Gói thầu: Mua sắm vật tư, hóa chất, khí y tế năm 2024-2025
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400142824-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/06/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG NHẤT NGUYÊN | Chủ đầu tư | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN CẦN GIỜ |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, hóa chất, khí y tế năm 2024-2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400058759 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Cần Giờ, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 6,853,362,825 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 89.093.738 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.). |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400033755 - Băng cuộn vải | 11,125,000 | 144,625 |
| 2 | PP2400033756 - Băng keo cá nhân | 9,702,000 | 126,126 |
| 3 | PP2400033757 - Băng keo có gạc vô trùng | 375,000 | 4,875 |
| 4 | PP2400033758 - Băng keo có gạc vô trùng | 2,360,000 | 30,680 |
| 5 | PP2400033759 - Băng keo có gạc vô trùng | 686,000 | 8,918 |
| 6 | PP2400033760 - Băng thun 2 móc | 6,200,000 | 80,600 |
| 7 | PP2400033761 - Băng thun 3 móc | 7,800,000 | 101,400 |
| 8 | PP2400033762 - Băng keo 10cm x 10m | 21,500,000 | 279,500 |
| 9 | PP2400033763 - Băng keo lụa | 100,500,000 | 1,306,500 |
| 10 | PP2400033764 - Băng thun có keo cố định khớp | 920,000 | 11,960 |
| 11 | PP2400033765 - Băng thun có keo cố định khớp | 1,167,000 | 15,171 |
| 12 | PP2400033766 - Bông gòn không thấm nước | 3,000,000 | 39,000 |
| 13 | PP2400033767 - Bông gòn thấm nước | 14,500,000 | 188,500 |
| 14 | PP2400033768 - Bông y tế cắt miếng | 8,250,000 | 107,250 |
| 15 | PP2400033769 - Bông viên | 13,936,200 | 181,171 |
| 16 | PP2400033770 - Bột bó 10 cm | 4,000,000 | 52,000 |
| 17 | PP2400033771 - Bột bó 15cm | 4,200,000 | 54,600 |
| 18 | PP2400033772 - Bột bó 7,5cm | 3,200,000 | 41,600 |
| 19 | PP2400033773 - Bao bọc đầu dò siêu âm (Bao cao su) | 5,460,000 | 70,980 |
| 20 | PP2400033774 - Bao dây đốt 75mm | 2,280,000 | 29,640 |
| 21 | PP2400033775 - Bao camera nội soi | 1,751,400 | 22,769 |
| 22 | PP2400033776 - Bao đo máu sau sinh | 3,780,000 | 49,140 |
| 23 | PP2400033777 - Bao giày nilon cao cổ | 14,000,000 | 182,000 |
| 24 | PP2400033778 - Nón y tế tiệt trùng | 2,538,000 | 32,994 |
| 25 | PP2400033779 - Gel bôi trơn dụng cụ y tế | 1,060,000 | 13,780 |
| 26 | PP2400033780 - Gel bôi trơn dụng cụ y tế | 2,850,000 | 37,050 |
| 27 | PP2400033781 - Dung dịch bôi trơn và chống ăn mòn dụng cụ y tế | 40,800,000 | 530,400 |
| 28 | PP2400033782 - Bơm rửa, cho ăn 50 ml | 880,000 | 11,440 |
| 29 | PP2400033783 - Bơm tiêm 10ml + kim | 11,640,000 | 151,320 |
| 30 | PP2400033784 - Bơm tiêm 1ml, kim 26Gx1/2" | 3,410,000 | 44,330 |
| 31 | PP2400033785 - Bơm tiêm 20ml, kim 23Gx1" | 1,260,000 | 16,380 |
| 32 | PP2400033786 - Bơm tiêm 3ml, kim | 9,300,000 | 120,900 |
| 33 | PP2400033787 - Bơm tiêm 5ml, kim 23G | 25,600,000 | 332,800 |
| 34 | PP2400033788 - Bơm tiêm insulin 1ml | 1,450,000 | 18,850 |
| 35 | PP2400033789 - Bơm tiêm dùng một lần sử dụng với bơm tiêm điện | 1,774,500 | 23,069 |
| 36 | PP2400033790 - Khóa ngã 3 không kèm dây | 300,000 | 3,900 |
| 37 | PP2400033791 - Khóa ngã 3 + dây nối | 7,150,000 | 92,950 |
| 38 | PP2400033792 - Miếng cầm máu mũi có dây chỉ | 25,186,650 | 327,427 |
| 39 | PP2400033793 - Vật liệu cầm máu | 9,828,000 | 127,764 |
| 40 | PP2400033794 - Chỉ Caresilk (Silk) số 2/0 dài 75cm, kim tam giác, dài 24 mm | 19,219,200 | 249,850 |
| 41 | PP2400033795 - Chỉ Caresilk (Silk) số 2/0, không kim, dài 150 cm | 1,386,000 | 18,018 |
| 42 | PP2400033796 - Chỉ Caresilk (Silk) số 3/0 dài 75cm, kim tam giác, dài 18 mm | 12,012,000 | 156,156 |
| 43 | PP2400033797 - Chỉ Caresilk (Silk) số 4/0 dài 75cm, kim tam giác, dài 18 mm | 12,012,000 | 156,156 |
| 44 | PP2400033798 - Chỉ Caresilk (Silk) số 5/0 dài 75cm, kim tam giác, dài 16 mm | 8,316,000 | 108,108 |
| 45 | PP2400033799 - Chỉ Nylon số 1 dài 75cm, kim tam giác, dài 40 mm | 1,729,728 | 22,487 |
| 46 | PP2400033800 - Chỉ Nylon số 0 dài 75cm, kim tam giác, dài 26 mm | 1,729,728 | 22,487 |
| 47 | PP2400033801 - Chỉ Nylon số 2/0 dài 75cm, kim tam giác, dài 26 mm, | 25,872,000 | 336,336 |
| 48 | PP2400033802 - Chỉ Nylon số 3/0 dài 75cm, kim tam giác dài 20mm | 25,200,000 | 327,600 |
| 49 | PP2400033803 - Chỉ Nylon số 4/0 dài 75cm kim tam giác dài 19mm | 20,120,000 | 261,560 |
| 50 | PP2400033804 - Chỉ tan Plain Catgut số 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C dài 30mm | 8,316,000 | 108,108 |
| 51 | PP2400033805 - Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut số 0/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 36 mm, | 5,400,000 | 70,200 |
| 52 | PP2400033806 - Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut số 0/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C dài 26mm | 2,772,000 | 36,036 |
| 53 | PP2400033807 - Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut số 1/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C dài 26mm | 2,772,000 | 36,036 |
| 54 | PP2400033808 - Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut số 1/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C dài 40mm | 9,525,600 | 123,833 |
| 55 | PP2400033809 - Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut số 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C dài 30mm | 10,584,000 | 137,592 |
| 56 | PP2400033810 - Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut số 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C dài 30mm | 5,292,000 | 68,796 |
| 57 | PP2400033811 - Chỉ phấu thuật tiêu tổng hợp 1 dài 90 cm, kim tròn, dài 40 mm | 67,725,000 | 880,425 |
| 58 | PP2400033812 - Chỉ phấu thuật tiêu tổng hợp 2/0 kim tròn, dài 26 mm | 20,317,500 | 264,128 |
| 59 | PP2400033813 - Chỉ phấu thuật tiêu tổng hợp 3/0 kim tròn, dài 26 mm | 20,317,500 | 264,128 |
| 60 | PP2400033814 - Test lò hấp ướt 1243 | 8,950,000 | 116,350 |
| 61 | PP2400033815 - Băng keo chỉ thị nhiệt hấp ướt | 41,875,000 | 544,375 |
| 62 | PP2400033816 - Giấy quỳ | 1,000,000 | 13,000 |
| 63 | PP2400033817 - Test kiểm soát gói đồ vải 1250 | 3,300,000 | 42,900 |
| 64 | PP2400033818 - Dây đeo tay màu vàng | 150,000 | 1,950 |
| 65 | PP2400033819 - Dây garo | 2,600,000 | 33,800 |
| 66 | PP2400033820 - Dây nối bơm tiêm điện tự động | 6,825,000 | 88,725 |
| 67 | PP2400033821 - Dây nối hút dịch | 12,600,000 | 163,800 |
| 68 | PP2400033822 - Dây nối oxy | 4,725,000 | 61,425 |
| 69 | PP2400033823 - Dây oxy 2 nhánh lớn | 10,395,000 | 135,135 |
| 70 | PP2400033824 - Dây oxy 2 nhánh nhỏ | 3,465,000 | 45,045 |
| 71 | PP2400033825 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml không màng lọc, có van thông khí | 168,000,000 | 2,184,000 |
| 72 | PP2400033826 - Dây truyền máu | 882,000 | 11,466 |
| 73 | PP2400033827 - Găng khám sạch không tiệt trùng các size | 126,000,000 | 1,638,000 |
| 74 | PP2400033828 - Găng phẫu thuật tiệt trùng các số | 130,200,000 | 1,692,600 |
| 75 | PP2400033829 - Giấy đo điện tim | 25,000,000 | 325,000 |
| 76 | PP2400033830 - Giấy monitor 152*90mm | 14,700,000 | 191,100 |
| 77 | PP2400033831 - Dây máy thở các loại dùng 1 lần | 13,700,000 | 178,100 |
| 78 | PP2400033832 - Phin lọc vi khuẩn-vi rút (có tiệt trùng) | 975,000 | 12,675 |
| 79 | PP2400033833 - Mask oxy nồng độ cao | 3,500,000 | 45,500 |
| 80 | PP2400033834 - Ambu bóng các cỡ | 2,500,000 | 32,500 |
| 81 | PP2400033835 - Mask bóp bóng | 4,350,000 | 56,550 |
| 82 | PP2400033836 - Bộ thuốc nhuộm Gram | 2,530,000 | 32,890 |
| 83 | PP2400033837 - Bộ thuốc nhuộm Ziehl-Neelsen | 3,180,000 | 41,340 |
| 84 | PP2400033838 - OG-6 Solution | 4,840,000 | 62,920 |
| 85 | PP2400033839 - Thuốc nhuộm Giemsa | 4,642,000 | 60,346 |
| 86 | PP2400033840 - Thuốc nhuộm Hematoxylin | 20,625,000 | 268,125 |
| 87 | PP2400033841 - Thuốc nhuộm Eosin | 5,775,000 | 75,075 |
| 88 | PP2400033842 - Formol | 140,000 | 1,820 |
| 89 | PP2400033843 - Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu A (Anti A) | 684,250 | 8,896 |
| 90 | PP2400033844 - Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu AB (Anti AB) | 684,250 | 8,896 |
| 91 | PP2400033845 - Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu B (Anti B) | 684,250 | 8,896 |
| 92 | PP2400033846 - Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu D (Anti D) (IgM) | 1,155,000 | 15,015 |
| 93 | PP2400033847 - Thẻ xét nghiệm khí máu | 21,340,000 | 277,420 |
| 94 | PP2400033848 - Hóa chất điện giải (Yêu cầu cung cấp thiết bị sử dụng khi trúng thầu, tham gia trọn phần) | 384,030,260 | 4,992,394 |
| 95 | PP2400033849 - Hóa chất máy huyết học (Yêu cầu cung cấp thiết bị sử dụng khi trúng thầu, tham gia trọn phần) | 211,820,000 | 2,753,660 |
| 96 | PP2400033850 - Hóa chất máy đông máu (Yêu cầu cung cấp thiết bị sử dụng khi trúng thầu, tham gia trọn phần) | 256,660,000 | 3,336,580 |
| 97 | PP2400033851 - Que thử nước tiểu | 22,500,000 | 292,500 |
| 98 | PP2400033852 - hóa chất sinh hóa (Yêu cầu cung cấp thiết bị sử dụng khi trúng thầu, tham gia trọn phần) | 762,859,551 | 9,917,175 |
| 99 | PP2400033853 - Cồn 70 độ | 154,000,000 | 2,002,000 |
| 100 | PP2400033854 - Cồn 90 độ | 9,900,000 | 128,700 |
| 101 | PP2400033855 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ y tế mức độ cao | 44,825,000 | 582,725 |
| 102 | PP2400033856 - Dung dịch phun sương khử khuẩn | 56,700,000 | 737,100 |
| 103 | PP2400033857 - Dung dịch rửa tay nhanh | 52,500,000 | 682,500 |
| 104 | PP2400033858 - Javel 10% | 21,275,000 | 276,575 |
| 105 | PP2400033859 - Dung dịch tẩy rửa có hoạt tính enzyme | 81,510,000 | 1,059,630 |
| 106 | PP2400033860 - Gói khử khuẩn phổ rộng | 140,000,000 | 1,820,000 |
| 107 | PP2400033861 - Dung dịch rửa tay phòng mổ chứa Chlohexidine 4% | 7,500,000 | 97,500 |
| 108 | PP2400033862 - Dung dịch xử lý oxi hóa, gỉ sét trên dụng cụ inox | 22,050,000 | 286,650 |
| 109 | PP2400033863 - Dung dịch xử lý các mảng bám trên dụng cụ inox | 22,050,000 | 286,650 |
| 110 | PP2400033864 - Dung dịch rửa tay, tắm sát khuẩn | 4,200,000 | 54,600 |
| 111 | PP2400033865 - Khăn lau khử khuẩn bề mặt dùng trong y tế | 13,600,000 | 176,800 |
| 112 | PP2400033866 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ y tế mức độ trung bình | 52,000,000 | 676,000 |
| 113 | PP2400033867 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ y tế mức độ cao | 19,250,000 | 250,250 |
| 114 | PP2400033868 - Kim 18G x 1 1/2" | 4,650,000 | 60,450 |
| 115 | PP2400033869 - Kim cánh bướm số 25 | 625,000 | 8,125 |
| 116 | PP2400033870 - Kim châm cứu | 47,300,000 | 614,900 |
| 117 | PP2400033871 - Kim gây tê tủy sống 25 | 9,660,000 | 125,580 |
| 118 | PP2400033872 - Kim chích máu | 346,500,000 | 4,504,500 |
| 119 | PP2400033873 - Kim luồn có cánh, có cửa 18G, 20G, 22G, 24G | 79,800,000 | 1,037,400 |
| 120 | PP2400033874 - Kim luồn 24Gx3/4 | 1,500,000 | 19,500 |
| 121 | PP2400033875 - Nút chặn đuôi kim luồn | 1,500,000 | 19,500 |
| 122 | PP2400033876 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn 24G | 31,500,000 | 409,500 |
| 123 | PP2400033877 - Kìm sinh thiết | 45,000,000 | 585,000 |
| 124 | PP2400033878 - Que thử đường huyết | 102,000,000 | 1,326,000 |
| 125 | PP2400033879 - Test giang mai RPR | 5,269,000 | 68,497 |
| 126 | PP2400033880 - Test nhanh H.Pylori Ag | 207,375,000 | 2,695,875 |
| 127 | PP2400033881 - Test nhanh HBsAb | 4,762,800 | 61,917 |
| 128 | PP2400033882 - Test nhanh HBsAg | 34,860,000 | 453,180 |
| 129 | PP2400033883 - Test nhanh HCV | 18,963,000 | 246,519 |
| 130 | PP2400033884 - Test nhanh Troponin I | 24,500,000 | 318,500 |
| 131 | PP2400033885 - Test sốt rét Pf/Pv | 14,427,000 | 187,551 |
| 132 | PP2400033886 - Clo-test | 28,000,000 | 364,000 |
| 133 | PP2400033887 - Test sốt xuất huyết IgM/IgG | 85,617,000 | 1,113,021 |
| 134 | PP2400033888 - Test sốt xuất huyết NS1 | 523,530,000 | 6,805,890 |
| 135 | PP2400033889 - Test nhanh HIV | 48,825,000 | 634,725 |
| 136 | PP2400033890 - Test Nhanh Ma Túy 4 Chân (MET/THC/MDMA/MOP) | 15,275,400 | 198,581 |
| 137 | PP2400033891 - Lam kính nhám | 1,800,000 | 23,400 |
| 138 | PP2400033892 - Lam kính trơn | 1,600,000 | 20,800 |
| 139 | PP2400033893 - Lamen 22*22mm | 1,000,000 | 13,000 |
| 140 | PP2400033894 - Giấy nhám kẽ kim loại | 2,076,360 | 26,993 |
| 141 | PP2400033895 - Keo dán nha khoa | 1,287,000 | 16,731 |
| 142 | PP2400033896 - Kim khoan răng | 4,976,191 | 64,691 |
| 143 | PP2400033897 - Kim nha | 7,142,857 | 92,858 |
| 144 | PP2400033898 - Sò đánh bóng | 890,500 | 11,577 |
| 145 | PP2400033899 - Cọ nha khoa (Cọ Pond) | 135,200 | 1,758 |
| 146 | PP2400033900 - Thạch cao đổ mẫu | 2,704,545 | 35,160 |
| 147 | PP2400033901 - Trâm gai | 130,000 | 1,690 |
| 148 | PP2400033902 - Trám tạm | 237,500 | 3,088 |
| 149 | PP2400033903 - Xi măng để trám bít ống tủy | 2,574,000 | 33,462 |
| 150 | PP2400033904 - Xi măng gắn tạm | 237,500 | 3,088 |
| 151 | PP2400033905 - Cone giấy đủ số | 1,358,500 | 17,661 |
| 152 | PP2400033906 - Cone phụ ABCD | 1,528,000 | 19,864 |
| 153 | PP2400033907 - Cone trám Gutta percha đủ số | 1,179,750 | 15,337 |
| 154 | PP2400033908 - Composite A3, A3.5 Đặc | 1,619,048 | 21,048 |
| 155 | PP2400033909 - Composite A3, A3.5 lỏng | 1,733,332 | 22,534 |
| 156 | PP2400033910 - Lá thép (Đai trám Composite) | 288,000 | 3,744 |
| 157 | PP2400033911 - Xi măng gắn phục hình | 4,174,858 | 54,274 |
| 158 | PP2400033912 - Chổi đánh bóng răng | 300,000 | 3,900 |
| 159 | PP2400033913 - Trâm máy dẻo số 25 | 5,100,000 | 66,300 |
| 160 | PP2400033914 - Chất lấy dấu alginate | 360,000 | 4,680 |
| 161 | PP2400033915 - Calcium hydroxide | 80,000 | 1,040 |
| 162 | PP2400033916 - Thuốc diệt tủy | 298,000 | 3,874 |
| 163 | PP2400033917 - Thuốc tê bôi (dạng Gel) | 220,000 | 2,860 |
| 164 | PP2400033918 - Nạy thẳng | 300,000 | 3,900 |
| 165 | PP2400033919 - kéo cắt chỉ | 225,000 | 2,925 |
| 166 | PP2400033920 - Nạy chân răng Root tip | 1,200,000 | 15,600 |
| 167 | PP2400033921 - Mũi khoan carbide dành cho tay khoan thẳng | 1,000,000 | 13,000 |
| 168 | PP2400033922 - Mũi khoan Endo Z | 240,000 | 3,120 |
| 169 | PP2400033923 - Cement trám răng | 2,857,142 | 37,143 |
| 170 | PP2400033924 - Mũi khoan nha khoa các loại | 1,452,000 | 18,876 |
| 171 | PP2400033925 - Côn máy số 25 | 844,000 | 10,972 |
| 172 | PP2400033926 - Eugenol 30ml | 235,714 | 3,065 |
| 173 | PP2400033927 - Ống hút nước bọt | 1,975,000 | 25,675 |
| 174 | PP2400033928 - Ống nội khí quản có bóng | 5,040,000 | 65,520 |
| 175 | PP2400033929 - Ống thông dạ dày có nắp số 16 | 3,400,000 | 44,200 |
| 176 | PP2400033930 - Ống thông dạ dày có nắp số 8 | 340,000 | 4,420 |
| 177 | PP2400033931 - Ống thông tiểu 1 nhánhcác size | 3,500,000 | 45,500 |
| 178 | PP2400033932 - Ống thông tiểu 2 nhánh các size | 6,000,000 | 78,000 |
| 179 | PP2400033933 - Ống thông tiểu 3 nhánh các size | 1,750,000 | 22,750 |
| 180 | PP2400033934 - Ống thông số 28 | 129,600 | 1,685 |
| 181 | PP2400033935 - Ống xông mũi, họng | 3,000,000 | 39,000 |
| 182 | PP2400033936 - Ống hút đàm có kiểm soát số 8,10,12 | 3,600,000 | 46,800 |
| 183 | PP2400033937 - Ống hút kê kê | 1,500,000 | 19,500 |
| 184 | PP2400033938 - Ống hút rửa tai | 1,500,000 | 19,500 |
| 185 | PP2400033939 - Lọ đựng nước tiểu/lọ đựng mẫu bệnh phẩm | 6,600,000 | 85,800 |
| 186 | PP2400033940 - Ống nghiệm Heparin | 10,500,000 | 136,500 |
| 187 | PP2400033941 - Ống eppendorf | 750,000 | 9,750 |
| 188 | PP2400033942 - Ống hematorit | 3,654,000 | 47,502 |
| 189 | PP2400033943 - Ống nghiệm có nắp | 4,200,000 | 54,600 |
| 190 | PP2400033944 - Ống nghiệm Citrate | 1,400,000 | 18,200 |
| 191 | PP2400033945 - Ống nghiệm EDTA-K3 (0.5 ml) | 18,000,000 | 234,000 |
| 192 | PP2400033946 - Ống nghiệm Serum | 2,600,000 | 33,800 |
| 193 | PP2400033947 - Ống nghiệm Chimigly | 4,900,000 | 63,700 |
| 194 | PP2400033948 - Phim X-quang (nếu không tương thích với dòng máy in sẵn có thì yêu cầu cung cấp máy in tương thích nếu trúng thầu, tham gia trọn phần) | 283,375,000 | 3,683,875 |
| 195 | PP2400033949 - Que lấy mẫu bệnh phẩm tiệt trùng | 3,900,000 | 50,700 |
| 196 | PP2400033950 - Túi ép tiệt trùng 100mm*200m | 2,000,000 | 26,000 |
| 197 | PP2400033951 - Túi ép tiệt trùng 150mm*200m | 4,000,000 | 52,000 |
| 198 | PP2400033952 - Túi ép tiệt trùng 200mm*200m | 12,000,000 | 156,000 |
| 199 | PP2400033953 - Túi ép tiệt trùng 250mm*200m | 20,000,000 | 260,000 |
| 200 | PP2400033954 - Túi ép tiệt trùng 300mm*200m | 20,000,000 | 260,000 |
| 201 | PP2400033955 - Túi ép tiệt trùng 50mm*200m | 1,250,000 | 16,250 |
| 202 | PP2400033956 - Túi ép tiệt trùng 75mm*200m | 2,800,000 | 36,400 |
| 203 | PP2400033957 - Túi ép phồng 300mm*100mm | 5,000,000 | 65,000 |
| 204 | PP2400033958 - Túi ép phồng 350mm*100mm | 15,000,000 | 195,000 |
| 205 | PP2400033959 - Mặt nạ xông khí dung lớn, nhỏ | 27,300,000 | 354,900 |
| 206 | PP2400033960 - Bao đo huyết áp cho máy monitor | 580,000 | 7,540 |
| 207 | PP2400033961 - Đầu col xanh | 450,000 | 5,850 |
| 208 | PP2400033962 - Đầu col vàng | 600,000 | 7,800 |
| 209 | PP2400033963 - Vôi Soda | 2,520,000 | 32,760 |
| 210 | PP2400033964 - Miếng dán điện cực tim | 680,000 | 8,840 |
| 211 | PP2400033965 - Dầu mù u | 100,000 | 1,300 |
| 212 | PP2400033966 - Nhang ngải cứu | 800,000 | 10,400 |
| 213 | PP2400033967 - Tấm lót sản khoa 40 x 60cm | 27,000,000 | 351,000 |
| 214 | PP2400033968 - Tập dề y tế | 8,000,000 | 104,000 |
| 215 | PP2400033969 - Giấy y tế | 6,400,000 | 83,200 |
| 216 | PP2400033970 - Khẩu trang y tế | 30,000,000 | 390,000 |
| 217 | PP2400033971 - Khẩu trang giấy đã tiệt trùng | 4,000,000 | 52,000 |
| 218 | PP2400033972 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng từng que | 15,750,000 | 204,750 |
| 219 | PP2400033973 - Bàn chải mềm rửa tay phẫu thuật | 1,500,000 | 19,500 |
| 220 | PP2400033974 - Súng phẫu thuật cắt trĩ | 35,000,000 | 455,000 |
| 221 | PP2400033975 - Gel siêu âm | 4,500,000 | 58,500 |
| 222 | PP2400033976 - Túi chứa nước tiểu 2000ml có dây treo | 5,000,000 | 65,000 |
| 223 | PP2400033977 - Bộ rửa dạ dày người lớn (loại sử dụng một lần) | 3,500,000 | 45,500 |
| 224 | PP2400033978 - Bơm hút karman | 2,600,000 | 33,800 |
| 225 | PP2400033979 - Miếng dán điện cực trung tính (Tấm lắc cách điện) | 7,000,000 | 91,000 |
| 226 | PP2400033980 - Miếng dán xung điện | 5,000,000 | 65,000 |
| 227 | PP2400033981 - Than hoạt | 75,000 | 975 |
| 228 | PP2400033982 - Cây nòng đặt nội khí quản (STYLET) | 18,950,000 | 246,350 |
| 229 | PP2400033983 - Nòng đặt nội khí quản khó (Bougie) | 300,000 | 3,900 |
| 230 | PP2400033984 - Tấm trải y tế (1,5 m x 1 m) | 7,737,600 | 100,589 |
| 231 | PP2400033985 - Bình chứa hủy kim lớn | 8,800,000 | 114,400 |
| 232 | PP2400033986 - Bình chứa hủy kim nhỏ | 1,950,000 | 25,350 |
| 233 | PP2400033987 - Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng | 8,000,000 | 104,000 |
| 234 | PP2400033988 - Vòng tránh thai | 1,500,000 | 19,500 |
| 235 | PP2400033989 - Dao đốt điện 3 chân cắm | 1,800,000 | 23,400 |
| 236 | PP2400033990 - Lưỡi dao mổ các số 10, 11, 12, 15 | 13,860,000 | 180,180 |
| 237 | PP2400033991 - Túi chườm nóng | 300,000 | 3,900 |
| 238 | PP2400033992 - Gạc cầu sản khoa | 4,232,000 | 55,016 |
| 239 | PP2400033993 - Gạc dẫn lưu | 110,250 | 1,434 |
| 240 | PP2400033994 - Gạc khổ 0,8 m | 90,000,000 | 1,170,000 |
| 241 | PP2400033995 - Gạc phẫu thuật ổ bụng | 32,350,000 | 420,550 |
| 242 | PP2400033996 - Gạc phẫu thuật | 19,880,000 | 258,440 |
| 243 | PP2400033997 - Gạc cản quang mổ nội soi | 373,200 | 4,852 |
| 244 | PP2400033998 - Bình oxy 6m3 | 129,600,000 | 1,684,800 |
| 245 | PP2400033999 - Bình oxy 2m3 | 7,560,000 | 98,280 |
| 246 | PP2400034000 - Bình CO2 | 1,255,520 | 16,322 |
| 247 | PP2400034001 - chương trình ngoại kiểm (tham gia trọn phần) | 73,600,000 | 956,800 |
| 248 | PP2400034002 - Nạng gỗ | 600,000 | 7,800 |
| 249 | PP2400034003 - Bộ nẹp gỗ cứu thương | 1,000,000 | 13,000 |
| 250 | PP2400034004 - Nẹp chống xoay ngắn | 4,700,000 | 61,100 |
| 251 | PP2400034005 - Nẹp cổ mềm | 1,000,000 | 13,000 |
| 252 | PP2400034006 - Nẹp cổ cứng | 2,940,000 | 38,220 |
| 253 | PP2400034007 - Nẹp cẳng tay | 11,280,000 | 146,640 |
| 254 | PP2400034008 - Nẹp cánh tay | 11,790,000 | 153,270 |
| 255 | PP2400034009 - Nẹp cẳng chân | 43,000,000 | 559,000 |
| 256 | PP2400034010 - Nẹp gối lỗ | 33,000,000 | 429,000 |
| 257 | PP2400034011 - Nẹp đùi dài (zimmer) | 7,700,000 | 100,100 |
| 258 | PP2400034012 - Nẹp Iselin | 4,000,000 | 52,000 |
| 259 | PP2400034013 - Đai Desault | 4,550,000 | 59,150 |
| 260 | PP2400034014 - Đai xương đòn số 4,5,8 | 6,750,000 | 87,750 |
| 261 | PP2400034015 - Đai cột sống | 14,700,000 | 191,100 |
| 262 | PP2400034016 - Túi treo tay | 7,000,000 | 91,000 |
| 263 | PP2400034017 - CAHI | 7,200,000 | 93,600 |
| 264 | PP2400034018 - CAXV | 7,200,000 | 93,600 |
| 265 | PP2400034019 - BA | 5,040,000 | 65,520 |
| 266 | PP2400034020 - MC | 3,600,000 | 46,800 |
| 267 | PP2400034021 - SS | 1,800,000 | 23,400 |
| 268 | PP2400034022 - Selenite | 852,000 | 11,076 |
| 269 | PP2400034023 - Thiogyolate | 852,000 | 11,076 |
| 270 | PP2400034024 - Kliggler Iron Agar (KIA) | 2,640,000 | 34,320 |
| 271 | PP2400034025 - Sulfide Indole Motility (SIM) | 1,680,000 | 21,840 |
| 272 | PP2400034026 - Simon Citrate Agar | 1,680,000 | 21,840 |
| 273 | PP2400034027 - Methyl red - Voges Proskauer (MR-VP) | 1,680,000 | 21,840 |
| 274 | PP2400034028 - Urea broth | 1,680,000 | 21,840 |
| 275 | PP2400034029 - Lysin decarboxylase (LDC) | 1,680,000 | 21,840 |
| 276 | PP2400034030 - Malonate broth (MLO) | 1,680,000 | 21,840 |
| 277 | PP2400034031 - Phenylalanine Deaminase Agar (PAD) | 1,680,000 | 21,840 |
| 278 | PP2400034032 - Đĩa giấy Optochin (P) | 4,560,000 | 59,280 |
| 279 | PP2400034033 - Bile Esculin Agar | 840,000 | 10,920 |
| 280 | PP2400034034 - Đĩa giấy Bacitracin (A) | 4,560,000 | 59,280 |
| 281 | PP2400034035 - Thạch máu (BA 90mm) | 252,000 | 3,276 |
| 282 | PP2400034036 - Môi trường dung nạp 6,5% NaCl | 840,000 | 10,920 |
| 283 | PP2400034037 - Mannitol Salt Agar (MSA 90mm) | 1,800,000 | 23,400 |
| 284 | PP2400034038 - Thuốc thử Kovac | 760,000 | 9,880 |
| 285 | PP2400034039 - Thuốc thử Methyl red | 760,000 | 9,880 |
| 286 | PP2400034040 - Thuốc thử FeCl3 - anhydrous | 760,000 | 9,880 |
| 287 | PP2400034041 - Dung dịch @ Naphthol 5% trong ethanol | 760,000 | 9,880 |
| 288 | PP2400034042 - Dung dịch KOH 40% | 760,000 | 9,880 |
| 289 | PP2400034043 - Dung dịch cấy chuyển BHI | 284,000 | 3,692 |
| 290 | PP2400034044 - Dung dịch H2O2 3 % | 760,000 | 9,880 |
| 291 | PP2400034045 - Bộ trắc nghiệm Coagulase | 109,200 | 1,420 |
| 292 | PP2400034046 - Bộ trắc nghiệm Novobiocin | 152,000 | 1,976 |
| 293 | PP2400034047 - Mueller Hinton Agar (MHA 90mm) | 3,600,000 | 46,800 |
| 294 | PP2400034048 - Mueller Hinton Chocolate Agar (MHCA 90mm) | 9,120,000 | 118,560 |
| 295 | PP2400034049 - Các ống độ đục chuẩn 0,5 McF | 3,780,000 | 49,140 |
| 296 | PP2400034050 - Đĩa Nitrocefin tìm Beta lactam | 504,000 | 6,552 |
| 297 | PP2400034051 - Xét nghiệm kí sinh trùng (Yêu cầu cung cấp thiết bị sử dụng khi trúng thầu, tham gia trọn phần) | 117,294,191 | 1,524,825 |
| 298 | PP2400034052 - Xét nghiệm miễn dịch (Yêu cầu cung cấp thiết bị sử dụng khi trúng thầu, tham gia trọn phần) | 49,612,500 | 644,963 |
Băng cuộn vải |
|
| Mã phần lô | PP2400033755 |
| Giá từng phần lô | 11,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400033756 |
| Giá từng phần lô | 9,702,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,126 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo có gạc vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400033757 |
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo có gạc vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400033758 |
| Giá từng phần lô | 2,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo có gạc vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400033759 |
| Giá từng phần lô | 686,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,918 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun 2 móc |
|
| Mã phần lô | PP2400033760 |
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2400033761 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo 10cm x 10m |
|
| Mã phần lô | PP2400033762 |
| Giá từng phần lô | 21,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo lụa |
|
| Mã phần lô | PP2400033763 |
| Giá từng phần lô | 100,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,306,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun có keo cố định khớp |
|
| Mã phần lô | PP2400033764 |
| Giá từng phần lô | 920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun có keo cố định khớp |
|
| Mã phần lô | PP2400033765 |
| Giá từng phần lô | 1,167,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,171 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông gòn không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400033766 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông gòn thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400033767 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông y tế cắt miếng |
|
| Mã phần lô | PP2400033768 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông viên |
|
| Mã phần lô | PP2400033769 |
| Giá từng phần lô | 13,936,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,171 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột bó 10 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400033770 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột bó 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400033771 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột bó 7,5cm |
|
| Mã phần lô | PP2400033772 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao bọc đầu dò siêu âm (Bao cao su) |
|
| Mã phần lô | PP2400033773 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao dây đốt 75mm |
|
| Mã phần lô | PP2400033774 |
| Giá từng phần lô | 2,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao camera nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400033775 |
| Giá từng phần lô | 1,751,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,769 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao đo máu sau sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400033776 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao giày nilon cao cổ |
|
| Mã phần lô | PP2400033777 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nón y tế tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400033778 |
| Giá từng phần lô | 2,538,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,994 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel bôi trơn dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400033779 |
| Giá từng phần lô | 1,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel bôi trơn dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400033780 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch bôi trơn và chống ăn mòn dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400033781 |
| Giá từng phần lô | 40,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 530,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm rửa, cho ăn 50 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400033782 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 10ml + kim |
|
| Mã phần lô | PP2400033783 |
| Giá từng phần lô | 11,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 1ml, kim 26Gx1/2" |
|
| Mã phần lô | PP2400033784 |
| Giá từng phần lô | 3,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 20ml, kim 23Gx1" |
|
| Mã phần lô | PP2400033785 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 3ml, kim |
|
| Mã phần lô | PP2400033786 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 5ml, kim 23G |
|
| Mã phần lô | PP2400033787 |
| Giá từng phần lô | 25,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 332,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm insulin 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400033788 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm dùng một lần sử dụng với bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2400033789 |
| Giá từng phần lô | 1,774,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,069 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa ngã 3 không kèm dây |
|
| Mã phần lô | PP2400033790 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa ngã 3 + dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2400033791 |
| Giá từng phần lô | 7,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng cầm máu mũi có dây chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400033792 |
| Giá từng phần lô | 25,186,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 327,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400033793 |
| Giá từng phần lô | 9,828,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,764 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Caresilk (Silk) số 2/0 dài 75cm, kim tam giác, dài 24 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400033794 |
| Giá từng phần lô | 19,219,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Caresilk (Silk) số 2/0, không kim, dài 150 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400033795 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,018 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Caresilk (Silk) số 3/0 dài 75cm, kim tam giác, dài 18 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400033796 |
| Giá từng phần lô | 12,012,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,156 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Caresilk (Silk) số 4/0 dài 75cm, kim tam giác, dài 18 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400033797 |
| Giá từng phần lô | 12,012,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,156 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Caresilk (Silk) số 5/0 dài 75cm, kim tam giác, dài 16 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400033798 |
| Giá từng phần lô | 8,316,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,108 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon số 1 dài 75cm, kim tam giác, dài 40 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400033799 |
| Giá từng phần lô | 1,729,728 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,487 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon số 0 dài 75cm, kim tam giác, dài 26 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400033800 |
| Giá từng phần lô | 1,729,728 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,487 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon số 2/0 dài 75cm, kim tam giác, dài 26 mm, |
|
| Mã phần lô | PP2400033801 |
| Giá từng phần lô | 25,872,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon số 3/0 dài 75cm, kim tam giác dài 20mm |
|
| Mã phần lô | PP2400033802 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 327,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon số 4/0 dài 75cm kim tam giác dài 19mm |
|
| Mã phần lô | PP2400033803 |
| Giá từng phần lô | 20,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan Plain Catgut số 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C dài 30mm |
|
| Mã phần lô | PP2400033804 |
| Giá từng phần lô | 8,316,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,108 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut số 0/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 36 mm, |
|
| Mã phần lô | PP2400033805 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut số 0/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400033806 |
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,036 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut số 1/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400033807 |
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,036 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut số 1/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C dài 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2400033808 |
| Giá từng phần lô | 9,525,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut số 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C dài 30mm |
|
| Mã phần lô | PP2400033809 |
| Giá từng phần lô | 10,584,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut số 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C dài 30mm |
|
| Mã phần lô | PP2400033810 |
| Giá từng phần lô | 5,292,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,796 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phấu thuật tiêu tổng hợp 1 dài 90 cm, kim tròn, dài 40 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400033811 |
| Giá từng phần lô | 67,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 880,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phấu thuật tiêu tổng hợp 2/0 kim tròn, dài 26 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400033812 |
| Giá từng phần lô | 20,317,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,128 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phấu thuật tiêu tổng hợp 3/0 kim tròn, dài 26 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400033813 |
| Giá từng phần lô | 20,317,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,128 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test lò hấp ướt 1243 |
|
| Mã phần lô | PP2400033814 |
| Giá từng phần lô | 8,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo chỉ thị nhiệt hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2400033815 |
| Giá từng phần lô | 41,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 544,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy quỳ |
|
| Mã phần lô | PP2400033816 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test kiểm soát gói đồ vải 1250 |
|
| Mã phần lô | PP2400033817 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây đeo tay màu vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400033818 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2400033819 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400033820 |
| Giá từng phần lô | 6,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối hút dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400033821 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400033822 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây oxy 2 nhánh lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400033823 |
| Giá từng phần lô | 10,395,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,135 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây oxy 2 nhánh nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400033824 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,045 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch 20 giọt/ml không màng lọc, có van thông khí |
|
| Mã phần lô | PP2400033825 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400033826 |
| Giá từng phần lô | 882,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng khám sạch không tiệt trùng các size |
|
| Mã phần lô | PP2400033827 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,638,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng phẫu thuật tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400033828 |
| Giá từng phần lô | 130,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,692,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy đo điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2400033829 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy monitor 152*90mm |
|
| Mã phần lô | PP2400033830 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây máy thở các loại dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400033831 |
| Giá từng phần lô | 13,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phin lọc vi khuẩn-vi rút (có tiệt trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2400033832 |
| Giá từng phần lô | 975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask oxy nồng độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2400033833 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ambu bóng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400033834 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask bóp bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400033835 |
| Giá từng phần lô | 4,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ thuốc nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2400033836 |
| Giá từng phần lô | 2,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ thuốc nhuộm Ziehl-Neelsen |
|
| Mã phần lô | PP2400033837 |
| Giá từng phần lô | 3,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
OG-6 Solution |
|
| Mã phần lô | PP2400033838 |
| Giá từng phần lô | 4,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc nhuộm Giemsa |
|
| Mã phần lô | PP2400033839 |
| Giá từng phần lô | 4,642,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,346 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc nhuộm Hematoxylin |
|
| Mã phần lô | PP2400033840 |
| Giá từng phần lô | 20,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc nhuộm Eosin |
|
| Mã phần lô | PP2400033841 |
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Formol |
|
| Mã phần lô | PP2400033842 |
| Giá từng phần lô | 140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu A (Anti A) |
|
| Mã phần lô | PP2400033843 |
| Giá từng phần lô | 684,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,896 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu AB (Anti AB) |
|
| Mã phần lô | PP2400033844 |
| Giá từng phần lô | 684,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,896 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu B (Anti B) |
|
| Mã phần lô | PP2400033845 |
| Giá từng phần lô | 684,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,896 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu D (Anti D) (IgM) |
|
| Mã phần lô | PP2400033846 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,015 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ xét nghiệm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2400033847 |
| Giá từng phần lô | 21,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất điện giải (Yêu cầu cung cấp thiết bị sử dụng khi trúng thầu, tham gia trọn phần) |
|
| Mã phần lô | PP2400033848 |
| Giá từng phần lô | 384,030,260 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,992,394 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất máy huyết học (Yêu cầu cung cấp thiết bị sử dụng khi trúng thầu, tham gia trọn phần) |
|
| Mã phần lô | PP2400033849 |
| Giá từng phần lô | 211,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,753,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất máy đông máu (Yêu cầu cung cấp thiết bị sử dụng khi trúng thầu, tham gia trọn phần) |
|
| Mã phần lô | PP2400033850 |
| Giá từng phần lô | 256,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,336,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400033851 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
hóa chất sinh hóa (Yêu cầu cung cấp thiết bị sử dụng khi trúng thầu, tham gia trọn phần) |
|
| Mã phần lô | PP2400033852 |
| Giá từng phần lô | 762,859,551 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,917,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400033853 |
| Giá từng phần lô | 154,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,002,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400033854 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ y tế mức độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2400033855 |
| Giá từng phần lô | 44,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 582,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch phun sương khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400033856 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 737,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400033857 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 682,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Javel 10% |
|
| Mã phần lô | PP2400033858 |
| Giá từng phần lô | 21,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tẩy rửa có hoạt tính enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2400033859 |
| Giá từng phần lô | 81,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,059,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gói khử khuẩn phổ rộng |
|
| Mã phần lô | PP2400033860 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay phòng mổ chứa Chlohexidine 4% |
|
| Mã phần lô | PP2400033861 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch xử lý oxi hóa, gỉ sét trên dụng cụ inox |
|
| Mã phần lô | PP2400033862 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch xử lý các mảng bám trên dụng cụ inox |
|
| Mã phần lô | PP2400033863 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay, tắm sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400033864 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khăn lau khử khuẩn bề mặt dùng trong y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400033865 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ y tế mức độ trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2400033866 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 676,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ y tế mức độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2400033867 |
| Giá từng phần lô | 19,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim 18G x 1 1/2" |
|
| Mã phần lô | PP2400033868 |
| Giá từng phần lô | 4,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim cánh bướm số 25 |
|
| Mã phần lô | PP2400033869 |
| Giá từng phần lô | 625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu |
|
| Mã phần lô | PP2400033870 |
| Giá từng phần lô | 47,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 614,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim gây tê tủy sống 25 |
|
| Mã phần lô | PP2400033871 |
| Giá từng phần lô | 9,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chích máu |
|
| Mã phần lô | PP2400033872 |
| Giá từng phần lô | 346,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,504,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn có cánh, có cửa 18G, 20G, 22G, 24G |
|
| Mã phần lô | PP2400033873 |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,037,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn 24Gx3/4 |
|
| Mã phần lô | PP2400033874 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nút chặn đuôi kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2400033875 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn 24G |
|
| Mã phần lô | PP2400033876 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm sinh thiết |
|
| Mã phần lô | PP2400033877 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400033878 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,326,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test giang mai RPR |
|
| Mã phần lô | PP2400033879 |
| Giá từng phần lô | 5,269,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,497 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh H.Pylori Ag |
|
| Mã phần lô | PP2400033880 |
| Giá từng phần lô | 207,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,695,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh HBsAb |
|
| Mã phần lô | PP2400033881 |
| Giá từng phần lô | 4,762,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,917 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400033882 |
| Giá từng phần lô | 34,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400033883 |
| Giá từng phần lô | 18,963,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,519 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh Troponin I |
|
| Mã phần lô | PP2400033884 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test sốt rét Pf/Pv |
|
| Mã phần lô | PP2400033885 |
| Giá từng phần lô | 14,427,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,551 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clo-test |
|
| Mã phần lô | PP2400033886 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test sốt xuất huyết IgM/IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400033887 |
| Giá từng phần lô | 85,617,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,113,021 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test sốt xuất huyết NS1 |
|
| Mã phần lô | PP2400033888 |
| Giá từng phần lô | 523,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,805,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400033889 |
| Giá từng phần lô | 48,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 634,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test Nhanh Ma Túy 4 Chân (MET/THC/MDMA/MOP) |
|
| Mã phần lô | PP2400033890 |
| Giá từng phần lô | 15,275,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,581 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính nhám |
|
| Mã phần lô | PP2400033891 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính trơn |
|
| Mã phần lô | PP2400033892 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lamen 22*22mm |
|
| Mã phần lô | PP2400033893 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy nhám kẽ kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2400033894 |
| Giá từng phần lô | 2,076,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,993 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Keo dán nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400033895 |
| Giá từng phần lô | 1,287,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,731 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim khoan răng |
|
| Mã phần lô | PP2400033896 |
| Giá từng phần lô | 4,976,191 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,691 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim nha |
|
| Mã phần lô | PP2400033897 |
| Giá từng phần lô | 7,142,857 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,858 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sò đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400033898 |
| Giá từng phần lô | 890,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,577 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cọ nha khoa (Cọ Pond) |
|
| Mã phần lô | PP2400033899 |
| Giá từng phần lô | 135,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,758 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch cao đổ mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400033900 |
| Giá từng phần lô | 2,704,545 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm gai |
|
| Mã phần lô | PP2400033901 |
| Giá từng phần lô | 130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trám tạm |
|
| Mã phần lô | PP2400033902 |
| Giá từng phần lô | 237,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xi măng để trám bít ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400033903 |
| Giá từng phần lô | 2,574,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,462 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xi măng gắn tạm |
|
| Mã phần lô | PP2400033904 |
| Giá từng phần lô | 237,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cone giấy đủ số |
|
| Mã phần lô | PP2400033905 |
| Giá từng phần lô | 1,358,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,661 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cone phụ ABCD |
|
| Mã phần lô | PP2400033906 |
| Giá từng phần lô | 1,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cone trám Gutta percha đủ số |
|
| Mã phần lô | PP2400033907 |
| Giá từng phần lô | 1,179,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,337 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Composite A3, A3.5 Đặc |
|
| Mã phần lô | PP2400033908 |
| Giá từng phần lô | 1,619,048 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,048 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Composite A3, A3.5 lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2400033909 |
| Giá từng phần lô | 1,733,332 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lá thép (Đai trám Composite) |
|
| Mã phần lô | PP2400033910 |
| Giá từng phần lô | 288,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,744 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xi măng gắn phục hình |
|
| Mã phần lô | PP2400033911 |
| Giá từng phần lô | 4,174,858 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,274 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chổi đánh bóng răng |
|
| Mã phần lô | PP2400033912 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm máy dẻo số 25 |
|
| Mã phần lô | PP2400033913 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất lấy dấu alginate |
|
| Mã phần lô | PP2400033914 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Calcium hydroxide |
|
| Mã phần lô | PP2400033915 |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc diệt tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400033916 |
| Giá từng phần lô | 298,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,874 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc tê bôi (dạng Gel) |
|
| Mã phần lô | PP2400033917 |
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nạy thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400033918 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
kéo cắt chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400033919 |
| Giá từng phần lô | 225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nạy chân răng Root tip |
|
| Mã phần lô | PP2400033920 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan carbide dành cho tay khoan thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400033921 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan Endo Z |
|
| Mã phần lô | PP2400033922 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cement trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2400033923 |
| Giá từng phần lô | 2,857,142 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,143 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan nha khoa các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400033924 |
| Giá từng phần lô | 1,452,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,876 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Côn máy số 25 |
|
| Mã phần lô | PP2400033925 |
| Giá từng phần lô | 844,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,972 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Eugenol 30ml |
|
| Mã phần lô | PP2400033926 |
| Giá từng phần lô | 235,714 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,065 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2400033927 |
| Giá từng phần lô | 1,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400033928 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông dạ dày có nắp số 16 |
|
| Mã phần lô | PP2400033929 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông dạ dày có nắp số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2400033930 |
| Giá từng phần lô | 340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông tiểu 1 nhánhcác size |
|
| Mã phần lô | PP2400033931 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông tiểu 2 nhánh các size |
|
| Mã phần lô | PP2400033932 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông tiểu 3 nhánh các size |
|
| Mã phần lô | PP2400033933 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông số 28 |
|
| Mã phần lô | PP2400033934 |
| Giá từng phần lô | 129,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,685 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống xông mũi, họng |
|
| Mã phần lô | PP2400033935 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút đàm có kiểm soát số 8,10,12 |
|
| Mã phần lô | PP2400033936 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút kê kê |
|
| Mã phần lô | PP2400033937 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút rửa tai |
|
| Mã phần lô | PP2400033938 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ đựng nước tiểu/lọ đựng mẫu bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400033939 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400033940 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống eppendorf |
|
| Mã phần lô | PP2400033941 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hematorit |
|
| Mã phần lô | PP2400033942 |
| Giá từng phần lô | 3,654,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,502 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400033943 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Citrate |
|
| Mã phần lô | PP2400033944 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm EDTA-K3 (0.5 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400033945 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Serum |
|
| Mã phần lô | PP2400033946 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Chimigly |
|
| Mã phần lô | PP2400033947 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X-quang (nếu không tương thích với dòng máy in sẵn có thì yêu cầu cung cấp máy in tương thích nếu trúng thầu, tham gia trọn phần) |
|
| Mã phần lô | PP2400033948 |
| Giá từng phần lô | 283,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,683,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que lấy mẫu bệnh phẩm tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400033949 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép tiệt trùng 100mm*200m |
|
| Mã phần lô | PP2400033950 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép tiệt trùng 150mm*200m |
|
| Mã phần lô | PP2400033951 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép tiệt trùng 200mm*200m |
|
| Mã phần lô | PP2400033952 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép tiệt trùng 250mm*200m |
|
| Mã phần lô | PP2400033953 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép tiệt trùng 300mm*200m |
|
| Mã phần lô | PP2400033954 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép tiệt trùng 50mm*200m |
|
| Mã phần lô | PP2400033955 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép tiệt trùng 75mm*200m |
|
| Mã phần lô | PP2400033956 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép phồng 300mm*100mm |
|
| Mã phần lô | PP2400033957 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép phồng 350mm*100mm |
|
| Mã phần lô | PP2400033958 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ xông khí dung lớn, nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400033959 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao đo huyết áp cho máy monitor |
|
| Mã phần lô | PP2400033960 |
| Giá từng phần lô | 580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400033961 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400033962 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vôi Soda |
|
| Mã phần lô | PP2400033963 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng dán điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2400033964 |
| Giá từng phần lô | 680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu mù u |
|
| Mã phần lô | PP2400033965 |
| Giá từng phần lô | 100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhang ngải cứu |
|
| Mã phần lô | PP2400033966 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm lót sản khoa 40 x 60cm |
|
| Mã phần lô | PP2400033967 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tập dề y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400033968 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400033969 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400033970 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang giấy đã tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400033971 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng từng que |
|
| Mã phần lô | PP2400033972 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bàn chải mềm rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400033973 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Súng phẫu thuật cắt trĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400033974 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 455,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400033975 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi chứa nước tiểu 2000ml có dây treo |
|
| Mã phần lô | PP2400033976 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ rửa dạ dày người lớn (loại sử dụng một lần) |
|
| Mã phần lô | PP2400033977 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm hút karman |
|
| Mã phần lô | PP2400033978 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng dán điện cực trung tính (Tấm lắc cách điện) |
|
| Mã phần lô | PP2400033979 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng dán xung điện |
|
| Mã phần lô | PP2400033980 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Than hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400033981 |
| Giá từng phần lô | 75,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây nòng đặt nội khí quản (STYLET) |
|
| Mã phần lô | PP2400033982 |
| Giá từng phần lô | 18,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nòng đặt nội khí quản khó (Bougie) |
|
| Mã phần lô | PP2400033983 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm trải y tế (1,5 m x 1 m) |
|
| Mã phần lô | PP2400033984 |
| Giá từng phần lô | 7,737,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,589 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình chứa hủy kim lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400033985 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình chứa hủy kim nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400033986 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400033987 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng tránh thai |
|
| Mã phần lô | PP2400033988 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao đốt điện 3 chân cắm |
|
| Mã phần lô | PP2400033989 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ các số 10, 11, 12, 15 |
|
| Mã phần lô | PP2400033990 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi chườm nóng |
|
| Mã phần lô | PP2400033991 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc cầu sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400033992 |
| Giá từng phần lô | 4,232,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,016 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc dẫn lưu |
|
| Mã phần lô | PP2400033993 |
| Giá từng phần lô | 110,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,434 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc khổ 0,8 m |
|
| Mã phần lô | PP2400033994 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2400033995 |
| Giá từng phần lô | 32,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400033996 |
| Giá từng phần lô | 19,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc cản quang mổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400033997 |
| Giá từng phần lô | 373,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,852 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình oxy 6m3 |
|
| Mã phần lô | PP2400033998 |
| Giá từng phần lô | 129,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,684,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình oxy 2m3 |
|
| Mã phần lô | PP2400033999 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400034000 |
| Giá từng phần lô | 1,255,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,322 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
chương trình ngoại kiểm (tham gia trọn phần) |
|
| Mã phần lô | PP2400034001 |
| Giá từng phần lô | 73,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 956,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nạng gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400034002 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp gỗ cứu thương |
|
| Mã phần lô | PP2400034003 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp chống xoay ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2400034004 |
| Giá từng phần lô | 4,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cổ mềm |
|
| Mã phần lô | PP2400034005 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cổ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400034006 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cẳng tay |
|
| Mã phần lô | PP2400034007 |
| Giá từng phần lô | 11,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2400034008 |
| Giá từng phần lô | 11,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cẳng chân |
|
| Mã phần lô | PP2400034009 |
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 559,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp gối lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400034010 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 429,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp đùi dài (zimmer) |
|
| Mã phần lô | PP2400034011 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp Iselin |
|
| Mã phần lô | PP2400034012 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai Desault |
|
| Mã phần lô | PP2400034013 |
| Giá từng phần lô | 4,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai xương đòn số 4,5,8 |
|
| Mã phần lô | PP2400034014 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2400034015 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi treo tay |
|
| Mã phần lô | PP2400034016 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CAHI |
|
| Mã phần lô | PP2400034017 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CAXV |
|
| Mã phần lô | PP2400034018 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BA |
|
| Mã phần lô | PP2400034019 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MC |
|
| Mã phần lô | PP2400034020 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
SS |
|
| Mã phần lô | PP2400034021 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Selenite |
|
| Mã phần lô | PP2400034022 |
| Giá từng phần lô | 852,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,076 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thiogyolate |
|
| Mã phần lô | PP2400034023 |
| Giá từng phần lô | 852,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,076 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kliggler Iron Agar (KIA) |
|
| Mã phần lô | PP2400034024 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sulfide Indole Motility (SIM) |
|
| Mã phần lô | PP2400034025 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Simon Citrate Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400034026 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Methyl red - Voges Proskauer (MR-VP) |
|
| Mã phần lô | PP2400034027 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Urea broth |
|
| Mã phần lô | PP2400034028 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lysin decarboxylase (LDC) |
|
| Mã phần lô | PP2400034029 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Malonate broth (MLO) |
|
| Mã phần lô | PP2400034030 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phenylalanine Deaminase Agar (PAD) |
|
| Mã phần lô | PP2400034031 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa giấy Optochin (P) |
|
| Mã phần lô | PP2400034032 |
| Giá từng phần lô | 4,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bile Esculin Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400034033 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa giấy Bacitracin (A) |
|
| Mã phần lô | PP2400034034 |
| Giá từng phần lô | 4,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch máu (BA 90mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400034035 |
| Giá từng phần lô | 252,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,276 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường dung nạp 6,5% NaCl |
|
| Mã phần lô | PP2400034036 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mannitol Salt Agar (MSA 90mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400034037 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử Kovac |
|
| Mã phần lô | PP2400034038 |
| Giá từng phần lô | 760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử Methyl red |
|
| Mã phần lô | PP2400034039 |
| Giá từng phần lô | 760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử FeCl3 - anhydrous |
|
| Mã phần lô | PP2400034040 |
| Giá từng phần lô | 760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch @ Naphthol 5% trong ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2400034041 |
| Giá từng phần lô | 760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch KOH 40% |
|
| Mã phần lô | PP2400034042 |
| Giá từng phần lô | 760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch cấy chuyển BHI |
|
| Mã phần lô | PP2400034043 |
| Giá từng phần lô | 284,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,692 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch H2O2 3 % |
|
| Mã phần lô | PP2400034044 |
| Giá từng phần lô | 760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ trắc nghiệm Coagulase |
|
| Mã phần lô | PP2400034045 |
| Giá từng phần lô | 109,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ trắc nghiệm Novobiocin |
|
| Mã phần lô | PP2400034046 |
| Giá từng phần lô | 152,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,976 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mueller Hinton Agar (MHA 90mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400034047 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mueller Hinton Chocolate Agar (MHCA 90mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400034048 |
| Giá từng phần lô | 9,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Các ống độ đục chuẩn 0,5 McF |
|
| Mã phần lô | PP2400034049 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa Nitrocefin tìm Beta lactam |
|
| Mã phần lô | PP2400034050 |
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm kí sinh trùng (Yêu cầu cung cấp thiết bị sử dụng khi trúng thầu, tham gia trọn phần) |
|
| Mã phần lô | PP2400034051 |
| Giá từng phần lô | 117,294,191 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,524,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm miễn dịch (Yêu cầu cung cấp thiết bị sử dụng khi trúng thầu, tham gia trọn phần) |
|
| Mã phần lô | PP2400034052 |
| Giá từng phần lô | 49,612,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 644,963 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi