |
|
| Mã phần lô | PP2300193241 |
| Giá từng phần lô | 1,014,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.382.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 709.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Van 34 |
|
| Mã phần lô | PP2300193242 |
| Giá từng phần lô | 936,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.276.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 655.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Van 60 |
|
| Mã phần lô | PP2300193243 |
| Giá từng phần lô | 422,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 576.137 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 295.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Van bi gạt Ø60 |
|
| Mã phần lô | PP2300193244 |
| Giá từng phần lô | 5,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.154.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.186.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Van phao Ø60 |
|
| Mã phần lô | PP2300193245 |
| Giá từng phần lô | 468,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 638.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 327.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Van phao Ø90 |
|
| Mã phần lô | PP2300193246 |
| Giá từng phần lô | 884,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.205.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 618.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Van thau 21 |
|
| Mã phần lô | PP2300193247 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 531.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 273.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Van thau 27 |
|
| Mã phần lô | PP2300193248 |
| Giá từng phần lô | 172,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 234.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Van thau 34 |
|
| Mã phần lô | PP2300193249 |
| Giá từng phần lô | 234,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 319.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 163.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Van thau 60 |
|
| Mã phần lô | PP2300193250 |
| Giá từng phần lô | 980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.336.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 686.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Vòi cao cổ |
|
| Mã phần lô | PP2300193251 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.851.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
Vòi lavabo thau |
|
| Mã phần lô | PP2300193252 |
| Giá từng phần lô | 72,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.222.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.421.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58 |
Vòi rửa chậu lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300193253 |
| Giá từng phần lô | 5,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.404.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.801.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Vòi sen đôi thau |
|
| Mã phần lô | PP2300193254 |
| Giá từng phần lô | 31,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.613.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
Vòi sen nóng lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2300193255 |
| Giá từng phần lô | 7,056,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.621.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.939.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Vòi xịt inox |
|
| Mã phần lô | PP2300193256 |
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.672.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.932.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
Xả Lavabo |
|
| Mã phần lô | PP2300193257 |
| Giá từng phần lô | 9,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.340.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.335.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
Y60 dày |
|
| Mã phần lô | PP2300193258 |
| Giá từng phần lô | 84,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Amian 1m x 2m |
|
| Mã phần lô | PP2300193259 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Bạc đạn 608 Japan |
|
| Mã phần lô | PP2300193260 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
Bạc đạn 6200 Z |
|
| Mã phần lô | PP2300193261 |
| Giá từng phần lô | 787,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.073.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 550.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Bạc đạn 6202 Z |
|
| Mã phần lô | PP2300193262 |
| Giá từng phần lô | 892,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.216.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 624.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Bạc đạn 6203 |
|
| Mã phần lô | PP2300193263 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 715.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Bạc đạn 6208 |
|
| Mã phần lô | PP2300193264 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.063.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 546.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Bạc đạn 6308RZ |
|
| Mã phần lô | PP2300193265 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Bạc đạn nhào |
|
| Mã phần lô | PP2300193266 |
| Giá từng phần lô | 10,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.238.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Bấm ly vê |
|
| Mã phần lô | PP2300193267 |
| Giá từng phần lô | 1,659,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.262.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.161.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Bàn chà |
|
| Mã phần lô | PP2300193268 |
| Giá từng phần lô | 132,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Bàn inox |
|
| Mã phần lô | PP2300193269 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Bản lề cối 22 |
|
| Mã phần lô | PP2300193270 |
| Giá từng phần lô | 472,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 643.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 330.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Bản lề inox |
|
| Mã phần lô | PP2300193271 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Bàn tô hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300193272 |
| Giá từng phần lô | 225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 306.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Bàn trét sắt |
|
| Mã phần lô | PP2300193273 |
| Giá từng phần lô | 325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 443.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 227.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Băng keo 2 mặt xốp |
|
| Mã phần lô | PP2300193274 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.848.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
Băng keo nối chống nứt |
|
| Mã phần lô | PP2300193275 |
| Giá từng phần lô | 352,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 480.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 246.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Bảng nội quy PCCC |
|
| Mã phần lô | PP2300193276 |
| Giá từng phần lô | 1,398,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.906.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 978.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Bảng tiêu lệnh PCCC |
|
| Mã phần lô | PP2300193277 |
| Giá từng phần lô | 1,398,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.906.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 978.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Bánh xe cửa lùa 4 bánh lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300193278 |
| Giá từng phần lô | 1,827,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.491.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.278.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Bánh xe cửa lùa 4 bánh nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300193279 |
| Giá từng phần lô | 2,709,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.694.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.896.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Bánh xe cửa lùa thau |
|
| Mã phần lô | PP2300193280 |
| Giá từng phần lô | 4,305,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.870.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.013.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
Bánh xe đẩy các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300193281 |
| Giá từng phần lô | 2,898,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.951.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.028.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Bánh xe lớn inox |
|
| Mã phần lô | PP2300193282 |
| Giá từng phần lô | 1,982,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.702.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.387.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Bánh xe rùa lớn (bằng hơi) |
|
| Mã phần lô | PP2300193283 |
| Giá từng phần lô | 1,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.352.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.207.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Bảo hộ lao động PCCC |
|
| Mã phần lô | PP2300193284 |
| Giá từng phần lô | 24,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.927.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.416.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Bao tay nhựa dài |
|
| Mã phần lô | PP2300193285 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 572.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Bay hồ lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300193286 |
| Giá từng phần lô | 145,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 197.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Bộ khóa 8-32 |
|
| Mã phần lô | PP2300193287 |
| Giá từng phần lô | 4,567,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.228.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.197.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Bộ khóa tuýp |
|
| Mã phần lô | PP2300193288 |
| Giá từng phần lô | 5,827,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.946.591 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.079.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Bộ lavabo inox 4 món |
|
| Mã phần lô | PP2300193289 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Bộ lục giác |
|
| Mã phần lô | PP2300193290 |
| Giá từng phần lô | 576,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 785.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 403.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Bộ xã bồn tiểu nam |
|
| Mã phần lô | PP2300193291 |
| Giá từng phần lô | 3,345,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.561.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.341.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Bộ xã cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300193292 |
| Giá từng phần lô | 11,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.872.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.148.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
Bộ xả chậu rửa chén |
|
| Mã phần lô | PP2300193293 |
| Giá từng phần lô | 1,305,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.779.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 913.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Bồn cầu nút nhấn +nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300193294 |
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Bù lon |
|
| Mã phần lô | PP2300193295 |
| Giá từng phần lô | 44,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Bù lon 3 tấc |
|
| Mã phần lô | PP2300193296 |
| Giá từng phần lô | 52,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Bù lon 4 tấc |
|
| Mã phần lô | PP2300193297 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Bù lon đồng Q12 |
|
| Mã phần lô | PP2300193298 |
| Giá từng phần lô | 130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Bù lon đồng Q16 |
|
| Mã phần lô | PP2300193299 |
| Giá từng phần lô | 159,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Bù lon đồng Q6 |
|
| Mã phần lô | PP2300193300 |
| Giá từng phần lô | 93,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Bù lon nở |
|
| Mã phần lô | PP2300193301 |
| Giá từng phần lô | 78,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Búa đóng đinh |
|
| Mã phần lô | PP2300193302 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 859.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Búa lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300193303 |
| Giá từng phần lô | 282,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 385.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 197.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Cán xẻng |
|
| Mã phần lô | PP2300193304 |
| Giá từng phần lô | 125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Cánh quạt máy bơm 10HP |
|
| Mã phần lô | PP2300193305 |
| Giá từng phần lô | 1,024,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.396.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 716.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chổi than máy cắt |
|
| Mã phần lô | PP2300193306 |
| Giá từng phần lô | 825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 577.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chổi than máy mài |
|
| Mã phần lô | PP2300193307 |
| Giá từng phần lô | 625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 852.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 437.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chốt cửa |
|
| Mã phần lô | PP2300193308 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 859.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Chốt cửa inox lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300193309 |
| Giá từng phần lô | 1,512,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.061.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.058.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Cờ dây |
|
| Mã phần lô | PP2300193310 |
| Giá từng phần lô | 5,610,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.927.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Cờ phướn |
|
| Mã phần lô | PP2300193311 |
| Giá từng phần lô | 2,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.845.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.974.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Cờ tổ quốc 1m x 1m8 |
|
| Mã phần lô | PP2300193312 |
| Giá từng phần lô | 2,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.836.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.456.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Công tắc chuông |
|
| Mã phần lô | PP2300193313 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Cục lọc |
|
| Mã phần lô | PP2300193314 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.886.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.995.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Cùi trỏ hơi |
|
| Mã phần lô | PP2300193315 |
| Giá từng phần lô | 20,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.186.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.469.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Đá cắt sắt |
|
| Mã phần lô | PP2300193316 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.295.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Đá cắt sắt 40 |
|
| Mã phần lô | PP2300193317 |
| Giá từng phần lô | 2,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.490.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.792.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
Đai kẹp ắc qui |
|
| Mã phần lô | PP2300193318 |
| Giá từng phần lô | 475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 647.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 332.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Dao cắt gạch |
|
| Mã phần lô | PP2300193319 |
| Giá từng phần lô | 325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 443.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 227.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Dao cắt kiếng |
|
| Mã phần lô | PP2300193320 |
| Giá từng phần lô | 495,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 346.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Dao lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300193321 |
| Giá từng phần lô | 370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 504.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 259.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Dao trét |
|
| Mã phần lô | PP2300193322 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.704.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
Đầu bắn lục giác |
|
| Mã phần lô | PP2300193323 |
| Giá từng phần lô | 278,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 379.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 194.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Đầu cos 22 |
|
| Mã phần lô | PP2300193324 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 715.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
Đầu cos 50 |
|
| Mã phần lô | PP2300193325 |
| Giá từng phần lô | 1,218,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.660.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 852.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Đầu cos Ø12 |
|
| Mã phần lô | PP2300193326 |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Đầu cos Ø16 |
|
| Mã phần lô | PP2300193327 |
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Đầu cos Ø6 |
|
| Mã phần lô | PP2300193328 |
| Giá từng phần lô | 52,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.591 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Đầu cos xiết 250 |
|
| Mã phần lô | PP2300193329 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.390.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 714.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Đầu cốt bấm 22→38 |
|
| Mã phần lô | PP2300193330 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 715.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
Đầu cốt bấm 50→ 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300193331 |
| Giá từng phần lô | 588,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 801.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 411.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Đầu khoan bê tông gài |
|
| Mã phần lô | PP2300193332 |
| Giá từng phần lô | 2,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.002.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Đầu răng ngoài 27 |
|
| Mã phần lô | PP2300193333 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.063.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 546.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Đầu răng ngoài 34 |
|
| Mã phần lô | PP2300193334 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 286.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Đầu răng ngoài 75 |
|
| Mã phần lô | PP2300193335 |
| Giá từng phần lô | 290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 395.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 203.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Đầu răng ngoài 90 |
|
| Mã phần lô | PP2300193336 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Đầu răng trong, ngoài 21 |
|
| Mã phần lô | PP2300193337 |
| Giá từng phần lô | 90,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Dây curoa các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300193338 |
| Giá từng phần lô | 11,130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.177.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.791.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Dây đèn led |
|
| Mã phần lô | PP2300193339 |
| Giá từng phần lô | 15,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.761.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.657.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Dây đeo chìa khóa |
|
| Mã phần lô | PP2300193340 |
| Giá từng phần lô | 1,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.359.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.211.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Dây dù (kéo máy) |
|
| Mã phần lô | PP2300193341 |
| Giá từng phần lô | 441,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 601.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Dây hàn điện |
|
| Mã phần lô | PP2300193342 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 924.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
Dây nhợ + bình mực |
|
| Mã phần lô | PP2300193343 |
| Giá từng phần lô | 54,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Dây rút (đủ loại lớn nhỏ) |
|
| Mã phần lô | PP2300193344 |
| Giá từng phần lô | 3,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.718.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.422.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Dây xích lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300193345 |
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.868.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.499.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
Đèn cực tím |
|
| Mã phần lô | PP2300193346 |
| Giá từng phần lô | 20,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Đi ốt máy nước nóng |
|
| Mã phần lô | PP2300193347 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 429.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Đinh đóng tôn lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300193348 |
| Giá từng phần lô | 112,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Đinh dù lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300193349 |
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Đinh liv |
|
| Mã phần lô | PP2300193350 |
| Giá từng phần lô | 1,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.445.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 742.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
Đinh móc 27 |
|
| Mã phần lô | PP2300193351 |
| Giá từng phần lô | 533,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 726.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 373.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Đinh thép các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300193352 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.072.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.064.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Đinh vít |
|
| Mã phần lô | PP2300193353 |
| Giá từng phần lô | 1,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 962.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
Dũa dẹp |
|
| Mã phần lô | PP2300193354 |
| Giá từng phần lô | 175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 238.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Đường ray tủ |
|
| Mã phần lô | PP2300193355 |
| Giá từng phần lô | 4,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
E ke 1,5 HP |
|
| Mã phần lô | PP2300193356 |
| Giá từng phần lô | 330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
E ke 2 HP |
|
| Mã phần lô | PP2300193357 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 531.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 273.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Giấy decal |
|
| Mã phần lô | PP2300193358 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.113.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
Giấy nhám |
|
| Mã phần lô | PP2300193359 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 613.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
Giấy nhám vải |
|
| Mã phần lô | PP2300193360 |
| Giá từng phần lô | 2,610,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.559.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.827.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Gỗ sấy 1,2mx2,4m+côngcắt |
|
| Mã phần lô | PP2300193361 |
| Giá từng phần lô | 6,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.306.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.777.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Gỗ sấy 1mx2m+công cắt |
|
| Mã phần lô | PP2300193362 |
| Giá từng phần lô | 4,695,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.402.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.286.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Hủ keo lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300193363 |
| Giá từng phần lô | 1,982,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.702.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.387.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Kệ bệnh phẩm có ô |
|
| Mã phần lô | PP2300193364 |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.168.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.733.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Kệ kiếng |
|
| Mã phần lô | PP2300193365 |
| Giá từng phần lô | 10,395,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.276.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
Kệ xà phòng inox |
|
| Mã phần lô | PP2300193366 |
| Giá từng phần lô | 3,255,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.438.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.278.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
Kẽm |
|
| Mã phần lô | PP2300193367 |
| Giá từng phần lô | 572,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 400.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Kềm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300193368 |
| Giá từng phần lô | 4,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.509.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.828.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Kéo cắt ống nước |
|
| Mã phần lô | PP2300193369 |
| Giá từng phần lô | 519,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 707.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 363.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Kéo cắt tôn |
|
| Mã phần lô | PP2300193370 |
| Giá từng phần lô | 267,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 364.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 186.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Keo chà ron |
|
| Mã phần lô | PP2300193371 |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Keo chống dột |
|
| Mã phần lô | PP2300193372 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
Keo con chó |
|
| Mã phần lô | PP2300193373 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.155.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Kéo lớn cắt cành |
|
| Mã phần lô | PP2300193374 |
| Giá từng phần lô | 1,110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.513.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 777.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Keo sữa |
|
| Mã phần lô | PP2300193375 |
| Giá từng phần lô | 304,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 415.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 213.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Khăn vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300193376 |
| Giá từng phần lô | 3,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.695.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Khóa 3 hộc |
|
| Mã phần lô | PP2300193377 |
| Giá từng phần lô | 2,610,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.559.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.827.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
Khoá dài |
|
| Mã phần lô | PP2300193378 |
| Giá từng phần lô | 325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 443.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 227.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Khóa đấm |
|
| Mã phần lô | PP2300193379 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
Khóa ổ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300193380 |
| Giá từng phần lô | 2,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.204.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.645.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
Khoá sò |
|
| Mã phần lô | PP2300193381 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
Khóa vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300193382 |
| Giá từng phần lô | 2,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.822.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.449.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Khởi thủy 90-34 |
|
| Mã phần lô | PP2300193383 |
| Giá từng phần lô | 1,495,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.038.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.046.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Kiếng lavabo |
|
| Mã phần lô | PP2300193384 |
| Giá từng phần lô | 10,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.809.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.602.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Kìm bằng |
|
| Mã phần lô | PP2300193385 |
| Giá từng phần lô | 4,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.709.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.444.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Kìm cắt |
|
| Mã phần lô | PP2300193386 |
| Giá từng phần lô | 4,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.381.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.276.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Kìm cắt nữ trang |
|
| Mã phần lô | PP2300193387 |
| Giá từng phần lô | 490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 668.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 343.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Kìm hàn điện |
|
| Mã phần lô | PP2300193388 |
| Giá từng phần lô | 330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Kìm nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2300193389 |
| Giá từng phần lô | 4,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.381.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.276.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Kính bảo hộ |
|
| Mã phần lô | PP2300193390 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 859.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Lavabo sứ |
|
| Mã phần lô | PP2300193391 |
| Giá từng phần lô | 9,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.193.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.772.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Lò xo uốn 20 |
|
| Mã phần lô | PP2300193392 |
| Giá từng phần lô | 10,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Lơi 114 |
|
| Mã phần lô | PP2300193393 |
| Giá từng phần lô | 630,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 859.773 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Lơi 21 |
|
| Mã phần lô | PP2300193394 |
| Giá từng phần lô | 68,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Lơi 60 |
|
| Mã phần lô | PP2300193395 |
| Giá từng phần lô | 188,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 256.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Lơi 75 |
|
| Mã phần lô | PP2300193396 |
| Giá từng phần lô | 247,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 173.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Lơi 90 |
|
| Mã phần lô | PP2300193397 |
| Giá từng phần lô | 367,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 501.137 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 257.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Lược rác 3 lớp chống hôi |
|
| Mã phần lô | PP2300193398 |
| Giá từng phần lô | 2,331,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.178.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.631.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Lược rác lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300193399 |
| Giá từng phần lô | 1,324,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.805.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 926.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Lưỡi cắt gạch |
|
| Mã phần lô | PP2300193400 |
| Giá từng phần lô | 398,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 542.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 278.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Lưỡi cắt nhôm |
|
| Mã phần lô | PP2300193401 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Lưỡi cưa |
|
| Mã phần lô | PP2300193402 |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Lưỡi cưa sắt + khung |
|
| Mã phần lô | PP2300193403 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 368.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Lưỡi dao lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300193404 |
| Giá từng phần lô | 140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Lưỡi dao sủi |
|
| Mã phần lô | PP2300193405 |
| Giá từng phần lô | 93,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Lúp bê thau Ø60 |
|
| Mã phần lô | PP2300193406 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Lúp bê thau Ø75 |
|
| Mã phần lô | PP2300193407 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Lúp bê thau Ø90 |
|
| Mã phần lô | PP2300193408 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Măng xong Ø21 |
|
| Mã phần lô | PP2300193409 |
| Giá từng phần lô | 96,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Măng xong Ø27 |
|
| Mã phần lô | PP2300193410 |
| Giá từng phần lô | 59,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Măng xong Ø34 |
|
| Mã phần lô | PP2300193411 |
| Giá từng phần lô | 73,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Măng xong Ø60 |
|
| Mã phần lô | PP2300193412 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 286.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Măng xong Ø90 |
|
| Mã phần lô | PP2300193413 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 613.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Măng xong nối ống 20 |
|
| Mã phần lô | PP2300193414 |
| Giá từng phần lô | 132,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Mặt nạ chống độc |
|
| Mã phần lô | PP2300193415 |
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.042.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Máy cắt tường |
|
| Mã phần lô | PP2300193416 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Máy hút bụi |
|
| Mã phần lô | PP2300193417 |
| Giá từng phần lô | 3,770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.140.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.639.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Máy khoan bê tông đảo chiều |
|
| Mã phần lô | PP2300193418 |
| Giá từng phần lô | 4,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.204.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.185.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Máy khoan sắt |
|
| Mã phần lô | PP2300193419 |
| Giá từng phần lô | 6,942,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.466.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.859.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Máy mài bàn |
|
| Mã phần lô | PP2300193420 |
| Giá từng phần lô | 6,234,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.500.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.363.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Máy vặn vít cầm tay |
|
| Mã phần lô | PP2300193421 |
| Giá từng phần lô | 6,604,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.005.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.622.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Mỏ lết 20in |
|
| Mã phần lô | PP2300193422 |
| Giá từng phần lô | 5,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.036.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.612.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Mỏ lết nước |
|
| Mã phần lô | PP2300193423 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Móc 21 |
|
| Mã phần lô | PP2300193424 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Móc treo quần áo |
|
| Mã phần lô | PP2300193425 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.068.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
Mũi đục |
|
| Mã phần lô | PP2300193426 |
| Giá từng phần lô | 2,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.204.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.645.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Mũi khoan 10L |
|
| Mã phần lô | PP2300193427 |
| Giá từng phần lô | 1,784,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.432.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.248.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Mũi khoan 4L2 |
|
| Mã phần lô | PP2300193428 |
| Giá từng phần lô | 258,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 351.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Mũi khoan 6L sắt |
|
| Mã phần lô | PP2300193429 |
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 511.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Mũi khoan 8L Betong |
|
| Mã phần lô | PP2300193430 |
| Giá từng phần lô | 680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 927.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 476.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Mũi khoan 8L sắt |
|
| Mã phần lô | PP2300193431 |
| Giá từng phần lô | 1,395,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.902.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 976.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Mũi khoan cửa nhôm |
|
| Mã phần lô | PP2300193432 |
| Giá từng phần lô | 325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 443.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 227.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Mũi khoan gài betong 6 ly |
|
| Mã phần lô | PP2300193433 |
| Giá từng phần lô | 232,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 317.046 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Mũi khoan inox |
|
| Mã phần lô | PP2300193434 |
| Giá từng phần lô | 83,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Nẹp điện bán nguyệt 5P |
|
| Mã phần lô | PP2300193435 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.127.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.092.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Nối răng ngoài, răng trong 21 |
|
| Mã phần lô | PP2300193436 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 572.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Ổ khóa bấm |
|
| Mã phần lô | PP2300193437 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.490.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.112.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
Ổ khóa cần gạt lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300193438 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.613.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.555.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Ổ khóa dây |
|
| Mã phần lô | PP2300193439 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 368.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Ốc siết cáp 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300193440 |
| Giá từng phần lô | 1,712,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.334.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.198.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Ốc siết cáp 25 |
|
| Mã phần lô | PP2300193441 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Ốc siết cáp 50 |
|
| Mã phần lô | PP2300193442 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Ốc xiết cáp |
|
| Mã phần lô | PP2300193443 |
| Giá từng phần lô | 849,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.157.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 594.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Ốc xiết kẹp 250 |
|
| Mã phần lô | PP2300193444 |
| Giá từng phần lô | 970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.322.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 679.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Ống inox Ø25 |
|
| Mã phần lô | PP2300193445 |
| Giá từng phần lô | 990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 693.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Ống nhựa trong 21 |
|
| Mã phần lô | PP2300193446 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.009.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.058.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Ống nước dẻo tưới cây |
|
| Mã phần lô | PP2300193447 |
| Giá từng phần lô | 5,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.977.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.095.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
Phốt máy 10HP-3HP |
|
| Mã phần lô | PP2300193448 |
| Giá từng phần lô | 3,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.786.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.457.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Quả cầu cản rác Ø114 |
|
| Mã phần lô | PP2300193449 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Quả cầu cản rác Ø90 |
|
| Mã phần lô | PP2300193450 |
| Giá từng phần lô | 570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 777.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 399.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Que hàn inox |
|
| Mã phần lô | PP2300193451 |
| Giá từng phần lô | 1,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.079.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.067.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Que hàn lớn 2,5 ly ; 3,2 ly |
|
| Mã phần lô | PP2300193452 |
| Giá từng phần lô | 970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.322.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 679.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Rô tô máy cắt bàn |
|
| Mã phần lô | PP2300193453 |
| Giá từng phần lô | 3,045,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.152.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.131.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Ru lô sơn dầu |
|
| Mã phần lô | PP2300193454 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.577.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.323.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Ru lô sơn nước |
|
| Mã phần lô | PP2300193455 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Ruột xe đạp, xe máy |
|
| Mã phần lô | PP2300193456 |
| Giá từng phần lô | 225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 306.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Rxi tăng |
|
| Mã phần lô | PP2300193457 |
| Giá từng phần lô | 9,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.431.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.895.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Silicol |
|
| Mã phần lô | PP2300193458 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Simili chống cháy |
|
| Mã phần lô | PP2300193459 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Sò nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2300193460 |
| Giá từng phần lô | 5,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.036.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.612.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Sơn chống sét |
|
| Mã phần lô | PP2300193461 |
| Giá từng phần lô | 5,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.118.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.654.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Sơn chống thấm |
|
| Mã phần lô | PP2300193462 |
| Giá từng phần lô | 20,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
Sơn dầu |
|
| Mã phần lô | PP2300193463 |
| Giá từng phần lô | 8,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Sơn nước ngoài Maxilite |
|
| Mã phần lô | PP2300193464 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
Sơn nước trong |
|
| Mã phần lô | PP2300193465 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
Súng bắn giá |
|
| Mã phần lô | PP2300193466 |
| Giá từng phần lô | 206,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 280.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 144.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Súng bắn silicol |
|
| Mã phần lô | PP2300193467 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 715.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Tắc kê nhựa 6-8ly |
|
| Mã phần lô | PP2300193468 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
Tắc kê sắt |
|
| Mã phần lô | PP2300193469 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Tấm lấy sáng polycarbon |
|
| Mã phần lô | PP2300193470 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Tấm Prima |
|
| Mã phần lô | PP2300193471 |
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Tăng đơ |
|
| Mã phần lô | PP2300193472 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 340.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
Tăng xi to |
|
| Mã phần lô | PP2300193473 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Tay hàn gió đá |
|
| Mã phần lô | PP2300193474 |
| Giá từng phần lô | 1,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.427.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.246.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Tay nắm inox |
|
| Mã phần lô | PP2300193475 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 613.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Tecmic |
|
| Mã phần lô | PP2300193476 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 654.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Tem bắn giá |
|
| Mã phần lô | PP2300193477 |
| Giá từng phần lô | 100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Thạch cao 1,2 x 2,4m |
|
| Mã phần lô | PP2300193478 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
Thạch cao VT 0.6m |
|
| Mã phần lô | PP2300193479 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
Thang nhôm 2,5m |
|
| Mã phần lô | PP2300193480 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.886.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.995.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Thang nhôm 3m |
|
| Mã phần lô | PP2300193481 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Thước Eke |
|
| Mã phần lô | PP2300193482 |
| Giá từng phần lô | 183,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 249.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Thước kéo 7.5m |
|
| Mã phần lô | PP2300193483 |
| Giá từng phần lô | 655,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 893.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 458.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Thước thủy |
|
| Mã phần lô | PP2300193484 |
| Giá từng phần lô | 456,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 621.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 319.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Ti 3m |
|
| Mã phần lô | PP2300193485 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
Tôn sóng vuông |
|
| Mã phần lô | PP2300193486 |
| Giá từng phần lô | 11,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Tông đơ |
|
| Mã phần lô | PP2300193487 |
| Giá từng phần lô | 2,472,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.370.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.730.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Tu vít 3 chấu |
|
| Mã phần lô | PP2300193488 |
| Giá từng phần lô | 1,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.427.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.246.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Tu vít dẹp |
|
| Mã phần lô | PP2300193489 |
| Giá từng phần lô | 940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.281.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 658.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Tu vít hai đầu |
|
| Mã phần lô | PP2300193490 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.374.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 705.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Túi đựng đồ nghề |
|
| Mã phần lô | PP2300193491 |
| Giá từng phần lô | 9,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.654.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.496.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Tuốc nơ vít |
|
| Mã phần lô | PP2300193492 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.617.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
U chìm |
|
| Mã phần lô | PP2300193493 |
| Giá từng phần lô | 470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 640.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 329.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
U đứng |
|
| Mã phần lô | PP2300193494 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.840.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 945.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
U nằm |
|
| Mã phần lô | PP2300193495 |
| Giá từng phần lô | 860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.172.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 602.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Vali cần kéo |
|
| Mã phần lô | PP2300193496 |
| Giá từng phần lô | 3,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.695.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Ván ép |
|
| Mã phần lô | PP2300193497 |
| Giá từng phần lô | 4,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.081.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.122.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Van gạt 60 thau |
|
| Mã phần lô | PP2300193498 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Van máy nước nóng |
|
| Mã phần lô | PP2300193499 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.431.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Van vặn 27 thau |
|
| Mã phần lô | PP2300193500 |
| Giá từng phần lô | 1,495,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.038.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.046.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Van vặn 34 thau |
|
| Mã phần lô | PP2300193501 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Vít bắn tấm Prima |
|
| Mã phần lô | PP2300193502 |
| Giá từng phần lô | 1,066,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.453.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 746.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Vít bắn tôn |
|
| Mã phần lô | PP2300193503 |
| Giá từng phần lô | 2,115,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.884.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.480.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Vít móc màn |
|
| Mã phần lô | PP2300193504 |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Vòi cảm ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300193505 |
| Giá từng phần lô | 59,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.102.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.632.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Vòi máy nóng lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2300193506 |
| Giá từng phần lô | 1,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.263.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.162.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Xà 4 buly sứ |
|
| Mã phần lô | PP2300193507 |
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.522.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.295.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Xẻng tốt |
|
| Mã phần lô | PP2300193508 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Xủi cán dài |
|
| Mã phần lô | PP2300193509 |
| Giá từng phần lô | 956,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.303.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 669.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Y Ø114 |
|
| Mã phần lô | PP2300193510 |
| Giá từng phần lô | 465,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 634.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 325.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Y Ø90 |
|
| Mã phần lô | PP2300193511 |
| Giá từng phần lô | 262,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 357.955 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Bình chữa cháy CO2 MT3 loại 3 kg |
|
| Mã phần lô | PP2300193512 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Bình chữa cháy CO2 MT5 loại 5 kg |
|
| Mã phần lô | PP2300193513 |
| Giá từng phần lô | 9,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.370.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Bình chữa cháy bột ABC 4 kg |
|
| Mã phần lô | PP2300193514 |
| Giá từng phần lô | 6,176,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.421.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.323.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Bình chữa cháy bột ABC 8 kg |
|
| Mã phần lô | PP2300193515 |
| Giá từng phần lô | 5,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.534.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.867.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Cuộn vòi chữa cháy D50, dài 20m, áp suất 13bar. HQ |
|
| Mã phần lô | PP2300193516 |
| Giá từng phần lô | 10,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.488.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.437.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Cuộn vòi chữa cháy D65, dài 20m, áp suất 13bar. HQ |
|
| Mã phần lô | PP2300193517 |
| Giá từng phần lô | 5,937,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.096.591 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.156.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Kệ đựng 2 bình chữa cháy |
|
| Mã phần lô | PP2300193518 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.704.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Kệ đựng 3 bình chữa cháy |
|
| Mã phần lô | PP2300193519 |
| Giá từng phần lô | 875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.193.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 612.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Băng dán chống trơn trợt |
|
| Mã phần lô | PP2300193520 |
| Giá từng phần lô | 6,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.381.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.816.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Sơn xịt ATM |
|
| Mã phần lô | PP2300193521 |
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 511.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Đèn bắt muỗi Kentom (lớn) |
|
| Mã phần lô | PP2300193522 |
| Giá từng phần lô | 2,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.002.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Bình gas Mỹ R410 |
|
| Mã phần lô | PP2300193523 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 238.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
Bình gas R22 |
|
| Mã phần lô | PP2300193524 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
Board dàn nóng Inverter 1.5HP |
|
| Mã phần lô | PP2300193525 |
| Giá từng phần lô | 172,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 234.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
Board dàn nóng Inverter 1.0HP |
|
| Mã phần lô | PP2300193526 |
| Giá từng phần lô | 121,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Board dàn lạnh Inverter 1.5HP |
|
| Mã phần lô | PP2300193527 |
| Giá từng phần lô | 86,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Board dàn lạnh Inverter 1.0HP |
|
| Mã phần lô | PP2300193528 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Block 2HP |
|
| Mã phần lô | PP2300193529 |
| Giá từng phần lô | 231,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.340.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
Block 1,5HP |
|
| Mã phần lô | PP2300193530 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
Block inverter 1,5HP |
|
| Mã phần lô | PP2300193531 |
| Giá từng phần lô | 39,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Block inverter 2HP |
|
| Mã phần lô | PP2300193532 |
| Giá từng phần lô | 64,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Tụ 45MF |
|
| Mã phần lô | PP2300193533 |
| Giá từng phần lô | 760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.036.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 532.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Tụ 35MF |
|
| Mã phần lô | PP2300193534 |
| Giá từng phần lô | 2,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.845.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.974.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
Dây curoa máy trung tâm |
|
| Mã phần lô | PP2300193535 |
| Giá từng phần lô | 4,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.388.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
Bộ bảo vệ pha chiller |
|
| Mã phần lô | PP2300193536 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Khởi động từ máy bơm Chiller |
|
| Mã phần lô | PP2300193537 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.340.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Simili cách ẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300193538 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
Senso cảm biến nhiệt Chiller |
|
| Mã phần lô | PP2300193539 |
| Giá từng phần lô | 36,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.431.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Ống đồng Ф6Ф12 |
|
| Mã phần lô | PP2300193540 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
Eke ráp máy |
|
| Mã phần lô | PP2300193541 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Gen cách nhiệt Φ42 |
|
| Mã phần lô | PP2300193542 |
| Giá từng phần lô | 34,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
Bạc hàn |
|
| Mã phần lô | PP2300193543 |
| Giá từng phần lô | 2,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.795.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.435.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Remote máy lạnh các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300193544 |
| Giá từng phần lô | 22,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
Nẹp ống đồng 40x80 |
|
| Mã phần lô | PP2300193545 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Tán nối ống Ф6Ф10 |
|
| Mã phần lô | PP2300193546 |
| Giá từng phần lô | 1,176,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.603.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 823.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Tán nối ống Ф6Ф12 |
|
| Mã phần lô | PP2300193547 |
| Giá từng phần lô | 1,426,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.944.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 998.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Tán giảm Ф16Ф12 |
|
| Mã phần lô | PP2300193548 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 613.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Máy bơm nước thải máy lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2300193549 |
| Giá từng phần lô | 28,110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.331.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.677.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Móc Φ34 |
|
| Mã phần lô | PP2300193550 |
| Giá từng phần lô | 605,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 423.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Bình gas R32 |
|
| Mã phần lô | PP2300193551 |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.477.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Bạc rửa máy lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2300193552 |
| Giá từng phần lô | 2,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.354.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.722.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Contactor DC 24V 18.5KW |
|
| Mã phần lô | PP2300193553 |
| Giá từng phần lô | 46,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.920.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.812.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Mô tơ quạt tủ mát |
|
| Mã phần lô | PP2300193554 |
| Giá từng phần lô | 4,187,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.710.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.931.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Dây bơm áp lực |
|
| Mã phần lô | PP2300193555 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Bộ lọc nước máy uống nóng lạnh (4 cây lọc) |
|
| Mã phần lô | PP2300193556 |
| Giá từng phần lô | 60,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
Quạt dàn nóng inverter 1.5HP |
|
| Mã phần lô | PP2300193557 |
| Giá từng phần lô | 28,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Quạt dàn nóng inverter 1HP |
|
| Mã phần lô | PP2300193558 |
| Giá từng phần lô | 25,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Quạt dàn lạnh inverter 1.5HP |
|
| Mã phần lô | PP2300193559 |
| Giá từng phần lô | 29,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Quạt dàn lạnh inverter 1HP |
|
| Mã phần lô | PP2300193560 |
| Giá từng phần lô | 25,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.990.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.962.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Máy bơm áp lực Karcher |
|
| Mã phần lô | PP2300193561 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.522.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Máy hút chân không Tasco |
|
| Mã phần lô | PP2300193562 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.522.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Khoan pin Makita 18V 3 chức năng |
|
| Mã phần lô | PP2300193563 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi