Gói thầu: Mua sắm vật tư, hóa chất xét nghiệm, trang thiết bị của Bệnh viện 331 sử dụng năm 2024-2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500039042-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/02/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện 331
Chủ đầu tư Bệnh viện 331
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm vật tư, hóa chất xét nghiệm, trang thiết bị của Bệnh viện 331 sử dụng năm 2024-2025
Số hiệu KHLCNT PL2500004330
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Pleiku, Tỉnh Gia Lai
Giá gói thầu 3,826,430,982 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500059219 - Bông 8,053,500 11.505.000 4026750 7.3 120,000
2 PP2500059220 - Bông y tế viên (có 2,070,000 2.957.142,9 1035000 14.2 31,000
3 PP2500059221 - Bơm tiêm 5ml 32,440,960 46.344.228,6 16220480 6249.3 486,000
4 PP2500059222 - Bơm tiêm 1ml 548,100 783.000 274050 111 8,000
5 PP2500059223 - Bơm tiêm 10ml 19,824,000 28.320.000 9912000 2761.6 297,000
6 PP2500059224 - Bơm tiêm 20ml 161,700 231.000 80850 13.6 2,000
7 PP2500059225 - Bơm tiêm 50ml 363,000 518.571,4 181500 13.6 5,000
8 PP2500059226 - Bơm tiêm 50ml (cho ăn) 165,000 235.714,3 82500 6.2 2,000
9 PP2500059227 - Băng dính lụa 15,546,500 22.209.285,7 7773250 123.7 233,000
10 PP2500059228 - Băng cuộn 1,530,000 2.185.714,3 765000 125.8 22,000
11 PP2500059229 - Băng thun 9,000,000 12.857.142,9 4500000 61.6 135,000
12 PP2500059230 - Băng thun 4,500,000 6.428.571,4 2250000 37 67,000
13 PP2500059231 - Cồn 70 độ 7,332,000 10.474.285,7 3666000 38.5 109,000
14 PP2500059232 - Cồn 90 độ 197,120 281.600 98560 0.9 2,900
15 PP2500059233 - Chỉ Polyglactin 1.0 7,200,000 10.285.714,3 3600000 18.5 108,000
16 PP2500059234 - Chỉ Polyglactin 2.0 19,600,000 28.000.000 9800000 49.3 294,000
17 PP2500059235 - Chỉ Polyglactin 3.0 9,800,000 14.000.000 4900000 24.7 147,000
18 PP2500059236 - Chỉ Polyglactin 4.0 2,450,000 3.500.000 1225000 6.2 36,000
19 PP2500059237 - Chỉ silk 2.0 7,100,100 10.143.000 3550050 56.7 106,000
20 PP2500059238 - Chỉ nilon 1,0 308,700 441.000 154350 2.5 4,000
21 PP2500059239 - Chỉ nilon 2,0 4,630,500 6.615.000 2315250 37 69,000
22 PP2500059240 - Chỉ nilon 3,0 2,940,000 4.200.000 1470000 24.7 44,000
23 PP2500059241 - Chỉ nilon 4.0 6,174,000 8.820.000 3087000 49.3 92,000
24 PP2500059242 - Chỉ nilon 6.0 11,576,400 16.537.714,3 5788200 37 173,000
25 PP2500059243 - Chỉ catgut 26mm 24,696,000 35.280.000 12348000 123.3 370,000
26 PP2500059244 - Chỉ catgut 36mm 22,226,400 31.752.000 11113200 98.6 333,000
27 PP2500059245 - Chỉ catgut số 1 555,660 793.800 277830 2.5 8,000
28 PP2500059246 - Chỉ catgut số 1 555,660 793.800 277830 2.5 8,000
29 PP2500059247 - Chỉ catgut số 4 277,830 396.900 138915 1.2 4,000
30 PP2500059248 - Chỉ catgut số 4 12,348,000 17.640.000 6174000 61.6 185,000
31 PP2500059249 - Chỉ Polyprolen 2.0 1,157,620 1.653.742,9 578810 2.5 17,000
32 PP2500059250 - Chỉ thép 2,680,000 3.828.571,4 1340000 2.5 40,000
33 PP2500059251 - Chỉ polyesterProtibond 1,840,000 2.628.571,4 920000 4.9 27,000
34 PP2500059252 - Chỉ PDS 3/0 3,307,500 4.725.000 1653750 6.2 49,000
35 PP2500059253 - Chỉ PDF 1,323,000 1.890.000 661500 2.5 19,000
36 PP2500059254 - Găng tay tiệt trùng 10,045,000 14.350.000 5022500 353.8 150,000
37 PP2500059255 - Găng tay tiệt trùng 2,730,000 3.900.000 1365000 96.2 40,000
38 PP2500059256 - Găng tay tiệt trùng 4,900,000 7.000.000 2450000 172.6 73,000
39 PP2500059257 - Găng tay rời 23,133,600 33.048.000 11566800 2515.1 347,000
40 PP2500059258 - Găng tay rời 3,504,060 5.005.800 1752030 381 52,000
41 PP2500059259 - Găng tay rời không bột 7,560,000 10.800.000 3780000 776.7 113,000
42 PP2500059260 - Găng tay cổ tay 728,000 1.040.000 364000 32.1 10,000
43 PP2500059261 - Găng tay dài soát lòng tử cung số 7 1,700,000 2.428.571,4 850000 12.3 25,500
44 PP2500059262 - Găng tay dài soát lòng tử cung số 7,5 1,700,000 2.428.571,4 850000 12.3 25,500
45 PP2500059263 - Gạc mổ 1,992,000 2.845.714,3 996000 102.3 29,000
46 PP2500059264 - Gạc meche 1,000,000 1.428.571,4 500000 98.6 15,000
47 PP2500059265 - Gạc thay băng 25,609,600 36.585.142,9 12804800 3723.3 384,000
48 PP2500059266 - Gạc thay băng 1,827,000 2.610.000 913500 250.3 27,000
49 PP2500059267 - Gạc Vazelin 740,000 1.057.142,9 370000 49.3 11,000
50 PP2500059268 - Kim luồn số 24 8,837,500 12.625.000 4418750 311.3 132,000
51 PP2500059269 - Kim luồn số 24 1,225,000 1.750.000 612500 43.2 18,000
52 PP2500059270 - Kim luồn số 22 7,867,050 11.238.642,9 3933525 361.2 118,000
53 PP2500059271 - Kim luồn số 20 7,061,550 10.087.928,6 3530775 324.2 105,000
54 PP2500059272 - Kim luồn số 18 169,050 241.500 84525 8.6 2,000
55 PP2500059273 - Kim lấy thuốc số 18 2,509,500 3.585.000 1254750 1473.3 37,000
56 PP2500059274 - Kim gây tê tủy sống số 27 5,556,600 7.938.000 2778300 37 83,000
57 PP2500059275 - Kim châm cứu số 6 10,080,000 14.400.000 5040000 3698.6 151,000
58 PP2500059276 - Kim châm cứu số 4 50,400,000 72.000.000 25200000 18493.2 756,000
59 PP2500059277 - Kim cấy chỉ số 7 2,500,000 3.571.428,6 1250000 123.2 37,500
60 PP2500059278 - Kim chọc dò tuỷ sống 210,000 300.000 105000 1.2 3,000
61 PP2500059279 - Kẹp rốn 420,000 600.000 210000 37 6,000
62 PP2500059280 - Dây dịch truyền 55,910,400 79.872.000 27955200 2524.9 838,000
63 PP2500059281 - Dây truyền máu 350,000 500.000 175000 6.2 5,000
64 PP2500059282 - Dây garô 383,600 548.000 191800 16.9 5,000
65 PP2500059283 - Dây thở oxy người lớn 4,262,400 6.089.142,9 2131200 109.5 63,000
66 PP2500059284 - Dây thở oxy trẻ em 1,040,760 1.486.800 520380 29.1 15,000
67 PP2500059285 - Dây nối bình oxy 521,850 745.500 260925 8.8 7,000
68 PP2500059286 - Dao mổ số 10 850,000 1.214.285,7 425000 104.8 12,000
69 PP2500059287 - Dao mổ số 11 330,000 471.428,6 165000 40.7 4,000
70 PP2500059288 - Đè lưỡi gỗ 1,820,000 2.600.000 910000 8 27,000
71 PP2500059289 - Que gỗ (Spatuca)lấy mẫu làm Pap’smear 150,000 214.285,7 75000 0.1 2,000
72 PP2500059290 - Dây thông tiểu 2 nhánh 129,990 185.700 64995 1.2 1,500
73 PP2500059291 - Dây thông tiểu 2 nhánh 649,950 928.500 324975 6.2 9,000
74 PP2500059292 - Dây thông tiểu 2 nhánh 909,930 1.299.900 454965 8.6 13,000
75 PP2500059293 - Dây thông tiểu 1 nhánh 2,462,460 3.517.800 1231230 50.5 36,000
76 PP2500059294 - Dây hút nhớt sơ sinh 1,230,000 1.757.142,9 615000 50.5 18,000
77 PP2500059295 - Dây hút nhớt 90,000 128.571,4 45000 3.7 1,350
78 PP2500059296 - Dây hút nhớt 235,500 336.428,6 117750 12.3 3,500
79 PP2500059297 - Dây nối bơm tiêm điện 121,980 174.257,1 60990 3.7 1,500
80 PP2500059298 - Điện cực dán 155,000 221.428,6 77500 12.3 2,250
81 PP2500059299 - Bì đựng nước tiểu 622,440 889.200 311220 14.8 9,000
82 PP2500059300 - Nhiệt kế thủy ngân 1,971,000 2.815.714,3 985500 9 29,000
83 PP2500059301 - Khẩu trang y tế 4 lớp 6,742,400 9.632.000 3371200 1484.4 101,000
84 PP2500059302 - Test Glucomao mạch 9,787,500 13.982.142,9 4893750 166.4 146,000
85 PP2500059303 - Viên nén khử khuẩn Presept 28,782,000 41.117.142,9 14391000 865.5 431,000
86 PP2500059304 - Lamcet (kim chích máu) 337,500 482.142,9 168750 166.4 5,000
87 PP2500059305 - Khóa 3 chạc 520,000 742.857,1 260000 9.9 7,000
88 PP2500059306 - Sonde dạ dày số 16 551,250 787.500 275625 18.5 8,000
89 PP2500059307 - Bột bó 22,500,000 32.142.857,1 11250000 123.3 337,500
90 PP2500059308 - Mũ giấy 3,213,000 4.590.000 1606500 419.2 48,000
91 PP2500059309 - Giấy quì tím 82,500 117.857,1 41250 0.6 1,000
92 PP2500059310 - Ống đặt nội khí quản 1,023,000 1.461.428,6 511500 7.6 15,000
93 PP2500059311 - Ống đặt nội khí quản 214,500 306.428,6 107250 1.6 3,000
94 PP2500059312 - AirWay 7,182 10.260 3591 0.2 100
95 PP2500059313 - AirWay 7,182 10.260 3591 0.2 100
96 PP2500059314 - AirWay 11,000 15.714,3 5500 0.2 150
97 PP2500059315 - Đinh kischner 690,000 985.714,3 345000 2.5 10,350
98 PP2500059316 - Bơm hút karman 1van 19,400,000 27.714.285,7 9700000 24.7 291,000
99 PP2500059317 - Ống hút mềm của ống karman 1 van kt 04mm 600,000 857.142,9 300000 12.3 9,000
100 PP2500059318 - Ống hút mềm của 600,000 857.142,9 300000 12.3 9,000
101 PP2500059319 - Ống hút mềm của ống karman 1 van kt 08mm 16,600,000 23.714.285,7 8300000 4.9 249,000
102 PP2500059320 - Bơm hút karman 2van 1,700,000 2.428.571,4 850000 2.5 25,500
103 PP2500059321 - Ống hút mềm của ống karman 2 van kt 05mm 425,000 607.142,9 212500 0.6 6,000
104 PP2500059322 - Ống hút mềm của ống karman 2 van kt 06mm 425,000 607.142,9 212500 0.6 6,000
105 PP2500059323 - Ống hút mềm của ống karman 2 van kt 07mm 425,000 607.142,9 212500 0.6 6,000
106 PP2500059324 - Ống hút mềm của ống karman 2 van kt 08mm 425,000 607.142,9 212500 0.6 6,000
107 PP2500059325 - Ống hút mềm của ống 105,000 150.000 52500 0.6 1,500
108 PP2500059326 - Vòng TCU380 3,900,000 5.571.428,6 1950000 24.7 58,000
109 PP2500059327 - Tấm lưới nhân tạo 3,250,000 4.642.857,1 1625000 0.6 48,000
110 PP2500059328 - Màng đóng gói thuốc sắc đông y 8,750,000 12.500.000 4375000 0.9 131,000
111 PP2500059329 - Bóng đèn hồng ngoại 220v 1,425,000 2.035.714,3 712500 1.8 21,000
112 PP2500059330 - Bóng đèn halogen máy sinh hoá (Humastar 200) 16,596,000 23.708.571,4 8298000 0.4 248,000
113 PP2500059331 - Đầu col lớn (Xanh) 84,000 120.000 42000 123.3 1,000
114 PP2500059332 - Đầu col nhỏ (Vàng) 180,000 257.142,9 90000 443.8 2,500
115 PP2500059333 - Tăm bông cán nhựa vô 1,250,000 1.785.714,3 625000 61.6 18,000
116 PP2500059334 - Tupe đựng máu chống đông EDTA 18,018,000 25.740.000 9009000 3205.5 270,000
117 PP2500059335 - Tupe đựng máu chứa (heparin) 9,282,000 13.260.000 4641000 1602.7 139,000
118 PP2500059336 - Tupe đựng máu (ống serum) 1,775,800 2.536.857,1 887900 320.5 26,000
119 PP2500059337 - Ống nghiệm sp có nắp (tupe hemolyse) 250,000 357.142,9 125000 61.6 3,000
120 PP2500059338 - Tupe chống đông Citrate 3,8 % hộp 100 cái) 620,000 885.714,3 310000 123.3 9,000
121 PP2500059339 - Ống nghiệm NaF 510,000 728.571,4 255000 74 7,000
122 PP2500059340 - Băng dán cánhân 2,677,200 3.824.571,4 1338600 1195.9 40,000
123 PP2500059341 - Ống đựng mẩu huyết thanh 1.5ml (eppendorf) 151,200 216.000 75600 74 2,000
124 PP2500059342 - Lọ đựng nước tiểu 493,500 705.000 246750 61.6 7,000
125 PP2500059343 - Bao cao su 840,000 1.200.000 420000 147.9 12,000
126 PP2500059344 - Giấy điện tim 6 cần (Dùng cho máy 1,920,000 2.742.857,1 960000 7.4 28,000
127 PP2500059345 - Giấy điện tim 3 cần 303,600 433.714,3 151800 2.5 4,000
128 PP2500059346 - Giấy in nhiệt (Dùng cho 2,050,000 2.928.571,4 1025000 6.2 30,000
129 PP2500059347 - Catheter 2 nòng lớn 2,460,000 3.514.285,7 1230000 1.2 36,000
130 PP2500059348 - Phim X- Quang kỹ thuật số (Dùng cho máy DRYSTARAXYS) 103,320,000 147.600.000 51660000 739.7 1,549,000
131 PP2500059349 - Phim X- Quang kỹ thuật số (Dùng cho máy 108,000,000 154.285.714,3 54000000 739.7 1,620,000
132 PP2500059350 - Fuji I 31,500,000 45.000.000 15750000 2.5 472,000
133 PP2500059351 - Bon 3M 22,360,000 31.942.857,1 11180000 3.2 335,000
134 PP2500059352 - Cọ quyẹt bon 1,575,000 2.250.000 787500 3.1 23,000
135 PP2500059353 - Eugenol 2,100,000 3.000.000 1050000 2.5 31,500
136 PP2500059354 - Mũi khoan kim cương 2,919,000 4.170.000 1459500 12.3 43,000
137 PP2500059355 - Mũi khoan kim cương 2,919,000 4.170.000 1459500 12.3 43,000
138 PP2500059356 - Mũi khoan kim cương 2,919,000 4.170.000 1459500 12.3 43,000
139 PP2500059357 - Mũi khoan kim 2,919,000 4.170.000 1459500 12.3 43,000
140 PP2500059358 - Mũi khoan kim cương 2,919,000 4.170.000 1459500 12.3 43,000
141 PP2500059359 - Mũi khoan kim cương 2,919,000 4.170.000 1459500 12.3 43,000
142 PP2500059360 - Mũi khoan kim cương 2,919,000 4.170.000 1459500 12.3 43,000
143 PP2500059361 - Mũi khoan kim cương 2,919,000 4.170.000 1459500 12.3 43,000
144 PP2500059362 - Mũi khoan kim cương 2,919,000 4.170.000 1459500 12.3 43,000
145 PP2500059363 - Mũi khoan kim cương 2,919,000 4.170.000 1459500 12.3 43,000
146 PP2500059364 - Mũi khoan kim cương 2,919,000 4.170.000 1459500 12.3 43,000
147 PP2500059365 - Mũi khoan kim cương 2,919,000 4.170.000 1459500 12.3 43,000
148 PP2500059366 - Mũi khoan kim 2,919,000 4.170.000 1459500 12.3 43,000
149 PP2500059367 - Mũi khoan kim cương 2,919,000 4.170.000 1459500 12.3 43,000
150 PP2500059368 - AnyEthch- Etching 2,231,250 3.187.500 1115625 3.1 33,000
151 PP2500059369 - Đai trám kim loại 315,000 450.000 157500 1.2 4,000
152 PP2500059370 - Anny-com flowA3composite đặc HQA3 20,790,000 29.700.000 10395000 44.4 311,000
153 PP2500059371 - Anny-com flowA3.5composite đặc HQA3.5 6,930,000 9.900.000 3465000 14.8 100,000
154 PP2500059372 - Anny-com flowA3.5composit 780,000 1.114.285,7 390000 1.5 11,000
155 PP2500059373 - Anny-com flowA3composite đặc HQA3 975,000 1.392.857,1 487500 1.8 14,000
156 PP2500059374 - Anny-com flowA2composite đặc HQ2 2,887,500 4.125.000 1443750 6.2 43,000
157 PP2500059375 - Utra blen 7,875,000 11.250.000 3937500 1.8 118,000
158 PP2500059376 - Xốp cầm máu nhổ 3,465,000 4.950.000 1732500 1.2 50,000
159 PP2500059377 - Mặt kính đánh thuốc 53,550 76.500 26775 0.2 800
160 PP2500059378 - Mặt gương nha khoa 1,400,000 2.000.000 700000 8.6 21,000
161 PP2500059379 - Cán gương nha khoa 175,000 250.000 87500 0.6 2,000
162 PP2500059380 - Ống hút nước bọt 1,782,000 2.545.714,3 891000 369.9 26,000
163 PP2500059381 - Sò cát đánh bóng 2,100,000 3.000.000 1050000 61.6 31,500
164 PP2500059382 - Chổi đánh bóng răng các loại 918,750 1.312.500 459375 30.8 13,000
165 PP2500059383 - Kim nha khoa số 27 1,575,000 2.250.000 787500 123.3 23,000
166 PP2500059384 - Kim nha khoa số 27 315,000 450.000 157500 24.7 4,000
167 PP2500059385 - Mũi reamers K 10 787,500 1.125.000 393750 1.8 11,000
168 PP2500059386 - Mũi reamers K 15 1,050,000 1.500.000 525000 2.5 15,000
169 PP2500059387 - Mũi reamers H 10 787,500 1.125.000 393750 1.8 11,000
170 PP2500059388 - Mũi reamers H 15 787,500 1.125.000 393750 1.8 11,000
171 PP2500059389 - Mũi reamers H 20 787,500 1.125.000 393750 1.8 11,000
172 PP2500059390 - Mũi reamers H 30 787,500 1.125.000 393750 1.8 11,000
173 PP2500059391 - Mũi reamers H 25 787,500 1.125.000 393750 1.8 11,000
174 PP2500059392 - Mũi reamers K 10 787,500 1.125.000 393750 1.8 11,000
175 PP2500059393 - Mũi reamers K 15 787,500 1.125.000 393750 1.8 11,000
176 PP2500059394 - Mũi reamers K 20 787,500 1.125.000 393750 1.8 11,000
177 PP2500059395 - Mũi reamers K 25 787,500 1.125.000 393750 1.8 11,000
178 PP2500059396 - Trâm k-file K 30 787,500 1.125.000 393750 1.8 11,000
179 PP2500059397 - Trâm gai lấy tủy màu trắng 2,250,000 3.214.285,7 1125000 6.2 33,000
180 PP2500059398 - Trâm gai lấy tủy màu vàng 2,250,000 3.214.285,7 1125000 6.2 33,000
181 PP2500059399 - Trâm gai lấy tủy màu xanh 2,250,000 3.214.285,7 1125000 6.2 33,000
182 PP2500059400 - Calxium hydroxid 650,000 928.571,4 325000 1.2 9,000
183 PP2500059401 - Lentulo vỉ màu đỏ 3,885,000 5.550.000 1942500 24.7 58,000
184 PP2500059402 - Gutrapecha số 20 735,000 1.050.000 367500 1.2 11,000
185 PP2500059403 - Gutrapecha số 25 735,000 1.050.000 367500 1.2 11,000
186 PP2500059404 - Gutrapecha số 30 367,500 525.000 183750 0.6 5,500
187 PP2500059405 - Gutrapecha số 40 735,000 1.050.000 367500 1.2 11,000
188 PP2500059406 - Costisomol 5,796,000 8.280.000 2898000 0.7 80,000
189 PP2500059407 - Đai CELLULOSE nhựa EHROS- 300,000 428.571,4 150000 24.7 4,000
190 PP2500059408 - Dầu xịt tay khoan Hi-Clean 1,089,000 1.555.714,3 544500 0.4 16,000
191 PP2500059409 - Merocel 2,520,000 3.600.000 1260000 3.7 37,000
192 PP2500059410 - Ngáng miệng 350,000 500.000 175000 1.2 5,000
193 PP2500059411 - Hôp đựng ống eppendor 500,000 714.285,7 250000 0.2 7,500
194 PP2500059412 - Giáđểống nghiệm nhựa pp trong 40 vịtrí, phi 1,2—1,8cm (30x15x10cm) 550,000 785.714,3 275000 0.1 8,000
195 PP2500059413 - Ống đựng mẫu Cryo 1.8 ml vô khuẩn nắp xoay 850,000 1.214.285,7 425000 12.3 12,000
196 PP2500059414 - Hộp đựng ống Cryo 1,8ml (50 vịtrí) 650,000 928.571,4 325000 0.1 9,000
197 PP2500059415 - Cuvette (Máy Humastar200) 21,060,000 30.085.714,3 10530000 22.2 315,000
198 PP2500059416 - Mask khí dung cho người lớn size L, M kèm theo dây 728,000 1.040.000 364000 8.6 10,000
199 PP2500059417 - Mask khí dung cho trẻ nhi size M,S kèm theo dây 577,500 825.000 288750 4.3 8,000
200 PP2500059418 - Bông tẩm cồn 14,000,000 20.000.000 7000000 49.3 210,000
201 PP2500059419 - Miếng dán cố định kim luồn 156,000,000 222.857.142,9 78000000 74 2,340,000
202 PP2500059420 - Nút chặn kim luồn 89,050 127.214,3 44525 16 1,000
203 PP2500059421 - Miếng lót sản khoa 5,000,000 7.142.857,1 2500000 24.7 75,000
204 PP2500059422 - Tay dao mổ điện đơn cực dùng 1 lần, 3 chấu 1,700,000 2.428.571,4 850000 6.2 25,000
205 PP2500059423 - Sonde dẫn lưu ổ bụng sundrain 900,000 1.285.714,3 450000 12.3 13,500
206 PP2500059424 - Khẩu trang tiệt trùng 10,000,000 14.285.714,3 5000000 12.3 150,000
207 PP2500059425 - Kim phẫu thuật 38,000 54.285,7 19000 2.5 500
208 PP2500059426 - Test chỉ thị nhiệt 384,000 548.571,4 192000 0.4 5,000
209 PP2500059427 - Test chỉ thị hoá học 2,047,500 2.925.000 1023750 61.6 30,000
210 PP2500059428 - Mask thở oxy người 805,000 1.150.000 402500 8.6 12,000
211 PP2500059429 - Mask thở oxy trẻ em 495,000 707.142,9 247500 3.7 7,000
212 PP2500059430 - Mask thở oxy có kèm túi 185,000 264.285,7 92500 1.2 2,000
213 PP2500059431 - Mask thở oxy trẻ sơ sinh không kèm dây 112,500 160.714,3 56250 0.6 1,500
214 PP2500059432 - Mask thở oxy trẻ sơ sinh kèm dây nối 185,000 264.285,7 92500 1.2 2,500
215 PP2500059433 - Ống thông 28 MERUFA 240,000 342.857,1 120000 2.5 3,600
216 PP2500059434 - Nẹp mắt xích 3,900,000 5.571.428,6 1950000 0.6 58,000
217 PP2500059435 - Nẹp lòng máng (hình ống) 1,450,000 2.071.428,6 725000 0.6 21,000
218 PP2500059436 - Nẹp giải phẫu xương đòn phải , trái 4,475,000 6.392.857,1 2237500 0.6 67,000
219 PP2500059437 - Nẹp đầu dưới xương quay phải, trái 1,990,000 2.842.857,1 995000 0.6 29,000
220 PP2500059438 - Huyết áp cơ nhi 1,100,000 1.571.428,6 550000 0.2 16,500
221 PP2500059439 - Huyết áp cơ người lớn 850,000 1.214.285,7 425000 0.2 12,000
222 PP2500059440 - Bao đo huyết áp người lớn 500,000 714.285,7 250000 0.2 7,500
223 PP2500059441 - Bao đo huyết áp trẻ em 500,000 714.285,7 250000 0.2 7,500
224 PP2500059442 - Ống xông mũi họng bằng nhựa 14,500,000 20.714.285, 7250000 123.3 217,500
225 PP2500059443 - Kẹp lưỡng cực dùng nhiều lần 21,980,000 31.400.000 10990000 0.1 329,000
226 PP2500059444 - Dây cáp nối kẹp lưỡng cực 12,000,000 17.142.857,1 6000000 0.4 180,000
227 PP2500059445 - Kìm cá sấu (gắp dị vật) 59,535,000 85.050.000 29767500 0.2 890,000
228 PP2500059446 - Thòng lọng cắt Polyp 3,711,995 5.302.850 1855997.5 0.2 55,000
229 PP2500059447 - Kẽm oxit 450,000 642.857,1 225000 0.6 6,000
230 PP2500059448 - Bơm tiêm nha khoa 380,000 542.857,1 190000 0.2 5,000
231 PP2500059449 - Gel K-Y 8,050,000 11.500.000 4025000 14.2 120,000
232 PP2500059450 - Gel siêu âm 2,952,000 4.217.142,9 1476000 3.7 44,000
233 PP2500059451 - Enzyme Protease 3,465,000 4.950.000 1732500 1.2 51,000
234 PP2500059452 - Ortho- Phthalaldehyde 60,000,000 85.714.285,7 30000000 29.6 900,000
235 PP2500059453 - Miccroshed 2% 110,000 157.142,9 55000 0.2 1,500
236 PP2500059454 - Thuốc nhuộm Giem sa 145,800 208.285,7 72900 12.3 2,000
237 PP2500059455 - Thuốc nhuộm PK đàm 350,000 500.000 175000 0.1 5,000
238 PP2500059456 - Thuốc nhuộm Gram 350,000 500.000 175000 0.1 5,000
239 PP2500059457 - Hóa chất soi nấm da (KOH 10%) 50,000,000 71.428.571,4 25000000 12.3 750,000
240 PP2500059458 - Anti A 440,000 628.571,4 220000 0.5 6,000
241 PP2500059459 - Anti B 440,000 628.571,4 220000 0.5 6,000
242 PP2500059460 - Anti AB 440,000 628.571,4 220000 0.5 6,000
243 PP2500059461 - Anti D 720,000 1.028.571,4 360000 0.5 10,000
244 PP2500059462 - Nước cất 1 lần 7,500,000 10.714.285,7 3750000 61.6 112,000
245 PP2500059463 - Phần hóa chất sinh hóa đồng 718,620,204 1.026.600.291,4 359310102 26.8 10,700,000
246 PP2500059464 - Phần hóa chất huyết học đồng bộ chạy trên máy huyết học Nihonkohen 605,710,000 865.300.000 302855000 24.3 9,000,000
247 PP2500059465 - Hóa chất đông máu 100,648,791 143.783.987,1 50324395.5 1.6 1,500,000
248 PP2500059466 - Test nhanh chẩn đoán cúm A,B 16,800,000 24.000.000 8400000 24.7 252,000
249 PP2500059467 - Test nhanh chẩn đoán virus 24,000,000 34.285.714,3 12000000 24.7 360,000
250 PP2500059468 - Khay thử xét nghiệm định tính 13,000,000 18.571.428,6 6500000 24.7 195,000
251 PP2500059469 - Test Dengue IgG và IgM 67,500,000 96.428.571,4 33750000 184.9 1,000,000
252 PP2500059470 - Test Sốt xuất huyết Dengue 104,000,000 148.571.428,6 52000000 246.6 1,560,000
253 PP2500059471 - Test nước 45,650,000 65.214.285,7 22825000 678.1 684,000
254 PP2500059472 - Test thửma túy 78,960,000 112.800.000 39480000 197.3 1,184,000
255 PP2500059473 - Test HCG 1,000,000 1.428.571,4 500000 24.7 15,000
256 PP2500059474 - Test Helicobacter pylori (nội soi dạ dày) 17,400,000 24.857.142,9 8700000 147.9 261,000
257 PP2500059475 - Test phát hiện kháng nguyên bề mặt virus viêm gan 4,250,000 6.071.428,6 2125000 61.6 63,000
258 PP2500059476 - Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgM kháng Toxocara 4,320,000 6.171.428,6 2160000 0.1 64,000
259 PP2500059477 - ToxocaraIgG ELISA Kit 3,492,720 4.989.600 1746360 0.1 52,000
260 PP2500059478 - Strongyloides IgG ELISA Kit 3,492,720 4.989.600 1746360 0.1 52,000
261 PP2500059479 - Gnathostoma IgG ELISA Kit 3,568,925 5.098.464,3 1784462.5 0.1 53,000
262 PP2500059480 - Fasciola IgG ELISA Kit 3,492,720 4.989.600 1746360 0.1 52,000
263 PP2500059481 - Cysticercosis IgG (T.Solium) ELISA Kit 6,985,440 9.979.200 3492720 0.2 104,000
264 PP2500059482 - IgE - Immunoglobulin E 2,778,300 3.969.000 1389150 0.1 41,000
265 PP2500059483 - Total T3 AccuBin 2,199,488 3.142.125,7 1099744 0.1 32,000
266 PP2500059484 - Free T3 AccuBind ELISA Test System 3,058,776 4.369.680 1529388 0.1 45,000
267 PP2500059485 - Total T4 AccuBin 2,199,488 3.142.125,7 1099744 0.1 32,000
268 PP2500059486 - Free T4 AccuBind ELISA Test System 3,058,776 4.369.680 1529388 0.1 45,000
269 PP2500059487 - TSH AccuBin 6,117,552 8.739.360 3058776 0.2 90,000
270 PP2500059488 - B-Human Chorionic Gonadotropin (hCG) Test System 3,058,776 4.369.680 1529388 0.1 45,000
271 PP2500059489 - AFP Elisa 4,709,880 6.728.400 2354940 0.1 70,000
272 PP2500059490 - CEA 4,921,560 7.030.800 2460780 0.1 70,000
273 PP2500059491 - Total PSA ELISA 6,240,000 8.914.285,7 3120000 0.1 93,000
274 PP2500059492 - HBs Ab 4,060,816 5.801.165,7 2030408 0.1 60,000
275 PP2500059493 - Ngoại kiểm 66,666,250 95.237.500 33333125 1.2 999,000
276 PP2500059494 - Túi rác y tế vàng KT = 30 x 45cm 6,936,000 9.908.571,4 3468000 12.6 104,000
277 PP2500059495 - Túi rác y tế vàng 11,424,000 16.320.000 5712000 20.7 171,000
278 PP2500059496 - Túi rác y tế xanh KT = 30 x 45cm 8,432,000 12.045.714,3 4216000 15.3 126,000
279 PP2500059497 - Túi rác y tế xanh KT = 40 x 70cm 12,240,000 17.485.714, 6120000 22.2 183,000
280 PP2500059498 - Túi rác y tế xanh KT = 90 x 120cm 18,156,000 25.937.142,9 9078000 32.9 272,000
281 PP2500059499 - Túi rác nguy hại đen KT = 40 x 70cm 816,000 1.165.714,3 408000 1.5 12,000
282 PP2500059500 - Túi rác tái chế trắng KT = 40 x 70cm 884,000 1.262.857,1 442000 1.6 13,000
283 PP2500059501 - Bộ dụng cụ phẫu thuật tai đồng bộ 122,411,071 174.872.958,6 61205535.5 1.6 1,830,000
284 PP2500059502 - ỐP TÍCH 0 độ 10,000,000 14.285.714,3 5000000 0.1 150,000
285 PP2500059503 - ỐP TÍCH 0 độ 9,000,000 12.857.142,9 4500000 0.1 135,000
286 PP2500059504 - Bộ dụng cụ sản khoa đồng bộ 7,180,000 10.257.142,9 3590000 1 107,000
287 PP2500059505 - Máy xông khí dung 1,550,000 2.214.285,7 775000 0.1 23,000
288 PP2500059506 - Máy điện tim 6 kênh 69,000,000 98.571.428,6 34500000 0.1 1,035,000
289 PP2500059507 - Máy đo SPO2 (Sơ sinh) 11,500,000 16.428.571,4 5750000 0.1 172,500
290 PP2500059508 - Xốp cầm máu 3,003,000 4.290.000 1501500 8.6 45,000
291 PP2500059509 - Phim X-quang răng 30,000,000 42.857.142,9 15000000 246.6 450,000
Bông
Mã phần lô PP2500059219
Giá từng phần lô 8,053,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.505.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4026750
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.3
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Bông y tế viên (có
Mã phần lô PP2500059220
Giá từng phần lô 2,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.957.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1035000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14.2
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Bơm tiêm 5ml
Mã phần lô PP2500059221
Giá từng phần lô 32,440,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.344.228,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16220480
Năng lực sản xuất hàng hóa 6249.3
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Bơm tiêm 1ml
Mã phần lô PP2500059222
Giá từng phần lô 548,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 783.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 274050
Năng lực sản xuất hàng hóa 111
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Bơm tiêm 10ml
Mã phần lô PP2500059223
Giá từng phần lô 19,824,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9912000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2761.6
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Bơm tiêm 20ml
Mã phần lô PP2500059224
Giá từng phần lô 161,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80850
Năng lực sản xuất hàng hóa 13.6
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Bơm tiêm 50ml
Mã phần lô PP2500059225
Giá từng phần lô 363,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 518.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181500
Năng lực sản xuất hàng hóa 13.6
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Bơm tiêm 50ml (cho ăn)
Mã phần lô PP2500059226
Giá từng phần lô 165,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82500
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Băng dính lụa
Mã phần lô PP2500059227
Giá từng phần lô 15,546,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.209.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7773250
Năng lực sản xuất hàng hóa 123.7
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Băng cuộn
Mã phần lô PP2500059228
Giá từng phần lô 1,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.185.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 765000
Năng lực sản xuất hàng hóa 125.8
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Băng thun
Mã phần lô PP2500059229
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 61.6
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Băng thun
Mã phần lô PP2500059230
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.428.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2250000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Cồn 70 độ
Mã phần lô PP2500059231
Giá từng phần lô 7,332,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.474.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3666000
Năng lực sản xuất hàng hóa 38.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Cồn 90 độ
Mã phần lô PP2500059232
Giá từng phần lô 197,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 281.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98560
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.9
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Chỉ Polyglactin 1.0
Mã phần lô PP2500059233
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.285.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3600000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Chỉ Polyglactin 2.0
Mã phần lô PP2500059234
Giá từng phần lô 19,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9800000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49.3
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Chỉ Polyglactin 3.0
Mã phần lô PP2500059235
Giá từng phần lô 9,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4900000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24.7
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Chỉ Polyglactin 4.0
Mã phần lô PP2500059236
Giá từng phần lô 2,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1225000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.2
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Chỉ silk 2.0
Mã phần lô PP2500059237
Giá từng phần lô 7,100,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3550050
Năng lực sản xuất hàng hóa 56.7
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Chỉ nilon 1,0
Mã phần lô PP2500059238
Giá từng phần lô 308,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154350
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Chỉ nilon 2,0
Mã phần lô PP2500059239
Giá từng phần lô 4,630,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.615.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2315250
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Chỉ nilon 3,0
Mã phần lô PP2500059240
Giá từng phần lô 2,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1470000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24.7
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Chỉ nilon 4.0
Mã phần lô PP2500059241
Giá từng phần lô 6,174,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3087000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49.3
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Chỉ nilon 6.0
Mã phần lô PP2500059242
Giá từng phần lô 11,576,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.537.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5788200
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Chỉ catgut 26mm
Mã phần lô PP2500059243
Giá từng phần lô 24,696,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12348000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123.3
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Chỉ catgut 36mm
Mã phần lô PP2500059244
Giá từng phần lô 22,226,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.752.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11113200
Năng lực sản xuất hàng hóa 98.6
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Chỉ catgut số 1
Mã phần lô PP2500059245
Giá từng phần lô 555,660
Yêu cầu doanh thu bình quân 793.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277830
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Chỉ catgut số 1
Mã phần lô PP2500059246
Giá từng phần lô 555,660
Yêu cầu doanh thu bình quân 793.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277830
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Chỉ catgut số 4
Mã phần lô PP2500059247
Giá từng phần lô 277,830
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138915
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Chỉ catgut số 4
Mã phần lô PP2500059248
Giá từng phần lô 12,348,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6174000
Năng lực sản xuất hàng hóa 61.6
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Chỉ Polyprolen 2.0
Mã phần lô PP2500059249
Giá từng phần lô 1,157,620
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.653.742,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 578810
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Chỉ thép
Mã phần lô PP2500059250
Giá từng phần lô 2,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.828.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1340000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Chỉ polyesterProtibond
Mã phần lô PP2500059251
Giá từng phần lô 1,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.628.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 920000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.9
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Chỉ PDS 3/0
Mã phần lô PP2500059252
Giá từng phần lô 3,307,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1653750
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.2
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Chỉ PDF
Mã phần lô PP2500059253
Giá từng phần lô 1,323,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Găng tay tiệt trùng
Mã phần lô PP2500059254
Giá từng phần lô 10,045,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5022500
Năng lực sản xuất hàng hóa 353.8
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Găng tay tiệt trùng
Mã phần lô PP2500059255
Giá từng phần lô 2,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1365000
Năng lực sản xuất hàng hóa 96.2
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Găng tay tiệt trùng
Mã phần lô PP2500059256
Giá từng phần lô 4,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2450000
Năng lực sản xuất hàng hóa 172.6
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Găng tay rời
Mã phần lô PP2500059257
Giá từng phần lô 23,133,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.048.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11566800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2515.1
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Găng tay rời
Mã phần lô PP2500059258
Giá từng phần lô 3,504,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.005.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1752030
Năng lực sản xuất hàng hóa 381
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Găng tay rời không bột
Mã phần lô PP2500059259
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3780000
Năng lực sản xuất hàng hóa 776.7
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Găng tay cổ tay
Mã phần lô PP2500059260
Giá từng phần lô 728,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364000
Năng lực sản xuất hàng hóa 32.1
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Găng tay dài soát lòng tử cung số 7
Mã phần lô PP2500059261
Giá từng phần lô 1,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.428.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 850000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.3
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Găng tay dài soát lòng tử cung số 7,5
Mã phần lô PP2500059262
Giá từng phần lô 1,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.428.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 850000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.3
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Gạc mổ
Mã phần lô PP2500059263
Giá từng phần lô 1,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.845.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 996000
Năng lực sản xuất hàng hóa 102.3
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Gạc meche
Mã phần lô PP2500059264
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.428.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 98.6
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Gạc thay băng
Mã phần lô PP2500059265
Giá từng phần lô 25,609,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.585.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12804800
Năng lực sản xuất hàng hóa 3723.3
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Gạc thay băng
Mã phần lô PP2500059266
Giá từng phần lô 1,827,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 913500
Năng lực sản xuất hàng hóa 250.3
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Gạc Vazelin
Mã phần lô PP2500059267
Giá từng phần lô 740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.057.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 370000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49.3
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Kim luồn số 24
Mã phần lô PP2500059268
Giá từng phần lô 8,837,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4418750
Năng lực sản xuất hàng hóa 311.3
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Kim luồn số 24
Mã phần lô PP2500059269
Giá từng phần lô 1,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 612500
Năng lực sản xuất hàng hóa 43.2
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Kim luồn số 22
Mã phần lô PP2500059270
Giá từng phần lô 7,867,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.238.642,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3933525
Năng lực sản xuất hàng hóa 361.2
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Kim luồn số 20
Mã phần lô PP2500059271
Giá từng phần lô 7,061,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.087.928,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3530775
Năng lực sản xuất hàng hóa 324.2
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Kim luồn số 18
Mã phần lô PP2500059272
Giá từng phần lô 169,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84525
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.6
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Kim lấy thuốc số 18
Mã phần lô PP2500059273
Giá từng phần lô 2,509,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.585.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1254750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1473.3
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Kim gây tê tủy sống số 27
Mã phần lô PP2500059274
Giá từng phần lô 5,556,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.938.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2778300
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Kim châm cứu số 6
Mã phần lô PP2500059275
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5040000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3698.6
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Kim châm cứu số 4
Mã phần lô PP2500059276
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25200000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18493.2
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Kim cấy chỉ số 7
Mã phần lô PP2500059277
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.571.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1250000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123.2
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Kim chọc dò tuỷ sống
Mã phần lô PP2500059278
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Kẹp rốn
Mã phần lô PP2500059279
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Dây dịch truyền
Mã phần lô PP2500059280
Giá từng phần lô 55,910,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.872.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27955200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2524.9
Bảo đảm dự thầu (VND) 838,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2500059281
Giá từng phần lô 350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.2
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Dây garô
Mã phần lô PP2500059282
Giá từng phần lô 383,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 548.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191800
Năng lực sản xuất hàng hóa 16.9
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Dây thở oxy người lớn
Mã phần lô PP2500059283
Giá từng phần lô 4,262,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.089.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2131200
Năng lực sản xuất hàng hóa 109.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Dây thở oxy trẻ em
Mã phần lô PP2500059284
Giá từng phần lô 1,040,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.486.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 520380
Năng lực sản xuất hàng hóa 29.1
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Dây nối bình oxy
Mã phần lô PP2500059285
Giá từng phần lô 521,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 745.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 260925
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.8
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Dao mổ số 10
Mã phần lô PP2500059286
Giá từng phần lô 850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.214.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 425000
Năng lực sản xuất hàng hóa 104.8
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Dao mổ số 11
Mã phần lô PP2500059287
Giá từng phần lô 330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165000
Năng lực sản xuất hàng hóa 40.7
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2500059288
Giá từng phần lô 1,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Que gỗ (Spatuca)lấy mẫu làm Pap’smear
Mã phần lô PP2500059289
Giá từng phần lô 150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Dây thông tiểu 2 nhánh
Mã phần lô PP2500059290
Giá từng phần lô 129,990
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64995
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Dây thông tiểu 2 nhánh
Mã phần lô PP2500059291
Giá từng phần lô 649,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 928.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 324975
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.2
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Dây thông tiểu 2 nhánh
Mã phần lô PP2500059292
Giá từng phần lô 909,930
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.299.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 454965
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.6
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Dây thông tiểu 1 nhánh
Mã phần lô PP2500059293
Giá từng phần lô 2,462,460
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.517.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1231230
Năng lực sản xuất hàng hóa 50.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Dây hút nhớt sơ sinh
Mã phần lô PP2500059294
Giá từng phần lô 1,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.757.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 615000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Dây hút nhớt
Mã phần lô PP2500059295
Giá từng phần lô 90,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.7
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Dây hút nhớt
Mã phần lô PP2500059296
Giá từng phần lô 235,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 336.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117750
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.3
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2500059297
Giá từng phần lô 121,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.257,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60990
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.7
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Điện cực dán
Mã phần lô PP2500059298
Giá từng phần lô 155,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77500
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.3
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Bì đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2500059299
Giá từng phần lô 622,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 889.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 311220
Năng lực sản xuất hàng hóa 14.8
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Nhiệt kế thủy ngân
Mã phần lô PP2500059300
Giá từng phần lô 1,971,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.815.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 985500
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Khẩu trang y tế 4 lớp
Mã phần lô PP2500059301
Giá từng phần lô 6,742,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.632.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3371200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1484.4
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Test Glucomao mạch
Mã phần lô PP2500059302
Giá từng phần lô 9,787,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.982.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4893750
Năng lực sản xuất hàng hóa 166.4
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Viên nén khử khuẩn Presept
Mã phần lô PP2500059303
Giá từng phần lô 28,782,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.117.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14391000
Năng lực sản xuất hàng hóa 865.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 431,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Lamcet (kim chích máu)
Mã phần lô PP2500059304
Giá từng phần lô 337,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 482.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168750
Năng lực sản xuất hàng hóa 166.4
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Khóa 3 chạc
Mã phần lô PP2500059305
Giá từng phần lô 520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 742.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 260000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9.9
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Sonde dạ dày số 16
Mã phần lô PP2500059306
Giá từng phần lô 551,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 787.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275625
Năng lực sản xuất hàng hóa 18.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Bột bó
Mã phần lô PP2500059307
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.142.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11250000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123.3
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Mũ giấy
Mã phần lô PP2500059308
Giá từng phần lô 3,213,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.590.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1606500
Năng lực sản xuất hàng hóa 419.2
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Giấy quì tím
Mã phần lô PP2500059309
Giá từng phần lô 82,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41250
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Ống đặt nội khí quản
Mã phần lô PP2500059310
Giá từng phần lô 1,023,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.461.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 511500
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.6
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Ống đặt nội khí quản
Mã phần lô PP2500059311
Giá từng phần lô 214,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.6
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
AirWay
Mã phần lô PP2500059312
Giá từng phần lô 7,182
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.260
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3591
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Bảo đảm dự thầu (VND) 100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
AirWay
Mã phần lô PP2500059313
Giá từng phần lô 7,182
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.260
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3591
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Bảo đảm dự thầu (VND) 100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
AirWay
Mã phần lô PP2500059314
Giá từng phần lô 11,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Bảo đảm dự thầu (VND) 150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Đinh kischner
Mã phần lô PP2500059315
Giá từng phần lô 690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 985.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 345000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Bơm hút karman 1van
Mã phần lô PP2500059316
Giá từng phần lô 19,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.714.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9700000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24.7
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Ống hút mềm của ống karman 1 van kt 04mm
Mã phần lô PP2500059317
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.3
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Ống hút mềm của
Mã phần lô PP2500059318
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.3
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Ống hút mềm của ống karman 1 van kt 08mm
Mã phần lô PP2500059319
Giá từng phần lô 16,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.714.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8300000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.9
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Bơm hút karman 2van
Mã phần lô PP2500059320
Giá từng phần lô 1,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.428.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 850000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Ống hút mềm của ống karman 2 van kt 05mm
Mã phần lô PP2500059321
Giá từng phần lô 425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 607.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Ống hút mềm của ống karman 2 van kt 06mm
Mã phần lô PP2500059322
Giá từng phần lô 425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 607.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Ống hút mềm của ống karman 2 van kt 07mm
Mã phần lô PP2500059323
Giá từng phần lô 425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 607.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Ống hút mềm của ống karman 2 van kt 08mm
Mã phần lô PP2500059324
Giá từng phần lô 425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 607.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Ống hút mềm của ống
Mã phần lô PP2500059325
Giá từng phần lô 105,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Vòng TCU380
Mã phần lô PP2500059326
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.571.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1950000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24.7
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Tấm lưới nhân tạo
Mã phần lô PP2500059327
Giá từng phần lô 3,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.642.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1625000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Màng đóng gói thuốc sắc đông y
Mã phần lô PP2500059328
Giá từng phần lô 8,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4375000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.9
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Bóng đèn hồng ngoại 220v
Mã phần lô PP2500059329
Giá từng phần lô 1,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.035.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 712500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.8
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Bóng đèn halogen máy sinh hoá (Humastar 200)
Mã phần lô PP2500059330
Giá từng phần lô 16,596,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.708.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8298000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Đầu col lớn (Xanh)
Mã phần lô PP2500059331
Giá từng phần lô 84,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123.3
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Đầu col nhỏ (Vàng)
Mã phần lô PP2500059332
Giá từng phần lô 180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90000
Năng lực sản xuất hàng hóa 443.8
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Tăm bông cán nhựa vô
Mã phần lô PP2500059333
Giá từng phần lô 1,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.785.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 625000
Năng lực sản xuất hàng hóa 61.6
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Tupe đựng máu chống đông EDTA
Mã phần lô PP2500059334
Giá từng phần lô 18,018,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9009000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3205.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Tupe đựng máu chứa (heparin)
Mã phần lô PP2500059335
Giá từng phần lô 9,282,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4641000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1602.7
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tupe đựng máu (ống serum)
Mã phần lô PP2500059336
Giá từng phần lô 1,775,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.536.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 887900
Năng lực sản xuất hàng hóa 320.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Ống nghiệm sp có nắp (tupe hemolyse)
Mã phần lô PP2500059337
Giá từng phần lô 250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125000
Năng lực sản xuất hàng hóa 61.6
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tupe chống đông Citrate 3,8 % hộp 100 cái)
Mã phần lô PP2500059338
Giá từng phần lô 620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 885.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123.3
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Ống nghiệm NaF
Mã phần lô PP2500059339
Giá từng phần lô 510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 728.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 255000
Năng lực sản xuất hàng hóa 74
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Băng dán cánhân
Mã phần lô PP2500059340
Giá từng phần lô 2,677,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.824.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1338600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1195.9
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Ống đựng mẩu huyết thanh 1.5ml (eppendorf)
Mã phần lô PP2500059341
Giá từng phần lô 151,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75600
Năng lực sản xuất hàng hóa 74
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Lọ đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2500059342
Giá từng phần lô 493,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 705.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246750
Năng lực sản xuất hàng hóa 61.6
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Bao cao su
Mã phần lô PP2500059343
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420000
Năng lực sản xuất hàng hóa 147.9
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Giấy điện tim 6 cần (Dùng cho máy
Mã phần lô PP2500059344
Giá từng phần lô 1,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.742.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 960000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.4
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Giấy điện tim 3 cần
Mã phần lô PP2500059345
Giá từng phần lô 303,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 433.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Giấy in nhiệt (Dùng cho
Mã phần lô PP2500059346
Giá từng phần lô 2,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.928.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1025000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.2
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Catheter 2 nòng lớn
Mã phần lô PP2500059347
Giá từng phần lô 2,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.514.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1230000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Phim X- Quang kỹ thuật số (Dùng cho máy DRYSTARAXYS)
Mã phần lô PP2500059348
Giá từng phần lô 103,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51660000
Năng lực sản xuất hàng hóa 739.7
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,549,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Phim X- Quang kỹ thuật số (Dùng cho máy
Mã phần lô PP2500059349
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.285.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 739.7
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Fuji I
Mã phần lô PP2500059350
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15750000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Bon 3M
Mã phần lô PP2500059351
Giá từng phần lô 22,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.942.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11180000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.2
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Cọ quyẹt bon
Mã phần lô PP2500059352
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 787500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.1
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Eugenol
Mã phần lô PP2500059353
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1050000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Mũi khoan kim cương
Mã phần lô PP2500059354
Giá từng phần lô 2,919,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1459500
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.3
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Mũi khoan kim cương
Mã phần lô PP2500059355
Giá từng phần lô 2,919,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1459500
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.3
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan kim cương
Mã phần lô PP2500059356
Giá từng phần lô 2,919,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1459500
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.3
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Mũi khoan kim
Mã phần lô PP2500059357
Giá từng phần lô 2,919,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1459500
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.3
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Mũi khoan kim cương
Mã phần lô PP2500059358
Giá từng phần lô 2,919,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1459500
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.3
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Mũi khoan kim cương
Mã phần lô PP2500059359
Giá từng phần lô 2,919,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1459500
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.3
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Mũi khoan kim cương
Mã phần lô PP2500059360
Giá từng phần lô 2,919,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1459500
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.3
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Mũi khoan kim cương
Mã phần lô PP2500059361
Giá từng phần lô 2,919,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1459500
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.3
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Mũi khoan kim cương
Mã phần lô PP2500059362
Giá từng phần lô 2,919,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1459500
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.3
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Mũi khoan kim cương
Mã phần lô PP2500059363
Giá từng phần lô 2,919,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1459500
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.3
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Mũi khoan kim cương
Mã phần lô PP2500059364
Giá từng phần lô 2,919,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1459500
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.3
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Mũi khoan kim cương
Mã phần lô PP2500059365
Giá từng phần lô 2,919,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1459500
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.3
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Mũi khoan kim
Mã phần lô PP2500059366
Giá từng phần lô 2,919,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1459500
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.3
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Mũi khoan kim cương
Mã phần lô PP2500059367
Giá từng phần lô 2,919,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1459500
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.3
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
AnyEthch- Etching
Mã phần lô PP2500059368
Giá từng phần lô 2,231,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.187.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1115625
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.1
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Đai trám kim loại
Mã phần lô PP2500059369
Giá từng phần lô 315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Anny-com flowA3composite đặc HQA3
Mã phần lô PP2500059370
Giá từng phần lô 20,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10395000
Năng lực sản xuất hàng hóa 44.4
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Anny-com flowA3.5composite đặc HQA3.5
Mã phần lô PP2500059371
Giá từng phần lô 6,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3465000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14.8
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Anny-com flowA3.5composit
Mã phần lô PP2500059372
Giá từng phần lô 780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.114.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 390000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Anny-com flowA3composite đặc HQA3
Mã phần lô PP2500059373
Giá từng phần lô 975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.392.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 487500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.8
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Anny-com flowA2composite đặc HQ2
Mã phần lô PP2500059374
Giá từng phần lô 2,887,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1443750
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.2
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Utra blen
Mã phần lô PP2500059375
Giá từng phần lô 7,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3937500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.8
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Xốp cầm máu nhổ
Mã phần lô PP2500059376
Giá từng phần lô 3,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1732500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Mặt kính đánh thuốc
Mã phần lô PP2500059377
Giá từng phần lô 53,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26775
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Bảo đảm dự thầu (VND) 800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Mặt gương nha khoa
Mã phần lô PP2500059378
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.6
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Cán gương nha khoa
Mã phần lô PP2500059379
Giá từng phần lô 175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Ống hút nước bọt
Mã phần lô PP2500059380
Giá từng phần lô 1,782,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.545.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 891000
Năng lực sản xuất hàng hóa 369.9
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Sò cát đánh bóng
Mã phần lô PP2500059381
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1050000
Năng lực sản xuất hàng hóa 61.6
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Chổi đánh bóng răng các loại
Mã phần lô PP2500059382
Giá từng phần lô 918,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 459375
Năng lực sản xuất hàng hóa 30.8
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Kim nha khoa số 27
Mã phần lô PP2500059383
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 787500
Năng lực sản xuất hàng hóa 123.3
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Kim nha khoa số 27
Mã phần lô PP2500059384
Giá từng phần lô 315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157500
Năng lực sản xuất hàng hóa 24.7
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Mũi reamers K 10
Mã phần lô PP2500059385
Giá từng phần lô 787,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 393750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.8
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi reamers K 15
Mã phần lô PP2500059386
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Mũi reamers H 10
Mã phần lô PP2500059387
Giá từng phần lô 787,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 393750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.8
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Mũi reamers H 15
Mã phần lô PP2500059388
Giá từng phần lô 787,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 393750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.8
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Mũi reamers H 20
Mã phần lô PP2500059389
Giá từng phần lô 787,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 393750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.8
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Mũi reamers H 30
Mã phần lô PP2500059390
Giá từng phần lô 787,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 393750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.8
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Mũi reamers H 25
Mã phần lô PP2500059391
Giá từng phần lô 787,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 393750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.8
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Mũi reamers K 10
Mã phần lô PP2500059392
Giá từng phần lô 787,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 393750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.8
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Mũi reamers K 15
Mã phần lô PP2500059393
Giá từng phần lô 787,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 393750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.8
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Mũi reamers K 20
Mã phần lô PP2500059394
Giá từng phần lô 787,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 393750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.8
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Mũi reamers K 25
Mã phần lô PP2500059395
Giá từng phần lô 787,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 393750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.8
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Trâm k-file K 30
Mã phần lô PP2500059396
Giá từng phần lô 787,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 393750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.8
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Trâm gai lấy tủy màu trắng
Mã phần lô PP2500059397
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.214.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1125000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.2
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Trâm gai lấy tủy màu vàng
Mã phần lô PP2500059398
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.214.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1125000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.2
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Trâm gai lấy tủy màu xanh
Mã phần lô PP2500059399
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.214.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1125000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.2
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Calxium hydroxid
Mã phần lô PP2500059400
Giá từng phần lô 650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 928.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 325000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Lentulo vỉ màu đỏ
Mã phần lô PP2500059401
Giá từng phần lô 3,885,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1942500
Năng lực sản xuất hàng hóa 24.7
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Gutrapecha số 20
Mã phần lô PP2500059402
Giá từng phần lô 735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Gutrapecha số 25
Mã phần lô PP2500059403
Giá từng phần lô 735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Gutrapecha số 30
Mã phần lô PP2500059404
Giá từng phần lô 367,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183750
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Gutrapecha số 40
Mã phần lô PP2500059405
Giá từng phần lô 735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Costisomol
Mã phần lô PP2500059406
Giá từng phần lô 5,796,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2898000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.7
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Đai CELLULOSE nhựa EHROS-
Mã phần lô PP2500059407
Giá từng phần lô 300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24.7
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Dầu xịt tay khoan Hi-Clean
Mã phần lô PP2500059408
Giá từng phần lô 1,089,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.555.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 544500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Merocel
Mã phần lô PP2500059409
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1260000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.7
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Ngáng miệng
Mã phần lô PP2500059410
Giá từng phần lô 350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Hôp đựng ống eppendor
Mã phần lô PP2500059411
Giá từng phần lô 500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Giáđểống nghiệm nhựa pp trong 40 vịtrí, phi 1,2—1,8cm (30x15x10cm)
Mã phần lô PP2500059412
Giá từng phần lô 550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 785.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Ống đựng mẫu Cryo 1.8 ml vô khuẩn nắp xoay
Mã phần lô PP2500059413
Giá từng phần lô 850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.214.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 425000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.3
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Hộp đựng ống Cryo 1,8ml (50 vịtrí)
Mã phần lô PP2500059414
Giá từng phần lô 650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 928.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 325000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Cuvette (Máy Humastar200)
Mã phần lô PP2500059415
Giá từng phần lô 21,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.085.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10530000
Năng lực sản xuất hàng hóa 22.2
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Mask khí dung cho người lớn size L, M kèm theo dây
Mã phần lô PP2500059416
Giá từng phần lô 728,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.6
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Mask khí dung cho trẻ nhi size M,S kèm theo dây
Mã phần lô PP2500059417
Giá từng phần lô 577,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 288750
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.3
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Bông tẩm cồn
Mã phần lô PP2500059418
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49.3
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Miếng dán cố định kim luồn
Mã phần lô PP2500059419
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.857.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 74
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Nút chặn kim luồn
Mã phần lô PP2500059420
Giá từng phần lô 89,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.214,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44525
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Miếng lót sản khoa
Mã phần lô PP2500059421
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.142.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24.7
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Tay dao mổ điện đơn cực dùng 1 lần, 3 chấu
Mã phần lô PP2500059422
Giá từng phần lô 1,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.428.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 850000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.2
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Sonde dẫn lưu ổ bụng sundrain
Mã phần lô PP2500059423
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.285.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 450000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.3
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Khẩu trang tiệt trùng
Mã phần lô PP2500059424
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.285.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.3
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Kim phẫu thuật
Mã phần lô PP2500059425
Giá từng phần lô 38,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Test chỉ thị nhiệt
Mã phần lô PP2500059426
Giá từng phần lô 384,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 548.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Test chỉ thị hoá học
Mã phần lô PP2500059427
Giá từng phần lô 2,047,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1023750
Năng lực sản xuất hàng hóa 61.6
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Mask thở oxy người
Mã phần lô PP2500059428
Giá từng phần lô 805,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 402500
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.6
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Mask thở oxy trẻ em
Mã phần lô PP2500059429
Giá từng phần lô 495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 707.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 247500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.7
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Mask thở oxy có kèm túi
Mã phần lô PP2500059430
Giá từng phần lô 185,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Mask thở oxy trẻ sơ sinh không kèm dây
Mã phần lô PP2500059431
Giá từng phần lô 112,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56250
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Mask thở oxy trẻ sơ sinh kèm dây nối
Mã phần lô PP2500059432
Giá từng phần lô 185,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Ống thông 28 MERUFA
Mã phần lô PP2500059433
Giá từng phần lô 240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Nẹp mắt xích
Mã phần lô PP2500059434
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.571.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1950000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Nẹp lòng máng (hình ống)
Mã phần lô PP2500059435
Giá từng phần lô 1,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.071.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 725000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Nẹp giải phẫu xương đòn phải , trái
Mã phần lô PP2500059436
Giá từng phần lô 4,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.392.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2237500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Nẹp đầu dưới xương quay phải, trái
Mã phần lô PP2500059437
Giá từng phần lô 1,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.842.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 995000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Huyết áp cơ nhi
Mã phần lô PP2500059438
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.571.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 550000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Huyết áp cơ người lớn
Mã phần lô PP2500059439
Giá từng phần lô 850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.214.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 425000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Bao đo huyết áp người lớn
Mã phần lô PP2500059440
Giá từng phần lô 500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Bao đo huyết áp trẻ em
Mã phần lô PP2500059441
Giá từng phần lô 500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống xông mũi họng bằng nhựa
Mã phần lô PP2500059442
Giá từng phần lô 14,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.714.285,
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7250000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123.3
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Kẹp lưỡng cực dùng nhiều lần
Mã phần lô PP2500059443
Giá từng phần lô 21,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10990000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Dây cáp nối kẹp lưỡng cực
Mã phần lô PP2500059444
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Kìm cá sấu (gắp dị vật)
Mã phần lô PP2500059445
Giá từng phần lô 59,535,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29767500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Bảo đảm dự thầu (VND) 890,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Thòng lọng cắt Polyp
Mã phần lô PP2500059446
Giá từng phần lô 3,711,995
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.302.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1855997.5
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Kẽm oxit
Mã phần lô PP2500059447
Giá từng phần lô 450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Bơm tiêm nha khoa
Mã phần lô PP2500059448
Giá từng phần lô 380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 542.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Gel K-Y
Mã phần lô PP2500059449
Giá từng phần lô 8,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4025000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14.2
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2500059450
Giá từng phần lô 2,952,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.217.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1476000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.7
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Enzyme Protease
Mã phần lô PP2500059451
Giá từng phần lô 3,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1732500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Ortho- Phthalaldehyde
Mã phần lô PP2500059452
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 29.6
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Miccroshed 2%
Mã phần lô PP2500059453
Giá từng phần lô 110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Thuốc nhuộm Giem sa
Mã phần lô PP2500059454
Giá từng phần lô 145,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72900
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.3
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Thuốc nhuộm PK đàm
Mã phần lô PP2500059455
Giá từng phần lô 350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Thuốc nhuộm Gram
Mã phần lô PP2500059456
Giá từng phần lô 350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Hóa chất soi nấm da (KOH 10%)
Mã phần lô PP2500059457
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.3
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Anti A
Mã phần lô PP2500059458
Giá từng phần lô 440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 628.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Anti B
Mã phần lô PP2500059459
Giá từng phần lô 440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 628.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Anti AB
Mã phần lô PP2500059460
Giá từng phần lô 440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 628.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Anti D
Mã phần lô PP2500059461
Giá từng phần lô 720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.028.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 360000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Nước cất 1 lần
Mã phần lô PP2500059462
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3750000
Năng lực sản xuất hàng hóa 61.6
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Phần hóa chất sinh hóa đồng
Mã phần lô PP2500059463
Giá từng phần lô 718,620,204
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.026.600.291,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 359310102
Năng lực sản xuất hàng hóa 26.8
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Phần hóa chất huyết học đồng bộ chạy trên máy huyết học Nihonkohen
Mã phần lô PP2500059464
Giá từng phần lô 605,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 865.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302855000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24.3
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Hóa chất đông máu
Mã phần lô PP2500059465
Giá từng phần lô 100,648,791
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.783.987,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50324395.5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.6
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Test nhanh chẩn đoán cúm A,B
Mã phần lô PP2500059466
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8400000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24.7
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Test nhanh chẩn đoán virus
Mã phần lô PP2500059467
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24.7
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Khay thử xét nghiệm định tính
Mã phần lô PP2500059468
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.571.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24.7
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Test Dengue IgG và IgM
Mã phần lô PP2500059469
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.428.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33750000
Năng lực sản xuất hàng hóa 184.9
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Test Sốt xuất huyết Dengue
Mã phần lô PP2500059470
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.571.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 246.6
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Test nước
Mã phần lô PP2500059471
Giá từng phần lô 45,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.214.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22825000
Năng lực sản xuất hàng hóa 678.1
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Test thửma túy
Mã phần lô PP2500059472
Giá từng phần lô 78,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39480000
Năng lực sản xuất hàng hóa 197.3
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,184,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Test HCG
Mã phần lô PP2500059473
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.428.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24.7
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Test Helicobacter pylori (nội soi dạ dày)
Mã phần lô PP2500059474
Giá từng phần lô 17,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.857.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8700000
Năng lực sản xuất hàng hóa 147.9
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Test phát hiện kháng nguyên bề mặt virus viêm gan
Mã phần lô PP2500059475
Giá từng phần lô 4,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.071.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2125000
Năng lực sản xuất hàng hóa 61.6
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgM kháng Toxocara
Mã phần lô PP2500059476
Giá từng phần lô 4,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.171.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2160000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
ToxocaraIgG ELISA Kit
Mã phần lô PP2500059477
Giá từng phần lô 3,492,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.989.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1746360
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Strongyloides IgG ELISA Kit
Mã phần lô PP2500059478
Giá từng phần lô 3,492,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.989.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1746360
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Gnathostoma IgG ELISA Kit
Mã phần lô PP2500059479
Giá từng phần lô 3,568,925
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.098.464,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1784462.5
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Fasciola IgG ELISA Kit
Mã phần lô PP2500059480
Giá từng phần lô 3,492,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.989.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1746360
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Cysticercosis IgG (T.Solium) ELISA Kit
Mã phần lô PP2500059481
Giá từng phần lô 6,985,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.979.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3492720
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
IgE - Immunoglobulin E
Mã phần lô PP2500059482
Giá từng phần lô 2,778,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.969.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1389150
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Total T3 AccuBin
Mã phần lô PP2500059483
Giá từng phần lô 2,199,488
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.142.125,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1099744
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Free T3 AccuBind ELISA Test System
Mã phần lô PP2500059484
Giá từng phần lô 3,058,776
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.369.680
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1529388
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Total T4 AccuBin
Mã phần lô PP2500059485
Giá từng phần lô 2,199,488
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.142.125,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1099744
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Free T4 AccuBind ELISA Test System
Mã phần lô PP2500059486
Giá từng phần lô 3,058,776
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.369.680
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1529388
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
TSH AccuBin
Mã phần lô PP2500059487
Giá từng phần lô 6,117,552
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.739.360
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3058776
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
B-Human Chorionic Gonadotropin (hCG) Test System
Mã phần lô PP2500059488
Giá từng phần lô 3,058,776
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.369.680
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1529388
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
AFP Elisa
Mã phần lô PP2500059489
Giá từng phần lô 4,709,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.728.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2354940
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
CEA
Mã phần lô PP2500059490
Giá từng phần lô 4,921,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.030.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2460780
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Total PSA ELISA
Mã phần lô PP2500059491
Giá từng phần lô 6,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.914.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3120000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
HBs Ab
Mã phần lô PP2500059492
Giá từng phần lô 4,060,816
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.801.165,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2030408
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Ngoại kiểm
Mã phần lô PP2500059493
Giá từng phần lô 66,666,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.237.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33333125
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2
Bảo đảm dự thầu (VND) 999,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Túi rác y tế vàng KT = 30 x 45cm
Mã phần lô PP2500059494
Giá từng phần lô 6,936,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.908.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3468000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.6
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Túi rác y tế vàng
Mã phần lô PP2500059495
Giá từng phần lô 11,424,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5712000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20.7
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Túi rác y tế xanh KT = 30 x 45cm
Mã phần lô PP2500059496
Giá từng phần lô 8,432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.045.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4216000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15.3
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Túi rác y tế xanh KT = 40 x 70cm
Mã phần lô PP2500059497
Giá từng phần lô 12,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.485.714,
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6120000
Năng lực sản xuất hàng hóa 22.2
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Túi rác y tế xanh KT = 90 x 120cm
Mã phần lô PP2500059498
Giá từng phần lô 18,156,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.937.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9078000
Năng lực sản xuất hàng hóa 32.9
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Túi rác nguy hại đen KT = 40 x 70cm
Mã phần lô PP2500059499
Giá từng phần lô 816,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.165.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 408000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Túi rác tái chế trắng KT = 40 x 70cm
Mã phần lô PP2500059500
Giá từng phần lô 884,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.262.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 442000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.6
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Bộ dụng cụ phẫu thuật tai đồng bộ
Mã phần lô PP2500059501
Giá từng phần lô 122,411,071
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.872.958,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61205535.5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.6
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,830,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
ỐP TÍCH 0 độ
Mã phần lô PP2500059502
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.285.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
ỐP TÍCH 0 độ
Mã phần lô PP2500059503
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Bộ dụng cụ sản khoa đồng bộ
Mã phần lô PP2500059504
Giá từng phần lô 7,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.257.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3590000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Máy xông khí dung
Mã phần lô PP2500059505
Giá từng phần lô 1,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.214.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 775000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Máy điện tim 6 kênh
Mã phần lô PP2500059506
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.571.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Máy đo SPO2 (Sơ sinh)
Mã phần lô PP2500059507
Giá từng phần lô 11,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.428.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5750000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Xốp cầm máu
Mã phần lô PP2500059508
Giá từng phần lô 3,003,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.290.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1501500
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.6
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Phim X-quang răng
Mã phần lô PP2500059509
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 246.6
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->