Gói thầu: “Mua sắm vật tư - hóa chất xét nghiệm của Bệnh viện Nhi đồng 1 năm 2022 - 2023”
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300039421-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/04/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Nhi Đồng 1 | Chủ đầu tư | Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
| Tên gói thầu | “Mua sắm vật tư - hóa chất xét nghiệm của Bệnh viện Nhi đồng 1 năm 2022 - 2023” |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300014322 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách cấp và các Nguồn thu sự nghiệp của Bệnh viện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 10, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 42,980,750,941 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 429.807.546 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2019 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2018 (8) đến thời điểm đóng thầu. Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X (10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2019 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế (4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau: Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây: - Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. - Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300061606 - Dung dịch pha loãng mẫu sử dụng trên máy phân tích 29 thông số Huyết học bằng phương pháp điện trở kháng-laser bán dẫn-so màu | 590,040,000 | 885.060.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 413.028.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 2 | PP2300061607 - Dung dịch ly giải hồng cầu đo Hemoglobin và bạch cầu sử dụng trên máy phân tích 29 thông số Huyết học bằng phương pháp điện trở kháng-laser bán dẫn-so màu | 461,472,000 | 692.208.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 323.030.400 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 3 | PP2300061608 - Dung dịch ly giải để phân tích các thành phần bạch cầu sử dụng trên máy phân tích 29 thông số Huyết học bằng phương pháp điện trở kháng-laser bán dẫn-so màu | 508,200,000 | 762.300.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 355.740.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 4 | PP2300061609 - Dung dịch đếm các thành phần bạch cầu sử dụng trên máy phân tích 29 thông số Huyết học bằng phương pháp điện trở kháng-laser bán dẫn-so màu | 476,256,000 | 714.384.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 333.379.200 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 5 | PP2300061610 - Dung dịch rửa máy sử dụng trên máy phân tích 29 thông số Huyết học bằng phương pháp điện trở kháng-laser bán dẫn-so màu | 85,800,000 | 128.700.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 60.060.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 6 | PP2300061611 - Dung dịch nội kiểm sử dụng trên máy phân tích 29 thông số Huyết học bằng phương pháp điện trở kháng-laser bán dẫn-so màu | 154,440,000 | 231.660.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 108.108.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 7 | PP2300061612 - Thẻ 8 giếng định nhóm máu ABO/Rh và Crossmatch (-A-B-D-Ctl-Neu-Neu-AHG - AHG) | 247,500,000 | 371.250.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 173.250.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 8 | PP2300061613 - Thẻ 8 giếng AHG(IgG-C3d) sàng lọc kháng thể đa giá | 205,920,000 | 308.880.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 144.144.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 9 | PP2300061614 - Thẻ 8 giếng Neutral | 138,600,000 | 207.900.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 97.020.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 10 | PP2300061615 - Dung dịch LISS bảo quản hồng cầu máy gel card 8 giếng | 117,000,000 | 175.500.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 81.900.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 11 | PP2300061616 - Thẻ xét nghiệm G3+ | 171,600,000 | 257.400.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 120.120.000 | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| 12 | PP2300061617 - Hóa chất chương trình ngoại kiểm Miễn dịch | 27,083,329 | 40.624.994 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 18.958.331 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 13 | PP2300061618 - Hóa chất chương trình ngoại kiểm Miễn dịch đặc biệt 1 | 27,733,329 | 41.599.994 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 19.413.331 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 14 | PP2300061619 - Hóa chất chương trình ngoại kiểm Protein đặc hiệu | 17,333,329 | 25.999.994 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 12.133.331 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 15 | PP2300061620 - Hóa chất chương trình ngoại kiểm Đông máu | 39,672,984 | 59.509.476 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 27.771.089 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 16 | PP2300061621 - Hóa chất chương trình ngoại kiểm Dịch não tủy | 26,907,829 | 40.361.744 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 18.835.481 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 17 | PP2300061622 - Hóa chất chương trình ngoại kiểm tốc độ máu lắng | 60,918,000 | 91.377.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 42.642.600 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 18 | PP2300061623 - Hóa chất đo PT4 dùng trên máy đông đông máu tự động và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng (4ml) hoặc tương tự | 362,474,112 | 543.711.168 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 253.731.879 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 19 | PP2300061624 - Hóa chất đo aPTT2 dùng trên máy đông đông máu tự động và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng (10ml) hoặc tương tự | 468,000,000 | 702.000.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 327.600.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 20 | PP2300061625 - Hóa chất đo PT4 dùng trên máy đông đông máu tự động và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng (10ml) hoặc tương tự | 310,700,000 | 466.050.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 217.490.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 21 | PP2300061626 - Hóa chất đo aPTT2 dùng trên máy đông đông máu tự động và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng (2ml) hoặc tương tự | 337,345,470 | 506.018.205 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 236.141.829 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 22 | PP2300061627 - Hóa chất đo Fibrinogen1 dùng trên máy đông đông máu tự động và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng. | 583,533,720 | 875.300.580 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 408.473.604 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 23 | PP2300061628 - Hóa chất xét nghiệm AT III dùng trên đông máu tự động đa bước sóng | 18,524,730 | 27.787.095 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 12.967.311 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 24 | PP2300061629 - Hóa chất xét nghiệm Protein C dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng | 50,923,950 | 76.385.925 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 35.646.765 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 25 | PP2300061630 - Hóa chất định lượng yếu tố VIII dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng | 55,943,160 | 83.914.740 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 39.160.212 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 26 | PP2300061631 - Hóa chất xét nghiệm D Dimer dùng trên máy đông đông máu tự động và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng. | 813,841,496 | 1.220.762.244 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 569.689.048 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 27 | PP2300061632 - Hóa chất nội kiểm D Dimer dùng trên máy đông đông máu tự động và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng. | 153,400,000 | 230.100.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 107.380.000 | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| 28 | PP2300061633 - Hóa chất rửa máy đông máu tự động đa bước sóng dùng trên máy đông đông máu tự động và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng. | 114,471,000 | 171.706.500 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 80.129.700 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 29 | PP2300061634 - Hóa chất ly giải hồng cầu và làm tăng tính thấm bạch cầu, dùng trong bách phân bạch cầu Baso và hồng cầu nhân sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động Phương pháp đếm tế bào dòng chảy huỳnh quang. | 300,200,000 | 450.300.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 210.140.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 30 | PP2300061635 - Hóa chất nội kiểm mức bất thường dùng trên máy đông đông máu tự động và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng. | 53,235,000 | 79.852.500 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 37.264.500 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 31 | PP2300061636 - Dung dịch pha loãng mẫu sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động Phương pháp đếm tế bào dòng chảy huỳnh quang. | 1,247,400,000 | 1.871.100.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 873.180.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 32 | PP2300061637 - Hóa chất rửa kim dùng trên máy đông đông máu tự động và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng. | 50,232,000 | 75.348.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 35.162.400 | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| 33 | PP2300061638 - Hóa chất định lượng yếu tố IX dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng | 51,764,895 | 77.647.343 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 36.235.427 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 34 | PP2300061639 - Hóa chất đo Fibrinogen5 dùng trên máy đông đông máu tự động và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng. | 1,208,127,690 | 1.812.191.535 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 845.689.383 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 35 | PP2300061640 - Hóa chất rửa máy sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động Phương pháp đếm tế bào dòng chảy huỳnh quang. | 363,000,000 | 544.500.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 254.100.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 36 | PP2300061641 - Hoá chất nhuộm để đo tiểu cầu huỳnh quang trên máy phân tích Huyết học tự động Phương pháp đếm tế bào dòng chảy huỳnh quang | 19,713,330 | 29.569.995 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 13.799.331 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 37 | PP2300061642 - Hóa chất nhuộm nhân tế bào bạch cầu Baso sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động Phương pháp đếm tế bào dòng chảy huỳnh quang. | 607,200,000 | 910.800.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 425.040.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 38 | PP2300061643 - Hóa chất nội kiểm 3 mức sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động Phương pháp đếm tế bào dòng chảy huỳnh quang. | 236,280,000 | 354.420.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 165.396.000 | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| 39 | PP2300061644 - Hóa chất ly giải hồng cầu và làm tăng tính thấm bạch cầu, dùng trong bách phân bạch cầu Lympho, Mono, Neutro, Eosin sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động Phương pháp đếm tế bào dòng chảy huỳnh quang. | 762,300,000 | 1.143.450.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 533.610.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 40 | PP2300061645 - Hóa chất nội kiểm máu lắng | 99,744,167 | 149.616.251 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 69.820.917 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 41 | PP2300061646 - Huyết tương chứng dương dùng trên máy đông đông máu tự động và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng. | 148,868,265 | 223.302.398 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 104.207.786 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 42 | PP2300061647 - Huyết tương chứng âm dùng trên máy đông đông máu tự động và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng. | 148,868,265 | 223.302.398 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 104.207.786 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 43 | PP2300061648 - Cóng phản ứng và đo mẫu dùng trên máy đông đông máu tự động và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng. | 893,568,060 | 1.340.352.090 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 625.497.642 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 44 | PP2300061649 - Hóa chất nội kiểm mức bình thường dùng trên máy đông đông máu tự động và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng. | 53,235,000 | 79.852.500 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 37.264.500 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 45 | PP2300061650 - Hóa chất Canxi Clorua 0.025 mol/L dùng trên máy đông đông máu tự động và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng. | 49,036,260 | 73.554.390 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 34.325.382 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 46 | PP2300061651 - Dung dịch đệm pha loãng huyết thanh đo Fibrinogen dùng trên máy đông đông máu tự động và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng. | 96,232,500 | 144.348.750 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 67.362.750 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 47 | PP2300061652 - Hóa chất rửa máy dùng trên máy đông đông máu tự động và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng. | 608,603,541 | 912.905.312 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 426.022.479 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 48 | PP2300061653 - Hóa chất cho xét nghiệm định lượng hoạt động Protein S | 38,192,070 | 57.288.105 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 26.734.449 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 49 | PP2300061654 - Giấy in nhiệt máu lắng | 15,984,045 | 23.976.068 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 11.188.832 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 50 | PP2300061655 - Thẻ đo máu lắng | 199,487,789 | 299.231.684 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 139.641.453 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 51 | PP2300061656 - Test thử độ đông máu | 290,400,000 | 435.600.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 203.280.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 52 | PP2300061657 - Cúp đựng mẫu sử dụng trên máy điện di | 171,990,000 | 257.985.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 120.393.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 53 | PP2300061658 - Dung dịch đệm sử dụng trên máy điện di | 8,610,000 | 12.915.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 6.027.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 54 | PP2300061659 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL | 72,804,425 | 109.206.638 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 50.963.098 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 55 | PP2300061660 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | 132,748,598 | 199.122.897 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 92.924.019 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 56 | PP2300061661 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | 132,748,598 | 199.122.897 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 92.924.019 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 57 | PP2300061662 - Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục | 132,748,598 | 199.122.897 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 92.924.019 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 58 | PP2300061663 - Định lượng Albumin trong huyết thanh và huyết tương | 25,332,771 | 37.999.157 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 17.732.940 | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| 59 | PP2300061664 - Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE) | 55,803,000 | 83.704.500 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 39.062.100 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 60 | PP2300061665 - Định lượng Phospho vô cơ | 38,031,840 | 57.047.760 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 26.622.288 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 61 | PP2300061666 - Định lượng C3 | 173,922,200 | 260.883.300 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 121.745.540 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 62 | PP2300061667 - Định lượng C4 | 347,844,400 | 521.766.600 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 243.491.080 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 63 | PP2300061668 - Định lượng Mg | 58,540,416 | 87.810.624 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 40.978.292 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 64 | PP2300061669 - Định lượng Lactat (Acid Lactic) | 599,797,968 | 899.696.952 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 419.858.578 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 65 | PP2300061670 - Định lượng CRP | 1,243,579,392 | 1.865.369.088 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 870.505.575 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 66 | PP2300061671 - Định lượng Bilirubin trực tiếp | 51,179,040 | 76.768.560 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 35.825.328 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 67 | PP2300061672 - Ống lấy mẫu 3.0 mL | 420,235,200 | 630.352.800 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 294.164.640 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 68 | PP2300061673 - Bộ hóa chất dùng cho máy phân tích điện giải 5 thông số | 1,007,243,870 | 1.510.865.805 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 705.070.709 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 69 | PP2300061674 - Hồng cầu mẫu | 65,496,816 | 98.245.224 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 45.847.772 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 70 | PP2300061675 - Serascan Diana 3 | 71,794,800 | 107.692.200 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 50.256.360 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 71 | PP2300061676 - Extended IV Control | 81,716,968 | 122.575.452 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 57.201.878 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 72 | PP2300061677 - Dung dịch rửa dùng trên máy miễn dịch | 30,560,582 | 45.840.873 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 21.392.408 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 73 | PP2300061678 - Dung dịch Trigger chạy trên máy miễn dịch | 17,288,700 | 25.933.050 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 12.102.090 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 74 | PP2300061679 - Chất kiểm chứng Free T3 | 6,370,500 | 9.555.750 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 4.459.350 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 75 | PP2300061680 - Chất kiểm chứng TSH | 6,370,500 | 9.555.750 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 4.459.350 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 76 | PP2300061681 - Chất kiểm chứng Free T4 | 6,591,000 | 9.886.500 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 4.613.700 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 77 | PP2300061682 - Chất hiệu chuẩn Free T3 | 7,130,970 | 10.696.455 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 4.991.679 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 78 | PP2300061683 - Chất hiệu chuẩn Free T4 | 7,261,485 | 10.892.228 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 5.083.040 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 79 | PP2300061684 - Chất hiệu chuẩn TSH | 7,273,224 | 10.909.836 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 5.091.257 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 80 | PP2300061685 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T3 | 115,970,270 | 173.955.405 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 81.179.189 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 81 | PP2300061686 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T4 | 118,792,960 | 178.189.440 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 83.155.072 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 82 | PP2300061687 - Cóng phản ứng | 68,934,580 | 103.401.870 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 48.254.206 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 83 | PP2300061688 - Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH | 140,485,800 | 210.728.700 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 98.340.060 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 84 | PP2300061689 - Dung dịch Pre- Trigger chạy trên máy miễn dịch | 44,915,000 | 67.372.500 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 31.440.500 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 85 | PP2300061690 - Nước rửa kim hút mẫu máy miễn dịch | 18,806,514 | 28.209.771 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 13.164.560 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 86 | PP2300061691 - Hóa chất xét nghiệm AFP | 32,432,400 | 48.648.600 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 22.702.680 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 87 | PP2300061692 - Sample Cups | 3,264,000 | 4.896.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 2.284.800 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 88 | PP2300061693 - Hóa chất tách Cyclosporine khỏi mẫu | 745,445 | 1.118.168 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 521.812 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 89 | PP2300061694 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Cyclosporine | 363,153,817 | 544.730.726 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 254.207.672 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 90 | PP2300061695 - Chất hiệu chuẩn Cyclosporine | 13,474,758 | 20.212.137 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 9.432.331 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 91 | PP2300061696 - Techno path MCC-Multichem Transplant Tri-Level (Assayed) | 7,935,000 | 11.902.500 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 5.554.500 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 92 | PP2300061697 - Tube 5ml vô trùng | 90,288,000 | 135.432.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 63.201.600 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 93 | PP2300061698 - Thạch máu (BA 90mm) | 565,488,000 | 848.232.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 395.841.600 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 94 | PP2300061699 - Mueller Hinton Blood Agar (MHBA 90mm) | 3,960,000 | 5.940.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 2.772.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 95 | PP2300061700 - Salmonella Shigella Agar (SS 90mm) | 23,760,000 | 35.640.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 16.632.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 96 | PP2300061701 - Que cấy nhựa vô trùng | 23,760,000 | 35.640.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 16.632.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 97 | PP2300061702 - Dung dịch tách Basophils sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động hoàn toàn bằng phương pháp điện trở kháng-thủy động lực | 787,776,000 | 1.181.664.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 551.443.200 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 98 | PP2300061703 - Dung dịch đo Hb sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động hoàn toàn bằng phương pháp điện trở kháng-thủy động lực | 412,500,000 | 618.750.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 288.750.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 99 | PP2300061704 - Dung dịch pha loãng mẫu sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động hoàn toàn bằng phương pháp điện trở kháng-thủy động lực | 734,280,000 | 1.101.420.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 513.996.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 100 | PP2300061705 - Dung dịch rửa máy tự động sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động hoàn toàn bằng phương pháp điện trở kháng-thủy động lực | 415,800,000 | 623.700.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 291.060.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 101 | PP2300061706 - Dung dịch đo bạch cầu trừ Basophils sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động hoàn toàn bằng phương pháp điện trở kháng-thủy động lực | 759,000,000 | 1.138.500.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 531.300.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 102 | PP2300061707 - RF Latex hoặc tương đương | 19,500,000 | 29.250.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 13.650.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 103 | PP2300061708 - Aso Latex hoặc tương đương | 19,500,000 | 29.250.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 13.650.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 104 | PP2300061709 - Ammonia Ethanol Control L1 | 29,553,320 | 44.329.980 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 20.687.324 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 105 | PP2300061710 - Ammonia Ethanol Control L2 | 28,814,487 | 43.221.731 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 20.170.141 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 106 | PP2300061711 - Ammonia Ethanol Control L3 | 28,814,487 | 43.221.731 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 20.170.141 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 107 | PP2300061712 - Ammoniac | 237,600,000 | 356.400.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 166.320.000 | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| 108 | PP2300061713 - Giấy thử nước tiểu | 475,200,000 | 712.800.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 332.640.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 109 | PP2300061714 - Giấy in nhiệt | 13,860,000 | 20.790.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 9.702.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 110 | PP2300061715 - Dung dịch đệm tăng cường phản ứng | 13,028,400 | 19.542.600 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 9.119.880 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 111 | PP2300061716 - Dung dịch bảo dưỡng hàng ngày | 5,376,756 | 8.065.134 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 3.763.730 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 112 | PP2300061717 - Khay pha loãng hồng cầu | 32,260,800 | 48.391.200 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 22.582.560 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 113 | PP2300061718 - Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO và Rh (D) theo phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu | 785,598,000 | 1.178.397.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 549.918.600 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 114 | PP2300061719 - Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO và Rh (D) theo phương pháp huyết thanh mẫu | 165,179,520 | 247.769.280 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 115.625.664 | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| 115 | PP2300061720 - Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO, hệ Rh (D) và nghiệm pháp Coombs trực tiếp cho trẻ sơ sinh xác định kháng thể | 82,907,880 | 124.361.820 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 58.035.516 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 116 | PP2300061721 - Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO, hệ Rh (D) và nghiệm pháp Coombs trực tiếp cho trẻ sơ sinh để nhận diện kháng nguyên | 189,501,840 | 284.252.760 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 132.651.288 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 117 | PP2300061722 - Dung dịch dùng để pha loãng hồng cầu | 22,176,000 | 33.264.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 15.523.200 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 118 | PP2300061723 - Thẻ 6 giếng định nhóm máu ABO/Rh và làm chéo (-A-B-D-En/Neu-AHG-AHG) | 1,397,088,000 | 2.095.632.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 977.961.600 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 119 | PP2300061724 - Anti-A sử dụng trên máy gel tự động | 64,350,195 | 96.525.293 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 45.045.137 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 120 | PP2300061725 - Anti B sử dụng trên máy gel tự động | 64,350,195 | 96.525.293 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 45.045.137 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 121 | PP2300061726 - Anti AB sử dụng trên máy gel tự động | 64,350,195 | 96.525.293 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 45.045.137 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 122 | PP2300061727 - Anti D (DVI-) sử dụng trên máy gel tự động | 69,160,455 | 103.740.683 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 48.412.319 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 123 | PP2300061728 - Chất chuẩn xác nhận sử dụng trên máy gel tự động | 63,049,350 | 94.574.025 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 44.134.545 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 124 | PP2300061729 - Gel trung tính sử dụng trên máy gel tự động | 1,552,469,100 | 2.328.703.650 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 1.086.728.370 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 125 | PP2300061730 - Gel AHG đa giá sử dụng trên máy gel tự động | 963,608,100 | 1.445.412.150 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 674.525.670 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 126 | PP2300061731 - Dung dịch LISS sử dụng trên máy gel tự động | 120,861,000 | 181.291.500 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 84.602.700 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 127 | PP2300061732 - Ống nhỏ huyết thanh sử dụng trên máy gel tự động | 243,683,900 | 365.525.850 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 170.578.730 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 128 | PP2300061733 - Đĩa chứa mẫu sử dụng trên máy gel tự động | 779,974,000 | 1.169.961.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 545.981.800 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 129 | PP2300061734 - Ống nhỏ hồng cầu mẫu sử dụng trên máy gel tự động | 66,000,000 | 99.000.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 46.200.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 130 | PP2300061735 - Hồng cầu mẫu A1,B sử dụng trên máy gel tự động | 122,120,460 | 183.180.690 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 85.484.322 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 131 | PP2300061736 - Hồng cầu mẫu O I,II,III sử dụng trên máy gel tự động | 269,914,050 | 404.871.075 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 188.939.835 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 132 | PP2300061737 - Hóa chất nội kiểm D-Dimer Liatest 2 mức sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 59,250,000 | 88.875.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 41.475.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 133 | PP2300061738 - Hóa chất nội kiểm đông máu chuyên sâu sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 135,000,888 | 202.501.332 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 94.500.622 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 134 | PP2300061739 - Hóa chất APTT 5 trong định lượng VIII sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 393,512,328 | 590.268.492 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 275.458.630 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 135 | PP2300061740 - Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen Liquid sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 1,146,652,848 | 1.719.979.272 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 802.656.994 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 136 | PP2300061741 - Dung dịch pha loãng mẫu sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 83,579,949 | 125.369.924 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 58.505.965 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 137 | PP2300061742 - hóa chất hiệu chuẩn sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 14,762,488 | 22.143.732 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 10.333.742 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 138 | PP2300061743 - Dung dịch rửa kim hút sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 666,403,596 | 999.605.394 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 466.482.518 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 139 | PP2300061744 - Hóa chất định lượng yếu tố VIII sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 95,807,250 | 143.710.875 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 67.065.075 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 140 | PP2300061745 - Hóa chất định lượng yếu tố IX sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 95,807,250 | 143.710.875 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 67.065.075 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 141 | PP2300061746 - Hóa chất xét nghiệm D-Dimer Plus sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 908,500,000 | 1.362.750.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 635.950.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 142 | PP2300061747 - Dung dịch rửa hệ thống sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 370,803,248 | 556.204.872 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 259.562.274 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 143 | PP2300061748 - Hóa chất Canxi Clorua sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 20,180,866 | 30.271.299 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 14.126.607 | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| 144 | PP2300061749 - Huyết tương chứng trong xét nghiệm aPTT hỗn hợp sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 26,460,000 | 39.690.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 18.522.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 145 | PP2300061750 - Hóa chất xét nghiệm Protein S sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 189,803,250 | 284.704.875 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 132.862.275 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 146 | PP2300061751 - Hóa chất xét nghiệm Protein C (đo từ) sử dụng trên máy đông máu tự động | 354,012,750 | 531.019.125 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 247.808.925 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 147 | PP2300061752 - Hóa chất xét nghiệm Protein C (đo quang) sử dụng trên máy đông máu tự động | 745,153,500 | 1.117.730.250 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 521.607.450 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 148 | PP2300061753 - Hóa chất xét nghiệm Anti Thrombin III (đo quang) sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 224,952,000 | 337.428.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 157.466.400 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 149 | PP2300061754 - Hóa chất xét nghiệm tầm soát lupus sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 321,148,334 | 481.722.501 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 224.803.834 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 150 | PP2300061755 - Hóa chát xét nghiệm xác định lupus sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 347,269,000 | 520.903.500 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 243.088.300 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 151 | PP2300061756 - Hóa chất nội kiểm đông máu cơ bản sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 45,643,392 | 68.465.088 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 31.950.375 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 152 | PP2300061757 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm lupus sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 32,489,004 | 48.733.506 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 22.742.303 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 153 | PP2300061758 - Hóa chất xét nghiệm Anti XA trên mẫu heparin sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 515,970,000 | 773.955.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 361.179.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 154 | PP2300061759 - Hóa chất nội kiểm Anti XA trên mẫu heparin sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 59,291,284 | 88.936.926 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 41.503.899 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 155 | PP2300061760 - Hóa chất hiệu chuẩn Anti XA trên mẫu heparin sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 70,019,400 | 105.029.100 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 49.013.580 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 156 | PP2300061761 - Cóng đo có sẵn bi sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 1,395,403,333 | 2.093.105.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 976.782.334 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 157 | PP2300061762 - Ống khói bảo quản lọ hóa chất lọ 4 - 6 ml sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 4,862,550 | 7.293.825 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 3.403.785 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 158 | PP2300061763 - Ống chiết xuất mẫu sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 4,189,500 | 6.284.250 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 2.932.650 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 159 | PP2300061764 - Cá từ trắng sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 810,000 | 1.215.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 567.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 160 | PP2300061765 - Hóa chất xét nghiệm PT sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 513,443,700 | 770.165.550 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 359.410.590 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 161 | PP2300061766 - Hóa chất xét nghiệm Fibrin monomer sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 348,139,896 | 522.209.844 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 243.697.928 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 162 | PP2300061767 - Hóa chất hiệu chuấn Fibrin monomer sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 22,266,090 | 33.399.135 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 15.586.263 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 163 | PP2300061768 - Hóa chất nội kiểm Fibrin monomer sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 86,198,112 | 129.297.168 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 60.338.679 | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| 164 | PP2300061769 - Ống chiết xuất hóa chất sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 3,939,750 | 5.909.625 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 2.757.825 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 165 | PP2300061770 - Hóa chất kiểm chuẩn Hb A2 bình thường | 152,360,000 | 228.540.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 106.652.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 166 | PP2300061771 - Hóa chất kiểm chuẩn Hb A2 bất thường | 95,940,000 | 143.910.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 67.158.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 167 | PP2300061772 - Hóa chất kiểm chuẩn Hb AFSC | 145,340,000 | 218.010.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 101.738.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 168 | PP2300061773 - Hóa chất khử khuẩn mao quản máy diện di Hb | 5,280,000 | 7.920.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 3.696.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 169 | PP2300061774 - Dung dịch rửa kim điện di Hemoglobin phương pháp mao quản | 21,888,000 | 32.832.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 15.321.600 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 170 | PP2300061775 - Hóa chất nội kiểm Anti XA trên mẫu heparin không phân đoạn sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 58,613,100 | 87.919.650 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 41.029.170 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 171 | PP2300061776 - Dung dịch rửa cho XN điện di Hb mao quản | 56,550,000 | 84.825.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 39.585.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 172 | PP2300061777 - Dung dịch đệm cho điện di Hb mao quản | 634,923,000 | 952.384.500 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 444.446.100 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 173 | PP2300061778 - Dung dịch rửa kim cho điện di Hemoglobin phương pháp mao quản | 311,561,145 | 467.341.718 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 218.092.802 | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| 174 | PP2300061779 - Kiểm chuẩn điện di mao quản HbA1c | 40,507,950 | 60.761.925 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 28.355.565 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 175 | PP2300061780 - Hóa chất hiệu chuẩn điện di mao quản HbA1c | 14,497,980 | 21.746.970 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 10.148.586 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 176 | PP2300061781 - Cốc thuốc thử | 233,415,000 | 350.122.500 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 163.390.500 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 177 | PP2300061782 - Ống và nắp chiết tách mẫu điện di Hb phương pháp mao quản | 24,453,000 | 36.679.500 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 17.117.100 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
Dung dịch pha loãng mẫu sử dụng trên máy phân tích 29 thông số Huyết học bằng phương pháp điện trở kháng-laser bán dẫn-so màu |
|
| Mã phần lô | PP2300061606 |
| Giá từng phần lô | 590,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 885.060.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 413.028.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch ly giải hồng cầu đo Hemoglobin và bạch cầu sử dụng trên máy phân tích 29 thông số Huyết học bằng phương pháp điện trở kháng-laser bán dẫn-so màu |
|
| Mã phần lô | PP2300061607 |
| Giá từng phần lô | 461,472,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 692.208.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 323.030.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch ly giải để phân tích các thành phần bạch cầu sử dụng trên máy phân tích 29 thông số Huyết học bằng phương pháp điện trở kháng-laser bán dẫn-so màu |
|
| Mã phần lô | PP2300061608 |
| Giá từng phần lô | 508,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 762.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 355.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch đếm các thành phần bạch cầu sử dụng trên máy phân tích 29 thông số Huyết học bằng phương pháp điện trở kháng-laser bán dẫn-so màu |
|
| Mã phần lô | PP2300061609 |
| Giá từng phần lô | 476,256,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 714.384.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 333.379.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch rửa máy sử dụng trên máy phân tích 29 thông số Huyết học bằng phương pháp điện trở kháng-laser bán dẫn-so màu |
|
| Mã phần lô | PP2300061610 |
| Giá từng phần lô | 85,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch nội kiểm sử dụng trên máy phân tích 29 thông số Huyết học bằng phương pháp điện trở kháng-laser bán dẫn-so màu |
|
| Mã phần lô | PP2300061611 |
| Giá từng phần lô | 154,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.108.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thẻ 8 giếng định nhóm máu ABO/Rh và Crossmatch (-A-B-D-Ctl-Neu-Neu-AHG - AHG) |
|
| Mã phần lô | PP2300061612 |
| Giá từng phần lô | 247,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 371.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 173.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thẻ 8 giếng AHG(IgG-C3d) sàng lọc kháng thể đa giá |
|
| Mã phần lô | PP2300061613 |
| Giá từng phần lô | 205,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 308.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 144.144.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thẻ 8 giếng Neutral |
|
| Mã phần lô | PP2300061614 |
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch LISS bảo quản hồng cầu máy gel card 8 giếng |
|
| Mã phần lô | PP2300061615 |
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 175.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thẻ xét nghiệm G3+ |
|
| Mã phần lô | PP2300061616 |
| Giá từng phần lô | 171,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất chương trình ngoại kiểm Miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300061617 |
| Giá từng phần lô | 27,083,329 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.624.994 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.958.331 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất chương trình ngoại kiểm Miễn dịch đặc biệt 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300061618 |
| Giá từng phần lô | 27,733,329 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.599.994 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.413.331 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất chương trình ngoại kiểm Protein đặc hiệu |
|
| Mã phần lô | PP2300061619 |
| Giá từng phần lô | 17,333,329 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.999.994 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.133.331 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất chương trình ngoại kiểm Đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300061620 |
| Giá từng phần lô | 39,672,984 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.509.476 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.771.089 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất chương trình ngoại kiểm Dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300061621 |
| Giá từng phần lô | 26,907,829 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.361.744 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.835.481 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất chương trình ngoại kiểm tốc độ máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2300061622 |
| Giá từng phần lô | 60,918,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.377.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.642.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất đo PT4 dùng trên máy đông đông máu tự động và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng (4ml) hoặc tương tự |
|
| Mã phần lô | PP2300061623 |
| Giá từng phần lô | 362,474,112 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 543.711.168 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 253.731.879 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất đo aPTT2 dùng trên máy đông đông máu tự động và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng (10ml) hoặc tương tự |
|
| Mã phần lô | PP2300061624 |
| Giá từng phần lô | 468,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 702.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 327.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất đo PT4 dùng trên máy đông đông máu tự động và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng (10ml) hoặc tương tự |
|
| Mã phần lô | PP2300061625 |
| Giá từng phần lô | 310,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 466.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 217.490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất đo aPTT2 dùng trên máy đông đông máu tự động và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng (2ml) hoặc tương tự |
|
| Mã phần lô | PP2300061626 |
| Giá từng phần lô | 337,345,470 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 506.018.205 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 236.141.829 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất đo Fibrinogen1 dùng trên máy đông đông máu tự động và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng. |
|
| Mã phần lô | PP2300061627 |
| Giá từng phần lô | 583,533,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 875.300.580 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 408.473.604 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm AT III dùng trên đông máu tự động đa bước sóng |
|
| Mã phần lô | PP2300061628 |
| Giá từng phần lô | 18,524,730 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.787.095 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.967.311 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm Protein C dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng |
|
| Mã phần lô | PP2300061629 |
| Giá từng phần lô | 50,923,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.385.925 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.646.765 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng yếu tố VIII dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng |
|
| Mã phần lô | PP2300061630 |
| Giá từng phần lô | 55,943,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.914.740 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.160.212 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm D Dimer dùng trên máy đông đông máu tự động và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng. |
|
| Mã phần lô | PP2300061631 |
| Giá từng phần lô | 813,841,496 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.220.762.244 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 569.689.048 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất nội kiểm D Dimer dùng trên máy đông đông máu tự động và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng. |
|
| Mã phần lô | PP2300061632 |
| Giá từng phần lô | 153,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 230.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất rửa máy đông máu tự động đa bước sóng dùng trên máy đông đông máu tự động và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng. |
|
| Mã phần lô | PP2300061633 |
| Giá từng phần lô | 114,471,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.706.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.129.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất ly giải hồng cầu và làm tăng tính thấm bạch cầu, dùng trong bách phân bạch cầu Baso và hồng cầu nhân sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động Phương pháp đếm tế bào dòng chảy huỳnh quang. |
|
| Mã phần lô | PP2300061634 |
| Giá từng phần lô | 300,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất nội kiểm mức bất thường dùng trên máy đông đông máu tự động và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng. |
|
| Mã phần lô | PP2300061635 |
| Giá từng phần lô | 53,235,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.852.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.264.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch pha loãng mẫu sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động Phương pháp đếm tế bào dòng chảy huỳnh quang. |
|
| Mã phần lô | PP2300061636 |
| Giá từng phần lô | 1,247,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.871.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 873.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất rửa kim dùng trên máy đông đông máu tự động và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng. |
|
| Mã phần lô | PP2300061637 |
| Giá từng phần lô | 50,232,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.348.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.162.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng yếu tố IX dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng |
|
| Mã phần lô | PP2300061638 |
| Giá từng phần lô | 51,764,895 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.647.343 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.235.427 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất đo Fibrinogen5 dùng trên máy đông đông máu tự động và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng. |
|
| Mã phần lô | PP2300061639 |
| Giá từng phần lô | 1,208,127,690 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.812.191.535 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 845.689.383 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất rửa máy sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động Phương pháp đếm tế bào dòng chảy huỳnh quang. |
|
| Mã phần lô | PP2300061640 |
| Giá từng phần lô | 363,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 544.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 254.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hoá chất nhuộm để đo tiểu cầu huỳnh quang trên máy phân tích Huyết học tự động Phương pháp đếm tế bào dòng chảy huỳnh quang |
|
| Mã phần lô | PP2300061641 |
| Giá từng phần lô | 19,713,330 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.569.995 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.799.331 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất nhuộm nhân tế bào bạch cầu Baso sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động Phương pháp đếm tế bào dòng chảy huỳnh quang. |
|
| Mã phần lô | PP2300061642 |
| Giá từng phần lô | 607,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 910.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 425.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất nội kiểm 3 mức sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động Phương pháp đếm tế bào dòng chảy huỳnh quang. |
|
| Mã phần lô | PP2300061643 |
| Giá từng phần lô | 236,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 354.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 165.396.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất ly giải hồng cầu và làm tăng tính thấm bạch cầu, dùng trong bách phân bạch cầu Lympho, Mono, Neutro, Eosin sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động Phương pháp đếm tế bào dòng chảy huỳnh quang. |
|
| Mã phần lô | PP2300061644 |
| Giá từng phần lô | 762,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.143.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 533.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất nội kiểm máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2300061645 |
| Giá từng phần lô | 99,744,167 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.616.251 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.820.917 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Huyết tương chứng dương dùng trên máy đông đông máu tự động và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng. |
|
| Mã phần lô | PP2300061646 |
| Giá từng phần lô | 148,868,265 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 223.302.398 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.207.786 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Huyết tương chứng âm dùng trên máy đông đông máu tự động và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng. |
|
| Mã phần lô | PP2300061647 |
| Giá từng phần lô | 148,868,265 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 223.302.398 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.207.786 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Cóng phản ứng và đo mẫu dùng trên máy đông đông máu tự động và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng. |
|
| Mã phần lô | PP2300061648 |
| Giá từng phần lô | 893,568,060 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.340.352.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 625.497.642 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất nội kiểm mức bình thường dùng trên máy đông đông máu tự động và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng. |
|
| Mã phần lô | PP2300061649 |
| Giá từng phần lô | 53,235,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.852.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.264.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất Canxi Clorua 0.025 mol/L dùng trên máy đông đông máu tự động và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng. |
|
| Mã phần lô | PP2300061650 |
| Giá từng phần lô | 49,036,260 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.554.390 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.325.382 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch đệm pha loãng huyết thanh đo Fibrinogen dùng trên máy đông đông máu tự động và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng. |
|
| Mã phần lô | PP2300061651 |
| Giá từng phần lô | 96,232,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.348.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.362.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất rửa máy dùng trên máy đông đông máu tự động và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng. |
|
| Mã phần lô | PP2300061652 |
| Giá từng phần lô | 608,603,541 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 912.905.312 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 426.022.479 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất cho xét nghiệm định lượng hoạt động Protein S |
|
| Mã phần lô | PP2300061653 |
| Giá từng phần lô | 38,192,070 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.288.105 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.734.449 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Giấy in nhiệt máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2300061654 |
| Giá từng phần lô | 15,984,045 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.976.068 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.188.832 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thẻ đo máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2300061655 |
| Giá từng phần lô | 199,487,789 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 299.231.684 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 139.641.453 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Test thử độ đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300061656 |
| Giá từng phần lô | 290,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 435.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 203.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Cúp đựng mẫu sử dụng trên máy điện di |
|
| Mã phần lô | PP2300061657 |
| Giá từng phần lô | 171,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.985.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.393.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch đệm sử dụng trên máy điện di |
|
| Mã phần lô | PP2300061658 |
| Giá từng phần lô | 8,610,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.915.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.027.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL |
|
| Mã phần lô | PP2300061659 |
| Giá từng phần lô | 72,804,425 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.206.638 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.963.098 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300061660 |
| Giá từng phần lô | 132,748,598 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 199.122.897 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.924.019 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300061661 |
| Giá từng phần lô | 132,748,598 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 199.122.897 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.924.019 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục |
|
| Mã phần lô | PP2300061662 |
| Giá từng phần lô | 132,748,598 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 199.122.897 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.924.019 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Định lượng Albumin trong huyết thanh và huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2300061663 |
| Giá từng phần lô | 25,332,771 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.999.157 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.732.940 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE) |
|
| Mã phần lô | PP2300061664 |
| Giá từng phần lô | 55,803,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.704.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.062.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Định lượng Phospho vô cơ |
|
| Mã phần lô | PP2300061665 |
| Giá từng phần lô | 38,031,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.047.760 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.622.288 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Định lượng C3 |
|
| Mã phần lô | PP2300061666 |
| Giá từng phần lô | 173,922,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 260.883.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.745.540 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Định lượng C4 |
|
| Mã phần lô | PP2300061667 |
| Giá từng phần lô | 347,844,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 521.766.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 243.491.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Định lượng Mg |
|
| Mã phần lô | PP2300061668 |
| Giá từng phần lô | 58,540,416 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.810.624 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.978.292 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Định lượng Lactat (Acid Lactic) |
|
| Mã phần lô | PP2300061669 |
| Giá từng phần lô | 599,797,968 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 899.696.952 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 419.858.578 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2300061670 |
| Giá từng phần lô | 1,243,579,392 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.865.369.088 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 870.505.575 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Định lượng Bilirubin trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2300061671 |
| Giá từng phần lô | 51,179,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.768.560 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.825.328 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống lấy mẫu 3.0 mL |
|
| Mã phần lô | PP2300061672 |
| Giá từng phần lô | 420,235,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.352.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.164.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ hóa chất dùng cho máy phân tích điện giải 5 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300061673 |
| Giá từng phần lô | 1,007,243,870 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.510.865.805 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 705.070.709 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hồng cầu mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300061674 |
| Giá từng phần lô | 65,496,816 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.245.224 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.847.772 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Serascan Diana 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300061675 |
| Giá từng phần lô | 71,794,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.692.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.256.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Extended IV Control |
|
| Mã phần lô | PP2300061676 |
| Giá từng phần lô | 81,716,968 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.575.452 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.201.878 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch rửa dùng trên máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300061677 |
| Giá từng phần lô | 30,560,582 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.840.873 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.392.408 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch Trigger chạy trên máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300061678 |
| Giá từng phần lô | 17,288,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.933.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.102.090 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất kiểm chứng Free T3 |
|
| Mã phần lô | PP2300061679 |
| Giá từng phần lô | 6,370,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.555.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.459.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất kiểm chứng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300061680 |
| Giá từng phần lô | 6,370,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.555.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.459.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất kiểm chứng Free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2300061681 |
| Giá từng phần lô | 6,591,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.886.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.613.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất hiệu chuẩn Free T3 |
|
| Mã phần lô | PP2300061682 |
| Giá từng phần lô | 7,130,970 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.696.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.991.679 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất hiệu chuẩn Free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2300061683 |
| Giá từng phần lô | 7,261,485 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.892.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.083.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất hiệu chuẩn TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300061684 |
| Giá từng phần lô | 7,273,224 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.909.836 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.091.257 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T3 |
|
| Mã phần lô | PP2300061685 |
| Giá từng phần lô | 115,970,270 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.955.405 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.179.189 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2300061686 |
| Giá từng phần lô | 118,792,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.189.440 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.155.072 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300061687 |
| Giá từng phần lô | 68,934,580 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.401.870 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.254.206 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300061688 |
| Giá từng phần lô | 140,485,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.728.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.340.060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch Pre- Trigger chạy trên máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300061689 |
| Giá từng phần lô | 44,915,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.372.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.440.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Nước rửa kim hút mẫu máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300061690 |
| Giá từng phần lô | 18,806,514 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.209.771 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.164.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300061691 |
| Giá từng phần lô | 32,432,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.648.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.702.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Sample Cups |
|
| Mã phần lô | PP2300061692 |
| Giá từng phần lô | 3,264,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.896.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.284.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất tách Cyclosporine khỏi mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300061693 |
| Giá từng phần lô | 745,445 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.118.168 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 521.812 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cyclosporine |
|
| Mã phần lô | PP2300061694 |
| Giá từng phần lô | 363,153,817 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 544.730.726 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 254.207.672 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất hiệu chuẩn Cyclosporine |
|
| Mã phần lô | PP2300061695 |
| Giá từng phần lô | 13,474,758 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.212.137 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.432.331 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Techno path MCC-Multichem Transplant Tri-Level (Assayed) |
|
| Mã phần lô | PP2300061696 |
| Giá từng phần lô | 7,935,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.902.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.554.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Tube 5ml vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300061697 |
| Giá từng phần lô | 90,288,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.432.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.201.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thạch máu (BA 90mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300061698 |
| Giá từng phần lô | 565,488,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 848.232.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 395.841.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Mueller Hinton Blood Agar (MHBA 90mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300061699 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.772.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Salmonella Shigella Agar (SS 90mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300061700 |
| Giá từng phần lô | 23,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.632.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Que cấy nhựa vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300061701 |
| Giá từng phần lô | 23,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.632.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch tách Basophils sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động hoàn toàn bằng phương pháp điện trở kháng-thủy động lực |
|
| Mã phần lô | PP2300061702 |
| Giá từng phần lô | 787,776,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.181.664.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 551.443.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch đo Hb sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động hoàn toàn bằng phương pháp điện trở kháng-thủy động lực |
|
| Mã phần lô | PP2300061703 |
| Giá từng phần lô | 412,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 618.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 288.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch pha loãng mẫu sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động hoàn toàn bằng phương pháp điện trở kháng-thủy động lực |
|
| Mã phần lô | PP2300061704 |
| Giá từng phần lô | 734,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.101.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 513.996.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch rửa máy tự động sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động hoàn toàn bằng phương pháp điện trở kháng-thủy động lực |
|
| Mã phần lô | PP2300061705 |
| Giá từng phần lô | 415,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 623.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 291.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch đo bạch cầu trừ Basophils sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động hoàn toàn bằng phương pháp điện trở kháng-thủy động lực |
|
| Mã phần lô | PP2300061706 |
| Giá từng phần lô | 759,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.138.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 531.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
RF Latex hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300061707 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Aso Latex hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300061708 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ammonia Ethanol Control L1 |
|
| Mã phần lô | PP2300061709 |
| Giá từng phần lô | 29,553,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.329.980 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.687.324 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ammonia Ethanol Control L2 |
|
| Mã phần lô | PP2300061710 |
| Giá từng phần lô | 28,814,487 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.221.731 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.170.141 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ammonia Ethanol Control L3 |
|
| Mã phần lô | PP2300061711 |
| Giá từng phần lô | 28,814,487 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.221.731 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.170.141 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ammoniac |
|
| Mã phần lô | PP2300061712 |
| Giá từng phần lô | 237,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 356.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 166.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Giấy thử nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300061713 |
| Giá từng phần lô | 475,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 712.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 332.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2300061714 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.790.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.702.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch đệm tăng cường phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300061715 |
| Giá từng phần lô | 13,028,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.542.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.119.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch bảo dưỡng hàng ngày |
|
| Mã phần lô | PP2300061716 |
| Giá từng phần lô | 5,376,756 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.065.134 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.763.730 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Khay pha loãng hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300061717 |
| Giá từng phần lô | 32,260,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.391.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.582.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO và Rh (D) theo phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300061718 |
| Giá từng phần lô | 785,598,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.178.397.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 549.918.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO và Rh (D) theo phương pháp huyết thanh mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300061719 |
| Giá từng phần lô | 165,179,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 247.769.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.625.664 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO, hệ Rh (D) và nghiệm pháp Coombs trực tiếp cho trẻ sơ sinh xác định kháng thể |
|
| Mã phần lô | PP2300061720 |
| Giá từng phần lô | 82,907,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.361.820 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.035.516 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO, hệ Rh (D) và nghiệm pháp Coombs trực tiếp cho trẻ sơ sinh để nhận diện kháng nguyên |
|
| Mã phần lô | PP2300061721 |
| Giá từng phần lô | 189,501,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 284.252.760 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.651.288 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch dùng để pha loãng hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300061722 |
| Giá từng phần lô | 22,176,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.264.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.523.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thẻ 6 giếng định nhóm máu ABO/Rh và làm chéo (-A-B-D-En/Neu-AHG-AHG) |
|
| Mã phần lô | PP2300061723 |
| Giá từng phần lô | 1,397,088,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.095.632.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 977.961.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Anti-A sử dụng trên máy gel tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300061724 |
| Giá từng phần lô | 64,350,195 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.525.293 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.045.137 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Anti B sử dụng trên máy gel tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300061725 |
| Giá từng phần lô | 64,350,195 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.525.293 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.045.137 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Anti AB sử dụng trên máy gel tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300061726 |
| Giá từng phần lô | 64,350,195 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.525.293 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.045.137 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Anti D (DVI-) sử dụng trên máy gel tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300061727 |
| Giá từng phần lô | 69,160,455 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.740.683 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.412.319 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất chuẩn xác nhận sử dụng trên máy gel tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300061728 |
| Giá từng phần lô | 63,049,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.574.025 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.134.545 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Gel trung tính sử dụng trên máy gel tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300061729 |
| Giá từng phần lô | 1,552,469,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.328.703.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.086.728.370 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Gel AHG đa giá sử dụng trên máy gel tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300061730 |
| Giá từng phần lô | 963,608,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.445.412.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 674.525.670 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch LISS sử dụng trên máy gel tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300061731 |
| Giá từng phần lô | 120,861,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 181.291.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.602.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống nhỏ huyết thanh sử dụng trên máy gel tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300061732 |
| Giá từng phần lô | 243,683,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 365.525.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 170.578.730 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đĩa chứa mẫu sử dụng trên máy gel tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300061733 |
| Giá từng phần lô | 779,974,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.169.961.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 545.981.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống nhỏ hồng cầu mẫu sử dụng trên máy gel tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300061734 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hồng cầu mẫu A1,B sử dụng trên máy gel tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300061735 |
| Giá từng phần lô | 122,120,460 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 183.180.690 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.484.322 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hồng cầu mẫu O I,II,III sử dụng trên máy gel tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300061736 |
| Giá từng phần lô | 269,914,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 404.871.075 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 188.939.835 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất nội kiểm D-Dimer Liatest 2 mức sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2300061737 |
| Giá từng phần lô | 59,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất nội kiểm đông máu chuyên sâu sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2300061738 |
| Giá từng phần lô | 135,000,888 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.501.332 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500.622 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất APTT 5 trong định lượng VIII sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2300061739 |
| Giá từng phần lô | 393,512,328 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 590.268.492 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 275.458.630 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen Liquid sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2300061740 |
| Giá từng phần lô | 1,146,652,848 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.719.979.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 802.656.994 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch pha loãng mẫu sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2300061741 |
| Giá từng phần lô | 83,579,949 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.369.924 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.505.965 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
hóa chất hiệu chuẩn sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2300061742 |
| Giá từng phần lô | 14,762,488 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.143.732 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.333.742 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch rửa kim hút sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2300061743 |
| Giá từng phần lô | 666,403,596 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 999.605.394 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 466.482.518 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng yếu tố VIII sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2300061744 |
| Giá từng phần lô | 95,807,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.710.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.065.075 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng yếu tố IX sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2300061745 |
| Giá từng phần lô | 95,807,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.710.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.065.075 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm D-Dimer Plus sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2300061746 |
| Giá từng phần lô | 908,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.362.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 635.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch rửa hệ thống sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2300061747 |
| Giá từng phần lô | 370,803,248 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 556.204.872 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 259.562.274 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất Canxi Clorua sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2300061748 |
| Giá từng phần lô | 20,180,866 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.271.299 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.126.607 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Huyết tương chứng trong xét nghiệm aPTT hỗn hợp sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2300061749 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.690.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.522.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm Protein S sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2300061750 |
| Giá từng phần lô | 189,803,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 284.704.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.862.275 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm Protein C (đo từ) sử dụng trên máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300061751 |
| Giá từng phần lô | 354,012,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 531.019.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 247.808.925 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm Protein C (đo quang) sử dụng trên máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300061752 |
| Giá từng phần lô | 745,153,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.117.730.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 521.607.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm Anti Thrombin III (đo quang) sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2300061753 |
| Giá từng phần lô | 224,952,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.428.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.466.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm tầm soát lupus sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2300061754 |
| Giá từng phần lô | 321,148,334 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 481.722.501 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 224.803.834 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chát xét nghiệm xác định lupus sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2300061755 |
| Giá từng phần lô | 347,269,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 520.903.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 243.088.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất nội kiểm đông máu cơ bản sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2300061756 |
| Giá từng phần lô | 45,643,392 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.465.088 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.950.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm lupus sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2300061757 |
| Giá từng phần lô | 32,489,004 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.733.506 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.742.303 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm Anti XA trên mẫu heparin sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2300061758 |
| Giá từng phần lô | 515,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 773.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 361.179.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất nội kiểm Anti XA trên mẫu heparin sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2300061759 |
| Giá từng phần lô | 59,291,284 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.936.926 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.503.899 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất hiệu chuẩn Anti XA trên mẫu heparin sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2300061760 |
| Giá từng phần lô | 70,019,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.029.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.013.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Cóng đo có sẵn bi sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2300061761 |
| Giá từng phần lô | 1,395,403,333 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.093.105.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 976.782.334 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống khói bảo quản lọ hóa chất lọ 4 - 6 ml sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2300061762 |
| Giá từng phần lô | 4,862,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.293.825 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.403.785 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống chiết xuất mẫu sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2300061763 |
| Giá từng phần lô | 4,189,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.284.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.932.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Cá từ trắng sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2300061764 |
| Giá từng phần lô | 810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.215.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 567.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm PT sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2300061765 |
| Giá từng phần lô | 513,443,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 770.165.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 359.410.590 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm Fibrin monomer sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2300061766 |
| Giá từng phần lô | 348,139,896 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 522.209.844 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 243.697.928 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất hiệu chuấn Fibrin monomer sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2300061767 |
| Giá từng phần lô | 22,266,090 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.399.135 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.586.263 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất nội kiểm Fibrin monomer sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2300061768 |
| Giá từng phần lô | 86,198,112 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.297.168 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.338.679 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống chiết xuất hóa chất sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2300061769 |
| Giá từng phần lô | 3,939,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.909.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.757.825 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất kiểm chuẩn Hb A2 bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2300061770 |
| Giá từng phần lô | 152,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.652.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất kiểm chuẩn Hb A2 bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2300061771 |
| Giá từng phần lô | 95,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.158.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất kiểm chuẩn Hb AFSC |
|
| Mã phần lô | PP2300061772 |
| Giá từng phần lô | 145,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 218.010.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.738.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất khử khuẩn mao quản máy diện di Hb |
|
| Mã phần lô | PP2300061773 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.696.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch rửa kim điện di Hemoglobin phương pháp mao quản |
|
| Mã phần lô | PP2300061774 |
| Giá từng phần lô | 21,888,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.832.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.321.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất nội kiểm Anti XA trên mẫu heparin không phân đoạn sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2300061775 |
| Giá từng phần lô | 58,613,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.919.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.029.170 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch rửa cho XN điện di Hb mao quản |
|
| Mã phần lô | PP2300061776 |
| Giá từng phần lô | 56,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.585.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch đệm cho điện di Hb mao quản |
|
| Mã phần lô | PP2300061777 |
| Giá từng phần lô | 634,923,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 952.384.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 444.446.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch rửa kim cho điện di Hemoglobin phương pháp mao quản |
|
| Mã phần lô | PP2300061778 |
| Giá từng phần lô | 311,561,145 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 467.341.718 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 218.092.802 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kiểm chuẩn điện di mao quản HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300061779 |
| Giá từng phần lô | 40,507,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.761.925 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.355.565 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất hiệu chuẩn điện di mao quản HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300061780 |
| Giá từng phần lô | 14,497,980 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.746.970 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.148.586 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Cốc thuốc thử |
|
| Mã phần lô | PP2300061781 |
| Giá từng phần lô | 233,415,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 350.122.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 163.390.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống và nắp chiết tách mẫu điện di Hb phương pháp mao quản |
|
| Mã phần lô | PP2300061782 |
| Giá từng phần lô | 24,453,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.679.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.117.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi