Gói thầu: Mua sắm Vật tư chuyên dụng cho Khoa Ngoại chỉnh hình năm 2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400350875-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/11/2024 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN PHỤC HỒI CHỨC NĂNG – ĐIỀU TRỊ BỆNH NGHỀ NGHIỆP | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN PHỤC HỒI CHỨC NĂNG – ĐIỀU TRỊ BỆNH NGHỀ NGHIỆP |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm Vật tư chuyên dụng cho Khoa Ngoại chỉnh hình năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400181972 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 8, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 60,422,958,333 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400256807 - Bộ nẹp khóa đa hướng khớp cùng đòn (trái, phải) các cỡ | 376,000,000 | 5,640,000 |
| 2 | PP2400256808 - Bộ nẹp khóa xương đòn S (trái, phải) các cỡ | 260,000,000 | 3,900,000 |
| 3 | PP2400256809 - Bộ nẹp khóa lồi cầu ngoài cánh tay (trái, phải) các cỡ | 172,150,000 | 2,582,250 |
| 4 | PP2400256810 - Bộ nẹp khoá mỏm khuỷu (trái, phải) các cỡ | 244,600,000 | 3,669,000 |
| 5 | PP2400256811 - Bộ nẹp khóa cẳng tay các cỡ | 274,000,000 | 4,110,000 |
| 6 | PP2400256812 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ | 239,700,000 | 3,595,500 |
| 7 | PP2400256813 - Bộ nẹp khóa lồi cầu trong cánh tay (trái, phải) các cỡ | 244,000,000 | 3,660,000 |
| 8 | PP2400256814 - Bộ nẹp khóa cánh tay các cỡ | 237,000,000 | 3,555,000 |
| 9 | PP2400256815 - Bộ nẹp khoá đầu dưới xương quay (trái, phải) các cỡ | 257,000,000 | 3,855,000 |
| 10 | PP2400256816 - Bộ nẹp khoá chữ I các cỡ | 281,500,000 | 4,222,500 |
| 11 | PP2400256817 - Bộ nẹp khóa đa hướng mắc xích các cỡ | 430,000,000 | 6,450,000 |
| 12 | PP2400256818 - Bộ nẹp khoá đầu trên mâm chày (trái, phải) các cỡ | 427,000,000 | 6,405,000 |
| 13 | PP2400256819 - Bộ nẹp khóa đa hướng T nhỏ các cỡ | 468,000,000 | 7,020,000 |
| 14 | PP2400256820 - Bộ nẹp khoá đùi đầu rắn các cỡ | 307,600,000 | 4,614,000 |
| 15 | PP2400256821 - Bộ nẹp khoá đùi các cỡ | 134,800,000 | 2,022,000 |
| 16 | PP2400256822 - Bô nẹp khoá ốp lồi cầu đùi (trái, phải) các cỡ | 250,000,000 | 3,750,000 |
| 17 | PP2400256823 - Bộ nẹp khóa cẳng chân các cỡ | 218,000,000 | 3,270,000 |
| 18 | PP2400256824 - Bộ nẹp khoá đầu dưới mâm chày (trái, phải) các cỡ | 411,000,000 | 6,165,000 |
| 19 | PP2400256825 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương mác các cỡ | 509,000,000 | 7,635,000 |
| 20 | PP2400256826 - Bộ nẹp khóa gót chân IV (trái, phải) các cỡ | 204,800,000 | 3,072,000 |
| 21 | PP2400256827 - Bộ nẹp khóa đa hướng T nâng đỡ các cỡ | 147,000,000 | 2,205,000 |
| 22 | PP2400256828 - Bộ nẹp khóa đa hướng L nâng đỡ (trái, phải) các cỡ | 221,700,000 | 3,325,500 |
| 23 | PP2400256829 - Vít vỏ xương đường kính 3.5mm | 550,000,000 | 8,250,000 |
| 24 | PP2400256830 - Vít xốp rỗng 7.3 các cỡ | 96,000,000 | 1,440,000 |
| 25 | PP2400256831 - Đinh chốt titan đùi các cỡ | 225,000,000 | 3,375,000 |
| 26 | PP2400256832 - Đinh chốt titan cẳng chân các cỡ | 225,000,000 | 3,375,000 |
| 27 | PP2400256833 - Nẹp bất động chữ T | 309,600,000 | 4,644,000 |
| 28 | PP2400256834 - Đinh Kirschnercác cỡ | 66,000,000 | 990,000 |
| 29 | PP2400256835 - Nẹp khóa xương đòn chữ S dùng vít 3.5mm, chất liệu titanium | 240,000,000 | 3,600,000 |
| 30 | PP2400256836 - Nẹp khóa xương đòn mặt trước dùng vít 2.7/3.5mm có phần mở rộng đầu ngoài, chất liệu titanium | 142,500,000 | 2,137,500 |
| 31 | PP2400256837 - Nẹp khóa xương đòn mặt trước, chất liệu titanium | 66,900,000 | 1,003,500 |
| 32 | PP2400256838 - Nẹp khóa xương đòn có móc dùng vít 3.5mm, chất liệu titanium | 183,600,000 | 2,754,000 |
| 33 | PP2400256839 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay, dài 50mm | 146,700,000 | 2,200,500 |
| 34 | PP2400256840 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay, dài 86mm | 177,750,000 | 2,666,250 |
| 35 | PP2400256841 - Nẹp khóa chữ T đầu dưới xương quay dùng vít 3.5mm, chất liệu titanium | 77,250,000 | 1,158,750 |
| 36 | PP2400256842 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, chất liệu titanium | 193,200,000 | 2,898,000 |
| 37 | PP2400256843 - Nẹp khóa mắt xích dùng vít 3.5 mm, chất liệu titanium | 396,000,000 | 5,940,000 |
| 38 | PP2400256844 - Nẹp khóa đầu dưới, giữa xương cánh tay | 183,000,000 | 2,745,000 |
| 39 | PP2400256845 - Nẹp khóa đầu dưới, phía bên xương cánh tay | 183,000,000 | 2,745,000 |
| 40 | PP2400256846 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ | 213,750,000 | 3,206,250 |
| 41 | PP2400256847 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay hình chữ Y | 168,750,000 | 2,531,250 |
| 42 | PP2400256848 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay dạng móc | 240,000,000 | 3,600,000 |
| 43 | PP2400256849 - Nẹp khóa xương chày và xương cánh tay ACP các cỡ | 273,600,000 | 4,104,000 |
| 44 | PP2400256850 - Nẹp khóa quanh khớp đầu trên xương cánh tay dùng vít 3.5mm, chất liệu titanium | 124,125,000 | 1,861,875 |
| 45 | PP2400256851 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong dùng vít 2.7/3.5mm, chất liệu titanium | 71,550,000 | 1,073,250 |
| 46 | PP2400256852 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài có móc đỡ dùng vít 3.5mm, chất liệu titanium | 117,480,000 | 1,762,200 |
| 47 | PP2400256853 - Nẹp khóa thẳng xương cẳng tay, xương trụ-quay,ACP | 253,680,000 | 3,805,200 |
| 48 | PP2400256854 - Nẹp khóa mỏm khuỷu, đầu trên xương trụ dạng Hook - OLECRANON | 222,000,000 | 3,330,000 |
| 49 | PP2400256855 - Nẹp khóa Olecranon mỏm khuỷu, đầu trên xương trụ dạng chữ L | 265,200,000 | 3,978,000 |
| 50 | PP2400256856 - Nẹp khóa mỏm khuỷu dùng vít 3.5mm, chất liệu titanium | 307,200,000 | 4,608,000 |
| 51 | PP2400256857 - Nẹp khóa bản nhỏ dùng vít 3.5mm, chất liệu titanium | 109,200,000 | 1,638,000 |
| 52 | PP2400256858 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay 6 lỗ đầu, dùng vít 2.4/2.7mm, chất liệu titanium | 98,325,000 | 1,474,875 |
| 53 | PP2400256859 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay mặt lòng (đầu 8/9 lỗ) dùng vít 2.4/2.7, chất liệu titanium | 77,600,000 | 1,164,000 |
| 54 | PP2400256860 - Nẹp khóa đầu trên xương quay cho cổ chỏm quay dùng vít 2.4/2.7mm, chất liệu titanium | 84,975,000 | 1,274,625 |
| 55 | PP2400256861 - Nẹp khóa đầu trên xương quay cho chỏm quay dùng vít 2.4/2.7mm, chất liệu titanium | 79,310,000 | 1,189,650 |
| 56 | PP2400256862 - Nẹp khóa lòng máng 1/3, dùng vít 3.5mm, chất liệu titanium | 141,000,000 | 2,115,000 |
| 57 | PP2400256863 - Nẹp khóa bao quanh chuôi xương đùi, loại 200; 249mm | 1,100,000,000 | 16,500,000 |
| 58 | PP2400256864 - Nẹp khóa bao quanh chuôi xương đùi, loại siêu dài 300mm | 1,520,000,000 | 22,800,000 |
| 59 | PP2400256865 - Nẹp khóa bao quanh ổ khớp (gối), đầu dưới xương đùi loại 139; 179; 254mm | 520,000,000 | 7,800,000 |
| 60 | PP2400256866 - Nẹp khóa bao quanh ổ khớp (gối), đầu dưới xương đùi loại siêu dài 327mm | 768,000,000 | 11,520,000 |
| 61 | PP2400256867 - Nẹp khóa thân xương đùi ACP | 520,000,000 | 7,800,000 |
| 62 | PP2400256868 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi mặt bên, chất liệu titanium | 260,400,000 | 3,906,000 |
| 63 | PP2400256869 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi dùng vít 4.5/5.0mm, chất liệu titanium | 195,600,000 | 2,934,000 |
| 64 | PP2400256870 - Nẹp khóa trần chày dùng vít 3.5mm, chất liệu titanium | 249,600,000 | 3,744,000 |
| 65 | PP2400256871 - Nẹp khóa bản hẹp dùng vít 4.5/5.0 mm, chất liệu titanium | 172,500,000 | 2,587,500 |
| 66 | PP2400256872 - Nẹp khóa bản rộng dùng vít 4.5/5.0 | 75,240,000 | 1,128,600 |
| 67 | PP2400256873 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày dài 250mm | 351,600,000 | 5,274,000 |
| 68 | PP2400256874 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày, chiều dài 130-190mm | 314,400,000 | 4,716,000 |
| 69 | PP2400256875 - Nẹp khóa đầu trên xương chày các cỡ | 453,600,000 | 6,804,000 |
| 70 | PP2400256876 - Nẹp khóa đầu trên, phía bên xương chày các cỡ | 332,880,000 | 4,993,200 |
| 71 | PP2400256877 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt bên dùng vít 4.5/5.0mm, chất liệu titanium | 195,600,000 | 2,934,000 |
| 72 | PP2400256878 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày dùng vít 2.7/3.5mm, chất liệu titanium | 67,500,000 | 1,012,500 |
| 73 | PP2400256879 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác mặt bên dùng vít 2.7/3.5mm, chất liệu titanium | 91,000,000 | 1,365,000 |
| 74 | PP2400256880 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác mặt bên phía sau dùng vít 2.7/3.5mm, chất liệu titanium | 84,750,000 | 1,271,250 |
| 75 | PP2400256881 - Nẹp khóa xương gót | 151,200,000 | 2,268,000 |
| 76 | PP2400256882 - Vít khóa đường kính 2.5mm, chất liệu titanium | 26,400,000 | 396,000 |
| 77 | PP2400256883 - Vít khóa xương cứng đường kính 2.7 mm, chất liệu titanium | 40,000,000 | 600,000 |
| 78 | PP2400256884 - Vít xương cứng đường kính 2.7mm, chất liệu titanium | 27,600,000 | 414,000 |
| 79 | PP2400256885 - Vít khóa xương cứng đường kính 3.5mm, chất liệu titanium | 260,000,000 | 3,900,000 |
| 80 | PP2400256886 - Vít xương cứng đường kính 3.5mm, chất liệu titanium | 102,000,000 | 1,530,000 |
| 81 | PP2400256887 - Vít khóa xương xốp đường kính 3.5mm, ren toàn phần, chất liệu titanium | 180,000,000 | 2,700,000 |
| 82 | PP2400256888 - Vít xương cứng đường kính 4.5mm, chất liệu titanium | 292,000,000 | 4,380,000 |
| 83 | PP2400256889 - Vít khóa xương cứng đường kính 5.0mm, chất liệu titanium | 1,450,000,000 | 21,750,000 |
| 84 | PP2400256890 - Vít khóa xương xốp đường kính 5.0mm, ren toàn phần, chất liệu titanium | 180,000,000 | 2,700,000 |
| 85 | PP2400256891 - Đinh nội tủy xương đùi, loại ngắn 180mm, kèm vít đầu xương (đầu gần) và vít thân xương (đầu xa) | 600,000,000 | 9,000,000 |
| 86 | PP2400256892 - Đinh nội tủy xương đùi, loại dài 300mm, kèm vít đầu xương (đầu gần) và vít thân xương (đầu xa) | 840,000,000 | 12,600,000 |
| 87 | PP2400256893 - Vít chống xoay đường kính 5.0mm đi kèm đinh nội tủy xương đùi | 348,000,000 | 5,220,000 |
| 88 | PP2400256894 - Khớp háng bán phần | 141,000,000 | 2,115,000 |
| 89 | PP2400256895 - Khớp háng toàn phần | 1,300,000,000 | 19,500,000 |
| 90 | PP2400256896 - Khớp gối | 225,000,000 | 3,375,000 |
| 91 | PP2400256897 - Khớp gối toàn phần di động có xi măng | 207,000,000 | 3,105,000 |
| 92 | PP2400256898 - Khớp háng bán phần có xi măng, ổ cối có khóa ràng chống trật khớp | 750,000,000 | 11,250,000 |
| 93 | PP2400256899 - Khớp háng bán phần không xi măng, ổ cối có khóa ràng chống trật khớp | 135,900,000 | 2,038,500 |
| 94 | PP2400256900 - Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài, ổ cối có khóa ràng chống trật khớp | 184,500,000 | 2,767,500 |
| 95 | PP2400256901 - Khớp háng chuyển động đôi toàn phần không xi măng, chỏm ceramic | 1,500,000,000 | 22,500,000 |
| 96 | PP2400256902 - Khớp háng chuyển động đôi toàn phần không xi măng, chỏm thép không gỉ | 1,307,000,000 | 19,605,000 |
| 97 | PP2400256903 - Bộ nẹp khóa xương đòn mặt trước, chất liệu titanium | 111,500,000 | 1,672,500 |
| 98 | PP2400256904 - Bộ nẹp khóa xương đòn chữ S dùng vít 3.5mm, chất liệu titanium | 95,550,000 | 1,433,250 |
| 99 | PP2400256905 - Bộ nẹp khóa xương đòn mặt trước dùng vít 2.7/3.5mm có phần mở rộng đầu ngoài, chất liệu titanium | 137,100,000 | 2,056,500 |
| 100 | PP2400256906 - Bộ nẹp khóa xương đòn có móc dùng vít 3.5mm, chất liệu titanium | 55,183,333 | 827,750 |
| 101 | PP2400256907 - Bộ nẹp khóa mỏm khuỷu dùng vít 3.5mm, chất liệu titanium | 145,366,667 | 2,180,501 |
| 102 | PP2400256908 - Bộ nẹp khóa lòng máng 1/3, dùng vít 3.5mm, chất liệu titanium | 174,883,333 | 2,623,250 |
| 103 | PP2400256909 - Bộ nẹp khóa bản nhỏ dùng vít 3.5mm, chất liệu titanium | 174,316,667 | 2,614,751 |
| 104 | PP2400256910 - Bộ nẹp khóa chữ T đầu dưới xương quay dùng vít 3.5mm, chất liệu titanium | 160,116,667 | 2,401,751 |
| 105 | PP2400256911 - Bộ nẹp khóa chữ T chếch đầu dưới xương quay dùng vít 3.5mm, chất liệu titanium | 80,758,333 | 1,211,375 |
| 106 | PP2400256912 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay 6 lỗ đầu, dùng vít 2.4/2.7mm, chất liệu titanium | 167,200,000 | 2,508,000 |
| 107 | PP2400256913 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, chất liệu titanium | 264,816,667 | 3,972,251 |
| 108 | PP2400256914 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong dùng vít 2.7/3.5mm, chất liệu titanium | 264,000,000 | 3,960,000 |
| 109 | PP2400256915 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài có móc đỡ dùng vít 2.7/3.5mm, chất liệu titanium | 264,000,000 | 3,960,000 |
| 110 | PP2400256916 - Bộ nẹp khóa mắt xích dùng vít 3.5 mm, chất liệu titanium | 187,050,000 | 2,805,750 |
| 111 | PP2400256917 - Bộ nẹp khóa bản hẹp dùng vít 4.5/5.0 mm, chất liệu titanium | 225,480,000 | 3,382,200 |
| 112 | PP2400256918 - Bộ nẹp khóa bản rộng dùng vít 4.5/5.0 mm, chất liệu titanium | 252,113,333 | 3,781,700 |
| 113 | PP2400256919 - Bộ nẹp khóa chữ T dùng vít 4.5/5.0, chất liệu titanium | 155,000,000 | 2,325,000 |
| 114 | PP2400256920 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi mặt bên, chất liệu titanium | 196,000,000 | 2,940,000 |
| 115 | PP2400256921 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày mặt bên dùng vít 4.5/5.0mm, chất liệu titanium | 300,473,333 | 4,507,100 |
| 116 | PP2400256922 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi dùng vít 4.5/5.0mm, chất liệu titanium | 310,806,667 | 4,662,101 |
| 117 | PP2400256923 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày dùng vít 3.5mm, chất liệu titanium | 280,200,000 | 4,203,000 |
| 118 | PP2400256924 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương mác mặt bên dùng vít 2.7/3.5mm, chất liệu titanium | 152,250,000 | 2,283,750 |
| 119 | PP2400256925 - Bộ đinh nội tủy xương chày đa hướng, chất liệu titanium các cỡ | 150,000,000 | 2,250,000 |
| 120 | PP2400256926 - Bộ đinh nội tủy xương đùi đa hướng, chất liệu titanium các cỡ | 150,000,000 | 2,250,000 |
| 121 | PP2400256927 - Bộ đinh nội tủy đầu trên xương đùi loại chống xoay, chất liệu titanium các cỡ | 180,000,000 | 2,700,000 |
| 122 | PP2400256928 - Vít khóa xương xốp đường kính 3.5mm, ren toàn phần, chất liệu titanium | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 123 | PP2400256929 - Vít khóa xương xốp đường kính 5.0mm, ren toàn phần, chất liệu titanium | 177,000,000 | 2,655,000 |
| 124 | PP2400256930 - Bộ khớp háng toàn phần Ceramic on Poly- không xi măng | 369,166,667 | 5,537,501 |
| 125 | PP2400256931 - Bộ khớp háng toàn phần Ceramic on Ceramic không xi măng | 429,133,333 | 6,437,000 |
| 126 | PP2400256932 - Bộ khớp háng bán phần – không xi măng | 946,600,000 | 14,199,000 |
| 127 | PP2400256933 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay dài 50mm | 196,800,000 | 2,952,000 |
| 128 | PP2400256934 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay dài 48-53mm, đầu xương có 6-7 lỗ khóa | 200,900,000 | 3,013,500 |
| 129 | PP2400256935 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay dài 86mm | 183,050,000 | 2,745,750 |
| 130 | PP2400256936 - Bộ nẹp khóa thẳng xương cẳng tay, xương trụ, xương quay, dài 79-145mm | 106,350,000 | 1,595,250 |
| 131 | PP2400256937 - Bộ Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, dài 82-125mm | 119,000,000 | 1,785,000 |
| 132 | PP2400256938 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay dài 180mm | 100,050,000 | 1,500,750 |
| 133 | PP2400256939 - Bộ nẹp khóa bao quanh chuôi đầu trên xương cánh tay | 83,100,000 | 1,246,500 |
| 134 | PP2400256940 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay dạng móc | 90,900,000 | 1,363,500 |
| 135 | PP2400256941 - Bộ nẹp khóa đầu dưới, giữa xương cánh tay (Bộ nẹp khóa đầu dưới, hỏm khuỷu mặt trong xương cánh tay) | 126,500,000 | 1,897,500 |
| 136 | PP2400256942 - Bộ nẹp khóa đầu dưới, phía bên xương cánh tay (Bộ nẹp khóa đầu dưới, hỏm khuỷu mặt bên xương cánh tay) | 138,500,000 | 2,077,500 |
| 137 | PP2400256943 - Bộ nẹp khóa xương đòn chữ S | 215,000,000 | 3,225,000 |
| 138 | PP2400256944 - Bộ nẹp khóa xương đòn mặt bên | 142,100,000 | 2,131,500 |
| 139 | PP2400256945 - Bộ nẹp khóa xương đòn có móc | 53,310,000 | 799,650 |
| 140 | PP2400256946 - Bộ nẹp khóa OLECRANON mỏm khuỷu, đầu trên xương trụ, có móc | 65,800,000 | 987,000 |
| 141 | PP2400256947 - Bộ nẹp khóa mỏm khuỷu, đầu trên xương trụ dạng chữ L | 72,600,000 | 1,089,000 |
| 142 | PP2400256948 - Bộ nẹp khóa thân xương đùi | 82,500,000 | 1,237,500 |
| 143 | PP2400256949 - Bộ nẹp khóa xương chày và xương cánh tay | 46,000,000 | 690,000 |
| 144 | PP2400256950 - Bộ nẹp khóa bao quanh ổ khớp (gối), đầu dưới xương đùi loại 139; 179; 254mm | 362,000,000 | 5,430,000 |
| 145 | PP2400256951 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày | 203,250,000 | 3,048,750 |
| 146 | PP2400256952 - Bộ nẹp khóa đầu trên mặt bên xương chày | 101,880,000 | 1,528,200 |
| 147 | PP2400256953 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày, chiều dài 130mm-190mm | 161,000,000 | 2,415,000 |
| 148 | PP2400256954 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày, chiều dài 250mm | 186,750,000 | 2,801,250 |
| 149 | PP2400256955 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương mác | 232,800,000 | 3,492,000 |
| 150 | PP2400256956 - Bộ nẹp khóa xương gót | 133,080,000 | 1,996,200 |
| 151 | PP2400256957 - Bộ Đinh nội tủy xương đùi dài Neogen TitaniumAlloy đa phương diện trái/phải các cỡ | 630,000,000 | 9,450,000 |
| 152 | PP2400256958 - Bộ Đinh nội tủy xương chày đa phương diện | 531,600,000 | 7,974,000 |
| 153 | PP2400256959 - Bộ Đinh nội tủy xương đùi ngắn NeoGen AR đa phương diện, trái/ phải, các cỡ | 771,000,000 | 11,565,000 |
| 154 | PP2400256960 - Vít xương thuyền các loại các cỡ | 149,400,000 | 2,241,000 |
| 155 | PP2400256961 - Bộ Nẹp khóa đa hướng nén ép tái tạo xương đòn trái/ phải các cỡ | 424,000,000 | 6,360,000 |
| 156 | PP2400256962 - Bộ Nẹp khóa đa hướng nén ép đầu trên xương cánh tay, các cỡ | 548,000,000 | 8,220,000 |
| 157 | PP2400256963 - Bộ nẹp khoá đa hướng đầu dưới xương cánh tay | 540,000,000 | 8,100,000 |
| 158 | PP2400256964 - Bộ Nẹp khóa đa hướng nén ép đầu dưới xương quay trái/ phải các cỡ | 580,000,000 | 8,700,000 |
| 159 | PP2400256965 - Bộ nẹp khóa đa hướng nén ép xương đòn trái/phải có móc | 620,000,000 | 9,300,000 |
| 160 | PP2400256966 - Bộ nẹp khóa đa hướng nén ép mõm khuỷu trái/phải các cỡ | 526,000,000 | 7,890,000 |
| 161 | PP2400256967 - Bộ nẹp khóa đa hướng nén ép bản nhỏ các cỡ | 348,000,000 | 5,220,000 |
| 162 | PP2400256968 - Bộ Nẹp khóa đa hướng nén ép đầu trên xương đùi mặt bên, trái/ phải các cỡ | 777,000,000 | 11,655,000 |
| 163 | PP2400256969 - Bộ Nẹp khóa đa hướng nén ép đầu dưới xương đùi mặt bên, trái/ phải các cỡ | 756,500,000 | 11,347,500 |
| 164 | PP2400256970 - Bộ Nẹp khóa đa hướng nén ép đầu trên xương chày các cỡ | 687,500,000 | 10,312,500 |
| 165 | PP2400256971 - Bộ Nẹp khóa đa hướng nén ép đầu dưới xương chày mặt trong, trái/ phải các cỡ | 717,500,000 | 10,762,500 |
| 166 | PP2400256972 - Bộ Nẹp khóa đa hướng nén ép bản rộng | 360,000,000 | 5,400,000 |
| 167 | PP2400256973 - Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương mác, trái/phải các cỡ | 474,000,000 | 7,110,000 |
| 168 | PP2400256974 - Bộ Nẹp khóa đa hướng nén ép bản hẹp | 324,000,000 | 4,860,000 |
| 169 | PP2400256975 - Vít cố định dây chằng chéo | 306,000,000 | 4,590,000 |
| 170 | PP2400256976 - Vít neo tái tại dây chằng chéo trước tự chỉnh độ dài, vòng treo dài tối đa 105mm, vòng treo bao bọc tránh tổn thương gân ghép | 470,000,000 | 7,050,000 |
| 171 | PP2400256977 - Chỉ siêu bền dùng trong nội soi khớp các cỡ, chất liệu UHMW polyethylene | 75,000,000 | 1,125,000 |
| 172 | PP2400256978 - Lưỡi bào khớp đóng gói tiệt trùng, các cỡ, các loại | 227,500,000 | 3,412,500 |
| 173 | PP2400256979 - Lưỡi mài xương các cỡ, cửa sổ mài rộng, thiết kế rỗng nòng | 182,000,000 | 2,730,000 |
| 174 | PP2400256980 - Lưỡi bào cắt lọc mô dùng trong nội soi khớp. Thẳng hoặc cong dài 17mm | 182,000,000 | 2,730,000 |
| 175 | PP2400256981 - Đầu đốt sử dụng trong phẫu thuật trong nội soi khớp/ lưỡi cắt đốt bằng sóng radio góc nghiêng 90 độ | 317,500,000 | 4,762,500 |
| 176 | PP2400256982 - Lưỡi cắt đốt mô bằng sóng radio cao tần có cảm biến nhiệt độ góc nghiêng 90 độ | 190,500,000 | 2,857,500 |
| 177 | PP2400256983 - Đầu đốt lưỡng cực bằng sóng radio cao tần, điện cực đốt gồm 4 viên cầu | 314,000,000 | 4,710,000 |
| 178 | PP2400256984 - Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy bơm nước có hộp điều khiển cảm biến | 108,000,000 | 1,620,000 |
| 179 | PP2400256985 - Vít chỉ tự tiêu khâu sụn viền Kèm hai sợi chỉ siêu bền | 367,200,000 | 5,508,000 |
| 180 | PP2400256986 - Vít chỉ tự tiêu khâu chóp xoay khớp vai, các cỡ | 281,250,000 | 4,218,750 |
| 181 | PP2400256987 - Vít neo may chóp xoay đường kính 4.5mm và 5.5mm các cỡ | 550,000,000 | 8,250,000 |
| 182 | PP2400256988 - Troca nhựa dùng trong nội soi khớp các cỡ | 120,000,000 | 1,800,000 |
| 183 | PP2400256989 - Vít chỉ khâu sụn chốt trượt bung neo chủ động | 199,500,000 | 2,992,500 |
| 184 | PP2400256990 - Vít cố định dây chằng tự tiêu | 153,000,000 | 2,295,000 |
| 185 | PP2400256991 - Vít chỉ khâu sụn chêm | 194,000,000 | 2,910,000 |
| 186 | PP2400256992 - Dao cắt chỉ sụn chêm | 145,500,000 | 2,182,500 |
| 187 | PP2400256993 - Lưỡi bào xương ngược chiều dùng trong nội soi khớp các cỡ, rỗng nòng | 200,000,000 | 3,000,000 |
| 188 | PP2400256994 - Cây đẩy chỉ các loại | 65,000,000 | 975,000 |
| 189 | PP2400256995 - Lưỡi dùng cho súng bắn chỉ chóp xoay khớp vai, các loại | 75,000,000 | 1,125,000 |
| 190 | PP2400256996 - Khớp háng lưỡng cực không xi măng góc cổ chuôi Khớp háng lưỡng cực không xi măng góc cổ chuôi khoảng 135/126 độ, phủ HA | 853,733,333 | 12,806,000 |
| 191 | PP2400256997 - Bộ khớp háng lưỡng cực không xi măng, chuôi hợp kim Titaniumgóc cổ chuôi khoảng 131 độ | 697,200,000 | 10,458,000 |
| 192 | PP2400256998 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA, góc cổ chuôi 135 độ | 1,214,450,000 | 18,216,750 |
| 193 | PP2400256999 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi, góc cổ chuôi 131 độ, ổ cối phủ HA | 922,925,000 | 13,843,875 |
| 194 | PP2400257000 - Khớp gối nhân tạo toàn phần có xi măng | 583,933,333 | 8,759,000 |
| 195 | PP2400257001 - Khớp gối toàn phần có xi măng mâm chày Titanium | 687,066,667 | 10,306,001 |
| 196 | PP2400257002 - Khớp gối toàn phần nhân tạo có xi măng phương pháp hi sinh dây chằng chéo sau | 782,550,000 | 11,738,250 |
Bộ nẹp khóa đa hướng khớp cùng đòn (trái, phải) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400256807 |
| Giá từng phần lô | 376,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ nẹp khóa xương đòn S (trái, phải) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400256808 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ nẹp khóa lồi cầu ngoài cánh tay (trái, phải) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400256809 |
| Giá từng phần lô | 172,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,582,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ nẹp khoá mỏm khuỷu (trái, phải) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400256810 |
| Giá từng phần lô | 244,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,669,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ nẹp khóa cẳng tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400256811 |
| Giá từng phần lô | 274,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400256812 |
| Giá từng phần lô | 239,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,595,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ nẹp khóa lồi cầu trong cánh tay (trái, phải) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400256813 |
| Giá từng phần lô | 244,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ nẹp khóa cánh tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400256814 |
| Giá từng phần lô | 237,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,555,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ nẹp khoá đầu dưới xương quay (trái, phải) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400256815 |
| Giá từng phần lô | 257,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,855,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ nẹp khoá chữ I các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400256816 |
| Giá từng phần lô | 281,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,222,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ nẹp khóa đa hướng mắc xích các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400256817 |
| Giá từng phần lô | 430,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ nẹp khoá đầu trên mâm chày (trái, phải) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400256818 |
| Giá từng phần lô | 427,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ nẹp khóa đa hướng T nhỏ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400256819 |
| Giá từng phần lô | 468,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ nẹp khoá đùi đầu rắn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400256820 |
| Giá từng phần lô | 307,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,614,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ nẹp khoá đùi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400256821 |
| Giá từng phần lô | 134,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,022,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Bô nẹp khoá ốp lồi cầu đùi (trái, phải) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400256822 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ nẹp khóa cẳng chân các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400256823 |
| Giá từng phần lô | 218,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ nẹp khoá đầu dưới mâm chày (trái, phải) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400256824 |
| Giá từng phần lô | 411,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương mác các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400256825 |
| Giá từng phần lô | 509,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,635,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ nẹp khóa gót chân IV (trái, phải) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400256826 |
| Giá từng phần lô | 204,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,072,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ nẹp khóa đa hướng T nâng đỡ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400256827 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ nẹp khóa đa hướng L nâng đỡ (trái, phải) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400256828 |
| Giá từng phần lô | 221,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,325,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Vít vỏ xương đường kính 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400256829 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Vít xốp rỗng 7.3 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400256830 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Đinh chốt titan đùi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400256831 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Đinh chốt titan cẳng chân các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400256832 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Nẹp bất động chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2400256833 |
| Giá từng phần lô | 309,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,644,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Đinh Kirschnercác cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400256834 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Nẹp khóa xương đòn chữ S dùng vít 3.5mm, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400256835 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Nẹp khóa xương đòn mặt trước dùng vít 2.7/3.5mm có phần mở rộng đầu ngoài, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400256836 |
| Giá từng phần lô | 142,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,137,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Nẹp khóa xương đòn mặt trước, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400256837 |
| Giá từng phần lô | 66,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,003,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Nẹp khóa xương đòn có móc dùng vít 3.5mm, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400256838 |
| Giá từng phần lô | 183,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,754,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay, dài 50mm |
|
| Mã phần lô | PP2400256839 |
| Giá từng phần lô | 146,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay, dài 86mm |
|
| Mã phần lô | PP2400256840 |
| Giá từng phần lô | 177,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,666,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Nẹp khóa chữ T đầu dưới xương quay dùng vít 3.5mm, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400256841 |
| Giá từng phần lô | 77,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,158,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400256842 |
| Giá từng phần lô | 193,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,898,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Nẹp khóa mắt xích dùng vít 3.5 mm, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400256843 |
| Giá từng phần lô | 396,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Nẹp khóa đầu dưới, giữa xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2400256844 |
| Giá từng phần lô | 183,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,745,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Nẹp khóa đầu dưới, phía bên xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2400256845 |
| Giá từng phần lô | 183,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,745,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400256846 |
| Giá từng phần lô | 213,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,206,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay hình chữ Y |
|
| Mã phần lô | PP2400256847 |
| Giá từng phần lô | 168,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,531,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay dạng móc |
|
| Mã phần lô | PP2400256848 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Nẹp khóa xương chày và xương cánh tay ACP các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400256849 |
| Giá từng phần lô | 273,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Nẹp khóa quanh khớp đầu trên xương cánh tay dùng vít 3.5mm, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400256850 |
| Giá từng phần lô | 124,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,861,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong dùng vít 2.7/3.5mm, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400256851 |
| Giá từng phần lô | 71,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,073,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài có móc đỡ dùng vít 3.5mm, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400256852 |
| Giá từng phần lô | 117,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,762,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Nẹp khóa thẳng xương cẳng tay, xương trụ-quay,ACP |
|
| Mã phần lô | PP2400256853 |
| Giá từng phần lô | 253,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,805,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Nẹp khóa mỏm khuỷu, đầu trên xương trụ dạng Hook - OLECRANON |
|
| Mã phần lô | PP2400256854 |
| Giá từng phần lô | 222,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Nẹp khóa Olecranon mỏm khuỷu, đầu trên xương trụ dạng chữ L |
|
| Mã phần lô | PP2400256855 |
| Giá từng phần lô | 265,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,978,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Nẹp khóa mỏm khuỷu dùng vít 3.5mm, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400256856 |
| Giá từng phần lô | 307,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,608,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Nẹp khóa bản nhỏ dùng vít 3.5mm, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400256857 |
| Giá từng phần lô | 109,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,638,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay 6 lỗ đầu, dùng vít 2.4/2.7mm, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400256858 |
| Giá từng phần lô | 98,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,474,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay mặt lòng (đầu 8/9 lỗ) dùng vít 2.4/2.7, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400256859 |
| Giá từng phần lô | 77,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,164,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Nẹp khóa đầu trên xương quay cho cổ chỏm quay dùng vít 2.4/2.7mm, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400256860 |
| Giá từng phần lô | 84,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,274,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Nẹp khóa đầu trên xương quay cho chỏm quay dùng vít 2.4/2.7mm, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400256861 |
| Giá từng phần lô | 79,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,189,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Nẹp khóa lòng máng 1/3, dùng vít 3.5mm, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400256862 |
| Giá từng phần lô | 141,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Nẹp khóa bao quanh chuôi xương đùi, loại 200; 249mm |
|
| Mã phần lô | PP2400256863 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Nẹp khóa bao quanh chuôi xương đùi, loại siêu dài 300mm |
|
| Mã phần lô | PP2400256864 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Nẹp khóa bao quanh ổ khớp (gối), đầu dưới xương đùi loại 139; 179; 254mm |
|
| Mã phần lô | PP2400256865 |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Nẹp khóa bao quanh ổ khớp (gối), đầu dưới xương đùi loại siêu dài 327mm |
|
| Mã phần lô | PP2400256866 |
| Giá từng phần lô | 768,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Nẹp khóa thân xương đùi ACP |
|
| Mã phần lô | PP2400256867 |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi mặt bên, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400256868 |
| Giá từng phần lô | 260,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,906,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi dùng vít 4.5/5.0mm, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400256869 |
| Giá từng phần lô | 195,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,934,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Nẹp khóa trần chày dùng vít 3.5mm, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400256870 |
| Giá từng phần lô | 249,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,744,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Nẹp khóa bản hẹp dùng vít 4.5/5.0 mm, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400256871 |
| Giá từng phần lô | 172,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,587,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Nẹp khóa bản rộng dùng vít 4.5/5.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400256872 |
| Giá từng phần lô | 75,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,128,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày dài 250mm |
|
| Mã phần lô | PP2400256873 |
| Giá từng phần lô | 351,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,274,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày, chiều dài 130-190mm |
|
| Mã phần lô | PP2400256874 |
| Giá từng phần lô | 314,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,716,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Nẹp khóa đầu trên xương chày các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400256875 |
| Giá từng phần lô | 453,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,804,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Nẹp khóa đầu trên, phía bên xương chày các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400256876 |
| Giá từng phần lô | 332,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,993,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt bên dùng vít 4.5/5.0mm, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400256877 |
| Giá từng phần lô | 195,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,934,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày dùng vít 2.7/3.5mm, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400256878 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,012,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Nẹp khóa đầu dưới xương mác mặt bên dùng vít 2.7/3.5mm, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400256879 |
| Giá từng phần lô | 91,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,365,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Nẹp khóa đầu dưới xương mác mặt bên phía sau dùng vít 2.7/3.5mm, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400256880 |
| Giá từng phần lô | 84,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,271,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Nẹp khóa xương gót |
|
| Mã phần lô | PP2400256881 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Vít khóa đường kính 2.5mm, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400256882 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Vít khóa xương cứng đường kính 2.7 mm, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400256883 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Vít xương cứng đường kính 2.7mm, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400256884 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 414,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Vít khóa xương cứng đường kính 3.5mm, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400256885 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Vít xương cứng đường kính 3.5mm, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400256886 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Vít khóa xương xốp đường kính 3.5mm, ren toàn phần, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400256887 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Vít xương cứng đường kính 4.5mm, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400256888 |
| Giá từng phần lô | 292,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Vít khóa xương cứng đường kính 5.0mm, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400256889 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Vít khóa xương xốp đường kính 5.0mm, ren toàn phần, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400256890 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Đinh nội tủy xương đùi, loại ngắn 180mm, kèm vít đầu xương (đầu gần) và vít thân xương (đầu xa) |
|
| Mã phần lô | PP2400256891 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Đinh nội tủy xương đùi, loại dài 300mm, kèm vít đầu xương (đầu gần) và vít thân xương (đầu xa) |
|
| Mã phần lô | PP2400256892 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Vít chống xoay đường kính 5.0mm đi kèm đinh nội tủy xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400256893 |
| Giá từng phần lô | 348,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Khớp háng bán phần |
|
| Mã phần lô | PP2400256894 |
| Giá từng phần lô | 141,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Khớp háng toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400256895 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Khớp gối |
|
| Mã phần lô | PP2400256896 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Khớp gối toàn phần di động có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400256897 |
| Giá từng phần lô | 207,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Khớp háng bán phần có xi măng, ổ cối có khóa ràng chống trật khớp |
|
| Mã phần lô | PP2400256898 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Khớp háng bán phần không xi măng, ổ cối có khóa ràng chống trật khớp |
|
| Mã phần lô | PP2400256899 |
| Giá từng phần lô | 135,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,038,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài, ổ cối có khóa ràng chống trật khớp |
|
| Mã phần lô | PP2400256900 |
| Giá từng phần lô | 184,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,767,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Khớp háng chuyển động đôi toàn phần không xi măng, chỏm ceramic |
|
| Mã phần lô | PP2400256901 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Khớp háng chuyển động đôi toàn phần không xi măng, chỏm thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400256902 |
| Giá từng phần lô | 1,307,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,605,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ nẹp khóa xương đòn mặt trước, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400256903 |
| Giá từng phần lô | 111,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,672,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ nẹp khóa xương đòn chữ S dùng vít 3.5mm, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400256904 |
| Giá từng phần lô | 95,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,433,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ nẹp khóa xương đòn mặt trước dùng vít 2.7/3.5mm có phần mở rộng đầu ngoài, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400256905 |
| Giá từng phần lô | 137,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,056,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ nẹp khóa xương đòn có móc dùng vít 3.5mm, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400256906 |
| Giá từng phần lô | 55,183,333 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 827,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ nẹp khóa mỏm khuỷu dùng vít 3.5mm, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400256907 |
| Giá từng phần lô | 145,366,667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,180,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ nẹp khóa lòng máng 1/3, dùng vít 3.5mm, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400256908 |
| Giá từng phần lô | 174,883,333 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,623,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ nẹp khóa bản nhỏ dùng vít 3.5mm, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400256909 |
| Giá từng phần lô | 174,316,667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,614,751 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ nẹp khóa chữ T đầu dưới xương quay dùng vít 3.5mm, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400256910 |
| Giá từng phần lô | 160,116,667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,401,751 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ nẹp khóa chữ T chếch đầu dưới xương quay dùng vít 3.5mm, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400256911 |
| Giá từng phần lô | 80,758,333 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,211,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay 6 lỗ đầu, dùng vít 2.4/2.7mm, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400256912 |
| Giá từng phần lô | 167,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,508,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400256913 |
| Giá từng phần lô | 264,816,667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,972,251 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong dùng vít 2.7/3.5mm, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400256914 |
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài có móc đỡ dùng vít 2.7/3.5mm, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400256915 |
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ nẹp khóa mắt xích dùng vít 3.5 mm, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400256916 |
| Giá từng phần lô | 187,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,805,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ nẹp khóa bản hẹp dùng vít 4.5/5.0 mm, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400256917 |
| Giá từng phần lô | 225,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,382,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ nẹp khóa bản rộng dùng vít 4.5/5.0 mm, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400256918 |
| Giá từng phần lô | 252,113,333 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,781,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ nẹp khóa chữ T dùng vít 4.5/5.0, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400256919 |
| Giá từng phần lô | 155,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi mặt bên, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400256920 |
| Giá từng phần lô | 196,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày mặt bên dùng vít 4.5/5.0mm, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400256921 |
| Giá từng phần lô | 300,473,333 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,507,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi dùng vít 4.5/5.0mm, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400256922 |
| Giá từng phần lô | 310,806,667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,662,101 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày dùng vít 3.5mm, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400256923 |
| Giá từng phần lô | 280,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,203,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương mác mặt bên dùng vít 2.7/3.5mm, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400256924 |
| Giá từng phần lô | 152,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,283,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ đinh nội tủy xương chày đa hướng, chất liệu titanium các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400256925 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ đinh nội tủy xương đùi đa hướng, chất liệu titanium các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400256926 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ đinh nội tủy đầu trên xương đùi loại chống xoay, chất liệu titanium các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400256927 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Vít khóa xương xốp đường kính 3.5mm, ren toàn phần, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400256928 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Vít khóa xương xốp đường kính 5.0mm, ren toàn phần, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400256929 |
| Giá từng phần lô | 177,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,655,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ khớp háng toàn phần Ceramic on Poly- không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400256930 |
| Giá từng phần lô | 369,166,667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,537,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ khớp háng toàn phần Ceramic on Ceramic không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400256931 |
| Giá từng phần lô | 429,133,333 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,437,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ khớp háng bán phần – không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400256932 |
| Giá từng phần lô | 946,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,199,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay dài 50mm |
|
| Mã phần lô | PP2400256933 |
| Giá từng phần lô | 196,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,952,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay dài 48-53mm, đầu xương có 6-7 lỗ khóa |
|
| Mã phần lô | PP2400256934 |
| Giá từng phần lô | 200,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,013,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay dài 86mm |
|
| Mã phần lô | PP2400256935 |
| Giá từng phần lô | 183,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,745,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ nẹp khóa thẳng xương cẳng tay, xương trụ, xương quay, dài 79-145mm |
|
| Mã phần lô | PP2400256936 |
| Giá từng phần lô | 106,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,595,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, dài 82-125mm |
|
| Mã phần lô | PP2400256937 |
| Giá từng phần lô | 119,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,785,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay dài 180mm |
|
| Mã phần lô | PP2400256938 |
| Giá từng phần lô | 100,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ nẹp khóa bao quanh chuôi đầu trên xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2400256939 |
| Giá từng phần lô | 83,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,246,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay dạng móc |
|
| Mã phần lô | PP2400256940 |
| Giá từng phần lô | 90,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,363,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ nẹp khóa đầu dưới, giữa xương cánh tay (Bộ nẹp khóa đầu dưới, hỏm khuỷu mặt trong xương cánh tay) |
|
| Mã phần lô | PP2400256941 |
| Giá từng phần lô | 126,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,897,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ nẹp khóa đầu dưới, phía bên xương cánh tay (Bộ nẹp khóa đầu dưới, hỏm khuỷu mặt bên xương cánh tay) |
|
| Mã phần lô | PP2400256942 |
| Giá từng phần lô | 138,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,077,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ nẹp khóa xương đòn chữ S |
|
| Mã phần lô | PP2400256943 |
| Giá từng phần lô | 215,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ nẹp khóa xương đòn mặt bên |
|
| Mã phần lô | PP2400256944 |
| Giá từng phần lô | 142,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,131,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ nẹp khóa xương đòn có móc |
|
| Mã phần lô | PP2400256945 |
| Giá từng phần lô | 53,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 799,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ nẹp khóa OLECRANON mỏm khuỷu, đầu trên xương trụ, có móc |
|
| Mã phần lô | PP2400256946 |
| Giá từng phần lô | 65,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 987,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ nẹp khóa mỏm khuỷu, đầu trên xương trụ dạng chữ L |
|
| Mã phần lô | PP2400256947 |
| Giá từng phần lô | 72,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,089,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ nẹp khóa thân xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400256948 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,237,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ nẹp khóa xương chày và xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2400256949 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ nẹp khóa bao quanh ổ khớp (gối), đầu dưới xương đùi loại 139; 179; 254mm |
|
| Mã phần lô | PP2400256950 |
| Giá từng phần lô | 362,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2400256951 |
| Giá từng phần lô | 203,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,048,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ nẹp khóa đầu trên mặt bên xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2400256952 |
| Giá từng phần lô | 101,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,528,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày, chiều dài 130mm-190mm |
|
| Mã phần lô | PP2400256953 |
| Giá từng phần lô | 161,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,415,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày, chiều dài 250mm |
|
| Mã phần lô | PP2400256954 |
| Giá từng phần lô | 186,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,801,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương mác |
|
| Mã phần lô | PP2400256955 |
| Giá từng phần lô | 232,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,492,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ nẹp khóa xương gót |
|
| Mã phần lô | PP2400256956 |
| Giá từng phần lô | 133,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,996,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ Đinh nội tủy xương đùi dài Neogen TitaniumAlloy đa phương diện trái/phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400256957 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ Đinh nội tủy xương chày đa phương diện |
|
| Mã phần lô | PP2400256958 |
| Giá từng phần lô | 531,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,974,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ Đinh nội tủy xương đùi ngắn NeoGen AR đa phương diện, trái/ phải, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400256959 |
| Giá từng phần lô | 771,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,565,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Vít xương thuyền các loại các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400256960 |
| Giá từng phần lô | 149,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,241,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ Nẹp khóa đa hướng nén ép tái tạo xương đòn trái/ phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400256961 |
| Giá từng phần lô | 424,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ Nẹp khóa đa hướng nén ép đầu trên xương cánh tay, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400256962 |
| Giá từng phần lô | 548,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ nẹp khoá đa hướng đầu dưới xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2400256963 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ Nẹp khóa đa hướng nén ép đầu dưới xương quay trái/ phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400256964 |
| Giá từng phần lô | 580,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ nẹp khóa đa hướng nén ép xương đòn trái/phải có móc |
|
| Mã phần lô | PP2400256965 |
| Giá từng phần lô | 620,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ nẹp khóa đa hướng nén ép mõm khuỷu trái/phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400256966 |
| Giá từng phần lô | 526,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ nẹp khóa đa hướng nén ép bản nhỏ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400256967 |
| Giá từng phần lô | 348,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ Nẹp khóa đa hướng nén ép đầu trên xương đùi mặt bên, trái/ phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400256968 |
| Giá từng phần lô | 777,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,655,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ Nẹp khóa đa hướng nén ép đầu dưới xương đùi mặt bên, trái/ phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400256969 |
| Giá từng phần lô | 756,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,347,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ Nẹp khóa đa hướng nén ép đầu trên xương chày các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400256970 |
| Giá từng phần lô | 687,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,312,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ Nẹp khóa đa hướng nén ép đầu dưới xương chày mặt trong, trái/ phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400256971 |
| Giá từng phần lô | 717,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,762,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ Nẹp khóa đa hướng nén ép bản rộng |
|
| Mã phần lô | PP2400256972 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương mác, trái/phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400256973 |
| Giá từng phần lô | 474,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ Nẹp khóa đa hướng nén ép bản hẹp |
|
| Mã phần lô | PP2400256974 |
| Giá từng phần lô | 324,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Vít cố định dây chằng chéo |
|
| Mã phần lô | PP2400256975 |
| Giá từng phần lô | 306,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Vít neo tái tại dây chằng chéo trước tự chỉnh độ dài, vòng treo dài tối đa 105mm, vòng treo bao bọc tránh tổn thương gân ghép |
|
| Mã phần lô | PP2400256976 |
| Giá từng phần lô | 470,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Chỉ siêu bền dùng trong nội soi khớp các cỡ, chất liệu UHMW polyethylene |
|
| Mã phần lô | PP2400256977 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Lưỡi bào khớp đóng gói tiệt trùng, các cỡ, các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400256978 |
| Giá từng phần lô | 227,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,412,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Lưỡi mài xương các cỡ, cửa sổ mài rộng, thiết kế rỗng nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400256979 |
| Giá từng phần lô | 182,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Lưỡi bào cắt lọc mô dùng trong nội soi khớp. Thẳng hoặc cong dài 17mm |
|
| Mã phần lô | PP2400256980 |
| Giá từng phần lô | 182,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Đầu đốt sử dụng trong phẫu thuật trong nội soi khớp/ lưỡi cắt đốt bằng sóng radio góc nghiêng 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400256981 |
| Giá từng phần lô | 317,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,762,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Lưỡi cắt đốt mô bằng sóng radio cao tần có cảm biến nhiệt độ góc nghiêng 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400256982 |
| Giá từng phần lô | 190,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,857,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Đầu đốt lưỡng cực bằng sóng radio cao tần, điện cực đốt gồm 4 viên cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400256983 |
| Giá từng phần lô | 314,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Dây dẫn nước trong nội soi chạy bằng máy bơm nước có hộp điều khiển cảm biến |
|
| Mã phần lô | PP2400256984 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Vít chỉ tự tiêu khâu sụn viền Kèm hai sợi chỉ siêu bền |
|
| Mã phần lô | PP2400256985 |
| Giá từng phần lô | 367,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,508,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Vít chỉ tự tiêu khâu chóp xoay khớp vai, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400256986 |
| Giá từng phần lô | 281,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,218,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Vít neo may chóp xoay đường kính 4.5mm và 5.5mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400256987 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Troca nhựa dùng trong nội soi khớp các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400256988 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Vít chỉ khâu sụn chốt trượt bung neo chủ động |
|
| Mã phần lô | PP2400256989 |
| Giá từng phần lô | 199,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,992,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Vít cố định dây chằng tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2400256990 |
| Giá từng phần lô | 153,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,295,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Vít chỉ khâu sụn chêm |
|
| Mã phần lô | PP2400256991 |
| Giá từng phần lô | 194,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,910,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Dao cắt chỉ sụn chêm |
|
| Mã phần lô | PP2400256992 |
| Giá từng phần lô | 145,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,182,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Lưỡi bào xương ngược chiều dùng trong nội soi khớp các cỡ, rỗng nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400256993 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Cây đẩy chỉ các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400256994 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Lưỡi dùng cho súng bắn chỉ chóp xoay khớp vai, các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400256995 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Khớp háng lưỡng cực không xi măng góc cổ chuôi Khớp háng lưỡng cực không xi măng góc cổ chuôi khoảng 135/126 độ, phủ HA |
|
| Mã phần lô | PP2400256996 |
| Giá từng phần lô | 853,733,333 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,806,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ khớp háng lưỡng cực không xi măng, chuôi hợp kim Titaniumgóc cổ chuôi khoảng 131 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400256997 |
| Giá từng phần lô | 697,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,458,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA, góc cổ chuôi 135 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400256998 |
| Giá từng phần lô | 1,214,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,216,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi, góc cổ chuôi 131 độ, ổ cối phủ HA |
|
| Mã phần lô | PP2400256999 |
| Giá từng phần lô | 922,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,843,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Khớp gối nhân tạo toàn phần có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400257000 |
| Giá từng phần lô | 583,933,333 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,759,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Khớp gối toàn phần có xi măng mâm chày Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400257001 |
| Giá từng phần lô | 687,066,667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,306,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Khớp gối toàn phần nhân tạo có xi măng phương pháp hi sinh dây chằng chéo sau |
|
| Mã phần lô | PP2400257002 |
| Giá từng phần lô | 782,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,738,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ đến 72 giờ kể từ khi nhận được thông tin đặt hàng của Bệnh viện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi