Gói thầu: Mua sắm vật tư can thiệp chẩn đoán của bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200107557-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/01/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH QUẢNG NINH |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư can thiệp chẩn đoán của bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200074282 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ hoạt động dịch vụ sự nghiệp công và các nguồn thu hợp pháp khác theo quy định của pháp luật |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh. Địa chỉ: Phố Tuệ Tĩnh, Phường Bạch Đằng, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Quảng Ninh |
| Giá gói thầu | 24,712,483,100 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 370,678,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Băng thun có keo | 66,840,000 | 0 | 0 | |
| 2 | Bơm tiêm xoáy cỡ | 62,400,000 | 0 | 0 | |
| 3 | Dụng cụ mở đường vào (động mạch) cầm máu có chốt khóa | 265,534,500 | 0 | 0 | |
| 4 | Bộ phận kết nối chữ Y có dây nối, có 2 loại đầu xoáy và đầu bấm | 74,800,000 | 0 | 0 | |
| 5 | Ống thông dẫn đường kép 2 nòng các loại (dành cho chụp và can thiệp mạch não) | 1,110,000,000 | 0 | 0 | |
| 6 | Ống thông gập góc (dành cho can thiệp nút coil mạch não) | 950,000,000 | 0 | 0 | |
| 7 | Cuộn nút mạch não (Coil) | 5,737,500,000 | 0 | 0 | |
| 8 | Vi dây dẫn (Dây dẫn nhỏ) cho lấy huyết khối mạch cảnh, não, thả coils | 1,110,000,000 | 0 | 0 | |
| 9 | Bóng tắc mạch ( dùng trong chẹn cổ túi phình mạch thẳng) | 680,000,000 | 0 | 0 | |
| 10 | Bóng tắc mạch ( dùng trong chẹn cổ túi phình mạch vi trí mạch phức tạp) | 520,000,000 | 0 | 0 | |
| 11 | Kìm cắt coil | 170,000,000 | 0 | 0 | |
| 12 | Vi ống thông hút huyết khối mạch não trực tiếp đường kính trong đầu xa | 2,950,000,000 | 0 | 0 | |
| 13 | Giá đỡ mạch não lấy huyết khối | 900,000,000 | 0 | 0 | |
| 14 | Vi ống thông hút huyết khối mạch não đường kính trong nhỏ và vừa | 194,995,500 | 0 | 0 | |
| 15 | Vi ống thông lấy huyết khối mạch não các cỡ | 850,000,000 | 0 | 0 | |
| 16 | Ống thông dẫn đường (dùng trong lấy huyết khối mạch não, stent mạch não) | 42,000,000 | 0 | 0 | |
| 17 | Ống thông dẫn đường (dùng trong đặt stent đổi hướng dòng chảy điều trị túi phình mạch não cổ rộng, phình hình thoi, phình khó phức tạp) | 100,000,000 | 0 | 0 | |
| 18 | Giá đỡ mạch não có túi phình | 1,025,000,000 | 0 | 0 | |
| 19 | Vi ống thông (Vi ống thông nút dị dạng mạch não AVM) | 297,000,000 | 0 | 0 | |
| 20 | Vi dây dẫn (can thiệp mạch não dùng điều trị dị dạng mạch não AVM) | 156,000,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Chất tắc mạch dạng lỏng | 525,000,000 | 0 | 0 | |
| 22 | Sonde chụp mạch não | 28,350,000 | 0 | 0 | |
| 23 | Catheter chụp mạch máu dạng Sidewinder | 28,350,000 | 0 | 0 | |
| 24 | Catheter chụp mạch máu não dạng Mani 5F | 28,350,000 | 0 | 0 | |
| 25 | Dây dẫn đường ái nước cứng, đầu thẳng dùng cho ống thông | 8,300,000 | 0 | 0 | |
| 26 | Dây dẫn đường ái nước cứng, đầu cong dùng cho ống thông | 30,536,100 | 0 | 0 | |
| 27 | Dây dẫn đường mềm đầu cong | 4,950,000 | 0 | 0 | |
| 28 | Ống thông chụp mạch gan | 132,300,000 | 0 | 0 | |
| 29 | Ống thông chụp mạch Cobra | 47,250,000 | 0 | 0 | |
| 30 | Vi ống thông đường kính 2.7F | 497,700,000 | 0 | 0 | |
| 31 | Vi ống thông sử dụng trong động mạch nhỏ. | 688,000,000 | 0 | 0 | |
| 32 | Vi ông thông can thiệp mach, cỡ 1.7F, 1.8F, và 2.2F không kèm vi dây dẫn | 302,400,000 | 0 | 0 | |
| 33 | Vi dây dẫn tạo hình chuyên dụng | 265,500,000 | 0 | 0 | |
| 34 | Dây dẫn đường can thiệp lõi hợp kim thép không gỉ | 150,000,000 | 0 | 0 | |
| 35 | Hạt vi cầu thuyên tắc mạch máu tải thuốc điều trị ung thư gan | 1,684,800,000 | 0 | 0 | |
| 36 | Vật liệu nút mạch hình cầu | 590,000,000 | 0 | 0 | |
| 37 | Vòng xoắn kim loại cỡ lớn | 205,500,000 | 0 | 0 | |
| 38 | Ống dẫn lưu qua da 1 đầu có khóa | 224,000,000 | 0 | 0 | |
| 39 | Bộ dẫn lưu đường mật qua da, hai đầu, có khóa | 22,500,000 | 0 | 0 | |
| 40 | Kim chọc dò | 4,200,000 | 0 | 0 | |
| 41 | Kim đốt sóng cao tần đốt u gan | 108,000,000 | 0 | 0 | |
| 42 | Kim đốt sóng cao tần đốt u giáp | 356,000,000 | 0 | 0 | |
| 43 | Khung giá đỡ nhớ hình đường mật - mạch máu có chống di lệch (antijump) | 210,000,000 | 0 | 0 | |
| 44 | Dây dẫn đường siêu cứng bằng kim loại cho ống thông | 117,500,000 | 0 | 0 | |
| 45 | Dụng cụ bít lỗ thông Động Tĩnh Mạch (Plug) | 321,000,000 | 0 | 0 | |
| 46 | Dù bít tuần hoàn bàng hệ, bít hoặc nút rò động tĩnh mạch loại thế hệ mới 2 cánh | 172,000,000 | 0 | 0 | |
| 47 | Kim sinh thiết kèm mở đường | 113,050,000 | 0 | 0 | |
| 48 | Ống hút huyết khối ngoại biên loại lớn các cỡ | 164,997,000 | 0 | 0 | |
| 49 | Dù bít lỗ thông liên nhĩ (Device) | 132,000,000 | 0 | 0 | |
| 50 | Dù bít ống động mạch, lỗ thông liên thất (Device) | 120,000,000 | 0 | 0 | |
| 51 | Bộ dụng cụ thả dù (Delivery) | 68,880,000 | 0 | 0 |
Băng thun có keo |
|
| Giá từng phần lô | 66,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm xoáy cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 62,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ mở đường vào (động mạch) cầm máu có chốt khóa |
|
| Giá từng phần lô | 265,534,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ phận kết nối chữ Y có dây nối, có 2 loại đầu xoáy và đầu bấm |
|
| Giá từng phần lô | 74,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông dẫn đường kép 2 nòng các loại (dành cho chụp và can thiệp mạch não) |
|
| Giá từng phần lô | 1,110,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông gập góc (dành cho can thiệp nút coil mạch não) |
|
| Giá từng phần lô | 950,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cuộn nút mạch não (Coil) |
|
| Giá từng phần lô | 5,737,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vi dây dẫn (Dây dẫn nhỏ) cho lấy huyết khối mạch cảnh, não, thả coils |
|
| Giá từng phần lô | 1,110,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bóng tắc mạch ( dùng trong chẹn cổ túi phình mạch thẳng) |
|
| Giá từng phần lô | 680,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bóng tắc mạch ( dùng trong chẹn cổ túi phình mạch vi trí mạch phức tạp) |
|
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kìm cắt coil |
|
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vi ống thông hút huyết khối mạch não trực tiếp đường kính trong đầu xa |
|
| Giá từng phần lô | 2,950,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giá đỡ mạch não lấy huyết khối |
|
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vi ống thông hút huyết khối mạch não đường kính trong nhỏ và vừa |
|
| Giá từng phần lô | 194,995,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vi ống thông lấy huyết khối mạch não các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 850,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông dẫn đường (dùng trong lấy huyết khối mạch não, stent mạch não) |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông dẫn đường (dùng trong đặt stent đổi hướng dòng chảy điều trị túi phình mạch não cổ rộng, phình hình thoi, phình khó phức tạp) |
|
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giá đỡ mạch não có túi phình |
|
| Giá từng phần lô | 1,025,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vi ống thông (Vi ống thông nút dị dạng mạch não AVM) |
|
| Giá từng phần lô | 297,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vi dây dẫn (can thiệp mạch não dùng điều trị dị dạng mạch não AVM) |
|
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất tắc mạch dạng lỏng |
|
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde chụp mạch não |
|
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Catheter chụp mạch máu dạng Sidewinder |
|
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Catheter chụp mạch máu não dạng Mani 5F |
|
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn đường ái nước cứng, đầu thẳng dùng cho ống thông |
|
| Giá từng phần lô | 8,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn đường ái nước cứng, đầu cong dùng cho ống thông |
|
| Giá từng phần lô | 30,536,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn đường mềm đầu cong |
|
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông chụp mạch gan |
|
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông chụp mạch Cobra |
|
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vi ống thông đường kính 2.7F |
|
| Giá từng phần lô | 497,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vi ống thông sử dụng trong động mạch nhỏ. |
|
| Giá từng phần lô | 688,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vi ông thông can thiệp mach, cỡ 1.7F, 1.8F, và 2.2F không kèm vi dây dẫn |
|
| Giá từng phần lô | 302,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vi dây dẫn tạo hình chuyên dụng |
|
| Giá từng phần lô | 265,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn đường can thiệp lõi hợp kim thép không gỉ |
|
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hạt vi cầu thuyên tắc mạch máu tải thuốc điều trị ung thư gan |
|
| Giá từng phần lô | 1,684,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu nút mạch hình cầu |
|
| Giá từng phần lô | 590,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vòng xoắn kim loại cỡ lớn |
|
| Giá từng phần lô | 205,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống dẫn lưu qua da 1 đầu có khóa |
|
| Giá từng phần lô | 224,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dẫn lưu đường mật qua da, hai đầu, có khóa |
|
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chọc dò |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim đốt sóng cao tần đốt u gan |
|
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim đốt sóng cao tần đốt u giáp |
|
| Giá từng phần lô | 356,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khung giá đỡ nhớ hình đường mật - mạch máu có chống di lệch (antijump) |
|
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn đường siêu cứng bằng kim loại cho ống thông |
|
| Giá từng phần lô | 117,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ bít lỗ thông Động Tĩnh Mạch (Plug) |
|
| Giá từng phần lô | 321,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dù bít tuần hoàn bàng hệ, bít hoặc nút rò động tĩnh mạch loại thế hệ mới 2 cánh |
|
| Giá từng phần lô | 172,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim sinh thiết kèm mở đường |
|
| Giá từng phần lô | 113,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống hút huyết khối ngoại biên loại lớn các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 164,997,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dù bít lỗ thông liên nhĩ (Device) |
|
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dù bít ống động mạch, lỗ thông liên thất (Device) |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dụng cụ thả dù (Delivery) |
|
| Giá từng phần lô | 68,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi