Gói thầu: Mua sắm vật tư, hóa chất, khí y tế năm 2024-2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400142824-01
Thời điểm đóng mở thầu 17/06/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG NHẤT NGUYÊN
Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN CẦN GIỜ
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm vật tư, hóa chất, khí y tế năm 2024-2025
Số hiệu KHLCNT PL2400058759
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Cần Giờ, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 6,853,362,825 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 89.093.738 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400033755 - Băng cuộn vải 11,125,000 144,625
2 PP2400033756 - Băng keo cá nhân 9,702,000 126,126
3 PP2400033757 - Băng keo có gạc vô trùng 375,000 4,875
4 PP2400033758 - Băng keo có gạc vô trùng 2,360,000 30,680
5 PP2400033759 - Băng keo có gạc vô trùng 686,000 8,918
6 PP2400033760 - Băng thun 2 móc 6,200,000 80,600
7 PP2400033761 - Băng thun 3 móc 7,800,000 101,400
8 PP2400033762 - Băng keo 10cm x 10m 21,500,000 279,500
9 PP2400033763 - Băng keo lụa 100,500,000 1,306,500
10 PP2400033764 - Băng thun có keo cố định khớp 920,000 11,960
11 PP2400033765 - Băng thun có keo cố định khớp 1,167,000 15,171
12 PP2400033766 - Bông gòn không thấm nước 3,000,000 39,000
13 PP2400033767 - Bông gòn thấm nước 14,500,000 188,500
14 PP2400033768 - Bông y tế cắt miếng 8,250,000 107,250
15 PP2400033769 - Bông viên 13,936,200 181,171
16 PP2400033770 - Bột bó 10 cm 4,000,000 52,000
17 PP2400033771 - Bột bó 15cm 4,200,000 54,600
18 PP2400033772 - Bột bó 7,5cm 3,200,000 41,600
19 PP2400033773 - Bao bọc đầu dò siêu âm (Bao cao su) 5,460,000 70,980
20 PP2400033774 - Bao dây đốt 75mm 2,280,000 29,640
21 PP2400033775 - Bao camera nội soi 1,751,400 22,769
22 PP2400033776 - Bao đo máu sau sinh 3,780,000 49,140
23 PP2400033777 - Bao giày nilon cao cổ 14,000,000 182,000
24 PP2400033778 - Nón y tế tiệt trùng 2,538,000 32,994
25 PP2400033779 - Gel bôi trơn dụng cụ y tế 1,060,000 13,780
26 PP2400033780 - Gel bôi trơn dụng cụ y tế 2,850,000 37,050
27 PP2400033781 - Dung dịch bôi trơn và chống ăn mòn dụng cụ y tế 40,800,000 530,400
28 PP2400033782 - Bơm rửa, cho ăn 50 ml 880,000 11,440
29 PP2400033783 - Bơm tiêm 10ml + kim 11,640,000 151,320
30 PP2400033784 - Bơm tiêm 1ml, kim 26Gx1/2" 3,410,000 44,330
31 PP2400033785 - Bơm tiêm 20ml, kim 23Gx1" 1,260,000 16,380
32 PP2400033786 - Bơm tiêm 3ml, kim 9,300,000 120,900
33 PP2400033787 - Bơm tiêm 5ml, kim 23G 25,600,000 332,800
34 PP2400033788 - Bơm tiêm insulin 1ml 1,450,000 18,850
35 PP2400033789 - Bơm tiêm dùng một lần sử dụng với bơm tiêm điện 1,774,500 23,069
36 PP2400033790 - Khóa ngã 3 không kèm dây 300,000 3,900
37 PP2400033791 - Khóa ngã 3 + dây nối 7,150,000 92,950
38 PP2400033792 - Miếng cầm máu mũi có dây chỉ 25,186,650 327,427
39 PP2400033793 - Vật liệu cầm máu 9,828,000 127,764
40 PP2400033794 - Chỉ Caresilk (Silk) số 2/0 dài 75cm, kim tam giác, dài 24 mm 19,219,200 249,850
41 PP2400033795 - Chỉ Caresilk (Silk) số 2/0, không kim, dài 150 cm 1,386,000 18,018
42 PP2400033796 - Chỉ Caresilk (Silk) số 3/0 dài 75cm, kim tam giác, dài 18 mm 12,012,000 156,156
43 PP2400033797 - Chỉ Caresilk (Silk) số 4/0 dài 75cm, kim tam giác, dài 18 mm 12,012,000 156,156
44 PP2400033798 - Chỉ Caresilk (Silk) số 5/0 dài 75cm, kim tam giác, dài 16 mm 8,316,000 108,108
45 PP2400033799 - Chỉ Nylon số 1 dài 75cm, kim tam giác, dài 40 mm 1,729,728 22,487
46 PP2400033800 - Chỉ Nylon số 0 dài 75cm, kim tam giác, dài 26 mm 1,729,728 22,487
47 PP2400033801 - Chỉ Nylon số 2/0 dài 75cm, kim tam giác, dài 26 mm, 25,872,000 336,336
48 PP2400033802 - Chỉ Nylon số 3/0 dài 75cm, kim tam giác dài 20mm 25,200,000 327,600
49 PP2400033803 - Chỉ Nylon số 4/0 dài 75cm kim tam giác dài 19mm 20,120,000 261,560
50 PP2400033804 - Chỉ tan Plain Catgut số 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C dài 30mm 8,316,000 108,108
51 PP2400033805 - Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut số 0/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 36 mm, 5,400,000 70,200
52 PP2400033806 - Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut số 0/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C dài 26mm 2,772,000 36,036
53 PP2400033807 - Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut số 1/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C dài 26mm 2,772,000 36,036
54 PP2400033808 - Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut số 1/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C dài 40mm 9,525,600 123,833
55 PP2400033809 - Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut số 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C dài 30mm 10,584,000 137,592
56 PP2400033810 - Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut số 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C dài 30mm 5,292,000 68,796
57 PP2400033811 - Chỉ phấu thuật tiêu tổng hợp 1 dài 90 cm, kim tròn, dài 40 mm 67,725,000 880,425
58 PP2400033812 - Chỉ phấu thuật tiêu tổng hợp 2/0 kim tròn, dài 26 mm 20,317,500 264,128
59 PP2400033813 - Chỉ phấu thuật tiêu tổng hợp 3/0 kim tròn, dài 26 mm 20,317,500 264,128
60 PP2400033814 - Test lò hấp ướt 1243 8,950,000 116,350
61 PP2400033815 - Băng keo chỉ thị nhiệt hấp ướt 41,875,000 544,375
62 PP2400033816 - Giấy quỳ 1,000,000 13,000
63 PP2400033817 - Test kiểm soát gói đồ vải 1250 3,300,000 42,900
64 PP2400033818 - Dây đeo tay màu vàng 150,000 1,950
65 PP2400033819 - Dây garo 2,600,000 33,800
66 PP2400033820 - Dây nối bơm tiêm điện tự động 6,825,000 88,725
67 PP2400033821 - Dây nối hút dịch 12,600,000 163,800
68 PP2400033822 - Dây nối oxy 4,725,000 61,425
69 PP2400033823 - Dây oxy 2 nhánh lớn 10,395,000 135,135
70 PP2400033824 - Dây oxy 2 nhánh nhỏ 3,465,000 45,045
71 PP2400033825 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml không màng lọc, có van thông khí 168,000,000 2,184,000
72 PP2400033826 - Dây truyền máu 882,000 11,466
73 PP2400033827 - Găng khám sạch không tiệt trùng các size 126,000,000 1,638,000
74 PP2400033828 - Găng phẫu thuật tiệt trùng các số 130,200,000 1,692,600
75 PP2400033829 - Giấy đo điện tim 25,000,000 325,000
76 PP2400033830 - Giấy monitor 152*90mm 14,700,000 191,100
77 PP2400033831 - Dây máy thở các loại dùng 1 lần 13,700,000 178,100
78 PP2400033832 - Phin lọc vi khuẩn-vi rút (có tiệt trùng) 975,000 12,675
79 PP2400033833 - Mask oxy nồng độ cao 3,500,000 45,500
80 PP2400033834 - Ambu bóng các cỡ 2,500,000 32,500
81 PP2400033835 - Mask bóp bóng 4,350,000 56,550
82 PP2400033836 - Bộ thuốc nhuộm Gram 2,530,000 32,890
83 PP2400033837 - Bộ thuốc nhuộm Ziehl-Neelsen 3,180,000 41,340
84 PP2400033838 - OG-6 Solution 4,840,000 62,920
85 PP2400033839 - Thuốc nhuộm Giemsa 4,642,000 60,346
86 PP2400033840 - Thuốc nhuộm Hematoxylin 20,625,000 268,125
87 PP2400033841 - Thuốc nhuộm Eosin 5,775,000 75,075
88 PP2400033842 - Formol 140,000 1,820
89 PP2400033843 - Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu A (Anti A) 684,250 8,896
90 PP2400033844 - Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu AB (Anti AB) 684,250 8,896
91 PP2400033845 - Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu B (Anti B) 684,250 8,896
92 PP2400033846 - Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu D (Anti D) (IgM) 1,155,000 15,015
93 PP2400033847 - Thẻ xét nghiệm khí máu 21,340,000 277,420
94 PP2400033848 - Hóa chất điện giải (Yêu cầu cung cấp thiết bị sử dụng khi trúng thầu, tham gia trọn phần) 384,030,260 4,992,394
95 PP2400033849 - Hóa chất máy huyết học (Yêu cầu cung cấp thiết bị sử dụng khi trúng thầu, tham gia trọn phần) 211,820,000 2,753,660
96 PP2400033850 - Hóa chất máy đông máu (Yêu cầu cung cấp thiết bị sử dụng khi trúng thầu, tham gia trọn phần) 256,660,000 3,336,580
97 PP2400033851 - Que thử nước tiểu 22,500,000 292,500
98 PP2400033852 - hóa chất sinh hóa (Yêu cầu cung cấp thiết bị sử dụng khi trúng thầu, tham gia trọn phần) 762,859,551 9,917,175
99 PP2400033853 - Cồn 70 độ 154,000,000 2,002,000
100 PP2400033854 - Cồn 90 độ 9,900,000 128,700
101 PP2400033855 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ y tế mức độ cao 44,825,000 582,725
102 PP2400033856 - Dung dịch phun sương khử khuẩn 56,700,000 737,100
103 PP2400033857 - Dung dịch rửa tay nhanh 52,500,000 682,500
104 PP2400033858 - Javel 10% 21,275,000 276,575
105 PP2400033859 - Dung dịch tẩy rửa có hoạt tính enzyme 81,510,000 1,059,630
106 PP2400033860 - Gói khử khuẩn phổ rộng 140,000,000 1,820,000
107 PP2400033861 - Dung dịch rửa tay phòng mổ chứa Chlohexidine 4% 7,500,000 97,500
108 PP2400033862 - Dung dịch xử lý oxi hóa, gỉ sét trên dụng cụ inox 22,050,000 286,650
109 PP2400033863 - Dung dịch xử lý các mảng bám trên dụng cụ inox 22,050,000 286,650
110 PP2400033864 - Dung dịch rửa tay, tắm sát khuẩn 4,200,000 54,600
111 PP2400033865 - Khăn lau khử khuẩn bề mặt dùng trong y tế 13,600,000 176,800
112 PP2400033866 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ y tế mức độ trung bình 52,000,000 676,000
113 PP2400033867 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ y tế mức độ cao 19,250,000 250,250
114 PP2400033868 - Kim 18G x 1 1/2" 4,650,000 60,450
115 PP2400033869 - Kim cánh bướm số 25 625,000 8,125
116 PP2400033870 - Kim châm cứu 47,300,000 614,900
117 PP2400033871 - Kim gây tê tủy sống 25 9,660,000 125,580
118 PP2400033872 - Kim chích máu 346,500,000 4,504,500
119 PP2400033873 - Kim luồn có cánh, có cửa 18G, 20G, 22G, 24G 79,800,000 1,037,400
120 PP2400033874 - Kim luồn 24Gx3/4 1,500,000 19,500
121 PP2400033875 - Nút chặn đuôi kim luồn 1,500,000 19,500
122 PP2400033876 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn 24G 31,500,000 409,500
123 PP2400033877 - Kìm sinh thiết 45,000,000 585,000
124 PP2400033878 - Que thử đường huyết 102,000,000 1,326,000
125 PP2400033879 - Test giang mai RPR 5,269,000 68,497
126 PP2400033880 - Test nhanh H.Pylori Ag 207,375,000 2,695,875
127 PP2400033881 - Test nhanh HBsAb 4,762,800 61,917
128 PP2400033882 - Test nhanh HBsAg 34,860,000 453,180
129 PP2400033883 - Test nhanh HCV 18,963,000 246,519
130 PP2400033884 - Test nhanh Troponin I 24,500,000 318,500
131 PP2400033885 - Test sốt rét Pf/Pv 14,427,000 187,551
132 PP2400033886 - Clo-test 28,000,000 364,000
133 PP2400033887 - Test sốt xuất huyết IgM/IgG 85,617,000 1,113,021
134 PP2400033888 - Test sốt xuất huyết NS1 523,530,000 6,805,890
135 PP2400033889 - Test nhanh HIV 48,825,000 634,725
136 PP2400033890 - Test Nhanh Ma Túy 4 Chân (MET/THC/MDMA/MOP) 15,275,400 198,581
137 PP2400033891 - Lam kính nhám 1,800,000 23,400
138 PP2400033892 - Lam kính trơn 1,600,000 20,800
139 PP2400033893 - Lamen 22*22mm 1,000,000 13,000
140 PP2400033894 - Giấy nhám kẽ kim loại 2,076,360 26,993
141 PP2400033895 - Keo dán nha khoa 1,287,000 16,731
142 PP2400033896 - Kim khoan răng 4,976,191 64,691
143 PP2400033897 - Kim nha 7,142,857 92,858
144 PP2400033898 - Sò đánh bóng 890,500 11,577
145 PP2400033899 - Cọ nha khoa (Cọ Pond) 135,200 1,758
146 PP2400033900 - Thạch cao đổ mẫu 2,704,545 35,160
147 PP2400033901 - Trâm gai 130,000 1,690
148 PP2400033902 - Trám tạm 237,500 3,088
149 PP2400033903 - Xi măng để trám bít ống tủy 2,574,000 33,462
150 PP2400033904 - Xi măng gắn tạm 237,500 3,088
151 PP2400033905 - Cone giấy đủ số 1,358,500 17,661
152 PP2400033906 - Cone phụ ABCD 1,528,000 19,864
153 PP2400033907 - Cone trám Gutta percha đủ số 1,179,750 15,337
154 PP2400033908 - Composite A3, A3.5 Đặc 1,619,048 21,048
155 PP2400033909 - Composite A3, A3.5 lỏng 1,733,332 22,534
156 PP2400033910 - Lá thép (Đai trám Composite) 288,000 3,744
157 PP2400033911 - Xi măng gắn phục hình 4,174,858 54,274
158 PP2400033912 - Chổi đánh bóng răng 300,000 3,900
159 PP2400033913 - Trâm máy dẻo số 25 5,100,000 66,300
160 PP2400033914 - Chất lấy dấu alginate 360,000 4,680
161 PP2400033915 - Calcium hydroxide 80,000 1,040
162 PP2400033916 - Thuốc diệt tủy 298,000 3,874
163 PP2400033917 - Thuốc tê bôi (dạng Gel) 220,000 2,860
164 PP2400033918 - Nạy thẳng 300,000 3,900
165 PP2400033919 - kéo cắt chỉ 225,000 2,925
166 PP2400033920 - Nạy chân răng Root tip 1,200,000 15,600
167 PP2400033921 - Mũi khoan carbide dành cho tay khoan thẳng 1,000,000 13,000
168 PP2400033922 - Mũi khoan Endo Z 240,000 3,120
169 PP2400033923 - Cement trám răng 2,857,142 37,143
170 PP2400033924 - Mũi khoan nha khoa các loại 1,452,000 18,876
171 PP2400033925 - Côn máy số 25 844,000 10,972
172 PP2400033926 - Eugenol 30ml 235,714 3,065
173 PP2400033927 - Ống hút nước bọt 1,975,000 25,675
174 PP2400033928 - Ống nội khí quản có bóng 5,040,000 65,520
175 PP2400033929 - Ống thông dạ dày có nắp số 16 3,400,000 44,200
176 PP2400033930 - Ống thông dạ dày có nắp số 8 340,000 4,420
177 PP2400033931 - Ống thông tiểu 1 nhánhcác size 3,500,000 45,500
178 PP2400033932 - Ống thông tiểu 2 nhánh các size 6,000,000 78,000
179 PP2400033933 - Ống thông tiểu 3 nhánh các size 1,750,000 22,750
180 PP2400033934 - Ống thông số 28 129,600 1,685
181 PP2400033935 - Ống xông mũi, họng 3,000,000 39,000
182 PP2400033936 - Ống hút đàm có kiểm soát số 8,10,12 3,600,000 46,800
183 PP2400033937 - Ống hút kê kê 1,500,000 19,500
184 PP2400033938 - Ống hút rửa tai 1,500,000 19,500
185 PP2400033939 - Lọ đựng nước tiểu/lọ đựng mẫu bệnh phẩm 6,600,000 85,800
186 PP2400033940 - Ống nghiệm Heparin 10,500,000 136,500
187 PP2400033941 - Ống eppendorf 750,000 9,750
188 PP2400033942 - Ống hematorit 3,654,000 47,502
189 PP2400033943 - Ống nghiệm có nắp 4,200,000 54,600
190 PP2400033944 - Ống nghiệm Citrate 1,400,000 18,200
191 PP2400033945 - Ống nghiệm EDTA-K3 (0.5 ml) 18,000,000 234,000
192 PP2400033946 - Ống nghiệm Serum 2,600,000 33,800
193 PP2400033947 - Ống nghiệm Chimigly 4,900,000 63,700
194 PP2400033948 - Phim X-quang (nếu không tương thích với dòng máy in sẵn có thì yêu cầu cung cấp máy in tương thích nếu trúng thầu, tham gia trọn phần) 283,375,000 3,683,875
195 PP2400033949 - Que lấy mẫu bệnh phẩm tiệt trùng 3,900,000 50,700
196 PP2400033950 - Túi ép tiệt trùng 100mm*200m 2,000,000 26,000
197 PP2400033951 - Túi ép tiệt trùng 150mm*200m 4,000,000 52,000
198 PP2400033952 - Túi ép tiệt trùng 200mm*200m 12,000,000 156,000
199 PP2400033953 - Túi ép tiệt trùng 250mm*200m 20,000,000 260,000
200 PP2400033954 - Túi ép tiệt trùng 300mm*200m 20,000,000 260,000
201 PP2400033955 - Túi ép tiệt trùng 50mm*200m 1,250,000 16,250
202 PP2400033956 - Túi ép tiệt trùng 75mm*200m 2,800,000 36,400
203 PP2400033957 - Túi ép phồng 300mm*100mm 5,000,000 65,000
204 PP2400033958 - Túi ép phồng 350mm*100mm 15,000,000 195,000
205 PP2400033959 - Mặt nạ xông khí dung lớn, nhỏ 27,300,000 354,900
206 PP2400033960 - Bao đo huyết áp cho máy monitor 580,000 7,540
207 PP2400033961 - Đầu col xanh 450,000 5,850
208 PP2400033962 - Đầu col vàng 600,000 7,800
209 PP2400033963 - Vôi Soda 2,520,000 32,760
210 PP2400033964 - Miếng dán điện cực tim 680,000 8,840
211 PP2400033965 - Dầu mù u 100,000 1,300
212 PP2400033966 - Nhang ngải cứu 800,000 10,400
213 PP2400033967 - Tấm lót sản khoa 40 x 60cm 27,000,000 351,000
214 PP2400033968 - Tập dề y tế 8,000,000 104,000
215 PP2400033969 - Giấy y tế 6,400,000 83,200
216 PP2400033970 - Khẩu trang y tế 30,000,000 390,000
217 PP2400033971 - Khẩu trang giấy đã tiệt trùng 4,000,000 52,000
218 PP2400033972 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng từng que 15,750,000 204,750
219 PP2400033973 - Bàn chải mềm rửa tay phẫu thuật 1,500,000 19,500
220 PP2400033974 - Súng phẫu thuật cắt trĩ 35,000,000 455,000
221 PP2400033975 - Gel siêu âm 4,500,000 58,500
222 PP2400033976 - Túi chứa nước tiểu 2000ml có dây treo 5,000,000 65,000
223 PP2400033977 - Bộ rửa dạ dày người lớn (loại sử dụng một lần) 3,500,000 45,500
224 PP2400033978 - Bơm hút karman 2,600,000 33,800
225 PP2400033979 - Miếng dán điện cực trung tính (Tấm lắc cách điện) 7,000,000 91,000
226 PP2400033980 - Miếng dán xung điện 5,000,000 65,000
227 PP2400033981 - Than hoạt 75,000 975
228 PP2400033982 - Cây nòng đặt nội khí quản (STYLET) 18,950,000 246,350
229 PP2400033983 - Nòng đặt nội khí quản khó (Bougie) 300,000 3,900
230 PP2400033984 - Tấm trải y tế (1,5 m x 1 m) 7,737,600 100,589
231 PP2400033985 - Bình chứa hủy kim lớn 8,800,000 114,400
232 PP2400033986 - Bình chứa hủy kim nhỏ 1,950,000 25,350
233 PP2400033987 - Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng 8,000,000 104,000
234 PP2400033988 - Vòng tránh thai 1,500,000 19,500
235 PP2400033989 - Dao đốt điện 3 chân cắm 1,800,000 23,400
236 PP2400033990 - Lưỡi dao mổ các số 10, 11, 12, 15 13,860,000 180,180
237 PP2400033991 - Túi chườm nóng 300,000 3,900
238 PP2400033992 - Gạc cầu sản khoa 4,232,000 55,016
239 PP2400033993 - Gạc dẫn lưu 110,250 1,434
240 PP2400033994 - Gạc khổ 0,8 m 90,000,000 1,170,000
241 PP2400033995 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 32,350,000 420,550
242 PP2400033996 - Gạc phẫu thuật 19,880,000 258,440
243 PP2400033997 - Gạc cản quang mổ nội soi 373,200 4,852
244 PP2400033998 - Bình oxy 6m3 129,600,000 1,684,800
245 PP2400033999 - Bình oxy 2m3 7,560,000 98,280
246 PP2400034000 - Bình CO2 1,255,520 16,322
247 PP2400034001 - chương trình ngoại kiểm (tham gia trọn phần) 73,600,000 956,800
248 PP2400034002 - Nạng gỗ 600,000 7,800
249 PP2400034003 - Bộ nẹp gỗ cứu thương 1,000,000 13,000
250 PP2400034004 - Nẹp chống xoay ngắn 4,700,000 61,100
251 PP2400034005 - Nẹp cổ mềm 1,000,000 13,000
252 PP2400034006 - Nẹp cổ cứng 2,940,000 38,220
253 PP2400034007 - Nẹp cẳng tay 11,280,000 146,640
254 PP2400034008 - Nẹp cánh tay 11,790,000 153,270
255 PP2400034009 - Nẹp cẳng chân 43,000,000 559,000
256 PP2400034010 - Nẹp gối lỗ 33,000,000 429,000
257 PP2400034011 - Nẹp đùi dài (zimmer) 7,700,000 100,100
258 PP2400034012 - Nẹp Iselin 4,000,000 52,000
259 PP2400034013 - Đai Desault 4,550,000 59,150
260 PP2400034014 - Đai xương đòn số 4,5,8 6,750,000 87,750
261 PP2400034015 - Đai cột sống 14,700,000 191,100
262 PP2400034016 - Túi treo tay 7,000,000 91,000
263 PP2400034017 - CAHI 7,200,000 93,600
264 PP2400034018 - CAXV 7,200,000 93,600
265 PP2400034019 - BA 5,040,000 65,520
266 PP2400034020 - MC 3,600,000 46,800
267 PP2400034021 - SS 1,800,000 23,400
268 PP2400034022 - Selenite 852,000 11,076
269 PP2400034023 - Thiogyolate 852,000 11,076
270 PP2400034024 - Kliggler Iron Agar (KIA) 2,640,000 34,320
271 PP2400034025 - Sulfide Indole Motility (SIM) 1,680,000 21,840
272 PP2400034026 - Simon Citrate Agar 1,680,000 21,840
273 PP2400034027 - Methyl red - Voges Proskauer (MR-VP) 1,680,000 21,840
274 PP2400034028 - Urea broth 1,680,000 21,840
275 PP2400034029 - Lysin decarboxylase (LDC) 1,680,000 21,840
276 PP2400034030 - Malonate broth (MLO) 1,680,000 21,840
277 PP2400034031 - Phenylalanine Deaminase Agar (PAD) 1,680,000 21,840
278 PP2400034032 - Đĩa giấy Optochin (P) 4,560,000 59,280
279 PP2400034033 - Bile Esculin Agar 840,000 10,920
280 PP2400034034 - Đĩa giấy Bacitracin (A) 4,560,000 59,280
281 PP2400034035 - Thạch máu (BA 90mm) 252,000 3,276
282 PP2400034036 - Môi trường dung nạp 6,5% NaCl 840,000 10,920
283 PP2400034037 - Mannitol Salt Agar (MSA 90mm) 1,800,000 23,400
284 PP2400034038 - Thuốc thử Kovac 760,000 9,880
285 PP2400034039 - Thuốc thử Methyl red 760,000 9,880
286 PP2400034040 - Thuốc thử FeCl3 - anhydrous 760,000 9,880
287 PP2400034041 - Dung dịch @ Naphthol 5% trong ethanol 760,000 9,880
288 PP2400034042 - Dung dịch KOH 40% 760,000 9,880
289 PP2400034043 - Dung dịch cấy chuyển BHI 284,000 3,692
290 PP2400034044 - Dung dịch H2O2 3 % 760,000 9,880
291 PP2400034045 - Bộ trắc nghiệm Coagulase 109,200 1,420
292 PP2400034046 - Bộ trắc nghiệm Novobiocin 152,000 1,976
293 PP2400034047 - Mueller Hinton Agar (MHA 90mm) 3,600,000 46,800
294 PP2400034048 - Mueller Hinton Chocolate Agar (MHCA 90mm) 9,120,000 118,560
295 PP2400034049 - Các ống độ đục chuẩn 0,5 McF 3,780,000 49,140
296 PP2400034050 - Đĩa Nitrocefin tìm Beta lactam 504,000 6,552
297 PP2400034051 - Xét nghiệm kí sinh trùng (Yêu cầu cung cấp thiết bị sử dụng khi trúng thầu, tham gia trọn phần) 117,294,191 1,524,825
298 PP2400034052 - Xét nghiệm miễn dịch (Yêu cầu cung cấp thiết bị sử dụng khi trúng thầu, tham gia trọn phần) 49,612,500 644,963
Băng cuộn vải
Mã phần lô PP2400033755
Giá từng phần lô 11,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo cá nhân
Mã phần lô PP2400033756
Giá từng phần lô 9,702,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,126
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo có gạc vô trùng
Mã phần lô PP2400033757
Giá từng phần lô 375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo có gạc vô trùng
Mã phần lô PP2400033758
Giá từng phần lô 2,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo có gạc vô trùng
Mã phần lô PP2400033759
Giá từng phần lô 686,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,918
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun 2 móc
Mã phần lô PP2400033760
Giá từng phần lô 6,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun 3 móc
Mã phần lô PP2400033761
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo 10cm x 10m
Mã phần lô PP2400033762
Giá từng phần lô 21,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo lụa
Mã phần lô PP2400033763
Giá từng phần lô 100,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,306,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun có keo cố định khớp
Mã phần lô PP2400033764
Giá từng phần lô 920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun có keo cố định khớp
Mã phần lô PP2400033765
Giá từng phần lô 1,167,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,171
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông gòn không thấm nước
Mã phần lô PP2400033766
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông gòn thấm nước
Mã phần lô PP2400033767
Giá từng phần lô 14,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông y tế cắt miếng
Mã phần lô PP2400033768
Giá từng phần lô 8,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông viên
Mã phần lô PP2400033769
Giá từng phần lô 13,936,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,171
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bột bó 10 cm
Mã phần lô PP2400033770
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bột bó 15cm
Mã phần lô PP2400033771
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bột bó 7,5cm
Mã phần lô PP2400033772
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao bọc đầu dò siêu âm (Bao cao su)
Mã phần lô PP2400033773
Giá từng phần lô 5,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao dây đốt 75mm
Mã phần lô PP2400033774
Giá từng phần lô 2,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao camera nội soi
Mã phần lô PP2400033775
Giá từng phần lô 1,751,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,769
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao đo máu sau sinh
Mã phần lô PP2400033776
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao giày nilon cao cổ
Mã phần lô PP2400033777
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nón y tế tiệt trùng
Mã phần lô PP2400033778
Giá từng phần lô 2,538,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,994
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel bôi trơn dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2400033779
Giá từng phần lô 1,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,780
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel bôi trơn dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2400033780
Giá từng phần lô 2,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch bôi trơn và chống ăn mòn dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2400033781
Giá từng phần lô 40,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 530,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm rửa, cho ăn 50 ml
Mã phần lô PP2400033782
Giá từng phần lô 880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 10ml + kim
Mã phần lô PP2400033783
Giá từng phần lô 11,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 1ml, kim 26Gx1/2"
Mã phần lô PP2400033784
Giá từng phần lô 3,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,330
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 20ml, kim 23Gx1"
Mã phần lô PP2400033785
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,380
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 3ml, kim
Mã phần lô PP2400033786
Giá từng phần lô 9,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 5ml, kim 23G
Mã phần lô PP2400033787
Giá từng phần lô 25,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm insulin 1ml
Mã phần lô PP2400033788
Giá từng phần lô 1,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm dùng một lần sử dụng với bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2400033789
Giá từng phần lô 1,774,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,069
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khóa ngã 3 không kèm dây
Mã phần lô PP2400033790
Giá từng phần lô 300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khóa ngã 3 + dây nối
Mã phần lô PP2400033791
Giá từng phần lô 7,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng cầm máu mũi có dây chỉ
Mã phần lô PP2400033792
Giá từng phần lô 25,186,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,427
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu cầm máu
Mã phần lô PP2400033793
Giá từng phần lô 9,828,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,764
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Caresilk (Silk) số 2/0 dài 75cm, kim tam giác, dài 24 mm
Mã phần lô PP2400033794
Giá từng phần lô 19,219,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Caresilk (Silk) số 2/0, không kim, dài 150 cm
Mã phần lô PP2400033795
Giá từng phần lô 1,386,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,018
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Caresilk (Silk) số 3/0 dài 75cm, kim tam giác, dài 18 mm
Mã phần lô PP2400033796
Giá từng phần lô 12,012,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,156
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Caresilk (Silk) số 4/0 dài 75cm, kim tam giác, dài 18 mm
Mã phần lô PP2400033797
Giá từng phần lô 12,012,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,156
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Caresilk (Silk) số 5/0 dài 75cm, kim tam giác, dài 16 mm
Mã phần lô PP2400033798
Giá từng phần lô 8,316,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,108
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Nylon số 1 dài 75cm, kim tam giác, dài 40 mm
Mã phần lô PP2400033799
Giá từng phần lô 1,729,728
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,487
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Nylon số 0 dài 75cm, kim tam giác, dài 26 mm
Mã phần lô PP2400033800
Giá từng phần lô 1,729,728
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,487
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Nylon số 2/0 dài 75cm, kim tam giác, dài 26 mm,
Mã phần lô PP2400033801
Giá từng phần lô 25,872,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,336
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Nylon số 3/0 dài 75cm, kim tam giác dài 20mm
Mã phần lô PP2400033802
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Nylon số 4/0 dài 75cm kim tam giác dài 19mm
Mã phần lô PP2400033803
Giá từng phần lô 20,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan Plain Catgut số 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C dài 30mm
Mã phần lô PP2400033804
Giá từng phần lô 8,316,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,108
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut số 0/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 36 mm,
Mã phần lô PP2400033805
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut số 0/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C dài 26mm
Mã phần lô PP2400033806
Giá từng phần lô 2,772,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,036
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut số 1/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C dài 26mm
Mã phần lô PP2400033807
Giá từng phần lô 2,772,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,036
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut số 1/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C dài 40mm
Mã phần lô PP2400033808
Giá từng phần lô 9,525,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,833
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut số 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C dài 30mm
Mã phần lô PP2400033809
Giá từng phần lô 10,584,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,592
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut số 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C dài 30mm
Mã phần lô PP2400033810
Giá từng phần lô 5,292,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,796
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phấu thuật tiêu tổng hợp 1 dài 90 cm, kim tròn, dài 40 mm
Mã phần lô PP2400033811
Giá từng phần lô 67,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,425
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phấu thuật tiêu tổng hợp 2/0 kim tròn, dài 26 mm
Mã phần lô PP2400033812
Giá từng phần lô 20,317,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,128
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phấu thuật tiêu tổng hợp 3/0 kim tròn, dài 26 mm
Mã phần lô PP2400033813
Giá từng phần lô 20,317,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,128
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test lò hấp ướt 1243
Mã phần lô PP2400033814
Giá từng phần lô 8,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo chỉ thị nhiệt hấp ướt
Mã phần lô PP2400033815
Giá từng phần lô 41,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy quỳ
Mã phần lô PP2400033816
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test kiểm soát gói đồ vải 1250
Mã phần lô PP2400033817
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây đeo tay màu vàng
Mã phần lô PP2400033818
Giá từng phần lô 150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây garo
Mã phần lô PP2400033819
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối bơm tiêm điện tự động
Mã phần lô PP2400033820
Giá từng phần lô 6,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,725
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối hút dịch
Mã phần lô PP2400033821
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối oxy
Mã phần lô PP2400033822
Giá từng phần lô 4,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,425
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây oxy 2 nhánh lớn
Mã phần lô PP2400033823
Giá từng phần lô 10,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,135
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây oxy 2 nhánh nhỏ
Mã phần lô PP2400033824
Giá từng phần lô 3,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,045
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền dịch 20 giọt/ml không màng lọc, có van thông khí
Mã phần lô PP2400033825
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,184,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2400033826
Giá từng phần lô 882,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,466
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng khám sạch không tiệt trùng các size
Mã phần lô PP2400033827
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,638,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng phẫu thuật tiệt trùng các số
Mã phần lô PP2400033828
Giá từng phần lô 130,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,692,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy đo điện tim
Mã phần lô PP2400033829
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy monitor 152*90mm
Mã phần lô PP2400033830
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây máy thở các loại dùng 1 lần
Mã phần lô PP2400033831
Giá từng phần lô 13,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phin lọc vi khuẩn-vi rút (có tiệt trùng)
Mã phần lô PP2400033832
Giá từng phần lô 975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,675
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask oxy nồng độ cao
Mã phần lô PP2400033833
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ambu bóng các cỡ
Mã phần lô PP2400033834
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask bóp bóng
Mã phần lô PP2400033835
Giá từng phần lô 4,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ thuốc nhuộm Gram
Mã phần lô PP2400033836
Giá từng phần lô 2,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,890
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ thuốc nhuộm Ziehl-Neelsen
Mã phần lô PP2400033837
Giá từng phần lô 3,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,340
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
OG-6 Solution
Mã phần lô PP2400033838
Giá từng phần lô 4,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc nhuộm Giemsa
Mã phần lô PP2400033839
Giá từng phần lô 4,642,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,346
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc nhuộm Hematoxylin
Mã phần lô PP2400033840
Giá từng phần lô 20,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc nhuộm Eosin
Mã phần lô PP2400033841
Giá từng phần lô 5,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,075
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Formol
Mã phần lô PP2400033842
Giá từng phần lô 140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu A (Anti A)
Mã phần lô PP2400033843
Giá từng phần lô 684,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,896
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu AB (Anti AB)
Mã phần lô PP2400033844
Giá từng phần lô 684,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,896
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu B (Anti B)
Mã phần lô PP2400033845
Giá từng phần lô 684,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,896
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu D (Anti D) (IgM)
Mã phần lô PP2400033846
Giá từng phần lô 1,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,015
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ xét nghiệm khí máu
Mã phần lô PP2400033847
Giá từng phần lô 21,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,420
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất điện giải (Yêu cầu cung cấp thiết bị sử dụng khi trúng thầu, tham gia trọn phần)
Mã phần lô PP2400033848
Giá từng phần lô 384,030,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,992,394
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất máy huyết học (Yêu cầu cung cấp thiết bị sử dụng khi trúng thầu, tham gia trọn phần)
Mã phần lô PP2400033849
Giá từng phần lô 211,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,753,660
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất máy đông máu (Yêu cầu cung cấp thiết bị sử dụng khi trúng thầu, tham gia trọn phần)
Mã phần lô PP2400033850
Giá từng phần lô 256,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,336,580
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử nước tiểu
Mã phần lô PP2400033851
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
hóa chất sinh hóa (Yêu cầu cung cấp thiết bị sử dụng khi trúng thầu, tham gia trọn phần)
Mã phần lô PP2400033852
Giá từng phần lô 762,859,551
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,917,175
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 70 độ
Mã phần lô PP2400033853
Giá từng phần lô 154,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,002,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 90 độ
Mã phần lô PP2400033854
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ y tế mức độ cao
Mã phần lô PP2400033855
Giá từng phần lô 44,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 582,725
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch phun sương khử khuẩn
Mã phần lô PP2400033856
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 737,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa tay nhanh
Mã phần lô PP2400033857
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 682,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Javel 10%
Mã phần lô PP2400033858
Giá từng phần lô 21,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,575
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch tẩy rửa có hoạt tính enzyme
Mã phần lô PP2400033859
Giá từng phần lô 81,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,059,630
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gói khử khuẩn phổ rộng
Mã phần lô PP2400033860
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,820,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa tay phòng mổ chứa Chlohexidine 4%
Mã phần lô PP2400033861
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch xử lý oxi hóa, gỉ sét trên dụng cụ inox
Mã phần lô PP2400033862
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch xử lý các mảng bám trên dụng cụ inox
Mã phần lô PP2400033863
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa tay, tắm sát khuẩn
Mã phần lô PP2400033864
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khăn lau khử khuẩn bề mặt dùng trong y tế
Mã phần lô PP2400033865
Giá từng phần lô 13,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ y tế mức độ trung bình
Mã phần lô PP2400033866
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 676,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ y tế mức độ cao
Mã phần lô PP2400033867
Giá từng phần lô 19,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim 18G x 1 1/2"
Mã phần lô PP2400033868
Giá từng phần lô 4,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim cánh bướm số 25
Mã phần lô PP2400033869
Giá từng phần lô 625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu
Mã phần lô PP2400033870
Giá từng phần lô 47,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 614,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim gây tê tủy sống 25
Mã phần lô PP2400033871
Giá từng phần lô 9,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,580
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chích máu
Mã phần lô PP2400033872
Giá từng phần lô 346,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,504,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn có cánh, có cửa 18G, 20G, 22G, 24G
Mã phần lô PP2400033873
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,037,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn 24Gx3/4
Mã phần lô PP2400033874
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nút chặn đuôi kim luồn
Mã phần lô PP2400033875
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch an toàn 24G
Mã phần lô PP2400033876
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kìm sinh thiết
Mã phần lô PP2400033877
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử đường huyết
Mã phần lô PP2400033878
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,326,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test giang mai RPR
Mã phần lô PP2400033879
Giá từng phần lô 5,269,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,497
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh H.Pylori Ag
Mã phần lô PP2400033880
Giá từng phần lô 207,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,695,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh HBsAb
Mã phần lô PP2400033881
Giá từng phần lô 4,762,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,917
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh HBsAg
Mã phần lô PP2400033882
Giá từng phần lô 34,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,180
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh HCV
Mã phần lô PP2400033883
Giá từng phần lô 18,963,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,519
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh Troponin I
Mã phần lô PP2400033884
Giá từng phần lô 24,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test sốt rét Pf/Pv
Mã phần lô PP2400033885
Giá từng phần lô 14,427,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,551
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clo-test
Mã phần lô PP2400033886
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test sốt xuất huyết IgM/IgG
Mã phần lô PP2400033887
Giá từng phần lô 85,617,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,113,021
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test sốt xuất huyết NS1
Mã phần lô PP2400033888
Giá từng phần lô 523,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,805,890
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh HIV
Mã phần lô PP2400033889
Giá từng phần lô 48,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 634,725
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test Nhanh Ma Túy 4 Chân (MET/THC/MDMA/MOP)
Mã phần lô PP2400033890
Giá từng phần lô 15,275,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,581
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính nhám
Mã phần lô PP2400033891
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính trơn
Mã phần lô PP2400033892
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lamen 22*22mm
Mã phần lô PP2400033893
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy nhám kẽ kim loại
Mã phần lô PP2400033894
Giá từng phần lô 2,076,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,993
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Keo dán nha khoa
Mã phần lô PP2400033895
Giá từng phần lô 1,287,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,731
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim khoan răng
Mã phần lô PP2400033896
Giá từng phần lô 4,976,191
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,691
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim nha
Mã phần lô PP2400033897
Giá từng phần lô 7,142,857
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,858
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sò đánh bóng
Mã phần lô PP2400033898
Giá từng phần lô 890,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,577
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cọ nha khoa (Cọ Pond)
Mã phần lô PP2400033899
Giá từng phần lô 135,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,758
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thạch cao đổ mẫu
Mã phần lô PP2400033900
Giá từng phần lô 2,704,545
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm gai
Mã phần lô PP2400033901
Giá từng phần lô 130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,690
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trám tạm
Mã phần lô PP2400033902
Giá từng phần lô 237,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,088
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xi măng để trám bít ống tủy
Mã phần lô PP2400033903
Giá từng phần lô 2,574,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,462
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xi măng gắn tạm
Mã phần lô PP2400033904
Giá từng phần lô 237,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,088
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cone giấy đủ số
Mã phần lô PP2400033905
Giá từng phần lô 1,358,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,661
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cone phụ ABCD
Mã phần lô PP2400033906
Giá từng phần lô 1,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,864
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cone trám Gutta percha đủ số
Mã phần lô PP2400033907
Giá từng phần lô 1,179,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,337
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Composite A3, A3.5 Đặc
Mã phần lô PP2400033908
Giá từng phần lô 1,619,048
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,048
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Composite A3, A3.5 lỏng
Mã phần lô PP2400033909
Giá từng phần lô 1,733,332
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,534
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lá thép (Đai trám Composite)
Mã phần lô PP2400033910
Giá từng phần lô 288,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,744
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xi măng gắn phục hình
Mã phần lô PP2400033911
Giá từng phần lô 4,174,858
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,274
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chổi đánh bóng răng
Mã phần lô PP2400033912
Giá từng phần lô 300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm máy dẻo số 25
Mã phần lô PP2400033913
Giá từng phần lô 5,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất lấy dấu alginate
Mã phần lô PP2400033914
Giá từng phần lô 360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Calcium hydroxide
Mã phần lô PP2400033915
Giá từng phần lô 80,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc diệt tủy
Mã phần lô PP2400033916
Giá từng phần lô 298,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,874
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc tê bôi (dạng Gel)
Mã phần lô PP2400033917
Giá từng phần lô 220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,860
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nạy thẳng
Mã phần lô PP2400033918
Giá từng phần lô 300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
kéo cắt chỉ
Mã phần lô PP2400033919
Giá từng phần lô 225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nạy chân răng Root tip
Mã phần lô PP2400033920
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan carbide dành cho tay khoan thẳng
Mã phần lô PP2400033921
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan Endo Z
Mã phần lô PP2400033922
Giá từng phần lô 240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cement trám răng
Mã phần lô PP2400033923
Giá từng phần lô 2,857,142
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,143
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan nha khoa các loại
Mã phần lô PP2400033924
Giá từng phần lô 1,452,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,876
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Côn máy số 25
Mã phần lô PP2400033925
Giá từng phần lô 844,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,972
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Eugenol 30ml
Mã phần lô PP2400033926
Giá từng phần lô 235,714
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,065
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống hút nước bọt
Mã phần lô PP2400033927
Giá từng phần lô 1,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,675
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản có bóng
Mã phần lô PP2400033928
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông dạ dày có nắp số 16
Mã phần lô PP2400033929
Giá từng phần lô 3,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông dạ dày có nắp số 8
Mã phần lô PP2400033930
Giá từng phần lô 340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,420
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông tiểu 1 nhánhcác size
Mã phần lô PP2400033931
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông tiểu 2 nhánh các size
Mã phần lô PP2400033932
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông tiểu 3 nhánh các size
Mã phần lô PP2400033933
Giá từng phần lô 1,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông số 28
Mã phần lô PP2400033934
Giá từng phần lô 129,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,685
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống xông mũi, họng
Mã phần lô PP2400033935
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống hút đàm có kiểm soát số 8,10,12
Mã phần lô PP2400033936
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống hút kê kê
Mã phần lô PP2400033937
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống hút rửa tai
Mã phần lô PP2400033938
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ đựng nước tiểu/lọ đựng mẫu bệnh phẩm
Mã phần lô PP2400033939
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Heparin
Mã phần lô PP2400033940
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống eppendorf
Mã phần lô PP2400033941
Giá từng phần lô 750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống hematorit
Mã phần lô PP2400033942
Giá từng phần lô 3,654,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,502
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm có nắp
Mã phần lô PP2400033943
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Citrate
Mã phần lô PP2400033944
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm EDTA-K3 (0.5 ml)
Mã phần lô PP2400033945
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Serum
Mã phần lô PP2400033946
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Chimigly
Mã phần lô PP2400033947
Giá từng phần lô 4,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim X-quang (nếu không tương thích với dòng máy in sẵn có thì yêu cầu cung cấp máy in tương thích nếu trúng thầu, tham gia trọn phần)
Mã phần lô PP2400033948
Giá từng phần lô 283,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,683,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que lấy mẫu bệnh phẩm tiệt trùng
Mã phần lô PP2400033949
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép tiệt trùng 100mm*200m
Mã phần lô PP2400033950
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép tiệt trùng 150mm*200m
Mã phần lô PP2400033951
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép tiệt trùng 200mm*200m
Mã phần lô PP2400033952
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép tiệt trùng 250mm*200m
Mã phần lô PP2400033953
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép tiệt trùng 300mm*200m
Mã phần lô PP2400033954
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép tiệt trùng 50mm*200m
Mã phần lô PP2400033955
Giá từng phần lô 1,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép tiệt trùng 75mm*200m
Mã phần lô PP2400033956
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép phồng 300mm*100mm
Mã phần lô PP2400033957
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép phồng 350mm*100mm
Mã phần lô PP2400033958
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt nạ xông khí dung lớn, nhỏ
Mã phần lô PP2400033959
Giá từng phần lô 27,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao đo huyết áp cho máy monitor
Mã phần lô PP2400033960
Giá từng phần lô 580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,540
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu col xanh
Mã phần lô PP2400033961
Giá từng phần lô 450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu col vàng
Mã phần lô PP2400033962
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vôi Soda
Mã phần lô PP2400033963
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng dán điện cực tim
Mã phần lô PP2400033964
Giá từng phần lô 680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu mù u
Mã phần lô PP2400033965
Giá từng phần lô 100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhang ngải cứu
Mã phần lô PP2400033966
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tấm lót sản khoa 40 x 60cm
Mã phần lô PP2400033967
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tập dề y tế
Mã phần lô PP2400033968
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy y tế
Mã phần lô PP2400033969
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang y tế
Mã phần lô PP2400033970
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang giấy đã tiệt trùng
Mã phần lô PP2400033971
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng từng que
Mã phần lô PP2400033972
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bàn chải mềm rửa tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2400033973
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Súng phẫu thuật cắt trĩ
Mã phần lô PP2400033974
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2400033975
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi chứa nước tiểu 2000ml có dây treo
Mã phần lô PP2400033976
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ rửa dạ dày người lớn (loại sử dụng một lần)
Mã phần lô PP2400033977
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm hút karman
Mã phần lô PP2400033978
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng dán điện cực trung tính (Tấm lắc cách điện)
Mã phần lô PP2400033979
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng dán xung điện
Mã phần lô PP2400033980
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Than hoạt
Mã phần lô PP2400033981
Giá từng phần lô 75,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cây nòng đặt nội khí quản (STYLET)
Mã phần lô PP2400033982
Giá từng phần lô 18,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nòng đặt nội khí quản khó (Bougie)
Mã phần lô PP2400033983
Giá từng phần lô 300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tấm trải y tế (1,5 m x 1 m)
Mã phần lô PP2400033984
Giá từng phần lô 7,737,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,589
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình chứa hủy kim lớn
Mã phần lô PP2400033985
Giá từng phần lô 8,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình chứa hủy kim nhỏ
Mã phần lô PP2400033986
Giá từng phần lô 1,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
Mã phần lô PP2400033987
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng tránh thai
Mã phần lô PP2400033988
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao đốt điện 3 chân cắm
Mã phần lô PP2400033989
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao mổ các số 10, 11, 12, 15
Mã phần lô PP2400033990
Giá từng phần lô 13,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,180
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi chườm nóng
Mã phần lô PP2400033991
Giá từng phần lô 300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc cầu sản khoa
Mã phần lô PP2400033992
Giá từng phần lô 4,232,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,016
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc dẫn lưu
Mã phần lô PP2400033993
Giá từng phần lô 110,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,434
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc khổ 0,8 m
Mã phần lô PP2400033994
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật ổ bụng
Mã phần lô PP2400033995
Giá từng phần lô 32,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật
Mã phần lô PP2400033996
Giá từng phần lô 19,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc cản quang mổ nội soi
Mã phần lô PP2400033997
Giá từng phần lô 373,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,852
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình oxy 6m3
Mã phần lô PP2400033998
Giá từng phần lô 129,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,684,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình oxy 2m3
Mã phần lô PP2400033999
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình CO2
Mã phần lô PP2400034000
Giá từng phần lô 1,255,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,322
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
chương trình ngoại kiểm (tham gia trọn phần)
Mã phần lô PP2400034001
Giá từng phần lô 73,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 956,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nạng gỗ
Mã phần lô PP2400034002
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp gỗ cứu thương
Mã phần lô PP2400034003
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp chống xoay ngắn
Mã phần lô PP2400034004
Giá từng phần lô 4,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cổ mềm
Mã phần lô PP2400034005
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cổ cứng
Mã phần lô PP2400034006
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,220
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cẳng tay
Mã phần lô PP2400034007
Giá từng phần lô 11,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cánh tay
Mã phần lô PP2400034008
Giá từng phần lô 11,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,270
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cẳng chân
Mã phần lô PP2400034009
Giá từng phần lô 43,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 559,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp gối lỗ
Mã phần lô PP2400034010
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 429,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp đùi dài (zimmer)
Mã phần lô PP2400034011
Giá từng phần lô 7,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp Iselin
Mã phần lô PP2400034012
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai Desault
Mã phần lô PP2400034013
Giá từng phần lô 4,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai xương đòn số 4,5,8
Mã phần lô PP2400034014
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai cột sống
Mã phần lô PP2400034015
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi treo tay
Mã phần lô PP2400034016
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CAHI
Mã phần lô PP2400034017
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CAXV
Mã phần lô PP2400034018
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BA
Mã phần lô PP2400034019
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MC
Mã phần lô PP2400034020
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SS
Mã phần lô PP2400034021
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Selenite
Mã phần lô PP2400034022
Giá từng phần lô 852,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,076
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thiogyolate
Mã phần lô PP2400034023
Giá từng phần lô 852,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,076
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kliggler Iron Agar (KIA)
Mã phần lô PP2400034024
Giá từng phần lô 2,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sulfide Indole Motility (SIM)
Mã phần lô PP2400034025
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Simon Citrate Agar
Mã phần lô PP2400034026
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Methyl red - Voges Proskauer (MR-VP)
Mã phần lô PP2400034027
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Urea broth
Mã phần lô PP2400034028
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lysin decarboxylase (LDC)
Mã phần lô PP2400034029
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Malonate broth (MLO)
Mã phần lô PP2400034030
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phenylalanine Deaminase Agar (PAD)
Mã phần lô PP2400034031
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa giấy Optochin (P)
Mã phần lô PP2400034032
Giá từng phần lô 4,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bile Esculin Agar
Mã phần lô PP2400034033
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa giấy Bacitracin (A)
Mã phần lô PP2400034034
Giá từng phần lô 4,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thạch máu (BA 90mm)
Mã phần lô PP2400034035
Giá từng phần lô 252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,276
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường dung nạp 6,5% NaCl
Mã phần lô PP2400034036
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mannitol Salt Agar (MSA 90mm)
Mã phần lô PP2400034037
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử Kovac
Mã phần lô PP2400034038
Giá từng phần lô 760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử Methyl red
Mã phần lô PP2400034039
Giá từng phần lô 760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử FeCl3 - anhydrous
Mã phần lô PP2400034040
Giá từng phần lô 760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch @ Naphthol 5% trong ethanol
Mã phần lô PP2400034041
Giá từng phần lô 760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch KOH 40%
Mã phần lô PP2400034042
Giá từng phần lô 760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch cấy chuyển BHI
Mã phần lô PP2400034043
Giá từng phần lô 284,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,692
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch H2O2 3 %
Mã phần lô PP2400034044
Giá từng phần lô 760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ trắc nghiệm Coagulase
Mã phần lô PP2400034045
Giá từng phần lô 109,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,420
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ trắc nghiệm Novobiocin
Mã phần lô PP2400034046
Giá từng phần lô 152,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,976
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mueller Hinton Agar (MHA 90mm)
Mã phần lô PP2400034047
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mueller Hinton Chocolate Agar (MHCA 90mm)
Mã phần lô PP2400034048
Giá từng phần lô 9,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Các ống độ đục chuẩn 0,5 McF
Mã phần lô PP2400034049
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa Nitrocefin tìm Beta lactam
Mã phần lô PP2400034050
Giá từng phần lô 504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,552
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm kí sinh trùng (Yêu cầu cung cấp thiết bị sử dụng khi trúng thầu, tham gia trọn phần)
Mã phần lô PP2400034051
Giá từng phần lô 117,294,191
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,524,825
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm miễn dịch (Yêu cầu cung cấp thiết bị sử dụng khi trúng thầu, tham gia trọn phần)
Mã phần lô PP2400034052
Giá từng phần lô 49,612,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 644,963
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->