Gói thầu: Mua sắm vật tư, hóa chất xét nghiệm dùng cho khoa giải phẫu bệnh tại Bệnh viện Ung Bướu năm 2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400400788-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/10/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN UNG BƯỚU | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, hóa chất xét nghiệm dùng cho khoa giải phẫu bệnh tại Bệnh viện Ung Bướu năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400210440 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 32,486,530,754 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400279682 - Dung dịch điều chỉnh môi trường phản ứng trên tiêu bản nhuộm hóa mô miễn dịch | - | 5,700,000 |
| 2 | PP2400279683 - Dung dịch điều chỉnh môi trường phản ứng trên tiêu bản nhuộm hóa mô miễn dịch, để loại bỏ thuốc thử thừa trong quá trình nhuộm | - | 1,900,000 |
| 3 | PP2400279684 - Dung dịch pha loãng kháng thể, dạng pha sẵn, được sử dụng làm chất pha loãng để chuẩn bị kháng thể sơ cấp và đối chứng âm tính | - | 1,440,000 |
| 4 | PP2400279685 - Nhãn in barcode kháng nhiệt và hóa chất xylene, acid acetic, cồn | - | 15,720,000 |
| 5 | PP2400279686 - Nhãn và mực in chuyên dụng chống trốc với hoá chất xylene | - | 4,800,000 |
| 6 | PP2400279687 - Hóa chất làm xanh nền hematoxylin giúp tăng độ tương phản, dạng pha sẵn | - | 9,454,000 |
| 7 | PP2400279688 - Dung dịch bộc lộ kháng nguyên dùng trong kỹ thuật hóa mô miễn dịch | - | 20,790,000 |
| 8 | PP2400279689 - Dung dịch xử lý tế bào trên lát cắt mô bệnh phẩm | - | 2,079,000 |
| 9 | PP2400279690 - Dung dịch khử paraffin trên lát cắt mô bệnh phẩm đậm đặc 10X | - | 17,820,024 |
| 10 | PP2400279691 - Thuốc nhuộm hematoxylin II dùng trong kỹ thuật hóa mô miễn dịch, dạng pha sẵn | - | 13,885,000 |
| 11 | PP2400279692 - Dung dịch dầu khoáng nhẹ chống bao hơi hóa chất trên tiêu bản nhuộm hóa mô miễn dịch | - | 13,513,710 |
| 12 | PP2400279693 - Hóa chất khuếch đại tín hiệu dạng pha sẵn (dùng cho kháng có biểu hiện thấp) | - | 5,040,000 |
| 13 | PP2400279694 - Hóa chất phát hiện nâng cao cho tín hiệu màu nâu - DAB, dạng pha sẵn, dùng trong kỹ thuật hóa mô miễn dịch | - | 25,000,000 |
| 14 | PP2400279695 - Mực in mã vạch chuyên dụng dùng in nhãn mã vạch dán trên tiêu bản hóa mô miễn dịch | - | 371,200 |
| 15 | PP2400279696 - Dung dịch rửa dùng cho kỹ thuật hóa mô miên dịch, dùng để rửa tiêu bản giữa các bước nhuộm và cung cấp môi trường nước ổn định cho các phản ứng lai tại chỗ | - | 213,839 |
| 16 | PP2400279697 - Chứng âm dạng pha sẵn dùng cho các xét nghiệm PD-L1 - dòng đánh giá tiên lượng và xét nghiệm ALK(D5F3) | - | 315,000 |
| 17 | PP2400279698 - Hóa chất phát hiện cho tín hiệu màu nâu -DAB, dạng pha sẵn, dùng trong kỹ thuật hóa mô miễn dịch | - | 47,250,000 |
| 18 | PP2400279699 - Dung dịch bộc lộ kháng nguyên trên lát cắt mô bệnh phẩm | - | 24,948,000 |
| 19 | PP2400279700 - Dung dịch xử lý tế bào trên lát cắt mô bệnh phẩm | - | 1,039,500 |
| 20 | PP2400279701 - Dung dịch dầu khoáng nhẹ chống bao hơi hóa chất trên tiêu bản nhuộm hóa mô miễn dịch | - | 7,722,120 |
| 21 | PP2400279702 - Chất xử lý tế bào thay thế Xylene (không Benzen) | - | 1,925,000 |
| 22 | PP2400279703 - Keo dán lam, dạng pha sẵn | - | 1,315,800 |
| 23 | PP2400279704 - Keo dán lam, dạng pha sẵn, sử dụng trong môi trường gắn kết chất hữu cơ (nền Toluen) | - | 611,100 |
| 24 | PP2400279705 - Dung dịch làm xanh dùng một lần, làm thay đổi màu nhân tế bào từ đỏ sang tím xanh, dạng pha sẵn | - | 774,900 |
| 25 | PP2400279706 - Dung dịch hữu cơ dùng vệ sinh hệ thống máy nhuộm hàng ngày, dạng pha sẵn | - | 1,701,000 |
| 26 | PP2400279707 - Dung môi hoạt hóa keo dán đã được gắn sẵn trên lamen, dạng pha sẵn | - | 504,000 |
| 27 | PP2400279708 - Dung dịch điều chỉnh cường độ nhuộm Hematoxyllin, loại bỏ nhuộm nền do các chất nhầy, mucin... trong mô bệnh phẩm, dạng pha sẵn | - | 630,000 |
| 28 | PP2400279709 - Thuốc nhuộm Eosin dùng một lần, dạng pha sẵn | - | 819,000 |
| 29 | PP2400279710 - Thuốc nhuộm Hematoxylin theo công thức Gills, dạng pha sẵn | - | 4,200,000 |
| 30 | PP2400279711 - Dung môi hữu cơ dùng khử paraffin trên mô bệnh phẩm, thay thế các dung môi truyền thống có độc chất cao như xylene và limonene, dạng pha sẵn | - | 2,184,000 |
| 31 | PP2400279712 - Dung môi hữu cơ dùng thay thế cho Alcohol trong qui trình nhuộm H&E, dạng pha sẵn | - | 2,268,000 |
| 32 | PP2400279713 - Dung dịch tẩy rửa bề mặt cho mẫu mô vi thể, dạng pha sẵn. | - | 1,023,750 |
| 33 | PP2400279714 - Hóa chất phát hiện cho tín hiệu màu đỏ, dạng pha sẵn, dùng trong kỹ thuật nhuộm hóa mô miễn dịch | - | 1,021,970 |
| 34 | PP2400279715 - Kháng thể đơn dòng kháng AFP, dạng pha sẵn | - | 494,338 |
| 35 | PP2400279716 - Kháng thể đơn dòng kháng ALK (D5F3), dạng pha sẵn. | - | 7,820,820 |
| 36 | PP2400279717 - Kháng thể đơn dòng kháng ALK1 (ALK01),dạng pha sẵn | - | 1,027,782 |
| 37 | PP2400279718 - Kháng thể đơn dòng CD246 ALK (4A4), dạng pha sẵn | - | 1,026,000 |
| 38 | PP2400279719 - Kháng thể đơn dòng kháng Arginase-1, dạng pha sẵn | - | 1,260,000 |
| 39 | PP2400279720 - Kháng thể đơn dòng kháng Beta-Catenin dạng pha sẵn | - | 882,000 |
| 40 | PP2400279721 - Kháng thể đơn dòng BCL2 (dòng 124) dạng pha sẵn | - | 5,460,000 |
| 41 | PP2400279722 - Kháng thể đơn dòng BCL6 (PG-B6p) dạng pha sẵn | - | 5,460,000 |
| 42 | PP2400279723 - Kháng thể đơn dòng kháng BRAF V600E (VE1), dạng pha sẵn | - | 1,657,530 |
| 43 | PP2400279724 - Kháng thể đơn dòng kháng CA 125 dạng pha sẵn | - | 360,000 |
| 44 | PP2400279725 - Kháng thể đơn dòng CA125 (M11) dạng pha sẵn | - | 432,000 |
| 45 | PP2400279726 - Kháng thể đơn dòng kháng CA19-9, dạng pha sẵn | - | 1,257,984 |
| 46 | PP2400279727 - Kháng thể đa dòng kháng Calcitonin, dạng pha sẵn | - | 646,800 |
| 47 | PP2400279728 - Kháng thể đơn dòng kháng Calretinin (H-5) dạng pha sẵn | - | 897,000 |
| 48 | PP2400279729 - Kháng thể đơn dòng Calretinin (dòng DAK-Calret 1) dạng pha sẵn | - | 873,600 |
| 49 | PP2400279730 - Kháng thể đơn dòng kháng CD10 (sp67), dạng pha sẵn | - | 5,613,720 |
| 50 | PP2400279731 - Kháng thể đơn dòng CD10 (dòng 56C6) dạng pha sẵn | - | 3,640,000 |
| 51 | PP2400279732 - Kháng thể đơn dòng kháng CD117 (C-kit), dạng pha sẵn | - | 2,970,000 |
| 52 | PP2400279733 - Kháng thể đơn dòng CD138 (dòng MI15) dạng pha sẵn | - | 873,600 |
| 53 | PP2400279734 - Kháng thể đơn dòng kháng CD163, dạng pha sẵn | - | 674,100 |
| 54 | PP2400279735 - Kháng thể đơn dòng CD15 (dòng Carb-3) | - | 1,820,000 |
| 55 | PP2400279736 - Kháng thể đơn dòng CD1a (dòng 010), dạng pha sẵn | - | 852,000 |
| 56 | PP2400279737 - Kháng thể đơn dòng CD2 dạng pha sẵn | - | 923,202 |
| 57 | PP2400279738 - Kháng thể đơn dòng kháng CD20 (L26), dạng pha sẵn | - | 4,972,590 |
| 58 | PP2400279739 - Kháng thể đơn dòng kháng CD21, dạng pha sẵn | - | 984,000 |
| 59 | PP2400279740 - Kháng thể đơn dòng CD23 (dòng DAK-CD23) dạng pha sẵn | - | 1,820,000 |
| 60 | PP2400279741 - Kháng thể đơn dòng kháng CD25(4C9), dạng pha sẵn | - | 1,257,984 |
| 61 | PP2400279742 - Kháng thể đơn dòng kháng CD3 dạng pha sẵn | - | 6,400,000 |
| 62 | PP2400279743 - Kháng thể đơn dòng CD30 (dòng Ber-H2) dạng pha sẵn | - | 1,278,000 |
| 63 | PP2400279744 - Kháng thể đơn dòng CD31 (dòng JC70A) dạng pha sẵn | - | 1,146,000 |
| 64 | PP2400279745 - Kháng thể đơn dòng kháng CD34 (QBEnd/10), dạng pha sẵn | - | 2,730,000 |
| 65 | PP2400279746 - Kháng thể đơn dòng kháng CD4, dạng pha sẵn | - | 2,457,000 |
| 66 | PP2400279747 - Kháng thể đơn dòng CD43 (dòng DF-T1) dạng pha sẵn | - | 1,026,540 |
| 67 | PP2400279748 - Kháng thể đơn dòng CD45 LCA (dòng 2B11 + PD7/26) dạng pha sẵn | - | 5,160,000 |
| 68 | PP2400279749 - Kháng thể đơn dòng CD5 (dòng 4C7) dạng pha sẵn | - | 5,460,000 |
| 69 | PP2400279750 - Kháng thể đơn dòng kháng CD56 (MRQ-42), dạng pha sẵn | - | 1,980,000 |
| 70 | PP2400279751 - Kháng thể đơn dòng CD56 (dòng 123C3), dạng pha sẵn | - | 1,980,000 |
| 71 | PP2400279752 - Kháng thể đơn dòng kháng CD57 (NK-1), dạng pha sẵn | - | 846,800 |
| 72 | PP2400279753 - Kháng thể đơn dòng kháng CD68 , dạng pha sẵn | - | 534,000 |
| 73 | PP2400279754 - Kháng thể đơn dòng kháng CD7, dạng pha sẵn | - | 994,200 |
| 74 | PP2400279755 - Kháng thể đơn dòng CD79α (dòng JCB117) | - | 1,285,000 |
| 75 | PP2400279756 - Kháng thể đơn dòng kháng CD8 dạng pha sẵn | - | 990,000 |
| 76 | PP2400279757 - Kháng thể đơn dòng kháng CD99 (HO36-1.1), dạng pha sẵn | - | 1,647,800 |
| 77 | PP2400279758 - Kháng thể đơn dòng kháng CDX-2 (EP25) dạng pha sẵn | - | 840,000 |
| 78 | PP2400279759 - Kháng thể đơn dòng CDX2 (dòng DAK-CDX2) dạng pha sẵn | - | 873,600 |
| 79 | PP2400279760 - Kháng thể đơn dòng kháng CEA (COL1), dạng pha sẵn | - | 810,000 |
| 80 | PP2400279761 - Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin (CAM 5.2), dạng pha sẵn | - | 982,800 |
| 81 | PP2400279762 - Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 17 (SP95), dạng pha sẵn | - | 824,796 |
| 82 | PP2400279763 - Kháng thể đơn dòng CK19 (dòng RCK108)dạng pha sẵn | - | 873,600 |
| 83 | PP2400279764 - Kháng thể đơn dòng kháng CK 19, dạng pha sẵn | - | 472,000 |
| 84 | PP2400279765 - Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 19 (A53-B/A2.26), dạng pha sẵn | - | 498,540 |
| 85 | PP2400279766 - Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin (34E12) (HMW) dạng pha sẵn | - | 1,026,540 |
| 86 | PP2400279767 - Kháng thể đơn dòng kháng CK 5/6 (D5/16B4), dạng pha sẵn | - | 2,625,000 |
| 87 | PP2400279768 - Kháng thể đơn dòng CK AE1/AE3 (dòng AE1/AE3), dạng pha sẵn | - | 3,900,000 |
| 88 | PP2400279769 - Kháng thể đơn dòng kháng CK20, dạng pha sẵn | - | 1,749,600 |
| 89 | PP2400279770 - Kháng thể đơn dòng CK20 (dòng Ks20.8) dạng pha sẵn | - | 1,456,000 |
| 90 | PP2400279771 - Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 7, dạng pha sẵn | - | 2,187,000 |
| 91 | PP2400279772 - Kháng thể đơn dòng CK7 (dòng OV-TL 12/30) dạng pha sẵn | - | 873,600 |
| 92 | PP2400279773 - Kháng thể đơn dòng kháng CK 8/18 (B22.1-B23.1), dạng pha sẵn | - | 1,257,984 |
| 93 | PP2400279774 - Kháng thể đơn dòng kháng c-MET (SP44), dạng pha sẵn | - | 1,100,736 |
| 94 | PP2400279775 - Kháng thể đơn dòng kháng c-MYC (Y69), dạng pha sẵn | - | 6,930,000 |
| 95 | PP2400279776 - Kháng thể đơn dòng kháng Cyclin D1, dạng pha sẵn | - | 3,800,000 |
| 96 | PP2400279777 - Kháng thể đơn dòng Cyclin D1 (dòng EP12), dạng pha sẵn | - | 1,092,000 |
| 97 | PP2400279778 - Kháng thể đơn dòng Desmin (D33), dạng pha sẵn | - | 1,305,000 |
| 98 | PP2400279779 - Kháng thể đơn dòng kháng DOG-1 (DOG 1.1) dạng pha sẵn | - | 1,755,000 |
| 99 | PP2400279780 - Kháng thể đơn dòng EBV LMP (CS.1-4) dạng pha sẵn | - | 310,906 |
| 100 | PP2400279781 - Kháng thể đơn dòng E-Cadherin(SPM471) dạng pha sẵn | - | 2,670,000 |
| 101 | PP2400279782 - Kháng thể đa dòng HCG (Human Chorionic Gonadotropin), dạng pha sẵn | - | 486,000 |
| 102 | PP2400279783 - Kháng thể đơn dòng kháng EMA (E29), dạng pha sẵn | - | 5,310,000 |
| 103 | PP2400279784 - Kháng thể đơn dòng kháng EP-CAM(Ber-EP4), dạng pha sẵn | - | 630,000 |
| 104 | PP2400279785 - Kháng thể đơn dòng kháng ER (SP1) dạng pha sẵn | - | 8,880,000 |
| 105 | PP2400279786 - Kháng thể đơn dòng ER (EstrogenReceptor)EP1 (dòng EP1) dạng pha sẵn | - | 9,000,000 |
| 106 | PP2400279787 - Kháng thể đơn dòng kháng ERG (EP111), dạng pha sẵn | - | 1,026,540 |
| 107 | PP2400279788 - Kháng thể đa dòng kháng Factor VIII, dạng pha sẵn | - | 518,823 |
| 108 | PP2400279789 - Kháng thể đơn dòng kháng GFAP, dạng pha sẵn | - | 1,698,900 |
| 109 | PP2400279790 - Kháng thể đơn dòng kháng GCDFP-15 (EP1582Y), dạng pha sẵn | - | 240,000 |
| 110 | PP2400279791 - Kháng thể đơn dòng kháng GCDFP-15 (DBM15.52 ) , dạng pha sẵn | - | 240,000 |
| 111 | PP2400279792 - Kháng thể đơn dòng Gross Cystic Disease Fluid Protein-15 (dòng 23A3) dạng pha sẵn | - | 288,000 |
| 112 | PP2400279793 - Kháng thể đơn dòng kháng Gata 3 dạng pha sẵn | - | 2,760,000 |
| 113 | PP2400279794 - Kháng thể đa dòng kháng GLUT-1,dạng pha sẵn | - | 720,000 |
| 114 | PP2400279795 - Kháng thể đơn dòng kháng Glycophorin (GA-R2), dạng pha sẵn | - | 772,800 |
| 115 | PP2400279796 - Kháng thể đơn dòng kháng Glypican-3 (1G12), dạng pha sẵn | - | 1,260,000 |
| 116 | PP2400279797 - Kháng thể đa dòng kháng Granzyme B (P), dạng pha sẵn | - | 1,134,000 |
| 117 | PP2400279798 - Kháng thể đa dòng kháng hCG, dạng pha sẵn | - | 324,000 |
| 118 | PP2400279799 - Kháng thể đơn dòng kháng Heppar-1(OCH1E5), dạng pha sẵn | - | 1,092,000 |
| 119 | PP2400279800 - Kháng thể đơn dòng kháng HER2/Neu (4B5) dạng pha sẵn | - | 24,500,000 |
| 120 | PP2400279801 - Kháng thể đơn dòng kháng Melanosome (HMB45), dạng pha sẵn | - | 798,000 |
| 121 | PP2400279802 - Kháng thể đơn dòng kháng Mesothelial (HBME-1), dạng pha sẵn | - | 1,713,000 |
| 122 | PP2400279803 - Kháng thể đơn dòng Inhibin A (dòng R1), dạng pha sẵn | - | 684,360 |
| 123 | PP2400279804 - Kháng thể đơn dòng kháng INI-1 (MRQ-27), dạng pha sẵn | - | 548,100 |
| 124 | PP2400279805 - Kháng thể đơn dòng kháng Ki-67 dạng pha sẵn | - | 17,500,000 |
| 125 | PP2400279806 - Kháng thể đơn dòng Ki67 (dòng MIB-1) dạng pha sẵn | - | 18,200,000 |
| 126 | PP2400279807 - Kháng thể đơn dòng phát hiện Kappa Light Chain (KP-53), dạng pha sẵn | - | 2,100,000 |
| 127 | PP2400279808 - Kháng thể đơn dòng phát hiện Lambda Light Chain (N10/2), dạng pha sẵn | - | 2,100,000 |
| 128 | PP2400279809 - Kháng thể đơn dòng kháng Mammaglobin (31A5), dạng pha sẵn | - | 732,000 |
| 129 | PP2400279810 - Kháng thể đơn dòng Mammaglobin (dòng 304-1A5)dạng pha sẵn | - | 873,600 |
| 130 | PP2400279811 - Kháng thể đơn dòng kháng Melan A (A103), dạng pha sẵn | - | 1,456,000 |
| 131 | PP2400279812 - Kháng thể đơn dòng kháng MDM2, dạng pha sẵn | - | 2,100,000 |
| 132 | PP2400279813 - Kháng thể đơn dòng kháng MSH2 (G219-1129), dạng pha sẵn | - | 1,976,480 |
| 133 | PP2400279814 - Kháng thể đơn dòng MSH2 (MutS Protein Homolog2) (dòng FE11), dạng pha sẵn | - | 909,600 |
| 134 | PP2400279815 - Kháng thể đơn dòng kháng MSH6 (SP93), dạng pha sẵn | - | 1,976,480 |
| 135 | PP2400279816 - Kháng thể đơn dòng MSH6 (MutS Protein Homolog6) (dòng EP49) dạng pha sẵn | - | 909,600 |
| 136 | PP2400279817 - Kháng thể đơn dòng kháng MLH1 (M1), dạng pha sẵn | - | 1,976,480 |
| 137 | PP2400279818 - Kháng thể đơn dòng MLH1 (MutL Protein Homolog1) (dòng ES05), dạng pha sẵn | - | 909,600 |
| 138 | PP2400279819 - Kháng thể đơn dòng kháng MUC1 (H23), dạng pha sẵn | - | 672,000 |
| 139 | PP2400279820 - Kháng thể đơn dòng kháng MUC2 (MRQ-18), dạng pha sẵn | - | 672,000 |
| 140 | PP2400279821 - Kháng thể đơn dòng kháng MUC5AC, dạng pha sẵn | - | 315,000 |
| 141 | PP2400279822 - Kháng thể đơn dòng kháng MUC6 (MRQ-20), dạng pha sẵn | - | 844,000 |
| 142 | PP2400279823 - Kháng thể đơn dòng kháng MUM1 (MRQ-43), dạng pha sẵn | - | 2,100,000 |
| 143 | PP2400279824 - Kháng thể đơn dòng MUM1 (dòng MUM1p)dạng pha sẵn | - | 1,820,000 |
| 144 | PP2400279825 - Kháng thể đơn dòng kháng MyoDl (EP212),dạng pha sẵn | - | 1,260,000 |
| 145 | PP2400279826 - Kháng thể đơn dòng kháng Myogenin (F5D), dạng pha sẵn | - | 942,480 |
| 146 | PP2400279827 - Kháng thể đa dòng kháng MYELOPEROXIDASE, dạng pha sẵn | - | 351,162 |
| 147 | PP2400279828 - Kháng thể đa dòng MPO (Myeloperoxidase)dạng pha sẵn | - | 280,930 |
| 148 | PP2400279829 - Kháng thể đơn dòng kháng NAPSINA (MRQ-60), dạng pha sẵn | - | 2,985,000 |
| 149 | PP2400279830 - Kháng thể đơn dòng kháng NSE, dạng pha sẵn | - | 1,550,000 |
| 150 | PP2400279831 - Kháng thể đơn dòng kháng Oct-2 (MRQ-2), dạng pha sẵn | - | 849,000 |
| 151 | PP2400279832 - Kháng thể đơn dòng kháng OCT-4 (MRQ-10), dạng pha sẵn | - | 849,000 |
| 152 | PP2400279833 - Kháng thể đơn dòng kháng pan-TRK(EPR17341), dạng pha sẵn | - | 2,734,000 |
| 153 | PP2400279834 - Kháng thể đơn dòng kháng PAX5 (ZM26) dạng pha sẵn | - | 1,830,000 |
| 154 | PP2400279835 - Kháng thể đơn dòng B-Cell-Specific ActivatorProtein PAX5 (dòng DAK-Pax5) dạng pha sẵn | - | 873,600 |
| 155 | PP2400279836 - Kháng thể đơn dòng kháng PAX8 (MRQ-50), dạng pha sẵn | - | 1,827,000 |
| 156 | PP2400279837 - Kháng thể đơn dòng kháng P16 (JC2), dạng pha sẵn | - | 2,685,000 |
| 157 | PP2400279838 - Kháng thể đơn dòng kháng PD-1 (EH33), dạng pha sẵn | - | 900,000 |
| 158 | PP2400279839 - Kháng thể đơn dòng kháng PD-L1 (SP142), dạng pha sẵn. | - | 1,700,000 |
| 159 | PP2400279840 - Kháng thể đơn dòng kháng PD-L1 (SP263), dạng pha sẵn. | - | 5,100,000 |
| 160 | PP2400279841 - Kháng thể đơn dòng kháng Podoplanin (D2-40), dạng pha sẵn | - | 748,000 |
| 161 | PP2400279842 - Kháng thể đơn dòng kháng P120 (DBM15.55 ), dạng pha sẵn | - | 974,106 |
| 162 | PP2400279843 - Kháng thể đơn dòng kháng PMS2 (A16-4), dạng pha sẵn | - | 1,976,480 |
| 163 | PP2400279844 - Kháng thể đơn dòng kháng PR (1E2) dạng pha sẵn | - | 6,140,232 |
| 164 | PP2400279845 - Kháng thể đơn dòng PR PgR 1294 (dòng PgR 1294) dạng pha sẵn | - | 5,520,000 |
| 165 | PP2400279846 - Kháng thể đơn dòng PR (dòng SP2) | - | 4,900,000 |
| 166 | PP2400279847 - Kháng thể đơn dòng kháng p53 (DO-7), dạng pha sẵn | - | 500,000 |
| 167 | PP2400279848 - Kháng thể đơn dòng kháng p57 (Kp10), dạng pha sẵn | - | 555,000 |
| 168 | PP2400279849 - Kháng thể đơn dòng kháng p63 (4A4), dạng pha sẵn | - | 1,623,510 |
| 169 | PP2400279850 - Kháng thể đơn dòng p63 (dòng DAK-p63), dạng pha sẵn | - | 762,720 |
| 170 | PP2400279851 - Kháng thể kháng Cytokeratin (AE1/AE3), dạng pha sẵn | - | 2,600,000 |
| 171 | PP2400279852 - Kháng thể đơn dòng PLAP (dòng 8A9), dạng pha sẵn | - | 1,600,000 |
| 172 | PP2400279853 - Kháng thể đơn dòng kháng PSA (poly), dạng pha sẵn | - | 465,633 |
| 173 | PP2400279854 - Kháng thể đơn dòng kháng PTEN (SP128), dạng pha sẵn | - | 2,700,000 |
| 174 | PP2400279855 - Kháng thể đơn dòng kháng Renal cell carcinoma (PN-15), dạng pha sẵn | - | 388,000 |
| 175 | PP2400279856 - Kháng thể đơn dòng RCC (SPM314), dạng pha sẵn | - | 441,600 |
| 176 | PP2400279857 - Kháng thể đơn dòng kháng ROS1 (SP384), dạng pha sẵn | - | 620,000 |
| 177 | PP2400279858 - Kháng thể đơn dòng kháng S100 (4C4.9), dạng pha sẵn | - | 1,275,000 |
| 178 | PP2400279859 - Kháng thể đa dòng S100, dạng pha sẵn | - | 765,000 |
| 179 | PP2400279860 - Kháng thể đơn dòng kháng SALL 4 (6E3), dạng pha sẵn | - | 1,590,000 |
| 180 | PP2400279861 - Kháng thể đơn dòng kháng SMA (1A4), dạng pha sẵn | - | 2,205,000 |
| 181 | PP2400279862 - Kháng thể đơn dòng kháng SOX10 (SP267), dạng pha sẵn | - | 2,964,720 |
| 182 | PP2400279863 - Kháng thể đơn dòng kháng SOX-11 (MRQ-58), dạng pha sẵn | - | 691,764 |
| 183 | PP2400279864 - Kháng thể đơn dòng kháng SOX-2 (SP76), dạng pha sẵn | - | 672,000 |
| 184 | PP2400279865 - Kháng thể đơn dòng kháng Synaptophysin (SP11), dạng pha sẵn | - | 960,000 |
| 185 | PP2400279866 - Kháng thể đơn dòng Synaptophysin (dòng DAK-SYNAP)dạng pha sẵn | - | 960,000 |
| 186 | PP2400279867 - Kháng thể SATB2 (EP 281), dạng pha sẵn | - | 2,964,705 |
| 187 | PP2400279868 - Kháng thể đơn dòng TDT (SEN28 ), dạng pha sẵn | - | 1,140,000 |
| 188 | PP2400279869 - Kháng thể đơn dòng TDT (TerminalDeoxynucleotidyl Transferase) (dòng EP266), dạng pha sẵn | - | 873,600 |
| 189 | PP2400279870 - Kháng thể đơn dòng kháng Thyroglobulin (2H11+6E1), dạng pha sẵn | - | 1,271,718 |
| 190 | PP2400279871 - Kháng thể đơn dòng kháng TFE3 (ZR365),dạng pha sẵn | - | 1,008,000 |
| 191 | PP2400279872 - Kháng thể đơn dòng TTF1 (dòng 8G7G3/1), dạng pha sẵn | - | 1,300,000 |
| 192 | PP2400279873 - Kháng thể TIA1 (ZR284),dạng pha sẵn | - | 1,427,400 |
| 193 | PP2400279874 - Kháng thể TLE1 (ZM93), dạng pha sẵn | - | 1,427,400 |
| 194 | PP2400279875 - Kháng thể đơn dòng kháng Vimetin (V9), dạng pha sẵn | - | 2,083,500 |
| 195 | PP2400279876 - Kháng thể đơn dòng kháng WT1 (6F-H2), dạng pha sẵn | - | 2,275,000 |
| 196 | PP2400279877 - Kháng thể hỗn hợp (cocktail)gồm ba kháng thể đơn dòng kháng Melanosome + MART-1/Melan A + Tyrosinase (HMB45+A103+T311), dạng pha sẵn | - | 2,394,000 |
| 197 | PP2400279878 - Kháng thể đơn dòng OLIGO2,dạng pha sẵn | - | 951,600 |
| 198 | PP2400279879 - Kháng thể đơn dòng IDH1 (R132H),dạng pha sẵn | - | 987,000 |
| 199 | PP2400279880 - Kháng thể đơn dòng ATRX, dạng pha sẵn | - | 736,668 |
| 200 | PP2400279881 - Kháng thể đơn dòng IDH1, dạng pha sẵn | - | 987,000 |
| 201 | PP2400279882 - Kháng thể đơn dòng kháng Olig2 (EP12) dạng pha sẵn | - | 672,000 |
| 202 | PP2400279883 - Kháng thể đơn dòng PD-L1 (22C3), dạng pha sẵn | - | 18,276,720 |
| 203 | PP2400279884 - Formol đệm trung tính 10%, độ pH ổn định từ 6,8 - 7,2 | - | 17,100,000 |
| 204 | PP2400279885 - Xylene | - | 14,400,000 |
| 205 | PP2400279886 - Ethanol 99.5 (Cồn tuyệt đối) | - | 8,400,000 |
| 206 | PP2400279887 - EA | - | 844,800 |
| 207 | PP2400279888 - HE (Hematoxylin nhuộm tế bào) | - | 1,214,400 |
| 208 | PP2400279889 - OG | - | 844,800 |
Dung dịch điều chỉnh môi trường phản ứng trên tiêu bản nhuộm hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400279682 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Dung dịch điều chỉnh môi trường phản ứng trên tiêu bản nhuộm hóa mô miễn dịch, để loại bỏ thuốc thử thừa trong quá trình nhuộm |
|
| Mã phần lô | PP2400279683 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Dung dịch pha loãng kháng thể, dạng pha sẵn, được sử dụng làm chất pha loãng để chuẩn bị kháng thể sơ cấp và đối chứng âm tính |
|
| Mã phần lô | PP2400279684 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Nhãn in barcode kháng nhiệt và hóa chất xylene, acid acetic, cồn |
|
| Mã phần lô | PP2400279685 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Nhãn và mực in chuyên dụng chống trốc với hoá chất xylene |
|
| Mã phần lô | PP2400279686 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Hóa chất làm xanh nền hematoxylin giúp tăng độ tương phản, dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279687 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,454,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Dung dịch bộc lộ kháng nguyên dùng trong kỹ thuật hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400279688 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,790,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Dung dịch xử lý tế bào trên lát cắt mô bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400279689 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,079,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Dung dịch khử paraffin trên lát cắt mô bệnh phẩm đậm đặc 10X |
|
| Mã phần lô | PP2400279690 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,820,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Thuốc nhuộm hematoxylin II dùng trong kỹ thuật hóa mô miễn dịch, dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279691 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,885,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Dung dịch dầu khoáng nhẹ chống bao hơi hóa chất trên tiêu bản nhuộm hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400279692 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,513,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Hóa chất khuếch đại tín hiệu dạng pha sẵn (dùng cho kháng có biểu hiện thấp) |
|
| Mã phần lô | PP2400279693 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Hóa chất phát hiện nâng cao cho tín hiệu màu nâu - DAB, dạng pha sẵn, dùng trong kỹ thuật hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400279694 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Mực in mã vạch chuyên dụng dùng in nhãn mã vạch dán trên tiêu bản hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400279695 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Dung dịch rửa dùng cho kỹ thuật hóa mô miên dịch, dùng để rửa tiêu bản giữa các bước nhuộm và cung cấp môi trường nước ổn định cho các phản ứng lai tại chỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400279696 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,839 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Chứng âm dạng pha sẵn dùng cho các xét nghiệm PD-L1 - dòng đánh giá tiên lượng và xét nghiệm ALK(D5F3) |
|
| Mã phần lô | PP2400279697 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Hóa chất phát hiện cho tín hiệu màu nâu -DAB, dạng pha sẵn, dùng trong kỹ thuật hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400279698 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Dung dịch bộc lộ kháng nguyên trên lát cắt mô bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400279699 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,948,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Dung dịch xử lý tế bào trên lát cắt mô bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400279700 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,039,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Dung dịch dầu khoáng nhẹ chống bao hơi hóa chất trên tiêu bản nhuộm hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400279701 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,722,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Chất xử lý tế bào thay thế Xylene (không Benzen) |
|
| Mã phần lô | PP2400279702 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Keo dán lam, dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279703 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,315,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Keo dán lam, dạng pha sẵn, sử dụng trong môi trường gắn kết chất hữu cơ (nền Toluen) |
|
| Mã phần lô | PP2400279704 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 611,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Dung dịch làm xanh dùng một lần, làm thay đổi màu nhân tế bào từ đỏ sang tím xanh, dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279705 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 774,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Dung dịch hữu cơ dùng vệ sinh hệ thống máy nhuộm hàng ngày, dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279706 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,701,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Dung môi hoạt hóa keo dán đã được gắn sẵn trên lamen, dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279707 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Dung dịch điều chỉnh cường độ nhuộm Hematoxyllin, loại bỏ nhuộm nền do các chất nhầy, mucin... trong mô bệnh phẩm, dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279708 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Thuốc nhuộm Eosin dùng một lần, dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279709 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 819,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Thuốc nhuộm Hematoxylin theo công thức Gills, dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279710 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Dung môi hữu cơ dùng khử paraffin trên mô bệnh phẩm, thay thế các dung môi truyền thống có độc chất cao như xylene và limonene, dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279711 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Dung môi hữu cơ dùng thay thế cho Alcohol trong qui trình nhuộm H&E, dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279712 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Dung dịch tẩy rửa bề mặt cho mẫu mô vi thể, dạng pha sẵn. |
|
| Mã phần lô | PP2400279713 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,023,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Hóa chất phát hiện cho tín hiệu màu đỏ, dạng pha sẵn, dùng trong kỹ thuật nhuộm hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400279714 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,021,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng AFP, dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279715 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 494,338 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng ALK (D5F3), dạng pha sẵn. |
|
| Mã phần lô | PP2400279716 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,820,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng ALK1 (ALK01),dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279717 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,027,782 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng CD246 ALK (4A4), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279718 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,026,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng Arginase-1, dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279719 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng Beta-Catenin dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279720 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng BCL2 (dòng 124) dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279721 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng BCL6 (PG-B6p) dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279722 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng BRAF V600E (VE1), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279723 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,657,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng CA 125 dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279724 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng CA125 (M11) dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279725 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng CA19-9, dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279726 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,257,984 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đa dòng kháng Calcitonin, dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279727 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 646,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng Calretinin (H-5) dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279728 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 897,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng Calretinin (dòng DAK-Calret 1) dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279729 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 873,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng CD10 (sp67), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279730 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,613,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng CD10 (dòng 56C6) dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279731 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng CD117 (C-kit), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279732 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng CD138 (dòng MI15) dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279733 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 873,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng CD163, dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279734 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 674,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng CD15 (dòng Carb-3) |
|
| Mã phần lô | PP2400279735 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng CD1a (dòng 010), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279736 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 852,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng CD2 dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279737 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 923,202 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng CD20 (L26), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279738 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,972,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng CD21, dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279739 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 984,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng CD23 (dòng DAK-CD23) dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279740 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng CD25(4C9), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279741 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,257,984 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng CD3 dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279742 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng CD30 (dòng Ber-H2) dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279743 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,278,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng CD31 (dòng JC70A) dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279744 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,146,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng CD34 (QBEnd/10), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279745 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng CD4, dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279746 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,457,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng CD43 (dòng DF-T1) dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279747 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,026,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng CD45 LCA (dòng 2B11 + PD7/26) dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279748 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng CD5 (dòng 4C7) dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279749 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng CD56 (MRQ-42), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279750 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng CD56 (dòng 123C3), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279751 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng CD57 (NK-1), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279752 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 846,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng CD68 , dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279753 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 534,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng CD7, dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279754 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 994,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng CD79α (dòng JCB117) |
|
| Mã phần lô | PP2400279755 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng CD8 dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279756 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng CD99 (HO36-1.1), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279757 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,647,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng CDX-2 (EP25) dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279758 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng CDX2 (dòng DAK-CDX2) dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279759 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 873,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng CEA (COL1), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279760 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin (CAM 5.2), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279761 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 982,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 17 (SP95), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279762 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 824,796 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng CK19 (dòng RCK108)dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279763 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 873,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng CK 19, dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279764 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 19 (A53-B/A2.26), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279765 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 498,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin (34E12) (HMW) dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279766 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,026,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng CK 5/6 (D5/16B4), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279767 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng CK AE1/AE3 (dòng AE1/AE3), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279768 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng CK20, dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279769 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,749,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng CK20 (dòng Ks20.8) dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279770 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 7, dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279771 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,187,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng CK7 (dòng OV-TL 12/30) dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279772 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 873,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng CK 8/18 (B22.1-B23.1), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279773 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,257,984 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng c-MET (SP44), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279774 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,736 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng c-MYC (Y69), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279775 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng Cyclin D1, dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279776 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng Cyclin D1 (dòng EP12), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279777 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,092,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng Desmin (D33), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279778 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,305,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng DOG-1 (DOG 1.1) dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279779 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,755,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng EBV LMP (CS.1-4) dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279780 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,906 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng E-Cadherin(SPM471) dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279781 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đa dòng HCG (Human Chorionic Gonadotropin), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279782 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 486,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng EMA (E29), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279783 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng EP-CAM(Ber-EP4), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279784 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng ER (SP1) dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279785 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng ER (EstrogenReceptor)EP1 (dòng EP1) dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279786 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng ERG (EP111), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279787 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,026,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đa dòng kháng Factor VIII, dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279788 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 518,823 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng GFAP, dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279789 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,698,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng GCDFP-15 (EP1582Y), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279790 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng GCDFP-15 (DBM15.52 ) , dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279791 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng Gross Cystic Disease Fluid Protein-15 (dòng 23A3) dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279792 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng Gata 3 dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279793 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đa dòng kháng GLUT-1,dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279794 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng Glycophorin (GA-R2), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279795 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 772,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng Glypican-3 (1G12), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279796 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đa dòng kháng Granzyme B (P), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279797 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đa dòng kháng hCG, dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279798 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng Heppar-1(OCH1E5), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279799 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,092,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng HER2/Neu (4B5) dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279800 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng Melanosome (HMB45), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279801 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 798,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng Mesothelial (HBME-1), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279802 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,713,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng Inhibin A (dòng R1), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279803 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 684,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng INI-1 (MRQ-27), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279804 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 548,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng Ki-67 dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279805 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng Ki67 (dòng MIB-1) dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279806 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng phát hiện Kappa Light Chain (KP-53), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279807 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng phát hiện Lambda Light Chain (N10/2), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279808 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng Mammaglobin (31A5), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279809 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 732,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng Mammaglobin (dòng 304-1A5)dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279810 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 873,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng Melan A (A103), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279811 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng MDM2, dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279812 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng MSH2 (G219-1129), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279813 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,976,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng MSH2 (MutS Protein Homolog2) (dòng FE11), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279814 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 909,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng MSH6 (SP93), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279815 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,976,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng MSH6 (MutS Protein Homolog6) (dòng EP49) dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279816 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 909,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng MLH1 (M1), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279817 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,976,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng MLH1 (MutL Protein Homolog1) (dòng ES05), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279818 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 909,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng MUC1 (H23), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279819 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng MUC2 (MRQ-18), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279820 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng MUC5AC, dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279821 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng MUC6 (MRQ-20), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279822 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 844,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng MUM1 (MRQ-43), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279823 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng MUM1 (dòng MUM1p)dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279824 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng MyoDl (EP212),dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279825 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng Myogenin (F5D), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279826 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 942,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đa dòng kháng MYELOPEROXIDASE, dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279827 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,162 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đa dòng MPO (Myeloperoxidase)dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279828 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng NAPSINA (MRQ-60), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279829 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,985,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng NSE, dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279830 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng Oct-2 (MRQ-2), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279831 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 849,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng OCT-4 (MRQ-10), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279832 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 849,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng pan-TRK(EPR17341), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279833 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,734,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng PAX5 (ZM26) dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279834 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng B-Cell-Specific ActivatorProtein PAX5 (dòng DAK-Pax5) dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279835 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 873,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng PAX8 (MRQ-50), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279836 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,827,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng P16 (JC2), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279837 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,685,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng PD-1 (EH33), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279838 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng PD-L1 (SP142), dạng pha sẵn. |
|
| Mã phần lô | PP2400279839 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng PD-L1 (SP263), dạng pha sẵn. |
|
| Mã phần lô | PP2400279840 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng Podoplanin (D2-40), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279841 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 748,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng P120 (DBM15.55 ), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279842 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 974,106 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng PMS2 (A16-4), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279843 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,976,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng PR (1E2) dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279844 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,140,232 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng PR PgR 1294 (dòng PgR 1294) dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279845 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng PR (dòng SP2) |
|
| Mã phần lô | PP2400279846 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng p53 (DO-7), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279847 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng p57 (Kp10), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279848 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 555,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng p63 (4A4), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279849 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,623,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng p63 (dòng DAK-p63), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279850 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 762,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể kháng Cytokeratin (AE1/AE3), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279851 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng PLAP (dòng 8A9), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279852 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng PSA (poly), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279853 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,633 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng PTEN (SP128), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279854 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng Renal cell carcinoma (PN-15), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279855 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 388,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng RCC (SPM314), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279856 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng ROS1 (SP384), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279857 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng S100 (4C4.9), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279858 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đa dòng S100, dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279859 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 765,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng SALL 4 (6E3), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279860 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng SMA (1A4), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279861 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng SOX10 (SP267), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279862 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,964,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng SOX-11 (MRQ-58), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279863 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 691,764 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng SOX-2 (SP76), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279864 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng Synaptophysin (SP11), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279865 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng Synaptophysin (dòng DAK-SYNAP)dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279866 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể SATB2 (EP 281), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279867 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,964,705 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng TDT (SEN28 ), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279868 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng TDT (TerminalDeoxynucleotidyl Transferase) (dòng EP266), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279869 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 873,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng Thyroglobulin (2H11+6E1), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279870 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,271,718 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng TFE3 (ZR365),dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279871 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng TTF1 (dòng 8G7G3/1), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279872 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể TIA1 (ZR284),dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279873 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,427,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể TLE1 (ZM93), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279874 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,427,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng Vimetin (V9), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279875 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,083,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng WT1 (6F-H2), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279876 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể hỗn hợp (cocktail)gồm ba kháng thể đơn dòng kháng Melanosome + MART-1/Melan A + Tyrosinase (HMB45+A103+T311), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279877 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,394,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng OLIGO2,dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279878 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 951,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng IDH1 (R132H),dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279879 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 987,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng ATRX, dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279880 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 736,668 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng IDH1, dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279881 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 987,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng Olig2 (EP12) dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279882 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng PD-L1 (22C3), dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400279883 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,276,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Formol đệm trung tính 10%, độ pH ổn định từ 6,8 - 7,2 |
|
| Mã phần lô | PP2400279884 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Xylene |
|
| Mã phần lô | PP2400279885 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Ethanol 99.5 (Cồn tuyệt đối) |
|
| Mã phần lô | PP2400279886 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
EA |
|
| Mã phần lô | PP2400279887 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 844,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
HE (Hematoxylin nhuộm tế bào) |
|
| Mã phần lô | PP2400279888 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,214,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
OG |
|
| Mã phần lô | PP2400279889 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 844,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi