Gói thầu: Mua sắm văn phòng phẩm, vật tư điện, nước, sửa chữa, vật tư điện lạnh và các vật tư khác cho bệnh viện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400401690-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/10/2024 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm văn phòng phẩm, vật tư điện, nước, sửa chữa, vật tư điện lạnh và các vật tư khác cho bệnh viện |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400179513 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 10, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 22,314,381,233 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400324798 - Giấy in liên tục 210 x 279 (3 lớp) chia đôi | 254,971,500 | 3,824,573 |
| 2 | PP2400324799 - Giấy in liên tục 240 x 279 (3 lớp) | 33,386,240 | 500,794 |
| 3 | PP2400324800 - Giấy in liên tục 240 x 279 (3 lớp) chia đôi | 75,119,040 | 1,126,786 |
| 4 | PP2400324801 - Giấy in liên tục 380 x 279 (3 lớp) | 3,164,440 | 47,467 |
| 5 | PP2400324802 - Giấy photocopyA3-80 | 667,415 | 10,012 |
| 6 | PP2400324803 - Giấy photocopyA4-80 | 1,570,992,000 | 23,564,880 |
| 7 | PP2400324804 - Giấy in màu | 124,150,000 | 1,862,250 |
| 8 | PP2400324805 - Giấy photocopyA5-80 | 445,471,000 | 6,682,065 |
| 9 | PP2400324806 - Giấy A5 màu | 352,536,000 | 5,288,040 |
| 10 | PP2400324807 - Áo gối các loại | 2,200,000 | 33,000 |
| 11 | PP2400324808 - Áo luồn dao đốt | 44,220,000 | 663,300 |
| 12 | PP2400324809 - Bàn chải đánh răng | 385,000 | 5,775 |
| 13 | PP2400324810 - Bàn chải gỗ | 324,500 | 4,868 |
| 14 | PP2400324811 - Băng keo 2 mặt 2.5cm | 79,620 | 1,195 |
| 15 | PP2400324812 - Băng keo 2 mặt 5cm | 330,150 | 4,953 |
| 16 | PP2400324813 - Băng keo đục 5cm | 2,055,000 | 30,825 |
| 17 | PP2400324814 - Băng keo Simili (màu xanh) 5cm | 1,376,640 | 20,650 |
| 18 | PP2400324815 - Băng keo trong 2.5 cm | 618,800 | 9,282 |
| 19 | PP2400324816 - Băng keo trong 5 cm | 6,096,000 | 91,440 |
| 20 | PP2400324817 - Bảng mica treo tường 0,6m x 1m | 701,500 | 10,523 |
| 21 | PP2400324818 - Bảng mica treo tường 1m x 2m; | 2,206,165 | 33,093 |
| 22 | PP2400324819 - Bảng tên người nuôi bệnh | 132,720,000 | 1,990,800 |
| 23 | PP2400324820 - Bao đĩa CD/DVD | 1,658,000 | 24,870 |
| 24 | PP2400324821 - Bao kín khí các loại | 46,251,000 | 693,765 |
| 25 | PP2400324822 - Bao nilon trong 10x15 | 57,367,000 | 860,505 |
| 26 | PP2400324823 - Bao nilon trong 20x30, tự phân hủy | 12,875,000 | 193,125 |
| 27 | PP2400324824 - Bao nilon trong 7x12 | 63,360,000 | 950,400 |
| 28 | PP2400324825 - Bao nilon vàng 120 lít | 28,215,000 | 423,225 |
| 29 | PP2400324826 - Bao nilon vàng 220 lít | 50,160,000 | 752,400 |
| 30 | PP2400324827 - Bao PP | 3,080,000 | 46,200 |
| 31 | PP2400324828 - Bao tay xốp | 775,596 | 11,634 |
| 32 | PP2400324829 - Bao xốp trắng 15 | 50,249,700 | 753,746 |
| 33 | PP2400324830 - Bao xốp trắng 20 | 156,332,400 | 2,344,986 |
| 34 | PP2400324831 - Bao xốp trắng 25 | 156,332,400 | 2,344,986 |
| 35 | PP2400324832 - Bao xốp trắng 30 | 111,666,000 | 1,674,990 |
| 36 | PP2400324833 - Bìa 3 dây 10cm | 1,330,000 | 19,950 |
| 37 | PP2400324834 - Bìa 3 dây 15cm | 4,830,000 | 72,450 |
| 38 | PP2400324835 - Bìa 3 dây 20cm | 2,950,560 | 44,259 |
| 39 | PP2400324836 - Bìa 3 dây 25cm | 4,950,000 | 74,250 |
| 40 | PP2400324837 - Bìa 3 dây 7cm | 570,000 | 8,550 |
| 41 | PP2400324838 - Bìa còng 3cm | 212,670 | 3,191 |
| 42 | PP2400324839 - Bìa còng 7cm (khóa còng 2) | 9,785,100 | 146,777 |
| 43 | PP2400324840 - Bìa dán | 528,000 | 7,920 |
| 44 | PP2400324841 - Bìa hồ sơ 100 lá | 50,925,000 | 763,875 |
| 45 | PP2400324842 - Bìa hồ sơ 20 lá | 560,520 | 8,408 |
| 46 | PP2400324843 - Bìa hồ sơ 40 lá | 845,640 | 12,685 |
| 47 | PP2400324844 - Bìa kiếng A4 dày | 1,196,000 | 17,940 |
| 48 | PP2400324845 - Bìa lỗ | 703,600 | 10,554 |
| 49 | PP2400324846 - Bìa nhựa 1 nút có nắp | 3,836,400 | 57,546 |
| 50 | PP2400324847 - Bìa nhựa 2 kẹp | 469,500 | 7,043 |
| 51 | PP2400324848 - Bìa nhựa dày | 4,675,000 | 70,125 |
| 52 | PP2400324849 - Bìa trình ký | 900,000 | 13,500 |
| 53 | PP2400324850 - Bình phong | 6,600,000 | 99,000 |
| 54 | PP2400324851 - Bình xịt muỗi | 21,847,000 | 327,705 |
| 55 | PP2400324852 - Bút bi đỏ | 26,784,000 | 401,760 |
| 56 | PP2400324853 - Bút bi xanh | 106,470,000 | 1,597,050 |
| 57 | PP2400324854 - Bút cắm bàn | 11,211,120 | 168,167 |
| 58 | PP2400324855 - Bút chì đen | 490,800 | 7,362 |
| 59 | PP2400324856 - Bút chì dẻo | 2,805,000 | 42,075 |
| 60 | PP2400324857 - Bút dạ quang (vàng) | 1,733,160 | 25,998 |
| 61 | PP2400324858 - Bút lông dầu | 18,060,000 | 270,900 |
| 62 | PP2400324859 - Bút lông dầu CD | 50,120,000 | 751,800 |
| 63 | PP2400324860 - Bút lông kim xanh | 1,221,000 | 18,315 |
| 64 | PP2400324861 - Bút viết bảng đỏ | 2,522,160 | 37,833 |
| 65 | PP2400324862 - Bút viết bảng xanh | 17,987,500 | 269,813 |
| 66 | PP2400324863 - Bút xóa Cây | 2,366,000 | 35,490 |
| 67 | PP2400324864 - Bút xóa kéo | 1,384,500 | 20,768 |
| 68 | PP2400324865 - Cà phê sữa hòa tan | 57,560,100 | 863,402 |
| 69 | PP2400324866 - Cây ghim giấy | 311,400 | 4,671 |
| 70 | PP2400324867 - Chậu nhựa lớn | 567,330 | 8,510 |
| 71 | PP2400324868 - Cục tẩy | 366,600 | 5,499 |
| 72 | PP2400324869 - Dao Gillete | 19,305,000 | 289,575 |
| 73 | PP2400324870 - Dao rọc giấy | 618,800 | 9,282 |
| 74 | PP2400324871 - Dấu các loại | 12,936,000 | 194,040 |
| 75 | PP2400324872 - Dây đeo 1 khóa | 207,165,000 | 3,107,475 |
| 76 | PP2400324873 - Dây đeo 2 khóa | 786,500 | 11,798 |
| 77 | PP2400324874 - Dây nylon | 10,025,000 | 150,375 |
| 78 | PP2400324875 - Dây thun ( lớn, nhỏ) | 100,870,000 | 1,513,050 |
| 79 | PP2400324876 - Đèn pin | 464,000 | 6,960 |
| 80 | PP2400324877 - Dép bít mũi | 13,376,000 | 200,640 |
| 81 | PP2400324878 - Dép nhựa | 42,050,250 | 630,754 |
| 82 | PP2400324879 - Đĩa CD | 12,990,000 | 194,850 |
| 83 | PP2400324880 - Đĩa DVD- hộp | 16,005,000 | 240,075 |
| 84 | PP2400324881 - Đĩa DVDR+ hộp | 48,400,000 | 726,000 |
| 85 | PP2400324882 - Điện thoại để bàn | 6,772,000 | 101,580 |
| 86 | PP2400324883 - Đồ chuốt bút chì | 159,600 | 2,394 |
| 87 | PP2400324884 - Đồng hồ treo tường | 4,208,000 | 63,120 |
| 88 | PP2400324885 - Găng tay cao su | 7,303,450 | 109,552 |
| 89 | PP2400324886 - Ghế đẩu nhựa | 11,940,000 | 179,100 |
| 90 | PP2400324887 - Ghế dựa cao | 7,328,350 | 109,926 |
| 91 | PP2400324888 - Ghim bấm số 10 | 75,000,000 | 1,125,000 |
| 92 | PP2400324889 - Ghim bấm số 3 | 183,600 | 2,754 |
| 93 | PP2400324890 - Ghim vòng (Ghim gài) | 10,020,000 | 150,300 |
| 94 | PP2400324891 - Giá để xà phỏng nhỏ (inox treo tường) | 2,530,000 | 37,950 |
| 95 | PP2400324892 - Giá đựng giấy vệ sinh (inox treo tường) | 3,234,000 | 48,510 |
| 96 | PP2400324893 - Giấy bìa A3 | 355,335 | 5,331 |
| 97 | PP2400324894 - Giấy bìa A4 | 4,263,960 | 63,960 |
| 98 | PP2400324895 - Giấy bìa A5 màu | 31,680,000 | 475,200 |
| 99 | PP2400324896 - Giấy decal A4 | 230,799 | 3,462 |
| 100 | PP2400324897 - Giấy decal hộp | 439,200 | 6,588 |
| 101 | PP2400324898 - Giấy Fax OLI | 75,861 | 1,138 |
| 102 | PP2400324899 - Giấy in mã vạch (Decal) | 140,140,000 | 2,102,100 |
| 103 | PP2400324900 - Giấy in mã vạch 2 tem | 232,320,000 | 3,484,800 |
| 104 | PP2400324901 - Giấy in số thứ tự (giấy nhiệt ) | 595,500,000 | 8,932,500 |
| 105 | PP2400324902 - Giấy màu A4 | 8,160,000 | 122,400 |
| 106 | PP2400324903 - Giấy niêm phong | 755,000 | 11,325 |
| 107 | PP2400324904 - Giấy Pronoti 5 màu | 7,809,000 | 117,135 |
| 108 | PP2400324905 - Giấy than | 315,500 | 4,733 |
| 109 | PP2400324906 - Giấy thông báo (note) 1 màu | 1,091,000 | 16,365 |
| 110 | PP2400324907 - Giấy vệ sinh | 23,254,000 | 348,810 |
| 111 | PP2400324908 - Giấy vệ sinh cuộn lớn | 93,080,000 | 1,396,200 |
| 112 | PP2400324909 - Gỡ kim | 116,625 | 1,750 |
| 113 | PP2400324910 - Gối các loại | 3,135,000 | 47,025 |
| 114 | PP2400324911 - Hồ khô | 1,749,900 | 26,249 |
| 115 | PP2400324912 - Hộp đựng giấy vệ sinh lớn | 6,407,250 | 96,109 |
| 116 | PP2400324913 - Javel | 109,980,000 | 1,649,700 |
| 117 | PP2400324914 - Kệ dép 4 tầng | 1,380,000 | 20,700 |
| 118 | PP2400324915 - Kéo cắt giấy | 2,905,590 | 43,584 |
| 119 | PP2400324916 - Kéo cắt vải | 2,840,000 | 42,600 |
| 120 | PP2400324917 - Keo dán nước | 325,600,000 | 4,884,000 |
| 121 | PP2400324918 - Kẹp bướm 15 | 587,990 | 8,820 |
| 122 | PP2400324919 - Kẹp bướm 19 | 595,790 | 8,937 |
| 123 | PP2400324920 - Kẹp bướm 25 | 628,830 | 9,433 |
| 124 | PP2400324921 - Kẹp bướm 32 | 1,681,950 | 25,230 |
| 125 | PP2400324922 - Kẹp bướm 41 | 1,530,000 | 22,950 |
| 126 | PP2400324923 - Kẹp bướm 51 | 1,269,650 | 19,045 |
| 127 | PP2400324924 - Khăn Cotton trắng, vàng | 748,000 | 11,220 |
| 128 | PP2400324925 - Khăn giấy | 33,066,000 | 495,990 |
| 129 | PP2400324926 - Khăn giấy 40x50 | 366,420,000 | 5,496,300 |
| 130 | PP2400324927 - Khăn giấy hộp | 15,081,500 | 226,223 |
| 131 | PP2400324928 - Khay đựng hồ sơ | 604,345 | 9,066 |
| 132 | PP2400324929 - Kim bấm 23/10 | 109,250 | 1,639 |
| 133 | PP2400324930 - Kim bấm 23/13 | 46,311 | 695 |
| 134 | PP2400324931 - Kim bấm 23/15 | 41,325 | 620 |
| 135 | PP2400324932 - Kim bấm 23/17 | 54,450 | 817 |
| 136 | PP2400324933 - Kim bấm 23/20 | 63,399 | 951 |
| 137 | PP2400324934 - Kim bấm 23/6 | 20,550 | 309 |
| 138 | PP2400324935 - Kim bấm 23/8 | 36,300 | 545 |
| 139 | PP2400324936 - Lắc tay (đỏ, vàng, xanh, tím, trắng) | 284,900,000 | 4,273,500 |
| 140 | PP2400324937 - Lưỡi dao lam | 3,850,000 | 57,750 |
| 141 | PP2400324938 - Ly giấy các loại | 99,328,000 | 1,489,920 |
| 142 | PP2400324939 - Máy bấm ghim số 10 | 10,447,500 | 156,713 |
| 143 | PP2400324940 - Máy bấm ghim số 3 | 438,320 | 6,575 |
| 144 | PP2400324941 - Máy bấm giá | 417,500 | 6,263 |
| 145 | PP2400324942 - Máy bấm kim lớn 50 LA | 1,859,665 | 27,895 |
| 146 | PP2400324943 - Máy bấm kim lớn 50 SA | 1,000,375 | 15,006 |
| 147 | PP2400324944 - Máy bấm lỗ | 565,250 | 8,479 |
| 148 | PP2400324945 - Máy sạc pin 2A, 3A | 1,793,000 | 26,895 |
| 149 | PP2400324946 - Máy tính cá nhân 12 chữ số | 5,019,650 | 75,295 |
| 150 | PP2400324947 - Mền các loại | 3,267,000 | 49,005 |
| 151 | PP2400324948 - Miếng chùi xoong | 1,137,600 | 17,064 |
| 152 | PP2400324949 - Miếng dán nhãn có keo tự dính | 1,168,700 | 17,531 |
| 153 | PP2400324950 - Mực dấu đỏ | 14,877,000 | 223,155 |
| 154 | PP2400324951 - Mực dấu xanh | 9,787,500 | 146,813 |
| 155 | PP2400324952 - Mực in mã vạch | 117,786,900 | 1,766,804 |
| 156 | PP2400324953 - Nẹp acco nhựa | 78,335 | 1,176 |
| 157 | PP2400324954 - Nhãn đĩa CD/DVD | 3,975,000 | 59,625 |
| 158 | PP2400324955 - Nước rửa chén | 17,875,000 | 268,125 |
| 159 | PP2400324956 - Nước xả | 715,000 | 10,725 |
| 160 | PP2400324957 - Pallet các loại | 11,550,000 | 173,250 |
| 161 | PP2400324958 - Pin 2A (cục) | 15,072,000 | 226,080 |
| 162 | PP2400324959 - Pin 2A vĩ | 47,199,000 | 707,985 |
| 163 | PP2400324960 - Pin 3A (cục) | 2,694,450 | 40,417 |
| 164 | PP2400324961 - Pin 3A vĩ | 15,733,000 | 235,995 |
| 165 | PP2400324962 - Pin A23A-12V | 209,000 | 3,135 |
| 166 | PP2400324963 - Pin CR2032V | 77,000 | 1,155 |
| 167 | PP2400324964 - Pin đại | 2,110,000 | 31,650 |
| 168 | PP2400324965 - Pin sạc 2A, 3A | 858,000 | 12,870 |
| 169 | PP2400324966 - Pin tròn CR 2450 | 308,000 | 4,620 |
| 170 | PP2400324967 - Pin trung | 6,873,600 | 103,104 |
| 171 | PP2400324968 - Pin vuông 9V | 358,200 | 5,373 |
| 172 | PP2400324969 - Pin vuông 9V vỉ | 1,034,000 | 15,510 |
| 173 | PP2400324970 - Rổ nhựa các loại | 6,187,500 | 92,813 |
| 174 | PP2400324971 - Ru băng máy in Epson LQ 310 | 48,743,100 | 731,147 |
| 175 | PP2400324972 - Rubăng máy in LQ 2180 | 11,641,000 | 174,615 |
| 176 | PP2400324973 - Sáp đếm tiền | 2,752,000 | 41,280 |
| 177 | PP2400324974 - Sổ A4 dày bìa da | 441,330 | 6,620 |
| 178 | PP2400324975 - Sổ caro 25x33cm | 12,135,000 | 182,025 |
| 179 | PP2400324976 - Sổ caro 30x40cm | 9,529,950 | 142,950 |
| 180 | PP2400324977 - Sọt rác lật (vàng, trắng, xanh) | 17,693,400 | 265,401 |
| 181 | PP2400324978 - Tấm 140 x 190 | 61,875,000 | 928,125 |
| 182 | PP2400324979 - Tăm bông | 525,670 | 7,886 |
| 183 | PP2400324980 - Tập học sinh 100 trang | 2,175,950 | 32,640 |
| 184 | PP2400324981 - Tập học sinh 200 trang | 7,600,200 | 114,003 |
| 185 | PP2400324982 - Thùng nhựa có bánh xe | 9,900,000 | 148,500 |
| 186 | PP2400324983 - Thước kẻ 20cm | 127,000 | 1,905 |
| 187 | PP2400324984 - Thước kẻ 30cm | 120,000 | 1,800 |
| 188 | PP2400324985 - Thước kẻ 50cm | 1,360,800 | 20,412 |
| 189 | PP2400324986 - Túi 100 x 120 | 123,750,000 | 1,856,250 |
| 190 | PP2400324987 - Túi 140 x 190 | 123,750,000 | 1,856,250 |
| 191 | PP2400324988 - Ủng cao su | 924,000 | 13,860 |
| 192 | PP2400324989 - Xà bông bột đậm đặc | 47,025,000 | 705,375 |
| 193 | PP2400324990 - Xà bông cục nhỏ | 5,500,000 | 82,500 |
| 194 | PP2400324991 - Xà bông thơm | 22,300,500 | 334,508 |
| 195 | PP2400324992 - Xịt phòng | 559,400 | 8,391 |
| 196 | PP2400324993 - Xô 10L + nắp | 304,330 | 4,565 |
| 197 | PP2400324994 - Xô 120L + nắp | 3,194,000 | 47,910 |
| 198 | PP2400324995 - Xô 20L + nắp | 6,083,300 | 91,250 |
| 199 | PP2400324996 - Xô 220L + nắp( màu vàng) | 5,590,000 | 83,850 |
| 200 | PP2400324997 - Xô 5L + nắp | 188,000 | 2,820 |
| 201 | PP2400324998 - Xô 60L + nắp | 1,597,670 | 23,966 |
| 202 | PP2400324999 - Mực in (tái chế) 05A/12A26A/052/FX9/35A/36A/49A/80A/85A/328/83A/ 79A | 1,338,000,000 | 20,070,000 |
| 203 | PP2400325000 - Mực in (tái chế) TN 2130/16A/DR 385/2260/1010 | 89,200,000 | 1,338,000 |
| 204 | PP2400325001 - Mực in (tái chế) 2600/1215/1025/131 | 339,500,000 | 5,092,500 |
| 205 | PP2400325002 - Mực in (tái chế) 17A | 3,345,000 | 50,175 |
| 206 | PP2400325003 - Mực in màu (tái chế) 201 | 18,187,500 | 272,813 |
| 207 | PP2400325004 - Mực in màu (tái chế) 204 | 145,500,000 | 2,182,500 |
| 208 | PP2400325005 - Mực in màu các loại (1215,131, 204, 215) | 587,879,640 | 8,818,195 |
| 209 | PP2400325006 - Mực in trắng đen (78A,85A) | 57,360,060 | 860,401 |
| 210 | PP2400325007 - Mực photo dùng chomáy Ricoh 171 | 25,287,500 | 379,313 |
| 211 | PP2400325008 - Mực photo dùng cho máy Ricoh 3391 | 9,552,000 | 143,280 |
| 212 | PP2400325009 - Mực photo dùng cho máy Ricoh 3555 | 53,900,010 | 808,501 |
| 213 | PP2400325010 - Mực nước espon 673 Black | 856,250 | 12,844 |
| 214 | PP2400325011 - Mực nước espon 673 Yello | 685,000 | 10,275 |
| 215 | PP2400325012 - Mực nước espon 673 Cyan | 685,000 | 10,275 |
| 216 | PP2400325013 - Mực nước espon 673 Light Meganta | 685,000 | 10,275 |
| 217 | PP2400325014 - Mực nước espon 673 Meganta | 685,000 | 10,275 |
| 218 | PP2400325015 - Ắc qui 12V 07AH | 9,306,660 | 139,600 |
| 219 | PP2400325016 - Ắc qui 12V 200AH | 99,000,000 | 1,485,000 |
| 220 | PP2400325017 - Ắc qui 12V-35Ah | 7,293,000 | 109,395 |
| 221 | PP2400325018 - Ắc qui 12V 5AH | 5,148,000 | 77,220 |
| 222 | PP2400325019 - Ắc qui 6V 05AH | 3,960,000 | 59,400 |
| 223 | PP2400325020 - Ắc qui 12V-70AH(Bình khô) | 22,657,500 | 339,863 |
| 224 | PP2400325021 - Ắc qui 12V-80AH(Bình khô) | 10,260,000 | 153,900 |
| 225 | PP2400325022 - Ắc qui 12V-90A (Bình khô) | 21,900,000 | 328,500 |
| 226 | PP2400325023 - Ắc qui 12V-110A (Bình khô) | 13,155,000 | 197,325 |
| 227 | PP2400325024 - Ắc qui 12V-100A(Bình nước) | 20,550,000 | 308,250 |
| 228 | PP2400325025 - Ắc quy 8v - 150 Ah | 62,550,000 | 938,250 |
| 229 | PP2400325026 - Ắc quy 6v - 225 Ah | 18,750,000 | 281,250 |
| 230 | PP2400325027 - Amply | 21,252,000 | 318,780 |
| 231 | PP2400325028 - Băng keo điện | 2,192,000 | 32,880 |
| 232 | PP2400325029 - Bát ke 30 | 774,400 | 11,616 |
| 233 | PP2400325030 - Bát khóa | 750,060 | 11,251 |
| 234 | PP2400325031 - Bình ắc qui xe điện pinaco8V-190AH | 62,214,075 | 933,212 |
| 235 | PP2400325032 - Bình đun siêu tốc | 8,365,500 | 125,483 |
| 236 | PP2400325033 - Bóng đèn 0.6m | 16,233,250 | 243,499 |
| 237 | PP2400325034 - Bóng đèn 1.2m | 200,200,000 | 3,003,000 |
| 238 | PP2400325035 - Bóng đèn led panel âm trần60cm x 60cm | 129,975,075 | 1,949,627 |
| 239 | PP2400325036 - Bóng đèn led panel âm trần 30cm x 120cm | 101,650,050 | 1,524,751 |
| 240 | PP2400325037 - Bóng led tròn đuôi xoáy (9W-120W) | 24,750,000 | 371,250 |
| 241 | PP2400325038 - Bóng đèn bàn | 300,300 | 4,505 |
| 242 | PP2400325039 - Bút thử điện | 858,000 | 12,870 |
| 243 | PP2400325040 - Cánh quạt treo tường | 660,000 | 9,900 |
| 244 | PP2400325041 - Cao su non | 655,950 | 9,840 |
| 245 | PP2400325042 - Cáp tivi | 8,773,336 | 131,601 |
| 246 | PP2400325043 - Cầu dao đảo tay 250A | 11,517,000 | 172,755 |
| 247 | PP2400325044 - Cầu đấu | 123,200 | 1,848 |
| 248 | PP2400325045 - CB 1 tép 20A, 30A, 40A | 5,940,000 | 89,100 |
| 249 | PP2400325046 - CB 15A-30A | 10,800,000 | 162,000 |
| 250 | PP2400325047 - CB 2 Pha 60A | 8,800,000 | 132,000 |
| 251 | PP2400325048 - CB 2 Pha 75A | 12,474,000 | 187,110 |
| 252 | PP2400325049 - CB 3 Pha 100A | 23,301,336 | 349,521 |
| 253 | PP2400325050 - CB 3 Pha 150A | 34,320,000 | 514,800 |
| 254 | PP2400325051 - CB 3 Pha 200A | 34,320,000 | 514,800 |
| 255 | PP2400325052 - CB 3 Pha 300A | 64,240,000 | 963,600 |
| 256 | PP2400325053 - CB 3 Pha 400A | 66,880,000 | 1,003,200 |
| 257 | PP2400325054 - CB 3 Pha 40A | 32,043,000 | 480,645 |
| 258 | PP2400325055 - CB 3 Pha 50A | 23,326,600 | 349,899 |
| 259 | PP2400325056 - CB 3 Pha 60A | 18,469,995 | 277,050 |
| 260 | PP2400325057 - CB 3 Pha 75A | 23,463,000 | 351,945 |
| 261 | PP2400325058 - CB chống giật 32A | 16,014,900 | 240,224 |
| 262 | PP2400325059 - CB tép 3P 40A | 20,064,000 | 300,960 |
| 263 | PP2400325060 - CB tép 3P 63A | 10,032,000 | 150,480 |
| 264 | PP2400325061 - Chóa đèn tròn | 772,200 | 11,583 |
| 265 | PP2400325062 - Chuông điện | 4,594,995 | 68,925 |
| 266 | PP2400325063 - Chuông điện không dây | 4,075,500 | 61,133 |
| 267 | PP2400325064 - Công tắc | 4,460,100 | 66,902 |
| 268 | PP2400325065 - Công tắc hạt | 4,255,050 | 63,826 |
| 269 | PP2400325066 - Công tắc tơ 20A-22A có đuôi bảo vệ quá tải | 12,540,000 | 188,100 |
| 270 | PP2400325067 - Công tắc tơ 3 Pha 220V 50A có đuôi bảo vệ | 29,700,000 | 445,500 |
| 271 | PP2400325068 - Công tắc tơ 3 Pha 380V220Acó đuôi bảo vệ | 80,080,000 | 1,201,200 |
| 272 | PP2400325069 - Cưa sắt | 580,800 | 8,712 |
| 273 | PP2400325070 - Dây cáp điện 95 | 57,915,000 | 868,725 |
| 274 | PP2400325071 - Dây cáp điện 22 | 45,925,000 | 688,875 |
| 275 | PP2400325072 - Dây cáp điện 38 | 70,785,000 | 1,061,775 |
| 276 | PP2400325073 - Dây cáp điện 50 | 25,740,000 | 386,100 |
| 277 | PP2400325074 - Dây cáp điện 70 | 62,741,250 | 941,119 |
| 278 | PP2400325075 - Dây cáp điện 75 | 41,250,000 | 618,750 |
| 279 | PP2400325076 - Dây cáp điện 90 | 61,132,500 | 916,988 |
| 280 | PP2400325077 - Dây cáp đồng trục 22x4 | 58,987,500 | 884,813 |
| 281 | PP2400325078 - Dây cáp đồng trục 3x16+1x8 | 32,175,000 | 482,625 |
| 282 | PP2400325079 - Dây cáp đồng trục 3x25 + 1x15 | 52,552,500 | 788,288 |
| 283 | PP2400325080 - Dây điện đôi 2x24 | 38,610,000 | 579,150 |
| 284 | PP2400325081 - Dây điện đơn 1.5 | 33,246,000 | 498,690 |
| 285 | PP2400325082 - Dây điện đơn 2.5 | 75,885,000 | 1,138,275 |
| 286 | PP2400325083 - Dây điện đơn 4.0 | 13,625,250 | 204,379 |
| 287 | PP2400325084 - Dây điện đơn 6.0 | 19,887,750 | 298,317 |
| 288 | PP2400325085 - Dây điện đơn 8.0 | 27,425,250 | 411,379 |
| 289 | PP2400325086 - Dây điện thoại 2 lỗi | 17,072,000 | 256,080 |
| 290 | PP2400325087 - Dây điện thoại 4 lỗi | 17,952,000 | 269,280 |
| 291 | PP2400325088 - Dây loa | 4,290,000 | 64,350 |
| 292 | PP2400325089 - Dây micro | 7,755,000 | 116,325 |
| 293 | PP2400325090 - Dây nguồn | 14,520,000 | 217,800 |
| 294 | PP2400325091 - Dây nối đất 1.5 | 2,574,000 | 38,610 |
| 295 | PP2400325092 - Dây nối đất 2.5 | 3,729,000 | 55,935 |
| 296 | PP2400325093 - Dây xoắn tai nghe | 10,725,000 | 160,875 |
| 297 | PP2400325094 - Đế âm tường | 1,507,950 | 22,620 |
| 298 | PP2400325095 - Đế nổi | 11,000,250 | 165,004 |
| 299 | PP2400325096 - Đèn bàn | 3,031,600 | 45,474 |
| 300 | PP2400325097 - Đèn cao áp led 100W | 31,350,000 | 470,250 |
| 301 | PP2400325098 - Đèn cao áp led 150W | 41,250,000 | 618,750 |
| 302 | PP2400325099 - Đèn led dây trang trí | 14,157,000 | 212,355 |
| 303 | PP2400325100 - Đèn led trần tròn 22W | 11,946,000 | 179,190 |
| 304 | PP2400325101 - Đèn led trần tròn 6W | 9,900,000 | 148,500 |
| 305 | PP2400325102 - Đèn led trần tròn 9W | 11,550,000 | 173,250 |
| 306 | PP2400325103 - Đèn pin sạc | 4,731,000 | 70,965 |
| 307 | PP2400325104 - Đèn pin sạc đội đầu | 6,084,650 | 91,270 |
| 308 | PP2400325105 - Đèn sạc led | 2,392,500 | 35,888 |
| 309 | PP2400325106 - Đèn sạc treo tường | 82,582,500 | 1,238,738 |
| 310 | PP2400325107 - Đèn thoát hiểm | 14,937,000 | 224,055 |
| 311 | PP2400325108 - Điện thoại mẹ bồng con | 29,172,000 | 437,580 |
| 312 | PP2400325109 - Dimer quạt (vuông,chữ nhật) | 18,888,750 | 283,332 |
| 313 | PP2400325110 - Đồng hồ bấm dây | 1,782,000 | 26,730 |
| 314 | PP2400325111 - Đồng hồ vạn năng | 8,794,500 | 131,918 |
| 315 | PP2400325112 - Đuôi đèn 1m2 | 1,650,000 | 24,750 |
| 316 | PP2400325113 - Đuôi đèn 1m2 đôi | 3,432,000 | 51,480 |
| 317 | PP2400325114 - Đuôi đèn tròn loại xoay | 1,018,875 | 15,284 |
| 318 | PP2400325115 - Hộp khuếch đại tivi | 4,290,000 | 64,350 |
| 319 | PP2400325116 - Jack cắm | 11,220,000 | 168,300 |
| 320 | PP2400325117 - Khung treo TV (các loại) | 2,508,000 | 37,620 |
| 321 | PP2400325118 - Kìm bấm | 10,725,000 | 160,875 |
| 322 | PP2400325119 - Kìm điện | 8,151,000 | 122,265 |
| 323 | PP2400325120 - Loa | 32,175,000 | 482,625 |
| 324 | PP2400325121 - Máng âm đôi đèn 1,2 m | 21,450,000 | 321,750 |
| 325 | PP2400325122 - Máng âm đơn đèn 1,2 m | 16,302,000 | 244,530 |
| 326 | PP2400325123 - Máng đèn đôi led | 10,750,050 | 161,251 |
| 327 | PP2400325124 - Máng đèn đơn 1m2 | 20,130,000 | 301,950 |
| 328 | PP2400325125 - Máng đèn đơn 60cm | 5,197,500 | 77,963 |
| 329 | PP2400325126 - Mặt bít | 911,625 | 13,675 |
| 330 | PP2400325127 - Mặt bít sắt | 635,250 | 9,529 |
| 331 | PP2400325128 - Mặt CB | 3,795,000 | 56,925 |
| 332 | PP2400325129 - Mặt pana 2 ,3 | 6,930,000 | 103,950 |
| 333 | PP2400325130 - Máy bơm 1/2 HP | 6,204,000 | 93,060 |
| 334 | PP2400325131 - Máy bơm 1Pa 1.5HP | 36,300,000 | 544,500 |
| 335 | PP2400325132 - Máy bơm 1Pa 1HP | 16,285,500 | 244,283 |
| 336 | PP2400325133 - Máy bơm 2HP | 47,575,000 | 713,625 |
| 337 | PP2400325134 - Máy bơm 3Pa 3HP | 54,450,000 | 816,750 |
| 338 | PP2400325135 - Máy nước nóng trực tiếp có bơm | 310,117,500 | 4,651,763 |
| 339 | PP2400325136 - Micro có dây | 11,440,000 | 171,600 |
| 340 | PP2400325137 - Micro hội nghị | 21,780,000 | 326,700 |
| 341 | PP2400325138 - Micro không dây | 14,355,000 | 215,325 |
| 342 | PP2400325139 - Mô tơ đảo chiều | 15,972,000 | 239,580 |
| 343 | PP2400325140 - Nẹp điện 1,5p - 2p | 13,152,000 | 197,280 |
| 344 | PP2400325141 - Nẹp dây điện 25 | 3,146,000 | 47,190 |
| 345 | PP2400325142 - Nẹp dây điện 30 | 3,547,500 | 53,213 |
| 346 | PP2400325143 - Nẹp dây điện 4P | 8,937,500 | 134,063 |
| 347 | PP2400325144 - Nẹp dây điện 6P-10P | 2,574,000 | 38,610 |
| 348 | PP2400325145 - Nút chuông | 429,000 | 6,435 |
| 349 | PP2400325146 - Ổ cắm âm Pana đơn | 19,800,000 | 297,000 |
| 350 | PP2400325147 - Ổ cắm di động 2m | 2,871,000 | 43,065 |
| 351 | PP2400325148 - Ổ cắm di động 5m | 36,135,000 | 542,025 |
| 352 | PP2400325149 - Ổ cắm di động quay 20m | 4,576,000 | 68,640 |
| 353 | PP2400325150 - Ổ cắm đôi 3 chấu | 110,499,750 | 1,657,497 |
| 354 | PP2400325151 - Ống điện 20 cứng | 4,933,500 | 74,003 |
| 355 | PP2400325152 - Ống ruột gà 20, 25, 30 | 6,773,250 | 101,599 |
| 356 | PP2400325153 - Ống ruột gà 32 | 4,581,495 | 68,723 |
| 357 | PP2400325154 - Phao cơ Φ90 | 11,268,400 | 169,026 |
| 358 | PP2400325155 - Phao điện | 676,200 | 10,143 |
| 359 | PP2400325156 - Phíc cắm các loại (cái) | 616,000 | 9,240 |
| 360 | PP2400325157 - Quạt công nghiệp | 77,400,000 | 1,161,000 |
| 361 | PP2400325158 - Quạt đảo trần | 130,927,500 | 1,963,913 |
| 362 | PP2400325159 - Quạt hút (trần + tường) 20x20 | 26,955,000 | 404,325 |
| 363 | PP2400325160 - Quạt hút (trần + tường) 25x25 | 56,620,050 | 849,301 |
| 364 | PP2400325161 - Quạt hút công nghiệp | 12,480,000 | 187,200 |
| 365 | PP2400325162 - Quạt trần | 24,225,000 | 363,375 |
| 366 | PP2400325163 - Quạt treo tường | 80,905,050 | 1,213,576 |
| 367 | PP2400325164 - Remote tivi các loại | 3,993,000 | 59,895 |
| 368 | PP2400325165 - Tay kéo cửa chì lớn | 2,112,000 | 31,680 |
| 369 | PP2400325166 - Tủ âm 12 line | 1,072,500 | 16,088 |
| 370 | PP2400325167 - Tủ âm 6 line | 676,500 | 10,148 |
| 371 | PP2400325168 - Tủ âm 9 line | 2,860,000 | 42,900 |
| 372 | PP2400325169 - Tủ điện 300 | 707,850 | 10,618 |
| 373 | PP2400325170 - Tủ điện 400 | 3,317,600 | 49,764 |
| 374 | PP2400325171 - Tủ điện 600 | 5,874,000 | 88,110 |
| 375 | PP2400325172 - Tủ điện nổi 30x30x15 | 2,288,000 | 34,320 |
| 376 | PP2400325173 - Tụ quạt 2uF | 1,031,250 | 15,469 |
| 377 | PP2400325174 - Tuốc năng quạt treo | 1,815,000 | 27,225 |
| 378 | PP2400325175 - Bít 114 | 245,850 | 3,688 |
| 379 | PP2400325176 - Bít 21 dày | 128,700 | 1,931 |
| 380 | PP2400325177 - Bít 27 dày | 56,100 | 842 |
| 381 | PP2400325178 - Bít 42 | 39,600 | 594 |
| 382 | PP2400325179 - Bít 60 | 114,400 | 1,716 |
| 383 | PP2400325180 - Bít 90 | 143,440 | 2,152 |
| 384 | PP2400325181 - Bít đồng răng ngoài Ø27 | 235,950 | 3,540 |
| 385 | PP2400325182 - Bít nhựa Ø34, dày | 75,075 | 1,127 |
| 386 | PP2400325183 - Bít răng trong 21 | 41,250 | 619 |
| 387 | PP2400325184 - Bít thau răng ngoài 21 | 300,300 | 4,505 |
| 388 | PP2400325185 - Bít thau răng ngoài Ø27 | 321,750 | 4,827 |
| 389 | PP2400325186 - Bít thau răng trong 21 | 278,850 | 4,183 |
| 390 | PP2400325187 - Bít thau răng trong Ø27 | 194,480 | 2,918 |
| 391 | PP2400325188 - Bộ lã ống đồng | 5,225,000 | 78,375 |
| 392 | PP2400325189 - Co 114 | 1,111,005 | 16,666 |
| 393 | PP2400325190 - Co 114/90, dày | 2,252,250 | 33,784 |
| 394 | PP2400325191 - Co 21 | 1,425,000 | 21,375 |
| 395 | PP2400325192 - Co 27 dày | 1,071,750 | 16,077 |
| 396 | PP2400325193 - Co 34 | 846,375 | 12,696 |
| 397 | PP2400325194 - Co 34/27, dày | 97,350 | 1,461 |
| 398 | PP2400325195 - Co 42 | 181,500 | 2,723 |
| 399 | PP2400325196 - Co 60 | 500,505 | 7,508 |
| 400 | PP2400325197 - Co 60/34, dày | 257,400 | 3,861 |
| 401 | PP2400325198 - Co 90 | 2,554,200 | 38,313 |
| 402 | PP2400325199 - Cổ dê Ø60 | 137,280 | 2,060 |
| 403 | PP2400325200 - Co lơi 60 | 495,000 | 7,425 |
| 404 | PP2400325201 - Co lơi 60 sắt | 497,200 | 7,458 |
| 405 | PP2400325202 - Co lơi 90 | 773,295 | 11,600 |
| 406 | PP2400325203 - Co lơi Ø114, dày | 1,866,150 | 27,993 |
| 407 | PP2400325204 - Co Ø49, dày | 311,025 | 4,666 |
| 408 | PP2400325205 - Cọ sơn dầu | 3,465,000 | 51,975 |
| 409 | PP2400325206 - Co thau răng ngoài 21 | 1,351,350 | 20,271 |
| 410 | PP2400325207 - Co thau răng ngoài Ø27 | 717,750 | 10,767 |
| 411 | PP2400325208 - Co thau răng trong 21 | 924,000 | 13,860 |
| 412 | PP2400325209 - Co thau răng trong Ø27 | 600,600 | 9,009 |
| 413 | PP2400325210 - Cổ trâu Ø60 | 2,508,000 | 37,620 |
| 414 | PP2400325211 - Cóc cầu | 3,251,970 | 48,780 |
| 415 | PP2400325212 - Con thỏ 90 | 435,600 | 6,534 |
| 416 | PP2400325213 - Đầu bít 90 | 434,720 | 6,521 |
| 417 | PP2400325214 - Đầu cos 38 | 386,100 | 5,792 |
| 418 | PP2400325215 - Đầu cos 75 | 557,700 | 8,366 |
| 419 | PP2400325216 - Đầu cos 95 | 643,500 | 9,653 |
| 420 | PP2400325217 - Đầu cos bắt ốc 38 | 429,000 | 6,435 |
| 421 | PP2400325218 - Đầu cos bắt ốc 50 | 792,000 | 11,880 |
| 422 | PP2400325219 - Đầu răng ngoài 60 | 1,138,500 | 17,078 |
| 423 | PP2400325220 - Dây hoa sen | 23,388,750 | 350,832 |
| 424 | PP2400325221 - Dây lavabo dài | 5,329,500 | 79,943 |
| 425 | PP2400325222 - Đồng hồ điện | 14,148,750 | 212,232 |
| 426 | PP2400325223 - Đồng hồ nước 100 ly | 19,734,000 | 296,010 |
| 427 | PP2400325224 - Đồng hồ nước 34 ly | 2,788,500 | 41,828 |
| 428 | PP2400325225 - Đồng hồ nước 60 ly | 7,722,000 | 115,830 |
| 429 | PP2400325226 - Đồng hồ nước 75 ly | 10,725,000 | 160,875 |
| 430 | PP2400325227 - Gạt cầu | 2,017,400 | 30,261 |
| 431 | PP2400325228 - Giảm 114/90 | 858,000 | 12,870 |
| 432 | PP2400325229 - Giảm 34/21 | 97,350 | 1,461 |
| 433 | PP2400325230 - Giảm 42/34 | 161,700 | 2,426 |
| 434 | PP2400325231 - Giảm 49/34 | 91,520 | 1,373 |
| 435 | PP2400325232 - Giảm 60/34, BM dày | 228,800 | 3,432 |
| 436 | PP2400325233 - Giảm 75/60, BM dày | 251,680 | 3,776 |
| 437 | PP2400325234 - Giảm 90/34 | 286,000 | 4,290 |
| 438 | PP2400325235 - Giảm 90/60, BM dày | 664,950 | 9,975 |
| 439 | PP2400325236 - Giảm 90/75, BM dày | 577,500 | 8,663 |
| 440 | PP2400325237 - Giảm Ø27/21, dày | 389,400 | 5,841 |
| 441 | PP2400325238 - Giảm Ø34/27, dày | 171,600 | 2,574 |
| 442 | PP2400325239 - Giảm Ø60/27, dày | 343,200 | 5,148 |
| 443 | PP2400325240 - Giàn giáo 1,53m, 2 ly, có đầu nối | 15,675,000 | 235,125 |
| 444 | PP2400325241 - Hai đầu răng ngoài 27, dày | 160,160 | 2,403 |
| 445 | PP2400325242 - Hai đầu răng ngoài Ø60 thau | 1,315,600 | 19,734 |
| 446 | PP2400325243 - Hai đầu răng sắt ɸ60 | 2,392,500 | 35,888 |
| 447 | PP2400325244 - Khóa cần gạt | 24,337,500 | 365,063 |
| 448 | PP2400325245 - Khởi thủy Ø114 | 386,100 | 5,792 |
| 449 | PP2400325246 - Lơi 27, BM dày | 121,500 | 1,823 |
| 450 | PP2400325247 - Lơi 34, BM dày | 193,050 | 2,896 |
| 451 | PP2400325248 - Nắp bồn cầu | 28,586,250 | 428,794 |
| 452 | PP2400325249 - Nhớt máy | 70,125,000 | 1,051,875 |
| 453 | PP2400325250 - Nối 114, dày | 858,000 | 12,870 |
| 454 | PP2400325251 - Nối 140, dày | 572,000 | 8,580 |
| 455 | PP2400325252 - Nối 21 | 227,700 | 3,416 |
| 456 | PP2400325253 - Nối 27 | 171,600 | 2,574 |
| 457 | PP2400325254 - Nối 34 | 128,700 | 1,931 |
| 458 | PP2400325255 - Nối 42, dày | 239,250 | 3,589 |
| 459 | PP2400325256 - Nối 60, dày | 343,200 | 5,148 |
| 460 | PP2400325257 - Nối 90, dày | 750,750 | 11,262 |
| 461 | PP2400325258 - Nối ba Ø 21 | 1,567,500 | 23,513 |
| 462 | PP2400325259 - Nối răng ngoài 21 | 188,100 | 2,822 |
| 463 | PP2400325260 - Nối răng ngoài 27 | 51,920 | 779 |
| 464 | PP2400325261 - Nối răng ngoài 75 | 320,320 | 4,805 |
| 465 | PP2400325262 - Nối răng ngoài 90 | 400,400 | 6,006 |
| 466 | PP2400325263 - Nước làm mát máy | 9,652,500 | 144,788 |
| 467 | PP2400325264 - Ống nước nhựa 21 | 32,145,000 | 482,175 |
| 468 | PP2400325265 - Ống nước nhựa 27 | 12,537,000 | 188,055 |
| 469 | PP2400325266 - Ống nước nhựa 34 | 8,612,475 | 129,188 |
| 470 | PP2400325267 - Ống nước nhựa 42 | 3,409,890 | 51,149 |
| 471 | PP2400325268 - Ống nước nhựa 49 | 4,834,800 | 72,522 |
| 472 | PP2400325269 - Ống nước nhựa 60 | 7,430,520 | 111,458 |
| 473 | PP2400325270 - Ống nước nhựa 75 | 5,577,000 | 83,655 |
| 474 | PP2400325271 - Ống nước nhựa 90 | 11,244,700 | 168,671 |
| 475 | PP2400325272 - Răng trong 21,dày | 145,200 | 2,178 |
| 476 | PP2400325273 - Sợi ruột gà | 1,072,500 | 16,088 |
| 477 | PP2400325274 - T 3m6 | 25,740,000 | 386,100 |
| 478 | PP2400325275 - T 60 | 643,500 | 9,653 |
| 479 | PP2400325276 - T 60 | 9,724,000 | 145,860 |
| 480 | PP2400325277 - T 90 | 1,501,500 | 22,523 |
| 481 | PP2400325278 - T răng ngoài 21, thau | 635,250 | 9,529 |
| 482 | PP2400325279 - T răng trong 21, thau | 453,750 | 6,807 |
| 483 | PP2400325280 - T thau răng ngoài Ø27 | 635,250 | 9,529 |
| 484 | PP2400325281 - T thau răng trong Ø27 | 453,750 | 6,807 |
| 485 | PP2400325282 - T1m2 | 49,335,000 | 740,025 |
| 486 | PP2400325283 - T34 | 255,750 | 3,837 |
| 487 | PP2400325284 - Tê Ø114, dày | 1,544,400 | 23,166 |
| 488 | PP2400325285 - Tê Ø114/90, dày | 965,250 | 14,479 |
| 489 | PP2400325286 - Tê Ø21 inox | 635,250 | 9,529 |
| 490 | PP2400325287 - Tê Ø21, dày | 1,044,750 | 15,672 |
| 491 | PP2400325288 - Tê Ø27, dày | 1,115,100 | 16,727 |
| 492 | PP2400325289 - Tê Ø42, dày | 304,845 | 4,573 |
| 493 | PP2400325290 - Tê Ø42/21, dày | 257,400 | 3,861 |
| 494 | PP2400325291 - Tê Ø49, dày | 455,295 | 6,830 |
| 495 | PP2400325292 - Tê Ø60/27, dày | 561,000 | 8,415 |
| 496 | PP2400325293 - Tê Ø60/34, dày | 594,000 | 8,910 |
| 497 | PP2400325294 - Típ keo | 1,039,500 | 15,593 |
| 498 | PP2400325295 - Trét nhựa | 808,500 | 12,128 |
| 499 | PP2400325296 - V kẽm 3m6 | 14,300,000 | 214,500 |
| 500 | PP2400325297 - Van 1 chiều Ø 49 | 972,400 | 14,586 |
| 501 | PP2400325298 - Van 1 chiều Ø60 | 6,292,000 | 94,380 |
| 502 | PP2400325299 - Van 21 | 2,806,875 | 42,104 |
| 503 | PP2400325300 - Van 27 | 1,659,915 | 24,899 |
| 504 | PP2400325301 - Van 34 | 1,469,610 | 22,045 |
| 505 | PP2400325302 - Van 60 | 771,464 | 11,572 |
| 506 | PP2400325303 - Van bi gạt Ø60 | 9,867,000 | 148,005 |
| 507 | PP2400325304 - Van phao Ø60 | 772,200 | 11,583 |
| 508 | PP2400325305 - Van phao Ø90 | 1,458,600 | 21,879 |
| 509 | PP2400325306 - Van thau 21 | 686,400 | 10,296 |
| 510 | PP2400325307 - Van thau 27 | 2,838,000 | 42,570 |
| 511 | PP2400325308 - Van thau 34 | 386,100 | 5,792 |
| 512 | PP2400325309 - Van thau 60 | 1,617,000 | 24,255 |
| 513 | PP2400325310 - Vòi cao cổ | 7,623,000 | 114,345 |
| 514 | PP2400325311 - Vòi lavabo thau | 58,858,800 | 882,882 |
| 515 | PP2400325312 - Vòi rửa chậu lớn | 6,082,005 | 91,231 |
| 516 | PP2400325313 - Vòi sen đôi thau | 19,250,000 | 288,750 |
| 517 | PP2400325314 - Vòi sen nóng lạnh | 10,348,800 | 155,232 |
| 518 | PP2400325315 - Vòi xịt inox | 43,243,200 | 648,648 |
| 519 | PP2400325316 - Xả Lavabo | 11,946,000 | 179,190 |
| 520 | PP2400325317 - Y60 dày | 148,720 | 2,231 |
| 521 | PP2400325318 - Amian 1m x 2m | 2,475,000 | 37,125 |
| 522 | PP2400325319 - Bạc đạn 608 Japan | 2,772,000 | 41,580 |
| 523 | PP2400325320 - Bạc đạn 6200 Z | 865,700 | 12,986 |
| 524 | PP2400325321 - Bạc đạn 6202 Z | 981,200 | 14,718 |
| 525 | PP2400325322 - Bạc đạn 6203 | 577,500 | 8,663 |
| 526 | PP2400325323 - Bạc đạn 6208 | 858,000 | 12,870 |
| 527 | PP2400325324 - Bạc đạn 6308RZ | 3,630,000 | 54,450 |
| 528 | PP2400325325 - Bạc đạn nhào | 11,374,000 | 170,610 |
| 529 | PP2400325326 - Bấm ly vê | 1,824,900 | 27,374 |
| 530 | PP2400325327 - Bàn chà | 233,200 | 3,498 |
| 531 | PP2400325328 - Bàn inox | 13,860,000 | 207,900 |
| 532 | PP2400325329 - Bản lề cối 22 | 1,349,920 | 20,249 |
| 533 | PP2400325330 - Bản lề inox | 8,250,000 | 123,750 |
| 534 | PP2400325331 - Bàn tô hồ | 396,000 | 5,940 |
| 535 | PP2400325332 - Bàn trét sắt | 572,000 | 8,580 |
| 536 | PP2400325333 - Băng keo 2 mặt xốp | 4,356,000 | 65,340 |
| 537 | PP2400325334 - Băng keo nối chống nứt | 620,400 | 9,306 |
| 538 | PP2400325335 - Bảng nội quy PCCC | 2,306,700 | 34,601 |
| 539 | PP2400325336 - Bảng tiêu lệnh PCCC | 2,306,700 | 34,601 |
| 540 | PP2400325337 - Bình chữa cháy CO2 MT3 loại 3 kg | 28,957,500 | 434,363 |
| 541 | PP2400325338 - Bình chữa cháy CO2 MT5 loại 5 kg | 45,045,000 | 675,675 |
| 542 | PP2400325339 - Bình chữa cháy bột ABC 4 kg | 10,190,400 | 152,856 |
| 543 | PP2400325340 - Bình chữa cháy bột ABC 8 kg | 9,116,250 | 136,744 |
| 544 | PP2400325341 - Cuộn vòi chữa cháy D50, dài 20m, áp suất 13bar. HQ | 35,062,500 | 525,938 |
| 545 | PP2400325342 - Cuộn vòi chữa cháy D65, dài 20m, áp suất 13bar. HQ | 10,450,000 | 156,750 |
| 546 | PP2400325343 - Kệ đựng 2 bình chữa cháy | 2,062,500 | 30,938 |
| 547 | PP2400325344 - Kệ đựng 3 bình chữa cháy | 2,887,500 | 43,313 |
| 548 | PP2400325345 - Nút nhấn báo cháy | 8,940,000 | 134,100 |
| 549 | PP2400325346 - Chuông báo cháy | 13,050,000 | 195,750 |
| 550 | PP2400325347 - Đầu báo nhiệt | 6,390,000 | 95,850 |
| 551 | PP2400325348 - Đầu báo khói | 27,562,500 | 413,438 |
| 552 | PP2400325349 - Bánh xe cửa lùa 4 bánh lớn | 2,947,560 | 44,214 |
| 553 | PP2400325350 - Bánh xe cửa lùa 4 bánh nhỏ | 4,469,850 | 67,048 |
| 554 | PP2400325351 - Bánh xe cửa lùa thau | 7,103,250 | 106,549 |
| 555 | PP2400325352 - Bánh xe đẩy các loại | 4,887,960 | 73,320 |
| 556 | PP2400325353 - Bánh xe lớn inox | 3,270,300 | 49,055 |
| 557 | PP2400325354 - Bánh xe rùa lớn (bằng hơi) | 3,036,000 | 45,540 |
| 558 | PP2400325355 - Bảo hộ lao động PCCC | 41,052,000 | 615,780 |
| 559 | PP2400325356 - Bao tay nhựa dài | 693,000 | 10,395 |
| 560 | PP2400325357 - Bay hồ lớn | 239,250 | 3,589 |
| 561 | PP2400325358 - Bộ khóa 8-32 | 5,024,250 | 75,364 |
| 562 | PP2400325359 - Bộ khóa tuýp | 6,410,250 | 96,154 |
| 563 | PP2400325360 - Bộ lavabo inox 4 món | 10,725,000 | 160,875 |
| 564 | PP2400325361 - Bộ lục giác | 1,056,000 | 15,840 |
| 565 | PP2400325362 - Bộ xã bồn tiểu nam | 55,192,500 | 827,888 |
| 566 | PP2400325363 - Bộ xả cầu | 15,908,690 | 238,631 |
| 567 | PP2400325364 - Bộ xả chậu rửa chén | 2,201,100 | 33,017 |
| 568 | PP2400325365 - Bồn cầu nút nhấn +nắp | 82,860,000 | 1,242,900 |
| 569 | PP2400325366 - Bù lon | 72,600 | 1,089 |
| 570 | PP2400325367 - Bù lon 3 tấc | 85,800 | 1,287 |
| 571 | PP2400325368 - Bù lon 4 tấc | 297,000 | 4,455 |
| 572 | PP2400325369 - Bù lon đồng Q12 | 214,500 | 3,218 |
| 573 | PP2400325370 - Bù lon đồng Q16 | 262,350 | 3,936 |
| 574 | PP2400325371 - Bù lon đồng Q6 | 153,450 | 2,302 |
| 575 | PP2400325372 - Bù lon nở | 128,700 | 1,931 |
| 576 | PP2400325373 - Búa đóng đinh | 1,039,500 | 15,593 |
| 577 | PP2400325374 - Búa lớn | 497,200 | 7,458 |
| 578 | PP2400325375 - Cán xẻng | 220,000 | 3,300 |
| 579 | PP2400325376 - Cánh quạt máy bơm 10HP | 1,689,600 | 25,344 |
| 580 | PP2400325377 - Chổi than máy cắt | 1,452,000 | 21,780 |
| 581 | PP2400325378 - Chổi than máy mài | 1,100,000 | 16,500 |
| 582 | PP2400325379 - Chốt cửa | 1,039,500 | 15,593 |
| 583 | PP2400325380 - Chốt cửa inox lớn | 2,494,800 | 37,422 |
| 584 | PP2400325381 - Cờ dây | 9,256,500 | 138,848 |
| 585 | PP2400325382 - Cờ phướn | 4,653,000 | 69,795 |
| 586 | PP2400325383 - Cờ tổ quốc 1m x 1m8 | 3,432,000 | 51,480 |
| 587 | PP2400325384 - Công tắc chuông | 1,089,000 | 16,335 |
| 588 | PP2400325385 - Cục lọc | 5,016,000 | 75,240 |
| 589 | PP2400325386 - Cùi trỏ hơi | 37,287,000 | 559,305 |
| 590 | PP2400325387 - Đá cắt sắt 12 | 5,197,500 | 77,963 |
| 591 | PP2400325388 - Đá cắt sắt 40 | 4,224,000 | 63,360 |
| 592 | PP2400325389 - Đai kẹp ắc qui | 836,000 | 12,540 |
| 593 | PP2400325390 - Dao cắt gạch | 572,000 | 8,580 |
| 594 | PP2400325391 - Dao cắt kiếng | 871,200 | 13,068 |
| 595 | PP2400325392 - Dao lớn | 610,500 | 9,158 |
| 596 | PP2400325393 - Dao trét | 2,062,500 | 30,938 |
| 597 | PP2400325394 - Đầu bắn lục giác | 489,280 | 7,340 |
| 598 | PP2400325395 - Đầu cos 22 | 866,250 | 12,994 |
| 599 | PP2400325396 - Đầu cos 50 | 2,009,700 | 30,146 |
| 600 | PP2400325397 - Đầu cos Ø12 | 528,000 | 7,920 |
| 601 | PP2400325398 - Đầu cos Ø16 | 693,000 | 10,395 |
| 602 | PP2400325399 - Đầu cos Ø6 | 346,500 | 5,198 |
| 603 | PP2400325400 - Đầu cos xiết 250 | 1,795,200 | 26,928 |
| 604 | PP2400325401 - Đầu cốt bấm 22→38 | 866,250 | 12,994 |
| 605 | PP2400325402 - Đầu cốt bấm 50→ 100 | 970,200 | 14,553 |
| 606 | PP2400325403 - Đầu khoan bê tông gài | 5,033,600 | 75,504 |
| 607 | PP2400325404 - Đầu răng ngoài 27 | 1,287,000 | 19,305 |
| 608 | PP2400325405 - Đầu răng ngoài 34 | 369,600 | 5,544 |
| 609 | PP2400325406 - Đầu răng ngoài 75 | 510,400 | 7,656 |
| 610 | PP2400325407 - Đầu răng ngoài 90 | 528,000 | 7,920 |
| 611 | PP2400325408 - Đầu răng trong, ngoài 21 | 148,500 | 2,228 |
| 612 | PP2400325409 - Dây curoa các loại | 6,121,500 | 91,823 |
| 613 | PP2400325410 - Dây đèn led | 25,121,250 | 376,819 |
| 614 | PP2400325411 - Dây đeo chìa khóa | 2,854,500 | 42,818 |
| 615 | PP2400325412 - Dây dù (kéo máy) | 1,212,750 | 18,192 |
| 616 | PP2400325413 - Dây hàn điện | 2,178,000 | 32,670 |
| 617 | PP2400325414 - Dây nhợ + bình mực | 89,100 | 1,337 |
| 618 | PP2400325415 - Dây rút | 3,044,800 | 45,672 |
| 619 | PP2400325416 - Dây xích lớn | 5,890,500 | 88,358 |
| 620 | PP2400325417 - Đèn cực tím | 33,990,000 | 509,850 |
| 621 | PP2400325418 - Đi ốt máy nước nóng | 554,400 | 8,316 |
| 622 | PP2400325419 - Đinh đóng tôn lớn | 198,000 | 2,970 |
| 623 | PP2400325420 - Đinh dù lớn | 211,200 | 3,168 |
| 624 | PP2400325421 - Đinh liv | 1,749,000 | 26,235 |
| 625 | PP2400325422 - Đinh móc 27 | 938,080 | 14,072 |
| 626 | PP2400325423 - Đinh thép các loại | 2,508,000 | 37,620 |
| 627 | PP2400325424 - Đinh vít | 2,268,750 | 34,032 |
| 628 | PP2400325425 - Dũa dẹp | 308,000 | 4,620 |
| 629 | PP2400325426 - Đường ray tủ | 7,069,950 | 106,050 |
| 630 | PP2400325427 - E ke 1,5 HP | 2,178,000 | 32,670 |
| 631 | PP2400325428 - E ke 2 HP | 2,574,000 | 38,610 |
| 632 | PP2400325429 - Giấy decal | 10,725,000 | 160,875 |
| 633 | PP2400325430 - Giấy nhám | 1,237,500 | 18,563 |
| 634 | PP2400325431 - Giấy nhám vải | 4,785,000 | 71,775 |
| 635 | PP2400325432 - Gỗ sấy 1,2mx2,4m+công cắt | 12,012,000 | 180,180 |
| 636 | PP2400325433 - Gỗ sấy 1mx2m+công cắt | 8,263,200 | 123,948 |
| 637 | PP2400325434 - Hủ keo lớn | 3,270,300 | 49,055 |
| 638 | PP2400325435 - Kệ bệnh phẩm có ô | 13,513,500 | 202,703 |
| 639 | PP2400325436 - Kệ kiếng | 34,303,500 | 514,553 |
| 640 | PP2400325437 - Kệ xà phòng inox | 5,370,750 | 80,562 |
| 641 | PP2400325438 - Kẽm | 943,800 | 14,157 |
| 642 | PP2400325439 - Kềm nước | 6,666,000 | 99,990 |
| 643 | PP2400325440 - Kéo cắt ống nước | 951,500 | 14,273 |
| 644 | PP2400325441 - Kéo cắt tôn | 489,500 | 7,343 |
| 645 | PP2400325442 - Keo chà ron | 140,800 | 2,112 |
| 646 | PP2400325443 - Keo chống dột | 11,880,000 | 178,200 |
| 647 | PP2400325444 - Keo con chó | 5,445,000 | 81,675 |
| 648 | PP2400325445 - Kéo lớn cắt cành | 2,035,000 | 30,525 |
| 649 | PP2400325446 - Keo sữa | 535,920 | 8,039 |
| 650 | PP2400325447 - Khăn vô trùng | 6,352,500 | 95,288 |
| 651 | PP2400325448 - Khóa 3 hộc | 4,306,500 | 64,598 |
| 652 | PP2400325449 - Khoá dài | 572,000 | 8,580 |
| 653 | PP2400325450 - Khóa đấm | 34,650,000 | 519,750 |
| 654 | PP2400325451 - Khóa ổ nhỏ | 7,755,000 | 116,325 |
| 655 | PP2400325452 - Khoá sò | 4,950,000 | 74,250 |
| 656 | PP2400325453 - Khóa vàng | 3,415,500 | 51,233 |
| 657 | PP2400325454 - Khởi thủy 90-34 | 2,631,200 | 39,468 |
| 658 | PP2400325455 - Kiếng lavabo | 29,865,000 | 447,975 |
| 659 | PP2400325456 - Kìm bằng | 8,118,000 | 121,770 |
| 660 | PP2400325457 - Kìm cắt | 7,218,000 | 108,270 |
| 661 | PP2400325458 - Kìm cắt nữ trang | 808,500 | 12,128 |
| 662 | PP2400325459 - Kìm hàn điện | 544,500 | 8,168 |
| 663 | PP2400325460 - Kìm nhọn | 7,326,000 | 109,890 |
| 664 | PP2400325461 - Kính bảo hộ | 1,039,500 | 15,593 |
| 665 | PP2400325462 - Lavabo sứ | 58,856,250 | 882,844 |
| 666 | PP2400325463 - Lò xo uốn 20 | 16,500 | 248 |
| 667 | PP2400325464 - Lơi 114 | 1,109,680 | 16,646 |
| 668 | PP2400325465 - Lơi 21 | 112,200 | 1,683 |
| 669 | PP2400325466 - Lơi 60 | 330,880 | 4,964 |
| 670 | PP2400325467 - Lơi 75 | 435,600 | 6,534 |
| 671 | PP2400325468 - Lơi 90 | 646,800 | 9,702 |
| 672 | PP2400325469 - Lược rác 3 lớp chống hôi | 3,846,150 | 57,693 |
| 673 | PP2400325470 - Lược rác lớn | 2,184,600 | 32,769 |
| 674 | PP2400325471 - Lưỡi cắt gạch | 1,533,656 | 23,005 |
| 675 | PP2400325472 - Lưỡi cắt nhôm | 528,000 | 7,920 |
| 676 | PP2400325473 - Lưỡi cưa | 140,800 | 2,112 |
| 677 | PP2400325474 - Lưỡi cưa sắt + khung | 696,999 | 10,455 |
| 678 | PP2400325475 - Lưỡi dao lớn | 231,000 | 3,465 |
| 679 | PP2400325476 - Lưỡi dao sủi | 153,450 | 2,302 |
| 680 | PP2400325477 - Lúp bê thau Ø60 | 5,280,000 | 79,200 |
| 681 | PP2400325478 - Lúp bê thau Ø75 | 33,880,000 | 508,200 |
| 682 | PP2400325479 - Lúp bê thau Ø90 | 29,700,000 | 445,500 |
| 683 | PP2400325480 - Măng xong Ø21 | 775,500 | 11,633 |
| 684 | PP2400325481 - Măng xong Ø27 | 896,550 | 13,449 |
| 685 | PP2400325482 - Măng xong Ø34 | 594,000 | 8,910 |
| 686 | PP2400325483 - Măng xong Ø60 | 1,842,525 | 27,638 |
| 687 | PP2400325484 - Măng xong Ø90 | 1,485,000 | 22,275 |
| 688 | PP2400325485 - Măng xong nối ống 20 | 2,178,000 | 32,670 |
| 689 | PP2400325486 - Mặt nạ chống độc | 9,528,750 | 142,932 |
| 690 | PP2400325487 - Máy cắt tường | 8,580,000 | 128,700 |
| 691 | PP2400325488 - Máy hút bụi | 8,294,000 | 124,410 |
| 692 | PP2400325489 - Máy khoan bê tông đảo chiều3 chức năng | 20,020,000 | 300,300 |
| 693 | PP2400325490 - Máy khoan sắt | 12,727,000 | 190,905 |
| 694 | PP2400325491 - Máy mài bàn | 13,714,800 | 205,722 |
| 695 | PP2400325492 - Máy vặn vít cầm tay | 10,896,600 | 163,449 |
| 696 | PP2400325493 - Mỏ lết 20in | 8,514,000 | 127,710 |
| 697 | PP2400325494 - Mỏ lết nước | 7,425,000 | 111,375 |
| 698 | PP2400325495 - Móc 21 | 330,000 | 4,950 |
| 699 | PP2400325496 - Móc treo quần áo | 3,712,500 | 55,688 |
| 700 | PP2400325497 - Mũi đục | 3,877,500 | 58,163 |
| 701 | PP2400325498 - Mũi khoan 10L | 2,943,600 | 44,154 |
| 702 | PP2400325499 - Mũi khoan 4L2 | 4,257,000 | 63,855 |
| 703 | PP2400325500 - Mũi khoan 6L sắt | 948,750 | 14,232 |
| 704 | PP2400325501 - Mũi khoan 8L Betong | 3,864,015 | 57,961 |
| 705 | PP2400325502 - Mũi khoan 8L sắt | 2,352,900 | 35,294 |
| 706 | PP2400325503 - Mũi khoan cửa nhôm | 572,000 | 8,580 |
| 707 | PP2400325504 - Mũi khoan gài betong 6 ly | 3,934,485 | 59,018 |
| 708 | PP2400325505 - Mũi khoan inox | 146,080 | 2,192 |
| 709 | PP2400325506 - Nẹp điện bán nguyệt 5P | 2,574,000 | 38,610 |
| 710 | PP2400325507 - Nối răng ngoài, răng trong 21 | 693,000 | 10,395 |
| 711 | PP2400325508 - Ổ khóa bấm | 14,784,000 | 221,760 |
| 712 | PP2400325509 - Ổ khóa cần gạt lớn | 22,522,500 | 337,838 |
| 713 | PP2400325510 - Ổ khóa dây | 455,400 | 6,831 |
| 714 | PP2400325511 - Ốc siết cáp 100 | 2,824,800 | 42,372 |
| 715 | PP2400325512 - Ốc siết cáp 25 | 1,485,000 | 22,275 |
| 716 | PP2400325513 - Ốc siết cáp 50 | 2,145,000 | 32,175 |
| 717 | PP2400325514 - Ốc xiết cáp | 1,400,850 | 21,013 |
| 718 | PP2400325515 - Ốc xiết kẹp 250 | 1,707,200 | 25,608 |
| 719 | PP2400325516 - Ống inox Ø25 | 1,633,500 | 24,503 |
| 720 | PP2400325517 - Ống nhựa trong 21 | 4,851,000 | 72,765 |
| 721 | PP2400325518 - Ống nước dẻo tưới cây | 9,652,500 | 144,788 |
| 722 | PP2400325519 - Phốt máy 10HP-3HP | 5,791,500 | 86,873 |
| 723 | PP2400325520 - Quả cầu cản rác Ø114 | 1,089,000 | 16,335 |
| 724 | PP2400325521 - Quả cầu cản rác Ø90 | 940,500 | 14,108 |
| 725 | PP2400325522 - Que hàn inox | 2,684,000 | 40,260 |
| 726 | PP2400325523 - Que hàn lớn 2,5 ly ; 3,2 ly | 1,778,136 | 26,673 |
| 727 | PP2400325524 - Rô tô máy cắt bàn | 5,024,250 | 75,364 |
| 728 | PP2400325525 - Ru lô sơn dầu | 3,118,500 | 46,778 |
| 729 | PP2400325526 - Ru lô sơn nước | 6,435,000 | 96,525 |
| 730 | PP2400325527 - Ruột xe đạp, xe máy | 396,000 | 5,940 |
| 731 | PP2400325528 - Rxi tăng | 17,336,000 | 260,040 |
| 732 | PP2400325529 - Silicol | 13,200,000 | 198,000 |
| 733 | PP2400325530 - Simili chống cháy | 23,925,000 | 358,875 |
| 734 | PP2400325531 - Sò nhiệt | 5,418,000 | 81,270 |
| 735 | PP2400325532 - Sơn chống sét | 8,613,000 | 129,195 |
| 736 | PP2400325533 - Sơn chống thấm | 39,549,975 | 593,250 |
| 737 | PP2400325534 - Sơn dầu | 33,825,000 | 507,375 |
| 738 | PP2400325535 - Sơn nước ngoài Maxilite | 155,099,970 | 2,326,500 |
| 739 | PP2400325536 - Sơn nước trong | 189,200,040 | 2,838,001 |
| 740 | PP2400325537 - Súng bắn giá | 339,900 | 5,099 |
| 741 | PP2400325538 - Súng bắn silicol | 924,000 | 13,860 |
| 742 | PP2400325539 - Tắc kê nhựa 6-8ly | 2,475,000 | 37,125 |
| 743 | PP2400325540 - Tắc kê sắt | 660,000 | 9,900 |
| 744 | PP2400325541 - Tấm lấy sáng polycarbon | 59,400,000 | 891,000 |
| 745 | PP2400325542 - Tấm Prima | 67,650,000 | 1,014,750 |
| 746 | PP2400325543 - Tăng đơ | 412,500 | 6,188 |
| 747 | PP2400325544 - Tăng xi to | 14,850,000 | 222,750 |
| 748 | PP2400325545 - Tay hàn gió đá | 2,937,000 | 44,055 |
| 749 | PP2400325546 - Tay nắm inox | 742,500 | 11,138 |
| 750 | PP2400325547 - Tecmic | 792,000 | 11,880 |
| 751 | PP2400325548 - Tem bắn giá | 165,000 | 2,475 |
| 752 | PP2400325549 - Thạch cao 1,2 x 2,4m | 13,860,000 | 207,900 |
| 753 | PP2400325550 - Thạch cao VT 0.6m | 52,800,000 | 792,000 |
| 754 | PP2400325551 - Thang nhôm 2,5m | 25,080,000 | 376,200 |
| 755 | PP2400325552 - Thang nhôm 3m | 27,280,000 | 409,200 |
| 756 | PP2400325553 - Thước Eke | 335,500 | 5,033 |
| 757 | PP2400325554 - Thước kéo 7.5m | 1,152,800 | 17,292 |
| 758 | PP2400325555 - Thước thủy | 1,003,200 | 15,048 |
| 759 | PP2400325556 - Ti 3m | 4,433,000 | 66,495 |
| 760 | PP2400325557 - Tôn sóng vuông | 19,470,000 | 292,050 |
| 761 | PP2400325558 - Tông đơ | 4,532,000 | 67,980 |
| 762 | PP2400325559 - Tu vít 3 chấu | 2,937,000 | 44,055 |
| 763 | PP2400325560 - Tu vít dẹp | 1,551,000 | 23,265 |
| 764 | PP2400325561 - Tu vít hai đầu | 1,663,200 | 24,948 |
| 765 | PP2400325562 - Túi đựng đồ nghề | 15,312,000 | 229,680 |
| 766 | PP2400325563 - Tuốc nơ vít | 3,811,500 | 57,173 |
| 767 | PP2400325564 - U chìm | 775,500 | 11,633 |
| 768 | PP2400325565 - U đứng | 2,227,500 | 33,413 |
| 769 | PP2400325566 - U nằm | 1,419,000 | 21,285 |
| 770 | PP2400325567 - Vali cần kéo | 6,776,000 | 101,640 |
| 771 | PP2400325568 - Ván ép | 7,359,000 | 110,385 |
| 772 | PP2400325569 - Van gạt 60 thau | 3,850,000 | 57,750 |
| 773 | PP2400325570 - Van máy nước nóng | 5,434,000 | 81,510 |
| 774 | PP2400325571 - Van vặn 27 thau | 2,631,200 | 39,468 |
| 775 | PP2400325572 - Van vặn 34 thau | 3,872,000 | 58,080 |
| 776 | PP2400325573 - Vít bắn tấm Prima | 1,758,900 | 26,384 |
| 777 | PP2400325574 - Vít bắn tôn | 3,758,200 | 56,373 |
| 778 | PP2400325575 - Vít móc màn | 140,800 | 2,112 |
| 779 | PP2400325576 - Vòi cảm ứng | 90,694,750 | 1,360,422 |
| 780 | PP2400325577 - Vòi máy nóng lạnh | 2,739,000 | 41,085 |
| 781 | PP2400325578 - Xà 4 buly sứ | 3,052,500 | 45,788 |
| 782 | PP2400325579 - Xẻng tốt | 880,000 | 13,200 |
| 783 | PP2400325580 - Xủi cán dài | 1,577,400 | 23,661 |
| 784 | PP2400325581 - Y Ø114 | 818,400 | 12,276 |
| 785 | PP2400325582 - Y Ø90 | 462,000 | 6,930 |
| 786 | PP2400325583 - Băng dán chống trơn trợt | 22,704,000 | 340,560 |
| 787 | PP2400325584 - Sơn xịt ATM | 618,750 | 9,282 |
| 788 | PP2400325585 - Đèn bắt muỗi Kentom (lớn) | 5,289,064 | 79,336 |
| 789 | PP2400325586 - Ống nước bơm nước thải Ø10 | 6,450,000 | 96,750 |
| 790 | PP2400325587 - Đồng hồ đo thứ tự pha | 20,550,000 | 308,250 |
| 791 | PP2400325588 - Bóng đèn Led bán nguyệt 1,2m | 29,700,000 | 445,500 |
| 792 | PP2400325589 - Vít cắt sắt 2,5 cm | 920,000 | 13,800 |
| 793 | PP2400325590 - Ốp nhựa ống đồng | 36,375,000 | 545,625 |
| 794 | PP2400325591 - Máy hàn điện tử 200A | 13,750,000 | 206,250 |
| 795 | PP2400325592 - Dây hàn điện | 2,355,000 | 35,325 |
| 796 | PP2400325593 - Đồng hồ gas đơn (luôn dây) | 14,850,000 | 222,750 |
| 797 | PP2400325594 - Ampe kềm | 8,340,000 | 125,100 |
| 798 | PP2400325595 - Đồng hồ gas đôi (luôn dây) | 2,280,000 | 34,200 |
| 799 | PP2400325596 - Đèn phòng nổ Rạng Đông | 80,325,000 | 1,204,875 |
| 800 | PP2400325597 - Ống nước gang Ф75 | 42,000,000 | 630,000 |
| 801 | PP2400325598 - Palang loại 250 kg | 6,500,000 | 97,500 |
| 802 | PP2400325599 - Dây điện đồng trục 4 lõi 8mm | 14,775,000 | 221,625 |
| 803 | PP2400325600 - Van 1 chiều Ф75 | 14,264,000 | 213,960 |
| 804 | PP2400325601 - Mặt bít Ф75 | 5,775,000 | 86,625 |
| 805 | PP2400325602 - Đuôi bảo vệ 50A | 7,140,000 | 107,100 |
| 806 | PP2400325603 - Đồng hồ nước 40mm | 7,455,000 | 111,825 |
| 807 | PP2400325604 - Máy bơm chìm 3 HP | 86,800,000 | 1,302,000 |
| 808 | PP2400325605 - Dây cáp mạng DS-1LN6U-G | 42,000,000 | 630,000 |
| 809 | PP2400325606 - Adaptor 12V-2A | 6,045,000 | 90,675 |
| 810 | PP2400325607 - Loa cầm tay | 3,640,000 | 54,600 |
| 811 | PP2400325608 - Xe rùa | 3,365,000 | 50,475 |
| 812 | PP2400325609 - Xe đẩy hàng gập tay loại 300kg | 14,970,000 | 224,550 |
| 813 | PP2400325610 - Dây micro đầu 6,5mm dài 3m | 13,340,000 | 200,100 |
| 814 | PP2400325611 - Kính dày 8 ly | 72,750,000 | 1,091,250 |
| 815 | PP2400325612 - Máy cắt sắt bàn | 6,555,000 | 98,325 |
| 816 | PP2400325613 - Máy bắn tia Laser | 11,070,000 | 166,050 |
| 817 | PP2400325614 - Kéo lớn cắt cây có trợ lực | 5,025,000 | 75,375 |
| 818 | PP2400325615 - Kéo cắt lá cây, cành cây | 2,900,000 | 43,500 |
| 819 | PP2400325616 - Phân bò | 41,250,000 | 618,750 |
| 820 | PP2400325617 - Phân U rê | 2,137,500 | 32,063 |
| 821 | PP2400325618 - Phân DAP | 7,125,000 | 106,875 |
| 822 | PP2400325619 - Xe đẩy đồ vải | 132,300,000 | 1,984,500 |
| 823 | PP2400325620 - Máy nén khí 9 lít | 8,370,000 | 125,550 |
| 824 | PP2400325621 - Cân đồng hồ (loại 100 kg) | 5,700,000 | 85,500 |
| 825 | PP2400325622 - Ruột bánh xe vận chuyển đồ vải (80/90-17) | 6,525,000 | 97,875 |
| 826 | PP2400325623 - Vỏ bánh xe vận chuyển đồ vải (80/90-17) | 28,575,000 | 428,625 |
| 827 | PP2400325624 - Điện thoại (máy chủ) KX-DT333 | 12,500,000 | 187,500 |
| 828 | PP2400325625 - Đồng hồ nước 50mm | 8,300,000 | 124,500 |
| 829 | PP2400325626 - Đèn chiếu sáng sự cố | 140,250,000 | 2,103,750 |
| 830 | PP2400325627 - Keo dán gạch | 17,250,000 | 258,750 |
| 831 | PP2400325628 - Keo chống thấm | 25,500,000 | 382,500 |
| 832 | PP2400325629 - Ve nhựa lót gạch 2mm | 825,000 | 12,375 |
| 833 | PP2400325630 - Bình gas Mỹ R410 | 94,750,000 | 1,421,250 |
| 834 | PP2400325631 - Bình gas R22 | 24,750,000 | 371,250 |
| 835 | PP2400325632 - Bình gas R32 | 47,633,340 | 714,501 |
| 836 | PP2400325633 - Bạc rửa máy lạnh | 2,706,000 | 40,590 |
| 837 | PP2400325634 - Máy bơm nước thải máy lạnh | 77,302,500 | 1,159,538 |
| 838 | PP2400325635 - Quạt dàn nóng inverter 1.5HP | 50,460,000 | 756,900 |
| 839 | PP2400325636 - Quạt dàn nóng inverter 1HP | 42,240,000 | 633,600 |
| 840 | PP2400325637 - Quạt dàn lạnh inverter 1.5HP | 48,560,010 | 728,401 |
| 841 | PP2400325638 - Quạt dàn lạnh inverter 1HP | 42,339,000 | 635,085 |
| 842 | PP2400325639 - Board dàn nóng Inverter 1.5HP | 283,800,000 | 4,257,000 |
| 843 | PP2400325640 - Board dàn nóng Inverter 1.0HP | 200,475,000 | 3,007,125 |
| 844 | PP2400325641 - Board dàn lạnh Inverter 1.5HP | 283,800,000 | 4,257,000 |
| 845 | PP2400325642 - Board dàn lạnh Inverter 1.0HP | 267,300,000 | 4,009,500 |
| 846 | PP2400325643 - Board dàn lạnh Inverter 2HP | 281,250,000 | 4,218,750 |
| 847 | PP2400325644 - Board dàn nóng Inverter 2HP | 281,250,000 | 4,218,750 |
| 848 | PP2400325645 - Block 2HP | 381,562,500 | 5,723,438 |
| 849 | PP2400325646 - Block 1,5HP | 184,800,000 | 2,772,000 |
| 850 | PP2400325647 - Block inverter 1,5HP | 92,400,000 | 1,386,000 |
| 851 | PP2400325648 - Block inverter 2HP | 151,800,000 | 2,277,000 |
| 852 | PP2400325649 - Tụ 45MF | 3,762,000 | 56,430 |
| 853 | PP2400325650 - Tụ 35MF | 4,653,000 | 69,795 |
| 854 | PP2400325651 - Dây curoa máy trung tâm | 7,986,000 | 119,790 |
| 855 | PP2400325652 - Bộ bảo vệ pha chiller | 138,600,000 | 2,079,000 |
| 856 | PP2400325653 - Khởi động từ máy bơm Chiller | 19,800,000 | 297,000 |
| 857 | PP2400325654 - Simili cách ẩm | 17,600,000 | 264,000 |
| 858 | PP2400325655 - Senso cảm biến nhiệt Chiller | 59,812,500 | 897,188 |
| 859 | PP2400325656 - Ống đồng Ф6Ф12 | 192,500,000 | 2,887,500 |
| 860 | PP2400325657 - Eke ráp máy | 16,500,000 | 247,500 |
| 861 | PP2400325658 - Gen cách nhiệt Φ42 | 56,430,000 | 846,450 |
| 862 | PP2400325659 - Bạc hàn | 3,685,336 | 55,281 |
| 863 | PP2400325660 - Remote máy lạnh các loại | 36,630,000 | 549,450 |
| 864 | PP2400325661 - Nẹp ống đồng 40x80 | 2,805,000 | 42,075 |
| 865 | PP2400325662 - Tán nối ống Ф6Ф10 | 1,940,400 | 29,106 |
| 866 | PP2400325663 - Tán nối ống Ф6Ф12 | 2,352,900 | 35,294 |
| 867 | PP2400325664 - Tán giảm Ф16Ф12 | 742,500 | 11,138 |
| 868 | PP2400325665 - Móc Φ34 | 1,064,800 | 15,972 |
| 869 | PP2400325666 - ContactorDC 24V 18.5KW | 77,343,750 | 1,160,157 |
| 870 | PP2400325667 - Mô tơ quạt tủ mát | 7,370,000 | 110,550 |
| 871 | PP2400325668 - Dây bơm áp lực | 12,375,000 | 185,625 |
| 872 | PP2400325669 - Bộ lọc nước máy uống nóng lạnh (4 cây lọc) | 74,745,000 | 1,121,175 |
| 873 | PP2400325670 - Bộ lọc nước máy uống nóng lạnh(8 cây lọc) | 74,250,000 | 1,113,750 |
| 874 | PP2400325671 - Máy bơm áp lực Karcher | 17,187,500 | 257,813 |
| 875 | PP2400325672 - Máy hút chân không Tasco | 10,312,500 | 154,688 |
| 876 | PP2400325673 - Máy khoan pin Makita 18v 3 chức năng | 5,456,000 | 81,840 |
Giấy in liên tục 210 x 279 (3 lớp) chia đôi |
|
| Mã phần lô | PP2400324798 |
| Giá từng phần lô | 254,971,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,824,573 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Giấy in liên tục 240 x 279 (3 lớp) |
|
| Mã phần lô | PP2400324799 |
| Giá từng phần lô | 33,386,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,794 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Giấy in liên tục 240 x 279 (3 lớp) chia đôi |
|
| Mã phần lô | PP2400324800 |
| Giá từng phần lô | 75,119,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,126,786 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Giấy in liên tục 380 x 279 (3 lớp) |
|
| Mã phần lô | PP2400324801 |
| Giá từng phần lô | 3,164,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,467 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Giấy photocopyA3-80 |
|
| Mã phần lô | PP2400324802 |
| Giá từng phần lô | 667,415 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,012 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Giấy photocopyA4-80 |
|
| Mã phần lô | PP2400324803 |
| Giá từng phần lô | 1,570,992,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,564,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Giấy in màu |
|
| Mã phần lô | PP2400324804 |
| Giá từng phần lô | 124,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,862,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Giấy photocopyA5-80 |
|
| Mã phần lô | PP2400324805 |
| Giá từng phần lô | 445,471,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,682,065 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Giấy A5 màu |
|
| Mã phần lô | PP2400324806 |
| Giá từng phần lô | 352,536,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,288,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Áo gối các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400324807 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Áo luồn dao đốt |
|
| Mã phần lô | PP2400324808 |
| Giá từng phần lô | 44,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 663,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bàn chải đánh răng |
|
| Mã phần lô | PP2400324809 |
| Giá từng phần lô | 385,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bàn chải gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400324810 |
| Giá từng phần lô | 324,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,868 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Băng keo 2 mặt 2.5cm |
|
| Mã phần lô | PP2400324811 |
| Giá từng phần lô | 79,620 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,195 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Băng keo 2 mặt 5cm |
|
| Mã phần lô | PP2400324812 |
| Giá từng phần lô | 330,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,953 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Băng keo đục 5cm |
|
| Mã phần lô | PP2400324813 |
| Giá từng phần lô | 2,055,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Băng keo Simili (màu xanh) 5cm |
|
| Mã phần lô | PP2400324814 |
| Giá từng phần lô | 1,376,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Băng keo trong 2.5 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400324815 |
| Giá từng phần lô | 618,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,282 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Băng keo trong 5 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400324816 |
| Giá từng phần lô | 6,096,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bảng mica treo tường 0,6m x 1m |
|
| Mã phần lô | PP2400324817 |
| Giá từng phần lô | 701,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,523 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bảng mica treo tường 1m x 2m; |
|
| Mã phần lô | PP2400324818 |
| Giá từng phần lô | 2,206,165 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,093 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bảng tên người nuôi bệnh |
|
| Mã phần lô | PP2400324819 |
| Giá từng phần lô | 132,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,990,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bao đĩa CD/DVD |
|
| Mã phần lô | PP2400324820 |
| Giá từng phần lô | 1,658,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bao kín khí các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400324821 |
| Giá từng phần lô | 46,251,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,765 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bao nilon trong 10x15 |
|
| Mã phần lô | PP2400324822 |
| Giá từng phần lô | 57,367,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 860,505 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bao nilon trong 20x30, tự phân hủy |
|
| Mã phần lô | PP2400324823 |
| Giá từng phần lô | 12,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bao nilon trong 7x12 |
|
| Mã phần lô | PP2400324824 |
| Giá từng phần lô | 63,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 950,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bao nilon vàng 120 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400324825 |
| Giá từng phần lô | 28,215,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 423,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bao nilon vàng 220 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400324826 |
| Giá từng phần lô | 50,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 752,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bao PP |
|
| Mã phần lô | PP2400324827 |
| Giá từng phần lô | 3,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bao tay xốp |
|
| Mã phần lô | PP2400324828 |
| Giá từng phần lô | 775,596 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,634 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bao xốp trắng 15 |
|
| Mã phần lô | PP2400324829 |
| Giá từng phần lô | 50,249,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 753,746 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bao xốp trắng 20 |
|
| Mã phần lô | PP2400324830 |
| Giá từng phần lô | 156,332,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,344,986 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bao xốp trắng 25 |
|
| Mã phần lô | PP2400324831 |
| Giá từng phần lô | 156,332,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,344,986 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bao xốp trắng 30 |
|
| Mã phần lô | PP2400324832 |
| Giá từng phần lô | 111,666,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,674,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bìa 3 dây 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400324833 |
| Giá từng phần lô | 1,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bìa 3 dây 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400324834 |
| Giá từng phần lô | 4,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bìa 3 dây 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400324835 |
| Giá từng phần lô | 2,950,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,259 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bìa 3 dây 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2400324836 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bìa 3 dây 7cm |
|
| Mã phần lô | PP2400324837 |
| Giá từng phần lô | 570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bìa còng 3cm |
|
| Mã phần lô | PP2400324838 |
| Giá từng phần lô | 212,670 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,191 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bìa còng 7cm (khóa còng 2) |
|
| Mã phần lô | PP2400324839 |
| Giá từng phần lô | 9,785,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,777 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bìa dán |
|
| Mã phần lô | PP2400324840 |
| Giá từng phần lô | 528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bìa hồ sơ 100 lá |
|
| Mã phần lô | PP2400324841 |
| Giá từng phần lô | 50,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 763,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bìa hồ sơ 20 lá |
|
| Mã phần lô | PP2400324842 |
| Giá từng phần lô | 560,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,408 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bìa hồ sơ 40 lá |
|
| Mã phần lô | PP2400324843 |
| Giá từng phần lô | 845,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,685 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bìa kiếng A4 dày |
|
| Mã phần lô | PP2400324844 |
| Giá từng phần lô | 1,196,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bìa lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400324845 |
| Giá từng phần lô | 703,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,554 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bìa nhựa 1 nút có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400324846 |
| Giá từng phần lô | 3,836,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,546 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bìa nhựa 2 kẹp |
|
| Mã phần lô | PP2400324847 |
| Giá từng phần lô | 469,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,043 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bìa nhựa dày |
|
| Mã phần lô | PP2400324848 |
| Giá từng phần lô | 4,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bìa trình ký |
|
| Mã phần lô | PP2400324849 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bình phong |
|
| Mã phần lô | PP2400324850 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bình xịt muỗi |
|
| Mã phần lô | PP2400324851 |
| Giá từng phần lô | 21,847,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 327,705 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bút bi đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400324852 |
| Giá từng phần lô | 26,784,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 401,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bút bi xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400324853 |
| Giá từng phần lô | 106,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,597,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bút cắm bàn |
|
| Mã phần lô | PP2400324854 |
| Giá từng phần lô | 11,211,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bút chì đen |
|
| Mã phần lô | PP2400324855 |
| Giá từng phần lô | 490,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,362 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bút chì dẻo |
|
| Mã phần lô | PP2400324856 |
| Giá từng phần lô | 2,805,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bút dạ quang (vàng) |
|
| Mã phần lô | PP2400324857 |
| Giá từng phần lô | 1,733,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bút lông dầu |
|
| Mã phần lô | PP2400324858 |
| Giá từng phần lô | 18,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bút lông dầu CD |
|
| Mã phần lô | PP2400324859 |
| Giá từng phần lô | 50,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 751,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bút lông kim xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400324860 |
| Giá từng phần lô | 1,221,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bút viết bảng đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400324861 |
| Giá từng phần lô | 2,522,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bút viết bảng xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400324862 |
| Giá từng phần lô | 17,987,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,813 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bút xóa Cây |
|
| Mã phần lô | PP2400324863 |
| Giá từng phần lô | 2,366,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bút xóa kéo |
|
| Mã phần lô | PP2400324864 |
| Giá từng phần lô | 1,384,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,768 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Cà phê sữa hòa tan |
|
| Mã phần lô | PP2400324865 |
| Giá từng phần lô | 57,560,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 863,402 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Cây ghim giấy |
|
| Mã phần lô | PP2400324866 |
| Giá từng phần lô | 311,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,671 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Chậu nhựa lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400324867 |
| Giá từng phần lô | 567,330 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Cục tẩy |
|
| Mã phần lô | PP2400324868 |
| Giá từng phần lô | 366,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,499 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Dao Gillete |
|
| Mã phần lô | PP2400324869 |
| Giá từng phần lô | 19,305,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Dao rọc giấy |
|
| Mã phần lô | PP2400324870 |
| Giá từng phần lô | 618,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,282 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Dấu các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400324871 |
| Giá từng phần lô | 12,936,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Dây đeo 1 khóa |
|
| Mã phần lô | PP2400324872 |
| Giá từng phần lô | 207,165,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,107,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Dây đeo 2 khóa |
|
| Mã phần lô | PP2400324873 |
| Giá từng phần lô | 786,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,798 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Dây nylon |
|
| Mã phần lô | PP2400324874 |
| Giá từng phần lô | 10,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Dây thun ( lớn, nhỏ) |
|
| Mã phần lô | PP2400324875 |
| Giá từng phần lô | 100,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,513,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Đèn pin |
|
| Mã phần lô | PP2400324876 |
| Giá từng phần lô | 464,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Dép bít mũi |
|
| Mã phần lô | PP2400324877 |
| Giá từng phần lô | 13,376,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Dép nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400324878 |
| Giá từng phần lô | 42,050,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,754 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Đĩa CD |
|
| Mã phần lô | PP2400324879 |
| Giá từng phần lô | 12,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Đĩa DVD- hộp |
|
| Mã phần lô | PP2400324880 |
| Giá từng phần lô | 16,005,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Đĩa DVDR+ hộp |
|
| Mã phần lô | PP2400324881 |
| Giá từng phần lô | 48,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 726,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Điện thoại để bàn |
|
| Mã phần lô | PP2400324882 |
| Giá từng phần lô | 6,772,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Đồ chuốt bút chì |
|
| Mã phần lô | PP2400324883 |
| Giá từng phần lô | 159,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,394 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Đồng hồ treo tường |
|
| Mã phần lô | PP2400324884 |
| Giá từng phần lô | 4,208,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Găng tay cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400324885 |
| Giá từng phần lô | 7,303,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Ghế đẩu nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400324886 |
| Giá từng phần lô | 11,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Ghế dựa cao |
|
| Mã phần lô | PP2400324887 |
| Giá từng phần lô | 7,328,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,926 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Ghim bấm số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2400324888 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Ghim bấm số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400324889 |
| Giá từng phần lô | 183,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,754 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Ghim vòng (Ghim gài) |
|
| Mã phần lô | PP2400324890 |
| Giá từng phần lô | 10,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Giá để xà phỏng nhỏ (inox treo tường) |
|
| Mã phần lô | PP2400324891 |
| Giá từng phần lô | 2,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Giá đựng giấy vệ sinh (inox treo tường) |
|
| Mã phần lô | PP2400324892 |
| Giá từng phần lô | 3,234,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Giấy bìa A3 |
|
| Mã phần lô | PP2400324893 |
| Giá từng phần lô | 355,335 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,331 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Giấy bìa A4 |
|
| Mã phần lô | PP2400324894 |
| Giá từng phần lô | 4,263,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Giấy bìa A5 màu |
|
| Mã phần lô | PP2400324895 |
| Giá từng phần lô | 31,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 475,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Giấy decal A4 |
|
| Mã phần lô | PP2400324896 |
| Giá từng phần lô | 230,799 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,462 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Giấy decal hộp |
|
| Mã phần lô | PP2400324897 |
| Giá từng phần lô | 439,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,588 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Giấy Fax OLI |
|
| Mã phần lô | PP2400324898 |
| Giá từng phần lô | 75,861 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,138 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Giấy in mã vạch (Decal) |
|
| Mã phần lô | PP2400324899 |
| Giá từng phần lô | 140,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,102,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Giấy in mã vạch 2 tem |
|
| Mã phần lô | PP2400324900 |
| Giá từng phần lô | 232,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,484,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Giấy in số thứ tự (giấy nhiệt ) |
|
| Mã phần lô | PP2400324901 |
| Giá từng phần lô | 595,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,932,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Giấy màu A4 |
|
| Mã phần lô | PP2400324902 |
| Giá từng phần lô | 8,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Giấy niêm phong |
|
| Mã phần lô | PP2400324903 |
| Giá từng phần lô | 755,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Giấy Pronoti 5 màu |
|
| Mã phần lô | PP2400324904 |
| Giá từng phần lô | 7,809,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,135 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Giấy than |
|
| Mã phần lô | PP2400324905 |
| Giá từng phần lô | 315,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,733 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Giấy thông báo (note) 1 màu |
|
| Mã phần lô | PP2400324906 |
| Giá từng phần lô | 1,091,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Giấy vệ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400324907 |
| Giá từng phần lô | 23,254,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Giấy vệ sinh cuộn lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400324908 |
| Giá từng phần lô | 93,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,396,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Gỡ kim |
|
| Mã phần lô | PP2400324909 |
| Giá từng phần lô | 116,625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Gối các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400324910 |
| Giá từng phần lô | 3,135,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Hồ khô |
|
| Mã phần lô | PP2400324911 |
| Giá từng phần lô | 1,749,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,249 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Hộp đựng giấy vệ sinh lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400324912 |
| Giá từng phần lô | 6,407,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,109 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Javel |
|
| Mã phần lô | PP2400324913 |
| Giá từng phần lô | 109,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,649,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Kệ dép 4 tầng |
|
| Mã phần lô | PP2400324914 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Kéo cắt giấy |
|
| Mã phần lô | PP2400324915 |
| Giá từng phần lô | 2,905,590 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,584 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Kéo cắt vải |
|
| Mã phần lô | PP2400324916 |
| Giá từng phần lô | 2,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Keo dán nước |
|
| Mã phần lô | PP2400324917 |
| Giá từng phần lô | 325,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,884,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Kẹp bướm 15 |
|
| Mã phần lô | PP2400324918 |
| Giá từng phần lô | 587,990 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Kẹp bướm 19 |
|
| Mã phần lô | PP2400324919 |
| Giá từng phần lô | 595,790 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,937 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Kẹp bướm 25 |
|
| Mã phần lô | PP2400324920 |
| Giá từng phần lô | 628,830 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,433 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Kẹp bướm 32 |
|
| Mã phần lô | PP2400324921 |
| Giá từng phần lô | 1,681,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Kẹp bướm 41 |
|
| Mã phần lô | PP2400324922 |
| Giá từng phần lô | 1,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Kẹp bướm 51 |
|
| Mã phần lô | PP2400324923 |
| Giá từng phần lô | 1,269,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,045 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Khăn Cotton trắng, vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400324924 |
| Giá từng phần lô | 748,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Khăn giấy |
|
| Mã phần lô | PP2400324925 |
| Giá từng phần lô | 33,066,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Khăn giấy 40x50 |
|
| Mã phần lô | PP2400324926 |
| Giá từng phần lô | 366,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,496,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Khăn giấy hộp |
|
| Mã phần lô | PP2400324927 |
| Giá từng phần lô | 15,081,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,223 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Khay đựng hồ sơ |
|
| Mã phần lô | PP2400324928 |
| Giá từng phần lô | 604,345 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,066 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Kim bấm 23/10 |
|
| Mã phần lô | PP2400324929 |
| Giá từng phần lô | 109,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,639 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Kim bấm 23/13 |
|
| Mã phần lô | PP2400324930 |
| Giá từng phần lô | 46,311 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 695 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Kim bấm 23/15 |
|
| Mã phần lô | PP2400324931 |
| Giá từng phần lô | 41,325 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Kim bấm 23/17 |
|
| Mã phần lô | PP2400324932 |
| Giá từng phần lô | 54,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 817 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Kim bấm 23/20 |
|
| Mã phần lô | PP2400324933 |
| Giá từng phần lô | 63,399 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 951 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Kim bấm 23/6 |
|
| Mã phần lô | PP2400324934 |
| Giá từng phần lô | 20,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 309 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Kim bấm 23/8 |
|
| Mã phần lô | PP2400324935 |
| Giá từng phần lô | 36,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 545 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Lắc tay (đỏ, vàng, xanh, tím, trắng) |
|
| Mã phần lô | PP2400324936 |
| Giá từng phần lô | 284,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,273,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Lưỡi dao lam |
|
| Mã phần lô | PP2400324937 |
| Giá từng phần lô | 3,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Ly giấy các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400324938 |
| Giá từng phần lô | 99,328,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,489,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Máy bấm ghim số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2400324939 |
| Giá từng phần lô | 10,447,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,713 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Máy bấm ghim số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400324940 |
| Giá từng phần lô | 438,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Máy bấm giá |
|
| Mã phần lô | PP2400324941 |
| Giá từng phần lô | 417,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,263 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Máy bấm kim lớn 50 LA |
|
| Mã phần lô | PP2400324942 |
| Giá từng phần lô | 1,859,665 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,895 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Máy bấm kim lớn 50 SA |
|
| Mã phần lô | PP2400324943 |
| Giá từng phần lô | 1,000,375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,006 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Máy bấm lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400324944 |
| Giá từng phần lô | 565,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,479 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Máy sạc pin 2A, 3A |
|
| Mã phần lô | PP2400324945 |
| Giá từng phần lô | 1,793,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,895 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Máy tính cá nhân 12 chữ số |
|
| Mã phần lô | PP2400324946 |
| Giá từng phần lô | 5,019,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,295 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Mền các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400324947 |
| Giá từng phần lô | 3,267,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,005 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Miếng chùi xoong |
|
| Mã phần lô | PP2400324948 |
| Giá từng phần lô | 1,137,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,064 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Miếng dán nhãn có keo tự dính |
|
| Mã phần lô | PP2400324949 |
| Giá từng phần lô | 1,168,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,531 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Mực dấu đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400324950 |
| Giá từng phần lô | 14,877,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,155 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Mực dấu xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400324951 |
| Giá từng phần lô | 9,787,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,813 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Mực in mã vạch |
|
| Mã phần lô | PP2400324952 |
| Giá từng phần lô | 117,786,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,766,804 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Nẹp acco nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400324953 |
| Giá từng phần lô | 78,335 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,176 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Nhãn đĩa CD/DVD |
|
| Mã phần lô | PP2400324954 |
| Giá từng phần lô | 3,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Nước rửa chén |
|
| Mã phần lô | PP2400324955 |
| Giá từng phần lô | 17,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Nước xả |
|
| Mã phần lô | PP2400324956 |
| Giá từng phần lô | 715,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Pallet các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400324957 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Pin 2A (cục) |
|
| Mã phần lô | PP2400324958 |
| Giá từng phần lô | 15,072,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Pin 2A vĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400324959 |
| Giá từng phần lô | 47,199,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 707,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Pin 3A (cục) |
|
| Mã phần lô | PP2400324960 |
| Giá từng phần lô | 2,694,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,417 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Pin 3A vĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400324961 |
| Giá từng phần lô | 15,733,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Pin A23A-12V |
|
| Mã phần lô | PP2400324962 |
| Giá từng phần lô | 209,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,135 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Pin CR2032V |
|
| Mã phần lô | PP2400324963 |
| Giá từng phần lô | 77,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,155 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Pin đại |
|
| Mã phần lô | PP2400324964 |
| Giá từng phần lô | 2,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Pin sạc 2A, 3A |
|
| Mã phần lô | PP2400324965 |
| Giá từng phần lô | 858,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Pin tròn CR 2450 |
|
| Mã phần lô | PP2400324966 |
| Giá từng phần lô | 308,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Pin trung |
|
| Mã phần lô | PP2400324967 |
| Giá từng phần lô | 6,873,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,104 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Pin vuông 9V |
|
| Mã phần lô | PP2400324968 |
| Giá từng phần lô | 358,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,373 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Pin vuông 9V vỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400324969 |
| Giá từng phần lô | 1,034,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Rổ nhựa các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400324970 |
| Giá từng phần lô | 6,187,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,813 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Ru băng máy in Epson LQ 310 |
|
| Mã phần lô | PP2400324971 |
| Giá từng phần lô | 48,743,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 731,147 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Rubăng máy in LQ 2180 |
|
| Mã phần lô | PP2400324972 |
| Giá từng phần lô | 11,641,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,615 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Sáp đếm tiền |
|
| Mã phần lô | PP2400324973 |
| Giá từng phần lô | 2,752,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Sổ A4 dày bìa da |
|
| Mã phần lô | PP2400324974 |
| Giá từng phần lô | 441,330 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Sổ caro 25x33cm |
|
| Mã phần lô | PP2400324975 |
| Giá từng phần lô | 12,135,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Sổ caro 30x40cm |
|
| Mã phần lô | PP2400324976 |
| Giá từng phần lô | 9,529,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Sọt rác lật (vàng, trắng, xanh) |
|
| Mã phần lô | PP2400324977 |
| Giá từng phần lô | 17,693,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,401 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Tấm 140 x 190 |
|
| Mã phần lô | PP2400324978 |
| Giá từng phần lô | 61,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 928,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Tăm bông |
|
| Mã phần lô | PP2400324979 |
| Giá từng phần lô | 525,670 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,886 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Tập học sinh 100 trang |
|
| Mã phần lô | PP2400324980 |
| Giá từng phần lô | 2,175,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Tập học sinh 200 trang |
|
| Mã phần lô | PP2400324981 |
| Giá từng phần lô | 7,600,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,003 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Thùng nhựa có bánh xe |
|
| Mã phần lô | PP2400324982 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Thước kẻ 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400324983 |
| Giá từng phần lô | 127,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,905 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Thước kẻ 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2400324984 |
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Thước kẻ 50cm |
|
| Mã phần lô | PP2400324985 |
| Giá từng phần lô | 1,360,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,412 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Túi 100 x 120 |
|
| Mã phần lô | PP2400324986 |
| Giá từng phần lô | 123,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,856,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Túi 140 x 190 |
|
| Mã phần lô | PP2400324987 |
| Giá từng phần lô | 123,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,856,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Ủng cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400324988 |
| Giá từng phần lô | 924,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Xà bông bột đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2400324989 |
| Giá từng phần lô | 47,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Xà bông cục nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400324990 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Xà bông thơm |
|
| Mã phần lô | PP2400324991 |
| Giá từng phần lô | 22,300,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 334,508 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Xịt phòng |
|
| Mã phần lô | PP2400324992 |
| Giá từng phần lô | 559,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,391 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Xô 10L + nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400324993 |
| Giá từng phần lô | 304,330 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,565 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Xô 120L + nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400324994 |
| Giá từng phần lô | 3,194,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Xô 20L + nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400324995 |
| Giá từng phần lô | 6,083,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Xô 220L + nắp( màu vàng) |
|
| Mã phần lô | PP2400324996 |
| Giá từng phần lô | 5,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Xô 5L + nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400324997 |
| Giá từng phần lô | 188,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Xô 60L + nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400324998 |
| Giá từng phần lô | 1,597,670 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,966 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Mực in (tái chế) 05A/12A26A/052/FX9/35A/36A/49A/80A/85A/328/83A/ 79A |
|
| Mã phần lô | PP2400324999 |
| Giá từng phần lô | 1,338,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,070,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Mực in (tái chế) TN 2130/16A/DR 385/2260/1010 |
|
| Mã phần lô | PP2400325000 |
| Giá từng phần lô | 89,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,338,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Mực in (tái chế) 2600/1215/1025/131 |
|
| Mã phần lô | PP2400325001 |
| Giá từng phần lô | 339,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,092,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Mực in (tái chế) 17A |
|
| Mã phần lô | PP2400325002 |
| Giá từng phần lô | 3,345,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Mực in màu (tái chế) 201 |
|
| Mã phần lô | PP2400325003 |
| Giá từng phần lô | 18,187,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,813 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Mực in màu (tái chế) 204 |
|
| Mã phần lô | PP2400325004 |
| Giá từng phần lô | 145,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,182,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Mực in màu các loại (1215,131, 204, 215) |
|
| Mã phần lô | PP2400325005 |
| Giá từng phần lô | 587,879,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,818,195 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Mực in trắng đen (78A,85A) |
|
| Mã phần lô | PP2400325006 |
| Giá từng phần lô | 57,360,060 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 860,401 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Mực photo dùng chomáy Ricoh 171 |
|
| Mã phần lô | PP2400325007 |
| Giá từng phần lô | 25,287,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 379,313 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Mực photo dùng cho máy Ricoh 3391 |
|
| Mã phần lô | PP2400325008 |
| Giá từng phần lô | 9,552,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Mực photo dùng cho máy Ricoh 3555 |
|
| Mã phần lô | PP2400325009 |
| Giá từng phần lô | 53,900,010 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 808,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Mực nước espon 673 Black |
|
| Mã phần lô | PP2400325010 |
| Giá từng phần lô | 856,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,844 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Mực nước espon 673 Yello |
|
| Mã phần lô | PP2400325011 |
| Giá từng phần lô | 685,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Mực nước espon 673 Cyan |
|
| Mã phần lô | PP2400325012 |
| Giá từng phần lô | 685,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Mực nước espon 673 Light Meganta |
|
| Mã phần lô | PP2400325013 |
| Giá từng phần lô | 685,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Mực nước espon 673 Meganta |
|
| Mã phần lô | PP2400325014 |
| Giá từng phần lô | 685,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Ắc qui 12V 07AH |
|
| Mã phần lô | PP2400325015 |
| Giá từng phần lô | 9,306,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Ắc qui 12V 200AH |
|
| Mã phần lô | PP2400325016 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Ắc qui 12V-35Ah |
|
| Mã phần lô | PP2400325017 |
| Giá từng phần lô | 7,293,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Ắc qui 12V 5AH |
|
| Mã phần lô | PP2400325018 |
| Giá từng phần lô | 5,148,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Ắc qui 6V 05AH |
|
| Mã phần lô | PP2400325019 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Ắc qui 12V-70AH(Bình khô) |
|
| Mã phần lô | PP2400325020 |
| Giá từng phần lô | 22,657,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 339,863 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Ắc qui 12V-80AH(Bình khô) |
|
| Mã phần lô | PP2400325021 |
| Giá từng phần lô | 10,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Ắc qui 12V-90A (Bình khô) |
|
| Mã phần lô | PP2400325022 |
| Giá từng phần lô | 21,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Ắc qui 12V-110A (Bình khô) |
|
| Mã phần lô | PP2400325023 |
| Giá từng phần lô | 13,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Ắc qui 12V-100A(Bình nước) |
|
| Mã phần lô | PP2400325024 |
| Giá từng phần lô | 20,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Ắc quy 8v - 150 Ah |
|
| Mã phần lô | PP2400325025 |
| Giá từng phần lô | 62,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 938,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Ắc quy 6v - 225 Ah |
|
| Mã phần lô | PP2400325026 |
| Giá từng phần lô | 18,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Amply |
|
| Mã phần lô | PP2400325027 |
| Giá từng phần lô | 21,252,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Băng keo điện |
|
| Mã phần lô | PP2400325028 |
| Giá từng phần lô | 2,192,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bát ke 30 |
|
| Mã phần lô | PP2400325029 |
| Giá từng phần lô | 774,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,616 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bát khóa |
|
| Mã phần lô | PP2400325030 |
| Giá từng phần lô | 750,060 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,251 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bình ắc qui xe điện pinaco8V-190AH |
|
| Mã phần lô | PP2400325031 |
| Giá từng phần lô | 62,214,075 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 933,212 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bình đun siêu tốc |
|
| Mã phần lô | PP2400325032 |
| Giá từng phần lô | 8,365,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,483 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bóng đèn 0.6m |
|
| Mã phần lô | PP2400325033 |
| Giá từng phần lô | 16,233,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,499 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bóng đèn 1.2m |
|
| Mã phần lô | PP2400325034 |
| Giá từng phần lô | 200,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,003,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bóng đèn led panel âm trần60cm x 60cm |
|
| Mã phần lô | PP2400325035 |
| Giá từng phần lô | 129,975,075 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,949,627 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bóng đèn led panel âm trần 30cm x 120cm |
|
| Mã phần lô | PP2400325036 |
| Giá từng phần lô | 101,650,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,524,751 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bóng led tròn đuôi xoáy (9W-120W) |
|
| Mã phần lô | PP2400325037 |
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bóng đèn bàn |
|
| Mã phần lô | PP2400325038 |
| Giá từng phần lô | 300,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,505 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bút thử điện |
|
| Mã phần lô | PP2400325039 |
| Giá từng phần lô | 858,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Cánh quạt treo tường |
|
| Mã phần lô | PP2400325040 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Cao su non |
|
| Mã phần lô | PP2400325041 |
| Giá từng phần lô | 655,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Cáp tivi |
|
| Mã phần lô | PP2400325042 |
| Giá từng phần lô | 8,773,336 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,601 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Cầu dao đảo tay 250A |
|
| Mã phần lô | PP2400325043 |
| Giá từng phần lô | 11,517,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,755 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Cầu đấu |
|
| Mã phần lô | PP2400325044 |
| Giá từng phần lô | 123,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,848 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
CB 1 tép 20A, 30A, 40A |
|
| Mã phần lô | PP2400325045 |
| Giá từng phần lô | 5,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
CB 15A-30A |
|
| Mã phần lô | PP2400325046 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
CB 2 Pha 60A |
|
| Mã phần lô | PP2400325047 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
CB 2 Pha 75A |
|
| Mã phần lô | PP2400325048 |
| Giá từng phần lô | 12,474,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
CB 3 Pha 100A |
|
| Mã phần lô | PP2400325049 |
| Giá từng phần lô | 23,301,336 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 349,521 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
CB 3 Pha 150A |
|
| Mã phần lô | PP2400325050 |
| Giá từng phần lô | 34,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 514,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
CB 3 Pha 200A |
|
| Mã phần lô | PP2400325051 |
| Giá từng phần lô | 34,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 514,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
CB 3 Pha 300A |
|
| Mã phần lô | PP2400325052 |
| Giá từng phần lô | 64,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 963,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
CB 3 Pha 400A |
|
| Mã phần lô | PP2400325053 |
| Giá từng phần lô | 66,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,003,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
CB 3 Pha 40A |
|
| Mã phần lô | PP2400325054 |
| Giá từng phần lô | 32,043,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,645 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
CB 3 Pha 50A |
|
| Mã phần lô | PP2400325055 |
| Giá từng phần lô | 23,326,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 349,899 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
CB 3 Pha 60A |
|
| Mã phần lô | PP2400325056 |
| Giá từng phần lô | 18,469,995 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
CB 3 Pha 75A |
|
| Mã phần lô | PP2400325057 |
| Giá từng phần lô | 23,463,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
CB chống giật 32A |
|
| Mã phần lô | PP2400325058 |
| Giá từng phần lô | 16,014,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,224 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
CB tép 3P 40A |
|
| Mã phần lô | PP2400325059 |
| Giá từng phần lô | 20,064,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
CB tép 3P 63A |
|
| Mã phần lô | PP2400325060 |
| Giá từng phần lô | 10,032,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Chóa đèn tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400325061 |
| Giá từng phần lô | 772,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,583 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Chuông điện |
|
| Mã phần lô | PP2400325062 |
| Giá từng phần lô | 4,594,995 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Chuông điện không dây |
|
| Mã phần lô | PP2400325063 |
| Giá từng phần lô | 4,075,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,133 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Công tắc |
|
| Mã phần lô | PP2400325064 |
| Giá từng phần lô | 4,460,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,902 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Công tắc hạt |
|
| Mã phần lô | PP2400325065 |
| Giá từng phần lô | 4,255,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,826 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Công tắc tơ 20A-22A có đuôi bảo vệ quá tải |
|
| Mã phần lô | PP2400325066 |
| Giá từng phần lô | 12,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Công tắc tơ 3 Pha 220V 50A có đuôi bảo vệ |
|
| Mã phần lô | PP2400325067 |
| Giá từng phần lô | 29,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 445,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Công tắc tơ 3 Pha 380V220Acó đuôi bảo vệ |
|
| Mã phần lô | PP2400325068 |
| Giá từng phần lô | 80,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,201,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Cưa sắt |
|
| Mã phần lô | PP2400325069 |
| Giá từng phần lô | 580,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,712 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Dây cáp điện 95 |
|
| Mã phần lô | PP2400325070 |
| Giá từng phần lô | 57,915,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 868,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Dây cáp điện 22 |
|
| Mã phần lô | PP2400325071 |
| Giá từng phần lô | 45,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 688,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Dây cáp điện 38 |
|
| Mã phần lô | PP2400325072 |
| Giá từng phần lô | 70,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,061,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Dây cáp điện 50 |
|
| Mã phần lô | PP2400325073 |
| Giá từng phần lô | 25,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 386,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Dây cáp điện 70 |
|
| Mã phần lô | PP2400325074 |
| Giá từng phần lô | 62,741,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 941,119 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Dây cáp điện 75 |
|
| Mã phần lô | PP2400325075 |
| Giá từng phần lô | 41,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 618,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Dây cáp điện 90 |
|
| Mã phần lô | PP2400325076 |
| Giá từng phần lô | 61,132,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 916,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Dây cáp đồng trục 22x4 |
|
| Mã phần lô | PP2400325077 |
| Giá từng phần lô | 58,987,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 884,813 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Dây cáp đồng trục 3x16+1x8 |
|
| Mã phần lô | PP2400325078 |
| Giá từng phần lô | 32,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 482,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Dây cáp đồng trục 3x25 + 1x15 |
|
| Mã phần lô | PP2400325079 |
| Giá từng phần lô | 52,552,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 788,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Dây điện đôi 2x24 |
|
| Mã phần lô | PP2400325080 |
| Giá từng phần lô | 38,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 579,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Dây điện đơn 1.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400325081 |
| Giá từng phần lô | 33,246,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 498,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Dây điện đơn 2.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400325082 |
| Giá từng phần lô | 75,885,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,138,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Dây điện đơn 4.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400325083 |
| Giá từng phần lô | 13,625,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,379 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Dây điện đơn 6.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400325084 |
| Giá từng phần lô | 19,887,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,317 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Dây điện đơn 8.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400325085 |
| Giá từng phần lô | 27,425,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 411,379 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Dây điện thoại 2 lỗi |
|
| Mã phần lô | PP2400325086 |
| Giá từng phần lô | 17,072,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Dây điện thoại 4 lỗi |
|
| Mã phần lô | PP2400325087 |
| Giá từng phần lô | 17,952,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Dây loa |
|
| Mã phần lô | PP2400325088 |
| Giá từng phần lô | 4,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Dây micro |
|
| Mã phần lô | PP2400325089 |
| Giá từng phần lô | 7,755,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Dây nguồn |
|
| Mã phần lô | PP2400325090 |
| Giá từng phần lô | 14,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Dây nối đất 1.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400325091 |
| Giá từng phần lô | 2,574,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Dây nối đất 2.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400325092 |
| Giá từng phần lô | 3,729,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Dây xoắn tai nghe |
|
| Mã phần lô | PP2400325093 |
| Giá từng phần lô | 10,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Đế âm tường |
|
| Mã phần lô | PP2400325094 |
| Giá từng phần lô | 1,507,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Đế nổi |
|
| Mã phần lô | PP2400325095 |
| Giá từng phần lô | 11,000,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,004 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Đèn bàn |
|
| Mã phần lô | PP2400325096 |
| Giá từng phần lô | 3,031,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,474 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Đèn cao áp led 100W |
|
| Mã phần lô | PP2400325097 |
| Giá từng phần lô | 31,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 470,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Đèn cao áp led 150W |
|
| Mã phần lô | PP2400325098 |
| Giá từng phần lô | 41,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 618,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Đèn led dây trang trí |
|
| Mã phần lô | PP2400325099 |
| Giá từng phần lô | 14,157,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,355 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Đèn led trần tròn 22W |
|
| Mã phần lô | PP2400325100 |
| Giá từng phần lô | 11,946,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Đèn led trần tròn 6W |
|
| Mã phần lô | PP2400325101 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Đèn led trần tròn 9W |
|
| Mã phần lô | PP2400325102 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Đèn pin sạc |
|
| Mã phần lô | PP2400325103 |
| Giá từng phần lô | 4,731,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,965 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Đèn pin sạc đội đầu |
|
| Mã phần lô | PP2400325104 |
| Giá từng phần lô | 6,084,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Đèn sạc led |
|
| Mã phần lô | PP2400325105 |
| Giá từng phần lô | 2,392,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,888 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Đèn sạc treo tường |
|
| Mã phần lô | PP2400325106 |
| Giá từng phần lô | 82,582,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,238,738 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Đèn thoát hiểm |
|
| Mã phần lô | PP2400325107 |
| Giá từng phần lô | 14,937,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,055 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Điện thoại mẹ bồng con |
|
| Mã phần lô | PP2400325108 |
| Giá từng phần lô | 29,172,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 437,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Dimer quạt (vuông,chữ nhật) |
|
| Mã phần lô | PP2400325109 |
| Giá từng phần lô | 18,888,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,332 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Đồng hồ bấm dây |
|
| Mã phần lô | PP2400325110 |
| Giá từng phần lô | 1,782,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Đồng hồ vạn năng |
|
| Mã phần lô | PP2400325111 |
| Giá từng phần lô | 8,794,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,918 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Đuôi đèn 1m2 |
|
| Mã phần lô | PP2400325112 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Đuôi đèn 1m2 đôi |
|
| Mã phần lô | PP2400325113 |
| Giá từng phần lô | 3,432,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Đuôi đèn tròn loại xoay |
|
| Mã phần lô | PP2400325114 |
| Giá từng phần lô | 1,018,875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,284 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Hộp khuếch đại tivi |
|
| Mã phần lô | PP2400325115 |
| Giá từng phần lô | 4,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Jack cắm |
|
| Mã phần lô | PP2400325116 |
| Giá từng phần lô | 11,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Khung treo TV (các loại) |
|
| Mã phần lô | PP2400325117 |
| Giá từng phần lô | 2,508,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Kìm bấm |
|
| Mã phần lô | PP2400325118 |
| Giá từng phần lô | 10,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Kìm điện |
|
| Mã phần lô | PP2400325119 |
| Giá từng phần lô | 8,151,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,265 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Loa |
|
| Mã phần lô | PP2400325120 |
| Giá từng phần lô | 32,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 482,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Máng âm đôi đèn 1,2 m |
|
| Mã phần lô | PP2400325121 |
| Giá từng phần lô | 21,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Máng âm đơn đèn 1,2 m |
|
| Mã phần lô | PP2400325122 |
| Giá từng phần lô | 16,302,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Máng đèn đôi led |
|
| Mã phần lô | PP2400325123 |
| Giá từng phần lô | 10,750,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,251 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Máng đèn đơn 1m2 |
|
| Mã phần lô | PP2400325124 |
| Giá từng phần lô | 20,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 301,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Máng đèn đơn 60cm |
|
| Mã phần lô | PP2400325125 |
| Giá từng phần lô | 5,197,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,963 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Mặt bít |
|
| Mã phần lô | PP2400325126 |
| Giá từng phần lô | 911,625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Mặt bít sắt |
|
| Mã phần lô | PP2400325127 |
| Giá từng phần lô | 635,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,529 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Mặt CB |
|
| Mã phần lô | PP2400325128 |
| Giá từng phần lô | 3,795,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Mặt pana 2 ,3 |
|
| Mã phần lô | PP2400325129 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Máy bơm 1/2 HP |
|
| Mã phần lô | PP2400325130 |
| Giá từng phần lô | 6,204,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Máy bơm 1Pa 1.5HP |
|
| Mã phần lô | PP2400325131 |
| Giá từng phần lô | 36,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 544,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Máy bơm 1Pa 1HP |
|
| Mã phần lô | PP2400325132 |
| Giá từng phần lô | 16,285,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,283 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Máy bơm 2HP |
|
| Mã phần lô | PP2400325133 |
| Giá từng phần lô | 47,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 713,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Máy bơm 3Pa 3HP |
|
| Mã phần lô | PP2400325134 |
| Giá từng phần lô | 54,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 816,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Máy nước nóng trực tiếp có bơm |
|
| Mã phần lô | PP2400325135 |
| Giá từng phần lô | 310,117,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,651,763 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Micro có dây |
|
| Mã phần lô | PP2400325136 |
| Giá từng phần lô | 11,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Micro hội nghị |
|
| Mã phần lô | PP2400325137 |
| Giá từng phần lô | 21,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Micro không dây |
|
| Mã phần lô | PP2400325138 |
| Giá từng phần lô | 14,355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Mô tơ đảo chiều |
|
| Mã phần lô | PP2400325139 |
| Giá từng phần lô | 15,972,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Nẹp điện 1,5p - 2p |
|
| Mã phần lô | PP2400325140 |
| Giá từng phần lô | 13,152,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Nẹp dây điện 25 |
|
| Mã phần lô | PP2400325141 |
| Giá từng phần lô | 3,146,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Nẹp dây điện 30 |
|
| Mã phần lô | PP2400325142 |
| Giá từng phần lô | 3,547,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,213 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Nẹp dây điện 4P |
|
| Mã phần lô | PP2400325143 |
| Giá từng phần lô | 8,937,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,063 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Nẹp dây điện 6P-10P |
|
| Mã phần lô | PP2400325144 |
| Giá từng phần lô | 2,574,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Nút chuông |
|
| Mã phần lô | PP2400325145 |
| Giá từng phần lô | 429,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Ổ cắm âm Pana đơn |
|
| Mã phần lô | PP2400325146 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Ổ cắm di động 2m |
|
| Mã phần lô | PP2400325147 |
| Giá từng phần lô | 2,871,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,065 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Ổ cắm di động 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400325148 |
| Giá từng phần lô | 36,135,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 542,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Ổ cắm di động quay 20m |
|
| Mã phần lô | PP2400325149 |
| Giá từng phần lô | 4,576,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Ổ cắm đôi 3 chấu |
|
| Mã phần lô | PP2400325150 |
| Giá từng phần lô | 110,499,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,657,497 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Ống điện 20 cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400325151 |
| Giá từng phần lô | 4,933,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,003 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Ống ruột gà 20, 25, 30 |
|
| Mã phần lô | PP2400325152 |
| Giá từng phần lô | 6,773,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,599 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Ống ruột gà 32 |
|
| Mã phần lô | PP2400325153 |
| Giá từng phần lô | 4,581,495 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,723 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Phao cơ Φ90 |
|
| Mã phần lô | PP2400325154 |
| Giá từng phần lô | 11,268,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,026 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Phao điện |
|
| Mã phần lô | PP2400325155 |
| Giá từng phần lô | 676,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,143 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Phíc cắm các loại (cái) |
|
| Mã phần lô | PP2400325156 |
| Giá từng phần lô | 616,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Quạt công nghiệp |
|
| Mã phần lô | PP2400325157 |
| Giá từng phần lô | 77,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,161,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Quạt đảo trần |
|
| Mã phần lô | PP2400325158 |
| Giá từng phần lô | 130,927,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,963,913 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Quạt hút (trần + tường) 20x20 |
|
| Mã phần lô | PP2400325159 |
| Giá từng phần lô | 26,955,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 404,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Quạt hút (trần + tường) 25x25 |
|
| Mã phần lô | PP2400325160 |
| Giá từng phần lô | 56,620,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 849,301 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Quạt hút công nghiệp |
|
| Mã phần lô | PP2400325161 |
| Giá từng phần lô | 12,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Quạt trần |
|
| Mã phần lô | PP2400325162 |
| Giá từng phần lô | 24,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 363,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Quạt treo tường |
|
| Mã phần lô | PP2400325163 |
| Giá từng phần lô | 80,905,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,213,576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Remote tivi các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400325164 |
| Giá từng phần lô | 3,993,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,895 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Tay kéo cửa chì lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400325165 |
| Giá từng phần lô | 2,112,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Tủ âm 12 line |
|
| Mã phần lô | PP2400325166 |
| Giá từng phần lô | 1,072,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Tủ âm 6 line |
|
| Mã phần lô | PP2400325167 |
| Giá từng phần lô | 676,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Tủ âm 9 line |
|
| Mã phần lô | PP2400325168 |
| Giá từng phần lô | 2,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Tủ điện 300 |
|
| Mã phần lô | PP2400325169 |
| Giá từng phần lô | 707,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,618 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Tủ điện 400 |
|
| Mã phần lô | PP2400325170 |
| Giá từng phần lô | 3,317,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,764 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Tủ điện 600 |
|
| Mã phần lô | PP2400325171 |
| Giá từng phần lô | 5,874,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Tủ điện nổi 30x30x15 |
|
| Mã phần lô | PP2400325172 |
| Giá từng phần lô | 2,288,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Tụ quạt 2uF |
|
| Mã phần lô | PP2400325173 |
| Giá từng phần lô | 1,031,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,469 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Tuốc năng quạt treo |
|
| Mã phần lô | PP2400325174 |
| Giá từng phần lô | 1,815,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bít 114 |
|
| Mã phần lô | PP2400325175 |
| Giá từng phần lô | 245,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bít 21 dày |
|
| Mã phần lô | PP2400325176 |
| Giá từng phần lô | 128,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,931 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bít 27 dày |
|
| Mã phần lô | PP2400325177 |
| Giá từng phần lô | 56,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 842 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bít 42 |
|
| Mã phần lô | PP2400325178 |
| Giá từng phần lô | 39,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 594 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bít 60 |
|
| Mã phần lô | PP2400325179 |
| Giá từng phần lô | 114,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,716 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bít 90 |
|
| Mã phần lô | PP2400325180 |
| Giá từng phần lô | 143,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,152 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bít đồng răng ngoài Ø27 |
|
| Mã phần lô | PP2400325181 |
| Giá từng phần lô | 235,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bít nhựa Ø34, dày |
|
| Mã phần lô | PP2400325182 |
| Giá từng phần lô | 75,075 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,127 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bít răng trong 21 |
|
| Mã phần lô | PP2400325183 |
| Giá từng phần lô | 41,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 619 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bít thau răng ngoài 21 |
|
| Mã phần lô | PP2400325184 |
| Giá từng phần lô | 300,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,505 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bít thau răng ngoài Ø27 |
|
| Mã phần lô | PP2400325185 |
| Giá từng phần lô | 321,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,827 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bít thau răng trong 21 |
|
| Mã phần lô | PP2400325186 |
| Giá từng phần lô | 278,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,183 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bít thau răng trong Ø27 |
|
| Mã phần lô | PP2400325187 |
| Giá từng phần lô | 194,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,918 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bộ lã ống đồng |
|
| Mã phần lô | PP2400325188 |
| Giá từng phần lô | 5,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Co 114 |
|
| Mã phần lô | PP2400325189 |
| Giá từng phần lô | 1,111,005 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Co 114/90, dày |
|
| Mã phần lô | PP2400325190 |
| Giá từng phần lô | 2,252,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Co 21 |
|
| Mã phần lô | PP2400325191 |
| Giá từng phần lô | 1,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Co 27 dày |
|
| Mã phần lô | PP2400325192 |
| Giá từng phần lô | 1,071,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,077 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Co 34 |
|
| Mã phần lô | PP2400325193 |
| Giá từng phần lô | 846,375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,696 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Co 34/27, dày |
|
| Mã phần lô | PP2400325194 |
| Giá từng phần lô | 97,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,461 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Co 42 |
|
| Mã phần lô | PP2400325195 |
| Giá từng phần lô | 181,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,723 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Co 60 |
|
| Mã phần lô | PP2400325196 |
| Giá từng phần lô | 500,505 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,508 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Co 60/34, dày |
|
| Mã phần lô | PP2400325197 |
| Giá từng phần lô | 257,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,861 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Co 90 |
|
| Mã phần lô | PP2400325198 |
| Giá từng phần lô | 2,554,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,313 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Cổ dê Ø60 |
|
| Mã phần lô | PP2400325199 |
| Giá từng phần lô | 137,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Co lơi 60 |
|
| Mã phần lô | PP2400325200 |
| Giá từng phần lô | 495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Co lơi 60 sắt |
|
| Mã phần lô | PP2400325201 |
| Giá từng phần lô | 497,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,458 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Co lơi 90 |
|
| Mã phần lô | PP2400325202 |
| Giá từng phần lô | 773,295 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Co lơi Ø114, dày |
|
| Mã phần lô | PP2400325203 |
| Giá từng phần lô | 1,866,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,993 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Co Ø49, dày |
|
| Mã phần lô | PP2400325204 |
| Giá từng phần lô | 311,025 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Cọ sơn dầu |
|
| Mã phần lô | PP2400325205 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Co thau răng ngoài 21 |
|
| Mã phần lô | PP2400325206 |
| Giá từng phần lô | 1,351,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,271 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Co thau răng ngoài Ø27 |
|
| Mã phần lô | PP2400325207 |
| Giá từng phần lô | 717,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,767 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Co thau răng trong 21 |
|
| Mã phần lô | PP2400325208 |
| Giá từng phần lô | 924,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Co thau răng trong Ø27 |
|
| Mã phần lô | PP2400325209 |
| Giá từng phần lô | 600,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,009 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Cổ trâu Ø60 |
|
| Mã phần lô | PP2400325210 |
| Giá từng phần lô | 2,508,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Cóc cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400325211 |
| Giá từng phần lô | 3,251,970 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Con thỏ 90 |
|
| Mã phần lô | PP2400325212 |
| Giá từng phần lô | 435,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Đầu bít 90 |
|
| Mã phần lô | PP2400325213 |
| Giá từng phần lô | 434,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,521 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Đầu cos 38 |
|
| Mã phần lô | PP2400325214 |
| Giá từng phần lô | 386,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,792 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Đầu cos 75 |
|
| Mã phần lô | PP2400325215 |
| Giá từng phần lô | 557,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,366 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Đầu cos 95 |
|
| Mã phần lô | PP2400325216 |
| Giá từng phần lô | 643,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,653 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Đầu cos bắt ốc 38 |
|
| Mã phần lô | PP2400325217 |
| Giá từng phần lô | 429,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Đầu cos bắt ốc 50 |
|
| Mã phần lô | PP2400325218 |
| Giá từng phần lô | 792,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Đầu răng ngoài 60 |
|
| Mã phần lô | PP2400325219 |
| Giá từng phần lô | 1,138,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,078 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Dây hoa sen |
|
| Mã phần lô | PP2400325220 |
| Giá từng phần lô | 23,388,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,832 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Dây lavabo dài |
|
| Mã phần lô | PP2400325221 |
| Giá từng phần lô | 5,329,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,943 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Đồng hồ điện |
|
| Mã phần lô | PP2400325222 |
| Giá từng phần lô | 14,148,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,232 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Đồng hồ nước 100 ly |
|
| Mã phần lô | PP2400325223 |
| Giá từng phần lô | 19,734,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Đồng hồ nước 34 ly |
|
| Mã phần lô | PP2400325224 |
| Giá từng phần lô | 2,788,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,828 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Đồng hồ nước 60 ly |
|
| Mã phần lô | PP2400325225 |
| Giá từng phần lô | 7,722,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Đồng hồ nước 75 ly |
|
| Mã phần lô | PP2400325226 |
| Giá từng phần lô | 10,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Gạt cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400325227 |
| Giá từng phần lô | 2,017,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,261 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Giảm 114/90 |
|
| Mã phần lô | PP2400325228 |
| Giá từng phần lô | 858,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Giảm 34/21 |
|
| Mã phần lô | PP2400325229 |
| Giá từng phần lô | 97,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,461 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Giảm 42/34 |
|
| Mã phần lô | PP2400325230 |
| Giá từng phần lô | 161,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,426 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Giảm 49/34 |
|
| Mã phần lô | PP2400325231 |
| Giá từng phần lô | 91,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,373 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Giảm 60/34, BM dày |
|
| Mã phần lô | PP2400325232 |
| Giá từng phần lô | 228,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,432 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Giảm 75/60, BM dày |
|
| Mã phần lô | PP2400325233 |
| Giá từng phần lô | 251,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,776 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Giảm 90/34 |
|
| Mã phần lô | PP2400325234 |
| Giá từng phần lô | 286,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Giảm 90/60, BM dày |
|
| Mã phần lô | PP2400325235 |
| Giá từng phần lô | 664,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Giảm 90/75, BM dày |
|
| Mã phần lô | PP2400325236 |
| Giá từng phần lô | 577,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,663 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Giảm Ø27/21, dày |
|
| Mã phần lô | PP2400325237 |
| Giá từng phần lô | 389,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,841 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Giảm Ø34/27, dày |
|
| Mã phần lô | PP2400325238 |
| Giá từng phần lô | 171,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,574 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Giảm Ø60/27, dày |
|
| Mã phần lô | PP2400325239 |
| Giá từng phần lô | 343,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Giàn giáo 1,53m, 2 ly, có đầu nối |
|
| Mã phần lô | PP2400325240 |
| Giá từng phần lô | 15,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Hai đầu răng ngoài 27, dày |
|
| Mã phần lô | PP2400325241 |
| Giá từng phần lô | 160,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,403 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Hai đầu răng ngoài Ø60 thau |
|
| Mã phần lô | PP2400325242 |
| Giá từng phần lô | 1,315,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,734 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Hai đầu răng sắt ɸ60 |
|
| Mã phần lô | PP2400325243 |
| Giá từng phần lô | 2,392,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,888 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Khóa cần gạt |
|
| Mã phần lô | PP2400325244 |
| Giá từng phần lô | 24,337,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 365,063 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Khởi thủy Ø114 |
|
| Mã phần lô | PP2400325245 |
| Giá từng phần lô | 386,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,792 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Lơi 27, BM dày |
|
| Mã phần lô | PP2400325246 |
| Giá từng phần lô | 121,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,823 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Lơi 34, BM dày |
|
| Mã phần lô | PP2400325247 |
| Giá từng phần lô | 193,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,896 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Nắp bồn cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400325248 |
| Giá từng phần lô | 28,586,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 428,794 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Nhớt máy |
|
| Mã phần lô | PP2400325249 |
| Giá từng phần lô | 70,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,051,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Nối 114, dày |
|
| Mã phần lô | PP2400325250 |
| Giá từng phần lô | 858,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Nối 140, dày |
|
| Mã phần lô | PP2400325251 |
| Giá từng phần lô | 572,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Nối 21 |
|
| Mã phần lô | PP2400325252 |
| Giá từng phần lô | 227,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,416 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Nối 27 |
|
| Mã phần lô | PP2400325253 |
| Giá từng phần lô | 171,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,574 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Nối 34 |
|
| Mã phần lô | PP2400325254 |
| Giá từng phần lô | 128,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,931 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Nối 42, dày |
|
| Mã phần lô | PP2400325255 |
| Giá từng phần lô | 239,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,589 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Nối 60, dày |
|
| Mã phần lô | PP2400325256 |
| Giá từng phần lô | 343,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Nối 90, dày |
|
| Mã phần lô | PP2400325257 |
| Giá từng phần lô | 750,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,262 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Nối ba Ø 21 |
|
| Mã phần lô | PP2400325258 |
| Giá từng phần lô | 1,567,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,513 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Nối răng ngoài 21 |
|
| Mã phần lô | PP2400325259 |
| Giá từng phần lô | 188,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Nối răng ngoài 27 |
|
| Mã phần lô | PP2400325260 |
| Giá từng phần lô | 51,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 779 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Nối răng ngoài 75 |
|
| Mã phần lô | PP2400325261 |
| Giá từng phần lô | 320,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Nối răng ngoài 90 |
|
| Mã phần lô | PP2400325262 |
| Giá từng phần lô | 400,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,006 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Nước làm mát máy |
|
| Mã phần lô | PP2400325263 |
| Giá từng phần lô | 9,652,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,788 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Ống nước nhựa 21 |
|
| Mã phần lô | PP2400325264 |
| Giá từng phần lô | 32,145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 482,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Ống nước nhựa 27 |
|
| Mã phần lô | PP2400325265 |
| Giá từng phần lô | 12,537,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,055 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Ống nước nhựa 34 |
|
| Mã phần lô | PP2400325266 |
| Giá từng phần lô | 8,612,475 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,188 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Ống nước nhựa 42 |
|
| Mã phần lô | PP2400325267 |
| Giá từng phần lô | 3,409,890 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,149 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Ống nước nhựa 49 |
|
| Mã phần lô | PP2400325268 |
| Giá từng phần lô | 4,834,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,522 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Ống nước nhựa 60 |
|
| Mã phần lô | PP2400325269 |
| Giá từng phần lô | 7,430,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,458 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Ống nước nhựa 75 |
|
| Mã phần lô | PP2400325270 |
| Giá từng phần lô | 5,577,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,655 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Ống nước nhựa 90 |
|
| Mã phần lô | PP2400325271 |
| Giá từng phần lô | 11,244,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,671 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Răng trong 21,dày |
|
| Mã phần lô | PP2400325272 |
| Giá từng phần lô | 145,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,178 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Sợi ruột gà |
|
| Mã phần lô | PP2400325273 |
| Giá từng phần lô | 1,072,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
T 3m6 |
|
| Mã phần lô | PP2400325274 |
| Giá từng phần lô | 25,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 386,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
T 60 |
|
| Mã phần lô | PP2400325275 |
| Giá từng phần lô | 643,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,653 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
T 60 |
|
| Mã phần lô | PP2400325276 |
| Giá từng phần lô | 9,724,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
T 90 |
|
| Mã phần lô | PP2400325277 |
| Giá từng phần lô | 1,501,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,523 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
T răng ngoài 21, thau |
|
| Mã phần lô | PP2400325278 |
| Giá từng phần lô | 635,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,529 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
T răng trong 21, thau |
|
| Mã phần lô | PP2400325279 |
| Giá từng phần lô | 453,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,807 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
T thau răng ngoài Ø27 |
|
| Mã phần lô | PP2400325280 |
| Giá từng phần lô | 635,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,529 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
T thau răng trong Ø27 |
|
| Mã phần lô | PP2400325281 |
| Giá từng phần lô | 453,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,807 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
T1m2 |
|
| Mã phần lô | PP2400325282 |
| Giá từng phần lô | 49,335,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 740,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
T34 |
|
| Mã phần lô | PP2400325283 |
| Giá từng phần lô | 255,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,837 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Tê Ø114, dày |
|
| Mã phần lô | PP2400325284 |
| Giá từng phần lô | 1,544,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,166 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Tê Ø114/90, dày |
|
| Mã phần lô | PP2400325285 |
| Giá từng phần lô | 965,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,479 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Tê Ø21 inox |
|
| Mã phần lô | PP2400325286 |
| Giá từng phần lô | 635,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,529 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Tê Ø21, dày |
|
| Mã phần lô | PP2400325287 |
| Giá từng phần lô | 1,044,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Tê Ø27, dày |
|
| Mã phần lô | PP2400325288 |
| Giá từng phần lô | 1,115,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,727 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Tê Ø42, dày |
|
| Mã phần lô | PP2400325289 |
| Giá từng phần lô | 304,845 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,573 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Tê Ø42/21, dày |
|
| Mã phần lô | PP2400325290 |
| Giá từng phần lô | 257,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,861 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Tê Ø49, dày |
|
| Mã phần lô | PP2400325291 |
| Giá từng phần lô | 455,295 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Tê Ø60/27, dày |
|
| Mã phần lô | PP2400325292 |
| Giá từng phần lô | 561,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,415 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Tê Ø60/34, dày |
|
| Mã phần lô | PP2400325293 |
| Giá từng phần lô | 594,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Típ keo |
|
| Mã phần lô | PP2400325294 |
| Giá từng phần lô | 1,039,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,593 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Trét nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400325295 |
| Giá từng phần lô | 808,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,128 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
V kẽm 3m6 |
|
| Mã phần lô | PP2400325296 |
| Giá từng phần lô | 14,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Van 1 chiều Ø 49 |
|
| Mã phần lô | PP2400325297 |
| Giá từng phần lô | 972,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,586 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Van 1 chiều Ø60 |
|
| Mã phần lô | PP2400325298 |
| Giá từng phần lô | 6,292,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Van 21 |
|
| Mã phần lô | PP2400325299 |
| Giá từng phần lô | 2,806,875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,104 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Van 27 |
|
| Mã phần lô | PP2400325300 |
| Giá từng phần lô | 1,659,915 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,899 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Van 34 |
|
| Mã phần lô | PP2400325301 |
| Giá từng phần lô | 1,469,610 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,045 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Van 60 |
|
| Mã phần lô | PP2400325302 |
| Giá từng phần lô | 771,464 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,572 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Van bi gạt Ø60 |
|
| Mã phần lô | PP2400325303 |
| Giá từng phần lô | 9,867,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,005 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Van phao Ø60 |
|
| Mã phần lô | PP2400325304 |
| Giá từng phần lô | 772,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,583 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Van phao Ø90 |
|
| Mã phần lô | PP2400325305 |
| Giá từng phần lô | 1,458,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,879 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Van thau 21 |
|
| Mã phần lô | PP2400325306 |
| Giá từng phần lô | 686,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Van thau 27 |
|
| Mã phần lô | PP2400325307 |
| Giá từng phần lô | 2,838,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Van thau 34 |
|
| Mã phần lô | PP2400325308 |
| Giá từng phần lô | 386,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,792 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Van thau 60 |
|
| Mã phần lô | PP2400325309 |
| Giá từng phần lô | 1,617,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,255 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Vòi cao cổ |
|
| Mã phần lô | PP2400325310 |
| Giá từng phần lô | 7,623,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,345 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Vòi lavabo thau |
|
| Mã phần lô | PP2400325311 |
| Giá từng phần lô | 58,858,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,882 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Vòi rửa chậu lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400325312 |
| Giá từng phần lô | 6,082,005 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,231 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Vòi sen đôi thau |
|
| Mã phần lô | PP2400325313 |
| Giá từng phần lô | 19,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Vòi sen nóng lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2400325314 |
| Giá từng phần lô | 10,348,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,232 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Vòi xịt inox |
|
| Mã phần lô | PP2400325315 |
| Giá từng phần lô | 43,243,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Xả Lavabo |
|
| Mã phần lô | PP2400325316 |
| Giá từng phần lô | 11,946,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Y60 dày |
|
| Mã phần lô | PP2400325317 |
| Giá từng phần lô | 148,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,231 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Amian 1m x 2m |
|
| Mã phần lô | PP2400325318 |
| Giá từng phần lô | 2,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bạc đạn 608 Japan |
|
| Mã phần lô | PP2400325319 |
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bạc đạn 6200 Z |
|
| Mã phần lô | PP2400325320 |
| Giá từng phần lô | 865,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,986 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bạc đạn 6202 Z |
|
| Mã phần lô | PP2400325321 |
| Giá từng phần lô | 981,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,718 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bạc đạn 6203 |
|
| Mã phần lô | PP2400325322 |
| Giá từng phần lô | 577,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,663 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bạc đạn 6208 |
|
| Mã phần lô | PP2400325323 |
| Giá từng phần lô | 858,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bạc đạn 6308RZ |
|
| Mã phần lô | PP2400325324 |
| Giá từng phần lô | 3,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bạc đạn nhào |
|
| Mã phần lô | PP2400325325 |
| Giá từng phần lô | 11,374,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bấm ly vê |
|
| Mã phần lô | PP2400325326 |
| Giá từng phần lô | 1,824,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,374 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bàn chà |
|
| Mã phần lô | PP2400325327 |
| Giá từng phần lô | 233,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,498 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bàn inox |
|
| Mã phần lô | PP2400325328 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bản lề cối 22 |
|
| Mã phần lô | PP2400325329 |
| Giá từng phần lô | 1,349,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,249 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bản lề inox |
|
| Mã phần lô | PP2400325330 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bàn tô hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400325331 |
| Giá từng phần lô | 396,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bàn trét sắt |
|
| Mã phần lô | PP2400325332 |
| Giá từng phần lô | 572,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Băng keo 2 mặt xốp |
|
| Mã phần lô | PP2400325333 |
| Giá từng phần lô | 4,356,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Băng keo nối chống nứt |
|
| Mã phần lô | PP2400325334 |
| Giá từng phần lô | 620,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,306 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bảng nội quy PCCC |
|
| Mã phần lô | PP2400325335 |
| Giá từng phần lô | 2,306,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,601 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bảng tiêu lệnh PCCC |
|
| Mã phần lô | PP2400325336 |
| Giá từng phần lô | 2,306,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,601 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bình chữa cháy CO2 MT3 loại 3 kg |
|
| Mã phần lô | PP2400325337 |
| Giá từng phần lô | 28,957,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 434,363 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bình chữa cháy CO2 MT5 loại 5 kg |
|
| Mã phần lô | PP2400325338 |
| Giá từng phần lô | 45,045,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bình chữa cháy bột ABC 4 kg |
|
| Mã phần lô | PP2400325339 |
| Giá từng phần lô | 10,190,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,856 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bình chữa cháy bột ABC 8 kg |
|
| Mã phần lô | PP2400325340 |
| Giá từng phần lô | 9,116,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,744 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Cuộn vòi chữa cháy D50, dài 20m, áp suất 13bar. HQ |
|
| Mã phần lô | PP2400325341 |
| Giá từng phần lô | 35,062,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,938 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Cuộn vòi chữa cháy D65, dài 20m, áp suất 13bar. HQ |
|
| Mã phần lô | PP2400325342 |
| Giá từng phần lô | 10,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Kệ đựng 2 bình chữa cháy |
|
| Mã phần lô | PP2400325343 |
| Giá từng phần lô | 2,062,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,938 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Kệ đựng 3 bình chữa cháy |
|
| Mã phần lô | PP2400325344 |
| Giá từng phần lô | 2,887,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,313 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Nút nhấn báo cháy |
|
| Mã phần lô | PP2400325345 |
| Giá từng phần lô | 8,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Chuông báo cháy |
|
| Mã phần lô | PP2400325346 |
| Giá từng phần lô | 13,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Đầu báo nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400325347 |
| Giá từng phần lô | 6,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Đầu báo khói |
|
| Mã phần lô | PP2400325348 |
| Giá từng phần lô | 27,562,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 413,438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bánh xe cửa lùa 4 bánh lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400325349 |
| Giá từng phần lô | 2,947,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,214 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bánh xe cửa lùa 4 bánh nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400325350 |
| Giá từng phần lô | 4,469,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,048 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bánh xe cửa lùa thau |
|
| Mã phần lô | PP2400325351 |
| Giá từng phần lô | 7,103,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,549 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bánh xe đẩy các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400325352 |
| Giá từng phần lô | 4,887,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bánh xe lớn inox |
|
| Mã phần lô | PP2400325353 |
| Giá từng phần lô | 3,270,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,055 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bánh xe rùa lớn (bằng hơi) |
|
| Mã phần lô | PP2400325354 |
| Giá từng phần lô | 3,036,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bảo hộ lao động PCCC |
|
| Mã phần lô | PP2400325355 |
| Giá từng phần lô | 41,052,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 615,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bao tay nhựa dài |
|
| Mã phần lô | PP2400325356 |
| Giá từng phần lô | 693,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bay hồ lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400325357 |
| Giá từng phần lô | 239,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,589 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bộ khóa 8-32 |
|
| Mã phần lô | PP2400325358 |
| Giá từng phần lô | 5,024,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,364 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bộ khóa tuýp |
|
| Mã phần lô | PP2400325359 |
| Giá từng phần lô | 6,410,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,154 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bộ lavabo inox 4 món |
|
| Mã phần lô | PP2400325360 |
| Giá từng phần lô | 10,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bộ lục giác |
|
| Mã phần lô | PP2400325361 |
| Giá từng phần lô | 1,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bộ xã bồn tiểu nam |
|
| Mã phần lô | PP2400325362 |
| Giá từng phần lô | 55,192,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 827,888 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bộ xả cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400325363 |
| Giá từng phần lô | 15,908,690 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,631 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bộ xả chậu rửa chén |
|
| Mã phần lô | PP2400325364 |
| Giá từng phần lô | 2,201,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,017 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bồn cầu nút nhấn +nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400325365 |
| Giá từng phần lô | 82,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,242,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bù lon |
|
| Mã phần lô | PP2400325366 |
| Giá từng phần lô | 72,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,089 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bù lon 3 tấc |
|
| Mã phần lô | PP2400325367 |
| Giá từng phần lô | 85,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,287 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bù lon 4 tấc |
|
| Mã phần lô | PP2400325368 |
| Giá từng phần lô | 297,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bù lon đồng Q12 |
|
| Mã phần lô | PP2400325369 |
| Giá từng phần lô | 214,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,218 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bù lon đồng Q16 |
|
| Mã phần lô | PP2400325370 |
| Giá từng phần lô | 262,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,936 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bù lon đồng Q6 |
|
| Mã phần lô | PP2400325371 |
| Giá từng phần lô | 153,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,302 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bù lon nở |
|
| Mã phần lô | PP2400325372 |
| Giá từng phần lô | 128,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,931 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Búa đóng đinh |
|
| Mã phần lô | PP2400325373 |
| Giá từng phần lô | 1,039,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,593 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Búa lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400325374 |
| Giá từng phần lô | 497,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,458 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Cán xẻng |
|
| Mã phần lô | PP2400325375 |
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Cánh quạt máy bơm 10HP |
|
| Mã phần lô | PP2400325376 |
| Giá từng phần lô | 1,689,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,344 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Chổi than máy cắt |
|
| Mã phần lô | PP2400325377 |
| Giá từng phần lô | 1,452,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Chổi than máy mài |
|
| Mã phần lô | PP2400325378 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Chốt cửa |
|
| Mã phần lô | PP2400325379 |
| Giá từng phần lô | 1,039,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,593 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Chốt cửa inox lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400325380 |
| Giá từng phần lô | 2,494,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,422 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Cờ dây |
|
| Mã phần lô | PP2400325381 |
| Giá từng phần lô | 9,256,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,848 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Cờ phướn |
|
| Mã phần lô | PP2400325382 |
| Giá từng phần lô | 4,653,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Cờ tổ quốc 1m x 1m8 |
|
| Mã phần lô | PP2400325383 |
| Giá từng phần lô | 3,432,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Công tắc chuông |
|
| Mã phần lô | PP2400325384 |
| Giá từng phần lô | 1,089,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,335 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Cục lọc |
|
| Mã phần lô | PP2400325385 |
| Giá từng phần lô | 5,016,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Cùi trỏ hơi |
|
| Mã phần lô | PP2400325386 |
| Giá từng phần lô | 37,287,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 559,305 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Đá cắt sắt 12 |
|
| Mã phần lô | PP2400325387 |
| Giá từng phần lô | 5,197,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,963 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Đá cắt sắt 40 |
|
| Mã phần lô | PP2400325388 |
| Giá từng phần lô | 4,224,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Đai kẹp ắc qui |
|
| Mã phần lô | PP2400325389 |
| Giá từng phần lô | 836,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Dao cắt gạch |
|
| Mã phần lô | PP2400325390 |
| Giá từng phần lô | 572,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Dao cắt kiếng |
|
| Mã phần lô | PP2400325391 |
| Giá từng phần lô | 871,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,068 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Dao lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400325392 |
| Giá từng phần lô | 610,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,158 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Dao trét |
|
| Mã phần lô | PP2400325393 |
| Giá từng phần lô | 2,062,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,938 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Đầu bắn lục giác |
|
| Mã phần lô | PP2400325394 |
| Giá từng phần lô | 489,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Đầu cos 22 |
|
| Mã phần lô | PP2400325395 |
| Giá từng phần lô | 866,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,994 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Đầu cos 50 |
|
| Mã phần lô | PP2400325396 |
| Giá từng phần lô | 2,009,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,146 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Đầu cos Ø12 |
|
| Mã phần lô | PP2400325397 |
| Giá từng phần lô | 528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Đầu cos Ø16 |
|
| Mã phần lô | PP2400325398 |
| Giá từng phần lô | 693,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Đầu cos Ø6 |
|
| Mã phần lô | PP2400325399 |
| Giá từng phần lô | 346,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Đầu cos xiết 250 |
|
| Mã phần lô | PP2400325400 |
| Giá từng phần lô | 1,795,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Đầu cốt bấm 22→38 |
|
| Mã phần lô | PP2400325401 |
| Giá từng phần lô | 866,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,994 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Đầu cốt bấm 50→ 100 |
|
| Mã phần lô | PP2400325402 |
| Giá từng phần lô | 970,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,553 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Đầu khoan bê tông gài |
|
| Mã phần lô | PP2400325403 |
| Giá từng phần lô | 5,033,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Đầu răng ngoài 27 |
|
| Mã phần lô | PP2400325404 |
| Giá từng phần lô | 1,287,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,305 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Đầu răng ngoài 34 |
|
| Mã phần lô | PP2400325405 |
| Giá từng phần lô | 369,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,544 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Đầu răng ngoài 75 |
|
| Mã phần lô | PP2400325406 |
| Giá từng phần lô | 510,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,656 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Đầu răng ngoài 90 |
|
| Mã phần lô | PP2400325407 |
| Giá từng phần lô | 528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Đầu răng trong, ngoài 21 |
|
| Mã phần lô | PP2400325408 |
| Giá từng phần lô | 148,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,228 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Dây curoa các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400325409 |
| Giá từng phần lô | 6,121,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,823 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Dây đèn led |
|
| Mã phần lô | PP2400325410 |
| Giá từng phần lô | 25,121,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 376,819 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Dây đeo chìa khóa |
|
| Mã phần lô | PP2400325411 |
| Giá từng phần lô | 2,854,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,818 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Dây dù (kéo máy) |
|
| Mã phần lô | PP2400325412 |
| Giá từng phần lô | 1,212,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Dây hàn điện |
|
| Mã phần lô | PP2400325413 |
| Giá từng phần lô | 2,178,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Dây nhợ + bình mực |
|
| Mã phần lô | PP2400325414 |
| Giá từng phần lô | 89,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,337 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Dây rút |
|
| Mã phần lô | PP2400325415 |
| Giá từng phần lô | 3,044,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Dây xích lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400325416 |
| Giá từng phần lô | 5,890,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,358 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Đèn cực tím |
|
| Mã phần lô | PP2400325417 |
| Giá từng phần lô | 33,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 509,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Đi ốt máy nước nóng |
|
| Mã phần lô | PP2400325418 |
| Giá từng phần lô | 554,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,316 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Đinh đóng tôn lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400325419 |
| Giá từng phần lô | 198,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Đinh dù lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400325420 |
| Giá từng phần lô | 211,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Đinh liv |
|
| Mã phần lô | PP2400325421 |
| Giá từng phần lô | 1,749,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,235 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Đinh móc 27 |
|
| Mã phần lô | PP2400325422 |
| Giá từng phần lô | 938,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Đinh thép các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400325423 |
| Giá từng phần lô | 2,508,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Đinh vít |
|
| Mã phần lô | PP2400325424 |
| Giá từng phần lô | 2,268,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,032 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Dũa dẹp |
|
| Mã phần lô | PP2400325425 |
| Giá từng phần lô | 308,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Đường ray tủ |
|
| Mã phần lô | PP2400325426 |
| Giá từng phần lô | 7,069,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
E ke 1,5 HP |
|
| Mã phần lô | PP2400325427 |
| Giá từng phần lô | 2,178,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
E ke 2 HP |
|
| Mã phần lô | PP2400325428 |
| Giá từng phần lô | 2,574,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Giấy decal |
|
| Mã phần lô | PP2400325429 |
| Giá từng phần lô | 10,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Giấy nhám |
|
| Mã phần lô | PP2400325430 |
| Giá từng phần lô | 1,237,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,563 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Giấy nhám vải |
|
| Mã phần lô | PP2400325431 |
| Giá từng phần lô | 4,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Gỗ sấy 1,2mx2,4m+công cắt |
|
| Mã phần lô | PP2400325432 |
| Giá từng phần lô | 12,012,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Gỗ sấy 1mx2m+công cắt |
|
| Mã phần lô | PP2400325433 |
| Giá từng phần lô | 8,263,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,948 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Hủ keo lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400325434 |
| Giá từng phần lô | 3,270,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,055 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Kệ bệnh phẩm có ô |
|
| Mã phần lô | PP2400325435 |
| Giá từng phần lô | 13,513,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,703 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Kệ kiếng |
|
| Mã phần lô | PP2400325436 |
| Giá từng phần lô | 34,303,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 514,553 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Kệ xà phòng inox |
|
| Mã phần lô | PP2400325437 |
| Giá từng phần lô | 5,370,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,562 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Kẽm |
|
| Mã phần lô | PP2400325438 |
| Giá từng phần lô | 943,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,157 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Kềm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400325439 |
| Giá từng phần lô | 6,666,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Kéo cắt ống nước |
|
| Mã phần lô | PP2400325440 |
| Giá từng phần lô | 951,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,273 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Kéo cắt tôn |
|
| Mã phần lô | PP2400325441 |
| Giá từng phần lô | 489,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,343 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Keo chà ron |
|
| Mã phần lô | PP2400325442 |
| Giá từng phần lô | 140,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Keo chống dột |
|
| Mã phần lô | PP2400325443 |
| Giá từng phần lô | 11,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Keo con chó |
|
| Mã phần lô | PP2400325444 |
| Giá từng phần lô | 5,445,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Kéo lớn cắt cành |
|
| Mã phần lô | PP2400325445 |
| Giá từng phần lô | 2,035,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Keo sữa |
|
| Mã phần lô | PP2400325446 |
| Giá từng phần lô | 535,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,039 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Khăn vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400325447 |
| Giá từng phần lô | 6,352,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Khóa 3 hộc |
|
| Mã phần lô | PP2400325448 |
| Giá từng phần lô | 4,306,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,598 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Khoá dài |
|
| Mã phần lô | PP2400325449 |
| Giá từng phần lô | 572,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Khóa đấm |
|
| Mã phần lô | PP2400325450 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 519,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Khóa ổ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400325451 |
| Giá từng phần lô | 7,755,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Khoá sò |
|
| Mã phần lô | PP2400325452 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Khóa vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400325453 |
| Giá từng phần lô | 3,415,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,233 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Khởi thủy 90-34 |
|
| Mã phần lô | PP2400325454 |
| Giá từng phần lô | 2,631,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,468 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Kiếng lavabo |
|
| Mã phần lô | PP2400325455 |
| Giá từng phần lô | 29,865,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 447,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Kìm bằng |
|
| Mã phần lô | PP2400325456 |
| Giá từng phần lô | 8,118,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Kìm cắt |
|
| Mã phần lô | PP2400325457 |
| Giá từng phần lô | 7,218,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Kìm cắt nữ trang |
|
| Mã phần lô | PP2400325458 |
| Giá từng phần lô | 808,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,128 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Kìm hàn điện |
|
| Mã phần lô | PP2400325459 |
| Giá từng phần lô | 544,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Kìm nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2400325460 |
| Giá từng phần lô | 7,326,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Kính bảo hộ |
|
| Mã phần lô | PP2400325461 |
| Giá từng phần lô | 1,039,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,593 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Lavabo sứ |
|
| Mã phần lô | PP2400325462 |
| Giá từng phần lô | 58,856,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,844 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Lò xo uốn 20 |
|
| Mã phần lô | PP2400325463 |
| Giá từng phần lô | 16,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Lơi 114 |
|
| Mã phần lô | PP2400325464 |
| Giá từng phần lô | 1,109,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,646 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Lơi 21 |
|
| Mã phần lô | PP2400325465 |
| Giá từng phần lô | 112,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,683 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Lơi 60 |
|
| Mã phần lô | PP2400325466 |
| Giá từng phần lô | 330,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,964 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Lơi 75 |
|
| Mã phần lô | PP2400325467 |
| Giá từng phần lô | 435,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Lơi 90 |
|
| Mã phần lô | PP2400325468 |
| Giá từng phần lô | 646,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,702 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Lược rác 3 lớp chống hôi |
|
| Mã phần lô | PP2400325469 |
| Giá từng phần lô | 3,846,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,693 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Lược rác lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400325470 |
| Giá từng phần lô | 2,184,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,769 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Lưỡi cắt gạch |
|
| Mã phần lô | PP2400325471 |
| Giá từng phần lô | 1,533,656 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,005 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Lưỡi cắt nhôm |
|
| Mã phần lô | PP2400325472 |
| Giá từng phần lô | 528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Lưỡi cưa |
|
| Mã phần lô | PP2400325473 |
| Giá từng phần lô | 140,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Lưỡi cưa sắt + khung |
|
| Mã phần lô | PP2400325474 |
| Giá từng phần lô | 696,999 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Lưỡi dao lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400325475 |
| Giá từng phần lô | 231,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,465 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Lưỡi dao sủi |
|
| Mã phần lô | PP2400325476 |
| Giá từng phần lô | 153,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,302 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Lúp bê thau Ø60 |
|
| Mã phần lô | PP2400325477 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Lúp bê thau Ø75 |
|
| Mã phần lô | PP2400325478 |
| Giá từng phần lô | 33,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 508,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Lúp bê thau Ø90 |
|
| Mã phần lô | PP2400325479 |
| Giá từng phần lô | 29,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 445,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Măng xong Ø21 |
|
| Mã phần lô | PP2400325480 |
| Giá từng phần lô | 775,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,633 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Măng xong Ø27 |
|
| Mã phần lô | PP2400325481 |
| Giá từng phần lô | 896,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,449 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Măng xong Ø34 |
|
| Mã phần lô | PP2400325482 |
| Giá từng phần lô | 594,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Măng xong Ø60 |
|
| Mã phần lô | PP2400325483 |
| Giá từng phần lô | 1,842,525 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,638 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Măng xong Ø90 |
|
| Mã phần lô | PP2400325484 |
| Giá từng phần lô | 1,485,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Măng xong nối ống 20 |
|
| Mã phần lô | PP2400325485 |
| Giá từng phần lô | 2,178,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Mặt nạ chống độc |
|
| Mã phần lô | PP2400325486 |
| Giá từng phần lô | 9,528,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Máy cắt tường |
|
| Mã phần lô | PP2400325487 |
| Giá từng phần lô | 8,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Máy hút bụi |
|
| Mã phần lô | PP2400325488 |
| Giá từng phần lô | 8,294,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Máy khoan bê tông đảo chiều3 chức năng |
|
| Mã phần lô | PP2400325489 |
| Giá từng phần lô | 20,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Máy khoan sắt |
|
| Mã phần lô | PP2400325490 |
| Giá từng phần lô | 12,727,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,905 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Máy mài bàn |
|
| Mã phần lô | PP2400325491 |
| Giá từng phần lô | 13,714,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,722 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Máy vặn vít cầm tay |
|
| Mã phần lô | PP2400325492 |
| Giá từng phần lô | 10,896,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,449 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Mỏ lết 20in |
|
| Mã phần lô | PP2400325493 |
| Giá từng phần lô | 8,514,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Mỏ lết nước |
|
| Mã phần lô | PP2400325494 |
| Giá từng phần lô | 7,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Móc 21 |
|
| Mã phần lô | PP2400325495 |
| Giá từng phần lô | 330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Móc treo quần áo |
|
| Mã phần lô | PP2400325496 |
| Giá từng phần lô | 3,712,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Mũi đục |
|
| Mã phần lô | PP2400325497 |
| Giá từng phần lô | 3,877,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,163 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Mũi khoan 10L |
|
| Mã phần lô | PP2400325498 |
| Giá từng phần lô | 2,943,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,154 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Mũi khoan 4L2 |
|
| Mã phần lô | PP2400325499 |
| Giá từng phần lô | 4,257,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,855 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Mũi khoan 6L sắt |
|
| Mã phần lô | PP2400325500 |
| Giá từng phần lô | 948,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,232 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Mũi khoan 8L Betong |
|
| Mã phần lô | PP2400325501 |
| Giá từng phần lô | 3,864,015 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,961 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Mũi khoan 8L sắt |
|
| Mã phần lô | PP2400325502 |
| Giá từng phần lô | 2,352,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,294 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Mũi khoan cửa nhôm |
|
| Mã phần lô | PP2400325503 |
| Giá từng phần lô | 572,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Mũi khoan gài betong 6 ly |
|
| Mã phần lô | PP2400325504 |
| Giá từng phần lô | 3,934,485 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,018 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Mũi khoan inox |
|
| Mã phần lô | PP2400325505 |
| Giá từng phần lô | 146,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Nẹp điện bán nguyệt 5P |
|
| Mã phần lô | PP2400325506 |
| Giá từng phần lô | 2,574,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Nối răng ngoài, răng trong 21 |
|
| Mã phần lô | PP2400325507 |
| Giá từng phần lô | 693,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Ổ khóa bấm |
|
| Mã phần lô | PP2400325508 |
| Giá từng phần lô | 14,784,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Ổ khóa cần gạt lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400325509 |
| Giá từng phần lô | 22,522,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,838 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Ổ khóa dây |
|
| Mã phần lô | PP2400325510 |
| Giá từng phần lô | 455,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,831 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Ốc siết cáp 100 |
|
| Mã phần lô | PP2400325511 |
| Giá từng phần lô | 2,824,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,372 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Ốc siết cáp 25 |
|
| Mã phần lô | PP2400325512 |
| Giá từng phần lô | 1,485,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Ốc siết cáp 50 |
|
| Mã phần lô | PP2400325513 |
| Giá từng phần lô | 2,145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Ốc xiết cáp |
|
| Mã phần lô | PP2400325514 |
| Giá từng phần lô | 1,400,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,013 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Ốc xiết kẹp 250 |
|
| Mã phần lô | PP2400325515 |
| Giá từng phần lô | 1,707,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Ống inox Ø25 |
|
| Mã phần lô | PP2400325516 |
| Giá từng phần lô | 1,633,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,503 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Ống nhựa trong 21 |
|
| Mã phần lô | PP2400325517 |
| Giá từng phần lô | 4,851,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,765 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Ống nước dẻo tưới cây |
|
| Mã phần lô | PP2400325518 |
| Giá từng phần lô | 9,652,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,788 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Phốt máy 10HP-3HP |
|
| Mã phần lô | PP2400325519 |
| Giá từng phần lô | 5,791,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,873 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Quả cầu cản rác Ø114 |
|
| Mã phần lô | PP2400325520 |
| Giá từng phần lô | 1,089,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,335 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Quả cầu cản rác Ø90 |
|
| Mã phần lô | PP2400325521 |
| Giá từng phần lô | 940,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,108 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Que hàn inox |
|
| Mã phần lô | PP2400325522 |
| Giá từng phần lô | 2,684,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Que hàn lớn 2,5 ly ; 3,2 ly |
|
| Mã phần lô | PP2400325523 |
| Giá từng phần lô | 1,778,136 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,673 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Rô tô máy cắt bàn |
|
| Mã phần lô | PP2400325524 |
| Giá từng phần lô | 5,024,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,364 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Ru lô sơn dầu |
|
| Mã phần lô | PP2400325525 |
| Giá từng phần lô | 3,118,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,778 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Ru lô sơn nước |
|
| Mã phần lô | PP2400325526 |
| Giá từng phần lô | 6,435,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Ruột xe đạp, xe máy |
|
| Mã phần lô | PP2400325527 |
| Giá từng phần lô | 396,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Rxi tăng |
|
| Mã phần lô | PP2400325528 |
| Giá từng phần lô | 17,336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Silicol |
|
| Mã phần lô | PP2400325529 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Simili chống cháy |
|
| Mã phần lô | PP2400325530 |
| Giá từng phần lô | 23,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 358,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Sò nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400325531 |
| Giá từng phần lô | 5,418,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Sơn chống sét |
|
| Mã phần lô | PP2400325532 |
| Giá từng phần lô | 8,613,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,195 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Sơn chống thấm |
|
| Mã phần lô | PP2400325533 |
| Giá từng phần lô | 39,549,975 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 593,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Sơn dầu |
|
| Mã phần lô | PP2400325534 |
| Giá từng phần lô | 33,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 507,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Sơn nước ngoài Maxilite |
|
| Mã phần lô | PP2400325535 |
| Giá từng phần lô | 155,099,970 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,326,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Sơn nước trong |
|
| Mã phần lô | PP2400325536 |
| Giá từng phần lô | 189,200,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,838,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Súng bắn giá |
|
| Mã phần lô | PP2400325537 |
| Giá từng phần lô | 339,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,099 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Súng bắn silicol |
|
| Mã phần lô | PP2400325538 |
| Giá từng phần lô | 924,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Tắc kê nhựa 6-8ly |
|
| Mã phần lô | PP2400325539 |
| Giá từng phần lô | 2,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Tắc kê sắt |
|
| Mã phần lô | PP2400325540 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Tấm lấy sáng polycarbon |
|
| Mã phần lô | PP2400325541 |
| Giá từng phần lô | 59,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 891,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Tấm Prima |
|
| Mã phần lô | PP2400325542 |
| Giá từng phần lô | 67,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,014,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Tăng đơ |
|
| Mã phần lô | PP2400325543 |
| Giá từng phần lô | 412,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,188 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Tăng xi to |
|
| Mã phần lô | PP2400325544 |
| Giá từng phần lô | 14,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Tay hàn gió đá |
|
| Mã phần lô | PP2400325545 |
| Giá từng phần lô | 2,937,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,055 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Tay nắm inox |
|
| Mã phần lô | PP2400325546 |
| Giá từng phần lô | 742,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,138 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Tecmic |
|
| Mã phần lô | PP2400325547 |
| Giá từng phần lô | 792,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Tem bắn giá |
|
| Mã phần lô | PP2400325548 |
| Giá từng phần lô | 165,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Thạch cao 1,2 x 2,4m |
|
| Mã phần lô | PP2400325549 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Thạch cao VT 0.6m |
|
| Mã phần lô | PP2400325550 |
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Thang nhôm 2,5m |
|
| Mã phần lô | PP2400325551 |
| Giá từng phần lô | 25,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 376,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Thang nhôm 3m |
|
| Mã phần lô | PP2400325552 |
| Giá từng phần lô | 27,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Thước Eke |
|
| Mã phần lô | PP2400325553 |
| Giá từng phần lô | 335,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,033 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Thước kéo 7.5m |
|
| Mã phần lô | PP2400325554 |
| Giá từng phần lô | 1,152,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,292 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Thước thủy |
|
| Mã phần lô | PP2400325555 |
| Giá từng phần lô | 1,003,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,048 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Ti 3m |
|
| Mã phần lô | PP2400325556 |
| Giá từng phần lô | 4,433,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,495 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Tôn sóng vuông |
|
| Mã phần lô | PP2400325557 |
| Giá từng phần lô | 19,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Tông đơ |
|
| Mã phần lô | PP2400325558 |
| Giá từng phần lô | 4,532,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Tu vít 3 chấu |
|
| Mã phần lô | PP2400325559 |
| Giá từng phần lô | 2,937,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,055 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Tu vít dẹp |
|
| Mã phần lô | PP2400325560 |
| Giá từng phần lô | 1,551,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,265 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Tu vít hai đầu |
|
| Mã phần lô | PP2400325561 |
| Giá từng phần lô | 1,663,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,948 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Túi đựng đồ nghề |
|
| Mã phần lô | PP2400325562 |
| Giá từng phần lô | 15,312,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Tuốc nơ vít |
|
| Mã phần lô | PP2400325563 |
| Giá từng phần lô | 3,811,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,173 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
U chìm |
|
| Mã phần lô | PP2400325564 |
| Giá từng phần lô | 775,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,633 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
U đứng |
|
| Mã phần lô | PP2400325565 |
| Giá từng phần lô | 2,227,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,413 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
U nằm |
|
| Mã phần lô | PP2400325566 |
| Giá từng phần lô | 1,419,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,285 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Vali cần kéo |
|
| Mã phần lô | PP2400325567 |
| Giá từng phần lô | 6,776,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Ván ép |
|
| Mã phần lô | PP2400325568 |
| Giá từng phần lô | 7,359,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,385 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Van gạt 60 thau |
|
| Mã phần lô | PP2400325569 |
| Giá từng phần lô | 3,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Van máy nước nóng |
|
| Mã phần lô | PP2400325570 |
| Giá từng phần lô | 5,434,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Van vặn 27 thau |
|
| Mã phần lô | PP2400325571 |
| Giá từng phần lô | 2,631,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,468 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Van vặn 34 thau |
|
| Mã phần lô | PP2400325572 |
| Giá từng phần lô | 3,872,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Vít bắn tấm Prima |
|
| Mã phần lô | PP2400325573 |
| Giá từng phần lô | 1,758,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,384 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Vít bắn tôn |
|
| Mã phần lô | PP2400325574 |
| Giá từng phần lô | 3,758,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,373 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Vít móc màn |
|
| Mã phần lô | PP2400325575 |
| Giá từng phần lô | 140,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Vòi cảm ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400325576 |
| Giá từng phần lô | 90,694,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,360,422 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Vòi máy nóng lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2400325577 |
| Giá từng phần lô | 2,739,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,085 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Xà 4 buly sứ |
|
| Mã phần lô | PP2400325578 |
| Giá từng phần lô | 3,052,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,788 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Xẻng tốt |
|
| Mã phần lô | PP2400325579 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Xủi cán dài |
|
| Mã phần lô | PP2400325580 |
| Giá từng phần lô | 1,577,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,661 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Y Ø114 |
|
| Mã phần lô | PP2400325581 |
| Giá từng phần lô | 818,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,276 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Y Ø90 |
|
| Mã phần lô | PP2400325582 |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Băng dán chống trơn trợt |
|
| Mã phần lô | PP2400325583 |
| Giá từng phần lô | 22,704,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Sơn xịt ATM |
|
| Mã phần lô | PP2400325584 |
| Giá từng phần lô | 618,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,282 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Đèn bắt muỗi Kentom (lớn) |
|
| Mã phần lô | PP2400325585 |
| Giá từng phần lô | 5,289,064 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Ống nước bơm nước thải Ø10 |
|
| Mã phần lô | PP2400325586 |
| Giá từng phần lô | 6,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Đồng hồ đo thứ tự pha |
|
| Mã phần lô | PP2400325587 |
| Giá từng phần lô | 20,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bóng đèn Led bán nguyệt 1,2m |
|
| Mã phần lô | PP2400325588 |
| Giá từng phần lô | 29,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 445,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Vít cắt sắt 2,5 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400325589 |
| Giá từng phần lô | 920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Ốp nhựa ống đồng |
|
| Mã phần lô | PP2400325590 |
| Giá từng phần lô | 36,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 545,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Máy hàn điện tử 200A |
|
| Mã phần lô | PP2400325591 |
| Giá từng phần lô | 13,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Dây hàn điện |
|
| Mã phần lô | PP2400325592 |
| Giá từng phần lô | 2,355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Đồng hồ gas đơn (luôn dây) |
|
| Mã phần lô | PP2400325593 |
| Giá từng phần lô | 14,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Ampe kềm |
|
| Mã phần lô | PP2400325594 |
| Giá từng phần lô | 8,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Đồng hồ gas đôi (luôn dây) |
|
| Mã phần lô | PP2400325595 |
| Giá từng phần lô | 2,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Đèn phòng nổ Rạng Đông |
|
| Mã phần lô | PP2400325596 |
| Giá từng phần lô | 80,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,204,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Ống nước gang Ф75 |
|
| Mã phần lô | PP2400325597 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Palang loại 250 kg |
|
| Mã phần lô | PP2400325598 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Dây điện đồng trục 4 lõi 8mm |
|
| Mã phần lô | PP2400325599 |
| Giá từng phần lô | 14,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Van 1 chiều Ф75 |
|
| Mã phần lô | PP2400325600 |
| Giá từng phần lô | 14,264,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Mặt bít Ф75 |
|
| Mã phần lô | PP2400325601 |
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Đuôi bảo vệ 50A |
|
| Mã phần lô | PP2400325602 |
| Giá từng phần lô | 7,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Đồng hồ nước 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2400325603 |
| Giá từng phần lô | 7,455,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Máy bơm chìm 3 HP |
|
| Mã phần lô | PP2400325604 |
| Giá từng phần lô | 86,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,302,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Dây cáp mạng DS-1LN6U-G |
|
| Mã phần lô | PP2400325605 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Adaptor 12V-2A |
|
| Mã phần lô | PP2400325606 |
| Giá từng phần lô | 6,045,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Loa cầm tay |
|
| Mã phần lô | PP2400325607 |
| Giá từng phần lô | 3,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Xe rùa |
|
| Mã phần lô | PP2400325608 |
| Giá từng phần lô | 3,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Xe đẩy hàng gập tay loại 300kg |
|
| Mã phần lô | PP2400325609 |
| Giá từng phần lô | 14,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Dây micro đầu 6,5mm dài 3m |
|
| Mã phần lô | PP2400325610 |
| Giá từng phần lô | 13,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Kính dày 8 ly |
|
| Mã phần lô | PP2400325611 |
| Giá từng phần lô | 72,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,091,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Máy cắt sắt bàn |
|
| Mã phần lô | PP2400325612 |
| Giá từng phần lô | 6,555,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Máy bắn tia Laser |
|
| Mã phần lô | PP2400325613 |
| Giá từng phần lô | 11,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Kéo lớn cắt cây có trợ lực |
|
| Mã phần lô | PP2400325614 |
| Giá từng phần lô | 5,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Kéo cắt lá cây, cành cây |
|
| Mã phần lô | PP2400325615 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Phân bò |
|
| Mã phần lô | PP2400325616 |
| Giá từng phần lô | 41,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 618,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Phân U rê |
|
| Mã phần lô | PP2400325617 |
| Giá từng phần lô | 2,137,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,063 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Phân DAP |
|
| Mã phần lô | PP2400325618 |
| Giá từng phần lô | 7,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Xe đẩy đồ vải |
|
| Mã phần lô | PP2400325619 |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,984,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Máy nén khí 9 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400325620 |
| Giá từng phần lô | 8,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Cân đồng hồ (loại 100 kg) |
|
| Mã phần lô | PP2400325621 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Ruột bánh xe vận chuyển đồ vải (80/90-17) |
|
| Mã phần lô | PP2400325622 |
| Giá từng phần lô | 6,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Vỏ bánh xe vận chuyển đồ vải (80/90-17) |
|
| Mã phần lô | PP2400325623 |
| Giá từng phần lô | 28,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 428,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Điện thoại (máy chủ) KX-DT333 |
|
| Mã phần lô | PP2400325624 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Đồng hồ nước 50mm |
|
| Mã phần lô | PP2400325625 |
| Giá từng phần lô | 8,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Đèn chiếu sáng sự cố |
|
| Mã phần lô | PP2400325626 |
| Giá từng phần lô | 140,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,103,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Keo dán gạch |
|
| Mã phần lô | PP2400325627 |
| Giá từng phần lô | 17,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Keo chống thấm |
|
| Mã phần lô | PP2400325628 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Ve nhựa lót gạch 2mm |
|
| Mã phần lô | PP2400325629 |
| Giá từng phần lô | 825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bình gas Mỹ R410 |
|
| Mã phần lô | PP2400325630 |
| Giá từng phần lô | 94,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,421,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bình gas R22 |
|
| Mã phần lô | PP2400325631 |
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bình gas R32 |
|
| Mã phần lô | PP2400325632 |
| Giá từng phần lô | 47,633,340 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 714,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bạc rửa máy lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2400325633 |
| Giá từng phần lô | 2,706,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Máy bơm nước thải máy lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2400325634 |
| Giá từng phần lô | 77,302,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,159,538 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Quạt dàn nóng inverter 1.5HP |
|
| Mã phần lô | PP2400325635 |
| Giá từng phần lô | 50,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Quạt dàn nóng inverter 1HP |
|
| Mã phần lô | PP2400325636 |
| Giá từng phần lô | 42,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 633,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Quạt dàn lạnh inverter 1.5HP |
|
| Mã phần lô | PP2400325637 |
| Giá từng phần lô | 48,560,010 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 728,401 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Quạt dàn lạnh inverter 1HP |
|
| Mã phần lô | PP2400325638 |
| Giá từng phần lô | 42,339,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 635,085 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Board dàn nóng Inverter 1.5HP |
|
| Mã phần lô | PP2400325639 |
| Giá từng phần lô | 283,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,257,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Board dàn nóng Inverter 1.0HP |
|
| Mã phần lô | PP2400325640 |
| Giá từng phần lô | 200,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,007,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Board dàn lạnh Inverter 1.5HP |
|
| Mã phần lô | PP2400325641 |
| Giá từng phần lô | 283,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,257,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Board dàn lạnh Inverter 1.0HP |
|
| Mã phần lô | PP2400325642 |
| Giá từng phần lô | 267,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,009,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Board dàn lạnh Inverter 2HP |
|
| Mã phần lô | PP2400325643 |
| Giá từng phần lô | 281,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,218,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Board dàn nóng Inverter 2HP |
|
| Mã phần lô | PP2400325644 |
| Giá từng phần lô | 281,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,218,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Block 2HP |
|
| Mã phần lô | PP2400325645 |
| Giá từng phần lô | 381,562,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,723,438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Block 1,5HP |
|
| Mã phần lô | PP2400325646 |
| Giá từng phần lô | 184,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,772,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Block inverter 1,5HP |
|
| Mã phần lô | PP2400325647 |
| Giá từng phần lô | 92,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Block inverter 2HP |
|
| Mã phần lô | PP2400325648 |
| Giá từng phần lô | 151,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,277,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Tụ 45MF |
|
| Mã phần lô | PP2400325649 |
| Giá từng phần lô | 3,762,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Tụ 35MF |
|
| Mã phần lô | PP2400325650 |
| Giá từng phần lô | 4,653,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Dây curoa máy trung tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400325651 |
| Giá từng phần lô | 7,986,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bộ bảo vệ pha chiller |
|
| Mã phần lô | PP2400325652 |
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,079,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Khởi động từ máy bơm Chiller |
|
| Mã phần lô | PP2400325653 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Simili cách ẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400325654 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Senso cảm biến nhiệt Chiller |
|
| Mã phần lô | PP2400325655 |
| Giá từng phần lô | 59,812,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 897,188 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Ống đồng Ф6Ф12 |
|
| Mã phần lô | PP2400325656 |
| Giá từng phần lô | 192,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,887,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Eke ráp máy |
|
| Mã phần lô | PP2400325657 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Gen cách nhiệt Φ42 |
|
| Mã phần lô | PP2400325658 |
| Giá từng phần lô | 56,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 846,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bạc hàn |
|
| Mã phần lô | PP2400325659 |
| Giá từng phần lô | 3,685,336 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,281 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Remote máy lạnh các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400325660 |
| Giá từng phần lô | 36,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 549,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Nẹp ống đồng 40x80 |
|
| Mã phần lô | PP2400325661 |
| Giá từng phần lô | 2,805,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Tán nối ống Ф6Ф10 |
|
| Mã phần lô | PP2400325662 |
| Giá từng phần lô | 1,940,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,106 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Tán nối ống Ф6Ф12 |
|
| Mã phần lô | PP2400325663 |
| Giá từng phần lô | 2,352,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,294 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Tán giảm Ф16Ф12 |
|
| Mã phần lô | PP2400325664 |
| Giá từng phần lô | 742,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,138 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Móc Φ34 |
|
| Mã phần lô | PP2400325665 |
| Giá từng phần lô | 1,064,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,972 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
ContactorDC 24V 18.5KW |
|
| Mã phần lô | PP2400325666 |
| Giá từng phần lô | 77,343,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,160,157 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Mô tơ quạt tủ mát |
|
| Mã phần lô | PP2400325667 |
| Giá từng phần lô | 7,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Dây bơm áp lực |
|
| Mã phần lô | PP2400325668 |
| Giá từng phần lô | 12,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bộ lọc nước máy uống nóng lạnh (4 cây lọc) |
|
| Mã phần lô | PP2400325669 |
| Giá từng phần lô | 74,745,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,121,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bộ lọc nước máy uống nóng lạnh(8 cây lọc) |
|
| Mã phần lô | PP2400325670 |
| Giá từng phần lô | 74,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,113,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Máy bơm áp lực Karcher |
|
| Mã phần lô | PP2400325671 |
| Giá từng phần lô | 17,187,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,813 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Máy hút chân không Tasco |
|
| Mã phần lô | PP2400325672 |
| Giá từng phần lô | 10,312,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Máy khoan pin Makita 18v 3 chức năng |
|
| Mã phần lô | PP2400325673 |
| Giá từng phần lô | 5,456,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 548 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi