Gói thầu: Mua sắm Vật tư, hóa chất xét nghiệm lần 1 năm 2023
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300147194-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/08/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Nhân Dân Gia Định | Chủ đầu tư | Bệnh viện Nhân Dân Gia Định |
| Tên gói thầu | Mua sắm Vật tư, hóa chất xét nghiệm lần 1 năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300078417 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 92,909,329,645 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1.114.911.959 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300183005 - Xét nghiệm HBV đo tải lượng hệ thống tự động RealtimePCR 1-96 mẫu, kèm tách chiết tự động, vật tư tiêu hao | 5,693,760,000 | 8.133.942.857 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 3.985.632.000 | 1440 |
| 2 | PP2300183006 - Xét nghiệm HBV đo tải lượng hệ thống tự động RealtimePCR 1-96 mẫu, kèm tách chiết tự động | 2,851,873,920 | 4.074.105.600 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 1.996.311.744 | 1440 |
| 3 | PP2300183007 - Xét nghiệm HBV đo tải lượng hệ thống tự động RealtimePCR 8-48 mẫu | 309,375,000 | 441.964.286 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 216.562.500 | 313 |
| 4 | PP2300183008 - Xét nghiệm HCV đo tải lượng hệ thống tự động RealtimePCR 1-96 mẫu, kèm tách chiết tự động, vật tư tiêu hao | 2,246,400,000 | 3.209.142.857 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 1.572.480.000 | 480 |
| 5 | PP2300183009 - Xét nghiệm HCV đo tải lượng hệ thống tự động RealtimePCR 1-96 mẫu, kèm tách chiết tự động | 1,143,449,280 | 1.633.498.971 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 800.414.496 | 480 |
| 6 | PP2300183010 - HPV genotype(>=14 type nguy cơ cao) RealtimePCR RealtimePCR, kèm tách chiết tự động, vật tư tiêu hao | 2,640,000,000 | 3.771.428.571 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 1.848.000.000 | 800 |
| 7 | PP2300183011 - HPV genotype(>=14 type nguy cơ cao) RealtimePCR 1-96 mẫu, | 1,700,000,000 | 2.428.571.429 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 1.190.000.000 | 833 |
| 8 | PP2300183012 - Mycobacterium tuberculosis RealtimePCR | 475,200,000 | 678.857.143 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 332.640.000 | 480 |
| 9 | PP2300183013 - Mycobaterium tuberculosis RealtimePCR, kèm tách chiết tự động | 630,000,000 | 900.000.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 441.000.000 | 500 |
| 10 | PP2300183014 - Hóa chất tách chiết nucleic acid | 1,055,289,600 | 1.507.556.571 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 738.702.720 | 1800 |
| 11 | PP2300183015 - Khay đựng mẫu 96 giếng | 259,809,000 | 371.155.714 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 181.866.300 | 100 |
| 12 | PP2300183016 - Panel chẩn đoán nhiễm trùng huyết 43 căn nguyên (Blood Culture Identification Panel) | 2,095,776,900 | 2.993.967.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 1.467.043.830 | 75 |
| 13 | PP2300183017 - Panel chuẩn đoán bệnh đường tiêu hóa 22 căn nguyên (Gastrointestinal Panel) | 611,493,750 | 873.562.500 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 428.045.625 | 25 |
| 14 | PP2300183018 - Panel chẩn đoán bệnh viêm não/viêm màng não 14 căn nguyên (Meningitis/ Encephalitis Panel) | 697,977,000 | 997.110.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 488.583.900 | 25 |
| 15 | PP2300183019 - Panel chẩn đoán bệnh nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới gồm 34 căn nguyên (Pneumonia Plus Panel) | 2,164,050,000 | 3.091.500.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 1.514.835.000 | 75 |
| 16 | PP2300183020 - HBsAg miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) | 898,188,000 | 1.283.125.714 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 628.731.600 | 4450 |
| 17 | PP2300183021 - HBsAg miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn | 10,349,991 | 14.785.701 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 7.244.994 | 5 |
| 18 | PP2300183022 - HBsAg miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng | 22,050,000 | 31.500.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 15.435.000 | 28 |
| 19 | PP2300183023 - Anti-HBs định lượng (vi hạt hóa phát quang) | 393,389,100 | 561.984.429 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 275.372.370 | 1950 |
| 20 | PP2300183024 - Anti-HBs định lượng (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn | 10,418,625 | 14.883.750 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 7.293.038 | 14 |
| 21 | PP2300183025 - Anti-HBs định lượng (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng | 15,060,960 | 21.515.657 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 10.542.672 | 30 |
| 22 | PP2300183026 - HBeAg miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) | 402,477,000 | 574.967.143 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 281.733.900 | 1150 |
| 23 | PP2300183027 - HBeAg miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn | 11,182,671 | 15.975.244 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 7.827.870 | 5 |
| 24 | PP2300183028 - HBeAg miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng | 15,060,960 | 21.515.657 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 10.542.672 | 20 |
| 25 | PP2300183029 - Anti-Hbe miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) | 419,628,000 | 599.468.571 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 293.739.600 | 1100 |
| 26 | PP2300183030 - Anti-Hbe miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn | 13,891,500 | 19.845.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 9.724.050 | 3 |
| 27 | PP2300183031 - Anti-Hbe miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng | 12,048,768 | 17.212.526 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 8.434.138 | 16 |
| 28 | PP2300183032 - Anti-HBc total miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) | 324,324,000 | 463.320.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 227.026.800 | 650 |
| 29 | PP2300183033 - Anti-HBc total miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn | 13,891,500 | 19.845.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 9.724.050 | 3 |
| 30 | PP2300183034 - Anti-HBc total miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng | 18,073,152 | 25.818.789 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 12.651.206 | 24 |
| 31 | PP2300183035 - Anti-HBc IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) | 286,620,600 | 409.458.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 200.634.420 | 350 |
| 32 | PP2300183036 - Anti-HBc IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn | 11,919,285 | 17.027.550 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 8.343.500 | 5 |
| 33 | PP2300183037 - Anti-HBc IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng | 20,675,664 | 29.536.663 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 14.472.965 | 24 |
| 34 | PP2300183038 - Anti-HCV miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) | 752,800,000 | 1.075.428.571 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 526.960.000 | 1333 |
| 35 | PP2300183039 - Anti-HCV miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn | 14,198,400 | 20.283.429 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 9.938.880 | 3 |
| 36 | PP2300183040 - Anti-HCV miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng | 15,750,000 | 22.500.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 11.025.000 | 20 |
| 37 | PP2300183041 - Anti-HAV IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) | 105,470,100 | 150.671.571 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 73.829.070 | 150 |
| 38 | PP2300183042 - Anti-HAV IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn | 15,892,380 | 22.703.400 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 11.124.666 | 3 |
| 39 | PP2300183043 - Anti-HAV IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng | 13,783,776 | 19.691.109 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 9.648.643 | 16 |
| 40 | PP2300183044 - HIV Ag/Ab miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) | 626,367,000 | 894.810.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 438.456.900 | 2450 |
| 41 | PP2300183045 - HIV Ag/Ab miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn | 13,800,006 | 19.714.294 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 9.660.004 | 3 |
| 42 | PP2300183046 - HIV Ag/Ab miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng | 15,750,000 | 22.500.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 11.025.000 | 40 |
| 43 | PP2300183047 - Syphilis miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) | 616,200,000 | 880.285.714 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 431.340.000 | 2600 |
| 44 | PP2300183048 - Syphilis miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn | 13,891,500 | 19.845.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 9.724.050 | 3 |
| 45 | PP2300183049 - Syphilis miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng | 15,060,960 | 21.515.657 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 10.542.672 | 20 |
| 46 | PP2300183050 - Rubella IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) | 760,849,200 | 1.086.927.429 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 532.594.440 | 1150 |
| 47 | PP2300183051 - Rubella IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn | 15,892,380 | 22.703.400 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 11.124.666 | 3 |
| 48 | PP2300183052 - Rubella IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng | 70,986,240 | 101.408.914 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 49.690.368 | 40 |
| 49 | PP2300183053 - Rubella IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) | 476,392,800 | 680.561.143 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 333.474.960 | 1300 |
| 50 | PP2300183054 - Rubella IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn | 12,276,846 | 17.538.351 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 8.593.792 | 14 |
| 51 | PP2300183055 - Rubella IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng | 28,394,496 | 40.563.566 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 19.876.147 | 48 |
| 52 | PP2300183056 - Anti-HAV IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) | 58,794,000 | 83.991.429 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 41.155.800 | 100 |
| 53 | PP2300183057 - Anti-HAV IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn | 7,946,190 | 11.351.700 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 5.562.333 | 2 |
| 54 | PP2300183058 - Anti-HAV IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng | 7,098,624 | 10.140.891 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 4.969.037 | 8 |
| 55 | PP2300183059 - Cytomegalovirus IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) | 48,810,600 | 69.729.429 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 34.167.420 | 100 |
| 56 | PP2300183060 - Cytomegalovirus IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn | 4,334,256 | 6.191.794 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 3.033.979 | 5 |
| 57 | PP2300183061 - Cytomegalovirus IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng | 6,891,912 | 9.845.589 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 4.824.338 | 12 |
| 58 | PP2300183062 - Cytomegalovirus IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) | 64,109,400 | 91.584.857 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 44.876.580 | 100 |
| 59 | PP2300183063 - Cytomegalovirus IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn | 6,945,750 | 9.922.500 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 4.862.025 | 2 |
| 60 | PP2300183064 - Cytomegalovirus IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng | 12,048,816 | 17.212.594 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 8.434.171 | 8 |
| 61 | PP2300183065 - Toxoplasma gondii IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) | 37,232,400 | 53.189.143 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 26.062.680 | 100 |
| 62 | PP2300183066 - Toxoplasma gondii IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn | 3,973,104 | 5.675.863 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 2.781.173 | 5 |
| 63 | PP2300183067 - Toxoplasma gondii IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng | 6,891,912 | 9.845.589 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 4.824.338 | 12 |
| 64 | PP2300183068 - Toxoplasma gondii IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) | 67,297,200 | 96.138.857 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 47.108.040 | 100 |
| 65 | PP2300183069 - Toxoplasma gondii IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn | 7,946,190 | 11.351.700 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 5.562.333 | 2 |
| 66 | PP2300183070 - Toxoplasma gondii IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng | 22,702,704 | 32.432.434 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 15.891.893 | 8 |
| 67 | PP2300183071 - Chất tiền xử lý dùng trên máy vi hoạt hóa phát quang | 265,356,000 | 379.080.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 185.749.200 | 54600 |
| 68 | PP2300183072 - Dung dịch rửa cho kỹ thuật miễn dịch vi hạt hóa phát quang linh hoạt 2 bước rửa; chứa 1.32% hydrogen peroxide. | 126,547,200 | 180.781.714 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 88.583.040 | 62400 |
| 69 | PP2300183073 - Nước rửa sử dụng trên máy vi hạt hóa phát quang | 440,352,000 | 629.074.286 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 308.246.400 | 264000 |
| 70 | PP2300183074 - Cóng phản ứng máy vi hạt hóa phát quang | 815,040,000 | 1.164.342.857 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 570.528.000 | 96000 |
| 71 | PP2300183075 - Nước rửa kim máy vi hạt hóa phát quang | 166,880,000 | 238.400.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 116.816.000 | 267 |
| 72 | PP2300183076 - Cốc đựng mẫu vi hạt hóa phát quang | 3,534,000 | 5.048.571 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 2.473.800 | 1000 |
| 73 | PP2300183077 - HBsAg miễn dịch tự động (điện hóa phát quang) | 1,023,075,900 | 1.461.537.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 716.153.130 | 6650 |
| 74 | PP2300183078 - HBsAg miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)-chất chứng | 19,603,250 | 28.004.643 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 13.722.275 | 42 |
| 75 | PP2300183079 - HBeAg miễn dịch tự động (điện hóa phát quang) | 440,559,000 | 629.370.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 308.391.300 | 1500 |
| 76 | PP2300183080 - HBeAg miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)-chất chứng | 7,004,250 | 10.006.071 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 4.902.975 | 21 |
| 77 | PP2300183081 - Anti-HBe miễn dịch tự động(điện hóa phát quang) | 293,706,000 | 419.580.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 205.594.200 | 1000 |
| 78 | PP2300183082 - Anti-HBe miễn dịch tự động(điện hóa phát quang)-chất chứng | 14,008,500 | 20.012.143 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 9.805.950 | 42 |
| 79 | PP2300183083 - Anti-HBc total miễn dịch tự động (điện hóa phát quang) | 50,349,600 | 71.928.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 35.244.720 | 200 |
| 80 | PP2300183084 - Anti-HBc total miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)-chất chứng | 19,611,750 | 28.016.786 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 13.728.225 | 42 |
| 81 | PP2300183085 - Anti-HBc IgM miễn dịch tự động (điện hóa phát quang) | 229,027,500 | 327.182.143 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 160.319.250 | 650 |
| 82 | PP2300183086 - Anti-HBc IgM miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)-chất chứng | 16,293,696 | 23.276.709 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 11.405.587 | 16 |
| 83 | PP2300183087 - Anti-HCV miễn dịch tự động (điện hóa phát quang) | 1,842,655,500 | 2.632.365.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 1.289.858.850 | 4250 |
| 84 | PP2300183088 - Anti- HCV miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)-chất chứng | 13,173,125 | 18.818.750 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 9.221.188 | 21 |
| 85 | PP2300183089 - HIV Ag/Ab miễn dịch tự động (điện hóa phát quang) | 970,200,000 | 1.386.000.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 679.140.000 | 3500 |
| 86 | PP2300183090 - HIV Ag/Ab miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)-chất chứng | 26,655,030 | 38.078.614 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 18.658.521 | 15 |
| 87 | PP2300183091 - Anti-HAV IgM miễn dịch tự động (điện hóa phát quang) | 99,097,500 | 141.567.857 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 69.368.250 | 250 |
| 88 | PP2300183092 - Anti-HAV IgM miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)-chất chứng | 12,747,625 | 18.210.893 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 8.923.338 | 21 |
| 89 | PP2300183093 - Syphilis miễn dịch tự động (điện hóa phát quang) | 474,000,000 | 677.142.857 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 331.800.000 | 2000 |
| 90 | PP2300183094 - Syphilis miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)-chất chứng | 7,516,272 | 10.737.531 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 5.261.390 | 8 |
| 91 | PP2300183095 - Dung dịch pha loãng mẫu phẩm cho máy miễn dịch điện hóa phát quang-MultiAssay | 21,311,856 | 30.445.509 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 14.918.299 | 72 |
| 92 | PP2300183096 - Dung dịch pha loãng mẫu phẩm cho máy miễn dịch điện hóa phát quang-Universal | 23,129,280 | 33.041.829 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 16.190.496 | 72 |
| 93 | PP2300183097 - Dung dịch rửa cho máy miễn dịch điện hóa phát quang - Procell | 110,304,000 | 157.577.143 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 77.212.800 | 48000 |
| 94 | PP2300183098 - Dung dịch rửa trước phản ứng miễn dịch điện hóa phát quang | 43,008,000 | 61.440.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 30.105.600 | 32000 |
| 95 | PP2300183099 - Dung dịch rửa cho máy miễn dịch điện hóa phát quang - CleanCell | 163,440,000 | 233.485.714 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 114.408.000 | 60000 |
| 96 | PP2300183100 - Khay chứa cóng phản ứng/đầu tip cho máy miễn dịch điện hóa phát quang | 64,592,640 | 92.275.200 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 45.214.848 | 20160 |
| 97 | PP2300183101 - Dung dịch rửa điện cực cho máy miễn dịch điện hóa phát quang | 9,783,000 | 13.975.714 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 6.848.100 | 500 |
| 98 | PP2300183102 - Cốc đựng mẫu máy điện hóa phát quang | 1,836,000 | 2.622.857 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 1.285.200 | 1000 |
| 99 | PP2300183103 - HBsAg miễn dịch tự động (enzymehóa phát quang) | 769,230,000 | 1.098.900.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 538.461.000 | 5000 |
| 100 | PP2300183104 - Chất chuẩn cho xét nghiệm HBsAg enzyme hóa phát quang | 20,999,565 | 29.999.379 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 14.699.696 | 8 |
| 101 | PP2300183105 - Anti-HBs định lượng (enzymehóa phát quang) | 385,000,000 | 550.000.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 269.500.000 | 1833 |
| 102 | PP2300183106 - Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBs enzyme hóa phát quang | 33,600,000 | 48.000.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 23.520.000 | 3 |
| 103 | PP2300183107 - HBeAg miễn dịch tự động (enzymehóa phát quang) | 381,024,000 | 544.320.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 266.716.800 | 1200 |
| 104 | PP2300183108 - Chất chuẩn cho xét nghiệm HBeAg enzyme hóa phát quang | 35,000,000 | 50.000.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 24.500.000 | 2 |
| 105 | PP2300183109 - Anti-HBe miễn dịch tự động (enzymehóa phát quang) | 381,024,000 | 544.320.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 266.716.800 | 1200 |
| 106 | PP2300183110 - Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBe enzyme hóa phát quang | 35,000,000 | 50.000.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 24.500.000 | 2 |
| 107 | PP2300183111 - Anti-HBc total miễn dịch tự động (enzymehóa phát quang) | 100,800,000 | 144.000.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 70.560.000 | 200 |
| 108 | PP2300183112 - Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBc enzyme hóa phát quang | 46,200,000 | 66.000.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 32.340.000 | 2 |
| 109 | PP2300183113 - Anti-HCV miễn dịch tự động (enzymehóa phát quang) | 2,110,021,200 | 3.014.316.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 1.477.014.840 | 4867 |
| 110 | PP2300183114 - Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-HCV enzyme hóa phát quang | 7,000,000 | 10.000.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 4.900.000 | 2 |
| 111 | PP2300183115 - HIV Ag/Ab miễn dịch tự động (enzymehóa phát quang) | 669,375,000 | 956.250.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 468.562.500 | 2500 |
| 112 | PP2300183116 - Chất chuẩn cho xét nghiệm HIV Ag+Ab enzyme hóa phát quang | 21,000,000 | 30.000.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 14.700.000 | 3 |
| 113 | PP2300183117 - Syphilis miễn dịch tự động (enzymehóa phát quang) | 486,920,000 | 695.600.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 340.844.000 | 1567 |
| 114 | PP2300183118 - Chất chuẩn cho xét nghiệm Syphilis enzyme hóa phát quang | 44,100,000 | 63.000.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 30.870.000 | 3 |
| 115 | PP2300183119 - Đo mức độ glycosylhóa của protein M2BPGitrong chẩn đoán và theo dõi các giai đoạn xơ gan | 354,000,000 | 505.714.286 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 247.800.000 | 250 |
| 116 | PP2300183120 - Chất chuẩn cho xét nghiệm M2BPGienzyme hóa phát quang | 6,522,708 | 9.318.154 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 4.565.896 | 1 |
| 117 | PP2300183121 - Chất chứng cho xét nghiệm M2BPGienzyme hóa phát quang | 20,999,988 | 29.999.983 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 14.699.992 | 6 |
| 118 | PP2300183122 - Chất chứng cho các xét nghiệm: HCVAb,HBsAg, TPAb, HIVAb enzyme hóa phát quang | 56,699,190 | 80.998.843 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 39.689.433 | 81 |
| 119 | PP2300183123 - Chất chứng cho xét nghiệm HIV Ab+Ab enzyme hóa phát quang | 29,399,958 | 41.999.940 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 20.579.971 | 21 |
| 120 | PP2300183124 - Chất chứng cho các xét nghiệm viêm gan B: HBsAg, anti-HBs, HBeAg, anti-HBe, HBcAb enzyme hóa phát quang | 80,639,280 | 115.198.971 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 56.447.496 | 72 |
| 121 | PP2300183125 - Giếng phản ứng máy enzyme hóa phát quang | 117,300,000 | 167.571.429 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 82.110.000 | 16667 |
| 122 | PP2300183126 - Đầu côn dùng một lần máy enzyme hóa phát quang | 292,000,000 | 417.142.857 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 204.400.000 | 16667 |
| 123 | PP2300183127 - Chất nền hóa phát quang CDP-Star máy enzyme hóa phát quang | 724,408,608 | 1.034.869.440 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 507.086.026 | 3388 |
| 124 | PP2300183128 - Dung dịch pha loãng cho các xét nghiệm định lượng đối với mẫu bệnh phẩm có giá trị vượt dải đo máy enzyme hóa phát quang | 1,648,080,000 | 2.354.400.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 1.153.656.000 | 3924 |
| 125 | PP2300183129 - Dung dịch phân tách B/F(bước rửa) máy enzyme hóa phát quang | 62,496,000 | 89.280.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 43.747.200 | 124000 |
| 126 | PP2300183130 - Dung dịch rửa kim hút máy enzyme hóa phát quang | 82,404,000 | 117.720.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 57.682.800 | 10900 |
| 127 | PP2300183131 - Dung dịch rửa đường ống máy enzyme hóa phát quang | 214,620,000 | 306.600.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 150.234.000 | 1022000 |
| 128 | PP2300183132 - DEN NS1 Ag test nhanh | 693,000,000 | 990.000.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 485.100.000 | 2500 |
| 129 | PP2300183133 - DEN IgM IgG test nhanh | 124,320,000 | 177.600.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 87.024.000 | 533 |
| 130 | PP2300183134 - Helicobacter pylori IgG CIM test nhanh | 2,293,376,000 | 3.276.251.429 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 1.605.363.200 | 5067 |
| 131 | PP2300183135 - Xét nghiệm kháng thể kháng lao (TB test nhanh) | 51,950,000 | 74.214.286 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 36.365.000 | 167 |
| 132 | PP2300183136 - HEV IgM/IgG | 28,350,000 | 40.500.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 19.845.000 | 150 |
| 133 | PP2300183137 - Ký sinh trùng sốt rét test nhanh | 40,950,000 | 58.500.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 28.665.000 | 217 |
| 134 | PP2300183138 - HIV Ag/Ab test nhanh | 54,145,650 | 77.350.929 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 37.901.955 | 325 |
| 135 | PP2300183139 - ASLO | 10,500,000 | 15.000.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 7.350.000 | 233 |
| 136 | PP2300183140 - Salmonella Widal | 8,000,000 | 11.428.571 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 5.600.000 | 167 |
| 137 | PP2300183141 - TPHA | 28,500,000 | 40.714.286 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 19.950.000 | 500 |
| 138 | PP2300183142 - Xét nghiệm HP bằng test hơi thở C13 | 2,898,000,000 | 4.140.000.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 2.028.600.000 | 833 |
| 139 | PP2300183143 - Bộ kit xét nghiệm hơi thở H.pyloriC14 | 1,545,750,000 | 2.208.214.286 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 1.082.025.000 | 500 |
| 140 | PP2300183144 - ToxocaraIgG miễn dịch tự động | 399,168,000 | 570.240.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 279.417.600 | 1408 |
| 141 | PP2300183145 - Strongyloides stercoralis IgG miễn dịch tự động | 321,903,552 | 459.862.217 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 225.332.486 | 1184 |
| 142 | PP2300183146 - Cysticercus cellulosae IgG miễn dịch tự động | 127,108,800 | 181.584.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 88.976.160 | 416 |
| 143 | PP2300183147 - Entamoeba histolytica IgG miễn dịch tự động | 45,360,000 | 64.800.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 31.752.000 | 160 |
| 144 | PP2300183148 - Gnathostoma IgG miễn dịch tự động | 108,000,864 | 154.286.949 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 75.600.605 | 432 |
| 145 | PP2300183149 - FasciolaIgG miễn dịch tự động | 67,200,000 | 96.000.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 47.040.000 | 256 |
| 146 | PP2300183150 - Trichinella spiralis IgG miễn dịch tự động | 18,144,000 | 25.920.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 12.700.800 | 64 |
| 147 | PP2300183151 - Echinococcus IgG miễn dịch tự động | 13,608,000 | 19.440.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 9.525.600 | 48 |
| 148 | PP2300183152 - Schistosoma mansoniIgG miễn dịch tự động | 13,608,000 | 19.440.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 9.525.600 | 48 |
| 149 | PP2300183153 - Ascaris lumbricoides IgG miễn dịch tự động | 13,608,000 | 19.440.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 9.525.600 | 48 |
| 150 | PP2300183154 - Chlamydia pneumoniae IgG miễn dịch tự động | 11,864,256 | 16.948.937 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 8.304.979 | 32 |
| 151 | PP2300183155 - Chlamydia pneumoniae IgM miễn dịch tự động | 11,864,256 | 16.948.937 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 8.304.979 | 32 |
| 152 | PP2300183156 - Chlamydia trachomatis IgG miễn dịch tự động | 11,864,256 | 16.948.937 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 8.304.979 | 32 |
| 153 | PP2300183157 - Chlamydia trachomatis IgM miễn dịch tự động | 11,864,256 | 16.948.937 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 8.304.979 | 32 |
| 154 | PP2300183158 - Mycoplasma pneumoniae IgG miễn dịch tự động | 10,138,560 | 14.483.657 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 7.096.992 | 32 |
| 155 | PP2300183159 - Mycoplasma pneumoniae IgM miễn dịch tự động | 10,138,560 | 14.483.657 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 7.096.992 | 32 |
| 156 | PP2300183160 - Tips 1100μl máy miễn dịch tự động | 100,656,000 | 143.794.286 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 70.459.200 | 2880 |
| 157 | PP2300183161 - Tips 300μl máy miễn dịch tự động | 152,824,320 | 218.320.457 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 106.977.024 | 5760 |
| 158 | PP2300183162 - Dung dịch rửa máy miễn dịch tự động | 4,856,400 | 6.937.714 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 3.399.480 | 317 |
| 159 | PP2300183163 - Ống xét nghiệm 5 ml 75x12 máy miễn dịch tự động | 177,886,000 | 254.122.857 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 124.520.200 | 4833 |
| 160 | PP2300183164 - Cấy máu bằng hệ thống tự động | 3,366,000,000 | 4.808.571.429 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 2.356.200.000 | 5000 |
| 161 | PP2300183165 - Cấy lao bằng hệ thống tự động | 525,000,000 | 750.000.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 367.500.000 | 333 |
| 162 | PP2300183166 - Vi nấm định danh bằng hệ thống tự động | 1,488,900,000 | 2.127.000.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 1.042.230.000 | 1667 |
| 163 | PP2300183167 - Vi khuẩn định danh bằng hệ thống tự động | 1,488,900,000 | 2.127.000.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 1.042.230.000 | 1667 |
| 164 | PP2300183168 - Kháng sinh đồ vi khuẩn Streptococcus pneumoniae và Haemophilus influenzae phương pháp vi pha loãng MIC tự động | 288,960,000 | 412.800.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 202.272.000 | 333 |
| 165 | PP2300183169 - Kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm phương pháp vi pha loãng MIC tự động | 1,488,900,000 | 2.127.000.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 1.042.230.000 | 1667 |
| 166 | PP2300183170 - Thử nghiệm Colistin phương pháp vi pha loãng MIC tự động | 967,440,000 | 1.382.057.143 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 677.208.000 | 667 |
| 167 | PP2300183171 - Kháng nấm đồ phương pháp vi pha loãng MIC tự động | 297,780,000 | 425.400.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 208.446.000 | 333 |
| 168 | PP2300183172 - Kháng sinh đồ vi khuẩn kị khí phương pháp vi pha loãng MIC tự động | 340,610,000 | 486.585.714 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 238.427.000 | 167 |
| 169 | PP2300183173 - Vi khuẩn/ vi nấm kháng sinh đồ bằng hệ thống tự động | 1,786,680,000 | 2.552.400.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 1.250.676.000 | 2000 |
| 170 | PP2300183174 - Ống xét nghiệm 5 ml 75x12 máy kháng sinh đồ tự động | 275,000,000 | 392.857.143 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 192.500.000 | 8333 |
| 171 | PP2300183175 - Saline 0.45% máy kháng sinh đồ tự động | 47,060,000 | 67.228.571 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 32.942.000 | 22 |
| 172 | PP2300183176 - Khoanh giấy kháng sinh (các loại) | 31,800,000 | 45.428.571 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 22.260.000 | 3333 |
| 173 | PP2300183177 - MIC bằng E-test (các loại kháng sinh) | 204,000,000 | 291.428.571 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 142.800.000 | 333 |
| 174 | PP2300183178 - Hồng cầu trong phân (FOB) test nhanh | 141,750,000 | 202.500.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 99.225.000 | 833 |
| 175 | PP2300183179 - Aerospray Gram Reagent A Safranine | 828,563,904 | 1.183.662.720 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 579.994.733 | 6 |
| 176 | PP2300183180 - Aerospray Gram Reagent B Iodine | 1,281,722,400 | 1.831.032.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 897.205.680 | 24 |
| 177 | PP2300183181 - Aerospray Gram Reagent C Crystal | 1,281,722,400 | 1.831.032.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 897.205.680 | 24 |
| 178 | PP2300183182 - Auramine O | 139,560,120 | 199.371.600 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 97.692.084 | 2 |
| 179 | PP2300183183 - Potassium Permanganate | 90,720,000 | 129.600.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 63.504.000 | 2 |
| 180 | PP2300183184 - Fluorescence Decolorizer Concentrate | 42,600,600 | 60.858.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 29.820.420 | 2 |
| 181 | PP2300183185 - Phenol | 3,360,000 | 4.800.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 2.352.000 | 2 |
| 182 | PP2300183186 - Carbon Fuchsin | 5,760,000 | 8.228.571 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 4.032.000 | 2 |
| 183 | PP2300183187 - Methylene blue | 5,760,000 | 8.228.571 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 4.032.000 | 2 |
| 184 | PP2300183188 - Nhuộm Giemsa tìm KST sốt rét | 200,000,000 | 285.714.286 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 140.000.000 | 33 |
| 185 | PP2300183189 - Vòng cấy kim loại (định lượng) 1ul | 6,100,000 | 8.714.286 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 4.270.000 | 33 |
| 186 | PP2300183190 - Vòng cấy kim loại (thường cứng) 10ul | 6,800,000 | 9.714.286 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 4.760.000 | 67 |
| 187 | PP2300183191 - Cán cấy kim loại | 20,250,000 | 28.928.571 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 14.175.000 | 25 |
| 188 | PP2300183192 - Kligler Iron Agar | 56,000,000 | 80.000.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 39.200.000 | 667 |
| 189 | PP2300183193 - Citrate medium | 56,000,000 | 80.000.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 39.200.000 | 667 |
| 190 | PP2300183194 - Urea Agar Base | 40,800,000 | 58.285.714 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 28.560.000 | 667 |
| 191 | PP2300183195 - SIM medium | 66,000,000 | 94.285.714 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 46.200.000 | 667 |
| 192 | PP2300183196 - MRVP Medium | 56,000,000 | 80.000.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 39.200.000 | 667 |
| 193 | PP2300183197 - Novobiocin 30μg | 7,560,000 | 10.800.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 5.292.000 | 33 |
| 194 | PP2300183198 - Polymyxin B 300u | 2,200,000 | 3.142.857 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 1.540.000 | 333 |
| 195 | PP2300183199 - OptochinDiscs | 7,560,000 | 10.800.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 5.292.000 | 33 |
| 196 | PP2300183200 - Oxidase Discs | 189,000,000 | 270.000.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 132.300.000 | 833 |
| 197 | PP2300183201 - Anti serum Shigella | 22,028,000 | 31.468.571 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 15.419.600 | 33 |
| 198 | PP2300183202 - Nigrosin | 320,000,000 | 457.142.857 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 224.000.000 | 333 |
| 199 | PP2300183203 - Huyết tương thỏ đông khô | 48,000,000 | 68.571.429 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 33.600.000 | 333 |
| 200 | PP2300183204 - Blood Agar Base | 675,000,000 | 964.285.714 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 472.500.000 | 83 |
| 201 | PP2300183205 - Columbia Blood Agar Base | 265,000,000 | 378.571.429 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 185.500.000 | 33 |
| 202 | PP2300183206 - MacConkey Agar | 259,300,000 | 370.428.571 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 181.510.000 | 33 |
| 203 | PP2300183207 - Sabouraud chloramphenicol agar | 36,873,000 | 52.675.714 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 25.811.100 | 5 |
| 204 | PP2300183208 - Mueller Hinton Agar | 45,240,000 | 64.628.571 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 31.668.000 | 5 |
| 205 | PP2300183209 - Tryptic Soy Broth | 11,970,000 | 17.100.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 8.379.000 | 2 |
| 206 | PP2300183210 - Thioglycollate broth | 12,460,000 | 17.800.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 8.722.000 | 2 |
| 207 | PP2300183211 - Bổ sung Bacitracin | 99,000,000 | 141.428.571 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 69.300.000 | 167 |
| 208 | PP2300183212 - Bổ sung XV | 198,000,000 | 282.857.143 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 138.600.000 | 333 |
| 209 | PP2300183213 - Máu cừu | 660,000,000 | 942.857.143 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 462.000.000 | 167 |
| 210 | PP2300183214 - HektoenEnteric Agar | 54,000,000 | 77.142.857 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 37.800.000 | 333 |
| 211 | PP2300183215 - Chromogenic Streptococcus group B | 475,000,000 | 678.571.429 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 332.500.000 | 1667 |
| 212 | PP2300183216 - Chromagar Strep B | 277,200,000 | 396.000.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 194.040.000 | 2 |
| 213 | PP2300183217 - Chromagar Candida(4 tác nhân) | 198,000,000 | 282.857.143 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 138.600.000 | 2 |
| 214 | PP2300183218 - Chromagar Orientation | 396,000,000 | 565.714.286 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 277.200.000 | 4 |
| 215 | PP2300183219 - Chromagar vi khuẩn kháng carbapenems | 415,800,000 | 594.000.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 291.060.000 | 2 |
| 216 | PP2300183220 - Chromagar Shiga-Toxin E. coli | 93,240,000 | 133.200.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 65.268.000 | 2 |
| 217 | PP2300183221 - Todd Hewitt Broth + antibiotic | 336,000,000 | 480.000.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 235.200.000 | 2667 |
| 218 | PP2300183222 - Môi trường vận chuyển H.pylori | 76,000,000 | 108.571.429 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 53.200.000 | 667 |
| 219 | PP2300183223 - BHI Broth | 44,730,000 | 63.900.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 31.311.000 | 1000 |
| 220 | PP2300183224 - Môi trường nuôi cấy H. Pylori Agar | 196,000,000 | 280.000.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 137.200.000 | 667 |
| 221 | PP2300183225 - Túi tạo môi trường vi hiếu khí | 1,104,000,000 | 1.577.142.857 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 772.800.000 | 500 |
| 222 | PP2300183226 - Mueller Hinton + 5% Horse Blood+NAD | 72,760,000 | 103.942.857 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 50.932.000 | 333 |
| 223 | PP2300183227 - Chủng Escherichia coli ATCC | 4,318,000 | 6.168.571 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 3.022.600 | 0 |
| 224 | PP2300183228 - Chủng Pseudomonas aeruginosa ATCC | 4,426,380 | 6.323.400 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 3.098.466 | 0 |
| 225 | PP2300183229 - Chủng Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC | 4,330,000 | 6.185.714 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 3.031.000 | 0 |
| 226 | PP2300183230 - Chủng Streptococcus pyogenes ATCC | 4,314,000 | 6.162.857 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 3.019.800 | 0 |
| 227 | PP2300183231 - Chủng Streptococcus pneumoniae ATCC | 3,800,000 | 5.428.571 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 2.660.000 | 0 |
| 228 | PP2300183232 - Chủng Haemophilus influenzae ATCC | 6,754,000 | 9.648.571 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 4.727.800 | 0 |
| 229 | PP2300183233 - Chủng Stenotrophomonas maltophilra ATCC | 6,562,500 | 9.375.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 4.593.750 | 0 |
| 230 | PP2300183234 - Chủng Enterococcus casseliflavus ATCC | 10,446,000 | 14.922.857 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 7.312.200 | 0 |
| 231 | PP2300183235 - Chủng Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC | 4,452,000 | 6.360.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 3.116.400 | 0 |
| 232 | PP2300183236 - Chủng Issatchenkia orientalis ATCC | 10,292,000 | 14.702.857 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 7.204.400 | 0 |
| 233 | PP2300183237 - Chủng Enterococcus faecalis ATCC | 4,322,000 | 6.174.286 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 3.025.400 | 0 |
| 234 | PP2300183238 - Chủng Klebsiella pneumoniae subsp pneumoniae ATCC | 6,490,000 | 9.271.429 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 4.543.000 | 0 |
| 235 | PP2300183239 - Chủng Candidaalbicans ATCC | 10,146,000 | 14.494.286 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 7.102.200 | 0 |
| 236 | PP2300183240 - Dung dịch Cryomatrix | 5,068,800 | 7.241.143 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 3.548.160 | 2 |
| 237 | PP2300183241 - Thuốc thử xét nghiệm Pan Keratin (AE1/AE3/PCK26) | 19,794,600 | 28.278.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 13.856.220 | 25 |
| 238 | PP2300183242 - Thuốc thử xét nghiệm CD15 (MMA) | 11,982,600 | 17.118.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 8.387.820 | 17 |
| 239 | PP2300183243 - Thuốc thử xét nghiệm Desmin (DE-R-11) | 13,163,850 | 18.805.500 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 9.214.695 | 25 |
| 240 | PP2300183244 - Thuốc thử xét nghiệm EstrogenReceptor(ER) (SP1) | 46,494,000 | 66.420.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 32.545.800 | 50 |
| 241 | PP2300183245 - Thuốc thử xét nghiệm Ki-67 (30-9) | 55,395,900 | 79.137.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 38.777.130 | 50 |
| 242 | PP2300183246 - Thuốc thử xét nghiệm Melanosome (HMB45) | 21,076,650 | 30.109.500 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 14.753.655 | 25 |
| 243 | PP2300183247 - Thuốc thử xét nghiệm Progesterone Receptor(PR) (1E2) | 76,752,900 | 109.647.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 53.727.030 | 50 |
| 244 | PP2300183248 - Thuốc thử xét nghiệm S100 (4C4.9) | 13,064,100 | 18.663.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 9.144.870 | 17 |
| 245 | PP2300183249 - Thuốc thử xét nghiệm Vimentin(V9) | 21,716,100 | 31.023.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 15.201.270 | 25 |
| 246 | PP2300183250 - Thuốc thử xét nghiệm Calretinin (SP65) | 23,562,000 | 33.660.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 16.493.400 | 25 |
| 247 | PP2300183251 - Thuốc thử xét nghiệm Cytokeratin 20 (SP33) | 47,040,000 | 67.200.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 32.928.000 | 33 |
| 248 | PP2300183252 - Thuốc thử xét nghiệm Cytokeratin 7 (SP52) | 47,271,000 | 67.530.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 33.089.700 | 33 |
| 249 | PP2300183253 - Thuốc thử xét nghiệm EMA (E29) | 26,592,300 | 37.989.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 18.614.610 | 25 |
| 250 | PP2300183254 - Dung dịch chống bay hơi thuốc thử trên tiêu bản | 77,221,200 | 110.316.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 54.054.840 | 13 |
| 251 | PP2300183255 - Dung dịch rửa 10X | 44,549,400 | 63.642.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 31.184.580 | 7 |
| 252 | PP2300183256 - Mực in nhãn mã vạch chuyên dụng chống thấm nước | 3,760,000 | 5.371.429 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 2.632.000 | 2667 |
| 253 | PP2300183257 - Thuốc thử xét nghiệm HER2/neu (4B5) | 117,312,300 | 167.589.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 82.118.610 | 50 |
| 254 | PP2300183258 - Thuốc thử xét nghiệm p63 (4A4) | 32,470,200 | 46.386.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 22.729.140 | 33 |
| 255 | PP2300183259 - Thuốc thử xét nghiệm Cytokeratin 5/6 (D5/16B4) | 18,345,600 | 26.208.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 12.841.920 | 17 |
| 256 | PP2300183260 - Thuốc thử xét nghiệm CD30 (Ber-H2) | 23,100,000 | 33.000.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 16.170.000 | 17 |
| 257 | PP2300183261 - Thuốc thử xét nghiệm C4d (SP91) | 47,250,000 | 67.500.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 33.075.000 | 42 |
| 258 | PP2300183262 - Thuốc thử xét nghiệm SV-40 (MRQ-4) | 23,100,000 | 33.000.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 16.170.000 | 42 |
| 259 | PP2300183263 - Dung dịch khử parafin 10X | 142,560,192 | 203.657.417 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 99.792.134 | 4 |
| 260 | PP2300183264 - Dung dịch rửa loại SSC 10X | 13,364,930 | 19.092.757 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 9.355.451 | 2 |
| 261 | PP2300183265 - Thuốc thử xét nghiệm Chromogranin A (LK2H10) | 17,551,800 | 25.074.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 12.286.260 | 33 |
| 262 | PP2300183266 - Thuốc thử xét nghiệm CD117 (EP10) | 116,686,500 | 166.695.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 81.680.550 | 83 |
| 263 | PP2300183267 - Thuốc thử xét nghiệm CD138/syndecan-1 (B-A38) | 15,069,600 | 21.528.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 10.548.720 | 17 |
| 264 | PP2300183268 - Thuốc thử xét nghiệm CD3 (2GV6) | 16,575,300 | 23.679.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 11.602.710 | 17 |
| 265 | PP2300183269 - Thuốc thử xét nghiệm CD20 | 16,575,300 | 23.679.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 11.602.710 | 17 |
| 266 | PP2300183270 - Thuốc thử xét nghiệm CD45, LCA (RP2/18) | 40,773,600 | 58.248.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 28.541.520 | 50 |
| 267 | PP2300183271 - Thuốc thử xét nghiệm CEA (CEA31) | 59,094,000 | 84.420.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 41.365.800 | 67 |
| 268 | PP2300183272 - Dung dịch bộc lộ kháng nguyên | 207,900,000 | 297.000.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 145.530.000 | 3 |
| 269 | PP2300183273 - Thuốc nhuộm hematoxylin II | 41,658,000 | 59.511.429 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 29.160.600 | 500 |
| 270 | PP2300183274 - Hóa chất làm xanh nền hematoxylin giúp tăng độ tương phản | 28,365,000 | 40.521.429 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 19.855.500 | 500 |
| 271 | PP2300183275 - Nhãn in mã vạch chuyên dụng chống thấm nước | 36,660,000 | 52.371.429 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 25.662.000 | 833 |
| 272 | PP2300183276 - Thuốc thử xét nghiệm Protease2 | 22,164,000 | 31.662.857 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 15.514.800 | 500 |
| 273 | PP2300183277 - Bộ phát hiện đa năng UltraView | 306,591,000 | 437.987.143 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 214.613.700 | 500 |
| 274 | PP2300183278 - Thuốc thử xét nghiệm Synaptophysin (MRQ-40) | 25,483,500 | 36.405.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 17.838.450 | 25 |
| 275 | PP2300183279 - Thuốc thử xét nghiệm Thyroid Transcription Factor-1(SP141) | 20,698,650 | 29.569.500 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 14.489.055 | 25 |
| 276 | PP2300183280 - Thuốc thử xét nghiệm GLUT1 | 27,058,500 | 38.655.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 18.940.950 | 25 |
| 277 | PP2300183281 - Dao cắt tiêu bản Low Profile | 94,500,000 | 135.000.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 66.150.000 | 250 |
| 278 | PP2300183282 - Bộ kit xét nghiệm tầm soát ung thử cổ tử cung ThinPrephoặc tương đương | 4,560,000,000 | 6.514.285.714 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 3.192.000.000 | 2000 |
| 279 | PP2300183283 - Formalinđệm trung tính 10% | 330,000,000 | 471.428.571 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 231.000.000 | 417 |
| 280 | PP2300183284 - Chất nhuộm tiêu bản Hematoxylin | 92,400,000 | 132.000.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 64.680.000 | 20 |
| 281 | PP2300183285 - Chất nhuộm tiêu bản Eosin Y | 47,520,000 | 67.885.714 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 33.264.000 | 10 |
| 282 | PP2300183286 - Chất nhuộm tiêu bản OG-6 | 43,560,000 | 62.228.571 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 30.492.000 | 10 |
| 283 | PP2300183287 - Chất nhuộm tiêu bản EA-50 | 43,560,000 | 62.228.571 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 30.492.000 | 10 |
| 284 | PP2300183288 - Keo dán lam pha sẵnchai 118ml | 36,043,100 | 51.490.143 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 25.230.170 | 8 |
| 285 | PP2300183289 - Mực đánh dấu bờ cắt | 7,150,000 | 10.214.286 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 5.005.000 | 1 |
| 286 | PP2300183290 - Khuôn nhựa để mẫu giải phẫu bệnh các màu có nắp | 100,000,000 | 142.857.143 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 70.000.000 | 6667 |
| 287 | PP2300183291 - Paraffin - sáp hạt tinh khiết | 323,500,000 | 462.142.857 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 226.450.000 | 167 |
| 288 | PP2300183292 - Thuốc thử xét nghiệm MLH1 (M1) | 19,764,800 | 28.235.429 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 13.835.360 | 17 |
| 289 | PP2300183293 - Thuốc thử xét nghiệm MSH2 (G219-1129) | 19,764,800 | 28.235.429 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 13.835.360 | 17 |
| 290 | PP2300183294 - Thuốc thử xét nghiệm MSH6 (SP93) | 19,764,800 | 28.235.429 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 13.835.360 | 17 |
| 291 | PP2300183295 - Thuốc thử xét nghiệm PMS2 (A16-4) | 19,764,800 | 28.235.429 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 13.835.360 | 17 |
| 292 | PP2300183296 - Thuốc thử xét nghiệm CDX-2 (EPR2764Y) | 14,700,000 | 21.000.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 10.290.000 | 17 |
| 293 | PP2300183297 - Thuốc thử xét nghiệm GCDFP-15 (EP1582Y) | 6,031,200 | 8.616.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 4.221.840 | 8 |
| 294 | PP2300183298 - Thuốc thử xét nghiệm Mammaglobin (31A5) | 9,172,800 | 13.104.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 6.420.960 | 8 |
| 295 | PP2300183299 - Thuốc thử xét nghiệm GATA3 (L50-823) | 9,744,000 | 13.920.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 6.820.800 | 8 |
| 296 | PP2300183300 - Thuốc thử xét nghiệm p120 catenin (98) | 8,117,550 | 11.596.500 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 5.682.285 | 8 |
| 297 | PP2300183301 - Thuốc thử xét nghiệm Beta-Catenin (14) | 7,386,750 | 10.552.500 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 5.170.725 | 8 |
| 298 | PP2300183302 - Thuốc thử xét nghiệm CD10 (SP67) | 14,034,300 | 20.049.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 9.824.010 | 8 |
| 299 | PP2300183303 - Thuốc thử xét nghiệm protein p16INK4a | 18,900,000 | 27.000.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 13.230.000 | 17 |
| 300 | PP2300183304 - Thuốc thử xét nghiệm p40 (BC28) | 16,235,100 | 23.193.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 11.364.570 | 17 |
| 301 | PP2300183305 - Thuốc thử xét nghiệm Hepatocyte Specific Antigen (OCH1E5) | 11,550,000 | 16.500.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 8.085.000 | 8 |
| 302 | PP2300183306 - Thuốc thử xét nghiệm Cytokeratin 19 (A53-B/A2.26) | 6,231,750 | 8.902.500 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 4.362.225 | 8 |
| 303 | PP2300183307 - Thuốc thử xét nghiệm Glypican3 (GC33) | 7,386,750 | 10.552.500 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 5.170.725 | 8 |
| 304 | PP2300183308 - Thuốc thử xét nghiệm Podoplanin (D2-40) | 9,882,400 | 14.117.714 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 6.917.680 | 8 |
| 305 | PP2300183309 - Thuốc thử xét nghiệm PAX8 (MRQ-50) | 9,135,000 | 13.050.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 6.394.500 | 8 |
| 306 | PP2300183310 - Thuốc thử xét nghiệm Oct-4 (MRQ-10) | 7,078,050 | 10.111.500 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 4.954.635 | 8 |
| 307 | PP2300183311 - Thuốc thử xét nghiệm PLAP (NB10) | 8,117,550 | 11.596.500 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 5.682.285 | 8 |
| 308 | PP2300183312 - Thuốc thử xét nghiệm SALL4 (6E3) | 8,400,000 | 12.000.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 5.880.000 | 8 |
| 309 | PP2300183313 - Thuốc thử xét nghiệm WT1 (6F-H2) | 12,447,750 | 17.782.500 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 8.713.425 | 8 |
| 310 | PP2300183314 - Thuốc thử xét nghiệm p53 (Bp53-11) | 10,340,400 | 14.772.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 7.238.280 | 8 |
| 311 | PP2300183315 - Thuốc thử xét nghiệm Thyroglobulin (2H11+6E1) | 10,597,650 | 15.139.500 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 7.418.355 | 8 |
| 312 | PP2300183316 - Thuốc thử xét nghiệm TdT | 10,371,900 | 14.817.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 7.260.330 | 8 |
| 313 | PP2300183317 - Thuốc thử xét nghiệm MART-1/melan A (A103) | 9,135,000 | 13.050.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 6.394.500 | 8 |
| 314 | PP2300183318 - Thuốc thử xét nghiệm Actin, Smooth Muscle (1A4) | 7,779,450 | 11.113.500 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 5.445.615 | 8 |
| 315 | PP2300183319 - Thuốc thử xét nghiệm Myogenin (F5D) | 7,854,000 | 11.220.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 5.497.800 | 8 |
| 316 | PP2300183320 - Thuốc thử xét nghiệm CD31 (JC70) | 11,817,750 | 16.882.500 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 8.272.425 | 8 |
| 317 | PP2300183321 - Thuốc thử xét nghiệm CD34 (QBEnd/10) | 11,817,750 | 16.882.500 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 8.272.425 | 8 |
| 318 | PP2300183322 - Thuốc thử xét nghiệm ERG (EPR3864) | 11,999,950 | 17.142.786 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 8.399.965 | 8 |
| 319 | PP2300183323 - Thuốc thử xét nghiệm SOX-10(SP267) | 9,882,400 | 14.117.714 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 6.917.680 | 8 |
| 320 | PP2300183324 - Thuốc thử xét nghiệm INI-1 (MRQ-27) | 9,135,000 | 13.050.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 6.394.500 | 8 |
| 321 | PP2300183325 - Thuốc thử xét nghiệm TFE3 (MRQ-37) | 8,400,000 | 12.000.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 5.880.000 | 8 |
| 322 | PP2300183326 - Thuốc thử xét nghiệm CD99 (O13) | 9,172,800 | 13.104.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 6.420.960 | 8 |
| 323 | PP2300183327 - Thuốc thử xét nghiệm CD68 (KP-1) | 4,452,000 | 6.360.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 3.116.400 | 8 |
| 324 | PP2300183328 - Thuốc thử xét nghiệm CD1a (EP3622) | 7,100,100 | 10.143.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 4.970.070 | 8 |
| 325 | PP2300183329 - Thuốc thử xét nghiệm PD-L1 (SP263) | 113,681,400 | 162.402.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 79.576.980 | 17 |
| 326 | PP2300183330 - Bộ khuếch đại tín hiệu OptiView (dùng cho kháng thể khó) | 42,000,000 | 60.000.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 29.400.000 | 83 |
| 327 | PP2300183331 - Bộ phát hiện nâng cao OptiView | 136,500,000 | 195.000.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 95.550.000 | 208 |
| 328 | PP2300183332 - Chứng âm đơn dòng dùng cho các xét nghiệm PD-L1 - dòng đánh giá tiên lượng và xét nghiệm ALK | 10,500,000 | 15.000.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 7.350.000 | 83 |
| 329 | PP2300183333 - Lam kính tích điện dương | 50,400,000 | 72.000.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 35.280.000 | 500 |
| 330 | PP2300183334 - Tiêu bản chuẩn hóa xét nghiệm lai tại chỗ HER2 / Chr17, dạng pha sẵn | 52,500,000 | 75.000.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 36.750.000 | 17 |
| 331 | PP2300183335 - Bộ phát hiện cho tín hiệu màu đen của gene HER2 trên mẫu lai tại chỗ, dạng pha sẵn | 67,767,000 | 96.810.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 47.436.900 | 20 |
| 332 | PP2300183336 - Bộ phát hiện cho tín hiệu màu đỏ của NST 17 trên mẫu lai tại chỗ, dạng pha sẵn | 67,767,000 | 96.810.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 47.436.900 | 20 |
| 333 | PP2300183337 - Enzyme thủy phân có hoạt tính trung bình dùng trong kỹ thuật lai tại chỗ, dạng pha sẵn | 7,218,800 | 10.312.571 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 5.053.160 | 33 |
| 334 | PP2300183338 - Enzyme thủy phân có hoạt tính yếu dùng trong kỹ thuật lai tại chỗ, dạng pha sẵn | 7,218,800 | 10.312.571 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 5.053.160 | 33 |
| 335 | PP2300183339 - Bộ đầu dò kép dùng cho kỹ thuật lai tại chỗ gene HER2 và SNT 17, dạng pha sẵn | 283,500,000 | 405.000.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 198.450.000 | 20 |
| 336 | PP2300183340 - Dung dịch tạo môi trường phản ứng cho kỹ thuật lai tại chỗ trên mẫu mô. | 26,250,000 | 37.500.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 18.375.000 | 33 |
| 337 | PP2300183341 - Dung dịch rửa nghiêm ngặt dùng cho kỹ thuật lai tại chỗ | 13,125,000 | 18.750.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 9.187.500 | 1 |
| 338 | PP2300183342 - Dung dịch xử lý tế báo trên lát cắt mô bệnh phẩm | 77,962,500 | 111.375.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 54.573.750 | 1 |
| 339 | PP2300183343 - Que thử đường huyết kèm thiết bị lấy máu dùng 1 lần | 1,680,000,000 | 2.400.000.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 1.176.000.000 | 40000 |
| 340 | PP2300183344 - Bộ que thử đường huyết tương thích máy (kèm kim) | 756,000,000 | 1.080.000.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT | 529.200.000 | 33333 |
Xét nghiệm HBV đo tải lượng hệ thống tự động RealtimePCR 1-96 mẫu, kèm tách chiết tự động, vật tư tiêu hao |
|
| Mã phần lô | PP2300183005 |
| Giá từng phần lô | 5,693,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.133.942.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.985.632.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm HBV đo tải lượng hệ thống tự động RealtimePCR 1-96 mẫu, kèm tách chiết tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300183006 |
| Giá từng phần lô | 2,851,873,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.074.105.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.996.311.744 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm HBV đo tải lượng hệ thống tự động RealtimePCR 8-48 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300183007 |
| Giá từng phần lô | 309,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 441.964.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 216.562.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 313 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm HCV đo tải lượng hệ thống tự động RealtimePCR 1-96 mẫu, kèm tách chiết tự động, vật tư tiêu hao |
|
| Mã phần lô | PP2300183008 |
| Giá từng phần lô | 2,246,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.209.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.572.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm HCV đo tải lượng hệ thống tự động RealtimePCR 1-96 mẫu, kèm tách chiết tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300183009 |
| Giá từng phần lô | 1,143,449,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.633.498.971 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 800.414.496 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HPV genotype(>=14 type nguy cơ cao) RealtimePCR RealtimePCR, kèm tách chiết tự động, vật tư tiêu hao |
|
| Mã phần lô | PP2300183010 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.771.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.848.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HPV genotype(>=14 type nguy cơ cao) RealtimePCR 1-96 mẫu, |
|
| Mã phần lô | PP2300183011 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.428.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.190.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mycobacterium tuberculosis RealtimePCR |
|
| Mã phần lô | PP2300183012 |
| Giá từng phần lô | 475,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 678.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 332.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mycobaterium tuberculosis RealtimePCR, kèm tách chiết tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300183013 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tách chiết nucleic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300183014 |
| Giá từng phần lô | 1,055,289,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.507.556.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 738.702.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay đựng mẫu 96 giếng |
|
| Mã phần lô | PP2300183015 |
| Giá từng phần lô | 259,809,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 371.155.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 181.866.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Panel chẩn đoán nhiễm trùng huyết 43 căn nguyên (Blood Culture Identification Panel) |
|
| Mã phần lô | PP2300183016 |
| Giá từng phần lô | 2,095,776,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.993.967.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.467.043.830 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Panel chuẩn đoán bệnh đường tiêu hóa 22 căn nguyên (Gastrointestinal Panel) |
|
| Mã phần lô | PP2300183017 |
| Giá từng phần lô | 611,493,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 873.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 428.045.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Panel chẩn đoán bệnh viêm não/viêm màng não 14 căn nguyên (Meningitis/ Encephalitis Panel) |
|
| Mã phần lô | PP2300183018 |
| Giá từng phần lô | 697,977,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 997.110.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 488.583.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Panel chẩn đoán bệnh nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới gồm 34 căn nguyên (Pneumonia Plus Panel) |
|
| Mã phần lô | PP2300183019 |
| Giá từng phần lô | 2,164,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.091.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.514.835.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HBsAg miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) |
|
| Mã phần lô | PP2300183020 |
| Giá từng phần lô | 898,188,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.283.125.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 628.731.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HBsAg miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300183021 |
| Giá từng phần lô | 10,349,991 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.785.701 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.244.994 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HBsAg miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng |
|
| Mã phần lô | PP2300183022 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.435.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti-HBs định lượng (vi hạt hóa phát quang) |
|
| Mã phần lô | PP2300183023 |
| Giá từng phần lô | 393,389,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 561.984.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 275.372.370 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti-HBs định lượng (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300183024 |
| Giá từng phần lô | 10,418,625 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.883.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.293.038 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti-HBs định lượng (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng |
|
| Mã phần lô | PP2300183025 |
| Giá từng phần lô | 15,060,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.515.657 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.542.672 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HBeAg miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) |
|
| Mã phần lô | PP2300183026 |
| Giá từng phần lô | 402,477,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 574.967.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 281.733.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HBeAg miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300183027 |
| Giá từng phần lô | 11,182,671 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.975.244 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.827.870 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HBeAg miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng |
|
| Mã phần lô | PP2300183028 |
| Giá từng phần lô | 15,060,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.515.657 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.542.672 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti-Hbe miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) |
|
| Mã phần lô | PP2300183029 |
| Giá từng phần lô | 419,628,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 599.468.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 293.739.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti-Hbe miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300183030 |
| Giá từng phần lô | 13,891,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.845.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.724.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti-Hbe miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng |
|
| Mã phần lô | PP2300183031 |
| Giá từng phần lô | 12,048,768 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.212.526 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.434.138 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti-HBc total miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) |
|
| Mã phần lô | PP2300183032 |
| Giá từng phần lô | 324,324,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 463.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 227.026.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti-HBc total miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300183033 |
| Giá từng phần lô | 13,891,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.845.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.724.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti-HBc total miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng |
|
| Mã phần lô | PP2300183034 |
| Giá từng phần lô | 18,073,152 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.818.789 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.651.206 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti-HBc IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) |
|
| Mã phần lô | PP2300183035 |
| Giá từng phần lô | 286,620,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 409.458.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 200.634.420 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti-HBc IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300183036 |
| Giá từng phần lô | 11,919,285 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.027.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.343.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti-HBc IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng |
|
| Mã phần lô | PP2300183037 |
| Giá từng phần lô | 20,675,664 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.536.663 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.472.965 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti-HCV miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) |
|
| Mã phần lô | PP2300183038 |
| Giá từng phần lô | 752,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.075.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 526.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti-HCV miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300183039 |
| Giá từng phần lô | 14,198,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.283.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.938.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti-HCV miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng |
|
| Mã phần lô | PP2300183040 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti-HAV IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) |
|
| Mã phần lô | PP2300183041 |
| Giá từng phần lô | 105,470,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.671.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.829.070 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti-HAV IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300183042 |
| Giá từng phần lô | 15,892,380 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.703.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.124.666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti-HAV IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng |
|
| Mã phần lô | PP2300183043 |
| Giá từng phần lô | 13,783,776 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.691.109 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.648.643 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HIV Ag/Ab miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) |
|
| Mã phần lô | PP2300183044 |
| Giá từng phần lô | 626,367,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 894.810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 438.456.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HIV Ag/Ab miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300183045 |
| Giá từng phần lô | 13,800,006 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.714.294 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.660.004 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HIV Ag/Ab miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng |
|
| Mã phần lô | PP2300183046 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Syphilis miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) |
|
| Mã phần lô | PP2300183047 |
| Giá từng phần lô | 616,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 880.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 431.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Syphilis miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300183048 |
| Giá từng phần lô | 13,891,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.845.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.724.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Syphilis miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng |
|
| Mã phần lô | PP2300183049 |
| Giá từng phần lô | 15,060,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.515.657 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.542.672 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rubella IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) |
|
| Mã phần lô | PP2300183050 |
| Giá từng phần lô | 760,849,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.086.927.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 532.594.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rubella IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300183051 |
| Giá từng phần lô | 15,892,380 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.703.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.124.666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rubella IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng |
|
| Mã phần lô | PP2300183052 |
| Giá từng phần lô | 70,986,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.408.914 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.690.368 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rubella IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) |
|
| Mã phần lô | PP2300183053 |
| Giá từng phần lô | 476,392,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 680.561.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 333.474.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rubella IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300183054 |
| Giá từng phần lô | 12,276,846 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.538.351 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.593.792 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rubella IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng |
|
| Mã phần lô | PP2300183055 |
| Giá từng phần lô | 28,394,496 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.563.566 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.876.147 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 48 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti-HAV IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) |
|
| Mã phần lô | PP2300183056 |
| Giá từng phần lô | 58,794,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.991.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.155.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti-HAV IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300183057 |
| Giá từng phần lô | 7,946,190 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.351.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.562.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti-HAV IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng |
|
| Mã phần lô | PP2300183058 |
| Giá từng phần lô | 7,098,624 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.140.891 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.969.037 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cytomegalovirus IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) |
|
| Mã phần lô | PP2300183059 |
| Giá từng phần lô | 48,810,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.729.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.167.420 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cytomegalovirus IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300183060 |
| Giá từng phần lô | 4,334,256 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.191.794 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.033.979 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cytomegalovirus IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng |
|
| Mã phần lô | PP2300183061 |
| Giá từng phần lô | 6,891,912 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.845.589 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.824.338 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cytomegalovirus IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) |
|
| Mã phần lô | PP2300183062 |
| Giá từng phần lô | 64,109,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.584.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.876.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cytomegalovirus IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300183063 |
| Giá từng phần lô | 6,945,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.922.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.862.025 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cytomegalovirus IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng |
|
| Mã phần lô | PP2300183064 |
| Giá từng phần lô | 12,048,816 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.212.594 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.434.171 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Toxoplasma gondii IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) |
|
| Mã phần lô | PP2300183065 |
| Giá từng phần lô | 37,232,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.189.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.062.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Toxoplasma gondii IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300183066 |
| Giá từng phần lô | 3,973,104 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.675.863 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.781.173 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Toxoplasma gondii IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng |
|
| Mã phần lô | PP2300183067 |
| Giá từng phần lô | 6,891,912 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.845.589 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.824.338 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Toxoplasma gondii IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) |
|
| Mã phần lô | PP2300183068 |
| Giá từng phần lô | 67,297,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.138.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.108.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Toxoplasma gondii IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300183069 |
| Giá từng phần lô | 7,946,190 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.351.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.562.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Toxoplasma gondii IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng |
|
| Mã phần lô | PP2300183070 |
| Giá từng phần lô | 22,702,704 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.432.434 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.891.893 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất tiền xử lý dùng trên máy vi hoạt hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2300183071 |
| Giá từng phần lô | 265,356,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 379.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 185.749.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 54600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa cho kỹ thuật miễn dịch vi hạt hóa phát quang linh hoạt 2 bước rửa; chứa 1.32% hydrogen peroxide. |
|
| Mã phần lô | PP2300183072 |
| Giá từng phần lô | 126,547,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.781.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.583.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước rửa sử dụng trên máy vi hạt hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2300183073 |
| Giá từng phần lô | 440,352,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 629.074.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.246.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 264000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cóng phản ứng máy vi hạt hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2300183074 |
| Giá từng phần lô | 815,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.164.342.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 570.528.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 96000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước rửa kim máy vi hạt hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2300183075 |
| Giá từng phần lô | 166,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 238.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.816.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 267 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc đựng mẫu vi hạt hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2300183076 |
| Giá từng phần lô | 3,534,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.048.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.473.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HBsAg miễn dịch tự động (điện hóa phát quang) |
|
| Mã phần lô | PP2300183077 |
| Giá từng phần lô | 1,023,075,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.461.537.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 716.153.130 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HBsAg miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)-chất chứng |
|
| Mã phần lô | PP2300183078 |
| Giá từng phần lô | 19,603,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.004.643 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.722.275 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HBeAg miễn dịch tự động (điện hóa phát quang) |
|
| Mã phần lô | PP2300183079 |
| Giá từng phần lô | 440,559,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 629.370.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.391.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HBeAg miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)-chất chứng |
|
| Mã phần lô | PP2300183080 |
| Giá từng phần lô | 7,004,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.006.071 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.902.975 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti-HBe miễn dịch tự động(điện hóa phát quang) |
|
| Mã phần lô | PP2300183081 |
| Giá từng phần lô | 293,706,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 419.580.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 205.594.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti-HBe miễn dịch tự động(điện hóa phát quang)-chất chứng |
|
| Mã phần lô | PP2300183082 |
| Giá từng phần lô | 14,008,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.012.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.805.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti-HBc total miễn dịch tự động (điện hóa phát quang) |
|
| Mã phần lô | PP2300183083 |
| Giá từng phần lô | 50,349,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.928.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.244.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti-HBc total miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)-chất chứng |
|
| Mã phần lô | PP2300183084 |
| Giá từng phần lô | 19,611,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.016.786 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.728.225 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti-HBc IgM miễn dịch tự động (điện hóa phát quang) |
|
| Mã phần lô | PP2300183085 |
| Giá từng phần lô | 229,027,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 327.182.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 160.319.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti-HBc IgM miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)-chất chứng |
|
| Mã phần lô | PP2300183086 |
| Giá từng phần lô | 16,293,696 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.276.709 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.405.587 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti-HCV miễn dịch tự động (điện hóa phát quang) |
|
| Mã phần lô | PP2300183087 |
| Giá từng phần lô | 1,842,655,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.632.365.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.289.858.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti- HCV miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)-chất chứng |
|
| Mã phần lô | PP2300183088 |
| Giá từng phần lô | 13,173,125 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.818.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.221.188 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HIV Ag/Ab miễn dịch tự động (điện hóa phát quang) |
|
| Mã phần lô | PP2300183089 |
| Giá từng phần lô | 970,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.386.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 679.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HIV Ag/Ab miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)-chất chứng |
|
| Mã phần lô | PP2300183090 |
| Giá từng phần lô | 26,655,030 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.078.614 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.658.521 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti-HAV IgM miễn dịch tự động (điện hóa phát quang) |
|
| Mã phần lô | PP2300183091 |
| Giá từng phần lô | 99,097,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.567.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.368.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti-HAV IgM miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)-chất chứng |
|
| Mã phần lô | PP2300183092 |
| Giá từng phần lô | 12,747,625 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.210.893 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.923.338 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Syphilis miễn dịch tự động (điện hóa phát quang) |
|
| Mã phần lô | PP2300183093 |
| Giá từng phần lô | 474,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 677.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 331.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Syphilis miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)-chất chứng |
|
| Mã phần lô | PP2300183094 |
| Giá từng phần lô | 7,516,272 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.737.531 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.261.390 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng mẫu phẩm cho máy miễn dịch điện hóa phát quang-MultiAssay |
|
| Mã phần lô | PP2300183095 |
| Giá từng phần lô | 21,311,856 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.445.509 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.918.299 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 72 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng mẫu phẩm cho máy miễn dịch điện hóa phát quang-Universal |
|
| Mã phần lô | PP2300183096 |
| Giá từng phần lô | 23,129,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.041.829 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.190.496 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 72 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa cho máy miễn dịch điện hóa phát quang - Procell |
|
| Mã phần lô | PP2300183097 |
| Giá từng phần lô | 110,304,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.577.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.212.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 48000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa trước phản ứng miễn dịch điện hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2300183098 |
| Giá từng phần lô | 43,008,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.105.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa cho máy miễn dịch điện hóa phát quang - CleanCell |
|
| Mã phần lô | PP2300183099 |
| Giá từng phần lô | 163,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 233.485.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.408.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay chứa cóng phản ứng/đầu tip cho máy miễn dịch điện hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2300183100 |
| Giá từng phần lô | 64,592,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.275.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.214.848 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa điện cực cho máy miễn dịch điện hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2300183101 |
| Giá từng phần lô | 9,783,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.975.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.848.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc đựng mẫu máy điện hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2300183102 |
| Giá từng phần lô | 1,836,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.622.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.285.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HBsAg miễn dịch tự động (enzymehóa phát quang) |
|
| Mã phần lô | PP2300183103 |
| Giá từng phần lô | 769,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.098.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 538.461.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn cho xét nghiệm HBsAg enzyme hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2300183104 |
| Giá từng phần lô | 20,999,565 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.999.379 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.699.696 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti-HBs định lượng (enzymehóa phát quang) |
|
| Mã phần lô | PP2300183105 |
| Giá từng phần lô | 385,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 550.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 269.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBs enzyme hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2300183106 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HBeAg miễn dịch tự động (enzymehóa phát quang) |
|
| Mã phần lô | PP2300183107 |
| Giá từng phần lô | 381,024,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 544.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 266.716.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn cho xét nghiệm HBeAg enzyme hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2300183108 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti-HBe miễn dịch tự động (enzymehóa phát quang) |
|
| Mã phần lô | PP2300183109 |
| Giá từng phần lô | 381,024,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 544.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 266.716.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBe enzyme hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2300183110 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti-HBc total miễn dịch tự động (enzymehóa phát quang) |
|
| Mã phần lô | PP2300183111 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBc enzyme hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2300183112 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti-HCV miễn dịch tự động (enzymehóa phát quang) |
|
| Mã phần lô | PP2300183113 |
| Giá từng phần lô | 2,110,021,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.014.316.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.477.014.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4867 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-HCV enzyme hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2300183114 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HIV Ag/Ab miễn dịch tự động (enzymehóa phát quang) |
|
| Mã phần lô | PP2300183115 |
| Giá từng phần lô | 669,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 956.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 468.562.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn cho xét nghiệm HIV Ag+Ab enzyme hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2300183116 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Syphilis miễn dịch tự động (enzymehóa phát quang) |
|
| Mã phần lô | PP2300183117 |
| Giá từng phần lô | 486,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 695.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 340.844.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1567 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn cho xét nghiệm Syphilis enzyme hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2300183118 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đo mức độ glycosylhóa của protein M2BPGitrong chẩn đoán và theo dõi các giai đoạn xơ gan |
|
| Mã phần lô | PP2300183119 |
| Giá từng phần lô | 354,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 505.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 247.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn cho xét nghiệm M2BPGienzyme hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2300183120 |
| Giá từng phần lô | 6,522,708 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.318.154 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.565.896 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chứng cho xét nghiệm M2BPGienzyme hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2300183121 |
| Giá từng phần lô | 20,999,988 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.999.983 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.699.992 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chứng cho các xét nghiệm: HCVAb,HBsAg, TPAb, HIVAb enzyme hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2300183122 |
| Giá từng phần lô | 56,699,190 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.998.843 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.689.433 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 81 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chứng cho xét nghiệm HIV Ab+Ab enzyme hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2300183123 |
| Giá từng phần lô | 29,399,958 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.999.940 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.579.971 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chứng cho các xét nghiệm viêm gan B: HBsAg, anti-HBs, HBeAg, anti-HBe, HBcAb enzyme hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2300183124 |
| Giá từng phần lô | 80,639,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.198.971 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.447.496 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 72 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giếng phản ứng máy enzyme hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2300183125 |
| Giá từng phần lô | 117,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 167.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.110.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn dùng một lần máy enzyme hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2300183126 |
| Giá từng phần lô | 292,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 417.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất nền hóa phát quang CDP-Star máy enzyme hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2300183127 |
| Giá từng phần lô | 724,408,608 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.034.869.440 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 507.086.026 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3388 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng cho các xét nghiệm định lượng đối với mẫu bệnh phẩm có giá trị vượt dải đo máy enzyme hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2300183128 |
| Giá từng phần lô | 1,648,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.354.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.153.656.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3924 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch phân tách B/F(bước rửa) máy enzyme hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2300183129 |
| Giá từng phần lô | 62,496,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.747.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa kim hút máy enzyme hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2300183130 |
| Giá từng phần lô | 82,404,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.682.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa đường ống máy enzyme hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2300183131 |
| Giá từng phần lô | 214,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 306.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.234.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1022000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DEN NS1 Ag test nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300183132 |
| Giá từng phần lô | 693,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 990.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 485.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DEN IgM IgG test nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300183133 |
| Giá từng phần lô | 124,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.024.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 533 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Helicobacter pylori IgG CIM test nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300183134 |
| Giá từng phần lô | 2,293,376,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.276.251.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.605.363.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5067 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm kháng thể kháng lao (TB test nhanh) |
|
| Mã phần lô | PP2300183135 |
| Giá từng phần lô | 51,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HEV IgM/IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300183136 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.845.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ký sinh trùng sốt rét test nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300183137 |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 217 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HIV Ag/Ab test nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300183138 |
| Giá từng phần lô | 54,145,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.350.929 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.901.955 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ASLO |
|
| Mã phần lô | PP2300183139 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 233 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Salmonella Widal |
|
| Mã phần lô | PP2300183140 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TPHA |
|
| Mã phần lô | PP2300183141 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm HP bằng test hơi thở C13 |
|
| Mã phần lô | PP2300183142 |
| Giá từng phần lô | 2,898,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.140.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.028.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit xét nghiệm hơi thở H.pyloriC14 |
|
| Mã phần lô | PP2300183143 |
| Giá từng phần lô | 1,545,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.208.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.082.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ToxocaraIgG miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300183144 |
| Giá từng phần lô | 399,168,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 570.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 279.417.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1408 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Strongyloides stercoralis IgG miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300183145 |
| Giá từng phần lô | 321,903,552 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 459.862.217 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.332.486 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1184 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cysticercus cellulosae IgG miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300183146 |
| Giá từng phần lô | 127,108,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 181.584.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.976.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 416 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Entamoeba histolytica IgG miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300183147 |
| Giá từng phần lô | 45,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.752.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gnathostoma IgG miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300183148 |
| Giá từng phần lô | 108,000,864 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.286.949 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.600.605 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 432 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
FasciolaIgG miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300183149 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 256 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trichinella spiralis IgG miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300183150 |
| Giá từng phần lô | 18,144,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.700.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Echinococcus IgG miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300183151 |
| Giá từng phần lô | 13,608,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.525.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 48 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Schistosoma mansoniIgG miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300183152 |
| Giá từng phần lô | 13,608,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.525.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 48 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ascaris lumbricoides IgG miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300183153 |
| Giá từng phần lô | 13,608,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.525.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 48 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chlamydia pneumoniae IgG miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300183154 |
| Giá từng phần lô | 11,864,256 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.948.937 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.304.979 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chlamydia pneumoniae IgM miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300183155 |
| Giá từng phần lô | 11,864,256 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.948.937 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.304.979 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chlamydia trachomatis IgG miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300183156 |
| Giá từng phần lô | 11,864,256 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.948.937 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.304.979 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chlamydia trachomatis IgM miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300183157 |
| Giá từng phần lô | 11,864,256 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.948.937 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.304.979 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mycoplasma pneumoniae IgG miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300183158 |
| Giá từng phần lô | 10,138,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.483.657 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.096.992 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mycoplasma pneumoniae IgM miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300183159 |
| Giá từng phần lô | 10,138,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.483.657 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.096.992 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tips 1100μl máy miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300183160 |
| Giá từng phần lô | 100,656,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.794.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.459.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tips 300μl máy miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300183161 |
| Giá từng phần lô | 152,824,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 218.320.457 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.977.024 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa máy miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300183162 |
| Giá từng phần lô | 4,856,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.937.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.399.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 317 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống xét nghiệm 5 ml 75x12 máy miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300183163 |
| Giá từng phần lô | 177,886,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 254.122.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.520.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cấy máu bằng hệ thống tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300183164 |
| Giá từng phần lô | 3,366,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.808.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.356.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cấy lao bằng hệ thống tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300183165 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi nấm định danh bằng hệ thống tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300183166 |
| Giá từng phần lô | 1,488,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.127.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.042.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi khuẩn định danh bằng hệ thống tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300183167 |
| Giá từng phần lô | 1,488,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.127.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.042.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng sinh đồ vi khuẩn Streptococcus pneumoniae và Haemophilus influenzae phương pháp vi pha loãng MIC tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300183168 |
| Giá từng phần lô | 288,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 412.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 202.272.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm phương pháp vi pha loãng MIC tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300183169 |
| Giá từng phần lô | 1,488,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.127.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.042.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thử nghiệm Colistin phương pháp vi pha loãng MIC tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300183170 |
| Giá từng phần lô | 967,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.382.057.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 677.208.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng nấm đồ phương pháp vi pha loãng MIC tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300183171 |
| Giá từng phần lô | 297,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 425.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 208.446.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng sinh đồ vi khuẩn kị khí phương pháp vi pha loãng MIC tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300183172 |
| Giá từng phần lô | 340,610,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 486.585.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 238.427.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi khuẩn/ vi nấm kháng sinh đồ bằng hệ thống tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300183173 |
| Giá từng phần lô | 1,786,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.552.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.250.676.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống xét nghiệm 5 ml 75x12 máy kháng sinh đồ tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300183174 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 392.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Saline 0.45% máy kháng sinh đồ tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300183175 |
| Giá từng phần lô | 47,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.228.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.942.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh (các loại) |
|
| Mã phần lô | PP2300183176 |
| Giá từng phần lô | 31,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MIC bằng E-test (các loại kháng sinh) |
|
| Mã phần lô | PP2300183177 |
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hồng cầu trong phân (FOB) test nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300183178 |
| Giá từng phần lô | 141,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Aerospray Gram Reagent A Safranine |
|
| Mã phần lô | PP2300183179 |
| Giá từng phần lô | 828,563,904 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.183.662.720 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 579.994.733 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Aerospray Gram Reagent B Iodine |
|
| Mã phần lô | PP2300183180 |
| Giá từng phần lô | 1,281,722,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.831.032.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 897.205.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Aerospray Gram Reagent C Crystal |
|
| Mã phần lô | PP2300183181 |
| Giá từng phần lô | 1,281,722,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.831.032.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 897.205.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Auramine O |
|
| Mã phần lô | PP2300183182 |
| Giá từng phần lô | 139,560,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 199.371.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.692.084 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Potassium Permanganate |
|
| Mã phần lô | PP2300183183 |
| Giá từng phần lô | 90,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.504.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Fluorescence Decolorizer Concentrate |
|
| Mã phần lô | PP2300183184 |
| Giá từng phần lô | 42,600,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.820.420 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phenol |
|
| Mã phần lô | PP2300183185 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.352.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Carbon Fuchsin |
|
| Mã phần lô | PP2300183186 |
| Giá từng phần lô | 5,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.228.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.032.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Methylene blue |
|
| Mã phần lô | PP2300183187 |
| Giá từng phần lô | 5,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.228.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.032.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhuộm Giemsa tìm KST sốt rét |
|
| Mã phần lô | PP2300183188 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng cấy kim loại (định lượng) 1ul |
|
| Mã phần lô | PP2300183189 |
| Giá từng phần lô | 6,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.270.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng cấy kim loại (thường cứng) 10ul |
|
| Mã phần lô | PP2300183190 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cán cấy kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2300183191 |
| Giá từng phần lô | 20,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.928.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kligler Iron Agar |
|
| Mã phần lô | PP2300183192 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Citrate medium |
|
| Mã phần lô | PP2300183193 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Urea Agar Base |
|
| Mã phần lô | PP2300183194 |
| Giá từng phần lô | 40,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
SIM medium |
|
| Mã phần lô | PP2300183195 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MRVP Medium |
|
| Mã phần lô | PP2300183196 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Novobiocin 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2300183197 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.292.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Polymyxin B 300u |
|
| Mã phần lô | PP2300183198 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
OptochinDiscs |
|
| Mã phần lô | PP2300183199 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.292.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Oxidase Discs |
|
| Mã phần lô | PP2300183200 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti serum Shigella |
|
| Mã phần lô | PP2300183201 |
| Giá từng phần lô | 22,028,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.468.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.419.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nigrosin |
|
| Mã phần lô | PP2300183202 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 457.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 224.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết tương thỏ đông khô |
|
| Mã phần lô | PP2300183203 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Blood Agar Base |
|
| Mã phần lô | PP2300183204 |
| Giá từng phần lô | 675,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 964.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 472.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Columbia Blood Agar Base |
|
| Mã phần lô | PP2300183205 |
| Giá từng phần lô | 265,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 378.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 185.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MacConkey Agar |
|
| Mã phần lô | PP2300183206 |
| Giá từng phần lô | 259,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 370.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 181.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sabouraud chloramphenicol agar |
|
| Mã phần lô | PP2300183207 |
| Giá từng phần lô | 36,873,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.675.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.811.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mueller Hinton Agar |
|
| Mã phần lô | PP2300183208 |
| Giá từng phần lô | 45,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.628.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.668.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tryptic Soy Broth |
|
| Mã phần lô | PP2300183209 |
| Giá từng phần lô | 11,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.379.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thioglycollate broth |
|
| Mã phần lô | PP2300183210 |
| Giá từng phần lô | 12,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.722.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bổ sung Bacitracin |
|
| Mã phần lô | PP2300183211 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bổ sung XV |
|
| Mã phần lô | PP2300183212 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 282.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máu cừu |
|
| Mã phần lô | PP2300183213 |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 942.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HektoenEnteric Agar |
|
| Mã phần lô | PP2300183214 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chromogenic Streptococcus group B |
|
| Mã phần lô | PP2300183215 |
| Giá từng phần lô | 475,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 678.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 332.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chromagar Strep B |
|
| Mã phần lô | PP2300183216 |
| Giá từng phần lô | 277,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 396.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 194.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chromagar Candida(4 tác nhân) |
|
| Mã phần lô | PP2300183217 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 282.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chromagar Orientation |
|
| Mã phần lô | PP2300183218 |
| Giá từng phần lô | 396,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 565.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 277.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chromagar vi khuẩn kháng carbapenems |
|
| Mã phần lô | PP2300183219 |
| Giá từng phần lô | 415,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 594.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 291.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chromagar Shiga-Toxin E. coli |
|
| Mã phần lô | PP2300183220 |
| Giá từng phần lô | 93,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.268.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Todd Hewitt Broth + antibiotic |
|
| Mã phần lô | PP2300183221 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 480.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 235.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường vận chuyển H.pylori |
|
| Mã phần lô | PP2300183222 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BHI Broth |
|
| Mã phần lô | PP2300183223 |
| Giá từng phần lô | 44,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.311.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường nuôi cấy H. Pylori Agar |
|
| Mã phần lô | PP2300183224 |
| Giá từng phần lô | 196,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 280.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi tạo môi trường vi hiếu khí |
|
| Mã phần lô | PP2300183225 |
| Giá từng phần lô | 1,104,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.577.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 772.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mueller Hinton + 5% Horse Blood+NAD |
|
| Mã phần lô | PP2300183226 |
| Giá từng phần lô | 72,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.942.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.932.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng Escherichia coli ATCC |
|
| Mã phần lô | PP2300183227 |
| Giá từng phần lô | 4,318,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.168.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.022.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng Pseudomonas aeruginosa ATCC |
|
| Mã phần lô | PP2300183228 |
| Giá từng phần lô | 4,426,380 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.323.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.098.466 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC |
|
| Mã phần lô | PP2300183229 |
| Giá từng phần lô | 4,330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.185.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.031.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng Streptococcus pyogenes ATCC |
|
| Mã phần lô | PP2300183230 |
| Giá từng phần lô | 4,314,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.162.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.019.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng Streptococcus pneumoniae ATCC |
|
| Mã phần lô | PP2300183231 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng Haemophilus influenzae ATCC |
|
| Mã phần lô | PP2300183232 |
| Giá từng phần lô | 6,754,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.648.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.727.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng Stenotrophomonas maltophilra ATCC |
|
| Mã phần lô | PP2300183233 |
| Giá từng phần lô | 6,562,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.593.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng Enterococcus casseliflavus ATCC |
|
| Mã phần lô | PP2300183234 |
| Giá từng phần lô | 10,446,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.922.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.312.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC |
|
| Mã phần lô | PP2300183235 |
| Giá từng phần lô | 4,452,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.116.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng Issatchenkia orientalis ATCC |
|
| Mã phần lô | PP2300183236 |
| Giá từng phần lô | 10,292,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.702.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.204.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng Enterococcus faecalis ATCC |
|
| Mã phần lô | PP2300183237 |
| Giá từng phần lô | 4,322,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.174.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.025.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng Klebsiella pneumoniae subsp pneumoniae ATCC |
|
| Mã phần lô | PP2300183238 |
| Giá từng phần lô | 6,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.271.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.543.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng Candidaalbicans ATCC |
|
| Mã phần lô | PP2300183239 |
| Giá từng phần lô | 10,146,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.494.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.102.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Cryomatrix |
|
| Mã phần lô | PP2300183240 |
| Giá từng phần lô | 5,068,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.241.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.548.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Pan Keratin (AE1/AE3/PCK26) |
|
| Mã phần lô | PP2300183241 |
| Giá từng phần lô | 19,794,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.278.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.856.220 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm CD15 (MMA) |
|
| Mã phần lô | PP2300183242 |
| Giá từng phần lô | 11,982,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.118.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.387.820 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Desmin (DE-R-11) |
|
| Mã phần lô | PP2300183243 |
| Giá từng phần lô | 13,163,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.805.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.214.695 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm EstrogenReceptor(ER) (SP1) |
|
| Mã phần lô | PP2300183244 |
| Giá từng phần lô | 46,494,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.545.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Ki-67 (30-9) |
|
| Mã phần lô | PP2300183245 |
| Giá từng phần lô | 55,395,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.137.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.777.130 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Melanosome (HMB45) |
|
| Mã phần lô | PP2300183246 |
| Giá từng phần lô | 21,076,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.109.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.753.655 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Progesterone Receptor(PR) (1E2) |
|
| Mã phần lô | PP2300183247 |
| Giá từng phần lô | 76,752,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.647.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.727.030 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm S100 (4C4.9) |
|
| Mã phần lô | PP2300183248 |
| Giá từng phần lô | 13,064,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.663.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.144.870 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Vimentin(V9) |
|
| Mã phần lô | PP2300183249 |
| Giá từng phần lô | 21,716,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.023.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.201.270 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Calretinin (SP65) |
|
| Mã phần lô | PP2300183250 |
| Giá từng phần lô | 23,562,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.493.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Cytokeratin 20 (SP33) |
|
| Mã phần lô | PP2300183251 |
| Giá từng phần lô | 47,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.928.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Cytokeratin 7 (SP52) |
|
| Mã phần lô | PP2300183252 |
| Giá từng phần lô | 47,271,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.530.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.089.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm EMA (E29) |
|
| Mã phần lô | PP2300183253 |
| Giá từng phần lô | 26,592,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.989.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.614.610 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch chống bay hơi thuốc thử trên tiêu bản |
|
| Mã phần lô | PP2300183254 |
| Giá từng phần lô | 77,221,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.316.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.054.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa 10X |
|
| Mã phần lô | PP2300183255 |
| Giá từng phần lô | 44,549,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.642.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.184.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mực in nhãn mã vạch chuyên dụng chống thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300183256 |
| Giá từng phần lô | 3,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.371.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.632.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm HER2/neu (4B5) |
|
| Mã phần lô | PP2300183257 |
| Giá từng phần lô | 117,312,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 167.589.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.118.610 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm p63 (4A4) |
|
| Mã phần lô | PP2300183258 |
| Giá từng phần lô | 32,470,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.386.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.729.140 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Cytokeratin 5/6 (D5/16B4) |
|
| Mã phần lô | PP2300183259 |
| Giá từng phần lô | 18,345,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.208.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.841.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm CD30 (Ber-H2) |
|
| Mã phần lô | PP2300183260 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm C4d (SP91) |
|
| Mã phần lô | PP2300183261 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm SV-40 (MRQ-4) |
|
| Mã phần lô | PP2300183262 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử parafin 10X |
|
| Mã phần lô | PP2300183263 |
| Giá từng phần lô | 142,560,192 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 203.657.417 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.792.134 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa loại SSC 10X |
|
| Mã phần lô | PP2300183264 |
| Giá từng phần lô | 13,364,930 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.092.757 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.355.451 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Chromogranin A (LK2H10) |
|
| Mã phần lô | PP2300183265 |
| Giá từng phần lô | 17,551,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.074.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.286.260 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm CD117 (EP10) |
|
| Mã phần lô | PP2300183266 |
| Giá từng phần lô | 116,686,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.695.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.680.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm CD138/syndecan-1 (B-A38) |
|
| Mã phần lô | PP2300183267 |
| Giá từng phần lô | 15,069,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.528.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.548.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm CD3 (2GV6) |
|
| Mã phần lô | PP2300183268 |
| Giá từng phần lô | 16,575,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.679.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.602.710 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm CD20 |
|
| Mã phần lô | PP2300183269 |
| Giá từng phần lô | 16,575,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.679.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.602.710 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm CD45, LCA (RP2/18) |
|
| Mã phần lô | PP2300183270 |
| Giá từng phần lô | 40,773,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.248.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.541.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm CEA (CEA31) |
|
| Mã phần lô | PP2300183271 |
| Giá từng phần lô | 59,094,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.365.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch bộc lộ kháng nguyên |
|
| Mã phần lô | PP2300183272 |
| Giá từng phần lô | 207,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 297.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.530.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc nhuộm hematoxylin II |
|
| Mã phần lô | PP2300183273 |
| Giá từng phần lô | 41,658,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.511.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.160.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất làm xanh nền hematoxylin giúp tăng độ tương phản |
|
| Mã phần lô | PP2300183274 |
| Giá từng phần lô | 28,365,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.521.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.855.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhãn in mã vạch chuyên dụng chống thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300183275 |
| Giá từng phần lô | 36,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.371.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.662.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Protease2 |
|
| Mã phần lô | PP2300183276 |
| Giá từng phần lô | 22,164,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.662.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.514.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ phát hiện đa năng UltraView |
|
| Mã phần lô | PP2300183277 |
| Giá từng phần lô | 306,591,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 437.987.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 214.613.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Synaptophysin (MRQ-40) |
|
| Mã phần lô | PP2300183278 |
| Giá từng phần lô | 25,483,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.405.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.838.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Thyroid Transcription Factor-1(SP141) |
|
| Mã phần lô | PP2300183279 |
| Giá từng phần lô | 20,698,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.569.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.489.055 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm GLUT1 |
|
| Mã phần lô | PP2300183280 |
| Giá từng phần lô | 27,058,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.655.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.940.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao cắt tiêu bản Low Profile |
|
| Mã phần lô | PP2300183281 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit xét nghiệm tầm soát ung thử cổ tử cung ThinPrephoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300183282 |
| Giá từng phần lô | 4,560,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.514.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.192.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Formalinđệm trung tính 10% |
|
| Mã phần lô | PP2300183283 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 471.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 417 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất nhuộm tiêu bản Hematoxylin |
|
| Mã phần lô | PP2300183284 |
| Giá từng phần lô | 92,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất nhuộm tiêu bản Eosin Y |
|
| Mã phần lô | PP2300183285 |
| Giá từng phần lô | 47,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.885.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.264.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất nhuộm tiêu bản OG-6 |
|
| Mã phần lô | PP2300183286 |
| Giá từng phần lô | 43,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.228.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.492.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất nhuộm tiêu bản EA-50 |
|
| Mã phần lô | PP2300183287 |
| Giá từng phần lô | 43,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.228.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.492.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Keo dán lam pha sẵnchai 118ml |
|
| Mã phần lô | PP2300183288 |
| Giá từng phần lô | 36,043,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.490.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.230.170 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mực đánh dấu bờ cắt |
|
| Mã phần lô | PP2300183289 |
| Giá từng phần lô | 7,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.005.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khuôn nhựa để mẫu giải phẫu bệnh các màu có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300183290 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Paraffin - sáp hạt tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2300183291 |
| Giá từng phần lô | 323,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 462.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 226.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm MLH1 (M1) |
|
| Mã phần lô | PP2300183292 |
| Giá từng phần lô | 19,764,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.235.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.835.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm MSH2 (G219-1129) |
|
| Mã phần lô | PP2300183293 |
| Giá từng phần lô | 19,764,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.235.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.835.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm MSH6 (SP93) |
|
| Mã phần lô | PP2300183294 |
| Giá từng phần lô | 19,764,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.235.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.835.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm PMS2 (A16-4) |
|
| Mã phần lô | PP2300183295 |
| Giá từng phần lô | 19,764,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.235.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.835.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm CDX-2 (EPR2764Y) |
|
| Mã phần lô | PP2300183296 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm GCDFP-15 (EP1582Y) |
|
| Mã phần lô | PP2300183297 |
| Giá từng phần lô | 6,031,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.616.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.221.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Mammaglobin (31A5) |
|
| Mã phần lô | PP2300183298 |
| Giá từng phần lô | 9,172,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.104.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.420.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm GATA3 (L50-823) |
|
| Mã phần lô | PP2300183299 |
| Giá từng phần lô | 9,744,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.820.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm p120 catenin (98) |
|
| Mã phần lô | PP2300183300 |
| Giá từng phần lô | 8,117,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.596.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.682.285 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Beta-Catenin (14) |
|
| Mã phần lô | PP2300183301 |
| Giá từng phần lô | 7,386,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.552.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.170.725 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm CD10 (SP67) |
|
| Mã phần lô | PP2300183302 |
| Giá từng phần lô | 14,034,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.049.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.824.010 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm protein p16INK4a |
|
| Mã phần lô | PP2300183303 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm p40 (BC28) |
|
| Mã phần lô | PP2300183304 |
| Giá từng phần lô | 16,235,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.193.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.364.570 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Hepatocyte Specific Antigen (OCH1E5) |
|
| Mã phần lô | PP2300183305 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.085.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Cytokeratin 19 (A53-B/A2.26) |
|
| Mã phần lô | PP2300183306 |
| Giá từng phần lô | 6,231,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.902.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.362.225 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Glypican3 (GC33) |
|
| Mã phần lô | PP2300183307 |
| Giá từng phần lô | 7,386,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.552.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.170.725 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Podoplanin (D2-40) |
|
| Mã phần lô | PP2300183308 |
| Giá từng phần lô | 9,882,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.117.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.917.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm PAX8 (MRQ-50) |
|
| Mã phần lô | PP2300183309 |
| Giá từng phần lô | 9,135,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.394.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Oct-4 (MRQ-10) |
|
| Mã phần lô | PP2300183310 |
| Giá từng phần lô | 7,078,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.111.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.954.635 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm PLAP (NB10) |
|
| Mã phần lô | PP2300183311 |
| Giá từng phần lô | 8,117,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.596.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.682.285 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm SALL4 (6E3) |
|
| Mã phần lô | PP2300183312 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm WT1 (6F-H2) |
|
| Mã phần lô | PP2300183313 |
| Giá từng phần lô | 12,447,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.782.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.713.425 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm p53 (Bp53-11) |
|
| Mã phần lô | PP2300183314 |
| Giá từng phần lô | 10,340,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.772.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.238.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Thyroglobulin (2H11+6E1) |
|
| Mã phần lô | PP2300183315 |
| Giá từng phần lô | 10,597,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.139.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.418.355 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm TdT |
|
| Mã phần lô | PP2300183316 |
| Giá từng phần lô | 10,371,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.817.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.260.330 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm MART-1/melan A (A103) |
|
| Mã phần lô | PP2300183317 |
| Giá từng phần lô | 9,135,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.394.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Actin, Smooth Muscle (1A4) |
|
| Mã phần lô | PP2300183318 |
| Giá từng phần lô | 7,779,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.113.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.445.615 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Myogenin (F5D) |
|
| Mã phần lô | PP2300183319 |
| Giá từng phần lô | 7,854,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.220.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.497.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm CD31 (JC70) |
|
| Mã phần lô | PP2300183320 |
| Giá từng phần lô | 11,817,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.882.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.272.425 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm CD34 (QBEnd/10) |
|
| Mã phần lô | PP2300183321 |
| Giá từng phần lô | 11,817,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.882.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.272.425 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm ERG (EPR3864) |
|
| Mã phần lô | PP2300183322 |
| Giá từng phần lô | 11,999,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.142.786 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.399.965 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm SOX-10(SP267) |
|
| Mã phần lô | PP2300183323 |
| Giá từng phần lô | 9,882,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.117.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.917.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm INI-1 (MRQ-27) |
|
| Mã phần lô | PP2300183324 |
| Giá từng phần lô | 9,135,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.394.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm TFE3 (MRQ-37) |
|
| Mã phần lô | PP2300183325 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm CD99 (O13) |
|
| Mã phần lô | PP2300183326 |
| Giá từng phần lô | 9,172,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.104.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.420.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm CD68 (KP-1) |
|
| Mã phần lô | PP2300183327 |
| Giá từng phần lô | 4,452,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.116.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm CD1a (EP3622) |
|
| Mã phần lô | PP2300183328 |
| Giá từng phần lô | 7,100,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.970.070 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm PD-L1 (SP263) |
|
| Mã phần lô | PP2300183329 |
| Giá từng phần lô | 113,681,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.402.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.576.980 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khuếch đại tín hiệu OptiView (dùng cho kháng thể khó) |
|
| Mã phần lô | PP2300183330 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ phát hiện nâng cao OptiView |
|
| Mã phần lô | PP2300183331 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chứng âm đơn dòng dùng cho các xét nghiệm PD-L1 - dòng đánh giá tiên lượng và xét nghiệm ALK |
|
| Mã phần lô | PP2300183332 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính tích điện dương |
|
| Mã phần lô | PP2300183333 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tiêu bản chuẩn hóa xét nghiệm lai tại chỗ HER2 / Chr17, dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300183334 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ phát hiện cho tín hiệu màu đen của gene HER2 trên mẫu lai tại chỗ, dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300183335 |
| Giá từng phần lô | 67,767,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.436.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ phát hiện cho tín hiệu màu đỏ của NST 17 trên mẫu lai tại chỗ, dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300183336 |
| Giá từng phần lô | 67,767,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.436.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Enzyme thủy phân có hoạt tính trung bình dùng trong kỹ thuật lai tại chỗ, dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300183337 |
| Giá từng phần lô | 7,218,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.312.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.053.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Enzyme thủy phân có hoạt tính yếu dùng trong kỹ thuật lai tại chỗ, dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300183338 |
| Giá từng phần lô | 7,218,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.312.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.053.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đầu dò kép dùng cho kỹ thuật lai tại chỗ gene HER2 và SNT 17, dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300183339 |
| Giá từng phần lô | 283,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 405.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 198.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tạo môi trường phản ứng cho kỹ thuật lai tại chỗ trên mẫu mô. |
|
| Mã phần lô | PP2300183340 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa nghiêm ngặt dùng cho kỹ thuật lai tại chỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300183341 |
| Giá từng phần lô | 13,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.187.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch xử lý tế báo trên lát cắt mô bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300183342 |
| Giá từng phần lô | 77,962,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.573.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử đường huyết kèm thiết bị lấy máu dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300183343 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.176.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ que thử đường huyết tương thích máy (kèm kim) |
|
| Mã phần lô | PP2300183344 |
| Giá từng phần lô | 756,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.080.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 529.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi