Gói thầu: Mua sắm vật tư, hoá chất y tế sử dụng cho thiết bị năm 2022 (75 phần)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200072780-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/12/2022 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Xanh Pôn |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, hoá chất y tế sử dụng cho thiết bị năm 2022 (75 phần) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200043280 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp và các nguồn thu hợp pháp khác tại Bệnh viện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Phòng Tài chính kế toán - Bệnh viện đa khoa Xanh Pôn |
| Giá bán HSMT | 1.500.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Giá gói thầu | 13,857,915,517 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 138,579,156 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Giấy điện tim 12 cần | 17,700,000 | 17,700,000 | 177,000 | 365 ngày |
| 2 | Giấy điện tim 6 cần có dòng kẻ | 55,860,000 | 55,860,000 | 558,600 | 365 ngày |
| 3 | Giấy điện tim | 17,500,000 | 17,500,000 | 175,000 | 365 ngày |
| 4 | Giấy in ảnh cho máy đo khúc xạ | 1,800,000 | 1,800,000 | 18,000 | 365 ngày |
| 5 | Giấy in ảnh dùng cho máy tiệt trùng nhiệt | 540,000 | 540,000 | 5,400 | 365 ngày |
| 6 | Giấy đo nhĩ lượng | 1,300,000 | 1,300,000 | 13,000 | 365 ngày |
| 7 | Lưỡi + cán dao mổ điện | 79,632,000 | 79,632,000 | 796,320 | 365 ngày |
| 8 | Ống hút dùng trong phẫu thuật | 14,964,000 | 14,964,000 | 149,640 | 365 ngày |
| 9 | Phin lọc máy đo chức năng hô hấp | 44,400,000 | 44,400,000 | 444,000 | 365 ngày |
| 10 | Mass dao mổ điện người lớn 1 cực | 79,860,000 | 79,860,000 | 798,600 | 365 ngày |
| 11 | Mass dao mổ điện người lớn 2 cực | 3,300,000 | 3,300,000 | 33,000 | 365 ngày |
| 12 | Mass dao mổ điện trẻ em 1 cực | 16,000,000 | 16,000,000 | 160,000 | 365 ngày |
| 13 | Mass dao mổ điện trẻ em 2 cực | 7,200,000 | 7,200,000 | 72,000 | 365 ngày |
| 14 | Dây Mass dao mổ điện | 60,564,000 | 60,564,000 | 605,640 | 365 ngày |
| 15 | Tấm bọc giầy | 6,000,000 | 6,000,000 | 60,000 | 365 ngày |
| 16 | Gel điện não đồ | 3,000,000 | 3,000,000 | 30,000 | 365 ngày |
| 17 | Hóa chất khử khuẩn không khí | 4,788,000 | 4,788,000 | 47,880 | 365 ngày |
| 18 | Điện cực dùng cho máy tán sỏi | 105,366,000 | 105,366,000 | 1,053,660 | 365 ngày |
| 19 | Điện dung dùng cho máy tán sỏi | 114,339,207 | 114,339,207 | 1,143,393 | 365 ngày |
| 20 | Điện cực dán dùng cho máy điện cơ | 61,600,000 | 61,600,000 | 616,000 | 365 ngày |
| 21 | Kim dùng cho máy điện cơ | 36,750,000 | 36,750,000 | 367,500 | 365 ngày |
| 22 | Optic O° nội soi TMH người lớn | 115,000,000 | 115,000,000 | 1,150,000 | 365 ngày |
| 23 | Optic 70° nội soi TMH | 57,500,000 | 57,500,000 | 575,000 | 365 ngày |
| 24 | Dây hút dịch máy Phaco | 20,400,000 | 20,400,000 | 204,000 | 365 ngày |
| 25 | Nắp chụp Tip I/A (I/A Sleeve) | 8,800,000 | 8,800,000 | 88,000 | 365 ngày |
| 26 | Đầu Phaco tip cho máy Phaco | 35,000,000 | 35,000,000 | 350,000 | 365 ngày |
| 27 | Đầu I/A cho máy Phaco | 21,600,000 | 21,600,000 | 216,000 | 365 ngày |
| 28 | Đầu cắt dịch kính | 14,000,000 | 14,000,000 | 140,000 | 365 ngày |
| 29 | Bóng dùng trong siêu âm nội soi | 7,660,800 | 7,660,800 | 76,608 | 365 ngày |
| 30 | Nút cao su trocar | 660,000 | 546,000 | 5,460 | 365 ngày |
| 31 | Nút cao su trocar | 660,000 | 910,000 | 9,100 | 365 ngày |
| 32 | Nút cao su trocar | 546,000 | 660,000 | 6,600 | 365 ngày |
| 33 | Nút cao su trocar | 910,000 | 660,000 | 6,600 | 365 ngày |
| 34 | Điện cực Chloride | 80,704,800 | 80,704,800 | 807,048 | 365 ngày |
| 35 | Điện cực Sodium | 78,944,800 | 78,944,800 | 789,448 | 365 ngày |
| 36 | Điện cực Potassium | 78,944,800 | 78,944,800 | 789,448 | 365 ngày |
| 37 | Điện cực tham chiếu (Reference Electrode) | 40,667,000 | 40,667,000 | 406,670 | 365 ngày |
| 38 | Ống dây bơm | 9,037,840 | 9,037,840 | 90,379 | 365 ngày |
| 39 | Bóng đèn Halogen | 16,235,640 | 16,235,640 | 162,356 | 365 ngày |
| 40 | Xilanh hút bệnh phẩm | 24,656,480 | 24,656,480 | 246,565 | 365 ngày |
| 41 | Xi lanh hóa chất | 93,904,020 | 93,904,020 | 939,040 | 365 ngày |
| 42 | Lõi PP10" 5micron | 2,031,840 | 2,031,840 | 20,318 | 365 ngày |
| 43 | Hạt nhựa Mixbed lọc nước | 81,280,500 | 81,280,500 | 812,805 | 365 ngày |
| 44 | Lõi lọc PP 20" 5micron | 398,100 | 398,100 | 3,981 | 365 ngày |
| 45 | Lõi lọc số 2 UDF 20" | 503,360 | 503,360 | 5,034 | 365 ngày |
| 46 | Lõi lọc số 3 CTO 20" | 755,040 | 755,040 | 7,550 | 365 ngày |
| 47 | Màng lọc RO 100 | 14,187,960 | 14,187,960 | 141,880 | 365 ngày |
| 48 | Màng lọc RO300 | 64,247,040 | 64,247,040 | 642,470 | 365 ngày |
| 49 | Dây tán sỏi Laser cỡ 200µm loại dùng nhiều lần | 54,300,000 | 54,300,000 | 543,000 | 365 ngày |
| 50 | Dây tán sỏi Laser cỡ 272µm loại dùng nhiều lần | 54,300,000 | 54,300,000 | 543,000 | 365 ngày |
| 51 | Dây tán sỏi Laser cỡ 365µm loại dùng nhiều lần | 54,300,000 | 54,300,000 | 543,000 | 365 ngày |
| 52 | Dây tán sỏi Laser cỡ 400µm loại dùng nhiều lần | 54,300,000 | 54,300,000 | 543,000 | 365 ngày |
| 53 | Dây tán sỏi Laser cỡ 550µm loại dùng nhiều lần | 144,800,000 | 144,800,000 | 1,448,000 | 365 ngày |
| 54 | Dây tán sỏi Laser cỡ 600µm loại dùng nhiều lần | 18,100,000 | 18,100,000 | 181,000 | 365 ngày |
| 55 | Dây tán sỏi Laser cỡ 800µm loại dùng nhiều lần | 18,100,000 | 18,100,000 | 181,000 | 365 ngày |
| 56 | Dao siêu âm mổ nội soi | 172,955,790 | 172,955,790 | 1,729,558 | 365 ngày |
| 57 | Dây dao siêu âm | 102,280,500 | 102,280,500 | 1,022,805 | 365 ngày |
| 58 | Tay dao hàn mạch máu Ligasure dùng cho mổ mở các cỡ | 420,000,000 | 420,000,000 | 4,200,000 | 365 ngày |
| 59 | Tay dao hàn mạch Ligasure dạng kéo dùng cho mổ mở các cỡ | 147,000,000 | 147,000,000 | 1,470,000 | 365 ngày |
| 60 | Tay dao hàn mạch máu Ligasure dùng cho mổ nội soi các cỡ | 1,680,000,000 | 1,680,000,000 | 16,800,000 | 365 ngày |
| 61 | Tay dao siêu âm, hàn mạch thunderbeat dùng cho mổ nội soi | 193,000,000 | 193,000,000 | 1,930,000 | 365 ngày |
| 62 | Tay dao siêu âm, hàn mạch thunderbeat dùng cho mổ mở | 193,000,000 | 193,000,000 | 1,930,000 | 365 ngày |
| 63 | Film X-Quang (8 x 10) inch | 790,000,000 | 790,000,000 | 7,900,000 | 365 ngày |
| 64 | Film X-Quang (10 x 12)inch | 453,600,000 | 453,600,000 | 4,536,000 | 365 ngày |
| 65 | Film X-Quang (14 x 17)inch | 1,716,000,000 | 1,716,000,000 | 17,160,000 | 365 ngày |
| 66 | Film X-Quang khô Laser (20 x 25)cm | 840,000,000 | 840,000,000 | 8,400,000 | 365 ngày |
| 67 | Film X-Quang khô Laser (35 x 43)cm | 460,000,000 | 460,000,000 | 4,600,000 | 365 ngày |
| 68 | Film XQuang (20 x 25)cm | 900,000,000 | 900,000,000 | 9,000,000 | 365 ngày |
| 69 | Film XQuang (25 x 30)cm | 127,200,000 | 127,200,000 | 1,272,000 | 365 ngày |
| 70 | Film XQuang (35 x 43)cm | 1,140,000,000 | 1,140,000,000 | 11,400,000 | 365 ngày |
| 71 | Film X-Quang Laser số hóa (20 x 25)cm | 1,150,000,000 | 1,150,000,000 | 11,500,000 | 365 ngày |
| 72 | Film X-Quang Laser số hóa (25 x 30)cm | 522,000,000 | 522,000,000 | 5,220,000 | 365 ngày |
| 73 | Film X-Quang Laser số hóa (35 x 43)cm | 823,500,000 | 823,500,000 | 8,235,000 | 365 ngày |
| 74 | Phim chụp răng | 23,400,000 | 23,400,000 | 234,000 | 365 ngày |
| 75 | Thuốc rửa phim hãm +hiện | 4,080,000 | 4,080,000 | 40,800 | 365 ngày |
Giấy điện tim 12 cần |
|
| Giá từng phần lô | 17,700,000 |
| Dự toán (VND) | 17,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 177,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Giấy điện tim 6 cần có dòng kẻ |
|
| Giá từng phần lô | 55,860,000 |
| Dự toán (VND) | 55,860,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 558,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Giấy điện tim |
|
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Dự toán (VND) | 17,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 175,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Giấy in ảnh cho máy đo khúc xạ |
|
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Dự toán (VND) | 1,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Giấy in ảnh dùng cho máy tiệt trùng nhiệt |
|
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Dự toán (VND) | 540,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Giấy đo nhĩ lượng |
|
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Dự toán (VND) | 1,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Lưỡi + cán dao mổ điện |
|
| Giá từng phần lô | 79,632,000 |
| Dự toán (VND) | 79,632,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 796,320 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ống hút dùng trong phẫu thuật |
|
| Giá từng phần lô | 14,964,000 |
| Dự toán (VND) | 14,964,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 149,640 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phin lọc máy đo chức năng hô hấp |
|
| Giá từng phần lô | 44,400,000 |
| Dự toán (VND) | 44,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 444,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Mass dao mổ điện người lớn 1 cực |
|
| Giá từng phần lô | 79,860,000 |
| Dự toán (VND) | 79,860,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 798,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Mass dao mổ điện người lớn 2 cực |
|
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Dự toán (VND) | 3,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 33,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Mass dao mổ điện trẻ em 1 cực |
|
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Dự toán (VND) | 16,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 160,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Mass dao mổ điện trẻ em 2 cực |
|
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Dự toán (VND) | 7,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 72,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dây Mass dao mổ điện |
|
| Giá từng phần lô | 60,564,000 |
| Dự toán (VND) | 60,564,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 605,640 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Tấm bọc giầy |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 6,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 60,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Gel điện não đồ |
|
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất khử khuẩn không khí |
|
| Giá từng phần lô | 4,788,000 |
| Dự toán (VND) | 4,788,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 47,880 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Điện cực dùng cho máy tán sỏi |
|
| Giá từng phần lô | 105,366,000 |
| Dự toán (VND) | 105,366,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,053,660 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Điện dung dùng cho máy tán sỏi |
|
| Giá từng phần lô | 114,339,207 |
| Dự toán (VND) | 114,339,207 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,143,393 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Điện cực dán dùng cho máy điện cơ |
|
| Giá từng phần lô | 61,600,000 |
| Dự toán (VND) | 61,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 616,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kim dùng cho máy điện cơ |
|
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Dự toán (VND) | 36,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 367,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Optic O° nội soi TMH người lớn |
|
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Dự toán (VND) | 115,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,150,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Optic 70° nội soi TMH |
|
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Dự toán (VND) | 57,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 575,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dây hút dịch máy Phaco |
|
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Dự toán (VND) | 20,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 204,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Nắp chụp Tip I/A (I/A Sleeve) |
|
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Dự toán (VND) | 8,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 88,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đầu Phaco tip cho máy Phaco |
|
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Dự toán (VND) | 35,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 350,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đầu I/A cho máy Phaco |
|
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Dự toán (VND) | 21,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 216,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đầu cắt dịch kính |
|
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Dự toán (VND) | 14,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 140,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bóng dùng trong siêu âm nội soi |
|
| Giá từng phần lô | 7,660,800 |
| Dự toán (VND) | 7,660,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 76,608 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Nút cao su trocar |
|
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Dự toán (VND) | 546,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,460 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Nút cao su trocar |
|
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Dự toán (VND) | 910,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,100 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Nút cao su trocar |
|
| Giá từng phần lô | 546,000 |
| Dự toán (VND) | 660,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Nút cao su trocar |
|
| Giá từng phần lô | 910,000 |
| Dự toán (VND) | 660,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Điện cực Chloride |
|
| Giá từng phần lô | 80,704,800 |
| Dự toán (VND) | 80,704,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 807,048 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Điện cực Sodium |
|
| Giá từng phần lô | 78,944,800 |
| Dự toán (VND) | 78,944,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 789,448 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Điện cực Potassium |
|
| Giá từng phần lô | 78,944,800 |
| Dự toán (VND) | 78,944,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 789,448 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Điện cực tham chiếu (Reference Electrode) |
|
| Giá từng phần lô | 40,667,000 |
| Dự toán (VND) | 40,667,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 406,670 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ống dây bơm |
|
| Giá từng phần lô | 9,037,840 |
| Dự toán (VND) | 9,037,840 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 90,379 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bóng đèn Halogen |
|
| Giá từng phần lô | 16,235,640 |
| Dự toán (VND) | 16,235,640 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 162,356 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Xilanh hút bệnh phẩm |
|
| Giá từng phần lô | 24,656,480 |
| Dự toán (VND) | 24,656,480 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 246,565 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Xi lanh hóa chất |
|
| Giá từng phần lô | 93,904,020 |
| Dự toán (VND) | 93,904,020 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 939,040 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Lõi PP10" 5micron |
|
| Giá từng phần lô | 2,031,840 |
| Dự toán (VND) | 2,031,840 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,318 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hạt nhựa Mixbed lọc nước |
|
| Giá từng phần lô | 81,280,500 |
| Dự toán (VND) | 81,280,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 812,805 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Lõi lọc PP 20" 5micron |
|
| Giá từng phần lô | 398,100 |
| Dự toán (VND) | 398,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,981 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Lõi lọc số 2 UDF 20" |
|
| Giá từng phần lô | 503,360 |
| Dự toán (VND) | 503,360 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,034 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Lõi lọc số 3 CTO 20" |
|
| Giá từng phần lô | 755,040 |
| Dự toán (VND) | 755,040 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,550 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Màng lọc RO 100 |
|
| Giá từng phần lô | 14,187,960 |
| Dự toán (VND) | 14,187,960 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 141,880 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Màng lọc RO300 |
|
| Giá từng phần lô | 64,247,040 |
| Dự toán (VND) | 64,247,040 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 642,470 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dây tán sỏi Laser cỡ 200µm loại dùng nhiều lần |
|
| Giá từng phần lô | 54,300,000 |
| Dự toán (VND) | 54,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 543,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dây tán sỏi Laser cỡ 272µm loại dùng nhiều lần |
|
| Giá từng phần lô | 54,300,000 |
| Dự toán (VND) | 54,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 543,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dây tán sỏi Laser cỡ 365µm loại dùng nhiều lần |
|
| Giá từng phần lô | 54,300,000 |
| Dự toán (VND) | 54,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 543,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dây tán sỏi Laser cỡ 400µm loại dùng nhiều lần |
|
| Giá từng phần lô | 54,300,000 |
| Dự toán (VND) | 54,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 543,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dây tán sỏi Laser cỡ 550µm loại dùng nhiều lần |
|
| Giá từng phần lô | 144,800,000 |
| Dự toán (VND) | 144,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,448,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dây tán sỏi Laser cỡ 600µm loại dùng nhiều lần |
|
| Giá từng phần lô | 18,100,000 |
| Dự toán (VND) | 18,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 181,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dây tán sỏi Laser cỡ 800µm loại dùng nhiều lần |
|
| Giá từng phần lô | 18,100,000 |
| Dự toán (VND) | 18,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 181,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dao siêu âm mổ nội soi |
|
| Giá từng phần lô | 172,955,790 |
| Dự toán (VND) | 172,955,790 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,729,558 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dây dao siêu âm |
|
| Giá từng phần lô | 102,280,500 |
| Dự toán (VND) | 102,280,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,022,805 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Tay dao hàn mạch máu Ligasure dùng cho mổ mở các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Dự toán (VND) | 420,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Tay dao hàn mạch Ligasure dạng kéo dùng cho mổ mở các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Dự toán (VND) | 147,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Tay dao hàn mạch máu Ligasure dùng cho mổ nội soi các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 1,680,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,680,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Tay dao siêu âm, hàn mạch thunderbeat dùng cho mổ nội soi |
|
| Giá từng phần lô | 193,000,000 |
| Dự toán (VND) | 193,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,930,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Tay dao siêu âm, hàn mạch thunderbeat dùng cho mổ mở |
|
| Giá từng phần lô | 193,000,000 |
| Dự toán (VND) | 193,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,930,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Film X-Quang (8 x 10) inch |
|
| Giá từng phần lô | 790,000,000 |
| Dự toán (VND) | 790,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,900,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Film X-Quang (10 x 12)inch |
|
| Giá từng phần lô | 453,600,000 |
| Dự toán (VND) | 453,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,536,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Film X-Quang (14 x 17)inch |
|
| Giá từng phần lô | 1,716,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,716,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,160,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Film X-Quang khô Laser (20 x 25)cm |
|
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Dự toán (VND) | 840,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Film X-Quang khô Laser (35 x 43)cm |
|
| Giá từng phần lô | 460,000,000 |
| Dự toán (VND) | 460,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Film XQuang (20 x 25)cm |
|
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Dự toán (VND) | 900,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Film XQuang (25 x 30)cm |
|
| Giá từng phần lô | 127,200,000 |
| Dự toán (VND) | 127,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,272,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Film XQuang (35 x 43)cm |
|
| Giá từng phần lô | 1,140,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,140,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Film X-Quang Laser số hóa (20 x 25)cm |
|
| Giá từng phần lô | 1,150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,150,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Film X-Quang Laser số hóa (25 x 30)cm |
|
| Giá từng phần lô | 522,000,000 |
| Dự toán (VND) | 522,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,220,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Film X-Quang Laser số hóa (35 x 43)cm |
|
| Giá từng phần lô | 823,500,000 |
| Dự toán (VND) | 823,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,235,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phim chụp răng |
|
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Dự toán (VND) | 23,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 234,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thuốc rửa phim hãm +hiện |
|
| Giá từng phần lô | 4,080,000 |
| Dự toán (VND) | 4,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 40,800 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi