Gói thầu: mua sắm vật tư, công cụ, dụng cụ y tế, hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm, sinh phẩm chẩn đoán in vitro phục vụ công tác khám chữa bệnh của Trung tâm Y tế thành phố Quy Nhơn năm 2025 (bổ sung)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500005108-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/01/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế thành phố Quy Nhơn
Chủ đầu tư Trung tâm y tế thành phố Quy Nhơn
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu mua sắm vật tư, công cụ, dụng cụ y tế, hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm, sinh phẩm chẩn đoán in vitro phục vụ công tác khám chữa bệnh của Trung tâm Y tế thành phố Quy Nhơn năm 2025 (bổ sung)
Số hiệu KHLCNT PL2400336561
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 10 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định
Giá gói thầu 3,294,656,224 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400575456 - Hóa chất xét nghiệm men ALT 31,769,600 381,235
2 PP2400575457 - Hóa chất xét nghiệm men AST 31,769,600 381,235
3 PP2400575458 - Hóa chất xét nghiệm Calci 3,706,560 44,478
4 PP2400575459 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1 6,300,000 75,600
5 PP2400575460 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2 6,300,000 75,600
6 PP2400575461 - Hóa chất xét nghiệm Creatinine 62,892,800 754,713
7 PP2400575462 - Hóa chất xét nghiệm Cholesterol 16,080,000 192,960
8 PP2400575463 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubintrực tiếp 1,792,800 21,513
9 PP2400575464 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm GGT 20,089,600 241,075
10 PP2400575465 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose 64,980,000 779,760
11 PP2400575466 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm HDL-Cholesterol 396,413,626 4,756,963
12 PP2400575467 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL/LDL 8,400,000 100,800
13 PP2400575468 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDL-Cholesterol 606,853,036 7,282,236
14 PP2400575469 - Hóa chất đinh lượng sắt 13,656,800 163,881
15 PP2400575470 - Chất chứng Microalbumin 9,000,000 108,000
16 PP2400575471 - Hóa chất xét nghiệm Microalbumin 37,172,864 446,074
17 PP2400575472 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubintoàn phần 5,106,000 61,272
18 PP2400575473 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein trong máu 3,900,000 46,800
19 PP2400575474 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglyceride 32,964,000 395,568
20 PP2400575475 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urea/Urea nitrogen 21,134,400 253,612
21 PP2400575476 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid 16,188,000 194,256
22 PP2400575477 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urinary/CSF Protein 2,359,044 28,308
23 PP2400575478 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm Protein dịch não tủy 3,000,000 36,000
24 PP2400575479 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm α-Amylase 45,866,304 550,395
25 PP2400575480 - Hóa chất định lượng Albuminhuyết thanh 7,843,200 94,118
26 PP2400575481 - Thuốc thử xét nghiệm CK-MB 15,552,000 186,624
27 PP2400575482 - Dung dịch rửa hệ thống 149,380,000 1,792,560
28 PP2400575483 - Nước rửa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa 5,643,000 67,716
29 PP2400575484 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hoá 4,860,000 58,320
30 PP2400575485 - Bóng đèn máy sinh hóa 15,840,000 190,080
31 PP2400575486 - Cuvette phản ứng dùng cho máy sinh hóa 18,600,000 223,200
32 PP2400575487 - Thuốc thử xét nghiệm FT4 105,840,000 1,270,080
33 PP2400575488 - Thuốc thử xét nghiệm T3 104,250,000 1,251,000
34 PP2400575489 - Thuốc thử xét nghiệm TSH 105,840,000 1,270,080
35 PP2400575490 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-TPO 45,000,000 540,000
36 PP2400575491 - Thuốc thử xét nghiệm TroponinI 64,000,000 768,000
37 PP2400575492 - Hóa chất xét nghiệm BNP 140,000,000 1,680,000
38 PP2400575493 - Hóa chất xét nghiệm β HCG 23,000,000 276,000
39 PP2400575494 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Testosterone 24,500,000 294,000
40 PP2400575495 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Procalcitonin 140,000,000 1,680,000
41 PP2400575496 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cortisol 28,980,000 347,760
42 PP2400575497 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin 26,840,000 322,080
43 PP2400575498 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP 18,900,000 226,800
44 PP2400575499 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-HBs 19,320,000 231,840
45 PP2400575500 - Thuốc thử xét nghiệm định tính HBeAg 19,320,000 231,840
46 PP2400575501 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg 19,320,000 231,840
47 PP2400575502 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 5,654,400 67,852
48 PP2400575503 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T3 5,620,000 67,440
49 PP2400575504 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH 5,654,400 67,852
50 PP2400575505 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng anti-TPO 4,377,600 52,531
51 PP2400575506 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP 6,041,088 72,493
52 PP2400575507 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin 8,208,000 98,496
53 PP2400575508 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Testosterone 6,041,088 72,493
54 PP2400575509 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cortisol 6,000,000 72,000
55 PP2400575510 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng BNP 11,308,800 135,705
56 PP2400575511 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HBsAg 4,919,880 59,038
57 PP2400575512 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính HBeAg 3,283,200 39,398
58 PP2400575513 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg 4,530,816 54,369
59 PP2400575514 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Procalcitonin 1,568,000 18,816
60 PP2400575515 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TroponinI 7,599,996 91,199
61 PP2400575516 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng β-HCG 6,257,868 75,094
62 PP2400575517 - Vật liệu kiểm soát mức thấp xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch 8,604,600 103,255
63 PP2400575518 - Vật liệu kiểm soát mức cao xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch 8,604,600 103,255
64 PP2400575519 - Vật liệu kiếm soát mức thấp xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch 6,032,880 72,394
65 PP2400575520 - Vật liệu kiếm soát mức cao xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch 6,032,880 72,394
66 PP2400575521 - Vật liệu kiểm soát mức thấp xét nghiệm định lượng TnI, BNP, MYO, CK-MB 5,600,004 67,200
67 PP2400575522 - Vật liệu kiểm soát mức cao xét nghiệm định lượng TnI, BNP, MYO, CK-MB 5,600,004 67,200
68 PP2400575523 - Vật liệu kiểm soát mức thấp xét nghiệm định lượng Anti-Tg, Anti-TPO 2,298,240 27,578
69 PP2400575524 - Vật liệu kiểm soát mức cao xét nghiệm định lượng Anti-Tg, Anti-TPO 2,872,800 34,473
70 PP2400575525 - Vật liệu kiểm soát mức thấp xét nghiệm định lượng Procalcitonin 1,260,000 15,120
71 PP2400575526 - Vật liệu kiểm soát mức cao xét nghiệm định lượng Procalcitonin 1,260,000 15,120
72 PP2400575527 - Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HBsAg 2,068,416 24,820
73 PP2400575528 - Vật liệu kiểm soát âm tính xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HBsAg 2,068,416 24,820
74 PP2400575529 - Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định tính HBeAg 2,068,416 24,820
75 PP2400575530 - Vật liệu kiểm soát âm tính xét nghiệm định tính HBeAg 2,068,416 24,820
76 PP2400575531 - Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg 2,068,416 24,820
77 PP2400575532 - Vật liệu kiểm soát âm tính xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg 2,068,416 24,820
78 PP2400575533 - Hóa chất rửa dùng cho máy xét nghiệm 108,600,000 1,303,200
79 PP2400575534 - Hóa chất rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch 5,445,000 65,340
80 PP2400575535 - Hóa chất kích hoạt phản ứng hóa phát quang trong xét nghiệm miễn dịch 51,300,000 615,600
81 PP2400575536 - Cuvet dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch 53,970,000 647,640
82 PP2400575537 - Ống chứa mẫu dùng cho xét nghiệm đo tốc độ máu lắng 20,212,500 242,550
83 PP2400575538 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm đo tốc độ máu lắng 9,264,000 111,168
84 PP2400575539 - Bóng đèn nội khí quản 367,500 4,410
85 PP2400575540 - Cân sức khỏe có thước đo 1,648,000 19,776
86 PP2400575541 - Kẹp mạch máu Kelly 6,160,000 73,920
87 PP2400575542 - Kẹp mạch máu Kelly 5,960,000 71,520
88 PP2400575543 - Panh cong không mấu 1,170,000 14,040
89 PP2400575544 - Panh cong có mấu 525,000 6,300
90 PP2400575545 - Panh cong không mấu 1,320,000 15,840
91 PP2400575546 - Panh cong có mấu 1,020,000 12,240
92 PP2400575547 - Panh kẹp kim 705,000 8,460
93 PP2400575548 - Panh thẳng có mấu 1,020,000 12,240
94 PP2400575549 - Panh thẳng không mấu 660,000 7,920
95 PP2400575550 - Panh thẳng 2,835,000 34,020
96 PP2400575551 - Kéo cong 2 đầu nhọn 1,260,000 15,120
97 PP2400575552 - Panh dài hình tim 650,000 7,800
98 PP2400575553 - Nhíp thẳng có mấu 14cm 525,000 6,300
99 PP2400575554 - Nhíp thẳng có mấu 16cm 600,000 7,200
100 PP2400575555 - Bình hút áp lực âm 39,000,000 468,000
101 PP2400575556 - Kìm/ Kẹp giữ xương Lane 14,740,000 176,880
102 PP2400575557 - Mũi khoan xương các loại 20,800,000 249,600
103 PP2400575558 - Viên khử mùi nồi hấp 12,540,000 150,480
104 PP2400575559 - Túi dự trữ oxy 1,623,636 19,483
105 PP2400575560 - Mask ampu 6,300,000 75,600
106 PP2400575561 - HemoclipPlus 1,500,000 18,000
107 PP2400575562 - Garo hơi 7,000,000 84,000
108 PP2400575563 - Đồng hồ đo áp lực bóng chèn khí quản 3,800,000 45,600
109 PP2400575564 - Đèn gù 3,000,000 36,000
110 PP2400575565 - Đèn sưởi halogen 790,000 9,480
111 PP2400575566 - Ampu bóp bóng người lớn 2,784,000 33,408
112 PP2400575567 - Túi chườm nóng lạnh 630,000 7,560
113 PP2400575568 - Tay dao cắt đốt đơn cực 3 chấu, sử dụng 1 lần. 1,333,500 16,002
114 PP2400575569 - Kìm xoắn chỉ thép 2,552,000 30,624
115 PP2400575570 - Kìm cắt đinh 10,400,000 124,800
116 PP2400575571 - Cây bóc tách màng xương 1,370,250 16,443
117 PP2400575572 - Bàn uốn nẹp chi dưới trong phẫu thuật 3,360,000 40,320
118 PP2400575573 - Dụng cụ bẩy xương 5,580,000 66,960
119 PP2400575574 - Chỉ thép các cỡ 660,000 7,920
120 PP2400575575 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi (Nylon/Polyamide) 3,600,000 43,200
121 PP2400575576 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi (Polypropylene) 9,450,000 113,400
122 PP2400575577 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 2,976,120 35,713
123 PP2400575578 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi (Polypropylene) 3,360,000 40,320
124 PP2400575579 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi (Polypropylene) 1,084,824 13,017
125 PP2400575580 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi (Polypropylene) 1,564,920 18,779
126 PP2400575581 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 8,376,000 100,512
127 PP2400575582 - Mỏ vịt 3,500,000 42,000
128 PP2400575583 - Mỏ vịt 1,140,000 13,680
129 PP2400575584 - Mặt gương nha khoa 450,000 5,400
130 PP2400575585 - Mũi khoan nha khoa các loại 390,000 4,680
131 PP2400575586 - Trâm nội nha 481,500 5,778
132 PP2400575587 - Trâm gai lấy tủy 1,416,000 16,992
133 PP2400575588 - Xi măng trám 1,500,000 18,000
134 PP2400575589 - Chất hàn ống tủy 1,100,000 13,200
135 PP2400575590 - Axit dùng trong trám răng 90,000 1,080
136 PP2400575591 - Bột ZnO (ZinC Oxide) 220,000 2,640
137 PP2400575592 - Tăm bông nha khoa 92,000 1,104
138 PP2400575593 - Composite đặc 250,000 3,000
139 PP2400575594 - Đai trám Amalgam 157,500 1,890
140 PP2400575595 - Dung dịch dùng với vật liệu trám răng 196,000 2,352
141 PP2400575596 - Giấy sát khuẩn/ Khăn lau khử khuẩn bề mặt 750,000 9,000
142 PP2400575597 - Chất diệt tủy 565,000 6,780
143 PP2400575598 - Keo dán vật liệu trám răng 1,225,000 14,700
144 PP2400575599 - Lentulo 720,000 8,640
145 PP2400575600 - Cây giữ khuôn trám 210,000 2,520
146 PP2400575601 - Xốp V.A.C 90,000,000 1,080,000
147 PP2400575602 - Hộp Inox chữ nhật 1,400,000 16,800
148 PP2400575603 - Hộp Inox chữ nhật 1,800,000 21,600
149 PP2400575604 - Hộp Inox chữa nhật 3,600,000 43,200
150 PP2400575605 - Hộp Inox tròn 1,950,000 23,400
151 PP2400575606 - Mặt nạ thở không xâm lấn 8,391,600 100,699
152 PP2400575607 - Khay quả đậu 650,000 7,800
153 PP2400575608 - Kẹp sát trùng vết thương 465,000 5,580
154 PP2400575609 - Máy hút đờm nhớt 15,200,000 182,400
155 PP2400575610 - Ống ngậm lọc khuẩn đo chức năng hô hấp 10,489,500 125,874
156 PP2400575611 - Sáp Hematocrit 820,000 9,840
157 PP2400575612 - Ống mao quản Heamatocrit 1,880,000 22,560
Hóa chất xét nghiệm men ALT
Mã phần lô PP2400575456
Giá từng phần lô 31,769,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 381,235
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Hóa chất xét nghiệm men AST
Mã phần lô PP2400575457
Giá từng phần lô 31,769,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 381,235
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Hóa chất xét nghiệm Calci
Mã phần lô PP2400575458
Giá từng phần lô 3,706,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,478
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1
Mã phần lô PP2400575459
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2
Mã phần lô PP2400575460
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Hóa chất xét nghiệm Creatinine
Mã phần lô PP2400575461
Giá từng phần lô 62,892,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 754,713
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol
Mã phần lô PP2400575462
Giá từng phần lô 16,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,960
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubintrực tiếp
Mã phần lô PP2400575463
Giá từng phần lô 1,792,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,513
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm GGT
Mã phần lô PP2400575464
Giá từng phần lô 20,089,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,075
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose
Mã phần lô PP2400575465
Giá từng phần lô 64,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 779,760
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm HDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2400575466
Giá từng phần lô 396,413,626
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,756,963
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL/LDL
Mã phần lô PP2400575467
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2400575468
Giá từng phần lô 606,853,036
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,282,236
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Hóa chất đinh lượng sắt
Mã phần lô PP2400575469
Giá từng phần lô 13,656,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,881
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Chất chứng Microalbumin
Mã phần lô PP2400575470
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Hóa chất xét nghiệm Microalbumin
Mã phần lô PP2400575471
Giá từng phần lô 37,172,864
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,074
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubintoàn phần
Mã phần lô PP2400575472
Giá từng phần lô 5,106,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,272
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein trong máu
Mã phần lô PP2400575473
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,800
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglyceride
Mã phần lô PP2400575474
Giá từng phần lô 32,964,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,568
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urea/Urea nitrogen
Mã phần lô PP2400575475
Giá từng phần lô 21,134,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,612
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid
Mã phần lô PP2400575476
Giá từng phần lô 16,188,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,256
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urinary/CSF Protein
Mã phần lô PP2400575477
Giá từng phần lô 2,359,044
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,308
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm Protein dịch não tủy
Mã phần lô PP2400575478
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm α-Amylase
Mã phần lô PP2400575479
Giá từng phần lô 45,866,304
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,395
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Hóa chất định lượng Albuminhuyết thanh
Mã phần lô PP2400575480
Giá từng phần lô 7,843,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,118
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Thuốc thử xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2400575481
Giá từng phần lô 15,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,624
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Dung dịch rửa hệ thống
Mã phần lô PP2400575482
Giá từng phần lô 149,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,792,560
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Nước rửa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400575483
Giá từng phần lô 5,643,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,716
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hoá
Mã phần lô PP2400575484
Giá từng phần lô 4,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,320
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Bóng đèn máy sinh hóa
Mã phần lô PP2400575485
Giá từng phần lô 15,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,080
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Cuvette phản ứng dùng cho máy sinh hóa
Mã phần lô PP2400575486
Giá từng phần lô 18,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,200
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Thuốc thử xét nghiệm FT4
Mã phần lô PP2400575487
Giá từng phần lô 105,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,270,080
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Thuốc thử xét nghiệm T3
Mã phần lô PP2400575488
Giá từng phần lô 104,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,251,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Thuốc thử xét nghiệm TSH
Mã phần lô PP2400575489
Giá từng phần lô 105,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,270,080
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-TPO
Mã phần lô PP2400575490
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Thuốc thử xét nghiệm TroponinI
Mã phần lô PP2400575491
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Hóa chất xét nghiệm BNP
Mã phần lô PP2400575492
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Hóa chất xét nghiệm β HCG
Mã phần lô PP2400575493
Giá từng phần lô 23,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Testosterone
Mã phần lô PP2400575494
Giá từng phần lô 24,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Procalcitonin
Mã phần lô PP2400575495
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cortisol
Mã phần lô PP2400575496
Giá từng phần lô 28,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,760
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2400575497
Giá từng phần lô 26,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,080
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP
Mã phần lô PP2400575498
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-HBs
Mã phần lô PP2400575499
Giá từng phần lô 19,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,840
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định tính HBeAg
Mã phần lô PP2400575500
Giá từng phần lô 19,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,840
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg
Mã phần lô PP2400575501
Giá từng phần lô 19,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,840
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4
Mã phần lô PP2400575502
Giá từng phần lô 5,654,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,852
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T3
Mã phần lô PP2400575503
Giá từng phần lô 5,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,440
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2400575504
Giá từng phần lô 5,654,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,852
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng anti-TPO
Mã phần lô PP2400575505
Giá từng phần lô 4,377,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,531
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP
Mã phần lô PP2400575506
Giá từng phần lô 6,041,088
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,493
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2400575507
Giá từng phần lô 8,208,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,496
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Testosterone
Mã phần lô PP2400575508
Giá từng phần lô 6,041,088
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,493
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cortisol
Mã phần lô PP2400575509
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng BNP
Mã phần lô PP2400575510
Giá từng phần lô 11,308,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,705
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HBsAg
Mã phần lô PP2400575511
Giá từng phần lô 4,919,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,038
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính HBeAg
Mã phần lô PP2400575512
Giá từng phần lô 3,283,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,398
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg
Mã phần lô PP2400575513
Giá từng phần lô 4,530,816
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,369
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Procalcitonin
Mã phần lô PP2400575514
Giá từng phần lô 1,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,816
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TroponinI
Mã phần lô PP2400575515
Giá từng phần lô 7,599,996
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,199
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng β-HCG
Mã phần lô PP2400575516
Giá từng phần lô 6,257,868
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,094
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Vật liệu kiểm soát mức thấp xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch
Mã phần lô PP2400575517
Giá từng phần lô 8,604,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,255
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Vật liệu kiểm soát mức cao xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch
Mã phần lô PP2400575518
Giá từng phần lô 8,604,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,255
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Vật liệu kiếm soát mức thấp xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch
Mã phần lô PP2400575519
Giá từng phần lô 6,032,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,394
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Vật liệu kiếm soát mức cao xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch
Mã phần lô PP2400575520
Giá từng phần lô 6,032,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,394
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Vật liệu kiểm soát mức thấp xét nghiệm định lượng TnI, BNP, MYO, CK-MB
Mã phần lô PP2400575521
Giá từng phần lô 5,600,004
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,200
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Vật liệu kiểm soát mức cao xét nghiệm định lượng TnI, BNP, MYO, CK-MB
Mã phần lô PP2400575522
Giá từng phần lô 5,600,004
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,200
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Vật liệu kiểm soát mức thấp xét nghiệm định lượng Anti-Tg, Anti-TPO
Mã phần lô PP2400575523
Giá từng phần lô 2,298,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,578
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Vật liệu kiểm soát mức cao xét nghiệm định lượng Anti-Tg, Anti-TPO
Mã phần lô PP2400575524
Giá từng phần lô 2,872,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,473
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Vật liệu kiểm soát mức thấp xét nghiệm định lượng Procalcitonin
Mã phần lô PP2400575525
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Vật liệu kiểm soát mức cao xét nghiệm định lượng Procalcitonin
Mã phần lô PP2400575526
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HBsAg
Mã phần lô PP2400575527
Giá từng phần lô 2,068,416
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,820
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Vật liệu kiểm soát âm tính xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HBsAg
Mã phần lô PP2400575528
Giá từng phần lô 2,068,416
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,820
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định tính HBeAg
Mã phần lô PP2400575529
Giá từng phần lô 2,068,416
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,820
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Vật liệu kiểm soát âm tính xét nghiệm định tính HBeAg
Mã phần lô PP2400575530
Giá từng phần lô 2,068,416
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,820
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg
Mã phần lô PP2400575531
Giá từng phần lô 2,068,416
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,820
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Vật liệu kiểm soát âm tính xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg
Mã phần lô PP2400575532
Giá từng phần lô 2,068,416
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,820
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Hóa chất rửa dùng cho máy xét nghiệm
Mã phần lô PP2400575533
Giá từng phần lô 108,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,303,200
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Hóa chất rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400575534
Giá từng phần lô 5,445,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,340
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Hóa chất kích hoạt phản ứng hóa phát quang trong xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400575535
Giá từng phần lô 51,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,600
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Cuvet dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400575536
Giá từng phần lô 53,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 647,640
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Ống chứa mẫu dùng cho xét nghiệm đo tốc độ máu lắng
Mã phần lô PP2400575537
Giá từng phần lô 20,212,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,550
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm đo tốc độ máu lắng
Mã phần lô PP2400575538
Giá từng phần lô 9,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,168
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Bóng đèn nội khí quản
Mã phần lô PP2400575539
Giá từng phần lô 367,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Cân sức khỏe có thước đo
Mã phần lô PP2400575540
Giá từng phần lô 1,648,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,776
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Kẹp mạch máu Kelly
Mã phần lô PP2400575541
Giá từng phần lô 6,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,920
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Kẹp mạch máu Kelly
Mã phần lô PP2400575542
Giá từng phần lô 5,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,520
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Panh cong không mấu
Mã phần lô PP2400575543
Giá từng phần lô 1,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,040
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Panh cong có mấu
Mã phần lô PP2400575544
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Panh cong không mấu
Mã phần lô PP2400575545
Giá từng phần lô 1,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,840
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Panh cong có mấu
Mã phần lô PP2400575546
Giá từng phần lô 1,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,240
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Panh kẹp kim
Mã phần lô PP2400575547
Giá từng phần lô 705,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,460
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Panh thẳng có mấu
Mã phần lô PP2400575548
Giá từng phần lô 1,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,240
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Panh thẳng không mấu
Mã phần lô PP2400575549
Giá từng phần lô 660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,920
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Panh thẳng
Mã phần lô PP2400575550
Giá từng phần lô 2,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,020
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Kéo cong 2 đầu nhọn
Mã phần lô PP2400575551
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Panh dài hình tim
Mã phần lô PP2400575552
Giá từng phần lô 650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Nhíp thẳng có mấu 14cm
Mã phần lô PP2400575553
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Nhíp thẳng có mấu 16cm
Mã phần lô PP2400575554
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Bình hút áp lực âm
Mã phần lô PP2400575555
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Kìm/ Kẹp giữ xương Lane
Mã phần lô PP2400575556
Giá từng phần lô 14,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,880
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Mũi khoan xương các loại
Mã phần lô PP2400575557
Giá từng phần lô 20,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,600
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Viên khử mùi nồi hấp
Mã phần lô PP2400575558
Giá từng phần lô 12,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,480
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Túi dự trữ oxy
Mã phần lô PP2400575559
Giá từng phần lô 1,623,636
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,483
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Mask ampu
Mã phần lô PP2400575560
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
HemoclipPlus
Mã phần lô PP2400575561
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Garo hơi
Mã phần lô PP2400575562
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Đồng hồ đo áp lực bóng chèn khí quản
Mã phần lô PP2400575563
Giá từng phần lô 3,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,600
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Đèn gù
Mã phần lô PP2400575564
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Đèn sưởi halogen
Mã phần lô PP2400575565
Giá từng phần lô 790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,480
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Ampu bóp bóng người lớn
Mã phần lô PP2400575566
Giá từng phần lô 2,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,408
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Túi chườm nóng lạnh
Mã phần lô PP2400575567
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Tay dao cắt đốt đơn cực 3 chấu, sử dụng 1 lần.
Mã phần lô PP2400575568
Giá từng phần lô 1,333,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,002
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Kìm xoắn chỉ thép
Mã phần lô PP2400575569
Giá từng phần lô 2,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,624
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Kìm cắt đinh
Mã phần lô PP2400575570
Giá từng phần lô 10,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,800
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Cây bóc tách màng xương
Mã phần lô PP2400575571
Giá từng phần lô 1,370,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,443
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Bàn uốn nẹp chi dưới trong phẫu thuật
Mã phần lô PP2400575572
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,320
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Dụng cụ bẩy xương
Mã phần lô PP2400575573
Giá từng phần lô 5,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,960
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Chỉ thép các cỡ
Mã phần lô PP2400575574
Giá từng phần lô 660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,920
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi (Nylon/Polyamide)
Mã phần lô PP2400575575
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi (Polypropylene)
Mã phần lô PP2400575576
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi
Mã phần lô PP2400575577
Giá từng phần lô 2,976,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,713
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi (Polypropylene)
Mã phần lô PP2400575578
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,320
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi (Polypropylene)
Mã phần lô PP2400575579
Giá từng phần lô 1,084,824
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,017
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi (Polypropylene)
Mã phần lô PP2400575580
Giá từng phần lô 1,564,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,779
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi
Mã phần lô PP2400575581
Giá từng phần lô 8,376,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,512
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Mỏ vịt
Mã phần lô PP2400575582
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Mỏ vịt
Mã phần lô PP2400575583
Giá từng phần lô 1,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,680
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Mặt gương nha khoa
Mã phần lô PP2400575584
Giá từng phần lô 450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Mũi khoan nha khoa các loại
Mã phần lô PP2400575585
Giá từng phần lô 390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Trâm nội nha
Mã phần lô PP2400575586
Giá từng phần lô 481,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,778
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Trâm gai lấy tủy
Mã phần lô PP2400575587
Giá từng phần lô 1,416,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,992
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Xi măng trám
Mã phần lô PP2400575588
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Chất hàn ống tủy
Mã phần lô PP2400575589
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Axit dùng trong trám răng
Mã phần lô PP2400575590
Giá từng phần lô 90,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Bột ZnO (ZinC Oxide)
Mã phần lô PP2400575591
Giá từng phần lô 220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Tăm bông nha khoa
Mã phần lô PP2400575592
Giá từng phần lô 92,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,104
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Composite đặc
Mã phần lô PP2400575593
Giá từng phần lô 250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Đai trám Amalgam
Mã phần lô PP2400575594
Giá từng phần lô 157,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Dung dịch dùng với vật liệu trám răng
Mã phần lô PP2400575595
Giá từng phần lô 196,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,352
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Giấy sát khuẩn/ Khăn lau khử khuẩn bề mặt
Mã phần lô PP2400575596
Giá từng phần lô 750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Chất diệt tủy
Mã phần lô PP2400575597
Giá từng phần lô 565,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,780
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Keo dán vật liệu trám răng
Mã phần lô PP2400575598
Giá từng phần lô 1,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Lentulo
Mã phần lô PP2400575599
Giá từng phần lô 720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,640
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Cây giữ khuôn trám
Mã phần lô PP2400575600
Giá từng phần lô 210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Xốp V.A.C
Mã phần lô PP2400575601
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Hộp Inox chữ nhật
Mã phần lô PP2400575602
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Hộp Inox chữ nhật
Mã phần lô PP2400575603
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Hộp Inox chữa nhật
Mã phần lô PP2400575604
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Hộp Inox tròn
Mã phần lô PP2400575605
Giá từng phần lô 1,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,400
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Mặt nạ thở không xâm lấn
Mã phần lô PP2400575606
Giá từng phần lô 8,391,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,699
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Khay quả đậu
Mã phần lô PP2400575607
Giá từng phần lô 650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Kẹp sát trùng vết thương
Mã phần lô PP2400575608
Giá từng phần lô 465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,580
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Máy hút đờm nhớt
Mã phần lô PP2400575609
Giá từng phần lô 15,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,400
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Ống ngậm lọc khuẩn đo chức năng hô hấp
Mã phần lô PP2400575610
Giá từng phần lô 10,489,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,874
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Sáp Hematocrit
Mã phần lô PP2400575611
Giá từng phần lô 820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,840
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Ống mao quản Heamatocrit
Mã phần lô PP2400575612
Giá từng phần lô 1,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,560
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->