Gói thầu: Mua sắm văn phòng phẩm, vật tư điện, nước, sửa chữa, vật tư điện lạnh và các vật tư khác cho bệnh viện

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400401690-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/10/2024 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm văn phòng phẩm, vật tư điện, nước, sửa chữa, vật tư điện lạnh và các vật tư khác cho bệnh viện
Số hiệu KHLCNT PL2400179513
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 10, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 22,314,381,233 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400324798 - Giấy in liên tục 210 x 279 (3 lớp) chia đôi 254,971,500 3,824,573
2 PP2400324799 - Giấy in liên tục 240 x 279 (3 lớp) 33,386,240 500,794
3 PP2400324800 - Giấy in liên tục 240 x 279 (3 lớp) chia đôi 75,119,040 1,126,786
4 PP2400324801 - Giấy in liên tục 380 x 279 (3 lớp) 3,164,440 47,467
5 PP2400324802 - Giấy photocopyA3-80 667,415 10,012
6 PP2400324803 - Giấy photocopyA4-80 1,570,992,000 23,564,880
7 PP2400324804 - Giấy in màu 124,150,000 1,862,250
8 PP2400324805 - Giấy photocopyA5-80 445,471,000 6,682,065
9 PP2400324806 - Giấy A5 màu 352,536,000 5,288,040
10 PP2400324807 - Áo gối các loại 2,200,000 33,000
11 PP2400324808 - Áo luồn dao đốt 44,220,000 663,300
12 PP2400324809 - Bàn chải đánh răng 385,000 5,775
13 PP2400324810 - Bàn chải gỗ 324,500 4,868
14 PP2400324811 - Băng keo 2 mặt 2.5cm 79,620 1,195
15 PP2400324812 - Băng keo 2 mặt 5cm 330,150 4,953
16 PP2400324813 - Băng keo đục 5cm 2,055,000 30,825
17 PP2400324814 - Băng keo Simili (màu xanh) 5cm 1,376,640 20,650
18 PP2400324815 - Băng keo trong 2.5 cm 618,800 9,282
19 PP2400324816 - Băng keo trong 5 cm 6,096,000 91,440
20 PP2400324817 - Bảng mica treo tường 0,6m x 1m 701,500 10,523
21 PP2400324818 - Bảng mica treo tường 1m x 2m; 2,206,165 33,093
22 PP2400324819 - Bảng tên người nuôi bệnh 132,720,000 1,990,800
23 PP2400324820 - Bao đĩa CD/DVD 1,658,000 24,870
24 PP2400324821 - Bao kín khí các loại 46,251,000 693,765
25 PP2400324822 - Bao nilon trong 10x15 57,367,000 860,505
26 PP2400324823 - Bao nilon trong 20x30, tự phân hủy 12,875,000 193,125
27 PP2400324824 - Bao nilon trong 7x12 63,360,000 950,400
28 PP2400324825 - Bao nilon vàng 120 lít 28,215,000 423,225
29 PP2400324826 - Bao nilon vàng 220 lít 50,160,000 752,400
30 PP2400324827 - Bao PP 3,080,000 46,200
31 PP2400324828 - Bao tay xốp 775,596 11,634
32 PP2400324829 - Bao xốp trắng 15 50,249,700 753,746
33 PP2400324830 - Bao xốp trắng 20 156,332,400 2,344,986
34 PP2400324831 - Bao xốp trắng 25 156,332,400 2,344,986
35 PP2400324832 - Bao xốp trắng 30 111,666,000 1,674,990
36 PP2400324833 - Bìa 3 dây 10cm 1,330,000 19,950
37 PP2400324834 - Bìa 3 dây 15cm 4,830,000 72,450
38 PP2400324835 - Bìa 3 dây 20cm 2,950,560 44,259
39 PP2400324836 - Bìa 3 dây 25cm 4,950,000 74,250
40 PP2400324837 - Bìa 3 dây 7cm 570,000 8,550
41 PP2400324838 - Bìa còng 3cm 212,670 3,191
42 PP2400324839 - Bìa còng 7cm (khóa còng 2) 9,785,100 146,777
43 PP2400324840 - Bìa dán 528,000 7,920
44 PP2400324841 - Bìa hồ sơ 100 lá 50,925,000 763,875
45 PP2400324842 - Bìa hồ sơ 20 lá 560,520 8,408
46 PP2400324843 - Bìa hồ sơ 40 lá 845,640 12,685
47 PP2400324844 - Bìa kiếng A4 dày 1,196,000 17,940
48 PP2400324845 - Bìa lỗ 703,600 10,554
49 PP2400324846 - Bìa nhựa 1 nút có nắp 3,836,400 57,546
50 PP2400324847 - Bìa nhựa 2 kẹp 469,500 7,043
51 PP2400324848 - Bìa nhựa dày 4,675,000 70,125
52 PP2400324849 - Bìa trình ký 900,000 13,500
53 PP2400324850 - Bình phong 6,600,000 99,000
54 PP2400324851 - Bình xịt muỗi 21,847,000 327,705
55 PP2400324852 - Bút bi đỏ 26,784,000 401,760
56 PP2400324853 - Bút bi xanh 106,470,000 1,597,050
57 PP2400324854 - Bút cắm bàn 11,211,120 168,167
58 PP2400324855 - Bút chì đen 490,800 7,362
59 PP2400324856 - Bút chì dẻo 2,805,000 42,075
60 PP2400324857 - Bút dạ quang (vàng) 1,733,160 25,998
61 PP2400324858 - Bút lông dầu 18,060,000 270,900
62 PP2400324859 - Bút lông dầu CD 50,120,000 751,800
63 PP2400324860 - Bút lông kim xanh 1,221,000 18,315
64 PP2400324861 - Bút viết bảng đỏ 2,522,160 37,833
65 PP2400324862 - Bút viết bảng xanh 17,987,500 269,813
66 PP2400324863 - Bút xóa Cây 2,366,000 35,490
67 PP2400324864 - Bút xóa kéo 1,384,500 20,768
68 PP2400324865 - Cà phê sữa hòa tan 57,560,100 863,402
69 PP2400324866 - Cây ghim giấy 311,400 4,671
70 PP2400324867 - Chậu nhựa lớn 567,330 8,510
71 PP2400324868 - Cục tẩy 366,600 5,499
72 PP2400324869 - Dao Gillete 19,305,000 289,575
73 PP2400324870 - Dao rọc giấy 618,800 9,282
74 PP2400324871 - Dấu các loại 12,936,000 194,040
75 PP2400324872 - Dây đeo 1 khóa 207,165,000 3,107,475
76 PP2400324873 - Dây đeo 2 khóa 786,500 11,798
77 PP2400324874 - Dây nylon 10,025,000 150,375
78 PP2400324875 - Dây thun ( lớn, nhỏ) 100,870,000 1,513,050
79 PP2400324876 - Đèn pin 464,000 6,960
80 PP2400324877 - Dép bít mũi 13,376,000 200,640
81 PP2400324878 - Dép nhựa 42,050,250 630,754
82 PP2400324879 - Đĩa CD 12,990,000 194,850
83 PP2400324880 - Đĩa DVD- hộp 16,005,000 240,075
84 PP2400324881 - Đĩa DVDR+ hộp 48,400,000 726,000
85 PP2400324882 - Điện thoại để bàn 6,772,000 101,580
86 PP2400324883 - Đồ chuốt bút chì 159,600 2,394
87 PP2400324884 - Đồng hồ treo tường 4,208,000 63,120
88 PP2400324885 - Găng tay cao su 7,303,450 109,552
89 PP2400324886 - Ghế đẩu nhựa 11,940,000 179,100
90 PP2400324887 - Ghế dựa cao 7,328,350 109,926
91 PP2400324888 - Ghim bấm số 10 75,000,000 1,125,000
92 PP2400324889 - Ghim bấm số 3 183,600 2,754
93 PP2400324890 - Ghim vòng (Ghim gài) 10,020,000 150,300
94 PP2400324891 - Giá để xà phỏng nhỏ (inox treo tường) 2,530,000 37,950
95 PP2400324892 - Giá đựng giấy vệ sinh (inox treo tường) 3,234,000 48,510
96 PP2400324893 - Giấy bìa A3 355,335 5,331
97 PP2400324894 - Giấy bìa A4 4,263,960 63,960
98 PP2400324895 - Giấy bìa A5 màu 31,680,000 475,200
99 PP2400324896 - Giấy decal A4 230,799 3,462
100 PP2400324897 - Giấy decal hộp 439,200 6,588
101 PP2400324898 - Giấy Fax OLI 75,861 1,138
102 PP2400324899 - Giấy in mã vạch (Decal) 140,140,000 2,102,100
103 PP2400324900 - Giấy in mã vạch 2 tem 232,320,000 3,484,800
104 PP2400324901 - Giấy in số thứ tự (giấy nhiệt ) 595,500,000 8,932,500
105 PP2400324902 - Giấy màu A4 8,160,000 122,400
106 PP2400324903 - Giấy niêm phong 755,000 11,325
107 PP2400324904 - Giấy Pronoti 5 màu 7,809,000 117,135
108 PP2400324905 - Giấy than 315,500 4,733
109 PP2400324906 - Giấy thông báo (note) 1 màu 1,091,000 16,365
110 PP2400324907 - Giấy vệ sinh 23,254,000 348,810
111 PP2400324908 - Giấy vệ sinh cuộn lớn 93,080,000 1,396,200
112 PP2400324909 - Gỡ kim 116,625 1,750
113 PP2400324910 - Gối các loại 3,135,000 47,025
114 PP2400324911 - Hồ khô 1,749,900 26,249
115 PP2400324912 - Hộp đựng giấy vệ sinh lớn 6,407,250 96,109
116 PP2400324913 - Javel 109,980,000 1,649,700
117 PP2400324914 - Kệ dép 4 tầng 1,380,000 20,700
118 PP2400324915 - Kéo cắt giấy 2,905,590 43,584
119 PP2400324916 - Kéo cắt vải 2,840,000 42,600
120 PP2400324917 - Keo dán nước 325,600,000 4,884,000
121 PP2400324918 - Kẹp bướm 15 587,990 8,820
122 PP2400324919 - Kẹp bướm 19 595,790 8,937
123 PP2400324920 - Kẹp bướm 25 628,830 9,433
124 PP2400324921 - Kẹp bướm 32 1,681,950 25,230
125 PP2400324922 - Kẹp bướm 41 1,530,000 22,950
126 PP2400324923 - Kẹp bướm 51 1,269,650 19,045
127 PP2400324924 - Khăn Cotton trắng, vàng 748,000 11,220
128 PP2400324925 - Khăn giấy 33,066,000 495,990
129 PP2400324926 - Khăn giấy 40x50 366,420,000 5,496,300
130 PP2400324927 - Khăn giấy hộp 15,081,500 226,223
131 PP2400324928 - Khay đựng hồ sơ 604,345 9,066
132 PP2400324929 - Kim bấm 23/10 109,250 1,639
133 PP2400324930 - Kim bấm 23/13 46,311 695
134 PP2400324931 - Kim bấm 23/15 41,325 620
135 PP2400324932 - Kim bấm 23/17 54,450 817
136 PP2400324933 - Kim bấm 23/20 63,399 951
137 PP2400324934 - Kim bấm 23/6 20,550 309
138 PP2400324935 - Kim bấm 23/8 36,300 545
139 PP2400324936 - Lắc tay (đỏ, vàng, xanh, tím, trắng) 284,900,000 4,273,500
140 PP2400324937 - Lưỡi dao lam 3,850,000 57,750
141 PP2400324938 - Ly giấy các loại 99,328,000 1,489,920
142 PP2400324939 - Máy bấm ghim số 10 10,447,500 156,713
143 PP2400324940 - Máy bấm ghim số 3 438,320 6,575
144 PP2400324941 - Máy bấm giá 417,500 6,263
145 PP2400324942 - Máy bấm kim lớn 50 LA 1,859,665 27,895
146 PP2400324943 - Máy bấm kim lớn 50 SA 1,000,375 15,006
147 PP2400324944 - Máy bấm lỗ 565,250 8,479
148 PP2400324945 - Máy sạc pin 2A, 3A 1,793,000 26,895
149 PP2400324946 - Máy tính cá nhân 12 chữ số 5,019,650 75,295
150 PP2400324947 - Mền các loại 3,267,000 49,005
151 PP2400324948 - Miếng chùi xoong 1,137,600 17,064
152 PP2400324949 - Miếng dán nhãn có keo tự dính 1,168,700 17,531
153 PP2400324950 - Mực dấu đỏ 14,877,000 223,155
154 PP2400324951 - Mực dấu xanh 9,787,500 146,813
155 PP2400324952 - Mực in mã vạch 117,786,900 1,766,804
156 PP2400324953 - Nẹp acco nhựa 78,335 1,176
157 PP2400324954 - Nhãn đĩa CD/DVD 3,975,000 59,625
158 PP2400324955 - Nước rửa chén 17,875,000 268,125
159 PP2400324956 - Nước xả 715,000 10,725
160 PP2400324957 - Pallet các loại 11,550,000 173,250
161 PP2400324958 - Pin 2A (cục) 15,072,000 226,080
162 PP2400324959 - Pin 2A vĩ 47,199,000 707,985
163 PP2400324960 - Pin 3A (cục) 2,694,450 40,417
164 PP2400324961 - Pin 3A vĩ 15,733,000 235,995
165 PP2400324962 - Pin A23A-12V 209,000 3,135
166 PP2400324963 - Pin CR2032V 77,000 1,155
167 PP2400324964 - Pin đại 2,110,000 31,650
168 PP2400324965 - Pin sạc 2A, 3A 858,000 12,870
169 PP2400324966 - Pin tròn CR 2450 308,000 4,620
170 PP2400324967 - Pin trung 6,873,600 103,104
171 PP2400324968 - Pin vuông 9V 358,200 5,373
172 PP2400324969 - Pin vuông 9V vỉ 1,034,000 15,510
173 PP2400324970 - Rổ nhựa các loại 6,187,500 92,813
174 PP2400324971 - Ru băng máy in Epson LQ 310 48,743,100 731,147
175 PP2400324972 - Rubăng máy in LQ 2180 11,641,000 174,615
176 PP2400324973 - Sáp đếm tiền 2,752,000 41,280
177 PP2400324974 - Sổ A4 dày bìa da 441,330 6,620
178 PP2400324975 - Sổ caro 25x33cm 12,135,000 182,025
179 PP2400324976 - Sổ caro 30x40cm 9,529,950 142,950
180 PP2400324977 - Sọt rác lật (vàng, trắng, xanh) 17,693,400 265,401
181 PP2400324978 - Tấm 140 x 190 61,875,000 928,125
182 PP2400324979 - Tăm bông 525,670 7,886
183 PP2400324980 - Tập học sinh 100 trang 2,175,950 32,640
184 PP2400324981 - Tập học sinh 200 trang 7,600,200 114,003
185 PP2400324982 - Thùng nhựa có bánh xe 9,900,000 148,500
186 PP2400324983 - Thước kẻ 20cm 127,000 1,905
187 PP2400324984 - Thước kẻ 30cm 120,000 1,800
188 PP2400324985 - Thước kẻ 50cm 1,360,800 20,412
189 PP2400324986 - Túi 100 x 120 123,750,000 1,856,250
190 PP2400324987 - Túi 140 x 190 123,750,000 1,856,250
191 PP2400324988 - Ủng cao su 924,000 13,860
192 PP2400324989 - Xà bông bột đậm đặc 47,025,000 705,375
193 PP2400324990 - Xà bông cục nhỏ 5,500,000 82,500
194 PP2400324991 - Xà bông thơm 22,300,500 334,508
195 PP2400324992 - Xịt phòng 559,400 8,391
196 PP2400324993 - Xô 10L + nắp 304,330 4,565
197 PP2400324994 - Xô 120L + nắp 3,194,000 47,910
198 PP2400324995 - Xô 20L + nắp 6,083,300 91,250
199 PP2400324996 - Xô 220L + nắp( màu vàng) 5,590,000 83,850
200 PP2400324997 - Xô 5L + nắp 188,000 2,820
201 PP2400324998 - Xô 60L + nắp 1,597,670 23,966
202 PP2400324999 - Mực in (tái chế) 05A/12A26A/052/FX9/35A/36A/49A/80A/85A/328/83A/ 79A 1,338,000,000 20,070,000
203 PP2400325000 - Mực in (tái chế) TN 2130/16A/DR 385/2260/1010 89,200,000 1,338,000
204 PP2400325001 - Mực in (tái chế) 2600/1215/1025/131 339,500,000 5,092,500
205 PP2400325002 - Mực in (tái chế) 17A 3,345,000 50,175
206 PP2400325003 - Mực in màu (tái chế) 201 18,187,500 272,813
207 PP2400325004 - Mực in màu (tái chế) 204 145,500,000 2,182,500
208 PP2400325005 - Mực in màu các loại (1215,131, 204, 215) 587,879,640 8,818,195
209 PP2400325006 - Mực in trắng đen (78A,85A) 57,360,060 860,401
210 PP2400325007 - Mực photo dùng chomáy Ricoh 171 25,287,500 379,313
211 PP2400325008 - Mực photo dùng cho máy Ricoh 3391 9,552,000 143,280
212 PP2400325009 - Mực photo dùng cho máy Ricoh 3555 53,900,010 808,501
213 PP2400325010 - Mực nước espon 673 Black 856,250 12,844
214 PP2400325011 - Mực nước espon 673 Yello 685,000 10,275
215 PP2400325012 - Mực nước espon 673 Cyan 685,000 10,275
216 PP2400325013 - Mực nước espon 673 Light Meganta 685,000 10,275
217 PP2400325014 - Mực nước espon 673 Meganta 685,000 10,275
218 PP2400325015 - Ắc qui 12V 07AH 9,306,660 139,600
219 PP2400325016 - Ắc qui 12V 200AH 99,000,000 1,485,000
220 PP2400325017 - Ắc qui 12V-35Ah 7,293,000 109,395
221 PP2400325018 - Ắc qui 12V 5AH 5,148,000 77,220
222 PP2400325019 - Ắc qui 6V 05AH 3,960,000 59,400
223 PP2400325020 - Ắc qui 12V-70AH(Bình khô) 22,657,500 339,863
224 PP2400325021 - Ắc qui 12V-80AH(Bình khô) 10,260,000 153,900
225 PP2400325022 - Ắc qui 12V-90A (Bình khô) 21,900,000 328,500
226 PP2400325023 - Ắc qui 12V-110A (Bình khô) 13,155,000 197,325
227 PP2400325024 - Ắc qui 12V-100A(Bình nước) 20,550,000 308,250
228 PP2400325025 - Ắc quy 8v - 150 Ah 62,550,000 938,250
229 PP2400325026 - Ắc quy 6v - 225 Ah 18,750,000 281,250
230 PP2400325027 - Amply 21,252,000 318,780
231 PP2400325028 - Băng keo điện 2,192,000 32,880
232 PP2400325029 - Bát ke 30 774,400 11,616
233 PP2400325030 - Bát khóa 750,060 11,251
234 PP2400325031 - Bình ắc qui xe điện pinaco8V-190AH 62,214,075 933,212
235 PP2400325032 - Bình đun siêu tốc 8,365,500 125,483
236 PP2400325033 - Bóng đèn 0.6m 16,233,250 243,499
237 PP2400325034 - Bóng đèn 1.2m 200,200,000 3,003,000
238 PP2400325035 - Bóng đèn led panel âm trần60cm x 60cm 129,975,075 1,949,627
239 PP2400325036 - Bóng đèn led panel âm trần 30cm x 120cm 101,650,050 1,524,751
240 PP2400325037 - Bóng led tròn đuôi xoáy (9W-120W) 24,750,000 371,250
241 PP2400325038 - Bóng đèn bàn 300,300 4,505
242 PP2400325039 - Bút thử điện 858,000 12,870
243 PP2400325040 - Cánh quạt treo tường 660,000 9,900
244 PP2400325041 - Cao su non 655,950 9,840
245 PP2400325042 - Cáp tivi 8,773,336 131,601
246 PP2400325043 - Cầu dao đảo tay 250A 11,517,000 172,755
247 PP2400325044 - Cầu đấu 123,200 1,848
248 PP2400325045 - CB 1 tép 20A, 30A, 40A 5,940,000 89,100
249 PP2400325046 - CB 15A-30A 10,800,000 162,000
250 PP2400325047 - CB 2 Pha 60A 8,800,000 132,000
251 PP2400325048 - CB 2 Pha 75A 12,474,000 187,110
252 PP2400325049 - CB 3 Pha 100A 23,301,336 349,521
253 PP2400325050 - CB 3 Pha 150A 34,320,000 514,800
254 PP2400325051 - CB 3 Pha 200A 34,320,000 514,800
255 PP2400325052 - CB 3 Pha 300A 64,240,000 963,600
256 PP2400325053 - CB 3 Pha 400A 66,880,000 1,003,200
257 PP2400325054 - CB 3 Pha 40A 32,043,000 480,645
258 PP2400325055 - CB 3 Pha 50A 23,326,600 349,899
259 PP2400325056 - CB 3 Pha 60A 18,469,995 277,050
260 PP2400325057 - CB 3 Pha 75A 23,463,000 351,945
261 PP2400325058 - CB chống giật 32A 16,014,900 240,224
262 PP2400325059 - CB tép 3P 40A 20,064,000 300,960
263 PP2400325060 - CB tép 3P 63A 10,032,000 150,480
264 PP2400325061 - Chóa đèn tròn 772,200 11,583
265 PP2400325062 - Chuông điện 4,594,995 68,925
266 PP2400325063 - Chuông điện không dây 4,075,500 61,133
267 PP2400325064 - Công tắc 4,460,100 66,902
268 PP2400325065 - Công tắc hạt 4,255,050 63,826
269 PP2400325066 - Công tắc tơ 20A-22A có đuôi bảo vệ quá tải 12,540,000 188,100
270 PP2400325067 - Công tắc tơ 3 Pha 220V 50A có đuôi bảo vệ 29,700,000 445,500
271 PP2400325068 - Công tắc tơ 3 Pha 380V220Acó đuôi bảo vệ 80,080,000 1,201,200
272 PP2400325069 - Cưa sắt 580,800 8,712
273 PP2400325070 - Dây cáp điện 95 57,915,000 868,725
274 PP2400325071 - Dây cáp điện 22 45,925,000 688,875
275 PP2400325072 - Dây cáp điện 38 70,785,000 1,061,775
276 PP2400325073 - Dây cáp điện 50 25,740,000 386,100
277 PP2400325074 - Dây cáp điện 70 62,741,250 941,119
278 PP2400325075 - Dây cáp điện 75 41,250,000 618,750
279 PP2400325076 - Dây cáp điện 90 61,132,500 916,988
280 PP2400325077 - Dây cáp đồng trục 22x4 58,987,500 884,813
281 PP2400325078 - Dây cáp đồng trục 3x16+1x8 32,175,000 482,625
282 PP2400325079 - Dây cáp đồng trục 3x25 + 1x15 52,552,500 788,288
283 PP2400325080 - Dây điện đôi 2x24 38,610,000 579,150
284 PP2400325081 - Dây điện đơn 1.5 33,246,000 498,690
285 PP2400325082 - Dây điện đơn 2.5 75,885,000 1,138,275
286 PP2400325083 - Dây điện đơn 4.0 13,625,250 204,379
287 PP2400325084 - Dây điện đơn 6.0 19,887,750 298,317
288 PP2400325085 - Dây điện đơn 8.0 27,425,250 411,379
289 PP2400325086 - Dây điện thoại 2 lỗi 17,072,000 256,080
290 PP2400325087 - Dây điện thoại 4 lỗi 17,952,000 269,280
291 PP2400325088 - Dây loa 4,290,000 64,350
292 PP2400325089 - Dây micro 7,755,000 116,325
293 PP2400325090 - Dây nguồn 14,520,000 217,800
294 PP2400325091 - Dây nối đất 1.5 2,574,000 38,610
295 PP2400325092 - Dây nối đất 2.5 3,729,000 55,935
296 PP2400325093 - Dây xoắn tai nghe 10,725,000 160,875
297 PP2400325094 - Đế âm tường 1,507,950 22,620
298 PP2400325095 - Đế nổi 11,000,250 165,004
299 PP2400325096 - Đèn bàn 3,031,600 45,474
300 PP2400325097 - Đèn cao áp led 100W 31,350,000 470,250
301 PP2400325098 - Đèn cao áp led 150W 41,250,000 618,750
302 PP2400325099 - Đèn led dây trang trí 14,157,000 212,355
303 PP2400325100 - Đèn led trần tròn 22W 11,946,000 179,190
304 PP2400325101 - Đèn led trần tròn 6W 9,900,000 148,500
305 PP2400325102 - Đèn led trần tròn 9W 11,550,000 173,250
306 PP2400325103 - Đèn pin sạc 4,731,000 70,965
307 PP2400325104 - Đèn pin sạc đội đầu 6,084,650 91,270
308 PP2400325105 - Đèn sạc led 2,392,500 35,888
309 PP2400325106 - Đèn sạc treo tường 82,582,500 1,238,738
310 PP2400325107 - Đèn thoát hiểm 14,937,000 224,055
311 PP2400325108 - Điện thoại mẹ bồng con 29,172,000 437,580
312 PP2400325109 - Dimer quạt (vuông,chữ nhật) 18,888,750 283,332
313 PP2400325110 - Đồng hồ bấm dây 1,782,000 26,730
314 PP2400325111 - Đồng hồ vạn năng 8,794,500 131,918
315 PP2400325112 - Đuôi đèn 1m2 1,650,000 24,750
316 PP2400325113 - Đuôi đèn 1m2 đôi 3,432,000 51,480
317 PP2400325114 - Đuôi đèn tròn loại xoay 1,018,875 15,284
318 PP2400325115 - Hộp khuếch đại tivi 4,290,000 64,350
319 PP2400325116 - Jack cắm 11,220,000 168,300
320 PP2400325117 - Khung treo TV (các loại) 2,508,000 37,620
321 PP2400325118 - Kìm bấm 10,725,000 160,875
322 PP2400325119 - Kìm điện 8,151,000 122,265
323 PP2400325120 - Loa 32,175,000 482,625
324 PP2400325121 - Máng âm đôi đèn 1,2 m 21,450,000 321,750
325 PP2400325122 - Máng âm đơn đèn 1,2 m 16,302,000 244,530
326 PP2400325123 - Máng đèn đôi led 10,750,050 161,251
327 PP2400325124 - Máng đèn đơn 1m2 20,130,000 301,950
328 PP2400325125 - Máng đèn đơn 60cm 5,197,500 77,963
329 PP2400325126 - Mặt bít 911,625 13,675
330 PP2400325127 - Mặt bít sắt 635,250 9,529
331 PP2400325128 - Mặt CB 3,795,000 56,925
332 PP2400325129 - Mặt pana 2 ,3 6,930,000 103,950
333 PP2400325130 - Máy bơm 1/2 HP 6,204,000 93,060
334 PP2400325131 - Máy bơm 1Pa 1.5HP 36,300,000 544,500
335 PP2400325132 - Máy bơm 1Pa 1HP 16,285,500 244,283
336 PP2400325133 - Máy bơm 2HP 47,575,000 713,625
337 PP2400325134 - Máy bơm 3Pa 3HP 54,450,000 816,750
338 PP2400325135 - Máy nước nóng trực tiếp có bơm 310,117,500 4,651,763
339 PP2400325136 - Micro có dây 11,440,000 171,600
340 PP2400325137 - Micro hội nghị 21,780,000 326,700
341 PP2400325138 - Micro không dây 14,355,000 215,325
342 PP2400325139 - Mô tơ đảo chiều 15,972,000 239,580
343 PP2400325140 - Nẹp điện 1,5p - 2p 13,152,000 197,280
344 PP2400325141 - Nẹp dây điện 25 3,146,000 47,190
345 PP2400325142 - Nẹp dây điện 30 3,547,500 53,213
346 PP2400325143 - Nẹp dây điện 4P 8,937,500 134,063
347 PP2400325144 - Nẹp dây điện 6P-10P 2,574,000 38,610
348 PP2400325145 - Nút chuông 429,000 6,435
349 PP2400325146 - Ổ cắm âm Pana đơn 19,800,000 297,000
350 PP2400325147 - Ổ cắm di động 2m 2,871,000 43,065
351 PP2400325148 - Ổ cắm di động 5m 36,135,000 542,025
352 PP2400325149 - Ổ cắm di động quay 20m 4,576,000 68,640
353 PP2400325150 - Ổ cắm đôi 3 chấu 110,499,750 1,657,497
354 PP2400325151 - Ống điện 20 cứng 4,933,500 74,003
355 PP2400325152 - Ống ruột gà 20, 25, 30 6,773,250 101,599
356 PP2400325153 - Ống ruột gà 32 4,581,495 68,723
357 PP2400325154 - Phao cơ Φ90 11,268,400 169,026
358 PP2400325155 - Phao điện 676,200 10,143
359 PP2400325156 - Phíc cắm các loại (cái) 616,000 9,240
360 PP2400325157 - Quạt công nghiệp 77,400,000 1,161,000
361 PP2400325158 - Quạt đảo trần 130,927,500 1,963,913
362 PP2400325159 - Quạt hút (trần + tường) 20x20 26,955,000 404,325
363 PP2400325160 - Quạt hút (trần + tường) 25x25 56,620,050 849,301
364 PP2400325161 - Quạt hút công nghiệp 12,480,000 187,200
365 PP2400325162 - Quạt trần 24,225,000 363,375
366 PP2400325163 - Quạt treo tường 80,905,050 1,213,576
367 PP2400325164 - Remote tivi các loại 3,993,000 59,895
368 PP2400325165 - Tay kéo cửa chì lớn 2,112,000 31,680
369 PP2400325166 - Tủ âm 12 line 1,072,500 16,088
370 PP2400325167 - Tủ âm 6 line 676,500 10,148
371 PP2400325168 - Tủ âm 9 line 2,860,000 42,900
372 PP2400325169 - Tủ điện 300 707,850 10,618
373 PP2400325170 - Tủ điện 400 3,317,600 49,764
374 PP2400325171 - Tủ điện 600 5,874,000 88,110
375 PP2400325172 - Tủ điện nổi 30x30x15 2,288,000 34,320
376 PP2400325173 - Tụ quạt 2uF 1,031,250 15,469
377 PP2400325174 - Tuốc năng quạt treo 1,815,000 27,225
378 PP2400325175 - Bít 114 245,850 3,688
379 PP2400325176 - Bít 21 dày 128,700 1,931
380 PP2400325177 - Bít 27 dày 56,100 842
381 PP2400325178 - Bít 42 39,600 594
382 PP2400325179 - Bít 60 114,400 1,716
383 PP2400325180 - Bít 90 143,440 2,152
384 PP2400325181 - Bít đồng răng ngoài Ø27 235,950 3,540
385 PP2400325182 - Bít nhựa Ø34, dày 75,075 1,127
386 PP2400325183 - Bít răng trong 21 41,250 619
387 PP2400325184 - Bít thau răng ngoài 21 300,300 4,505
388 PP2400325185 - Bít thau răng ngoài Ø27 321,750 4,827
389 PP2400325186 - Bít thau răng trong 21 278,850 4,183
390 PP2400325187 - Bít thau răng trong Ø27 194,480 2,918
391 PP2400325188 - Bộ lã ống đồng 5,225,000 78,375
392 PP2400325189 - Co 114 1,111,005 16,666
393 PP2400325190 - Co 114/90, dày 2,252,250 33,784
394 PP2400325191 - Co 21 1,425,000 21,375
395 PP2400325192 - Co 27 dày 1,071,750 16,077
396 PP2400325193 - Co 34 846,375 12,696
397 PP2400325194 - Co 34/27, dày 97,350 1,461
398 PP2400325195 - Co 42 181,500 2,723
399 PP2400325196 - Co 60 500,505 7,508
400 PP2400325197 - Co 60/34, dày 257,400 3,861
401 PP2400325198 - Co 90 2,554,200 38,313
402 PP2400325199 - Cổ dê Ø60 137,280 2,060
403 PP2400325200 - Co lơi 60 495,000 7,425
404 PP2400325201 - Co lơi 60 sắt 497,200 7,458
405 PP2400325202 - Co lơi 90 773,295 11,600
406 PP2400325203 - Co lơi Ø114, dày 1,866,150 27,993
407 PP2400325204 - Co Ø49, dày 311,025 4,666
408 PP2400325205 - Cọ sơn dầu 3,465,000 51,975
409 PP2400325206 - Co thau răng ngoài 21 1,351,350 20,271
410 PP2400325207 - Co thau răng ngoài Ø27 717,750 10,767
411 PP2400325208 - Co thau răng trong 21 924,000 13,860
412 PP2400325209 - Co thau răng trong Ø27 600,600 9,009
413 PP2400325210 - Cổ trâu Ø60 2,508,000 37,620
414 PP2400325211 - Cóc cầu 3,251,970 48,780
415 PP2400325212 - Con thỏ 90 435,600 6,534
416 PP2400325213 - Đầu bít 90 434,720 6,521
417 PP2400325214 - Đầu cos 38 386,100 5,792
418 PP2400325215 - Đầu cos 75 557,700 8,366
419 PP2400325216 - Đầu cos 95 643,500 9,653
420 PP2400325217 - Đầu cos bắt ốc 38 429,000 6,435
421 PP2400325218 - Đầu cos bắt ốc 50 792,000 11,880
422 PP2400325219 - Đầu răng ngoài 60 1,138,500 17,078
423 PP2400325220 - Dây hoa sen 23,388,750 350,832
424 PP2400325221 - Dây lavabo dài 5,329,500 79,943
425 PP2400325222 - Đồng hồ điện 14,148,750 212,232
426 PP2400325223 - Đồng hồ nước 100 ly 19,734,000 296,010
427 PP2400325224 - Đồng hồ nước 34 ly 2,788,500 41,828
428 PP2400325225 - Đồng hồ nước 60 ly 7,722,000 115,830
429 PP2400325226 - Đồng hồ nước 75 ly 10,725,000 160,875
430 PP2400325227 - Gạt cầu 2,017,400 30,261
431 PP2400325228 - Giảm 114/90 858,000 12,870
432 PP2400325229 - Giảm 34/21 97,350 1,461
433 PP2400325230 - Giảm 42/34 161,700 2,426
434 PP2400325231 - Giảm 49/34 91,520 1,373
435 PP2400325232 - Giảm 60/34, BM dày 228,800 3,432
436 PP2400325233 - Giảm 75/60, BM dày 251,680 3,776
437 PP2400325234 - Giảm 90/34 286,000 4,290
438 PP2400325235 - Giảm 90/60, BM dày 664,950 9,975
439 PP2400325236 - Giảm 90/75, BM dày 577,500 8,663
440 PP2400325237 - Giảm Ø27/21, dày 389,400 5,841
441 PP2400325238 - Giảm Ø34/27, dày 171,600 2,574
442 PP2400325239 - Giảm Ø60/27, dày 343,200 5,148
443 PP2400325240 - Giàn giáo 1,53m, 2 ly, có đầu nối 15,675,000 235,125
444 PP2400325241 - Hai đầu răng ngoài 27, dày 160,160 2,403
445 PP2400325242 - Hai đầu răng ngoài Ø60 thau 1,315,600 19,734
446 PP2400325243 - Hai đầu răng sắt ɸ60 2,392,500 35,888
447 PP2400325244 - Khóa cần gạt 24,337,500 365,063
448 PP2400325245 - Khởi thủy Ø114 386,100 5,792
449 PP2400325246 - Lơi 27, BM dày 121,500 1,823
450 PP2400325247 - Lơi 34, BM dày 193,050 2,896
451 PP2400325248 - Nắp bồn cầu 28,586,250 428,794
452 PP2400325249 - Nhớt máy 70,125,000 1,051,875
453 PP2400325250 - Nối 114, dày 858,000 12,870
454 PP2400325251 - Nối 140, dày 572,000 8,580
455 PP2400325252 - Nối 21 227,700 3,416
456 PP2400325253 - Nối 27 171,600 2,574
457 PP2400325254 - Nối 34 128,700 1,931
458 PP2400325255 - Nối 42, dày 239,250 3,589
459 PP2400325256 - Nối 60, dày 343,200 5,148
460 PP2400325257 - Nối 90, dày 750,750 11,262
461 PP2400325258 - Nối ba Ø 21 1,567,500 23,513
462 PP2400325259 - Nối răng ngoài 21 188,100 2,822
463 PP2400325260 - Nối răng ngoài 27 51,920 779
464 PP2400325261 - Nối răng ngoài 75 320,320 4,805
465 PP2400325262 - Nối răng ngoài 90 400,400 6,006
466 PP2400325263 - Nước làm mát máy 9,652,500 144,788
467 PP2400325264 - Ống nước nhựa 21 32,145,000 482,175
468 PP2400325265 - Ống nước nhựa 27 12,537,000 188,055
469 PP2400325266 - Ống nước nhựa 34 8,612,475 129,188
470 PP2400325267 - Ống nước nhựa 42 3,409,890 51,149
471 PP2400325268 - Ống nước nhựa 49 4,834,800 72,522
472 PP2400325269 - Ống nước nhựa 60 7,430,520 111,458
473 PP2400325270 - Ống nước nhựa 75 5,577,000 83,655
474 PP2400325271 - Ống nước nhựa 90 11,244,700 168,671
475 PP2400325272 - Răng trong 21,dày 145,200 2,178
476 PP2400325273 - Sợi ruột gà 1,072,500 16,088
477 PP2400325274 - T 3m6 25,740,000 386,100
478 PP2400325275 - T 60 643,500 9,653
479 PP2400325276 - T 60 9,724,000 145,860
480 PP2400325277 - T 90 1,501,500 22,523
481 PP2400325278 - T răng ngoài 21, thau 635,250 9,529
482 PP2400325279 - T răng trong 21, thau 453,750 6,807
483 PP2400325280 - T thau răng ngoài Ø27 635,250 9,529
484 PP2400325281 - T thau răng trong Ø27 453,750 6,807
485 PP2400325282 - T1m2 49,335,000 740,025
486 PP2400325283 - T34 255,750 3,837
487 PP2400325284 - Tê Ø114, dày 1,544,400 23,166
488 PP2400325285 - Tê Ø114/90, dày 965,250 14,479
489 PP2400325286 - Tê Ø21 inox 635,250 9,529
490 PP2400325287 - Tê Ø21, dày 1,044,750 15,672
491 PP2400325288 - Tê Ø27, dày 1,115,100 16,727
492 PP2400325289 - Tê Ø42, dày 304,845 4,573
493 PP2400325290 - Tê Ø42/21, dày 257,400 3,861
494 PP2400325291 - Tê Ø49, dày 455,295 6,830
495 PP2400325292 - Tê Ø60/27, dày 561,000 8,415
496 PP2400325293 - Tê Ø60/34, dày 594,000 8,910
497 PP2400325294 - Típ keo 1,039,500 15,593
498 PP2400325295 - Trét nhựa 808,500 12,128
499 PP2400325296 - V kẽm 3m6 14,300,000 214,500
500 PP2400325297 - Van 1 chiều Ø 49 972,400 14,586
501 PP2400325298 - Van 1 chiều Ø60 6,292,000 94,380
502 PP2400325299 - Van 21 2,806,875 42,104
503 PP2400325300 - Van 27 1,659,915 24,899
504 PP2400325301 - Van 34 1,469,610 22,045
505 PP2400325302 - Van 60 771,464 11,572
506 PP2400325303 - Van bi gạt Ø60 9,867,000 148,005
507 PP2400325304 - Van phao Ø60 772,200 11,583
508 PP2400325305 - Van phao Ø90 1,458,600 21,879
509 PP2400325306 - Van thau 21 686,400 10,296
510 PP2400325307 - Van thau 27 2,838,000 42,570
511 PP2400325308 - Van thau 34 386,100 5,792
512 PP2400325309 - Van thau 60 1,617,000 24,255
513 PP2400325310 - Vòi cao cổ 7,623,000 114,345
514 PP2400325311 - Vòi lavabo thau 58,858,800 882,882
515 PP2400325312 - Vòi rửa chậu lớn 6,082,005 91,231
516 PP2400325313 - Vòi sen đôi thau 19,250,000 288,750
517 PP2400325314 - Vòi sen nóng lạnh 10,348,800 155,232
518 PP2400325315 - Vòi xịt inox 43,243,200 648,648
519 PP2400325316 - Xả Lavabo 11,946,000 179,190
520 PP2400325317 - Y60 dày 148,720 2,231
521 PP2400325318 - Amian 1m x 2m 2,475,000 37,125
522 PP2400325319 - Bạc đạn 608 Japan 2,772,000 41,580
523 PP2400325320 - Bạc đạn 6200 Z 865,700 12,986
524 PP2400325321 - Bạc đạn 6202 Z 981,200 14,718
525 PP2400325322 - Bạc đạn 6203 577,500 8,663
526 PP2400325323 - Bạc đạn 6208 858,000 12,870
527 PP2400325324 - Bạc đạn 6308RZ 3,630,000 54,450
528 PP2400325325 - Bạc đạn nhào 11,374,000 170,610
529 PP2400325326 - Bấm ly vê 1,824,900 27,374
530 PP2400325327 - Bàn chà 233,200 3,498
531 PP2400325328 - Bàn inox 13,860,000 207,900
532 PP2400325329 - Bản lề cối 22 1,349,920 20,249
533 PP2400325330 - Bản lề inox 8,250,000 123,750
534 PP2400325331 - Bàn tô hồ 396,000 5,940
535 PP2400325332 - Bàn trét sắt 572,000 8,580
536 PP2400325333 - Băng keo 2 mặt xốp 4,356,000 65,340
537 PP2400325334 - Băng keo nối chống nứt 620,400 9,306
538 PP2400325335 - Bảng nội quy PCCC 2,306,700 34,601
539 PP2400325336 - Bảng tiêu lệnh PCCC 2,306,700 34,601
540 PP2400325337 - Bình chữa cháy CO2 MT3 loại 3 kg 28,957,500 434,363
541 PP2400325338 - Bình chữa cháy CO2 MT5 loại 5 kg 45,045,000 675,675
542 PP2400325339 - Bình chữa cháy bột ABC 4 kg 10,190,400 152,856
543 PP2400325340 - Bình chữa cháy bột ABC 8 kg 9,116,250 136,744
544 PP2400325341 - Cuộn vòi chữa cháy D50, dài 20m, áp suất 13bar. HQ 35,062,500 525,938
545 PP2400325342 - Cuộn vòi chữa cháy D65, dài 20m, áp suất 13bar. HQ 10,450,000 156,750
546 PP2400325343 - Kệ đựng 2 bình chữa cháy 2,062,500 30,938
547 PP2400325344 - Kệ đựng 3 bình chữa cháy 2,887,500 43,313
548 PP2400325345 - Nút nhấn báo cháy 8,940,000 134,100
549 PP2400325346 - Chuông báo cháy 13,050,000 195,750
550 PP2400325347 - Đầu báo nhiệt 6,390,000 95,850
551 PP2400325348 - Đầu báo khói 27,562,500 413,438
552 PP2400325349 - Bánh xe cửa lùa 4 bánh lớn 2,947,560 44,214
553 PP2400325350 - Bánh xe cửa lùa 4 bánh nhỏ 4,469,850 67,048
554 PP2400325351 - Bánh xe cửa lùa thau 7,103,250 106,549
555 PP2400325352 - Bánh xe đẩy các loại 4,887,960 73,320
556 PP2400325353 - Bánh xe lớn inox 3,270,300 49,055
557 PP2400325354 - Bánh xe rùa lớn (bằng hơi) 3,036,000 45,540
558 PP2400325355 - Bảo hộ lao động PCCC 41,052,000 615,780
559 PP2400325356 - Bao tay nhựa dài 693,000 10,395
560 PP2400325357 - Bay hồ lớn 239,250 3,589
561 PP2400325358 - Bộ khóa 8-32 5,024,250 75,364
562 PP2400325359 - Bộ khóa tuýp 6,410,250 96,154
563 PP2400325360 - Bộ lavabo inox 4 món 10,725,000 160,875
564 PP2400325361 - Bộ lục giác 1,056,000 15,840
565 PP2400325362 - Bộ xã bồn tiểu nam 55,192,500 827,888
566 PP2400325363 - Bộ xả cầu 15,908,690 238,631
567 PP2400325364 - Bộ xả chậu rửa chén 2,201,100 33,017
568 PP2400325365 - Bồn cầu nút nhấn +nắp 82,860,000 1,242,900
569 PP2400325366 - Bù lon 72,600 1,089
570 PP2400325367 - Bù lon 3 tấc 85,800 1,287
571 PP2400325368 - Bù lon 4 tấc 297,000 4,455
572 PP2400325369 - Bù lon đồng Q12 214,500 3,218
573 PP2400325370 - Bù lon đồng Q16 262,350 3,936
574 PP2400325371 - Bù lon đồng Q6 153,450 2,302
575 PP2400325372 - Bù lon nở 128,700 1,931
576 PP2400325373 - Búa đóng đinh 1,039,500 15,593
577 PP2400325374 - Búa lớn 497,200 7,458
578 PP2400325375 - Cán xẻng 220,000 3,300
579 PP2400325376 - Cánh quạt máy bơm 10HP 1,689,600 25,344
580 PP2400325377 - Chổi than máy cắt 1,452,000 21,780
581 PP2400325378 - Chổi than máy mài 1,100,000 16,500
582 PP2400325379 - Chốt cửa 1,039,500 15,593
583 PP2400325380 - Chốt cửa inox lớn 2,494,800 37,422
584 PP2400325381 - Cờ dây 9,256,500 138,848
585 PP2400325382 - Cờ phướn 4,653,000 69,795
586 PP2400325383 - Cờ tổ quốc 1m x 1m8 3,432,000 51,480
587 PP2400325384 - Công tắc chuông 1,089,000 16,335
588 PP2400325385 - Cục lọc 5,016,000 75,240
589 PP2400325386 - Cùi trỏ hơi 37,287,000 559,305
590 PP2400325387 - Đá cắt sắt 12 5,197,500 77,963
591 PP2400325388 - Đá cắt sắt 40 4,224,000 63,360
592 PP2400325389 - Đai kẹp ắc qui 836,000 12,540
593 PP2400325390 - Dao cắt gạch 572,000 8,580
594 PP2400325391 - Dao cắt kiếng 871,200 13,068
595 PP2400325392 - Dao lớn 610,500 9,158
596 PP2400325393 - Dao trét 2,062,500 30,938
597 PP2400325394 - Đầu bắn lục giác 489,280 7,340
598 PP2400325395 - Đầu cos 22 866,250 12,994
599 PP2400325396 - Đầu cos 50 2,009,700 30,146
600 PP2400325397 - Đầu cos Ø12 528,000 7,920
601 PP2400325398 - Đầu cos Ø16 693,000 10,395
602 PP2400325399 - Đầu cos Ø6 346,500 5,198
603 PP2400325400 - Đầu cos xiết 250 1,795,200 26,928
604 PP2400325401 - Đầu cốt bấm 22→38 866,250 12,994
605 PP2400325402 - Đầu cốt bấm 50→ 100 970,200 14,553
606 PP2400325403 - Đầu khoan bê tông gài 5,033,600 75,504
607 PP2400325404 - Đầu răng ngoài 27 1,287,000 19,305
608 PP2400325405 - Đầu răng ngoài 34 369,600 5,544
609 PP2400325406 - Đầu răng ngoài 75 510,400 7,656
610 PP2400325407 - Đầu răng ngoài 90 528,000 7,920
611 PP2400325408 - Đầu răng trong, ngoài 21 148,500 2,228
612 PP2400325409 - Dây curoa các loại 6,121,500 91,823
613 PP2400325410 - Dây đèn led 25,121,250 376,819
614 PP2400325411 - Dây đeo chìa khóa 2,854,500 42,818
615 PP2400325412 - Dây dù (kéo máy) 1,212,750 18,192
616 PP2400325413 - Dây hàn điện 2,178,000 32,670
617 PP2400325414 - Dây nhợ + bình mực 89,100 1,337
618 PP2400325415 - Dây rút 3,044,800 45,672
619 PP2400325416 - Dây xích lớn 5,890,500 88,358
620 PP2400325417 - Đèn cực tím 33,990,000 509,850
621 PP2400325418 - Đi ốt máy nước nóng 554,400 8,316
622 PP2400325419 - Đinh đóng tôn lớn 198,000 2,970
623 PP2400325420 - Đinh dù lớn 211,200 3,168
624 PP2400325421 - Đinh liv 1,749,000 26,235
625 PP2400325422 - Đinh móc 27 938,080 14,072
626 PP2400325423 - Đinh thép các loại 2,508,000 37,620
627 PP2400325424 - Đinh vít 2,268,750 34,032
628 PP2400325425 - Dũa dẹp 308,000 4,620
629 PP2400325426 - Đường ray tủ 7,069,950 106,050
630 PP2400325427 - E ke 1,5 HP 2,178,000 32,670
631 PP2400325428 - E ke 2 HP 2,574,000 38,610
632 PP2400325429 - Giấy decal 10,725,000 160,875
633 PP2400325430 - Giấy nhám 1,237,500 18,563
634 PP2400325431 - Giấy nhám vải 4,785,000 71,775
635 PP2400325432 - Gỗ sấy 1,2mx2,4m+công cắt 12,012,000 180,180
636 PP2400325433 - Gỗ sấy 1mx2m+công cắt 8,263,200 123,948
637 PP2400325434 - Hủ keo lớn 3,270,300 49,055
638 PP2400325435 - Kệ bệnh phẩm có ô 13,513,500 202,703
639 PP2400325436 - Kệ kiếng 34,303,500 514,553
640 PP2400325437 - Kệ xà phòng inox 5,370,750 80,562
641 PP2400325438 - Kẽm 943,800 14,157
642 PP2400325439 - Kềm nước 6,666,000 99,990
643 PP2400325440 - Kéo cắt ống nước 951,500 14,273
644 PP2400325441 - Kéo cắt tôn 489,500 7,343
645 PP2400325442 - Keo chà ron 140,800 2,112
646 PP2400325443 - Keo chống dột 11,880,000 178,200
647 PP2400325444 - Keo con chó 5,445,000 81,675
648 PP2400325445 - Kéo lớn cắt cành 2,035,000 30,525
649 PP2400325446 - Keo sữa 535,920 8,039
650 PP2400325447 - Khăn vô trùng 6,352,500 95,288
651 PP2400325448 - Khóa 3 hộc 4,306,500 64,598
652 PP2400325449 - Khoá dài 572,000 8,580
653 PP2400325450 - Khóa đấm 34,650,000 519,750
654 PP2400325451 - Khóa ổ nhỏ 7,755,000 116,325
655 PP2400325452 - Khoá sò 4,950,000 74,250
656 PP2400325453 - Khóa vàng 3,415,500 51,233
657 PP2400325454 - Khởi thủy 90-34 2,631,200 39,468
658 PP2400325455 - Kiếng lavabo 29,865,000 447,975
659 PP2400325456 - Kìm bằng 8,118,000 121,770
660 PP2400325457 - Kìm cắt 7,218,000 108,270
661 PP2400325458 - Kìm cắt nữ trang 808,500 12,128
662 PP2400325459 - Kìm hàn điện 544,500 8,168
663 PP2400325460 - Kìm nhọn 7,326,000 109,890
664 PP2400325461 - Kính bảo hộ 1,039,500 15,593
665 PP2400325462 - Lavabo sứ 58,856,250 882,844
666 PP2400325463 - Lò xo uốn 20 16,500 248
667 PP2400325464 - Lơi 114 1,109,680 16,646
668 PP2400325465 - Lơi 21 112,200 1,683
669 PP2400325466 - Lơi 60 330,880 4,964
670 PP2400325467 - Lơi 75 435,600 6,534
671 PP2400325468 - Lơi 90 646,800 9,702
672 PP2400325469 - Lược rác 3 lớp chống hôi 3,846,150 57,693
673 PP2400325470 - Lược rác lớn 2,184,600 32,769
674 PP2400325471 - Lưỡi cắt gạch 1,533,656 23,005
675 PP2400325472 - Lưỡi cắt nhôm 528,000 7,920
676 PP2400325473 - Lưỡi cưa 140,800 2,112
677 PP2400325474 - Lưỡi cưa sắt + khung 696,999 10,455
678 PP2400325475 - Lưỡi dao lớn 231,000 3,465
679 PP2400325476 - Lưỡi dao sủi 153,450 2,302
680 PP2400325477 - Lúp bê thau Ø60 5,280,000 79,200
681 PP2400325478 - Lúp bê thau Ø75 33,880,000 508,200
682 PP2400325479 - Lúp bê thau Ø90 29,700,000 445,500
683 PP2400325480 - Măng xong Ø21 775,500 11,633
684 PP2400325481 - Măng xong Ø27 896,550 13,449
685 PP2400325482 - Măng xong Ø34 594,000 8,910
686 PP2400325483 - Măng xong Ø60 1,842,525 27,638
687 PP2400325484 - Măng xong Ø90 1,485,000 22,275
688 PP2400325485 - Măng xong nối ống 20 2,178,000 32,670
689 PP2400325486 - Mặt nạ chống độc 9,528,750 142,932
690 PP2400325487 - Máy cắt tường 8,580,000 128,700
691 PP2400325488 - Máy hút bụi 8,294,000 124,410
692 PP2400325489 - Máy khoan bê tông đảo chiều3 chức năng 20,020,000 300,300
693 PP2400325490 - Máy khoan sắt 12,727,000 190,905
694 PP2400325491 - Máy mài bàn 13,714,800 205,722
695 PP2400325492 - Máy vặn vít cầm tay 10,896,600 163,449
696 PP2400325493 - Mỏ lết 20in 8,514,000 127,710
697 PP2400325494 - Mỏ lết nước 7,425,000 111,375
698 PP2400325495 - Móc 21 330,000 4,950
699 PP2400325496 - Móc treo quần áo 3,712,500 55,688
700 PP2400325497 - Mũi đục 3,877,500 58,163
701 PP2400325498 - Mũi khoan 10L 2,943,600 44,154
702 PP2400325499 - Mũi khoan 4L2 4,257,000 63,855
703 PP2400325500 - Mũi khoan 6L sắt 948,750 14,232
704 PP2400325501 - Mũi khoan 8L Betong 3,864,015 57,961
705 PP2400325502 - Mũi khoan 8L sắt 2,352,900 35,294
706 PP2400325503 - Mũi khoan cửa nhôm 572,000 8,580
707 PP2400325504 - Mũi khoan gài betong 6 ly 3,934,485 59,018
708 PP2400325505 - Mũi khoan inox 146,080 2,192
709 PP2400325506 - Nẹp điện bán nguyệt 5P 2,574,000 38,610
710 PP2400325507 - Nối răng ngoài, răng trong 21 693,000 10,395
711 PP2400325508 - Ổ khóa bấm 14,784,000 221,760
712 PP2400325509 - Ổ khóa cần gạt lớn 22,522,500 337,838
713 PP2400325510 - Ổ khóa dây 455,400 6,831
714 PP2400325511 - Ốc siết cáp 100 2,824,800 42,372
715 PP2400325512 - Ốc siết cáp 25 1,485,000 22,275
716 PP2400325513 - Ốc siết cáp 50 2,145,000 32,175
717 PP2400325514 - Ốc xiết cáp 1,400,850 21,013
718 PP2400325515 - Ốc xiết kẹp 250 1,707,200 25,608
719 PP2400325516 - Ống inox Ø25 1,633,500 24,503
720 PP2400325517 - Ống nhựa trong 21 4,851,000 72,765
721 PP2400325518 - Ống nước dẻo tưới cây 9,652,500 144,788
722 PP2400325519 - Phốt máy 10HP-3HP 5,791,500 86,873
723 PP2400325520 - Quả cầu cản rác Ø114 1,089,000 16,335
724 PP2400325521 - Quả cầu cản rác Ø90 940,500 14,108
725 PP2400325522 - Que hàn inox 2,684,000 40,260
726 PP2400325523 - Que hàn lớn 2,5 ly ; 3,2 ly 1,778,136 26,673
727 PP2400325524 - Rô tô máy cắt bàn 5,024,250 75,364
728 PP2400325525 - Ru lô sơn dầu 3,118,500 46,778
729 PP2400325526 - Ru lô sơn nước 6,435,000 96,525
730 PP2400325527 - Ruột xe đạp, xe máy 396,000 5,940
731 PP2400325528 - Rxi tăng 17,336,000 260,040
732 PP2400325529 - Silicol 13,200,000 198,000
733 PP2400325530 - Simili chống cháy 23,925,000 358,875
734 PP2400325531 - Sò nhiệt 5,418,000 81,270
735 PP2400325532 - Sơn chống sét 8,613,000 129,195
736 PP2400325533 - Sơn chống thấm 39,549,975 593,250
737 PP2400325534 - Sơn dầu 33,825,000 507,375
738 PP2400325535 - Sơn nước ngoài Maxilite 155,099,970 2,326,500
739 PP2400325536 - Sơn nước trong 189,200,040 2,838,001
740 PP2400325537 - Súng bắn giá 339,900 5,099
741 PP2400325538 - Súng bắn silicol 924,000 13,860
742 PP2400325539 - Tắc kê nhựa 6-8ly 2,475,000 37,125
743 PP2400325540 - Tắc kê sắt 660,000 9,900
744 PP2400325541 - Tấm lấy sáng polycarbon 59,400,000 891,000
745 PP2400325542 - Tấm Prima 67,650,000 1,014,750
746 PP2400325543 - Tăng đơ 412,500 6,188
747 PP2400325544 - Tăng xi to 14,850,000 222,750
748 PP2400325545 - Tay hàn gió đá 2,937,000 44,055
749 PP2400325546 - Tay nắm inox 742,500 11,138
750 PP2400325547 - Tecmic 792,000 11,880
751 PP2400325548 - Tem bắn giá 165,000 2,475
752 PP2400325549 - Thạch cao 1,2 x 2,4m 13,860,000 207,900
753 PP2400325550 - Thạch cao VT 0.6m 52,800,000 792,000
754 PP2400325551 - Thang nhôm 2,5m 25,080,000 376,200
755 PP2400325552 - Thang nhôm 3m 27,280,000 409,200
756 PP2400325553 - Thước Eke 335,500 5,033
757 PP2400325554 - Thước kéo 7.5m 1,152,800 17,292
758 PP2400325555 - Thước thủy 1,003,200 15,048
759 PP2400325556 - Ti 3m 4,433,000 66,495
760 PP2400325557 - Tôn sóng vuông 19,470,000 292,050
761 PP2400325558 - Tông đơ 4,532,000 67,980
762 PP2400325559 - Tu vít 3 chấu 2,937,000 44,055
763 PP2400325560 - Tu vít dẹp 1,551,000 23,265
764 PP2400325561 - Tu vít hai đầu 1,663,200 24,948
765 PP2400325562 - Túi đựng đồ nghề 15,312,000 229,680
766 PP2400325563 - Tuốc nơ vít 3,811,500 57,173
767 PP2400325564 - U chìm 775,500 11,633
768 PP2400325565 - U đứng 2,227,500 33,413
769 PP2400325566 - U nằm 1,419,000 21,285
770 PP2400325567 - Vali cần kéo 6,776,000 101,640
771 PP2400325568 - Ván ép 7,359,000 110,385
772 PP2400325569 - Van gạt 60 thau 3,850,000 57,750
773 PP2400325570 - Van máy nước nóng 5,434,000 81,510
774 PP2400325571 - Van vặn 27 thau 2,631,200 39,468
775 PP2400325572 - Van vặn 34 thau 3,872,000 58,080
776 PP2400325573 - Vít bắn tấm Prima 1,758,900 26,384
777 PP2400325574 - Vít bắn tôn 3,758,200 56,373
778 PP2400325575 - Vít móc màn 140,800 2,112
779 PP2400325576 - Vòi cảm ứng 90,694,750 1,360,422
780 PP2400325577 - Vòi máy nóng lạnh 2,739,000 41,085
781 PP2400325578 - Xà 4 buly sứ 3,052,500 45,788
782 PP2400325579 - Xẻng tốt 880,000 13,200
783 PP2400325580 - Xủi cán dài 1,577,400 23,661
784 PP2400325581 - Y Ø114 818,400 12,276
785 PP2400325582 - Y Ø90 462,000 6,930
786 PP2400325583 - Băng dán chống trơn trợt 22,704,000 340,560
787 PP2400325584 - Sơn xịt ATM 618,750 9,282
788 PP2400325585 - Đèn bắt muỗi Kentom (lớn) 5,289,064 79,336
789 PP2400325586 - Ống nước bơm nước thải Ø10 6,450,000 96,750
790 PP2400325587 - Đồng hồ đo thứ tự pha 20,550,000 308,250
791 PP2400325588 - Bóng đèn Led bán nguyệt 1,2m 29,700,000 445,500
792 PP2400325589 - Vít cắt sắt 2,5 cm 920,000 13,800
793 PP2400325590 - Ốp nhựa ống đồng 36,375,000 545,625
794 PP2400325591 - Máy hàn điện tử 200A 13,750,000 206,250
795 PP2400325592 - Dây hàn điện 2,355,000 35,325
796 PP2400325593 - Đồng hồ gas đơn (luôn dây) 14,850,000 222,750
797 PP2400325594 - Ampe kềm 8,340,000 125,100
798 PP2400325595 - Đồng hồ gas đôi (luôn dây) 2,280,000 34,200
799 PP2400325596 - Đèn phòng nổ Rạng Đông 80,325,000 1,204,875
800 PP2400325597 - Ống nước gang Ф75 42,000,000 630,000
801 PP2400325598 - Palang loại 250 kg 6,500,000 97,500
802 PP2400325599 - Dây điện đồng trục 4 lõi 8mm 14,775,000 221,625
803 PP2400325600 - Van 1 chiều Ф75 14,264,000 213,960
804 PP2400325601 - Mặt bít Ф75 5,775,000 86,625
805 PP2400325602 - Đuôi bảo vệ 50A 7,140,000 107,100
806 PP2400325603 - Đồng hồ nước 40mm 7,455,000 111,825
807 PP2400325604 - Máy bơm chìm 3 HP 86,800,000 1,302,000
808 PP2400325605 - Dây cáp mạng DS-1LN6U-G 42,000,000 630,000
809 PP2400325606 - Adaptor 12V-2A 6,045,000 90,675
810 PP2400325607 - Loa cầm tay 3,640,000 54,600
811 PP2400325608 - Xe rùa 3,365,000 50,475
812 PP2400325609 - Xe đẩy hàng gập tay loại 300kg 14,970,000 224,550
813 PP2400325610 - Dây micro đầu 6,5mm dài 3m 13,340,000 200,100
814 PP2400325611 - Kính dày 8 ly 72,750,000 1,091,250
815 PP2400325612 - Máy cắt sắt bàn 6,555,000 98,325
816 PP2400325613 - Máy bắn tia Laser 11,070,000 166,050
817 PP2400325614 - Kéo lớn cắt cây có trợ lực 5,025,000 75,375
818 PP2400325615 - Kéo cắt lá cây, cành cây 2,900,000 43,500
819 PP2400325616 - Phân bò 41,250,000 618,750
820 PP2400325617 - Phân U rê 2,137,500 32,063
821 PP2400325618 - Phân DAP 7,125,000 106,875
822 PP2400325619 - Xe đẩy đồ vải 132,300,000 1,984,500
823 PP2400325620 - Máy nén khí 9 lít 8,370,000 125,550
824 PP2400325621 - Cân đồng hồ (loại 100 kg) 5,700,000 85,500
825 PP2400325622 - Ruột bánh xe vận chuyển đồ vải (80/90-17) 6,525,000 97,875
826 PP2400325623 - Vỏ bánh xe vận chuyển đồ vải (80/90-17) 28,575,000 428,625
827 PP2400325624 - Điện thoại (máy chủ) KX-DT333 12,500,000 187,500
828 PP2400325625 - Đồng hồ nước 50mm 8,300,000 124,500
829 PP2400325626 - Đèn chiếu sáng sự cố 140,250,000 2,103,750
830 PP2400325627 - Keo dán gạch 17,250,000 258,750
831 PP2400325628 - Keo chống thấm 25,500,000 382,500
832 PP2400325629 - Ve nhựa lót gạch 2mm 825,000 12,375
833 PP2400325630 - Bình gas Mỹ R410 94,750,000 1,421,250
834 PP2400325631 - Bình gas R22 24,750,000 371,250
835 PP2400325632 - Bình gas R32 47,633,340 714,501
836 PP2400325633 - Bạc rửa máy lạnh 2,706,000 40,590
837 PP2400325634 - Máy bơm nước thải máy lạnh 77,302,500 1,159,538
838 PP2400325635 - Quạt dàn nóng inverter 1.5HP 50,460,000 756,900
839 PP2400325636 - Quạt dàn nóng inverter 1HP 42,240,000 633,600
840 PP2400325637 - Quạt dàn lạnh inverter 1.5HP 48,560,010 728,401
841 PP2400325638 - Quạt dàn lạnh inverter 1HP 42,339,000 635,085
842 PP2400325639 - Board dàn nóng Inverter 1.5HP 283,800,000 4,257,000
843 PP2400325640 - Board dàn nóng Inverter 1.0HP 200,475,000 3,007,125
844 PP2400325641 - Board dàn lạnh Inverter 1.5HP 283,800,000 4,257,000
845 PP2400325642 - Board dàn lạnh Inverter 1.0HP 267,300,000 4,009,500
846 PP2400325643 - Board dàn lạnh Inverter 2HP 281,250,000 4,218,750
847 PP2400325644 - Board dàn nóng Inverter 2HP 281,250,000 4,218,750
848 PP2400325645 - Block 2HP 381,562,500 5,723,438
849 PP2400325646 - Block 1,5HP 184,800,000 2,772,000
850 PP2400325647 - Block inverter 1,5HP 92,400,000 1,386,000
851 PP2400325648 - Block inverter 2HP 151,800,000 2,277,000
852 PP2400325649 - Tụ 45MF 3,762,000 56,430
853 PP2400325650 - Tụ 35MF 4,653,000 69,795
854 PP2400325651 - Dây curoa máy trung tâm 7,986,000 119,790
855 PP2400325652 - Bộ bảo vệ pha chiller 138,600,000 2,079,000
856 PP2400325653 - Khởi động từ máy bơm Chiller 19,800,000 297,000
857 PP2400325654 - Simili cách ẩm 17,600,000 264,000
858 PP2400325655 - Senso cảm biến nhiệt Chiller 59,812,500 897,188
859 PP2400325656 - Ống đồng Ф6Ф12 192,500,000 2,887,500
860 PP2400325657 - Eke ráp máy 16,500,000 247,500
861 PP2400325658 - Gen cách nhiệt Φ42 56,430,000 846,450
862 PP2400325659 - Bạc hàn 3,685,336 55,281
863 PP2400325660 - Remote máy lạnh các loại 36,630,000 549,450
864 PP2400325661 - Nẹp ống đồng 40x80 2,805,000 42,075
865 PP2400325662 - Tán nối ống Ф6Ф10 1,940,400 29,106
866 PP2400325663 - Tán nối ống Ф6Ф12 2,352,900 35,294
867 PP2400325664 - Tán giảm Ф16Ф12 742,500 11,138
868 PP2400325665 - Móc Φ34 1,064,800 15,972
869 PP2400325666 - ContactorDC 24V 18.5KW 77,343,750 1,160,157
870 PP2400325667 - Mô tơ quạt tủ mát 7,370,000 110,550
871 PP2400325668 - Dây bơm áp lực 12,375,000 185,625
872 PP2400325669 - Bộ lọc nước máy uống nóng lạnh (4 cây lọc) 74,745,000 1,121,175
873 PP2400325670 - Bộ lọc nước máy uống nóng lạnh(8 cây lọc) 74,250,000 1,113,750
874 PP2400325671 - Máy bơm áp lực Karcher 17,187,500 257,813
875 PP2400325672 - Máy hút chân không Tasco 10,312,500 154,688
876 PP2400325673 - Máy khoan pin Makita 18v 3 chức năng 5,456,000 81,840
Giấy in liên tục 210 x 279 (3 lớp) chia đôi
Mã phần lô PP2400324798
Giá từng phần lô 254,971,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,824,573
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Giấy in liên tục 240 x 279 (3 lớp)
Mã phần lô PP2400324799
Giá từng phần lô 33,386,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,794
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Giấy in liên tục 240 x 279 (3 lớp) chia đôi
Mã phần lô PP2400324800
Giá từng phần lô 75,119,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,126,786
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Giấy in liên tục 380 x 279 (3 lớp)
Mã phần lô PP2400324801
Giá từng phần lô 3,164,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,467
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Giấy photocopyA3-80
Mã phần lô PP2400324802
Giá từng phần lô 667,415
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,012
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Giấy photocopyA4-80
Mã phần lô PP2400324803
Giá từng phần lô 1,570,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,564,880
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Giấy in màu
Mã phần lô PP2400324804
Giá từng phần lô 124,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,862,250
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Giấy photocopyA5-80
Mã phần lô PP2400324805
Giá từng phần lô 445,471,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,682,065
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Giấy A5 màu
Mã phần lô PP2400324806
Giá từng phần lô 352,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,288,040
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Áo gối các loại
Mã phần lô PP2400324807
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Áo luồn dao đốt
Mã phần lô PP2400324808
Giá từng phần lô 44,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 663,300
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bàn chải đánh răng
Mã phần lô PP2400324809
Giá từng phần lô 385,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,775
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bàn chải gỗ
Mã phần lô PP2400324810
Giá từng phần lô 324,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,868
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Băng keo 2 mặt 2.5cm
Mã phần lô PP2400324811
Giá từng phần lô 79,620
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,195
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Băng keo 2 mặt 5cm
Mã phần lô PP2400324812
Giá từng phần lô 330,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,953
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Băng keo đục 5cm
Mã phần lô PP2400324813
Giá từng phần lô 2,055,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,825
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Băng keo Simili (màu xanh) 5cm
Mã phần lô PP2400324814
Giá từng phần lô 1,376,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,650
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Băng keo trong 2.5 cm
Mã phần lô PP2400324815
Giá từng phần lô 618,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,282
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Băng keo trong 5 cm
Mã phần lô PP2400324816
Giá từng phần lô 6,096,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,440
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bảng mica treo tường 0,6m x 1m
Mã phần lô PP2400324817
Giá từng phần lô 701,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,523
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bảng mica treo tường 1m x 2m;
Mã phần lô PP2400324818
Giá từng phần lô 2,206,165
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,093
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bảng tên người nuôi bệnh
Mã phần lô PP2400324819
Giá từng phần lô 132,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,990,800
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bao đĩa CD/DVD
Mã phần lô PP2400324820
Giá từng phần lô 1,658,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,870
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bao kín khí các loại
Mã phần lô PP2400324821
Giá từng phần lô 46,251,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,765
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bao nilon trong 10x15
Mã phần lô PP2400324822
Giá từng phần lô 57,367,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 860,505
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bao nilon trong 20x30, tự phân hủy
Mã phần lô PP2400324823
Giá từng phần lô 12,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,125
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bao nilon trong 7x12
Mã phần lô PP2400324824
Giá từng phần lô 63,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,400
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bao nilon vàng 120 lít
Mã phần lô PP2400324825
Giá từng phần lô 28,215,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,225
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bao nilon vàng 220 lít
Mã phần lô PP2400324826
Giá từng phần lô 50,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 752,400
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bao PP
Mã phần lô PP2400324827
Giá từng phần lô 3,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,200
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bao tay xốp
Mã phần lô PP2400324828
Giá từng phần lô 775,596
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,634
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bao xốp trắng 15
Mã phần lô PP2400324829
Giá từng phần lô 50,249,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 753,746
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bao xốp trắng 20
Mã phần lô PP2400324830
Giá từng phần lô 156,332,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,344,986
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bao xốp trắng 25
Mã phần lô PP2400324831
Giá từng phần lô 156,332,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,344,986
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bao xốp trắng 30
Mã phần lô PP2400324832
Giá từng phần lô 111,666,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,674,990
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bìa 3 dây 10cm
Mã phần lô PP2400324833
Giá từng phần lô 1,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,950
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bìa 3 dây 15cm
Mã phần lô PP2400324834
Giá từng phần lô 4,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,450
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bìa 3 dây 20cm
Mã phần lô PP2400324835
Giá từng phần lô 2,950,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,259
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bìa 3 dây 25cm
Mã phần lô PP2400324836
Giá từng phần lô 4,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,250
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bìa 3 dây 7cm
Mã phần lô PP2400324837
Giá từng phần lô 570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,550
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bìa còng 3cm
Mã phần lô PP2400324838
Giá từng phần lô 212,670
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,191
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bìa còng 7cm (khóa còng 2)
Mã phần lô PP2400324839
Giá từng phần lô 9,785,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,777
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bìa dán
Mã phần lô PP2400324840
Giá từng phần lô 528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,920
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bìa hồ sơ 100 lá
Mã phần lô PP2400324841
Giá từng phần lô 50,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 763,875
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bìa hồ sơ 20 lá
Mã phần lô PP2400324842
Giá từng phần lô 560,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,408
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bìa hồ sơ 40 lá
Mã phần lô PP2400324843
Giá từng phần lô 845,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,685
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bìa kiếng A4 dày
Mã phần lô PP2400324844
Giá từng phần lô 1,196,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,940
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bìa lỗ
Mã phần lô PP2400324845
Giá từng phần lô 703,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,554
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bìa nhựa 1 nút có nắp
Mã phần lô PP2400324846
Giá từng phần lô 3,836,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,546
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bìa nhựa 2 kẹp
Mã phần lô PP2400324847
Giá từng phần lô 469,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,043
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bìa nhựa dày
Mã phần lô PP2400324848
Giá từng phần lô 4,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,125
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bìa trình ký
Mã phần lô PP2400324849
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bình phong
Mã phần lô PP2400324850
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bình xịt muỗi
Mã phần lô PP2400324851
Giá từng phần lô 21,847,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,705
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bút bi đỏ
Mã phần lô PP2400324852
Giá từng phần lô 26,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 401,760
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bút bi xanh
Mã phần lô PP2400324853
Giá từng phần lô 106,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,597,050
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bút cắm bàn
Mã phần lô PP2400324854
Giá từng phần lô 11,211,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,167
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bút chì đen
Mã phần lô PP2400324855
Giá từng phần lô 490,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,362
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bút chì dẻo
Mã phần lô PP2400324856
Giá từng phần lô 2,805,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,075
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bút dạ quang (vàng)
Mã phần lô PP2400324857
Giá từng phần lô 1,733,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,998
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bút lông dầu
Mã phần lô PP2400324858
Giá từng phần lô 18,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,900
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bút lông dầu CD
Mã phần lô PP2400324859
Giá từng phần lô 50,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 751,800
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bút lông kim xanh
Mã phần lô PP2400324860
Giá từng phần lô 1,221,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,315
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bút viết bảng đỏ
Mã phần lô PP2400324861
Giá từng phần lô 2,522,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,833
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bút viết bảng xanh
Mã phần lô PP2400324862
Giá từng phần lô 17,987,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,813
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bút xóa Cây
Mã phần lô PP2400324863
Giá từng phần lô 2,366,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,490
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bút xóa kéo
Mã phần lô PP2400324864
Giá từng phần lô 1,384,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,768
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Cà phê sữa hòa tan
Mã phần lô PP2400324865
Giá từng phần lô 57,560,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 863,402
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Cây ghim giấy
Mã phần lô PP2400324866
Giá từng phần lô 311,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,671
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Chậu nhựa lớn
Mã phần lô PP2400324867
Giá từng phần lô 567,330
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,510
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Cục tẩy
Mã phần lô PP2400324868
Giá từng phần lô 366,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,499
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Dao Gillete
Mã phần lô PP2400324869
Giá từng phần lô 19,305,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,575
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Dao rọc giấy
Mã phần lô PP2400324870
Giá từng phần lô 618,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,282
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Dấu các loại
Mã phần lô PP2400324871
Giá từng phần lô 12,936,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,040
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Dây đeo 1 khóa
Mã phần lô PP2400324872
Giá từng phần lô 207,165,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,107,475
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Dây đeo 2 khóa
Mã phần lô PP2400324873
Giá từng phần lô 786,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,798
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Dây nylon
Mã phần lô PP2400324874
Giá từng phần lô 10,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,375
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Dây thun ( lớn, nhỏ)
Mã phần lô PP2400324875
Giá từng phần lô 100,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,513,050
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Đèn pin
Mã phần lô PP2400324876
Giá từng phần lô 464,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,960
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Dép bít mũi
Mã phần lô PP2400324877
Giá từng phần lô 13,376,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,640
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Dép nhựa
Mã phần lô PP2400324878
Giá từng phần lô 42,050,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,754
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Đĩa CD
Mã phần lô PP2400324879
Giá từng phần lô 12,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,850
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Đĩa DVD- hộp
Mã phần lô PP2400324880
Giá từng phần lô 16,005,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,075
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Đĩa DVDR+ hộp
Mã phần lô PP2400324881
Giá từng phần lô 48,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 726,000
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Điện thoại để bàn
Mã phần lô PP2400324882
Giá từng phần lô 6,772,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,580
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Đồ chuốt bút chì
Mã phần lô PP2400324883
Giá từng phần lô 159,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Đồng hồ treo tường
Mã phần lô PP2400324884
Giá từng phần lô 4,208,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,120
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Găng tay cao su
Mã phần lô PP2400324885
Giá từng phần lô 7,303,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,552
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Ghế đẩu nhựa
Mã phần lô PP2400324886
Giá từng phần lô 11,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,100
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Ghế dựa cao
Mã phần lô PP2400324887
Giá từng phần lô 7,328,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,926
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Ghim bấm số 10
Mã phần lô PP2400324888
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Ghim bấm số 3
Mã phần lô PP2400324889
Giá từng phần lô 183,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,754
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Ghim vòng (Ghim gài)
Mã phần lô PP2400324890
Giá từng phần lô 10,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,300
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Giá để xà phỏng nhỏ (inox treo tường)
Mã phần lô PP2400324891
Giá từng phần lô 2,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,950
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Giá đựng giấy vệ sinh (inox treo tường)
Mã phần lô PP2400324892
Giá từng phần lô 3,234,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,510
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Giấy bìa A3
Mã phần lô PP2400324893
Giá từng phần lô 355,335
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,331
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Giấy bìa A4
Mã phần lô PP2400324894
Giá từng phần lô 4,263,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,960
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Giấy bìa A5 màu
Mã phần lô PP2400324895
Giá từng phần lô 31,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,200
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Giấy decal A4
Mã phần lô PP2400324896
Giá từng phần lô 230,799
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,462
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Giấy decal hộp
Mã phần lô PP2400324897
Giá từng phần lô 439,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,588
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Giấy Fax OLI
Mã phần lô PP2400324898
Giá từng phần lô 75,861
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,138
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Giấy in mã vạch (Decal)
Mã phần lô PP2400324899
Giá từng phần lô 140,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,102,100
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Giấy in mã vạch 2 tem
Mã phần lô PP2400324900
Giá từng phần lô 232,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,484,800
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Giấy in số thứ tự (giấy nhiệt )
Mã phần lô PP2400324901
Giá từng phần lô 595,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,932,500
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Giấy màu A4
Mã phần lô PP2400324902
Giá từng phần lô 8,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,400
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Giấy niêm phong
Mã phần lô PP2400324903
Giá từng phần lô 755,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,325
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Giấy Pronoti 5 màu
Mã phần lô PP2400324904
Giá từng phần lô 7,809,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,135
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Giấy than
Mã phần lô PP2400324905
Giá từng phần lô 315,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,733
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Giấy thông báo (note) 1 màu
Mã phần lô PP2400324906
Giá từng phần lô 1,091,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,365
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Giấy vệ sinh
Mã phần lô PP2400324907
Giá từng phần lô 23,254,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,810
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Giấy vệ sinh cuộn lớn
Mã phần lô PP2400324908
Giá từng phần lô 93,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,396,200
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Gỡ kim
Mã phần lô PP2400324909
Giá từng phần lô 116,625
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Gối các loại
Mã phần lô PP2400324910
Giá từng phần lô 3,135,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,025
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Hồ khô
Mã phần lô PP2400324911
Giá từng phần lô 1,749,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,249
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Hộp đựng giấy vệ sinh lớn
Mã phần lô PP2400324912
Giá từng phần lô 6,407,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,109
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Javel
Mã phần lô PP2400324913
Giá từng phần lô 109,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,649,700
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Kệ dép 4 tầng
Mã phần lô PP2400324914
Giá từng phần lô 1,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,700
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Kéo cắt giấy
Mã phần lô PP2400324915
Giá từng phần lô 2,905,590
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,584
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Kéo cắt vải
Mã phần lô PP2400324916
Giá từng phần lô 2,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,600
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Keo dán nước
Mã phần lô PP2400324917
Giá từng phần lô 325,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,884,000
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Kẹp bướm 15
Mã phần lô PP2400324918
Giá từng phần lô 587,990
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Kẹp bướm 19
Mã phần lô PP2400324919
Giá từng phần lô 595,790
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,937
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Kẹp bướm 25
Mã phần lô PP2400324920
Giá từng phần lô 628,830
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,433
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Kẹp bướm 32
Mã phần lô PP2400324921
Giá từng phần lô 1,681,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,230
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Kẹp bướm 41
Mã phần lô PP2400324922
Giá từng phần lô 1,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,950
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Kẹp bướm 51
Mã phần lô PP2400324923
Giá từng phần lô 1,269,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,045
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Khăn Cotton trắng, vàng
Mã phần lô PP2400324924
Giá từng phần lô 748,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,220
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Khăn giấy
Mã phần lô PP2400324925
Giá từng phần lô 33,066,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,990
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Khăn giấy 40x50
Mã phần lô PP2400324926
Giá từng phần lô 366,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,496,300
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Khăn giấy hộp
Mã phần lô PP2400324927
Giá từng phần lô 15,081,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,223
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Khay đựng hồ sơ
Mã phần lô PP2400324928
Giá từng phần lô 604,345
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,066
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Kim bấm 23/10
Mã phần lô PP2400324929
Giá từng phần lô 109,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,639
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Kim bấm 23/13
Mã phần lô PP2400324930
Giá từng phần lô 46,311
Bảo đảm dự thầu (VND) 695
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Kim bấm 23/15
Mã phần lô PP2400324931
Giá từng phần lô 41,325
Bảo đảm dự thầu (VND) 620
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Kim bấm 23/17
Mã phần lô PP2400324932
Giá từng phần lô 54,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 817
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Kim bấm 23/20
Mã phần lô PP2400324933
Giá từng phần lô 63,399
Bảo đảm dự thầu (VND) 951
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Kim bấm 23/6
Mã phần lô PP2400324934
Giá từng phần lô 20,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 309
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Kim bấm 23/8
Mã phần lô PP2400324935
Giá từng phần lô 36,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 545
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Lắc tay (đỏ, vàng, xanh, tím, trắng)
Mã phần lô PP2400324936
Giá từng phần lô 284,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,273,500
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Lưỡi dao lam
Mã phần lô PP2400324937
Giá từng phần lô 3,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,750
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Ly giấy các loại
Mã phần lô PP2400324938
Giá từng phần lô 99,328,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,489,920
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Máy bấm ghim số 10
Mã phần lô PP2400324939
Giá từng phần lô 10,447,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,713
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Máy bấm ghim số 3
Mã phần lô PP2400324940
Giá từng phần lô 438,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,575
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Máy bấm giá
Mã phần lô PP2400324941
Giá từng phần lô 417,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,263
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Máy bấm kim lớn 50 LA
Mã phần lô PP2400324942
Giá từng phần lô 1,859,665
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,895
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Máy bấm kim lớn 50 SA
Mã phần lô PP2400324943
Giá từng phần lô 1,000,375
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,006
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Máy bấm lỗ
Mã phần lô PP2400324944
Giá từng phần lô 565,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,479
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Máy sạc pin 2A, 3A
Mã phần lô PP2400324945
Giá từng phần lô 1,793,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,895
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Máy tính cá nhân 12 chữ số
Mã phần lô PP2400324946
Giá từng phần lô 5,019,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,295
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Mền các loại
Mã phần lô PP2400324947
Giá từng phần lô 3,267,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,005
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Miếng chùi xoong
Mã phần lô PP2400324948
Giá từng phần lô 1,137,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,064
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Miếng dán nhãn có keo tự dính
Mã phần lô PP2400324949
Giá từng phần lô 1,168,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,531
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Mực dấu đỏ
Mã phần lô PP2400324950
Giá từng phần lô 14,877,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,155
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Mực dấu xanh
Mã phần lô PP2400324951
Giá từng phần lô 9,787,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,813
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Mực in mã vạch
Mã phần lô PP2400324952
Giá từng phần lô 117,786,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,766,804
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Nẹp acco nhựa
Mã phần lô PP2400324953
Giá từng phần lô 78,335
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Nhãn đĩa CD/DVD
Mã phần lô PP2400324954
Giá từng phần lô 3,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,625
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Nước rửa chén
Mã phần lô PP2400324955
Giá từng phần lô 17,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,125
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Nước xả
Mã phần lô PP2400324956
Giá từng phần lô 715,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,725
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Pallet các loại
Mã phần lô PP2400324957
Giá từng phần lô 11,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,250
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Pin 2A (cục)
Mã phần lô PP2400324958
Giá từng phần lô 15,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,080
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Pin 2A vĩ
Mã phần lô PP2400324959
Giá từng phần lô 47,199,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 707,985
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Pin 3A (cục)
Mã phần lô PP2400324960
Giá từng phần lô 2,694,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,417
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Pin 3A vĩ
Mã phần lô PP2400324961
Giá từng phần lô 15,733,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,995
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Pin A23A-12V
Mã phần lô PP2400324962
Giá từng phần lô 209,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,135
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Pin CR2032V
Mã phần lô PP2400324963
Giá từng phần lô 77,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Pin đại
Mã phần lô PP2400324964
Giá từng phần lô 2,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,650
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Pin sạc 2A, 3A
Mã phần lô PP2400324965
Giá từng phần lô 858,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,870
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Pin tròn CR 2450
Mã phần lô PP2400324966
Giá từng phần lô 308,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Pin trung
Mã phần lô PP2400324967
Giá từng phần lô 6,873,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,104
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Pin vuông 9V
Mã phần lô PP2400324968
Giá từng phần lô 358,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,373
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Pin vuông 9V vỉ
Mã phần lô PP2400324969
Giá từng phần lô 1,034,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,510
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Rổ nhựa các loại
Mã phần lô PP2400324970
Giá từng phần lô 6,187,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,813
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Ru băng máy in Epson LQ 310
Mã phần lô PP2400324971
Giá từng phần lô 48,743,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 731,147
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Rubăng máy in LQ 2180
Mã phần lô PP2400324972
Giá từng phần lô 11,641,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,615
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Sáp đếm tiền
Mã phần lô PP2400324973
Giá từng phần lô 2,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,280
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Sổ A4 dày bìa da
Mã phần lô PP2400324974
Giá từng phần lô 441,330
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,620
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Sổ caro 25x33cm
Mã phần lô PP2400324975
Giá từng phần lô 12,135,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,025
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Sổ caro 30x40cm
Mã phần lô PP2400324976
Giá từng phần lô 9,529,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,950
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Sọt rác lật (vàng, trắng, xanh)
Mã phần lô PP2400324977
Giá từng phần lô 17,693,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,401
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Tấm 140 x 190
Mã phần lô PP2400324978
Giá từng phần lô 61,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 928,125
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Tăm bông
Mã phần lô PP2400324979
Giá từng phần lô 525,670
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,886
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Tập học sinh 100 trang
Mã phần lô PP2400324980
Giá từng phần lô 2,175,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,640
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Tập học sinh 200 trang
Mã phần lô PP2400324981
Giá từng phần lô 7,600,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,003
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Thùng nhựa có bánh xe
Mã phần lô PP2400324982
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,500
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Thước kẻ 20cm
Mã phần lô PP2400324983
Giá từng phần lô 127,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,905
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Thước kẻ 30cm
Mã phần lô PP2400324984
Giá từng phần lô 120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Thước kẻ 50cm
Mã phần lô PP2400324985
Giá từng phần lô 1,360,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,412
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Túi 100 x 120
Mã phần lô PP2400324986
Giá từng phần lô 123,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,856,250
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Túi 140 x 190
Mã phần lô PP2400324987
Giá từng phần lô 123,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,856,250
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Ủng cao su
Mã phần lô PP2400324988
Giá từng phần lô 924,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,860
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Xà bông bột đậm đặc
Mã phần lô PP2400324989
Giá từng phần lô 47,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,375
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Xà bông cục nhỏ
Mã phần lô PP2400324990
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Xà bông thơm
Mã phần lô PP2400324991
Giá từng phần lô 22,300,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,508
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Xịt phòng
Mã phần lô PP2400324992
Giá từng phần lô 559,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,391
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Xô 10L + nắp
Mã phần lô PP2400324993
Giá từng phần lô 304,330
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,565
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Xô 120L + nắp
Mã phần lô PP2400324994
Giá từng phần lô 3,194,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,910
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Xô 20L + nắp
Mã phần lô PP2400324995
Giá từng phần lô 6,083,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,250
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Xô 220L + nắp( màu vàng)
Mã phần lô PP2400324996
Giá từng phần lô 5,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,850
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Xô 5L + nắp
Mã phần lô PP2400324997
Giá từng phần lô 188,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,820
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Xô 60L + nắp
Mã phần lô PP2400324998
Giá từng phần lô 1,597,670
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,966
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Mực in (tái chế) 05A/12A26A/052/FX9/35A/36A/49A/80A/85A/328/83A/ 79A
Mã phần lô PP2400324999
Giá từng phần lô 1,338,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,070,000
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Mực in (tái chế) TN 2130/16A/DR 385/2260/1010
Mã phần lô PP2400325000
Giá từng phần lô 89,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,338,000
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Mực in (tái chế) 2600/1215/1025/131
Mã phần lô PP2400325001
Giá từng phần lô 339,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,092,500
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Mực in (tái chế) 17A
Mã phần lô PP2400325002
Giá từng phần lô 3,345,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,175
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Mực in màu (tái chế) 201
Mã phần lô PP2400325003
Giá từng phần lô 18,187,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,813
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Mực in màu (tái chế) 204
Mã phần lô PP2400325004
Giá từng phần lô 145,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,182,500
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Mực in màu các loại (1215,131, 204, 215)
Mã phần lô PP2400325005
Giá từng phần lô 587,879,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,818,195
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Mực in trắng đen (78A,85A)
Mã phần lô PP2400325006
Giá từng phần lô 57,360,060
Bảo đảm dự thầu (VND) 860,401
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Mực photo dùng chomáy Ricoh 171
Mã phần lô PP2400325007
Giá từng phần lô 25,287,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 379,313
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Mực photo dùng cho máy Ricoh 3391
Mã phần lô PP2400325008
Giá từng phần lô 9,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,280
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Mực photo dùng cho máy Ricoh 3555
Mã phần lô PP2400325009
Giá từng phần lô 53,900,010
Bảo đảm dự thầu (VND) 808,501
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Mực nước espon 673 Black
Mã phần lô PP2400325010
Giá từng phần lô 856,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,844
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Mực nước espon 673 Yello
Mã phần lô PP2400325011
Giá từng phần lô 685,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,275
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Mực nước espon 673 Cyan
Mã phần lô PP2400325012
Giá từng phần lô 685,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,275
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Mực nước espon 673 Light Meganta
Mã phần lô PP2400325013
Giá từng phần lô 685,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,275
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Mực nước espon 673 Meganta
Mã phần lô PP2400325014
Giá từng phần lô 685,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,275
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Ắc qui 12V 07AH
Mã phần lô PP2400325015
Giá từng phần lô 9,306,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,600
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Ắc qui 12V 200AH
Mã phần lô PP2400325016
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Ắc qui 12V-35Ah
Mã phần lô PP2400325017
Giá từng phần lô 7,293,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,395
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Ắc qui 12V 5AH
Mã phần lô PP2400325018
Giá từng phần lô 5,148,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,220
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Ắc qui 6V 05AH
Mã phần lô PP2400325019
Giá từng phần lô 3,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,400
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Ắc qui 12V-70AH(Bình khô)
Mã phần lô PP2400325020
Giá từng phần lô 22,657,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,863
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Ắc qui 12V-80AH(Bình khô)
Mã phần lô PP2400325021
Giá từng phần lô 10,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,900
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Ắc qui 12V-90A (Bình khô)
Mã phần lô PP2400325022
Giá từng phần lô 21,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,500
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Ắc qui 12V-110A (Bình khô)
Mã phần lô PP2400325023
Giá từng phần lô 13,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,325
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Ắc qui 12V-100A(Bình nước)
Mã phần lô PP2400325024
Giá từng phần lô 20,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,250
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Ắc quy 8v - 150 Ah
Mã phần lô PP2400325025
Giá từng phần lô 62,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 938,250
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Ắc quy 6v - 225 Ah
Mã phần lô PP2400325026
Giá từng phần lô 18,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,250
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Amply
Mã phần lô PP2400325027
Giá từng phần lô 21,252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,780
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Băng keo điện
Mã phần lô PP2400325028
Giá từng phần lô 2,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,880
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bát ke 30
Mã phần lô PP2400325029
Giá từng phần lô 774,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,616
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bát khóa
Mã phần lô PP2400325030
Giá từng phần lô 750,060
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,251
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bình ắc qui xe điện pinaco8V-190AH
Mã phần lô PP2400325031
Giá từng phần lô 62,214,075
Bảo đảm dự thầu (VND) 933,212
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bình đun siêu tốc
Mã phần lô PP2400325032
Giá từng phần lô 8,365,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,483
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bóng đèn 0.6m
Mã phần lô PP2400325033
Giá từng phần lô 16,233,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,499
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bóng đèn 1.2m
Mã phần lô PP2400325034
Giá từng phần lô 200,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,003,000
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bóng đèn led panel âm trần60cm x 60cm
Mã phần lô PP2400325035
Giá từng phần lô 129,975,075
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,949,627
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bóng đèn led panel âm trần 30cm x 120cm
Mã phần lô PP2400325036
Giá từng phần lô 101,650,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,524,751
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bóng led tròn đuôi xoáy (9W-120W)
Mã phần lô PP2400325037
Giá từng phần lô 24,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,250
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bóng đèn bàn
Mã phần lô PP2400325038
Giá từng phần lô 300,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,505
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bút thử điện
Mã phần lô PP2400325039
Giá từng phần lô 858,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,870
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Cánh quạt treo tường
Mã phần lô PP2400325040
Giá từng phần lô 660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Cao su non
Mã phần lô PP2400325041
Giá từng phần lô 655,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,840
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Cáp tivi
Mã phần lô PP2400325042
Giá từng phần lô 8,773,336
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,601
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Cầu dao đảo tay 250A
Mã phần lô PP2400325043
Giá từng phần lô 11,517,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,755
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Cầu đấu
Mã phần lô PP2400325044
Giá từng phần lô 123,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,848
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
CB 1 tép 20A, 30A, 40A
Mã phần lô PP2400325045
Giá từng phần lô 5,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,100
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
CB 15A-30A
Mã phần lô PP2400325046
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
CB 2 Pha 60A
Mã phần lô PP2400325047
Giá từng phần lô 8,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
CB 2 Pha 75A
Mã phần lô PP2400325048
Giá từng phần lô 12,474,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,110
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
CB 3 Pha 100A
Mã phần lô PP2400325049
Giá từng phần lô 23,301,336
Bảo đảm dự thầu (VND) 349,521
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
CB 3 Pha 150A
Mã phần lô PP2400325050
Giá từng phần lô 34,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 514,800
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
CB 3 Pha 200A
Mã phần lô PP2400325051
Giá từng phần lô 34,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 514,800
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
CB 3 Pha 300A
Mã phần lô PP2400325052
Giá từng phần lô 64,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 963,600
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
CB 3 Pha 400A
Mã phần lô PP2400325053
Giá từng phần lô 66,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,003,200
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
CB 3 Pha 40A
Mã phần lô PP2400325054
Giá từng phần lô 32,043,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,645
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
CB 3 Pha 50A
Mã phần lô PP2400325055
Giá từng phần lô 23,326,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 349,899
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
CB 3 Pha 60A
Mã phần lô PP2400325056
Giá từng phần lô 18,469,995
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,050
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
CB 3 Pha 75A
Mã phần lô PP2400325057
Giá từng phần lô 23,463,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,945
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
CB chống giật 32A
Mã phần lô PP2400325058
Giá từng phần lô 16,014,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,224
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
CB tép 3P 40A
Mã phần lô PP2400325059
Giá từng phần lô 20,064,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,960
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
CB tép 3P 63A
Mã phần lô PP2400325060
Giá từng phần lô 10,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,480
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Chóa đèn tròn
Mã phần lô PP2400325061
Giá từng phần lô 772,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,583
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Chuông điện
Mã phần lô PP2400325062
Giá từng phần lô 4,594,995
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,925
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Chuông điện không dây
Mã phần lô PP2400325063
Giá từng phần lô 4,075,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,133
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Công tắc
Mã phần lô PP2400325064
Giá từng phần lô 4,460,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,902
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Công tắc hạt
Mã phần lô PP2400325065
Giá từng phần lô 4,255,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,826
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Công tắc tơ 20A-22A có đuôi bảo vệ quá tải
Mã phần lô PP2400325066
Giá từng phần lô 12,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,100
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Công tắc tơ 3 Pha 220V 50A có đuôi bảo vệ
Mã phần lô PP2400325067
Giá từng phần lô 29,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,500
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Công tắc tơ 3 Pha 380V220Acó đuôi bảo vệ
Mã phần lô PP2400325068
Giá từng phần lô 80,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,201,200
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Cưa sắt
Mã phần lô PP2400325069
Giá từng phần lô 580,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,712
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Dây cáp điện 95
Mã phần lô PP2400325070
Giá từng phần lô 57,915,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 868,725
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Dây cáp điện 22
Mã phần lô PP2400325071
Giá từng phần lô 45,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 688,875
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Dây cáp điện 38
Mã phần lô PP2400325072
Giá từng phần lô 70,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,061,775
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Dây cáp điện 50
Mã phần lô PP2400325073
Giá từng phần lô 25,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 386,100
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Dây cáp điện 70
Mã phần lô PP2400325074
Giá từng phần lô 62,741,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 941,119
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Dây cáp điện 75
Mã phần lô PP2400325075
Giá từng phần lô 41,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 618,750
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Dây cáp điện 90
Mã phần lô PP2400325076
Giá từng phần lô 61,132,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 916,988
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Dây cáp đồng trục 22x4
Mã phần lô PP2400325077
Giá từng phần lô 58,987,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 884,813
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Dây cáp đồng trục 3x16+1x8
Mã phần lô PP2400325078
Giá từng phần lô 32,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 482,625
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Dây cáp đồng trục 3x25 + 1x15
Mã phần lô PP2400325079
Giá từng phần lô 52,552,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 788,288
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Dây điện đôi 2x24
Mã phần lô PP2400325080
Giá từng phần lô 38,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 579,150
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Dây điện đơn 1.5
Mã phần lô PP2400325081
Giá từng phần lô 33,246,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,690
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Dây điện đơn 2.5
Mã phần lô PP2400325082
Giá từng phần lô 75,885,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,138,275
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Dây điện đơn 4.0
Mã phần lô PP2400325083
Giá từng phần lô 13,625,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,379
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Dây điện đơn 6.0
Mã phần lô PP2400325084
Giá từng phần lô 19,887,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,317
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Dây điện đơn 8.0
Mã phần lô PP2400325085
Giá từng phần lô 27,425,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 411,379
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Dây điện thoại 2 lỗi
Mã phần lô PP2400325086
Giá từng phần lô 17,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,080
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Dây điện thoại 4 lỗi
Mã phần lô PP2400325087
Giá từng phần lô 17,952,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,280
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Dây loa
Mã phần lô PP2400325088
Giá từng phần lô 4,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,350
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Dây micro
Mã phần lô PP2400325089
Giá từng phần lô 7,755,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,325
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Dây nguồn
Mã phần lô PP2400325090
Giá từng phần lô 14,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,800
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Dây nối đất 1.5
Mã phần lô PP2400325091
Giá từng phần lô 2,574,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,610
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Dây nối đất 2.5
Mã phần lô PP2400325092
Giá từng phần lô 3,729,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,935
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Dây xoắn tai nghe
Mã phần lô PP2400325093
Giá từng phần lô 10,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,875
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Đế âm tường
Mã phần lô PP2400325094
Giá từng phần lô 1,507,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,620
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Đế nổi
Mã phần lô PP2400325095
Giá từng phần lô 11,000,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,004
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Đèn bàn
Mã phần lô PP2400325096
Giá từng phần lô 3,031,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,474
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Đèn cao áp led 100W
Mã phần lô PP2400325097
Giá từng phần lô 31,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,250
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Đèn cao áp led 150W
Mã phần lô PP2400325098
Giá từng phần lô 41,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 618,750
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Đèn led dây trang trí
Mã phần lô PP2400325099
Giá từng phần lô 14,157,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,355
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Đèn led trần tròn 22W
Mã phần lô PP2400325100
Giá từng phần lô 11,946,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,190
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Đèn led trần tròn 6W
Mã phần lô PP2400325101
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,500
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Đèn led trần tròn 9W
Mã phần lô PP2400325102
Giá từng phần lô 11,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,250
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Đèn pin sạc
Mã phần lô PP2400325103
Giá từng phần lô 4,731,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,965
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Đèn pin sạc đội đầu
Mã phần lô PP2400325104
Giá từng phần lô 6,084,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,270
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Đèn sạc led
Mã phần lô PP2400325105
Giá từng phần lô 2,392,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,888
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Đèn sạc treo tường
Mã phần lô PP2400325106
Giá từng phần lô 82,582,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,238,738
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Đèn thoát hiểm
Mã phần lô PP2400325107
Giá từng phần lô 14,937,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,055
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Điện thoại mẹ bồng con
Mã phần lô PP2400325108
Giá từng phần lô 29,172,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 437,580
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Dimer quạt (vuông,chữ nhật)
Mã phần lô PP2400325109
Giá từng phần lô 18,888,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,332
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Đồng hồ bấm dây
Mã phần lô PP2400325110
Giá từng phần lô 1,782,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,730
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Đồng hồ vạn năng
Mã phần lô PP2400325111
Giá từng phần lô 8,794,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,918
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Đuôi đèn 1m2
Mã phần lô PP2400325112
Giá từng phần lô 1,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,750
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Đuôi đèn 1m2 đôi
Mã phần lô PP2400325113
Giá từng phần lô 3,432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,480
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Đuôi đèn tròn loại xoay
Mã phần lô PP2400325114
Giá từng phần lô 1,018,875
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,284
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Hộp khuếch đại tivi
Mã phần lô PP2400325115
Giá từng phần lô 4,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,350
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Jack cắm
Mã phần lô PP2400325116
Giá từng phần lô 11,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,300
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Khung treo TV (các loại)
Mã phần lô PP2400325117
Giá từng phần lô 2,508,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,620
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Kìm bấm
Mã phần lô PP2400325118
Giá từng phần lô 10,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,875
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Kìm điện
Mã phần lô PP2400325119
Giá từng phần lô 8,151,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,265
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Loa
Mã phần lô PP2400325120
Giá từng phần lô 32,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 482,625
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Máng âm đôi đèn 1,2 m
Mã phần lô PP2400325121
Giá từng phần lô 21,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,750
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Máng âm đơn đèn 1,2 m
Mã phần lô PP2400325122
Giá từng phần lô 16,302,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,530
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Máng đèn đôi led
Mã phần lô PP2400325123
Giá từng phần lô 10,750,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,251
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Máng đèn đơn 1m2
Mã phần lô PP2400325124
Giá từng phần lô 20,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,950
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Máng đèn đơn 60cm
Mã phần lô PP2400325125
Giá từng phần lô 5,197,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,963
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Mặt bít
Mã phần lô PP2400325126
Giá từng phần lô 911,625
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,675
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Mặt bít sắt
Mã phần lô PP2400325127
Giá từng phần lô 635,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,529
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Mặt CB
Mã phần lô PP2400325128
Giá từng phần lô 3,795,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,925
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Mặt pana 2 ,3
Mã phần lô PP2400325129
Giá từng phần lô 6,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,950
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Máy bơm 1/2 HP
Mã phần lô PP2400325130
Giá từng phần lô 6,204,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,060
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Máy bơm 1Pa 1.5HP
Mã phần lô PP2400325131
Giá từng phần lô 36,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,500
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Máy bơm 1Pa 1HP
Mã phần lô PP2400325132
Giá từng phần lô 16,285,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,283
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Máy bơm 2HP
Mã phần lô PP2400325133
Giá từng phần lô 47,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 713,625
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Máy bơm 3Pa 3HP
Mã phần lô PP2400325134
Giá từng phần lô 54,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,750
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Máy nước nóng trực tiếp có bơm
Mã phần lô PP2400325135
Giá từng phần lô 310,117,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,651,763
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Micro có dây
Mã phần lô PP2400325136
Giá từng phần lô 11,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,600
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Micro hội nghị
Mã phần lô PP2400325137
Giá từng phần lô 21,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,700
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Micro không dây
Mã phần lô PP2400325138
Giá từng phần lô 14,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,325
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Mô tơ đảo chiều
Mã phần lô PP2400325139
Giá từng phần lô 15,972,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,580
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Nẹp điện 1,5p - 2p
Mã phần lô PP2400325140
Giá từng phần lô 13,152,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,280
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Nẹp dây điện 25
Mã phần lô PP2400325141
Giá từng phần lô 3,146,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,190
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Nẹp dây điện 30
Mã phần lô PP2400325142
Giá từng phần lô 3,547,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,213
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Nẹp dây điện 4P
Mã phần lô PP2400325143
Giá từng phần lô 8,937,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,063
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Nẹp dây điện 6P-10P
Mã phần lô PP2400325144
Giá từng phần lô 2,574,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,610
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Nút chuông
Mã phần lô PP2400325145
Giá từng phần lô 429,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,435
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Ổ cắm âm Pana đơn
Mã phần lô PP2400325146
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Ổ cắm di động 2m
Mã phần lô PP2400325147
Giá từng phần lô 2,871,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,065
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Ổ cắm di động 5m
Mã phần lô PP2400325148
Giá từng phần lô 36,135,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 542,025
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Ổ cắm di động quay 20m
Mã phần lô PP2400325149
Giá từng phần lô 4,576,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,640
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Ổ cắm đôi 3 chấu
Mã phần lô PP2400325150
Giá từng phần lô 110,499,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,657,497
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Ống điện 20 cứng
Mã phần lô PP2400325151
Giá từng phần lô 4,933,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,003
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Ống ruột gà 20, 25, 30
Mã phần lô PP2400325152
Giá từng phần lô 6,773,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,599
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Ống ruột gà 32
Mã phần lô PP2400325153
Giá từng phần lô 4,581,495
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,723
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Phao cơ Φ90
Mã phần lô PP2400325154
Giá từng phần lô 11,268,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,026
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Phao điện
Mã phần lô PP2400325155
Giá từng phần lô 676,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,143
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Phíc cắm các loại (cái)
Mã phần lô PP2400325156
Giá từng phần lô 616,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,240
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Quạt công nghiệp
Mã phần lô PP2400325157
Giá từng phần lô 77,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,161,000
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Quạt đảo trần
Mã phần lô PP2400325158
Giá từng phần lô 130,927,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,963,913
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Quạt hút (trần + tường) 20x20
Mã phần lô PP2400325159
Giá từng phần lô 26,955,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 404,325
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Quạt hút (trần + tường) 25x25
Mã phần lô PP2400325160
Giá từng phần lô 56,620,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 849,301
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Quạt hút công nghiệp
Mã phần lô PP2400325161
Giá từng phần lô 12,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,200
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Quạt trần
Mã phần lô PP2400325162
Giá từng phần lô 24,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,375
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Quạt treo tường
Mã phần lô PP2400325163
Giá từng phần lô 80,905,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,213,576
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Remote tivi các loại
Mã phần lô PP2400325164
Giá từng phần lô 3,993,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,895
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Tay kéo cửa chì lớn
Mã phần lô PP2400325165
Giá từng phần lô 2,112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,680
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Tủ âm 12 line
Mã phần lô PP2400325166
Giá từng phần lô 1,072,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,088
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Tủ âm 6 line
Mã phần lô PP2400325167
Giá từng phần lô 676,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,148
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Tủ âm 9 line
Mã phần lô PP2400325168
Giá từng phần lô 2,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,900
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Tủ điện 300
Mã phần lô PP2400325169
Giá từng phần lô 707,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,618
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Tủ điện 400
Mã phần lô PP2400325170
Giá từng phần lô 3,317,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,764
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Tủ điện 600
Mã phần lô PP2400325171
Giá từng phần lô 5,874,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,110
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Tủ điện nổi 30x30x15
Mã phần lô PP2400325172
Giá từng phần lô 2,288,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,320
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Tụ quạt 2uF
Mã phần lô PP2400325173
Giá từng phần lô 1,031,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,469
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Tuốc năng quạt treo
Mã phần lô PP2400325174
Giá từng phần lô 1,815,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,225
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bít 114
Mã phần lô PP2400325175
Giá từng phần lô 245,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,688
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bít 21 dày
Mã phần lô PP2400325176
Giá từng phần lô 128,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,931
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bít 27 dày
Mã phần lô PP2400325177
Giá từng phần lô 56,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 842
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bít 42
Mã phần lô PP2400325178
Giá từng phần lô 39,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 594
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bít 60
Mã phần lô PP2400325179
Giá từng phần lô 114,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,716
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bít 90
Mã phần lô PP2400325180
Giá từng phần lô 143,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,152
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bít đồng răng ngoài Ø27
Mã phần lô PP2400325181
Giá từng phần lô 235,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,540
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bít nhựa Ø34, dày
Mã phần lô PP2400325182
Giá từng phần lô 75,075
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,127
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bít răng trong 21
Mã phần lô PP2400325183
Giá từng phần lô 41,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 619
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bít thau răng ngoài 21
Mã phần lô PP2400325184
Giá từng phần lô 300,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,505
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bít thau răng ngoài Ø27
Mã phần lô PP2400325185
Giá từng phần lô 321,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,827
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bít thau răng trong 21
Mã phần lô PP2400325186
Giá từng phần lô 278,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,183
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bít thau răng trong Ø27
Mã phần lô PP2400325187
Giá từng phần lô 194,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,918
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bộ lã ống đồng
Mã phần lô PP2400325188
Giá từng phần lô 5,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,375
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Co 114
Mã phần lô PP2400325189
Giá từng phần lô 1,111,005
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,666
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Co 114/90, dày
Mã phần lô PP2400325190
Giá từng phần lô 2,252,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,784
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Co 21
Mã phần lô PP2400325191
Giá từng phần lô 1,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,375
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Co 27 dày
Mã phần lô PP2400325192
Giá từng phần lô 1,071,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,077
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Co 34
Mã phần lô PP2400325193
Giá từng phần lô 846,375
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,696
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Co 34/27, dày
Mã phần lô PP2400325194
Giá từng phần lô 97,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,461
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Co 42
Mã phần lô PP2400325195
Giá từng phần lô 181,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,723
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Co 60
Mã phần lô PP2400325196
Giá từng phần lô 500,505
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,508
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Co 60/34, dày
Mã phần lô PP2400325197
Giá từng phần lô 257,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,861
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Co 90
Mã phần lô PP2400325198
Giá từng phần lô 2,554,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,313
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Cổ dê Ø60
Mã phần lô PP2400325199
Giá từng phần lô 137,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,060
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Co lơi 60
Mã phần lô PP2400325200
Giá từng phần lô 495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,425
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Co lơi 60 sắt
Mã phần lô PP2400325201
Giá từng phần lô 497,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,458
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Co lơi 90
Mã phần lô PP2400325202
Giá từng phần lô 773,295
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,600
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Co lơi Ø114, dày
Mã phần lô PP2400325203
Giá từng phần lô 1,866,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,993
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Co Ø49, dày
Mã phần lô PP2400325204
Giá từng phần lô 311,025
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,666
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Cọ sơn dầu
Mã phần lô PP2400325205
Giá từng phần lô 3,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,975
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Co thau răng ngoài 21
Mã phần lô PP2400325206
Giá từng phần lô 1,351,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,271
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Co thau răng ngoài Ø27
Mã phần lô PP2400325207
Giá từng phần lô 717,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,767
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Co thau răng trong 21
Mã phần lô PP2400325208
Giá từng phần lô 924,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,860
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Co thau răng trong Ø27
Mã phần lô PP2400325209
Giá từng phần lô 600,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,009
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Cổ trâu Ø60
Mã phần lô PP2400325210
Giá từng phần lô 2,508,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,620
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Cóc cầu
Mã phần lô PP2400325211
Giá từng phần lô 3,251,970
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,780
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Con thỏ 90
Mã phần lô PP2400325212
Giá từng phần lô 435,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,534
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Đầu bít 90
Mã phần lô PP2400325213
Giá từng phần lô 434,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,521
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Đầu cos 38
Mã phần lô PP2400325214
Giá từng phần lô 386,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,792
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Đầu cos 75
Mã phần lô PP2400325215
Giá từng phần lô 557,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,366
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Đầu cos 95
Mã phần lô PP2400325216
Giá từng phần lô 643,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,653
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Đầu cos bắt ốc 38
Mã phần lô PP2400325217
Giá từng phần lô 429,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,435
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Đầu cos bắt ốc 50
Mã phần lô PP2400325218
Giá từng phần lô 792,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,880
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Đầu răng ngoài 60
Mã phần lô PP2400325219
Giá từng phần lô 1,138,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,078
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Dây hoa sen
Mã phần lô PP2400325220
Giá từng phần lô 23,388,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,832
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Dây lavabo dài
Mã phần lô PP2400325221
Giá từng phần lô 5,329,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,943
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Đồng hồ điện
Mã phần lô PP2400325222
Giá từng phần lô 14,148,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,232
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Đồng hồ nước 100 ly
Mã phần lô PP2400325223
Giá từng phần lô 19,734,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,010
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Đồng hồ nước 34 ly
Mã phần lô PP2400325224
Giá từng phần lô 2,788,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,828
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Đồng hồ nước 60 ly
Mã phần lô PP2400325225
Giá từng phần lô 7,722,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,830
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Đồng hồ nước 75 ly
Mã phần lô PP2400325226
Giá từng phần lô 10,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,875
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Gạt cầu
Mã phần lô PP2400325227
Giá từng phần lô 2,017,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,261
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Giảm 114/90
Mã phần lô PP2400325228
Giá từng phần lô 858,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,870
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Giảm 34/21
Mã phần lô PP2400325229
Giá từng phần lô 97,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,461
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Giảm 42/34
Mã phần lô PP2400325230
Giá từng phần lô 161,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,426
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Giảm 49/34
Mã phần lô PP2400325231
Giá từng phần lô 91,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,373
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Giảm 60/34, BM dày
Mã phần lô PP2400325232
Giá từng phần lô 228,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,432
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Giảm 75/60, BM dày
Mã phần lô PP2400325233
Giá từng phần lô 251,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,776
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Giảm 90/34
Mã phần lô PP2400325234
Giá từng phần lô 286,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,290
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Giảm 90/60, BM dày
Mã phần lô PP2400325235
Giá từng phần lô 664,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,975
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Giảm 90/75, BM dày
Mã phần lô PP2400325236
Giá từng phần lô 577,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,663
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Giảm Ø27/21, dày
Mã phần lô PP2400325237
Giá từng phần lô 389,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,841
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Giảm Ø34/27, dày
Mã phần lô PP2400325238
Giá từng phần lô 171,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,574
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Giảm Ø60/27, dày
Mã phần lô PP2400325239
Giá từng phần lô 343,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,148
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Giàn giáo 1,53m, 2 ly, có đầu nối
Mã phần lô PP2400325240
Giá từng phần lô 15,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,125
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Hai đầu răng ngoài 27, dày
Mã phần lô PP2400325241
Giá từng phần lô 160,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,403
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Hai đầu răng ngoài Ø60 thau
Mã phần lô PP2400325242
Giá từng phần lô 1,315,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,734
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Hai đầu răng sắt ɸ60
Mã phần lô PP2400325243
Giá từng phần lô 2,392,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,888
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Khóa cần gạt
Mã phần lô PP2400325244
Giá từng phần lô 24,337,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,063
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Khởi thủy Ø114
Mã phần lô PP2400325245
Giá từng phần lô 386,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,792
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Lơi 27, BM dày
Mã phần lô PP2400325246
Giá từng phần lô 121,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,823
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Lơi 34, BM dày
Mã phần lô PP2400325247
Giá từng phần lô 193,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,896
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Nắp bồn cầu
Mã phần lô PP2400325248
Giá từng phần lô 28,586,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,794
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Nhớt máy
Mã phần lô PP2400325249
Giá từng phần lô 70,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,051,875
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Nối 114, dày
Mã phần lô PP2400325250
Giá từng phần lô 858,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,870
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Nối 140, dày
Mã phần lô PP2400325251
Giá từng phần lô 572,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,580
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Nối 21
Mã phần lô PP2400325252
Giá từng phần lô 227,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,416
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Nối 27
Mã phần lô PP2400325253
Giá từng phần lô 171,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,574
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Nối 34
Mã phần lô PP2400325254
Giá từng phần lô 128,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,931
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Nối 42, dày
Mã phần lô PP2400325255
Giá từng phần lô 239,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,589
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Nối 60, dày
Mã phần lô PP2400325256
Giá từng phần lô 343,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,148
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Nối 90, dày
Mã phần lô PP2400325257
Giá từng phần lô 750,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,262
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Nối ba Ø 21
Mã phần lô PP2400325258
Giá từng phần lô 1,567,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,513
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Nối răng ngoài 21
Mã phần lô PP2400325259
Giá từng phần lô 188,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,822
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Nối răng ngoài 27
Mã phần lô PP2400325260
Giá từng phần lô 51,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 779
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Nối răng ngoài 75
Mã phần lô PP2400325261
Giá từng phần lô 320,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,805
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Nối răng ngoài 90
Mã phần lô PP2400325262
Giá từng phần lô 400,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,006
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Nước làm mát máy
Mã phần lô PP2400325263
Giá từng phần lô 9,652,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,788
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Ống nước nhựa 21
Mã phần lô PP2400325264
Giá từng phần lô 32,145,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 482,175
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Ống nước nhựa 27
Mã phần lô PP2400325265
Giá từng phần lô 12,537,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,055
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Ống nước nhựa 34
Mã phần lô PP2400325266
Giá từng phần lô 8,612,475
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,188
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Ống nước nhựa 42
Mã phần lô PP2400325267
Giá từng phần lô 3,409,890
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,149
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Ống nước nhựa 49
Mã phần lô PP2400325268
Giá từng phần lô 4,834,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,522
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Ống nước nhựa 60
Mã phần lô PP2400325269
Giá từng phần lô 7,430,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,458
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Ống nước nhựa 75
Mã phần lô PP2400325270
Giá từng phần lô 5,577,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,655
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Ống nước nhựa 90
Mã phần lô PP2400325271
Giá từng phần lô 11,244,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,671
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Răng trong 21,dày
Mã phần lô PP2400325272
Giá từng phần lô 145,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,178
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Sợi ruột gà
Mã phần lô PP2400325273
Giá từng phần lô 1,072,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,088
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
T 3m6
Mã phần lô PP2400325274
Giá từng phần lô 25,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 386,100
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
T 60
Mã phần lô PP2400325275
Giá từng phần lô 643,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,653
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
T 60
Mã phần lô PP2400325276
Giá từng phần lô 9,724,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,860
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
T 90
Mã phần lô PP2400325277
Giá từng phần lô 1,501,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,523
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
T răng ngoài 21, thau
Mã phần lô PP2400325278
Giá từng phần lô 635,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,529
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
T răng trong 21, thau
Mã phần lô PP2400325279
Giá từng phần lô 453,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,807
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
T thau răng ngoài Ø27
Mã phần lô PP2400325280
Giá từng phần lô 635,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,529
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
T thau răng trong Ø27
Mã phần lô PP2400325281
Giá từng phần lô 453,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,807
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
T1m2
Mã phần lô PP2400325282
Giá từng phần lô 49,335,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,025
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
T34
Mã phần lô PP2400325283
Giá từng phần lô 255,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,837
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Tê Ø114, dày
Mã phần lô PP2400325284
Giá từng phần lô 1,544,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,166
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Tê Ø114/90, dày
Mã phần lô PP2400325285
Giá từng phần lô 965,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,479
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Tê Ø21 inox
Mã phần lô PP2400325286
Giá từng phần lô 635,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,529
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Tê Ø21, dày
Mã phần lô PP2400325287
Giá từng phần lô 1,044,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,672
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Tê Ø27, dày
Mã phần lô PP2400325288
Giá từng phần lô 1,115,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,727
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Tê Ø42, dày
Mã phần lô PP2400325289
Giá từng phần lô 304,845
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,573
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Tê Ø42/21, dày
Mã phần lô PP2400325290
Giá từng phần lô 257,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,861
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Tê Ø49, dày
Mã phần lô PP2400325291
Giá từng phần lô 455,295
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,830
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Tê Ø60/27, dày
Mã phần lô PP2400325292
Giá từng phần lô 561,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,415
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Tê Ø60/34, dày
Mã phần lô PP2400325293
Giá từng phần lô 594,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,910
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Típ keo
Mã phần lô PP2400325294
Giá từng phần lô 1,039,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,593
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Trét nhựa
Mã phần lô PP2400325295
Giá từng phần lô 808,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,128
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
V kẽm 3m6
Mã phần lô PP2400325296
Giá từng phần lô 14,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,500
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Van 1 chiều Ø 49
Mã phần lô PP2400325297
Giá từng phần lô 972,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,586
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Van 1 chiều Ø60
Mã phần lô PP2400325298
Giá từng phần lô 6,292,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,380
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Van 21
Mã phần lô PP2400325299
Giá từng phần lô 2,806,875
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,104
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Van 27
Mã phần lô PP2400325300
Giá từng phần lô 1,659,915
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,899
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Van 34
Mã phần lô PP2400325301
Giá từng phần lô 1,469,610
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,045
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Van 60
Mã phần lô PP2400325302
Giá từng phần lô 771,464
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,572
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Van bi gạt Ø60
Mã phần lô PP2400325303
Giá từng phần lô 9,867,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,005
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Van phao Ø60
Mã phần lô PP2400325304
Giá từng phần lô 772,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,583
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Van phao Ø90
Mã phần lô PP2400325305
Giá từng phần lô 1,458,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,879
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Van thau 21
Mã phần lô PP2400325306
Giá từng phần lô 686,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,296
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Van thau 27
Mã phần lô PP2400325307
Giá từng phần lô 2,838,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,570
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Van thau 34
Mã phần lô PP2400325308
Giá từng phần lô 386,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,792
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Van thau 60
Mã phần lô PP2400325309
Giá từng phần lô 1,617,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,255
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Vòi cao cổ
Mã phần lô PP2400325310
Giá từng phần lô 7,623,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,345
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Vòi lavabo thau
Mã phần lô PP2400325311
Giá từng phần lô 58,858,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,882
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Vòi rửa chậu lớn
Mã phần lô PP2400325312
Giá từng phần lô 6,082,005
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,231
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Vòi sen đôi thau
Mã phần lô PP2400325313
Giá từng phần lô 19,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,750
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Vòi sen nóng lạnh
Mã phần lô PP2400325314
Giá từng phần lô 10,348,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,232
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Vòi xịt inox
Mã phần lô PP2400325315
Giá từng phần lô 43,243,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,648
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Xả Lavabo
Mã phần lô PP2400325316
Giá từng phần lô 11,946,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,190
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Y60 dày
Mã phần lô PP2400325317
Giá từng phần lô 148,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,231
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Amian 1m x 2m
Mã phần lô PP2400325318
Giá từng phần lô 2,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,125
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bạc đạn 608 Japan
Mã phần lô PP2400325319
Giá từng phần lô 2,772,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,580
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bạc đạn 6200 Z
Mã phần lô PP2400325320
Giá từng phần lô 865,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,986
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bạc đạn 6202 Z
Mã phần lô PP2400325321
Giá từng phần lô 981,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,718
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bạc đạn 6203
Mã phần lô PP2400325322
Giá từng phần lô 577,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,663
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bạc đạn 6208
Mã phần lô PP2400325323
Giá từng phần lô 858,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,870
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bạc đạn 6308RZ
Mã phần lô PP2400325324
Giá từng phần lô 3,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,450
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bạc đạn nhào
Mã phần lô PP2400325325
Giá từng phần lô 11,374,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,610
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bấm ly vê
Mã phần lô PP2400325326
Giá từng phần lô 1,824,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,374
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bàn chà
Mã phần lô PP2400325327
Giá từng phần lô 233,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,498
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bàn inox
Mã phần lô PP2400325328
Giá từng phần lô 13,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,900
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bản lề cối 22
Mã phần lô PP2400325329
Giá từng phần lô 1,349,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,249
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bản lề inox
Mã phần lô PP2400325330
Giá từng phần lô 8,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,750
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bàn tô hồ
Mã phần lô PP2400325331
Giá từng phần lô 396,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,940
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bàn trét sắt
Mã phần lô PP2400325332
Giá từng phần lô 572,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,580
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Băng keo 2 mặt xốp
Mã phần lô PP2400325333
Giá từng phần lô 4,356,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,340
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Băng keo nối chống nứt
Mã phần lô PP2400325334
Giá từng phần lô 620,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,306
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bảng nội quy PCCC
Mã phần lô PP2400325335
Giá từng phần lô 2,306,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,601
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bảng tiêu lệnh PCCC
Mã phần lô PP2400325336
Giá từng phần lô 2,306,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,601
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bình chữa cháy CO2 MT3 loại 3 kg
Mã phần lô PP2400325337
Giá từng phần lô 28,957,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,363
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bình chữa cháy CO2 MT5 loại 5 kg
Mã phần lô PP2400325338
Giá từng phần lô 45,045,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,675
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bình chữa cháy bột ABC 4 kg
Mã phần lô PP2400325339
Giá từng phần lô 10,190,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,856
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bình chữa cháy bột ABC 8 kg
Mã phần lô PP2400325340
Giá từng phần lô 9,116,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,744
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Cuộn vòi chữa cháy D50, dài 20m, áp suất 13bar. HQ
Mã phần lô PP2400325341
Giá từng phần lô 35,062,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,938
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Cuộn vòi chữa cháy D65, dài 20m, áp suất 13bar. HQ
Mã phần lô PP2400325342
Giá từng phần lô 10,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,750
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Kệ đựng 2 bình chữa cháy
Mã phần lô PP2400325343
Giá từng phần lô 2,062,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,938
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Kệ đựng 3 bình chữa cháy
Mã phần lô PP2400325344
Giá từng phần lô 2,887,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,313
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Nút nhấn báo cháy
Mã phần lô PP2400325345
Giá từng phần lô 8,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,100
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Chuông báo cháy
Mã phần lô PP2400325346
Giá từng phần lô 13,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,750
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Đầu báo nhiệt
Mã phần lô PP2400325347
Giá từng phần lô 6,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,850
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Đầu báo khói
Mã phần lô PP2400325348
Giá từng phần lô 27,562,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 413,438
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bánh xe cửa lùa 4 bánh lớn
Mã phần lô PP2400325349
Giá từng phần lô 2,947,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,214
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bánh xe cửa lùa 4 bánh nhỏ
Mã phần lô PP2400325350
Giá từng phần lô 4,469,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,048
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bánh xe cửa lùa thau
Mã phần lô PP2400325351
Giá từng phần lô 7,103,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,549
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bánh xe đẩy các loại
Mã phần lô PP2400325352
Giá từng phần lô 4,887,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,320
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bánh xe lớn inox
Mã phần lô PP2400325353
Giá từng phần lô 3,270,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,055
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bánh xe rùa lớn (bằng hơi)
Mã phần lô PP2400325354
Giá từng phần lô 3,036,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,540
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bảo hộ lao động PCCC
Mã phần lô PP2400325355
Giá từng phần lô 41,052,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,780
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bao tay nhựa dài
Mã phần lô PP2400325356
Giá từng phần lô 693,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,395
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bay hồ lớn
Mã phần lô PP2400325357
Giá từng phần lô 239,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,589
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bộ khóa 8-32
Mã phần lô PP2400325358
Giá từng phần lô 5,024,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,364
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bộ khóa tuýp
Mã phần lô PP2400325359
Giá từng phần lô 6,410,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,154
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bộ lavabo inox 4 món
Mã phần lô PP2400325360
Giá từng phần lô 10,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,875
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bộ lục giác
Mã phần lô PP2400325361
Giá từng phần lô 1,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,840
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bộ xã bồn tiểu nam
Mã phần lô PP2400325362
Giá từng phần lô 55,192,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 827,888
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bộ xả cầu
Mã phần lô PP2400325363
Giá từng phần lô 15,908,690
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,631
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bộ xả chậu rửa chén
Mã phần lô PP2400325364
Giá từng phần lô 2,201,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,017
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bồn cầu nút nhấn +nắp
Mã phần lô PP2400325365
Giá từng phần lô 82,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,242,900
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bù lon
Mã phần lô PP2400325366
Giá từng phần lô 72,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,089
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bù lon 3 tấc
Mã phần lô PP2400325367
Giá từng phần lô 85,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,287
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bù lon 4 tấc
Mã phần lô PP2400325368
Giá từng phần lô 297,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,455
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bù lon đồng Q12
Mã phần lô PP2400325369
Giá từng phần lô 214,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,218
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bù lon đồng Q16
Mã phần lô PP2400325370
Giá từng phần lô 262,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,936
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bù lon đồng Q6
Mã phần lô PP2400325371
Giá từng phần lô 153,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,302
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bù lon nở
Mã phần lô PP2400325372
Giá từng phần lô 128,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,931
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Búa đóng đinh
Mã phần lô PP2400325373
Giá từng phần lô 1,039,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,593
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Búa lớn
Mã phần lô PP2400325374
Giá từng phần lô 497,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,458
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Cán xẻng
Mã phần lô PP2400325375
Giá từng phần lô 220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Cánh quạt máy bơm 10HP
Mã phần lô PP2400325376
Giá từng phần lô 1,689,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,344
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Chổi than máy cắt
Mã phần lô PP2400325377
Giá từng phần lô 1,452,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,780
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Chổi than máy mài
Mã phần lô PP2400325378
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Chốt cửa
Mã phần lô PP2400325379
Giá từng phần lô 1,039,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,593
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Chốt cửa inox lớn
Mã phần lô PP2400325380
Giá từng phần lô 2,494,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,422
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Cờ dây
Mã phần lô PP2400325381
Giá từng phần lô 9,256,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,848
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Cờ phướn
Mã phần lô PP2400325382
Giá từng phần lô 4,653,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,795
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Cờ tổ quốc 1m x 1m8
Mã phần lô PP2400325383
Giá từng phần lô 3,432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,480
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Công tắc chuông
Mã phần lô PP2400325384
Giá từng phần lô 1,089,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,335
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Cục lọc
Mã phần lô PP2400325385
Giá từng phần lô 5,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,240
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Cùi trỏ hơi
Mã phần lô PP2400325386
Giá từng phần lô 37,287,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 559,305
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Đá cắt sắt 12
Mã phần lô PP2400325387
Giá từng phần lô 5,197,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,963
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Đá cắt sắt 40
Mã phần lô PP2400325388
Giá từng phần lô 4,224,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,360
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Đai kẹp ắc qui
Mã phần lô PP2400325389
Giá từng phần lô 836,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,540
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Dao cắt gạch
Mã phần lô PP2400325390
Giá từng phần lô 572,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,580
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Dao cắt kiếng
Mã phần lô PP2400325391
Giá từng phần lô 871,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,068
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Dao lớn
Mã phần lô PP2400325392
Giá từng phần lô 610,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,158
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Dao trét
Mã phần lô PP2400325393
Giá từng phần lô 2,062,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,938
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Đầu bắn lục giác
Mã phần lô PP2400325394
Giá từng phần lô 489,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,340
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Đầu cos 22
Mã phần lô PP2400325395
Giá từng phần lô 866,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,994
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Đầu cos 50
Mã phần lô PP2400325396
Giá từng phần lô 2,009,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,146
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Đầu cos Ø12
Mã phần lô PP2400325397
Giá từng phần lô 528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,920
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Đầu cos Ø16
Mã phần lô PP2400325398
Giá từng phần lô 693,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,395
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Đầu cos Ø6
Mã phần lô PP2400325399
Giá từng phần lô 346,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,198
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Đầu cos xiết 250
Mã phần lô PP2400325400
Giá từng phần lô 1,795,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,928
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Đầu cốt bấm 22→38
Mã phần lô PP2400325401
Giá từng phần lô 866,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,994
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Đầu cốt bấm 50→ 100
Mã phần lô PP2400325402
Giá từng phần lô 970,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,553
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Đầu khoan bê tông gài
Mã phần lô PP2400325403
Giá từng phần lô 5,033,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,504
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Đầu răng ngoài 27
Mã phần lô PP2400325404
Giá từng phần lô 1,287,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,305
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Đầu răng ngoài 34
Mã phần lô PP2400325405
Giá từng phần lô 369,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,544
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Đầu răng ngoài 75
Mã phần lô PP2400325406
Giá từng phần lô 510,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,656
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Đầu răng ngoài 90
Mã phần lô PP2400325407
Giá từng phần lô 528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,920
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Đầu răng trong, ngoài 21
Mã phần lô PP2400325408
Giá từng phần lô 148,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,228
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Dây curoa các loại
Mã phần lô PP2400325409
Giá từng phần lô 6,121,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,823
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Dây đèn led
Mã phần lô PP2400325410
Giá từng phần lô 25,121,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 376,819
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Dây đeo chìa khóa
Mã phần lô PP2400325411
Giá từng phần lô 2,854,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,818
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Dây dù (kéo máy)
Mã phần lô PP2400325412
Giá từng phần lô 1,212,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,192
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Dây hàn điện
Mã phần lô PP2400325413
Giá từng phần lô 2,178,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,670
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Dây nhợ + bình mực
Mã phần lô PP2400325414
Giá từng phần lô 89,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,337
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Dây rút
Mã phần lô PP2400325415
Giá từng phần lô 3,044,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,672
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Dây xích lớn
Mã phần lô PP2400325416
Giá từng phần lô 5,890,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,358
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Đèn cực tím
Mã phần lô PP2400325417
Giá từng phần lô 33,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 509,850
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Đi ốt máy nước nóng
Mã phần lô PP2400325418
Giá từng phần lô 554,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,316
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Đinh đóng tôn lớn
Mã phần lô PP2400325419
Giá từng phần lô 198,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Đinh dù lớn
Mã phần lô PP2400325420
Giá từng phần lô 211,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,168
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Đinh liv
Mã phần lô PP2400325421
Giá từng phần lô 1,749,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,235
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Đinh móc 27
Mã phần lô PP2400325422
Giá từng phần lô 938,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,072
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Đinh thép các loại
Mã phần lô PP2400325423
Giá từng phần lô 2,508,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,620
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Đinh vít
Mã phần lô PP2400325424
Giá từng phần lô 2,268,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,032
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Dũa dẹp
Mã phần lô PP2400325425
Giá từng phần lô 308,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Đường ray tủ
Mã phần lô PP2400325426
Giá từng phần lô 7,069,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,050
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
E ke 1,5 HP
Mã phần lô PP2400325427
Giá từng phần lô 2,178,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,670
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
E ke 2 HP
Mã phần lô PP2400325428
Giá từng phần lô 2,574,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,610
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Giấy decal
Mã phần lô PP2400325429
Giá từng phần lô 10,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,875
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Giấy nhám
Mã phần lô PP2400325430
Giá từng phần lô 1,237,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,563
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Giấy nhám vải
Mã phần lô PP2400325431
Giá từng phần lô 4,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,775
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Gỗ sấy 1,2mx2,4m+công cắt
Mã phần lô PP2400325432
Giá từng phần lô 12,012,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,180
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Gỗ sấy 1mx2m+công cắt
Mã phần lô PP2400325433
Giá từng phần lô 8,263,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,948
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Hủ keo lớn
Mã phần lô PP2400325434
Giá từng phần lô 3,270,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,055
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Kệ bệnh phẩm có ô
Mã phần lô PP2400325435
Giá từng phần lô 13,513,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,703
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Kệ kiếng
Mã phần lô PP2400325436
Giá từng phần lô 34,303,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 514,553
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Kệ xà phòng inox
Mã phần lô PP2400325437
Giá từng phần lô 5,370,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,562
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Kẽm
Mã phần lô PP2400325438
Giá từng phần lô 943,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,157
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Kềm nước
Mã phần lô PP2400325439
Giá từng phần lô 6,666,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,990
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Kéo cắt ống nước
Mã phần lô PP2400325440
Giá từng phần lô 951,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,273
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Kéo cắt tôn
Mã phần lô PP2400325441
Giá từng phần lô 489,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,343
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Keo chà ron
Mã phần lô PP2400325442
Giá từng phần lô 140,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,112
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Keo chống dột
Mã phần lô PP2400325443
Giá từng phần lô 11,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,200
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Keo con chó
Mã phần lô PP2400325444
Giá từng phần lô 5,445,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,675
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Kéo lớn cắt cành
Mã phần lô PP2400325445
Giá từng phần lô 2,035,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,525
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Keo sữa
Mã phần lô PP2400325446
Giá từng phần lô 535,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,039
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Khăn vô trùng
Mã phần lô PP2400325447
Giá từng phần lô 6,352,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,288
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Khóa 3 hộc
Mã phần lô PP2400325448
Giá từng phần lô 4,306,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,598
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Khoá dài
Mã phần lô PP2400325449
Giá từng phần lô 572,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,580
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Khóa đấm
Mã phần lô PP2400325450
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,750
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Khóa ổ nhỏ
Mã phần lô PP2400325451
Giá từng phần lô 7,755,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,325
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Khoá sò
Mã phần lô PP2400325452
Giá từng phần lô 4,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,250
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Khóa vàng
Mã phần lô PP2400325453
Giá từng phần lô 3,415,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,233
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Khởi thủy 90-34
Mã phần lô PP2400325454
Giá từng phần lô 2,631,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,468
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Kiếng lavabo
Mã phần lô PP2400325455
Giá từng phần lô 29,865,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,975
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Kìm bằng
Mã phần lô PP2400325456
Giá từng phần lô 8,118,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,770
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Kìm cắt
Mã phần lô PP2400325457
Giá từng phần lô 7,218,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,270
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Kìm cắt nữ trang
Mã phần lô PP2400325458
Giá từng phần lô 808,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,128
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Kìm hàn điện
Mã phần lô PP2400325459
Giá từng phần lô 544,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,168
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Kìm nhọn
Mã phần lô PP2400325460
Giá từng phần lô 7,326,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,890
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Kính bảo hộ
Mã phần lô PP2400325461
Giá từng phần lô 1,039,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,593
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Lavabo sứ
Mã phần lô PP2400325462
Giá từng phần lô 58,856,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,844
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Lò xo uốn 20
Mã phần lô PP2400325463
Giá từng phần lô 16,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 248
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Lơi 114
Mã phần lô PP2400325464
Giá từng phần lô 1,109,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,646
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Lơi 21
Mã phần lô PP2400325465
Giá từng phần lô 112,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,683
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Lơi 60
Mã phần lô PP2400325466
Giá từng phần lô 330,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,964
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Lơi 75
Mã phần lô PP2400325467
Giá từng phần lô 435,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,534
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Lơi 90
Mã phần lô PP2400325468
Giá từng phần lô 646,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,702
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Lược rác 3 lớp chống hôi
Mã phần lô PP2400325469
Giá từng phần lô 3,846,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,693
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Lược rác lớn
Mã phần lô PP2400325470
Giá từng phần lô 2,184,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,769
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Lưỡi cắt gạch
Mã phần lô PP2400325471
Giá từng phần lô 1,533,656
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,005
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Lưỡi cắt nhôm
Mã phần lô PP2400325472
Giá từng phần lô 528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,920
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Lưỡi cưa
Mã phần lô PP2400325473
Giá từng phần lô 140,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,112
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Lưỡi cưa sắt + khung
Mã phần lô PP2400325474
Giá từng phần lô 696,999
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,455
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Lưỡi dao lớn
Mã phần lô PP2400325475
Giá từng phần lô 231,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,465
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Lưỡi dao sủi
Mã phần lô PP2400325476
Giá từng phần lô 153,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,302
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Lúp bê thau Ø60
Mã phần lô PP2400325477
Giá từng phần lô 5,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,200
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Lúp bê thau Ø75
Mã phần lô PP2400325478
Giá từng phần lô 33,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 508,200
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Lúp bê thau Ø90
Mã phần lô PP2400325479
Giá từng phần lô 29,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,500
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Măng xong Ø21
Mã phần lô PP2400325480
Giá từng phần lô 775,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,633
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Măng xong Ø27
Mã phần lô PP2400325481
Giá từng phần lô 896,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,449
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Măng xong Ø34
Mã phần lô PP2400325482
Giá từng phần lô 594,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,910
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Măng xong Ø60
Mã phần lô PP2400325483
Giá từng phần lô 1,842,525
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,638
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Măng xong Ø90
Mã phần lô PP2400325484
Giá từng phần lô 1,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,275
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Măng xong nối ống 20
Mã phần lô PP2400325485
Giá từng phần lô 2,178,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,670
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Mặt nạ chống độc
Mã phần lô PP2400325486
Giá từng phần lô 9,528,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,932
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Máy cắt tường
Mã phần lô PP2400325487
Giá từng phần lô 8,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,700
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Máy hút bụi
Mã phần lô PP2400325488
Giá từng phần lô 8,294,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,410
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Máy khoan bê tông đảo chiều3 chức năng
Mã phần lô PP2400325489
Giá từng phần lô 20,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,300
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Máy khoan sắt
Mã phần lô PP2400325490
Giá từng phần lô 12,727,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,905
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Máy mài bàn
Mã phần lô PP2400325491
Giá từng phần lô 13,714,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,722
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Máy vặn vít cầm tay
Mã phần lô PP2400325492
Giá từng phần lô 10,896,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,449
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Mỏ lết 20in
Mã phần lô PP2400325493
Giá từng phần lô 8,514,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,710
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Mỏ lết nước
Mã phần lô PP2400325494
Giá từng phần lô 7,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,375
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Móc 21
Mã phần lô PP2400325495
Giá từng phần lô 330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Móc treo quần áo
Mã phần lô PP2400325496
Giá từng phần lô 3,712,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,688
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Mũi đục
Mã phần lô PP2400325497
Giá từng phần lô 3,877,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,163
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Mũi khoan 10L
Mã phần lô PP2400325498
Giá từng phần lô 2,943,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,154
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Mũi khoan 4L2
Mã phần lô PP2400325499
Giá từng phần lô 4,257,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,855
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Mũi khoan 6L sắt
Mã phần lô PP2400325500
Giá từng phần lô 948,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,232
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Mũi khoan 8L Betong
Mã phần lô PP2400325501
Giá từng phần lô 3,864,015
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,961
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Mũi khoan 8L sắt
Mã phần lô PP2400325502
Giá từng phần lô 2,352,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,294
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Mũi khoan cửa nhôm
Mã phần lô PP2400325503
Giá từng phần lô 572,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,580
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Mũi khoan gài betong 6 ly
Mã phần lô PP2400325504
Giá từng phần lô 3,934,485
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,018
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Mũi khoan inox
Mã phần lô PP2400325505
Giá từng phần lô 146,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,192
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Nẹp điện bán nguyệt 5P
Mã phần lô PP2400325506
Giá từng phần lô 2,574,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,610
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Nối răng ngoài, răng trong 21
Mã phần lô PP2400325507
Giá từng phần lô 693,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,395
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Ổ khóa bấm
Mã phần lô PP2400325508
Giá từng phần lô 14,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,760
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Ổ khóa cần gạt lớn
Mã phần lô PP2400325509
Giá từng phần lô 22,522,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,838
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Ổ khóa dây
Mã phần lô PP2400325510
Giá từng phần lô 455,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,831
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Ốc siết cáp 100
Mã phần lô PP2400325511
Giá từng phần lô 2,824,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,372
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Ốc siết cáp 25
Mã phần lô PP2400325512
Giá từng phần lô 1,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,275
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Ốc siết cáp 50
Mã phần lô PP2400325513
Giá từng phần lô 2,145,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,175
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Ốc xiết cáp
Mã phần lô PP2400325514
Giá từng phần lô 1,400,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,013
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Ốc xiết kẹp 250
Mã phần lô PP2400325515
Giá từng phần lô 1,707,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,608
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Ống inox Ø25
Mã phần lô PP2400325516
Giá từng phần lô 1,633,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,503
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Ống nhựa trong 21
Mã phần lô PP2400325517
Giá từng phần lô 4,851,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,765
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Ống nước dẻo tưới cây
Mã phần lô PP2400325518
Giá từng phần lô 9,652,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,788
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Phốt máy 10HP-3HP
Mã phần lô PP2400325519
Giá từng phần lô 5,791,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,873
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Quả cầu cản rác Ø114
Mã phần lô PP2400325520
Giá từng phần lô 1,089,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,335
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Quả cầu cản rác Ø90
Mã phần lô PP2400325521
Giá từng phần lô 940,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,108
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Que hàn inox
Mã phần lô PP2400325522
Giá từng phần lô 2,684,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,260
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Que hàn lớn 2,5 ly ; 3,2 ly
Mã phần lô PP2400325523
Giá từng phần lô 1,778,136
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,673
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Rô tô máy cắt bàn
Mã phần lô PP2400325524
Giá từng phần lô 5,024,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,364
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Ru lô sơn dầu
Mã phần lô PP2400325525
Giá từng phần lô 3,118,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,778
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Ru lô sơn nước
Mã phần lô PP2400325526
Giá từng phần lô 6,435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,525
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Ruột xe đạp, xe máy
Mã phần lô PP2400325527
Giá từng phần lô 396,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,940
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Rxi tăng
Mã phần lô PP2400325528
Giá từng phần lô 17,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,040
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Silicol
Mã phần lô PP2400325529
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Simili chống cháy
Mã phần lô PP2400325530
Giá từng phần lô 23,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,875
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Sò nhiệt
Mã phần lô PP2400325531
Giá từng phần lô 5,418,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,270
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Sơn chống sét
Mã phần lô PP2400325532
Giá từng phần lô 8,613,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,195
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Sơn chống thấm
Mã phần lô PP2400325533
Giá từng phần lô 39,549,975
Bảo đảm dự thầu (VND) 593,250
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Sơn dầu
Mã phần lô PP2400325534
Giá từng phần lô 33,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 507,375
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Sơn nước ngoài Maxilite
Mã phần lô PP2400325535
Giá từng phần lô 155,099,970
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,326,500
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Sơn nước trong
Mã phần lô PP2400325536
Giá từng phần lô 189,200,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,838,001
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Súng bắn giá
Mã phần lô PP2400325537
Giá từng phần lô 339,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,099
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Súng bắn silicol
Mã phần lô PP2400325538
Giá từng phần lô 924,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,860
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Tắc kê nhựa 6-8ly
Mã phần lô PP2400325539
Giá từng phần lô 2,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,125
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Tắc kê sắt
Mã phần lô PP2400325540
Giá từng phần lô 660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Tấm lấy sáng polycarbon
Mã phần lô PP2400325541
Giá từng phần lô 59,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 891,000
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Tấm Prima
Mã phần lô PP2400325542
Giá từng phần lô 67,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,014,750
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Tăng đơ
Mã phần lô PP2400325543
Giá từng phần lô 412,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,188
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Tăng xi to
Mã phần lô PP2400325544
Giá từng phần lô 14,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,750
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Tay hàn gió đá
Mã phần lô PP2400325545
Giá từng phần lô 2,937,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,055
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Tay nắm inox
Mã phần lô PP2400325546
Giá từng phần lô 742,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,138
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Tecmic
Mã phần lô PP2400325547
Giá từng phần lô 792,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,880
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Tem bắn giá
Mã phần lô PP2400325548
Giá từng phần lô 165,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Thạch cao 1,2 x 2,4m
Mã phần lô PP2400325549
Giá từng phần lô 13,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,900
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Thạch cao VT 0.6m
Mã phần lô PP2400325550
Giá từng phần lô 52,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Thang nhôm 2,5m
Mã phần lô PP2400325551
Giá từng phần lô 25,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 376,200
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Thang nhôm 3m
Mã phần lô PP2400325552
Giá từng phần lô 27,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,200
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Thước Eke
Mã phần lô PP2400325553
Giá từng phần lô 335,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,033
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Thước kéo 7.5m
Mã phần lô PP2400325554
Giá từng phần lô 1,152,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,292
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Thước thủy
Mã phần lô PP2400325555
Giá từng phần lô 1,003,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,048
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Ti 3m
Mã phần lô PP2400325556
Giá từng phần lô 4,433,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,495
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Tôn sóng vuông
Mã phần lô PP2400325557
Giá từng phần lô 19,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,050
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Tông đơ
Mã phần lô PP2400325558
Giá từng phần lô 4,532,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,980
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Tu vít 3 chấu
Mã phần lô PP2400325559
Giá từng phần lô 2,937,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,055
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Tu vít dẹp
Mã phần lô PP2400325560
Giá từng phần lô 1,551,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,265
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Tu vít hai đầu
Mã phần lô PP2400325561
Giá từng phần lô 1,663,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,948
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Túi đựng đồ nghề
Mã phần lô PP2400325562
Giá từng phần lô 15,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,680
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Tuốc nơ vít
Mã phần lô PP2400325563
Giá từng phần lô 3,811,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,173
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
U chìm
Mã phần lô PP2400325564
Giá từng phần lô 775,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,633
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
U đứng
Mã phần lô PP2400325565
Giá từng phần lô 2,227,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,413
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
U nằm
Mã phần lô PP2400325566
Giá từng phần lô 1,419,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,285
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Vali cần kéo
Mã phần lô PP2400325567
Giá từng phần lô 6,776,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,640
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Ván ép
Mã phần lô PP2400325568
Giá từng phần lô 7,359,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,385
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Van gạt 60 thau
Mã phần lô PP2400325569
Giá từng phần lô 3,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,750
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Van máy nước nóng
Mã phần lô PP2400325570
Giá từng phần lô 5,434,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,510
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Van vặn 27 thau
Mã phần lô PP2400325571
Giá từng phần lô 2,631,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,468
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Van vặn 34 thau
Mã phần lô PP2400325572
Giá từng phần lô 3,872,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,080
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Vít bắn tấm Prima
Mã phần lô PP2400325573
Giá từng phần lô 1,758,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,384
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Vít bắn tôn
Mã phần lô PP2400325574
Giá từng phần lô 3,758,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,373
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Vít móc màn
Mã phần lô PP2400325575
Giá từng phần lô 140,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,112
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Vòi cảm ứng
Mã phần lô PP2400325576
Giá từng phần lô 90,694,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,422
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Vòi máy nóng lạnh
Mã phần lô PP2400325577
Giá từng phần lô 2,739,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,085
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Xà 4 buly sứ
Mã phần lô PP2400325578
Giá từng phần lô 3,052,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,788
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Xẻng tốt
Mã phần lô PP2400325579
Giá từng phần lô 880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Xủi cán dài
Mã phần lô PP2400325580
Giá từng phần lô 1,577,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,661
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Y Ø114
Mã phần lô PP2400325581
Giá từng phần lô 818,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,276
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Y Ø90
Mã phần lô PP2400325582
Giá từng phần lô 462,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Băng dán chống trơn trợt
Mã phần lô PP2400325583
Giá từng phần lô 22,704,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,560
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Sơn xịt ATM
Mã phần lô PP2400325584
Giá từng phần lô 618,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,282
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Đèn bắt muỗi Kentom (lớn)
Mã phần lô PP2400325585
Giá từng phần lô 5,289,064
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,336
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Ống nước bơm nước thải Ø10
Mã phần lô PP2400325586
Giá từng phần lô 6,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,750
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Đồng hồ đo thứ tự pha
Mã phần lô PP2400325587
Giá từng phần lô 20,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,250
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bóng đèn Led bán nguyệt 1,2m
Mã phần lô PP2400325588
Giá từng phần lô 29,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,500
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Vít cắt sắt 2,5 cm
Mã phần lô PP2400325589
Giá từng phần lô 920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,800
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Ốp nhựa ống đồng
Mã phần lô PP2400325590
Giá từng phần lô 36,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 545,625
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Máy hàn điện tử 200A
Mã phần lô PP2400325591
Giá từng phần lô 13,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,250
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Dây hàn điện
Mã phần lô PP2400325592
Giá từng phần lô 2,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,325
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Đồng hồ gas đơn (luôn dây)
Mã phần lô PP2400325593
Giá từng phần lô 14,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,750
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Ampe kềm
Mã phần lô PP2400325594
Giá từng phần lô 8,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,100
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Đồng hồ gas đôi (luôn dây)
Mã phần lô PP2400325595
Giá từng phần lô 2,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,200
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Đèn phòng nổ Rạng Đông
Mã phần lô PP2400325596
Giá từng phần lô 80,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,204,875
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Ống nước gang Ф75
Mã phần lô PP2400325597
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Palang loại 250 kg
Mã phần lô PP2400325598
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,500
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Dây điện đồng trục 4 lõi 8mm
Mã phần lô PP2400325599
Giá từng phần lô 14,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,625
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Van 1 chiều Ф75
Mã phần lô PP2400325600
Giá từng phần lô 14,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,960
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Mặt bít Ф75
Mã phần lô PP2400325601
Giá từng phần lô 5,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,625
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Đuôi bảo vệ 50A
Mã phần lô PP2400325602
Giá từng phần lô 7,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,100
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Đồng hồ nước 40mm
Mã phần lô PP2400325603
Giá từng phần lô 7,455,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,825
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Máy bơm chìm 3 HP
Mã phần lô PP2400325604
Giá từng phần lô 86,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,302,000
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Dây cáp mạng DS-1LN6U-G
Mã phần lô PP2400325605
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Adaptor 12V-2A
Mã phần lô PP2400325606
Giá từng phần lô 6,045,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,675
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Loa cầm tay
Mã phần lô PP2400325607
Giá từng phần lô 3,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,600
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Xe rùa
Mã phần lô PP2400325608
Giá từng phần lô 3,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,475
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Xe đẩy hàng gập tay loại 300kg
Mã phần lô PP2400325609
Giá từng phần lô 14,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,550
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Dây micro đầu 6,5mm dài 3m
Mã phần lô PP2400325610
Giá từng phần lô 13,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,100
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Kính dày 8 ly
Mã phần lô PP2400325611
Giá từng phần lô 72,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,091,250
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Máy cắt sắt bàn
Mã phần lô PP2400325612
Giá từng phần lô 6,555,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,325
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Máy bắn tia Laser
Mã phần lô PP2400325613
Giá từng phần lô 11,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,050
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Kéo lớn cắt cây có trợ lực
Mã phần lô PP2400325614
Giá từng phần lô 5,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,375
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Kéo cắt lá cây, cành cây
Mã phần lô PP2400325615
Giá từng phần lô 2,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,500
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Phân bò
Mã phần lô PP2400325616
Giá từng phần lô 41,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 618,750
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Phân U rê
Mã phần lô PP2400325617
Giá từng phần lô 2,137,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,063
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Phân DAP
Mã phần lô PP2400325618
Giá từng phần lô 7,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,875
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Xe đẩy đồ vải
Mã phần lô PP2400325619
Giá từng phần lô 132,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,984,500
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Máy nén khí 9 lít
Mã phần lô PP2400325620
Giá từng phần lô 8,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,550
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Cân đồng hồ (loại 100 kg)
Mã phần lô PP2400325621
Giá từng phần lô 5,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,500
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Ruột bánh xe vận chuyển đồ vải (80/90-17)
Mã phần lô PP2400325622
Giá từng phần lô 6,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,875
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Vỏ bánh xe vận chuyển đồ vải (80/90-17)
Mã phần lô PP2400325623
Giá từng phần lô 28,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,625
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Điện thoại (máy chủ) KX-DT333
Mã phần lô PP2400325624
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,500
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Đồng hồ nước 50mm
Mã phần lô PP2400325625
Giá từng phần lô 8,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,500
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Đèn chiếu sáng sự cố
Mã phần lô PP2400325626
Giá từng phần lô 140,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,103,750
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Keo dán gạch
Mã phần lô PP2400325627
Giá từng phần lô 17,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,750
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Keo chống thấm
Mã phần lô PP2400325628
Giá từng phần lô 25,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,500
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Ve nhựa lót gạch 2mm
Mã phần lô PP2400325629
Giá từng phần lô 825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,375
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bình gas Mỹ R410
Mã phần lô PP2400325630
Giá từng phần lô 94,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,421,250
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bình gas R22
Mã phần lô PP2400325631
Giá từng phần lô 24,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,250
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bình gas R32
Mã phần lô PP2400325632
Giá từng phần lô 47,633,340
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,501
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bạc rửa máy lạnh
Mã phần lô PP2400325633
Giá từng phần lô 2,706,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,590
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Máy bơm nước thải máy lạnh
Mã phần lô PP2400325634
Giá từng phần lô 77,302,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,159,538
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Quạt dàn nóng inverter 1.5HP
Mã phần lô PP2400325635
Giá từng phần lô 50,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,900
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Quạt dàn nóng inverter 1HP
Mã phần lô PP2400325636
Giá từng phần lô 42,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 633,600
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Quạt dàn lạnh inverter 1.5HP
Mã phần lô PP2400325637
Giá từng phần lô 48,560,010
Bảo đảm dự thầu (VND) 728,401
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Quạt dàn lạnh inverter 1HP
Mã phần lô PP2400325638
Giá từng phần lô 42,339,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 635,085
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Board dàn nóng Inverter 1.5HP
Mã phần lô PP2400325639
Giá từng phần lô 283,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,257,000
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Board dàn nóng Inverter 1.0HP
Mã phần lô PP2400325640
Giá từng phần lô 200,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,007,125
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Board dàn lạnh Inverter 1.5HP
Mã phần lô PP2400325641
Giá từng phần lô 283,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,257,000
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Board dàn lạnh Inverter 1.0HP
Mã phần lô PP2400325642
Giá từng phần lô 267,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,009,500
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Board dàn lạnh Inverter 2HP
Mã phần lô PP2400325643
Giá từng phần lô 281,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,218,750
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Board dàn nóng Inverter 2HP
Mã phần lô PP2400325644
Giá từng phần lô 281,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,218,750
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Block 2HP
Mã phần lô PP2400325645
Giá từng phần lô 381,562,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,723,438
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Block 1,5HP
Mã phần lô PP2400325646
Giá từng phần lô 184,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,772,000
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Block inverter 1,5HP
Mã phần lô PP2400325647
Giá từng phần lô 92,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Block inverter 2HP
Mã phần lô PP2400325648
Giá từng phần lô 151,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,277,000
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Tụ 45MF
Mã phần lô PP2400325649
Giá từng phần lô 3,762,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,430
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Tụ 35MF
Mã phần lô PP2400325650
Giá từng phần lô 4,653,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,795
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Dây curoa máy trung tâm
Mã phần lô PP2400325651
Giá từng phần lô 7,986,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,790
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bộ bảo vệ pha chiller
Mã phần lô PP2400325652
Giá từng phần lô 138,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,000
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Khởi động từ máy bơm Chiller
Mã phần lô PP2400325653
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Simili cách ẩm
Mã phần lô PP2400325654
Giá từng phần lô 17,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Senso cảm biến nhiệt Chiller
Mã phần lô PP2400325655
Giá từng phần lô 59,812,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 897,188
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Ống đồng Ф6Ф12
Mã phần lô PP2400325656
Giá từng phần lô 192,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,887,500
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Eke ráp máy
Mã phần lô PP2400325657
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,500
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Gen cách nhiệt Φ42
Mã phần lô PP2400325658
Giá từng phần lô 56,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 846,450
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bạc hàn
Mã phần lô PP2400325659
Giá từng phần lô 3,685,336
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,281
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Remote máy lạnh các loại
Mã phần lô PP2400325660
Giá từng phần lô 36,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 549,450
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Nẹp ống đồng 40x80
Mã phần lô PP2400325661
Giá từng phần lô 2,805,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,075
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Tán nối ống Ф6Ф10
Mã phần lô PP2400325662
Giá từng phần lô 1,940,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,106
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Tán nối ống Ф6Ф12
Mã phần lô PP2400325663
Giá từng phần lô 2,352,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,294
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Tán giảm Ф16Ф12
Mã phần lô PP2400325664
Giá từng phần lô 742,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,138
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Móc Φ34
Mã phần lô PP2400325665
Giá từng phần lô 1,064,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,972
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
ContactorDC 24V 18.5KW
Mã phần lô PP2400325666
Giá từng phần lô 77,343,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,157
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Mô tơ quạt tủ mát
Mã phần lô PP2400325667
Giá từng phần lô 7,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,550
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Dây bơm áp lực
Mã phần lô PP2400325668
Giá từng phần lô 12,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,625
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bộ lọc nước máy uống nóng lạnh (4 cây lọc)
Mã phần lô PP2400325669
Giá từng phần lô 74,745,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,121,175
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bộ lọc nước máy uống nóng lạnh(8 cây lọc)
Mã phần lô PP2400325670
Giá từng phần lô 74,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,113,750
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Máy bơm áp lực Karcher
Mã phần lô PP2400325671
Giá từng phần lô 17,187,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,813
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Máy hút chân không Tasco
Mã phần lô PP2400325672
Giá từng phần lô 10,312,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,688
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Máy khoan pin Makita 18v 3 chức năng
Mã phần lô PP2400325673
Giá từng phần lô 5,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,840
Thời gian thực hiện HĐ 548 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->