Gói thầu: Mua sắm vật liệu nha khoa, vật tư y tế cho Bệnh viện Răng - Hàm - Mặt năm 2025-2026

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500454560-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/10/2025 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh Viện Răng - Hàm - Mặt thành phố Đà Nẵng
Tên gói thầu Mua sắm vật liệu nha khoa, vật tư y tế cho Bệnh viện Răng - Hàm - Mặt năm 2025-2026
Số hiệu KHLCNT PL2500248553
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2025-10-22 09:00:00 đến ngày 2025-10-27 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 703,855,295 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2500465812 - Composite lỏng các màu 3,500,000
2 PP2500465813 - Thun chuỗi chỉnh nha (Chain Khít/ Thưa) 844,800
3 PP2500465814 - Cement hàn/trám răng FUJI 9 15g hoặc tương đương 5,424,300
4 PP2500465815 - Ống hút phẫu thuật 1,500,000
5 PP2500465816 - Vít chỉnh nha (Minivis) 12,350,000
6 PP2500465817 - Fuji 1 hoặc tương đương 930,600
7 PP2500465818 - Cây cạo vôi 1,650,000
8 PP2500465819 - Chêm gỗ 56,720
9 PP2500465820 - Cồn 70 độ 763,500
10 PP2500465821 - Khay lấy dấu Inox các cỡ 1,080,000
11 PP2500465822 - Khí cụ - dụng cụ đeo chỉnh hình răng 310,500
12 PP2500465823 - Kim khoan răng (Reamer các cỡ) 1,265,000
13 PP2500465824 - Kim khoan răng (H-Files; KFiles các cỡ) 1,170,000
14 PP2500465825 - Lò xo chỉnh nha đẩy 189,000
15 PP2500465826 - Mũi khoan ECO hoặc tương đương 1,680,000
16 PP2500465827 - Bông y tế cắt 3cmx3cm 1,550,000
17 PP2500465828 - Bột xương nhân tạo 0,25g 2,250,000
18 PP2500465829 - Chỉ co nướu 661,500
19 PP2500465830 - Túi ép dụng cụ 35,000
20 PP2500465831 - Túi ép dụng cụ 93,000
21 PP2500465832 - Túi ép dụng cụ 142,500
22 PP2500465833 - Túi ép dụng cụ 139,000
23 PP2500465834 - Che tủy chiếu đèn 247,600
24 PP2500465835 - Băng keo chỉ thị nhiệt 207,000
25 PP2500465836 - Keo gắn mắc cài 1,400,000
26 PP2500465837 - Đầu côn xanh các cỡ 157,250
27 PP2500465838 - Đầu côn vàng các cỡ 168,000
28 PP2500465839 - Đầu côn trắng các cỡ 36,000
29 PP2500465840 - Chỉ phẫu thuật tan chậm Chromic Catgut tự nhiên số 3/0 hoặc tương đương 319,200
30 PP2500465841 - Giấy xét nghiệm nước tiểu 17,500
31 PP2500465842 - Hóa chất khử khuẩn mức độ cao 197,400
32 PP2500465843 - Dung dịch rửa tay 129,150
33 PP2500465844 - Bảng so màu 84,500
34 PP2500465845 - Cây tháo mão 28,000
35 PP2500465846 - Mũi mài nhựa 439,000
36 PP2500465847 - Airway các số 26,500
37 PP2500465848 - Băng cuộn nhiều kích cỡ 2,400
38 PP2500465849 - Bộ kim cánh bướm 22,500
39 PP2500465850 - Bơm 1 ml 4,200
40 PP2500465851 - Bơm tiêm 20ml 52,500
41 PP2500465852 - Bóng bóp giúp thở loại tháo rời được người lớn/ trẻ em 65,100
42 PP2500465853 - Bông gạc đắp vết thương 10x20 cm 67,500
43 PP2500465854 - Bột tự cứng A0 90,500
44 PP2500465855 - Cán gương nha khoa 990,000
45 PP2500465856 - Cây trám răng các loại 630,000
46 PP2500465857 - Chỉ nha khoa 300,000
47 PP2500465858 - Dây oxy 2 nhánh các cỡ 92,200
48 PP2500465859 - Dây truyền dịch (có kim) các cỡ 101,350
49 PP2500465860 - Gạc dẫn lưu (meche) 15,540
50 PP2500465861 - Gối kê tay 182,700
51 PP2500465862 - Hóa chất tẩy trắng răng 20% 187,200
52 PP2500465863 - Hóa chất tẩy trắng răng 35% 336,000
53 PP2500465864 - Kelly cong 250,928
54 PP2500465865 - Kelly thẳng 259,927
55 PP2500465866 - Kéo cong 161,750
56 PP2500465867 - Kéo thẳng 62,500
57 PP2500465868 - Kẹp gắp nha khoa 917,700
58 PP2500465869 - Khẩu trang y tế 290,000
59 PP2500465870 - Khóa 3 chạc có dây 49,500
60 PP2500465871 - Kim luồn tĩnh mạch có cánh, các cỡ 127,300
61 PP2500465872 - Kim sạc thuốc 800
62 PP2500465873 - Lò xo chỉnh nha kéo 193,440
63 PP2500465874 - Mask gây mê các size 39,270
64 PP2500465875 - Mask thanh quản các cỡ 3,150,000
65 PP2500465876 - Mask thở oxy có túi (Người lớn, Trẻ em) 20,600
66 PP2500465877 - Mask thở oxy không túi 90,000
67 PP2500465878 - Mặt nạ oxy (mask) dùng cho máy 11,999
68 PP2500465879 - Miếng dán điện cực tim 20,736
69 PP2500465880 - Mặt gương 1,343,988
70 PP2500465881 - Mũi khoan mở tủy Endo-Z 95,500
71 PP2500465882 - Nẹp cố định cổ người lớn và trẻ em 31,680
72 PP2500465883 - Nước nhựa nấu 43,000
73 PP2500465884 - Nước tự cứng 97,660
74 PP2500465885 - Nút chặn chỉnh nha 132,400
75 PP2500465886 - Ống chỉnh nha slot 0,22 loại 1 ống 696,000
76 PP2500465887 - Ống chỉnh nha slot 0,22 loại 2 ống 912,000
77 PP2500465888 - Ống đặt nội khí quản các cỡ 12,600
78 PP2500465889 - Ống luồn dây cung 41,200
79 PP2500465890 - Phin lọc 68,145
80 PP2500465891 - Sáp lá 1,212,750
81 PP2500465892 - Sond dạ dày các số 25,000
82 PP2500465893 - Sond thông tiểu 2 nhánh các số 60,000
83 PP2500465894 - Sond tiểu cao su Nelaton các cỡ 30,750
84 PP2500465895 - Thạch cao vàng Snow rock 787,500
85 PP2500465896 - Thám trâm Nha khoa 788,000
86 PP2500465897 - Thước đo chiều dài ống tủy 490,000
87 PP2500465898 - Túi chườm 150,000
88 PP2500465899 - Túi đựng nước tiểu 39,900
89 PP2500465900 - Vật liệu cầm máu nướu 110,000
90 PP2500465901 - Xi măng gắn tạm 3m ESPE RelyX temp Ne 104,000
91 PP2500465902 - Kẹp kim 32,500
92 PP2500465903 - Bóc tách nướu 516,000
93 PP2500465904 - Kẹp phẫu tích có mấu 19,000
94 PP2500465905 - Tẩy trắng tại phòng Zoom Philips Zoom hoặc tương đương 1,250,000
95 PP2500465906 - Cán dao 54,500
96 PP2500465907 - Côn chính (Côn Gutta percha) 221,760
97 PP2500465908 - Côn giấy 273,000
98 PP2500465909 - Thun buộc mắc cài 890,500
99 PP2500465910 - Thun tách kẽ 144,976
100 PP2500465911 - Trâm gai các cỡ 285,600
101 PP2500465912 - Thun kéo liên hàm các cỡ 625,000
102 PP2500465913 - Rã cone (thuốc làm mềm côn) 153,000
103 PP2500465914 - Calcium hydroxide 147,000
104 PP2500465915 - Eugenol hoặc tương đương 74,400
105 PP2500465916 - Dầu xịt tay khoan 1,000,000
106 PP2500465917 - Cortisomol hoặc tương đương 672,000
107 PP2500465918 - Lentulo 237,000
108 PP2500465919 - Nút gắn chỉnh nha 393,500
109 PP2500465920 - Đai nhám kẽ 108,000
110 PP2500465921 - Bôi trơn ống tủy 252,000
111 PP2500465922 - Cây lèn 90,000
112 PP2500465923 - Chất trám bít hố rãnh 192,000
113 PP2500465924 - Cao su lỏng dùng cho súng 190,080
114 PP2500465925 - Chổi đánh bóng 88,000
115 PP2500465926 - Đai trám nhựa 155,600
116 PP2500465927 - Bàn chải kẽ 212,500
117 PP2500465928 - Cồn 90 độ 255,900
118 PP2500465929 - Huyết áp kế người lớn + Tai nghe 204,000
119 PP2500465930 - Chỉ thép buộc chỉnh nha 310,000
120 PP2500465931 - Bộ trâm máy Dentsply dài các cỡ hoặc tương đương 1,139,000
121 PP2500465932 - Ống hút nhớt 16,980
122 PP2500465933 - Tấm phim dùng cho máy quét Phospho 925,000
123 PP2500465934 - Pipet tự động loại 0,1-2,5µL 258,000
124 PP2500465935 - Pipet tự động loại 0,5-10 µL 258,000
125 PP2500465936 - Pipet tự động loại 2-20 µL 258,000
126 PP2500465937 - Pipet tự động loại 5-50 µL 258,000
127 PP2500465938 - Pipet tự động loại 10-100 µL 258,000
128 PP2500465939 - Pipet tự động loại 20-200 µL 258,000
129 PP2500465940 - Pipet tự động loại 50-200 µL 258,000
130 PP2500465941 - Pipet tự động loại 100-1000 µL 350,000
Composite lỏng các màu
Mã phần lô PP2500465812
Giá từng phần lô 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thun chuỗi chỉnh nha (Chain Khít/ Thưa)
Mã phần lô PP2500465813
Giá từng phần lô 844,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cement hàn/trám răng FUJI 9 15g hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500465814
Giá từng phần lô 5,424,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống hút phẫu thuật
Mã phần lô PP2500465815
Giá từng phần lô 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít chỉnh nha (Minivis)
Mã phần lô PP2500465816
Giá từng phần lô 12,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Fuji 1 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500465817
Giá từng phần lô 930,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cây cạo vôi
Mã phần lô PP2500465818
Giá từng phần lô 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chêm gỗ
Mã phần lô PP2500465819
Giá từng phần lô 56,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 70 độ
Mã phần lô PP2500465820
Giá từng phần lô 763,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay lấy dấu Inox các cỡ
Mã phần lô PP2500465821
Giá từng phần lô 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khí cụ - dụng cụ đeo chỉnh hình răng
Mã phần lô PP2500465822
Giá từng phần lô 310,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim khoan răng (Reamer các cỡ)
Mã phần lô PP2500465823
Giá từng phần lô 1,265,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim khoan răng (H-Files; KFiles các cỡ)
Mã phần lô PP2500465824
Giá từng phần lô 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lò xo chỉnh nha đẩy
Mã phần lô PP2500465825
Giá từng phần lô 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan ECO hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500465826
Giá từng phần lô 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông y tế cắt 3cmx3cm
Mã phần lô PP2500465827
Giá từng phần lô 1,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bột xương nhân tạo 0,25g
Mã phần lô PP2500465828
Giá từng phần lô 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ co nướu
Mã phần lô PP2500465829
Giá từng phần lô 661,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dụng cụ
Mã phần lô PP2500465830
Giá từng phần lô 35,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dụng cụ
Mã phần lô PP2500465831
Giá từng phần lô 93,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dụng cụ
Mã phần lô PP2500465832
Giá từng phần lô 142,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dụng cụ
Mã phần lô PP2500465833
Giá từng phần lô 139,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Che tủy chiếu đèn
Mã phần lô PP2500465834
Giá từng phần lô 247,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo chỉ thị nhiệt
Mã phần lô PP2500465835
Giá từng phần lô 207,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Keo gắn mắc cài
Mã phần lô PP2500465836
Giá từng phần lô 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn xanh các cỡ
Mã phần lô PP2500465837
Giá từng phần lô 157,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn vàng các cỡ
Mã phần lô PP2500465838
Giá từng phần lô 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn trắng các cỡ
Mã phần lô PP2500465839
Giá từng phần lô 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tan chậm Chromic Catgut tự nhiên số 3/0 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500465840
Giá từng phần lô 319,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy xét nghiệm nước tiểu
Mã phần lô PP2500465841
Giá từng phần lô 17,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất khử khuẩn mức độ cao
Mã phần lô PP2500465842
Giá từng phần lô 197,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa tay
Mã phần lô PP2500465843
Giá từng phần lô 129,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bảng so màu
Mã phần lô PP2500465844
Giá từng phần lô 84,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cây tháo mão
Mã phần lô PP2500465845
Giá từng phần lô 28,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi mài nhựa
Mã phần lô PP2500465846
Giá từng phần lô 439,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Airway các số
Mã phần lô PP2500465847
Giá từng phần lô 26,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cuộn nhiều kích cỡ
Mã phần lô PP2500465848
Giá từng phần lô 2,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kim cánh bướm
Mã phần lô PP2500465849
Giá từng phần lô 22,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm 1 ml
Mã phần lô PP2500465850
Giá từng phần lô 4,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 20ml
Mã phần lô PP2500465851
Giá từng phần lô 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng bóp giúp thở loại tháo rời được người lớn/ trẻ em
Mã phần lô PP2500465852
Giá từng phần lô 65,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông gạc đắp vết thương 10x20 cm
Mã phần lô PP2500465853
Giá từng phần lô 67,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bột tự cứng A0
Mã phần lô PP2500465854
Giá từng phần lô 90,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cán gương nha khoa
Mã phần lô PP2500465855
Giá từng phần lô 990,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cây trám răng các loại
Mã phần lô PP2500465856
Giá từng phần lô 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ nha khoa
Mã phần lô PP2500465857
Giá từng phần lô 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây oxy 2 nhánh các cỡ
Mã phần lô PP2500465858
Giá từng phần lô 92,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền dịch (có kim) các cỡ
Mã phần lô PP2500465859
Giá từng phần lô 101,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc dẫn lưu (meche)
Mã phần lô PP2500465860
Giá từng phần lô 15,540
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gối kê tay
Mã phần lô PP2500465861
Giá từng phần lô 182,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tẩy trắng răng 20%
Mã phần lô PP2500465862
Giá từng phần lô 187,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tẩy trắng răng 35%
Mã phần lô PP2500465863
Giá từng phần lô 336,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kelly cong
Mã phần lô PP2500465864
Giá từng phần lô 250,928
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kelly thẳng
Mã phần lô PP2500465865
Giá từng phần lô 259,927
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kéo cong
Mã phần lô PP2500465866
Giá từng phần lô 161,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kéo thẳng
Mã phần lô PP2500465867
Giá từng phần lô 62,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp gắp nha khoa
Mã phần lô PP2500465868
Giá từng phần lô 917,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang y tế
Mã phần lô PP2500465869
Giá từng phần lô 290,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khóa 3 chạc có dây
Mã phần lô PP2500465870
Giá từng phần lô 49,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch có cánh, các cỡ
Mã phần lô PP2500465871
Giá từng phần lô 127,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim sạc thuốc
Mã phần lô PP2500465872
Giá từng phần lô 800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lò xo chỉnh nha kéo
Mã phần lô PP2500465873
Giá từng phần lô 193,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask gây mê các size
Mã phần lô PP2500465874
Giá từng phần lô 39,270
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask thanh quản các cỡ
Mã phần lô PP2500465875
Giá từng phần lô 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask thở oxy có túi (Người lớn, Trẻ em)
Mã phần lô PP2500465876
Giá từng phần lô 20,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask thở oxy không túi
Mã phần lô PP2500465877
Giá từng phần lô 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt nạ oxy (mask) dùng cho máy
Mã phần lô PP2500465878
Giá từng phần lô 11,999
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng dán điện cực tim
Mã phần lô PP2500465879
Giá từng phần lô 20,736
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt gương
Mã phần lô PP2500465880
Giá từng phần lô 1,343,988
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan mở tủy Endo-Z
Mã phần lô PP2500465881
Giá từng phần lô 95,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cố định cổ người lớn và trẻ em
Mã phần lô PP2500465882
Giá từng phần lô 31,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước nhựa nấu
Mã phần lô PP2500465883
Giá từng phần lô 43,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước tự cứng
Mã phần lô PP2500465884
Giá từng phần lô 97,660
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nút chặn chỉnh nha
Mã phần lô PP2500465885
Giá từng phần lô 132,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống chỉnh nha slot 0,22 loại 1 ống
Mã phần lô PP2500465886
Giá từng phần lô 696,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống chỉnh nha slot 0,22 loại 2 ống
Mã phần lô PP2500465887
Giá từng phần lô 912,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống đặt nội khí quản các cỡ
Mã phần lô PP2500465888
Giá từng phần lô 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống luồn dây cung
Mã phần lô PP2500465889
Giá từng phần lô 41,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phin lọc
Mã phần lô PP2500465890
Giá từng phần lô 68,145
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sáp lá
Mã phần lô PP2500465891
Giá từng phần lô 1,212,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sond dạ dày các số
Mã phần lô PP2500465892
Giá từng phần lô 25,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sond thông tiểu 2 nhánh các số
Mã phần lô PP2500465893
Giá từng phần lô 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sond tiểu cao su Nelaton các cỡ
Mã phần lô PP2500465894
Giá từng phần lô 30,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thạch cao vàng Snow rock
Mã phần lô PP2500465895
Giá từng phần lô 787,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thám trâm Nha khoa
Mã phần lô PP2500465896
Giá từng phần lô 788,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thước đo chiều dài ống tủy
Mã phần lô PP2500465897
Giá từng phần lô 490,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi chườm
Mã phần lô PP2500465898
Giá từng phần lô 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2500465899
Giá từng phần lô 39,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu cầm máu nướu
Mã phần lô PP2500465900
Giá từng phần lô 110,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xi măng gắn tạm 3m ESPE RelyX temp Ne
Mã phần lô PP2500465901
Giá từng phần lô 104,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp kim
Mã phần lô PP2500465902
Giá từng phần lô 32,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóc tách nướu
Mã phần lô PP2500465903
Giá từng phần lô 516,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp phẫu tích có mấu
Mã phần lô PP2500465904
Giá từng phần lô 19,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tẩy trắng tại phòng Zoom Philips Zoom hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500465905
Giá từng phần lô 1,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cán dao
Mã phần lô PP2500465906
Giá từng phần lô 54,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Côn chính (Côn Gutta percha)
Mã phần lô PP2500465907
Giá từng phần lô 221,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Côn giấy
Mã phần lô PP2500465908
Giá từng phần lô 273,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thun buộc mắc cài
Mã phần lô PP2500465909
Giá từng phần lô 890,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thun tách kẽ
Mã phần lô PP2500465910
Giá từng phần lô 144,976
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm gai các cỡ
Mã phần lô PP2500465911
Giá từng phần lô 285,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thun kéo liên hàm các cỡ
Mã phần lô PP2500465912
Giá từng phần lô 625,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Rã cone (thuốc làm mềm côn)
Mã phần lô PP2500465913
Giá từng phần lô 153,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Calcium hydroxide
Mã phần lô PP2500465914
Giá từng phần lô 147,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Eugenol hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500465915
Giá từng phần lô 74,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu xịt tay khoan
Mã phần lô PP2500465916
Giá từng phần lô 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cortisomol hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500465917
Giá từng phần lô 672,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lentulo
Mã phần lô PP2500465918
Giá từng phần lô 237,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nút gắn chỉnh nha
Mã phần lô PP2500465919
Giá từng phần lô 393,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai nhám kẽ
Mã phần lô PP2500465920
Giá từng phần lô 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bôi trơn ống tủy
Mã phần lô PP2500465921
Giá từng phần lô 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cây lèn
Mã phần lô PP2500465922
Giá từng phần lô 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất trám bít hố rãnh
Mã phần lô PP2500465923
Giá từng phần lô 192,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cao su lỏng dùng cho súng
Mã phần lô PP2500465924
Giá từng phần lô 190,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chổi đánh bóng
Mã phần lô PP2500465925
Giá từng phần lô 88,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai trám nhựa
Mã phần lô PP2500465926
Giá từng phần lô 155,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bàn chải kẽ
Mã phần lô PP2500465927
Giá từng phần lô 212,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 90 độ
Mã phần lô PP2500465928
Giá từng phần lô 255,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết áp kế người lớn + Tai nghe
Mã phần lô PP2500465929
Giá từng phần lô 204,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thép buộc chỉnh nha
Mã phần lô PP2500465930
Giá từng phần lô 310,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ trâm máy Dentsply dài các cỡ hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500465931
Giá từng phần lô 1,139,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống hút nhớt
Mã phần lô PP2500465932
Giá từng phần lô 16,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tấm phim dùng cho máy quét Phospho
Mã phần lô PP2500465933
Giá từng phần lô 925,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pipet tự động loại 0,1-2,5µL
Mã phần lô PP2500465934
Giá từng phần lô 258,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pipet tự động loại 0,5-10 µL
Mã phần lô PP2500465935
Giá từng phần lô 258,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pipet tự động loại 2-20 µL
Mã phần lô PP2500465936
Giá từng phần lô 258,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pipet tự động loại 5-50 µL
Mã phần lô PP2500465937
Giá từng phần lô 258,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pipet tự động loại 10-100 µL
Mã phần lô PP2500465938
Giá từng phần lô 258,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pipet tự động loại 20-200 µL
Mã phần lô PP2500465939
Giá từng phần lô 258,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pipet tự động loại 50-200 µL
Mã phần lô PP2500465940
Giá từng phần lô 258,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pipet tự động loại 100-1000 µL
Mã phần lô PP2500465941
Giá từng phần lô 350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->