Gói thầu: “Mua sắm vật tư - hóa chất xét nghiệm của Bệnh viện Nhi đồng 1 năm 2022 - 2023”

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300039421-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/04/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Nhi Đồng 1
Chủ đầu tư Bệnh viện Nhi Đồng 1
Tên gói thầu “Mua sắm vật tư - hóa chất xét nghiệm của Bệnh viện Nhi đồng 1 năm 2022 - 2023”
Số hiệu KHLCNT PL2300014322
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách cấp và các Nguồn thu sự nghiệp của Bệnh viện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 10, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 42,980,750,941 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 429.807.546 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2019 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) .
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2018 (8) đến thời điểm đóng thầu. Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X (10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2019 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) .
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế (4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau: Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây: - Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. - Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300061606 - Dung dịch pha loãng mẫu sử dụng trên máy phân tích 29 thông số Huyết học bằng phương pháp điện trở kháng-laser bán dẫn-so màu 590,040,000 885.060.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 413.028.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
2 PP2300061607 - Dung dịch ly giải hồng cầu đo Hemoglobin và bạch cầu sử dụng trên máy phân tích 29 thông số Huyết học bằng phương pháp điện trở kháng-laser bán dẫn-so màu 461,472,000 692.208.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 323.030.400 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
3 PP2300061608 - Dung dịch ly giải để phân tích các thành phần bạch cầu sử dụng trên máy phân tích 29 thông số Huyết học bằng phương pháp điện trở kháng-laser bán dẫn-so màu 508,200,000 762.300.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 355.740.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
4 PP2300061609 - Dung dịch đếm các thành phần bạch cầu sử dụng trên máy phân tích 29 thông số Huyết học bằng phương pháp điện trở kháng-laser bán dẫn-so màu 476,256,000 714.384.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 333.379.200 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
5 PP2300061610 - Dung dịch rửa máy sử dụng trên máy phân tích 29 thông số Huyết học bằng phương pháp điện trở kháng-laser bán dẫn-so màu 85,800,000 128.700.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 60.060.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
6 PP2300061611 - Dung dịch nội kiểm sử dụng trên máy phân tích 29 thông số Huyết học bằng phương pháp điện trở kháng-laser bán dẫn-so màu 154,440,000 231.660.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 108.108.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
7 PP2300061612 - Thẻ 8 giếng định nhóm máu ABO/Rh và Crossmatch (-A-B-D-Ctl-Neu-Neu-AHG - AHG) 247,500,000 371.250.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 173.250.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
8 PP2300061613 - Thẻ 8 giếng AHG(IgG-C3d) sàng lọc kháng thể đa giá 205,920,000 308.880.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 144.144.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
9 PP2300061614 - Thẻ 8 giếng Neutral 138,600,000 207.900.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 97.020.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
10 PP2300061615 - Dung dịch LISS bảo quản hồng cầu máy gel card 8 giếng 117,000,000 175.500.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 81.900.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
11 PP2300061616 - Thẻ xét nghiệm G3+ 171,600,000 257.400.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 120.120.000 Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
12 PP2300061617 - Hóa chất chương trình ngoại kiểm Miễn dịch 27,083,329 40.624.994 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 18.958.331 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
13 PP2300061618 - Hóa chất chương trình ngoại kiểm Miễn dịch đặc biệt 1 27,733,329 41.599.994 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 19.413.331 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
14 PP2300061619 - Hóa chất chương trình ngoại kiểm Protein đặc hiệu 17,333,329 25.999.994 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 12.133.331 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
15 PP2300061620 - Hóa chất chương trình ngoại kiểm Đông máu 39,672,984 59.509.476 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 27.771.089 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
16 PP2300061621 - Hóa chất chương trình ngoại kiểm Dịch não tủy 26,907,829 40.361.744 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 18.835.481 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
17 PP2300061622 - Hóa chất chương trình ngoại kiểm tốc độ máu lắng 60,918,000 91.377.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 42.642.600 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
18 PP2300061623 - Hóa chất đo PT4 dùng trên máy đông đông máu tự động và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng (4ml) hoặc tương tự 362,474,112 543.711.168 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 253.731.879 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
19 PP2300061624 - Hóa chất đo aPTT2 dùng trên máy đông đông máu tự động và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng (10ml) hoặc tương tự 468,000,000 702.000.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 327.600.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
20 PP2300061625 - Hóa chất đo PT4 dùng trên máy đông đông máu tự động và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng (10ml) hoặc tương tự 310,700,000 466.050.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 217.490.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
21 PP2300061626 - Hóa chất đo aPTT2 dùng trên máy đông đông máu tự động và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng (2ml) hoặc tương tự 337,345,470 506.018.205 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 236.141.829 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
22 PP2300061627 - Hóa chất đo Fibrinogen1 dùng trên máy đông đông máu tự động và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng. 583,533,720 875.300.580 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 408.473.604 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
23 PP2300061628 - Hóa chất xét nghiệm AT III dùng trên đông máu tự động đa bước sóng 18,524,730 27.787.095 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 12.967.311 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
24 PP2300061629 - Hóa chất xét nghiệm Protein C dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng 50,923,950 76.385.925 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 35.646.765 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
25 PP2300061630 - Hóa chất định lượng yếu tố VIII dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng 55,943,160 83.914.740 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 39.160.212 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
26 PP2300061631 - Hóa chất xét nghiệm D Dimer dùng trên máy đông đông máu tự động và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng. 813,841,496 1.220.762.244 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 569.689.048 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
27 PP2300061632 - Hóa chất nội kiểm D Dimer dùng trên máy đông đông máu tự động và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng. 153,400,000 230.100.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 107.380.000 Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
28 PP2300061633 - Hóa chất rửa máy đông máu tự động đa bước sóng dùng trên máy đông đông máu tự động và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng. 114,471,000 171.706.500 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 80.129.700 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
29 PP2300061634 - Hóa chất ly giải hồng cầu và làm tăng tính thấm bạch cầu, dùng trong bách phân bạch cầu Baso và hồng cầu nhân sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động Phương pháp đếm tế bào dòng chảy huỳnh quang. 300,200,000 450.300.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 210.140.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
30 PP2300061635 - Hóa chất nội kiểm mức bất thường dùng trên máy đông đông máu tự động và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng. 53,235,000 79.852.500 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 37.264.500 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
31 PP2300061636 - Dung dịch pha loãng mẫu sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động Phương pháp đếm tế bào dòng chảy huỳnh quang. 1,247,400,000 1.871.100.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 873.180.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
32 PP2300061637 - Hóa chất rửa kim dùng trên máy đông đông máu tự động và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng. 50,232,000 75.348.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 35.162.400 Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
33 PP2300061638 - Hóa chất định lượng yếu tố IX dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng 51,764,895 77.647.343 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 36.235.427 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
34 PP2300061639 - Hóa chất đo Fibrinogen5 dùng trên máy đông đông máu tự động và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng. 1,208,127,690 1.812.191.535 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 845.689.383 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
35 PP2300061640 - Hóa chất rửa máy sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động Phương pháp đếm tế bào dòng chảy huỳnh quang. 363,000,000 544.500.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 254.100.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
36 PP2300061641 - Hoá chất nhuộm để đo tiểu cầu huỳnh quang trên máy phân tích Huyết học tự động Phương pháp đếm tế bào dòng chảy huỳnh quang 19,713,330 29.569.995 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 13.799.331 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
37 PP2300061642 - Hóa chất nhuộm nhân tế bào bạch cầu Baso sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động Phương pháp đếm tế bào dòng chảy huỳnh quang. 607,200,000 910.800.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 425.040.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
38 PP2300061643 - Hóa chất nội kiểm 3 mức sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động Phương pháp đếm tế bào dòng chảy huỳnh quang. 236,280,000 354.420.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 165.396.000 Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
39 PP2300061644 - Hóa chất ly giải hồng cầu và làm tăng tính thấm bạch cầu, dùng trong bách phân bạch cầu Lympho, Mono, Neutro, Eosin sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động Phương pháp đếm tế bào dòng chảy huỳnh quang. 762,300,000 1.143.450.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 533.610.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
40 PP2300061645 - Hóa chất nội kiểm máu lắng 99,744,167 149.616.251 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 69.820.917 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
41 PP2300061646 - Huyết tương chứng dương dùng trên máy đông đông máu tự động và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng. 148,868,265 223.302.398 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 104.207.786 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
42 PP2300061647 - Huyết tương chứng âm dùng trên máy đông đông máu tự động và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng. 148,868,265 223.302.398 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 104.207.786 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
43 PP2300061648 - Cóng phản ứng và đo mẫu dùng trên máy đông đông máu tự động và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng. 893,568,060 1.340.352.090 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 625.497.642 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
44 PP2300061649 - Hóa chất nội kiểm mức bình thường dùng trên máy đông đông máu tự động và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng. 53,235,000 79.852.500 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 37.264.500 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
45 PP2300061650 - Hóa chất Canxi Clorua 0.025 mol/L dùng trên máy đông đông máu tự động và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng. 49,036,260 73.554.390 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 34.325.382 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
46 PP2300061651 - Dung dịch đệm pha loãng huyết thanh đo Fibrinogen dùng trên máy đông đông máu tự động và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng. 96,232,500 144.348.750 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 67.362.750 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
47 PP2300061652 - Hóa chất rửa máy dùng trên máy đông đông máu tự động và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng. 608,603,541 912.905.312 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 426.022.479 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
48 PP2300061653 - Hóa chất cho xét nghiệm định lượng hoạt động Protein S 38,192,070 57.288.105 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 26.734.449 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
49 PP2300061654 - Giấy in nhiệt máu lắng 15,984,045 23.976.068 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 11.188.832 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
50 PP2300061655 - Thẻ đo máu lắng 199,487,789 299.231.684 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 139.641.453 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
51 PP2300061656 - Test thử độ đông máu 290,400,000 435.600.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 203.280.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
52 PP2300061657 - Cúp đựng mẫu sử dụng trên máy điện di 171,990,000 257.985.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 120.393.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
53 PP2300061658 - Dung dịch đệm sử dụng trên máy điện di 8,610,000 12.915.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 6.027.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
54 PP2300061659 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL 72,804,425 109.206.638 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 50.963.098 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
55 PP2300061660 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch 132,748,598 199.122.897 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 92.924.019 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
56 PP2300061661 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch 132,748,598 199.122.897 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 92.924.019 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
57 PP2300061662 - Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục 132,748,598 199.122.897 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 92.924.019 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
58 PP2300061663 - Định lượng Albumin trong huyết thanh và huyết tương 25,332,771 37.999.157 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 17.732.940 Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
59 PP2300061664 - Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE) 55,803,000 83.704.500 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 39.062.100 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
60 PP2300061665 - Định lượng Phospho vô cơ 38,031,840 57.047.760 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 26.622.288 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
61 PP2300061666 - Định lượng C3 173,922,200 260.883.300 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 121.745.540 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
62 PP2300061667 - Định lượng C4 347,844,400 521.766.600 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 243.491.080 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
63 PP2300061668 - Định lượng Mg 58,540,416 87.810.624 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 40.978.292 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
64 PP2300061669 - Định lượng Lactat (Acid Lactic) 599,797,968 899.696.952 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 419.858.578 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
65 PP2300061670 - Định lượng CRP 1,243,579,392 1.865.369.088 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 870.505.575 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
66 PP2300061671 - Định lượng Bilirubin trực tiếp 51,179,040 76.768.560 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 35.825.328 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
67 PP2300061672 - Ống lấy mẫu 3.0 mL 420,235,200 630.352.800 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 294.164.640 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
68 PP2300061673 - Bộ hóa chất dùng cho máy phân tích điện giải 5 thông số 1,007,243,870 1.510.865.805 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 705.070.709 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
69 PP2300061674 - Hồng cầu mẫu 65,496,816 98.245.224 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 45.847.772 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
70 PP2300061675 - Serascan Diana 3 71,794,800 107.692.200 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 50.256.360 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
71 PP2300061676 - Extended IV Control 81,716,968 122.575.452 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 57.201.878 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
72 PP2300061677 - Dung dịch rửa dùng trên máy miễn dịch 30,560,582 45.840.873 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 21.392.408 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
73 PP2300061678 - Dung dịch Trigger chạy trên máy miễn dịch 17,288,700 25.933.050 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 12.102.090 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
74 PP2300061679 - Chất kiểm chứng Free T3 6,370,500 9.555.750 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 4.459.350 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
75 PP2300061680 - Chất kiểm chứng TSH 6,370,500 9.555.750 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 4.459.350 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
76 PP2300061681 - Chất kiểm chứng Free T4 6,591,000 9.886.500 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 4.613.700 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
77 PP2300061682 - Chất hiệu chuẩn Free T3 7,130,970 10.696.455 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 4.991.679 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
78 PP2300061683 - Chất hiệu chuẩn Free T4 7,261,485 10.892.228 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 5.083.040 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
79 PP2300061684 - Chất hiệu chuẩn TSH 7,273,224 10.909.836 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 5.091.257 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
80 PP2300061685 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T3 115,970,270 173.955.405 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 81.179.189 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
81 PP2300061686 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T4 118,792,960 178.189.440 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 83.155.072 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
82 PP2300061687 - Cóng phản ứng 68,934,580 103.401.870 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 48.254.206 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
83 PP2300061688 - Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH 140,485,800 210.728.700 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 98.340.060 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
84 PP2300061689 - Dung dịch Pre- Trigger chạy trên máy miễn dịch 44,915,000 67.372.500 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 31.440.500 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
85 PP2300061690 - Nước rửa kim hút mẫu máy miễn dịch 18,806,514 28.209.771 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 13.164.560 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
86 PP2300061691 - Hóa chất xét nghiệm AFP 32,432,400 48.648.600 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 22.702.680 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
87 PP2300061692 - Sample Cups 3,264,000 4.896.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 2.284.800 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
88 PP2300061693 - Hóa chất tách Cyclosporine khỏi mẫu 745,445 1.118.168 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 521.812 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
89 PP2300061694 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Cyclosporine 363,153,817 544.730.726 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 254.207.672 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
90 PP2300061695 - Chất hiệu chuẩn Cyclosporine 13,474,758 20.212.137 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 9.432.331 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
91 PP2300061696 - Techno path MCC-Multichem Transplant Tri-Level (Assayed) 7,935,000 11.902.500 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 5.554.500 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
92 PP2300061697 - Tube 5ml vô trùng 90,288,000 135.432.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 63.201.600 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
93 PP2300061698 - Thạch máu (BA 90mm) 565,488,000 848.232.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 395.841.600 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
94 PP2300061699 - Mueller Hinton Blood Agar (MHBA 90mm) 3,960,000 5.940.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 2.772.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
95 PP2300061700 - Salmonella Shigella Agar (SS 90mm) 23,760,000 35.640.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 16.632.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
96 PP2300061701 - Que cấy nhựa vô trùng 23,760,000 35.640.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 16.632.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
97 PP2300061702 - Dung dịch tách Basophils sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động hoàn toàn bằng phương pháp điện trở kháng-thủy động lực 787,776,000 1.181.664.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 551.443.200 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
98 PP2300061703 - Dung dịch đo Hb sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động hoàn toàn bằng phương pháp điện trở kháng-thủy động lực 412,500,000 618.750.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 288.750.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
99 PP2300061704 - Dung dịch pha loãng mẫu sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động hoàn toàn bằng phương pháp điện trở kháng-thủy động lực 734,280,000 1.101.420.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 513.996.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
100 PP2300061705 - Dung dịch rửa máy tự động sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động hoàn toàn bằng phương pháp điện trở kháng-thủy động lực 415,800,000 623.700.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 291.060.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
101 PP2300061706 - Dung dịch đo bạch cầu trừ Basophils sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động hoàn toàn bằng phương pháp điện trở kháng-thủy động lực 759,000,000 1.138.500.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 531.300.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
102 PP2300061707 - RF Latex hoặc tương đương 19,500,000 29.250.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 13.650.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
103 PP2300061708 - Aso Latex hoặc tương đương 19,500,000 29.250.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 13.650.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
104 PP2300061709 - Ammonia Ethanol Control L1 29,553,320 44.329.980 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 20.687.324 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
105 PP2300061710 - Ammonia Ethanol Control L2 28,814,487 43.221.731 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 20.170.141 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
106 PP2300061711 - Ammonia Ethanol Control L3 28,814,487 43.221.731 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 20.170.141 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
107 PP2300061712 - Ammoniac 237,600,000 356.400.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 166.320.000 Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
108 PP2300061713 - Giấy thử nước tiểu 475,200,000 712.800.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 332.640.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
109 PP2300061714 - Giấy in nhiệt 13,860,000 20.790.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 9.702.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
110 PP2300061715 - Dung dịch đệm tăng cường phản ứng 13,028,400 19.542.600 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 9.119.880 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
111 PP2300061716 - Dung dịch bảo dưỡng hàng ngày 5,376,756 8.065.134 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 3.763.730 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
112 PP2300061717 - Khay pha loãng hồng cầu 32,260,800 48.391.200 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 22.582.560 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
113 PP2300061718 - Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO và Rh (D) theo phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu 785,598,000 1.178.397.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 549.918.600 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
114 PP2300061719 - Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO và Rh (D) theo phương pháp huyết thanh mẫu 165,179,520 247.769.280 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 115.625.664 Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
115 PP2300061720 - Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO, hệ Rh (D) và nghiệm pháp Coombs trực tiếp cho trẻ sơ sinh xác định kháng thể 82,907,880 124.361.820 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 58.035.516 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
116 PP2300061721 - Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO, hệ Rh (D) và nghiệm pháp Coombs trực tiếp cho trẻ sơ sinh để nhận diện kháng nguyên 189,501,840 284.252.760 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 132.651.288 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
117 PP2300061722 - Dung dịch dùng để pha loãng hồng cầu 22,176,000 33.264.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 15.523.200 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
118 PP2300061723 - Thẻ 6 giếng định nhóm máu ABO/Rh và làm chéo (-A-B-D-En/Neu-AHG-AHG) 1,397,088,000 2.095.632.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 977.961.600 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
119 PP2300061724 - Anti-A sử dụng trên máy gel tự động 64,350,195 96.525.293 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 45.045.137 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
120 PP2300061725 - Anti B sử dụng trên máy gel tự động 64,350,195 96.525.293 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 45.045.137 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
121 PP2300061726 - Anti AB sử dụng trên máy gel tự động 64,350,195 96.525.293 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 45.045.137 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
122 PP2300061727 - Anti D (DVI-) sử dụng trên máy gel tự động 69,160,455 103.740.683 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 48.412.319 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
123 PP2300061728 - Chất chuẩn xác nhận sử dụng trên máy gel tự động 63,049,350 94.574.025 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 44.134.545 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
124 PP2300061729 - Gel trung tính sử dụng trên máy gel tự động 1,552,469,100 2.328.703.650 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 1.086.728.370 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
125 PP2300061730 - Gel AHG đa giá sử dụng trên máy gel tự động 963,608,100 1.445.412.150 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 674.525.670 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
126 PP2300061731 - Dung dịch LISS sử dụng trên máy gel tự động 120,861,000 181.291.500 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 84.602.700 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
127 PP2300061732 - Ống nhỏ huyết thanh sử dụng trên máy gel tự động 243,683,900 365.525.850 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 170.578.730 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
128 PP2300061733 - Đĩa chứa mẫu sử dụng trên máy gel tự động 779,974,000 1.169.961.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 545.981.800 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
129 PP2300061734 - Ống nhỏ hồng cầu mẫu sử dụng trên máy gel tự động 66,000,000 99.000.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 46.200.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
130 PP2300061735 - Hồng cầu mẫu A1,B sử dụng trên máy gel tự động 122,120,460 183.180.690 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 85.484.322 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
131 PP2300061736 - Hồng cầu mẫu O I,II,III sử dụng trên máy gel tự động 269,914,050 404.871.075 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 188.939.835 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
132 PP2300061737 - Hóa chất nội kiểm D-Dimer Liatest 2 mức sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 59,250,000 88.875.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 41.475.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
133 PP2300061738 - Hóa chất nội kiểm đông máu chuyên sâu sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 135,000,888 202.501.332 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 94.500.622 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
134 PP2300061739 - Hóa chất APTT 5 trong định lượng VIII sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 393,512,328 590.268.492 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 275.458.630 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
135 PP2300061740 - Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen Liquid sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 1,146,652,848 1.719.979.272 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 802.656.994 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
136 PP2300061741 - Dung dịch pha loãng mẫu sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 83,579,949 125.369.924 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 58.505.965 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
137 PP2300061742 - hóa chất hiệu chuẩn sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 14,762,488 22.143.732 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 10.333.742 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
138 PP2300061743 - Dung dịch rửa kim hút sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 666,403,596 999.605.394 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 466.482.518 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
139 PP2300061744 - Hóa chất định lượng yếu tố VIII sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 95,807,250 143.710.875 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 67.065.075 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
140 PP2300061745 - Hóa chất định lượng yếu tố IX sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 95,807,250 143.710.875 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 67.065.075 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
141 PP2300061746 - Hóa chất xét nghiệm D-Dimer Plus sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 908,500,000 1.362.750.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 635.950.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
142 PP2300061747 - Dung dịch rửa hệ thống sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 370,803,248 556.204.872 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 259.562.274 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
143 PP2300061748 - Hóa chất Canxi Clorua sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 20,180,866 30.271.299 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 14.126.607 Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
144 PP2300061749 - Huyết tương chứng trong xét nghiệm aPTT hỗn hợp sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 26,460,000 39.690.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 18.522.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
145 PP2300061750 - Hóa chất xét nghiệm Protein S sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 189,803,250 284.704.875 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 132.862.275 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
146 PP2300061751 - Hóa chất xét nghiệm Protein C (đo từ) sử dụng trên máy đông máu tự động 354,012,750 531.019.125 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 247.808.925 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
147 PP2300061752 - Hóa chất xét nghiệm Protein C (đo quang) sử dụng trên máy đông máu tự động 745,153,500 1.117.730.250 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 521.607.450 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
148 PP2300061753 - Hóa chất xét nghiệm Anti Thrombin III (đo quang) sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 224,952,000 337.428.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 157.466.400 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
149 PP2300061754 - Hóa chất xét nghiệm tầm soát lupus sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 321,148,334 481.722.501 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 224.803.834 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
150 PP2300061755 - Hóa chát xét nghiệm xác định lupus sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 347,269,000 520.903.500 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 243.088.300 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
151 PP2300061756 - Hóa chất nội kiểm đông máu cơ bản sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 45,643,392 68.465.088 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 31.950.375 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
152 PP2300061757 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm lupus sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 32,489,004 48.733.506 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 22.742.303 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
153 PP2300061758 - Hóa chất xét nghiệm Anti XA trên mẫu heparin sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 515,970,000 773.955.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 361.179.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
154 PP2300061759 - Hóa chất nội kiểm Anti XA trên mẫu heparin sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 59,291,284 88.936.926 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 41.503.899 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
155 PP2300061760 - Hóa chất hiệu chuẩn Anti XA trên mẫu heparin sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 70,019,400 105.029.100 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 49.013.580 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
156 PP2300061761 - Cóng đo có sẵn bi sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 1,395,403,333 2.093.105.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 976.782.334 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
157 PP2300061762 - Ống khói bảo quản lọ hóa chất lọ 4 - 6 ml sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 4,862,550 7.293.825 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 3.403.785 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
158 PP2300061763 - Ống chiết xuất mẫu sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 4,189,500 6.284.250 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 2.932.650 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
159 PP2300061764 - Cá từ trắng sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 810,000 1.215.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 567.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
160 PP2300061765 - Hóa chất xét nghiệm PT sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 513,443,700 770.165.550 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 359.410.590 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
161 PP2300061766 - Hóa chất xét nghiệm Fibrin monomer sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 348,139,896 522.209.844 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 243.697.928 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
162 PP2300061767 - Hóa chất hiệu chuấn Fibrin monomer sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 22,266,090 33.399.135 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 15.586.263 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
163 PP2300061768 - Hóa chất nội kiểm Fibrin monomer sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 86,198,112 129.297.168 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 60.338.679 Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
164 PP2300061769 - Ống chiết xuất hóa chất sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 3,939,750 5.909.625 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 2.757.825 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
165 PP2300061770 - Hóa chất kiểm chuẩn Hb A2 bình thường 152,360,000 228.540.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 106.652.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
166 PP2300061771 - Hóa chất kiểm chuẩn Hb A2 bất thường 95,940,000 143.910.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 67.158.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
167 PP2300061772 - Hóa chất kiểm chuẩn Hb AFSC 145,340,000 218.010.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 101.738.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
168 PP2300061773 - Hóa chất khử khuẩn mao quản máy diện di Hb 5,280,000 7.920.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 3.696.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
169 PP2300061774 - Dung dịch rửa kim điện di Hemoglobin phương pháp mao quản 21,888,000 32.832.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 15.321.600 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
170 PP2300061775 - Hóa chất nội kiểm Anti XA trên mẫu heparin không phân đoạn sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 58,613,100 87.919.650 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 41.029.170 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
171 PP2300061776 - Dung dịch rửa cho XN điện di Hb mao quản 56,550,000 84.825.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 39.585.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
172 PP2300061777 - Dung dịch đệm cho điện di Hb mao quản 634,923,000 952.384.500 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 444.446.100 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
173 PP2300061778 - Dung dịch rửa kim cho điện di Hemoglobin phương pháp mao quản 311,561,145 467.341.718 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 218.092.802 Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
174 PP2300061779 - Kiểm chuẩn điện di mao quản HbA1c 40,507,950 60.761.925 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 28.355.565 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
175 PP2300061780 - Hóa chất hiệu chuẩn điện di mao quản HbA1c 14,497,980 21.746.970 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 10.148.586 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
176 PP2300061781 - Cốc thuốc thử 233,415,000 350.122.500 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 163.390.500 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
177 PP2300061782 - Ống và nắp chiết tách mẫu điện di Hb phương pháp mao quản 24,453,000 36.679.500 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 17.117.100 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Dung dịch pha loãng mẫu sử dụng trên máy phân tích 29 thông số Huyết học bằng phương pháp điện trở kháng-laser bán dẫn-so màu
Mã phần lô PP2300061606
Giá từng phần lô 590,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 885.060.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 413.028.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch ly giải hồng cầu đo Hemoglobin và bạch cầu sử dụng trên máy phân tích 29 thông số Huyết học bằng phương pháp điện trở kháng-laser bán dẫn-so màu
Mã phần lô PP2300061607
Giá từng phần lô 461,472,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 692.208.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 323.030.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch ly giải để phân tích các thành phần bạch cầu sử dụng trên máy phân tích 29 thông số Huyết học bằng phương pháp điện trở kháng-laser bán dẫn-so màu
Mã phần lô PP2300061608
Giá từng phần lô 508,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 762.300.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 355.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch đếm các thành phần bạch cầu sử dụng trên máy phân tích 29 thông số Huyết học bằng phương pháp điện trở kháng-laser bán dẫn-so màu
Mã phần lô PP2300061609
Giá từng phần lô 476,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.384.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 333.379.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch rửa máy sử dụng trên máy phân tích 29 thông số Huyết học bằng phương pháp điện trở kháng-laser bán dẫn-so màu
Mã phần lô PP2300061610
Giá từng phần lô 85,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.700.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch nội kiểm sử dụng trên máy phân tích 29 thông số Huyết học bằng phương pháp điện trở kháng-laser bán dẫn-so màu
Mã phần lô PP2300061611
Giá từng phần lô 154,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.660.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.108.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Thẻ 8 giếng định nhóm máu ABO/Rh và Crossmatch (-A-B-D-Ctl-Neu-Neu-AHG - AHG)
Mã phần lô PP2300061612
Giá từng phần lô 247,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.250.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Thẻ 8 giếng AHG(IgG-C3d) sàng lọc kháng thể đa giá
Mã phần lô PP2300061613
Giá từng phần lô 205,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.880.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.144.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Thẻ 8 giếng Neutral
Mã phần lô PP2300061614
Giá từng phần lô 138,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.900.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch LISS bảo quản hồng cầu máy gel card 8 giếng
Mã phần lô PP2300061615
Giá từng phần lô 117,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.500.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Thẻ xét nghiệm G3+
Mã phần lô PP2300061616
Giá từng phần lô 171,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.400.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất chương trình ngoại kiểm Miễn dịch
Mã phần lô PP2300061617
Giá từng phần lô 27,083,329
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.624.994
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.958.331
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất chương trình ngoại kiểm Miễn dịch đặc biệt 1
Mã phần lô PP2300061618
Giá từng phần lô 27,733,329
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.599.994
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.413.331
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất chương trình ngoại kiểm Protein đặc hiệu
Mã phần lô PP2300061619
Giá từng phần lô 17,333,329
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.999.994
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.133.331
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất chương trình ngoại kiểm Đông máu
Mã phần lô PP2300061620
Giá từng phần lô 39,672,984
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.509.476
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.771.089
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất chương trình ngoại kiểm Dịch não tủy
Mã phần lô PP2300061621
Giá từng phần lô 26,907,829
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.361.744
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.835.481
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất chương trình ngoại kiểm tốc độ máu lắng
Mã phần lô PP2300061622
Giá từng phần lô 60,918,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.377.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.642.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất đo PT4 dùng trên máy đông đông máu tự động và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng (4ml) hoặc tương tự
Mã phần lô PP2300061623
Giá từng phần lô 362,474,112
Yêu cầu doanh thu bình quân 543.711.168
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 253.731.879
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất đo aPTT2 dùng trên máy đông đông máu tự động và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng (10ml) hoặc tương tự
Mã phần lô PP2300061624
Giá từng phần lô 468,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 702.000.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 327.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất đo PT4 dùng trên máy đông đông máu tự động và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng (10ml) hoặc tương tự
Mã phần lô PP2300061625
Giá từng phần lô 310,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 466.050.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất đo aPTT2 dùng trên máy đông đông máu tự động và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng (2ml) hoặc tương tự
Mã phần lô PP2300061626
Giá từng phần lô 337,345,470
Yêu cầu doanh thu bình quân 506.018.205
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 236.141.829
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất đo Fibrinogen1 dùng trên máy đông đông máu tự động và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng.
Mã phần lô PP2300061627
Giá từng phần lô 583,533,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 875.300.580
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 408.473.604
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm AT III dùng trên đông máu tự động đa bước sóng
Mã phần lô PP2300061628
Giá từng phần lô 18,524,730
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.787.095
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.967.311
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm Protein C dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng
Mã phần lô PP2300061629
Giá từng phần lô 50,923,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.385.925
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.646.765
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng yếu tố VIII dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng
Mã phần lô PP2300061630
Giá từng phần lô 55,943,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.914.740
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.160.212
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm D Dimer dùng trên máy đông đông máu tự động và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng.
Mã phần lô PP2300061631
Giá từng phần lô 813,841,496
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.220.762.244
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 569.689.048
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất nội kiểm D Dimer dùng trên máy đông đông máu tự động và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng.
Mã phần lô PP2300061632
Giá từng phần lô 153,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.100.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất rửa máy đông máu tự động đa bước sóng dùng trên máy đông đông máu tự động và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng.
Mã phần lô PP2300061633
Giá từng phần lô 114,471,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.706.500
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.129.700
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất ly giải hồng cầu và làm tăng tính thấm bạch cầu, dùng trong bách phân bạch cầu Baso và hồng cầu nhân sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động Phương pháp đếm tế bào dòng chảy huỳnh quang.
Mã phần lô PP2300061634
Giá từng phần lô 300,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.300.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất nội kiểm mức bất thường dùng trên máy đông đông máu tự động và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng.
Mã phần lô PP2300061635
Giá từng phần lô 53,235,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.852.500
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.264.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch pha loãng mẫu sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động Phương pháp đếm tế bào dòng chảy huỳnh quang.
Mã phần lô PP2300061636
Giá từng phần lô 1,247,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.871.100.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 873.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất rửa kim dùng trên máy đông đông máu tự động và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng.
Mã phần lô PP2300061637
Giá từng phần lô 50,232,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.348.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.162.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng yếu tố IX dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng
Mã phần lô PP2300061638
Giá từng phần lô 51,764,895
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.647.343
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.235.427
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất đo Fibrinogen5 dùng trên máy đông đông máu tự động và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng.
Mã phần lô PP2300061639
Giá từng phần lô 1,208,127,690
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.812.191.535
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 845.689.383
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất rửa máy sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động Phương pháp đếm tế bào dòng chảy huỳnh quang.
Mã phần lô PP2300061640
Giá từng phần lô 363,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 544.500.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hoá chất nhuộm để đo tiểu cầu huỳnh quang trên máy phân tích Huyết học tự động Phương pháp đếm tế bào dòng chảy huỳnh quang
Mã phần lô PP2300061641
Giá từng phần lô 19,713,330
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.569.995
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.799.331
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất nhuộm nhân tế bào bạch cầu Baso sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động Phương pháp đếm tế bào dòng chảy huỳnh quang.
Mã phần lô PP2300061642
Giá từng phần lô 607,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 910.800.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 425.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất nội kiểm 3 mức sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động Phương pháp đếm tế bào dòng chảy huỳnh quang.
Mã phần lô PP2300061643
Giá từng phần lô 236,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 354.420.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.396.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất ly giải hồng cầu và làm tăng tính thấm bạch cầu, dùng trong bách phân bạch cầu Lympho, Mono, Neutro, Eosin sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động Phương pháp đếm tế bào dòng chảy huỳnh quang.
Mã phần lô PP2300061644
Giá từng phần lô 762,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.143.450.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 533.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất nội kiểm máu lắng
Mã phần lô PP2300061645
Giá từng phần lô 99,744,167
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.616.251
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.820.917
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Huyết tương chứng dương dùng trên máy đông đông máu tự động và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng.
Mã phần lô PP2300061646
Giá từng phần lô 148,868,265
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.302.398
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.207.786
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Huyết tương chứng âm dùng trên máy đông đông máu tự động và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng.
Mã phần lô PP2300061647
Giá từng phần lô 148,868,265
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.302.398
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.207.786
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Cóng phản ứng và đo mẫu dùng trên máy đông đông máu tự động và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng.
Mã phần lô PP2300061648
Giá từng phần lô 893,568,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.340.352.090
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 625.497.642
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất nội kiểm mức bình thường dùng trên máy đông đông máu tự động và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng.
Mã phần lô PP2300061649
Giá từng phần lô 53,235,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.852.500
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.264.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất Canxi Clorua 0.025 mol/L dùng trên máy đông đông máu tự động và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng.
Mã phần lô PP2300061650
Giá từng phần lô 49,036,260
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.554.390
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.325.382
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch đệm pha loãng huyết thanh đo Fibrinogen dùng trên máy đông đông máu tự động và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng.
Mã phần lô PP2300061651
Giá từng phần lô 96,232,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.348.750
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.362.750
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất rửa máy dùng trên máy đông đông máu tự động và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng.
Mã phần lô PP2300061652
Giá từng phần lô 608,603,541
Yêu cầu doanh thu bình quân 912.905.312
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 426.022.479
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất cho xét nghiệm định lượng hoạt động Protein S
Mã phần lô PP2300061653
Giá từng phần lô 38,192,070
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.288.105
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.734.449
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Giấy in nhiệt máu lắng
Mã phần lô PP2300061654
Giá từng phần lô 15,984,045
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.976.068
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.188.832
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Thẻ đo máu lắng
Mã phần lô PP2300061655
Giá từng phần lô 199,487,789
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.231.684
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.641.453
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Test thử độ đông máu
Mã phần lô PP2300061656
Giá từng phần lô 290,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 435.600.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Cúp đựng mẫu sử dụng trên máy điện di
Mã phần lô PP2300061657
Giá từng phần lô 171,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.985.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.393.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch đệm sử dụng trên máy điện di
Mã phần lô PP2300061658
Giá từng phần lô 8,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.915.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.027.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL
Mã phần lô PP2300061659
Giá từng phần lô 72,804,425
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.206.638
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.963.098
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
Mã phần lô PP2300061660
Giá từng phần lô 132,748,598
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.122.897
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.924.019
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
Mã phần lô PP2300061661
Giá từng phần lô 132,748,598
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.122.897
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.924.019
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục
Mã phần lô PP2300061662
Giá từng phần lô 132,748,598
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.122.897
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.924.019
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Định lượng Albumin trong huyết thanh và huyết tương
Mã phần lô PP2300061663
Giá từng phần lô 25,332,771
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.999.157
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.732.940
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE)
Mã phần lô PP2300061664
Giá từng phần lô 55,803,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.704.500
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.062.100
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Định lượng Phospho vô cơ
Mã phần lô PP2300061665
Giá từng phần lô 38,031,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.047.760
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.622.288
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Định lượng C3
Mã phần lô PP2300061666
Giá từng phần lô 173,922,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.883.300
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.745.540
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Định lượng C4
Mã phần lô PP2300061667
Giá từng phần lô 347,844,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 521.766.600
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243.491.080
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Định lượng Mg
Mã phần lô PP2300061668
Giá từng phần lô 58,540,416
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.810.624
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.978.292
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Định lượng Lactat (Acid Lactic)
Mã phần lô PP2300061669
Giá từng phần lô 599,797,968
Yêu cầu doanh thu bình quân 899.696.952
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 419.858.578
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Định lượng CRP
Mã phần lô PP2300061670
Giá từng phần lô 1,243,579,392
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.865.369.088
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 870.505.575
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Định lượng Bilirubin trực tiếp
Mã phần lô PP2300061671
Giá từng phần lô 51,179,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.768.560
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.825.328
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống lấy mẫu 3.0 mL
Mã phần lô PP2300061672
Giá từng phần lô 420,235,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.352.800
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.164.640
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bộ hóa chất dùng cho máy phân tích điện giải 5 thông số
Mã phần lô PP2300061673
Giá từng phần lô 1,007,243,870
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.510.865.805
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 705.070.709
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hồng cầu mẫu
Mã phần lô PP2300061674
Giá từng phần lô 65,496,816
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.245.224
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.847.772
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Serascan Diana 3
Mã phần lô PP2300061675
Giá từng phần lô 71,794,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.692.200
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.256.360
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Extended IV Control
Mã phần lô PP2300061676
Giá từng phần lô 81,716,968
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.575.452
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.201.878
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch rửa dùng trên máy miễn dịch
Mã phần lô PP2300061677
Giá từng phần lô 30,560,582
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.840.873
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.392.408
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch Trigger chạy trên máy miễn dịch
Mã phần lô PP2300061678
Giá từng phần lô 17,288,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.933.050
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.102.090
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất kiểm chứng Free T3
Mã phần lô PP2300061679
Giá từng phần lô 6,370,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.555.750
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.459.350
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất kiểm chứng TSH
Mã phần lô PP2300061680
Giá từng phần lô 6,370,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.555.750
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.459.350
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất kiểm chứng Free T4
Mã phần lô PP2300061681
Giá từng phần lô 6,591,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.886.500
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.613.700
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất hiệu chuẩn Free T3
Mã phần lô PP2300061682
Giá từng phần lô 7,130,970
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.696.455
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.991.679
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất hiệu chuẩn Free T4
Mã phần lô PP2300061683
Giá từng phần lô 7,261,485
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.892.228
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.083.040
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất hiệu chuẩn TSH
Mã phần lô PP2300061684
Giá từng phần lô 7,273,224
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.909.836
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.091.257
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T3
Mã phần lô PP2300061685
Giá từng phần lô 115,970,270
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.955.405
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.179.189
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T4
Mã phần lô PP2300061686
Giá từng phần lô 118,792,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.189.440
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.155.072
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Cóng phản ứng
Mã phần lô PP2300061687
Giá từng phần lô 68,934,580
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.401.870
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.254.206
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2300061688
Giá từng phần lô 140,485,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.728.700
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.340.060
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch Pre- Trigger chạy trên máy miễn dịch
Mã phần lô PP2300061689
Giá từng phần lô 44,915,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.372.500
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.440.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Nước rửa kim hút mẫu máy miễn dịch
Mã phần lô PP2300061690
Giá từng phần lô 18,806,514
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.209.771
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.164.560
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm AFP
Mã phần lô PP2300061691
Giá từng phần lô 32,432,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.648.600
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.702.680
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Sample Cups
Mã phần lô PP2300061692
Giá từng phần lô 3,264,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.896.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.284.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất tách Cyclosporine khỏi mẫu
Mã phần lô PP2300061693
Giá từng phần lô 745,445
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.118.168
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 521.812
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cyclosporine
Mã phần lô PP2300061694
Giá từng phần lô 363,153,817
Yêu cầu doanh thu bình quân 544.730.726
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.207.672
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất hiệu chuẩn Cyclosporine
Mã phần lô PP2300061695
Giá từng phần lô 13,474,758
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.212.137
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.432.331
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Techno path MCC-Multichem Transplant Tri-Level (Assayed)
Mã phần lô PP2300061696
Giá từng phần lô 7,935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.902.500
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.554.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Tube 5ml vô trùng
Mã phần lô PP2300061697
Giá từng phần lô 90,288,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.432.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.201.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Thạch máu (BA 90mm)
Mã phần lô PP2300061698
Giá từng phần lô 565,488,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 848.232.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 395.841.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Mueller Hinton Blood Agar (MHBA 90mm)
Mã phần lô PP2300061699
Giá từng phần lô 3,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.940.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.772.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Salmonella Shigella Agar (SS 90mm)
Mã phần lô PP2300061700
Giá từng phần lô 23,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.640.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.632.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Que cấy nhựa vô trùng
Mã phần lô PP2300061701
Giá từng phần lô 23,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.640.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.632.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch tách Basophils sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động hoàn toàn bằng phương pháp điện trở kháng-thủy động lực
Mã phần lô PP2300061702
Giá từng phần lô 787,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.181.664.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 551.443.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch đo Hb sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động hoàn toàn bằng phương pháp điện trở kháng-thủy động lực
Mã phần lô PP2300061703
Giá từng phần lô 412,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 618.750.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 288.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch pha loãng mẫu sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động hoàn toàn bằng phương pháp điện trở kháng-thủy động lực
Mã phần lô PP2300061704
Giá từng phần lô 734,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.101.420.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 513.996.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch rửa máy tự động sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động hoàn toàn bằng phương pháp điện trở kháng-thủy động lực
Mã phần lô PP2300061705
Giá từng phần lô 415,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 623.700.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch đo bạch cầu trừ Basophils sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động hoàn toàn bằng phương pháp điện trở kháng-thủy động lực
Mã phần lô PP2300061706
Giá từng phần lô 759,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.138.500.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 531.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
RF Latex hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300061707
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.250.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Aso Latex hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300061708
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.250.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ammonia Ethanol Control L1
Mã phần lô PP2300061709
Giá từng phần lô 29,553,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.329.980
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.687.324
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ammonia Ethanol Control L2
Mã phần lô PP2300061710
Giá từng phần lô 28,814,487
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.221.731
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.170.141
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ammonia Ethanol Control L3
Mã phần lô PP2300061711
Giá từng phần lô 28,814,487
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.221.731
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.170.141
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ammoniac
Mã phần lô PP2300061712
Giá từng phần lô 237,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 356.400.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Giấy thử nước tiểu
Mã phần lô PP2300061713
Giá từng phần lô 475,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 712.800.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 332.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Giấy in nhiệt
Mã phần lô PP2300061714
Giá từng phần lô 13,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.790.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.702.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch đệm tăng cường phản ứng
Mã phần lô PP2300061715
Giá từng phần lô 13,028,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.542.600
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.119.880
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch bảo dưỡng hàng ngày
Mã phần lô PP2300061716
Giá từng phần lô 5,376,756
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.065.134
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.763.730
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Khay pha loãng hồng cầu
Mã phần lô PP2300061717
Giá từng phần lô 32,260,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.391.200
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.582.560
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO và Rh (D) theo phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu
Mã phần lô PP2300061718
Giá từng phần lô 785,598,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.178.397.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 549.918.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO và Rh (D) theo phương pháp huyết thanh mẫu
Mã phần lô PP2300061719
Giá từng phần lô 165,179,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.769.280
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.625.664
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO, hệ Rh (D) và nghiệm pháp Coombs trực tiếp cho trẻ sơ sinh xác định kháng thể
Mã phần lô PP2300061720
Giá từng phần lô 82,907,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.361.820
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.035.516
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO, hệ Rh (D) và nghiệm pháp Coombs trực tiếp cho trẻ sơ sinh để nhận diện kháng nguyên
Mã phần lô PP2300061721
Giá từng phần lô 189,501,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 284.252.760
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.651.288
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch dùng để pha loãng hồng cầu
Mã phần lô PP2300061722
Giá từng phần lô 22,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.264.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.523.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Thẻ 6 giếng định nhóm máu ABO/Rh và làm chéo (-A-B-D-En/Neu-AHG-AHG)
Mã phần lô PP2300061723
Giá từng phần lô 1,397,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.095.632.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 977.961.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Anti-A sử dụng trên máy gel tự động
Mã phần lô PP2300061724
Giá từng phần lô 64,350,195
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.525.293
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.045.137
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Anti B sử dụng trên máy gel tự động
Mã phần lô PP2300061725
Giá từng phần lô 64,350,195
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.525.293
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.045.137
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Anti AB sử dụng trên máy gel tự động
Mã phần lô PP2300061726
Giá từng phần lô 64,350,195
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.525.293
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.045.137
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Anti D (DVI-) sử dụng trên máy gel tự động
Mã phần lô PP2300061727
Giá từng phần lô 69,160,455
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.740.683
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.412.319
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất chuẩn xác nhận sử dụng trên máy gel tự động
Mã phần lô PP2300061728
Giá từng phần lô 63,049,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.574.025
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.134.545
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Gel trung tính sử dụng trên máy gel tự động
Mã phần lô PP2300061729
Giá từng phần lô 1,552,469,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.328.703.650
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.086.728.370
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Gel AHG đa giá sử dụng trên máy gel tự động
Mã phần lô PP2300061730
Giá từng phần lô 963,608,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.445.412.150
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 674.525.670
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch LISS sử dụng trên máy gel tự động
Mã phần lô PP2300061731
Giá từng phần lô 120,861,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.291.500
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.602.700
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống nhỏ huyết thanh sử dụng trên máy gel tự động
Mã phần lô PP2300061732
Giá từng phần lô 243,683,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 365.525.850
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.578.730
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Đĩa chứa mẫu sử dụng trên máy gel tự động
Mã phần lô PP2300061733
Giá từng phần lô 779,974,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.169.961.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 545.981.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống nhỏ hồng cầu mẫu sử dụng trên máy gel tự động
Mã phần lô PP2300061734
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hồng cầu mẫu A1,B sử dụng trên máy gel tự động
Mã phần lô PP2300061735
Giá từng phần lô 122,120,460
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.180.690
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.484.322
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hồng cầu mẫu O I,II,III sử dụng trên máy gel tự động
Mã phần lô PP2300061736
Giá từng phần lô 269,914,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 404.871.075
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.939.835
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất nội kiểm D-Dimer Liatest 2 mức sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2300061737
Giá từng phần lô 59,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.875.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất nội kiểm đông máu chuyên sâu sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2300061738
Giá từng phần lô 135,000,888
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.501.332
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.622
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất APTT 5 trong định lượng VIII sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2300061739
Giá từng phần lô 393,512,328
Yêu cầu doanh thu bình quân 590.268.492
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275.458.630
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen Liquid sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2300061740
Giá từng phần lô 1,146,652,848
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.719.979.272
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 802.656.994
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch pha loãng mẫu sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2300061741
Giá từng phần lô 83,579,949
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.369.924
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.505.965
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
hóa chất hiệu chuẩn sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2300061742
Giá từng phần lô 14,762,488
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.143.732
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.333.742
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch rửa kim hút sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2300061743
Giá từng phần lô 666,403,596
Yêu cầu doanh thu bình quân 999.605.394
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 466.482.518
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng yếu tố VIII sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2300061744
Giá từng phần lô 95,807,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.710.875
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.065.075
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng yếu tố IX sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2300061745
Giá từng phần lô 95,807,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.710.875
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.065.075
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm D-Dimer Plus sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2300061746
Giá từng phần lô 908,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.362.750.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 635.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch rửa hệ thống sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2300061747
Giá từng phần lô 370,803,248
Yêu cầu doanh thu bình quân 556.204.872
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.562.274
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất Canxi Clorua sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2300061748
Giá từng phần lô 20,180,866
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.271.299
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.126.607
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Huyết tương chứng trong xét nghiệm aPTT hỗn hợp sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2300061749
Giá từng phần lô 26,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.690.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.522.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm Protein S sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2300061750
Giá từng phần lô 189,803,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 284.704.875
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.862.275
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm Protein C (đo từ) sử dụng trên máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2300061751
Giá từng phần lô 354,012,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 531.019.125
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 247.808.925
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm Protein C (đo quang) sử dụng trên máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2300061752
Giá từng phần lô 745,153,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.117.730.250
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 521.607.450
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm Anti Thrombin III (đo quang) sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2300061753
Giá từng phần lô 224,952,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.428.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.466.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm tầm soát lupus sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2300061754
Giá từng phần lô 321,148,334
Yêu cầu doanh thu bình quân 481.722.501
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.803.834
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chát xét nghiệm xác định lupus sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2300061755
Giá từng phần lô 347,269,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 520.903.500
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243.088.300
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất nội kiểm đông máu cơ bản sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2300061756
Giá từng phần lô 45,643,392
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.465.088
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.950.375
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm lupus sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2300061757
Giá từng phần lô 32,489,004
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.733.506
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.742.303
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm Anti XA trên mẫu heparin sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2300061758
Giá từng phần lô 515,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 773.955.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 361.179.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất nội kiểm Anti XA trên mẫu heparin sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2300061759
Giá từng phần lô 59,291,284
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.936.926
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.503.899
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất hiệu chuẩn Anti XA trên mẫu heparin sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2300061760
Giá từng phần lô 70,019,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.029.100
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.013.580
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Cóng đo có sẵn bi sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2300061761
Giá từng phần lô 1,395,403,333
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.093.105.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 976.782.334
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống khói bảo quản lọ hóa chất lọ 4 - 6 ml sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2300061762
Giá từng phần lô 4,862,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.293.825
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.403.785
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống chiết xuất mẫu sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2300061763
Giá từng phần lô 4,189,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.284.250
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.932.650
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Cá từ trắng sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2300061764
Giá từng phần lô 810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.215.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 567.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm PT sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2300061765
Giá từng phần lô 513,443,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 770.165.550
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 359.410.590
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm Fibrin monomer sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2300061766
Giá từng phần lô 348,139,896
Yêu cầu doanh thu bình quân 522.209.844
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243.697.928
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất hiệu chuấn Fibrin monomer sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2300061767
Giá từng phần lô 22,266,090
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.399.135
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.586.263
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất nội kiểm Fibrin monomer sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2300061768
Giá từng phần lô 86,198,112
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.297.168
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.338.679
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống chiết xuất hóa chất sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2300061769
Giá từng phần lô 3,939,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.909.625
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.757.825
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất kiểm chuẩn Hb A2 bình thường
Mã phần lô PP2300061770
Giá từng phần lô 152,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.540.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.652.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất kiểm chuẩn Hb A2 bất thường
Mã phần lô PP2300061771
Giá từng phần lô 95,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.910.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.158.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất kiểm chuẩn Hb AFSC
Mã phần lô PP2300061772
Giá từng phần lô 145,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.010.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.738.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất khử khuẩn mao quản máy diện di Hb
Mã phần lô PP2300061773
Giá từng phần lô 5,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.920.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch rửa kim điện di Hemoglobin phương pháp mao quản
Mã phần lô PP2300061774
Giá từng phần lô 21,888,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.832.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.321.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất nội kiểm Anti XA trên mẫu heparin không phân đoạn sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2300061775
Giá từng phần lô 58,613,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.919.650
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.029.170
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch rửa cho XN điện di Hb mao quản
Mã phần lô PP2300061776
Giá từng phần lô 56,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.825.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.585.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch đệm cho điện di Hb mao quản
Mã phần lô PP2300061777
Giá từng phần lô 634,923,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 952.384.500
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 444.446.100
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch rửa kim cho điện di Hemoglobin phương pháp mao quản
Mã phần lô PP2300061778
Giá từng phần lô 311,561,145
Yêu cầu doanh thu bình quân 467.341.718
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.092.802
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kiểm chuẩn điện di mao quản HbA1c
Mã phần lô PP2300061779
Giá từng phần lô 40,507,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.761.925
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.355.565
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất hiệu chuẩn điện di mao quản HbA1c
Mã phần lô PP2300061780
Giá từng phần lô 14,497,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.746.970
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.148.586
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Cốc thuốc thử
Mã phần lô PP2300061781
Giá từng phần lô 233,415,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 350.122.500
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.390.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống và nắp chiết tách mẫu điện di Hb phương pháp mao quản
Mã phần lô PP2300061782
Giá từng phần lô 24,453,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.679.500
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.117.100
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->