Gói thầu: Mua sắm Vật tư, hóa chất xét nghiệm lần 1 năm 2023

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300147194-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/08/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Nhân Dân Gia Định
Chủ đầu tư Bệnh viện Nhân Dân Gia Định
Tên gói thầu Mua sắm Vật tư, hóa chất xét nghiệm lần 1 năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2300078417
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 92,909,329,645 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.114.911.959 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300183005 - Xét nghiệm HBV đo tải lượng hệ thống tự động RealtimePCR 1-96 mẫu, kèm tách chiết tự động, vật tư tiêu hao 5,693,760,000 8.133.942.857 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 3.985.632.000 1440
2 PP2300183006 - Xét nghiệm HBV đo tải lượng hệ thống tự động RealtimePCR 1-96 mẫu, kèm tách chiết tự động 2,851,873,920 4.074.105.600 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 1.996.311.744 1440
3 PP2300183007 - Xét nghiệm HBV đo tải lượng hệ thống tự động RealtimePCR 8-48 mẫu 309,375,000 441.964.286 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 216.562.500 313
4 PP2300183008 - Xét nghiệm HCV đo tải lượng hệ thống tự động RealtimePCR 1-96 mẫu, kèm tách chiết tự động, vật tư tiêu hao 2,246,400,000 3.209.142.857 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 1.572.480.000 480
5 PP2300183009 - Xét nghiệm HCV đo tải lượng hệ thống tự động RealtimePCR 1-96 mẫu, kèm tách chiết tự động 1,143,449,280 1.633.498.971 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 800.414.496 480
6 PP2300183010 - HPV genotype(>=14 type nguy cơ cao) RealtimePCR RealtimePCR, kèm tách chiết tự động, vật tư tiêu hao 2,640,000,000 3.771.428.571 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 1.848.000.000 800
7 PP2300183011 - HPV genotype(>=14 type nguy cơ cao) RealtimePCR 1-96 mẫu, 1,700,000,000 2.428.571.429 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 1.190.000.000 833
8 PP2300183012 - Mycobacterium tuberculosis RealtimePCR 475,200,000 678.857.143 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 332.640.000 480
9 PP2300183013 - Mycobaterium tuberculosis RealtimePCR, kèm tách chiết tự động 630,000,000 900.000.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 441.000.000 500
10 PP2300183014 - Hóa chất tách chiết nucleic acid 1,055,289,600 1.507.556.571 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 738.702.720 1800
11 PP2300183015 - Khay đựng mẫu 96 giếng 259,809,000 371.155.714 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 181.866.300 100
12 PP2300183016 - Panel chẩn đoán nhiễm trùng huyết 43 căn nguyên (Blood Culture Identification Panel) 2,095,776,900 2.993.967.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 1.467.043.830 75
13 PP2300183017 - Panel chuẩn đoán bệnh đường tiêu hóa 22 căn nguyên (Gastrointestinal Panel) 611,493,750 873.562.500 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 428.045.625 25
14 PP2300183018 - Panel chẩn đoán bệnh viêm não/viêm màng não 14 căn nguyên (Meningitis/ Encephalitis Panel) 697,977,000 997.110.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 488.583.900 25
15 PP2300183019 - Panel chẩn đoán bệnh nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới gồm 34 căn nguyên (Pneumonia Plus Panel) 2,164,050,000 3.091.500.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 1.514.835.000 75
16 PP2300183020 - HBsAg miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) 898,188,000 1.283.125.714 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 628.731.600 4450
17 PP2300183021 - HBsAg miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn 10,349,991 14.785.701 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 7.244.994 5
18 PP2300183022 - HBsAg miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng 22,050,000 31.500.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 15.435.000 28
19 PP2300183023 - Anti-HBs định lượng (vi hạt hóa phát quang) 393,389,100 561.984.429 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 275.372.370 1950
20 PP2300183024 - Anti-HBs định lượng (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn 10,418,625 14.883.750 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 7.293.038 14
21 PP2300183025 - Anti-HBs định lượng (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng 15,060,960 21.515.657 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 10.542.672 30
22 PP2300183026 - HBeAg miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) 402,477,000 574.967.143 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 281.733.900 1150
23 PP2300183027 - HBeAg miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn 11,182,671 15.975.244 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 7.827.870 5
24 PP2300183028 - HBeAg miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng 15,060,960 21.515.657 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 10.542.672 20
25 PP2300183029 - Anti-Hbe miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) 419,628,000 599.468.571 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 293.739.600 1100
26 PP2300183030 - Anti-Hbe miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn 13,891,500 19.845.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 9.724.050 3
27 PP2300183031 - Anti-Hbe miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng 12,048,768 17.212.526 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 8.434.138 16
28 PP2300183032 - Anti-HBc total miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) 324,324,000 463.320.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 227.026.800 650
29 PP2300183033 - Anti-HBc total miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn 13,891,500 19.845.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 9.724.050 3
30 PP2300183034 - Anti-HBc total miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng 18,073,152 25.818.789 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 12.651.206 24
31 PP2300183035 - Anti-HBc IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) 286,620,600 409.458.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 200.634.420 350
32 PP2300183036 - Anti-HBc IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn 11,919,285 17.027.550 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 8.343.500 5
33 PP2300183037 - Anti-HBc IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng 20,675,664 29.536.663 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 14.472.965 24
34 PP2300183038 - Anti-HCV miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) 752,800,000 1.075.428.571 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 526.960.000 1333
35 PP2300183039 - Anti-HCV miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn 14,198,400 20.283.429 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 9.938.880 3
36 PP2300183040 - Anti-HCV miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng 15,750,000 22.500.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 11.025.000 20
37 PP2300183041 - Anti-HAV IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) 105,470,100 150.671.571 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 73.829.070 150
38 PP2300183042 - Anti-HAV IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn 15,892,380 22.703.400 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 11.124.666 3
39 PP2300183043 - Anti-HAV IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng 13,783,776 19.691.109 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 9.648.643 16
40 PP2300183044 - HIV Ag/Ab miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) 626,367,000 894.810.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 438.456.900 2450
41 PP2300183045 - HIV Ag/Ab miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn 13,800,006 19.714.294 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 9.660.004 3
42 PP2300183046 - HIV Ag/Ab miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng 15,750,000 22.500.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 11.025.000 40
43 PP2300183047 - Syphilis miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) 616,200,000 880.285.714 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 431.340.000 2600
44 PP2300183048 - Syphilis miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn 13,891,500 19.845.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 9.724.050 3
45 PP2300183049 - Syphilis miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng 15,060,960 21.515.657 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 10.542.672 20
46 PP2300183050 - Rubella IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) 760,849,200 1.086.927.429 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 532.594.440 1150
47 PP2300183051 - Rubella IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn 15,892,380 22.703.400 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 11.124.666 3
48 PP2300183052 - Rubella IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng 70,986,240 101.408.914 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 49.690.368 40
49 PP2300183053 - Rubella IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) 476,392,800 680.561.143 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 333.474.960 1300
50 PP2300183054 - Rubella IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn 12,276,846 17.538.351 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 8.593.792 14
51 PP2300183055 - Rubella IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng 28,394,496 40.563.566 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 19.876.147 48
52 PP2300183056 - Anti-HAV IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) 58,794,000 83.991.429 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 41.155.800 100
53 PP2300183057 - Anti-HAV IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn 7,946,190 11.351.700 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 5.562.333 2
54 PP2300183058 - Anti-HAV IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng 7,098,624 10.140.891 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 4.969.037 8
55 PP2300183059 - Cytomegalovirus IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) 48,810,600 69.729.429 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 34.167.420 100
56 PP2300183060 - Cytomegalovirus IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn 4,334,256 6.191.794 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 3.033.979 5
57 PP2300183061 - Cytomegalovirus IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng 6,891,912 9.845.589 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 4.824.338 12
58 PP2300183062 - Cytomegalovirus IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) 64,109,400 91.584.857 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 44.876.580 100
59 PP2300183063 - Cytomegalovirus IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn 6,945,750 9.922.500 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 4.862.025 2
60 PP2300183064 - Cytomegalovirus IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng 12,048,816 17.212.594 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 8.434.171 8
61 PP2300183065 - Toxoplasma gondii IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) 37,232,400 53.189.143 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 26.062.680 100
62 PP2300183066 - Toxoplasma gondii IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn 3,973,104 5.675.863 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 2.781.173 5
63 PP2300183067 - Toxoplasma gondii IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng 6,891,912 9.845.589 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 4.824.338 12
64 PP2300183068 - Toxoplasma gondii IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) 67,297,200 96.138.857 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 47.108.040 100
65 PP2300183069 - Toxoplasma gondii IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn 7,946,190 11.351.700 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 5.562.333 2
66 PP2300183070 - Toxoplasma gondii IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng 22,702,704 32.432.434 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 15.891.893 8
67 PP2300183071 - Chất tiền xử lý dùng trên máy vi hoạt hóa phát quang 265,356,000 379.080.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 185.749.200 54600
68 PP2300183072 - Dung dịch rửa cho kỹ thuật miễn dịch vi hạt hóa phát quang linh hoạt 2 bước rửa; chứa 1.32% hydrogen peroxide. 126,547,200 180.781.714 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 88.583.040 62400
69 PP2300183073 - Nước rửa sử dụng trên máy vi hạt hóa phát quang 440,352,000 629.074.286 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 308.246.400 264000
70 PP2300183074 - Cóng phản ứng máy vi hạt hóa phát quang 815,040,000 1.164.342.857 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 570.528.000 96000
71 PP2300183075 - Nước rửa kim máy vi hạt hóa phát quang 166,880,000 238.400.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 116.816.000 267
72 PP2300183076 - Cốc đựng mẫu vi hạt hóa phát quang 3,534,000 5.048.571 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 2.473.800 1000
73 PP2300183077 - HBsAg miễn dịch tự động (điện hóa phát quang) 1,023,075,900 1.461.537.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 716.153.130 6650
74 PP2300183078 - HBsAg miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)-chất chứng 19,603,250 28.004.643 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 13.722.275 42
75 PP2300183079 - HBeAg miễn dịch tự động (điện hóa phát quang) 440,559,000 629.370.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 308.391.300 1500
76 PP2300183080 - HBeAg miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)-chất chứng 7,004,250 10.006.071 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 4.902.975 21
77 PP2300183081 - Anti-HBe miễn dịch tự động(điện hóa phát quang) 293,706,000 419.580.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 205.594.200 1000
78 PP2300183082 - Anti-HBe miễn dịch tự động(điện hóa phát quang)-chất chứng 14,008,500 20.012.143 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 9.805.950 42
79 PP2300183083 - Anti-HBc total miễn dịch tự động (điện hóa phát quang) 50,349,600 71.928.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 35.244.720 200
80 PP2300183084 - Anti-HBc total miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)-chất chứng 19,611,750 28.016.786 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 13.728.225 42
81 PP2300183085 - Anti-HBc IgM miễn dịch tự động (điện hóa phát quang) 229,027,500 327.182.143 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 160.319.250 650
82 PP2300183086 - Anti-HBc IgM miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)-chất chứng 16,293,696 23.276.709 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 11.405.587 16
83 PP2300183087 - Anti-HCV miễn dịch tự động (điện hóa phát quang) 1,842,655,500 2.632.365.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 1.289.858.850 4250
84 PP2300183088 - Anti- HCV miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)-chất chứng 13,173,125 18.818.750 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 9.221.188 21
85 PP2300183089 - HIV Ag/Ab miễn dịch tự động (điện hóa phát quang) 970,200,000 1.386.000.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 679.140.000 3500
86 PP2300183090 - HIV Ag/Ab miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)-chất chứng 26,655,030 38.078.614 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 18.658.521 15
87 PP2300183091 - Anti-HAV IgM miễn dịch tự động (điện hóa phát quang) 99,097,500 141.567.857 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 69.368.250 250
88 PP2300183092 - Anti-HAV IgM miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)-chất chứng 12,747,625 18.210.893 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 8.923.338 21
89 PP2300183093 - Syphilis miễn dịch tự động (điện hóa phát quang) 474,000,000 677.142.857 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 331.800.000 2000
90 PP2300183094 - Syphilis miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)-chất chứng 7,516,272 10.737.531 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 5.261.390 8
91 PP2300183095 - Dung dịch pha loãng mẫu phẩm cho máy miễn dịch điện hóa phát quang-MultiAssay 21,311,856 30.445.509 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 14.918.299 72
92 PP2300183096 - Dung dịch pha loãng mẫu phẩm cho máy miễn dịch điện hóa phát quang-Universal 23,129,280 33.041.829 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 16.190.496 72
93 PP2300183097 - Dung dịch rửa cho máy miễn dịch điện hóa phát quang - Procell 110,304,000 157.577.143 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 77.212.800 48000
94 PP2300183098 - Dung dịch rửa trước phản ứng miễn dịch điện hóa phát quang 43,008,000 61.440.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 30.105.600 32000
95 PP2300183099 - Dung dịch rửa cho máy miễn dịch điện hóa phát quang - CleanCell 163,440,000 233.485.714 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 114.408.000 60000
96 PP2300183100 - Khay chứa cóng phản ứng/đầu tip cho máy miễn dịch điện hóa phát quang 64,592,640 92.275.200 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 45.214.848 20160
97 PP2300183101 - Dung dịch rửa điện cực cho máy miễn dịch điện hóa phát quang 9,783,000 13.975.714 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 6.848.100 500
98 PP2300183102 - Cốc đựng mẫu máy điện hóa phát quang 1,836,000 2.622.857 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 1.285.200 1000
99 PP2300183103 - HBsAg miễn dịch tự động (enzymehóa phát quang) 769,230,000 1.098.900.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 538.461.000 5000
100 PP2300183104 - Chất chuẩn cho xét nghiệm HBsAg enzyme hóa phát quang 20,999,565 29.999.379 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 14.699.696 8
101 PP2300183105 - Anti-HBs định lượng (enzymehóa phát quang) 385,000,000 550.000.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 269.500.000 1833
102 PP2300183106 - Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBs enzyme hóa phát quang 33,600,000 48.000.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 23.520.000 3
103 PP2300183107 - HBeAg miễn dịch tự động (enzymehóa phát quang) 381,024,000 544.320.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 266.716.800 1200
104 PP2300183108 - Chất chuẩn cho xét nghiệm HBeAg enzyme hóa phát quang 35,000,000 50.000.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 24.500.000 2
105 PP2300183109 - Anti-HBe miễn dịch tự động (enzymehóa phát quang) 381,024,000 544.320.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 266.716.800 1200
106 PP2300183110 - Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBe enzyme hóa phát quang 35,000,000 50.000.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 24.500.000 2
107 PP2300183111 - Anti-HBc total miễn dịch tự động (enzymehóa phát quang) 100,800,000 144.000.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 70.560.000 200
108 PP2300183112 - Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBc enzyme hóa phát quang 46,200,000 66.000.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 32.340.000 2
109 PP2300183113 - Anti-HCV miễn dịch tự động (enzymehóa phát quang) 2,110,021,200 3.014.316.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 1.477.014.840 4867
110 PP2300183114 - Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-HCV enzyme hóa phát quang 7,000,000 10.000.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 4.900.000 2
111 PP2300183115 - HIV Ag/Ab miễn dịch tự động (enzymehóa phát quang) 669,375,000 956.250.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 468.562.500 2500
112 PP2300183116 - Chất chuẩn cho xét nghiệm HIV Ag+Ab enzyme hóa phát quang 21,000,000 30.000.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 14.700.000 3
113 PP2300183117 - Syphilis miễn dịch tự động (enzymehóa phát quang) 486,920,000 695.600.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 340.844.000 1567
114 PP2300183118 - Chất chuẩn cho xét nghiệm Syphilis enzyme hóa phát quang 44,100,000 63.000.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 30.870.000 3
115 PP2300183119 - Đo mức độ glycosylhóa của protein M2BPGitrong chẩn đoán và theo dõi các giai đoạn xơ gan 354,000,000 505.714.286 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 247.800.000 250
116 PP2300183120 - Chất chuẩn cho xét nghiệm M2BPGienzyme hóa phát quang 6,522,708 9.318.154 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 4.565.896 1
117 PP2300183121 - Chất chứng cho xét nghiệm M2BPGienzyme hóa phát quang 20,999,988 29.999.983 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 14.699.992 6
118 PP2300183122 - Chất chứng cho các xét nghiệm: HCVAb,HBsAg, TPAb, HIVAb enzyme hóa phát quang 56,699,190 80.998.843 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 39.689.433 81
119 PP2300183123 - Chất chứng cho xét nghiệm HIV Ab+Ab enzyme hóa phát quang 29,399,958 41.999.940 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 20.579.971 21
120 PP2300183124 - Chất chứng cho các xét nghiệm viêm gan B: HBsAg, anti-HBs, HBeAg, anti-HBe, HBcAb enzyme hóa phát quang 80,639,280 115.198.971 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 56.447.496 72
121 PP2300183125 - Giếng phản ứng máy enzyme hóa phát quang 117,300,000 167.571.429 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 82.110.000 16667
122 PP2300183126 - Đầu côn dùng một lần máy enzyme hóa phát quang 292,000,000 417.142.857 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 204.400.000 16667
123 PP2300183127 - Chất nền hóa phát quang CDP-Star máy enzyme hóa phát quang 724,408,608 1.034.869.440 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 507.086.026 3388
124 PP2300183128 - Dung dịch pha loãng cho các xét nghiệm định lượng đối với mẫu bệnh phẩm có giá trị vượt dải đo máy enzyme hóa phát quang 1,648,080,000 2.354.400.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 1.153.656.000 3924
125 PP2300183129 - Dung dịch phân tách B/F(bước rửa) máy enzyme hóa phát quang 62,496,000 89.280.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 43.747.200 124000
126 PP2300183130 - Dung dịch rửa kim hút máy enzyme hóa phát quang 82,404,000 117.720.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 57.682.800 10900
127 PP2300183131 - Dung dịch rửa đường ống máy enzyme hóa phát quang 214,620,000 306.600.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 150.234.000 1022000
128 PP2300183132 - DEN NS1 Ag test nhanh 693,000,000 990.000.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 485.100.000 2500
129 PP2300183133 - DEN IgM IgG test nhanh 124,320,000 177.600.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 87.024.000 533
130 PP2300183134 - Helicobacter pylori IgG CIM test nhanh 2,293,376,000 3.276.251.429 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 1.605.363.200 5067
131 PP2300183135 - Xét nghiệm kháng thể kháng lao (TB test nhanh) 51,950,000 74.214.286 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 36.365.000 167
132 PP2300183136 - HEV IgM/IgG 28,350,000 40.500.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 19.845.000 150
133 PP2300183137 - Ký sinh trùng sốt rét test nhanh 40,950,000 58.500.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 28.665.000 217
134 PP2300183138 - HIV Ag/Ab test nhanh 54,145,650 77.350.929 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 37.901.955 325
135 PP2300183139 - ASLO 10,500,000 15.000.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 7.350.000 233
136 PP2300183140 - Salmonella Widal 8,000,000 11.428.571 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 5.600.000 167
137 PP2300183141 - TPHA 28,500,000 40.714.286 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 19.950.000 500
138 PP2300183142 - Xét nghiệm HP bằng test hơi thở C13 2,898,000,000 4.140.000.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 2.028.600.000 833
139 PP2300183143 - Bộ kit xét nghiệm hơi thở H.pyloriC14 1,545,750,000 2.208.214.286 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 1.082.025.000 500
140 PP2300183144 - ToxocaraIgG miễn dịch tự động 399,168,000 570.240.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 279.417.600 1408
141 PP2300183145 - Strongyloides stercoralis IgG miễn dịch tự động 321,903,552 459.862.217 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 225.332.486 1184
142 PP2300183146 - Cysticercus cellulosae IgG miễn dịch tự động 127,108,800 181.584.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 88.976.160 416
143 PP2300183147 - Entamoeba histolytica IgG miễn dịch tự động 45,360,000 64.800.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 31.752.000 160
144 PP2300183148 - Gnathostoma IgG miễn dịch tự động 108,000,864 154.286.949 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 75.600.605 432
145 PP2300183149 - FasciolaIgG miễn dịch tự động 67,200,000 96.000.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 47.040.000 256
146 PP2300183150 - Trichinella spiralis IgG miễn dịch tự động 18,144,000 25.920.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 12.700.800 64
147 PP2300183151 - Echinococcus IgG miễn dịch tự động 13,608,000 19.440.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 9.525.600 48
148 PP2300183152 - Schistosoma mansoniIgG miễn dịch tự động 13,608,000 19.440.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 9.525.600 48
149 PP2300183153 - Ascaris lumbricoides IgG miễn dịch tự động 13,608,000 19.440.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 9.525.600 48
150 PP2300183154 - Chlamydia pneumoniae IgG miễn dịch tự động 11,864,256 16.948.937 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 8.304.979 32
151 PP2300183155 - Chlamydia pneumoniae IgM miễn dịch tự động 11,864,256 16.948.937 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 8.304.979 32
152 PP2300183156 - Chlamydia trachomatis IgG miễn dịch tự động 11,864,256 16.948.937 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 8.304.979 32
153 PP2300183157 - Chlamydia trachomatis IgM miễn dịch tự động 11,864,256 16.948.937 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 8.304.979 32
154 PP2300183158 - Mycoplasma pneumoniae IgG miễn dịch tự động 10,138,560 14.483.657 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 7.096.992 32
155 PP2300183159 - Mycoplasma pneumoniae IgM miễn dịch tự động 10,138,560 14.483.657 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 7.096.992 32
156 PP2300183160 - Tips 1100μl máy miễn dịch tự động 100,656,000 143.794.286 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 70.459.200 2880
157 PP2300183161 - Tips 300μl máy miễn dịch tự động 152,824,320 218.320.457 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 106.977.024 5760
158 PP2300183162 - Dung dịch rửa máy miễn dịch tự động 4,856,400 6.937.714 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 3.399.480 317
159 PP2300183163 - Ống xét nghiệm 5 ml 75x12 máy miễn dịch tự động 177,886,000 254.122.857 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 124.520.200 4833
160 PP2300183164 - Cấy máu bằng hệ thống tự động 3,366,000,000 4.808.571.429 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 2.356.200.000 5000
161 PP2300183165 - Cấy lao bằng hệ thống tự động 525,000,000 750.000.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 367.500.000 333
162 PP2300183166 - Vi nấm định danh bằng hệ thống tự động 1,488,900,000 2.127.000.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 1.042.230.000 1667
163 PP2300183167 - Vi khuẩn định danh bằng hệ thống tự động 1,488,900,000 2.127.000.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 1.042.230.000 1667
164 PP2300183168 - Kháng sinh đồ vi khuẩn Streptococcus pneumoniae và Haemophilus influenzae phương pháp vi pha loãng MIC tự động 288,960,000 412.800.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 202.272.000 333
165 PP2300183169 - Kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm phương pháp vi pha loãng MIC tự động 1,488,900,000 2.127.000.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 1.042.230.000 1667
166 PP2300183170 - Thử nghiệm Colistin phương pháp vi pha loãng MIC tự động 967,440,000 1.382.057.143 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 677.208.000 667
167 PP2300183171 - Kháng nấm đồ phương pháp vi pha loãng MIC tự động 297,780,000 425.400.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 208.446.000 333
168 PP2300183172 - Kháng sinh đồ vi khuẩn kị khí phương pháp vi pha loãng MIC tự động 340,610,000 486.585.714 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 238.427.000 167
169 PP2300183173 - Vi khuẩn/ vi nấm kháng sinh đồ bằng hệ thống tự động 1,786,680,000 2.552.400.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 1.250.676.000 2000
170 PP2300183174 - Ống xét nghiệm 5 ml 75x12 máy kháng sinh đồ tự động 275,000,000 392.857.143 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 192.500.000 8333
171 PP2300183175 - Saline 0.45% máy kháng sinh đồ tự động 47,060,000 67.228.571 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 32.942.000 22
172 PP2300183176 - Khoanh giấy kháng sinh (các loại) 31,800,000 45.428.571 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 22.260.000 3333
173 PP2300183177 - MIC bằng E-test (các loại kháng sinh) 204,000,000 291.428.571 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 142.800.000 333
174 PP2300183178 - Hồng cầu trong phân (FOB) test nhanh 141,750,000 202.500.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 99.225.000 833
175 PP2300183179 - Aerospray Gram Reagent A Safranine 828,563,904 1.183.662.720 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 579.994.733 6
176 PP2300183180 - Aerospray Gram Reagent B Iodine 1,281,722,400 1.831.032.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 897.205.680 24
177 PP2300183181 - Aerospray Gram Reagent C Crystal 1,281,722,400 1.831.032.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 897.205.680 24
178 PP2300183182 - Auramine O 139,560,120 199.371.600 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 97.692.084 2
179 PP2300183183 - Potassium Permanganate 90,720,000 129.600.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 63.504.000 2
180 PP2300183184 - Fluorescence Decolorizer Concentrate 42,600,600 60.858.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 29.820.420 2
181 PP2300183185 - Phenol 3,360,000 4.800.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 2.352.000 2
182 PP2300183186 - Carbon Fuchsin 5,760,000 8.228.571 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 4.032.000 2
183 PP2300183187 - Methylene blue 5,760,000 8.228.571 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 4.032.000 2
184 PP2300183188 - Nhuộm Giemsa tìm KST sốt rét 200,000,000 285.714.286 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 140.000.000 33
185 PP2300183189 - Vòng cấy kim loại (định lượng) 1ul 6,100,000 8.714.286 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 4.270.000 33
186 PP2300183190 - Vòng cấy kim loại (thường cứng) 10ul 6,800,000 9.714.286 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 4.760.000 67
187 PP2300183191 - Cán cấy kim loại 20,250,000 28.928.571 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 14.175.000 25
188 PP2300183192 - Kligler Iron Agar 56,000,000 80.000.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 39.200.000 667
189 PP2300183193 - Citrate medium 56,000,000 80.000.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 39.200.000 667
190 PP2300183194 - Urea Agar Base 40,800,000 58.285.714 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 28.560.000 667
191 PP2300183195 - SIM medium 66,000,000 94.285.714 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 46.200.000 667
192 PP2300183196 - MRVP Medium 56,000,000 80.000.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 39.200.000 667
193 PP2300183197 - Novobiocin 30μg 7,560,000 10.800.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 5.292.000 33
194 PP2300183198 - Polymyxin B 300u 2,200,000 3.142.857 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 1.540.000 333
195 PP2300183199 - OptochinDiscs 7,560,000 10.800.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 5.292.000 33
196 PP2300183200 - Oxidase Discs 189,000,000 270.000.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 132.300.000 833
197 PP2300183201 - Anti serum Shigella 22,028,000 31.468.571 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 15.419.600 33
198 PP2300183202 - Nigrosin 320,000,000 457.142.857 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 224.000.000 333
199 PP2300183203 - Huyết tương thỏ đông khô 48,000,000 68.571.429 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 33.600.000 333
200 PP2300183204 - Blood Agar Base 675,000,000 964.285.714 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 472.500.000 83
201 PP2300183205 - Columbia Blood Agar Base 265,000,000 378.571.429 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 185.500.000 33
202 PP2300183206 - MacConkey Agar 259,300,000 370.428.571 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 181.510.000 33
203 PP2300183207 - Sabouraud chloramphenicol agar 36,873,000 52.675.714 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 25.811.100 5
204 PP2300183208 - Mueller Hinton Agar 45,240,000 64.628.571 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 31.668.000 5
205 PP2300183209 - Tryptic Soy Broth 11,970,000 17.100.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 8.379.000 2
206 PP2300183210 - Thioglycollate broth 12,460,000 17.800.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 8.722.000 2
207 PP2300183211 - Bổ sung Bacitracin 99,000,000 141.428.571 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 69.300.000 167
208 PP2300183212 - Bổ sung XV 198,000,000 282.857.143 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 138.600.000 333
209 PP2300183213 - Máu cừu 660,000,000 942.857.143 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 462.000.000 167
210 PP2300183214 - HektoenEnteric Agar 54,000,000 77.142.857 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 37.800.000 333
211 PP2300183215 - Chromogenic Streptococcus group B 475,000,000 678.571.429 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 332.500.000 1667
212 PP2300183216 - Chromagar Strep B 277,200,000 396.000.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 194.040.000 2
213 PP2300183217 - Chromagar Candida(4 tác nhân) 198,000,000 282.857.143 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 138.600.000 2
214 PP2300183218 - Chromagar Orientation 396,000,000 565.714.286 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 277.200.000 4
215 PP2300183219 - Chromagar vi khuẩn kháng carbapenems 415,800,000 594.000.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 291.060.000 2
216 PP2300183220 - Chromagar Shiga-Toxin E. coli 93,240,000 133.200.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 65.268.000 2
217 PP2300183221 - Todd Hewitt Broth + antibiotic 336,000,000 480.000.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 235.200.000 2667
218 PP2300183222 - Môi trường vận chuyển H.pylori 76,000,000 108.571.429 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 53.200.000 667
219 PP2300183223 - BHI Broth 44,730,000 63.900.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 31.311.000 1000
220 PP2300183224 - Môi trường nuôi cấy H. Pylori Agar 196,000,000 280.000.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 137.200.000 667
221 PP2300183225 - Túi tạo môi trường vi hiếu khí 1,104,000,000 1.577.142.857 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 772.800.000 500
222 PP2300183226 - Mueller Hinton + 5% Horse Blood+NAD 72,760,000 103.942.857 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 50.932.000 333
223 PP2300183227 - Chủng Escherichia coli ATCC 4,318,000 6.168.571 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 3.022.600 0
224 PP2300183228 - Chủng Pseudomonas aeruginosa ATCC 4,426,380 6.323.400 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 3.098.466 0
225 PP2300183229 - Chủng Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC 4,330,000 6.185.714 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 3.031.000 0
226 PP2300183230 - Chủng Streptococcus pyogenes ATCC 4,314,000 6.162.857 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 3.019.800 0
227 PP2300183231 - Chủng Streptococcus pneumoniae ATCC 3,800,000 5.428.571 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 2.660.000 0
228 PP2300183232 - Chủng Haemophilus influenzae ATCC 6,754,000 9.648.571 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 4.727.800 0
229 PP2300183233 - Chủng Stenotrophomonas maltophilra ATCC 6,562,500 9.375.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 4.593.750 0
230 PP2300183234 - Chủng Enterococcus casseliflavus ATCC 10,446,000 14.922.857 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 7.312.200 0
231 PP2300183235 - Chủng Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC 4,452,000 6.360.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 3.116.400 0
232 PP2300183236 - Chủng Issatchenkia orientalis ATCC 10,292,000 14.702.857 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 7.204.400 0
233 PP2300183237 - Chủng Enterococcus faecalis ATCC 4,322,000 6.174.286 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 3.025.400 0
234 PP2300183238 - Chủng Klebsiella pneumoniae subsp pneumoniae ATCC 6,490,000 9.271.429 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 4.543.000 0
235 PP2300183239 - Chủng Candidaalbicans ATCC 10,146,000 14.494.286 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 7.102.200 0
236 PP2300183240 - Dung dịch Cryomatrix 5,068,800 7.241.143 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 3.548.160 2
237 PP2300183241 - Thuốc thử xét nghiệm Pan Keratin (AE1/AE3/PCK26) 19,794,600 28.278.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 13.856.220 25
238 PP2300183242 - Thuốc thử xét nghiệm CD15 (MMA) 11,982,600 17.118.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 8.387.820 17
239 PP2300183243 - Thuốc thử xét nghiệm Desmin (DE-R-11) 13,163,850 18.805.500 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 9.214.695 25
240 PP2300183244 - Thuốc thử xét nghiệm EstrogenReceptor(ER) (SP1) 46,494,000 66.420.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 32.545.800 50
241 PP2300183245 - Thuốc thử xét nghiệm Ki-67 (30-9) 55,395,900 79.137.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 38.777.130 50
242 PP2300183246 - Thuốc thử xét nghiệm Melanosome (HMB45) 21,076,650 30.109.500 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 14.753.655 25
243 PP2300183247 - Thuốc thử xét nghiệm Progesterone Receptor(PR) (1E2) 76,752,900 109.647.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 53.727.030 50
244 PP2300183248 - Thuốc thử xét nghiệm S100 (4C4.9) 13,064,100 18.663.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 9.144.870 17
245 PP2300183249 - Thuốc thử xét nghiệm Vimentin(V9) 21,716,100 31.023.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 15.201.270 25
246 PP2300183250 - Thuốc thử xét nghiệm Calretinin (SP65) 23,562,000 33.660.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 16.493.400 25
247 PP2300183251 - Thuốc thử xét nghiệm Cytokeratin 20 (SP33) 47,040,000 67.200.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 32.928.000 33
248 PP2300183252 - Thuốc thử xét nghiệm Cytokeratin 7 (SP52) 47,271,000 67.530.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 33.089.700 33
249 PP2300183253 - Thuốc thử xét nghiệm EMA (E29) 26,592,300 37.989.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 18.614.610 25
250 PP2300183254 - Dung dịch chống bay hơi thuốc thử trên tiêu bản 77,221,200 110.316.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 54.054.840 13
251 PP2300183255 - Dung dịch rửa 10X 44,549,400 63.642.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 31.184.580 7
252 PP2300183256 - Mực in nhãn mã vạch chuyên dụng chống thấm nước 3,760,000 5.371.429 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 2.632.000 2667
253 PP2300183257 - Thuốc thử xét nghiệm HER2/neu (4B5) 117,312,300 167.589.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 82.118.610 50
254 PP2300183258 - Thuốc thử xét nghiệm p63 (4A4) 32,470,200 46.386.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 22.729.140 33
255 PP2300183259 - Thuốc thử xét nghiệm Cytokeratin 5/6 (D5/16B4) 18,345,600 26.208.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 12.841.920 17
256 PP2300183260 - Thuốc thử xét nghiệm CD30 (Ber-H2) 23,100,000 33.000.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 16.170.000 17
257 PP2300183261 - Thuốc thử xét nghiệm C4d (SP91) 47,250,000 67.500.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 33.075.000 42
258 PP2300183262 - Thuốc thử xét nghiệm SV-40 (MRQ-4) 23,100,000 33.000.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 16.170.000 42
259 PP2300183263 - Dung dịch khử parafin 10X 142,560,192 203.657.417 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 99.792.134 4
260 PP2300183264 - Dung dịch rửa loại SSC 10X 13,364,930 19.092.757 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 9.355.451 2
261 PP2300183265 - Thuốc thử xét nghiệm Chromogranin A (LK2H10) 17,551,800 25.074.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 12.286.260 33
262 PP2300183266 - Thuốc thử xét nghiệm CD117 (EP10) 116,686,500 166.695.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 81.680.550 83
263 PP2300183267 - Thuốc thử xét nghiệm CD138/syndecan-1 (B-A38) 15,069,600 21.528.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 10.548.720 17
264 PP2300183268 - Thuốc thử xét nghiệm CD3 (2GV6) 16,575,300 23.679.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 11.602.710 17
265 PP2300183269 - Thuốc thử xét nghiệm CD20 16,575,300 23.679.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 11.602.710 17
266 PP2300183270 - Thuốc thử xét nghiệm CD45, LCA (RP2/18) 40,773,600 58.248.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 28.541.520 50
267 PP2300183271 - Thuốc thử xét nghiệm CEA (CEA31) 59,094,000 84.420.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 41.365.800 67
268 PP2300183272 - Dung dịch bộc lộ kháng nguyên 207,900,000 297.000.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 145.530.000 3
269 PP2300183273 - Thuốc nhuộm hematoxylin II 41,658,000 59.511.429 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 29.160.600 500
270 PP2300183274 - Hóa chất làm xanh nền hematoxylin giúp tăng độ tương phản 28,365,000 40.521.429 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 19.855.500 500
271 PP2300183275 - Nhãn in mã vạch chuyên dụng chống thấm nước 36,660,000 52.371.429 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 25.662.000 833
272 PP2300183276 - Thuốc thử xét nghiệm Protease2 22,164,000 31.662.857 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 15.514.800 500
273 PP2300183277 - Bộ phát hiện đa năng UltraView 306,591,000 437.987.143 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 214.613.700 500
274 PP2300183278 - Thuốc thử xét nghiệm Synaptophysin (MRQ-40) 25,483,500 36.405.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 17.838.450 25
275 PP2300183279 - Thuốc thử xét nghiệm Thyroid Transcription Factor-1(SP141) 20,698,650 29.569.500 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 14.489.055 25
276 PP2300183280 - Thuốc thử xét nghiệm GLUT1 27,058,500 38.655.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 18.940.950 25
277 PP2300183281 - Dao cắt tiêu bản Low Profile 94,500,000 135.000.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 66.150.000 250
278 PP2300183282 - Bộ kit xét nghiệm tầm soát ung thử cổ tử cung ThinPrephoặc tương đương 4,560,000,000 6.514.285.714 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 3.192.000.000 2000
279 PP2300183283 - Formalinđệm trung tính 10% 330,000,000 471.428.571 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 231.000.000 417
280 PP2300183284 - Chất nhuộm tiêu bản Hematoxylin 92,400,000 132.000.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 64.680.000 20
281 PP2300183285 - Chất nhuộm tiêu bản Eosin Y 47,520,000 67.885.714 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 33.264.000 10
282 PP2300183286 - Chất nhuộm tiêu bản OG-6 43,560,000 62.228.571 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 30.492.000 10
283 PP2300183287 - Chất nhuộm tiêu bản EA-50 43,560,000 62.228.571 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 30.492.000 10
284 PP2300183288 - Keo dán lam pha sẵnchai 118ml 36,043,100 51.490.143 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 25.230.170 8
285 PP2300183289 - Mực đánh dấu bờ cắt 7,150,000 10.214.286 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 5.005.000 1
286 PP2300183290 - Khuôn nhựa để mẫu giải phẫu bệnh các màu có nắp 100,000,000 142.857.143 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 70.000.000 6667
287 PP2300183291 - Paraffin - sáp hạt tinh khiết 323,500,000 462.142.857 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 226.450.000 167
288 PP2300183292 - Thuốc thử xét nghiệm MLH1 (M1) 19,764,800 28.235.429 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 13.835.360 17
289 PP2300183293 - Thuốc thử xét nghiệm MSH2 (G219-1129) 19,764,800 28.235.429 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 13.835.360 17
290 PP2300183294 - Thuốc thử xét nghiệm MSH6 (SP93) 19,764,800 28.235.429 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 13.835.360 17
291 PP2300183295 - Thuốc thử xét nghiệm PMS2 (A16-4) 19,764,800 28.235.429 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 13.835.360 17
292 PP2300183296 - Thuốc thử xét nghiệm CDX-2 (EPR2764Y) 14,700,000 21.000.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 10.290.000 17
293 PP2300183297 - Thuốc thử xét nghiệm GCDFP-15 (EP1582Y) 6,031,200 8.616.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 4.221.840 8
294 PP2300183298 - Thuốc thử xét nghiệm Mammaglobin (31A5) 9,172,800 13.104.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 6.420.960 8
295 PP2300183299 - Thuốc thử xét nghiệm GATA3 (L50-823) 9,744,000 13.920.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 6.820.800 8
296 PP2300183300 - Thuốc thử xét nghiệm p120 catenin (98) 8,117,550 11.596.500 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 5.682.285 8
297 PP2300183301 - Thuốc thử xét nghiệm Beta-Catenin (14) 7,386,750 10.552.500 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 5.170.725 8
298 PP2300183302 - Thuốc thử xét nghiệm CD10 (SP67) 14,034,300 20.049.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 9.824.010 8
299 PP2300183303 - Thuốc thử xét nghiệm protein p16INK4a 18,900,000 27.000.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 13.230.000 17
300 PP2300183304 - Thuốc thử xét nghiệm p40 (BC28) 16,235,100 23.193.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 11.364.570 17
301 PP2300183305 - Thuốc thử xét nghiệm Hepatocyte Specific Antigen (OCH1E5) 11,550,000 16.500.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 8.085.000 8
302 PP2300183306 - Thuốc thử xét nghiệm Cytokeratin 19 (A53-B/A2.26) 6,231,750 8.902.500 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 4.362.225 8
303 PP2300183307 - Thuốc thử xét nghiệm Glypican3 (GC33) 7,386,750 10.552.500 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 5.170.725 8
304 PP2300183308 - Thuốc thử xét nghiệm Podoplanin (D2-40) 9,882,400 14.117.714 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 6.917.680 8
305 PP2300183309 - Thuốc thử xét nghiệm PAX8 (MRQ-50) 9,135,000 13.050.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 6.394.500 8
306 PP2300183310 - Thuốc thử xét nghiệm Oct-4 (MRQ-10) 7,078,050 10.111.500 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 4.954.635 8
307 PP2300183311 - Thuốc thử xét nghiệm PLAP (NB10) 8,117,550 11.596.500 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 5.682.285 8
308 PP2300183312 - Thuốc thử xét nghiệm SALL4 (6E3) 8,400,000 12.000.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 5.880.000 8
309 PP2300183313 - Thuốc thử xét nghiệm WT1 (6F-H2) 12,447,750 17.782.500 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 8.713.425 8
310 PP2300183314 - Thuốc thử xét nghiệm p53 (Bp53-11) 10,340,400 14.772.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 7.238.280 8
311 PP2300183315 - Thuốc thử xét nghiệm Thyroglobulin (2H11+6E1) 10,597,650 15.139.500 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 7.418.355 8
312 PP2300183316 - Thuốc thử xét nghiệm TdT 10,371,900 14.817.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 7.260.330 8
313 PP2300183317 - Thuốc thử xét nghiệm MART-1/melan A (A103) 9,135,000 13.050.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 6.394.500 8
314 PP2300183318 - Thuốc thử xét nghiệm Actin, Smooth Muscle (1A4) 7,779,450 11.113.500 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 5.445.615 8
315 PP2300183319 - Thuốc thử xét nghiệm Myogenin (F5D) 7,854,000 11.220.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 5.497.800 8
316 PP2300183320 - Thuốc thử xét nghiệm CD31 (JC70) 11,817,750 16.882.500 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 8.272.425 8
317 PP2300183321 - Thuốc thử xét nghiệm CD34 (QBEnd/10) 11,817,750 16.882.500 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 8.272.425 8
318 PP2300183322 - Thuốc thử xét nghiệm ERG (EPR3864) 11,999,950 17.142.786 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 8.399.965 8
319 PP2300183323 - Thuốc thử xét nghiệm SOX-10(SP267) 9,882,400 14.117.714 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 6.917.680 8
320 PP2300183324 - Thuốc thử xét nghiệm INI-1 (MRQ-27) 9,135,000 13.050.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 6.394.500 8
321 PP2300183325 - Thuốc thử xét nghiệm TFE3 (MRQ-37) 8,400,000 12.000.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 5.880.000 8
322 PP2300183326 - Thuốc thử xét nghiệm CD99 (O13) 9,172,800 13.104.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 6.420.960 8
323 PP2300183327 - Thuốc thử xét nghiệm CD68 (KP-1) 4,452,000 6.360.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 3.116.400 8
324 PP2300183328 - Thuốc thử xét nghiệm CD1a (EP3622) 7,100,100 10.143.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 4.970.070 8
325 PP2300183329 - Thuốc thử xét nghiệm PD-L1 (SP263) 113,681,400 162.402.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 79.576.980 17
326 PP2300183330 - Bộ khuếch đại tín hiệu OptiView (dùng cho kháng thể khó) 42,000,000 60.000.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 29.400.000 83
327 PP2300183331 - Bộ phát hiện nâng cao OptiView 136,500,000 195.000.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 95.550.000 208
328 PP2300183332 - Chứng âm đơn dòng dùng cho các xét nghiệm PD-L1 - dòng đánh giá tiên lượng và xét nghiệm ALK 10,500,000 15.000.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 7.350.000 83
329 PP2300183333 - Lam kính tích điện dương 50,400,000 72.000.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 35.280.000 500
330 PP2300183334 - Tiêu bản chuẩn hóa xét nghiệm lai tại chỗ HER2 / Chr17, dạng pha sẵn 52,500,000 75.000.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 36.750.000 17
331 PP2300183335 - Bộ phát hiện cho tín hiệu màu đen của gene HER2 trên mẫu lai tại chỗ, dạng pha sẵn 67,767,000 96.810.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 47.436.900 20
332 PP2300183336 - Bộ phát hiện cho tín hiệu màu đỏ của NST 17 trên mẫu lai tại chỗ, dạng pha sẵn 67,767,000 96.810.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 47.436.900 20
333 PP2300183337 - Enzyme thủy phân có hoạt tính trung bình dùng trong kỹ thuật lai tại chỗ, dạng pha sẵn 7,218,800 10.312.571 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 5.053.160 33
334 PP2300183338 - Enzyme thủy phân có hoạt tính yếu dùng trong kỹ thuật lai tại chỗ, dạng pha sẵn 7,218,800 10.312.571 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 5.053.160 33
335 PP2300183339 - Bộ đầu dò kép dùng cho kỹ thuật lai tại chỗ gene HER2 và SNT 17, dạng pha sẵn 283,500,000 405.000.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 198.450.000 20
336 PP2300183340 - Dung dịch tạo môi trường phản ứng cho kỹ thuật lai tại chỗ trên mẫu mô. 26,250,000 37.500.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 18.375.000 33
337 PP2300183341 - Dung dịch rửa nghiêm ngặt dùng cho kỹ thuật lai tại chỗ 13,125,000 18.750.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 9.187.500 1
338 PP2300183342 - Dung dịch xử lý tế báo trên lát cắt mô bệnh phẩm 77,962,500 111.375.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 54.573.750 1
339 PP2300183343 - Que thử đường huyết kèm thiết bị lấy máu dùng 1 lần 1,680,000,000 2.400.000.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 1.176.000.000 40000
340 PP2300183344 - Bộ que thử đường huyết tương thích máy (kèm kim) 756,000,000 1.080.000.000 Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT 529.200.000 33333
Xét nghiệm HBV đo tải lượng hệ thống tự động RealtimePCR 1-96 mẫu, kèm tách chiết tự động, vật tư tiêu hao
Mã phần lô PP2300183005
Giá từng phần lô 5,693,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.133.942.857
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.985.632.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm HBV đo tải lượng hệ thống tự động RealtimePCR 1-96 mẫu, kèm tách chiết tự động
Mã phần lô PP2300183006
Giá từng phần lô 2,851,873,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.074.105.600
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.996.311.744
Năng lực sản xuất hàng hóa 1440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm HBV đo tải lượng hệ thống tự động RealtimePCR 8-48 mẫu
Mã phần lô PP2300183007
Giá từng phần lô 309,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.964.286
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.562.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 313
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm HCV đo tải lượng hệ thống tự động RealtimePCR 1-96 mẫu, kèm tách chiết tự động, vật tư tiêu hao
Mã phần lô PP2300183008
Giá từng phần lô 2,246,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.209.142.857
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.572.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm HCV đo tải lượng hệ thống tự động RealtimePCR 1-96 mẫu, kèm tách chiết tự động
Mã phần lô PP2300183009
Giá từng phần lô 1,143,449,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.633.498.971
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 800.414.496
Năng lực sản xuất hàng hóa 480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HPV genotype(>=14 type nguy cơ cao) RealtimePCR RealtimePCR, kèm tách chiết tự động, vật tư tiêu hao
Mã phần lô PP2300183010
Giá từng phần lô 2,640,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.771.428.571
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.848.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HPV genotype(>=14 type nguy cơ cao) RealtimePCR 1-96 mẫu,
Mã phần lô PP2300183011
Giá từng phần lô 1,700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.428.571.429
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.190.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 833
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mycobacterium tuberculosis RealtimePCR
Mã phần lô PP2300183012
Giá từng phần lô 475,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 678.857.143
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 332.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mycobaterium tuberculosis RealtimePCR, kèm tách chiết tự động
Mã phần lô PP2300183013
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tách chiết nucleic acid
Mã phần lô PP2300183014
Giá từng phần lô 1,055,289,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.507.556.571
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 738.702.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 1800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay đựng mẫu 96 giếng
Mã phần lô PP2300183015
Giá từng phần lô 259,809,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.155.714
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.866.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Panel chẩn đoán nhiễm trùng huyết 43 căn nguyên (Blood Culture Identification Panel)
Mã phần lô PP2300183016
Giá từng phần lô 2,095,776,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.993.967.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.467.043.830
Năng lực sản xuất hàng hóa 75
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Panel chuẩn đoán bệnh đường tiêu hóa 22 căn nguyên (Gastrointestinal Panel)
Mã phần lô PP2300183017
Giá từng phần lô 611,493,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 873.562.500
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 428.045.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Panel chẩn đoán bệnh viêm não/viêm màng não 14 căn nguyên (Meningitis/ Encephalitis Panel)
Mã phần lô PP2300183018
Giá từng phần lô 697,977,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 997.110.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 488.583.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Panel chẩn đoán bệnh nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới gồm 34 căn nguyên (Pneumonia Plus Panel)
Mã phần lô PP2300183019
Giá từng phần lô 2,164,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.091.500.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.514.835.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 75
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HBsAg miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang)
Mã phần lô PP2300183020
Giá từng phần lô 898,188,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.283.125.714
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 628.731.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 4450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HBsAg miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn
Mã phần lô PP2300183021
Giá từng phần lô 10,349,991
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.785.701
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.244.994
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HBsAg miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng
Mã phần lô PP2300183022
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 28
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti-HBs định lượng (vi hạt hóa phát quang)
Mã phần lô PP2300183023
Giá từng phần lô 393,389,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 561.984.429
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275.372.370
Năng lực sản xuất hàng hóa 1950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti-HBs định lượng (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn
Mã phần lô PP2300183024
Giá từng phần lô 10,418,625
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.883.750
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.293.038
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti-HBs định lượng (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng
Mã phần lô PP2300183025
Giá từng phần lô 15,060,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.515.657
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.542.672
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HBeAg miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang)
Mã phần lô PP2300183026
Giá từng phần lô 402,477,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 574.967.143
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 281.733.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HBeAg miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn
Mã phần lô PP2300183027
Giá từng phần lô 11,182,671
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.975.244
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.827.870
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HBeAg miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng
Mã phần lô PP2300183028
Giá từng phần lô 15,060,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.515.657
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.542.672
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti-Hbe miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang)
Mã phần lô PP2300183029
Giá từng phần lô 419,628,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 599.468.571
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 293.739.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti-Hbe miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn
Mã phần lô PP2300183030
Giá từng phần lô 13,891,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.845.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.724.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti-Hbe miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng
Mã phần lô PP2300183031
Giá từng phần lô 12,048,768
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.212.526
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.434.138
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti-HBc total miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang)
Mã phần lô PP2300183032
Giá từng phần lô 324,324,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 463.320.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.026.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti-HBc total miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn
Mã phần lô PP2300183033
Giá từng phần lô 13,891,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.845.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.724.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti-HBc total miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng
Mã phần lô PP2300183034
Giá từng phần lô 18,073,152
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.818.789
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.651.206
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti-HBc IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang)
Mã phần lô PP2300183035
Giá từng phần lô 286,620,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.458.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.634.420
Năng lực sản xuất hàng hóa 350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti-HBc IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn
Mã phần lô PP2300183036
Giá từng phần lô 11,919,285
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.027.550
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.343.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti-HBc IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng
Mã phần lô PP2300183037
Giá từng phần lô 20,675,664
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.536.663
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.472.965
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti-HCV miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang)
Mã phần lô PP2300183038
Giá từng phần lô 752,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.075.428.571
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 526.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1333
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti-HCV miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn
Mã phần lô PP2300183039
Giá từng phần lô 14,198,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.283.429
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.938.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti-HCV miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng
Mã phần lô PP2300183040
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti-HAV IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang)
Mã phần lô PP2300183041
Giá từng phần lô 105,470,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.671.571
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.829.070
Năng lực sản xuất hàng hóa 150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti-HAV IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn
Mã phần lô PP2300183042
Giá từng phần lô 15,892,380
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.703.400
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.124.666
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti-HAV IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng
Mã phần lô PP2300183043
Giá từng phần lô 13,783,776
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.691.109
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.648.643
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HIV Ag/Ab miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang)
Mã phần lô PP2300183044
Giá từng phần lô 626,367,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 894.810.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 438.456.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 2450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HIV Ag/Ab miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn
Mã phần lô PP2300183045
Giá từng phần lô 13,800,006
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.714.294
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.660.004
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HIV Ag/Ab miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng
Mã phần lô PP2300183046
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Syphilis miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang)
Mã phần lô PP2300183047
Giá từng phần lô 616,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 880.285.714
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 431.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Syphilis miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn
Mã phần lô PP2300183048
Giá từng phần lô 13,891,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.845.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.724.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Syphilis miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng
Mã phần lô PP2300183049
Giá từng phần lô 15,060,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.515.657
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.542.672
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Rubella IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang)
Mã phần lô PP2300183050
Giá từng phần lô 760,849,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.086.927.429
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 532.594.440
Năng lực sản xuất hàng hóa 1150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Rubella IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn
Mã phần lô PP2300183051
Giá từng phần lô 15,892,380
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.703.400
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.124.666
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Rubella IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng
Mã phần lô PP2300183052
Giá từng phần lô 70,986,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.408.914
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.690.368
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Rubella IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang)
Mã phần lô PP2300183053
Giá từng phần lô 476,392,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 680.561.143
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 333.474.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 1300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Rubella IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn
Mã phần lô PP2300183054
Giá từng phần lô 12,276,846
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.538.351
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.593.792
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Rubella IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng
Mã phần lô PP2300183055
Giá từng phần lô 28,394,496
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.563.566
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.876.147
Năng lực sản xuất hàng hóa 48
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti-HAV IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang)
Mã phần lô PP2300183056
Giá từng phần lô 58,794,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.991.429
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.155.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti-HAV IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn
Mã phần lô PP2300183057
Giá từng phần lô 7,946,190
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.351.700
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.562.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti-HAV IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng
Mã phần lô PP2300183058
Giá từng phần lô 7,098,624
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.140.891
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.969.037
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cytomegalovirus IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang)
Mã phần lô PP2300183059
Giá từng phần lô 48,810,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.729.429
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.167.420
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cytomegalovirus IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn
Mã phần lô PP2300183060
Giá từng phần lô 4,334,256
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.191.794
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.033.979
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cytomegalovirus IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng
Mã phần lô PP2300183061
Giá từng phần lô 6,891,912
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.845.589
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.824.338
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cytomegalovirus IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang)
Mã phần lô PP2300183062
Giá từng phần lô 64,109,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.584.857
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.876.580
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cytomegalovirus IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn
Mã phần lô PP2300183063
Giá từng phần lô 6,945,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.922.500
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.862.025
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cytomegalovirus IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng
Mã phần lô PP2300183064
Giá từng phần lô 12,048,816
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.212.594
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.434.171
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Toxoplasma gondii IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang)
Mã phần lô PP2300183065
Giá từng phần lô 37,232,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.189.143
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.062.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Toxoplasma gondii IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn
Mã phần lô PP2300183066
Giá từng phần lô 3,973,104
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.675.863
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.781.173
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Toxoplasma gondii IgG miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng
Mã phần lô PP2300183067
Giá từng phần lô 6,891,912
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.845.589
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.824.338
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Toxoplasma gondii IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang)
Mã phần lô PP2300183068
Giá từng phần lô 67,297,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.138.857
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.108.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Toxoplasma gondii IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chuẩn
Mã phần lô PP2300183069
Giá từng phần lô 7,946,190
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.351.700
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.562.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Toxoplasma gondii IgM miễn dịch tự động (vi hạt hóa phát quang) - chất chứng
Mã phần lô PP2300183070
Giá từng phần lô 22,702,704
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.432.434
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.891.893
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất tiền xử lý dùng trên máy vi hoạt hóa phát quang
Mã phần lô PP2300183071
Giá từng phần lô 265,356,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 379.080.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.749.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 54600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa cho kỹ thuật miễn dịch vi hạt hóa phát quang linh hoạt 2 bước rửa; chứa 1.32% hydrogen peroxide.
Mã phần lô PP2300183072
Giá từng phần lô 126,547,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.781.714
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.583.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 62400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước rửa sử dụng trên máy vi hạt hóa phát quang
Mã phần lô PP2300183073
Giá từng phần lô 440,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 629.074.286
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.246.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 264000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cóng phản ứng máy vi hạt hóa phát quang
Mã phần lô PP2300183074
Giá từng phần lô 815,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.164.342.857
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 570.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 96000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước rửa kim máy vi hạt hóa phát quang
Mã phần lô PP2300183075
Giá từng phần lô 166,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.400.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.816.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 267
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốc đựng mẫu vi hạt hóa phát quang
Mã phần lô PP2300183076
Giá từng phần lô 3,534,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.048.571
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.473.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HBsAg miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)
Mã phần lô PP2300183077
Giá từng phần lô 1,023,075,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.461.537.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 716.153.130
Năng lực sản xuất hàng hóa 6650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HBsAg miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)-chất chứng
Mã phần lô PP2300183078
Giá từng phần lô 19,603,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.004.643
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.722.275
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HBeAg miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)
Mã phần lô PP2300183079
Giá từng phần lô 440,559,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 629.370.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.391.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HBeAg miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)-chất chứng
Mã phần lô PP2300183080
Giá từng phần lô 7,004,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.006.071
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.902.975
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti-HBe miễn dịch tự động(điện hóa phát quang)
Mã phần lô PP2300183081
Giá từng phần lô 293,706,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 419.580.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.594.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti-HBe miễn dịch tự động(điện hóa phát quang)-chất chứng
Mã phần lô PP2300183082
Giá từng phần lô 14,008,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.012.143
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.805.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti-HBc total miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)
Mã phần lô PP2300183083
Giá từng phần lô 50,349,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.928.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.244.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti-HBc total miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)-chất chứng
Mã phần lô PP2300183084
Giá từng phần lô 19,611,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.016.786
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.728.225
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti-HBc IgM miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)
Mã phần lô PP2300183085
Giá từng phần lô 229,027,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 327.182.143
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.319.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti-HBc IgM miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)-chất chứng
Mã phần lô PP2300183086
Giá từng phần lô 16,293,696
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.276.709
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.405.587
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti-HCV miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)
Mã phần lô PP2300183087
Giá từng phần lô 1,842,655,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.632.365.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.289.858.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 4250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti- HCV miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)-chất chứng
Mã phần lô PP2300183088
Giá từng phần lô 13,173,125
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.818.750
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.221.188
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HIV Ag/Ab miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)
Mã phần lô PP2300183089
Giá từng phần lô 970,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.386.000.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 679.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HIV Ag/Ab miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)-chất chứng
Mã phần lô PP2300183090
Giá từng phần lô 26,655,030
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.078.614
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.658.521
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti-HAV IgM miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)
Mã phần lô PP2300183091
Giá từng phần lô 99,097,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.567.857
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.368.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti-HAV IgM miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)-chất chứng
Mã phần lô PP2300183092
Giá từng phần lô 12,747,625
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.210.893
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.923.338
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Syphilis miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)
Mã phần lô PP2300183093
Giá từng phần lô 474,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 677.142.857
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 331.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Syphilis miễn dịch tự động (điện hóa phát quang)-chất chứng
Mã phần lô PP2300183094
Giá từng phần lô 7,516,272
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.737.531
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.261.390
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng mẫu phẩm cho máy miễn dịch điện hóa phát quang-MultiAssay
Mã phần lô PP2300183095
Giá từng phần lô 21,311,856
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.445.509
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.918.299
Năng lực sản xuất hàng hóa 72
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng mẫu phẩm cho máy miễn dịch điện hóa phát quang-Universal
Mã phần lô PP2300183096
Giá từng phần lô 23,129,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.041.829
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.190.496
Năng lực sản xuất hàng hóa 72
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa cho máy miễn dịch điện hóa phát quang - Procell
Mã phần lô PP2300183097
Giá từng phần lô 110,304,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.577.143
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.212.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 48000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa trước phản ứng miễn dịch điện hóa phát quang
Mã phần lô PP2300183098
Giá từng phần lô 43,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.440.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.105.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 32000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa cho máy miễn dịch điện hóa phát quang - CleanCell
Mã phần lô PP2300183099
Giá từng phần lô 163,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.485.714
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 60000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay chứa cóng phản ứng/đầu tip cho máy miễn dịch điện hóa phát quang
Mã phần lô PP2300183100
Giá từng phần lô 64,592,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.275.200
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.214.848
Năng lực sản xuất hàng hóa 20160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa điện cực cho máy miễn dịch điện hóa phát quang
Mã phần lô PP2300183101
Giá từng phần lô 9,783,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.975.714
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.848.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốc đựng mẫu máy điện hóa phát quang
Mã phần lô PP2300183102
Giá từng phần lô 1,836,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.622.857
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.285.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HBsAg miễn dịch tự động (enzymehóa phát quang)
Mã phần lô PP2300183103
Giá từng phần lô 769,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.098.900.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 538.461.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn cho xét nghiệm HBsAg enzyme hóa phát quang
Mã phần lô PP2300183104
Giá từng phần lô 20,999,565
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.999.379
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.699.696
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti-HBs định lượng (enzymehóa phát quang)
Mã phần lô PP2300183105
Giá từng phần lô 385,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 550.000.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 269.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1833
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBs enzyme hóa phát quang
Mã phần lô PP2300183106
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HBeAg miễn dịch tự động (enzymehóa phát quang)
Mã phần lô PP2300183107
Giá từng phần lô 381,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 544.320.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.716.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn cho xét nghiệm HBeAg enzyme hóa phát quang
Mã phần lô PP2300183108
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti-HBe miễn dịch tự động (enzymehóa phát quang)
Mã phần lô PP2300183109
Giá từng phần lô 381,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 544.320.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.716.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBe enzyme hóa phát quang
Mã phần lô PP2300183110
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti-HBc total miễn dịch tự động (enzymehóa phát quang)
Mã phần lô PP2300183111
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBc enzyme hóa phát quang
Mã phần lô PP2300183112
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.000.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti-HCV miễn dịch tự động (enzymehóa phát quang)
Mã phần lô PP2300183113
Giá từng phần lô 2,110,021,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.014.316.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.477.014.840
Năng lực sản xuất hàng hóa 4867
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-HCV enzyme hóa phát quang
Mã phần lô PP2300183114
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HIV Ag/Ab miễn dịch tự động (enzymehóa phát quang)
Mã phần lô PP2300183115
Giá từng phần lô 669,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 956.250.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 468.562.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn cho xét nghiệm HIV Ag+Ab enzyme hóa phát quang
Mã phần lô PP2300183116
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Syphilis miễn dịch tự động (enzymehóa phát quang)
Mã phần lô PP2300183117
Giá từng phần lô 486,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 695.600.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 340.844.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1567
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn cho xét nghiệm Syphilis enzyme hóa phát quang
Mã phần lô PP2300183118
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đo mức độ glycosylhóa của protein M2BPGitrong chẩn đoán và theo dõi các giai đoạn xơ gan
Mã phần lô PP2300183119
Giá từng phần lô 354,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 505.714.286
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 247.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn cho xét nghiệm M2BPGienzyme hóa phát quang
Mã phần lô PP2300183120
Giá từng phần lô 6,522,708
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.318.154
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.565.896
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chứng cho xét nghiệm M2BPGienzyme hóa phát quang
Mã phần lô PP2300183121
Giá từng phần lô 20,999,988
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.999.983
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.699.992
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chứng cho các xét nghiệm: HCVAb,HBsAg, TPAb, HIVAb enzyme hóa phát quang
Mã phần lô PP2300183122
Giá từng phần lô 56,699,190
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.998.843
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.689.433
Năng lực sản xuất hàng hóa 81
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chứng cho xét nghiệm HIV Ab+Ab enzyme hóa phát quang
Mã phần lô PP2300183123
Giá từng phần lô 29,399,958
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.999.940
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.579.971
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chứng cho các xét nghiệm viêm gan B: HBsAg, anti-HBs, HBeAg, anti-HBe, HBcAb enzyme hóa phát quang
Mã phần lô PP2300183124
Giá từng phần lô 80,639,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.198.971
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.447.496
Năng lực sản xuất hàng hóa 72
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giếng phản ứng máy enzyme hóa phát quang
Mã phần lô PP2300183125
Giá từng phần lô 117,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.571.429
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16667
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn dùng một lần máy enzyme hóa phát quang
Mã phần lô PP2300183126
Giá từng phần lô 292,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 417.142.857
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16667
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất nền hóa phát quang CDP-Star máy enzyme hóa phát quang
Mã phần lô PP2300183127
Giá từng phần lô 724,408,608
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.034.869.440
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 507.086.026
Năng lực sản xuất hàng hóa 3388
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng cho các xét nghiệm định lượng đối với mẫu bệnh phẩm có giá trị vượt dải đo máy enzyme hóa phát quang
Mã phần lô PP2300183128
Giá từng phần lô 1,648,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.354.400.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.153.656.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3924
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch phân tách B/F(bước rửa) máy enzyme hóa phát quang
Mã phần lô PP2300183129
Giá từng phần lô 62,496,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.280.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.747.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 124000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa kim hút máy enzyme hóa phát quang
Mã phần lô PP2300183130
Giá từng phần lô 82,404,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.720.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.682.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 10900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa đường ống máy enzyme hóa phát quang
Mã phần lô PP2300183131
Giá từng phần lô 214,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.600.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.234.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1022000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
DEN NS1 Ag test nhanh
Mã phần lô PP2300183132
Giá từng phần lô 693,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 990.000.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 485.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
DEN IgM IgG test nhanh
Mã phần lô PP2300183133
Giá từng phần lô 124,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.600.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.024.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 533
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Helicobacter pylori IgG CIM test nhanh
Mã phần lô PP2300183134
Giá từng phần lô 2,293,376,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.276.251.429
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.605.363.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 5067
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm kháng thể kháng lao (TB test nhanh)
Mã phần lô PP2300183135
Giá từng phần lô 51,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.214.286
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HEV IgM/IgG
Mã phần lô PP2300183136
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ký sinh trùng sốt rét test nhanh
Mã phần lô PP2300183137
Giá từng phần lô 40,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.500.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 217
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HIV Ag/Ab test nhanh
Mã phần lô PP2300183138
Giá từng phần lô 54,145,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.350.929
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.901.955
Năng lực sản xuất hàng hóa 325
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ASLO
Mã phần lô PP2300183139
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 233
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Salmonella Widal
Mã phần lô PP2300183140
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.428.571
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TPHA
Mã phần lô PP2300183141
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.714.286
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm HP bằng test hơi thở C13
Mã phần lô PP2300183142
Giá từng phần lô 2,898,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.140.000.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.028.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 833
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kit xét nghiệm hơi thở H.pyloriC14
Mã phần lô PP2300183143
Giá từng phần lô 1,545,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.208.214.286
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.082.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ToxocaraIgG miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2300183144
Giá từng phần lô 399,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.240.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.417.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1408
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Strongyloides stercoralis IgG miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2300183145
Giá từng phần lô 321,903,552
Yêu cầu doanh thu bình quân 459.862.217
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.332.486
Năng lực sản xuất hàng hóa 1184
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cysticercus cellulosae IgG miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2300183146
Giá từng phần lô 127,108,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.584.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.976.160
Năng lực sản xuất hàng hóa 416
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Entamoeba histolytica IgG miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2300183147
Giá từng phần lô 45,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.800.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gnathostoma IgG miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2300183148
Giá từng phần lô 108,000,864
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.286.949
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.605
Năng lực sản xuất hàng hóa 432
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
FasciolaIgG miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2300183149
Giá từng phần lô 67,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.000.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 256
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trichinella spiralis IgG miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2300183150
Giá từng phần lô 18,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.920.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.700.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 64
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Echinococcus IgG miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2300183151
Giá từng phần lô 13,608,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.440.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.525.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 48
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Schistosoma mansoniIgG miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2300183152
Giá từng phần lô 13,608,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.440.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.525.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 48
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ascaris lumbricoides IgG miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2300183153
Giá từng phần lô 13,608,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.440.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.525.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 48
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chlamydia pneumoniae IgG miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2300183154
Giá từng phần lô 11,864,256
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.948.937
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.304.979
Năng lực sản xuất hàng hóa 32
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chlamydia pneumoniae IgM miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2300183155
Giá từng phần lô 11,864,256
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.948.937
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.304.979
Năng lực sản xuất hàng hóa 32
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chlamydia trachomatis IgG miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2300183156
Giá từng phần lô 11,864,256
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.948.937
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.304.979
Năng lực sản xuất hàng hóa 32
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chlamydia trachomatis IgM miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2300183157
Giá từng phần lô 11,864,256
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.948.937
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.304.979
Năng lực sản xuất hàng hóa 32
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mycoplasma pneumoniae IgG miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2300183158
Giá từng phần lô 10,138,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.483.657
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.096.992
Năng lực sản xuất hàng hóa 32
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mycoplasma pneumoniae IgM miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2300183159
Giá từng phần lô 10,138,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.483.657
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.096.992
Năng lực sản xuất hàng hóa 32
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tips 1100μl máy miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2300183160
Giá từng phần lô 100,656,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.794.286
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.459.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tips 300μl máy miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2300183161
Giá từng phần lô 152,824,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.320.457
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.977.024
Năng lực sản xuất hàng hóa 5760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa máy miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2300183162
Giá từng phần lô 4,856,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.937.714
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.399.480
Năng lực sản xuất hàng hóa 317
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống xét nghiệm 5 ml 75x12 máy miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2300183163
Giá từng phần lô 177,886,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.122.857
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.520.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 4833
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cấy máu bằng hệ thống tự động
Mã phần lô PP2300183164
Giá từng phần lô 3,366,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.808.571.429
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.356.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cấy lao bằng hệ thống tự động
Mã phần lô PP2300183165
Giá từng phần lô 525,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 333
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vi nấm định danh bằng hệ thống tự động
Mã phần lô PP2300183166
Giá từng phần lô 1,488,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.127.000.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.042.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1667
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vi khuẩn định danh bằng hệ thống tự động
Mã phần lô PP2300183167
Giá từng phần lô 1,488,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.127.000.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.042.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1667
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng sinh đồ vi khuẩn Streptococcus pneumoniae và Haemophilus influenzae phương pháp vi pha loãng MIC tự động
Mã phần lô PP2300183168
Giá từng phần lô 288,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 412.800.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.272.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 333
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm phương pháp vi pha loãng MIC tự động
Mã phần lô PP2300183169
Giá từng phần lô 1,488,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.127.000.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.042.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1667
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thử nghiệm Colistin phương pháp vi pha loãng MIC tự động
Mã phần lô PP2300183170
Giá từng phần lô 967,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.382.057.143
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 677.208.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 667
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng nấm đồ phương pháp vi pha loãng MIC tự động
Mã phần lô PP2300183171
Giá từng phần lô 297,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 425.400.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.446.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 333
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng sinh đồ vi khuẩn kị khí phương pháp vi pha loãng MIC tự động
Mã phần lô PP2300183172
Giá từng phần lô 340,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 486.585.714
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.427.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vi khuẩn/ vi nấm kháng sinh đồ bằng hệ thống tự động
Mã phần lô PP2300183173
Giá từng phần lô 1,786,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.552.400.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.250.676.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống xét nghiệm 5 ml 75x12 máy kháng sinh đồ tự động
Mã phần lô PP2300183174
Giá từng phần lô 275,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.857.143
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8333
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Saline 0.45% máy kháng sinh đồ tự động
Mã phần lô PP2300183175
Giá từng phần lô 47,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.228.571
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.942.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 22
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh (các loại)
Mã phần lô PP2300183176
Giá từng phần lô 31,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.428.571
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3333
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MIC bằng E-test (các loại kháng sinh)
Mã phần lô PP2300183177
Giá từng phần lô 204,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.428.571
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 333
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hồng cầu trong phân (FOB) test nhanh
Mã phần lô PP2300183178
Giá từng phần lô 141,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.500.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 833
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Aerospray Gram Reagent A Safranine
Mã phần lô PP2300183179
Giá từng phần lô 828,563,904
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.183.662.720
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 579.994.733
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Aerospray Gram Reagent B Iodine
Mã phần lô PP2300183180
Giá từng phần lô 1,281,722,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.831.032.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 897.205.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Aerospray Gram Reagent C Crystal
Mã phần lô PP2300183181
Giá từng phần lô 1,281,722,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.831.032.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 897.205.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Auramine O
Mã phần lô PP2300183182
Giá từng phần lô 139,560,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.371.600
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.692.084
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Potassium Permanganate
Mã phần lô PP2300183183
Giá từng phần lô 90,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.600.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Fluorescence Decolorizer Concentrate
Mã phần lô PP2300183184
Giá từng phần lô 42,600,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.858.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.820.420
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phenol
Mã phần lô PP2300183185
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.800.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Carbon Fuchsin
Mã phần lô PP2300183186
Giá từng phần lô 5,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.228.571
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.032.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Methylene blue
Mã phần lô PP2300183187
Giá từng phần lô 5,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.228.571
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.032.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhuộm Giemsa tìm KST sốt rét
Mã phần lô PP2300183188
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.714.286
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng cấy kim loại (định lượng) 1ul
Mã phần lô PP2300183189
Giá từng phần lô 6,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.714.286
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng cấy kim loại (thường cứng) 10ul
Mã phần lô PP2300183190
Giá từng phần lô 6,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.714.286
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cán cấy kim loại
Mã phần lô PP2300183191
Giá từng phần lô 20,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.928.571
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kligler Iron Agar
Mã phần lô PP2300183192
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 667
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Citrate medium
Mã phần lô PP2300183193
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 667
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Urea Agar Base
Mã phần lô PP2300183194
Giá từng phần lô 40,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.285.714
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 667
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SIM medium
Mã phần lô PP2300183195
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.285.714
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 667
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MRVP Medium
Mã phần lô PP2300183196
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 667
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Novobiocin 30μg
Mã phần lô PP2300183197
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Polymyxin B 300u
Mã phần lô PP2300183198
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.142.857
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 333
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
OptochinDiscs
Mã phần lô PP2300183199
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Oxidase Discs
Mã phần lô PP2300183200
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 833
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti serum Shigella
Mã phần lô PP2300183201
Giá từng phần lô 22,028,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.468.571
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.419.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nigrosin
Mã phần lô PP2300183202
Giá từng phần lô 320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 457.142.857
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 333
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết tương thỏ đông khô
Mã phần lô PP2300183203
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.429
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 333
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Blood Agar Base
Mã phần lô PP2300183204
Giá từng phần lô 675,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 964.285.714
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Columbia Blood Agar Base
Mã phần lô PP2300183205
Giá từng phần lô 265,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.571.429
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MacConkey Agar
Mã phần lô PP2300183206
Giá từng phần lô 259,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 370.428.571
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sabouraud chloramphenicol agar
Mã phần lô PP2300183207
Giá từng phần lô 36,873,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.675.714
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.811.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mueller Hinton Agar
Mã phần lô PP2300183208
Giá từng phần lô 45,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.628.571
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.668.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tryptic Soy Broth
Mã phần lô PP2300183209
Giá từng phần lô 11,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.100.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.379.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thioglycollate broth
Mã phần lô PP2300183210
Giá từng phần lô 12,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.800.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.722.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bổ sung Bacitracin
Mã phần lô PP2300183211
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.428.571
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bổ sung XV
Mã phần lô PP2300183212
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.857.143
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 333
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máu cừu
Mã phần lô PP2300183213
Giá từng phần lô 660,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 942.857.143
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HektoenEnteric Agar
Mã phần lô PP2300183214
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.857
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 333
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chromogenic Streptococcus group B
Mã phần lô PP2300183215
Giá từng phần lô 475,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 678.571.429
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 332.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1667
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chromagar Strep B
Mã phần lô PP2300183216
Giá từng phần lô 277,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.000.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chromagar Candida(4 tác nhân)
Mã phần lô PP2300183217
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.857.143
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chromagar Orientation
Mã phần lô PP2300183218
Giá từng phần lô 396,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 565.714.286
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chromagar vi khuẩn kháng carbapenems
Mã phần lô PP2300183219
Giá từng phần lô 415,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 594.000.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chromagar Shiga-Toxin E. coli
Mã phần lô PP2300183220
Giá từng phần lô 93,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.200.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.268.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Todd Hewitt Broth + antibiotic
Mã phần lô PP2300183221
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.000.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2667
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường vận chuyển H.pylori
Mã phần lô PP2300183222
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.571.429
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 667
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BHI Broth
Mã phần lô PP2300183223
Giá từng phần lô 44,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.900.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.311.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường nuôi cấy H. Pylori Agar
Mã phần lô PP2300183224
Giá từng phần lô 196,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.000.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 667
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi tạo môi trường vi hiếu khí
Mã phần lô PP2300183225
Giá từng phần lô 1,104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.577.142.857
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 772.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mueller Hinton + 5% Horse Blood+NAD
Mã phần lô PP2300183226
Giá từng phần lô 72,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.942.857
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.932.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 333
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chủng Escherichia coli ATCC
Mã phần lô PP2300183227
Giá từng phần lô 4,318,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.168.571
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.022.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chủng Pseudomonas aeruginosa ATCC
Mã phần lô PP2300183228
Giá từng phần lô 4,426,380
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.323.400
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.098.466
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chủng Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC
Mã phần lô PP2300183229
Giá từng phần lô 4,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.185.714
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.031.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chủng Streptococcus pyogenes ATCC
Mã phần lô PP2300183230
Giá từng phần lô 4,314,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.162.857
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.019.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chủng Streptococcus pneumoniae ATCC
Mã phần lô PP2300183231
Giá từng phần lô 3,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.428.571
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chủng Haemophilus influenzae ATCC
Mã phần lô PP2300183232
Giá từng phần lô 6,754,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.648.571
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.727.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chủng Stenotrophomonas maltophilra ATCC
Mã phần lô PP2300183233
Giá từng phần lô 6,562,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.375.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.593.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chủng Enterococcus casseliflavus ATCC
Mã phần lô PP2300183234
Giá từng phần lô 10,446,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.922.857
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.312.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chủng Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC
Mã phần lô PP2300183235
Giá từng phần lô 4,452,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.360.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.116.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chủng Issatchenkia orientalis ATCC
Mã phần lô PP2300183236
Giá từng phần lô 10,292,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.702.857
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.204.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chủng Enterococcus faecalis ATCC
Mã phần lô PP2300183237
Giá từng phần lô 4,322,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.174.286
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.025.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chủng Klebsiella pneumoniae subsp pneumoniae ATCC
Mã phần lô PP2300183238
Giá từng phần lô 6,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.271.429
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.543.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chủng Candidaalbicans ATCC
Mã phần lô PP2300183239
Giá từng phần lô 10,146,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.494.286
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.102.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch Cryomatrix
Mã phần lô PP2300183240
Giá từng phần lô 5,068,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.241.143
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.548.160
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Pan Keratin (AE1/AE3/PCK26)
Mã phần lô PP2300183241
Giá từng phần lô 19,794,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.278.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.856.220
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm CD15 (MMA)
Mã phần lô PP2300183242
Giá từng phần lô 11,982,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.118.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.387.820
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Desmin (DE-R-11)
Mã phần lô PP2300183243
Giá từng phần lô 13,163,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.805.500
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.214.695
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm EstrogenReceptor(ER) (SP1)
Mã phần lô PP2300183244
Giá từng phần lô 46,494,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.420.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.545.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Ki-67 (30-9)
Mã phần lô PP2300183245
Giá từng phần lô 55,395,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.137.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.777.130
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Melanosome (HMB45)
Mã phần lô PP2300183246
Giá từng phần lô 21,076,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.109.500
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.753.655
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Progesterone Receptor(PR) (1E2)
Mã phần lô PP2300183247
Giá từng phần lô 76,752,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.647.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.727.030
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm S100 (4C4.9)
Mã phần lô PP2300183248
Giá từng phần lô 13,064,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.663.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.144.870
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Vimentin(V9)
Mã phần lô PP2300183249
Giá từng phần lô 21,716,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.023.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.201.270
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Calretinin (SP65)
Mã phần lô PP2300183250
Giá từng phần lô 23,562,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.660.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.493.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Cytokeratin 20 (SP33)
Mã phần lô PP2300183251
Giá từng phần lô 47,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.200.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.928.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Cytokeratin 7 (SP52)
Mã phần lô PP2300183252
Giá từng phần lô 47,271,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.530.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.089.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm EMA (E29)
Mã phần lô PP2300183253
Giá từng phần lô 26,592,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.989.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.614.610
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch chống bay hơi thuốc thử trên tiêu bản
Mã phần lô PP2300183254
Giá từng phần lô 77,221,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.316.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.054.840
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa 10X
Mã phần lô PP2300183255
Giá từng phần lô 44,549,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.642.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.184.580
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mực in nhãn mã vạch chuyên dụng chống thấm nước
Mã phần lô PP2300183256
Giá từng phần lô 3,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.371.429
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.632.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2667
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm HER2/neu (4B5)
Mã phần lô PP2300183257
Giá từng phần lô 117,312,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.589.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.118.610
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm p63 (4A4)
Mã phần lô PP2300183258
Giá từng phần lô 32,470,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.386.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.729.140
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Cytokeratin 5/6 (D5/16B4)
Mã phần lô PP2300183259
Giá từng phần lô 18,345,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.208.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.841.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm CD30 (Ber-H2)
Mã phần lô PP2300183260
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm C4d (SP91)
Mã phần lô PP2300183261
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm SV-40 (MRQ-4)
Mã phần lô PP2300183262
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử parafin 10X
Mã phần lô PP2300183263
Giá từng phần lô 142,560,192
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.657.417
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.792.134
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa loại SSC 10X
Mã phần lô PP2300183264
Giá từng phần lô 13,364,930
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.092.757
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.355.451
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Chromogranin A (LK2H10)
Mã phần lô PP2300183265
Giá từng phần lô 17,551,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.074.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.286.260
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm CD117 (EP10)
Mã phần lô PP2300183266
Giá từng phần lô 116,686,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.695.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.680.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm CD138/syndecan-1 (B-A38)
Mã phần lô PP2300183267
Giá từng phần lô 15,069,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.528.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.548.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm CD3 (2GV6)
Mã phần lô PP2300183268
Giá từng phần lô 16,575,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.679.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.602.710
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm CD20
Mã phần lô PP2300183269
Giá từng phần lô 16,575,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.679.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.602.710
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm CD45, LCA (RP2/18)
Mã phần lô PP2300183270
Giá từng phần lô 40,773,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.248.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.541.520
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm CEA (CEA31)
Mã phần lô PP2300183271
Giá từng phần lô 59,094,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.420.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.365.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch bộc lộ kháng nguyên
Mã phần lô PP2300183272
Giá từng phần lô 207,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.000.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc nhuộm hematoxylin II
Mã phần lô PP2300183273
Giá từng phần lô 41,658,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.511.429
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.160.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất làm xanh nền hematoxylin giúp tăng độ tương phản
Mã phần lô PP2300183274
Giá từng phần lô 28,365,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.521.429
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.855.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhãn in mã vạch chuyên dụng chống thấm nước
Mã phần lô PP2300183275
Giá từng phần lô 36,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.371.429
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.662.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 833
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Protease2
Mã phần lô PP2300183276
Giá từng phần lô 22,164,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.662.857
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.514.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ phát hiện đa năng UltraView
Mã phần lô PP2300183277
Giá từng phần lô 306,591,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 437.987.143
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.613.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Synaptophysin (MRQ-40)
Mã phần lô PP2300183278
Giá từng phần lô 25,483,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.405.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.838.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Thyroid Transcription Factor-1(SP141)
Mã phần lô PP2300183279
Giá từng phần lô 20,698,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.569.500
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.489.055
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm GLUT1
Mã phần lô PP2300183280
Giá từng phần lô 27,058,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.655.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.940.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao cắt tiêu bản Low Profile
Mã phần lô PP2300183281
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kit xét nghiệm tầm soát ung thử cổ tử cung ThinPrephoặc tương đương
Mã phần lô PP2300183282
Giá từng phần lô 4,560,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.514.285.714
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.192.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Formalinđệm trung tính 10%
Mã phần lô PP2300183283
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.428.571
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 417
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất nhuộm tiêu bản Hematoxylin
Mã phần lô PP2300183284
Giá từng phần lô 92,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.000.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất nhuộm tiêu bản Eosin Y
Mã phần lô PP2300183285
Giá từng phần lô 47,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.885.714
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.264.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất nhuộm tiêu bản OG-6
Mã phần lô PP2300183286
Giá từng phần lô 43,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.228.571
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.492.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất nhuộm tiêu bản EA-50
Mã phần lô PP2300183287
Giá từng phần lô 43,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.228.571
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.492.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Keo dán lam pha sẵnchai 118ml
Mã phần lô PP2300183288
Giá từng phần lô 36,043,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.490.143
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.230.170
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mực đánh dấu bờ cắt
Mã phần lô PP2300183289
Giá từng phần lô 7,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.214.286
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.005.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khuôn nhựa để mẫu giải phẫu bệnh các màu có nắp
Mã phần lô PP2300183290
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.143
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6667
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Paraffin - sáp hạt tinh khiết
Mã phần lô PP2300183291
Giá từng phần lô 323,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 462.142.857
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm MLH1 (M1)
Mã phần lô PP2300183292
Giá từng phần lô 19,764,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.235.429
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.835.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm MSH2 (G219-1129)
Mã phần lô PP2300183293
Giá từng phần lô 19,764,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.235.429
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.835.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm MSH6 (SP93)
Mã phần lô PP2300183294
Giá từng phần lô 19,764,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.235.429
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.835.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm PMS2 (A16-4)
Mã phần lô PP2300183295
Giá từng phần lô 19,764,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.235.429
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.835.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm CDX-2 (EPR2764Y)
Mã phần lô PP2300183296
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm GCDFP-15 (EP1582Y)
Mã phần lô PP2300183297
Giá từng phần lô 6,031,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.616.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.221.840
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Mammaglobin (31A5)
Mã phần lô PP2300183298
Giá từng phần lô 9,172,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.104.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.420.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm GATA3 (L50-823)
Mã phần lô PP2300183299
Giá từng phần lô 9,744,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.920.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.820.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm p120 catenin (98)
Mã phần lô PP2300183300
Giá từng phần lô 8,117,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.596.500
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.682.285
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Beta-Catenin (14)
Mã phần lô PP2300183301
Giá từng phần lô 7,386,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.552.500
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.170.725
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm CD10 (SP67)
Mã phần lô PP2300183302
Giá từng phần lô 14,034,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.049.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.824.010
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm protein p16INK4a
Mã phần lô PP2300183303
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm p40 (BC28)
Mã phần lô PP2300183304
Giá từng phần lô 16,235,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.193.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.364.570
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Hepatocyte Specific Antigen (OCH1E5)
Mã phần lô PP2300183305
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.500.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Cytokeratin 19 (A53-B/A2.26)
Mã phần lô PP2300183306
Giá từng phần lô 6,231,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.902.500
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.362.225
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Glypican3 (GC33)
Mã phần lô PP2300183307
Giá từng phần lô 7,386,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.552.500
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.170.725
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Podoplanin (D2-40)
Mã phần lô PP2300183308
Giá từng phần lô 9,882,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.117.714
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.917.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm PAX8 (MRQ-50)
Mã phần lô PP2300183309
Giá từng phần lô 9,135,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.050.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.394.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Oct-4 (MRQ-10)
Mã phần lô PP2300183310
Giá từng phần lô 7,078,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.111.500
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.954.635
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm PLAP (NB10)
Mã phần lô PP2300183311
Giá từng phần lô 8,117,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.596.500
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.682.285
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm SALL4 (6E3)
Mã phần lô PP2300183312
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm WT1 (6F-H2)
Mã phần lô PP2300183313
Giá từng phần lô 12,447,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.782.500
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.713.425
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm p53 (Bp53-11)
Mã phần lô PP2300183314
Giá từng phần lô 10,340,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.772.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.238.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Thyroglobulin (2H11+6E1)
Mã phần lô PP2300183315
Giá từng phần lô 10,597,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.139.500
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.418.355
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm TdT
Mã phần lô PP2300183316
Giá từng phần lô 10,371,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.817.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.260.330
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm MART-1/melan A (A103)
Mã phần lô PP2300183317
Giá từng phần lô 9,135,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.050.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.394.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Actin, Smooth Muscle (1A4)
Mã phần lô PP2300183318
Giá từng phần lô 7,779,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.113.500
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.445.615
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Myogenin (F5D)
Mã phần lô PP2300183319
Giá từng phần lô 7,854,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.220.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.497.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm CD31 (JC70)
Mã phần lô PP2300183320
Giá từng phần lô 11,817,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.882.500
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.272.425
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm CD34 (QBEnd/10)
Mã phần lô PP2300183321
Giá từng phần lô 11,817,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.882.500
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.272.425
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm ERG (EPR3864)
Mã phần lô PP2300183322
Giá từng phần lô 11,999,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.786
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.399.965
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm SOX-10(SP267)
Mã phần lô PP2300183323
Giá từng phần lô 9,882,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.117.714
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.917.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm INI-1 (MRQ-27)
Mã phần lô PP2300183324
Giá từng phần lô 9,135,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.050.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.394.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm TFE3 (MRQ-37)
Mã phần lô PP2300183325
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm CD99 (O13)
Mã phần lô PP2300183326
Giá từng phần lô 9,172,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.104.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.420.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm CD68 (KP-1)
Mã phần lô PP2300183327
Giá từng phần lô 4,452,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.360.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.116.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm CD1a (EP3622)
Mã phần lô PP2300183328
Giá từng phần lô 7,100,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.143.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.970.070
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm PD-L1 (SP263)
Mã phần lô PP2300183329
Giá từng phần lô 113,681,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.402.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.576.980
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khuếch đại tín hiệu OptiView (dùng cho kháng thể khó)
Mã phần lô PP2300183330
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ phát hiện nâng cao OptiView
Mã phần lô PP2300183331
Giá từng phần lô 136,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.000.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 208
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chứng âm đơn dòng dùng cho các xét nghiệm PD-L1 - dòng đánh giá tiên lượng và xét nghiệm ALK
Mã phần lô PP2300183332
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính tích điện dương
Mã phần lô PP2300183333
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tiêu bản chuẩn hóa xét nghiệm lai tại chỗ HER2 / Chr17, dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2300183334
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ phát hiện cho tín hiệu màu đen của gene HER2 trên mẫu lai tại chỗ, dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2300183335
Giá từng phần lô 67,767,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.810.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.436.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ phát hiện cho tín hiệu màu đỏ của NST 17 trên mẫu lai tại chỗ, dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2300183336
Giá từng phần lô 67,767,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.810.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.436.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Enzyme thủy phân có hoạt tính trung bình dùng trong kỹ thuật lai tại chỗ, dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2300183337
Giá từng phần lô 7,218,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.312.571
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.053.160
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Enzyme thủy phân có hoạt tính yếu dùng trong kỹ thuật lai tại chỗ, dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2300183338
Giá từng phần lô 7,218,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.312.571
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.053.160
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ đầu dò kép dùng cho kỹ thuật lai tại chỗ gene HER2 và SNT 17, dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2300183339
Giá từng phần lô 283,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.000.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch tạo môi trường phản ứng cho kỹ thuật lai tại chỗ trên mẫu mô.
Mã phần lô PP2300183340
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa nghiêm ngặt dùng cho kỹ thuật lai tại chỗ
Mã phần lô PP2300183341
Giá từng phần lô 13,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.750.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.187.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch xử lý tế báo trên lát cắt mô bệnh phẩm
Mã phần lô PP2300183342
Giá từng phần lô 77,962,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.375.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.573.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử đường huyết kèm thiết bị lấy máu dùng 1 lần
Mã phần lô PP2300183343
Giá từng phần lô 1,680,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 40000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ que thử đường huyết tương thích máy (kèm kim)
Mã phần lô PP2300183344
Giá từng phần lô 756,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000.000
Mã hàng hóa (HS) Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) và mục 1.3 Chương V E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33333
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->