Gói thầu: mua sắm vật tư, công cụ, dụng cụ y tế, hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm, sinh phẩm chẩn đoán in vitro phục vụ công tác khám chữa bệnh của Trung tâm Y tế thành phố Quy Nhơn năm 2025 (bổ sung)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500005108-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/01/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế thành phố Quy Nhơn | Chủ đầu tư | Trung tâm y tế thành phố Quy Nhơn |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | mua sắm vật tư, công cụ, dụng cụ y tế, hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm, sinh phẩm chẩn đoán in vitro phục vụ công tác khám chữa bệnh của Trung tâm Y tế thành phố Quy Nhơn năm 2025 (bổ sung) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400336561 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định |
| Giá gói thầu | 3,294,656,224 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400575456 - Hóa chất xét nghiệm men ALT | 31,769,600 | 381,235 |
| 2 | PP2400575457 - Hóa chất xét nghiệm men AST | 31,769,600 | 381,235 |
| 3 | PP2400575458 - Hóa chất xét nghiệm Calci | 3,706,560 | 44,478 |
| 4 | PP2400575459 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1 | 6,300,000 | 75,600 |
| 5 | PP2400575460 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2 | 6,300,000 | 75,600 |
| 6 | PP2400575461 - Hóa chất xét nghiệm Creatinine | 62,892,800 | 754,713 |
| 7 | PP2400575462 - Hóa chất xét nghiệm Cholesterol | 16,080,000 | 192,960 |
| 8 | PP2400575463 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubintrực tiếp | 1,792,800 | 21,513 |
| 9 | PP2400575464 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm GGT | 20,089,600 | 241,075 |
| 10 | PP2400575465 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose | 64,980,000 | 779,760 |
| 11 | PP2400575466 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm HDL-Cholesterol | 396,413,626 | 4,756,963 |
| 12 | PP2400575467 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL/LDL | 8,400,000 | 100,800 |
| 13 | PP2400575468 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDL-Cholesterol | 606,853,036 | 7,282,236 |
| 14 | PP2400575469 - Hóa chất đinh lượng sắt | 13,656,800 | 163,881 |
| 15 | PP2400575470 - Chất chứng Microalbumin | 9,000,000 | 108,000 |
| 16 | PP2400575471 - Hóa chất xét nghiệm Microalbumin | 37,172,864 | 446,074 |
| 17 | PP2400575472 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubintoàn phần | 5,106,000 | 61,272 |
| 18 | PP2400575473 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein trong máu | 3,900,000 | 46,800 |
| 19 | PP2400575474 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglyceride | 32,964,000 | 395,568 |
| 20 | PP2400575475 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urea/Urea nitrogen | 21,134,400 | 253,612 |
| 21 | PP2400575476 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid | 16,188,000 | 194,256 |
| 22 | PP2400575477 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urinary/CSF Protein | 2,359,044 | 28,308 |
| 23 | PP2400575478 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm Protein dịch não tủy | 3,000,000 | 36,000 |
| 24 | PP2400575479 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm α-Amylase | 45,866,304 | 550,395 |
| 25 | PP2400575480 - Hóa chất định lượng Albuminhuyết thanh | 7,843,200 | 94,118 |
| 26 | PP2400575481 - Thuốc thử xét nghiệm CK-MB | 15,552,000 | 186,624 |
| 27 | PP2400575482 - Dung dịch rửa hệ thống | 149,380,000 | 1,792,560 |
| 28 | PP2400575483 - Nước rửa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa | 5,643,000 | 67,716 |
| 29 | PP2400575484 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hoá | 4,860,000 | 58,320 |
| 30 | PP2400575485 - Bóng đèn máy sinh hóa | 15,840,000 | 190,080 |
| 31 | PP2400575486 - Cuvette phản ứng dùng cho máy sinh hóa | 18,600,000 | 223,200 |
| 32 | PP2400575487 - Thuốc thử xét nghiệm FT4 | 105,840,000 | 1,270,080 |
| 33 | PP2400575488 - Thuốc thử xét nghiệm T3 | 104,250,000 | 1,251,000 |
| 34 | PP2400575489 - Thuốc thử xét nghiệm TSH | 105,840,000 | 1,270,080 |
| 35 | PP2400575490 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-TPO | 45,000,000 | 540,000 |
| 36 | PP2400575491 - Thuốc thử xét nghiệm TroponinI | 64,000,000 | 768,000 |
| 37 | PP2400575492 - Hóa chất xét nghiệm BNP | 140,000,000 | 1,680,000 |
| 38 | PP2400575493 - Hóa chất xét nghiệm β HCG | 23,000,000 | 276,000 |
| 39 | PP2400575494 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Testosterone | 24,500,000 | 294,000 |
| 40 | PP2400575495 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Procalcitonin | 140,000,000 | 1,680,000 |
| 41 | PP2400575496 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cortisol | 28,980,000 | 347,760 |
| 42 | PP2400575497 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin | 26,840,000 | 322,080 |
| 43 | PP2400575498 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP | 18,900,000 | 226,800 |
| 44 | PP2400575499 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-HBs | 19,320,000 | 231,840 |
| 45 | PP2400575500 - Thuốc thử xét nghiệm định tính HBeAg | 19,320,000 | 231,840 |
| 46 | PP2400575501 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg | 19,320,000 | 231,840 |
| 47 | PP2400575502 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 | 5,654,400 | 67,852 |
| 48 | PP2400575503 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T3 | 5,620,000 | 67,440 |
| 49 | PP2400575504 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH | 5,654,400 | 67,852 |
| 50 | PP2400575505 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng anti-TPO | 4,377,600 | 52,531 |
| 51 | PP2400575506 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP | 6,041,088 | 72,493 |
| 52 | PP2400575507 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin | 8,208,000 | 98,496 |
| 53 | PP2400575508 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Testosterone | 6,041,088 | 72,493 |
| 54 | PP2400575509 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cortisol | 6,000,000 | 72,000 |
| 55 | PP2400575510 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng BNP | 11,308,800 | 135,705 |
| 56 | PP2400575511 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HBsAg | 4,919,880 | 59,038 |
| 57 | PP2400575512 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính HBeAg | 3,283,200 | 39,398 |
| 58 | PP2400575513 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg | 4,530,816 | 54,369 |
| 59 | PP2400575514 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Procalcitonin | 1,568,000 | 18,816 |
| 60 | PP2400575515 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TroponinI | 7,599,996 | 91,199 |
| 61 | PP2400575516 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng β-HCG | 6,257,868 | 75,094 |
| 62 | PP2400575517 - Vật liệu kiểm soát mức thấp xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch | 8,604,600 | 103,255 |
| 63 | PP2400575518 - Vật liệu kiểm soát mức cao xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch | 8,604,600 | 103,255 |
| 64 | PP2400575519 - Vật liệu kiếm soát mức thấp xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch | 6,032,880 | 72,394 |
| 65 | PP2400575520 - Vật liệu kiếm soát mức cao xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch | 6,032,880 | 72,394 |
| 66 | PP2400575521 - Vật liệu kiểm soát mức thấp xét nghiệm định lượng TnI, BNP, MYO, CK-MB | 5,600,004 | 67,200 |
| 67 | PP2400575522 - Vật liệu kiểm soát mức cao xét nghiệm định lượng TnI, BNP, MYO, CK-MB | 5,600,004 | 67,200 |
| 68 | PP2400575523 - Vật liệu kiểm soát mức thấp xét nghiệm định lượng Anti-Tg, Anti-TPO | 2,298,240 | 27,578 |
| 69 | PP2400575524 - Vật liệu kiểm soát mức cao xét nghiệm định lượng Anti-Tg, Anti-TPO | 2,872,800 | 34,473 |
| 70 | PP2400575525 - Vật liệu kiểm soát mức thấp xét nghiệm định lượng Procalcitonin | 1,260,000 | 15,120 |
| 71 | PP2400575526 - Vật liệu kiểm soát mức cao xét nghiệm định lượng Procalcitonin | 1,260,000 | 15,120 |
| 72 | PP2400575527 - Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HBsAg | 2,068,416 | 24,820 |
| 73 | PP2400575528 - Vật liệu kiểm soát âm tính xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HBsAg | 2,068,416 | 24,820 |
| 74 | PP2400575529 - Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định tính HBeAg | 2,068,416 | 24,820 |
| 75 | PP2400575530 - Vật liệu kiểm soát âm tính xét nghiệm định tính HBeAg | 2,068,416 | 24,820 |
| 76 | PP2400575531 - Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg | 2,068,416 | 24,820 |
| 77 | PP2400575532 - Vật liệu kiểm soát âm tính xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg | 2,068,416 | 24,820 |
| 78 | PP2400575533 - Hóa chất rửa dùng cho máy xét nghiệm | 108,600,000 | 1,303,200 |
| 79 | PP2400575534 - Hóa chất rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch | 5,445,000 | 65,340 |
| 80 | PP2400575535 - Hóa chất kích hoạt phản ứng hóa phát quang trong xét nghiệm miễn dịch | 51,300,000 | 615,600 |
| 81 | PP2400575536 - Cuvet dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch | 53,970,000 | 647,640 |
| 82 | PP2400575537 - Ống chứa mẫu dùng cho xét nghiệm đo tốc độ máu lắng | 20,212,500 | 242,550 |
| 83 | PP2400575538 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm đo tốc độ máu lắng | 9,264,000 | 111,168 |
| 84 | PP2400575539 - Bóng đèn nội khí quản | 367,500 | 4,410 |
| 85 | PP2400575540 - Cân sức khỏe có thước đo | 1,648,000 | 19,776 |
| 86 | PP2400575541 - Kẹp mạch máu Kelly | 6,160,000 | 73,920 |
| 87 | PP2400575542 - Kẹp mạch máu Kelly | 5,960,000 | 71,520 |
| 88 | PP2400575543 - Panh cong không mấu | 1,170,000 | 14,040 |
| 89 | PP2400575544 - Panh cong có mấu | 525,000 | 6,300 |
| 90 | PP2400575545 - Panh cong không mấu | 1,320,000 | 15,840 |
| 91 | PP2400575546 - Panh cong có mấu | 1,020,000 | 12,240 |
| 92 | PP2400575547 - Panh kẹp kim | 705,000 | 8,460 |
| 93 | PP2400575548 - Panh thẳng có mấu | 1,020,000 | 12,240 |
| 94 | PP2400575549 - Panh thẳng không mấu | 660,000 | 7,920 |
| 95 | PP2400575550 - Panh thẳng | 2,835,000 | 34,020 |
| 96 | PP2400575551 - Kéo cong 2 đầu nhọn | 1,260,000 | 15,120 |
| 97 | PP2400575552 - Panh dài hình tim | 650,000 | 7,800 |
| 98 | PP2400575553 - Nhíp thẳng có mấu 14cm | 525,000 | 6,300 |
| 99 | PP2400575554 - Nhíp thẳng có mấu 16cm | 600,000 | 7,200 |
| 100 | PP2400575555 - Bình hút áp lực âm | 39,000,000 | 468,000 |
| 101 | PP2400575556 - Kìm/ Kẹp giữ xương Lane | 14,740,000 | 176,880 |
| 102 | PP2400575557 - Mũi khoan xương các loại | 20,800,000 | 249,600 |
| 103 | PP2400575558 - Viên khử mùi nồi hấp | 12,540,000 | 150,480 |
| 104 | PP2400575559 - Túi dự trữ oxy | 1,623,636 | 19,483 |
| 105 | PP2400575560 - Mask ampu | 6,300,000 | 75,600 |
| 106 | PP2400575561 - HemoclipPlus | 1,500,000 | 18,000 |
| 107 | PP2400575562 - Garo hơi | 7,000,000 | 84,000 |
| 108 | PP2400575563 - Đồng hồ đo áp lực bóng chèn khí quản | 3,800,000 | 45,600 |
| 109 | PP2400575564 - Đèn gù | 3,000,000 | 36,000 |
| 110 | PP2400575565 - Đèn sưởi halogen | 790,000 | 9,480 |
| 111 | PP2400575566 - Ampu bóp bóng người lớn | 2,784,000 | 33,408 |
| 112 | PP2400575567 - Túi chườm nóng lạnh | 630,000 | 7,560 |
| 113 | PP2400575568 - Tay dao cắt đốt đơn cực 3 chấu, sử dụng 1 lần. | 1,333,500 | 16,002 |
| 114 | PP2400575569 - Kìm xoắn chỉ thép | 2,552,000 | 30,624 |
| 115 | PP2400575570 - Kìm cắt đinh | 10,400,000 | 124,800 |
| 116 | PP2400575571 - Cây bóc tách màng xương | 1,370,250 | 16,443 |
| 117 | PP2400575572 - Bàn uốn nẹp chi dưới trong phẫu thuật | 3,360,000 | 40,320 |
| 118 | PP2400575573 - Dụng cụ bẩy xương | 5,580,000 | 66,960 |
| 119 | PP2400575574 - Chỉ thép các cỡ | 660,000 | 7,920 |
| 120 | PP2400575575 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi (Nylon/Polyamide) | 3,600,000 | 43,200 |
| 121 | PP2400575576 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi (Polypropylene) | 9,450,000 | 113,400 |
| 122 | PP2400575577 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi | 2,976,120 | 35,713 |
| 123 | PP2400575578 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi (Polypropylene) | 3,360,000 | 40,320 |
| 124 | PP2400575579 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi (Polypropylene) | 1,084,824 | 13,017 |
| 125 | PP2400575580 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi (Polypropylene) | 1,564,920 | 18,779 |
| 126 | PP2400575581 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi | 8,376,000 | 100,512 |
| 127 | PP2400575582 - Mỏ vịt | 3,500,000 | 42,000 |
| 128 | PP2400575583 - Mỏ vịt | 1,140,000 | 13,680 |
| 129 | PP2400575584 - Mặt gương nha khoa | 450,000 | 5,400 |
| 130 | PP2400575585 - Mũi khoan nha khoa các loại | 390,000 | 4,680 |
| 131 | PP2400575586 - Trâm nội nha | 481,500 | 5,778 |
| 132 | PP2400575587 - Trâm gai lấy tủy | 1,416,000 | 16,992 |
| 133 | PP2400575588 - Xi măng trám | 1,500,000 | 18,000 |
| 134 | PP2400575589 - Chất hàn ống tủy | 1,100,000 | 13,200 |
| 135 | PP2400575590 - Axit dùng trong trám răng | 90,000 | 1,080 |
| 136 | PP2400575591 - Bột ZnO (ZinC Oxide) | 220,000 | 2,640 |
| 137 | PP2400575592 - Tăm bông nha khoa | 92,000 | 1,104 |
| 138 | PP2400575593 - Composite đặc | 250,000 | 3,000 |
| 139 | PP2400575594 - Đai trám Amalgam | 157,500 | 1,890 |
| 140 | PP2400575595 - Dung dịch dùng với vật liệu trám răng | 196,000 | 2,352 |
| 141 | PP2400575596 - Giấy sát khuẩn/ Khăn lau khử khuẩn bề mặt | 750,000 | 9,000 |
| 142 | PP2400575597 - Chất diệt tủy | 565,000 | 6,780 |
| 143 | PP2400575598 - Keo dán vật liệu trám răng | 1,225,000 | 14,700 |
| 144 | PP2400575599 - Lentulo | 720,000 | 8,640 |
| 145 | PP2400575600 - Cây giữ khuôn trám | 210,000 | 2,520 |
| 146 | PP2400575601 - Xốp V.A.C | 90,000,000 | 1,080,000 |
| 147 | PP2400575602 - Hộp Inox chữ nhật | 1,400,000 | 16,800 |
| 148 | PP2400575603 - Hộp Inox chữ nhật | 1,800,000 | 21,600 |
| 149 | PP2400575604 - Hộp Inox chữa nhật | 3,600,000 | 43,200 |
| 150 | PP2400575605 - Hộp Inox tròn | 1,950,000 | 23,400 |
| 151 | PP2400575606 - Mặt nạ thở không xâm lấn | 8,391,600 | 100,699 |
| 152 | PP2400575607 - Khay quả đậu | 650,000 | 7,800 |
| 153 | PP2400575608 - Kẹp sát trùng vết thương | 465,000 | 5,580 |
| 154 | PP2400575609 - Máy hút đờm nhớt | 15,200,000 | 182,400 |
| 155 | PP2400575610 - Ống ngậm lọc khuẩn đo chức năng hô hấp | 10,489,500 | 125,874 |
| 156 | PP2400575611 - Sáp Hematocrit | 820,000 | 9,840 |
| 157 | PP2400575612 - Ống mao quản Heamatocrit | 1,880,000 | 22,560 |
Hóa chất xét nghiệm men ALT |
|
| Mã phần lô | PP2400575456 |
| Giá từng phần lô | 31,769,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 381,235 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Hóa chất xét nghiệm men AST |
|
| Mã phần lô | PP2400575457 |
| Giá từng phần lô | 31,769,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 381,235 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Calci |
|
| Mã phần lô | PP2400575458 |
| Giá từng phần lô | 3,706,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,478 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400575459 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400575460 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2400575461 |
| Giá từng phần lô | 62,892,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 754,713 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400575462 |
| Giá từng phần lô | 16,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubintrực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400575463 |
| Giá từng phần lô | 1,792,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,513 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm GGT |
|
| Mã phần lô | PP2400575464 |
| Giá từng phần lô | 20,089,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400575465 |
| Giá từng phần lô | 64,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 779,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm HDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400575466 |
| Giá từng phần lô | 396,413,626 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,756,963 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL/LDL |
|
| Mã phần lô | PP2400575467 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400575468 |
| Giá từng phần lô | 606,853,036 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,282,236 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Hóa chất đinh lượng sắt |
|
| Mã phần lô | PP2400575469 |
| Giá từng phần lô | 13,656,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,881 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Chất chứng Microalbumin |
|
| Mã phần lô | PP2400575470 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Microalbumin |
|
| Mã phần lô | PP2400575471 |
| Giá từng phần lô | 37,172,864 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 446,074 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubintoàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400575472 |
| Giá từng phần lô | 5,106,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2400575473 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglyceride |
|
| Mã phần lô | PP2400575474 |
| Giá từng phần lô | 32,964,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 395,568 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urea/Urea nitrogen |
|
| Mã phần lô | PP2400575475 |
| Giá từng phần lô | 21,134,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,612 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid |
|
| Mã phần lô | PP2400575476 |
| Giá từng phần lô | 16,188,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,256 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urinary/CSF Protein |
|
| Mã phần lô | PP2400575477 |
| Giá từng phần lô | 2,359,044 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,308 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm Protein dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400575478 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm α-Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2400575479 |
| Giá từng phần lô | 45,866,304 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Hóa chất định lượng Albuminhuyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2400575480 |
| Giá từng phần lô | 7,843,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,118 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2400575481 |
| Giá từng phần lô | 15,552,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,624 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Dung dịch rửa hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2400575482 |
| Giá từng phần lô | 149,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,792,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Nước rửa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400575483 |
| Giá từng phần lô | 5,643,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,716 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hoá |
|
| Mã phần lô | PP2400575484 |
| Giá từng phần lô | 4,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Bóng đèn máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400575485 |
| Giá từng phần lô | 15,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Cuvette phản ứng dùng cho máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400575486 |
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2400575487 |
| Giá từng phần lô | 105,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,270,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm T3 |
|
| Mã phần lô | PP2400575488 |
| Giá từng phần lô | 104,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,251,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400575489 |
| Giá từng phần lô | 105,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,270,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-TPO |
|
| Mã phần lô | PP2400575490 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm TroponinI |
|
| Mã phần lô | PP2400575491 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 768,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Hóa chất xét nghiệm BNP |
|
| Mã phần lô | PP2400575492 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Hóa chất xét nghiệm β HCG |
|
| Mã phần lô | PP2400575493 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2400575494 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Procalcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2400575495 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2400575496 |
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 347,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400575497 |
| Giá từng phần lô | 26,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400575498 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-HBs |
|
| Mã phần lô | PP2400575499 |
| Giá từng phần lô | 19,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định tính HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2400575500 |
| Giá từng phần lô | 19,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2400575501 |
| Giá từng phần lô | 19,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2400575502 |
| Giá từng phần lô | 5,654,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,852 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T3 |
|
| Mã phần lô | PP2400575503 |
| Giá từng phần lô | 5,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400575504 |
| Giá từng phần lô | 5,654,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,852 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng anti-TPO |
|
| Mã phần lô | PP2400575505 |
| Giá từng phần lô | 4,377,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,531 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400575506 |
| Giá từng phần lô | 6,041,088 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,493 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400575507 |
| Giá từng phần lô | 8,208,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2400575508 |
| Giá từng phần lô | 6,041,088 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,493 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2400575509 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng BNP |
|
| Mã phần lô | PP2400575510 |
| Giá từng phần lô | 11,308,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,705 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400575511 |
| Giá từng phần lô | 4,919,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,038 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2400575512 |
| Giá từng phần lô | 3,283,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,398 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2400575513 |
| Giá từng phần lô | 4,530,816 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,369 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Procalcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2400575514 |
| Giá từng phần lô | 1,568,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,816 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TroponinI |
|
| Mã phần lô | PP2400575515 |
| Giá từng phần lô | 7,599,996 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,199 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng β-HCG |
|
| Mã phần lô | PP2400575516 |
| Giá từng phần lô | 6,257,868 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,094 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức thấp xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400575517 |
| Giá từng phần lô | 8,604,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,255 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức cao xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400575518 |
| Giá từng phần lô | 8,604,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,255 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Vật liệu kiếm soát mức thấp xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400575519 |
| Giá từng phần lô | 6,032,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,394 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Vật liệu kiếm soát mức cao xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400575520 |
| Giá từng phần lô | 6,032,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,394 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức thấp xét nghiệm định lượng TnI, BNP, MYO, CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2400575521 |
| Giá từng phần lô | 5,600,004 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức cao xét nghiệm định lượng TnI, BNP, MYO, CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2400575522 |
| Giá từng phần lô | 5,600,004 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức thấp xét nghiệm định lượng Anti-Tg, Anti-TPO |
|
| Mã phần lô | PP2400575523 |
| Giá từng phần lô | 2,298,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,578 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức cao xét nghiệm định lượng Anti-Tg, Anti-TPO |
|
| Mã phần lô | PP2400575524 |
| Giá từng phần lô | 2,872,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,473 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức thấp xét nghiệm định lượng Procalcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2400575525 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức cao xét nghiệm định lượng Procalcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2400575526 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400575527 |
| Giá từng phần lô | 2,068,416 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Vật liệu kiểm soát âm tính xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400575528 |
| Giá từng phần lô | 2,068,416 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định tính HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2400575529 |
| Giá từng phần lô | 2,068,416 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Vật liệu kiểm soát âm tính xét nghiệm định tính HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2400575530 |
| Giá từng phần lô | 2,068,416 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2400575531 |
| Giá từng phần lô | 2,068,416 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Vật liệu kiểm soát âm tính xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2400575532 |
| Giá từng phần lô | 2,068,416 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Hóa chất rửa dùng cho máy xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2400575533 |
| Giá từng phần lô | 108,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,303,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Hóa chất rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400575534 |
| Giá từng phần lô | 5,445,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Hóa chất kích hoạt phản ứng hóa phát quang trong xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400575535 |
| Giá từng phần lô | 51,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 615,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Cuvet dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400575536 |
| Giá từng phần lô | 53,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 647,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Ống chứa mẫu dùng cho xét nghiệm đo tốc độ máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2400575537 |
| Giá từng phần lô | 20,212,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm đo tốc độ máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2400575538 |
| Giá từng phần lô | 9,264,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Bóng đèn nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2400575539 |
| Giá từng phần lô | 367,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Cân sức khỏe có thước đo |
|
| Mã phần lô | PP2400575540 |
| Giá từng phần lô | 1,648,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,776 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Kẹp mạch máu Kelly |
|
| Mã phần lô | PP2400575541 |
| Giá từng phần lô | 6,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Kẹp mạch máu Kelly |
|
| Mã phần lô | PP2400575542 |
| Giá từng phần lô | 5,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Panh cong không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2400575543 |
| Giá từng phần lô | 1,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Panh cong có mấu |
|
| Mã phần lô | PP2400575544 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Panh cong không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2400575545 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Panh cong có mấu |
|
| Mã phần lô | PP2400575546 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Panh kẹp kim |
|
| Mã phần lô | PP2400575547 |
| Giá từng phần lô | 705,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Panh thẳng có mấu |
|
| Mã phần lô | PP2400575548 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Panh thẳng không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2400575549 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Panh thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400575550 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Kéo cong 2 đầu nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2400575551 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Panh dài hình tim |
|
| Mã phần lô | PP2400575552 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Nhíp thẳng có mấu 14cm |
|
| Mã phần lô | PP2400575553 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Nhíp thẳng có mấu 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2400575554 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Bình hút áp lực âm |
|
| Mã phần lô | PP2400575555 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Kìm/ Kẹp giữ xương Lane |
|
| Mã phần lô | PP2400575556 |
| Giá từng phần lô | 14,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Mũi khoan xương các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400575557 |
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Viên khử mùi nồi hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400575558 |
| Giá từng phần lô | 12,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Túi dự trữ oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400575559 |
| Giá từng phần lô | 1,623,636 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,483 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Mask ampu |
|
| Mã phần lô | PP2400575560 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
HemoclipPlus |
|
| Mã phần lô | PP2400575561 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Garo hơi |
|
| Mã phần lô | PP2400575562 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Đồng hồ đo áp lực bóng chèn khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2400575563 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Đèn gù |
|
| Mã phần lô | PP2400575564 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Đèn sưởi halogen |
|
| Mã phần lô | PP2400575565 |
| Giá từng phần lô | 790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Ampu bóp bóng người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400575566 |
| Giá từng phần lô | 2,784,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,408 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Túi chườm nóng lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2400575567 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Tay dao cắt đốt đơn cực 3 chấu, sử dụng 1 lần. |
|
| Mã phần lô | PP2400575568 |
| Giá từng phần lô | 1,333,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,002 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Kìm xoắn chỉ thép |
|
| Mã phần lô | PP2400575569 |
| Giá từng phần lô | 2,552,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,624 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Kìm cắt đinh |
|
| Mã phần lô | PP2400575570 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Cây bóc tách màng xương |
|
| Mã phần lô | PP2400575571 |
| Giá từng phần lô | 1,370,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,443 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Bàn uốn nẹp chi dưới trong phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400575572 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Dụng cụ bẩy xương |
|
| Mã phần lô | PP2400575573 |
| Giá từng phần lô | 5,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Chỉ thép các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400575574 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi (Nylon/Polyamide) |
|
| Mã phần lô | PP2400575575 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi (Polypropylene) |
|
| Mã phần lô | PP2400575576 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2400575577 |
| Giá từng phần lô | 2,976,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,713 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi (Polypropylene) |
|
| Mã phần lô | PP2400575578 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi (Polypropylene) |
|
| Mã phần lô | PP2400575579 |
| Giá từng phần lô | 1,084,824 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,017 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi (Polypropylene) |
|
| Mã phần lô | PP2400575580 |
| Giá từng phần lô | 1,564,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,779 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2400575581 |
| Giá từng phần lô | 8,376,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,512 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Mỏ vịt |
|
| Mã phần lô | PP2400575582 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Mỏ vịt |
|
| Mã phần lô | PP2400575583 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Mặt gương nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400575584 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Mũi khoan nha khoa các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400575585 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Trâm nội nha |
|
| Mã phần lô | PP2400575586 |
| Giá từng phần lô | 481,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,778 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Trâm gai lấy tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400575587 |
| Giá từng phần lô | 1,416,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Xi măng trám |
|
| Mã phần lô | PP2400575588 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Chất hàn ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400575589 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Axit dùng trong trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2400575590 |
| Giá từng phần lô | 90,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Bột ZnO (ZinC Oxide) |
|
| Mã phần lô | PP2400575591 |
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Tăm bông nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400575592 |
| Giá từng phần lô | 92,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,104 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Composite đặc |
|
| Mã phần lô | PP2400575593 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Đai trám Amalgam |
|
| Mã phần lô | PP2400575594 |
| Giá từng phần lô | 157,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Dung dịch dùng với vật liệu trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2400575595 |
| Giá từng phần lô | 196,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,352 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Giấy sát khuẩn/ Khăn lau khử khuẩn bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2400575596 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Chất diệt tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400575597 |
| Giá từng phần lô | 565,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Keo dán vật liệu trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2400575598 |
| Giá từng phần lô | 1,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Lentulo |
|
| Mã phần lô | PP2400575599 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Cây giữ khuôn trám |
|
| Mã phần lô | PP2400575600 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Xốp V.A.C |
|
| Mã phần lô | PP2400575601 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Hộp Inox chữ nhật |
|
| Mã phần lô | PP2400575602 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Hộp Inox chữ nhật |
|
| Mã phần lô | PP2400575603 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Hộp Inox chữa nhật |
|
| Mã phần lô | PP2400575604 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Hộp Inox tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400575605 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Mặt nạ thở không xâm lấn |
|
| Mã phần lô | PP2400575606 |
| Giá từng phần lô | 8,391,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,699 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Khay quả đậu |
|
| Mã phần lô | PP2400575607 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Kẹp sát trùng vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2400575608 |
| Giá từng phần lô | 465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Máy hút đờm nhớt |
|
| Mã phần lô | PP2400575609 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Ống ngậm lọc khuẩn đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400575610 |
| Giá từng phần lô | 10,489,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,874 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Sáp Hematocrit |
|
| Mã phần lô | PP2400575611 |
| Giá từng phần lô | 820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Ống mao quản Heamatocrit |
|
| Mã phần lô | PP2400575612 |
| Giá từng phần lô | 1,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi