Gói thầu: Mua sắm vật tư, hóa chất xét nghiệm, trang thiết bị của Bệnh viện 331 sử dụng năm 2024-2025 (Đấu lại các lô/phần rớt thầu)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500251497-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/06/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện 331 | Chủ đầu tư | Bệnh viện 331 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, hóa chất xét nghiệm, trang thiết bị của Bệnh viện 331 sử dụng năm 2024-2025 (Đấu lại các lô/phần rớt thầu) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500137614 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Pleiku, Tỉnh Gia Lai |
| Giá gói thầu | 831,058,186 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500266105 - Cồn 70 độ | 7,332,000 | 10.474.285,7 | 3.666.000 | 38 lít | 109,980 | |
| 2 | PP2500266106 - Cồn 90 độ | 197,120 | 281.600 | 98.560 | 1 lít | 2,956 | |
| 3 | PP2500266107 - Găng tay cổ tay | 728,000 | 1.040.000 | 364.000 | 32 đôi | 10,920 | |
| 4 | PP2500266108 - Gạc mổ | 1,992,000 | 2.845.714,3 | 996.000 | 102 miếng | 29,880 | |
| 5 | PP2500266109 - Gạc meche | 1,000,000 | 1.428.571,4 | 500.000 | 99 miếng | 15,000 | |
| 6 | PP2500266110 - Gạc Vazelin | 740,000 | 1.057.142,9 | 370.000 | 49 miếng | 11,100 | |
| 7 | PP2500266111 - Kim luồn số 24 | 1,225,000 | 1.750.000 | 612.500 | 43 cái | 18,375 | |
| 8 | PP2500266112 - Kim luồn số 18 | 169,050 | 241.500 | 84.525 | 9 cái | 2,535 | |
| 9 | PP2500266113 - Kim cấy chỉ số 7 | 2,500,000 | 3.571.428,6 | 1.250.000 | 123 cái | 37,500 | |
| 10 | PP2500266114 - Kim chọc dò tuỷ sống | 210,000 | 300.000 | 105.000 | 1 cái | 3,150 | |
| 11 | PP2500266115 - Dây nối bình oxy | 521,850 | 745.500 | 260.925 | 9 cái | 7,827 | |
| 12 | PP2500266116 - Que gỗ (Spatuca)lấy mẫu làm Pap’smear | 150,000 | 214.285,7 | 75.000 | 1 hộp / 100 que | 2,250 | |
| 13 | PP2500266117 - Dây thông | 129,990 | 185.700 | 64.995 | 1 dây | 1,949 | |
| 14 | PP2500266118 - Dây nối bơm tiêm điện | 121,980 | 174.257,1 | 60.990 | 4 cái | 1,829 | |
| 15 | PP2500266119 - Điện cực dán | 155,000 | 221.428,6 | 77.500 | 12 cái | 2,325 | |
| 16 | PP2500266120 - Giấy quì tím | 82,500 | 117.857,1 | 41.250 | 1 tép | 1,237 | |
| 17 | PP2500266121 - Ống đặt nội khí quản | 214,500 | 306.428,6 | 107.250 | 2 cái | 3,217 | |
| 18 | PP2500266122 - AirWay | 7,182 | 10.260 | 3.591 | 1 cái | 107 | |
| 19 | PP2500266123 - AirWay | 7,182 | 10.260 | 3.591 | 1 cái | 107 | |
| 20 | PP2500266124 - AirWay | 11,000 | 15.714,3 | 5.500 | 1 cái | 165 | |
| 21 | PP2500266125 - Đinh kischner | 690,000 | 985.714,3 | 345.000 | 2 cái | 10,350 | |
| 22 | PP2500266126 - Bơm hút karman 1van | 19,400,000 | 27.714.285,7 | 9.700.000 | 25 cái | 291,000 | |
| 23 | PP2500266127 - Ống hút mềm của ống karman 1 van kt 04mm | 600,000 | 857.142,9 | 300.000 | 12 cái | 9,000 | |
| 24 | PP2500266128 - Ống hút mềm của | 600,000 | 857.142,9 | 300.000 | 12 cái | 9,000 | |
| 25 | PP2500266129 - Ống hút mềm của ống karman 1 van kt 08mm | 16,600,000 | 23.714.285,7 | 8.300.000 | 5 cái | 249,000 | |
| 26 | PP2500266130 - Bơm hút karman 2van | 1,700,000 | 2.428.571,4 | 850.000 | 2 cái | 25,500 | |
| 27 | PP2500266131 - Ống hút mềm của ống karman 2 van kt 05mm | 425,000 | 607.142,9 | 212.500 | 1 cái | 6,375 | |
| 28 | PP2500266132 - Ống hút mềm của ống karman 2 van kt 06mm | 425,000 | 607.142,9 | 212.500 | 1 cái | 6,375 | |
| 29 | PP2500266133 - Ống hút mềm của ống karman 2 van kt 07mm | 425,000 | 607.142,9 | 212.500 | 1 cái | 6,375 | |
| 30 | PP2500266134 - Ống hút mềm của ống karman 2 van kt 08mm | 425,000 | 607.142,9 | 212.500 | 1 cái | 6,375 | |
| 31 | PP2500266135 - Ống hút mềm của ống | 105,000 | 150.000 | 52.500 | 1 cái | 1,575 | |
| 32 | PP2500266136 - Bóng đèn hồng ngoại 220v 250W | 1,425,000 | 2.035.714,3 | 712.500 | 2 cái | 21,375 | |
| 33 | PP2500266137 - Đầu col lớn ( Xanh) | 84,000 | 120.000 | 42.000 | 123 cái | 1,260 | |
| 34 | PP2500266138 - Đầu col nhỏ (Vàng) | 180,000 | 257.142,9 | 90.000 | 444 cái | 2,700 | |
| 35 | PP2500266139 - Tăm bông cán nhựa vô | 1,250,000 | 1.785.714,3 | 625.000 | 62 cái | 18,750 | |
| 36 | PP2500266140 - Tupe chống đông Citrate 3,8 % ( hộp 100 cái) | 620,000 | 885.714,3 | 310.000 | 123 cái | 9,300 | |
| 37 | PP2500266141 - Bao cao su | 840,000 | 1.200.000 | 420.000 | 148 cái | 12,600 | |
| 38 | PP2500266142 - Catheter 2 nòng lớn | 2,460,000 | 3.514.285,7 | 1.230.000 | 1 bộ | 36,900 | |
| 39 | PP2500266143 - Phim X- Quang kỹ thuật | 108,000,000 | 154.285.714,3 | 54.000.000 | 740 tờ | 1,620,000 | |
| 40 | PP2500266144 - Fuji I | 31,500,000 | 45.000.000 | 15.750.000 | 2 lọ | 472,500 | |
| 41 | PP2500266145 - Bon 3M | 22,360,000 | 31.942.857,1 | 11.180.000 | 3 lọ | 335,400 | |
| 42 | PP2500266146 - Cọ quyẹt bon | 1,575,000 | 2.250.000 | 787.500 | 3 lọ | 23,625 | |
| 43 | PP2500266147 - Eugenol | 2,100,000 | 3.000.000 | 1.050.000 | 2 lọ (1 lọ/ 30gam) | 31,500 | |
| 44 | PP2500266148 - Mũi khoan kim cương | 2,919,000 | 4.170.000 | 1.459.500 | 12 mũi | 43,785 | |
| 45 | PP2500266149 - Mũi khoan kim cương | 2,919,000 | 4.170.000 | 1.459.500 | 12 mũi | 43,785 | |
| 46 | PP2500266150 - Mũi khoan kim cương | 2,919,000 | 4.170.000 | 1.459.500 | 12 mũi | 43,785 | |
| 47 | PP2500266151 - Mũi khoan kim | 2,919,000 | 4.170.000 | 1.459.500 | 12 mũi | 43,785 | |
| 48 | PP2500266152 - Mũi khoan kim cương | 2,919,000 | 4.170.000 | 1.459.500 | 12 mũi | 43,785 | |
| 49 | PP2500266153 - Mũi khoan kim cương | 2,919,000 | 4.170.000 | 1.459.500 | 12 mũi | 43,785 | |
| 50 | PP2500266154 - Mũi khoan kim cương | 2,919,000 | 4.170.000 | 1.459.500 | 12 mũi | 43,785 | |
| 51 | PP2500266155 - Mũi khoan kim cương | 2,919,000 | 4.170.000 | 1.459.500 | 12 mũi | 43,785 | |
| 52 | PP2500266156 - Mũi khoan kim cương | 2,919,000 | 4.170.000 | 1.459.500 | 12 mũi | 43,785 | |
| 53 | PP2500266157 - Mũi khoan kim cương | 2,919,000 | 4.170.000 | 1.459.500 | 12 mũi | 43,785 | |
| 54 | PP2500266158 - Mũi khoan kim cương | 2,919,000 | 4.170.000 | 1.459.500 | 12 mũi | 43,785 | |
| 55 | PP2500266159 - Mũi khoan kim cương | 2,919,000 | 4.170.000 | 1.459.500 | 12 mũi | 43,785 | |
| 56 | PP2500266160 - Mũi khoan kim | 2,919,000 | 4.170.000 | 1.459.500 | 12 mũi | 43,785 | |
| 57 | PP2500266161 - Mũi khoan kim cương | 2,919,000 | 4.170.000 | 1.459.500 | 12 mũi | 43,785 | |
| 58 | PP2500266162 - AnyEthch- Etching | 2,231,250 | 3.187.500 | 1.115.625 | 3 tuýp (1 tuýp / 5ml) | 33,468 | |
| 59 | PP2500266163 - Đai trám kim loại | 315,000 | 450.000 | 157.500 | 1 cái | 4,725 | |
| 60 | PP2500266164 - Anny-com flowA3composite đặc HQA3 | 20,790,000 | 29.700.000 | 10.395.000 | 44 con | 311,850 | |
| 61 | PP2500266165 - Anny-com flowA3.5composite đặc HQA3.5 | 6,930,000 | 9.900.000 | 3.465.000 | 15 con | 103,950 | |
| 62 | PP2500266166 - Anny-com flowA3.5composit | 780,000 | 1.114.285,7 | 390.000 | 1 tuýp | 11,700 | |
| 63 | PP2500266167 - Anny-com flowA3composite đặc HQA3 | 975,000 | 1.392.857,1 | 487.500 | 2 tuýp | 14,625 | |
| 64 | PP2500266168 - Anny-com flowA2composite đặc HQ2 | 2,887,500 | 4.125.000 | 1.443.750 | 6 con | 43,312 | |
| 65 | PP2500266169 - Utra blen | 7,875,000 | 11.250.000 | 3.937.500 | 2 tuýp / 1,2ml | 118,125 | |
| 66 | PP2500266170 - Xốp cầm máu nhổ | 3,465,000 | 4.950.000 | 1.732.500 | 1 hộp (1 hộp/ 20 miếng) | 51,975 | |
| 67 | PP2500266171 - Mặt kính đánh thuốc | 53,550 | 76.500 | 26.775 | 1 cái | 803 | |
| 68 | PP2500266172 - Mặt gương nha khoa | 1,400,000 | 2.000.000 | 700.000 | 9 mặt | 21,000 | |
| 69 | PP2500266173 - Cán gương nha khoa | 175,000 | 250.000 | 87.500 | 1 cái | 2,625 | |
| 70 | PP2500266174 - Ống hút nước bọt | 1,782,000 | 2.545.714,3 | 891.000 | 370 cái | 26,730 | |
| 71 | PP2500266175 - Sò cát đánh bóng | 2,100,000 | 3.000.000 | 1.050.000 | 62 con | 31,500 | |
| 72 | PP2500266176 - Chổi đánh bóng răng các loại | 918,750 | 1.312.500 | 459.375 | 31 cái | 13,781 | |
| 73 | PP2500266177 - Kim nha khoa số 27 | 1,575,000 | 2.250.000 | 787.500 | 123 cái | 23,625 | |
| 74 | PP2500266178 - Kim nha khoa số 27 | 315,000 | 450.000 | 157.500 | 25 cái | 4,725 | |
| 75 | PP2500266179 - Mũi reamers K 10 | 787,500 | 1.125.000 | 393.750 | 2 vỉ | 11,812 | |
| 76 | PP2500266180 - Mũi reamers K 15 | 1,050,000 | 1.500.000 | 525.000 | 2 vỉ | 15,750 | |
| 77 | PP2500266181 - Mũi reamers H 10 | 787,500 | 1.125.000 | 393.750 | 2 vỉ | 11,812 | |
| 78 | PP2500266182 - Mũi reamers H 15 | 787,500 | 1.125.000 | 393.750 | 2 vỉ | 11,812 | |
| 79 | PP2500266183 - Mũi reamers H 20 | 787,500 | 1.125.000 | 393.750 | 2 vỉ | 11,812 | |
| 80 | PP2500266184 - Mũi reamers H 30 | 787,500 | 1.125.000 | 393.750 | 2 vỉ | 11,812 | |
| 81 | PP2500266185 - Mũi reamers H 25 | 787,500 | 1.125.000 | 393.750 | 2 vỉ | 11,812 | |
| 82 | PP2500266186 - Mũi reamers K 10 | 787,500 | 1.125.000 | 393.750 | 2 vỉ | 11,812 | |
| 83 | PP2500266187 - Mũi reamers K 15 | 787,500 | 1.125.000 | 393.750 | 2 vỉ | 11,812 | |
| 84 | PP2500266188 - Mũi reamers K 20 | 787,500 | 1.125.000 | 393.750 | 2 vỉ | 11,812 | |
| 85 | PP2500266189 - Mũi reamers K 25 | 787,500 | 1.125.000 | 393.750 | 2 vỉ | 11,812 | |
| 86 | PP2500266190 - Trâm k-file K 30 | 787,500 | 1.125.000 | 393.750 | 2 vỉ | 11,812 | |
| 87 | PP2500266191 - Trâm gai lấy tủy màu trắng | 2,250,000 | 3.214.285,7 | 1.125.000 | 6 vỉ | 33,750 | |
| 88 | PP2500266192 - Trâm gai lấy tủy màu vàng | 2,250,000 | 3.214.285,7 | 1.125.000 | 6 vỉ | 33,750 | |
| 89 | PP2500266193 - Trâm gai lấy tủy màu xanh | 2,250,000 | 3.214.285,7 | 1.125.000 | 6 vỉ | 33,750 | |
| 90 | PP2500266194 - Calxium hydroxid | 650,000 | 928.571,4 | 325.000 | 1 lọ (10gam) | 9,750 | |
| 91 | PP2500266195 - Lentulo vỉ màu đỏ | 3,885,000 | 5.550.000 | 1.942.500 | 25 mũi | 58,275 | |
| 92 | PP2500266196 - Gutrapecha | 735,000 | 1.050.000 | 367.500 | 1 hộp | 11,025 | |
| 93 | PP2500266197 - Gutrapecha | 735,000 | 1.050.000 | 367.500 | 1 hộp | 11,025 | |
| 94 | PP2500266198 - Gutrapecha | 367,500 | 525.000 | 183.750 | 1 hộp | 5,512 | |
| 95 | PP2500266199 - Gutrapecha | 735,000 | 1.050.000 | 367.500 | 1 hộp | 11,025 | |
| 96 | PP2500266200 - Costisomol | 5,796,000 | 8.280.000 | 2.898.000 | 1 hộp | 86,940 | |
| 97 | PP2500266201 - Đai CELLULOSE nhựa EHROS- | 300,000 | 428.571,4 | 150.000 | 25 cái | 4,500 | |
| 98 | PP2500266202 - Dầu xịt tay khoanHi-Clean | 1,089,000 | 1.555.714,3 | 544.500 | 1 lọ (550ml) | 16,335 | |
| 99 | PP2500266203 - Merocel | 2,520,000 | 3.600.000 | 1.260.000 | 4 miếng | 37,800 | |
| 100 | PP2500266204 - Ngáng miệng | 350,000 | 500.000 | 175.000 | 1 cái | 5,250 | |
| 101 | PP2500266205 - Hôp đựng ống eppendor | 500,000 | 714.285,7 | 250.000 | 1 hộp | 7,500 | |
| 102 | PP2500266206 - Giáđểống nghiệm nhưạpp trong 40 vịtrí, phi 1,2—1,8cm ( 30x15x10cm) | 550,000 | 785.714,3 | 275.000 | 1 cái | 8,250 | |
| 103 | PP2500266207 - Ống đựng mẫu Cryo 1.8 ml vô khuẩn nắp xoay | 850,000 | 1.214.285,7 | 425.000 | 12 cái | 12,750 | |
| 104 | PP2500266208 - Hộp đựng ống Cryo 1,8ml ( 50 vịtrí) | 650,000 | 928.571,4 | 325.000 | 1 hộp | 9,750 | |
| 105 | PP2500266209 - Nút chặn kim luồn | 89,050 | 127.214,3 | 44.525 | 16 hộp (1 hộp/ 100 cái) | 1,335 | |
| 106 | PP2500266210 - Miếng lót sản khoa | 5,000,000 | 7.142.857,1 | 2.500.000 | 25 cái | 75,000 | |
| 107 | PP2500266211 - Tay dao mổ điện đơn cực dùng 1 lần,3 chấu | 1,700,000 | 2.428.571,4 | 850.000 | 6 cái | 25,500 | |
| 108 | PP2500266212 - Sonde dẫn lưu ổ bụng sundrain | 900,000 | 1.285.714,3 | 450.000 | 12 cái | 13,500 | |
| 109 | PP2500266213 - Khẩu trang tiệt trùng | 10,000,000 | 14.285.714,3 | 5.000.000 | 12 bịch ( 1 bịch/ 100 cái) | 150,000 | |
| 110 | PP2500266214 - Kim phẫu thuật | 38,000 | 54.285,7 | 19.000 | 2 cái | 570 | |
| 111 | PP2500266215 - Test chỉ thị nhiệt | 384,000 | 548.571,4 | 192.000 | 1 cuộn | 5,760 | |
| 112 | PP2500266216 - Test chỉ thị hoá học | 2,047,500 | 2.925.000 | 1.023.750 | 62 cái | 30,712 | |
| 113 | PP2500266217 - Mask thở oxy người lớn | 805,000 | 1.150.000 | 402.500 | 9 cái | 12,075 | |
| 114 | PP2500266218 - Mask thở oxy trẻ sơ sinh không kèm dây | 112,500 | 160.714,3 | 56.250 | 1 cái | 1,687 | |
| 115 | PP2500266219 - Ống thông 28 MERUFA | 240,000 | 342.857,1 | 120.000 | 2 cái | 3,600 | |
| 116 | PP2500266220 - Nẹp mắt xích | 3,900,000 | 5.571.428,6 | 1.950.000 | 1 cái | 58,500 | |
| 117 | PP2500266221 - Nẹp lòng máng ( hình ống) | 1,450,000 | 2.071.428,6 | 725.000 | 1 cái | 21,750 | |
| 118 | PP2500266222 - Nẹp giải phẫu xương đòn phải , trái | 4,475,000 | 6.392.857,1 | 2.237.500 | 1 cái | 67,125 | |
| 119 | PP2500266223 - Nẹp đầu dưới xương quay phải, trái | 1,990,000 | 2.842.857,1 | 995.000 | 1 cái | 29,850 | |
| 120 | PP2500266224 - Huyết áp cơ nhi | 1,100,000 | 1.571.428,6 | 550.000 | 1 bộ | 16,500 | |
| 121 | PP2500266225 - Huyết áp cơ người lớn | 850,000 | 1.214.285,7 | 425.000 | 1 bộ | 12,750 | |
| 122 | PP2500266226 - Bao đo huyết áp người lớn | 500,000 | 714.285,7 | 250.000 | 1 cái | 7,500 | |
| 123 | PP2500266227 - Bao đo huyết áp trẻ em | 500,000 | 714.285,7 | 250.000 | 1 cái | 7,500 | |
| 124 | PP2500266228 - Ống xông mũi họng bằng nhựa | 14,500,000 | 20.714.285,7 | 7.250.000 | 123 cái | 217,500 | |
| 125 | PP2500266229 - Kẹp lưỡng cực dùng nhiều lần | 21,980,000 | 31.400.000 | 10.990.000 | 1 cái | 329,700 | |
| 126 | PP2500266230 - Dây cáp nối kẹp lưỡng cực | 12,000,000 | 17.142.857,1 | 6.000.000 | 1 cái | 180,000 | |
| 127 | PP2500266231 - Kìm cá sấu (gắp dị vật) | 59,535,000 | 85.050.000 | 29.767.500 | 1 cái | 893,025 | |
| 128 | PP2500266232 - Thòng lọng cắt Polyp | 3,711,995 | 5.302.850 | 1.855.997,5 | 1 cái | 55,679 | |
| 129 | PP2500266233 - Kẽm oxit | 450,000 | 642.857,1 | 225.000 | 1 hộp (100gam) | 6,750 | |
| 130 | PP2500266234 - Bơm tiêm nha khoa | 380,000 | 542.857,1 | 190.000 | 1 cái | 5,700 | |
| 131 | PP2500266235 - Enzyme Protease | 3,465,000 | 4.950.000 | 1.732.500 | 1 lít | 51,975 | |
| 132 | PP2500266236 - Miccroshed 2% | 110,000 | 157.142,9 | 55.000 | 1 chai (500ml) | 1,650 | |
| 133 | PP2500266237 - Thuốc nhuộm Giem sa | 145,800 | 208.285,7 | 72.900 | 12ml | 2,187 | |
| 134 | PP2500266238 - Thuốc nhuộm PK đàm | 350,000 | 500.000 | 175.000 | 1 bộ (3 lọ) | 5,250 | |
| 135 | PP2500266239 - Thuốc nhuộm Gram | 350,000 | 500.000 | 175.000 | 1 bộ (4 lọ) | 5,250 | |
| 136 | PP2500266240 - Hóa chất soi nấm da (KOH | 50,000,000 | 71.428.571,4 | 25.000.000 | 12ml | 750,000 | |
| 137 | PP2500266241 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên nucleocapsid đặc hiệu đối với SARS-CoV-2 | 13,000,000 | 18.571.428,6 | 6.500.000 | 25 test | 195,000 | |
| 138 | PP2500266242 - Test Sốt xuất huyết Dengue | 104,000,000 | 148.571.428,6 | 52.000.000 | 247 test | 1,560,000 | |
| 139 | PP2500266243 - Test phát hiện kháng | 4,250,000 | 6.071.428,6 | 2.125.000 | 62 test | 63,750 | |
| 140 | PP2500266244 - Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgM kháng Toxocara | 4,320,000 | 6.171.428,6 | 2.160.000 | 1 hộp (hộp 25 test) | 64,800 | |
| 141 | PP2500266245 - ToxocaraIgG ELISA Kit | 3,492,720 | 4.989.600 | 1.746.360 | 1 hộp (96 test/ hộp) | 52,390 | |
| 142 | PP2500266246 - Strongyloides IgG ELISA Kit | 3,492,720 | 4.989.600 | 1.746.360 | 1 hộp (96 test/ hộp) | 52,390 | |
| 143 | PP2500266247 - Gnathostoma IgG ELISA Kit | 3,568,925 | 5.098.464,3 | 1.784.462,5 | 1 hộp (96 test/ hộp) | 53,533 | |
| 144 | PP2500266248 - Fasciola IgG ELISA Kit | 3,492,720 | 4.989.600 | 1.746.360 | 1 hộp (96 test/ hộp) | 52,390 | |
| 145 | PP2500266249 - Cysticercosis IgG (T.Solium) ELISA Kit | 6,985,440 | 9.979.200 | 3.492.720 | 1 hộp (96 test/ hộp) | 104,781 | |
| 146 | PP2500266250 - IgE - Immunoglobulin E | 2,778,300 | 3.969.000 | 1.389.150 | 1 hộp (96 test/ hộp) | 41,674 | |
| 147 | PP2500266251 - Total T3 AccuBind ELISA Test System | 2,199,488 | 3.142.125,7 | 1.099.744 | 1 hộp (96 test/ hộp) | 32,992 | |
| 148 | PP2500266252 - Free T3 AccuBind ELISA Test System | 3,058,776 | 4.369.680 | 1.529.388 | 1 hộp (96 test/ hộp) | 45,881 | |
| 149 | PP2500266253 - Total T4 AccuBind ELISA Test System | 2,199,488 | 3.142.125,7 | 1.099.744 | 1 hộp (96 test/ hộp) | 32,992 | |
| 150 | PP2500266254 - Free T4 AccuBind ELISA Test System | 3,058,776 | 4.369.680 | 1.529.388 | 1 hộp (96 test/ hộp) | 45,881 | |
| 151 | PP2500266255 - TSH AccuBind ELISA Test System | 6,117,552 | 8.739.360 | 3.058.776 | 1 hộp (96 test/ hộp) | 91,763 | |
| 152 | PP2500266256 - B-Human Chorionic Gonadotropin (hCG) Test System | 3,058,776 | 4.369.680 | 1.529.388 | 1 hộp (96 test/ hộp) | 45,881 | |
| 153 | PP2500266257 - AFP Elisa | 4,709,880 | 6.728.400 | 2.354.940 | 1 hộp (96 test/ hộp) | 70,648 | |
| 154 | PP2500266258 - CEA | 4,921,560 | 7.030.800 | 2.460.780 | 1 hộp (96 test/ hộp) | 73,823 | |
| 155 | PP2500266259 - Total PSA ELISA | 6,240,000 | 8.914.285,7 | 3.120.000 | 1 hộp (96 test/ hộp) | 93,600 | |
| 156 | PP2500266260 - HBs Ab | 4,060,816 | 5.801.165,7 | 2.030.408 | 1 hộp (96 test/ hộp) | 60,912 | |
| 157 | PP2500266261 - Túi rác y tế vàng KT = 30 x 45cm | 6,936,000 | 9.908.571,4 | 3.468.000 | 13 kg | 104,040 | |
| 158 | PP2500266262 - Túi rác y tế xanh KT = 30 x 45cm | 8,432,000 | 12.045.714,3 | 4.216.000 | 15 kg | 126,480 | |
| 159 | PP2500266263 - ỐP TÍCH 0 độ | 10,000,000 | 14.285.714,3 | 5.000.000 | 1 cái | 150,000 | |
| 160 | PP2500266264 - ỐP TÍCH 0 độ | 9,000,000 | 12.857.142,9 | 4.500.000 | 1 cái | 135,000 | |
| 161 | PP2500266265 - Bộ dụng cụ sản khoa đồng bộ | 7,180,000 | 10.257.142,9 | 3.590.000 | 1 bộ | 107,700 | |
| 162 | PP2500266266 - Máy xông khí dung | 1,550,000 | 2.214.285,7 | 775.000 | 1 máy | 23,250 | |
| 163 | PP2500266267 - Xốp cầm máu | 3,003,000 | 4.290.000 | 1.501.500 | 9 miếng | 45,045 | |
| 164 | PP2500266268 - Phim X-quang răng | 30,000,000 | 42.857.142,9 | 15.000.000 | 247 tờ | 450,000 |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500266105 |
| Giá từng phần lô | 7,332,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.474.285,7 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.666.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 lít |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500266106 |
| Giá từng phần lô | 197,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 281.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 lít |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,956 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Găng tay cổ tay |
|
| Mã phần lô | PP2500266107 |
| Giá từng phần lô | 728,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 364.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32 đôi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Gạc mổ |
|
| Mã phần lô | PP2500266108 |
| Giá từng phần lô | 1,992,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.845.714,3 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 996.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 102 miếng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Gạc meche |
|
| Mã phần lô | PP2500266109 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.428.571,4 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 miếng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Gạc Vazelin |
|
| Mã phần lô | PP2500266110 |
| Giá từng phần lô | 740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.057.142,9 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 370.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 miếng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Kim luồn số 24 |
|
| Mã phần lô | PP2500266111 |
| Giá từng phần lô | 1,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 612.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 43 cái |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Kim luồn số 18 |
|
| Mã phần lô | PP2500266112 |
| Giá từng phần lô | 169,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 241.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.525 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 cái |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Kim cấy chỉ số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2500266113 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.571.428,6 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 cái |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Kim chọc dò tuỷ sống |
|
| Mã phần lô | PP2500266114 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 cái |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Dây nối bình oxy |
|
| Mã phần lô | PP2500266115 |
| Giá từng phần lô | 521,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 745.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 260.925 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 cái |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,827 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Que gỗ (Spatuca)lấy mẫu làm Pap’smear |
|
| Mã phần lô | PP2500266116 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.285,7 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 hộp / 100 que |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Dây thông |
|
| Mã phần lô | PP2500266117 |
| Giá từng phần lô | 129,990 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.995 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 dây |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,949 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2500266118 |
| Giá từng phần lô | 121,980 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.257,1 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.990 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 cái |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,829 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Điện cực dán |
|
| Mã phần lô | PP2500266119 |
| Giá từng phần lô | 155,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 221.428,6 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 cái |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Giấy quì tím |
|
| Mã phần lô | PP2500266120 |
| Giá từng phần lô | 82,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.857,1 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 tép |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,237 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Ống đặt nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2500266121 |
| Giá từng phần lô | 214,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 306.428,6 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 cái |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,217 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
AirWay |
|
| Mã phần lô | PP2500266122 |
| Giá từng phần lô | 7,182 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.260 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.591 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 cái |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
AirWay |
|
| Mã phần lô | PP2500266123 |
| Giá từng phần lô | 7,182 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.260 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.591 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 cái |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
AirWay |
|
| Mã phần lô | PP2500266124 |
| Giá từng phần lô | 11,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.714,3 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 cái |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Đinh kischner |
|
| Mã phần lô | PP2500266125 |
| Giá từng phần lô | 690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 985.714,3 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 345.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 cái |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Bơm hút karman 1van |
|
| Mã phần lô | PP2500266126 |
| Giá từng phần lô | 19,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.714.285,7 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 cái |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Ống hút mềm của ống karman 1 van kt 04mm |
|
| Mã phần lô | PP2500266127 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 857.142,9 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 cái |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Ống hút mềm của |
|
| Mã phần lô | PP2500266128 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 857.142,9 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 cái |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Ống hút mềm của ống karman 1 van kt 08mm |
|
| Mã phần lô | PP2500266129 |
| Giá từng phần lô | 16,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.714.285,7 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 cái |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Bơm hút karman 2van |
|
| Mã phần lô | PP2500266130 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.428.571,4 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 cái |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Ống hút mềm của ống karman 2 van kt 05mm |
|
| Mã phần lô | PP2500266131 |
| Giá từng phần lô | 425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 607.142,9 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 212.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 cái |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Ống hút mềm của ống karman 2 van kt 06mm |
|
| Mã phần lô | PP2500266132 |
| Giá từng phần lô | 425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 607.142,9 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 212.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 cái |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Ống hút mềm của ống karman 2 van kt 07mm |
|
| Mã phần lô | PP2500266133 |
| Giá từng phần lô | 425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 607.142,9 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 212.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 cái |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Ống hút mềm của ống karman 2 van kt 08mm |
|
| Mã phần lô | PP2500266134 |
| Giá từng phần lô | 425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 607.142,9 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 212.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 cái |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Ống hút mềm của ống |
|
| Mã phần lô | PP2500266135 |
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 cái |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Bóng đèn hồng ngoại 220v 250W |
|
| Mã phần lô | PP2500266136 |
| Giá từng phần lô | 1,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.035.714,3 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 712.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 cái |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Đầu col lớn ( Xanh) |
|
| Mã phần lô | PP2500266137 |
| Giá từng phần lô | 84,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 cái |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col nhỏ (Vàng) |
|
| Mã phần lô | PP2500266138 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.142,9 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 444 cái |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Tăm bông cán nhựa vô |
|
| Mã phần lô | PP2500266139 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.785.714,3 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 cái |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Tupe chống đông Citrate 3,8 % ( hộp 100 cái) |
|
| Mã phần lô | PP2500266140 |
| Giá từng phần lô | 620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 885.714,3 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 cái |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2500266141 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 cái |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Catheter 2 nòng lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500266142 |
| Giá từng phần lô | 2,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.514.285,7 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 bộ |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Phim X- Quang kỹ thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500266143 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.285.714,3 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 740 tờ |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Fuji I |
|
| Mã phần lô | PP2500266144 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 lọ |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Bon 3M |
|
| Mã phần lô | PP2500266145 |
| Giá từng phần lô | 22,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.942.857,1 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 lọ |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Cọ quyẹt bon |
|
| Mã phần lô | PP2500266146 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 787.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 lọ |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Eugenol |
|
| Mã phần lô | PP2500266147 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 lọ (1 lọ/ 30gam) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Mũi khoan kim cương |
|
| Mã phần lô | PP2500266148 |
| Giá từng phần lô | 2,919,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.170.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.459.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 mũi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,785 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Mũi khoan kim cương |
|
| Mã phần lô | PP2500266149 |
| Giá từng phần lô | 2,919,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.170.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.459.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 mũi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,785 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Mũi khoan kim cương |
|
| Mã phần lô | PP2500266150 |
| Giá từng phần lô | 2,919,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.170.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.459.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 mũi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,785 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Mũi khoan kim |
|
| Mã phần lô | PP2500266151 |
| Giá từng phần lô | 2,919,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.170.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.459.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 mũi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,785 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Mũi khoan kim cương |
|
| Mã phần lô | PP2500266152 |
| Giá từng phần lô | 2,919,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.170.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.459.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 mũi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,785 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Mũi khoan kim cương |
|
| Mã phần lô | PP2500266153 |
| Giá từng phần lô | 2,919,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.170.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.459.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 mũi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,785 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Mũi khoan kim cương |
|
| Mã phần lô | PP2500266154 |
| Giá từng phần lô | 2,919,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.170.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.459.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 mũi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,785 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Mũi khoan kim cương |
|
| Mã phần lô | PP2500266155 |
| Giá từng phần lô | 2,919,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.170.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.459.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 mũi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,785 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Mũi khoan kim cương |
|
| Mã phần lô | PP2500266156 |
| Giá từng phần lô | 2,919,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.170.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.459.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 mũi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,785 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Mũi khoan kim cương |
|
| Mã phần lô | PP2500266157 |
| Giá từng phần lô | 2,919,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.170.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.459.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 mũi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,785 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Mũi khoan kim cương |
|
| Mã phần lô | PP2500266158 |
| Giá từng phần lô | 2,919,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.170.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.459.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 mũi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,785 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Mũi khoan kim cương |
|
| Mã phần lô | PP2500266159 |
| Giá từng phần lô | 2,919,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.170.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.459.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 mũi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,785 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Mũi khoan kim |
|
| Mã phần lô | PP2500266160 |
| Giá từng phần lô | 2,919,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.170.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.459.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 mũi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,785 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Mũi khoan kim cương |
|
| Mã phần lô | PP2500266161 |
| Giá từng phần lô | 2,919,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.170.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.459.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 mũi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,785 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
AnyEthch- Etching |
|
| Mã phần lô | PP2500266162 |
| Giá từng phần lô | 2,231,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.187.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.115.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 tuýp (1 tuýp / 5ml) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,468 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Đai trám kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2500266163 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 cái |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Anny-com flowA3composite đặc HQA3 |
|
| Mã phần lô | PP2500266164 |
| Giá từng phần lô | 20,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.395.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 con |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Anny-com flowA3.5composite đặc HQA3.5 |
|
| Mã phần lô | PP2500266165 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.465.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 con |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Anny-com flowA3.5composit |
|
| Mã phần lô | PP2500266166 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.114.285,7 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 tuýp |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Anny-com flowA3composite đặc HQA3 |
|
| Mã phần lô | PP2500266167 |
| Giá từng phần lô | 975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.392.857,1 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 487.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 tuýp |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Anny-com flowA2composite đặc HQ2 |
|
| Mã phần lô | PP2500266168 |
| Giá từng phần lô | 2,887,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.443.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 con |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Utra blen |
|
| Mã phần lô | PP2500266169 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.937.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 tuýp / 1,2ml |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Xốp cầm máu nhổ |
|
| Mã phần lô | PP2500266170 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.732.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 hộp (1 hộp/ 20 miếng) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Mặt kính đánh thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2500266171 |
| Giá từng phần lô | 53,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 cái |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 803 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Mặt gương nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500266172 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 mặt |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Cán gương nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500266173 |
| Giá từng phần lô | 175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 cái |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Ống hút nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2500266174 |
| Giá từng phần lô | 1,782,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.545.714,3 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 891.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 cái |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Sò cát đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500266175 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 con |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Chổi đánh bóng răng các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500266176 |
| Giá từng phần lô | 918,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.312.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 459.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 cái |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,781 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Kim nha khoa số 27 |
|
| Mã phần lô | PP2500266177 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 787.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 cái |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Kim nha khoa số 27 |
|
| Mã phần lô | PP2500266178 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 cái |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Mũi reamers K 10 |
|
| Mã phần lô | PP2500266179 |
| Giá từng phần lô | 787,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 393.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 vỉ |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi reamers K 15 |
|
| Mã phần lô | PP2500266180 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 vỉ |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Mũi reamers H 10 |
|
| Mã phần lô | PP2500266181 |
| Giá từng phần lô | 787,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 393.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 vỉ |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Mũi reamers H 15 |
|
| Mã phần lô | PP2500266182 |
| Giá từng phần lô | 787,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 393.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 vỉ |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Mũi reamers H 20 |
|
| Mã phần lô | PP2500266183 |
| Giá từng phần lô | 787,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 393.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 vỉ |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Mũi reamers H 30 |
|
| Mã phần lô | PP2500266184 |
| Giá từng phần lô | 787,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 393.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 vỉ |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Mũi reamers H 25 |
|
| Mã phần lô | PP2500266185 |
| Giá từng phần lô | 787,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 393.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 vỉ |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Mũi reamers K 10 |
|
| Mã phần lô | PP2500266186 |
| Giá từng phần lô | 787,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 393.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 vỉ |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Mũi reamers K 15 |
|
| Mã phần lô | PP2500266187 |
| Giá từng phần lô | 787,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 393.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 vỉ |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Mũi reamers K 20 |
|
| Mã phần lô | PP2500266188 |
| Giá từng phần lô | 787,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 393.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 vỉ |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Mũi reamers K 25 |
|
| Mã phần lô | PP2500266189 |
| Giá từng phần lô | 787,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 393.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 vỉ |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Trâm k-file K 30 |
|
| Mã phần lô | PP2500266190 |
| Giá từng phần lô | 787,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 393.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 vỉ |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Trâm gai lấy tủy màu trắng |
|
| Mã phần lô | PP2500266191 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.214.285,7 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 vỉ |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Trâm gai lấy tủy màu vàng |
|
| Mã phần lô | PP2500266192 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.214.285,7 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 vỉ |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Trâm gai lấy tủy màu xanh |
|
| Mã phần lô | PP2500266193 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.214.285,7 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 vỉ |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Calxium hydroxid |
|
| Mã phần lô | PP2500266194 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 928.571,4 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 lọ (10gam) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Lentulo vỉ màu đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500266195 |
| Giá từng phần lô | 3,885,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.942.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 mũi |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Gutrapecha |
|
| Mã phần lô | PP2500266196 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 hộp |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Gutrapecha |
|
| Mã phần lô | PP2500266197 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 hộp |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Gutrapecha |
|
| Mã phần lô | PP2500266198 |
| Giá từng phần lô | 367,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 hộp |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,512 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Gutrapecha |
|
| Mã phần lô | PP2500266199 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 hộp |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Costisomol |
|
| Mã phần lô | PP2500266200 |
| Giá từng phần lô | 5,796,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.898.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 hộp |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Đai CELLULOSE nhựa EHROS- |
|
| Mã phần lô | PP2500266201 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.571,4 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 cái |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Dầu xịt tay khoanHi-Clean |
|
| Mã phần lô | PP2500266202 |
| Giá từng phần lô | 1,089,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.555.714,3 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 544.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 lọ (550ml) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,335 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Merocel |
|
| Mã phần lô | PP2500266203 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 miếng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Ngáng miệng |
|
| Mã phần lô | PP2500266204 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 cái |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Hôp đựng ống eppendor |
|
| Mã phần lô | PP2500266205 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 714.285,7 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 hộp |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Giáđểống nghiệm nhưạpp trong 40 vịtrí, phi 1,2—1,8cm ( 30x15x10cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500266206 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 785.714,3 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 cái |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Ống đựng mẫu Cryo 1.8 ml vô khuẩn nắp xoay |
|
| Mã phần lô | PP2500266207 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.214.285,7 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 cái |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Hộp đựng ống Cryo 1,8ml ( 50 vịtrí) |
|
| Mã phần lô | PP2500266208 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 928.571,4 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 hộp |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Nút chặn kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2500266209 |
| Giá từng phần lô | 89,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.214,3 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.525 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 hộp (1 hộp/ 100 cái) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,335 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Miếng lót sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500266210 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.142.857,1 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 cái |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Tay dao mổ điện đơn cực dùng 1 lần,3 chấu |
|
| Mã phần lô | PP2500266211 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.428.571,4 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 cái |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Sonde dẫn lưu ổ bụng sundrain |
|
| Mã phần lô | PP2500266212 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.285.714,3 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 cái |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Khẩu trang tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500266213 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.285.714,3 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 bịch ( 1 bịch/ 100 cái) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Kim phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500266214 |
| Giá từng phần lô | 38,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.285,7 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 cái |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Test chỉ thị nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2500266215 |
| Giá từng phần lô | 384,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 548.571,4 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 cuộn |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Test chỉ thị hoá học |
|
| Mã phần lô | PP2500266216 |
| Giá từng phần lô | 2,047,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.023.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 cái |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,712 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Mask thở oxy người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500266217 |
| Giá từng phần lô | 805,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 402.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 cái |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Mask thở oxy trẻ sơ sinh không kèm dây |
|
| Mã phần lô | PP2500266218 |
| Giá từng phần lô | 112,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.714,3 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 cái |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,687 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Ống thông 28 MERUFA |
|
| Mã phần lô | PP2500266219 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.857,1 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 cái |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Nẹp mắt xích |
|
| Mã phần lô | PP2500266220 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.571.428,6 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 cái |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Nẹp lòng máng ( hình ống) |
|
| Mã phần lô | PP2500266221 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.071.428,6 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 cái |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Nẹp giải phẫu xương đòn phải , trái |
|
| Mã phần lô | PP2500266222 |
| Giá từng phần lô | 4,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.392.857,1 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.237.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 cái |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Nẹp đầu dưới xương quay phải, trái |
|
| Mã phần lô | PP2500266223 |
| Giá từng phần lô | 1,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.842.857,1 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 995.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 cái |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Huyết áp cơ nhi |
|
| Mã phần lô | PP2500266224 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.571.428,6 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 bộ |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Huyết áp cơ người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500266225 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.214.285,7 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 bộ |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Bao đo huyết áp người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500266226 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 714.285,7 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 cái |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Bao đo huyết áp trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500266227 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 714.285,7 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 cái |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống xông mũi họng bằng nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500266228 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.714.285,7 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 cái |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Kẹp lưỡng cực dùng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2500266229 |
| Giá từng phần lô | 21,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 cái |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 329,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Dây cáp nối kẹp lưỡng cực |
|
| Mã phần lô | PP2500266230 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.142.857,1 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 cái |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Kìm cá sấu (gắp dị vật) |
|
| Mã phần lô | PP2500266231 |
| Giá từng phần lô | 59,535,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.767.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 cái |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 893,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Thòng lọng cắt Polyp |
|
| Mã phần lô | PP2500266232 |
| Giá từng phần lô | 3,711,995 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.302.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.855.997,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 cái |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,679 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Kẽm oxit |
|
| Mã phần lô | PP2500266233 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 642.857,1 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 hộp (100gam) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Bơm tiêm nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500266234 |
| Giá từng phần lô | 380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 542.857,1 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 cái |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Enzyme Protease |
|
| Mã phần lô | PP2500266235 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.732.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 lít |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Miccroshed 2% |
|
| Mã phần lô | PP2500266236 |
| Giá từng phần lô | 110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.142,9 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 chai (500ml) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Thuốc nhuộm Giem sa |
|
| Mã phần lô | PP2500266237 |
| Giá từng phần lô | 145,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.285,7 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12ml |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,187 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Thuốc nhuộm PK đàm |
|
| Mã phần lô | PP2500266238 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 bộ (3 lọ) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Thuốc nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2500266239 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 bộ (4 lọ) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Hóa chất soi nấm da (KOH |
|
| Mã phần lô | PP2500266240 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.428.571,4 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12ml |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên nucleocapsid đặc hiệu đối với SARS-CoV-2 |
|
| Mã phần lô | PP2500266241 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.571.428,6 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 test |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Test Sốt xuất huyết Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2500266242 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.571.428,6 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 test |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Test phát hiện kháng |
|
| Mã phần lô | PP2500266243 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.071.428,6 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 test |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgM kháng Toxocara |
|
| Mã phần lô | PP2500266244 |
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.171.428,6 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 hộp (hộp 25 test) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
ToxocaraIgG ELISA Kit |
|
| Mã phần lô | PP2500266245 |
| Giá từng phần lô | 3,492,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.989.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.746.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 hộp (96 test/ hộp) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Strongyloides IgG ELISA Kit |
|
| Mã phần lô | PP2500266246 |
| Giá từng phần lô | 3,492,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.989.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.746.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 hộp (96 test/ hộp) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Gnathostoma IgG ELISA Kit |
|
| Mã phần lô | PP2500266247 |
| Giá từng phần lô | 3,568,925 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.098.464,3 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.784.462,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 hộp (96 test/ hộp) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,533 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Fasciola IgG ELISA Kit |
|
| Mã phần lô | PP2500266248 |
| Giá từng phần lô | 3,492,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.989.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.746.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 hộp (96 test/ hộp) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Cysticercosis IgG (T.Solium) ELISA Kit |
|
| Mã phần lô | PP2500266249 |
| Giá từng phần lô | 6,985,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.979.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.492.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 hộp (96 test/ hộp) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,781 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
IgE - Immunoglobulin E |
|
| Mã phần lô | PP2500266250 |
| Giá từng phần lô | 2,778,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.969.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.389.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 hộp (96 test/ hộp) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,674 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Total T3 AccuBind ELISA Test System |
|
| Mã phần lô | PP2500266251 |
| Giá từng phần lô | 2,199,488 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.142.125,7 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.099.744 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 hộp (96 test/ hộp) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Free T3 AccuBind ELISA Test System |
|
| Mã phần lô | PP2500266252 |
| Giá từng phần lô | 3,058,776 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.369.680 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.529.388 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 hộp (96 test/ hộp) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,881 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Total T4 AccuBind ELISA Test System |
|
| Mã phần lô | PP2500266253 |
| Giá từng phần lô | 2,199,488 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.142.125,7 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.099.744 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 hộp (96 test/ hộp) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Free T4 AccuBind ELISA Test System |
|
| Mã phần lô | PP2500266254 |
| Giá từng phần lô | 3,058,776 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.369.680 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.529.388 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 hộp (96 test/ hộp) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,881 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
TSH AccuBind ELISA Test System |
|
| Mã phần lô | PP2500266255 |
| Giá từng phần lô | 6,117,552 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.739.360 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.058.776 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 hộp (96 test/ hộp) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,763 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
B-Human Chorionic Gonadotropin (hCG) Test System |
|
| Mã phần lô | PP2500266256 |
| Giá từng phần lô | 3,058,776 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.369.680 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.529.388 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 hộp (96 test/ hộp) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,881 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
AFP Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2500266257 |
| Giá từng phần lô | 4,709,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.728.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.354.940 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 hộp (96 test/ hộp) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
CEA |
|
| Mã phần lô | PP2500266258 |
| Giá từng phần lô | 4,921,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.030.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.460.780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 hộp (96 test/ hộp) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,823 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Total PSA ELISA |
|
| Mã phần lô | PP2500266259 |
| Giá từng phần lô | 6,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.914.285,7 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 hộp (96 test/ hộp) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
HBs Ab |
|
| Mã phần lô | PP2500266260 |
| Giá từng phần lô | 4,060,816 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.801.165,7 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.030.408 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 hộp (96 test/ hộp) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,912 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Túi rác y tế vàng KT = 30 x 45cm |
|
| Mã phần lô | PP2500266261 |
| Giá từng phần lô | 6,936,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.908.571,4 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.468.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 kg |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Túi rác y tế xanh KT = 30 x 45cm |
|
| Mã phần lô | PP2500266262 |
| Giá từng phần lô | 8,432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.045.714,3 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.216.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 kg |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
ỐP TÍCH 0 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500266263 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.285.714,3 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 cái |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
ỐP TÍCH 0 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500266264 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.857.142,9 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 cái |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Bộ dụng cụ sản khoa đồng bộ |
|
| Mã phần lô | PP2500266265 |
| Giá từng phần lô | 7,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.257.142,9 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.590.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 bộ |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Máy xông khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2500266266 |
| Giá từng phần lô | 1,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.214.285,7 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 máy |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Xốp cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2500266267 |
| Giá từng phần lô | 3,003,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.290.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.501.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 miếng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,045 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, cung cấp theo từng đợt |
Phim X-quang răng |
|
| Mã phần lô | PP2500266268 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.857.142,9 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 tờ |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi