Gói thầu: Mua sắm vật tiêu hao cho Trung tâm Y tế huyện Quế Phong năm 2025-2026
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500237124-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/06/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN QUẾ PHONG | Chủ đầu tư | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN QUẾ PHONG |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tiêu hao cho Trung tâm Y tế huyện Quế Phong năm 2025-2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500130181 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Quế Phong, Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 5,141,944,590 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500253993 - Ambu bóp bóng người lớn, trẻ em | 8,750,000 | 6.562.500 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 4.375.000 | 4 | 88,000 |
| 2 | PP2500253994 - Áo phẫu thuật | 5,000,000 | 3.750.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 2.500.000 | 13 | 50,000 |
| 3 | PP2500253995 - Băng bột bó xương 15cm x 2,7m | 3,680,000 | 2.760.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 1.840.000 | 25 | 37,000 |
| 4 | PP2500253996 - Băng cuộn vải | 1,428,000 | 1.071.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 714.000 | 62 | 15,000 |
| 5 | PP2500253997 - Băng dính cá nhân | 6,000,000 | 4.500.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 3.000.000 | 1850 | 60,000 |
| 6 | PP2500253998 - Băng dính lụa 5cmx5m | 34,826,400 | 26.119.800 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 17.413.200 | 74 | 349,000 |
| 7 | PP2500253999 - Băng keo chỉ thị nhiệt kích thước 2,4cm x 55m | 750,000 | 562.500 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 375.000 | 1 | 8,000 |
| 8 | PP2500254000 - Băng Thun 2 móc 7,5cm x 3m | 2,179,800 | 1.634.850 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 1.089.900 | 13 | 22,000 |
| 9 | PP2500254001 - Bao đo huyết áp người lớn dùng một lần các loại, các cỡ | 3,400,000 | 2.550.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 1.700.000 | 4 | 34,000 |
| 10 | PP2500254002 - Vỏ chai Oxy y tế 40 lít | 46,500,000 | 34.875.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 23.250.000 | 2 | 465,000 |
| 11 | PP2500254003 - Vỏ chai Oxy y tế 10L | 8,200,000 | 6.150.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 4.100.000 | 1 | 82,000 |
| 12 | PP2500254004 - Oxy y tế 10L | 4,800,000 | 3.600.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 2.400.000 | 8 | 48,000 |
| 13 | PP2500254005 - Oxy y tế 40 lít | 36,000,000 | 27.000.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 18.000.000 | 37 | 360,000 |
| 14 | PP2500254006 - Bộ bầu xông khí dung các cỡ | 6,720,000 | 5.040.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 3.360.000 | 37 | 68,000 |
| 15 | PP2500254007 - Bộ đặt nội khí quản người lớn bóng led | 1,190,000 | 892.500 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 595.000 | 1 | 12,000 |
| 16 | PP2500254008 - Bộ dây thở dùng một lần các cỡ | 23,550,000 | 17.662.500 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 11.775.000 | 19 | 236,000 |
| 17 | PP2500254009 - Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần kim cánh bướm | 38,616,000 | 28.962.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 19.308.000 | 740 | 387,000 |
| 18 | PP2500254010 - Bộ hút đàm kín | 787,500 | 590.625 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 393.750 | 1 | 8,000 |
| 19 | PP2500254011 - Bộ rửa dạ dày sử dụng một lần các loại, các cỡ | 900,000 | 675.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 450.000 | 1 | 9,000 |
| 20 | PP2500254012 - Bơm cho ăn | 325,000 | 243.750 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 162.500 | 7 | 4,000 |
| 21 | PP2500254013 - Bơm tiêm 10ml | 40,500,000 | 30.375.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 20.250.000 | 3083 | 405,000 |
| 22 | PP2500254014 - Bơm tiêm 1ml | 1,650,000 | 1.237.500 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 825.000 | 185 | 17,000 |
| 23 | PP2500254015 - Bơm tiêm 20ml | 1,320,000 | 990.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 660.000 | 50 | 14,000 |
| 24 | PP2500254016 - Bơm tiêm 3ml | 1,050,000 | 787.500 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 525.000 | 124 | 11,000 |
| 25 | PP2500254017 - Bơm tiêm 50ml | 400,000 | 300.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 200.000 | 7 | 4,000 |
| 26 | PP2500254018 - Bơm tiêm 5ml | 73,220,000 | 54.915.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 36.610.000 | 8631 | 733,000 |
| 27 | PP2500254019 - Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện 20ml | 966,000 | 724.500 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 483.000 | 37 | 10,000 |
| 28 | PP2500254020 - Bóng đèn hồng ngoại dùng trong y tế | 3,200,000 | 2.400.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 1.600.000 | 3 | 32,000 |
| 29 | PP2500254021 - Bóng đèn tử ngoại (UV) | 1,040,000 | 780.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 520.000 | 1 | 11,000 |
| 30 | PP2500254022 - Bông gạc đắp vết thương 6 x 22cm | 6,636,000 | 4.977.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 3.318.000 | 247 | 67,000 |
| 31 | PP2500254023 - Bông gạc đắp vết thương 6 x 15cm | 1,466,000 | 1.099.500 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 733.000 | 124 | 15,000 |
| 32 | PP2500254024 - Bông gạc đắp vết thương vô trùng 10cm x 20cm | 1,420,000 | 1.065.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 710.000 | 62 | 15,000 |
| 33 | PP2500254025 - Bông y tế | 58,500,000 | 43.875.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 29.250.000 | 31 | 585,000 |
| 34 | PP2500254026 - Canuyn mayer các số | 470,000 | 352.500 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 235.000 | 7 | 5,000 |
| 35 | PP2500254027 - canuyn mở khí quản số 6,7,8 | 462,000 | 346.500 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 231.000 | 1 | 5,000 |
| 36 | PP2500254028 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng các cỡ | 2,310,000 | 1.732.500 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 1.155.000 | 1 | 24,000 |
| 37 | PP2500254029 - Đèn hồng ngoại | 10,080,000 | 7.560.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 5.040.000 | 2 | 101,000 |
| 38 | PP2500254030 - Chèn lưỡi nhựa | 459,900 | 344.925 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 229.950 | 7 | 5,000 |
| 39 | PP2500254031 - Chỉ Chromic Catgut số 1/0 | 31,500,000 | 23.625.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 15.750.000 | 74 | 315,000 |
| 40 | PP2500254032 - Chỉ Chromic Catgut số 3/0 | 8,400,000 | 6.300.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 4.200.000 | 31 | 84,000 |
| 41 | PP2500254033 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide số 3/0 | 3,780,000 | 2.835.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 1.890.000 | 37 | 38,000 |
| 42 | PP2500254034 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide số 4/0 | 2,334,000 | 1.750.500 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 1.167.000 | 19 | 24,000 |
| 43 | PP2500254035 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 1/0 | 27,200,000 | 20.400.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 13.600.000 | 50 | 272,000 |
| 44 | PP2500254036 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 3/0 | 23,100,000 | 17.325.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 11.550.000 | 44 | 231,000 |
| 45 | PP2500254037 - Chỉ thép các cỡ | 5,985,000 | 4.488.750 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 2.992.500 | 2 | 60,000 |
| 46 | PP2500254038 - Clip kẹp mạch máu chất liệu Polymer các cỡ | 19,500,000 | 14.625.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 9.750.000 | 19 | 195,000 |
| 47 | PP2500254039 - Cốc đựng bệnh phẩm | 636,000 | 477.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 318.000 | 31 | 7,000 |
| 48 | PP2500254040 - Lọ đựng bệnh phẩm | 2,160,000 | 1.620.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 1.080.000 | 74 | 22,000 |
| 49 | PP2500254041 - Đầu côn vàng | 100,000 | 75.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 50.000 | 124 | 1,000 |
| 50 | PP2500254042 - Đầu côn xanh | 72,000 | 54.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 36.000 | 62 | 1,000 |
| 51 | PP2500254043 - Dây garo lấy máu | 1,470,000 | 1.102.500 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 735.000 | 31 | 15,000 |
| 52 | PP2500254044 - Dây hút dịch các cỡ | 2,500,000 | 1.875.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 1.250.000 | 62 | 25,000 |
| 53 | PP2500254045 - Dây hút dịch phẫu thuật | 1,100,000 | 825.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 550.000 | 7 | 11,000 |
| 54 | PP2500254046 - Dây nối bơm tiêm điện | 2,500,000 | 1.875.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 1.250.000 | 31 | 25,000 |
| 55 | PP2500254047 - Dây thở Oxy 2 nhánh | 6,720,000 | 5.040.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 3.360.000 | 74 | 68,000 |
| 56 | PP2500254048 - Dây truyền máu | 168,000 | 126.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 84.000 | 2 | 2,000 |
| 57 | PP2500254049 - Đè lưỡi gỗ vô trùng | 1,000,000 | 750.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 500.000 | 247 | 10,000 |
| 58 | PP2500254050 - Điện cực Canxi dùng cho máy điện giải | 15,950,000 | 11.962.500 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 7.975.000 | 1 | 160,000 |
| 59 | PP2500254051 - Điện cực Clo dùng cho máy điện giải | 15,660,000 | 11.745.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 7.830.000 | 1 | 157,000 |
| 60 | PP2500254052 - Điện cực Kali dùng cho máy điện giải | 15,660,000 | 11.745.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 7.830.000 | 1 | 157,000 |
| 61 | PP2500254053 - Điện cực Natri dùng cho máy điện giải | 15,950,000 | 11.962.500 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 7.975.000 | 1 | 160,000 |
| 62 | PP2500254054 - Điện cực pH dùng cho máy điện giải | 21,591,360 | 16.193.520 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 10.795.680 | 1 | 216,000 |
| 63 | PP2500254055 - Điện cực tham chiếu dùng cho máy điện giải | 20,000,000 | 15.000.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 10.000.000 | 1 | 200,000 |
| 64 | PP2500254056 - Màng điện cực | 280,800 | 210.600 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 140.400 | 1 | 3,000 |
| 65 | PP2500254057 - Điện cực dán | 1,764,000 | 1.323.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 882.000 | 74 | 18,000 |
| 66 | PP2500254058 - Đinh Kisner các cỡ, chất liệu thép không gỉ | 1,950,000 | 1.462.500 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 975.000 | 4 | 20,000 |
| 67 | PP2500254059 - Máy khoan xương | 35,700,000 | 26.775.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 17.850.000 | 1 | 357,000 |
| 68 | PP2500254060 - Nẹp bản nhỏ các cỡ, chất liệu thép không gỉ | 7,000,000 | 5.250.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 3.500.000 | 2 | 70,000 |
| 69 | PP2500254061 - Nẹp bản rộng các cỡ, chất liệu thép không gỉ | 10,720,000 | 8.040.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 5.360.000 | 2 | 108,000 |
| 70 | PP2500254062 - Nẹp khóa chữ T các cỡ, chất liệu thép không gỉ | 52,000,000 | 39.000.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 26.000.000 | 2 | 520,000 |
| 71 | PP2500254063 - Nẹp khóa lòng máng 1/3 các cỡ, chất liệu thép không gỉ | 31,000,000 | 23.250.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 15.500.000 | 2 | 310,000 |
| 72 | PP2500254064 - Nẹp khóa xương đòn trái/ phải các cỡ, chất liệu thép không gỉ | 126,000,000 | 94.500.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 63.000.000 | 2 | 1,260,000 |
| 73 | PP2500254065 - Nẹp mini mu bàn tay, phải trái, các cỡ | 172,000,000 | 129.000.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 86.000.000 | 3 | 1,720,000 |
| 74 | PP2500254066 - Vít nén ép 2.0mm, các cỡ | 111,600,000 | 83.700.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 55.800.000 | 15 | 1,116,000 |
| 75 | PP2500254067 - Vít xương cứng tự taro 3.5 mm các cỡ, chất liệu thép không gỉ | 30,000,000 | 22.500.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 15.000.000 | 37 | 300,000 |
| 76 | PP2500254068 - Vít xương xốp ren toàn phần 4.0 mm các cỡ, chất liệu thép không gỉ | 7,200,000 | 5.400.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 3.600.000 | 2 | 72,000 |
| 77 | PP2500254069 - Gạc hút nước y tế | 27,200,000 | 20.400.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 13.600.000 | 494 | 272,000 |
| 78 | PP2500254070 - Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm | 491,400 | 368.550 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 245.700 | 37 | 5,000 |
| 79 | PP2500254071 - Gạc Phẫu thuật không dệt 7.5 x 7.5cm x 6 lớp vô trùng | 936,000 | 702.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 468.000 | 161 | 10,000 |
| 80 | PP2500254072 - Gạc phẫu thuật ổ bụng | 21,600,000 | 16.200.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 10.800.000 | 309 | 216,000 |
| 81 | PP2500254073 - Huyết áp đồng hồ dùng cho người lớn | 18,000,000 | 13.500.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 9.000.000 | 3 | 180,000 |
| 82 | PP2500254074 - Găng khám sản | 9,600,000 | 7.200.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 4.800.000 | 37 | 96,000 |
| 83 | PP2500254075 - Kéo phẫu thuật | 756,000 | 567.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 378.000 | 2 | 8,000 |
| 84 | PP2500254076 - Kéo phẫu thuật | 1,260,000 | 945.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 630.000 | 4 | 13,000 |
| 85 | PP2500254077 - Kéo phẫu thuật | 2,160,000 | 1.620.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 1.080.000 | 4 | 22,000 |
| 86 | PP2500254078 - Kẹp phẫu tích có mấu | 2,730,000 | 2.047.500 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 1.365.000 | 7 | 28,000 |
| 87 | PP2500254079 - Panh thẳng có mấu | 1,625,000 | 1.218.750 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 812.500 | 4 | 17,000 |
| 88 | PP2500254080 - Panh thẳng không mấu | 1,125,000 | 843.750 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 562.500 | 4 | 12,000 |
| 89 | PP2500254081 - Găng kiểm tra có bột các cỡ | 147,000,000 | 110.250.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 73.500.000 | 6165 | 1,470,000 |
| 90 | PP2500254082 - Găng phẫu tiệt trùng các số | 57,120,000 | 42.840.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 28.560.000 | 987 | 572,000 |
| 91 | PP2500254083 - Giấy điện tim 6 cần | 4,800,000 | 3.600.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 2.400.000 | 10 | 48,000 |
| 92 | PP2500254084 - Kẹp rốn | 2,160,000 | 1.620.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 1.080.000 | 111 | 22,000 |
| 93 | PP2500254085 - Giấy in ảnh siêu âm đen trắng | 13,800,000 | 10.350.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 6.900.000 | 10 | 138,000 |
| 94 | PP2500254086 - Khẩu trang 4 lớp tiệt trùng từng cái | 7,020,000 | 5.265.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 3.510.000 | 370 | 71,000 |
| 95 | PP2500254087 - Khẩu trang 4 lớp chưa tiệt trùng | 24,000,000 | 18.000.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 12.000.000 | 3699 | 240,000 |
| 96 | PP2500254088 - Khóa 3 chạc có dây nối | 225,000 | 168.750 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 112.500 | 4 | 3,000 |
| 97 | PP2500254089 - Kim cánh bướm | 10,200,000 | 7.650.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 5.100.000 | 740 | 102,000 |
| 98 | PP2500254090 - Kim châm cứu dạng vỉ cán đồng các số | 114,000,000 | 85.500.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 57.000.000 | 24658 | 1,140,000 |
| 99 | PP2500254091 - Kim chích máu | 1,250,000 | 937.500 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 625.000 | 309 | 13,000 |
| 100 | PP2500254092 - Kim chọc dò và gây tê tủy sống số các cỡ 25G-27G | 21,000,000 | 15.750.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 10.500.000 | 62 | 210,000 |
| 101 | PP2500254093 - Kim gây tê đám rối thần kinh | 18,370,800 | 13.778.100 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 9.185.400 | 7 | 184,000 |
| 102 | PP2500254094 - Kim luồn tĩnh mạch | 5,361,600 | 4.021.200 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 2.680.800 | 148 | 54,000 |
| 103 | PP2500254095 - Kim tiêm | 12,000,000 | 9.000.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 6.000.000 | 3083 | 120,000 |
| 104 | PP2500254096 - Mask bóp bóng các cỡ | 2,200,000 | 1.650.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 1.100.000 | 7 | 22,000 |
| 105 | PP2500254097 - Mặt nạ oxy có túi các cỡ | 4,620,000 | 3.465.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 2.310.000 | 19 | 47,000 |
| 106 | PP2500254098 - Máy điện châm | 74,000,000 | 55.500.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 37.000.000 | 3 | 740,000 |
| 107 | PP2500254099 - Máy đo huyết áp điện tử | 24,840,000 | 18.630.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 12.420.000 | 2 | 249,000 |
| 108 | PP2500254100 - Mỏ vịt nhựa | 4,020,000 | 3.015.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 2.010.000 | 74 | 41,000 |
| 109 | PP2500254101 - Mũ phẫu thuật vô khuẩn | 6,247,500 | 4.685.625 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 3.123.750 | 463 | 63,000 |
| 110 | PP2500254102 - Nẹp cổ cứng | 3,400,000 | 2.550.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 1.700.000 | 3 | 34,000 |
| 111 | PP2500254103 - Nhiệt kế điện tử | 18,000,000 | 13.500.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 9.000.000 | 2 | 180,000 |
| 112 | PP2500254104 - Nhiệt kế thuỷ ngân | 2,300,000 | 1.725.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 1.150.000 | 7 | 23,000 |
| 113 | PP2500254105 - Ống dẫn lưu ổ bụng | 860,000 | 645.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 430.000 | 7 | 9,000 |
| 114 | PP2500254106 - Ống đặt nội khí quản có bóng các số | 3,276,000 | 2.457.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 1.638.000 | 19 | 33,000 |
| 115 | PP2500254107 - Ống nghiệm nhựa | 9,450,000 | 7.087.500 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 4.725.000 | 617 | 95,000 |
| 116 | PP2500254108 - Ống nối máy thở | 1,600,000 | 1.200.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 800.000 | 7 | 16,000 |
| 117 | PP2500254109 - Ống thông rửa dạ dày các loại, các cỡ | 660,000 | 495.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 330.000 | 13 | 7,000 |
| 118 | PP2500254110 - Phim X quang số hóa 20x25cm | 264,600,000 | 198.450.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 132.300.000 | 1233 | 2,646,000 |
| 119 | PP2500254111 - Phin lọc khí các loại, các cỡ | 1,589,700 | 1.192.275 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 794.850 | 7 | 16,000 |
| 120 | PP2500254112 - Que phết đờm | 450,000 | 337.500 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 225.000 | 19 | 5,000 |
| 121 | PP2500254113 - Que thử đường huyết dùng cho máy đo đường huyết | 18,000,000 | 13.500.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 9.000.000 | 247 | 180,000 |
| 122 | PP2500254114 - Que thử nước tiểu 10 thông số | 42,336,000 | 31.752.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 21.168.000 | 296 | 424,000 |
| 123 | PP2500254115 - Que thử phân tích nước tiểu 10 thông số | 57,000,000 | 42.750.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 28.500.000 | 1850 | 570,000 |
| 124 | PP2500254116 - Que thử thai | 6,900,000 | 5.175.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 3.450.000 | 185 | 69,000 |
| 125 | PP2500254117 - Sonde foley 2 nhánh 12FR-18FR | 12,800,000 | 9.600.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 6.400.000 | 62 | 128,000 |
| 126 | PP2500254118 - Sonde Nelaton | 3,024,000 | 2.268.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 1.512.000 | 25 | 31,000 |
| 127 | PP2500254119 - Tay dao mổ điện | 5,500,000 | 4.125.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 2.750.000 | 13 | 55,000 |
| 128 | PP2500254120 - Test ma tuý 5 chân | 52,000,000 | 39.000.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 26.000.000 | 62 | 520,000 |
| 129 | PP2500254121 - Test thử nhanh HIV | 57,960,000 | 43.470.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 28.980.000 | 247 | 580,000 |
| 130 | PP2500254122 - Test thử nhanh HIV | 21,262,500 | 15.946.875 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 10.631.250 | 31 | 213,000 |
| 131 | PP2500254123 - Test thử viêm gan B | 26,250,000 | 19.687.500 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 13.125.000 | 216 | 263,000 |
| 132 | PP2500254124 - Test xét nghiệm nhanh chẩn đoán nhiễm HIV | 65,100,000 | 48.825.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 32.550.000 | 124 | 651,000 |
| 133 | PP2500254125 - Túi camera vô trùng dùng trong phẫu thuật | 2,080,000 | 1.560.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 1.040.000 | 25 | 21,000 |
| 134 | PP2500254126 - Túi đựng nước tiểu | 4,910,000 | 3.682.500 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 2.455.000 | 62 | 50,000 |
| 135 | PP2500254127 - Lam kính | 179,280 | 134.460 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 89.640 | 45 | 2,000 |
| 136 | PP2500254128 - Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các cỡ | 957,600 | 718.200 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 478.800 | 74 | 10,000 |
| 137 | PP2500254129 - Xe tiêm 3 tầng Inox | 58,000,000 | 43.500.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 29.000.000 | 2 | 580,000 |
| 138 | PP2500254130 - Đèn gù khám bệnh sản khoa | 6,800,000 | 5.100.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 3.400.000 | 1 | 68,000 |
| 139 | PP2500254131 - Bộ đo nhãn áp 4 quả cân Schiotz | 4,650,000 | 3.487.500 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 2.325.000 | 1 | 47,000 |
| 140 | PP2500254132 - Kính Volk 90D soi đáy mắt | 12,000,000 | 9.000.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 6.000.000 | 1 | 120,000 |
| 141 | PP2500254133 - Tủ đầu giường inox | 67,200,000 | 50.400.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 33.600.000 | 3 | 672,000 |
| 142 | PP2500254134 - Giường bệnh nhân 3 tay quay | 65,000,000 | 48.750.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 32.500.000 | 1 | 650,000 |
| 143 | PP2500254135 - Anti D | 900,000 | 675.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 450.000 | 1 | 9,000 |
| 144 | PP2500254136 - Bộ hóa chất dùng cho máy phân tích điện giải 5 thông số | 169,029,000 | 126.771.750 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 84.514.500 | 2 | 1,691,000 |
| 145 | PP2500254137 - Dịch châm điện cực Kali cho máy phân tích điện giải | 9,519,300 | 7.139.475 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 4.759.650 | 1 | 96,000 |
| 146 | PP2500254138 - Dịch châm điện cực pH, Natri, Clo cho máy phân tích điện giải | 118,991,250 | 89.243.438 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 59.495.625 | 2 | 1,190,000 |
| 147 | PP2500254139 - Dịch châm điện cực tham chiếu cho máy phân tích điện giải | 9,437,400 | 7.078.050 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 4.718.700 | 1 | 95,000 |
| 148 | PP2500254140 - Dịch rửa dùng cho máy phân tích điện giải | 9,979,200 | 7.484.400 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 4.989.600 | 1 | 100,000 |
| 149 | PP2500254141 - Dịch châm điện cực Canxi cho máy phân tích điện giải | 9,519,300 | 7.139.475 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 4.759.650 | 1 | 96,000 |
| 150 | PP2500254142 - Dung dịch rửa điện cực Na cho máy phân tích điện giải | 10,367,700 | 7.775.775 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 5.183.850 | 1 | 104,000 |
| 151 | PP2500254143 - Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho máy phân tích điện giải | 2,457,000 | 1.842.750 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 1.228.500 | 1 | 25,000 |
| 152 | PP2500254144 - Hóa chất kiểm chuẩn dùng cho máy phân tích điện giải (Na+, K+, Cl-, Ca++, pH) | 19,168,800 | 14.376.600 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 9.584.400 | 1 | 192,000 |
| 153 | PP2500254145 - Bộ nhuộm gram | 490,000 | 367.500 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 245.000 | 1 | 5,000 |
| 154 | PP2500254146 - Bộ nhuộm lao | 2,079,000 | 1.559.250 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 1.039.500 | 1 | 21,000 |
| 155 | PP2500254147 - CloraminB | 22,200,000 | 16.650.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 11.100.000 | 10 | 222,000 |
| 156 | PP2500254148 - Cồn y tế 70 độ | 14,400,000 | 10.800.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 7.200.000 | 37 | 144,000 |
| 157 | PP2500254149 - Cồn y tế 96 độ | 2,800,000 | 2.100.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 1.400.000 | 7 | 28,000 |
| 158 | PP2500254150 - Dầu soi kính hiển vi | 1,680,000 | 1.260.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 840.000 | 1 | 17,000 |
| 159 | PP2500254151 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao | 15,500,000 | 11.625.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 7.750.000 | 2 | 155,000 |
| 160 | PP2500254152 - Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế | 8,600,000 | 6.450.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 4.300.000 | 2 | 86,000 |
| 161 | PP2500254153 - Dung dịch làm sạch dụng cụ có hoạt tính enzyme | 7,000,000 | 5.250.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 3.500.000 | 2 | 70,000 |
| 162 | PP2500254154 - Dung dịch phun khử khuẩn nhanh bề mặt dụng cụ y tế chuyên dùng trong y tế. | 28,140,000 | 21.105.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 14.070.000 | 13 | 282,000 |
| 163 | PP2500254155 - Dung dịch Povidon iodin | 53,522,400 | 40.141.800 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 26.761.200 | 74 | 536,000 |
| 164 | PP2500254156 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật | 5,544,000 | 4.158.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 2.772.000 | 4 | 56,000 |
| 165 | PP2500254157 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh chứa cồn 500ml | 69,600,000 | 52.200.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 34.800.000 | 74 | 696,000 |
| 166 | PP2500254158 - Gel bôi trơn | 16,500,000 | 12.375.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 8.250.000 | 19 | 165,000 |
| 167 | PP2500254159 - Gel siêu âm | 2,992,500 | 2.244.375 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 1.496.250 | 2 | 30,000 |
| 168 | PP2500254160 - Dung dịch rửa máy đậm đặc | 24,750,000 | 18.562.500 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 12.375.000 | 1 | 248,000 |
| 169 | PP2500254161 - Hoá chất chuẩn đa thông số | 13,800,000 | 10.350.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 6.900.000 | 1 | 138,000 |
| 170 | PP2500254162 - Hoá chất chuẩn giá trị trung bình | 12,750,000 | 9.562.500 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 6.375.000 | 1 | 128,000 |
| 171 | PP2500254163 - Hóa chất định lượng Amylasetrong máu | 32,500,000 | 24.375.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 16.250.000 | 1 | 325,000 |
| 172 | PP2500254164 - Hóa chất định lượng CK-MB trong máu | 32,950,000 | 24.712.500 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 16.475.000 | 1 | 330,000 |
| 173 | PP2500254165 - Hóa chất định lượng GGT trong máu | 16,300,000 | 12.225.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 8.150.000 | 1 | 163,000 |
| 174 | PP2500254166 - Hóa chất định lượng HDL-Cholesterol trong máu | 58,100,000 | 43.575.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 29.050.000 | 1 | 581,000 |
| 175 | PP2500254167 - Hóa chất định lượng LDL-Cholesterol trong máu | 58,100,000 | 43.575.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 29.050.000 | 1 | 581,000 |
| 176 | PP2500254168 - Hóa chất định lượng Protein trong máu | 7,600,000 | 5.700.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 3.800.000 | 1 | 76,000 |
| 177 | PP2500254169 - Hóa chất định lượng Triglyceride trong máu | 35,840,000 | 26.880.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 17.920.000 | 1 | 359,000 |
| 178 | PP2500254170 - Hóa chất định lượng Urea trong máu | 31,500,000 | 23.625.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 15.750.000 | 1 | 315,000 |
| 179 | PP2500254171 - Hóa chất định lượng Uric Acid trong máu | 14,640,000 | 10.980.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 7.320.000 | 1 | 147,000 |
| 180 | PP2500254172 - Hoá chất sinh hoá định lượng Albumintrong máu | 10,300,000 | 7.725.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 5.150.000 | 1 | 103,000 |
| 181 | PP2500254173 - Hoá chất sinh hoá định lượng BILIRUBIN toàn phần trong máu | 16,185,000 | 12.138.750 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 8.092.500 | 1 | 162,000 |
| 182 | PP2500254174 - Hoá chất sinh hoá định lượng BILIRUBIN trực tiếp trong máu | 22,500,000 | 16.875.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 11.250.000 | 1 | 225,000 |
| 183 | PP2500254175 - Hoá chất sinh hoá định lượng CHOLESTEROL trong máu | 39,000,000 | 29.250.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 19.500.000 | 1 | 390,000 |
| 184 | PP2500254176 - Hoá chất sinh hoá định lượng CREATININE trong máu, nước tiểu | 16,800,000 | 12.600.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 8.400.000 | 1 | 168,000 |
| 185 | PP2500254177 - Hoá chất sinh hoá định lượng GLUCOSE trong máu | 12,600,000 | 9.450.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 6.300.000 | 1 | 126,000 |
| 186 | PP2500254178 - Hoá chất sinh hoá định lượng GOT trong máu | 43,800,000 | 32.850.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 21.900.000 | 1 | 438,000 |
| 187 | PP2500254179 - Hoá chất sinh hoá định lượng GPT trong máu | 14,960,000 | 11.220.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 7.480.000 | 1 | 150,000 |
| 188 | PP2500254180 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức thường | 75,000,000 | 56.250.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 37.500.000 | 2 | 750,000 |
| 189 | PP2500254181 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học | 189,700,000 | 142.275.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 94.850.000 | 5 | 1,897,000 |
| 190 | PP2500254182 - Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học | 390,000,000 | 292.500.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 195.000.000 | 10 | 3,900,000 |
| 191 | PP2500254183 - Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học | 76,200,000 | 57.150.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 38.100.000 | 2 | 762,000 |
| 192 | PP2500254184 - Chất tẩy kiềm mạnh để loại bỏ các chất phản ứng trên máy Sysmex | 6,500,000 | 4.875.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 3.250.000 | 1 | 65,000 |
| 193 | PP2500254185 - Hóa chất ly giải dùng cho máy xét nghiệm huyết học | 43,394,400 | 32.545.800 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 21.697.200 | 1 | 434,000 |
| 194 | PP2500254186 - Hóa chất nhuộm các tế bào bạch cầu | 80,703,000 | 60.527.250 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 40.351.500 | 1 | 808,000 |
| 195 | PP2500254187 - Hóa chất pha loãng dùng cho máy huyết học | 48,787,200 | 36.590.400 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 24.393.600 | 1 | 488,000 |
| 196 | PP2500254188 - Hóa chất rửa máy huyết học | 12,810,000 | 9.607.500 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 6.405.000 | 1 | 129,000 |
| 197 | PP2500254189 - Hóa chất xác định nồng độ huyết sắc tố | 23,158,800 | 17.369.100 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 11.579.400 | 1 | 232,000 |
| 198 | PP2500254190 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm huyết học mức 1 | 6,400,000 | 4.800.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 3.200.000 | 1 | 64,000 |
| 199 | PP2500254191 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm huyết học mức 2 | 6,400,000 | 4.800.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 3.200.000 | 1 | 64,000 |
| 200 | PP2500254192 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm huyết học mức 3 | 6,400,000 | 4.800.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 3.200.000 | 1 | 64,000 |
| 201 | PP2500254193 - Hóa chất xét nghiệm định lượng HbA1c | 192,960,000 | 144.720.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 96.480.000 | 148 | 1,930,000 |
| 202 | PP2500254194 - Hóa chất xử lý nước PAC | 2,122,200 | 1.591.650 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 1.061.100 | 10 | 22,000 |
| 203 | PP2500254195 - Huyết thanh mẫu | 5,800,000 | 4.350.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 2.900.000 | 2 | 58,000 |
| 204 | PP2500254196 - Ống nghiệm K2 EDTA | 18,300,000 | 13.725.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 9.150.000 | 1850 | 183,000 |
| 205 | PP2500254197 - Ống nghiệm Lithium Heparin, 2 mL, nắp đen | 5,400,000 | 4.050.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 2.700.000 | 444 | 54,000 |
| 206 | PP2500254198 - Viên sát khuẩn, khử trùng | 17,700,000 | 13.275.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 8.850.000 | 185 | 177,000 |
Ambu bóp bóng người lớn, trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500253993 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Áo phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500253994 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Băng bột bó xương 15cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2500253995 |
| Giá từng phần lô | 3,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Băng cuộn vải |
|
| Mã phần lô | PP2500253996 |
| Giá từng phần lô | 1,428,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.071.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 714.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Băng dính cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500253997 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Băng dính lụa 5cmx5m |
|
| Mã phần lô | PP2500253998 |
| Giá từng phần lô | 34,826,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.119.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.413.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 349,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Băng keo chỉ thị nhiệt kích thước 2,4cm x 55m |
|
| Mã phần lô | PP2500253999 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Băng Thun 2 móc 7,5cm x 3m |
|
| Mã phần lô | PP2500254000 |
| Giá từng phần lô | 2,179,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.634.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.089.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bao đo huyết áp người lớn dùng một lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500254001 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Vỏ chai Oxy y tế 40 lít |
|
| Mã phần lô | PP2500254002 |
| Giá từng phần lô | 46,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Vỏ chai Oxy y tế 10L |
|
| Mã phần lô | PP2500254003 |
| Giá từng phần lô | 8,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Oxy y tế 10L |
|
| Mã phần lô | PP2500254004 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Oxy y tế 40 lít |
|
| Mã phần lô | PP2500254005 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bộ bầu xông khí dung các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500254006 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bộ đặt nội khí quản người lớn bóng led |
|
| Mã phần lô | PP2500254007 |
| Giá từng phần lô | 1,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 892.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 595.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bộ dây thở dùng một lần các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500254008 |
| Giá từng phần lô | 23,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.662.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2500254009 |
| Giá từng phần lô | 38,616,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.962.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.308.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 387,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bộ hút đàm kín |
|
| Mã phần lô | PP2500254010 |
| Giá từng phần lô | 787,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 590.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 393.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bộ rửa dạ dày sử dụng một lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500254011 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bơm cho ăn |
|
| Mã phần lô | PP2500254012 |
| Giá từng phần lô | 325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 243.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bơm tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2500254013 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3083 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bơm tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2500254014 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.237.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bơm tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2500254015 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 990.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bơm tiêm 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2500254016 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 787.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bơm tiêm 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500254017 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500254018 |
| Giá từng phần lô | 73,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.915.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8631 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 733,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2500254019 |
| Giá từng phần lô | 966,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 724.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 483.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bóng đèn hồng ngoại dùng trong y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500254020 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bóng đèn tử ngoại (UV) |
|
| Mã phần lô | PP2500254021 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bông gạc đắp vết thương 6 x 22cm |
|
| Mã phần lô | PP2500254022 |
| Giá từng phần lô | 6,636,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.977.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.318.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bông gạc đắp vết thương 6 x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2500254023 |
| Giá từng phần lô | 1,466,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.099.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 733.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bông gạc đắp vết thương vô trùng 10cm x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2500254024 |
| Giá từng phần lô | 1,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.065.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 710.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bông y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500254025 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Canuyn mayer các số |
|
| Mã phần lô | PP2500254026 |
| Giá từng phần lô | 470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 352.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 235.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
canuyn mở khí quản số 6,7,8 |
|
| Mã phần lô | PP2500254027 |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 346.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500254028 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.732.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.155.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Đèn hồng ngoại |
|
| Mã phần lô | PP2500254029 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Chèn lưỡi nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500254030 |
| Giá từng phần lô | 459,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 344.925 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 229.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Chỉ Chromic Catgut số 1/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500254031 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Chỉ Chromic Catgut số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500254032 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500254033 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.835.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500254034 |
| Giá từng phần lô | 2,334,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.750.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.167.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 1/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500254035 |
| Giá từng phần lô | 27,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500254036 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Chỉ thép các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500254037 |
| Giá từng phần lô | 5,985,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.488.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.992.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Clip kẹp mạch máu chất liệu Polymer các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500254038 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Cốc đựng bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500254039 |
| Giá từng phần lô | 636,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 477.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 318.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Lọ đựng bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500254040 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Đầu côn vàng |
|
| Mã phần lô | PP2500254041 |
| Giá từng phần lô | 100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Đầu côn xanh |
|
| Mã phần lô | PP2500254042 |
| Giá từng phần lô | 72,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dây garo lấy máu |
|
| Mã phần lô | PP2500254043 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.102.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dây hút dịch các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500254044 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dây hút dịch phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500254045 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2500254046 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dây thở Oxy 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2500254047 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2500254048 |
| Giá từng phần lô | 168,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Đè lưỡi gỗ vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500254049 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Điện cực Canxi dùng cho máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500254050 |
| Giá từng phần lô | 15,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.962.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Điện cực Clo dùng cho máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500254051 |
| Giá từng phần lô | 15,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.745.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Điện cực Kali dùng cho máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500254052 |
| Giá từng phần lô | 15,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.745.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Điện cực Natri dùng cho máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500254053 |
| Giá từng phần lô | 15,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.962.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Điện cực pH dùng cho máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500254054 |
| Giá từng phần lô | 21,591,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.193.520 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.795.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Điện cực tham chiếu dùng cho máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500254055 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Màng điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2500254056 |
| Giá từng phần lô | 280,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Điện cực dán |
|
| Mã phần lô | PP2500254057 |
| Giá từng phần lô | 1,764,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.323.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Đinh Kisner các cỡ, chất liệu thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500254058 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.462.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Máy khoan xương |
|
| Mã phần lô | PP2500254059 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Nẹp bản nhỏ các cỡ, chất liệu thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500254060 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Nẹp bản rộng các cỡ, chất liệu thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500254061 |
| Giá từng phần lô | 10,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Nẹp khóa chữ T các cỡ, chất liệu thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500254062 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Nẹp khóa lòng máng 1/3 các cỡ, chất liệu thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500254063 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Nẹp khóa xương đòn trái/ phải các cỡ, chất liệu thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500254064 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Nẹp mini mu bàn tay, phải trái, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500254065 |
| Giá từng phần lô | 172,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Vít nén ép 2.0mm, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500254066 |
| Giá từng phần lô | 111,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Vít xương cứng tự taro 3.5 mm các cỡ, chất liệu thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500254067 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Vít xương xốp ren toàn phần 4.0 mm các cỡ, chất liệu thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500254068 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Gạc hút nước y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500254069 |
| Giá từng phần lô | 27,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2500254070 |
| Giá từng phần lô | 491,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 368.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Gạc Phẫu thuật không dệt 7.5 x 7.5cm x 6 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500254071 |
| Giá từng phần lô | 936,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 702.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 468.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 161 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2500254072 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 309 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Huyết áp đồng hồ dùng cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500254073 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Găng khám sản |
|
| Mã phần lô | PP2500254074 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kéo phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500254075 |
| Giá từng phần lô | 756,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 567.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 378.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kéo phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500254076 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 945.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kéo phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500254077 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kẹp phẫu tích có mấu |
|
| Mã phần lô | PP2500254078 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.047.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Panh thẳng có mấu |
|
| Mã phần lô | PP2500254079 |
| Giá từng phần lô | 1,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.218.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 812.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Panh thẳng không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2500254080 |
| Giá từng phần lô | 1,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 843.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 562.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Găng kiểm tra có bột các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500254081 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6165 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Găng phẫu tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500254082 |
| Giá từng phần lô | 57,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 987 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 572,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2500254083 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2500254084 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 111 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Giấy in ảnh siêu âm đen trắng |
|
| Mã phần lô | PP2500254085 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Khẩu trang 4 lớp tiệt trùng từng cái |
|
| Mã phần lô | PP2500254086 |
| Giá từng phần lô | 7,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.265.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Khẩu trang 4 lớp chưa tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500254087 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3699 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Khóa 3 chạc có dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2500254088 |
| Giá từng phần lô | 225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2500254089 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kim châm cứu dạng vỉ cán đồng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500254090 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24658 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kim chích máu |
|
| Mã phần lô | PP2500254091 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 309 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kim chọc dò và gây tê tủy sống số các cỡ 25G-27G |
|
| Mã phần lô | PP2500254092 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kim gây tê đám rối thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2500254093 |
| Giá từng phần lô | 18,370,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.778.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.185.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kim luồn tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500254094 |
| Giá từng phần lô | 5,361,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.021.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.680.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kim tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2500254095 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3083 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Mask bóp bóng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500254096 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Mặt nạ oxy có túi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500254097 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.465.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Máy điện châm |
|
| Mã phần lô | PP2500254098 |
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Máy đo huyết áp điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2500254099 |
| Giá từng phần lô | 24,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Mỏ vịt nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500254100 |
| Giá từng phần lô | 4,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.015.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.010.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Mũ phẫu thuật vô khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500254101 |
| Giá từng phần lô | 6,247,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.685.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.123.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 463 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Nẹp cổ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500254102 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Nhiệt kế điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2500254103 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Nhiệt kế thuỷ ngân |
|
| Mã phần lô | PP2500254104 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Ống dẫn lưu ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2500254105 |
| Giá từng phần lô | 860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 645.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Ống đặt nội khí quản có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500254106 |
| Giá từng phần lô | 3,276,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.457.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.638.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Ống nghiệm nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500254107 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.087.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 617 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Ống nối máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2500254108 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Ống thông rửa dạ dày các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500254109 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 495.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Phim X quang số hóa 20x25cm |
|
| Mã phần lô | PP2500254110 |
| Giá từng phần lô | 264,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,646,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Phin lọc khí các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500254111 |
| Giá từng phần lô | 1,589,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.192.275 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 794.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Que phết đờm |
|
| Mã phần lô | PP2500254112 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Que thử đường huyết dùng cho máy đo đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500254113 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Que thử nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500254114 |
| Giá từng phần lô | 42,336,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.752.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.168.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 296 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 424,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Que thử phân tích nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500254115 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Que thử thai |
|
| Mã phần lô | PP2500254116 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Sonde foley 2 nhánh 12FR-18FR |
|
| Mã phần lô | PP2500254117 |
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Sonde Nelaton |
|
| Mã phần lô | PP2500254118 |
| Giá từng phần lô | 3,024,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.268.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.512.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Tay dao mổ điện |
|
| Mã phần lô | PP2500254119 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Test ma tuý 5 chân |
|
| Mã phần lô | PP2500254120 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Test thử nhanh HIV |
|
| Mã phần lô | PP2500254121 |
| Giá từng phần lô | 57,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.470.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Test thử nhanh HIV |
|
| Mã phần lô | PP2500254122 |
| Giá từng phần lô | 21,262,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.946.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.631.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Test thử viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2500254123 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.687.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 216 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Test xét nghiệm nhanh chẩn đoán nhiễm HIV |
|
| Mã phần lô | PP2500254124 |
| Giá từng phần lô | 65,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 651,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Túi camera vô trùng dùng trong phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500254125 |
| Giá từng phần lô | 2,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500254126 |
| Giá từng phần lô | 4,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.682.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.455.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2500254127 |
| Giá từng phần lô | 179,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.460 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500254128 |
| Giá từng phần lô | 957,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 718.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 478.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Xe tiêm 3 tầng Inox |
|
| Mã phần lô | PP2500254129 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Đèn gù khám bệnh sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500254130 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bộ đo nhãn áp 4 quả cân Schiotz |
|
| Mã phần lô | PP2500254131 |
| Giá từng phần lô | 4,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.487.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Kính Volk 90D soi đáy mắt |
|
| Mã phần lô | PP2500254132 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Tủ đầu giường inox |
|
| Mã phần lô | PP2500254133 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Giường bệnh nhân 3 tay quay |
|
| Mã phần lô | PP2500254134 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Anti D |
|
| Mã phần lô | PP2500254135 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bộ hóa chất dùng cho máy phân tích điện giải 5 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500254136 |
| Giá từng phần lô | 169,029,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.771.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.514.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,691,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dịch châm điện cực Kali cho máy phân tích điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500254137 |
| Giá từng phần lô | 9,519,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.139.475 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.759.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dịch châm điện cực pH, Natri, Clo cho máy phân tích điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500254138 |
| Giá từng phần lô | 118,991,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.243.438 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.495.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dịch châm điện cực tham chiếu cho máy phân tích điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500254139 |
| Giá từng phần lô | 9,437,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.078.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.718.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dịch rửa dùng cho máy phân tích điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500254140 |
| Giá từng phần lô | 9,979,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.484.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.989.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dịch châm điện cực Canxi cho máy phân tích điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500254141 |
| Giá từng phần lô | 9,519,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.139.475 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.759.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dung dịch rửa điện cực Na cho máy phân tích điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500254142 |
| Giá từng phần lô | 10,367,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.775.775 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.183.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho máy phân tích điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500254143 |
| Giá từng phần lô | 2,457,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.842.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.228.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn dùng cho máy phân tích điện giải (Na+, K+, Cl-, Ca++, pH) |
|
| Mã phần lô | PP2500254144 |
| Giá từng phần lô | 19,168,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.376.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.584.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bộ nhuộm gram |
|
| Mã phần lô | PP2500254145 |
| Giá từng phần lô | 490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 367.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bộ nhuộm lao |
|
| Mã phần lô | PP2500254146 |
| Giá từng phần lô | 2,079,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.559.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.039.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
CloraminB |
|
| Mã phần lô | PP2500254147 |
| Giá từng phần lô | 22,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Cồn y tế 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500254148 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Cồn y tế 96 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500254149 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dầu soi kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2500254150 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2500254151 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500254152 |
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dung dịch làm sạch dụng cụ có hoạt tính enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2500254153 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dung dịch phun khử khuẩn nhanh bề mặt dụng cụ y tế chuyên dùng trong y tế. |
|
| Mã phần lô | PP2500254154 |
| Giá từng phần lô | 28,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.105.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.070.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dung dịch Povidon iodin |
|
| Mã phần lô | PP2500254155 |
| Giá từng phần lô | 53,522,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.141.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.761.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 536,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500254156 |
| Giá từng phần lô | 5,544,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.158.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.772.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh chứa cồn 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2500254157 |
| Giá từng phần lô | 69,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 696,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2500254158 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500254159 |
| Giá từng phần lô | 2,992,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.244.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.496.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Dung dịch rửa máy đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2500254160 |
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Hoá chất chuẩn đa thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500254161 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Hoá chất chuẩn giá trị trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2500254162 |
| Giá từng phần lô | 12,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Hóa chất định lượng Amylasetrong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500254163 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Hóa chất định lượng CK-MB trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500254164 |
| Giá từng phần lô | 32,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.712.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Hóa chất định lượng GGT trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500254165 |
| Giá từng phần lô | 16,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Hóa chất định lượng HDL-Cholesterol trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500254166 |
| Giá từng phần lô | 58,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 581,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Hóa chất định lượng LDL-Cholesterol trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500254167 |
| Giá từng phần lô | 58,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 581,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Hóa chất định lượng Protein trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500254168 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Hóa chất định lượng Triglyceride trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500254169 |
| Giá từng phần lô | 35,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Hóa chất định lượng Urea trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500254170 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Hóa chất định lượng Uric Acid trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500254171 |
| Giá từng phần lô | 14,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Hoá chất sinh hoá định lượng Albumintrong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500254172 |
| Giá từng phần lô | 10,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Hoá chất sinh hoá định lượng BILIRUBIN toàn phần trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500254173 |
| Giá từng phần lô | 16,185,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.138.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.092.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Hoá chất sinh hoá định lượng BILIRUBIN trực tiếp trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500254174 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Hoá chất sinh hoá định lượng CHOLESTEROL trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500254175 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Hoá chất sinh hoá định lượng CREATININE trong máu, nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500254176 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Hoá chất sinh hoá định lượng GLUCOSE trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500254177 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Hoá chất sinh hoá định lượng GOT trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500254178 |
| Giá từng phần lô | 43,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 438,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Hoá chất sinh hoá định lượng GPT trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500254179 |
| Giá từng phần lô | 14,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.220.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức thường |
|
| Mã phần lô | PP2500254180 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500254181 |
| Giá từng phần lô | 189,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,897,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500254182 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 292.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 195.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500254183 |
| Giá từng phần lô | 76,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 762,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Chất tẩy kiềm mạnh để loại bỏ các chất phản ứng trên máy Sysmex |
|
| Mã phần lô | PP2500254184 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Hóa chất ly giải dùng cho máy xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500254185 |
| Giá từng phần lô | 43,394,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.545.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.697.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 434,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Hóa chất nhuộm các tế bào bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500254186 |
| Giá từng phần lô | 80,703,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.527.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.351.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 808,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Hóa chất pha loãng dùng cho máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500254187 |
| Giá từng phần lô | 48,787,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.590.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.393.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 488,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Hóa chất rửa máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500254188 |
| Giá từng phần lô | 12,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.607.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.405.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Hóa chất xác định nồng độ huyết sắc tố |
|
| Mã phần lô | PP2500254189 |
| Giá từng phần lô | 23,158,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.369.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.579.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm huyết học mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500254190 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm huyết học mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500254191 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm huyết học mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500254192 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500254193 |
| Giá từng phần lô | 192,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Hóa chất xử lý nước PAC |
|
| Mã phần lô | PP2500254194 |
| Giá từng phần lô | 2,122,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.591.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.061.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Huyết thanh mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500254195 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Ống nghiệm K2 EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2500254196 |
| Giá từng phần lô | 18,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Ống nghiệm Lithium Heparin, 2 mL, nắp đen |
|
| Mã phần lô | PP2500254197 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 444 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Viên sát khuẩn, khử trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500254198 |
| Giá từng phần lô | 17,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Định kỳ hàng tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi