Gói thầu: Mua sắm vật tư hóa chất trong khi chờ gói thầu chính thức năm 2023-2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300380279-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/12/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN CẦN GIỜ |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư hóa chất trong khi chờ gói thầu chính thức năm 2023-2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300261235 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Cần Giờ, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 172,008,123 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Chương I: Yêu cầu nộp báo giá |
| 2 | Chương II: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 3 | Biểu mẫu mời thầu |
| 4 | Biểu mẫu dự thầu (*) |
| 5 | Chương III: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 6 | Chương IV: Dự thảo hợp đồng (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2300537877 - Gói khử khuẩn phổ rộng | 12,600,000 |
| 2 | PP2300537878 - Băng keo có gạc vô trùng | 375,000 |
| 3 | PP2300537879 - Băng thun có keo cố định khớp | 920,000 |
| 4 | PP2300537880 - Băng thun có keo cố định khớp | 1,167,000 |
| 5 | PP2300537881 - Bơm tiêm insulin 1ml | 435,000 |
| 6 | PP2300537882 - Miếng cầm máu mũi có dây chỉ | 1,175,377 |
| 7 | PP2300537883 - Dây nối bơm tiêm điện tự động | 1,050,000 |
| 8 | PP2300537884 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml không màng lọc, có van thông khí | 5,460,000 |
| 9 | PP2300537885 - Chỉ không tan tự nhiên số 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C dài 18mm (Silk) | 4,084,080 |
| 10 | PP2300537886 - Chỉ không tan tự nhiên số 4/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C dài 18mm (Silk) | 1,537,536 |
| 11 | PP2300537887 - Chỉ không tan tự nhiên số 5/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C dài 18mm (Silk) | 887,040 |
| 12 | PP2300537888 - Chỉ Nylon số 1/0 kim tam giác dài 26mm | 235,200 |
| 13 | PP2300537889 - Chỉ Nylon số 2/0 kim tam giác dài 26mm | 2,234,400 |
| 14 | PP2300537890 - Chỉ Nylon số 3/0 kim tam giác dài 20mm | 2,499,000 |
| 15 | PP2300537891 - Chỉ Nylon số 4/0 kim tam giác dài 20mm | 1,440,600 |
| 16 | PP2300537892 - Chỉ tan Plain Catgut số 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C dài 30mm | 1,940,400 |
| 17 | PP2300537893 - Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut số 0/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C dài 36mm | 2,016,000 |
| 18 | PP2300537894 - Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut số 0/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C dài 26mm | 1,728,000 |
| 19 | PP2300537895 - Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut số 1/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C dài 40mm | 345,600 |
| 20 | PP2300537896 - Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut số 1/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C dài 26mm | 3,456,000 |
| 21 | PP2300537897 - Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut số 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C dài 26mm | 3,215,520 |
| 22 | PP2300537898 - Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut số 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C dài 26mm | 921,600 |
| 23 | PP2300537899 - Chỉ phấu thuật tiêu tổng hợp 1/0 KT 36mm KT ( Viryl 1/0) | 7,752,000 |
| 24 | PP2300537900 - Chỉ phấu thuật tiêu tổng hợp 2/0 KT 26mm KT( Viryl 2/0) | 2,856,000 |
| 25 | PP2300537901 - Chỉ phấu thuật tiêu tổng hợp 3/0 KT 26mm KT(Viryl 3/0) | 4,455,000 |
| 26 | PP2300537902 - Chỉ Prolene 2/0 kim 36mm | 816,000 |
| 27 | PP2300537903 - Kim châm cứu các số | 9,460,000 |
| 28 | PP2300537904 - Kim lấy máu đầu ngón tay tròn | 595,000 |
| 29 | PP2300537905 - Ống dẫn lưu ổ bụng (mềm) | 648,000 |
| 30 | PP2300537906 - Phin lọc vi khuẩn-vi rút (có tiệt trùng) | 97,500 |
| 31 | PP2300537907 - Dây máy thở các loại dùng 1 lần | 685,000 |
| 32 | PP2300537908 - Khóa ngã 3 + dây nối | 990,000 |
| 33 | PP2300537909 - Dây nối oxy | 567,000 |
| 34 | PP2300537910 - Dung dịch rửa tay nhanh | 3,750,000 |
| 35 | PP2300537911 - Gel siêu âm | 1,050,000 |
| 36 | PP2300537912 - Giấy đo điện tim | 3,750,000 |
| 37 | PP2300537913 - Giấy monitor 152mm*100mm hoặc 152mm*90mm | 1,740,000 |
| 38 | PP2300537914 - Túi chứa nước tiểu 2000ml có dây treo | 500,000 |
| 39 | PP2300537915 - Bộ rửa dạ dày người lớn (loại sử dụng một lần) | 1,277,430 |
| 40 | PP2300537916 - Bơm karman 1 van | 110,000 |
| 41 | PP2300537917 - Ống dẫn lưu Penrose | 25,900 |
| 42 | PP2300537918 - Bao dây đốt 75mm | 494,000 |
| 43 | PP2300537919 - Bao Camera nội soi | 240,000 |
| 44 | PP2300537920 - Bao đo máu sau sinh | 945,000 |
| 45 | PP2300537921 - Bao giày nilon cao cổ | 1,400,000 |
| 46 | PP2300537922 - Gạc khổ 0,8 m | 11,700,000 |
| 47 | PP2300537923 - Bông y tế cắt miếng | 2,145,000 |
| 48 | PP2300537924 - Bông viên | 1,858,160 |
| 49 | PP2300537925 - Nón y tế tiệt trùng | 1,099,800 |
| 50 | PP2300537926 - Javel | 3,000,000 |
| 51 | PP2300537927 - Ống thông tiểu 2 nhánh số 14, 16, 18, 24, 26 | 1,350,000 |
| 52 | PP2300537928 - Ống thông tiểu 3 nhánh số 16 | 819,000 |
| 53 | PP2300537929 - Bột bó 7.5cm | 560,000 |
| 54 | PP2300537930 - Bột bó 10 cm | 2,600,000 |
| 55 | PP2300537931 - Bột bó 15 cm | 980,000 |
| 56 | PP2300537932 - Gel bôi trơn dụng cụ y tế | 950,000 |
| 57 | PP2300537933 - Mask bóp bóng | 1,015,000 |
| 58 | PP2300537934 - Kim gây tê tủy sống 25G | 1,449,000 |
| 59 | PP2300537935 - Tay dao mổ điện đơn cực dùng 1 lần | 741,000 |
| 60 | PP2300537936 - Tạp dề y tế | 2,100,000 |
| 61 | PP2300537937 - Gạc dẩn lưu ổ bụng | 229,500 |
| 62 | PP2300537938 - Túi đựng bệnh phẩm | 189,000 |
| 63 | PP2300537939 - Vật liệu cầm máu | 1,965,600 |
| 64 | PP2300537940 - Dung dịch khử khuẩn Aseptanios | 18,300,000 |
| 65 | PP2300537941 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao và tiệt khuẩn trang thiết bị y tế | 3,680,000 |
| 66 | PP2300537942 - Dung dịch bôi trơn và chống ăn mòn dụng cụ y tế | 3,400,000 |
| 67 | PP2300537943 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng huyết học mức cao (tương thích máy huyết học Elite 3) | 7,499,940 |
| 68 | PP2300537944 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng huyết học mức bình thường (tương thích máy huyết học Elite 3) | 7,499,940 |
| 69 | PP2300537945 - Dung dịch rửa máy xét nghiệm điện giải đồ | 2,950,000 |
Gói khử khuẩn phổ rộng |
|
| Mã phần lô | PP2300537877 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
Băng keo có gạc vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300537878 |
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
Băng thun có keo cố định khớp |
|
| Mã phần lô | PP2300537879 |
| Giá từng phần lô | 920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
Băng thun có keo cố định khớp |
|
| Mã phần lô | PP2300537880 |
| Giá từng phần lô | 1,167,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
Bơm tiêm insulin 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300537881 |
| Giá từng phần lô | 435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
Miếng cầm máu mũi có dây chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300537882 |
| Giá từng phần lô | 1,175,377 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
Dây nối bơm tiêm điện tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300537883 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
Dây truyền dịch 20 giọt/ml không màng lọc, có van thông khí |
|
| Mã phần lô | PP2300537884 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
Chỉ không tan tự nhiên số 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C dài 18mm (Silk) |
|
| Mã phần lô | PP2300537885 |
| Giá từng phần lô | 4,084,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
Chỉ không tan tự nhiên số 4/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C dài 18mm (Silk) |
|
| Mã phần lô | PP2300537886 |
| Giá từng phần lô | 1,537,536 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
Chỉ không tan tự nhiên số 5/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C dài 18mm (Silk) |
|
| Mã phần lô | PP2300537887 |
| Giá từng phần lô | 887,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
Chỉ Nylon số 1/0 kim tam giác dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2300537888 |
| Giá từng phần lô | 235,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
Chỉ Nylon số 2/0 kim tam giác dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2300537889 |
| Giá từng phần lô | 2,234,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
Chỉ Nylon số 3/0 kim tam giác dài 20mm |
|
| Mã phần lô | PP2300537890 |
| Giá từng phần lô | 2,499,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
Chỉ Nylon số 4/0 kim tam giác dài 20mm |
|
| Mã phần lô | PP2300537891 |
| Giá từng phần lô | 1,440,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
Chỉ tan Plain Catgut số 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C dài 30mm |
|
| Mã phần lô | PP2300537892 |
| Giá từng phần lô | 1,940,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut số 0/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C dài 36mm |
|
| Mã phần lô | PP2300537893 |
| Giá từng phần lô | 2,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut số 0/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2300537894 |
| Giá từng phần lô | 1,728,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut số 1/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C dài 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2300537895 |
| Giá từng phần lô | 345,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut số 1/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2300537896 |
| Giá từng phần lô | 3,456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut số 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2300537897 |
| Giá từng phần lô | 3,215,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut số 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2300537898 |
| Giá từng phần lô | 921,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
Chỉ phấu thuật tiêu tổng hợp 1/0 KT 36mm KT ( Viryl 1/0) |
|
| Mã phần lô | PP2300537899 |
| Giá từng phần lô | 7,752,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
Chỉ phấu thuật tiêu tổng hợp 2/0 KT 26mm KT( Viryl 2/0) |
|
| Mã phần lô | PP2300537900 |
| Giá từng phần lô | 2,856,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
Chỉ phấu thuật tiêu tổng hợp 3/0 KT 26mm KT(Viryl 3/0) |
|
| Mã phần lô | PP2300537901 |
| Giá từng phần lô | 4,455,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
Chỉ Prolene 2/0 kim 36mm |
|
| Mã phần lô | PP2300537902 |
| Giá từng phần lô | 816,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
Kim châm cứu các số |
|
| Mã phần lô | PP2300537903 |
| Giá từng phần lô | 9,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
Kim lấy máu đầu ngón tay tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300537904 |
| Giá từng phần lô | 595,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
Ống dẫn lưu ổ bụng (mềm) |
|
| Mã phần lô | PP2300537905 |
| Giá từng phần lô | 648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
Phin lọc vi khuẩn-vi rút (có tiệt trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2300537906 |
| Giá từng phần lô | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
Dây máy thở các loại dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300537907 |
| Giá từng phần lô | 685,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
Khóa ngã 3 + dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2300537908 |
| Giá từng phần lô | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
Dây nối oxy |
|
| Mã phần lô | PP2300537909 |
| Giá từng phần lô | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
Dung dịch rửa tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300537910 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300537911 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
Giấy đo điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2300537912 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
Giấy monitor 152mm*100mm hoặc 152mm*90mm |
|
| Mã phần lô | PP2300537913 |
| Giá từng phần lô | 1,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
Túi chứa nước tiểu 2000ml có dây treo |
|
| Mã phần lô | PP2300537914 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
Bộ rửa dạ dày người lớn (loại sử dụng một lần) |
|
| Mã phần lô | PP2300537915 |
| Giá từng phần lô | 1,277,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
Bơm karman 1 van |
|
| Mã phần lô | PP2300537916 |
| Giá từng phần lô | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
Ống dẫn lưu Penrose |
|
| Mã phần lô | PP2300537917 |
| Giá từng phần lô | 25,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
Bao dây đốt 75mm |
|
| Mã phần lô | PP2300537918 |
| Giá từng phần lô | 494,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
Bao Camera nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300537919 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
Bao đo máu sau sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300537920 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
Bao giày nilon cao cổ |
|
| Mã phần lô | PP2300537921 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
Gạc khổ 0,8 m |
|
| Mã phần lô | PP2300537922 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
Bông y tế cắt miếng |
|
| Mã phần lô | PP2300537923 |
| Giá từng phần lô | 2,145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
Bông viên |
|
| Mã phần lô | PP2300537924 |
| Giá từng phần lô | 1,858,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
Nón y tế tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300537925 |
| Giá từng phần lô | 1,099,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
Javel |
|
| Mã phần lô | PP2300537926 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
Ống thông tiểu 2 nhánh số 14, 16, 18, 24, 26 |
|
| Mã phần lô | PP2300537927 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
Ống thông tiểu 3 nhánh số 16 |
|
| Mã phần lô | PP2300537928 |
| Giá từng phần lô | 819,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
Bột bó 7.5cm |
|
| Mã phần lô | PP2300537929 |
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
Bột bó 10 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300537930 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
Bột bó 15 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300537931 |
| Giá từng phần lô | 980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
Gel bôi trơn dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300537932 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
Mask bóp bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300537933 |
| Giá từng phần lô | 1,015,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
Kim gây tê tủy sống 25G |
|
| Mã phần lô | PP2300537934 |
| Giá từng phần lô | 1,449,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
Tay dao mổ điện đơn cực dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300537935 |
| Giá từng phần lô | 741,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
Tạp dề y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300537936 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
Gạc dẩn lưu ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2300537937 |
| Giá từng phần lô | 229,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
Túi đựng bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300537938 |
| Giá từng phần lô | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
Vật liệu cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2300537939 |
| Giá từng phần lô | 1,965,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
Dung dịch khử khuẩn Aseptanios |
|
| Mã phần lô | PP2300537940 |
| Giá từng phần lô | 18,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao và tiệt khuẩn trang thiết bị y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300537941 |
| Giá từng phần lô | 3,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
Dung dịch bôi trơn và chống ăn mòn dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300537942 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng huyết học mức cao (tương thích máy huyết học Elite 3) |
|
| Mã phần lô | PP2300537943 |
| Giá từng phần lô | 7,499,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng huyết học mức bình thường (tương thích máy huyết học Elite 3) |
|
| Mã phần lô | PP2300537944 |
| Giá từng phần lô | 7,499,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
Dung dịch rửa máy xét nghiệm điện giải đồ |
|
| Mã phần lô | PP2300537945 |
| Giá từng phần lô | 2,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi