Gói thầu: Mua sắm vật tư, hóa chất xét nghiệm lần 2 năm 2024 của Bệnh viện Bạch Mai
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400615215-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/01/2025 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Bạch Mai | Chủ đầu tư | Bệnh viện Bạch Mai |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, hóa chất xét nghiệm lần 2 năm 2024 của Bệnh viện Bạch Mai |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400330342 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 181,536,039,572 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400559328 - Hóa chất xét nghiệm Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi tự động | 9,476,892,600 | 284,306,000 |
| 2 | PP2400559329 - Hóa chất xét nghiệm Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi tự động hoàn toàn, Huyết đồ tự động hoàn toàn | 12,639,126,400 | 379,173,000 |
| 3 | PP2400559330 - Hóa chất xét nghiệm hóa chất đông máu cơ bản cho mẫu máu huyết tương đục | 6,034,316,640 | 181,029,000 |
| 4 | PP2400559331 - Hóa chất định lượng D-Dimer | 1,124,004,000 | 33,720,000 |
| 5 | PP2400559332 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng D-Dimer | 21,556,485 | 646,000 |
| 6 | PP2400559333 - Hóa chất rửa đường ống và kim hút | 177,245,250 | 5,317,000 |
| 7 | PP2400559334 - Hóa chất xúc tác phản ứng phát quang | 361,068,750 | 10,832,000 |
| 8 | PP2400559335 - Cóng phản ứng | 11,979,800 | 359,000 |
| 9 | PP2400559336 - Hóa chất tẩy rửa cho hệ thống miễn dịch hóa phát quang | 239,662,000 | 7,189,000 |
| 10 | PP2400559337 - Dung dịch hiệu chuẩn cho xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu | 20,370,000 | 611,000 |
| 11 | PP2400559338 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu | 19,404,000 | 582,000 |
| 12 | PP2400559339 - Dung dịch pha loãng mẫu và rửa hệ thống xét nghiệm nước tiểu | 11,343,000 | 340,000 |
| 13 | PP2400559340 - Dung dịch dùng cho xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu | 1,324,260,000 | 39,727,000 |
| 14 | PP2400559341 - Dung dịch làm sạch máy phân tích nước tiểu | 9,672,354 | 290,000 |
| 15 | PP2400559342 - Bộ kít đếm số lượng CD4 trong máu bệnh nhân HIV trên hệ thống tế bào dòng chảy | 625,730,000 | 18,771,000 |
| 16 | PP2400559343 - Bộ kit đếm tỉ lệ phần trăm CD4 trong máu bệnh nhân HIV trên hệ thống tế bào dòng chảy | 931,145,000 | 27,934,000 |
| 17 | PP2400559344 - Hóa chất kiểm soát chất lượng và cài đặt chuẩn cho hệ thống tế bào dòng chảy | 10,000,000 | 300,000 |
| 18 | PP2400559345 - Dung dịch dẫn dòng tế bào trên hệ thống tế bào dòng chảy | 56,303,000 | 1,689,000 |
| 19 | PP2400559346 - Dung dịch tẩy rửa đường ống hệ thống tế bào dòng chảy | 6,007,500 | 180,000 |
| 20 | PP2400559347 - Dung dịch khử nhiễm cho hệ thống tế bào dòng chảy | 18,775,000 | 563,000 |
| 21 | PP2400559348 - Dung dịch làm sạch và giảm cặn bẩn đường ống hệ thống tế bào dòng chảy | 31,918,750 | 957,000 |
| 22 | PP2400559349 - Bộ lọc dùng cho hệ thống tế bào dòng chảy | 39,015,000 | 1,170,000 |
| 23 | PP2400559350 - Kit phát hiện đột biến gen JAK2 trên exon 12 ở DNA người bằng phương pháp Realtime-PCR | 362,250,000 | 10,867,000 |
| 24 | PP2400559351 - Kit phát hiện phân biệt thể thường với đột biến alen MPL (exon 10-W515 L/K) bằng phương pháp Realtime-PCR | 849,000,000 | 25,470,000 |
| 25 | PP2400559352 - Formaldehyt hàm lượng ≥ 4% | 5,600,000 | 168,000 |
| 26 | PP2400559353 - Paraphin nóng chảy | 12,400,000 | 372,000 |
| 27 | PP2400559354 - Bộ hóa chất phát hiện đột biến NPM1 (MutA,B,C&D) | 234,450,000 | 7,033,000 |
| 28 | PP2400559355 - Bộ hóa chất phát hiện đột biến FIP1L1-PDGFRA | 100,600,000 | 3,018,000 |
| 29 | PP2400559356 - Bộ hóa chất phát hiện đột biến RUNX1-RUNX1T1 t(8;21) | 139,950,000 | 4,198,000 |
| 30 | PP2400559357 - Bộ hóa chất phát hiện đột biến TCF3/PBX1 t(1;19) | 139,950,000 | 4,198,000 |
| 31 | PP2400559358 - Bộ hóa chất phát hiện đột biến MLL-AF4 t(4;11) | 139,950,000 | 4,198,000 |
| 32 | PP2400559359 - Bộ hóa chất phát hiện đột biến TEL-AML1 t(12;21) | 139,950,000 | 4,198,000 |
| 33 | PP2400559360 - Bộ hóa chất phát hiện đột biến CBFB-MYH11 Inv(16) | 139,950,000 | 4,198,000 |
| 34 | PP2400559361 - Bộ hóa chất phát hiện đột biến FLT3-TKD | 54,100,000 | 1,623,000 |
| 35 | PP2400559362 - Bộ hóa chất phát hiện đột biến c-KITD816V | 81,150,000 | 2,434,000 |
| 36 | PP2400559363 - Bộ hóa chất phát hiện đột biến CALR | 1,125,000,000 | 33,750,000 |
| 37 | PP2400559364 - Khay Terasaki cho xét nghiệm đọ chéo | 18,429,000 | 552,000 |
| 38 | PP2400559365 - Hóa chất FISH phát hiện mất đoạn P53 | 270,129,600 | 8,103,000 |
| 39 | PP2400559366 - Hóa chất FISH phát hiện mất đoạn trên 20q | 95,768,400 | 2,873,000 |
| 40 | PP2400559367 - Hóa chất FISH phát hiện mất đoạn 11q22.3 | 63,845,600 | 1,915,000 |
| 41 | PP2400559368 - Đĩa 96 giếng sâu, đáy chữ V | 3,175,000 | 95,000 |
| 42 | PP2400559369 - Kit tách chiết và tinh sạch DNA trên máy tách tự động | 320,000,000 | 9,600,000 |
| 43 | PP2400559370 - Muối đệm cân bằng PBS | 7,500,000 | 225,000 |
| 44 | PP2400559371 - NaCl tinh khiết | 1,200,000 | 36,000 |
| 45 | PP2400559372 - Đường Saccharose (Sucrose) | 2,050,000 | 61,000 |
| 46 | PP2400559373 - Sodium Hydrogen Carbonate (NaHCO3) | 491,000 | 14,000 |
| 47 | PP2400559374 - Methanol (CH3OH) | 123,250,000 | 3,697,000 |
| 48 | PP2400559375 - Acid Acetic 98% (CH3COOH) | 8,840,000 | 265,000 |
| 49 | PP2400559376 - Nước siêu tinh khiết | 221,850,000 | 6,655,000 |
| 50 | PP2400559377 - Magnesium chloride (MgCl2) tinh khiết | 2,350,000 | 70,000 |
| 51 | PP2400559378 - Tris-HCl | 21,500,000 | 645,000 |
| 52 | PP2400559379 - 2-propanol (Isopropanol) | 1,400,000 | 42,000 |
| 53 | PP2400559380 - 2-Mercaptoethanol | 480,000 | 14,000 |
| 54 | PP2400559381 - Cồn tuyệt đối dùng cho SHPT | 47,500 | 1,000 |
| 55 | PP2400559382 - Dầu soi kính hiển vi | 45,440,000 | 1,363,000 |
| 56 | PP2400559383 - Citrat Natri | 1,430,000 | 42,000 |
| 57 | PP2400559384 - Acid Formic | 3,300,000 | 99,000 |
| 58 | PP2400559385 - Hematocylin | 17,000,000 | 510,000 |
| 59 | PP2400559386 - Copper (II) sulfate pentahydrate - CuSO4. 5H2O | 16,500,000 | 495,000 |
| 60 | PP2400559387 - Ammonia solution 25% | 2,250,000 | 67,000 |
| 61 | PP2400559388 - Ammonium iron(III) sulfate dodecahydrate | 11,000,000 | 330,000 |
| 62 | PP2400559389 - K2S2O5 | 7,250,000 | 217,000 |
| 63 | PP2400559390 - Potassium hydroxide | 3,900,000 | 117,000 |
| 64 | PP2400559391 - Potassium permanganate | 13,000,000 | 390,000 |
| 65 | PP2400559392 - Na2O3S2.5H2O | 6,750,000 | 202,000 |
| 66 | PP2400559393 - Periodic Acide | 22,500,000 | 675,000 |
| 67 | PP2400559394 - Souden Black | 6,400,000 | 192,000 |
| 68 | PP2400559395 - Phenol | 11,800,000 | 354,000 |
| 69 | PP2400559396 - Kit phát hiện HLA B27 bằng phương pháp PCR | 60,937,500 | 1,828,000 |
| 70 | PP2400559397 - Kit phát hiện đột biến G1691A của yếu tố V | 37,200,000 | 1,116,000 |
| 71 | PP2400559398 - Kit phát hiện đột biến G20210A của yếu tố II | 37,200,000 | 1,116,000 |
| 72 | PP2400559399 - Kit phát hiện đột biến C677T của gen MTHFR | 47,600,000 | 1,428,000 |
| 73 | PP2400559400 - Xét nghiệm đột biến gen các yếu tố nguy cơ bệnh huyết khối tĩnh mạch | 187,200,000 | 5,616,000 |
| 74 | PP2400559401 - Kit phát hiện gen BCR/ABL1 tạo protein P190 | 80,400,000 | 2,412,000 |
| 75 | PP2400559402 - Kit phát hiện gen BCR/ABL1 tạo protein P230 | 87,100,000 | 2,613,000 |
| 76 | PP2400559403 - Kit phát hiện sàng lọc gen BCR/ABL1 tạo protein P190 hoặc p210 hoặc p230 | 307,000,000 | 9,210,000 |
| 77 | PP2400559404 - Bộ hóa chất phát hiện đột biến PML-RARA t(15;17) bcr1&bcr2,bcr3 | 185,000,000 | 5,550,000 |
| 78 | PP2400559405 - Bộ kít realtime PCR phát hiện đột biến V617F trong gen Jak2 | 913,440,000 | 27,403,000 |
| 79 | PP2400559406 - Môi trường nuôi cấy tế bào tủy xương | 73,500,000 | 2,205,000 |
| 80 | PP2400559407 - Huyết thanh thai bê (Chất bổ trợ vào môi trường nuôi cấy) | 155,000,000 | 4,650,000 |
| 81 | PP2400559408 - Chất bổ trợ vào môi trường nuôi cấy (Phytohemaglutinin(PHA)) | 1,800,000 | 54,000 |
| 82 | PP2400559409 - Hóa chất nhuộm băng nhiễm sắc thể (Trypin 0,25%) | 9,600,000 | 288,000 |
| 83 | PP2400559410 - Đĩa nuôi cấy 6 giếng | 16,755,000 | 502,000 |
| 84 | PP2400559411 - Chai nuôi cấy 25cm2, nắp thông khí (Flask 25) | 14,160,000 | 424,000 |
| 85 | PP2400559412 - Chai nuôi cấy 75cm2, nắp thông khí (Flask 75) | 10,260,000 | 307,000 |
| 86 | PP2400559413 - Khay pha loãng cho các xét nghiệm huyết thanh học nhóm máu | 94,500,000 | 2,835,000 |
| 87 | PP2400559414 - Huyết thanh mẫu Anti C | 8,900,000 | 267,000 |
| 88 | PP2400559415 - Huyết thanh mẫu Anti E | 5,374,000 | 161,000 |
| 89 | PP2400559416 - Huyết thanh mẫu Anti c | 6,525,000 | 195,000 |
| 90 | PP2400559417 - Huyết thanh mẫu Anti e | 10,016,000 | 300,000 |
| 91 | PP2400559418 - Huyết thanh mẫu Anti A1 | 1,079,000 | 32,000 |
| 92 | PP2400559419 - Huyết thanh mẫu Anti H | 126,000 | 3,000 |
| 93 | PP2400559420 - Dung dịch đệm 2X trên kỹ thuật PCR kỹ thuật số | 965,556 | 28,000 |
| 94 | PP2400559421 - Đĩa 96 giếng dùng trên kỹ thuật PCR kỹ thuật số | 30,540,000 | 916,000 |
| 95 | PP2400559422 - Kit phát hiện gen BCR/ABL1 tạo protein P210 | 92,000,000 | 2,760,000 |
| 96 | PP2400559423 - Hóa chất định lượng đột biến Jak2 V617F | 516,000,000 | 15,480,000 |
| 97 | PP2400559424 - Dung dịch Giemsa | 101,920,000 | 3,057,000 |
| 98 | PP2400559425 - Thuốc nhuộm Erythrosin B | 4,200,000 | 126,000 |
| 99 | PP2400559426 - Test nhanh HBV | 982,800,000 | 29,484,000 |
| 100 | PP2400559427 - Xanh Cresyl | 2,375,000 | 71,000 |
| 101 | PP2400559428 - Huyết thanh mẫu Anti A, Anti B, Anti AB định nhóm máu của người hiến máu | 274,680,000 | 8,240,000 |
| 102 | PP2400559429 - Huyết thanh mẫu Anti A, Anti B, Anti AB định nhóm máu trong cấp phát máu | 824,040,000 | 24,721,000 |
| 103 | PP2400559430 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm điện giải mức cao | 3,525,900 | 105,000 |
| 104 | PP2400559431 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm điện giải mức trung bình | 370,280,400 | 11,108,000 |
| 105 | PP2400559432 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm điện giải mức thấp | 4,236,750 | 127,000 |
| 106 | PP2400559433 - Hóa chất xét nghiệm Acid Uric | 385,455,000 | 11,563,000 |
| 107 | PP2400559434 - Hóa chất xét nghiệm Albumin | 73,353,000 | 2,200,000 |
| 108 | PP2400559435 - hóa chất xét nghiệm Bilirubin toàn phần | 106,170,750 | 3,185,000 |
| 109 | PP2400559436 - Hóa chất xét nghiệm Bilirubin trực tiếp | 161,229,600 | 4,836,000 |
| 110 | PP2400559437 - Hóa chất xét nghiệm C3 | 783,049,680 | 23,491,000 |
| 111 | PP2400559438 - Hóa chất xét nghiệm C4 | 783,049,680 | 23,491,000 |
| 112 | PP2400559439 - Hóa chất xét nghiệm Cholesterol toàn phần | 314,685,000 | 9,440,000 |
| 113 | PP2400559440 - Hóa chất xét nghiệm CRP | 932,778,000 | 27,983,000 |
| 114 | PP2400559441 - Hóa chất xét nghiệm Gentamicin | 183,015,000 | 5,490,000 |
| 115 | PP2400559442 - Hóa chất xét nghiệm HDL-Cholesterol | 2,525,927,040 | 75,777,000 |
| 116 | PP2400559443 - Hóa chất xét nghiệm LDL - Cholesterol | 1,984,500,000 | 59,535,000 |
| 117 | PP2400559444 - Hóa chất xét nghiệm Mg | 32,933,250 | 987,000 |
| 118 | PP2400559445 - Hóa chất xét nghiệm Phospho vô cơ | 17,117,100 | 513,000 |
| 119 | PP2400559446 - Hóa chất xét nghiệm Protein niệu | 440,790,000 | 13,223,000 |
| 120 | PP2400559447 - Hóa chất xét nghiệm Protein toàn phần | 83,989,500 | 2,519,000 |
| 121 | PP2400559448 - Hóa chất xét nghiệm RF | 421,176,000 | 12,635,000 |
| 122 | PP2400559449 - Hóa chất xét nghiệm Sắt | 86,212,350 | 2,586,000 |
| 123 | PP2400559450 - Hóa chất xét nghiệm UIBC | 20,953,800 | 628,000 |
| 124 | PP2400559451 - Hóa chất xét nghiệm Ure | 619,731,000 | 18,591,000 |
| 125 | PP2400559452 - Hóa chất xét nghiệm ALP | 23,083,200 | 692,000 |
| 126 | PP2400559453 - Hóa chất xét nghiệm α-Amylase | 321,111,000 | 9,633,000 |
| 127 | PP2400559454 - Hóa chất xét nghiệm AST (GOT) quy cách lớn | 498,036,000 | 14,941,000 |
| 128 | PP2400559455 - Hóa chất xét nghiệm Cholinesterase (ChE) | 25,124,400 | 753,000 |
| 129 | PP2400559456 - Hóa chất xét nghiệm CK (Creatine kinase) | 164,635,200 | 4,939,000 |
| 130 | PP2400559457 - Hóa chất xét nghiệm CK-MB | 45,208,800 | 1,356,000 |
| 131 | PP2400559458 - Hóa chất xét nghiệm GGT | 235,733,400 | 7,072,000 |
| 132 | PP2400559459 - Hóa chất xét nghiệm đo hoạt độ LDH | 30,536,100 | 916,000 |
| 133 | PP2400559460 - Hóa chất xét nghiệm Lipase | 313,128,900 | 9,393,000 |
| 134 | PP2400559461 - Dung dịch rửa máy xét nghiệm sinh hóa | 3,024,000 | 90,000 |
| 135 | PP2400559462 - Dung dịch rửa hệ thống máy xét nghiệm sinh hóa | 1,093,995,000 | 32,819,000 |
| 136 | PP2400559463 - Hóa chất xét nghiệm Vancomycin | 482,118,000 | 14,463,000 |
| 137 | PP2400559464 - Hóa chất đệm cho xét nghiệm điện giải. | 228,856,320 | 6,865,000 |
| 138 | PP2400559465 - Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu | 78,403,500 | 2,352,000 |
| 139 | PP2400559466 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Protein nhóm 1 | 39,172,896 | 1,175,000 |
| 140 | PP2400559467 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Protein nhóm 2 | 50,970,150 | 1,529,000 |
| 141 | PP2400559468 - Hóa chất hiệu chuẩn các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 55,650,000 | 1,669,000 |
| 142 | PP2400559469 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CK-MB | 1,134,000 | 34,000 |
| 143 | PP2400559470 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP hs | 54,080,250 | 1,622,000 |
| 144 | PP2400559471 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL-Cholesterol | 27,373,500 | 821,000 |
| 145 | PP2400559472 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm LDL-Cholesterol | 39,028,500 | 1,170,000 |
| 146 | PP2400559473 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm RF Latex | 50,578,500 | 1,517,000 |
| 147 | PP2400559474 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy | 58,121,280 | 1,743,000 |
| 148 | PP2400559475 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vancomycin | 39,674,250 | 1,190,000 |
| 149 | PP2400559476 - Hóa chất kiểm tra chất lượng điện cực Natri và Kali | 1,983,450 | 59,000 |
| 150 | PP2400559477 - Điện cực Kali | 289,595,250 | 8,687,000 |
| 151 | PP2400559478 - Điện cực Na | 283,641,750 | 8,509,000 |
| 152 | PP2400559479 - Điện cực Clo | 283,641,750 | 8,509,000 |
| 153 | PP2400559480 - Điện cực tham chiếu | 399,577,500 | 11,987,000 |
| 154 | PP2400559481 - Hóa chất xét nghiệm LIH | 71,358,000 | 2,140,000 |
| 155 | PP2400559482 - Hóa chất xét nghiệm đường (Glucose) trong máu | 435,708,000 | 13,071,000 |
| 156 | PP2400559483 - Hóa chất xét nghiệm ALT | 470,400,000 | 14,112,000 |
| 157 | PP2400559484 - Hóa chất xét nghiệm Triglycerid | 636,216,000 | 19,086,000 |
| 158 | PP2400559485 - Hóa chất xét nghiệm Creatinin | 274,890,000 | 8,246,000 |
| 159 | PP2400559486 - Hóa chất xét nghiệm Calci toàn phần quy cách lớn | 245,044,800 | 7,351,000 |
| 160 | PP2400559487 - Bộ Hóa chất xét nghiệm HbA1c trên máy sắc ký lỏng | 7,967,641,500 | 239,029,000 |
| 161 | PP2400559488 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm xét nghiệm HbA1c | 165,375,000 | 4,961,000 |
| 162 | PP2400559489 - Hóa chất xét nghiệm Aldosterone | 601,272,000 | 18,038,000 |
| 163 | PP2400559490 - Hóa chất xét nghiệm Anti-TPO | 501,637,500 | 15,049,000 |
| 164 | PP2400559491 - Hóa chất xét nghiệm Beta-2-Microglobulin | 211,680,000 | 6,350,000 |
| 165 | PP2400559492 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP | 15,818,250 | 474,000 |
| 166 | PP2400559493 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA15-3 | 33,232,500 | 996,000 |
| 167 | PP2400559494 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA | 23,730,000 | 711,000 |
| 168 | PP2400559495 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol | 20,241,900 | 607,000 |
| 169 | PP2400559496 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm EPO | 20,698,650 | 620,000 |
| 170 | PP2400559497 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estradiol | 4,126,500 | 123,000 |
| 171 | PP2400559498 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin | 18,981,648 | 569,000 |
| 172 | PP2400559499 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm free T3 | 17,719,380 | 531,000 |
| 173 | PP2400559500 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm free T4 | 31,635,450 | 949,000 |
| 174 | PP2400559501 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA19-9 | 38,928,750 | 1,167,000 |
| 175 | PP2400559502 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Free PSA | 16,282,800 | 488,000 |
| 176 | PP2400559503 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA | 14,238,000 | 427,000 |
| 177 | PP2400559504 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA12-5 | 25,320,750 | 759,000 |
| 178 | PP2400559505 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Testosterone | 3,797,850 | 113,000 |
| 179 | PP2400559506 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Total βhCG | 31,636,080 | 949,000 |
| 180 | PP2400559507 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH | 25,326,000 | 759,000 |
| 181 | PP2400559508 - Hóa chất xét nghiệm EPO | 127,531,950 | 3,825,000 |
| 182 | PP2400559509 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Direct Renin | 70,081,056 | 2,102,000 |
| 183 | PP2400559510 - Chất mồi phản ứng cho phản ứng miễn dịch | 91,162,800 | 2,734,000 |
| 184 | PP2400559511 - Dung dịch rửa hàng ngày cho xét nghiệm miễn dịch | 11,288,098 | 338,000 |
| 185 | PP2400559512 - Cơ chất phát quang | 3,655,522,500 | 109,665,000 |
| 186 | PP2400559513 - Cuvette phản ứng dùng cho xét nghiệm miễn dịch | 150,951,600 | 4,528,000 |
| 187 | PP2400559514 - Đầu côn dùng một lần | 180,457,200 | 5,413,000 |
| 188 | PP2400559515 - Hóa chất xét nghiệm AFP | 711,900,000 | 21,357,000 |
| 189 | PP2400559516 - Hóa chất xét nghiệm CA 125 | 414,855,000 | 12,445,000 |
| 190 | PP2400559517 - Hóa chất xét nghiệm CA 15-3 | 418,398,750 | 12,551,000 |
| 191 | PP2400559518 - Hóa chất xét nghiệm CA 19-9 | 929,775,000 | 27,893,000 |
| 192 | PP2400559519 - Hóa chất xét nghiệm CEA | 1,252,881,000 | 37,586,000 |
| 193 | PP2400559520 - Hóa chất xét nghiệm Cortisol | 1,221,168,900 | 36,635,000 |
| 194 | PP2400559521 - Hóa chất xét nghiệm Estradiol | 4,126,500 | 123,000 |
| 195 | PP2400559522 - Hóa chất xét nghiệm Ferritin | 658,476,000 | 19,754,000 |
| 196 | PP2400559523 - Hóa chất xét nghiệm Free PSA | 570,297,000 | 17,108,000 |
| 197 | PP2400559524 - Hóa chất xét nghiệm hsTnI | 136,420,200 | 4,092,000 |
| 198 | PP2400559525 - Hóa chất xét nghiệm Prolactin | 3,797,850 | 113,000 |
| 199 | PP2400559526 - Hóa chất xét nghiệm T3 tự do | 151,914,000 | 4,557,000 |
| 200 | PP2400559527 - Hóa chất xét nghiệm T4 tự do | 3,077,109,000 | 92,313,000 |
| 201 | PP2400559528 - Hóa chất xét nghiệm Testosterone | 4,429,950 | 132,000 |
| 202 | PP2400559529 - Hóa chất xét nghiệm Hybritech PSA | 284,812,500 | 8,544,000 |
| 203 | PP2400559530 - Hóa chất xét nghiệm βhCG toàn phần | 491,724,450 | 14,751,000 |
| 204 | PP2400559531 - Hóa chất xét nghiệm TSH | 3,377,788,050 | 101,333,000 |
| 205 | PP2400559532 - Dung dịch kiểm tra hệ thống đầu ngày cho máy xét nghiệm miễn dịch | 8,596,800 | 257,000 |
| 206 | PP2400559533 - Dung dịch làm sạch ống và kim rửa | 46,305,000 | 1,389,000 |
| 207 | PP2400559534 - Dung dịch kiểm tra máy miễn dịch | 22,152,900 | 664,000 |
| 208 | PP2400559535 - Dung dịch rửa máy miễn dịch | 2,835,630,000 | 85,068,000 |
| 209 | PP2400559536 - Dung dịch rửa giữa các xét nghiệm | 23,850,000 | 715,000 |
| 210 | PP2400559537 - Dung dịch rửa máy xét nghiệm miễn dịch | 18,981,900 | 569,000 |
| 211 | PP2400559538 - Giếng phản ứng | 2,089,395,000 | 62,681,000 |
| 212 | PP2400559539 - Hóa chất xét nghiệm hGH | 130,630,500 | 3,918,000 |
| 213 | PP2400559540 - Cốc đựng mẫu | 12,885,600 | 386,000 |
| 214 | PP2400559541 - Hóa chất pha loãng xét nghiệm Estradiol | 2,062,200 | 61,000 |
| 215 | PP2400559542 - Hóa chất xét nghiệm Direct Renin | 396,900,000 | 11,907,000 |
| 216 | PP2400559543 - Dung dịch pha loãng mẫu cho máy miễn dịch | 94,941,000 | 2,848,000 |
| 217 | PP2400559544 - Hóa chất xét nghiệm IL-6 | 1,154,979,000 | 34,649,000 |
| 218 | PP2400559545 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm IL-6 | 35,337,750 | 1,060,000 |
| 219 | PP2400559546 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm IL-6 | 42,405,300 | 1,272,000 |
| 220 | PP2400559547 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Prolactin | 5,380,200 | 161,000 |
| 221 | PP2400559548 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa thường quy trên máy bán tự động | 2,919,000 | 87,000 |
| 222 | PP2400559549 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa thường quy trên máy bán tự động mức 1 | 2,919,000 | 87,000 |
| 223 | PP2400559550 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa thường quy trên máy bán tự động mức 2 | 2,919,000 | 87,000 |
| 224 | PP2400559551 - Giấy in nhiệt cho máy sinh hóa bán tự động | 246,180 | 7,000 |
| 225 | PP2400559552 - Hóa chất xét nghiệm α-Amylase cho máy bán tự động | 7,087,500 | 212,000 |
| 226 | PP2400559553 - Hóa chất xét nghiệm ALT (GPT) cho máy bán tự động | 9,305,100 | 279,000 |
| 227 | PP2400559554 - Hóa chất xét nghiệm Albumin cho máy bán tự động | 3,118,500 | 93,000 |
| 228 | PP2400559555 - Hóa chất xét nghiệm AST (GOT) cho máy bán tự động | 9,279,900 | 278,000 |
| 229 | PP2400559556 - Hóa chất xét nghiệm Calcium theo phương pháp MTB cho máy bán tự động | 3,420,900 | 102,000 |
| 230 | PP2400559557 - Hóa chất xét nghiệm Cholesterol cho máy bán tự động | 7,610,400 | 228,000 |
| 231 | PP2400559558 - Hóa chất xét nghiệm Cholesterol HDL cho máy bán tự động | 22,581,720 | 677,000 |
| 232 | PP2400559559 - Hóa chất xét nghiệm Creatinine cho máy bán tự động | 5,544,000 | 166,000 |
| 233 | PP2400559560 - Hóa chất xét nghiệm Glucose cho máy bán tự động | 3,490,200 | 104,000 |
| 234 | PP2400559561 - Hóa chất xét nghiệm tổng Protein cho máy bán tự động | 2,173,500 | 65,000 |
| 235 | PP2400559562 - Hóa chất xét nghiệm Triglycerides cho máy bán tự động | 8,452,800 | 253,000 |
| 236 | PP2400559563 - Hóa chất xét nghiệm Urea cho máy bán tự động | 4,586,400 | 137,000 |
| 237 | PP2400559564 - Hóa chất xét nghiệm Uric Acid cho máy bán tự động | 8,568,000 | 257,000 |
| 238 | PP2400559565 - Hóa chất xét nghiệm định lượng LDH | 65,081,520 | 1,952,000 |
| 239 | PP2400559566 - Cóng phản ứng cho xét nghiệm sinh hóa công suất nhỏ | 83,447,760 | 2,503,000 |
| 240 | PP2400559567 - Cuvette phản ứng cho xét nghiệm sinh hóa công suất lớn | 213,820,200 | 6,414,000 |
| 241 | PP2400559568 - Vỏ Xy-lanh | 136,609,200 | 4,098,000 |
| 242 | PP2400559569 - Bóng đèn halogen cho xét nghiệm sinh hóa | 388,291,200 | 11,648,000 |
| 243 | PP2400559570 - Que khấy | 16,493,400 | 494,000 |
| 244 | PP2400559571 - Màng lọc RO300 | 69,498,000 | 2,084,000 |
| 245 | PP2400559572 - Que khuấy dạng L kim loại | 27,342,360 | 820,000 |
| 246 | PP2400559573 - Que khuấy dạng xoắn | 25,937,604 | 778,000 |
| 247 | PP2400559574 - Que khuấy dạng L | 46,391,400 | 1,391,000 |
| 248 | PP2400559575 - Que khuấy dạng xoắn kim loại | 34,283,700 | 1,028,000 |
| 249 | PP2400559576 - Đèn halogen cho máy sinh hóa công suất nhỏ | 56,785,740 | 1,703,000 |
| 250 | PP2400559577 - Kim hút hóa chất | 57,274,448 | 1,718,000 |
| 251 | PP2400559578 - Xy-lanh hút hóa chất | 403,987,500 | 12,119,000 |
| 252 | PP2400559579 - Dây bơm nhu động | 32,514,075 | 975,000 |
| 253 | PP2400559580 - Kim hút bệnh phẩm | 92,641,230 | 2,779,000 |
| 254 | PP2400559581 - Xy-lanh hút bệnh phẩm | 71,124,438 | 2,133,000 |
| 255 | PP2400559582 - Màng bơm chân không | 112,175,280 | 3,365,000 |
| 256 | PP2400559583 - Hạt nhựa Mixbed lọc nước | 197,340,000 | 5,920,000 |
| 257 | PP2400559584 - Lõi lọc PP 20" 5micron | 2,345,200 | 70,000 |
| 258 | PP2400559585 - Lõi lọc số UDF 20'' | 2,316,600 | 69,000 |
| 259 | PP2400559586 - Lõi lọc số CTO 20'' | 1,930,500 | 57,000 |
| 260 | PP2400559587 - Màng lọc 100G | 12,751,200 | 382,000 |
| 261 | PP2400559588 - Kim hút hóa chất có đánh dấu | 69,577,200 | 2,087,000 |
| 262 | PP2400559589 - Kim hút bệnh phẩm số 1 | 18,260,000 | 547,000 |
| 263 | PP2400559590 - kim hút bệnh phẩm số 2 | 18,260,000 | 547,000 |
| 264 | PP2400559591 - Xilanh hút hóa chất | 57,915,000 | 1,737,000 |
| 265 | PP2400559592 - Gioăng chia dịch cho xét nghiệm HbA1c | 91,891,360 | 2,756,000 |
| 266 | PP2400559593 - Bơm và thùng chứa chất thải | 50,608,800 | 1,518,000 |
| 267 | PP2400559594 - Vòng đệm kít đầu kim dùng cho máy xét nghiệm HbA1c | 34,927,200 | 1,047,000 |
| 268 | PP2400559595 - Kim hút mẫu dùng cho máy xét nghiệm HbA1c | 111,365,100 | 3,340,000 |
| 269 | PP2400559596 - Vòng đệm O-ring dùng cho máy xét nghiệm HbA1c | 61,714,400 | 1,851,000 |
| 270 | PP2400559597 - Màng bơm dùng cho máy xét nghiệm HbA1c | 20,592,000 | 617,000 |
| 271 | PP2400559598 - Xylanh 500μL | 70,270,200 | 2,108,000 |
| 272 | PP2400559599 - Ống nước tuần hoàn dùng cho máy xét nghiệm HbA1c | 44,264,000 | 1,327,000 |
| 273 | PP2400559600 - Màng lọc 2 micron dùng cho máy HbA1c | 66,320,100 | 1,989,000 |
| 274 | PP2400559601 - Cảm biến đo áp suất trong quá trình thực hiện xét nghiệm | 116,754,000 | 3,502,000 |
| 275 | PP2400559602 - Dây cáp, Đầu dò, Cảm biến RF theo dõi mức chất lỏng trong quá trình xét nghiệm | 17,754,000 | 532,000 |
| 276 | PP2400559603 - Dây bơm dẫn chất lỏng từ cuvette hoặc ống mẫu loại to | 34,214,400 | 1,026,000 |
| 277 | PP2400559604 - Dây bơm dẫn chất lỏng từ cuvette hoặc ống mẫu loại nhỏ | 22,745,250 | 682,000 |
| 278 | PP2400559605 - Dây bơm chịu nhiệt dẫn chất lỏng từ cuvette hoặc ống mẫu | 5,650,260 | 169,000 |
| 279 | PP2400559606 - Nắp ống nghiệm màu xanh | 970,704,000 | 29,121,000 |
| 280 | PP2400559607 - Tem dán cho máy chuẩn bị ống mẫu kích thước 30x50mm | 227,442,600 | 6,823,000 |
| 281 | PP2400559608 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP | 111,331,500 | 3,339,000 |
| 282 | PP2400559609 - Hóa chất xét nghiệm định lượng protein phản ứng C (CRP) | 2,887,499,650 | 86,624,000 |
| 283 | PP2400559610 - Hóa chất xét nghiệm định lượng protein phản ứng C (CRP) | 1,031,250,000 | 30,937,000 |
| 284 | PP2400559611 - Định lượng Albumin trong nước tiểu và dịch não tủy | 312,767,700 | 9,383,000 |
| 285 | PP2400559612 - Chất hiệu chuẩn Albumin trong nước tiểu và dịch não tủy | 75,237,750 | 2,257,000 |
| 286 | PP2400559613 - Sinh phẩm xét nghiệm Realtime PCR phát hiện định tính Herpes Simplex Virus. | 390,000,000 | 11,700,000 |
| 287 | PP2400559614 - Kít tách chiết DNA của vi khuẩn lao từ: huyết thanh, huyết tương, mẫu phân, dịch não tủy, nước tiểu, mẫu mô sinh thiết, mẫu quệt họng, quệt cổ tử cung, môi trường nuôi cấy tế bào | 241,315,200 | 7,239,000 |
| 288 | PP2400559615 - Đĩa phết mẫu định danh nhanh vi khuẩn | 3,440,000,000 | 103,200,000 |
| 289 | PP2400559616 - Bộ mẫu chứng cho xét nghiệm đo tải lượng virus HIV | 367,500,000 | 11,025,000 |
| 290 | PP2400559617 - Bộ thuốc thử chiết tách DNA mẫu xét nghiệm | 360,832,500 | 10,824,000 |
| 291 | PP2400559618 - Khay làm kháng nấm đồ vi pha loãng | 315,600,000 | 9,468,000 |
| 292 | PP2400559619 - Canh thang làm kháng sinh đồ nấm | 395,000,000 | 11,850,000 |
| 293 | PP2400559620 - Dung dịch pha huyền dịch vi khuẩn làm kháng sinh đồ nấm | 65,750,000 | 1,972,000 |
| 294 | PP2400559621 - Bộ xác định độ nhạy cảm của các loại thuốc kháng nấm đối với các chủng nấm gây bệnh | 341,900,000 | 10,257,000 |
| 295 | PP2400559622 - Khay kháng sinh đồ Sensititre dành cho vi khuẩn Gram âm chứa Cefiderocol và các Betalactam mới | 300,000,000 | 9,000,000 |
| 296 | PP2400559623 - Đầu phân phối dịch | 125,000,000 | 3,750,000 |
| 297 | PP2400559624 - Môi trường thạch não tim cho sự phát triển của các vi sinh vật khó mọc | 9,200,000 | 276,000 |
| 298 | PP2400559625 - Môi trường tạo màu cấy tiểu | 325,500,000 | 9,765,000 |
| 299 | PP2400559626 - Môi trường phân biệt Enterobacteriaceae dựa vào sự lên men đường đôi và tạo H2S | 9,460,000 | 283,000 |
| 300 | PP2400559627 - Môi trường nuôi cấy nấm | 92,820,000 | 2,784,000 |
| 301 | PP2400559628 - Môi trường phân lập chọn lọc Vibrios gây bệnh | 17,955,000 | 538,000 |
| 302 | PP2400559629 - Môi trường đậu nành nuôi cấy đa năng nhiều loại sinh vật | 2,816,000 | 84,000 |
| 303 | PP2400559630 - Môi trường chọn lọc phân biệt để phân lập Salmonella và Shigella | 13,500,000 | 405,000 |
| 304 | PP2400559631 - Test nhanh phát hiện đồng thời kháng nguyên NS1 và kháng thể IgG/IgM kháng virus Dengue | 1,662,000,000 | 49,860,000 |
| 305 | PP2400559632 - Test nhanh phát hiện kháng thể kháng HIV 1 /2 | 33,075,000 | 992,000 |
| 306 | PP2400559633 - Hoá chất xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng Treponema pallidum (TP) | 226,932,000 | 6,807,000 |
| 307 | PP2400559634 - Sinh phẩm xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng HDV hệ thống tự động | 102,900,000 | 3,087,000 |
| 308 | PP2400559635 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng HDV hệ thống tự động | 5,762,400 | 172,000 |
| 309 | PP2400559636 - Sinh phẩm xét nghiệm định tính kháng thể IgG đặc hiệu với Herpes simplex virus type 1 và/hoặc 2 hệ thống tự động | 109,620,000 | 3,288,000 |
| 310 | PP2400559637 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể IgG đặc hiệu với Herpes simplex virus type 1 và/hoặc 2 hệ thống tự động | 19,845,000 | 595,000 |
| 311 | PP2400559638 - Xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với Herpes simplex virus type 1 và/hoặc 2 | 274,050,000 | 8,221,000 |
| 312 | PP2400559639 - Xét nghiệm định tính kháng thể đặc hiệu IgG với Chlamydia trachomatis - vi khuẩn gây bệnh lây nhiễm qua đường tình dục | 42,309,750 | 1,269,000 |
| 313 | PP2400559640 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể đặc hiệu IgG với Chlamydia trachomatis - vi khuẩn gây bệnh lây nhiễm qua đường tình dục | 6,615,000 | 198,000 |
| 314 | PP2400559641 - Xét nghiệm định lượng kháng thể đặc hiệu IgG với virus Varicella-zoster - Virus gây bệnh thủy đậu | 18,060,000 | 541,000 |
| 315 | PP2400559642 - Xét nghiệm định tính kháng thể đặc hiệu IgM với virus Varicella-zoster - Virus gây bệnh thủy đậu | 54,180,000 | 1,625,000 |
| 316 | PP2400559643 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể đặc hiệu IgM với virus Varicella-zoster - Virus gây bệnh thủy đậu | 11,907,000 | 357,000 |
| 317 | PP2400559644 - Xét nghiệm bán định lượng kháng thể đặc hiệu IgG với Mycoplasma pneumoniae- Vi khuẩn gây viêm phổi và viêm đường hô hấp | 23,814,000 | 714,000 |
| 318 | PP2400559645 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm bán định lượng kháng thể đặc hiệu IgG với Mycoplasma pneumoniae- Vi khuẩn gây viêm phổi và viêm đường hô hấp | 6,394,500 | 191,000 |
| 319 | PP2400559646 - Xét nghiệm định tính kháng thể đặc hiệu IgM với Mycoplasma pneumoniae- Vi khuẩn gây viêm phổi và viêm đường hô hấp | 23,814,000 | 714,000 |
| 320 | PP2400559647 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể đặc hiệu IgM với Mycoplasma pneumoniae- Vi khuẩn gây viêm phổi và viêm đường hô hấp | 6,394,500 | 191,000 |
| 321 | PP2400559648 - Xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus Sởi | 23,814,000 | 714,000 |
| 322 | PP2400559649 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus Sởi | 3,197,250 | 95,000 |
| 323 | PP2400559650 - Xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với virus Sởi | 59,535,000 | 1,786,000 |
| 324 | PP2400559651 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với virus Sởi | 23,814,000 | 714,000 |
| 325 | PP2400559652 - Xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với virus gây bệnh Quai bị | 35,721,000 | 1,071,000 |
| 326 | PP2400559653 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với virus gây bệnh Quai bị | 11,907,000 | 357,000 |
| 327 | PP2400559654 - Xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus gây bệnh Quai bị | 11,907,000 | 357,000 |
| 328 | PP2400559655 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus gây bệnh Quai bị | 3,197,250 | 95,000 |
| 329 | PP2400559656 - Xét nghiệm định tính xác định kháng nguyên của H.pylori - virus gây bệnh viêm dạ dày, ung thư dạ dày | 170,940,000 | 5,128,000 |
| 330 | PP2400559657 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính xác định kháng nguyên của H.pylori - virus gây bệnh viêm dạ dày, ung thư dạ dày | 10,920,000 | 327,000 |
| 331 | PP2400559658 - Xét nghiệm định tính kháng thể IgG đặc hiệu với khuẩn Hecolibacter pylori vi khuẩn gây viêm loét dạ dày tá tràng | 30,644,250 | 919,000 |
| 332 | PP2400559659 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể IgG đặc hiệu với khuẩn Hecolibacter pylori vi khuẩn gây viêm loét dạ dày tá tràng | 15,876,000 | 476,000 |
| 333 | PP2400559660 - Xét nghiệm định lượng IFN-γ - giúp hỗ trợ chẩn đoán nhiễm M. tuberculosis | 638,400,000 | 19,152,000 |
| 334 | PP2400559661 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng IFN-γ - giúp hỗ trợ chẩn đoán nhiễm M. tuberculosis | 46,305,000 | 1,389,000 |
| 335 | PP2400559662 - Bộ ống đựng mẫu xét nghiệm Quantiferon | 382,200,000 | 11,466,000 |
| 336 | PP2400559663 - Đầu côn dùng một lần | 82,026,000 | 2,460,000 |
| 337 | PP2400559664 - Cóng phản ứng | 55,908,000 | 1,677,000 |
| 338 | PP2400559665 - Dung dịch rửa hệ thống, sử dụng để rửa giữa các xét nghiệm | 95,400,000 | 2,862,000 |
| 339 | PP2400559666 - Dung dịch kiểm tra hệ thống | 7,164,000 | 214,000 |
| 340 | PP2400559667 - Chất mồi phản ứng | 30,387,600 | 911,000 |
| 341 | PP2400559668 - Dung dịch kiểm tra hệ thống, dùng cho máytự động | 15,435,000 | 463,000 |
| 342 | PP2400559669 - Bộ kit định lượng HBV DNA trong mẫu huyết thanh hoặc huyết tương | 1,323,000,000 | 39,690,000 |
| 343 | PP2400559670 - Bộ xác định nồng độ ức chế tối thiểu của Colistin đối với 8 chủng vi khuẩn cho một lần chạy | 263,000,000 | 7,890,000 |
| 344 | PP2400559671 - Môi trường nuôi cấy để xác định độ nhạy cảm của vi khuẩn đối với các chất kháng sinh | 110,520,000 | 3,315,000 |
| 345 | PP2400559672 - Sinh phẩm xét nghiệm định lượng HBsAg | 3,677,940,000 | 110,338,000 |
| 346 | PP2400559673 - Sinh phẩm xét nghiệm định tính kháng nguyên và kháng thể kháng vi rút HIV | 4,851,000,000 | 145,530,000 |
| 347 | PP2400559674 - Bộ thuốc thử khuếch đại cho xét nghiệm đo tải lượng virus HBV | 4,618,400,000 | 138,552,000 |
| 348 | PP2400559675 - Bộ mẫu chứng (control) cho xét nghiệm đo tải lượng virus HBV | 239,900,000 | 7,197,000 |
| 349 | PP2400559676 - Bộ thuốc thử khuếch đại cho xét nghiệm đo tải lượng virus HCV | 1,440,000,000 | 43,200,000 |
| 350 | PP2400559677 - Bộ mẫu chứng cho xét nghiệm đo tải lượng virus HCV | 239,900,000 | 7,197,000 |
| 351 | PP2400559678 - Bộ thuốc thử chiết tách DNA mẫu xét nghiệm | 86,719,500 | 2,601,000 |
| 352 | PP2400559679 - Dung dịch ly giải cho hệ thống PCR tự động | 431,964,000 | 12,958,000 |
| 353 | PP2400559680 - Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định tính HAVAb IgM | 13,783,776 | 413,000 |
| 354 | PP2400559681 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm | 2,287,600,000 | 68,628,000 |
| 355 | PP2400559682 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram dương | 763,250,000 | 22,897,000 |
| 356 | PP2400559683 - Chai cấy máu hiếu khí người lớn | 2,750,000,000 | 82,500,000 |
| 357 | PP2400559684 - Chai cấy máu trẻ em | 330,000,000 | 9,900,000 |
| 358 | PP2400559685 - Canh trường kháng sinh đồ | 1,275,500,000 | 38,265,000 |
| 359 | PP2400559686 - Kit xét nghiệm giun lươn | 840,000,000 | 25,200,000 |
| 360 | PP2400559687 - Kit xét nghiệm sán dải heo loại IgG | 386,265,600 | 11,587,000 |
| 361 | PP2400559688 - Sinh phẩm phát hiện kháng thể IgM kháng giun tròn chuột | 128,999,430 | 3,869,000 |
| 362 | PP2400559689 - Kit xét nghiệm sán dải chó | 614,670,000 | 18,440,000 |
| 363 | PP2400559690 - Khay colistin vi pha loãng | 823,100,000 | 24,693,000 |
| 364 | PP2400559691 - Sinh phẩm chẩn đoán giang mai | 27,000,000 | 810,000 |
| 365 | PP2400559692 - Kit xét nghiệm vi khuẩn lao kháng RIF | 2,415,000,000 | 72,450,000 |
| 366 | PP2400559693 - Bộ kit ELISA phát hiện kháng nguyên Aspergillus Galactomannan | 102,850,000 | 3,085,000 |
| 367 | PP2400559694 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên Aspergillus Galactomannan | 140,000,000 | 4,200,000 |
| 368 | PP2400559695 - Môi trường chọn lọc phân biệt coliforms và các vi khuẩn không lên men lactose với sự ức chế của vi khuẩn Gram dương | 87,750,000 | 2,632,000 |
| 369 | PP2400559696 - Sinh phẩm xét nghiệm Realtime PCR phát hiện các chủng vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis | 2,160,000,000 | 64,800,000 |
| 370 | PP2400559697 - Chai cấy máu kỵ khí nắp cam | 1,575,000,000 | 47,250,000 |
| 371 | PP2400559698 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên Dengue NS1 | 920,000,000 | 27,600,000 |
| 372 | PP2400559699 - Test nhanh phát hiện kháng thể IgG/IgM kháng vius Dengue | 644,000,000 | 19,320,000 |
| 373 | PP2400559700 - Acid nitric | 12,000,000 | 360,000 |
| 374 | PP2400559701 - Acid periodic | 48,600,000 | 1,458,000 |
| 375 | PP2400559702 - Kháng thể đơn dòng kháng IDH-1 | 38,958,000 | 1,168,000 |
| 376 | PP2400559703 - Kháng thể đơn dòng kháng IDH-2 | 40,500,000 | 1,215,000 |
| 377 | PP2400559704 - Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin | 37,971,000 | 1,139,000 |
| 378 | PP2400559705 - Bộ khuếch đại tín hiệu cho bộ phát hiện Hóa mô miên dịch màu nâu tăng cường trên máy nhuộn hóa mô miễn dịch | 75,600,000 | 2,268,000 |
| 379 | PP2400559706 - Bộ phát hiện màu nâu Hóa mô miễn dịch loại tăng cường trên máy nhuộn hóa mô miễn dịch | 136,500,000 | 4,095,000 |
| 380 | PP2400559707 - Bộ hóa chất nhuộm Jones trên máy nhuộm tự động | 98,467,950 | 2,954,000 |
| 381 | PP2400559708 - Hóa chất rửa và diệt khuẩn quả lọc (màng lọc) và màng RO | 479,520,000 | 14,385,000 |
| 382 | PP2400559709 - Hóa chất XN phát hiện tổng số kháng thể gắn Heparin trong rối loạn HIT | 160,117,300 | 4,803,000 |
| 383 | PP2400559710 - Chất kiểm chuẩn cho XN phát hiện tổng số kháng thể gắn heparin trong rối loạn HIT | 31,534,650 | 946,000 |
| 384 | PP2400559711 - Hóa chất cho bộ xét nghiệm đông máu trong tiền phẫu, xét nghiệm định lượng hoạt tính yếu tố đông máu, các xét nghiệm đánh giá giai đoạn tiêu sợi huyết trên hệ thống phân tích đông máu tự động | 8,749,319,698 | 262,479,000 |
| 385 | PP2400559712 - Hóa chất xét nghiệm đông máu cơ bản, xét nghiệm phát hiện kháng đông lupus, xét nghiệm hoạt tính các chất kháng đông sinh lý, các xét nghiệm theo dõi điều trị thuốc chống đông | 18,187,053,200 | 545,611,000 |
| 386 | PP2400559713 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm khí máu mức 1 | 750,600,000 | 22,518,000 |
| 387 | PP2400559714 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm khí máu mức 2 | 750,600,000 | 22,518,000 |
| 388 | PP2400559715 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm khí máu mức 3 | 750,600,000 | 22,518,000 |
| 389 | PP2400559716 - Chất kiểm chứng (control) cho xét nghiệm VZV IgG | 3,969,000 | 119,000 |
| 390 | PP2400559717 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HSV-1/2 IgM | 19,845,000 | 595,000 |
Hóa chất xét nghiệm Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400559328 |
| Giá từng phần lô | 9,476,892,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,306,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi tự động hoàn toàn, Huyết đồ tự động hoàn toàn |
|
| Mã phần lô | PP2400559329 |
| Giá từng phần lô | 12,639,126,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 379,173,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm hóa chất đông máu cơ bản cho mẫu máu huyết tương đục |
|
| Mã phần lô | PP2400559330 |
| Giá từng phần lô | 6,034,316,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,029,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định lượng D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2400559331 |
| Giá từng phần lô | 1,124,004,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2400559332 |
| Giá từng phần lô | 21,556,485 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 646,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất rửa đường ống và kim hút |
|
| Mã phần lô | PP2400559333 |
| Giá từng phần lô | 177,245,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,317,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xúc tác phản ứng phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2400559334 |
| Giá từng phần lô | 361,068,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,832,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400559335 |
| Giá từng phần lô | 11,979,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tẩy rửa cho hệ thống miễn dịch hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2400559336 |
| Giá từng phần lô | 239,662,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch hiệu chuẩn cho xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400559337 |
| Giá từng phần lô | 20,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 611,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400559338 |
| Giá từng phần lô | 19,404,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 582,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng mẫu và rửa hệ thống xét nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400559339 |
| Giá từng phần lô | 11,343,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch dùng cho xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400559340 |
| Giá từng phần lô | 1,324,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,727,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch làm sạch máy phân tích nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400559341 |
| Giá từng phần lô | 9,672,354 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kít đếm số lượng CD4 trong máu bệnh nhân HIV trên hệ thống tế bào dòng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2400559342 |
| Giá từng phần lô | 625,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,771,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit đếm tỉ lệ phần trăm CD4 trong máu bệnh nhân HIV trên hệ thống tế bào dòng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2400559343 |
| Giá từng phần lô | 931,145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,934,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm soát chất lượng và cài đặt chuẩn cho hệ thống tế bào dòng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2400559344 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch dẫn dòng tế bào trên hệ thống tế bào dòng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2400559345 |
| Giá từng phần lô | 56,303,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,689,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tẩy rửa đường ống hệ thống tế bào dòng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2400559346 |
| Giá từng phần lô | 6,007,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử nhiễm cho hệ thống tế bào dòng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2400559347 |
| Giá từng phần lô | 18,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 563,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch làm sạch và giảm cặn bẩn đường ống hệ thống tế bào dòng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2400559348 |
| Giá từng phần lô | 31,918,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 957,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ lọc dùng cho hệ thống tế bào dòng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2400559349 |
| Giá từng phần lô | 39,015,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit phát hiện đột biến gen JAK2 trên exon 12 ở DNA người bằng phương pháp Realtime-PCR |
|
| Mã phần lô | PP2400559350 |
| Giá từng phần lô | 362,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,867,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit phát hiện phân biệt thể thường với đột biến alen MPL (exon 10-W515 L/K) bằng phương pháp Realtime-PCR |
|
| Mã phần lô | PP2400559351 |
| Giá từng phần lô | 849,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Formaldehyt hàm lượng ≥ 4% |
|
| Mã phần lô | PP2400559352 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Paraphin nóng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2400559353 |
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 372,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất phát hiện đột biến NPM1 (MutA,B,C&D) |
|
| Mã phần lô | PP2400559354 |
| Giá từng phần lô | 234,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,033,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất phát hiện đột biến FIP1L1-PDGFRA |
|
| Mã phần lô | PP2400559355 |
| Giá từng phần lô | 100,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,018,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất phát hiện đột biến RUNX1-RUNX1T1 t(8;21) |
|
| Mã phần lô | PP2400559356 |
| Giá từng phần lô | 139,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất phát hiện đột biến TCF3/PBX1 t(1;19) |
|
| Mã phần lô | PP2400559357 |
| Giá từng phần lô | 139,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất phát hiện đột biến MLL-AF4 t(4;11) |
|
| Mã phần lô | PP2400559358 |
| Giá từng phần lô | 139,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất phát hiện đột biến TEL-AML1 t(12;21) |
|
| Mã phần lô | PP2400559359 |
| Giá từng phần lô | 139,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất phát hiện đột biến CBFB-MYH11 Inv(16) |
|
| Mã phần lô | PP2400559360 |
| Giá từng phần lô | 139,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất phát hiện đột biến FLT3-TKD |
|
| Mã phần lô | PP2400559361 |
| Giá từng phần lô | 54,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,623,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất phát hiện đột biến c-KITD816V |
|
| Mã phần lô | PP2400559362 |
| Giá từng phần lô | 81,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,434,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất phát hiện đột biến CALR |
|
| Mã phần lô | PP2400559363 |
| Giá từng phần lô | 1,125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay Terasaki cho xét nghiệm đọ chéo |
|
| Mã phần lô | PP2400559364 |
| Giá từng phần lô | 18,429,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất FISH phát hiện mất đoạn P53 |
|
| Mã phần lô | PP2400559365 |
| Giá từng phần lô | 270,129,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,103,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất FISH phát hiện mất đoạn trên 20q |
|
| Mã phần lô | PP2400559366 |
| Giá từng phần lô | 95,768,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,873,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất FISH phát hiện mất đoạn 11q22.3 |
|
| Mã phần lô | PP2400559367 |
| Giá từng phần lô | 63,845,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,915,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa 96 giếng sâu, đáy chữ V |
|
| Mã phần lô | PP2400559368 |
| Giá từng phần lô | 3,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit tách chiết và tinh sạch DNA trên máy tách tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400559369 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Muối đệm cân bằng PBS |
|
| Mã phần lô | PP2400559370 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NaCl tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2400559371 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đường Saccharose (Sucrose) |
|
| Mã phần lô | PP2400559372 |
| Giá từng phần lô | 2,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sodium Hydrogen Carbonate (NaHCO3) |
|
| Mã phần lô | PP2400559373 |
| Giá từng phần lô | 491,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Methanol (CH3OH) |
|
| Mã phần lô | PP2400559374 |
| Giá từng phần lô | 123,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,697,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid Acetic 98% (CH3COOH) |
|
| Mã phần lô | PP2400559375 |
| Giá từng phần lô | 8,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước siêu tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2400559376 |
| Giá từng phần lô | 221,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,655,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Magnesium chloride (MgCl2) tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2400559377 |
| Giá từng phần lô | 2,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tris-HCl |
|
| Mã phần lô | PP2400559378 |
| Giá từng phần lô | 21,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 645,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
2-propanol (Isopropanol) |
|
| Mã phần lô | PP2400559379 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
2-Mercaptoethanol |
|
| Mã phần lô | PP2400559380 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn tuyệt đối dùng cho SHPT |
|
| Mã phần lô | PP2400559381 |
| Giá từng phần lô | 47,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu soi kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2400559382 |
| Giá từng phần lô | 45,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,363,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Citrat Natri |
|
| Mã phần lô | PP2400559383 |
| Giá từng phần lô | 1,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid Formic |
|
| Mã phần lô | PP2400559384 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hematocylin |
|
| Mã phần lô | PP2400559385 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Copper (II) sulfate pentahydrate - CuSO4. 5H2O |
|
| Mã phần lô | PP2400559386 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ammonia solution 25% |
|
| Mã phần lô | PP2400559387 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ammonium iron(III) sulfate dodecahydrate |
|
| Mã phần lô | PP2400559388 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
K2S2O5 |
|
| Mã phần lô | PP2400559389 |
| Giá từng phần lô | 7,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Potassium hydroxide |
|
| Mã phần lô | PP2400559390 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Potassium permanganate |
|
| Mã phần lô | PP2400559391 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Na2O3S2.5H2O |
|
| Mã phần lô | PP2400559392 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Periodic Acide |
|
| Mã phần lô | PP2400559393 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Souden Black |
|
| Mã phần lô | PP2400559394 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phenol |
|
| Mã phần lô | PP2400559395 |
| Giá từng phần lô | 11,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit phát hiện HLA B27 bằng phương pháp PCR |
|
| Mã phần lô | PP2400559396 |
| Giá từng phần lô | 60,937,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,828,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit phát hiện đột biến G1691A của yếu tố V |
|
| Mã phần lô | PP2400559397 |
| Giá từng phần lô | 37,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit phát hiện đột biến G20210A của yếu tố II |
|
| Mã phần lô | PP2400559398 |
| Giá từng phần lô | 37,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit phát hiện đột biến C677T của gen MTHFR |
|
| Mã phần lô | PP2400559399 |
| Giá từng phần lô | 47,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,428,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm đột biến gen các yếu tố nguy cơ bệnh huyết khối tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400559400 |
| Giá từng phần lô | 187,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,616,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit phát hiện gen BCR/ABL1 tạo protein P190 |
|
| Mã phần lô | PP2400559401 |
| Giá từng phần lô | 80,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,412,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit phát hiện gen BCR/ABL1 tạo protein P230 |
|
| Mã phần lô | PP2400559402 |
| Giá từng phần lô | 87,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,613,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit phát hiện sàng lọc gen BCR/ABL1 tạo protein P190 hoặc p210 hoặc p230 |
|
| Mã phần lô | PP2400559403 |
| Giá từng phần lô | 307,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất phát hiện đột biến PML-RARA t(15;17) bcr1&bcr2,bcr3 |
|
| Mã phần lô | PP2400559404 |
| Giá từng phần lô | 185,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kít realtime PCR phát hiện đột biến V617F trong gen Jak2 |
|
| Mã phần lô | PP2400559405 |
| Giá từng phần lô | 913,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,403,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường nuôi cấy tế bào tủy xương |
|
| Mã phần lô | PP2400559406 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết thanh thai bê (Chất bổ trợ vào môi trường nuôi cấy) |
|
| Mã phần lô | PP2400559407 |
| Giá từng phần lô | 155,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất bổ trợ vào môi trường nuôi cấy (Phytohemaglutinin(PHA)) |
|
| Mã phần lô | PP2400559408 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nhuộm băng nhiễm sắc thể (Trypin 0,25%) |
|
| Mã phần lô | PP2400559409 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa nuôi cấy 6 giếng |
|
| Mã phần lô | PP2400559410 |
| Giá từng phần lô | 16,755,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 502,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai nuôi cấy 25cm2, nắp thông khí (Flask 25) |
|
| Mã phần lô | PP2400559411 |
| Giá từng phần lô | 14,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 424,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai nuôi cấy 75cm2, nắp thông khí (Flask 75) |
|
| Mã phần lô | PP2400559412 |
| Giá từng phần lô | 10,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 307,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay pha loãng cho các xét nghiệm huyết thanh học nhóm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400559413 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết thanh mẫu Anti C |
|
| Mã phần lô | PP2400559414 |
| Giá từng phần lô | 8,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết thanh mẫu Anti E |
|
| Mã phần lô | PP2400559415 |
| Giá từng phần lô | 5,374,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết thanh mẫu Anti c |
|
| Mã phần lô | PP2400559416 |
| Giá từng phần lô | 6,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết thanh mẫu Anti e |
|
| Mã phần lô | PP2400559417 |
| Giá từng phần lô | 10,016,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết thanh mẫu Anti A1 |
|
| Mã phần lô | PP2400559418 |
| Giá từng phần lô | 1,079,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết thanh mẫu Anti H |
|
| Mã phần lô | PP2400559419 |
| Giá từng phần lô | 126,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch đệm 2X trên kỹ thuật PCR kỹ thuật số |
|
| Mã phần lô | PP2400559420 |
| Giá từng phần lô | 965,556 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa 96 giếng dùng trên kỹ thuật PCR kỹ thuật số |
|
| Mã phần lô | PP2400559421 |
| Giá từng phần lô | 30,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 916,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit phát hiện gen BCR/ABL1 tạo protein P210 |
|
| Mã phần lô | PP2400559422 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định lượng đột biến Jak2 V617F |
|
| Mã phần lô | PP2400559423 |
| Giá từng phần lô | 516,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Giemsa |
|
| Mã phần lô | PP2400559424 |
| Giá từng phần lô | 101,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,057,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc nhuộm Erythrosin B |
|
| Mã phần lô | PP2400559425 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh HBV |
|
| Mã phần lô | PP2400559426 |
| Giá từng phần lô | 982,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,484,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xanh Cresyl |
|
| Mã phần lô | PP2400559427 |
| Giá từng phần lô | 2,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết thanh mẫu Anti A, Anti B, Anti AB định nhóm máu của người hiến máu |
|
| Mã phần lô | PP2400559428 |
| Giá từng phần lô | 274,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết thanh mẫu Anti A, Anti B, Anti AB định nhóm máu trong cấp phát máu |
|
| Mã phần lô | PP2400559429 |
| Giá từng phần lô | 824,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,721,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm điện giải mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2400559430 |
| Giá từng phần lô | 3,525,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm điện giải mức trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2400559431 |
| Giá từng phần lô | 370,280,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm điện giải mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400559432 |
| Giá từng phần lô | 4,236,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Acid Uric |
|
| Mã phần lô | PP2400559433 |
| Giá từng phần lô | 385,455,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,563,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2400559434 |
| Giá từng phần lô | 73,353,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
hóa chất xét nghiệm Bilirubin toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400559435 |
| Giá từng phần lô | 106,170,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Bilirubin trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400559436 |
| Giá từng phần lô | 161,229,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,836,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm C3 |
|
| Mã phần lô | PP2400559437 |
| Giá từng phần lô | 783,049,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,491,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm C4 |
|
| Mã phần lô | PP2400559438 |
| Giá từng phần lô | 783,049,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,491,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400559439 |
| Giá từng phần lô | 314,685,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm CRP |
|
| Mã phần lô | PP2400559440 |
| Giá từng phần lô | 932,778,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,983,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Gentamicin |
|
| Mã phần lô | PP2400559441 |
| Giá từng phần lô | 183,015,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm HDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400559442 |
| Giá từng phần lô | 2,525,927,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,777,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm LDL - Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400559443 |
| Giá từng phần lô | 1,984,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,535,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Mg |
|
| Mã phần lô | PP2400559444 |
| Giá từng phần lô | 32,933,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 987,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Phospho vô cơ |
|
| Mã phần lô | PP2400559445 |
| Giá từng phần lô | 17,117,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 513,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Protein niệu |
|
| Mã phần lô | PP2400559446 |
| Giá từng phần lô | 440,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,223,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400559447 |
| Giá từng phần lô | 83,989,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,519,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm RF |
|
| Mã phần lô | PP2400559448 |
| Giá từng phần lô | 421,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,635,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Sắt |
|
| Mã phần lô | PP2400559449 |
| Giá từng phần lô | 86,212,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,586,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm UIBC |
|
| Mã phần lô | PP2400559450 |
| Giá từng phần lô | 20,953,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 628,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Ure |
|
| Mã phần lô | PP2400559451 |
| Giá từng phần lô | 619,731,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,591,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm ALP |
|
| Mã phần lô | PP2400559452 |
| Giá từng phần lô | 23,083,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 692,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm α-Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2400559453 |
| Giá từng phần lô | 321,111,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,633,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm AST (GOT) quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400559454 |
| Giá từng phần lô | 498,036,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,941,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Cholinesterase (ChE) |
|
| Mã phần lô | PP2400559455 |
| Giá từng phần lô | 25,124,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 753,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm CK (Creatine kinase) |
|
| Mã phần lô | PP2400559456 |
| Giá từng phần lô | 164,635,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,939,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2400559457 |
| Giá từng phần lô | 45,208,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,356,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm GGT |
|
| Mã phần lô | PP2400559458 |
| Giá từng phần lô | 235,733,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,072,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm đo hoạt độ LDH |
|
| Mã phần lô | PP2400559459 |
| Giá từng phần lô | 30,536,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 916,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Lipase |
|
| Mã phần lô | PP2400559460 |
| Giá từng phần lô | 313,128,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,393,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400559461 |
| Giá từng phần lô | 3,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa hệ thống máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400559462 |
| Giá từng phần lô | 1,093,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,819,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2400559463 |
| Giá từng phần lô | 482,118,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,463,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất đệm cho xét nghiệm điện giải. |
|
| Mã phần lô | PP2400559464 |
| Giá từng phần lô | 228,856,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,865,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu |
|
| Mã phần lô | PP2400559465 |
| Giá từng phần lô | 78,403,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,352,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Protein nhóm 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400559466 |
| Giá từng phần lô | 39,172,896 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Protein nhóm 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400559467 |
| Giá từng phần lô | 50,970,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,529,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400559468 |
| Giá từng phần lô | 55,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,669,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2400559469 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP hs |
|
| Mã phần lô | PP2400559470 |
| Giá từng phần lô | 54,080,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,622,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400559471 |
| Giá từng phần lô | 27,373,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 821,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm LDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400559472 |
| Giá từng phần lô | 39,028,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm RF Latex |
|
| Mã phần lô | PP2400559473 |
| Giá từng phần lô | 50,578,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,517,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400559474 |
| Giá từng phần lô | 58,121,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,743,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2400559475 |
| Giá từng phần lô | 39,674,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng điện cực Natri và Kali |
|
| Mã phần lô | PP2400559476 |
| Giá từng phần lô | 1,983,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực Kali |
|
| Mã phần lô | PP2400559477 |
| Giá từng phần lô | 289,595,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,687,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực Na |
|
| Mã phần lô | PP2400559478 |
| Giá từng phần lô | 283,641,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,509,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực Clo |
|
| Mã phần lô | PP2400559479 |
| Giá từng phần lô | 283,641,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,509,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực tham chiếu |
|
| Mã phần lô | PP2400559480 |
| Giá từng phần lô | 399,577,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,987,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm LIH |
|
| Mã phần lô | PP2400559481 |
| Giá từng phần lô | 71,358,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm đường (Glucose) trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2400559482 |
| Giá từng phần lô | 435,708,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,071,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm ALT |
|
| Mã phần lô | PP2400559483 |
| Giá từng phần lô | 470,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Triglycerid |
|
| Mã phần lô | PP2400559484 |
| Giá từng phần lô | 636,216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,086,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Creatinin |
|
| Mã phần lô | PP2400559485 |
| Giá từng phần lô | 274,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,246,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Calci toàn phần quy cách lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400559486 |
| Giá từng phần lô | 245,044,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,351,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Hóa chất xét nghiệm HbA1c trên máy sắc ký lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2400559487 |
| Giá từng phần lô | 7,967,641,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,029,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400559488 |
| Giá từng phần lô | 165,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,961,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Aldosterone |
|
| Mã phần lô | PP2400559489 |
| Giá từng phần lô | 601,272,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,038,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Anti-TPO |
|
| Mã phần lô | PP2400559490 |
| Giá từng phần lô | 501,637,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,049,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Beta-2-Microglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2400559491 |
| Giá từng phần lô | 211,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400559492 |
| Giá từng phần lô | 15,818,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 474,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400559493 |
| Giá từng phần lô | 33,232,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 996,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400559494 |
| Giá từng phần lô | 23,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 711,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2400559495 |
| Giá từng phần lô | 20,241,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 607,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm EPO |
|
| Mã phần lô | PP2400559496 |
| Giá từng phần lô | 20,698,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2400559497 |
| Giá từng phần lô | 4,126,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400559498 |
| Giá từng phần lô | 18,981,648 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 569,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm free T3 |
|
| Mã phần lô | PP2400559499 |
| Giá từng phần lô | 17,719,380 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 531,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2400559500 |
| Giá từng phần lô | 31,635,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 949,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2400559501 |
| Giá từng phần lô | 38,928,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,167,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Free PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400559502 |
| Giá từng phần lô | 16,282,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 488,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400559503 |
| Giá từng phần lô | 14,238,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 427,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA12-5 |
|
| Mã phần lô | PP2400559504 |
| Giá từng phần lô | 25,320,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 759,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2400559505 |
| Giá từng phần lô | 3,797,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Total βhCG |
|
| Mã phần lô | PP2400559506 |
| Giá từng phần lô | 31,636,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 949,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400559507 |
| Giá từng phần lô | 25,326,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 759,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm EPO |
|
| Mã phần lô | PP2400559508 |
| Giá từng phần lô | 127,531,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Direct Renin |
|
| Mã phần lô | PP2400559509 |
| Giá từng phần lô | 70,081,056 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất mồi phản ứng cho phản ứng miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400559510 |
| Giá từng phần lô | 91,162,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,734,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa hàng ngày cho xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400559511 |
| Giá từng phần lô | 11,288,098 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 338,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cơ chất phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2400559512 |
| Giá từng phần lô | 3,655,522,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,665,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cuvette phản ứng dùng cho xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400559513 |
| Giá từng phần lô | 150,951,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400559514 |
| Giá từng phần lô | 180,457,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,413,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400559515 |
| Giá từng phần lô | 711,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,357,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2400559516 |
| Giá từng phần lô | 414,855,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,445,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400559517 |
| Giá từng phần lô | 418,398,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,551,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2400559518 |
| Giá từng phần lô | 929,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,893,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400559519 |
| Giá từng phần lô | 1,252,881,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,586,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2400559520 |
| Giá từng phần lô | 1,221,168,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,635,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2400559521 |
| Giá từng phần lô | 4,126,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400559522 |
| Giá từng phần lô | 658,476,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,754,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Free PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400559523 |
| Giá từng phần lô | 570,297,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm hsTnI |
|
| Mã phần lô | PP2400559524 |
| Giá từng phần lô | 136,420,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,092,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2400559525 |
| Giá từng phần lô | 3,797,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm T3 tự do |
|
| Mã phần lô | PP2400559526 |
| Giá từng phần lô | 151,914,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,557,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm T4 tự do |
|
| Mã phần lô | PP2400559527 |
| Giá từng phần lô | 3,077,109,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,313,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2400559528 |
| Giá từng phần lô | 4,429,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Hybritech PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400559529 |
| Giá từng phần lô | 284,812,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,544,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm βhCG toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400559530 |
| Giá từng phần lô | 491,724,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,751,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400559531 |
| Giá từng phần lô | 3,377,788,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,333,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch kiểm tra hệ thống đầu ngày cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400559532 |
| Giá từng phần lô | 8,596,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch làm sạch ống và kim rửa |
|
| Mã phần lô | PP2400559533 |
| Giá từng phần lô | 46,305,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,389,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch kiểm tra máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400559534 |
| Giá từng phần lô | 22,152,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 664,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400559535 |
| Giá từng phần lô | 2,835,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,068,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa giữa các xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2400559536 |
| Giá từng phần lô | 23,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 715,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400559537 |
| Giá từng phần lô | 18,981,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 569,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giếng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400559538 |
| Giá từng phần lô | 2,089,395,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,681,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm hGH |
|
| Mã phần lô | PP2400559539 |
| Giá từng phần lô | 130,630,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,918,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc đựng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400559540 |
| Giá từng phần lô | 12,885,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất pha loãng xét nghiệm Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2400559541 |
| Giá từng phần lô | 2,062,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Direct Renin |
|
| Mã phần lô | PP2400559542 |
| Giá từng phần lô | 396,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,907,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng mẫu cho máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400559543 |
| Giá từng phần lô | 94,941,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,848,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm IL-6 |
|
| Mã phần lô | PP2400559544 |
| Giá từng phần lô | 1,154,979,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,649,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm IL-6 |
|
| Mã phần lô | PP2400559545 |
| Giá từng phần lô | 35,337,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm IL-6 |
|
| Mã phần lô | PP2400559546 |
| Giá từng phần lô | 42,405,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,272,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2400559547 |
| Giá từng phần lô | 5,380,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa thường quy trên máy bán tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400559548 |
| Giá từng phần lô | 2,919,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa thường quy trên máy bán tự động mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400559549 |
| Giá từng phần lô | 2,919,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa thường quy trên máy bán tự động mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400559550 |
| Giá từng phần lô | 2,919,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt cho máy sinh hóa bán tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400559551 |
| Giá từng phần lô | 246,180 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm α-Amylase cho máy bán tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400559552 |
| Giá từng phần lô | 7,087,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm ALT (GPT) cho máy bán tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400559553 |
| Giá từng phần lô | 9,305,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Albumin cho máy bán tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400559554 |
| Giá từng phần lô | 3,118,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm AST (GOT) cho máy bán tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400559555 |
| Giá từng phần lô | 9,279,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Calcium theo phương pháp MTB cho máy bán tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400559556 |
| Giá từng phần lô | 3,420,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol cho máy bán tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400559557 |
| Giá từng phần lô | 7,610,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol HDL cho máy bán tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400559558 |
| Giá từng phần lô | 22,581,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 677,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Creatinine cho máy bán tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400559559 |
| Giá từng phần lô | 5,544,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Glucose cho máy bán tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400559560 |
| Giá từng phần lô | 3,490,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm tổng Protein cho máy bán tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400559561 |
| Giá từng phần lô | 2,173,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Triglycerides cho máy bán tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400559562 |
| Giá từng phần lô | 8,452,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Urea cho máy bán tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400559563 |
| Giá từng phần lô | 4,586,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Uric Acid cho máy bán tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400559564 |
| Giá từng phần lô | 8,568,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng LDH |
|
| Mã phần lô | PP2400559565 |
| Giá từng phần lô | 65,081,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,952,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cóng phản ứng cho xét nghiệm sinh hóa công suất nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400559566 |
| Giá từng phần lô | 83,447,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,503,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cuvette phản ứng cho xét nghiệm sinh hóa công suất lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400559567 |
| Giá từng phần lô | 213,820,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,414,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vỏ Xy-lanh |
|
| Mã phần lô | PP2400559568 |
| Giá từng phần lô | 136,609,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,098,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn halogen cho xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400559569 |
| Giá từng phần lô | 388,291,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que khấy |
|
| Mã phần lô | PP2400559570 |
| Giá từng phần lô | 16,493,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 494,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng lọc RO300 |
|
| Mã phần lô | PP2400559571 |
| Giá từng phần lô | 69,498,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,084,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que khuấy dạng L kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2400559572 |
| Giá từng phần lô | 27,342,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que khuấy dạng xoắn |
|
| Mã phần lô | PP2400559573 |
| Giá từng phần lô | 25,937,604 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 778,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que khuấy dạng L |
|
| Mã phần lô | PP2400559574 |
| Giá từng phần lô | 46,391,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,391,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que khuấy dạng xoắn kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2400559575 |
| Giá từng phần lô | 34,283,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,028,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đèn halogen cho máy sinh hóa công suất nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400559576 |
| Giá từng phần lô | 56,785,740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,703,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim hút hóa chất |
|
| Mã phần lô | PP2400559577 |
| Giá từng phần lô | 57,274,448 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,718,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xy-lanh hút hóa chất |
|
| Mã phần lô | PP2400559578 |
| Giá từng phần lô | 403,987,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,119,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây bơm nhu động |
|
| Mã phần lô | PP2400559579 |
| Giá từng phần lô | 32,514,075 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim hút bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400559580 |
| Giá từng phần lô | 92,641,230 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,779,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xy-lanh hút bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400559581 |
| Giá từng phần lô | 71,124,438 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,133,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng bơm chân không |
|
| Mã phần lô | PP2400559582 |
| Giá từng phần lô | 112,175,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,365,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hạt nhựa Mixbed lọc nước |
|
| Mã phần lô | PP2400559583 |
| Giá từng phần lô | 197,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lõi lọc PP 20" 5micron |
|
| Mã phần lô | PP2400559584 |
| Giá từng phần lô | 2,345,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lõi lọc số UDF 20'' |
|
| Mã phần lô | PP2400559585 |
| Giá từng phần lô | 2,316,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lõi lọc số CTO 20'' |
|
| Mã phần lô | PP2400559586 |
| Giá từng phần lô | 1,930,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng lọc 100G |
|
| Mã phần lô | PP2400559587 |
| Giá từng phần lô | 12,751,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim hút hóa chất có đánh dấu |
|
| Mã phần lô | PP2400559588 |
| Giá từng phần lô | 69,577,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,087,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim hút bệnh phẩm số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400559589 |
| Giá từng phần lô | 18,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 547,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
kim hút bệnh phẩm số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400559590 |
| Giá từng phần lô | 18,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 547,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xilanh hút hóa chất |
|
| Mã phần lô | PP2400559591 |
| Giá từng phần lô | 57,915,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,737,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gioăng chia dịch cho xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400559592 |
| Giá từng phần lô | 91,891,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm và thùng chứa chất thải |
|
| Mã phần lô | PP2400559593 |
| Giá từng phần lô | 50,608,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,518,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng đệm kít đầu kim dùng cho máy xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400559594 |
| Giá từng phần lô | 34,927,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,047,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim hút mẫu dùng cho máy xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400559595 |
| Giá từng phần lô | 111,365,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng đệm O-ring dùng cho máy xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400559596 |
| Giá từng phần lô | 61,714,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,851,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng bơm dùng cho máy xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400559597 |
| Giá từng phần lô | 20,592,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 617,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xylanh 500μL |
|
| Mã phần lô | PP2400559598 |
| Giá từng phần lô | 70,270,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nước tuần hoàn dùng cho máy xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400559599 |
| Giá từng phần lô | 44,264,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,327,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng lọc 2 micron dùng cho máy HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400559600 |
| Giá từng phần lô | 66,320,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,989,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cảm biến đo áp suất trong quá trình thực hiện xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2400559601 |
| Giá từng phần lô | 116,754,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,502,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cáp, Đầu dò, Cảm biến RF theo dõi mức chất lỏng trong quá trình xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2400559602 |
| Giá từng phần lô | 17,754,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 532,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây bơm dẫn chất lỏng từ cuvette hoặc ống mẫu loại to |
|
| Mã phần lô | PP2400559603 |
| Giá từng phần lô | 34,214,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,026,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây bơm dẫn chất lỏng từ cuvette hoặc ống mẫu loại nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400559604 |
| Giá từng phần lô | 22,745,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 682,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây bơm chịu nhiệt dẫn chất lỏng từ cuvette hoặc ống mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400559605 |
| Giá từng phần lô | 5,650,260 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nắp ống nghiệm màu xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400559606 |
| Giá từng phần lô | 970,704,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,121,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tem dán cho máy chuẩn bị ống mẫu kích thước 30x50mm |
|
| Mã phần lô | PP2400559607 |
| Giá từng phần lô | 227,442,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,823,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP |
|
| Mã phần lô | PP2400559608 |
| Giá từng phần lô | 111,331,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,339,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng protein phản ứng C (CRP) |
|
| Mã phần lô | PP2400559609 |
| Giá từng phần lô | 2,887,499,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,624,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng protein phản ứng C (CRP) |
|
| Mã phần lô | PP2400559610 |
| Giá từng phần lô | 1,031,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,937,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Albumin trong nước tiểu và dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400559611 |
| Giá từng phần lô | 312,767,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,383,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn Albumin trong nước tiểu và dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400559612 |
| Giá từng phần lô | 75,237,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,257,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm xét nghiệm Realtime PCR phát hiện định tính Herpes Simplex Virus. |
|
| Mã phần lô | PP2400559613 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kít tách chiết DNA của vi khuẩn lao từ: huyết thanh, huyết tương, mẫu phân, dịch não tủy, nước tiểu, mẫu mô sinh thiết, mẫu quệt họng, quệt cổ tử cung, môi trường nuôi cấy tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2400559614 |
| Giá từng phần lô | 241,315,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,239,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa phết mẫu định danh nhanh vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400559615 |
| Giá từng phần lô | 3,440,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ mẫu chứng cho xét nghiệm đo tải lượng virus HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400559616 |
| Giá từng phần lô | 367,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ thuốc thử chiết tách DNA mẫu xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2400559617 |
| Giá từng phần lô | 360,832,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,824,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay làm kháng nấm đồ vi pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2400559618 |
| Giá từng phần lô | 315,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canh thang làm kháng sinh đồ nấm |
|
| Mã phần lô | PP2400559619 |
| Giá từng phần lô | 395,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha huyền dịch vi khuẩn làm kháng sinh đồ nấm |
|
| Mã phần lô | PP2400559620 |
| Giá từng phần lô | 65,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,972,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xác định độ nhạy cảm của các loại thuốc kháng nấm đối với các chủng nấm gây bệnh |
|
| Mã phần lô | PP2400559621 |
| Giá từng phần lô | 341,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,257,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay kháng sinh đồ Sensititre dành cho vi khuẩn Gram âm chứa Cefiderocol và các Betalactam mới |
|
| Mã phần lô | PP2400559622 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu phân phối dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400559623 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường thạch não tim cho sự phát triển của các vi sinh vật khó mọc |
|
| Mã phần lô | PP2400559624 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường tạo màu cấy tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400559625 |
| Giá từng phần lô | 325,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,765,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường phân biệt Enterobacteriaceae dựa vào sự lên men đường đôi và tạo H2S |
|
| Mã phần lô | PP2400559626 |
| Giá từng phần lô | 9,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường nuôi cấy nấm |
|
| Mã phần lô | PP2400559627 |
| Giá từng phần lô | 92,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,784,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường phân lập chọn lọc Vibrios gây bệnh |
|
| Mã phần lô | PP2400559628 |
| Giá từng phần lô | 17,955,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 538,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường đậu nành nuôi cấy đa năng nhiều loại sinh vật |
|
| Mã phần lô | PP2400559629 |
| Giá từng phần lô | 2,816,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường chọn lọc phân biệt để phân lập Salmonella và Shigella |
|
| Mã phần lô | PP2400559630 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh phát hiện đồng thời kháng nguyên NS1 và kháng thể IgG/IgM kháng virus Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2400559631 |
| Giá từng phần lô | 1,662,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh phát hiện kháng thể kháng HIV 1 /2 |
|
| Mã phần lô | PP2400559632 |
| Giá từng phần lô | 33,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 992,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng Treponema pallidum (TP) |
|
| Mã phần lô | PP2400559633 |
| Giá từng phần lô | 226,932,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,807,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng HDV hệ thống tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400559634 |
| Giá từng phần lô | 102,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,087,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng HDV hệ thống tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400559635 |
| Giá từng phần lô | 5,762,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm xét nghiệm định tính kháng thể IgG đặc hiệu với Herpes simplex virus type 1 và/hoặc 2 hệ thống tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400559636 |
| Giá từng phần lô | 109,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể IgG đặc hiệu với Herpes simplex virus type 1 và/hoặc 2 hệ thống tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400559637 |
| Giá từng phần lô | 19,845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 595,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với Herpes simplex virus type 1 và/hoặc 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400559638 |
| Giá từng phần lô | 274,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,221,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định tính kháng thể đặc hiệu IgG với Chlamydia trachomatis - vi khuẩn gây bệnh lây nhiễm qua đường tình dục |
|
| Mã phần lô | PP2400559639 |
| Giá từng phần lô | 42,309,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,269,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể đặc hiệu IgG với Chlamydia trachomatis - vi khuẩn gây bệnh lây nhiễm qua đường tình dục |
|
| Mã phần lô | PP2400559640 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định lượng kháng thể đặc hiệu IgG với virus Varicella-zoster - Virus gây bệnh thủy đậu |
|
| Mã phần lô | PP2400559641 |
| Giá từng phần lô | 18,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 541,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định tính kháng thể đặc hiệu IgM với virus Varicella-zoster - Virus gây bệnh thủy đậu |
|
| Mã phần lô | PP2400559642 |
| Giá từng phần lô | 54,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể đặc hiệu IgM với virus Varicella-zoster - Virus gây bệnh thủy đậu |
|
| Mã phần lô | PP2400559643 |
| Giá từng phần lô | 11,907,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm bán định lượng kháng thể đặc hiệu IgG với Mycoplasma pneumoniae- Vi khuẩn gây viêm phổi và viêm đường hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400559644 |
| Giá từng phần lô | 23,814,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 714,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm bán định lượng kháng thể đặc hiệu IgG với Mycoplasma pneumoniae- Vi khuẩn gây viêm phổi và viêm đường hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400559645 |
| Giá từng phần lô | 6,394,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định tính kháng thể đặc hiệu IgM với Mycoplasma pneumoniae- Vi khuẩn gây viêm phổi và viêm đường hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400559646 |
| Giá từng phần lô | 23,814,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 714,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể đặc hiệu IgM với Mycoplasma pneumoniae- Vi khuẩn gây viêm phổi và viêm đường hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400559647 |
| Giá từng phần lô | 6,394,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus Sởi |
|
| Mã phần lô | PP2400559648 |
| Giá từng phần lô | 23,814,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 714,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus Sởi |
|
| Mã phần lô | PP2400559649 |
| Giá từng phần lô | 3,197,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với virus Sởi |
|
| Mã phần lô | PP2400559650 |
| Giá từng phần lô | 59,535,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,786,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với virus Sởi |
|
| Mã phần lô | PP2400559651 |
| Giá từng phần lô | 23,814,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 714,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với virus gây bệnh Quai bị |
|
| Mã phần lô | PP2400559652 |
| Giá từng phần lô | 35,721,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,071,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với virus gây bệnh Quai bị |
|
| Mã phần lô | PP2400559653 |
| Giá từng phần lô | 11,907,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus gây bệnh Quai bị |
|
| Mã phần lô | PP2400559654 |
| Giá từng phần lô | 11,907,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus gây bệnh Quai bị |
|
| Mã phần lô | PP2400559655 |
| Giá từng phần lô | 3,197,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định tính xác định kháng nguyên của H.pylori - virus gây bệnh viêm dạ dày, ung thư dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400559656 |
| Giá từng phần lô | 170,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính xác định kháng nguyên của H.pylori - virus gây bệnh viêm dạ dày, ung thư dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400559657 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 327,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định tính kháng thể IgG đặc hiệu với khuẩn Hecolibacter pylori vi khuẩn gây viêm loét dạ dày tá tràng |
|
| Mã phần lô | PP2400559658 |
| Giá từng phần lô | 30,644,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 919,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể IgG đặc hiệu với khuẩn Hecolibacter pylori vi khuẩn gây viêm loét dạ dày tá tràng |
|
| Mã phần lô | PP2400559659 |
| Giá từng phần lô | 15,876,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 476,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định lượng IFN-γ - giúp hỗ trợ chẩn đoán nhiễm M. tuberculosis |
|
| Mã phần lô | PP2400559660 |
| Giá từng phần lô | 638,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng IFN-γ - giúp hỗ trợ chẩn đoán nhiễm M. tuberculosis |
|
| Mã phần lô | PP2400559661 |
| Giá từng phần lô | 46,305,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,389,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ ống đựng mẫu xét nghiệm Quantiferon |
|
| Mã phần lô | PP2400559662 |
| Giá từng phần lô | 382,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,466,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400559663 |
| Giá từng phần lô | 82,026,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400559664 |
| Giá từng phần lô | 55,908,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,677,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa hệ thống, sử dụng để rửa giữa các xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2400559665 |
| Giá từng phần lô | 95,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,862,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch kiểm tra hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2400559666 |
| Giá từng phần lô | 7,164,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất mồi phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400559667 |
| Giá từng phần lô | 30,387,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 911,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch kiểm tra hệ thống, dùng cho máytự động |
|
| Mã phần lô | PP2400559668 |
| Giá từng phần lô | 15,435,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 463,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit định lượng HBV DNA trong mẫu huyết thanh hoặc huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2400559669 |
| Giá từng phần lô | 1,323,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xác định nồng độ ức chế tối thiểu của Colistin đối với 8 chủng vi khuẩn cho một lần chạy |
|
| Mã phần lô | PP2400559670 |
| Giá từng phần lô | 263,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường nuôi cấy để xác định độ nhạy cảm của vi khuẩn đối với các chất kháng sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400559671 |
| Giá từng phần lô | 110,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm xét nghiệm định lượng HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400559672 |
| Giá từng phần lô | 3,677,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,338,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm xét nghiệm định tính kháng nguyên và kháng thể kháng vi rút HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400559673 |
| Giá từng phần lô | 4,851,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ thuốc thử khuếch đại cho xét nghiệm đo tải lượng virus HBV |
|
| Mã phần lô | PP2400559674 |
| Giá từng phần lô | 4,618,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ mẫu chứng (control) cho xét nghiệm đo tải lượng virus HBV |
|
| Mã phần lô | PP2400559675 |
| Giá từng phần lô | 239,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ thuốc thử khuếch đại cho xét nghiệm đo tải lượng virus HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400559676 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ mẫu chứng cho xét nghiệm đo tải lượng virus HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400559677 |
| Giá từng phần lô | 239,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ thuốc thử chiết tách DNA mẫu xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2400559678 |
| Giá từng phần lô | 86,719,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,601,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ly giải cho hệ thống PCR tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400559679 |
| Giá từng phần lô | 431,964,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,958,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định tính HAVAb IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400559680 |
| Giá từng phần lô | 13,783,776 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 413,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2400559681 |
| Giá từng phần lô | 2,287,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,628,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2400559682 |
| Giá từng phần lô | 763,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,897,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai cấy máu hiếu khí người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400559683 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai cấy máu trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400559684 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canh trường kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2400559685 |
| Giá từng phần lô | 1,275,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,265,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit xét nghiệm giun lươn |
|
| Mã phần lô | PP2400559686 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit xét nghiệm sán dải heo loại IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400559687 |
| Giá từng phần lô | 386,265,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,587,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm phát hiện kháng thể IgM kháng giun tròn chuột |
|
| Mã phần lô | PP2400559688 |
| Giá từng phần lô | 128,999,430 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,869,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit xét nghiệm sán dải chó |
|
| Mã phần lô | PP2400559689 |
| Giá từng phần lô | 614,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay colistin vi pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2400559690 |
| Giá từng phần lô | 823,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm chẩn đoán giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2400559691 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit xét nghiệm vi khuẩn lao kháng RIF |
|
| Mã phần lô | PP2400559692 |
| Giá từng phần lô | 2,415,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit ELISA phát hiện kháng nguyên Aspergillus Galactomannan |
|
| Mã phần lô | PP2400559693 |
| Giá từng phần lô | 102,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,085,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh phát hiện kháng nguyên Aspergillus Galactomannan |
|
| Mã phần lô | PP2400559694 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường chọn lọc phân biệt coliforms và các vi khuẩn không lên men lactose với sự ức chế của vi khuẩn Gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2400559695 |
| Giá từng phần lô | 87,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,632,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh phẩm xét nghiệm Realtime PCR phát hiện các chủng vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis |
|
| Mã phần lô | PP2400559696 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai cấy máu kỵ khí nắp cam |
|
| Mã phần lô | PP2400559697 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh phát hiện kháng nguyên Dengue NS1 |
|
| Mã phần lô | PP2400559698 |
| Giá từng phần lô | 920,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh phát hiện kháng thể IgG/IgM kháng vius Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2400559699 |
| Giá từng phần lô | 644,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid nitric |
|
| Mã phần lô | PP2400559700 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid periodic |
|
| Mã phần lô | PP2400559701 |
| Giá từng phần lô | 48,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,458,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng IDH-1 |
|
| Mã phần lô | PP2400559702 |
| Giá từng phần lô | 38,958,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng IDH-2 |
|
| Mã phần lô | PP2400559703 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin |
|
| Mã phần lô | PP2400559704 |
| Giá từng phần lô | 37,971,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,139,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khuếch đại tín hiệu cho bộ phát hiện Hóa mô miên dịch màu nâu tăng cường trên máy nhuộn hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400559705 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ phát hiện màu nâu Hóa mô miễn dịch loại tăng cường trên máy nhuộn hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400559706 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,095,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất nhuộm Jones trên máy nhuộm tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400559707 |
| Giá từng phần lô | 98,467,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,954,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất rửa và diệt khuẩn quả lọc (màng lọc) và màng RO |
|
| Mã phần lô | PP2400559708 |
| Giá từng phần lô | 479,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,385,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất XN phát hiện tổng số kháng thể gắn Heparin trong rối loạn HIT |
|
| Mã phần lô | PP2400559709 |
| Giá từng phần lô | 160,117,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,803,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn cho XN phát hiện tổng số kháng thể gắn heparin trong rối loạn HIT |
|
| Mã phần lô | PP2400559710 |
| Giá từng phần lô | 31,534,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 946,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất cho bộ xét nghiệm đông máu trong tiền phẫu, xét nghiệm định lượng hoạt tính yếu tố đông máu, các xét nghiệm đánh giá giai đoạn tiêu sợi huyết trên hệ thống phân tích đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400559711 |
| Giá từng phần lô | 8,749,319,698 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,479,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm đông máu cơ bản, xét nghiệm phát hiện kháng đông lupus, xét nghiệm hoạt tính các chất kháng đông sinh lý, các xét nghiệm theo dõi điều trị thuốc chống đông |
|
| Mã phần lô | PP2400559712 |
| Giá từng phần lô | 18,187,053,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 545,611,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm khí máu mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400559713 |
| Giá từng phần lô | 750,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,518,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm khí máu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400559714 |
| Giá từng phần lô | 750,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,518,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm khí máu mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400559715 |
| Giá từng phần lô | 750,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,518,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng (control) cho xét nghiệm VZV IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400559716 |
| Giá từng phần lô | 3,969,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HSV-1/2 IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400559717 |
| Giá từng phần lô | 19,845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 595,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi