Gói thầu: Mua sắm vật tư, hóa chất xét nghiệm lần 2 năm 2024 của Bệnh viện Bạch Mai

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400615215-01
Thời điểm đóng mở thầu 21/01/2025 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Bạch Mai
Chủ đầu tư Bệnh viện Bạch Mai
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm vật tư, hóa chất xét nghiệm lần 2 năm 2024 của Bệnh viện Bạch Mai
Số hiệu KHLCNT PL2400330342
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 181,536,039,572 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400559328 - Hóa chất xét nghiệm Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi tự động 9,476,892,600 284,306,000
2 PP2400559329 - Hóa chất xét nghiệm Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi tự động hoàn toàn, Huyết đồ tự động hoàn toàn 12,639,126,400 379,173,000
3 PP2400559330 - Hóa chất xét nghiệm hóa chất đông máu cơ bản cho mẫu máu huyết tương đục 6,034,316,640 181,029,000
4 PP2400559331 - Hóa chất định lượng D-Dimer 1,124,004,000 33,720,000
5 PP2400559332 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng D-Dimer 21,556,485 646,000
6 PP2400559333 - Hóa chất rửa đường ống và kim hút 177,245,250 5,317,000
7 PP2400559334 - Hóa chất xúc tác phản ứng phát quang 361,068,750 10,832,000
8 PP2400559335 - Cóng phản ứng 11,979,800 359,000
9 PP2400559336 - Hóa chất tẩy rửa cho hệ thống miễn dịch hóa phát quang 239,662,000 7,189,000
10 PP2400559337 - Dung dịch hiệu chuẩn cho xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu 20,370,000 611,000
11 PP2400559338 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu 19,404,000 582,000
12 PP2400559339 - Dung dịch pha loãng mẫu và rửa hệ thống xét nghiệm nước tiểu 11,343,000 340,000
13 PP2400559340 - Dung dịch dùng cho xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu 1,324,260,000 39,727,000
14 PP2400559341 - Dung dịch làm sạch máy phân tích nước tiểu 9,672,354 290,000
15 PP2400559342 - Bộ kít đếm số lượng CD4 trong máu bệnh nhân HIV trên hệ thống tế bào dòng chảy 625,730,000 18,771,000
16 PP2400559343 - Bộ kit đếm tỉ lệ phần trăm CD4 trong máu bệnh nhân HIV trên hệ thống tế bào dòng chảy 931,145,000 27,934,000
17 PP2400559344 - Hóa chất kiểm soát chất lượng và cài đặt chuẩn cho hệ thống tế bào dòng chảy 10,000,000 300,000
18 PP2400559345 - Dung dịch dẫn dòng tế bào trên hệ thống tế bào dòng chảy 56,303,000 1,689,000
19 PP2400559346 - Dung dịch tẩy rửa đường ống hệ thống tế bào dòng chảy 6,007,500 180,000
20 PP2400559347 - Dung dịch khử nhiễm cho hệ thống tế bào dòng chảy 18,775,000 563,000
21 PP2400559348 - Dung dịch làm sạch và giảm cặn bẩn đường ống hệ thống tế bào dòng chảy 31,918,750 957,000
22 PP2400559349 - Bộ lọc dùng cho hệ thống tế bào dòng chảy 39,015,000 1,170,000
23 PP2400559350 - Kit phát hiện đột biến gen JAK2 trên exon 12 ở DNA người bằng phương pháp Realtime-PCR 362,250,000 10,867,000
24 PP2400559351 - Kit phát hiện phân biệt thể thường với đột biến alen MPL (exon 10-W515 L/K) bằng phương pháp Realtime-PCR 849,000,000 25,470,000
25 PP2400559352 - Formaldehyt hàm lượng ≥ 4% 5,600,000 168,000
26 PP2400559353 - Paraphin nóng chảy 12,400,000 372,000
27 PP2400559354 - Bộ hóa chất phát hiện đột biến NPM1 (MutA,B,C&D) 234,450,000 7,033,000
28 PP2400559355 - Bộ hóa chất phát hiện đột biến FIP1L1-PDGFRA 100,600,000 3,018,000
29 PP2400559356 - Bộ hóa chất phát hiện đột biến RUNX1-RUNX1T1 t(8;21) 139,950,000 4,198,000
30 PP2400559357 - Bộ hóa chất phát hiện đột biến TCF3/PBX1 t(1;19) 139,950,000 4,198,000
31 PP2400559358 - Bộ hóa chất phát hiện đột biến MLL-AF4 t(4;11) 139,950,000 4,198,000
32 PP2400559359 - Bộ hóa chất phát hiện đột biến TEL-AML1 t(12;21) 139,950,000 4,198,000
33 PP2400559360 - Bộ hóa chất phát hiện đột biến CBFB-MYH11 Inv(16) 139,950,000 4,198,000
34 PP2400559361 - Bộ hóa chất phát hiện đột biến FLT3-TKD 54,100,000 1,623,000
35 PP2400559362 - Bộ hóa chất phát hiện đột biến c-KITD816V 81,150,000 2,434,000
36 PP2400559363 - Bộ hóa chất phát hiện đột biến CALR 1,125,000,000 33,750,000
37 PP2400559364 - Khay Terasaki cho xét nghiệm đọ chéo 18,429,000 552,000
38 PP2400559365 - Hóa chất FISH phát hiện mất đoạn P53 270,129,600 8,103,000
39 PP2400559366 - Hóa chất FISH phát hiện mất đoạn trên 20q 95,768,400 2,873,000
40 PP2400559367 - Hóa chất FISH phát hiện mất đoạn 11q22.3 63,845,600 1,915,000
41 PP2400559368 - Đĩa 96 giếng sâu, đáy chữ V 3,175,000 95,000
42 PP2400559369 - Kit tách chiết và tinh sạch DNA trên máy tách tự động 320,000,000 9,600,000
43 PP2400559370 - Muối đệm cân bằng PBS 7,500,000 225,000
44 PP2400559371 - NaCl tinh khiết 1,200,000 36,000
45 PP2400559372 - Đường Saccharose (Sucrose) 2,050,000 61,000
46 PP2400559373 - Sodium Hydrogen Carbonate (NaHCO3) 491,000 14,000
47 PP2400559374 - Methanol (CH3OH) 123,250,000 3,697,000
48 PP2400559375 - Acid Acetic 98% (CH3COOH) 8,840,000 265,000
49 PP2400559376 - Nước siêu tinh khiết 221,850,000 6,655,000
50 PP2400559377 - Magnesium chloride (MgCl2) tinh khiết 2,350,000 70,000
51 PP2400559378 - Tris-HCl 21,500,000 645,000
52 PP2400559379 - 2-propanol (Isopropanol) 1,400,000 42,000
53 PP2400559380 - 2-Mercaptoethanol 480,000 14,000
54 PP2400559381 - Cồn tuyệt đối dùng cho SHPT 47,500 1,000
55 PP2400559382 - Dầu soi kính hiển vi 45,440,000 1,363,000
56 PP2400559383 - Citrat Natri 1,430,000 42,000
57 PP2400559384 - Acid Formic 3,300,000 99,000
58 PP2400559385 - Hematocylin 17,000,000 510,000
59 PP2400559386 - Copper (II) sulfate pentahydrate - CuSO4. 5H2O 16,500,000 495,000
60 PP2400559387 - Ammonia solution 25% 2,250,000 67,000
61 PP2400559388 - Ammonium iron(III) sulfate dodecahydrate 11,000,000 330,000
62 PP2400559389 - K2S2O5 7,250,000 217,000
63 PP2400559390 - Potassium hydroxide 3,900,000 117,000
64 PP2400559391 - Potassium permanganate 13,000,000 390,000
65 PP2400559392 - Na2O3S2.5H2O 6,750,000 202,000
66 PP2400559393 - Periodic Acide 22,500,000 675,000
67 PP2400559394 - Souden Black 6,400,000 192,000
68 PP2400559395 - Phenol 11,800,000 354,000
69 PP2400559396 - Kit phát hiện HLA B27 bằng phương pháp PCR 60,937,500 1,828,000
70 PP2400559397 - Kit phát hiện đột biến G1691A của yếu tố V 37,200,000 1,116,000
71 PP2400559398 - Kit phát hiện đột biến G20210A của yếu tố II 37,200,000 1,116,000
72 PP2400559399 - Kit phát hiện đột biến C677T của gen MTHFR 47,600,000 1,428,000
73 PP2400559400 - Xét nghiệm đột biến gen các yếu tố nguy cơ bệnh huyết khối tĩnh mạch 187,200,000 5,616,000
74 PP2400559401 - Kit phát hiện gen BCR/ABL1 tạo protein P190 80,400,000 2,412,000
75 PP2400559402 - Kit phát hiện gen BCR/ABL1 tạo protein P230 87,100,000 2,613,000
76 PP2400559403 - Kit phát hiện sàng lọc gen BCR/ABL1 tạo protein P190 hoặc p210 hoặc p230 307,000,000 9,210,000
77 PP2400559404 - Bộ hóa chất phát hiện đột biến PML-RARA t(15;17) bcr1&bcr2,bcr3 185,000,000 5,550,000
78 PP2400559405 - Bộ kít realtime PCR phát hiện đột biến V617F trong gen Jak2 913,440,000 27,403,000
79 PP2400559406 - Môi trường nuôi cấy tế bào tủy xương 73,500,000 2,205,000
80 PP2400559407 - Huyết thanh thai bê (Chất bổ trợ vào môi trường nuôi cấy) 155,000,000 4,650,000
81 PP2400559408 - Chất bổ trợ vào môi trường nuôi cấy (Phytohemaglutinin(PHA)) 1,800,000 54,000
82 PP2400559409 - Hóa chất nhuộm băng nhiễm sắc thể (Trypin 0,25%) 9,600,000 288,000
83 PP2400559410 - Đĩa nuôi cấy 6 giếng 16,755,000 502,000
84 PP2400559411 - Chai nuôi cấy 25cm2, nắp thông khí (Flask 25) 14,160,000 424,000
85 PP2400559412 - Chai nuôi cấy 75cm2, nắp thông khí (Flask 75) 10,260,000 307,000
86 PP2400559413 - Khay pha loãng cho các xét nghiệm huyết thanh học nhóm máu 94,500,000 2,835,000
87 PP2400559414 - Huyết thanh mẫu Anti C 8,900,000 267,000
88 PP2400559415 - Huyết thanh mẫu Anti E 5,374,000 161,000
89 PP2400559416 - Huyết thanh mẫu Anti c 6,525,000 195,000
90 PP2400559417 - Huyết thanh mẫu Anti e 10,016,000 300,000
91 PP2400559418 - Huyết thanh mẫu Anti A1 1,079,000 32,000
92 PP2400559419 - Huyết thanh mẫu Anti H 126,000 3,000
93 PP2400559420 - Dung dịch đệm 2X trên kỹ thuật PCR kỹ thuật số 965,556 28,000
94 PP2400559421 - Đĩa 96 giếng dùng trên kỹ thuật PCR kỹ thuật số 30,540,000 916,000
95 PP2400559422 - Kit phát hiện gen BCR/ABL1 tạo protein P210 92,000,000 2,760,000
96 PP2400559423 - Hóa chất định lượng đột biến Jak2 V617F 516,000,000 15,480,000
97 PP2400559424 - Dung dịch Giemsa 101,920,000 3,057,000
98 PP2400559425 - Thuốc nhuộm Erythrosin B 4,200,000 126,000
99 PP2400559426 - Test nhanh HBV 982,800,000 29,484,000
100 PP2400559427 - Xanh Cresyl 2,375,000 71,000
101 PP2400559428 - Huyết thanh mẫu Anti A, Anti B, Anti AB định nhóm máu của người hiến máu 274,680,000 8,240,000
102 PP2400559429 - Huyết thanh mẫu Anti A, Anti B, Anti AB định nhóm máu trong cấp phát máu 824,040,000 24,721,000
103 PP2400559430 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm điện giải mức cao 3,525,900 105,000
104 PP2400559431 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm điện giải mức trung bình 370,280,400 11,108,000
105 PP2400559432 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm điện giải mức thấp 4,236,750 127,000
106 PP2400559433 - Hóa chất xét nghiệm Acid Uric 385,455,000 11,563,000
107 PP2400559434 - Hóa chất xét nghiệm Albumin 73,353,000 2,200,000
108 PP2400559435 - hóa chất xét nghiệm Bilirubin toàn phần 106,170,750 3,185,000
109 PP2400559436 - Hóa chất xét nghiệm Bilirubin trực tiếp 161,229,600 4,836,000
110 PP2400559437 - Hóa chất xét nghiệm C3 783,049,680 23,491,000
111 PP2400559438 - Hóa chất xét nghiệm C4 783,049,680 23,491,000
112 PP2400559439 - Hóa chất xét nghiệm Cholesterol toàn phần 314,685,000 9,440,000
113 PP2400559440 - Hóa chất xét nghiệm CRP 932,778,000 27,983,000
114 PP2400559441 - Hóa chất xét nghiệm Gentamicin 183,015,000 5,490,000
115 PP2400559442 - Hóa chất xét nghiệm HDL-Cholesterol 2,525,927,040 75,777,000
116 PP2400559443 - Hóa chất xét nghiệm LDL - Cholesterol 1,984,500,000 59,535,000
117 PP2400559444 - Hóa chất xét nghiệm Mg 32,933,250 987,000
118 PP2400559445 - Hóa chất xét nghiệm Phospho vô cơ 17,117,100 513,000
119 PP2400559446 - Hóa chất xét nghiệm Protein niệu 440,790,000 13,223,000
120 PP2400559447 - Hóa chất xét nghiệm Protein toàn phần 83,989,500 2,519,000
121 PP2400559448 - Hóa chất xét nghiệm RF 421,176,000 12,635,000
122 PP2400559449 - Hóa chất xét nghiệm Sắt 86,212,350 2,586,000
123 PP2400559450 - Hóa chất xét nghiệm UIBC 20,953,800 628,000
124 PP2400559451 - Hóa chất xét nghiệm Ure 619,731,000 18,591,000
125 PP2400559452 - Hóa chất xét nghiệm ALP 23,083,200 692,000
126 PP2400559453 - Hóa chất xét nghiệm α-Amylase 321,111,000 9,633,000
127 PP2400559454 - Hóa chất xét nghiệm AST (GOT) quy cách lớn 498,036,000 14,941,000
128 PP2400559455 - Hóa chất xét nghiệm Cholinesterase (ChE) 25,124,400 753,000
129 PP2400559456 - Hóa chất xét nghiệm CK (Creatine kinase) 164,635,200 4,939,000
130 PP2400559457 - Hóa chất xét nghiệm CK-MB 45,208,800 1,356,000
131 PP2400559458 - Hóa chất xét nghiệm GGT 235,733,400 7,072,000
132 PP2400559459 - Hóa chất xét nghiệm đo hoạt độ LDH 30,536,100 916,000
133 PP2400559460 - Hóa chất xét nghiệm Lipase 313,128,900 9,393,000
134 PP2400559461 - Dung dịch rửa máy xét nghiệm sinh hóa 3,024,000 90,000
135 PP2400559462 - Dung dịch rửa hệ thống máy xét nghiệm sinh hóa 1,093,995,000 32,819,000
136 PP2400559463 - Hóa chất xét nghiệm Vancomycin 482,118,000 14,463,000
137 PP2400559464 - Hóa chất đệm cho xét nghiệm điện giải. 228,856,320 6,865,000
138 PP2400559465 - Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu 78,403,500 2,352,000
139 PP2400559466 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Protein nhóm 1 39,172,896 1,175,000
140 PP2400559467 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Protein nhóm 2 50,970,150 1,529,000
141 PP2400559468 - Hóa chất hiệu chuẩn các xét nghiệm sinh hóa thường quy 55,650,000 1,669,000
142 PP2400559469 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CK-MB 1,134,000 34,000
143 PP2400559470 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP hs 54,080,250 1,622,000
144 PP2400559471 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL-Cholesterol 27,373,500 821,000
145 PP2400559472 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm LDL-Cholesterol 39,028,500 1,170,000
146 PP2400559473 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm RF Latex 50,578,500 1,517,000
147 PP2400559474 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy 58,121,280 1,743,000
148 PP2400559475 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vancomycin 39,674,250 1,190,000
149 PP2400559476 - Hóa chất kiểm tra chất lượng điện cực Natri và Kali 1,983,450 59,000
150 PP2400559477 - Điện cực Kali 289,595,250 8,687,000
151 PP2400559478 - Điện cực Na 283,641,750 8,509,000
152 PP2400559479 - Điện cực Clo 283,641,750 8,509,000
153 PP2400559480 - Điện cực tham chiếu 399,577,500 11,987,000
154 PP2400559481 - Hóa chất xét nghiệm LIH 71,358,000 2,140,000
155 PP2400559482 - Hóa chất xét nghiệm đường (Glucose) trong máu 435,708,000 13,071,000
156 PP2400559483 - Hóa chất xét nghiệm ALT 470,400,000 14,112,000
157 PP2400559484 - Hóa chất xét nghiệm Triglycerid 636,216,000 19,086,000
158 PP2400559485 - Hóa chất xét nghiệm Creatinin 274,890,000 8,246,000
159 PP2400559486 - Hóa chất xét nghiệm Calci toàn phần quy cách lớn 245,044,800 7,351,000
160 PP2400559487 - Bộ Hóa chất xét nghiệm HbA1c trên máy sắc ký lỏng 7,967,641,500 239,029,000
161 PP2400559488 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm xét nghiệm HbA1c 165,375,000 4,961,000
162 PP2400559489 - Hóa chất xét nghiệm Aldosterone 601,272,000 18,038,000
163 PP2400559490 - Hóa chất xét nghiệm Anti-TPO 501,637,500 15,049,000
164 PP2400559491 - Hóa chất xét nghiệm Beta-2-Microglobulin 211,680,000 6,350,000
165 PP2400559492 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP 15,818,250 474,000
166 PP2400559493 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA15-3 33,232,500 996,000
167 PP2400559494 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA 23,730,000 711,000
168 PP2400559495 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol 20,241,900 607,000
169 PP2400559496 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm EPO 20,698,650 620,000
170 PP2400559497 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estradiol 4,126,500 123,000
171 PP2400559498 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin 18,981,648 569,000
172 PP2400559499 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm free T3 17,719,380 531,000
173 PP2400559500 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm free T4 31,635,450 949,000
174 PP2400559501 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA19-9 38,928,750 1,167,000
175 PP2400559502 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Free PSA 16,282,800 488,000
176 PP2400559503 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA 14,238,000 427,000
177 PP2400559504 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA12-5 25,320,750 759,000
178 PP2400559505 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Testosterone 3,797,850 113,000
179 PP2400559506 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Total βhCG 31,636,080 949,000
180 PP2400559507 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH 25,326,000 759,000
181 PP2400559508 - Hóa chất xét nghiệm EPO 127,531,950 3,825,000
182 PP2400559509 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Direct Renin 70,081,056 2,102,000
183 PP2400559510 - Chất mồi phản ứng cho phản ứng miễn dịch 91,162,800 2,734,000
184 PP2400559511 - Dung dịch rửa hàng ngày cho xét nghiệm miễn dịch 11,288,098 338,000
185 PP2400559512 - Cơ chất phát quang 3,655,522,500 109,665,000
186 PP2400559513 - Cuvette phản ứng dùng cho xét nghiệm miễn dịch 150,951,600 4,528,000
187 PP2400559514 - Đầu côn dùng một lần 180,457,200 5,413,000
188 PP2400559515 - Hóa chất xét nghiệm AFP 711,900,000 21,357,000
189 PP2400559516 - Hóa chất xét nghiệm CA 125 414,855,000 12,445,000
190 PP2400559517 - Hóa chất xét nghiệm CA 15-3 418,398,750 12,551,000
191 PP2400559518 - Hóa chất xét nghiệm CA 19-9 929,775,000 27,893,000
192 PP2400559519 - Hóa chất xét nghiệm CEA 1,252,881,000 37,586,000
193 PP2400559520 - Hóa chất xét nghiệm Cortisol 1,221,168,900 36,635,000
194 PP2400559521 - Hóa chất xét nghiệm Estradiol 4,126,500 123,000
195 PP2400559522 - Hóa chất xét nghiệm Ferritin 658,476,000 19,754,000
196 PP2400559523 - Hóa chất xét nghiệm Free PSA 570,297,000 17,108,000
197 PP2400559524 - Hóa chất xét nghiệm hsTnI 136,420,200 4,092,000
198 PP2400559525 - Hóa chất xét nghiệm Prolactin 3,797,850 113,000
199 PP2400559526 - Hóa chất xét nghiệm T3 tự do 151,914,000 4,557,000
200 PP2400559527 - Hóa chất xét nghiệm T4 tự do 3,077,109,000 92,313,000
201 PP2400559528 - Hóa chất xét nghiệm Testosterone 4,429,950 132,000
202 PP2400559529 - Hóa chất xét nghiệm Hybritech PSA 284,812,500 8,544,000
203 PP2400559530 - Hóa chất xét nghiệm βhCG toàn phần 491,724,450 14,751,000
204 PP2400559531 - Hóa chất xét nghiệm TSH 3,377,788,050 101,333,000
205 PP2400559532 - Dung dịch kiểm tra hệ thống đầu ngày cho máy xét nghiệm miễn dịch 8,596,800 257,000
206 PP2400559533 - Dung dịch làm sạch ống và kim rửa 46,305,000 1,389,000
207 PP2400559534 - Dung dịch kiểm tra máy miễn dịch 22,152,900 664,000
208 PP2400559535 - Dung dịch rửa máy miễn dịch 2,835,630,000 85,068,000
209 PP2400559536 - Dung dịch rửa giữa các xét nghiệm 23,850,000 715,000
210 PP2400559537 - Dung dịch rửa máy xét nghiệm miễn dịch 18,981,900 569,000
211 PP2400559538 - Giếng phản ứng 2,089,395,000 62,681,000
212 PP2400559539 - Hóa chất xét nghiệm hGH 130,630,500 3,918,000
213 PP2400559540 - Cốc đựng mẫu 12,885,600 386,000
214 PP2400559541 - Hóa chất pha loãng xét nghiệm Estradiol 2,062,200 61,000
215 PP2400559542 - Hóa chất xét nghiệm Direct Renin 396,900,000 11,907,000
216 PP2400559543 - Dung dịch pha loãng mẫu cho máy miễn dịch 94,941,000 2,848,000
217 PP2400559544 - Hóa chất xét nghiệm IL-6 1,154,979,000 34,649,000
218 PP2400559545 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm IL-6 35,337,750 1,060,000
219 PP2400559546 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm IL-6 42,405,300 1,272,000
220 PP2400559547 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Prolactin 5,380,200 161,000
221 PP2400559548 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa thường quy trên máy bán tự động 2,919,000 87,000
222 PP2400559549 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa thường quy trên máy bán tự động mức 1 2,919,000 87,000
223 PP2400559550 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa thường quy trên máy bán tự động mức 2 2,919,000 87,000
224 PP2400559551 - Giấy in nhiệt cho máy sinh hóa bán tự động 246,180 7,000
225 PP2400559552 - Hóa chất xét nghiệm α-Amylase cho máy bán tự động 7,087,500 212,000
226 PP2400559553 - Hóa chất xét nghiệm ALT (GPT) cho máy bán tự động 9,305,100 279,000
227 PP2400559554 - Hóa chất xét nghiệm Albumin cho máy bán tự động 3,118,500 93,000
228 PP2400559555 - Hóa chất xét nghiệm AST (GOT) cho máy bán tự động 9,279,900 278,000
229 PP2400559556 - Hóa chất xét nghiệm Calcium theo phương pháp MTB cho máy bán tự động 3,420,900 102,000
230 PP2400559557 - Hóa chất xét nghiệm Cholesterol cho máy bán tự động 7,610,400 228,000
231 PP2400559558 - Hóa chất xét nghiệm Cholesterol HDL cho máy bán tự động 22,581,720 677,000
232 PP2400559559 - Hóa chất xét nghiệm Creatinine cho máy bán tự động 5,544,000 166,000
233 PP2400559560 - Hóa chất xét nghiệm Glucose cho máy bán tự động 3,490,200 104,000
234 PP2400559561 - Hóa chất xét nghiệm tổng Protein cho máy bán tự động 2,173,500 65,000
235 PP2400559562 - Hóa chất xét nghiệm Triglycerides cho máy bán tự động 8,452,800 253,000
236 PP2400559563 - Hóa chất xét nghiệm Urea cho máy bán tự động 4,586,400 137,000
237 PP2400559564 - Hóa chất xét nghiệm Uric Acid cho máy bán tự động 8,568,000 257,000
238 PP2400559565 - Hóa chất xét nghiệm định lượng LDH 65,081,520 1,952,000
239 PP2400559566 - Cóng phản ứng cho xét nghiệm sinh hóa công suất nhỏ 83,447,760 2,503,000
240 PP2400559567 - Cuvette phản ứng cho xét nghiệm sinh hóa công suất lớn 213,820,200 6,414,000
241 PP2400559568 - Vỏ Xy-lanh 136,609,200 4,098,000
242 PP2400559569 - Bóng đèn halogen cho xét nghiệm sinh hóa 388,291,200 11,648,000
243 PP2400559570 - Que khấy 16,493,400 494,000
244 PP2400559571 - Màng lọc RO300 69,498,000 2,084,000
245 PP2400559572 - Que khuấy dạng L kim loại 27,342,360 820,000
246 PP2400559573 - Que khuấy dạng xoắn 25,937,604 778,000
247 PP2400559574 - Que khuấy dạng L 46,391,400 1,391,000
248 PP2400559575 - Que khuấy dạng xoắn kim loại 34,283,700 1,028,000
249 PP2400559576 - Đèn halogen cho máy sinh hóa công suất nhỏ 56,785,740 1,703,000
250 PP2400559577 - Kim hút hóa chất 57,274,448 1,718,000
251 PP2400559578 - Xy-lanh hút hóa chất 403,987,500 12,119,000
252 PP2400559579 - Dây bơm nhu động 32,514,075 975,000
253 PP2400559580 - Kim hút bệnh phẩm 92,641,230 2,779,000
254 PP2400559581 - Xy-lanh hút bệnh phẩm 71,124,438 2,133,000
255 PP2400559582 - Màng bơm chân không 112,175,280 3,365,000
256 PP2400559583 - Hạt nhựa Mixbed lọc nước 197,340,000 5,920,000
257 PP2400559584 - Lõi lọc PP 20" 5micron 2,345,200 70,000
258 PP2400559585 - Lõi lọc số UDF 20'' 2,316,600 69,000
259 PP2400559586 - Lõi lọc số CTO 20'' 1,930,500 57,000
260 PP2400559587 - Màng lọc 100G 12,751,200 382,000
261 PP2400559588 - Kim hút hóa chất có đánh dấu 69,577,200 2,087,000
262 PP2400559589 - Kim hút bệnh phẩm số 1 18,260,000 547,000
263 PP2400559590 - kim hút bệnh phẩm số 2 18,260,000 547,000
264 PP2400559591 - Xilanh hút hóa chất 57,915,000 1,737,000
265 PP2400559592 - Gioăng chia dịch cho xét nghiệm HbA1c 91,891,360 2,756,000
266 PP2400559593 - Bơm và thùng chứa chất thải 50,608,800 1,518,000
267 PP2400559594 - Vòng đệm kít đầu kim dùng cho máy xét nghiệm HbA1c 34,927,200 1,047,000
268 PP2400559595 - Kim hút mẫu dùng cho máy xét nghiệm HbA1c 111,365,100 3,340,000
269 PP2400559596 - Vòng đệm O-ring dùng cho máy xét nghiệm HbA1c 61,714,400 1,851,000
270 PP2400559597 - Màng bơm dùng cho máy xét nghiệm HbA1c 20,592,000 617,000
271 PP2400559598 - Xylanh 500μL 70,270,200 2,108,000
272 PP2400559599 - Ống nước tuần hoàn dùng cho máy xét nghiệm HbA1c 44,264,000 1,327,000
273 PP2400559600 - Màng lọc 2 micron dùng cho máy HbA1c 66,320,100 1,989,000
274 PP2400559601 - Cảm biến đo áp suất trong quá trình thực hiện xét nghiệm 116,754,000 3,502,000
275 PP2400559602 - Dây cáp, Đầu dò, Cảm biến RF theo dõi mức chất lỏng trong quá trình xét nghiệm 17,754,000 532,000
276 PP2400559603 - Dây bơm dẫn chất lỏng từ cuvette hoặc ống mẫu loại to 34,214,400 1,026,000
277 PP2400559604 - Dây bơm dẫn chất lỏng từ cuvette hoặc ống mẫu loại nhỏ 22,745,250 682,000
278 PP2400559605 - Dây bơm chịu nhiệt dẫn chất lỏng từ cuvette hoặc ống mẫu 5,650,260 169,000
279 PP2400559606 - Nắp ống nghiệm màu xanh 970,704,000 29,121,000
280 PP2400559607 - Tem dán cho máy chuẩn bị ống mẫu kích thước 30x50mm 227,442,600 6,823,000
281 PP2400559608 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP 111,331,500 3,339,000
282 PP2400559609 - Hóa chất xét nghiệm định lượng protein phản ứng C (CRP) 2,887,499,650 86,624,000
283 PP2400559610 - Hóa chất xét nghiệm định lượng protein phản ứng C (CRP) 1,031,250,000 30,937,000
284 PP2400559611 - Định lượng Albumin trong nước tiểu và dịch não tủy 312,767,700 9,383,000
285 PP2400559612 - Chất hiệu chuẩn Albumin trong nước tiểu và dịch não tủy 75,237,750 2,257,000
286 PP2400559613 - Sinh phẩm xét nghiệm Realtime PCR phát hiện định tính Herpes Simplex Virus. 390,000,000 11,700,000
287 PP2400559614 - Kít tách chiết DNA của vi khuẩn lao từ: huyết thanh, huyết tương, mẫu phân, dịch não tủy, nước tiểu, mẫu mô sinh thiết, mẫu quệt họng, quệt cổ tử cung, môi trường nuôi cấy tế bào 241,315,200 7,239,000
288 PP2400559615 - Đĩa phết mẫu định danh nhanh vi khuẩn 3,440,000,000 103,200,000
289 PP2400559616 - Bộ mẫu chứng cho xét nghiệm đo tải lượng virus HIV 367,500,000 11,025,000
290 PP2400559617 - Bộ thuốc thử chiết tách DNA mẫu xét nghiệm 360,832,500 10,824,000
291 PP2400559618 - Khay làm kháng nấm đồ vi pha loãng 315,600,000 9,468,000
292 PP2400559619 - Canh thang làm kháng sinh đồ nấm 395,000,000 11,850,000
293 PP2400559620 - Dung dịch pha huyền dịch vi khuẩn làm kháng sinh đồ nấm 65,750,000 1,972,000
294 PP2400559621 - Bộ xác định độ nhạy cảm của các loại thuốc kháng nấm đối với các chủng nấm gây bệnh 341,900,000 10,257,000
295 PP2400559622 - Khay kháng sinh đồ Sensititre dành cho vi khuẩn Gram âm chứa Cefiderocol và các Betalactam mới 300,000,000 9,000,000
296 PP2400559623 - Đầu phân phối dịch 125,000,000 3,750,000
297 PP2400559624 - Môi trường thạch não tim cho sự phát triển của các vi sinh vật khó mọc 9,200,000 276,000
298 PP2400559625 - Môi trường tạo màu cấy tiểu 325,500,000 9,765,000
299 PP2400559626 - Môi trường phân biệt Enterobacteriaceae dựa vào sự lên men đường đôi và tạo H2S 9,460,000 283,000
300 PP2400559627 - Môi trường nuôi cấy nấm 92,820,000 2,784,000
301 PP2400559628 - Môi trường phân lập chọn lọc Vibrios gây bệnh 17,955,000 538,000
302 PP2400559629 - Môi trường đậu nành nuôi cấy đa năng nhiều loại sinh vật 2,816,000 84,000
303 PP2400559630 - Môi trường chọn lọc phân biệt để phân lập Salmonella và Shigella 13,500,000 405,000
304 PP2400559631 - Test nhanh phát hiện đồng thời kháng nguyên NS1 và kháng thể IgG/IgM kháng virus Dengue 1,662,000,000 49,860,000
305 PP2400559632 - Test nhanh phát hiện kháng thể kháng HIV 1 /2 33,075,000 992,000
306 PP2400559633 - Hoá chất xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng Treponema pallidum (TP) 226,932,000 6,807,000
307 PP2400559634 - Sinh phẩm xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng HDV hệ thống tự động 102,900,000 3,087,000
308 PP2400559635 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng HDV hệ thống tự động 5,762,400 172,000
309 PP2400559636 - Sinh phẩm xét nghiệm định tính kháng thể IgG đặc hiệu với Herpes simplex virus type 1 và/hoặc 2 hệ thống tự động 109,620,000 3,288,000
310 PP2400559637 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể IgG đặc hiệu với Herpes simplex virus type 1 và/hoặc 2 hệ thống tự động 19,845,000 595,000
311 PP2400559638 - Xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với Herpes simplex virus type 1 và/hoặc 2 274,050,000 8,221,000
312 PP2400559639 - Xét nghiệm định tính kháng thể đặc hiệu IgG với Chlamydia trachomatis - vi khuẩn gây bệnh lây nhiễm qua đường tình dục 42,309,750 1,269,000
313 PP2400559640 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể đặc hiệu IgG với Chlamydia trachomatis - vi khuẩn gây bệnh lây nhiễm qua đường tình dục 6,615,000 198,000
314 PP2400559641 - Xét nghiệm định lượng kháng thể đặc hiệu IgG với virus Varicella-zoster - Virus gây bệnh thủy đậu 18,060,000 541,000
315 PP2400559642 - Xét nghiệm định tính kháng thể đặc hiệu IgM với virus Varicella-zoster - Virus gây bệnh thủy đậu 54,180,000 1,625,000
316 PP2400559643 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể đặc hiệu IgM với virus Varicella-zoster - Virus gây bệnh thủy đậu 11,907,000 357,000
317 PP2400559644 - Xét nghiệm bán định lượng kháng thể đặc hiệu IgG với Mycoplasma pneumoniae- Vi khuẩn gây viêm phổi và viêm đường hô hấp 23,814,000 714,000
318 PP2400559645 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm bán định lượng kháng thể đặc hiệu IgG với Mycoplasma pneumoniae- Vi khuẩn gây viêm phổi và viêm đường hô hấp 6,394,500 191,000
319 PP2400559646 - Xét nghiệm định tính kháng thể đặc hiệu IgM với Mycoplasma pneumoniae- Vi khuẩn gây viêm phổi và viêm đường hô hấp 23,814,000 714,000
320 PP2400559647 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể đặc hiệu IgM với Mycoplasma pneumoniae- Vi khuẩn gây viêm phổi và viêm đường hô hấp 6,394,500 191,000
321 PP2400559648 - Xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus Sởi 23,814,000 714,000
322 PP2400559649 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus Sởi 3,197,250 95,000
323 PP2400559650 - Xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với virus Sởi 59,535,000 1,786,000
324 PP2400559651 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với virus Sởi 23,814,000 714,000
325 PP2400559652 - Xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với virus gây bệnh Quai bị 35,721,000 1,071,000
326 PP2400559653 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với virus gây bệnh Quai bị 11,907,000 357,000
327 PP2400559654 - Xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus gây bệnh Quai bị 11,907,000 357,000
328 PP2400559655 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus gây bệnh Quai bị 3,197,250 95,000
329 PP2400559656 - Xét nghiệm định tính xác định kháng nguyên của H.pylori - virus gây bệnh viêm dạ dày, ung thư dạ dày 170,940,000 5,128,000
330 PP2400559657 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính xác định kháng nguyên của H.pylori - virus gây bệnh viêm dạ dày, ung thư dạ dày 10,920,000 327,000
331 PP2400559658 - Xét nghiệm định tính kháng thể IgG đặc hiệu với khuẩn Hecolibacter pylori vi khuẩn gây viêm loét dạ dày tá tràng 30,644,250 919,000
332 PP2400559659 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể IgG đặc hiệu với khuẩn Hecolibacter pylori vi khuẩn gây viêm loét dạ dày tá tràng 15,876,000 476,000
333 PP2400559660 - Xét nghiệm định lượng IFN-γ - giúp hỗ trợ chẩn đoán nhiễm M. tuberculosis 638,400,000 19,152,000
334 PP2400559661 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng IFN-γ - giúp hỗ trợ chẩn đoán nhiễm M. tuberculosis 46,305,000 1,389,000
335 PP2400559662 - Bộ ống đựng mẫu xét nghiệm Quantiferon 382,200,000 11,466,000
336 PP2400559663 - Đầu côn dùng một lần 82,026,000 2,460,000
337 PP2400559664 - Cóng phản ứng 55,908,000 1,677,000
338 PP2400559665 - Dung dịch rửa hệ thống, sử dụng để rửa giữa các xét nghiệm 95,400,000 2,862,000
339 PP2400559666 - Dung dịch kiểm tra hệ thống 7,164,000 214,000
340 PP2400559667 - Chất mồi phản ứng 30,387,600 911,000
341 PP2400559668 - Dung dịch kiểm tra hệ thống, dùng cho máytự động 15,435,000 463,000
342 PP2400559669 - Bộ kit định lượng HBV DNA trong mẫu huyết thanh hoặc huyết tương 1,323,000,000 39,690,000
343 PP2400559670 - Bộ xác định nồng độ ức chế tối thiểu của Colistin đối với 8 chủng vi khuẩn cho một lần chạy 263,000,000 7,890,000
344 PP2400559671 - Môi trường nuôi cấy để xác định độ nhạy cảm của vi khuẩn đối với các chất kháng sinh 110,520,000 3,315,000
345 PP2400559672 - Sinh phẩm xét nghiệm định lượng HBsAg 3,677,940,000 110,338,000
346 PP2400559673 - Sinh phẩm xét nghiệm định tính kháng nguyên và kháng thể kháng vi rút HIV 4,851,000,000 145,530,000
347 PP2400559674 - Bộ thuốc thử khuếch đại cho xét nghiệm đo tải lượng virus HBV 4,618,400,000 138,552,000
348 PP2400559675 - Bộ mẫu chứng (control) cho xét nghiệm đo tải lượng virus HBV 239,900,000 7,197,000
349 PP2400559676 - Bộ thuốc thử khuếch đại cho xét nghiệm đo tải lượng virus HCV 1,440,000,000 43,200,000
350 PP2400559677 - Bộ mẫu chứng cho xét nghiệm đo tải lượng virus HCV 239,900,000 7,197,000
351 PP2400559678 - Bộ thuốc thử chiết tách DNA mẫu xét nghiệm 86,719,500 2,601,000
352 PP2400559679 - Dung dịch ly giải cho hệ thống PCR tự động 431,964,000 12,958,000
353 PP2400559680 - Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định tính HAVAb IgM 13,783,776 413,000
354 PP2400559681 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm 2,287,600,000 68,628,000
355 PP2400559682 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram dương 763,250,000 22,897,000
356 PP2400559683 - Chai cấy máu hiếu khí người lớn 2,750,000,000 82,500,000
357 PP2400559684 - Chai cấy máu trẻ em 330,000,000 9,900,000
358 PP2400559685 - Canh trường kháng sinh đồ 1,275,500,000 38,265,000
359 PP2400559686 - Kit xét nghiệm giun lươn 840,000,000 25,200,000
360 PP2400559687 - Kit xét nghiệm sán dải heo loại IgG 386,265,600 11,587,000
361 PP2400559688 - Sinh phẩm phát hiện kháng thể IgM kháng giun tròn chuột 128,999,430 3,869,000
362 PP2400559689 - Kit xét nghiệm sán dải chó 614,670,000 18,440,000
363 PP2400559690 - Khay colistin vi pha loãng 823,100,000 24,693,000
364 PP2400559691 - Sinh phẩm chẩn đoán giang mai 27,000,000 810,000
365 PP2400559692 - Kit xét nghiệm vi khuẩn lao kháng RIF 2,415,000,000 72,450,000
366 PP2400559693 - Bộ kit ELISA phát hiện kháng nguyên Aspergillus Galactomannan 102,850,000 3,085,000
367 PP2400559694 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên Aspergillus Galactomannan 140,000,000 4,200,000
368 PP2400559695 - Môi trường chọn lọc phân biệt coliforms và các vi khuẩn không lên men lactose với sự ức chế của vi khuẩn Gram dương 87,750,000 2,632,000
369 PP2400559696 - Sinh phẩm xét nghiệm Realtime PCR phát hiện các chủng vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis 2,160,000,000 64,800,000
370 PP2400559697 - Chai cấy máu kỵ khí nắp cam 1,575,000,000 47,250,000
371 PP2400559698 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên Dengue NS1 920,000,000 27,600,000
372 PP2400559699 - Test nhanh phát hiện kháng thể IgG/IgM kháng vius Dengue 644,000,000 19,320,000
373 PP2400559700 - Acid nitric 12,000,000 360,000
374 PP2400559701 - Acid periodic 48,600,000 1,458,000
375 PP2400559702 - Kháng thể đơn dòng kháng IDH-1 38,958,000 1,168,000
376 PP2400559703 - Kháng thể đơn dòng kháng IDH-2 40,500,000 1,215,000
377 PP2400559704 - Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 37,971,000 1,139,000
378 PP2400559705 - Bộ khuếch đại tín hiệu cho bộ phát hiện Hóa mô miên dịch màu nâu tăng cường trên máy nhuộn hóa mô miễn dịch 75,600,000 2,268,000
379 PP2400559706 - Bộ phát hiện màu nâu Hóa mô miễn dịch loại tăng cường trên máy nhuộn hóa mô miễn dịch 136,500,000 4,095,000
380 PP2400559707 - Bộ hóa chất nhuộm Jones trên máy nhuộm tự động 98,467,950 2,954,000
381 PP2400559708 - Hóa chất rửa và diệt khuẩn quả lọc (màng lọc) và màng RO 479,520,000 14,385,000
382 PP2400559709 - Hóa chất XN phát hiện tổng số kháng thể gắn Heparin trong rối loạn HIT 160,117,300 4,803,000
383 PP2400559710 - Chất kiểm chuẩn cho XN phát hiện tổng số kháng thể gắn heparin trong rối loạn HIT 31,534,650 946,000
384 PP2400559711 - Hóa chất cho bộ xét nghiệm đông máu trong tiền phẫu, xét nghiệm định lượng hoạt tính yếu tố đông máu, các xét nghiệm đánh giá giai đoạn tiêu sợi huyết trên hệ thống phân tích đông máu tự động 8,749,319,698 262,479,000
385 PP2400559712 - Hóa chất xét nghiệm đông máu cơ bản, xét nghiệm phát hiện kháng đông lupus, xét nghiệm hoạt tính các chất kháng đông sinh lý, các xét nghiệm theo dõi điều trị thuốc chống đông 18,187,053,200 545,611,000
386 PP2400559713 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm khí máu mức 1 750,600,000 22,518,000
387 PP2400559714 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm khí máu mức 2 750,600,000 22,518,000
388 PP2400559715 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm khí máu mức 3 750,600,000 22,518,000
389 PP2400559716 - Chất kiểm chứng (control) cho xét nghiệm VZV IgG 3,969,000 119,000
390 PP2400559717 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HSV-1/2 IgM 19,845,000 595,000
Hóa chất xét nghiệm Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi tự động
Mã phần lô PP2400559328
Giá từng phần lô 9,476,892,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,306,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi tự động hoàn toàn, Huyết đồ tự động hoàn toàn
Mã phần lô PP2400559329
Giá từng phần lô 12,639,126,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 379,173,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm hóa chất đông máu cơ bản cho mẫu máu huyết tương đục
Mã phần lô PP2400559330
Giá từng phần lô 6,034,316,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,029,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định lượng D-Dimer
Mã phần lô PP2400559331
Giá từng phần lô 1,124,004,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng D-Dimer
Mã phần lô PP2400559332
Giá từng phần lô 21,556,485
Bảo đảm dự thầu (VND) 646,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất rửa đường ống và kim hút
Mã phần lô PP2400559333
Giá từng phần lô 177,245,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,317,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xúc tác phản ứng phát quang
Mã phần lô PP2400559334
Giá từng phần lô 361,068,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,832,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cóng phản ứng
Mã phần lô PP2400559335
Giá từng phần lô 11,979,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tẩy rửa cho hệ thống miễn dịch hóa phát quang
Mã phần lô PP2400559336
Giá từng phần lô 239,662,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,189,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch hiệu chuẩn cho xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu
Mã phần lô PP2400559337
Giá từng phần lô 20,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 611,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu
Mã phần lô PP2400559338
Giá từng phần lô 19,404,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 582,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng mẫu và rửa hệ thống xét nghiệm nước tiểu
Mã phần lô PP2400559339
Giá từng phần lô 11,343,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch dùng cho xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu
Mã phần lô PP2400559340
Giá từng phần lô 1,324,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,727,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch làm sạch máy phân tích nước tiểu
Mã phần lô PP2400559341
Giá từng phần lô 9,672,354
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kít đếm số lượng CD4 trong máu bệnh nhân HIV trên hệ thống tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2400559342
Giá từng phần lô 625,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,771,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kit đếm tỉ lệ phần trăm CD4 trong máu bệnh nhân HIV trên hệ thống tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2400559343
Giá từng phần lô 931,145,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,934,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm soát chất lượng và cài đặt chuẩn cho hệ thống tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2400559344
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch dẫn dòng tế bào trên hệ thống tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2400559345
Giá từng phần lô 56,303,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,689,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch tẩy rửa đường ống hệ thống tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2400559346
Giá từng phần lô 6,007,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử nhiễm cho hệ thống tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2400559347
Giá từng phần lô 18,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 563,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch làm sạch và giảm cặn bẩn đường ống hệ thống tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2400559348
Giá từng phần lô 31,918,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 957,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ lọc dùng cho hệ thống tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2400559349
Giá từng phần lô 39,015,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit phát hiện đột biến gen JAK2 trên exon 12 ở DNA người bằng phương pháp Realtime-PCR
Mã phần lô PP2400559350
Giá từng phần lô 362,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,867,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit phát hiện phân biệt thể thường với đột biến alen MPL (exon 10-W515 L/K) bằng phương pháp Realtime-PCR
Mã phần lô PP2400559351
Giá từng phần lô 849,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,470,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Formaldehyt hàm lượng ≥ 4%
Mã phần lô PP2400559352
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Paraphin nóng chảy
Mã phần lô PP2400559353
Giá từng phần lô 12,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất phát hiện đột biến NPM1 (MutA,B,C&D)
Mã phần lô PP2400559354
Giá từng phần lô 234,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,033,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất phát hiện đột biến FIP1L1-PDGFRA
Mã phần lô PP2400559355
Giá từng phần lô 100,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,018,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất phát hiện đột biến RUNX1-RUNX1T1 t(8;21)
Mã phần lô PP2400559356
Giá từng phần lô 139,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,198,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất phát hiện đột biến TCF3/PBX1 t(1;19)
Mã phần lô PP2400559357
Giá từng phần lô 139,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,198,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất phát hiện đột biến MLL-AF4 t(4;11)
Mã phần lô PP2400559358
Giá từng phần lô 139,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,198,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất phát hiện đột biến TEL-AML1 t(12;21)
Mã phần lô PP2400559359
Giá từng phần lô 139,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,198,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất phát hiện đột biến CBFB-MYH11 Inv(16)
Mã phần lô PP2400559360
Giá từng phần lô 139,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,198,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất phát hiện đột biến FLT3-TKD
Mã phần lô PP2400559361
Giá từng phần lô 54,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,623,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất phát hiện đột biến c-KITD816V
Mã phần lô PP2400559362
Giá từng phần lô 81,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,434,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất phát hiện đột biến CALR
Mã phần lô PP2400559363
Giá từng phần lô 1,125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay Terasaki cho xét nghiệm đọ chéo
Mã phần lô PP2400559364
Giá từng phần lô 18,429,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất FISH phát hiện mất đoạn P53
Mã phần lô PP2400559365
Giá từng phần lô 270,129,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,103,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất FISH phát hiện mất đoạn trên 20q
Mã phần lô PP2400559366
Giá từng phần lô 95,768,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,873,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất FISH phát hiện mất đoạn 11q22.3
Mã phần lô PP2400559367
Giá từng phần lô 63,845,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,915,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa 96 giếng sâu, đáy chữ V
Mã phần lô PP2400559368
Giá từng phần lô 3,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit tách chiết và tinh sạch DNA trên máy tách tự động
Mã phần lô PP2400559369
Giá từng phần lô 320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Muối đệm cân bằng PBS
Mã phần lô PP2400559370
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NaCl tinh khiết
Mã phần lô PP2400559371
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đường Saccharose (Sucrose)
Mã phần lô PP2400559372
Giá từng phần lô 2,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sodium Hydrogen Carbonate (NaHCO3)
Mã phần lô PP2400559373
Giá từng phần lô 491,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Methanol (CH3OH)
Mã phần lô PP2400559374
Giá từng phần lô 123,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,697,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acid Acetic 98% (CH3COOH)
Mã phần lô PP2400559375
Giá từng phần lô 8,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước siêu tinh khiết
Mã phần lô PP2400559376
Giá từng phần lô 221,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,655,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Magnesium chloride (MgCl2) tinh khiết
Mã phần lô PP2400559377
Giá từng phần lô 2,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tris-HCl
Mã phần lô PP2400559378
Giá từng phần lô 21,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
2-propanol (Isopropanol)
Mã phần lô PP2400559379
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
2-Mercaptoethanol
Mã phần lô PP2400559380
Giá từng phần lô 480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn tuyệt đối dùng cho SHPT
Mã phần lô PP2400559381
Giá từng phần lô 47,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu soi kính hiển vi
Mã phần lô PP2400559382
Giá từng phần lô 45,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,363,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Citrat Natri
Mã phần lô PP2400559383
Giá từng phần lô 1,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acid Formic
Mã phần lô PP2400559384
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hematocylin
Mã phần lô PP2400559385
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Copper (II) sulfate pentahydrate - CuSO4. 5H2O
Mã phần lô PP2400559386
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ammonia solution 25%
Mã phần lô PP2400559387
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ammonium iron(III) sulfate dodecahydrate
Mã phần lô PP2400559388
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
K2S2O5
Mã phần lô PP2400559389
Giá từng phần lô 7,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Potassium hydroxide
Mã phần lô PP2400559390
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Potassium permanganate
Mã phần lô PP2400559391
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Na2O3S2.5H2O
Mã phần lô PP2400559392
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Periodic Acide
Mã phần lô PP2400559393
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Souden Black
Mã phần lô PP2400559394
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phenol
Mã phần lô PP2400559395
Giá từng phần lô 11,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit phát hiện HLA B27 bằng phương pháp PCR
Mã phần lô PP2400559396
Giá từng phần lô 60,937,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,828,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit phát hiện đột biến G1691A của yếu tố V
Mã phần lô PP2400559397
Giá từng phần lô 37,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,116,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit phát hiện đột biến G20210A của yếu tố II
Mã phần lô PP2400559398
Giá từng phần lô 37,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,116,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit phát hiện đột biến C677T của gen MTHFR
Mã phần lô PP2400559399
Giá từng phần lô 47,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,428,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm đột biến gen các yếu tố nguy cơ bệnh huyết khối tĩnh mạch
Mã phần lô PP2400559400
Giá từng phần lô 187,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,616,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit phát hiện gen BCR/ABL1 tạo protein P190
Mã phần lô PP2400559401
Giá từng phần lô 80,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,412,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit phát hiện gen BCR/ABL1 tạo protein P230
Mã phần lô PP2400559402
Giá từng phần lô 87,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,613,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit phát hiện sàng lọc gen BCR/ABL1 tạo protein P190 hoặc p210 hoặc p230
Mã phần lô PP2400559403
Giá từng phần lô 307,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất phát hiện đột biến PML-RARA t(15;17) bcr1&bcr2,bcr3
Mã phần lô PP2400559404
Giá từng phần lô 185,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kít realtime PCR phát hiện đột biến V617F trong gen Jak2
Mã phần lô PP2400559405
Giá từng phần lô 913,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,403,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường nuôi cấy tế bào tủy xương
Mã phần lô PP2400559406
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết thanh thai bê (Chất bổ trợ vào môi trường nuôi cấy)
Mã phần lô PP2400559407
Giá từng phần lô 155,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất bổ trợ vào môi trường nuôi cấy (Phytohemaglutinin(PHA))
Mã phần lô PP2400559408
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nhuộm băng nhiễm sắc thể (Trypin 0,25%)
Mã phần lô PP2400559409
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa nuôi cấy 6 giếng
Mã phần lô PP2400559410
Giá từng phần lô 16,755,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chai nuôi cấy 25cm2, nắp thông khí (Flask 25)
Mã phần lô PP2400559411
Giá từng phần lô 14,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 424,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chai nuôi cấy 75cm2, nắp thông khí (Flask 75)
Mã phần lô PP2400559412
Giá từng phần lô 10,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay pha loãng cho các xét nghiệm huyết thanh học nhóm máu
Mã phần lô PP2400559413
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết thanh mẫu Anti C
Mã phần lô PP2400559414
Giá từng phần lô 8,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết thanh mẫu Anti E
Mã phần lô PP2400559415
Giá từng phần lô 5,374,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết thanh mẫu Anti c
Mã phần lô PP2400559416
Giá từng phần lô 6,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết thanh mẫu Anti e
Mã phần lô PP2400559417
Giá từng phần lô 10,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết thanh mẫu Anti A1
Mã phần lô PP2400559418
Giá từng phần lô 1,079,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết thanh mẫu Anti H
Mã phần lô PP2400559419
Giá từng phần lô 126,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch đệm 2X trên kỹ thuật PCR kỹ thuật số
Mã phần lô PP2400559420
Giá từng phần lô 965,556
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa 96 giếng dùng trên kỹ thuật PCR kỹ thuật số
Mã phần lô PP2400559421
Giá từng phần lô 30,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 916,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit phát hiện gen BCR/ABL1 tạo protein P210
Mã phần lô PP2400559422
Giá từng phần lô 92,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định lượng đột biến Jak2 V617F
Mã phần lô PP2400559423
Giá từng phần lô 516,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch Giemsa
Mã phần lô PP2400559424
Giá từng phần lô 101,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,057,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc nhuộm Erythrosin B
Mã phần lô PP2400559425
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh HBV
Mã phần lô PP2400559426
Giá từng phần lô 982,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,484,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xanh Cresyl
Mã phần lô PP2400559427
Giá từng phần lô 2,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết thanh mẫu Anti A, Anti B, Anti AB định nhóm máu của người hiến máu
Mã phần lô PP2400559428
Giá từng phần lô 274,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết thanh mẫu Anti A, Anti B, Anti AB định nhóm máu trong cấp phát máu
Mã phần lô PP2400559429
Giá từng phần lô 824,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,721,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm điện giải mức cao
Mã phần lô PP2400559430
Giá từng phần lô 3,525,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm điện giải mức trung bình
Mã phần lô PP2400559431
Giá từng phần lô 370,280,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,108,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm điện giải mức thấp
Mã phần lô PP2400559432
Giá từng phần lô 4,236,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Acid Uric
Mã phần lô PP2400559433
Giá từng phần lô 385,455,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,563,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Albumin
Mã phần lô PP2400559434
Giá từng phần lô 73,353,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
hóa chất xét nghiệm Bilirubin toàn phần
Mã phần lô PP2400559435
Giá từng phần lô 106,170,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,185,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Bilirubin trực tiếp
Mã phần lô PP2400559436
Giá từng phần lô 161,229,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,836,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm C3
Mã phần lô PP2400559437
Giá từng phần lô 783,049,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,491,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm C4
Mã phần lô PP2400559438
Giá từng phần lô 783,049,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,491,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol toàn phần
Mã phần lô PP2400559439
Giá từng phần lô 314,685,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm CRP
Mã phần lô PP2400559440
Giá từng phần lô 932,778,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,983,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Gentamicin
Mã phần lô PP2400559441
Giá từng phần lô 183,015,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,490,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm HDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2400559442
Giá từng phần lô 2,525,927,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,777,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm LDL - Cholesterol
Mã phần lô PP2400559443
Giá từng phần lô 1,984,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,535,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Mg
Mã phần lô PP2400559444
Giá từng phần lô 32,933,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 987,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Phospho vô cơ
Mã phần lô PP2400559445
Giá từng phần lô 17,117,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 513,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Protein niệu
Mã phần lô PP2400559446
Giá từng phần lô 440,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,223,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Protein toàn phần
Mã phần lô PP2400559447
Giá từng phần lô 83,989,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,519,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm RF
Mã phần lô PP2400559448
Giá từng phần lô 421,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,635,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Sắt
Mã phần lô PP2400559449
Giá từng phần lô 86,212,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,586,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm UIBC
Mã phần lô PP2400559450
Giá từng phần lô 20,953,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 628,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Ure
Mã phần lô PP2400559451
Giá từng phần lô 619,731,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,591,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm ALP
Mã phần lô PP2400559452
Giá từng phần lô 23,083,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 692,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm α-Amylase
Mã phần lô PP2400559453
Giá từng phần lô 321,111,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,633,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm AST (GOT) quy cách lớn
Mã phần lô PP2400559454
Giá từng phần lô 498,036,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,941,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Cholinesterase (ChE)
Mã phần lô PP2400559455
Giá từng phần lô 25,124,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 753,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm CK (Creatine kinase)
Mã phần lô PP2400559456
Giá từng phần lô 164,635,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,939,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2400559457
Giá từng phần lô 45,208,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,356,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm GGT
Mã phần lô PP2400559458
Giá từng phần lô 235,733,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,072,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm đo hoạt độ LDH
Mã phần lô PP2400559459
Giá từng phần lô 30,536,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 916,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Lipase
Mã phần lô PP2400559460
Giá từng phần lô 313,128,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,393,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400559461
Giá từng phần lô 3,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa hệ thống máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400559462
Giá từng phần lô 1,093,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,819,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Vancomycin
Mã phần lô PP2400559463
Giá từng phần lô 482,118,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,463,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất đệm cho xét nghiệm điện giải.
Mã phần lô PP2400559464
Giá từng phần lô 228,856,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,865,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu
Mã phần lô PP2400559465
Giá từng phần lô 78,403,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,352,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Protein nhóm 1
Mã phần lô PP2400559466
Giá từng phần lô 39,172,896
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,175,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Protein nhóm 2
Mã phần lô PP2400559467
Giá từng phần lô 50,970,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,529,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2400559468
Giá từng phần lô 55,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,669,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2400559469
Giá từng phần lô 1,134,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP hs
Mã phần lô PP2400559470
Giá từng phần lô 54,080,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,622,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2400559471
Giá từng phần lô 27,373,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 821,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm LDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2400559472
Giá từng phần lô 39,028,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm RF Latex
Mã phần lô PP2400559473
Giá từng phần lô 50,578,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,517,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy
Mã phần lô PP2400559474
Giá từng phần lô 58,121,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,743,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vancomycin
Mã phần lô PP2400559475
Giá từng phần lô 39,674,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,190,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng điện cực Natri và Kali
Mã phần lô PP2400559476
Giá từng phần lô 1,983,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực Kali
Mã phần lô PP2400559477
Giá từng phần lô 289,595,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,687,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực Na
Mã phần lô PP2400559478
Giá từng phần lô 283,641,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,509,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực Clo
Mã phần lô PP2400559479
Giá từng phần lô 283,641,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,509,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực tham chiếu
Mã phần lô PP2400559480
Giá từng phần lô 399,577,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,987,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm LIH
Mã phần lô PP2400559481
Giá từng phần lô 71,358,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm đường (Glucose) trong máu
Mã phần lô PP2400559482
Giá từng phần lô 435,708,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,071,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm ALT
Mã phần lô PP2400559483
Giá từng phần lô 470,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,112,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Triglycerid
Mã phần lô PP2400559484
Giá từng phần lô 636,216,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,086,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Creatinin
Mã phần lô PP2400559485
Giá từng phần lô 274,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,246,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Calci toàn phần quy cách lớn
Mã phần lô PP2400559486
Giá từng phần lô 245,044,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,351,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ Hóa chất xét nghiệm HbA1c trên máy sắc ký lỏng
Mã phần lô PP2400559487
Giá từng phần lô 7,967,641,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,029,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2400559488
Giá từng phần lô 165,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,961,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Aldosterone
Mã phần lô PP2400559489
Giá từng phần lô 601,272,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,038,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Anti-TPO
Mã phần lô PP2400559490
Giá từng phần lô 501,637,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,049,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Beta-2-Microglobulin
Mã phần lô PP2400559491
Giá từng phần lô 211,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP
Mã phần lô PP2400559492
Giá từng phần lô 15,818,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA15-3
Mã phần lô PP2400559493
Giá từng phần lô 33,232,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 996,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA
Mã phần lô PP2400559494
Giá từng phần lô 23,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 711,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol
Mã phần lô PP2400559495
Giá từng phần lô 20,241,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm EPO
Mã phần lô PP2400559496
Giá từng phần lô 20,698,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 620,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estradiol
Mã phần lô PP2400559497
Giá từng phần lô 4,126,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin
Mã phần lô PP2400559498
Giá từng phần lô 18,981,648
Bảo đảm dự thầu (VND) 569,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm free T3
Mã phần lô PP2400559499
Giá từng phần lô 17,719,380
Bảo đảm dự thầu (VND) 531,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm free T4
Mã phần lô PP2400559500
Giá từng phần lô 31,635,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 949,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA19-9
Mã phần lô PP2400559501
Giá từng phần lô 38,928,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,167,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Free PSA
Mã phần lô PP2400559502
Giá từng phần lô 16,282,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 488,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA
Mã phần lô PP2400559503
Giá từng phần lô 14,238,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA12-5
Mã phần lô PP2400559504
Giá từng phần lô 25,320,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 759,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Testosterone
Mã phần lô PP2400559505
Giá từng phần lô 3,797,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Total βhCG
Mã phần lô PP2400559506
Giá từng phần lô 31,636,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 949,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH
Mã phần lô PP2400559507
Giá từng phần lô 25,326,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 759,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm EPO
Mã phần lô PP2400559508
Giá từng phần lô 127,531,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,825,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Direct Renin
Mã phần lô PP2400559509
Giá từng phần lô 70,081,056
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,102,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất mồi phản ứng cho phản ứng miễn dịch
Mã phần lô PP2400559510
Giá từng phần lô 91,162,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,734,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa hàng ngày cho xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400559511
Giá từng phần lô 11,288,098
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cơ chất phát quang
Mã phần lô PP2400559512
Giá từng phần lô 3,655,522,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,665,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cuvette phản ứng dùng cho xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400559513
Giá từng phần lô 150,951,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,528,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn dùng một lần
Mã phần lô PP2400559514
Giá từng phần lô 180,457,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,413,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm AFP
Mã phần lô PP2400559515
Giá từng phần lô 711,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,357,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm CA 125
Mã phần lô PP2400559516
Giá từng phần lô 414,855,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,445,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm CA 15-3
Mã phần lô PP2400559517
Giá từng phần lô 418,398,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,551,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm CA 19-9
Mã phần lô PP2400559518
Giá từng phần lô 929,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,893,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm CEA
Mã phần lô PP2400559519
Giá từng phần lô 1,252,881,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,586,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Cortisol
Mã phần lô PP2400559520
Giá từng phần lô 1,221,168,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,635,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Estradiol
Mã phần lô PP2400559521
Giá từng phần lô 4,126,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Ferritin
Mã phần lô PP2400559522
Giá từng phần lô 658,476,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,754,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Free PSA
Mã phần lô PP2400559523
Giá từng phần lô 570,297,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,108,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm hsTnI
Mã phần lô PP2400559524
Giá từng phần lô 136,420,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,092,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Prolactin
Mã phần lô PP2400559525
Giá từng phần lô 3,797,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm T3 tự do
Mã phần lô PP2400559526
Giá từng phần lô 151,914,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,557,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm T4 tự do
Mã phần lô PP2400559527
Giá từng phần lô 3,077,109,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,313,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Testosterone
Mã phần lô PP2400559528
Giá từng phần lô 4,429,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Hybritech PSA
Mã phần lô PP2400559529
Giá từng phần lô 284,812,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,544,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm βhCG toàn phần
Mã phần lô PP2400559530
Giá từng phần lô 491,724,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,751,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm TSH
Mã phần lô PP2400559531
Giá từng phần lô 3,377,788,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,333,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch kiểm tra hệ thống đầu ngày cho máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400559532
Giá từng phần lô 8,596,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch làm sạch ống và kim rửa
Mã phần lô PP2400559533
Giá từng phần lô 46,305,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,389,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch kiểm tra máy miễn dịch
Mã phần lô PP2400559534
Giá từng phần lô 22,152,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 664,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa máy miễn dịch
Mã phần lô PP2400559535
Giá từng phần lô 2,835,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,068,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa giữa các xét nghiệm
Mã phần lô PP2400559536
Giá từng phần lô 23,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 715,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400559537
Giá từng phần lô 18,981,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 569,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giếng phản ứng
Mã phần lô PP2400559538
Giá từng phần lô 2,089,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,681,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm hGH
Mã phần lô PP2400559539
Giá từng phần lô 130,630,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,918,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốc đựng mẫu
Mã phần lô PP2400559540
Giá từng phần lô 12,885,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 386,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất pha loãng xét nghiệm Estradiol
Mã phần lô PP2400559541
Giá từng phần lô 2,062,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Direct Renin
Mã phần lô PP2400559542
Giá từng phần lô 396,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,907,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng mẫu cho máy miễn dịch
Mã phần lô PP2400559543
Giá từng phần lô 94,941,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,848,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm IL-6
Mã phần lô PP2400559544
Giá từng phần lô 1,154,979,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,649,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm IL-6
Mã phần lô PP2400559545
Giá từng phần lô 35,337,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,060,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm IL-6
Mã phần lô PP2400559546
Giá từng phần lô 42,405,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,272,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Prolactin
Mã phần lô PP2400559547
Giá từng phần lô 5,380,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa thường quy trên máy bán tự động
Mã phần lô PP2400559548
Giá từng phần lô 2,919,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa thường quy trên máy bán tự động mức 1
Mã phần lô PP2400559549
Giá từng phần lô 2,919,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa thường quy trên máy bán tự động mức 2
Mã phần lô PP2400559550
Giá từng phần lô 2,919,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in nhiệt cho máy sinh hóa bán tự động
Mã phần lô PP2400559551
Giá từng phần lô 246,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm α-Amylase cho máy bán tự động
Mã phần lô PP2400559552
Giá từng phần lô 7,087,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm ALT (GPT) cho máy bán tự động
Mã phần lô PP2400559553
Giá từng phần lô 9,305,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Albumin cho máy bán tự động
Mã phần lô PP2400559554
Giá từng phần lô 3,118,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm AST (GOT) cho máy bán tự động
Mã phần lô PP2400559555
Giá từng phần lô 9,279,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Calcium theo phương pháp MTB cho máy bán tự động
Mã phần lô PP2400559556
Giá từng phần lô 3,420,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol cho máy bán tự động
Mã phần lô PP2400559557
Giá từng phần lô 7,610,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol HDL cho máy bán tự động
Mã phần lô PP2400559558
Giá từng phần lô 22,581,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 677,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Creatinine cho máy bán tự động
Mã phần lô PP2400559559
Giá từng phần lô 5,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Glucose cho máy bán tự động
Mã phần lô PP2400559560
Giá từng phần lô 3,490,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm tổng Protein cho máy bán tự động
Mã phần lô PP2400559561
Giá từng phần lô 2,173,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Triglycerides cho máy bán tự động
Mã phần lô PP2400559562
Giá từng phần lô 8,452,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Urea cho máy bán tự động
Mã phần lô PP2400559563
Giá từng phần lô 4,586,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Uric Acid cho máy bán tự động
Mã phần lô PP2400559564
Giá từng phần lô 8,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng LDH
Mã phần lô PP2400559565
Giá từng phần lô 65,081,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,952,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cóng phản ứng cho xét nghiệm sinh hóa công suất nhỏ
Mã phần lô PP2400559566
Giá từng phần lô 83,447,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,503,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cuvette phản ứng cho xét nghiệm sinh hóa công suất lớn
Mã phần lô PP2400559567
Giá từng phần lô 213,820,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,414,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vỏ Xy-lanh
Mã phần lô PP2400559568
Giá từng phần lô 136,609,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,098,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng đèn halogen cho xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400559569
Giá từng phần lô 388,291,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,648,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que khấy
Mã phần lô PP2400559570
Giá từng phần lô 16,493,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 494,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng lọc RO300
Mã phần lô PP2400559571
Giá từng phần lô 69,498,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,084,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que khuấy dạng L kim loại
Mã phần lô PP2400559572
Giá từng phần lô 27,342,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 820,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que khuấy dạng xoắn
Mã phần lô PP2400559573
Giá từng phần lô 25,937,604
Bảo đảm dự thầu (VND) 778,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que khuấy dạng L
Mã phần lô PP2400559574
Giá từng phần lô 46,391,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,391,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que khuấy dạng xoắn kim loại
Mã phần lô PP2400559575
Giá từng phần lô 34,283,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,028,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đèn halogen cho máy sinh hóa công suất nhỏ
Mã phần lô PP2400559576
Giá từng phần lô 56,785,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,703,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim hút hóa chất
Mã phần lô PP2400559577
Giá từng phần lô 57,274,448
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,718,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xy-lanh hút hóa chất
Mã phần lô PP2400559578
Giá từng phần lô 403,987,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,119,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây bơm nhu động
Mã phần lô PP2400559579
Giá từng phần lô 32,514,075
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim hút bệnh phẩm
Mã phần lô PP2400559580
Giá từng phần lô 92,641,230
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,779,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xy-lanh hút bệnh phẩm
Mã phần lô PP2400559581
Giá từng phần lô 71,124,438
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,133,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng bơm chân không
Mã phần lô PP2400559582
Giá từng phần lô 112,175,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,365,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hạt nhựa Mixbed lọc nước
Mã phần lô PP2400559583
Giá từng phần lô 197,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lõi lọc PP 20" 5micron
Mã phần lô PP2400559584
Giá từng phần lô 2,345,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lõi lọc số UDF 20''
Mã phần lô PP2400559585
Giá từng phần lô 2,316,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lõi lọc số CTO 20''
Mã phần lô PP2400559586
Giá từng phần lô 1,930,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng lọc 100G
Mã phần lô PP2400559587
Giá từng phần lô 12,751,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim hút hóa chất có đánh dấu
Mã phần lô PP2400559588
Giá từng phần lô 69,577,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,087,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim hút bệnh phẩm số 1
Mã phần lô PP2400559589
Giá từng phần lô 18,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 547,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
kim hút bệnh phẩm số 2
Mã phần lô PP2400559590
Giá từng phần lô 18,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 547,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xilanh hút hóa chất
Mã phần lô PP2400559591
Giá từng phần lô 57,915,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,737,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gioăng chia dịch cho xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2400559592
Giá từng phần lô 91,891,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,756,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm và thùng chứa chất thải
Mã phần lô PP2400559593
Giá từng phần lô 50,608,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,518,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng đệm kít đầu kim dùng cho máy xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2400559594
Giá từng phần lô 34,927,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,047,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim hút mẫu dùng cho máy xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2400559595
Giá từng phần lô 111,365,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng đệm O-ring dùng cho máy xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2400559596
Giá từng phần lô 61,714,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,851,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng bơm dùng cho máy xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2400559597
Giá từng phần lô 20,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 617,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xylanh 500μL
Mã phần lô PP2400559598
Giá từng phần lô 70,270,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,108,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nước tuần hoàn dùng cho máy xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2400559599
Giá từng phần lô 44,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,327,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng lọc 2 micron dùng cho máy HbA1c
Mã phần lô PP2400559600
Giá từng phần lô 66,320,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,989,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cảm biến đo áp suất trong quá trình thực hiện xét nghiệm
Mã phần lô PP2400559601
Giá từng phần lô 116,754,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,502,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cáp, Đầu dò, Cảm biến RF theo dõi mức chất lỏng trong quá trình xét nghiệm
Mã phần lô PP2400559602
Giá từng phần lô 17,754,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây bơm dẫn chất lỏng từ cuvette hoặc ống mẫu loại to
Mã phần lô PP2400559603
Giá từng phần lô 34,214,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,026,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây bơm dẫn chất lỏng từ cuvette hoặc ống mẫu loại nhỏ
Mã phần lô PP2400559604
Giá từng phần lô 22,745,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 682,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây bơm chịu nhiệt dẫn chất lỏng từ cuvette hoặc ống mẫu
Mã phần lô PP2400559605
Giá từng phần lô 5,650,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nắp ống nghiệm màu xanh
Mã phần lô PP2400559606
Giá từng phần lô 970,704,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,121,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tem dán cho máy chuẩn bị ống mẫu kích thước 30x50mm
Mã phần lô PP2400559607
Giá từng phần lô 227,442,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,823,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP
Mã phần lô PP2400559608
Giá từng phần lô 111,331,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,339,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng protein phản ứng C (CRP)
Mã phần lô PP2400559609
Giá từng phần lô 2,887,499,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,624,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng protein phản ứng C (CRP)
Mã phần lô PP2400559610
Giá từng phần lô 1,031,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,937,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Albumin trong nước tiểu và dịch não tủy
Mã phần lô PP2400559611
Giá từng phần lô 312,767,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,383,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn Albumin trong nước tiểu và dịch não tủy
Mã phần lô PP2400559612
Giá từng phần lô 75,237,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,257,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sinh phẩm xét nghiệm Realtime PCR phát hiện định tính Herpes Simplex Virus.
Mã phần lô PP2400559613
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kít tách chiết DNA của vi khuẩn lao từ: huyết thanh, huyết tương, mẫu phân, dịch não tủy, nước tiểu, mẫu mô sinh thiết, mẫu quệt họng, quệt cổ tử cung, môi trường nuôi cấy tế bào
Mã phần lô PP2400559614
Giá từng phần lô 241,315,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,239,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa phết mẫu định danh nhanh vi khuẩn
Mã phần lô PP2400559615
Giá từng phần lô 3,440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ mẫu chứng cho xét nghiệm đo tải lượng virus HIV
Mã phần lô PP2400559616
Giá từng phần lô 367,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,025,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ thuốc thử chiết tách DNA mẫu xét nghiệm
Mã phần lô PP2400559617
Giá từng phần lô 360,832,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,824,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay làm kháng nấm đồ vi pha loãng
Mã phần lô PP2400559618
Giá từng phần lô 315,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,468,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Canh thang làm kháng sinh đồ nấm
Mã phần lô PP2400559619
Giá từng phần lô 395,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha huyền dịch vi khuẩn làm kháng sinh đồ nấm
Mã phần lô PP2400559620
Giá từng phần lô 65,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,972,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xác định độ nhạy cảm của các loại thuốc kháng nấm đối với các chủng nấm gây bệnh
Mã phần lô PP2400559621
Giá từng phần lô 341,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,257,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay kháng sinh đồ Sensititre dành cho vi khuẩn Gram âm chứa Cefiderocol và các Betalactam mới
Mã phần lô PP2400559622
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu phân phối dịch
Mã phần lô PP2400559623
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường thạch não tim cho sự phát triển của các vi sinh vật khó mọc
Mã phần lô PP2400559624
Giá từng phần lô 9,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường tạo màu cấy tiểu
Mã phần lô PP2400559625
Giá từng phần lô 325,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,765,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường phân biệt Enterobacteriaceae dựa vào sự lên men đường đôi và tạo H2S
Mã phần lô PP2400559626
Giá từng phần lô 9,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường nuôi cấy nấm
Mã phần lô PP2400559627
Giá từng phần lô 92,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,784,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường phân lập chọn lọc Vibrios gây bệnh
Mã phần lô PP2400559628
Giá từng phần lô 17,955,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường đậu nành nuôi cấy đa năng nhiều loại sinh vật
Mã phần lô PP2400559629
Giá từng phần lô 2,816,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường chọn lọc phân biệt để phân lập Salmonella và Shigella
Mã phần lô PP2400559630
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh phát hiện đồng thời kháng nguyên NS1 và kháng thể IgG/IgM kháng virus Dengue
Mã phần lô PP2400559631
Giá từng phần lô 1,662,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,860,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh phát hiện kháng thể kháng HIV 1 /2
Mã phần lô PP2400559632
Giá từng phần lô 33,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 992,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng Treponema pallidum (TP)
Mã phần lô PP2400559633
Giá từng phần lô 226,932,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,807,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sinh phẩm xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng HDV hệ thống tự động
Mã phần lô PP2400559634
Giá từng phần lô 102,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,087,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng HDV hệ thống tự động
Mã phần lô PP2400559635
Giá từng phần lô 5,762,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sinh phẩm xét nghiệm định tính kháng thể IgG đặc hiệu với Herpes simplex virus type 1 và/hoặc 2 hệ thống tự động
Mã phần lô PP2400559636
Giá từng phần lô 109,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,288,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể IgG đặc hiệu với Herpes simplex virus type 1 và/hoặc 2 hệ thống tự động
Mã phần lô PP2400559637
Giá từng phần lô 19,845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với Herpes simplex virus type 1 và/hoặc 2
Mã phần lô PP2400559638
Giá từng phần lô 274,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,221,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm định tính kháng thể đặc hiệu IgG với Chlamydia trachomatis - vi khuẩn gây bệnh lây nhiễm qua đường tình dục
Mã phần lô PP2400559639
Giá từng phần lô 42,309,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,269,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể đặc hiệu IgG với Chlamydia trachomatis - vi khuẩn gây bệnh lây nhiễm qua đường tình dục
Mã phần lô PP2400559640
Giá từng phần lô 6,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm định lượng kháng thể đặc hiệu IgG với virus Varicella-zoster - Virus gây bệnh thủy đậu
Mã phần lô PP2400559641
Giá từng phần lô 18,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 541,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm định tính kháng thể đặc hiệu IgM với virus Varicella-zoster - Virus gây bệnh thủy đậu
Mã phần lô PP2400559642
Giá từng phần lô 54,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể đặc hiệu IgM với virus Varicella-zoster - Virus gây bệnh thủy đậu
Mã phần lô PP2400559643
Giá từng phần lô 11,907,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm bán định lượng kháng thể đặc hiệu IgG với Mycoplasma pneumoniae- Vi khuẩn gây viêm phổi và viêm đường hô hấp
Mã phần lô PP2400559644
Giá từng phần lô 23,814,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm bán định lượng kháng thể đặc hiệu IgG với Mycoplasma pneumoniae- Vi khuẩn gây viêm phổi và viêm đường hô hấp
Mã phần lô PP2400559645
Giá từng phần lô 6,394,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm định tính kháng thể đặc hiệu IgM với Mycoplasma pneumoniae- Vi khuẩn gây viêm phổi và viêm đường hô hấp
Mã phần lô PP2400559646
Giá từng phần lô 23,814,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể đặc hiệu IgM với Mycoplasma pneumoniae- Vi khuẩn gây viêm phổi và viêm đường hô hấp
Mã phần lô PP2400559647
Giá từng phần lô 6,394,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus Sởi
Mã phần lô PP2400559648
Giá từng phần lô 23,814,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus Sởi
Mã phần lô PP2400559649
Giá từng phần lô 3,197,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với virus Sởi
Mã phần lô PP2400559650
Giá từng phần lô 59,535,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,786,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với virus Sởi
Mã phần lô PP2400559651
Giá từng phần lô 23,814,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với virus gây bệnh Quai bị
Mã phần lô PP2400559652
Giá từng phần lô 35,721,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,071,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với virus gây bệnh Quai bị
Mã phần lô PP2400559653
Giá từng phần lô 11,907,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus gây bệnh Quai bị
Mã phần lô PP2400559654
Giá từng phần lô 11,907,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus gây bệnh Quai bị
Mã phần lô PP2400559655
Giá từng phần lô 3,197,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm định tính xác định kháng nguyên của H.pylori - virus gây bệnh viêm dạ dày, ung thư dạ dày
Mã phần lô PP2400559656
Giá từng phần lô 170,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,128,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính xác định kháng nguyên của H.pylori - virus gây bệnh viêm dạ dày, ung thư dạ dày
Mã phần lô PP2400559657
Giá từng phần lô 10,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm định tính kháng thể IgG đặc hiệu với khuẩn Hecolibacter pylori vi khuẩn gây viêm loét dạ dày tá tràng
Mã phần lô PP2400559658
Giá từng phần lô 30,644,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 919,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể IgG đặc hiệu với khuẩn Hecolibacter pylori vi khuẩn gây viêm loét dạ dày tá tràng
Mã phần lô PP2400559659
Giá từng phần lô 15,876,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 476,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm định lượng IFN-γ - giúp hỗ trợ chẩn đoán nhiễm M. tuberculosis
Mã phần lô PP2400559660
Giá từng phần lô 638,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,152,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng IFN-γ - giúp hỗ trợ chẩn đoán nhiễm M. tuberculosis
Mã phần lô PP2400559661
Giá từng phần lô 46,305,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,389,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ ống đựng mẫu xét nghiệm Quantiferon
Mã phần lô PP2400559662
Giá từng phần lô 382,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,466,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn dùng một lần
Mã phần lô PP2400559663
Giá từng phần lô 82,026,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,460,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cóng phản ứng
Mã phần lô PP2400559664
Giá từng phần lô 55,908,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,677,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa hệ thống, sử dụng để rửa giữa các xét nghiệm
Mã phần lô PP2400559665
Giá từng phần lô 95,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,862,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch kiểm tra hệ thống
Mã phần lô PP2400559666
Giá từng phần lô 7,164,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất mồi phản ứng
Mã phần lô PP2400559667
Giá từng phần lô 30,387,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 911,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch kiểm tra hệ thống, dùng cho máytự động
Mã phần lô PP2400559668
Giá từng phần lô 15,435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 463,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kit định lượng HBV DNA trong mẫu huyết thanh hoặc huyết tương
Mã phần lô PP2400559669
Giá từng phần lô 1,323,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,690,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xác định nồng độ ức chế tối thiểu của Colistin đối với 8 chủng vi khuẩn cho một lần chạy
Mã phần lô PP2400559670
Giá từng phần lô 263,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường nuôi cấy để xác định độ nhạy cảm của vi khuẩn đối với các chất kháng sinh
Mã phần lô PP2400559671
Giá từng phần lô 110,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,315,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sinh phẩm xét nghiệm định lượng HBsAg
Mã phần lô PP2400559672
Giá từng phần lô 3,677,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,338,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sinh phẩm xét nghiệm định tính kháng nguyên và kháng thể kháng vi rút HIV
Mã phần lô PP2400559673
Giá từng phần lô 4,851,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,530,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ thuốc thử khuếch đại cho xét nghiệm đo tải lượng virus HBV
Mã phần lô PP2400559674
Giá từng phần lô 4,618,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,552,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ mẫu chứng (control) cho xét nghiệm đo tải lượng virus HBV
Mã phần lô PP2400559675
Giá từng phần lô 239,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,197,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ thuốc thử khuếch đại cho xét nghiệm đo tải lượng virus HCV
Mã phần lô PP2400559676
Giá từng phần lô 1,440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ mẫu chứng cho xét nghiệm đo tải lượng virus HCV
Mã phần lô PP2400559677
Giá từng phần lô 239,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,197,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ thuốc thử chiết tách DNA mẫu xét nghiệm
Mã phần lô PP2400559678
Giá từng phần lô 86,719,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,601,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch ly giải cho hệ thống PCR tự động
Mã phần lô PP2400559679
Giá từng phần lô 431,964,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,958,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng (control) xét nghiệm định tính HAVAb IgM
Mã phần lô PP2400559680
Giá từng phần lô 13,783,776
Bảo đảm dự thầu (VND) 413,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm
Mã phần lô PP2400559681
Giá từng phần lô 2,287,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,628,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram dương
Mã phần lô PP2400559682
Giá từng phần lô 763,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,897,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chai cấy máu hiếu khí người lớn
Mã phần lô PP2400559683
Giá từng phần lô 2,750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chai cấy máu trẻ em
Mã phần lô PP2400559684
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Canh trường kháng sinh đồ
Mã phần lô PP2400559685
Giá từng phần lô 1,275,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,265,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit xét nghiệm giun lươn
Mã phần lô PP2400559686
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit xét nghiệm sán dải heo loại IgG
Mã phần lô PP2400559687
Giá từng phần lô 386,265,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,587,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sinh phẩm phát hiện kháng thể IgM kháng giun tròn chuột
Mã phần lô PP2400559688
Giá từng phần lô 128,999,430
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,869,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit xét nghiệm sán dải chó
Mã phần lô PP2400559689
Giá từng phần lô 614,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay colistin vi pha loãng
Mã phần lô PP2400559690
Giá từng phần lô 823,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,693,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sinh phẩm chẩn đoán giang mai
Mã phần lô PP2400559691
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit xét nghiệm vi khuẩn lao kháng RIF
Mã phần lô PP2400559692
Giá từng phần lô 2,415,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kit ELISA phát hiện kháng nguyên Aspergillus Galactomannan
Mã phần lô PP2400559693
Giá từng phần lô 102,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,085,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh phát hiện kháng nguyên Aspergillus Galactomannan
Mã phần lô PP2400559694
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường chọn lọc phân biệt coliforms và các vi khuẩn không lên men lactose với sự ức chế của vi khuẩn Gram dương
Mã phần lô PP2400559695
Giá từng phần lô 87,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,632,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sinh phẩm xét nghiệm Realtime PCR phát hiện các chủng vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis
Mã phần lô PP2400559696
Giá từng phần lô 2,160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chai cấy máu kỵ khí nắp cam
Mã phần lô PP2400559697
Giá từng phần lô 1,575,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh phát hiện kháng nguyên Dengue NS1
Mã phần lô PP2400559698
Giá từng phần lô 920,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh phát hiện kháng thể IgG/IgM kháng vius Dengue
Mã phần lô PP2400559699
Giá từng phần lô 644,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acid nitric
Mã phần lô PP2400559700
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acid periodic
Mã phần lô PP2400559701
Giá từng phần lô 48,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,458,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng IDH-1
Mã phần lô PP2400559702
Giá từng phần lô 38,958,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,168,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng IDH-2
Mã phần lô PP2400559703
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin
Mã phần lô PP2400559704
Giá từng phần lô 37,971,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,139,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khuếch đại tín hiệu cho bộ phát hiện Hóa mô miên dịch màu nâu tăng cường trên máy nhuộn hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2400559705
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ phát hiện màu nâu Hóa mô miễn dịch loại tăng cường trên máy nhuộn hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2400559706
Giá từng phần lô 136,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,095,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất nhuộm Jones trên máy nhuộm tự động
Mã phần lô PP2400559707
Giá từng phần lô 98,467,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,954,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất rửa và diệt khuẩn quả lọc (màng lọc) và màng RO
Mã phần lô PP2400559708
Giá từng phần lô 479,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,385,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất XN phát hiện tổng số kháng thể gắn Heparin trong rối loạn HIT
Mã phần lô PP2400559709
Giá từng phần lô 160,117,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,803,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chuẩn cho XN phát hiện tổng số kháng thể gắn heparin trong rối loạn HIT
Mã phần lô PP2400559710
Giá từng phần lô 31,534,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 946,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất cho bộ xét nghiệm đông máu trong tiền phẫu, xét nghiệm định lượng hoạt tính yếu tố đông máu, các xét nghiệm đánh giá giai đoạn tiêu sợi huyết trên hệ thống phân tích đông máu tự động
Mã phần lô PP2400559711
Giá từng phần lô 8,749,319,698
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,479,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm đông máu cơ bản, xét nghiệm phát hiện kháng đông lupus, xét nghiệm hoạt tính các chất kháng đông sinh lý, các xét nghiệm theo dõi điều trị thuốc chống đông
Mã phần lô PP2400559712
Giá từng phần lô 18,187,053,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 545,611,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm khí máu mức 1
Mã phần lô PP2400559713
Giá từng phần lô 750,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,518,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm khí máu mức 2
Mã phần lô PP2400559714
Giá từng phần lô 750,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,518,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm khí máu mức 3
Mã phần lô PP2400559715
Giá từng phần lô 750,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,518,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng (control) cho xét nghiệm VZV IgG
Mã phần lô PP2400559716
Giá từng phần lô 3,969,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HSV-1/2 IgM
Mã phần lô PP2400559717
Giá từng phần lô 19,845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->