Gói thầu: Mua sắm vật liệu nha khoa, vật tư y tế cho Bệnh viện Răng - Hàm - Mặt năm 2026

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600042067-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/02/2026 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh Viện Răng - Hàm - Mặt thành phố Đà Nẵng
Tên gói thầu Mua sắm vật liệu nha khoa, vật tư y tế cho Bệnh viện Răng - Hàm - Mặt năm 2026
Số hiệu KHLCNT PL2600019263
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2026-02-05 09:00:00 đến ngày 2026-02-09 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 298,820,680 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2600035800 - Vật liệu trám bít ống tuỷ răng (Côn chính gutta percha point Protaper các cỡ) 1,100,000
2 PP2600035801 - Diệt tủy 136,000
3 PP2600035802 - Keo trám bonding hoặc tương đương 1,584,000
4 PP2600035803 - Bơm tiêm 10ml 264,000
5 PP2600035804 - Ống hút nước bọt 1,170,000
6 PP2600035805 - Côn phụ A, B, C 156,000
7 PP2600035806 - Composite đặc các màu 2,548,800
8 PP2600035807 - Chất lấy dấu răng nha khoa 1,680,250
9 PP2600035808 - Kim nha khoa các số 870,000
10 PP2600035809 - Bơm tiêm 5ml (Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml) 352,800
11 PP2600035810 - Cement gắn phục hình Fuji Plus 15g hoặc tương đương 1,760,000
12 PP2600035811 - Giấy cắn 53,000
13 PP2600035812 - Mũi khoan kim cương nha khoa các cỡ 1,925,000
14 PP2600035813 - Cao su đặc lấy dấu răng 3,185,000
15 PP2600035814 - Cao su nhẹ lấy dấu răng (Cao su lỏng) 917,400
16 PP2600035815 - Khâu chỉnh nha răng số 6 và răng số 7 các cỡ loại 2 ống 3,417,150
17 PP2600035816 - Mũi khoan thép các loại 1,872,000
18 PP2600035817 - Lò xo chỉnh nha đẩy 306,000
19 PP2600035818 - Túi ép dụng cụ 77,400
20 PP2600035819 - Túi ép dụng cụ 147,000
21 PP2600035820 - Chỉ phẫu thuật tan chậm Chromic Catgut tự nhiên số 3/0 hoặc tương đương 107,880
22 PP2600035821 - Dây truyền dịch (có kim) các cỡ 22,300
23 PP2600035822 - Hóa chất tẩy trắng răng 20% 114,500
24 PP2600035823 - Khẩu trang y tế 247,275
25 PP2600035824 - Mặt nạ oxy (mask) dùng cho máy 15,100
26 PP2600035825 - Mũi khoan mở tủy Endo-Z hoặc tương đương 149,625
27 PP2600035826 - Nẹp cố định cổ người lớn và trẻ em 30,000
28 PP2600035827 - Phin lọc 46,620
29 PP2600035828 - Xi măng gắn tạm 3m ESPE RelyX temp Ne hoặc tương đương 136,500
30 PP2600035829 - Côn giấy các cỡ 661,600
31 PP2600035830 - Thun buộc mắc cài 319,125
32 PP2600035831 - Thun tách kẽ 292,220
33 PP2600035832 - Trâm gai các cỡ 135,000
34 PP2600035833 - Lentulo 120,000
35 PP2600035834 - Bôi trơn ống tủy 168,000
36 PP2600035835 - Chất trám bít hố rãnh 384,000
37 PP2600035836 - Nẹp cố định chi gãy( đùi, cẳng chân, cẳng tay, cánh tay) người lớn 68,000
38 PP2600035837 - Composite đặc các màu 2,650,000
39 PP2600035838 - Nạy nhổ răng (Nạy thẳng) 375,000
40 PP2600035839 - Nạy chân răng Root Tip (thẳng) 89,523
41 PP2600035840 - Nạy chân răng Root Tip (trái) 114,000
42 PP2600035841 - Nạy chân răng Root Tip (phải) 114,000
Vật liệu trám bít ống tuỷ răng (Côn chính gutta percha point Protaper các cỡ)
Mã phần lô PP2600035800
Giá từng phần lô 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Diệt tủy
Mã phần lô PP2600035801
Giá từng phần lô 136,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Keo trám bonding hoặc tương đương
Mã phần lô PP2600035802
Giá từng phần lô 1,584,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bơm tiêm 10ml
Mã phần lô PP2600035803
Giá từng phần lô 264,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Ống hút nước bọt
Mã phần lô PP2600035804
Giá từng phần lô 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Côn phụ A, B, C
Mã phần lô PP2600035805
Giá từng phần lô 156,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Composite đặc các màu
Mã phần lô PP2600035806
Giá từng phần lô 2,548,800
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chất lấy dấu răng nha khoa
Mã phần lô PP2600035807
Giá từng phần lô 1,680,250
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Kim nha khoa các số
Mã phần lô PP2600035808
Giá từng phần lô 870,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bơm tiêm 5ml (Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml)
Mã phần lô PP2600035809
Giá từng phần lô 352,800
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Cement gắn phục hình Fuji Plus 15g hoặc tương đương
Mã phần lô PP2600035810
Giá từng phần lô 1,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Giấy cắn
Mã phần lô PP2600035811
Giá từng phần lô 53,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mũi khoan kim cương nha khoa các cỡ
Mã phần lô PP2600035812
Giá từng phần lô 1,925,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Cao su đặc lấy dấu răng
Mã phần lô PP2600035813
Giá từng phần lô 3,185,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Cao su nhẹ lấy dấu răng (Cao su lỏng)
Mã phần lô PP2600035814
Giá từng phần lô 917,400
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Khâu chỉnh nha răng số 6 và răng số 7 các cỡ loại 2 ống
Mã phần lô PP2600035815
Giá từng phần lô 3,417,150
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mũi khoan thép các loại
Mã phần lô PP2600035816
Giá từng phần lô 1,872,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Lò xo chỉnh nha đẩy
Mã phần lô PP2600035817
Giá từng phần lô 306,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Túi ép dụng cụ
Mã phần lô PP2600035818
Giá từng phần lô 77,400
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Túi ép dụng cụ
Mã phần lô PP2600035819
Giá từng phần lô 147,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ phẫu thuật tan chậm Chromic Catgut tự nhiên số 3/0 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2600035820
Giá từng phần lô 107,880
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Dây truyền dịch (có kim) các cỡ
Mã phần lô PP2600035821
Giá từng phần lô 22,300
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Hóa chất tẩy trắng răng 20%
Mã phần lô PP2600035822
Giá từng phần lô 114,500
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Khẩu trang y tế
Mã phần lô PP2600035823
Giá từng phần lô 247,275
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mặt nạ oxy (mask) dùng cho máy
Mã phần lô PP2600035824
Giá từng phần lô 15,100
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mũi khoan mở tủy Endo-Z hoặc tương đương
Mã phần lô PP2600035825
Giá từng phần lô 149,625
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Nẹp cố định cổ người lớn và trẻ em
Mã phần lô PP2600035826
Giá từng phần lô 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phin lọc
Mã phần lô PP2600035827
Giá từng phần lô 46,620
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Xi măng gắn tạm 3m ESPE RelyX temp Ne hoặc tương đương
Mã phần lô PP2600035828
Giá từng phần lô 136,500
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Côn giấy các cỡ
Mã phần lô PP2600035829
Giá từng phần lô 661,600
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Thun buộc mắc cài
Mã phần lô PP2600035830
Giá từng phần lô 319,125
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Thun tách kẽ
Mã phần lô PP2600035831
Giá từng phần lô 292,220
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Trâm gai các cỡ
Mã phần lô PP2600035832
Giá từng phần lô 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Lentulo
Mã phần lô PP2600035833
Giá từng phần lô 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bôi trơn ống tủy
Mã phần lô PP2600035834
Giá từng phần lô 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chất trám bít hố rãnh
Mã phần lô PP2600035835
Giá từng phần lô 384,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Nẹp cố định chi gãy( đùi, cẳng chân, cẳng tay, cánh tay) người lớn
Mã phần lô PP2600035836
Giá từng phần lô 68,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Composite đặc các màu
Mã phần lô PP2600035837
Giá từng phần lô 2,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Nạy nhổ răng (Nạy thẳng)
Mã phần lô PP2600035838
Giá từng phần lô 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Nạy chân răng Root Tip (thẳng)
Mã phần lô PP2600035839
Giá từng phần lô 89,523
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Nạy chân răng Root Tip (trái)
Mã phần lô PP2600035840
Giá từng phần lô 114,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Nạy chân răng Root Tip (phải)
Mã phần lô PP2600035841
Giá từng phần lô 114,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->