Gói thầu: Mua sắm vật liệu nha khoa, vật tư y tế cho Bệnh viện Răng - Hàm - Mặt năm 2025-2026
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500454560-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/10/2025 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh Viện Răng - Hàm - Mặt thành phố Đà Nẵng |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật liệu nha khoa, vật tư y tế cho Bệnh viện Răng - Hàm - Mặt năm 2025-2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500248553 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2025-10-22 09:00:00 đến ngày 2025-10-27 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng |
| Giá gói thầu | 703,855,295 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2500465812 - Composite lỏng các màu | 3,500,000 |
| 2 | PP2500465813 - Thun chuỗi chỉnh nha (Chain Khít/ Thưa) | 844,800 |
| 3 | PP2500465814 - Cement hàn/trám răng FUJI 9 15g hoặc tương đương | 5,424,300 |
| 4 | PP2500465815 - Ống hút phẫu thuật | 1,500,000 |
| 5 | PP2500465816 - Vít chỉnh nha (Minivis) | 12,350,000 |
| 6 | PP2500465817 - Fuji 1 hoặc tương đương | 930,600 |
| 7 | PP2500465818 - Cây cạo vôi | 1,650,000 |
| 8 | PP2500465819 - Chêm gỗ | 56,720 |
| 9 | PP2500465820 - Cồn 70 độ | 763,500 |
| 10 | PP2500465821 - Khay lấy dấu Inox các cỡ | 1,080,000 |
| 11 | PP2500465822 - Khí cụ - dụng cụ đeo chỉnh hình răng | 310,500 |
| 12 | PP2500465823 - Kim khoan răng (Reamer các cỡ) | 1,265,000 |
| 13 | PP2500465824 - Kim khoan răng (H-Files; KFiles các cỡ) | 1,170,000 |
| 14 | PP2500465825 - Lò xo chỉnh nha đẩy | 189,000 |
| 15 | PP2500465826 - Mũi khoan ECO hoặc tương đương | 1,680,000 |
| 16 | PP2500465827 - Bông y tế cắt 3cmx3cm | 1,550,000 |
| 17 | PP2500465828 - Bột xương nhân tạo 0,25g | 2,250,000 |
| 18 | PP2500465829 - Chỉ co nướu | 661,500 |
| 19 | PP2500465830 - Túi ép dụng cụ | 35,000 |
| 20 | PP2500465831 - Túi ép dụng cụ | 93,000 |
| 21 | PP2500465832 - Túi ép dụng cụ | 142,500 |
| 22 | PP2500465833 - Túi ép dụng cụ | 139,000 |
| 23 | PP2500465834 - Che tủy chiếu đèn | 247,600 |
| 24 | PP2500465835 - Băng keo chỉ thị nhiệt | 207,000 |
| 25 | PP2500465836 - Keo gắn mắc cài | 1,400,000 |
| 26 | PP2500465837 - Đầu côn xanh các cỡ | 157,250 |
| 27 | PP2500465838 - Đầu côn vàng các cỡ | 168,000 |
| 28 | PP2500465839 - Đầu côn trắng các cỡ | 36,000 |
| 29 | PP2500465840 - Chỉ phẫu thuật tan chậm Chromic Catgut tự nhiên số 3/0 hoặc tương đương | 319,200 |
| 30 | PP2500465841 - Giấy xét nghiệm nước tiểu | 17,500 |
| 31 | PP2500465842 - Hóa chất khử khuẩn mức độ cao | 197,400 |
| 32 | PP2500465843 - Dung dịch rửa tay | 129,150 |
| 33 | PP2500465844 - Bảng so màu | 84,500 |
| 34 | PP2500465845 - Cây tháo mão | 28,000 |
| 35 | PP2500465846 - Mũi mài nhựa | 439,000 |
| 36 | PP2500465847 - Airway các số | 26,500 |
| 37 | PP2500465848 - Băng cuộn nhiều kích cỡ | 2,400 |
| 38 | PP2500465849 - Bộ kim cánh bướm | 22,500 |
| 39 | PP2500465850 - Bơm 1 ml | 4,200 |
| 40 | PP2500465851 - Bơm tiêm 20ml | 52,500 |
| 41 | PP2500465852 - Bóng bóp giúp thở loại tháo rời được người lớn/ trẻ em | 65,100 |
| 42 | PP2500465853 - Bông gạc đắp vết thương 10x20 cm | 67,500 |
| 43 | PP2500465854 - Bột tự cứng A0 | 90,500 |
| 44 | PP2500465855 - Cán gương nha khoa | 990,000 |
| 45 | PP2500465856 - Cây trám răng các loại | 630,000 |
| 46 | PP2500465857 - Chỉ nha khoa | 300,000 |
| 47 | PP2500465858 - Dây oxy 2 nhánh các cỡ | 92,200 |
| 48 | PP2500465859 - Dây truyền dịch (có kim) các cỡ | 101,350 |
| 49 | PP2500465860 - Gạc dẫn lưu (meche) | 15,540 |
| 50 | PP2500465861 - Gối kê tay | 182,700 |
| 51 | PP2500465862 - Hóa chất tẩy trắng răng 20% | 187,200 |
| 52 | PP2500465863 - Hóa chất tẩy trắng răng 35% | 336,000 |
| 53 | PP2500465864 - Kelly cong | 250,928 |
| 54 | PP2500465865 - Kelly thẳng | 259,927 |
| 55 | PP2500465866 - Kéo cong | 161,750 |
| 56 | PP2500465867 - Kéo thẳng | 62,500 |
| 57 | PP2500465868 - Kẹp gắp nha khoa | 917,700 |
| 58 | PP2500465869 - Khẩu trang y tế | 290,000 |
| 59 | PP2500465870 - Khóa 3 chạc có dây | 49,500 |
| 60 | PP2500465871 - Kim luồn tĩnh mạch có cánh, các cỡ | 127,300 |
| 61 | PP2500465872 - Kim sạc thuốc | 800 |
| 62 | PP2500465873 - Lò xo chỉnh nha kéo | 193,440 |
| 63 | PP2500465874 - Mask gây mê các size | 39,270 |
| 64 | PP2500465875 - Mask thanh quản các cỡ | 3,150,000 |
| 65 | PP2500465876 - Mask thở oxy có túi (Người lớn, Trẻ em) | 20,600 |
| 66 | PP2500465877 - Mask thở oxy không túi | 90,000 |
| 67 | PP2500465878 - Mặt nạ oxy (mask) dùng cho máy | 11,999 |
| 68 | PP2500465879 - Miếng dán điện cực tim | 20,736 |
| 69 | PP2500465880 - Mặt gương | 1,343,988 |
| 70 | PP2500465881 - Mũi khoan mở tủy Endo-Z | 95,500 |
| 71 | PP2500465882 - Nẹp cố định cổ người lớn và trẻ em | 31,680 |
| 72 | PP2500465883 - Nước nhựa nấu | 43,000 |
| 73 | PP2500465884 - Nước tự cứng | 97,660 |
| 74 | PP2500465885 - Nút chặn chỉnh nha | 132,400 |
| 75 | PP2500465886 - Ống chỉnh nha slot 0,22 loại 1 ống | 696,000 |
| 76 | PP2500465887 - Ống chỉnh nha slot 0,22 loại 2 ống | 912,000 |
| 77 | PP2500465888 - Ống đặt nội khí quản các cỡ | 12,600 |
| 78 | PP2500465889 - Ống luồn dây cung | 41,200 |
| 79 | PP2500465890 - Phin lọc | 68,145 |
| 80 | PP2500465891 - Sáp lá | 1,212,750 |
| 81 | PP2500465892 - Sond dạ dày các số | 25,000 |
| 82 | PP2500465893 - Sond thông tiểu 2 nhánh các số | 60,000 |
| 83 | PP2500465894 - Sond tiểu cao su Nelaton các cỡ | 30,750 |
| 84 | PP2500465895 - Thạch cao vàng Snow rock | 787,500 |
| 85 | PP2500465896 - Thám trâm Nha khoa | 788,000 |
| 86 | PP2500465897 - Thước đo chiều dài ống tủy | 490,000 |
| 87 | PP2500465898 - Túi chườm | 150,000 |
| 88 | PP2500465899 - Túi đựng nước tiểu | 39,900 |
| 89 | PP2500465900 - Vật liệu cầm máu nướu | 110,000 |
| 90 | PP2500465901 - Xi măng gắn tạm 3m ESPE RelyX temp Ne | 104,000 |
| 91 | PP2500465902 - Kẹp kim | 32,500 |
| 92 | PP2500465903 - Bóc tách nướu | 516,000 |
| 93 | PP2500465904 - Kẹp phẫu tích có mấu | 19,000 |
| 94 | PP2500465905 - Tẩy trắng tại phòng Zoom Philips Zoom hoặc tương đương | 1,250,000 |
| 95 | PP2500465906 - Cán dao | 54,500 |
| 96 | PP2500465907 - Côn chính (Côn Gutta percha) | 221,760 |
| 97 | PP2500465908 - Côn giấy | 273,000 |
| 98 | PP2500465909 - Thun buộc mắc cài | 890,500 |
| 99 | PP2500465910 - Thun tách kẽ | 144,976 |
| 100 | PP2500465911 - Trâm gai các cỡ | 285,600 |
| 101 | PP2500465912 - Thun kéo liên hàm các cỡ | 625,000 |
| 102 | PP2500465913 - Rã cone (thuốc làm mềm côn) | 153,000 |
| 103 | PP2500465914 - Calcium hydroxide | 147,000 |
| 104 | PP2500465915 - Eugenol hoặc tương đương | 74,400 |
| 105 | PP2500465916 - Dầu xịt tay khoan | 1,000,000 |
| 106 | PP2500465917 - Cortisomol hoặc tương đương | 672,000 |
| 107 | PP2500465918 - Lentulo | 237,000 |
| 108 | PP2500465919 - Nút gắn chỉnh nha | 393,500 |
| 109 | PP2500465920 - Đai nhám kẽ | 108,000 |
| 110 | PP2500465921 - Bôi trơn ống tủy | 252,000 |
| 111 | PP2500465922 - Cây lèn | 90,000 |
| 112 | PP2500465923 - Chất trám bít hố rãnh | 192,000 |
| 113 | PP2500465924 - Cao su lỏng dùng cho súng | 190,080 |
| 114 | PP2500465925 - Chổi đánh bóng | 88,000 |
| 115 | PP2500465926 - Đai trám nhựa | 155,600 |
| 116 | PP2500465927 - Bàn chải kẽ | 212,500 |
| 117 | PP2500465928 - Cồn 90 độ | 255,900 |
| 118 | PP2500465929 - Huyết áp kế người lớn + Tai nghe | 204,000 |
| 119 | PP2500465930 - Chỉ thép buộc chỉnh nha | 310,000 |
| 120 | PP2500465931 - Bộ trâm máy Dentsply dài các cỡ hoặc tương đương | 1,139,000 |
| 121 | PP2500465932 - Ống hút nhớt | 16,980 |
| 122 | PP2500465933 - Tấm phim dùng cho máy quét Phospho | 925,000 |
| 123 | PP2500465934 - Pipet tự động loại 0,1-2,5µL | 258,000 |
| 124 | PP2500465935 - Pipet tự động loại 0,5-10 µL | 258,000 |
| 125 | PP2500465936 - Pipet tự động loại 2-20 µL | 258,000 |
| 126 | PP2500465937 - Pipet tự động loại 5-50 µL | 258,000 |
| 127 | PP2500465938 - Pipet tự động loại 10-100 µL | 258,000 |
| 128 | PP2500465939 - Pipet tự động loại 20-200 µL | 258,000 |
| 129 | PP2500465940 - Pipet tự động loại 50-200 µL | 258,000 |
| 130 | PP2500465941 - Pipet tự động loại 100-1000 µL | 350,000 |
Composite lỏng các màu |
|
| Mã phần lô | PP2500465812 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thun chuỗi chỉnh nha (Chain Khít/ Thưa) |
|
| Mã phần lô | PP2500465813 |
| Giá từng phần lô | 844,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cement hàn/trám răng FUJI 9 15g hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500465814 |
| Giá từng phần lô | 5,424,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500465815 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít chỉnh nha (Minivis) |
|
| Mã phần lô | PP2500465816 |
| Giá từng phần lô | 12,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Fuji 1 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500465817 |
| Giá từng phần lô | 930,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây cạo vôi |
|
| Mã phần lô | PP2500465818 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chêm gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500465819 |
| Giá từng phần lô | 56,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500465820 |
| Giá từng phần lô | 763,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay lấy dấu Inox các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500465821 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí cụ - dụng cụ đeo chỉnh hình răng |
|
| Mã phần lô | PP2500465822 |
| Giá từng phần lô | 310,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim khoan răng (Reamer các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500465823 |
| Giá từng phần lô | 1,265,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim khoan răng (H-Files; KFiles các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500465824 |
| Giá từng phần lô | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lò xo chỉnh nha đẩy |
|
| Mã phần lô | PP2500465825 |
| Giá từng phần lô | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan ECO hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500465826 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông y tế cắt 3cmx3cm |
|
| Mã phần lô | PP2500465827 |
| Giá từng phần lô | 1,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột xương nhân tạo 0,25g |
|
| Mã phần lô | PP2500465828 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ co nướu |
|
| Mã phần lô | PP2500465829 |
| Giá từng phần lô | 661,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2500465830 |
| Giá từng phần lô | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2500465831 |
| Giá từng phần lô | 93,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2500465832 |
| Giá từng phần lô | 142,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2500465833 |
| Giá từng phần lô | 139,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Che tủy chiếu đèn |
|
| Mã phần lô | PP2500465834 |
| Giá từng phần lô | 247,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo chỉ thị nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2500465835 |
| Giá từng phần lô | 207,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Keo gắn mắc cài |
|
| Mã phần lô | PP2500465836 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn xanh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500465837 |
| Giá từng phần lô | 157,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn vàng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500465838 |
| Giá từng phần lô | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn trắng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500465839 |
| Giá từng phần lô | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tan chậm Chromic Catgut tự nhiên số 3/0 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500465840 |
| Giá từng phần lô | 319,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy xét nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500465841 |
| Giá từng phần lô | 17,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất khử khuẩn mức độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2500465842 |
| Giá từng phần lô | 197,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay |
|
| Mã phần lô | PP2500465843 |
| Giá từng phần lô | 129,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bảng so màu |
|
| Mã phần lô | PP2500465844 |
| Giá từng phần lô | 84,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây tháo mão |
|
| Mã phần lô | PP2500465845 |
| Giá từng phần lô | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi mài nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500465846 |
| Giá từng phần lô | 439,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Airway các số |
|
| Mã phần lô | PP2500465847 |
| Giá từng phần lô | 26,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cuộn nhiều kích cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500465848 |
| Giá từng phần lô | 2,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2500465849 |
| Giá từng phần lô | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm 1 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500465850 |
| Giá từng phần lô | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2500465851 |
| Giá từng phần lô | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng bóp giúp thở loại tháo rời được người lớn/ trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500465852 |
| Giá từng phần lô | 65,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông gạc đắp vết thương 10x20 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500465853 |
| Giá từng phần lô | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột tự cứng A0 |
|
| Mã phần lô | PP2500465854 |
| Giá từng phần lô | 90,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cán gương nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500465855 |
| Giá từng phần lô | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây trám răng các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500465856 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500465857 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây oxy 2 nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500465858 |
| Giá từng phần lô | 92,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch (có kim) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500465859 |
| Giá từng phần lô | 101,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc dẫn lưu (meche) |
|
| Mã phần lô | PP2500465860 |
| Giá từng phần lô | 15,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gối kê tay |
|
| Mã phần lô | PP2500465861 |
| Giá từng phần lô | 182,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tẩy trắng răng 20% |
|
| Mã phần lô | PP2500465862 |
| Giá từng phần lô | 187,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tẩy trắng răng 35% |
|
| Mã phần lô | PP2500465863 |
| Giá từng phần lô | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kelly cong |
|
| Mã phần lô | PP2500465864 |
| Giá từng phần lô | 250,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kelly thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500465865 |
| Giá từng phần lô | 259,927 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo cong |
|
| Mã phần lô | PP2500465866 |
| Giá từng phần lô | 161,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500465867 |
| Giá từng phần lô | 62,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp gắp nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500465868 |
| Giá từng phần lô | 917,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500465869 |
| Giá từng phần lô | 290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa 3 chạc có dây |
|
| Mã phần lô | PP2500465870 |
| Giá từng phần lô | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch có cánh, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500465871 |
| Giá từng phần lô | 127,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim sạc thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2500465872 |
| Giá từng phần lô | 800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lò xo chỉnh nha kéo |
|
| Mã phần lô | PP2500465873 |
| Giá từng phần lô | 193,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask gây mê các size |
|
| Mã phần lô | PP2500465874 |
| Giá từng phần lô | 39,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask thanh quản các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500465875 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask thở oxy có túi (Người lớn, Trẻ em) |
|
| Mã phần lô | PP2500465876 |
| Giá từng phần lô | 20,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask thở oxy không túi |
|
| Mã phần lô | PP2500465877 |
| Giá từng phần lô | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ oxy (mask) dùng cho máy |
|
| Mã phần lô | PP2500465878 |
| Giá từng phần lô | 11,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng dán điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2500465879 |
| Giá từng phần lô | 20,736 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt gương |
|
| Mã phần lô | PP2500465880 |
| Giá từng phần lô | 1,343,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan mở tủy Endo-Z |
|
| Mã phần lô | PP2500465881 |
| Giá từng phần lô | 95,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cố định cổ người lớn và trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500465882 |
| Giá từng phần lô | 31,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước nhựa nấu |
|
| Mã phần lô | PP2500465883 |
| Giá từng phần lô | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước tự cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500465884 |
| Giá từng phần lô | 97,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nút chặn chỉnh nha |
|
| Mã phần lô | PP2500465885 |
| Giá từng phần lô | 132,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống chỉnh nha slot 0,22 loại 1 ống |
|
| Mã phần lô | PP2500465886 |
| Giá từng phần lô | 696,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống chỉnh nha slot 0,22 loại 2 ống |
|
| Mã phần lô | PP2500465887 |
| Giá từng phần lô | 912,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đặt nội khí quản các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500465888 |
| Giá từng phần lô | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống luồn dây cung |
|
| Mã phần lô | PP2500465889 |
| Giá từng phần lô | 41,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phin lọc |
|
| Mã phần lô | PP2500465890 |
| Giá từng phần lô | 68,145 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sáp lá |
|
| Mã phần lô | PP2500465891 |
| Giá từng phần lô | 1,212,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sond dạ dày các số |
|
| Mã phần lô | PP2500465892 |
| Giá từng phần lô | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sond thông tiểu 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2500465893 |
| Giá từng phần lô | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sond tiểu cao su Nelaton các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500465894 |
| Giá từng phần lô | 30,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch cao vàng Snow rock |
|
| Mã phần lô | PP2500465895 |
| Giá từng phần lô | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thám trâm Nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500465896 |
| Giá từng phần lô | 788,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thước đo chiều dài ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500465897 |
| Giá từng phần lô | 490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi chườm |
|
| Mã phần lô | PP2500465898 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500465899 |
| Giá từng phần lô | 39,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu cầm máu nướu |
|
| Mã phần lô | PP2500465900 |
| Giá từng phần lô | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xi măng gắn tạm 3m ESPE RelyX temp Ne |
|
| Mã phần lô | PP2500465901 |
| Giá từng phần lô | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp kim |
|
| Mã phần lô | PP2500465902 |
| Giá từng phần lô | 32,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóc tách nướu |
|
| Mã phần lô | PP2500465903 |
| Giá từng phần lô | 516,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp phẫu tích có mấu |
|
| Mã phần lô | PP2500465904 |
| Giá từng phần lô | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tẩy trắng tại phòng Zoom Philips Zoom hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500465905 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cán dao |
|
| Mã phần lô | PP2500465906 |
| Giá từng phần lô | 54,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Côn chính (Côn Gutta percha) |
|
| Mã phần lô | PP2500465907 |
| Giá từng phần lô | 221,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Côn giấy |
|
| Mã phần lô | PP2500465908 |
| Giá từng phần lô | 273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thun buộc mắc cài |
|
| Mã phần lô | PP2500465909 |
| Giá từng phần lô | 890,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thun tách kẽ |
|
| Mã phần lô | PP2500465910 |
| Giá từng phần lô | 144,976 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm gai các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500465911 |
| Giá từng phần lô | 285,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thun kéo liên hàm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500465912 |
| Giá từng phần lô | 625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rã cone (thuốc làm mềm côn) |
|
| Mã phần lô | PP2500465913 |
| Giá từng phần lô | 153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Calcium hydroxide |
|
| Mã phần lô | PP2500465914 |
| Giá từng phần lô | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Eugenol hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500465915 |
| Giá từng phần lô | 74,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu xịt tay khoan |
|
| Mã phần lô | PP2500465916 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cortisomol hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500465917 |
| Giá từng phần lô | 672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lentulo |
|
| Mã phần lô | PP2500465918 |
| Giá từng phần lô | 237,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nút gắn chỉnh nha |
|
| Mã phần lô | PP2500465919 |
| Giá từng phần lô | 393,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai nhám kẽ |
|
| Mã phần lô | PP2500465920 |
| Giá từng phần lô | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bôi trơn ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500465921 |
| Giá từng phần lô | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây lèn |
|
| Mã phần lô | PP2500465922 |
| Giá từng phần lô | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất trám bít hố rãnh |
|
| Mã phần lô | PP2500465923 |
| Giá từng phần lô | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cao su lỏng dùng cho súng |
|
| Mã phần lô | PP2500465924 |
| Giá từng phần lô | 190,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chổi đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500465925 |
| Giá từng phần lô | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai trám nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500465926 |
| Giá từng phần lô | 155,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bàn chải kẽ |
|
| Mã phần lô | PP2500465927 |
| Giá từng phần lô | 212,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500465928 |
| Giá từng phần lô | 255,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết áp kế người lớn + Tai nghe |
|
| Mã phần lô | PP2500465929 |
| Giá từng phần lô | 204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thép buộc chỉnh nha |
|
| Mã phần lô | PP2500465930 |
| Giá từng phần lô | 310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ trâm máy Dentsply dài các cỡ hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500465931 |
| Giá từng phần lô | 1,139,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút nhớt |
|
| Mã phần lô | PP2500465932 |
| Giá từng phần lô | 16,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm phim dùng cho máy quét Phospho |
|
| Mã phần lô | PP2500465933 |
| Giá từng phần lô | 925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipet tự động loại 0,1-2,5µL |
|
| Mã phần lô | PP2500465934 |
| Giá từng phần lô | 258,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipet tự động loại 0,5-10 µL |
|
| Mã phần lô | PP2500465935 |
| Giá từng phần lô | 258,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipet tự động loại 2-20 µL |
|
| Mã phần lô | PP2500465936 |
| Giá từng phần lô | 258,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipet tự động loại 5-50 µL |
|
| Mã phần lô | PP2500465937 |
| Giá từng phần lô | 258,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipet tự động loại 10-100 µL |
|
| Mã phần lô | PP2500465938 |
| Giá từng phần lô | 258,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipet tự động loại 20-200 µL |
|
| Mã phần lô | PP2500465939 |
| Giá từng phần lô | 258,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipet tự động loại 50-200 µL |
|
| Mã phần lô | PP2500465940 |
| Giá từng phần lô | 258,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipet tự động loại 100-1000 µL |
|
| Mã phần lô | PP2500465941 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi