Gói thầu: Mua sắm vật liệu, dụng cụ thí nghiệm

Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600588487-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/11/2026 08:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 0 ngày, 7 giờ 42 phút
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Trung tâm Quan trắc Nông nghiệp và Môi trường Quảng Trị
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm vật liệu, dụng cụ thí nghiệm
Số hiệu KHLCNT PL2600363623
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn sự nghiệp tài nguyên và môi trường năm 2026
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Nam Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị Phường Đồng Hới, Tỉnh Quảng Trị
Giá gói thầu 3,318,572,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Bạn cần đăng nhập để xem thông tin

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2600462169 - Dung dịch chuẩn Ni 1000 mg/l 3,300,000 4.500.000 1.650.000 33,000
2 PP2600462170 - Dung dịch chuẩn Cd 1000 mg/l 1,830,000 2.495.456 915.000 18,300
3 PP2600462171 - Dung dịch chuẩn Cr 1000 mg/l 1,830,000 2.495.456 915.000 18,300
4 PP2600462172 - Dung dịch chuẩn Ca 1000 mg/l 1,830,000 2.495.456 915.000 18,300
5 PP2600462173 - Dung dịch chuẩn Cr6 1000 mg/l 4,790,000 6.531.819 2.395.000 47,900
6 PP2600462174 - Dung dịch chuẩn Cu 1000 mg/l 1,830,000 2.495.456 915.000 18,300
7 PP2600462175 - Dung dịch chuẩn Nitrit 1000mg/L 4,750,000 6.477.274 2.375.000 47,500
8 PP2600462176 - Dung dịch chuẩn Fe 1000 mg/l 1,830,000 2.495.456 915.000 18,300
9 PP2600462177 - Dung dịch chuẩn Hg 1000 mg/l 5,490,000 7.486.365 2.745.000 54,900
10 PP2600462178 - Dung dịch chuẩn Mn 1000 mg/l 1,830,000 2.495.456 915.000 18,300
11 PP2600462179 - Dung dịch chuẩn Pb 1000 mg/l 1,830,000 2.495.456 915.000 18,300
12 PP2600462180 - Dung dịch chuẩn Sunphat 1000 mg/l 4,750,000 6.477.274 2.375.000 47,500
13 PP2600462181 - Dung dịch chuẩn Zn 1000 mg/l 1,830,000 2.495.456 915.000 18,300
14 PP2600462182 - Dung dịch chuẩn Nitrat 1000 mg/l 4,750,000 6.477.274 2.375.000 47,500
15 PP2600462183 - Dung dịch chuẩn As 1000 mg/l 3,300,000 4.500.000 1.650.000 33,000
16 PP2600462184 - Dung dịch chuẩn Phosphat 1000 mg/l 4,750,000 6.477.274 2.375.000 47,500
17 PP2600462185 - Ống chuẩn AgNO3 0,1N 29,400,000 40.090.910 14.700.000 294,000
18 PP2600462186 - Dung dịch chuẩn-PotassiumPermanganate solution c(KMnO4)= 0.02 mol/l (0.1 N) 2,520,000 3.436.365 1.260.000 25,200
19 PP2600462187 - Chất chuẩn đo độ dẫn 111800 uS/cm 870,000 1.186.365 435.000 8,700
20 PP2600462188 - Chất chuẩn đo độ dẫn 1413 uS/cm 870,000 1.186.365 435.000 8,700
21 PP2600462189 - Chất chuẩn đo độ dẫn 84 uS/cm 870,000 1.186.365 435.000 8,700
22 PP2600462190 - Chất chuẩn pH 10 2,740,000 3.736.365 1.370.000 27,400
23 PP2600462191 - Chất chuẩn pH 4 1,160,000 1.581.819 580.000 11,600
24 PP2600462192 - Chất chuẩn pH 7 2,460,000 3.354.546 1.230.000 24,600
25 PP2600462193 - Chuẩn pH 2 1,490,000 2.031.819 745.000 14,900
26 PP2600462194 - Chuẩn pH 13 1,490,000 2.031.819 745.000 14,900
27 PP2600462195 - Dung dịch chuẩn COD 1000 mg/l 5,490,000 7.486.365 2.745.000 54,900
28 PP2600462196 - Pentachloronitrobenzene (Quintozene) 4,250,000 5.795.456 2.125.000 42,500
29 PP2600462197 - Dung dịch Hg: Mercury Hg - 10 mg/l in 5% HNO3 for ICP-MS 10,680,000 14.563.637 5.340.000 106,800
30 PP2600462198 - ICP-MS tuning solution- 6 components 16,470,000 22.459.092 8.235.000 164,700
31 PP2600462199 - ICP internal standard - 6 components 21,660,000 29.536.365 10.830.000 216,600
32 PP2600462200 - Ammonium molybdate(VI) tetrahydrate ((NH4)6Mo7O24.4H2O) 5,790,000 7.895.456 2.895.000 57,900
33 PP2600462201 - Aceton (CH3COCH3) 48,600,000 66.272.728 24.300.000 486,000
34 PP2600462202 - Acetic acid (CH3COOH) 320,000 436.365 160.000 3,200
35 PP2600462203 - Canxi carbonat (CaCO3) 4,520,000 6.163.637 2.260.000 45,200
36 PP2600462204 - Dichloromethane (CH2Cl2) 97,020,000 132.300.001 48.510.000 970,200
37 PP2600462205 - Chloroform (CHCl3) 1,660,000 2.263.637 830.000 16,600
38 PP2600462206 - Ethanol 3,800,000 5.181.819 1.900.000 38,000
39 PP2600462207 - (NH4)2Fe(SO4)2.6H2O 3,750,000 5.113.637 1.875.000 37,500
40 PP2600462208 - D-(+)-Glucose 1,420,000 1.936.365 710.000 14,200
41 PP2600462209 - L-Glutamic acid 4,200,000 5.727.274 2.100.000 42,000
42 PP2600462210 - Hydrogen peroxide (H2O2) 3,160,000 4.309.092 1.580.000 31,600
43 PP2600462211 - Axit sulfuric (H2SO4) 27,840,000 37.963.637 13.920.000 278,400
44 PP2600462212 - Axit boric (H3BO3) 900,000 1.227.274 450.000 9,000
45 PP2600462213 - ortho-Phosphoric acid (H3PO4) 4,040,000 5.509.092 2.020.000 40,400
46 PP2600462214 - Axit hydrochloric (HCl) 10,650,000 14.522.728 5.325.000 106,500
47 PP2600462215 - Axit nitric (HNO3) 22,650,000 30.886.365 11.325.000 226,500
48 PP2600462216 - Potassiumphosphatedibasic trihydrate (K2HPO4.3H2O) 3,890,000 5.304.546 1.945.000 38,900
49 PP2600462217 - Kali peroxodisulfat (K2S2O8) 5,740,000 7.827.274 2.870.000 57,400
50 PP2600462218 - Kali antimontactrat (K2(SbO)2C8H4O10.3H2O) 8,930,000 12.177.274 4.465.000 89,300
51 PP2600462219 - C8H5KO4 1,160,000 1.581.819 580.000 11,600
52 PP2600462220 - Kali clorua (KCl) 1,320,000 1.800.000 660.000 13,200
53 PP2600462221 - KI 6,560,000 8.945.456 3.280.000 65,600
54 PP2600462222 - Kali iodat (KIO3) 3,240,000 4.418.183 1.620.000 32,400
55 PP2600462223 - MgSO4.7H2O 760,000 1.036.365 380.000 7,600
56 PP2600462224 - N-(1-Naphthyl)ethylenediamine, dihydrochloride 6,810,000 9.286.365 3.405.000 68,100
57 PP2600462225 - Natri phosphat dibasic (Na2HPO4) 2,760,000 3.763.637 1.380.000 27,600
58 PP2600462226 - Na2S2O3 2,870,000 3.913.637 1.435.000 28,700
59 PP2600462227 - Na2SO4 6,500,000 8.863.637 3.250.000 65,000
60 PP2600462228 - NaBH4 19,000,000 25.909.092 9.500.000 190,000
61 PP2600462229 - NaCl 160,000 218.183 80.000 1,600
62 PP2600462230 - NaOH 12,200,000 16.636.365 6.100.000 122,000
63 PP2600462231 - Ammonia solution 25% 1,940,000 2.645.456 970.000 19,400
64 PP2600462232 - NH4Cl 2,140,000 2.918.183 1.070.000 21,400
65 PP2600462233 - n-Hexan 200,250,000 273.068.183 100.125.000 2,002,500
66 PP2600462234 - Dung dịch rửa điện cực 1,820,000 2.481.819 910.000 18,200
67 PP2600462235 - Polyseed 8,230,000 11.222.728 4.115.000 82,300
68 PP2600462236 - Natri Citrate dihydrat (C6H5Na3O7.2H2O) 2,730,000 3.722.728 1.365.000 27,300
69 PP2600462237 - Hợp kim Devarda 5,330,000 7.268.183 2.665.000 53,300
70 PP2600462238 - Peptone, Bacteriologica 6,840,000 9.327.274 3.420.000 68,400
71 PP2600462239 - Palladium(II) Chloride (PdCl2) 19,200,000 26.181.819 9.600.000 192,000
72 PP2600462240 - Xenlulo 6,000,000 8.181.819 3.000.000 60,000
73 PP2600462241 - 1,5-Diphenylcacbazid (C13H14N4O) 9,460,000 12.900.000 4.730.000 94,600
74 PP2600462242 - 4-Amino-2,3-dimethyl-1-phenyl-3-pyrazolin 3,520,000 4.800.000 1.760.000 35,200
75 PP2600462243 - CH3COONa.3H2O 1,410,000 1.922.728 705.000 14,100
76 PP2600462244 - K2SO4 5,040,000 6.872.728 2.520.000 50,400
77 PP2600462245 - Magnesium chloride hexahydrate 5,980,000 8.154.546 2.990.000 59,800
78 PP2600462246 - Natri cacbonat (Na2CO3) 2,560,000 3.490.910 1.280.000 25,600
79 PP2600462247 - Natri bicarbonat(NaHCO3) 680,000 927.274 340.000 6,800
80 PP2600462248 - SnCl2.2H2O 2,420,000 3.300.000 1.210.000 24,200
81 PP2600462249 - Diethyl Ether 7,450,000 10.159.092 3.725.000 74,500
82 PP2600462250 - Chủng coliform (Klebsiella): Selectrol Klebsiellapneumoniae NCTC 9633/ATCC 13883 4,440,000 6.054.546 2.220.000 44,400
83 PP2600462251 - Chủng Pseudomonas aeruginosa: Selectrol Pseudomonas aeruginosaNCTC 12903 / ATCC 27853 4,440,000 6.054.546 2.220.000 44,400
84 PP2600462252 - Chuẩn Chlorophyll a (C55H72MgN4O5) 22,350,000 30.477.274 11.175.000 223,500
85 PP2600462253 - Thuốc thử colilert 18 369,630,000 504.040.910 184.815.000 3,696,300
86 PP2600462254 - Khay định lượng vi sinh 97 giếng 251,640,000 343.145.456 125.820.000 2,516,400
87 PP2600462255 - Dung dịch chống tạo bọt (Antifoamdropper bottle) 3,720,000 5.072.728 1.860.000 37,200
88 PP2600462256 - Chloramine-T trihydrate 3,240,000 4.418.183 1.620.000 32,400
89 PP2600462257 - Formaldehyt 730,000 995.456 365.000 7,300
90 PP2600462258 - (NH4)2SO4 2,280,000 3.109.092 1.140.000 22,800
91 PP2600462259 - BaCl2.2H2O 2,480,000 3.381.819 1.240.000 24,800
92 PP2600462260 - Eriocrom đen T 6,270,000 8.550.000 3.135.000 62,700
93 PP2600462261 - Methylen đỏ 2,020,000 2.754.546 1.010.000 20,200
94 PP2600462262 - Natri salixylat 7,920,000 10.800.000 3.960.000 79,200
95 PP2600462263 - Glycerol 1,770,000 2.413.637 885.000 17,700
96 PP2600462264 - Silicagel 960,000 1.309.092 480.000 9,600
97 PP2600462265 - Vial 4,640,000 6.327.274 2.320.000 46,400
98 PP2600462266 - Pipet Pasteur 1,640,000 2.236.365 820.000 16,400
99 PP2600462267 - Màng lọc sợi thủy tinh GF/C 1.2um, 47mm 22,500,000 30.681.819 11.250.000 225,000
100 PP2600462268 - Giấy lọc bụi bằng sợi thạch anh, kích thước 8"x10" 46,350,000 63.204.546 23.175.000 463,500
101 PP2600462269 - Giấy lọc định lượng 8,100,000 11.045.456 4.050.000 81,000
102 PP2600462270 - Decachlorobiphenyl (PCB No.209) 5,320,000 7.254.546 2.660.000 53,200
103 PP2600462271 - Dung dịch chuẩn Clorua 1000 mg/l 4,750,000 6.477.274 2.375.000 47,500
104 PP2600462272 - Dung dịch chuẩn 25 nguyên tố trong HNO3 10% 52,800,000 72.000.000 26.400.000 528,000
105 PP2600462273 - Ferroin solution 5,040,000 6.872.728 2.520.000 50,400
106 PP2600462274 - Florisil 380,000,000 518.181.819 190.000.000 3,800,000
107 PP2600462275 - Ethylenediaminetetraacetic Acid, Disodium Salt Dihydrate 4,380,000 5.972.728 2.190.000 43,800
108 PP2600462276 - Amoni axetat (CH3COONH4) 950,000 1.295.456 475.000 9,500
109 PP2600462277 - Hydroxyl-amoni clorua (NH2OH.HCl 3,400,000 4.636.365 1.700.000 34,000
110 PP2600462278 - 1.10-phenantrolin 1,020,000 1.390.910 510.000 10,200
111 PP2600462279 - Na2SO3 340,000 463.637 170.000 3,400
112 PP2600462280 - Basic Fuchsin (Pararosnilin hydroclorua (C19H17N3.HCl)) 5,580,000 7.609.092 2.790.000 55,800
113 PP2600462281 - Axit sunfanilic (NH2C6H4SO3H) 2,600,000 3.545.456 1.300.000 26,000
114 PP2600462282 - Brucine sulphate heptahydrate 2,110,000 2.877.274 1.055.000 21,100
115 PP2600462283 - NH4H2PO4 1,370,000 1.868.183 685.000 13,700
116 PP2600462284 - Mg(NO3)2.6H2O 2,960,000 4.036.365 1.480.000 29,600
117 PP2600462285 - Dung dịch bổ sung cho điện cực pH (50ml) 2,280,000 3.109.092 1.140.000 22,800
118 PP2600462286 - Phenol 2,110,000 2.877.274 1.055.000 21,100
119 PP2600462287 - Metyl da cam 2,220,000 3.027.274 1.110.000 22,200
120 PP2600462288 - Tryptic Soy Agar (TSA) 3,040,000 4.145.456 1.520.000 30,400
121 PP2600462289 - Stearic acid 1,800,000 2.454.546 900.000 18,000
122 PP2600462290 - Pesticide Mix 1000 ug/mL 18 cấu tử 139,920,000 190.800.000 69.960.000 1,399,200
123 PP2600462291 - Ammonium persulfate 560,000 763.637 280.000 5,600
124 PP2600462292 - Sodium thiosulfate0.1N Na2S2O3.5H2O 1,470,000 2.004.546 735.000 14,700
125 PP2600462293 - Bromocresol Green 12,080,000 16.472.728 6.040.000 120,800
126 PP2600462294 - L-Ascorbic Acid 10,300,000 14.045.456 5.150.000 103,000
127 PP2600462295 - Chất trao đổi ion Chelex 100 Chelating Resin 72,520,000 98.890.910 36.260.000 725,200
128 PP2600462296 - Brij 35 solution 10,440,000 14.236.365 5.220.000 104,400
129 PP2600462297 - KOH 1,120,000 1.527.274 560.000 11,200
130 PP2600462298 - Axit salicilic 1,800,000 2.454.546 900.000 18,000
131 PP2600462299 - Kali bromide (KBr) 2,970,000 4.050.000 1.485.000 29,700
132 PP2600462300 - Kali bromat (KBrO3) 2,540,000 3.463.637 1.270.000 25,400
133 PP2600462301 - Giấy chiết tách - Extractionthimbles (size 30mm x 100mm) 13,600,000 18.545.456 6.800.000 136,000
134 PP2600462302 - N,N-Diethyl-p-phenylenediamine sulfate 4,820,000 6.572.728 2.410.000 48,200
135 PP2600462303 - N,N-Dimethyl-1,4-phenylenediamine oxalate 7,550,000 10.295.456 3.775.000 75,500
136 PP2600462304 - Dung dịch chuẩn Độ đục 4000 NTU 5,240,000 7.145.456 2.620.000 52,400
137 PP2600462305 - Ống chuẩn Hydrochloric acid 0.1 mol/L (1N), 2,320,000 3.163.637 1.160.000 23,200
138 PP2600462306 - di-Amoni hydro photphat ((NH4)2HPO4) 2,060,000 2.809.092 1.030.000 20,600
139 PP2600462307 - Dung dịch đệm PhosphatepH 6.5 3,360,000 4.581.819 1.680.000 33,600
140 PP2600462308 - Axit Ethylenediaminetetraacetic (C10H16N2O8) 2,180,000 2.972.728 1.090.000 21,800
141 PP2600462309 - Natri dihydro orthophosphat dihydrat (NaH2PO4.2H2O) 2,260,000 3.081.819 1.130.000 22,600
142 PP2600462310 - Natri dichloroisocyanuratedihydrat (C3N3O3C12Na.2H2O) 13,590,000 18.531.819 6.795.000 135,900
143 PP2600462311 - Cadmium chloride (CdCl2) 12,450,000 16.977.274 6.225.000 124,500
144 PP2600462312 - Kẽm sulfat heptahydrat (ZnSO4.7H2O) 200,000 272.728 100.000 2,000
145 PP2600462313 - Bari hydroxit octahydrat(Ba(OH)2.8H2O) 260,000 354.546 130.000 2,600
146 PP2600462314 - Succinic acid (C4H6O4) 1,490,000 2.031.819 745.000 14,900
147 PP2600462315 - Cadmium sulfate hydrate 4,680,000 6.381.819 2.340.000 46,800
148 PP2600462316 - Cadmium acetat dihydrat (Cd(CH3COO)2.2H2O) 9,220,000 12.572.728 4.610.000 92,200
149 PP2600462317 - Axit Bacbituric(C4H4N2O3) 9,330,000 12.722.728 4.665.000 93,300
150 PP2600462318 - Axit citric monohydrat 860,000 1.172.728 430.000 8,600
151 PP2600462319 - Môi trường LSB (Lauryl Sulphate Broth) 4,420,000 6.027.274 2.210.000 44,200
152 PP2600462320 - MUG EC Broth 5,080,000 6.927.274 2.540.000 50,800
153 PP2600462321 - EC Broth 2,690,000 3.668.183 1.345.000 26,900
154 PP2600462322 - Brilliant Green Bile Broth 2% 2,320,000 3.163.637 1.160.000 23,200
155 PP2600462323 - Lactose TTC Agar with Tergitol 7 (LTTC Agar) 9,360,000 12.763.637 4.680.000 93,600
156 PP2600462324 - Gordon-McLeod Reagent (Oxidase reagent) 700,000 954.546 350.000 7,000
157 PP2600462325 - Bếp điện 1,360,000 1.854.546 680.000 13,600
158 PP2600462326 - Bình định mức thủy tinh 1000ml 6,050,000 8.250.000 3.025.000 60,500
159 PP2600462327 - Bình định mức thủy tinh 100ml 11,400,000 15.545.456 5.700.000 114,000
160 PP2600462328 - Bình định mức thủy tinh 25ml 7,980,000 10.881.819 3.990.000 79,800
161 PP2600462329 - Bình định mức thủy tinh 500ml 3,000,000 4.090.910 1.500.000 30,000
162 PP2600462330 - Bình định mức thủy tinh 50ml 13,200,000 18.000.000 6.600.000 132,000
163 PP2600462331 - Bình tam giác 250ml 2,400,000 3.272.728 1.200.000 24,000
164 PP2600462332 - Bình tam giác 100ml 480,000 654.546 240.000 4,800
165 PP2600462333 - Bình tia 3,800,000 5.181.819 1.900.000 38,000
166 PP2600462334 - Chai ủ mẫu BOD 3,840,000 5.236.365 1.920.000 38,400
167 PP2600462335 - Chai trung tính màu nâu có nắp 1000ml 49,440,000 67.418.183 24.720.000 494,400
168 PP2600462336 - Cốc đốt thấp thành 1000ml 260,000 354.546 130.000 2,600
169 PP2600462337 - Cốc đốt thấp thành 100ml 4,400,000 6.000.000 2.200.000 44,000
170 PP2600462338 - Cốc đốt thấp thành 250ml 1,300,000 1.772.728 650.000 13,000
171 PP2600462339 - Cốc đốt thấp thành 50ml 3,000,000 4.090.910 1.500.000 30,000
172 PP2600462340 - Cuvet thủy tinh 10mm 10,240,000 13.963.637 5.120.000 102,400
173 PP2600462341 - Đầu cone 300,000 409.092 150.000 3,000
174 PP2600462342 - Đầu Cone 1ml 940,000 1.281.819 470.000 9,400
175 PP2600462343 - Đầu Cone 5ml 330,000 450.000 165.000 3,300
176 PP2600462344 - Đũa thủy tinh 100,000 136.365 50.000 1,000
177 PP2600462345 - Micropipet100-1000ul (hấp tiệt trùng) 7,360,000 10.036.365 3.680.000 73,600
178 PP2600462346 - Micropipet1000-5000uL 7,360,000 10.036.365 3.680.000 73,600
179 PP2600462347 - Ống nghiệm thủy tinh 16x160mm, có nắp 3,000,000 4.090.910 1.500.000 30,000
180 PP2600462348 - Phễu chiết quả lê 1000ml 77,500,000 105.681.819 38.750.000 775,000
181 PP2600462349 - Pipet chia vạch 5 ml 1,400,000 1.909.092 700.000 14,000
182 PP2600462350 - Đĩa petri (80x15mm) 2,480,000 3.381.819 1.240.000 24,800
183 PP2600462351 - Cột khử cacdimi 14,750,000 20.113.637 7.375.000 147,500
184 PP2600462352 - Kẹp buret đôi 6,800,000 9.272.728 3.400.000 68,000
185 PP2600462353 - Giá đựng vial 2ml, 50 vị trí 2,900,000 3.954.546 1.450.000 29,000
186 PP2600462354 - Micropipet20 - 200 uL 3,500,000 4.772.728 1.750.000 35,000
187 PP2600462355 - Đầu lọc Syringe MCE đường kính 25mm, lỗ lọc 0.45um 2,160,000 2.945.456 1.080.000 21,600
188 PP2600462356 - Ống đong nhựa 50mL 570,000 777.274 285.000 5,700
189 PP2600462357 - Sàng rây thí nghiệm 4,950,000 6.750.000 2.475.000 49,500
190 PP2600462358 - Bộ phụ trợ an toàn sinh học cấp 2 108,000,000 147.272.728 54.000.000 1,080,000
191 PP2600462359 - Găng tay y tế nitrile không bột 3,060,000 4.172.728 1.530.000 30,600
192 PP2600462360 - Găng tay cao su y tế không bột Polymer Latex 16,000,000 21.818.183 8.000.000 160,000
193 PP2600462361 - Áo blu 13,860,000 18.900.000 6.930.000 138,600
194 PP2600462362 - Khẩu trang y tế 9,600,000 13.090.910 4.800.000 96,000
195 PP2600462363 - Găng tay chịu nhiệt 1,180,000 1.609.092 590.000 11,800
196 PP2600462364 - Khẩu trang phòng độc (than hoạt tính) 7,560,000 10.309.092 3.780.000 75,600
197 PP2600462365 - Mặt nạ phòng độc 18,270,000 24.913.637 9.135.000 182,700
198 PP2600462366 - Phin lọc cho mặt nạ phòng độc 15,120,000 20.618.183 7.560.000 151,200
199 PP2600462367 - Kính chống hóa chất 3,360,000 4.581.819 1.680.000 33,600
200 PP2600462368 - Dép nhựa 3,360,000 4.581.819 1.680.000 33,600
201 PP2600462369 - Quần áo bảo hộ lao động 29,450,000 40.159.092 14.725.000 294,500
202 PP2600462370 - Giày bảo hộ lao động 15,040,000 20.509.092 7.520.000 150,400
203 PP2600462371 - Mũ cứng 5,500,000 7.500.000 2.750.000 55,000
204 PP2600462372 - Cột sắc ký thủy tinh (dài 30cm, đường kính 10mm) 25,400,000 34.636.365 12.700.000 254,000
205 PP2600462373 - Cột sắc ký thủy tinh (dài 30cm, đường kính 20mm) 25,400,000 34.636.365 12.700.000 254,000
206 PP2600462374 - Chai thủy tinh sắc ký (màu nâu, dung tích 2mL) 2,400,000 3.272.728 1.200.000 24,000
207 PP2600462375 - Ống nghiệm không nắp 2,500,000 3.409.092 1.250.000 25,000
208 PP2600462376 - Ống durham 250,000 340.910 125.000 2,500
209 PP2600462377 - Giá đỡ ống nghiệm 50 vị trí 620,000 845.456 310.000 6,200
210 PP2600462378 - Giá đỡ ống ly tâm 300,000 409.092 150.000 3,000
211 PP2600462379 - Chén nung bạch kim 30ml 220,000,000 300.000.000 110.000.000 2,200,000
212 PP2600462380 - Đầu tip trắng 10ml 910,000 1.240.910 455.000 9,100
213 PP2600462381 - Bình định mức trắng 1mL 3,200,000 4.363.637 1.600.000 32,000
214 PP2600462382 - Bình định mức trắng 5mL 2,900,000 3.954.546 1.450.000 29,000
215 PP2600462383 - Bình định mức trắng 10mL 3,000,000 4.090.910 1.500.000 30,000
216 PP2600462384 - Bình định mức trắng 20mL 3,200,000 4.363.637 1.600.000 32,000
217 PP2600462385 - Bình định mức nhựa 50mL 2,300,000 3.136.365 1.150.000 23,000
218 PP2600462386 - Bình định mức nhựa 100mL 2,600,000 3.545.456 1.300.000 26,000
219 PP2600462387 - Quả bóp cao su 1 van 500,000 681.819 250.000 5,000
220 PP2600462388 - Ống phá mẫu Ø42x300 mm 10,020,000 13.663.637 5.010.000 100,200
221 PP2600462389 - Nắp vial 2ml (nắp vặn kín) 560,000 763.637 280.000 5,600
222 PP2600462390 - Bộ phá mẫu phân tích COD 32,900,000 44.863.637 16.450.000 329,000
223 PP2600462391 - Cốc đốt kẻ độ thấp thành 600ml 2,100,000 2.863.637 1.050.000 21,000
224 PP2600462392 - Chai thủy tinh 100ml 13,200,000 18.000.000 6.600.000 132,000
225 PP2600462393 - Chai thủy tinh 500ml 14,000,000 19.090.910 7.000.000 140,000
226 PP2600462394 - Chai thủy tinh 50ml 5,130,000 6.995.456 2.565.000 51,300
227 PP2600462395 - Chai thuỷ tinh 250ml 14,300,000 19.500.000 7.150.000 143,000
228 PP2600462396 - Cột sắc kí Rxi-5ms 30m, 0.25mm ID, 0.25um 27,162,000 37.039.092 13.581.000 271,620
229 PP2600462397 - Phểu thủy tinh 50mm 700,000 954.546 350.000 7,000
Dung dịch chuẩn Ni 1000 mg/l
Mã phần lô PP2600462169
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS) 1.650.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Dung dịch chuẩn Cd 1000 mg/l
Mã phần lô PP2600462170
Giá từng phần lô 1,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.495.456
Mã hàng hóa (HS) 915.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,300
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Dung dịch chuẩn Cr 1000 mg/l
Mã phần lô PP2600462171
Giá từng phần lô 1,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.495.456
Mã hàng hóa (HS) 915.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,300
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Dung dịch chuẩn Ca 1000 mg/l
Mã phần lô PP2600462172
Giá từng phần lô 1,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.495.456
Mã hàng hóa (HS) 915.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,300
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Dung dịch chuẩn Cr6 1000 mg/l
Mã phần lô PP2600462173
Giá từng phần lô 4,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.531.819
Mã hàng hóa (HS) 2.395.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,900
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Dung dịch chuẩn Cu 1000 mg/l
Mã phần lô PP2600462174
Giá từng phần lô 1,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.495.456
Mã hàng hóa (HS) 915.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,300
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Dung dịch chuẩn Nitrit 1000mg/L
Mã phần lô PP2600462175
Giá từng phần lô 4,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.477.274
Mã hàng hóa (HS) 2.375.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,500
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Dung dịch chuẩn Fe 1000 mg/l
Mã phần lô PP2600462176
Giá từng phần lô 1,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.495.456
Mã hàng hóa (HS) 915.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,300
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Dung dịch chuẩn Hg 1000 mg/l
Mã phần lô PP2600462177
Giá từng phần lô 5,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.486.365
Mã hàng hóa (HS) 2.745.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,900
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Dung dịch chuẩn Mn 1000 mg/l
Mã phần lô PP2600462178
Giá từng phần lô 1,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.495.456
Mã hàng hóa (HS) 915.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,300
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Dung dịch chuẩn Pb 1000 mg/l
Mã phần lô PP2600462179
Giá từng phần lô 1,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.495.456
Mã hàng hóa (HS) 915.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,300
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Dung dịch chuẩn Sunphat 1000 mg/l
Mã phần lô PP2600462180
Giá từng phần lô 4,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.477.274
Mã hàng hóa (HS) 2.375.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,500
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Dung dịch chuẩn Zn 1000 mg/l
Mã phần lô PP2600462181
Giá từng phần lô 1,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.495.456
Mã hàng hóa (HS) 915.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,300
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Dung dịch chuẩn Nitrat 1000 mg/l
Mã phần lô PP2600462182
Giá từng phần lô 4,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.477.274
Mã hàng hóa (HS) 2.375.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,500
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Dung dịch chuẩn As 1000 mg/l
Mã phần lô PP2600462183
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS) 1.650.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Dung dịch chuẩn Phosphat 1000 mg/l
Mã phần lô PP2600462184
Giá từng phần lô 4,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.477.274
Mã hàng hóa (HS) 2.375.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,500
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Ống chuẩn AgNO3 0,1N
Mã phần lô PP2600462185
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.090.910
Mã hàng hóa (HS) 14.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Dung dịch chuẩn-PotassiumPermanganate solution c(KMnO4)= 0.02 mol/l (0.1 N)
Mã phần lô PP2600462186
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.436.365
Mã hàng hóa (HS) 1.260.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Chất chuẩn đo độ dẫn 111800 uS/cm
Mã phần lô PP2600462187
Giá từng phần lô 870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.186.365
Mã hàng hóa (HS) 435.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,700
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Chất chuẩn đo độ dẫn 1413 uS/cm
Mã phần lô PP2600462188
Giá từng phần lô 870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.186.365
Mã hàng hóa (HS) 435.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,700
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Chất chuẩn đo độ dẫn 84 uS/cm
Mã phần lô PP2600462189
Giá từng phần lô 870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.186.365
Mã hàng hóa (HS) 435.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,700
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Chất chuẩn pH 10
Mã phần lô PP2600462190
Giá từng phần lô 2,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.736.365
Mã hàng hóa (HS) 1.370.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,400
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Chất chuẩn pH 4
Mã phần lô PP2600462191
Giá từng phần lô 1,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.581.819
Mã hàng hóa (HS) 580.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,600
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Chất chuẩn pH 7
Mã phần lô PP2600462192
Giá từng phần lô 2,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.354.546
Mã hàng hóa (HS) 1.230.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,600
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Chuẩn pH 2
Mã phần lô PP2600462193
Giá từng phần lô 1,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.031.819
Mã hàng hóa (HS) 745.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,900
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Chuẩn pH 13
Mã phần lô PP2600462194
Giá từng phần lô 1,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.031.819
Mã hàng hóa (HS) 745.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,900
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Dung dịch chuẩn COD 1000 mg/l
Mã phần lô PP2600462195
Giá từng phần lô 5,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.486.365
Mã hàng hóa (HS) 2.745.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,900
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Pentachloronitrobenzene (Quintozene)
Mã phần lô PP2600462196
Giá từng phần lô 4,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.795.456
Mã hàng hóa (HS) 2.125.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,500
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Dung dịch Hg: Mercury Hg - 10 mg/l in 5% HNO3 for ICP-MS
Mã phần lô PP2600462197
Giá từng phần lô 10,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.563.637
Mã hàng hóa (HS) 5.340.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,800
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
ICP-MS tuning solution- 6 components
Mã phần lô PP2600462198
Giá từng phần lô 16,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.459.092
Mã hàng hóa (HS) 8.235.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,700
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
ICP internal standard - 6 components
Mã phần lô PP2600462199
Giá từng phần lô 21,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.536.365
Mã hàng hóa (HS) 10.830.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,600
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Ammonium molybdate(VI) tetrahydrate ((NH4)6Mo7O24.4H2O)
Mã phần lô PP2600462200
Giá từng phần lô 5,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.895.456
Mã hàng hóa (HS) 2.895.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,900
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Aceton (CH3COCH3)
Mã phần lô PP2600462201
Giá từng phần lô 48,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.272.728
Mã hàng hóa (HS) 24.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Acetic acid (CH3COOH)
Mã phần lô PP2600462202
Giá từng phần lô 320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 436.365
Mã hàng hóa (HS) 160.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Canxi carbonat (CaCO3)
Mã phần lô PP2600462203
Giá từng phần lô 4,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.163.637
Mã hàng hóa (HS) 2.260.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,200
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Dichloromethane (CH2Cl2)
Mã phần lô PP2600462204
Giá từng phần lô 97,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.300.001
Mã hàng hóa (HS) 48.510.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 970,200
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Chloroform (CHCl3)
Mã phần lô PP2600462205
Giá từng phần lô 1,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.263.637
Mã hàng hóa (HS) 830.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,600
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Ethanol
Mã phần lô PP2600462206
Giá từng phần lô 3,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.181.819
Mã hàng hóa (HS) 1.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
(NH4)2Fe(SO4)2.6H2O
Mã phần lô PP2600462207
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.113.637
Mã hàng hóa (HS) 1.875.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
D-(+)-Glucose
Mã phần lô PP2600462208
Giá từng phần lô 1,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.936.365
Mã hàng hóa (HS) 710.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,200
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
L-Glutamic acid
Mã phần lô PP2600462209
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.727.274
Mã hàng hóa (HS) 2.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Hydrogen peroxide (H2O2)
Mã phần lô PP2600462210
Giá từng phần lô 3,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.309.092
Mã hàng hóa (HS) 1.580.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,600
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Axit sulfuric (H2SO4)
Mã phần lô PP2600462211
Giá từng phần lô 27,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.963.637
Mã hàng hóa (HS) 13.920.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,400
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Axit boric (H3BO3)
Mã phần lô PP2600462212
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.227.274
Mã hàng hóa (HS) 450.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
ortho-Phosphoric acid (H3PO4)
Mã phần lô PP2600462213
Giá từng phần lô 4,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.509.092
Mã hàng hóa (HS) 2.020.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,400
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Axit hydrochloric (HCl)
Mã phần lô PP2600462214
Giá từng phần lô 10,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.522.728
Mã hàng hóa (HS) 5.325.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,500
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Axit nitric (HNO3)
Mã phần lô PP2600462215
Giá từng phần lô 22,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.886.365
Mã hàng hóa (HS) 11.325.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,500
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Potassiumphosphatedibasic trihydrate (K2HPO4.3H2O)
Mã phần lô PP2600462216
Giá từng phần lô 3,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.304.546
Mã hàng hóa (HS) 1.945.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,900
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Kali peroxodisulfat (K2S2O8)
Mã phần lô PP2600462217
Giá từng phần lô 5,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.827.274
Mã hàng hóa (HS) 2.870.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,400
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Kali antimontactrat (K2(SbO)2C8H4O10.3H2O)
Mã phần lô PP2600462218
Giá từng phần lô 8,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.177.274
Mã hàng hóa (HS) 4.465.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,300
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
C8H5KO4
Mã phần lô PP2600462219
Giá từng phần lô 1,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.581.819
Mã hàng hóa (HS) 580.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,600
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Kali clorua (KCl)
Mã phần lô PP2600462220
Giá từng phần lô 1,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS) 660.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
KI
Mã phần lô PP2600462221
Giá từng phần lô 6,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.945.456
Mã hàng hóa (HS) 3.280.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,600
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Kali iodat (KIO3)
Mã phần lô PP2600462222
Giá từng phần lô 3,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.418.183
Mã hàng hóa (HS) 1.620.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,400
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
MgSO4.7H2O
Mã phần lô PP2600462223
Giá từng phần lô 760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.036.365
Mã hàng hóa (HS) 380.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,600
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
N-(1-Naphthyl)ethylenediamine, dihydrochloride
Mã phần lô PP2600462224
Giá từng phần lô 6,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.286.365
Mã hàng hóa (HS) 3.405.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,100
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Natri phosphat dibasic (Na2HPO4)
Mã phần lô PP2600462225
Giá từng phần lô 2,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.763.637
Mã hàng hóa (HS) 1.380.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,600
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Na2S2O3
Mã phần lô PP2600462226
Giá từng phần lô 2,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.913.637
Mã hàng hóa (HS) 1.435.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,700
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Na2SO4
Mã phần lô PP2600462227
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.863.637
Mã hàng hóa (HS) 3.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
NaBH4
Mã phần lô PP2600462228
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.909.092
Mã hàng hóa (HS) 9.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
NaCl
Mã phần lô PP2600462229
Giá từng phần lô 160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.183
Mã hàng hóa (HS) 80.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
NaOH
Mã phần lô PP2600462230
Giá từng phần lô 12,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.636.365
Mã hàng hóa (HS) 6.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Ammonia solution 25%
Mã phần lô PP2600462231
Giá từng phần lô 1,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.645.456
Mã hàng hóa (HS) 970.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,400
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
NH4Cl
Mã phần lô PP2600462232
Giá từng phần lô 2,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.918.183
Mã hàng hóa (HS) 1.070.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,400
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
n-Hexan
Mã phần lô PP2600462233
Giá từng phần lô 200,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.068.183
Mã hàng hóa (HS) 100.125.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,002,500
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Dung dịch rửa điện cực
Mã phần lô PP2600462234
Giá từng phần lô 1,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.481.819
Mã hàng hóa (HS) 910.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,200
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Polyseed
Mã phần lô PP2600462235
Giá từng phần lô 8,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.222.728
Mã hàng hóa (HS) 4.115.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,300
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Natri Citrate dihydrat (C6H5Na3O7.2H2O)
Mã phần lô PP2600462236
Giá từng phần lô 2,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.722.728
Mã hàng hóa (HS) 1.365.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,300
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Hợp kim Devarda
Mã phần lô PP2600462237
Giá từng phần lô 5,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.268.183
Mã hàng hóa (HS) 2.665.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,300
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Peptone, Bacteriologica
Mã phần lô PP2600462238
Giá từng phần lô 6,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.327.274
Mã hàng hóa (HS) 3.420.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,400
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Palladium(II) Chloride (PdCl2)
Mã phần lô PP2600462239
Giá từng phần lô 19,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.181.819
Mã hàng hóa (HS) 9.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Xenlulo
Mã phần lô PP2600462240
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.181.819
Mã hàng hóa (HS) 3.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
1,5-Diphenylcacbazid (C13H14N4O)
Mã phần lô PP2600462241
Giá từng phần lô 9,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.900.000
Mã hàng hóa (HS) 4.730.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,600
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
4-Amino-2,3-dimethyl-1-phenyl-3-pyrazolin
Mã phần lô PP2600462242
Giá từng phần lô 3,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.800.000
Mã hàng hóa (HS) 1.760.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,200
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
CH3COONa.3H2O
Mã phần lô PP2600462243
Giá từng phần lô 1,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.922.728
Mã hàng hóa (HS) 705.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,100
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
K2SO4
Mã phần lô PP2600462244
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.872.728
Mã hàng hóa (HS) 2.520.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Magnesium chloride hexahydrate
Mã phần lô PP2600462245
Giá từng phần lô 5,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.154.546
Mã hàng hóa (HS) 2.990.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,800
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Natri cacbonat (Na2CO3)
Mã phần lô PP2600462246
Giá từng phần lô 2,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.490.910
Mã hàng hóa (HS) 1.280.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,600
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Natri bicarbonat(NaHCO3)
Mã phần lô PP2600462247
Giá từng phần lô 680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 927.274
Mã hàng hóa (HS) 340.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,800
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
SnCl2.2H2O
Mã phần lô PP2600462248
Giá từng phần lô 2,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.300.000
Mã hàng hóa (HS) 1.210.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,200
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Diethyl Ether
Mã phần lô PP2600462249
Giá từng phần lô 7,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.159.092
Mã hàng hóa (HS) 3.725.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,500
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Chủng coliform (Klebsiella): Selectrol Klebsiellapneumoniae NCTC 9633/ATCC 13883
Mã phần lô PP2600462250
Giá từng phần lô 4,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.054.546
Mã hàng hóa (HS) 2.220.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,400
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Chủng Pseudomonas aeruginosa: Selectrol Pseudomonas aeruginosaNCTC 12903 / ATCC 27853
Mã phần lô PP2600462251
Giá từng phần lô 4,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.054.546
Mã hàng hóa (HS) 2.220.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,400
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Chuẩn Chlorophyll a (C55H72MgN4O5)
Mã phần lô PP2600462252
Giá từng phần lô 22,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.477.274
Mã hàng hóa (HS) 11.175.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,500
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Thuốc thử colilert 18
Mã phần lô PP2600462253
Giá từng phần lô 369,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.040.910
Mã hàng hóa (HS) 184.815.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,696,300
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Khay định lượng vi sinh 97 giếng
Mã phần lô PP2600462254
Giá từng phần lô 251,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 343.145.456
Mã hàng hóa (HS) 125.820.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,516,400
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Dung dịch chống tạo bọt (Antifoamdropper bottle)
Mã phần lô PP2600462255
Giá từng phần lô 3,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.072.728
Mã hàng hóa (HS) 1.860.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,200
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Chloramine-T trihydrate
Mã phần lô PP2600462256
Giá từng phần lô 3,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.418.183
Mã hàng hóa (HS) 1.620.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,400
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Formaldehyt
Mã phần lô PP2600462257
Giá từng phần lô 730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 995.456
Mã hàng hóa (HS) 365.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,300
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
(NH4)2SO4
Mã phần lô PP2600462258
Giá từng phần lô 2,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.109.092
Mã hàng hóa (HS) 1.140.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,800
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
BaCl2.2H2O
Mã phần lô PP2600462259
Giá từng phần lô 2,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.381.819
Mã hàng hóa (HS) 1.240.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,800
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Eriocrom đen T
Mã phần lô PP2600462260
Giá từng phần lô 6,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.550.000
Mã hàng hóa (HS) 3.135.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,700
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Methylen đỏ
Mã phần lô PP2600462261
Giá từng phần lô 2,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.754.546
Mã hàng hóa (HS) 1.010.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,200
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Natri salixylat
Mã phần lô PP2600462262
Giá từng phần lô 7,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS) 3.960.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,200
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Glycerol
Mã phần lô PP2600462263
Giá từng phần lô 1,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.413.637
Mã hàng hóa (HS) 885.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,700
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Silicagel
Mã phần lô PP2600462264
Giá từng phần lô 960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.309.092
Mã hàng hóa (HS) 480.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Vial
Mã phần lô PP2600462265
Giá từng phần lô 4,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.327.274
Mã hàng hóa (HS) 2.320.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,400
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Pipet Pasteur
Mã phần lô PP2600462266
Giá từng phần lô 1,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.236.365
Mã hàng hóa (HS) 820.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,400
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Màng lọc sợi thủy tinh GF/C 1.2um, 47mm
Mã phần lô PP2600462267
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.681.819
Mã hàng hóa (HS) 11.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Giấy lọc bụi bằng sợi thạch anh, kích thước 8"x10"
Mã phần lô PP2600462268
Giá từng phần lô 46,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.204.546
Mã hàng hóa (HS) 23.175.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 463,500
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Giấy lọc định lượng
Mã phần lô PP2600462269
Giá từng phần lô 8,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.045.456
Mã hàng hóa (HS) 4.050.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Decachlorobiphenyl (PCB No.209)
Mã phần lô PP2600462270
Giá từng phần lô 5,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.254.546
Mã hàng hóa (HS) 2.660.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,200
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Dung dịch chuẩn Clorua 1000 mg/l
Mã phần lô PP2600462271
Giá từng phần lô 4,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.477.274
Mã hàng hóa (HS) 2.375.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,500
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Dung dịch chuẩn 25 nguyên tố trong HNO3 10%
Mã phần lô PP2600462272
Giá từng phần lô 52,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS) 26.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Ferroin solution
Mã phần lô PP2600462273
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.872.728
Mã hàng hóa (HS) 2.520.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Florisil
Mã phần lô PP2600462274
Giá từng phần lô 380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 518.181.819
Mã hàng hóa (HS) 190.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Ethylenediaminetetraacetic Acid, Disodium Salt Dihydrate
Mã phần lô PP2600462275
Giá từng phần lô 4,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.972.728
Mã hàng hóa (HS) 2.190.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,800
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Amoni axetat (CH3COONH4)
Mã phần lô PP2600462276
Giá từng phần lô 950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.295.456
Mã hàng hóa (HS) 475.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,500
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Hydroxyl-amoni clorua (NH2OH.HCl
Mã phần lô PP2600462277
Giá từng phần lô 3,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.636.365
Mã hàng hóa (HS) 1.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
1.10-phenantrolin
Mã phần lô PP2600462278
Giá từng phần lô 1,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.390.910
Mã hàng hóa (HS) 510.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Na2SO3
Mã phần lô PP2600462279
Giá từng phần lô 340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 463.637
Mã hàng hóa (HS) 170.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,400
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Basic Fuchsin (Pararosnilin hydroclorua (C19H17N3.HCl))
Mã phần lô PP2600462280
Giá từng phần lô 5,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.609.092
Mã hàng hóa (HS) 2.790.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,800
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Axit sunfanilic (NH2C6H4SO3H)
Mã phần lô PP2600462281
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.545.456
Mã hàng hóa (HS) 1.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Brucine sulphate heptahydrate
Mã phần lô PP2600462282
Giá từng phần lô 2,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.877.274
Mã hàng hóa (HS) 1.055.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,100
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
NH4H2PO4
Mã phần lô PP2600462283
Giá từng phần lô 1,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.868.183
Mã hàng hóa (HS) 685.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,700
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Mg(NO3)2.6H2O
Mã phần lô PP2600462284
Giá từng phần lô 2,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.036.365
Mã hàng hóa (HS) 1.480.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,600
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Dung dịch bổ sung cho điện cực pH (50ml)
Mã phần lô PP2600462285
Giá từng phần lô 2,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.109.092
Mã hàng hóa (HS) 1.140.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,800
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Phenol
Mã phần lô PP2600462286
Giá từng phần lô 2,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.877.274
Mã hàng hóa (HS) 1.055.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,100
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Metyl da cam
Mã phần lô PP2600462287
Giá từng phần lô 2,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.027.274
Mã hàng hóa (HS) 1.110.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,200
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Tryptic Soy Agar (TSA)
Mã phần lô PP2600462288
Giá từng phần lô 3,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.145.456
Mã hàng hóa (HS) 1.520.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,400
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Stearic acid
Mã phần lô PP2600462289
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.454.546
Mã hàng hóa (HS) 900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Pesticide Mix 1000 ug/mL 18 cấu tử
Mã phần lô PP2600462290
Giá từng phần lô 139,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.800.000
Mã hàng hóa (HS) 69.960.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,399,200
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Ammonium persulfate
Mã phần lô PP2600462291
Giá từng phần lô 560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 763.637
Mã hàng hóa (HS) 280.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Sodium thiosulfate0.1N Na2S2O3.5H2O
Mã phần lô PP2600462292
Giá từng phần lô 1,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.004.546
Mã hàng hóa (HS) 735.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Bromocresol Green
Mã phần lô PP2600462293
Giá từng phần lô 12,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.472.728
Mã hàng hóa (HS) 6.040.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,800
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
L-Ascorbic Acid
Mã phần lô PP2600462294
Giá từng phần lô 10,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.045.456
Mã hàng hóa (HS) 5.150.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Chất trao đổi ion Chelex 100 Chelating Resin
Mã phần lô PP2600462295
Giá từng phần lô 72,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.890.910
Mã hàng hóa (HS) 36.260.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 725,200
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Brij 35 solution
Mã phần lô PP2600462296
Giá từng phần lô 10,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.236.365
Mã hàng hóa (HS) 5.220.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,400
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
KOH
Mã phần lô PP2600462297
Giá từng phần lô 1,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.527.274
Mã hàng hóa (HS) 560.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,200
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Axit salicilic
Mã phần lô PP2600462298
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.454.546
Mã hàng hóa (HS) 900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Kali bromide (KBr)
Mã phần lô PP2600462299
Giá từng phần lô 2,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.050.000
Mã hàng hóa (HS) 1.485.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,700
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Kali bromat (KBrO3)
Mã phần lô PP2600462300
Giá từng phần lô 2,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.463.637
Mã hàng hóa (HS) 1.270.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,400
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Giấy chiết tách - Extractionthimbles (size 30mm x 100mm)
Mã phần lô PP2600462301
Giá từng phần lô 13,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.545.456
Mã hàng hóa (HS) 6.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
N,N-Diethyl-p-phenylenediamine sulfate
Mã phần lô PP2600462302
Giá từng phần lô 4,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.572.728
Mã hàng hóa (HS) 2.410.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,200
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
N,N-Dimethyl-1,4-phenylenediamine oxalate
Mã phần lô PP2600462303
Giá từng phần lô 7,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.295.456
Mã hàng hóa (HS) 3.775.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,500
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Dung dịch chuẩn Độ đục 4000 NTU
Mã phần lô PP2600462304
Giá từng phần lô 5,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.145.456
Mã hàng hóa (HS) 2.620.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,400
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Ống chuẩn Hydrochloric acid 0.1 mol/L (1N),
Mã phần lô PP2600462305
Giá từng phần lô 2,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.163.637
Mã hàng hóa (HS) 1.160.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,200
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
di-Amoni hydro photphat ((NH4)2HPO4)
Mã phần lô PP2600462306
Giá từng phần lô 2,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.809.092
Mã hàng hóa (HS) 1.030.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,600
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Dung dịch đệm PhosphatepH 6.5
Mã phần lô PP2600462307
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.581.819
Mã hàng hóa (HS) 1.680.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Axit Ethylenediaminetetraacetic (C10H16N2O8)
Mã phần lô PP2600462308
Giá từng phần lô 2,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.972.728
Mã hàng hóa (HS) 1.090.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,800
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Natri dihydro orthophosphat dihydrat (NaH2PO4.2H2O)
Mã phần lô PP2600462309
Giá từng phần lô 2,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.081.819
Mã hàng hóa (HS) 1.130.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,600
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Natri dichloroisocyanuratedihydrat (C3N3O3C12Na.2H2O)
Mã phần lô PP2600462310
Giá từng phần lô 13,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.531.819
Mã hàng hóa (HS) 6.795.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,900
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Cadmium chloride (CdCl2)
Mã phần lô PP2600462311
Giá từng phần lô 12,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.977.274
Mã hàng hóa (HS) 6.225.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,500
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Kẽm sulfat heptahydrat (ZnSO4.7H2O)
Mã phần lô PP2600462312
Giá từng phần lô 200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.728
Mã hàng hóa (HS) 100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Bari hydroxit octahydrat(Ba(OH)2.8H2O)
Mã phần lô PP2600462313
Giá từng phần lô 260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 354.546
Mã hàng hóa (HS) 130.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Succinic acid (C4H6O4)
Mã phần lô PP2600462314
Giá từng phần lô 1,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.031.819
Mã hàng hóa (HS) 745.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,900
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Cadmium sulfate hydrate
Mã phần lô PP2600462315
Giá từng phần lô 4,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.381.819
Mã hàng hóa (HS) 2.340.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,800
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Cadmium acetat dihydrat (Cd(CH3COO)2.2H2O)
Mã phần lô PP2600462316
Giá từng phần lô 9,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.572.728
Mã hàng hóa (HS) 4.610.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,200
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Axit Bacbituric(C4H4N2O3)
Mã phần lô PP2600462317
Giá từng phần lô 9,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.722.728
Mã hàng hóa (HS) 4.665.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,300
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Axit citric monohydrat
Mã phần lô PP2600462318
Giá từng phần lô 860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.172.728
Mã hàng hóa (HS) 430.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,600
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Môi trường LSB (Lauryl Sulphate Broth)
Mã phần lô PP2600462319
Giá từng phần lô 4,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.027.274
Mã hàng hóa (HS) 2.210.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,200
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
MUG EC Broth
Mã phần lô PP2600462320
Giá từng phần lô 5,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.927.274
Mã hàng hóa (HS) 2.540.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,800
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
EC Broth
Mã phần lô PP2600462321
Giá từng phần lô 2,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.668.183
Mã hàng hóa (HS) 1.345.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,900
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Brilliant Green Bile Broth 2%
Mã phần lô PP2600462322
Giá từng phần lô 2,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.163.637
Mã hàng hóa (HS) 1.160.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,200
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Lactose TTC Agar with Tergitol 7 (LTTC Agar)
Mã phần lô PP2600462323
Giá từng phần lô 9,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.763.637
Mã hàng hóa (HS) 4.680.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,600
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Gordon-McLeod Reagent (Oxidase reagent)
Mã phần lô PP2600462324
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 954.546
Mã hàng hóa (HS) 350.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Bếp điện
Mã phần lô PP2600462325
Giá từng phần lô 1,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.854.546
Mã hàng hóa (HS) 680.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,600
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Bình định mức thủy tinh 1000ml
Mã phần lô PP2600462326
Giá từng phần lô 6,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.250.000
Mã hàng hóa (HS) 3.025.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,500
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Bình định mức thủy tinh 100ml
Mã phần lô PP2600462327
Giá từng phần lô 11,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.545.456
Mã hàng hóa (HS) 5.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Bình định mức thủy tinh 25ml
Mã phần lô PP2600462328
Giá từng phần lô 7,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.881.819
Mã hàng hóa (HS) 3.990.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,800
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Bình định mức thủy tinh 500ml
Mã phần lô PP2600462329
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.090.910
Mã hàng hóa (HS) 1.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Bình định mức thủy tinh 50ml
Mã phần lô PP2600462330
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS) 6.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Bình tam giác 250ml
Mã phần lô PP2600462331
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.272.728
Mã hàng hóa (HS) 1.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Bình tam giác 100ml
Mã phần lô PP2600462332
Giá từng phần lô 480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 654.546
Mã hàng hóa (HS) 240.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Bình tia
Mã phần lô PP2600462333
Giá từng phần lô 3,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.181.819
Mã hàng hóa (HS) 1.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Chai ủ mẫu BOD
Mã phần lô PP2600462334
Giá từng phần lô 3,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.236.365
Mã hàng hóa (HS) 1.920.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,400
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Chai trung tính màu nâu có nắp 1000ml
Mã phần lô PP2600462335
Giá từng phần lô 49,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.418.183
Mã hàng hóa (HS) 24.720.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 494,400
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Cốc đốt thấp thành 1000ml
Mã phần lô PP2600462336
Giá từng phần lô 260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 354.546
Mã hàng hóa (HS) 130.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Cốc đốt thấp thành 100ml
Mã phần lô PP2600462337
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS) 2.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Cốc đốt thấp thành 250ml
Mã phần lô PP2600462338
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.772.728
Mã hàng hóa (HS) 650.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Cốc đốt thấp thành 50ml
Mã phần lô PP2600462339
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.090.910
Mã hàng hóa (HS) 1.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Cuvet thủy tinh 10mm
Mã phần lô PP2600462340
Giá từng phần lô 10,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.963.637
Mã hàng hóa (HS) 5.120.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,400
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Đầu cone
Mã phần lô PP2600462341
Giá từng phần lô 300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.092
Mã hàng hóa (HS) 150.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Đầu Cone 1ml
Mã phần lô PP2600462342
Giá từng phần lô 940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.281.819
Mã hàng hóa (HS) 470.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,400
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Đầu Cone 5ml
Mã phần lô PP2600462343
Giá từng phần lô 330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000
Mã hàng hóa (HS) 165.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Đũa thủy tinh
Mã phần lô PP2600462344
Giá từng phần lô 100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.365
Mã hàng hóa (HS) 50.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Micropipet100-1000ul (hấp tiệt trùng)
Mã phần lô PP2600462345
Giá từng phần lô 7,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.036.365
Mã hàng hóa (HS) 3.680.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,600
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Micropipet1000-5000uL
Mã phần lô PP2600462346
Giá từng phần lô 7,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.036.365
Mã hàng hóa (HS) 3.680.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,600
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Ống nghiệm thủy tinh 16x160mm, có nắp
Mã phần lô PP2600462347
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.090.910
Mã hàng hóa (HS) 1.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Phễu chiết quả lê 1000ml
Mã phần lô PP2600462348
Giá từng phần lô 77,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.681.819
Mã hàng hóa (HS) 38.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 775,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Pipet chia vạch 5 ml
Mã phần lô PP2600462349
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.909.092
Mã hàng hóa (HS) 700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Đĩa petri (80x15mm)
Mã phần lô PP2600462350
Giá từng phần lô 2,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.381.819
Mã hàng hóa (HS) 1.240.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,800
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Cột khử cacdimi
Mã phần lô PP2600462351
Giá từng phần lô 14,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.113.637
Mã hàng hóa (HS) 7.375.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,500
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Kẹp buret đôi
Mã phần lô PP2600462352
Giá từng phần lô 6,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.272.728
Mã hàng hóa (HS) 3.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Giá đựng vial 2ml, 50 vị trí
Mã phần lô PP2600462353
Giá từng phần lô 2,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.954.546
Mã hàng hóa (HS) 1.450.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Micropipet20 - 200 uL
Mã phần lô PP2600462354
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.772.728
Mã hàng hóa (HS) 1.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Đầu lọc Syringe MCE đường kính 25mm, lỗ lọc 0.45um
Mã phần lô PP2600462355
Giá từng phần lô 2,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.945.456
Mã hàng hóa (HS) 1.080.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Ống đong nhựa 50mL
Mã phần lô PP2600462356
Giá từng phần lô 570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 777.274
Mã hàng hóa (HS) 285.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Sàng rây thí nghiệm
Mã phần lô PP2600462357
Giá từng phần lô 4,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS) 2.475.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Bộ phụ trợ an toàn sinh học cấp 2
Mã phần lô PP2600462358
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.272.728
Mã hàng hóa (HS) 54.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Găng tay y tế nitrile không bột
Mã phần lô PP2600462359
Giá từng phần lô 3,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.172.728
Mã hàng hóa (HS) 1.530.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,600
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Găng tay cao su y tế không bột Polymer Latex
Mã phần lô PP2600462360
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.818.183
Mã hàng hóa (HS) 8.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Áo blu
Mã phần lô PP2600462361
Giá từng phần lô 13,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS) 6.930.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,600
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Khẩu trang y tế
Mã phần lô PP2600462362
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.090.910
Mã hàng hóa (HS) 4.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Găng tay chịu nhiệt
Mã phần lô PP2600462363
Giá từng phần lô 1,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.609.092
Mã hàng hóa (HS) 590.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,800
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Khẩu trang phòng độc (than hoạt tính)
Mã phần lô PP2600462364
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.309.092
Mã hàng hóa (HS) 3.780.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Mặt nạ phòng độc
Mã phần lô PP2600462365
Giá từng phần lô 18,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.913.637
Mã hàng hóa (HS) 9.135.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,700
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Phin lọc cho mặt nạ phòng độc
Mã phần lô PP2600462366
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.618.183
Mã hàng hóa (HS) 7.560.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Kính chống hóa chất
Mã phần lô PP2600462367
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.581.819
Mã hàng hóa (HS) 1.680.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Dép nhựa
Mã phần lô PP2600462368
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.581.819
Mã hàng hóa (HS) 1.680.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Quần áo bảo hộ lao động
Mã phần lô PP2600462369
Giá từng phần lô 29,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.159.092
Mã hàng hóa (HS) 14.725.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,500
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Giày bảo hộ lao động
Mã phần lô PP2600462370
Giá từng phần lô 15,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.509.092
Mã hàng hóa (HS) 7.520.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,400
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Mũ cứng
Mã phần lô PP2600462371
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS) 2.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Cột sắc ký thủy tinh (dài 30cm, đường kính 10mm)
Mã phần lô PP2600462372
Giá từng phần lô 25,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.636.365
Mã hàng hóa (HS) 12.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Cột sắc ký thủy tinh (dài 30cm, đường kính 20mm)
Mã phần lô PP2600462373
Giá từng phần lô 25,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.636.365
Mã hàng hóa (HS) 12.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Chai thủy tinh sắc ký (màu nâu, dung tích 2mL)
Mã phần lô PP2600462374
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.272.728
Mã hàng hóa (HS) 1.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Ống nghiệm không nắp
Mã phần lô PP2600462375
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.409.092
Mã hàng hóa (HS) 1.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Ống durham
Mã phần lô PP2600462376
Giá từng phần lô 250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.910
Mã hàng hóa (HS) 125.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Giá đỡ ống nghiệm 50 vị trí
Mã phần lô PP2600462377
Giá từng phần lô 620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 845.456
Mã hàng hóa (HS) 310.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,200
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Giá đỡ ống ly tâm
Mã phần lô PP2600462378
Giá từng phần lô 300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.092
Mã hàng hóa (HS) 150.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Chén nung bạch kim 30ml
Mã phần lô PP2600462379
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS) 110.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Đầu tip trắng 10ml
Mã phần lô PP2600462380
Giá từng phần lô 910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.240.910
Mã hàng hóa (HS) 455.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,100
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Bình định mức trắng 1mL
Mã phần lô PP2600462381
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.363.637
Mã hàng hóa (HS) 1.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Bình định mức trắng 5mL
Mã phần lô PP2600462382
Giá từng phần lô 2,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.954.546
Mã hàng hóa (HS) 1.450.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Bình định mức trắng 10mL
Mã phần lô PP2600462383
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.090.910
Mã hàng hóa (HS) 1.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Bình định mức trắng 20mL
Mã phần lô PP2600462384
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.363.637
Mã hàng hóa (HS) 1.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Bình định mức nhựa 50mL
Mã phần lô PP2600462385
Giá từng phần lô 2,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.136.365
Mã hàng hóa (HS) 1.150.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Bình định mức nhựa 100mL
Mã phần lô PP2600462386
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.545.456
Mã hàng hóa (HS) 1.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Quả bóp cao su 1 van
Mã phần lô PP2600462387
Giá từng phần lô 500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 681.819
Mã hàng hóa (HS) 250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Ống phá mẫu Ø42x300 mm
Mã phần lô PP2600462388
Giá từng phần lô 10,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.663.637
Mã hàng hóa (HS) 5.010.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,200
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Nắp vial 2ml (nắp vặn kín)
Mã phần lô PP2600462389
Giá từng phần lô 560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 763.637
Mã hàng hóa (HS) 280.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Bộ phá mẫu phân tích COD
Mã phần lô PP2600462390
Giá từng phần lô 32,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.863.637
Mã hàng hóa (HS) 16.450.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Cốc đốt kẻ độ thấp thành 600ml
Mã phần lô PP2600462391
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.863.637
Mã hàng hóa (HS) 1.050.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Chai thủy tinh 100ml
Mã phần lô PP2600462392
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS) 6.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Chai thủy tinh 500ml
Mã phần lô PP2600462393
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.090.910
Mã hàng hóa (HS) 7.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Chai thủy tinh 50ml
Mã phần lô PP2600462394
Giá từng phần lô 5,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.995.456
Mã hàng hóa (HS) 2.565.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,300
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Chai thuỷ tinh 250ml
Mã phần lô PP2600462395
Giá từng phần lô 14,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.500.000
Mã hàng hóa (HS) 7.150.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Cột sắc kí Rxi-5ms 30m, 0.25mm ID, 0.25um
Mã phần lô PP2600462396
Giá từng phần lô 27,162,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.039.092
Mã hàng hóa (HS) 13.581.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,620
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Phểu thủy tinh 50mm
Mã phần lô PP2600462397
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 954.546
Mã hàng hóa (HS) 350.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 45 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->