Gói thầu: Mua sắm vật tư, hóa chất xét nghiệm, trang thiết bị của Bệnh viện 331 sử dụng năm 2024-2025 (Đấu lại các lô/phần rớt thầu lần 2)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500498967-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/11/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện 331 | Chủ đầu tư | Bệnh viện 331 |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, hóa chất xét nghiệm, trang thiết bị của Bệnh viện 331 sử dụng năm 2024-2025 (Đấu lại các lô/phần rớt thầu lần 2) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500281842 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2025-11-13 14:00:00 đến ngày 2025-11-14 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Thống Nhất, Tỉnh Gia Lai |
| Giá gói thầu | 64,310,300 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2500514345 - Cồn 70 độ | 780,000 |
| 2 | PP2500514346 - Cồn 90 độ | 19,600 |
| 3 | PP2500514347 - Điện cực dán | 18,000 |
| 4 | PP2500514348 - Đầu col lớn ( Xanh) | 11,000 |
| 5 | PP2500514349 - Đầu col nhỏ (Vàng) | 29,880 |
| 6 | PP2500514350 - Catheter 2 nòng lớn | 252,000 |
| 7 | PP2500514351 - Tupe chống đông Citrate 3,8 % ( hộp 100 cái) | 86,000 |
| 8 | PP2500514352 - Bao cao su | 84,000 |
| 9 | PP2500514353 - BON 3M | 741,600 |
| 10 | PP2500514354 - Mũi khoan kim cương | 52,000 |
| 11 | PP2500514355 - Etching nha khoa Prime Dent | 110,000 |
| 12 | PP2500514356 - Đai trám kim loại Matrix Band | 7,000 |
| 13 | PP2500514357 - Xốp cầm máu dùng trong nha khoa | 7,800 |
| 14 | PP2500514358 - Kính trộn vật liệu dày 10mm | 12,000 |
| 15 | PP2500514359 - mặt gương nha khoa | 40,000 |
| 16 | PP2500514360 - Cán gương nha khoa | 10,000 |
| 17 | PP2500514361 - Cartridge của tay khoan nhanh ( chuck vặn) | 60,000 |
| 18 | PP2500514362 - Cartridge của tay khoan nhanh ( chuck bấm) | 60,000 |
| 19 | PP2500514363 - Kim nha khoa số 27 | 39,000 |
| 20 | PP2500514364 - Kim nha khoa số 27 | 11,550 |
| 21 | PP2500514365 - Mũi reamers H 25 | 51,000 |
| 22 | PP2500514366 - Trâm gai lấy tủy màu trắng | 50,500 |
| 23 | PP2500514367 - Trâm gai lấy tủy màu vàng | 50,500 |
| 24 | PP2500514368 - Trâm gai lấy tủy màu xanh | 50,500 |
| 25 | PP2500514369 - Calcium hydroxide Dharma | 59,000 |
| 26 | PP2500514370 - Đai CELLULOSE nhựa EHROS-MEDECO | 78,000 |
| 27 | PP2500514371 - Oxit kẽm Prevest DenPro | 39,000 |
| 28 | PP2500514372 - Súng bắn nhộng composite nha khoa | 21,000 |
| 29 | PP2500514373 - kẹp gắp nha khoa | 22,000 |
| 30 | PP2500514374 - thám trâm nha khoa | 170,000 |
| 31 | PP2500514375 - Tay xịt hơi nước 3 chế độ | 70,000 |
| 32 | PP2500514376 - Đèn led ghế nha khoa | 25,000 |
| 33 | PP2500514377 - Đèn led ghế nha khoa | 25,000 |
| 34 | PP2500514378 - Đầu lấy cao răng trên nướu ART | 720,000 |
| 35 | PP2500514379 - Đầu lấy cao răng dưới nướu ART | 360,000 |
| 36 | PP2500514380 - Anny-com flowA3.5 composite lỏng HQA3.5) | 47,000 |
| 37 | PP2500514381 - Anny-com flowA3 composite lỏng HQA3 | 47,000 |
| 38 | PP2500514382 - Cây giữ khuôn trám Tofflemire bằng kim loại | 19,600 |
| 39 | PP2500514383 - Bay kim loại trộn thuốc | 18,000 |
| 40 | PP2500514384 - Mũi khoan kim cương | 52,000 |
| 41 | PP2500514385 - Mũi khoan kim cương | 52,000 |
| 42 | PP2500514386 - Mũi khoan kim cương | 52,000 |
| 43 | PP2500514387 - Mũi khoan kim cương | 52,000 |
| 44 | PP2500514388 - Mũi khoan kim cương | 52,000 |
| 45 | PP2500514389 - Mũi khoan kim cương | 52,000 |
| 46 | PP2500514390 - Mũi khoan kim cương | 52,000 |
| 47 | PP2500514391 - Mũi khoan kim cương | 52,000 |
| 48 | PP2500514392 - Mũi khoan kim cương | 52,000 |
| 49 | PP2500514393 - Mũi Endo Z Mani | 62,500 |
| 50 | PP2500514394 - Mũi reamers K 10 | 108,000 |
| 51 | PP2500514395 - Mũi reamers K 20 | 54,000 |
| 52 | PP2500514396 - Mũi reamers K 25 | 54,000 |
| 53 | PP2500514397 - Mũi reamers K 30 | 54,000 |
| 54 | PP2500514398 - Mũi reamers K 35 | 54,000 |
| 55 | PP2500514399 - Mũi reamers K 40 | 54,000 |
| 56 | PP2500514400 - Mũi reamers H 15 | 54,000 |
| 57 | PP2500514401 - Mũi reamers H 20 | 54,000 |
| 58 | PP2500514402 - Mũi reamers H 25 | 54,000 |
| 59 | PP2500514403 - Mũi reamers H 30 | 54,000 |
| 60 | PP2500514404 - Mũi reamers H 35 | 54,000 |
| 61 | PP2500514405 - Mũi reamers H 40 | 54,000 |
| 62 | PP2500514406 - Mũi reamers H 35 | 54,000 |
| 63 | PP2500514407 - Mũi reamers H 40 | 54,000 |
| 64 | PP2500514408 - Lentulo vỉ màu xanh | 42,500 |
| 65 | PP2500514409 - Lentulo vỉ màu xanh | 42,500 |
| 66 | PP2500514410 - Côn phụ nội nha | 32,000 |
| 67 | PP2500514411 - Côn phụ nội nha | 32,000 |
| 68 | PP2500514412 - Côn phụ nội nha | 32,000 |
| 69 | PP2500514413 - Côn phụ nội nha | 32,000 |
| 70 | PP2500514414 - Cone giấy Gapadent | 87,000 |
| 71 | PP2500514415 - Cone giấy Gapadent | 87,000 |
| 72 | PP2500514416 - Cone giấy Gapadent | 87,000 |
| 73 | PP2500514417 - Lèn ngang ABCD | 70,000 |
| 74 | PP2500514418 - Chỉ co nướu | 70,000 |
| 75 | PP2500514419 - Chỉ co nướu | 70,000 |
| 76 | PP2500514420 - Mũi cao răng P1 | 52,000 |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500514345 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500514346 |
| Giá từng phần lô | 19,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực dán |
|
| Mã phần lô | PP2500514347 |
| Giá từng phần lô | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col lớn ( Xanh) |
|
| Mã phần lô | PP2500514348 |
| Giá từng phần lô | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col nhỏ (Vàng) |
|
| Mã phần lô | PP2500514349 |
| Giá từng phần lô | 29,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter 2 nòng lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500514350 |
| Giá từng phần lô | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tupe chống đông Citrate 3,8 % ( hộp 100 cái) |
|
| Mã phần lô | PP2500514351 |
| Giá từng phần lô | 86,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2500514352 |
| Giá từng phần lô | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BON 3M |
|
| Mã phần lô | PP2500514353 |
| Giá từng phần lô | 741,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan kim cương |
|
| Mã phần lô | PP2500514354 |
| Giá từng phần lô | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Etching nha khoa Prime Dent |
|
| Mã phần lô | PP2500514355 |
| Giá từng phần lô | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai trám kim loại Matrix Band |
|
| Mã phần lô | PP2500514356 |
| Giá từng phần lô | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xốp cầm máu dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500514357 |
| Giá từng phần lô | 7,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kính trộn vật liệu dày 10mm |
|
| Mã phần lô | PP2500514358 |
| Giá từng phần lô | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
mặt gương nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500514359 |
| Giá từng phần lô | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cán gương nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500514360 |
| Giá từng phần lô | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cartridge của tay khoan nhanh ( chuck vặn) |
|
| Mã phần lô | PP2500514361 |
| Giá từng phần lô | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cartridge của tay khoan nhanh ( chuck bấm) |
|
| Mã phần lô | PP2500514362 |
| Giá từng phần lô | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim nha khoa số 27 |
|
| Mã phần lô | PP2500514363 |
| Giá từng phần lô | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim nha khoa số 27 |
|
| Mã phần lô | PP2500514364 |
| Giá từng phần lô | 11,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi reamers H 25 |
|
| Mã phần lô | PP2500514365 |
| Giá từng phần lô | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm gai lấy tủy màu trắng |
|
| Mã phần lô | PP2500514366 |
| Giá từng phần lô | 50,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm gai lấy tủy màu vàng |
|
| Mã phần lô | PP2500514367 |
| Giá từng phần lô | 50,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm gai lấy tủy màu xanh |
|
| Mã phần lô | PP2500514368 |
| Giá từng phần lô | 50,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Calcium hydroxide Dharma |
|
| Mã phần lô | PP2500514369 |
| Giá từng phần lô | 59,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai CELLULOSE nhựa EHROS-MEDECO |
|
| Mã phần lô | PP2500514370 |
| Giá từng phần lô | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Oxit kẽm Prevest DenPro |
|
| Mã phần lô | PP2500514371 |
| Giá từng phần lô | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Súng bắn nhộng composite nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500514372 |
| Giá từng phần lô | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
kẹp gắp nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500514373 |
| Giá từng phần lô | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
thám trâm nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500514374 |
| Giá từng phần lô | 170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay xịt hơi nước 3 chế độ |
|
| Mã phần lô | PP2500514375 |
| Giá từng phần lô | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đèn led ghế nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500514376 |
| Giá từng phần lô | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đèn led ghế nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500514377 |
| Giá từng phần lô | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu lấy cao răng trên nướu ART |
|
| Mã phần lô | PP2500514378 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu lấy cao răng dưới nướu ART |
|
| Mã phần lô | PP2500514379 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anny-com flowA3.5 composite lỏng HQA3.5) |
|
| Mã phần lô | PP2500514380 |
| Giá từng phần lô | 47,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anny-com flowA3 composite lỏng HQA3 |
|
| Mã phần lô | PP2500514381 |
| Giá từng phần lô | 47,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây giữ khuôn trám Tofflemire bằng kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2500514382 |
| Giá từng phần lô | 19,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bay kim loại trộn thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2500514383 |
| Giá từng phần lô | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan kim cương |
|
| Mã phần lô | PP2500514384 |
| Giá từng phần lô | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan kim cương |
|
| Mã phần lô | PP2500514385 |
| Giá từng phần lô | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan kim cương |
|
| Mã phần lô | PP2500514386 |
| Giá từng phần lô | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan kim cương |
|
| Mã phần lô | PP2500514387 |
| Giá từng phần lô | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan kim cương |
|
| Mã phần lô | PP2500514388 |
| Giá từng phần lô | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan kim cương |
|
| Mã phần lô | PP2500514389 |
| Giá từng phần lô | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan kim cương |
|
| Mã phần lô | PP2500514390 |
| Giá từng phần lô | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan kim cương |
|
| Mã phần lô | PP2500514391 |
| Giá từng phần lô | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan kim cương |
|
| Mã phần lô | PP2500514392 |
| Giá từng phần lô | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi Endo Z Mani |
|
| Mã phần lô | PP2500514393 |
| Giá từng phần lô | 62,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi reamers K 10 |
|
| Mã phần lô | PP2500514394 |
| Giá từng phần lô | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi reamers K 20 |
|
| Mã phần lô | PP2500514395 |
| Giá từng phần lô | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi reamers K 25 |
|
| Mã phần lô | PP2500514396 |
| Giá từng phần lô | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi reamers K 30 |
|
| Mã phần lô | PP2500514397 |
| Giá từng phần lô | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi reamers K 35 |
|
| Mã phần lô | PP2500514398 |
| Giá từng phần lô | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi reamers K 40 |
|
| Mã phần lô | PP2500514399 |
| Giá từng phần lô | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi reamers H 15 |
|
| Mã phần lô | PP2500514400 |
| Giá từng phần lô | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi reamers H 20 |
|
| Mã phần lô | PP2500514401 |
| Giá từng phần lô | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi reamers H 25 |
|
| Mã phần lô | PP2500514402 |
| Giá từng phần lô | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi reamers H 30 |
|
| Mã phần lô | PP2500514403 |
| Giá từng phần lô | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi reamers H 35 |
|
| Mã phần lô | PP2500514404 |
| Giá từng phần lô | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi reamers H 40 |
|
| Mã phần lô | PP2500514405 |
| Giá từng phần lô | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi reamers H 35 |
|
| Mã phần lô | PP2500514406 |
| Giá từng phần lô | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi reamers H 40 |
|
| Mã phần lô | PP2500514407 |
| Giá từng phần lô | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lentulo vỉ màu xanh |
|
| Mã phần lô | PP2500514408 |
| Giá từng phần lô | 42,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lentulo vỉ màu xanh |
|
| Mã phần lô | PP2500514409 |
| Giá từng phần lô | 42,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Côn phụ nội nha |
|
| Mã phần lô | PP2500514410 |
| Giá từng phần lô | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Côn phụ nội nha |
|
| Mã phần lô | PP2500514411 |
| Giá từng phần lô | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Côn phụ nội nha |
|
| Mã phần lô | PP2500514412 |
| Giá từng phần lô | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Côn phụ nội nha |
|
| Mã phần lô | PP2500514413 |
| Giá từng phần lô | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cone giấy Gapadent |
|
| Mã phần lô | PP2500514414 |
| Giá từng phần lô | 87,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cone giấy Gapadent |
|
| Mã phần lô | PP2500514415 |
| Giá từng phần lô | 87,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cone giấy Gapadent |
|
| Mã phần lô | PP2500514416 |
| Giá từng phần lô | 87,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lèn ngang ABCD |
|
| Mã phần lô | PP2500514417 |
| Giá từng phần lô | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ co nướu |
|
| Mã phần lô | PP2500514418 |
| Giá từng phần lô | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ co nướu |
|
| Mã phần lô | PP2500514419 |
| Giá từng phần lô | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi cao răng P1 |
|
| Mã phần lô | PP2500514420 |
| Giá từng phần lô | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi