Gói thầu: Mua sắm vật tư, hóa chất xét nghiệm, trang thiết bị của Bệnh viện 331 sử dụng năm 2024-2025
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500039042-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/02/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện 331 | Chủ đầu tư | Bệnh viện 331 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, hóa chất xét nghiệm, trang thiết bị của Bệnh viện 331 sử dụng năm 2024-2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500004330 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Pleiku, Tỉnh Gia Lai |
| Giá gói thầu | 3,826,430,982 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500059219 - Bông | 8,053,500 | 11.505.000 | 4026750 | 7.3 | 120,000 | |
| 2 | PP2500059220 - Bông y tế viên (có | 2,070,000 | 2.957.142,9 | 1035000 | 14.2 | 31,000 | |
| 3 | PP2500059221 - Bơm tiêm 5ml | 32,440,960 | 46.344.228,6 | 16220480 | 6249.3 | 486,000 | |
| 4 | PP2500059222 - Bơm tiêm 1ml | 548,100 | 783.000 | 274050 | 111 | 8,000 | |
| 5 | PP2500059223 - Bơm tiêm 10ml | 19,824,000 | 28.320.000 | 9912000 | 2761.6 | 297,000 | |
| 6 | PP2500059224 - Bơm tiêm 20ml | 161,700 | 231.000 | 80850 | 13.6 | 2,000 | |
| 7 | PP2500059225 - Bơm tiêm 50ml | 363,000 | 518.571,4 | 181500 | 13.6 | 5,000 | |
| 8 | PP2500059226 - Bơm tiêm 50ml (cho ăn) | 165,000 | 235.714,3 | 82500 | 6.2 | 2,000 | |
| 9 | PP2500059227 - Băng dính lụa | 15,546,500 | 22.209.285,7 | 7773250 | 123.7 | 233,000 | |
| 10 | PP2500059228 - Băng cuộn | 1,530,000 | 2.185.714,3 | 765000 | 125.8 | 22,000 | |
| 11 | PP2500059229 - Băng thun | 9,000,000 | 12.857.142,9 | 4500000 | 61.6 | 135,000 | |
| 12 | PP2500059230 - Băng thun | 4,500,000 | 6.428.571,4 | 2250000 | 37 | 67,000 | |
| 13 | PP2500059231 - Cồn 70 độ | 7,332,000 | 10.474.285,7 | 3666000 | 38.5 | 109,000 | |
| 14 | PP2500059232 - Cồn 90 độ | 197,120 | 281.600 | 98560 | 0.9 | 2,900 | |
| 15 | PP2500059233 - Chỉ Polyglactin 1.0 | 7,200,000 | 10.285.714,3 | 3600000 | 18.5 | 108,000 | |
| 16 | PP2500059234 - Chỉ Polyglactin 2.0 | 19,600,000 | 28.000.000 | 9800000 | 49.3 | 294,000 | |
| 17 | PP2500059235 - Chỉ Polyglactin 3.0 | 9,800,000 | 14.000.000 | 4900000 | 24.7 | 147,000 | |
| 18 | PP2500059236 - Chỉ Polyglactin 4.0 | 2,450,000 | 3.500.000 | 1225000 | 6.2 | 36,000 | |
| 19 | PP2500059237 - Chỉ silk 2.0 | 7,100,100 | 10.143.000 | 3550050 | 56.7 | 106,000 | |
| 20 | PP2500059238 - Chỉ nilon 1,0 | 308,700 | 441.000 | 154350 | 2.5 | 4,000 | |
| 21 | PP2500059239 - Chỉ nilon 2,0 | 4,630,500 | 6.615.000 | 2315250 | 37 | 69,000 | |
| 22 | PP2500059240 - Chỉ nilon 3,0 | 2,940,000 | 4.200.000 | 1470000 | 24.7 | 44,000 | |
| 23 | PP2500059241 - Chỉ nilon 4.0 | 6,174,000 | 8.820.000 | 3087000 | 49.3 | 92,000 | |
| 24 | PP2500059242 - Chỉ nilon 6.0 | 11,576,400 | 16.537.714,3 | 5788200 | 37 | 173,000 | |
| 25 | PP2500059243 - Chỉ catgut 26mm | 24,696,000 | 35.280.000 | 12348000 | 123.3 | 370,000 | |
| 26 | PP2500059244 - Chỉ catgut 36mm | 22,226,400 | 31.752.000 | 11113200 | 98.6 | 333,000 | |
| 27 | PP2500059245 - Chỉ catgut số 1 | 555,660 | 793.800 | 277830 | 2.5 | 8,000 | |
| 28 | PP2500059246 - Chỉ catgut số 1 | 555,660 | 793.800 | 277830 | 2.5 | 8,000 | |
| 29 | PP2500059247 - Chỉ catgut số 4 | 277,830 | 396.900 | 138915 | 1.2 | 4,000 | |
| 30 | PP2500059248 - Chỉ catgut số 4 | 12,348,000 | 17.640.000 | 6174000 | 61.6 | 185,000 | |
| 31 | PP2500059249 - Chỉ Polyprolen 2.0 | 1,157,620 | 1.653.742,9 | 578810 | 2.5 | 17,000 | |
| 32 | PP2500059250 - Chỉ thép | 2,680,000 | 3.828.571,4 | 1340000 | 2.5 | 40,000 | |
| 33 | PP2500059251 - Chỉ polyesterProtibond | 1,840,000 | 2.628.571,4 | 920000 | 4.9 | 27,000 | |
| 34 | PP2500059252 - Chỉ PDS 3/0 | 3,307,500 | 4.725.000 | 1653750 | 6.2 | 49,000 | |
| 35 | PP2500059253 - Chỉ PDF | 1,323,000 | 1.890.000 | 661500 | 2.5 | 19,000 | |
| 36 | PP2500059254 - Găng tay tiệt trùng | 10,045,000 | 14.350.000 | 5022500 | 353.8 | 150,000 | |
| 37 | PP2500059255 - Găng tay tiệt trùng | 2,730,000 | 3.900.000 | 1365000 | 96.2 | 40,000 | |
| 38 | PP2500059256 - Găng tay tiệt trùng | 4,900,000 | 7.000.000 | 2450000 | 172.6 | 73,000 | |
| 39 | PP2500059257 - Găng tay rời | 23,133,600 | 33.048.000 | 11566800 | 2515.1 | 347,000 | |
| 40 | PP2500059258 - Găng tay rời | 3,504,060 | 5.005.800 | 1752030 | 381 | 52,000 | |
| 41 | PP2500059259 - Găng tay rời không bột | 7,560,000 | 10.800.000 | 3780000 | 776.7 | 113,000 | |
| 42 | PP2500059260 - Găng tay cổ tay | 728,000 | 1.040.000 | 364000 | 32.1 | 10,000 | |
| 43 | PP2500059261 - Găng tay dài soát lòng tử cung số 7 | 1,700,000 | 2.428.571,4 | 850000 | 12.3 | 25,500 | |
| 44 | PP2500059262 - Găng tay dài soát lòng tử cung số 7,5 | 1,700,000 | 2.428.571,4 | 850000 | 12.3 | 25,500 | |
| 45 | PP2500059263 - Gạc mổ | 1,992,000 | 2.845.714,3 | 996000 | 102.3 | 29,000 | |
| 46 | PP2500059264 - Gạc meche | 1,000,000 | 1.428.571,4 | 500000 | 98.6 | 15,000 | |
| 47 | PP2500059265 - Gạc thay băng | 25,609,600 | 36.585.142,9 | 12804800 | 3723.3 | 384,000 | |
| 48 | PP2500059266 - Gạc thay băng | 1,827,000 | 2.610.000 | 913500 | 250.3 | 27,000 | |
| 49 | PP2500059267 - Gạc Vazelin | 740,000 | 1.057.142,9 | 370000 | 49.3 | 11,000 | |
| 50 | PP2500059268 - Kim luồn số 24 | 8,837,500 | 12.625.000 | 4418750 | 311.3 | 132,000 | |
| 51 | PP2500059269 - Kim luồn số 24 | 1,225,000 | 1.750.000 | 612500 | 43.2 | 18,000 | |
| 52 | PP2500059270 - Kim luồn số 22 | 7,867,050 | 11.238.642,9 | 3933525 | 361.2 | 118,000 | |
| 53 | PP2500059271 - Kim luồn số 20 | 7,061,550 | 10.087.928,6 | 3530775 | 324.2 | 105,000 | |
| 54 | PP2500059272 - Kim luồn số 18 | 169,050 | 241.500 | 84525 | 8.6 | 2,000 | |
| 55 | PP2500059273 - Kim lấy thuốc số 18 | 2,509,500 | 3.585.000 | 1254750 | 1473.3 | 37,000 | |
| 56 | PP2500059274 - Kim gây tê tủy sống số 27 | 5,556,600 | 7.938.000 | 2778300 | 37 | 83,000 | |
| 57 | PP2500059275 - Kim châm cứu số 6 | 10,080,000 | 14.400.000 | 5040000 | 3698.6 | 151,000 | |
| 58 | PP2500059276 - Kim châm cứu số 4 | 50,400,000 | 72.000.000 | 25200000 | 18493.2 | 756,000 | |
| 59 | PP2500059277 - Kim cấy chỉ số 7 | 2,500,000 | 3.571.428,6 | 1250000 | 123.2 | 37,500 | |
| 60 | PP2500059278 - Kim chọc dò tuỷ sống | 210,000 | 300.000 | 105000 | 1.2 | 3,000 | |
| 61 | PP2500059279 - Kẹp rốn | 420,000 | 600.000 | 210000 | 37 | 6,000 | |
| 62 | PP2500059280 - Dây dịch truyền | 55,910,400 | 79.872.000 | 27955200 | 2524.9 | 838,000 | |
| 63 | PP2500059281 - Dây truyền máu | 350,000 | 500.000 | 175000 | 6.2 | 5,000 | |
| 64 | PP2500059282 - Dây garô | 383,600 | 548.000 | 191800 | 16.9 | 5,000 | |
| 65 | PP2500059283 - Dây thở oxy người lớn | 4,262,400 | 6.089.142,9 | 2131200 | 109.5 | 63,000 | |
| 66 | PP2500059284 - Dây thở oxy trẻ em | 1,040,760 | 1.486.800 | 520380 | 29.1 | 15,000 | |
| 67 | PP2500059285 - Dây nối bình oxy | 521,850 | 745.500 | 260925 | 8.8 | 7,000 | |
| 68 | PP2500059286 - Dao mổ số 10 | 850,000 | 1.214.285,7 | 425000 | 104.8 | 12,000 | |
| 69 | PP2500059287 - Dao mổ số 11 | 330,000 | 471.428,6 | 165000 | 40.7 | 4,000 | |
| 70 | PP2500059288 - Đè lưỡi gỗ | 1,820,000 | 2.600.000 | 910000 | 8 | 27,000 | |
| 71 | PP2500059289 - Que gỗ (Spatuca)lấy mẫu làm Pap’smear | 150,000 | 214.285,7 | 75000 | 0.1 | 2,000 | |
| 72 | PP2500059290 - Dây thông tiểu 2 nhánh | 129,990 | 185.700 | 64995 | 1.2 | 1,500 | |
| 73 | PP2500059291 - Dây thông tiểu 2 nhánh | 649,950 | 928.500 | 324975 | 6.2 | 9,000 | |
| 74 | PP2500059292 - Dây thông tiểu 2 nhánh | 909,930 | 1.299.900 | 454965 | 8.6 | 13,000 | |
| 75 | PP2500059293 - Dây thông tiểu 1 nhánh | 2,462,460 | 3.517.800 | 1231230 | 50.5 | 36,000 | |
| 76 | PP2500059294 - Dây hút nhớt sơ sinh | 1,230,000 | 1.757.142,9 | 615000 | 50.5 | 18,000 | |
| 77 | PP2500059295 - Dây hút nhớt | 90,000 | 128.571,4 | 45000 | 3.7 | 1,350 | |
| 78 | PP2500059296 - Dây hút nhớt | 235,500 | 336.428,6 | 117750 | 12.3 | 3,500 | |
| 79 | PP2500059297 - Dây nối bơm tiêm điện | 121,980 | 174.257,1 | 60990 | 3.7 | 1,500 | |
| 80 | PP2500059298 - Điện cực dán | 155,000 | 221.428,6 | 77500 | 12.3 | 2,250 | |
| 81 | PP2500059299 - Bì đựng nước tiểu | 622,440 | 889.200 | 311220 | 14.8 | 9,000 | |
| 82 | PP2500059300 - Nhiệt kế thủy ngân | 1,971,000 | 2.815.714,3 | 985500 | 9 | 29,000 | |
| 83 | PP2500059301 - Khẩu trang y tế 4 lớp | 6,742,400 | 9.632.000 | 3371200 | 1484.4 | 101,000 | |
| 84 | PP2500059302 - Test Glucomao mạch | 9,787,500 | 13.982.142,9 | 4893750 | 166.4 | 146,000 | |
| 85 | PP2500059303 - Viên nén khử khuẩn Presept | 28,782,000 | 41.117.142,9 | 14391000 | 865.5 | 431,000 | |
| 86 | PP2500059304 - Lamcet (kim chích máu) | 337,500 | 482.142,9 | 168750 | 166.4 | 5,000 | |
| 87 | PP2500059305 - Khóa 3 chạc | 520,000 | 742.857,1 | 260000 | 9.9 | 7,000 | |
| 88 | PP2500059306 - Sonde dạ dày số 16 | 551,250 | 787.500 | 275625 | 18.5 | 8,000 | |
| 89 | PP2500059307 - Bột bó | 22,500,000 | 32.142.857,1 | 11250000 | 123.3 | 337,500 | |
| 90 | PP2500059308 - Mũ giấy | 3,213,000 | 4.590.000 | 1606500 | 419.2 | 48,000 | |
| 91 | PP2500059309 - Giấy quì tím | 82,500 | 117.857,1 | 41250 | 0.6 | 1,000 | |
| 92 | PP2500059310 - Ống đặt nội khí quản | 1,023,000 | 1.461.428,6 | 511500 | 7.6 | 15,000 | |
| 93 | PP2500059311 - Ống đặt nội khí quản | 214,500 | 306.428,6 | 107250 | 1.6 | 3,000 | |
| 94 | PP2500059312 - AirWay | 7,182 | 10.260 | 3591 | 0.2 | 100 | |
| 95 | PP2500059313 - AirWay | 7,182 | 10.260 | 3591 | 0.2 | 100 | |
| 96 | PP2500059314 - AirWay | 11,000 | 15.714,3 | 5500 | 0.2 | 150 | |
| 97 | PP2500059315 - Đinh kischner | 690,000 | 985.714,3 | 345000 | 2.5 | 10,350 | |
| 98 | PP2500059316 - Bơm hút karman 1van | 19,400,000 | 27.714.285,7 | 9700000 | 24.7 | 291,000 | |
| 99 | PP2500059317 - Ống hút mềm của ống karman 1 van kt 04mm | 600,000 | 857.142,9 | 300000 | 12.3 | 9,000 | |
| 100 | PP2500059318 - Ống hút mềm của | 600,000 | 857.142,9 | 300000 | 12.3 | 9,000 | |
| 101 | PP2500059319 - Ống hút mềm của ống karman 1 van kt 08mm | 16,600,000 | 23.714.285,7 | 8300000 | 4.9 | 249,000 | |
| 102 | PP2500059320 - Bơm hút karman 2van | 1,700,000 | 2.428.571,4 | 850000 | 2.5 | 25,500 | |
| 103 | PP2500059321 - Ống hút mềm của ống karman 2 van kt 05mm | 425,000 | 607.142,9 | 212500 | 0.6 | 6,000 | |
| 104 | PP2500059322 - Ống hút mềm của ống karman 2 van kt 06mm | 425,000 | 607.142,9 | 212500 | 0.6 | 6,000 | |
| 105 | PP2500059323 - Ống hút mềm của ống karman 2 van kt 07mm | 425,000 | 607.142,9 | 212500 | 0.6 | 6,000 | |
| 106 | PP2500059324 - Ống hút mềm của ống karman 2 van kt 08mm | 425,000 | 607.142,9 | 212500 | 0.6 | 6,000 | |
| 107 | PP2500059325 - Ống hút mềm của ống | 105,000 | 150.000 | 52500 | 0.6 | 1,500 | |
| 108 | PP2500059326 - Vòng TCU380 | 3,900,000 | 5.571.428,6 | 1950000 | 24.7 | 58,000 | |
| 109 | PP2500059327 - Tấm lưới nhân tạo | 3,250,000 | 4.642.857,1 | 1625000 | 0.6 | 48,000 | |
| 110 | PP2500059328 - Màng đóng gói thuốc sắc đông y | 8,750,000 | 12.500.000 | 4375000 | 0.9 | 131,000 | |
| 111 | PP2500059329 - Bóng đèn hồng ngoại 220v | 1,425,000 | 2.035.714,3 | 712500 | 1.8 | 21,000 | |
| 112 | PP2500059330 - Bóng đèn halogen máy sinh hoá (Humastar 200) | 16,596,000 | 23.708.571,4 | 8298000 | 0.4 | 248,000 | |
| 113 | PP2500059331 - Đầu col lớn (Xanh) | 84,000 | 120.000 | 42000 | 123.3 | 1,000 | |
| 114 | PP2500059332 - Đầu col nhỏ (Vàng) | 180,000 | 257.142,9 | 90000 | 443.8 | 2,500 | |
| 115 | PP2500059333 - Tăm bông cán nhựa vô | 1,250,000 | 1.785.714,3 | 625000 | 61.6 | 18,000 | |
| 116 | PP2500059334 - Tupe đựng máu chống đông EDTA | 18,018,000 | 25.740.000 | 9009000 | 3205.5 | 270,000 | |
| 117 | PP2500059335 - Tupe đựng máu chứa (heparin) | 9,282,000 | 13.260.000 | 4641000 | 1602.7 | 139,000 | |
| 118 | PP2500059336 - Tupe đựng máu (ống serum) | 1,775,800 | 2.536.857,1 | 887900 | 320.5 | 26,000 | |
| 119 | PP2500059337 - Ống nghiệm sp có nắp (tupe hemolyse) | 250,000 | 357.142,9 | 125000 | 61.6 | 3,000 | |
| 120 | PP2500059338 - Tupe chống đông Citrate 3,8 % hộp 100 cái) | 620,000 | 885.714,3 | 310000 | 123.3 | 9,000 | |
| 121 | PP2500059339 - Ống nghiệm NaF | 510,000 | 728.571,4 | 255000 | 74 | 7,000 | |
| 122 | PP2500059340 - Băng dán cánhân | 2,677,200 | 3.824.571,4 | 1338600 | 1195.9 | 40,000 | |
| 123 | PP2500059341 - Ống đựng mẩu huyết thanh 1.5ml (eppendorf) | 151,200 | 216.000 | 75600 | 74 | 2,000 | |
| 124 | PP2500059342 - Lọ đựng nước tiểu | 493,500 | 705.000 | 246750 | 61.6 | 7,000 | |
| 125 | PP2500059343 - Bao cao su | 840,000 | 1.200.000 | 420000 | 147.9 | 12,000 | |
| 126 | PP2500059344 - Giấy điện tim 6 cần (Dùng cho máy | 1,920,000 | 2.742.857,1 | 960000 | 7.4 | 28,000 | |
| 127 | PP2500059345 - Giấy điện tim 3 cần | 303,600 | 433.714,3 | 151800 | 2.5 | 4,000 | |
| 128 | PP2500059346 - Giấy in nhiệt (Dùng cho | 2,050,000 | 2.928.571,4 | 1025000 | 6.2 | 30,000 | |
| 129 | PP2500059347 - Catheter 2 nòng lớn | 2,460,000 | 3.514.285,7 | 1230000 | 1.2 | 36,000 | |
| 130 | PP2500059348 - Phim X- Quang kỹ thuật số (Dùng cho máy DRYSTARAXYS) | 103,320,000 | 147.600.000 | 51660000 | 739.7 | 1,549,000 | |
| 131 | PP2500059349 - Phim X- Quang kỹ thuật số (Dùng cho máy | 108,000,000 | 154.285.714,3 | 54000000 | 739.7 | 1,620,000 | |
| 132 | PP2500059350 - Fuji I | 31,500,000 | 45.000.000 | 15750000 | 2.5 | 472,000 | |
| 133 | PP2500059351 - Bon 3M | 22,360,000 | 31.942.857,1 | 11180000 | 3.2 | 335,000 | |
| 134 | PP2500059352 - Cọ quyẹt bon | 1,575,000 | 2.250.000 | 787500 | 3.1 | 23,000 | |
| 135 | PP2500059353 - Eugenol | 2,100,000 | 3.000.000 | 1050000 | 2.5 | 31,500 | |
| 136 | PP2500059354 - Mũi khoan kim cương | 2,919,000 | 4.170.000 | 1459500 | 12.3 | 43,000 | |
| 137 | PP2500059355 - Mũi khoan kim cương | 2,919,000 | 4.170.000 | 1459500 | 12.3 | 43,000 | |
| 138 | PP2500059356 - Mũi khoan kim cương | 2,919,000 | 4.170.000 | 1459500 | 12.3 | 43,000 | |
| 139 | PP2500059357 - Mũi khoan kim | 2,919,000 | 4.170.000 | 1459500 | 12.3 | 43,000 | |
| 140 | PP2500059358 - Mũi khoan kim cương | 2,919,000 | 4.170.000 | 1459500 | 12.3 | 43,000 | |
| 141 | PP2500059359 - Mũi khoan kim cương | 2,919,000 | 4.170.000 | 1459500 | 12.3 | 43,000 | |
| 142 | PP2500059360 - Mũi khoan kim cương | 2,919,000 | 4.170.000 | 1459500 | 12.3 | 43,000 | |
| 143 | PP2500059361 - Mũi khoan kim cương | 2,919,000 | 4.170.000 | 1459500 | 12.3 | 43,000 | |
| 144 | PP2500059362 - Mũi khoan kim cương | 2,919,000 | 4.170.000 | 1459500 | 12.3 | 43,000 | |
| 145 | PP2500059363 - Mũi khoan kim cương | 2,919,000 | 4.170.000 | 1459500 | 12.3 | 43,000 | |
| 146 | PP2500059364 - Mũi khoan kim cương | 2,919,000 | 4.170.000 | 1459500 | 12.3 | 43,000 | |
| 147 | PP2500059365 - Mũi khoan kim cương | 2,919,000 | 4.170.000 | 1459500 | 12.3 | 43,000 | |
| 148 | PP2500059366 - Mũi khoan kim | 2,919,000 | 4.170.000 | 1459500 | 12.3 | 43,000 | |
| 149 | PP2500059367 - Mũi khoan kim cương | 2,919,000 | 4.170.000 | 1459500 | 12.3 | 43,000 | |
| 150 | PP2500059368 - AnyEthch- Etching | 2,231,250 | 3.187.500 | 1115625 | 3.1 | 33,000 | |
| 151 | PP2500059369 - Đai trám kim loại | 315,000 | 450.000 | 157500 | 1.2 | 4,000 | |
| 152 | PP2500059370 - Anny-com flowA3composite đặc HQA3 | 20,790,000 | 29.700.000 | 10395000 | 44.4 | 311,000 | |
| 153 | PP2500059371 - Anny-com flowA3.5composite đặc HQA3.5 | 6,930,000 | 9.900.000 | 3465000 | 14.8 | 100,000 | |
| 154 | PP2500059372 - Anny-com flowA3.5composit | 780,000 | 1.114.285,7 | 390000 | 1.5 | 11,000 | |
| 155 | PP2500059373 - Anny-com flowA3composite đặc HQA3 | 975,000 | 1.392.857,1 | 487500 | 1.8 | 14,000 | |
| 156 | PP2500059374 - Anny-com flowA2composite đặc HQ2 | 2,887,500 | 4.125.000 | 1443750 | 6.2 | 43,000 | |
| 157 | PP2500059375 - Utra blen | 7,875,000 | 11.250.000 | 3937500 | 1.8 | 118,000 | |
| 158 | PP2500059376 - Xốp cầm máu nhổ | 3,465,000 | 4.950.000 | 1732500 | 1.2 | 50,000 | |
| 159 | PP2500059377 - Mặt kính đánh thuốc | 53,550 | 76.500 | 26775 | 0.2 | 800 | |
| 160 | PP2500059378 - Mặt gương nha khoa | 1,400,000 | 2.000.000 | 700000 | 8.6 | 21,000 | |
| 161 | PP2500059379 - Cán gương nha khoa | 175,000 | 250.000 | 87500 | 0.6 | 2,000 | |
| 162 | PP2500059380 - Ống hút nước bọt | 1,782,000 | 2.545.714,3 | 891000 | 369.9 | 26,000 | |
| 163 | PP2500059381 - Sò cát đánh bóng | 2,100,000 | 3.000.000 | 1050000 | 61.6 | 31,500 | |
| 164 | PP2500059382 - Chổi đánh bóng răng các loại | 918,750 | 1.312.500 | 459375 | 30.8 | 13,000 | |
| 165 | PP2500059383 - Kim nha khoa số 27 | 1,575,000 | 2.250.000 | 787500 | 123.3 | 23,000 | |
| 166 | PP2500059384 - Kim nha khoa số 27 | 315,000 | 450.000 | 157500 | 24.7 | 4,000 | |
| 167 | PP2500059385 - Mũi reamers K 10 | 787,500 | 1.125.000 | 393750 | 1.8 | 11,000 | |
| 168 | PP2500059386 - Mũi reamers K 15 | 1,050,000 | 1.500.000 | 525000 | 2.5 | 15,000 | |
| 169 | PP2500059387 - Mũi reamers H 10 | 787,500 | 1.125.000 | 393750 | 1.8 | 11,000 | |
| 170 | PP2500059388 - Mũi reamers H 15 | 787,500 | 1.125.000 | 393750 | 1.8 | 11,000 | |
| 171 | PP2500059389 - Mũi reamers H 20 | 787,500 | 1.125.000 | 393750 | 1.8 | 11,000 | |
| 172 | PP2500059390 - Mũi reamers H 30 | 787,500 | 1.125.000 | 393750 | 1.8 | 11,000 | |
| 173 | PP2500059391 - Mũi reamers H 25 | 787,500 | 1.125.000 | 393750 | 1.8 | 11,000 | |
| 174 | PP2500059392 - Mũi reamers K 10 | 787,500 | 1.125.000 | 393750 | 1.8 | 11,000 | |
| 175 | PP2500059393 - Mũi reamers K 15 | 787,500 | 1.125.000 | 393750 | 1.8 | 11,000 | |
| 176 | PP2500059394 - Mũi reamers K 20 | 787,500 | 1.125.000 | 393750 | 1.8 | 11,000 | |
| 177 | PP2500059395 - Mũi reamers K 25 | 787,500 | 1.125.000 | 393750 | 1.8 | 11,000 | |
| 178 | PP2500059396 - Trâm k-file K 30 | 787,500 | 1.125.000 | 393750 | 1.8 | 11,000 | |
| 179 | PP2500059397 - Trâm gai lấy tủy màu trắng | 2,250,000 | 3.214.285,7 | 1125000 | 6.2 | 33,000 | |
| 180 | PP2500059398 - Trâm gai lấy tủy màu vàng | 2,250,000 | 3.214.285,7 | 1125000 | 6.2 | 33,000 | |
| 181 | PP2500059399 - Trâm gai lấy tủy màu xanh | 2,250,000 | 3.214.285,7 | 1125000 | 6.2 | 33,000 | |
| 182 | PP2500059400 - Calxium hydroxid | 650,000 | 928.571,4 | 325000 | 1.2 | 9,000 | |
| 183 | PP2500059401 - Lentulo vỉ màu đỏ | 3,885,000 | 5.550.000 | 1942500 | 24.7 | 58,000 | |
| 184 | PP2500059402 - Gutrapecha số 20 | 735,000 | 1.050.000 | 367500 | 1.2 | 11,000 | |
| 185 | PP2500059403 - Gutrapecha số 25 | 735,000 | 1.050.000 | 367500 | 1.2 | 11,000 | |
| 186 | PP2500059404 - Gutrapecha số 30 | 367,500 | 525.000 | 183750 | 0.6 | 5,500 | |
| 187 | PP2500059405 - Gutrapecha số 40 | 735,000 | 1.050.000 | 367500 | 1.2 | 11,000 | |
| 188 | PP2500059406 - Costisomol | 5,796,000 | 8.280.000 | 2898000 | 0.7 | 80,000 | |
| 189 | PP2500059407 - Đai CELLULOSE nhựa EHROS- | 300,000 | 428.571,4 | 150000 | 24.7 | 4,000 | |
| 190 | PP2500059408 - Dầu xịt tay khoan Hi-Clean | 1,089,000 | 1.555.714,3 | 544500 | 0.4 | 16,000 | |
| 191 | PP2500059409 - Merocel | 2,520,000 | 3.600.000 | 1260000 | 3.7 | 37,000 | |
| 192 | PP2500059410 - Ngáng miệng | 350,000 | 500.000 | 175000 | 1.2 | 5,000 | |
| 193 | PP2500059411 - Hôp đựng ống eppendor | 500,000 | 714.285,7 | 250000 | 0.2 | 7,500 | |
| 194 | PP2500059412 - Giáđểống nghiệm nhựa pp trong 40 vịtrí, phi 1,2—1,8cm (30x15x10cm) | 550,000 | 785.714,3 | 275000 | 0.1 | 8,000 | |
| 195 | PP2500059413 - Ống đựng mẫu Cryo 1.8 ml vô khuẩn nắp xoay | 850,000 | 1.214.285,7 | 425000 | 12.3 | 12,000 | |
| 196 | PP2500059414 - Hộp đựng ống Cryo 1,8ml (50 vịtrí) | 650,000 | 928.571,4 | 325000 | 0.1 | 9,000 | |
| 197 | PP2500059415 - Cuvette (Máy Humastar200) | 21,060,000 | 30.085.714,3 | 10530000 | 22.2 | 315,000 | |
| 198 | PP2500059416 - Mask khí dung cho người lớn size L, M kèm theo dây | 728,000 | 1.040.000 | 364000 | 8.6 | 10,000 | |
| 199 | PP2500059417 - Mask khí dung cho trẻ nhi size M,S kèm theo dây | 577,500 | 825.000 | 288750 | 4.3 | 8,000 | |
| 200 | PP2500059418 - Bông tẩm cồn | 14,000,000 | 20.000.000 | 7000000 | 49.3 | 210,000 | |
| 201 | PP2500059419 - Miếng dán cố định kim luồn | 156,000,000 | 222.857.142,9 | 78000000 | 74 | 2,340,000 | |
| 202 | PP2500059420 - Nút chặn kim luồn | 89,050 | 127.214,3 | 44525 | 16 | 1,000 | |
| 203 | PP2500059421 - Miếng lót sản khoa | 5,000,000 | 7.142.857,1 | 2500000 | 24.7 | 75,000 | |
| 204 | PP2500059422 - Tay dao mổ điện đơn cực dùng 1 lần, 3 chấu | 1,700,000 | 2.428.571,4 | 850000 | 6.2 | 25,000 | |
| 205 | PP2500059423 - Sonde dẫn lưu ổ bụng sundrain | 900,000 | 1.285.714,3 | 450000 | 12.3 | 13,500 | |
| 206 | PP2500059424 - Khẩu trang tiệt trùng | 10,000,000 | 14.285.714,3 | 5000000 | 12.3 | 150,000 | |
| 207 | PP2500059425 - Kim phẫu thuật | 38,000 | 54.285,7 | 19000 | 2.5 | 500 | |
| 208 | PP2500059426 - Test chỉ thị nhiệt | 384,000 | 548.571,4 | 192000 | 0.4 | 5,000 | |
| 209 | PP2500059427 - Test chỉ thị hoá học | 2,047,500 | 2.925.000 | 1023750 | 61.6 | 30,000 | |
| 210 | PP2500059428 - Mask thở oxy người | 805,000 | 1.150.000 | 402500 | 8.6 | 12,000 | |
| 211 | PP2500059429 - Mask thở oxy trẻ em | 495,000 | 707.142,9 | 247500 | 3.7 | 7,000 | |
| 212 | PP2500059430 - Mask thở oxy có kèm túi | 185,000 | 264.285,7 | 92500 | 1.2 | 2,000 | |
| 213 | PP2500059431 - Mask thở oxy trẻ sơ sinh không kèm dây | 112,500 | 160.714,3 | 56250 | 0.6 | 1,500 | |
| 214 | PP2500059432 - Mask thở oxy trẻ sơ sinh kèm dây nối | 185,000 | 264.285,7 | 92500 | 1.2 | 2,500 | |
| 215 | PP2500059433 - Ống thông 28 MERUFA | 240,000 | 342.857,1 | 120000 | 2.5 | 3,600 | |
| 216 | PP2500059434 - Nẹp mắt xích | 3,900,000 | 5.571.428,6 | 1950000 | 0.6 | 58,000 | |
| 217 | PP2500059435 - Nẹp lòng máng (hình ống) | 1,450,000 | 2.071.428,6 | 725000 | 0.6 | 21,000 | |
| 218 | PP2500059436 - Nẹp giải phẫu xương đòn phải , trái | 4,475,000 | 6.392.857,1 | 2237500 | 0.6 | 67,000 | |
| 219 | PP2500059437 - Nẹp đầu dưới xương quay phải, trái | 1,990,000 | 2.842.857,1 | 995000 | 0.6 | 29,000 | |
| 220 | PP2500059438 - Huyết áp cơ nhi | 1,100,000 | 1.571.428,6 | 550000 | 0.2 | 16,500 | |
| 221 | PP2500059439 - Huyết áp cơ người lớn | 850,000 | 1.214.285,7 | 425000 | 0.2 | 12,000 | |
| 222 | PP2500059440 - Bao đo huyết áp người lớn | 500,000 | 714.285,7 | 250000 | 0.2 | 7,500 | |
| 223 | PP2500059441 - Bao đo huyết áp trẻ em | 500,000 | 714.285,7 | 250000 | 0.2 | 7,500 | |
| 224 | PP2500059442 - Ống xông mũi họng bằng nhựa | 14,500,000 | 20.714.285, | 7250000 | 123.3 | 217,500 | |
| 225 | PP2500059443 - Kẹp lưỡng cực dùng nhiều lần | 21,980,000 | 31.400.000 | 10990000 | 0.1 | 329,000 | |
| 226 | PP2500059444 - Dây cáp nối kẹp lưỡng cực | 12,000,000 | 17.142.857,1 | 6000000 | 0.4 | 180,000 | |
| 227 | PP2500059445 - Kìm cá sấu (gắp dị vật) | 59,535,000 | 85.050.000 | 29767500 | 0.2 | 890,000 | |
| 228 | PP2500059446 - Thòng lọng cắt Polyp | 3,711,995 | 5.302.850 | 1855997.5 | 0.2 | 55,000 | |
| 229 | PP2500059447 - Kẽm oxit | 450,000 | 642.857,1 | 225000 | 0.6 | 6,000 | |
| 230 | PP2500059448 - Bơm tiêm nha khoa | 380,000 | 542.857,1 | 190000 | 0.2 | 5,000 | |
| 231 | PP2500059449 - Gel K-Y | 8,050,000 | 11.500.000 | 4025000 | 14.2 | 120,000 | |
| 232 | PP2500059450 - Gel siêu âm | 2,952,000 | 4.217.142,9 | 1476000 | 3.7 | 44,000 | |
| 233 | PP2500059451 - Enzyme Protease | 3,465,000 | 4.950.000 | 1732500 | 1.2 | 51,000 | |
| 234 | PP2500059452 - Ortho- Phthalaldehyde | 60,000,000 | 85.714.285,7 | 30000000 | 29.6 | 900,000 | |
| 235 | PP2500059453 - Miccroshed 2% | 110,000 | 157.142,9 | 55000 | 0.2 | 1,500 | |
| 236 | PP2500059454 - Thuốc nhuộm Giem sa | 145,800 | 208.285,7 | 72900 | 12.3 | 2,000 | |
| 237 | PP2500059455 - Thuốc nhuộm PK đàm | 350,000 | 500.000 | 175000 | 0.1 | 5,000 | |
| 238 | PP2500059456 - Thuốc nhuộm Gram | 350,000 | 500.000 | 175000 | 0.1 | 5,000 | |
| 239 | PP2500059457 - Hóa chất soi nấm da (KOH 10%) | 50,000,000 | 71.428.571,4 | 25000000 | 12.3 | 750,000 | |
| 240 | PP2500059458 - Anti A | 440,000 | 628.571,4 | 220000 | 0.5 | 6,000 | |
| 241 | PP2500059459 - Anti B | 440,000 | 628.571,4 | 220000 | 0.5 | 6,000 | |
| 242 | PP2500059460 - Anti AB | 440,000 | 628.571,4 | 220000 | 0.5 | 6,000 | |
| 243 | PP2500059461 - Anti D | 720,000 | 1.028.571,4 | 360000 | 0.5 | 10,000 | |
| 244 | PP2500059462 - Nước cất 1 lần | 7,500,000 | 10.714.285,7 | 3750000 | 61.6 | 112,000 | |
| 245 | PP2500059463 - Phần hóa chất sinh hóa đồng | 718,620,204 | 1.026.600.291,4 | 359310102 | 26.8 | 10,700,000 | |
| 246 | PP2500059464 - Phần hóa chất huyết học đồng bộ chạy trên máy huyết học Nihonkohen | 605,710,000 | 865.300.000 | 302855000 | 24.3 | 9,000,000 | |
| 247 | PP2500059465 - Hóa chất đông máu | 100,648,791 | 143.783.987,1 | 50324395.5 | 1.6 | 1,500,000 | |
| 248 | PP2500059466 - Test nhanh chẩn đoán cúm A,B | 16,800,000 | 24.000.000 | 8400000 | 24.7 | 252,000 | |
| 249 | PP2500059467 - Test nhanh chẩn đoán virus | 24,000,000 | 34.285.714,3 | 12000000 | 24.7 | 360,000 | |
| 250 | PP2500059468 - Khay thử xét nghiệm định tính | 13,000,000 | 18.571.428,6 | 6500000 | 24.7 | 195,000 | |
| 251 | PP2500059469 - Test Dengue IgG và IgM | 67,500,000 | 96.428.571,4 | 33750000 | 184.9 | 1,000,000 | |
| 252 | PP2500059470 - Test Sốt xuất huyết Dengue | 104,000,000 | 148.571.428,6 | 52000000 | 246.6 | 1,560,000 | |
| 253 | PP2500059471 - Test nước | 45,650,000 | 65.214.285,7 | 22825000 | 678.1 | 684,000 | |
| 254 | PP2500059472 - Test thửma túy | 78,960,000 | 112.800.000 | 39480000 | 197.3 | 1,184,000 | |
| 255 | PP2500059473 - Test HCG | 1,000,000 | 1.428.571,4 | 500000 | 24.7 | 15,000 | |
| 256 | PP2500059474 - Test Helicobacter pylori (nội soi dạ dày) | 17,400,000 | 24.857.142,9 | 8700000 | 147.9 | 261,000 | |
| 257 | PP2500059475 - Test phát hiện kháng nguyên bề mặt virus viêm gan | 4,250,000 | 6.071.428,6 | 2125000 | 61.6 | 63,000 | |
| 258 | PP2500059476 - Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgM kháng Toxocara | 4,320,000 | 6.171.428,6 | 2160000 | 0.1 | 64,000 | |
| 259 | PP2500059477 - ToxocaraIgG ELISA Kit | 3,492,720 | 4.989.600 | 1746360 | 0.1 | 52,000 | |
| 260 | PP2500059478 - Strongyloides IgG ELISA Kit | 3,492,720 | 4.989.600 | 1746360 | 0.1 | 52,000 | |
| 261 | PP2500059479 - Gnathostoma IgG ELISA Kit | 3,568,925 | 5.098.464,3 | 1784462.5 | 0.1 | 53,000 | |
| 262 | PP2500059480 - Fasciola IgG ELISA Kit | 3,492,720 | 4.989.600 | 1746360 | 0.1 | 52,000 | |
| 263 | PP2500059481 - Cysticercosis IgG (T.Solium) ELISA Kit | 6,985,440 | 9.979.200 | 3492720 | 0.2 | 104,000 | |
| 264 | PP2500059482 - IgE - Immunoglobulin E | 2,778,300 | 3.969.000 | 1389150 | 0.1 | 41,000 | |
| 265 | PP2500059483 - Total T3 AccuBin | 2,199,488 | 3.142.125,7 | 1099744 | 0.1 | 32,000 | |
| 266 | PP2500059484 - Free T3 AccuBind ELISA Test System | 3,058,776 | 4.369.680 | 1529388 | 0.1 | 45,000 | |
| 267 | PP2500059485 - Total T4 AccuBin | 2,199,488 | 3.142.125,7 | 1099744 | 0.1 | 32,000 | |
| 268 | PP2500059486 - Free T4 AccuBind ELISA Test System | 3,058,776 | 4.369.680 | 1529388 | 0.1 | 45,000 | |
| 269 | PP2500059487 - TSH AccuBin | 6,117,552 | 8.739.360 | 3058776 | 0.2 | 90,000 | |
| 270 | PP2500059488 - B-Human Chorionic Gonadotropin (hCG) Test System | 3,058,776 | 4.369.680 | 1529388 | 0.1 | 45,000 | |
| 271 | PP2500059489 - AFP Elisa | 4,709,880 | 6.728.400 | 2354940 | 0.1 | 70,000 | |
| 272 | PP2500059490 - CEA | 4,921,560 | 7.030.800 | 2460780 | 0.1 | 70,000 | |
| 273 | PP2500059491 - Total PSA ELISA | 6,240,000 | 8.914.285,7 | 3120000 | 0.1 | 93,000 | |
| 274 | PP2500059492 - HBs Ab | 4,060,816 | 5.801.165,7 | 2030408 | 0.1 | 60,000 | |
| 275 | PP2500059493 - Ngoại kiểm | 66,666,250 | 95.237.500 | 33333125 | 1.2 | 999,000 | |
| 276 | PP2500059494 - Túi rác y tế vàng KT = 30 x 45cm | 6,936,000 | 9.908.571,4 | 3468000 | 12.6 | 104,000 | |
| 277 | PP2500059495 - Túi rác y tế vàng | 11,424,000 | 16.320.000 | 5712000 | 20.7 | 171,000 | |
| 278 | PP2500059496 - Túi rác y tế xanh KT = 30 x 45cm | 8,432,000 | 12.045.714,3 | 4216000 | 15.3 | 126,000 | |
| 279 | PP2500059497 - Túi rác y tế xanh KT = 40 x 70cm | 12,240,000 | 17.485.714, | 6120000 | 22.2 | 183,000 | |
| 280 | PP2500059498 - Túi rác y tế xanh KT = 90 x 120cm | 18,156,000 | 25.937.142,9 | 9078000 | 32.9 | 272,000 | |
| 281 | PP2500059499 - Túi rác nguy hại đen KT = 40 x 70cm | 816,000 | 1.165.714,3 | 408000 | 1.5 | 12,000 | |
| 282 | PP2500059500 - Túi rác tái chế trắng KT = 40 x 70cm | 884,000 | 1.262.857,1 | 442000 | 1.6 | 13,000 | |
| 283 | PP2500059501 - Bộ dụng cụ phẫu thuật tai đồng bộ | 122,411,071 | 174.872.958,6 | 61205535.5 | 1.6 | 1,830,000 | |
| 284 | PP2500059502 - ỐP TÍCH 0 độ | 10,000,000 | 14.285.714,3 | 5000000 | 0.1 | 150,000 | |
| 285 | PP2500059503 - ỐP TÍCH 0 độ | 9,000,000 | 12.857.142,9 | 4500000 | 0.1 | 135,000 | |
| 286 | PP2500059504 - Bộ dụng cụ sản khoa đồng bộ | 7,180,000 | 10.257.142,9 | 3590000 | 1 | 107,000 | |
| 287 | PP2500059505 - Máy xông khí dung | 1,550,000 | 2.214.285,7 | 775000 | 0.1 | 23,000 | |
| 288 | PP2500059506 - Máy điện tim 6 kênh | 69,000,000 | 98.571.428,6 | 34500000 | 0.1 | 1,035,000 | |
| 289 | PP2500059507 - Máy đo SPO2 (Sơ sinh) | 11,500,000 | 16.428.571,4 | 5750000 | 0.1 | 172,500 | |
| 290 | PP2500059508 - Xốp cầm máu | 3,003,000 | 4.290.000 | 1501500 | 8.6 | 45,000 | |
| 291 | PP2500059509 - Phim X-quang răng | 30,000,000 | 42.857.142,9 | 15000000 | 246.6 | 450,000 |
Bông |
|
| Mã phần lô | PP2500059219 |
| Giá từng phần lô | 8,053,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.505.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4026750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Bông y tế viên (có |
|
| Mã phần lô | PP2500059220 |
| Giá từng phần lô | 2,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.957.142,9 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1035000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14.2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500059221 |
| Giá từng phần lô | 32,440,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.344.228,6 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16220480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6249.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 486,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Bơm tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2500059222 |
| Giá từng phần lô | 548,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 783.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 274050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 111 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Bơm tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2500059223 |
| Giá từng phần lô | 19,824,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9912000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2761.6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Bơm tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2500059224 |
| Giá từng phần lô | 161,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13.6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Bơm tiêm 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500059225 |
| Giá từng phần lô | 363,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 518.571,4 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 181500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13.6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Bơm tiêm 50ml (cho ăn) |
|
| Mã phần lô | PP2500059226 |
| Giá từng phần lô | 165,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 235.714,3 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Băng dính lụa |
|
| Mã phần lô | PP2500059227 |
| Giá từng phần lô | 15,546,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.209.285,7 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7773250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123.7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Băng cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2500059228 |
| Giá từng phần lô | 1,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.185.714,3 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 765000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125.8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Băng thun |
|
| Mã phần lô | PP2500059229 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.857.142,9 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 61.6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Băng thun |
|
| Mã phần lô | PP2500059230 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.428.571,4 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2250000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500059231 |
| Giá từng phần lô | 7,332,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.474.285,7 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3666000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500059232 |
| Giá từng phần lô | 197,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 281.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Chỉ Polyglactin 1.0 |
|
| Mã phần lô | PP2500059233 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.285.714,3 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3600000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Chỉ Polyglactin 2.0 |
|
| Mã phần lô | PP2500059234 |
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9800000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Chỉ Polyglactin 3.0 |
|
| Mã phần lô | PP2500059235 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4900000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24.7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Chỉ Polyglactin 4.0 |
|
| Mã phần lô | PP2500059236 |
| Giá từng phần lô | 2,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1225000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Chỉ silk 2.0 |
|
| Mã phần lô | PP2500059237 |
| Giá từng phần lô | 7,100,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3550050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 56.7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Chỉ nilon 1,0 |
|
| Mã phần lô | PP2500059238 |
| Giá từng phần lô | 308,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 441.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Chỉ nilon 2,0 |
|
| Mã phần lô | PP2500059239 |
| Giá từng phần lô | 4,630,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.615.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2315250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Chỉ nilon 3,0 |
|
| Mã phần lô | PP2500059240 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1470000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24.7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Chỉ nilon 4.0 |
|
| Mã phần lô | PP2500059241 |
| Giá từng phần lô | 6,174,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3087000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Chỉ nilon 6.0 |
|
| Mã phần lô | PP2500059242 |
| Giá từng phần lô | 11,576,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.537.714,3 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5788200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Chỉ catgut 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500059243 |
| Giá từng phần lô | 24,696,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12348000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Chỉ catgut 36mm |
|
| Mã phần lô | PP2500059244 |
| Giá từng phần lô | 22,226,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.752.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11113200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 98.6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 333,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Chỉ catgut số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500059245 |
| Giá từng phần lô | 555,660 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 793.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 277830 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Chỉ catgut số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500059246 |
| Giá từng phần lô | 555,660 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 793.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 277830 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Chỉ catgut số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2500059247 |
| Giá từng phần lô | 277,830 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 396.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138915 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Chỉ catgut số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2500059248 |
| Giá từng phần lô | 12,348,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6174000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 61.6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Chỉ Polyprolen 2.0 |
|
| Mã phần lô | PP2500059249 |
| Giá từng phần lô | 1,157,620 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.653.742,9 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 578810 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Chỉ thép |
|
| Mã phần lô | PP2500059250 |
| Giá từng phần lô | 2,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.828.571,4 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1340000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Chỉ polyesterProtibond |
|
| Mã phần lô | PP2500059251 |
| Giá từng phần lô | 1,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.628.571,4 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 920000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Chỉ PDS 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500059252 |
| Giá từng phần lô | 3,307,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1653750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Chỉ PDF |
|
| Mã phần lô | PP2500059253 |
| Giá từng phần lô | 1,323,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.890.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 661500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Găng tay tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500059254 |
| Giá từng phần lô | 10,045,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5022500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 353.8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Găng tay tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500059255 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1365000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 96.2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Găng tay tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500059256 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2450000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 172.6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Găng tay rời |
|
| Mã phần lô | PP2500059257 |
| Giá từng phần lô | 23,133,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.048.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11566800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2515.1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 347,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Găng tay rời |
|
| Mã phần lô | PP2500059258 |
| Giá từng phần lô | 3,504,060 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.005.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1752030 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 381 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Găng tay rời không bột |
|
| Mã phần lô | PP2500059259 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3780000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 776.7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Găng tay cổ tay |
|
| Mã phần lô | PP2500059260 |
| Giá từng phần lô | 728,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 364000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32.1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Găng tay dài soát lòng tử cung số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2500059261 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.428.571,4 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 850000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Găng tay dài soát lòng tử cung số 7,5 |
|
| Mã phần lô | PP2500059262 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.428.571,4 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 850000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Gạc mổ |
|
| Mã phần lô | PP2500059263 |
| Giá từng phần lô | 1,992,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.845.714,3 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 996000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 102.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Gạc meche |
|
| Mã phần lô | PP2500059264 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.428.571,4 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 98.6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Gạc thay băng |
|
| Mã phần lô | PP2500059265 |
| Giá từng phần lô | 25,609,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.585.142,9 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12804800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3723.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Gạc thay băng |
|
| Mã phần lô | PP2500059266 |
| Giá từng phần lô | 1,827,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.610.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 913500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Gạc Vazelin |
|
| Mã phần lô | PP2500059267 |
| Giá từng phần lô | 740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.057.142,9 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 370000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Kim luồn số 24 |
|
| Mã phần lô | PP2500059268 |
| Giá từng phần lô | 8,837,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4418750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 311.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Kim luồn số 24 |
|
| Mã phần lô | PP2500059269 |
| Giá từng phần lô | 1,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 612500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 43.2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Kim luồn số 22 |
|
| Mã phần lô | PP2500059270 |
| Giá từng phần lô | 7,867,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.238.642,9 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3933525 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 361.2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Kim luồn số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2500059271 |
| Giá từng phần lô | 7,061,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.087.928,6 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3530775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 324.2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Kim luồn số 18 |
|
| Mã phần lô | PP2500059272 |
| Giá từng phần lô | 169,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 241.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84525 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Kim lấy thuốc số 18 |
|
| Mã phần lô | PP2500059273 |
| Giá từng phần lô | 2,509,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.585.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1254750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1473.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Kim gây tê tủy sống số 27 |
|
| Mã phần lô | PP2500059274 |
| Giá từng phần lô | 5,556,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.938.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2778300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Kim châm cứu số 6 |
|
| Mã phần lô | PP2500059275 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5040000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3698.6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Kim châm cứu số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2500059276 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25200000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18493.2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Kim cấy chỉ số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2500059277 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.571.428,6 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1250000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123.2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Kim chọc dò tuỷ sống |
|
| Mã phần lô | PP2500059278 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2500059279 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Dây dịch truyền |
|
| Mã phần lô | PP2500059280 |
| Giá từng phần lô | 55,910,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.872.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27955200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2524.9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 838,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2500059281 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Dây garô |
|
| Mã phần lô | PP2500059282 |
| Giá từng phần lô | 383,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 548.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 191800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Dây thở oxy người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500059283 |
| Giá từng phần lô | 4,262,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.089.142,9 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2131200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 109.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Dây thở oxy trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500059284 |
| Giá từng phần lô | 1,040,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.486.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 520380 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 29.1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Dây nối bình oxy |
|
| Mã phần lô | PP2500059285 |
| Giá từng phần lô | 521,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 745.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 260925 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Dao mổ số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2500059286 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.214.285,7 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 425000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 104.8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Dao mổ số 11 |
|
| Mã phần lô | PP2500059287 |
| Giá từng phần lô | 330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 471.428,6 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 165000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40.7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500059288 |
| Giá từng phần lô | 1,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Que gỗ (Spatuca)lấy mẫu làm Pap’smear |
|
| Mã phần lô | PP2500059289 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.285,7 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Dây thông tiểu 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2500059290 |
| Giá từng phần lô | 129,990 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64995 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Dây thông tiểu 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2500059291 |
| Giá từng phần lô | 649,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 928.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 324975 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Dây thông tiểu 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2500059292 |
| Giá từng phần lô | 909,930 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.299.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 454965 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Dây thông tiểu 1 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2500059293 |
| Giá từng phần lô | 2,462,460 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.517.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1231230 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Dây hút nhớt sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500059294 |
| Giá từng phần lô | 1,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.757.142,9 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 615000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Dây hút nhớt |
|
| Mã phần lô | PP2500059295 |
| Giá từng phần lô | 90,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.571,4 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Dây hút nhớt |
|
| Mã phần lô | PP2500059296 |
| Giá từng phần lô | 235,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 336.428,6 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2500059297 |
| Giá từng phần lô | 121,980 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.257,1 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60990 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Điện cực dán |
|
| Mã phần lô | PP2500059298 |
| Giá từng phần lô | 155,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 221.428,6 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Bì đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500059299 |
| Giá từng phần lô | 622,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 889.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 311220 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14.8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2500059300 |
| Giá từng phần lô | 1,971,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.815.714,3 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 985500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Khẩu trang y tế 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500059301 |
| Giá từng phần lô | 6,742,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.632.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3371200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1484.4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Test Glucomao mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500059302 |
| Giá từng phần lô | 9,787,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.982.142,9 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4893750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166.4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Viên nén khử khuẩn Presept |
|
| Mã phần lô | PP2500059303 |
| Giá từng phần lô | 28,782,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.117.142,9 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14391000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 865.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 431,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Lamcet (kim chích máu) |
|
| Mã phần lô | PP2500059304 |
| Giá từng phần lô | 337,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 482.142,9 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166.4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Khóa 3 chạc |
|
| Mã phần lô | PP2500059305 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 742.857,1 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 260000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Sonde dạ dày số 16 |
|
| Mã phần lô | PP2500059306 |
| Giá từng phần lô | 551,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 787.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 275625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Bột bó |
|
| Mã phần lô | PP2500059307 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.142.857,1 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11250000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Mũ giấy |
|
| Mã phần lô | PP2500059308 |
| Giá từng phần lô | 3,213,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.590.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1606500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 419.2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Giấy quì tím |
|
| Mã phần lô | PP2500059309 |
| Giá từng phần lô | 82,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.857,1 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Ống đặt nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2500059310 |
| Giá từng phần lô | 1,023,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.461.428,6 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 511500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Ống đặt nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2500059311 |
| Giá từng phần lô | 214,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 306.428,6 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
AirWay |
|
| Mã phần lô | PP2500059312 |
| Giá từng phần lô | 7,182 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.260 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3591 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
AirWay |
|
| Mã phần lô | PP2500059313 |
| Giá từng phần lô | 7,182 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.260 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3591 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
AirWay |
|
| Mã phần lô | PP2500059314 |
| Giá từng phần lô | 11,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.714,3 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Đinh kischner |
|
| Mã phần lô | PP2500059315 |
| Giá từng phần lô | 690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 985.714,3 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 345000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Bơm hút karman 1van |
|
| Mã phần lô | PP2500059316 |
| Giá từng phần lô | 19,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.714.285,7 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9700000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24.7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Ống hút mềm của ống karman 1 van kt 04mm |
|
| Mã phần lô | PP2500059317 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 857.142,9 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 300000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Ống hút mềm của |
|
| Mã phần lô | PP2500059318 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 857.142,9 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 300000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Ống hút mềm của ống karman 1 van kt 08mm |
|
| Mã phần lô | PP2500059319 |
| Giá từng phần lô | 16,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.714.285,7 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8300000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Bơm hút karman 2van |
|
| Mã phần lô | PP2500059320 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.428.571,4 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 850000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Ống hút mềm của ống karman 2 van kt 05mm |
|
| Mã phần lô | PP2500059321 |
| Giá từng phần lô | 425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 607.142,9 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 212500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Ống hút mềm của ống karman 2 van kt 06mm |
|
| Mã phần lô | PP2500059322 |
| Giá từng phần lô | 425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 607.142,9 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 212500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Ống hút mềm của ống karman 2 van kt 07mm |
|
| Mã phần lô | PP2500059323 |
| Giá từng phần lô | 425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 607.142,9 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 212500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Ống hút mềm của ống karman 2 van kt 08mm |
|
| Mã phần lô | PP2500059324 |
| Giá từng phần lô | 425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 607.142,9 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 212500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Ống hút mềm của ống |
|
| Mã phần lô | PP2500059325 |
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Vòng TCU380 |
|
| Mã phần lô | PP2500059326 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.571.428,6 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1950000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24.7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Tấm lưới nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500059327 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.642.857,1 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1625000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Màng đóng gói thuốc sắc đông y |
|
| Mã phần lô | PP2500059328 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4375000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Bóng đèn hồng ngoại 220v |
|
| Mã phần lô | PP2500059329 |
| Giá từng phần lô | 1,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.035.714,3 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 712500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Bóng đèn halogen máy sinh hoá (Humastar 200) |
|
| Mã phần lô | PP2500059330 |
| Giá từng phần lô | 16,596,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.708.571,4 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8298000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Đầu col lớn (Xanh) |
|
| Mã phần lô | PP2500059331 |
| Giá từng phần lô | 84,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Đầu col nhỏ (Vàng) |
|
| Mã phần lô | PP2500059332 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.142,9 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 443.8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Tăm bông cán nhựa vô |
|
| Mã phần lô | PP2500059333 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.785.714,3 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 625000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 61.6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Tupe đựng máu chống đông EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2500059334 |
| Giá từng phần lô | 18,018,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.740.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9009000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3205.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Tupe đựng máu chứa (heparin) |
|
| Mã phần lô | PP2500059335 |
| Giá từng phần lô | 9,282,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4641000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1602.7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tupe đựng máu (ống serum) |
|
| Mã phần lô | PP2500059336 |
| Giá từng phần lô | 1,775,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.536.857,1 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 887900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 320.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Ống nghiệm sp có nắp (tupe hemolyse) |
|
| Mã phần lô | PP2500059337 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 357.142,9 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 61.6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tupe chống đông Citrate 3,8 % hộp 100 cái) |
|
| Mã phần lô | PP2500059338 |
| Giá từng phần lô | 620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 885.714,3 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 310000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Ống nghiệm NaF |
|
| Mã phần lô | PP2500059339 |
| Giá từng phần lô | 510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 728.571,4 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 255000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Băng dán cánhân |
|
| Mã phần lô | PP2500059340 |
| Giá từng phần lô | 2,677,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.824.571,4 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1338600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1195.9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Ống đựng mẩu huyết thanh 1.5ml (eppendorf) |
|
| Mã phần lô | PP2500059341 |
| Giá từng phần lô | 151,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Lọ đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500059342 |
| Giá từng phần lô | 493,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 705.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 246750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 61.6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2500059343 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 147.9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Giấy điện tim 6 cần (Dùng cho máy |
|
| Mã phần lô | PP2500059344 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.742.857,1 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 960000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Giấy điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2500059345 |
| Giá từng phần lô | 303,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 433.714,3 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Giấy in nhiệt (Dùng cho |
|
| Mã phần lô | PP2500059346 |
| Giá từng phần lô | 2,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.928.571,4 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1025000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Catheter 2 nòng lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500059347 |
| Giá từng phần lô | 2,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.514.285,7 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1230000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Phim X- Quang kỹ thuật số (Dùng cho máy DRYSTARAXYS) |
|
| Mã phần lô | PP2500059348 |
| Giá từng phần lô | 103,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51660000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 739.7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,549,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Phim X- Quang kỹ thuật số (Dùng cho máy |
|
| Mã phần lô | PP2500059349 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.285.714,3 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 739.7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Fuji I |
|
| Mã phần lô | PP2500059350 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15750000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Bon 3M |
|
| Mã phần lô | PP2500059351 |
| Giá từng phần lô | 22,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.942.857,1 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11180000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Cọ quyẹt bon |
|
| Mã phần lô | PP2500059352 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 787500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Eugenol |
|
| Mã phần lô | PP2500059353 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1050000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Mũi khoan kim cương |
|
| Mã phần lô | PP2500059354 |
| Giá từng phần lô | 2,919,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.170.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1459500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Mũi khoan kim cương |
|
| Mã phần lô | PP2500059355 |
| Giá từng phần lô | 2,919,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.170.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1459500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan kim cương |
|
| Mã phần lô | PP2500059356 |
| Giá từng phần lô | 2,919,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.170.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1459500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Mũi khoan kim |
|
| Mã phần lô | PP2500059357 |
| Giá từng phần lô | 2,919,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.170.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1459500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Mũi khoan kim cương |
|
| Mã phần lô | PP2500059358 |
| Giá từng phần lô | 2,919,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.170.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1459500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Mũi khoan kim cương |
|
| Mã phần lô | PP2500059359 |
| Giá từng phần lô | 2,919,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.170.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1459500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Mũi khoan kim cương |
|
| Mã phần lô | PP2500059360 |
| Giá từng phần lô | 2,919,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.170.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1459500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Mũi khoan kim cương |
|
| Mã phần lô | PP2500059361 |
| Giá từng phần lô | 2,919,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.170.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1459500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Mũi khoan kim cương |
|
| Mã phần lô | PP2500059362 |
| Giá từng phần lô | 2,919,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.170.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1459500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Mũi khoan kim cương |
|
| Mã phần lô | PP2500059363 |
| Giá từng phần lô | 2,919,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.170.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1459500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Mũi khoan kim cương |
|
| Mã phần lô | PP2500059364 |
| Giá từng phần lô | 2,919,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.170.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1459500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Mũi khoan kim cương |
|
| Mã phần lô | PP2500059365 |
| Giá từng phần lô | 2,919,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.170.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1459500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Mũi khoan kim |
|
| Mã phần lô | PP2500059366 |
| Giá từng phần lô | 2,919,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.170.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1459500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Mũi khoan kim cương |
|
| Mã phần lô | PP2500059367 |
| Giá từng phần lô | 2,919,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.170.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1459500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
AnyEthch- Etching |
|
| Mã phần lô | PP2500059368 |
| Giá từng phần lô | 2,231,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.187.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1115625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Đai trám kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2500059369 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Anny-com flowA3composite đặc HQA3 |
|
| Mã phần lô | PP2500059370 |
| Giá từng phần lô | 20,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10395000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44.4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Anny-com flowA3.5composite đặc HQA3.5 |
|
| Mã phần lô | PP2500059371 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3465000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14.8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Anny-com flowA3.5composit |
|
| Mã phần lô | PP2500059372 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.114.285,7 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 390000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Anny-com flowA3composite đặc HQA3 |
|
| Mã phần lô | PP2500059373 |
| Giá từng phần lô | 975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.392.857,1 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 487500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Anny-com flowA2composite đặc HQ2 |
|
| Mã phần lô | PP2500059374 |
| Giá từng phần lô | 2,887,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1443750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Utra blen |
|
| Mã phần lô | PP2500059375 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3937500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Xốp cầm máu nhổ |
|
| Mã phần lô | PP2500059376 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1732500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Mặt kính đánh thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2500059377 |
| Giá từng phần lô | 53,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Mặt gương nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500059378 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Cán gương nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500059379 |
| Giá từng phần lô | 175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Ống hút nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2500059380 |
| Giá từng phần lô | 1,782,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.545.714,3 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 891000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 369.9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Sò cát đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500059381 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1050000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 61.6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Chổi đánh bóng răng các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500059382 |
| Giá từng phần lô | 918,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.312.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 459375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30.8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Kim nha khoa số 27 |
|
| Mã phần lô | PP2500059383 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 787500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Kim nha khoa số 27 |
|
| Mã phần lô | PP2500059384 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24.7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Mũi reamers K 10 |
|
| Mã phần lô | PP2500059385 |
| Giá từng phần lô | 787,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 393750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi reamers K 15 |
|
| Mã phần lô | PP2500059386 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Mũi reamers H 10 |
|
| Mã phần lô | PP2500059387 |
| Giá từng phần lô | 787,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 393750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Mũi reamers H 15 |
|
| Mã phần lô | PP2500059388 |
| Giá từng phần lô | 787,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 393750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Mũi reamers H 20 |
|
| Mã phần lô | PP2500059389 |
| Giá từng phần lô | 787,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 393750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Mũi reamers H 30 |
|
| Mã phần lô | PP2500059390 |
| Giá từng phần lô | 787,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 393750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Mũi reamers H 25 |
|
| Mã phần lô | PP2500059391 |
| Giá từng phần lô | 787,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 393750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Mũi reamers K 10 |
|
| Mã phần lô | PP2500059392 |
| Giá từng phần lô | 787,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 393750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Mũi reamers K 15 |
|
| Mã phần lô | PP2500059393 |
| Giá từng phần lô | 787,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 393750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Mũi reamers K 20 |
|
| Mã phần lô | PP2500059394 |
| Giá từng phần lô | 787,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 393750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Mũi reamers K 25 |
|
| Mã phần lô | PP2500059395 |
| Giá từng phần lô | 787,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 393750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Trâm k-file K 30 |
|
| Mã phần lô | PP2500059396 |
| Giá từng phần lô | 787,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 393750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Trâm gai lấy tủy màu trắng |
|
| Mã phần lô | PP2500059397 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.214.285,7 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1125000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Trâm gai lấy tủy màu vàng |
|
| Mã phần lô | PP2500059398 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.214.285,7 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1125000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Trâm gai lấy tủy màu xanh |
|
| Mã phần lô | PP2500059399 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.214.285,7 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1125000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Calxium hydroxid |
|
| Mã phần lô | PP2500059400 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 928.571,4 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 325000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Lentulo vỉ màu đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500059401 |
| Giá từng phần lô | 3,885,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1942500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24.7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Gutrapecha số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2500059402 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Gutrapecha số 25 |
|
| Mã phần lô | PP2500059403 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Gutrapecha số 30 |
|
| Mã phần lô | PP2500059404 |
| Giá từng phần lô | 367,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Gutrapecha số 40 |
|
| Mã phần lô | PP2500059405 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Costisomol |
|
| Mã phần lô | PP2500059406 |
| Giá từng phần lô | 5,796,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2898000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Đai CELLULOSE nhựa EHROS- |
|
| Mã phần lô | PP2500059407 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.571,4 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24.7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Dầu xịt tay khoan Hi-Clean |
|
| Mã phần lô | PP2500059408 |
| Giá từng phần lô | 1,089,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.555.714,3 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 544500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Merocel |
|
| Mã phần lô | PP2500059409 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1260000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Ngáng miệng |
|
| Mã phần lô | PP2500059410 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Hôp đựng ống eppendor |
|
| Mã phần lô | PP2500059411 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 714.285,7 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Giáđểống nghiệm nhựa pp trong 40 vịtrí, phi 1,2—1,8cm (30x15x10cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500059412 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 785.714,3 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 275000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Ống đựng mẫu Cryo 1.8 ml vô khuẩn nắp xoay |
|
| Mã phần lô | PP2500059413 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.214.285,7 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 425000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Hộp đựng ống Cryo 1,8ml (50 vịtrí) |
|
| Mã phần lô | PP2500059414 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 928.571,4 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 325000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Cuvette (Máy Humastar200) |
|
| Mã phần lô | PP2500059415 |
| Giá từng phần lô | 21,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.085.714,3 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10530000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22.2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Mask khí dung cho người lớn size L, M kèm theo dây |
|
| Mã phần lô | PP2500059416 |
| Giá từng phần lô | 728,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 364000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Mask khí dung cho trẻ nhi size M,S kèm theo dây |
|
| Mã phần lô | PP2500059417 |
| Giá từng phần lô | 577,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 288750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Bông tẩm cồn |
|
| Mã phần lô | PP2500059418 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Miếng dán cố định kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2500059419 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.857.142,9 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Nút chặn kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2500059420 |
| Giá từng phần lô | 89,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.214,3 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44525 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Miếng lót sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500059421 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.142.857,1 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24.7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Tay dao mổ điện đơn cực dùng 1 lần, 3 chấu |
|
| Mã phần lô | PP2500059422 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.428.571,4 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 850000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Sonde dẫn lưu ổ bụng sundrain |
|
| Mã phần lô | PP2500059423 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.285.714,3 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 450000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Khẩu trang tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500059424 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.285.714,3 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Kim phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500059425 |
| Giá từng phần lô | 38,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.285,7 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Test chỉ thị nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2500059426 |
| Giá từng phần lô | 384,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 548.571,4 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Test chỉ thị hoá học |
|
| Mã phần lô | PP2500059427 |
| Giá từng phần lô | 2,047,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1023750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 61.6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Mask thở oxy người |
|
| Mã phần lô | PP2500059428 |
| Giá từng phần lô | 805,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 402500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Mask thở oxy trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500059429 |
| Giá từng phần lô | 495,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 707.142,9 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 247500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Mask thở oxy có kèm túi |
|
| Mã phần lô | PP2500059430 |
| Giá từng phần lô | 185,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 264.285,7 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Mask thở oxy trẻ sơ sinh không kèm dây |
|
| Mã phần lô | PP2500059431 |
| Giá từng phần lô | 112,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.714,3 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Mask thở oxy trẻ sơ sinh kèm dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2500059432 |
| Giá từng phần lô | 185,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 264.285,7 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Ống thông 28 MERUFA |
|
| Mã phần lô | PP2500059433 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.857,1 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Nẹp mắt xích |
|
| Mã phần lô | PP2500059434 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.571.428,6 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1950000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Nẹp lòng máng (hình ống) |
|
| Mã phần lô | PP2500059435 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.071.428,6 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 725000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Nẹp giải phẫu xương đòn phải , trái |
|
| Mã phần lô | PP2500059436 |
| Giá từng phần lô | 4,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.392.857,1 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2237500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Nẹp đầu dưới xương quay phải, trái |
|
| Mã phần lô | PP2500059437 |
| Giá từng phần lô | 1,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.842.857,1 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 995000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Huyết áp cơ nhi |
|
| Mã phần lô | PP2500059438 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.571.428,6 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 550000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Huyết áp cơ người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500059439 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.214.285,7 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 425000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Bao đo huyết áp người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500059440 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 714.285,7 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Bao đo huyết áp trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500059441 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 714.285,7 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống xông mũi họng bằng nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500059442 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.714.285, |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7250000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Kẹp lưỡng cực dùng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2500059443 |
| Giá từng phần lô | 21,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10990000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 329,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Dây cáp nối kẹp lưỡng cực |
|
| Mã phần lô | PP2500059444 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.142.857,1 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Kìm cá sấu (gắp dị vật) |
|
| Mã phần lô | PP2500059445 |
| Giá từng phần lô | 59,535,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29767500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Thòng lọng cắt Polyp |
|
| Mã phần lô | PP2500059446 |
| Giá từng phần lô | 3,711,995 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.302.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1855997.5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Kẽm oxit |
|
| Mã phần lô | PP2500059447 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 642.857,1 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Bơm tiêm nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500059448 |
| Giá từng phần lô | 380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 542.857,1 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 190000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Gel K-Y |
|
| Mã phần lô | PP2500059449 |
| Giá từng phần lô | 8,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4025000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14.2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500059450 |
| Giá từng phần lô | 2,952,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.217.142,9 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1476000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Enzyme Protease |
|
| Mã phần lô | PP2500059451 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1732500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Ortho- Phthalaldehyde |
|
| Mã phần lô | PP2500059452 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.714.285,7 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 29.6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Miccroshed 2% |
|
| Mã phần lô | PP2500059453 |
| Giá từng phần lô | 110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.142,9 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Thuốc nhuộm Giem sa |
|
| Mã phần lô | PP2500059454 |
| Giá từng phần lô | 145,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.285,7 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Thuốc nhuộm PK đàm |
|
| Mã phần lô | PP2500059455 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Thuốc nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2500059456 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Hóa chất soi nấm da (KOH 10%) |
|
| Mã phần lô | PP2500059457 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.428.571,4 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2500059458 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 628.571,4 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2500059459 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 628.571,4 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2500059460 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 628.571,4 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Anti D |
|
| Mã phần lô | PP2500059461 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.028.571,4 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 360000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Nước cất 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500059462 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.714.285,7 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3750000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 61.6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Phần hóa chất sinh hóa đồng |
|
| Mã phần lô | PP2500059463 |
| Giá từng phần lô | 718,620,204 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.026.600.291,4 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 359310102 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26.8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Phần hóa chất huyết học đồng bộ chạy trên máy huyết học Nihonkohen |
|
| Mã phần lô | PP2500059464 |
| Giá từng phần lô | 605,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 865.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302855000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Hóa chất đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500059465 |
| Giá từng phần lô | 100,648,791 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.783.987,1 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50324395.5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Test nhanh chẩn đoán cúm A,B |
|
| Mã phần lô | PP2500059466 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8400000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24.7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Test nhanh chẩn đoán virus |
|
| Mã phần lô | PP2500059467 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.285.714,3 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24.7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Khay thử xét nghiệm định tính |
|
| Mã phần lô | PP2500059468 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.571.428,6 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24.7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Test Dengue IgG và IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500059469 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.428.571,4 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33750000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 184.9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Test Sốt xuất huyết Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2500059470 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.571.428,6 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 246.6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Test nước |
|
| Mã phần lô | PP2500059471 |
| Giá từng phần lô | 45,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.214.285,7 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22825000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 678.1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 684,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Test thửma túy |
|
| Mã phần lô | PP2500059472 |
| Giá từng phần lô | 78,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39480000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 197.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Test HCG |
|
| Mã phần lô | PP2500059473 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.428.571,4 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24.7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Test Helicobacter pylori (nội soi dạ dày) |
|
| Mã phần lô | PP2500059474 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.857.142,9 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8700000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 147.9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Test phát hiện kháng nguyên bề mặt virus viêm gan |
|
| Mã phần lô | PP2500059475 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.071.428,6 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2125000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 61.6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgM kháng Toxocara |
|
| Mã phần lô | PP2500059476 |
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.171.428,6 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2160000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
ToxocaraIgG ELISA Kit |
|
| Mã phần lô | PP2500059477 |
| Giá từng phần lô | 3,492,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.989.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1746360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Strongyloides IgG ELISA Kit |
|
| Mã phần lô | PP2500059478 |
| Giá từng phần lô | 3,492,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.989.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1746360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Gnathostoma IgG ELISA Kit |
|
| Mã phần lô | PP2500059479 |
| Giá từng phần lô | 3,568,925 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.098.464,3 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1784462.5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Fasciola IgG ELISA Kit |
|
| Mã phần lô | PP2500059480 |
| Giá từng phần lô | 3,492,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.989.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1746360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Cysticercosis IgG (T.Solium) ELISA Kit |
|
| Mã phần lô | PP2500059481 |
| Giá từng phần lô | 6,985,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.979.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3492720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
IgE - Immunoglobulin E |
|
| Mã phần lô | PP2500059482 |
| Giá từng phần lô | 2,778,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.969.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1389150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Total T3 AccuBin |
|
| Mã phần lô | PP2500059483 |
| Giá từng phần lô | 2,199,488 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.142.125,7 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1099744 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Free T3 AccuBind ELISA Test System |
|
| Mã phần lô | PP2500059484 |
| Giá từng phần lô | 3,058,776 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.369.680 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1529388 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Total T4 AccuBin |
|
| Mã phần lô | PP2500059485 |
| Giá từng phần lô | 2,199,488 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.142.125,7 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1099744 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Free T4 AccuBind ELISA Test System |
|
| Mã phần lô | PP2500059486 |
| Giá từng phần lô | 3,058,776 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.369.680 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1529388 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
TSH AccuBin |
|
| Mã phần lô | PP2500059487 |
| Giá từng phần lô | 6,117,552 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.739.360 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3058776 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
B-Human Chorionic Gonadotropin (hCG) Test System |
|
| Mã phần lô | PP2500059488 |
| Giá từng phần lô | 3,058,776 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.369.680 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1529388 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
AFP Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2500059489 |
| Giá từng phần lô | 4,709,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.728.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2354940 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
CEA |
|
| Mã phần lô | PP2500059490 |
| Giá từng phần lô | 4,921,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.030.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2460780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Total PSA ELISA |
|
| Mã phần lô | PP2500059491 |
| Giá từng phần lô | 6,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.914.285,7 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3120000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
HBs Ab |
|
| Mã phần lô | PP2500059492 |
| Giá từng phần lô | 4,060,816 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.801.165,7 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2030408 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Ngoại kiểm |
|
| Mã phần lô | PP2500059493 |
| Giá từng phần lô | 66,666,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.237.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33333125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 999,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Túi rác y tế vàng KT = 30 x 45cm |
|
| Mã phần lô | PP2500059494 |
| Giá từng phần lô | 6,936,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.908.571,4 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3468000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Túi rác y tế vàng |
|
| Mã phần lô | PP2500059495 |
| Giá từng phần lô | 11,424,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5712000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20.7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Túi rác y tế xanh KT = 30 x 45cm |
|
| Mã phần lô | PP2500059496 |
| Giá từng phần lô | 8,432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.045.714,3 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4216000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Túi rác y tế xanh KT = 40 x 70cm |
|
| Mã phần lô | PP2500059497 |
| Giá từng phần lô | 12,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.485.714, |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6120000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22.2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Túi rác y tế xanh KT = 90 x 120cm |
|
| Mã phần lô | PP2500059498 |
| Giá từng phần lô | 18,156,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.937.142,9 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9078000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32.9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Túi rác nguy hại đen KT = 40 x 70cm |
|
| Mã phần lô | PP2500059499 |
| Giá từng phần lô | 816,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.165.714,3 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 408000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Túi rác tái chế trắng KT = 40 x 70cm |
|
| Mã phần lô | PP2500059500 |
| Giá từng phần lô | 884,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.262.857,1 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 442000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Bộ dụng cụ phẫu thuật tai đồng bộ |
|
| Mã phần lô | PP2500059501 |
| Giá từng phần lô | 122,411,071 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.872.958,6 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61205535.5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
ỐP TÍCH 0 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500059502 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.285.714,3 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
ỐP TÍCH 0 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500059503 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.857.142,9 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Bộ dụng cụ sản khoa đồng bộ |
|
| Mã phần lô | PP2500059504 |
| Giá từng phần lô | 7,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.257.142,9 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3590000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Máy xông khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2500059505 |
| Giá từng phần lô | 1,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.214.285,7 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 775000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Máy điện tim 6 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2500059506 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.571.428,6 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,035,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Máy đo SPO2 (Sơ sinh) |
|
| Mã phần lô | PP2500059507 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.428.571,4 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5750000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Xốp cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2500059508 |
| Giá từng phần lô | 3,003,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.290.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1501500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Phim X-quang răng |
|
| Mã phần lô | PP2500059509 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.857.142,9 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 246.6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi