Gói thầu: Mua sắm vật tư, hóa chất chuyên khoa răng hàm mặt sử dụng 12 tháng cho Bệnh viện Đà Nẵng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300310462-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/11/2023 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, hóa chất chuyên khoa răng hàm mặt sử dụng 12 tháng cho Bệnh viện Đà Nẵng |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300202500 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Đà Nẵng |
| Giá gói thầu | 243,522,580 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2.437.100 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300426383 - Răng sứ kim loại | 6,000,000 | 10.909.090 | 4.200.000 | 5 | |
| 2 | PP2300426384 - Răng toàn sứ | 18,000,000 | 32.727.272 | 12.600.000 | 5 | |
| 3 | PP2300426385 - Cùi giả toàn sứ | 1,500,000 | 2.727.272 | 1.050.000 | 1 | |
| 4 | PP2300426386 - Răng toàn sứ gắn trên Implant | 10,000,000 | 18.181.818 | 7.000.000 | 2 | |
| 5 | PP2300426387 - Răng sứ Titan | 8,400,000 | 15.272.727 | 5.880.000 | 5 | |
| 6 | PP2300426388 - Răng sứ Titan gắn trên Implant | 5,400,000 | 9.818.181 | 3.780.000 | 2 | |
| 7 | PP2300426389 - Răng giả tháo lắp | 800,000 | 1.454.545 | 560.000 | 4 | |
| 8 | PP2300426390 - Hàm giả tháo lắp bán phần nền nhựa dẻo | 2,800,000 | 5.090.909 | 1.960.000 | 2 | |
| 9 | PP2300426391 - Chân răng nhân tạo (Implant) | 12,000,000 | 21.818.181 | 8.400.000 | 3 | |
| 10 | PP2300426392 - Bộ nhận răng giả (Abutment) | 16,125,000 | 29.318.181 | 11.287.500 | 3 | |
| 11 | PP2300426393 - Trụ liền thương (Healing) | 8,700,000 | 15.818.181 | 6.090.000 | 3 | |
| 12 | PP2300426394 - Coping lấy dấu đóng/ mở các cỡ | 2,820,000 | 5.127.272 | 1.974.000 | 1 | |
| 13 | PP2300426395 - Bột xương nhân tạo | 1,058,000 | 1.923.636 | 740.600 | 42 | |
| 14 | PP2300426396 - Bột xương nhân tạo | 1,600,000 | 2.909.090 | 1.120.000 | 83 | |
| 15 | PP2300426397 - Bột xương nhân tạo | 2,100,000 | 3.818.181 | 1.470.000 | 165 | |
| 16 | PP2300426398 - Màng xương nhân tạo | 2,700,000 | 4.909.090 | 1.890.000 | 1 | |
| 17 | PP2300426399 - Màng xương nhân tạo | 1,720,000 | 3.127.272 | 1.204.000 | 1 | |
| 18 | PP2300426400 - Bôi trơn ống tủy | 439,584 | 799.243 | 307.709 | 1 | |
| 19 | PP2300426401 - Cao su đặc lấy dấu răng | 4,312,500 | 7.840.909 | 3.018.750 | 411 | |
| 20 | PP2300426402 - Cao su lỏng lấy dấu răng | 5,940,000 | 10.800.000 | 4.158.000 | 148 | |
| 21 | PP2300426403 - Cây lèn | 87,500 | 159.090 | 61.250 | 1 | |
| 22 | PP2300426404 - Cement gắn tạm | 317,824 | 577.861 | 222.477 | 9 | |
| 23 | PP2300426405 - Cement Glass IonomerI gắn phục hình | 1,900,010 | 3.454.563 | 1.330.007 | 12 | |
| 24 | PP2300426406 - Cement Glass IonomerIX hàn/ trám răng | 750,000 | 1.363.636 | 525.000 | 3 | |
| 25 | PP2300426407 - Cement Glass IonomerPLUS gắn phục hình và mắc cài | 655,800 | 1.192.363 | 459.060 | 3 | |
| 26 | PP2300426408 - Chất hàn ống tủy | 981,500 | 1.784.545 | 687.050 | 5 | |
| 27 | PP2300426409 - Chất lấy dấu | 1,671,570 | 3.039.218 | 1.170.099 | 745 | |
| 28 | PP2300426410 - Chỉ co nướu | 320,000 | 581.818 | 224.000 | 1 | |
| 29 | PP2300426411 - Chổi đánh bóng | 427,570 | 777.400 | 299.299 | 2 | |
| 30 | PP2300426412 - Cọ quét keo | 1,600,000 | 2.909.090 | 1.120.000 | 329 | |
| 31 | PP2300426413 - Composite đặc trám thẩm mỹ | 4,440,000 | 8.072.727 | 3.108.000 | 7 | |
| 32 | PP2300426414 - Cone chính trám bít ống tủy | 1,652,400 | 3.004.363 | 1.156.680 | 592 | |
| 33 | PP2300426415 - Cone giấy các cỡ | 1,650,000 | 3.000.000 | 1.155.000 | 987 | |
| 34 | PP2300426416 - Cone phụ trám bít ống tủy | 2,700,000 | 4.909.090 | 1.890.000 | 592 | |
| 35 | PP2300426417 - Cung thép buộc hàm | 9,000,000 | 16.363.636 | 6.300.000 | 60 | |
| 36 | PP2300426418 - Đài đánh bóng | 437,440 | 795.345 | 306.208 | 2 | |
| 37 | PP2300426419 - Đai kim loại | 343,050 | 623.727 | 240.135 | 2 | |
| 38 | PP2300426420 - Dây cung chỉnh nha | 379,685 | 690.336 | 265.780 | 1 | |
| 39 | PP2300426421 - Dây cung chỉnh nha | 397,765 | 723.209 | 278.436 | 1 | |
| 40 | PP2300426422 - Dây cung chỉnh nha | 379,685 | 690.336 | 265.780 | 1 | |
| 41 | PP2300426423 - Dây cung chỉnh nha | 121,200 | 220.363 | 84.840 | 1 | |
| 42 | PP2300426424 - Dây cung chỉnh nha | 280,000 | 509.090 | 196.000 | 1 | |
| 43 | PP2300426425 - Dây cung chỉnh nha | 220,800 | 401.454 | 154.560 | 1 | |
| 44 | PP2300426426 - Dây cung chỉnh nha | 1,600,000 | 2.909.090 | 1.120.000 | 1 | |
| 45 | PP2300426427 - Dây cung chỉnh nha | 1,600,000 | 2.909.090 | 1.120.000 | 1 | |
| 46 | PP2300426428 - Dung dịch trộn thuốc trám tạm, trám bít, sát khuẩn ống tủy | 5,217,450 | 9.486.272 | 3.652.215 | 25 | |
| 47 | PP2300426429 - Giấy than cắn khớp | 3,720,000 | 6.763.636 | 2.604.000 | 198 | |
| 48 | PP2300426430 - Keo gắn mắc cài | 3,913,710 | 7.115.836 | 2.739.597 | 1 | |
| 49 | PP2300426431 - Keo trám bonding | 11,400,000 | 20.727.272 | 7.980.000 | 10 | |
| 50 | PP2300426432 - Khâu chỉnh nha các cỡ | 1,577,170 | 2.867.581 | 1.104.019 | 2 | |
| 51 | PP2300426433 - Lentulo nha các cỡ | 79,165 | 143.936 | 55.416 | 1 | |
| 52 | PP2300426434 - Mắc cài kim loại | 4,673,080 | 8.496.509 | 3.271.156 | 7 | |
| 53 | PP2300426435 - Mũi Gates các số | 483,320 | 878.763 | 338.324 | 4 | |
| 54 | PP2300426436 - Mũi khoan kim cương | 2,780,000 | 5.054.545 | 1.946.000 | 17 | |
| 55 | PP2300426437 - Mũi khoan kim cương nha khoa | 1,200,000 | 2.181.818 | 840.000 | 9 | |
| 56 | PP2300426438 - Mũi khoan thép các cỡ | 19,131,840 | 34.785.163 | 13.392.288 | 53 | |
| 57 | PP2300426439 - Sáp chỉnh nha | 354,008 | 643.650 | 247.806 | 2 | |
| 58 | PP2300426440 - Sò đánh bóng | 59,310 | 107.836 | 41.517 | 2 | |
| 59 | PP2300426441 - Thun buộc mắc cài | 280,320 | 509.672 | 196.224 | 40 | |
| 60 | PP2300426442 - Thun kéo liên hàm các cỡ | 292,000 | 530.909 | 204.400 | 165 | |
| 61 | PP2300426443 - Thun tách kẽ | 33,360 | 60.654 | 23.352 | 4 | |
| 62 | PP2300426444 - Thuốc soi mòn men | 458,350 | 833.363 | 320.845 | 5 | |
| 63 | PP2300426445 - Trâm điều trị tủy răng | 283,333 | 515.150 | 198.334 | 4 | |
| 64 | PP2300426446 - Trâm điều trị tủy răng | 283,333 | 515.150 | 198.334 | 4 | |
| 65 | PP2300426447 - Trâm gai lấy tủy | 1,299,960 | 2.363.563 | 909.972 | 20 | |
| 66 | PP2300426448 - Trâm máy điều trị tủy răng | 20,400,000 | 37.090.909 | 14.280.000 | 20 | |
| 67 | PP2300426449 - Trâm tay điều trị tủy răng | 2,100,000 | 3.818.181 | 1.470.000 | 20 | |
| 68 | PP2300426450 - Trục gắn đĩa đánh bóng | 2,687,020 | 4.885.490 | 1.880.914 | 2 | |
| 69 | PP2300426451 - Vật liệu hàn, trám bít ống tuỷ sinh học | 3,882,000 | 7.058.181 | 2.717.400 | 1 | |
| 70 | PP2300426452 - Vật liệu Hydroxite Canxi bít ống tủy nhiễm trùng | 1,627,280 | 2.958.690 | 1.139.096 | 2 | |
| 71 | PP2300426453 - Vật liệu Hydroxite canxi che tủy có chiếu đèn | 437,938 | 796.250 | 306.557 | 1 | |
| 72 | PP2300426454 - Vật liệu trám bít ống tủy | 3,600,000 | 6.545.454 | 2.520.000 | 198 | |
| 73 | PP2300426455 - Vật liệu trám răng Composite đặc | 4,840,000 | 8.800.000 | 3.388.000 | 14 | |
| 74 | PP2300426456 - Vật liệu trám tạm | 99,750 | 181.363 | 69.825 | 5 |
Răng sứ kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2300426383 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.909.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Răng toàn sứ |
|
| Mã phần lô | PP2300426384 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.727.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cùi giả toàn sứ |
|
| Mã phần lô | PP2300426385 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.727.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Răng toàn sứ gắn trên Implant |
|
| Mã phần lô | PP2300426386 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Răng sứ Titan |
|
| Mã phần lô | PP2300426387 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Răng sứ Titan gắn trên Implant |
|
| Mã phần lô | PP2300426388 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.818.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Răng giả tháo lắp |
|
| Mã phần lô | PP2300426389 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hàm giả tháo lắp bán phần nền nhựa dẻo |
|
| Mã phần lô | PP2300426390 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chân răng nhân tạo (Implant) |
|
| Mã phần lô | PP2300426391 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.818.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nhận răng giả (Abutment) |
|
| Mã phần lô | PP2300426392 |
| Giá từng phần lô | 16,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.318.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.287.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trụ liền thương (Healing) |
|
| Mã phần lô | PP2300426393 |
| Giá từng phần lô | 8,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.818.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.090.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Coping lấy dấu đóng/ mở các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300426394 |
| Giá từng phần lô | 2,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.127.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.974.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bột xương nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300426395 |
| Giá từng phần lô | 1,058,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.923.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 740.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bột xương nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300426396 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.909.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bột xương nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300426397 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.818.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Màng xương nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300426398 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.909.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Màng xương nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300426399 |
| Giá từng phần lô | 1,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.127.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.204.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bôi trơn ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300426400 |
| Giá từng phần lô | 439,584 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 799.243 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 307.709 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cao su đặc lấy dấu răng |
|
| Mã phần lô | PP2300426401 |
| Giá từng phần lô | 4,312,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.840.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.018.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 411 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cao su lỏng lấy dấu răng |
|
| Mã phần lô | PP2300426402 |
| Giá từng phần lô | 5,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.158.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cây lèn |
|
| Mã phần lô | PP2300426403 |
| Giá từng phần lô | 87,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cement gắn tạm |
|
| Mã phần lô | PP2300426404 |
| Giá từng phần lô | 317,824 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 577.861 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 222.477 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cement Glass IonomerI gắn phục hình |
|
| Mã phần lô | PP2300426405 |
| Giá từng phần lô | 1,900,010 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.454.563 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.330.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cement Glass IonomerIX hàn/ trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2300426406 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cement Glass IonomerPLUS gắn phục hình và mắc cài |
|
| Mã phần lô | PP2300426407 |
| Giá từng phần lô | 655,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.192.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 459.060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hàn ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300426408 |
| Giá từng phần lô | 981,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.784.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 687.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất lấy dấu |
|
| Mã phần lô | PP2300426409 |
| Giá từng phần lô | 1,671,570 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.039.218 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.170.099 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 745 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ co nướu |
|
| Mã phần lô | PP2300426410 |
| Giá từng phần lô | 320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 581.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 224.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chổi đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300426411 |
| Giá từng phần lô | 427,570 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 777.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 299.299 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cọ quét keo |
|
| Mã phần lô | PP2300426412 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.909.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Composite đặc trám thẩm mỹ |
|
| Mã phần lô | PP2300426413 |
| Giá từng phần lô | 4,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.072.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.108.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cone chính trám bít ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300426414 |
| Giá từng phần lô | 1,652,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.004.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.156.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cone giấy các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300426415 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.155.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cone phụ trám bít ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300426416 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.909.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cung thép buộc hàm |
|
| Mã phần lô | PP2300426417 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đài đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300426418 |
| Giá từng phần lô | 437,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 795.345 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 306.208 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đai kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2300426419 |
| Giá từng phần lô | 343,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 623.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 240.135 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây cung chỉnh nha |
|
| Mã phần lô | PP2300426420 |
| Giá từng phần lô | 379,685 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 690.336 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 265.780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây cung chỉnh nha |
|
| Mã phần lô | PP2300426421 |
| Giá từng phần lô | 397,765 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 723.209 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 278.436 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây cung chỉnh nha |
|
| Mã phần lô | PP2300426422 |
| Giá từng phần lô | 379,685 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 690.336 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 265.780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây cung chỉnh nha |
|
| Mã phần lô | PP2300426423 |
| Giá từng phần lô | 121,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây cung chỉnh nha |
|
| Mã phần lô | PP2300426424 |
| Giá từng phần lô | 280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 509.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây cung chỉnh nha |
|
| Mã phần lô | PP2300426425 |
| Giá từng phần lô | 220,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 401.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây cung chỉnh nha |
|
| Mã phần lô | PP2300426426 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.909.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây cung chỉnh nha |
|
| Mã phần lô | PP2300426427 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.909.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch trộn thuốc trám tạm, trám bít, sát khuẩn ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300426428 |
| Giá từng phần lô | 5,217,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.486.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.652.215 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy than cắn khớp |
|
| Mã phần lô | PP2300426429 |
| Giá từng phần lô | 3,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.763.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.604.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Keo gắn mắc cài |
|
| Mã phần lô | PP2300426430 |
| Giá từng phần lô | 3,913,710 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.115.836 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.739.597 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Keo trám bonding |
|
| Mã phần lô | PP2300426431 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.727.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khâu chỉnh nha các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300426432 |
| Giá từng phần lô | 1,577,170 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.867.581 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.104.019 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lentulo nha các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300426433 |
| Giá từng phần lô | 79,165 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.936 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.416 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mắc cài kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2300426434 |
| Giá từng phần lô | 4,673,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.496.509 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.271.156 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi Gates các số |
|
| Mã phần lô | PP2300426435 |
| Giá từng phần lô | 483,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 878.763 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 338.324 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan kim cương |
|
| Mã phần lô | PP2300426436 |
| Giá từng phần lô | 2,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.054.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.946.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan kim cương nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300426437 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan thép các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300426438 |
| Giá từng phần lô | 19,131,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.785.163 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.392.288 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 53 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sáp chỉnh nha |
|
| Mã phần lô | PP2300426439 |
| Giá từng phần lô | 354,008 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 643.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 247.806 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sò đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300426440 |
| Giá từng phần lô | 59,310 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.836 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.517 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thun buộc mắc cài |
|
| Mã phần lô | PP2300426441 |
| Giá từng phần lô | 280,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 509.672 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.224 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thun kéo liên hàm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300426442 |
| Giá từng phần lô | 292,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 530.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thun tách kẽ |
|
| Mã phần lô | PP2300426443 |
| Giá từng phần lô | 33,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.654 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.352 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc soi mòn men |
|
| Mã phần lô | PP2300426444 |
| Giá từng phần lô | 458,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 833.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 320.845 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trâm điều trị tủy răng |
|
| Mã phần lô | PP2300426445 |
| Giá từng phần lô | 283,333 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 515.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 198.334 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trâm điều trị tủy răng |
|
| Mã phần lô | PP2300426446 |
| Giá từng phần lô | 283,333 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 515.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 198.334 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trâm gai lấy tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300426447 |
| Giá từng phần lô | 1,299,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.363.563 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 909.972 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trâm máy điều trị tủy răng |
|
| Mã phần lô | PP2300426448 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trâm tay điều trị tủy răng |
|
| Mã phần lô | PP2300426449 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.818.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trục gắn đĩa đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300426450 |
| Giá từng phần lô | 2,687,020 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.885.490 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.880.914 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu hàn, trám bít ống tuỷ sinh học |
|
| Mã phần lô | PP2300426451 |
| Giá từng phần lô | 3,882,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.058.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.717.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu Hydroxite Canxi bít ống tủy nhiễm trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300426452 |
| Giá từng phần lô | 1,627,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.958.690 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.139.096 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu Hydroxite canxi che tủy có chiếu đèn |
|
| Mã phần lô | PP2300426453 |
| Giá từng phần lô | 437,938 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 796.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 306.557 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu trám bít ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300426454 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.545.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu trám răng Composite đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300426455 |
| Giá từng phần lô | 4,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.388.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu trám tạm |
|
| Mã phần lô | PP2300426456 |
| Giá từng phần lô | 99,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 181.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.825 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi