Gói thầu: Mua sắm vật tư, hóa chất xét nghiệm, trang thiết bị của Bệnh viện 331 sử dụng năm 2024-2025 (Đấu lại các lô/phần rớt thầu)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500251497-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/06/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện 331
Chủ đầu tư Bệnh viện 331
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm vật tư, hóa chất xét nghiệm, trang thiết bị của Bệnh viện 331 sử dụng năm 2024-2025 (Đấu lại các lô/phần rớt thầu)
Số hiệu KHLCNT PL2500137614
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Pleiku, Tỉnh Gia Lai
Giá gói thầu 831,058,186 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500266105 - Cồn 70 độ 7,332,000 10.474.285,7 3.666.000 38 lít 109,980
2 PP2500266106 - Cồn 90 độ 197,120 281.600 98.560 1 lít 2,956
3 PP2500266107 - Găng tay cổ tay 728,000 1.040.000 364.000 32 đôi 10,920
4 PP2500266108 - Gạc mổ 1,992,000 2.845.714,3 996.000 102 miếng 29,880
5 PP2500266109 - Gạc meche 1,000,000 1.428.571,4 500.000 99 miếng 15,000
6 PP2500266110 - Gạc Vazelin 740,000 1.057.142,9 370.000 49 miếng 11,100
7 PP2500266111 - Kim luồn số 24 1,225,000 1.750.000 612.500 43 cái 18,375
8 PP2500266112 - Kim luồn số 18 169,050 241.500 84.525 9 cái 2,535
9 PP2500266113 - Kim cấy chỉ số 7 2,500,000 3.571.428,6 1.250.000 123 cái 37,500
10 PP2500266114 - Kim chọc dò tuỷ sống 210,000 300.000 105.000 1 cái 3,150
11 PP2500266115 - Dây nối bình oxy 521,850 745.500 260.925 9 cái 7,827
12 PP2500266116 - Que gỗ (Spatuca)lấy mẫu làm Pap’smear 150,000 214.285,7 75.000 1 hộp / 100 que 2,250
13 PP2500266117 - Dây thông 129,990 185.700 64.995 1 dây 1,949
14 PP2500266118 - Dây nối bơm tiêm điện 121,980 174.257,1 60.990 4 cái 1,829
15 PP2500266119 - Điện cực dán 155,000 221.428,6 77.500 12 cái 2,325
16 PP2500266120 - Giấy quì tím 82,500 117.857,1 41.250 1 tép 1,237
17 PP2500266121 - Ống đặt nội khí quản 214,500 306.428,6 107.250 2 cái 3,217
18 PP2500266122 - AirWay 7,182 10.260 3.591 1 cái 107
19 PP2500266123 - AirWay 7,182 10.260 3.591 1 cái 107
20 PP2500266124 - AirWay 11,000 15.714,3 5.500 1 cái 165
21 PP2500266125 - Đinh kischner 690,000 985.714,3 345.000 2 cái 10,350
22 PP2500266126 - Bơm hút karman 1van 19,400,000 27.714.285,7 9.700.000 25 cái 291,000
23 PP2500266127 - Ống hút mềm của ống karman 1 van kt 04mm 600,000 857.142,9 300.000 12 cái 9,000
24 PP2500266128 - Ống hút mềm của 600,000 857.142,9 300.000 12 cái 9,000
25 PP2500266129 - Ống hút mềm của ống karman 1 van kt 08mm 16,600,000 23.714.285,7 8.300.000 5 cái 249,000
26 PP2500266130 - Bơm hút karman 2van 1,700,000 2.428.571,4 850.000 2 cái 25,500
27 PP2500266131 - Ống hút mềm của ống karman 2 van kt 05mm 425,000 607.142,9 212.500 1 cái 6,375
28 PP2500266132 - Ống hút mềm của ống karman 2 van kt 06mm 425,000 607.142,9 212.500 1 cái 6,375
29 PP2500266133 - Ống hút mềm của ống karman 2 van kt 07mm 425,000 607.142,9 212.500 1 cái 6,375
30 PP2500266134 - Ống hút mềm của ống karman 2 van kt 08mm 425,000 607.142,9 212.500 1 cái 6,375
31 PP2500266135 - Ống hút mềm của ống 105,000 150.000 52.500 1 cái 1,575
32 PP2500266136 - Bóng đèn hồng ngoại 220v 250W 1,425,000 2.035.714,3 712.500 2 cái 21,375
33 PP2500266137 - Đầu col lớn ( Xanh) 84,000 120.000 42.000 123 cái 1,260
34 PP2500266138 - Đầu col nhỏ (Vàng) 180,000 257.142,9 90.000 444 cái 2,700
35 PP2500266139 - Tăm bông cán nhựa vô 1,250,000 1.785.714,3 625.000 62 cái 18,750
36 PP2500266140 - Tupe chống đông Citrate 3,8 % ( hộp 100 cái) 620,000 885.714,3 310.000 123 cái 9,300
37 PP2500266141 - Bao cao su 840,000 1.200.000 420.000 148 cái 12,600
38 PP2500266142 - Catheter 2 nòng lớn 2,460,000 3.514.285,7 1.230.000 1 bộ 36,900
39 PP2500266143 - Phim X- Quang kỹ thuật 108,000,000 154.285.714,3 54.000.000 740 tờ 1,620,000
40 PP2500266144 - Fuji I 31,500,000 45.000.000 15.750.000 2 lọ 472,500
41 PP2500266145 - Bon 3M 22,360,000 31.942.857,1 11.180.000 3 lọ 335,400
42 PP2500266146 - Cọ quyẹt bon 1,575,000 2.250.000 787.500 3 lọ 23,625
43 PP2500266147 - Eugenol 2,100,000 3.000.000 1.050.000 2 lọ (1 lọ/ 30gam) 31,500
44 PP2500266148 - Mũi khoan kim cương 2,919,000 4.170.000 1.459.500 12 mũi 43,785
45 PP2500266149 - Mũi khoan kim cương 2,919,000 4.170.000 1.459.500 12 mũi 43,785
46 PP2500266150 - Mũi khoan kim cương 2,919,000 4.170.000 1.459.500 12 mũi 43,785
47 PP2500266151 - Mũi khoan kim 2,919,000 4.170.000 1.459.500 12 mũi 43,785
48 PP2500266152 - Mũi khoan kim cương 2,919,000 4.170.000 1.459.500 12 mũi 43,785
49 PP2500266153 - Mũi khoan kim cương 2,919,000 4.170.000 1.459.500 12 mũi 43,785
50 PP2500266154 - Mũi khoan kim cương 2,919,000 4.170.000 1.459.500 12 mũi 43,785
51 PP2500266155 - Mũi khoan kim cương 2,919,000 4.170.000 1.459.500 12 mũi 43,785
52 PP2500266156 - Mũi khoan kim cương 2,919,000 4.170.000 1.459.500 12 mũi 43,785
53 PP2500266157 - Mũi khoan kim cương 2,919,000 4.170.000 1.459.500 12 mũi 43,785
54 PP2500266158 - Mũi khoan kim cương 2,919,000 4.170.000 1.459.500 12 mũi 43,785
55 PP2500266159 - Mũi khoan kim cương 2,919,000 4.170.000 1.459.500 12 mũi 43,785
56 PP2500266160 - Mũi khoan kim 2,919,000 4.170.000 1.459.500 12 mũi 43,785
57 PP2500266161 - Mũi khoan kim cương 2,919,000 4.170.000 1.459.500 12 mũi 43,785
58 PP2500266162 - AnyEthch- Etching 2,231,250 3.187.500 1.115.625 3 tuýp (1 tuýp / 5ml) 33,468
59 PP2500266163 - Đai trám kim loại 315,000 450.000 157.500 1 cái 4,725
60 PP2500266164 - Anny-com flowA3composite đặc HQA3 20,790,000 29.700.000 10.395.000 44 con 311,850
61 PP2500266165 - Anny-com flowA3.5composite đặc HQA3.5 6,930,000 9.900.000 3.465.000 15 con 103,950
62 PP2500266166 - Anny-com flowA3.5composit 780,000 1.114.285,7 390.000 1 tuýp 11,700
63 PP2500266167 - Anny-com flowA3composite đặc HQA3 975,000 1.392.857,1 487.500 2 tuýp 14,625
64 PP2500266168 - Anny-com flowA2composite đặc HQ2 2,887,500 4.125.000 1.443.750 6 con 43,312
65 PP2500266169 - Utra blen 7,875,000 11.250.000 3.937.500 2 tuýp / 1,2ml 118,125
66 PP2500266170 - Xốp cầm máu nhổ 3,465,000 4.950.000 1.732.500 1 hộp (1 hộp/ 20 miếng) 51,975
67 PP2500266171 - Mặt kính đánh thuốc 53,550 76.500 26.775 1 cái 803
68 PP2500266172 - Mặt gương nha khoa 1,400,000 2.000.000 700.000 9 mặt 21,000
69 PP2500266173 - Cán gương nha khoa 175,000 250.000 87.500 1 cái 2,625
70 PP2500266174 - Ống hút nước bọt 1,782,000 2.545.714,3 891.000 370 cái 26,730
71 PP2500266175 - Sò cát đánh bóng 2,100,000 3.000.000 1.050.000 62 con 31,500
72 PP2500266176 - Chổi đánh bóng răng các loại 918,750 1.312.500 459.375 31 cái 13,781
73 PP2500266177 - Kim nha khoa số 27 1,575,000 2.250.000 787.500 123 cái 23,625
74 PP2500266178 - Kim nha khoa số 27 315,000 450.000 157.500 25 cái 4,725
75 PP2500266179 - Mũi reamers K 10 787,500 1.125.000 393.750 2 vỉ 11,812
76 PP2500266180 - Mũi reamers K 15 1,050,000 1.500.000 525.000 2 vỉ 15,750
77 PP2500266181 - Mũi reamers H 10 787,500 1.125.000 393.750 2 vỉ 11,812
78 PP2500266182 - Mũi reamers H 15 787,500 1.125.000 393.750 2 vỉ 11,812
79 PP2500266183 - Mũi reamers H 20 787,500 1.125.000 393.750 2 vỉ 11,812
80 PP2500266184 - Mũi reamers H 30 787,500 1.125.000 393.750 2 vỉ 11,812
81 PP2500266185 - Mũi reamers H 25 787,500 1.125.000 393.750 2 vỉ 11,812
82 PP2500266186 - Mũi reamers K 10 787,500 1.125.000 393.750 2 vỉ 11,812
83 PP2500266187 - Mũi reamers K 15 787,500 1.125.000 393.750 2 vỉ 11,812
84 PP2500266188 - Mũi reamers K 20 787,500 1.125.000 393.750 2 vỉ 11,812
85 PP2500266189 - Mũi reamers K 25 787,500 1.125.000 393.750 2 vỉ 11,812
86 PP2500266190 - Trâm k-file K 30 787,500 1.125.000 393.750 2 vỉ 11,812
87 PP2500266191 - Trâm gai lấy tủy màu trắng 2,250,000 3.214.285,7 1.125.000 6 vỉ 33,750
88 PP2500266192 - Trâm gai lấy tủy màu vàng 2,250,000 3.214.285,7 1.125.000 6 vỉ 33,750
89 PP2500266193 - Trâm gai lấy tủy màu xanh 2,250,000 3.214.285,7 1.125.000 6 vỉ 33,750
90 PP2500266194 - Calxium hydroxid 650,000 928.571,4 325.000 1 lọ (10gam) 9,750
91 PP2500266195 - Lentulo vỉ màu đỏ 3,885,000 5.550.000 1.942.500 25 mũi 58,275
92 PP2500266196 - Gutrapecha 735,000 1.050.000 367.500 1 hộp 11,025
93 PP2500266197 - Gutrapecha 735,000 1.050.000 367.500 1 hộp 11,025
94 PP2500266198 - Gutrapecha 367,500 525.000 183.750 1 hộp 5,512
95 PP2500266199 - Gutrapecha 735,000 1.050.000 367.500 1 hộp 11,025
96 PP2500266200 - Costisomol 5,796,000 8.280.000 2.898.000 1 hộp 86,940
97 PP2500266201 - Đai CELLULOSE nhựa EHROS- 300,000 428.571,4 150.000 25 cái 4,500
98 PP2500266202 - Dầu xịt tay khoanHi-Clean 1,089,000 1.555.714,3 544.500 1 lọ (550ml) 16,335
99 PP2500266203 - Merocel 2,520,000 3.600.000 1.260.000 4 miếng 37,800
100 PP2500266204 - Ngáng miệng 350,000 500.000 175.000 1 cái 5,250
101 PP2500266205 - Hôp đựng ống eppendor 500,000 714.285,7 250.000 1 hộp 7,500
102 PP2500266206 - Giáđểống nghiệm nhưạpp trong 40 vịtrí, phi 1,2—1,8cm ( 30x15x10cm) 550,000 785.714,3 275.000 1 cái 8,250
103 PP2500266207 - Ống đựng mẫu Cryo 1.8 ml vô khuẩn nắp xoay 850,000 1.214.285,7 425.000 12 cái 12,750
104 PP2500266208 - Hộp đựng ống Cryo 1,8ml ( 50 vịtrí) 650,000 928.571,4 325.000 1 hộp 9,750
105 PP2500266209 - Nút chặn kim luồn 89,050 127.214,3 44.525 16 hộp (1 hộp/ 100 cái) 1,335
106 PP2500266210 - Miếng lót sản khoa 5,000,000 7.142.857,1 2.500.000 25 cái 75,000
107 PP2500266211 - Tay dao mổ điện đơn cực dùng 1 lần,3 chấu 1,700,000 2.428.571,4 850.000 6 cái 25,500
108 PP2500266212 - Sonde dẫn lưu ổ bụng sundrain 900,000 1.285.714,3 450.000 12 cái 13,500
109 PP2500266213 - Khẩu trang tiệt trùng 10,000,000 14.285.714,3 5.000.000 12 bịch ( 1 bịch/ 100 cái) 150,000
110 PP2500266214 - Kim phẫu thuật 38,000 54.285,7 19.000 2 cái 570
111 PP2500266215 - Test chỉ thị nhiệt 384,000 548.571,4 192.000 1 cuộn 5,760
112 PP2500266216 - Test chỉ thị hoá học 2,047,500 2.925.000 1.023.750 62 cái 30,712
113 PP2500266217 - Mask thở oxy người lớn 805,000 1.150.000 402.500 9 cái 12,075
114 PP2500266218 - Mask thở oxy trẻ sơ sinh không kèm dây 112,500 160.714,3 56.250 1 cái 1,687
115 PP2500266219 - Ống thông 28 MERUFA 240,000 342.857,1 120.000 2 cái 3,600
116 PP2500266220 - Nẹp mắt xích 3,900,000 5.571.428,6 1.950.000 1 cái 58,500
117 PP2500266221 - Nẹp lòng máng ( hình ống) 1,450,000 2.071.428,6 725.000 1 cái 21,750
118 PP2500266222 - Nẹp giải phẫu xương đòn phải , trái 4,475,000 6.392.857,1 2.237.500 1 cái 67,125
119 PP2500266223 - Nẹp đầu dưới xương quay phải, trái 1,990,000 2.842.857,1 995.000 1 cái 29,850
120 PP2500266224 - Huyết áp cơ nhi 1,100,000 1.571.428,6 550.000 1 bộ 16,500
121 PP2500266225 - Huyết áp cơ người lớn 850,000 1.214.285,7 425.000 1 bộ 12,750
122 PP2500266226 - Bao đo huyết áp người lớn 500,000 714.285,7 250.000 1 cái 7,500
123 PP2500266227 - Bao đo huyết áp trẻ em 500,000 714.285,7 250.000 1 cái 7,500
124 PP2500266228 - Ống xông mũi họng bằng nhựa 14,500,000 20.714.285,7 7.250.000 123 cái 217,500
125 PP2500266229 - Kẹp lưỡng cực dùng nhiều lần 21,980,000 31.400.000 10.990.000 1 cái 329,700
126 PP2500266230 - Dây cáp nối kẹp lưỡng cực 12,000,000 17.142.857,1 6.000.000 1 cái 180,000
127 PP2500266231 - Kìm cá sấu (gắp dị vật) 59,535,000 85.050.000 29.767.500 1 cái 893,025
128 PP2500266232 - Thòng lọng cắt Polyp 3,711,995 5.302.850 1.855.997,5 1 cái 55,679
129 PP2500266233 - Kẽm oxit 450,000 642.857,1 225.000 1 hộp (100gam) 6,750
130 PP2500266234 - Bơm tiêm nha khoa 380,000 542.857,1 190.000 1 cái 5,700
131 PP2500266235 - Enzyme Protease 3,465,000 4.950.000 1.732.500 1 lít 51,975
132 PP2500266236 - Miccroshed 2% 110,000 157.142,9 55.000 1 chai (500ml) 1,650
133 PP2500266237 - Thuốc nhuộm Giem sa 145,800 208.285,7 72.900 12ml 2,187
134 PP2500266238 - Thuốc nhuộm PK đàm 350,000 500.000 175.000 1 bộ (3 lọ) 5,250
135 PP2500266239 - Thuốc nhuộm Gram 350,000 500.000 175.000 1 bộ (4 lọ) 5,250
136 PP2500266240 - Hóa chất soi nấm da (KOH 50,000,000 71.428.571,4 25.000.000 12ml 750,000
137 PP2500266241 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên nucleocapsid đặc hiệu đối với SARS-CoV-2 13,000,000 18.571.428,6 6.500.000 25 test 195,000
138 PP2500266242 - Test Sốt xuất huyết Dengue 104,000,000 148.571.428,6 52.000.000 247 test 1,560,000
139 PP2500266243 - Test phát hiện kháng 4,250,000 6.071.428,6 2.125.000 62 test 63,750
140 PP2500266244 - Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgM kháng Toxocara 4,320,000 6.171.428,6 2.160.000 1 hộp (hộp 25 test) 64,800
141 PP2500266245 - ToxocaraIgG ELISA Kit 3,492,720 4.989.600 1.746.360 1 hộp (96 test/ hộp) 52,390
142 PP2500266246 - Strongyloides IgG ELISA Kit 3,492,720 4.989.600 1.746.360 1 hộp (96 test/ hộp) 52,390
143 PP2500266247 - Gnathostoma IgG ELISA Kit 3,568,925 5.098.464,3 1.784.462,5 1 hộp (96 test/ hộp) 53,533
144 PP2500266248 - Fasciola IgG ELISA Kit 3,492,720 4.989.600 1.746.360 1 hộp (96 test/ hộp) 52,390
145 PP2500266249 - Cysticercosis IgG (T.Solium) ELISA Kit 6,985,440 9.979.200 3.492.720 1 hộp (96 test/ hộp) 104,781
146 PP2500266250 - IgE - Immunoglobulin E 2,778,300 3.969.000 1.389.150 1 hộp (96 test/ hộp) 41,674
147 PP2500266251 - Total T3 AccuBind ELISA Test System 2,199,488 3.142.125,7 1.099.744 1 hộp (96 test/ hộp) 32,992
148 PP2500266252 - Free T3 AccuBind ELISA Test System 3,058,776 4.369.680 1.529.388 1 hộp (96 test/ hộp) 45,881
149 PP2500266253 - Total T4 AccuBind ELISA Test System 2,199,488 3.142.125,7 1.099.744 1 hộp (96 test/ hộp) 32,992
150 PP2500266254 - Free T4 AccuBind ELISA Test System 3,058,776 4.369.680 1.529.388 1 hộp (96 test/ hộp) 45,881
151 PP2500266255 - TSH AccuBind ELISA Test System 6,117,552 8.739.360 3.058.776 1 hộp (96 test/ hộp) 91,763
152 PP2500266256 - B-Human Chorionic Gonadotropin (hCG) Test System 3,058,776 4.369.680 1.529.388 1 hộp (96 test/ hộp) 45,881
153 PP2500266257 - AFP Elisa 4,709,880 6.728.400 2.354.940 1 hộp (96 test/ hộp) 70,648
154 PP2500266258 - CEA 4,921,560 7.030.800 2.460.780 1 hộp (96 test/ hộp) 73,823
155 PP2500266259 - Total PSA ELISA 6,240,000 8.914.285,7 3.120.000 1 hộp (96 test/ hộp) 93,600
156 PP2500266260 - HBs Ab 4,060,816 5.801.165,7 2.030.408 1 hộp (96 test/ hộp) 60,912
157 PP2500266261 - Túi rác y tế vàng KT = 30 x 45cm 6,936,000 9.908.571,4 3.468.000 13 kg 104,040
158 PP2500266262 - Túi rác y tế xanh KT = 30 x 45cm 8,432,000 12.045.714,3 4.216.000 15 kg 126,480
159 PP2500266263 - ỐP TÍCH 0 độ 10,000,000 14.285.714,3 5.000.000 1 cái 150,000
160 PP2500266264 - ỐP TÍCH 0 độ 9,000,000 12.857.142,9 4.500.000 1 cái 135,000
161 PP2500266265 - Bộ dụng cụ sản khoa đồng bộ 7,180,000 10.257.142,9 3.590.000 1 bộ 107,700
162 PP2500266266 - Máy xông khí dung 1,550,000 2.214.285,7 775.000 1 máy 23,250
163 PP2500266267 - Xốp cầm máu 3,003,000 4.290.000 1.501.500 9 miếng 45,045
164 PP2500266268 - Phim X-quang răng 30,000,000 42.857.142,9 15.000.000 247 tờ 450,000
Cồn 70 độ
Mã phần lô PP2500266105
Giá từng phần lô 7,332,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.474.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.666.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 38 lít
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Cồn 90 độ
Mã phần lô PP2500266106
Giá từng phần lô 197,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 281.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.560
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 lít
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,956
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Găng tay cổ tay
Mã phần lô PP2500266107
Giá từng phần lô 728,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 32 đôi
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Gạc mổ
Mã phần lô PP2500266108
Giá từng phần lô 1,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.845.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 996.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 102 miếng
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Gạc meche
Mã phần lô PP2500266109
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.428.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99 miếng
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Gạc Vazelin
Mã phần lô PP2500266110
Giá từng phần lô 740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.057.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49 miếng
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Kim luồn số 24
Mã phần lô PP2500266111
Giá từng phần lô 1,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 612.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 43 cái
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Kim luồn số 18
Mã phần lô PP2500266112
Giá từng phần lô 169,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.525
Năng lực sản xuất hàng hóa 9 cái
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,535
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Kim cấy chỉ số 7
Mã phần lô PP2500266113
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.571.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123 cái
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Kim chọc dò tuỷ sống
Mã phần lô PP2500266114
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 cái
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Dây nối bình oxy
Mã phần lô PP2500266115
Giá từng phần lô 521,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 745.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 260.925
Năng lực sản xuất hàng hóa 9 cái
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,827
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Que gỗ (Spatuca)lấy mẫu làm Pap’smear
Mã phần lô PP2500266116
Giá từng phần lô 150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 hộp / 100 que
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Dây thông
Mã phần lô PP2500266117
Giá từng phần lô 129,990
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.995
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 dây
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,949
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Dây nối bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2500266118
Giá từng phần lô 121,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.257,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.990
Năng lực sản xuất hàng hóa 4 cái
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,829
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Điện cực dán
Mã phần lô PP2500266119
Giá từng phần lô 155,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 12 cái
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,325
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Giấy quì tím
Mã phần lô PP2500266120
Giá từng phần lô 82,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 tép
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,237
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Ống đặt nội khí quản
Mã phần lô PP2500266121
Giá từng phần lô 214,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 cái
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,217
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
AirWay
Mã phần lô PP2500266122
Giá từng phần lô 7,182
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.260
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.591
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 cái
Bảo đảm dự thầu (VND) 107
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
AirWay
Mã phần lô PP2500266123
Giá từng phần lô 7,182
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.260
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.591
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 cái
Bảo đảm dự thầu (VND) 107
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
AirWay
Mã phần lô PP2500266124
Giá từng phần lô 11,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 cái
Bảo đảm dự thầu (VND) 165
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Đinh kischner
Mã phần lô PP2500266125
Giá từng phần lô 690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 985.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 345.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 cái
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Bơm hút karman 1van
Mã phần lô PP2500266126
Giá từng phần lô 19,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.714.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25 cái
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Ống hút mềm của ống karman 1 van kt 04mm
Mã phần lô PP2500266127
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12 cái
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Ống hút mềm của
Mã phần lô PP2500266128
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12 cái
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Ống hút mềm của ống karman 1 van kt 08mm
Mã phần lô PP2500266129
Giá từng phần lô 16,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.714.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5 cái
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Bơm hút karman 2van
Mã phần lô PP2500266130
Giá từng phần lô 1,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.428.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 cái
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Ống hút mềm của ống karman 2 van kt 05mm
Mã phần lô PP2500266131
Giá từng phần lô 425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 607.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 cái
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Ống hút mềm của ống karman 2 van kt 06mm
Mã phần lô PP2500266132
Giá từng phần lô 425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 607.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 cái
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Ống hút mềm của ống karman 2 van kt 07mm
Mã phần lô PP2500266133
Giá từng phần lô 425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 607.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 cái
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Ống hút mềm của ống karman 2 van kt 08mm
Mã phần lô PP2500266134
Giá từng phần lô 425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 607.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 cái
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Ống hút mềm của ống
Mã phần lô PP2500266135
Giá từng phần lô 105,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 cái
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Bóng đèn hồng ngoại 220v 250W
Mã phần lô PP2500266136
Giá từng phần lô 1,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.035.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 712.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 cái
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Đầu col lớn ( Xanh)
Mã phần lô PP2500266137
Giá từng phần lô 84,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123 cái
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu col nhỏ (Vàng)
Mã phần lô PP2500266138
Giá từng phần lô 180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 444 cái
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Tăm bông cán nhựa vô
Mã phần lô PP2500266139
Giá từng phần lô 1,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.785.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62 cái
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Tupe chống đông Citrate 3,8 % ( hộp 100 cái)
Mã phần lô PP2500266140
Giá từng phần lô 620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 885.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123 cái
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Bao cao su
Mã phần lô PP2500266141
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 148 cái
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Catheter 2 nòng lớn
Mã phần lô PP2500266142
Giá từng phần lô 2,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.514.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 bộ
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Phim X- Quang kỹ thuật
Mã phần lô PP2500266143
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.285.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 740 tờ
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Fuji I
Mã phần lô PP2500266144
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 lọ
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Bon 3M
Mã phần lô PP2500266145
Giá từng phần lô 22,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.942.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3 lọ
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Cọ quyẹt bon
Mã phần lô PP2500266146
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 787.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3 lọ
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Eugenol
Mã phần lô PP2500266147
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 lọ (1 lọ/ 30gam)
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Mũi khoan kim cương
Mã phần lô PP2500266148
Giá từng phần lô 2,919,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.459.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 12 mũi
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,785
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Mũi khoan kim cương
Mã phần lô PP2500266149
Giá từng phần lô 2,919,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.459.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 12 mũi
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,785
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Mũi khoan kim cương
Mã phần lô PP2500266150
Giá từng phần lô 2,919,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.459.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 12 mũi
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,785
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Mũi khoan kim
Mã phần lô PP2500266151
Giá từng phần lô 2,919,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.459.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 12 mũi
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,785
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Mũi khoan kim cương
Mã phần lô PP2500266152
Giá từng phần lô 2,919,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.459.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 12 mũi
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,785
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Mũi khoan kim cương
Mã phần lô PP2500266153
Giá từng phần lô 2,919,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.459.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 12 mũi
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,785
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Mũi khoan kim cương
Mã phần lô PP2500266154
Giá từng phần lô 2,919,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.459.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 12 mũi
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,785
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Mũi khoan kim cương
Mã phần lô PP2500266155
Giá từng phần lô 2,919,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.459.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 12 mũi
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,785
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Mũi khoan kim cương
Mã phần lô PP2500266156
Giá từng phần lô 2,919,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.459.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 12 mũi
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,785
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Mũi khoan kim cương
Mã phần lô PP2500266157
Giá từng phần lô 2,919,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.459.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 12 mũi
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,785
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Mũi khoan kim cương
Mã phần lô PP2500266158
Giá từng phần lô 2,919,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.459.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 12 mũi
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,785
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Mũi khoan kim cương
Mã phần lô PP2500266159
Giá từng phần lô 2,919,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.459.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 12 mũi
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,785
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Mũi khoan kim
Mã phần lô PP2500266160
Giá từng phần lô 2,919,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.459.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 12 mũi
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,785
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Mũi khoan kim cương
Mã phần lô PP2500266161
Giá từng phần lô 2,919,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.459.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 12 mũi
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,785
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
AnyEthch- Etching
Mã phần lô PP2500266162
Giá từng phần lô 2,231,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.187.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.115.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 3 tuýp (1 tuýp / 5ml)
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,468
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Đai trám kim loại
Mã phần lô PP2500266163
Giá từng phần lô 315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 cái
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Anny-com flowA3composite đặc HQA3
Mã phần lô PP2500266164
Giá từng phần lô 20,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 44 con
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Anny-com flowA3.5composite đặc HQA3.5
Mã phần lô PP2500266165
Giá từng phần lô 6,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15 con
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Anny-com flowA3.5composit
Mã phần lô PP2500266166
Giá từng phần lô 780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.114.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 tuýp
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Anny-com flowA3composite đặc HQA3
Mã phần lô PP2500266167
Giá từng phần lô 975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.392.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 487.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 tuýp
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Anny-com flowA2composite đặc HQ2
Mã phần lô PP2500266168
Giá từng phần lô 2,887,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.443.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 6 con
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,312
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Utra blen
Mã phần lô PP2500266169
Giá từng phần lô 7,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.937.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 tuýp / 1,2ml
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Xốp cầm máu nhổ
Mã phần lô PP2500266170
Giá từng phần lô 3,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.732.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 hộp (1 hộp/ 20 miếng)
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,975
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Mặt kính đánh thuốc
Mã phần lô PP2500266171
Giá từng phần lô 53,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.775
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 cái
Bảo đảm dự thầu (VND) 803
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Mặt gương nha khoa
Mã phần lô PP2500266172
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9 mặt
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Cán gương nha khoa
Mã phần lô PP2500266173
Giá từng phần lô 175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 cái
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Ống hút nước bọt
Mã phần lô PP2500266174
Giá từng phần lô 1,782,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.545.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 891.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 370 cái
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,730
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Sò cát đánh bóng
Mã phần lô PP2500266175
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62 con
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Chổi đánh bóng răng các loại
Mã phần lô PP2500266176
Giá từng phần lô 918,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 459.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 31 cái
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,781
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Kim nha khoa số 27
Mã phần lô PP2500266177
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 787.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 123 cái
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Kim nha khoa số 27
Mã phần lô PP2500266178
Giá từng phần lô 315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 25 cái
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Mũi reamers K 10
Mã phần lô PP2500266179
Giá từng phần lô 787,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 393.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 vỉ
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,812
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi reamers K 15
Mã phần lô PP2500266180
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 vỉ
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Mũi reamers H 10
Mã phần lô PP2500266181
Giá từng phần lô 787,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 393.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 vỉ
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,812
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Mũi reamers H 15
Mã phần lô PP2500266182
Giá từng phần lô 787,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 393.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 vỉ
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,812
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Mũi reamers H 20
Mã phần lô PP2500266183
Giá từng phần lô 787,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 393.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 vỉ
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,812
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Mũi reamers H 30
Mã phần lô PP2500266184
Giá từng phần lô 787,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 393.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 vỉ
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,812
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Mũi reamers H 25
Mã phần lô PP2500266185
Giá từng phần lô 787,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 393.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 vỉ
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,812
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Mũi reamers K 10
Mã phần lô PP2500266186
Giá từng phần lô 787,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 393.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 vỉ
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,812
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Mũi reamers K 15
Mã phần lô PP2500266187
Giá từng phần lô 787,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 393.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 vỉ
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,812
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Mũi reamers K 20
Mã phần lô PP2500266188
Giá từng phần lô 787,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 393.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 vỉ
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,812
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Mũi reamers K 25
Mã phần lô PP2500266189
Giá từng phần lô 787,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 393.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 vỉ
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,812
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Trâm k-file K 30
Mã phần lô PP2500266190
Giá từng phần lô 787,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 393.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 vỉ
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,812
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Trâm gai lấy tủy màu trắng
Mã phần lô PP2500266191
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.214.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6 vỉ
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Trâm gai lấy tủy màu vàng
Mã phần lô PP2500266192
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.214.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6 vỉ
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Trâm gai lấy tủy màu xanh
Mã phần lô PP2500266193
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.214.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6 vỉ
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Calxium hydroxid
Mã phần lô PP2500266194
Giá từng phần lô 650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 928.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 lọ (10gam)
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Lentulo vỉ màu đỏ
Mã phần lô PP2500266195
Giá từng phần lô 3,885,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.942.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 25 mũi
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,275
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Gutrapecha
Mã phần lô PP2500266196
Giá từng phần lô 735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 hộp
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,025
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Gutrapecha
Mã phần lô PP2500266197
Giá từng phần lô 735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 hộp
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,025
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Gutrapecha
Mã phần lô PP2500266198
Giá từng phần lô 367,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 hộp
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,512
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Gutrapecha
Mã phần lô PP2500266199
Giá từng phần lô 735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 hộp
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,025
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Costisomol
Mã phần lô PP2500266200
Giá từng phần lô 5,796,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.898.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 hộp
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Đai CELLULOSE nhựa EHROS-
Mã phần lô PP2500266201
Giá từng phần lô 300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25 cái
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Dầu xịt tay khoanHi-Clean
Mã phần lô PP2500266202
Giá từng phần lô 1,089,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.555.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 544.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 lọ (550ml)
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,335
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Merocel
Mã phần lô PP2500266203
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4 miếng
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Ngáng miệng
Mã phần lô PP2500266204
Giá từng phần lô 350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 cái
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Hôp đựng ống eppendor
Mã phần lô PP2500266205
Giá từng phần lô 500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 hộp
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Giáđểống nghiệm nhưạpp trong 40 vịtrí, phi 1,2—1,8cm ( 30x15x10cm)
Mã phần lô PP2500266206
Giá từng phần lô 550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 785.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 cái
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Ống đựng mẫu Cryo 1.8 ml vô khuẩn nắp xoay
Mã phần lô PP2500266207
Giá từng phần lô 850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.214.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12 cái
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Hộp đựng ống Cryo 1,8ml ( 50 vịtrí)
Mã phần lô PP2500266208
Giá từng phần lô 650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 928.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 hộp
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Nút chặn kim luồn
Mã phần lô PP2500266209
Giá từng phần lô 89,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.214,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.525
Năng lực sản xuất hàng hóa 16 hộp (1 hộp/ 100 cái)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,335
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Miếng lót sản khoa
Mã phần lô PP2500266210
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.142.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25 cái
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Tay dao mổ điện đơn cực dùng 1 lần,3 chấu
Mã phần lô PP2500266211
Giá từng phần lô 1,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.428.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6 cái
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Sonde dẫn lưu ổ bụng sundrain
Mã phần lô PP2500266212
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.285.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12 cái
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Khẩu trang tiệt trùng
Mã phần lô PP2500266213
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.285.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12 bịch ( 1 bịch/ 100 cái)
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Kim phẫu thuật
Mã phần lô PP2500266214
Giá từng phần lô 38,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 cái
Bảo đảm dự thầu (VND) 570
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Test chỉ thị nhiệt
Mã phần lô PP2500266215
Giá từng phần lô 384,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 548.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 cuộn
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Test chỉ thị hoá học
Mã phần lô PP2500266216
Giá từng phần lô 2,047,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.023.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 62 cái
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,712
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Mask thở oxy người lớn
Mã phần lô PP2500266217
Giá từng phần lô 805,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 402.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 9 cái
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,075
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Mask thở oxy trẻ sơ sinh không kèm dây
Mã phần lô PP2500266218
Giá từng phần lô 112,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 cái
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,687
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Ống thông 28 MERUFA
Mã phần lô PP2500266219
Giá từng phần lô 240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 cái
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Nẹp mắt xích
Mã phần lô PP2500266220
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.571.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 cái
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Nẹp lòng máng ( hình ống)
Mã phần lô PP2500266221
Giá từng phần lô 1,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.071.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 cái
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Nẹp giải phẫu xương đòn phải , trái
Mã phần lô PP2500266222
Giá từng phần lô 4,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.392.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.237.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 cái
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Nẹp đầu dưới xương quay phải, trái
Mã phần lô PP2500266223
Giá từng phần lô 1,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.842.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 cái
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Huyết áp cơ nhi
Mã phần lô PP2500266224
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.571.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 bộ
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Huyết áp cơ người lớn
Mã phần lô PP2500266225
Giá từng phần lô 850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.214.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 bộ
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Bao đo huyết áp người lớn
Mã phần lô PP2500266226
Giá từng phần lô 500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 cái
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Bao đo huyết áp trẻ em
Mã phần lô PP2500266227
Giá từng phần lô 500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 cái
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống xông mũi họng bằng nhựa
Mã phần lô PP2500266228
Giá từng phần lô 14,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.714.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123 cái
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Kẹp lưỡng cực dùng nhiều lần
Mã phần lô PP2500266229
Giá từng phần lô 21,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 cái
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Dây cáp nối kẹp lưỡng cực
Mã phần lô PP2500266230
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 cái
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Kìm cá sấu (gắp dị vật)
Mã phần lô PP2500266231
Giá từng phần lô 59,535,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.767.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 cái
Bảo đảm dự thầu (VND) 893,025
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Thòng lọng cắt Polyp
Mã phần lô PP2500266232
Giá từng phần lô 3,711,995
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.302.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.855.997,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 cái
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,679
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Kẽm oxit
Mã phần lô PP2500266233
Giá từng phần lô 450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 hộp (100gam)
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Bơm tiêm nha khoa
Mã phần lô PP2500266234
Giá từng phần lô 380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 542.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 cái
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Enzyme Protease
Mã phần lô PP2500266235
Giá từng phần lô 3,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.732.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 lít
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,975
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Miccroshed 2%
Mã phần lô PP2500266236
Giá từng phần lô 110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 chai (500ml)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Thuốc nhuộm Giem sa
Mã phần lô PP2500266237
Giá từng phần lô 145,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 12ml
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,187
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Thuốc nhuộm PK đàm
Mã phần lô PP2500266238
Giá từng phần lô 350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 bộ (3 lọ)
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Thuốc nhuộm Gram
Mã phần lô PP2500266239
Giá từng phần lô 350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 bộ (4 lọ)
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Hóa chất soi nấm da (KOH
Mã phần lô PP2500266240
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12ml
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên nucleocapsid đặc hiệu đối với SARS-CoV-2
Mã phần lô PP2500266241
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.571.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25 test
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Test Sốt xuất huyết Dengue
Mã phần lô PP2500266242
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.571.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247 test
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Test phát hiện kháng
Mã phần lô PP2500266243
Giá từng phần lô 4,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.071.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62 test
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgM kháng Toxocara
Mã phần lô PP2500266244
Giá từng phần lô 4,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.171.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 hộp (hộp 25 test)
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
ToxocaraIgG ELISA Kit
Mã phần lô PP2500266245
Giá từng phần lô 3,492,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.989.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.746.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 hộp (96 test/ hộp)
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,390
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Strongyloides IgG ELISA Kit
Mã phần lô PP2500266246
Giá từng phần lô 3,492,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.989.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.746.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 hộp (96 test/ hộp)
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,390
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Gnathostoma IgG ELISA Kit
Mã phần lô PP2500266247
Giá từng phần lô 3,568,925
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.098.464,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.784.462,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 hộp (96 test/ hộp)
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,533
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Fasciola IgG ELISA Kit
Mã phần lô PP2500266248
Giá từng phần lô 3,492,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.989.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.746.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 hộp (96 test/ hộp)
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,390
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Cysticercosis IgG (T.Solium) ELISA Kit
Mã phần lô PP2500266249
Giá từng phần lô 6,985,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.979.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.492.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 hộp (96 test/ hộp)
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,781
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
IgE - Immunoglobulin E
Mã phần lô PP2500266250
Giá từng phần lô 2,778,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.969.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.389.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 hộp (96 test/ hộp)
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,674
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Total T3 AccuBind ELISA Test System
Mã phần lô PP2500266251
Giá từng phần lô 2,199,488
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.142.125,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.099.744
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 hộp (96 test/ hộp)
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,992
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Free T3 AccuBind ELISA Test System
Mã phần lô PP2500266252
Giá từng phần lô 3,058,776
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.369.680
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.529.388
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 hộp (96 test/ hộp)
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,881
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Total T4 AccuBind ELISA Test System
Mã phần lô PP2500266253
Giá từng phần lô 2,199,488
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.142.125,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.099.744
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 hộp (96 test/ hộp)
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,992
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Free T4 AccuBind ELISA Test System
Mã phần lô PP2500266254
Giá từng phần lô 3,058,776
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.369.680
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.529.388
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 hộp (96 test/ hộp)
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,881
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
TSH AccuBind ELISA Test System
Mã phần lô PP2500266255
Giá từng phần lô 6,117,552
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.739.360
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.058.776
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 hộp (96 test/ hộp)
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,763
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
B-Human Chorionic Gonadotropin (hCG) Test System
Mã phần lô PP2500266256
Giá từng phần lô 3,058,776
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.369.680
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.529.388
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 hộp (96 test/ hộp)
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,881
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
AFP Elisa
Mã phần lô PP2500266257
Giá từng phần lô 4,709,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.728.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.354.940
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 hộp (96 test/ hộp)
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,648
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
CEA
Mã phần lô PP2500266258
Giá từng phần lô 4,921,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.030.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.460.780
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 hộp (96 test/ hộp)
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,823
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Total PSA ELISA
Mã phần lô PP2500266259
Giá từng phần lô 6,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.914.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 hộp (96 test/ hộp)
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
HBs Ab
Mã phần lô PP2500266260
Giá từng phần lô 4,060,816
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.801.165,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.030.408
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 hộp (96 test/ hộp)
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,912
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Túi rác y tế vàng KT = 30 x 45cm
Mã phần lô PP2500266261
Giá từng phần lô 6,936,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.908.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.468.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13 kg
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Túi rác y tế xanh KT = 30 x 45cm
Mã phần lô PP2500266262
Giá từng phần lô 8,432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.045.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.216.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15 kg
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
ỐP TÍCH 0 độ
Mã phần lô PP2500266263
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.285.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 cái
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
ỐP TÍCH 0 độ
Mã phần lô PP2500266264
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 cái
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Bộ dụng cụ sản khoa đồng bộ
Mã phần lô PP2500266265
Giá từng phần lô 7,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.257.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 bộ
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Máy xông khí dung
Mã phần lô PP2500266266
Giá từng phần lô 1,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.214.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 máy
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Xốp cầm máu
Mã phần lô PP2500266267
Giá từng phần lô 3,003,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.290.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.501.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 9 miếng
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,045
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, cung cấp theo từng đợt
Phim X-quang răng
Mã phần lô PP2500266268
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247 tờ
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->