Gói thầu: Mua sắm vật tư kỹ thuật cao đấu thầu rộng rãi lần 1 năm 2026
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600348790-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/08/2026 08:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 10 ngày, 20 giờ 48 phút
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư kỹ thuật cao đấu thầu rộng rãi lần 1 năm 2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2600196414 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Phan Đình Phùng, Tỉnh Thái Nguyên |
| Giá gói thầu | 67,683,100,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
| Bạn cần đăng nhập để xem thông tin | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600270555 - Lô 1: Bộ nẹp vít khóa móc xương đòn, trái phải, các cỡ Loại I | 498,250,000 | 692.013.889 | 249.125.000 | ||
| 2 | PP2600270556 - Lô 2: Bộ nẹp vít khóa móc xương đòn, trái phải, các cỡ Loại II | 764,000,000 | 1.061.111.111 | 382.000.000 | ||
| 3 | PP2600270557 - Lô 3: Bộ nẹp vít khóa xương đòn, các cỡ Loại I | 859,000,000 | 1.193.055.556 | 429.500.000 | ||
| 4 | PP2600270558 - Lô 4: Bộ nẹp vít khóa xương đòn, các cỡ | 1,412,000,000 | 1.961.111.111 | 706.000.000 | ||
| 5 | PP2600270559 - Lô 5: Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương cánh tay, các cỡ | 1,211,500,000 | 1.682.638.889 | 605.750.000 | ||
| 6 | PP2600270560 - Lô 6: Bộ nẹp khoá đầu trên xương cánh tay | 2,080,000,000 | 2.888.888.889 | 1.040.000.000 | ||
| 7 | PP2600270561 - Lô 7: Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương quay, các cỡ Loại I | 242,600,000 | 336.944.444 | 121.300.000 | ||
| 8 | PP2600270562 - Lô 8: Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương quay, các cỡ Loại II | 640,000,000 | 888.888.889 | 320.000.000 | ||
| 9 | PP2600270563 - Lô 9: Bộ nẹp vít mini chữ L, các cỡ Loại I | 147,000,000 | 204.166.667 | 73.500.000 | ||
| 10 | PP2600270564 - Lô 10: Bộ nẹp vít mini chữ L, các cỡ loại II | 266,250,000 | 369.791.667 | 133.125.000 | ||
| 11 | PP2600270565 - Lô 11: Bộ nẹp vít mini chữ T, các cỡ Loại I | 289,500,000 | 402.083.333 | 144.750.000 | ||
| 12 | PP2600270566 - Lô 12: Bộ nẹp vít mini chữ T, các cỡ loại II | 377,000,000 | 523.611.111 | 188.500.000 | ||
| 13 | PP2600270567 - Lô 13: Bộ nẹp vít mini thẳng, các loại, các cỡ loại I | 234,000,000 | 325.000.000 | 117.000.000 | ||
| 14 | PP2600270568 - Lô 14: Bộ nẹp vít mini thẳng, các loại, các cỡ loại II | 578,500,000 | 803.472.222 | 289.250.000 | ||
| 15 | PP2600270569 - Lô 15: Bộ Nẹp khóa mini chữ Y loại I | 54,000,000 | 75.000.000 | 27.000.000 | ||
| 16 | PP2600270570 - Lô 16: Bộ Nẹp khóa mini chữ Y loại II | 202,500,000 | 281.250.000 | 101.250.000 | ||
| 17 | PP2600270571 - Lô 17: Bộ nẹp khóa bản rộng loại I | 2,098,000,000 | 2.913.888.889 | 1.049.000.000 | ||
| 18 | PP2600270572 - Lô 18: Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi trái/phải loại I | 1,322,500,000 | 1.836.805.556 | 661.250.000 | ||
| 19 | PP2600270573 - Lô 19: Bộ Nẹp khóa đầu trên xương đùi trái/phải loại II | 841,800,000 | 1.169.166.667 | 420.900.000 | ||
| 20 | PP2600270574 - Lô 20: Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày ngoài | 1,268,500,000 | 1.761.805.556 | 634.250.000 | ||
| 21 | PP2600270575 - Lô 21: Bộ nẹp khoá đầu trên xương chày mặt ngoài loại I | 1,602,000,000 | 2.225.000.000 | 801.000.000 | ||
| 22 | PP2600270576 - Lô 22: Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày trong loại I | 611,250,000 | 848.958.333 | 305.625.000 | ||
| 23 | PP2600270577 - Lô 23: Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày trong loại II | 856,000,000 | 1.188.888.889 | 428.000.000 | ||
| 24 | PP2600270578 - Lô 24: Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày trong loại I | 1,582,500,000 | 2.197.916.667 | 791.250.000 | ||
| 25 | PP2600270579 - Lô 25: Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày trong loại II | 1,472,000,000 | 2.044.444.444 | 736.000.000 | ||
| 26 | PP2600270580 - Lô 26: Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày trước ngoài | 1,443,500,000 | 2.004.861.111 | 721.750.000 | ||
| 27 | PP2600270581 - Lô 27: Bộ nẹp khoá đầu dưới xương chày mặt trước ngoài | 870,000,000 | 1.208.333.333 | 435.000.000 | ||
| 28 | PP2600270582 - Lô 28: Nẹp lòng máng | 312,600,000 | 434.166.667 | 156.300.000 | ||
| 29 | PP2600270583 - Lô 29: Bộ nẹp bản nhỏ | 361,750,000 | 502.430.556 | 180.875.000 | ||
| 30 | PP2600270584 - Lô 30: Bộ nẹp khóa bản nhỏ | 1,452,000,000 | 2.016.666.667 | 726.000.000 | ||
| 31 | PP2600270585 - Lô 31: Bộ nẹp mắt xích | 211,500,000 | 293.750.000 | 105.750.000 | ||
| 32 | PP2600270586 - Lô 32: Bộ nẹp khóa mắt xích | 897,000,000 | 1.245.833.333 | 448.500.000 | ||
| 33 | PP2600270587 - Lô 33: Bộ nẹp bản rộng loại II | 263,400,000 | 365.833.333 | 131.700.000 | ||
| 34 | PP2600270588 - Lô 34: Bộ nẹp khóa bản rộng loại III | 1,139,500,000 | 1.582.638.889 | 569.750.000 | ||
| 35 | PP2600270589 - Lô 35: Bộ nẹp bản hẹp loại I | 561,600,000 | 780.000.000 | 280.800.000 | ||
| 36 | PP2600270590 - Lô 36: Bộ nẹp khóa bản hẹp | 1,331,250,000 | 1.848.958.333 | 665.625.000 | ||
| 37 | PP2600270591 - Lô 37: Bộ đinh nội tủy xương chày, đùi | 3,300,000,000 | 4.583.333.333 | 1.650.000.000 | ||
| 38 | PP2600270592 - Lô 38: Đinh KirschnerLoại I | 188,000,000 | 261.111.111 | 94.000.000 | ||
| 39 | PP2600270593 - Lô 39: Chỉ thép | 200,000,000 | 277.777.778 | 100.000.000 | ||
| 40 | PP2600270594 - Lô 40: Vít xốp ren bán phần 4.0 | 125,000,000 | 173.611.111 | 62.500.000 | ||
| 41 | PP2600270595 - Lô 41: Vít xốp ren bán phần 4.0 | 110,000,000 | 152.777.778 | 55.000.000 | ||
| 42 | PP2600270596 - Lô 42: Vít xốp ren bán phần 6.5 | 43,500,000 | 60.416.667 | 21.750.000 | ||
| 43 | PP2600270597 - Lô 43: Bộ nẹp bản nhỏ dùng vít 3.5mm | 855,000,000 | 1.187.500.000 | 427.500.000 | ||
| 44 | PP2600270598 - Lô 44: Bộ nẹp mắt xích dùng vít 3.5mm | 678,750,000 | 942.708.333 | 339.375.000 | ||
| 45 | PP2600270599 - Lô 45: Bộ nẹp bản rộng | 1,500,000,000 | 2.083.333.333 | 750.000.000 | ||
| 46 | PP2600270600 - Lô 46: Bộ Nẹp Bản Hẹp | 540,000,000 | 750.000.000 | 270.000.000 | ||
| 47 | PP2600270601 - Lô 47: Bộ nẹp khoá đầu dưới xương đùi sử dụng vít khoá 4.5mm | 233,500,000 | 324.305.556 | 116.750.000 | ||
| 48 | PP2600270602 - Lô 48: Bộ nẹp khóa xương đòn mặt trước, chất liệu titanium | 938,250,000 | 1.303.125.000 | 469.125.000 | ||
| 49 | PP2600270603 - Lô 49: Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, chất liệu titanium | 488,600,000 | 678.611.111 | 244.300.000 | ||
| 50 | PP2600270604 - Lô 50: Bộ nẹp khoá đầu dưới xương quay | 78,250,000 | 108.680.556 | 39.125.000 | ||
| 51 | PP2600270605 - Lô 51: Bộ nẹp khoá đầu trên xương chày mặt ngoài | 656,250,000 | 911.458.333 | 328.125.000 | ||
| 52 | PP2600270606 - Lô 52: Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày trong | 689,000,000 | 956.944.444 | 344.500.000 | ||
| 53 | PP2600270607 - Lô 53: Lưới vá sọ 90mmx90mm | 210,600,000 | 292.500.000 | 105.300.000 | ||
| 54 | PP2600270608 - Lô 54: Dẫn lưu não thất ổ bụng | 121,400,000 | 168.611.111 | 60.700.000 | ||
| 55 | PP2600270609 - Lô 55: Miếng vá màng cứng 5x5cm | 239,550,000 | 332.708.333 | 119.775.000 | ||
| 56 | PP2600270610 - Lô 56: Mũi khoan sọ não tự dừng đường kính ngoài nhỏ hơn hoặc bằng 9mm | 91,000,000 | 126.388.889 | 45.500.000 | ||
| 57 | PP2600270611 - Lô 57: Mũi khoan sọ não tự dừng đường | 60,000,000 | 83.333.333 | 30.000.000 | ||
| 58 | PP2600270612 - Lô 58: Dây cưa sọ não | 410,000,000 | 569.444.444 | 205.000.000 | ||
| 59 | PP2600270613 - Lô 59: Gạc cầm máu tự tiêu 9 x 8 cm | 2,640,000,000 | 3.666.666.667 | 1.320.000.000 | ||
| 60 | PP2600270614 - Lô 60: Gạc cầm máu tự tiêu 5x5 cm | 892,500,000 | 1.239.583.333 | 446.250.000 | ||
| 61 | PP2600270615 - Lô 61: Thanh nối ngang | 88,000,000 | 122.222.222 | 44.000.000 | ||
| 62 | PP2600270616 - Lô 62: Xương nhân tạo 5cc | 290,000,000 | 402.777.778 | 145.000.000 | ||
| 63 | PP2600270617 - Lô 63: Xương nhân tạo 2cc | 300,000,000 | 416.666.667 | 150.000.000 | ||
| 64 | PP2600270618 - Lô 64: Xương nhân tạo 0.25mg | 210,000,000 | 291.666.667 | 105.000.000 | ||
| 65 | PP2600270619 - Lô 65: Xương nhân tạo 0.5mg | 262,000,000 | 363.888.889 | 131.000.000 | ||
| 66 | PP2600270620 - Lô 66: Xương nhân tạo 1mg | 458,000,000 | 636.111.111 | 229.000.000 | ||
| 67 | PP2600270621 - Lô 67: Tấm phủ mổ nội soi cột sống | 297,000,000 | 412.500.000 | 148.500.000 | ||
| 68 | PP2600270622 - Lô 68: Bộ nội soi cột sống một cổng | 1,775,500,000 | 2.465.972.222 | 887.750.000 | ||
| 69 | PP2600270623 - Lô 69: Bộ nội soi cột sống cổ 2 cổng | 1,735,750,000 | 2.410.763.889 | 867.875.000 | ||
| 70 | PP2600270624 - Lô 70: Bộ nội soi cột sống lưng 2 cồng | 1,301,950,000 | 1.808.263.889 | 650.975.000 | ||
| 71 | PP2600270625 - Lô 71: Đầu đốt song cao tần | 900,000,000 | 1.250.000.000 | 450.000.000 | ||
| 72 | PP2600270626 - Lô 72: Cuộn nút mạch ngoại biên | 925,000,000 | 1.284.722.222 | 462.500.000 | ||
| 73 | PP2600270627 - Lô 73: Vòng xoắn kim loại (Coil) gây tắc mạch | 270,000,000 | 375.000.000 | 135.000.000 | ||
| 74 | PP2600270628 - Lô 74: Dây dẫn can thiệp mạch máu thần kinh loại siêu nhỏ | 600,000,000 | 833.333.333 | 300.000.000 | ||
| 75 | PP2600270629 - Lô 75: Vi ống thông can thiệp não | 850,000,000 | 1.180.555.556 | 425.000.000 | ||
| 76 | PP2600270630 - Lô 76: Ống thông can thiệp mạch não | 2,000,000,000 | 2.777.777.778 | 1.000.000.000 | ||
| 77 | PP2600270631 - Lô 77: Ống thông dẫn đường nòng kép | 598,000,000 | 830.555.556 | 299.000.000 | ||
| 78 | PP2600270632 - Lô 78: Ống thông can thiệp phình mạch não | 600,000,000 | 833.333.333 | 300.000.000 | ||
| 79 | PP2600270633 - Lô 79: Ống hút huyết khối cỡ 0,07" | 1,362,500,000 | 1.892.361.111 | 681.250.000 | ||
| 80 | PP2600270634 - Lô 80: Kim sinh thiết bán tự động | 220,500,000 | 306.250.000 | 110.250.000 | ||
| 81 | PP2600270635 - Lô 81: Kim sinh thiết tự động | 216,000,000 | 300.000.000 | 108.000.000 | ||
| 82 | PP2600270636 - Lô 82: Vi ống thông can thiệp mạch máu ngoại biên, đường kính ngoài đầu gần lớn hơn hoặc bằng 2.8F | 850,000,000 | 1.180.555.556 | 425.000.000 | ||
| 83 | PP2600270637 - Lô 83: Vi ống thông can thiệp mạch máu ngoại biên, đầu tip cỡ 1.9Fr | 688,000,000 | 955.555.556 | 344.000.000 | ||
| 84 | PP2600270638 - Lô 84: Vi ống thông can thiệp mạch máu ngoại biên | 688,000,000 | 955.555.556 | 344.000.000 | ||
| 85 | PP2600270639 - Lô 85: Vi dân dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên đường kính trong 0,016" | 236,000,000 | 327.777.778 | 118.000.000 | ||
| 86 | PP2600270640 - Lô 86: Vi dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên, chiều dài dây dẫn lớn hơn hoặc bằng 135cm | 294,000,000 | 408.333.333 | 147.000.000 | ||
| 87 | PP2600270641 - Lô 87: Vi ống thông can thiệp mạch máu ngoại biên, đầu tip cỡ 1.7Fr | 1,020,000,000 | 1.416.666.667 | 510.000.000 | ||
| 88 | PP2600270642 - Lô 88: Khung giá đỡ đường mật | 220,000,000 | 305.555.556 | 110.000.000 | ||
| 89 | PP2600270643 - Lô 89: Ống dẫn lưu đường kính 16Ff | 157,500,000 | 218.750.000 | 78.750.000 | ||
| 90 | PP2600270644 - Lô 90: Ống dẫn lưu qua da | 440,000,000 | 611.111.111 | 220.000.000 | ||
| 91 | PP2600270645 - Lô 91: Bộ dẫn lưu đường mật hai đầu, có khóa | 250,000,000 | 347.222.222 | 125.000.000 | ||
| 92 | PP2600270646 - Lô 92: Dù bít thông động tĩnh mạch 1 cánh | 53,500,000 | 74.305.556 | 26.750.000 | ||
| 93 | PP2600270647 - Lô 93: Dù bít thông động tĩnh mạch 1 cách | 86,000,000 | 119.444.444 | 43.000.000 | ||
| 94 | PP2600270648 - Lô 94: Dù bít | 86,000,000 | 119.444.444 | 43.000.000 | ||
| 95 | PP2600270649 - Lô 95: Bộ bơm xi măng không bóng | 1,710,000,000 | 2.375.000.000 | 855.000.000 |
Lô 1: Bộ nẹp vít khóa móc xương đòn, trái phải, các cỡ Loại I |
|
| Mã phần lô | PP2600270555 |
| Giá từng phần lô | 498,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 692.013.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 249.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 2: Bộ nẹp vít khóa móc xương đòn, trái phải, các cỡ Loại II |
|
| Mã phần lô | PP2600270556 |
| Giá từng phần lô | 764,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.061.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 382.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 3: Bộ nẹp vít khóa xương đòn, các cỡ Loại I |
|
| Mã phần lô | PP2600270557 |
| Giá từng phần lô | 859,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.193.055.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 429.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 4: Bộ nẹp vít khóa xương đòn, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600270558 |
| Giá từng phần lô | 1,412,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.961.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 706.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 5: Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương cánh tay, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600270559 |
| Giá từng phần lô | 1,211,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.682.638.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 605.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 6: Bộ nẹp khoá đầu trên xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2600270560 |
| Giá từng phần lô | 2,080,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.888.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.040.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 7: Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương quay, các cỡ Loại I |
|
| Mã phần lô | PP2600270561 |
| Giá từng phần lô | 242,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 336.944.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 8: Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương quay, các cỡ Loại II |
|
| Mã phần lô | PP2600270562 |
| Giá từng phần lô | 640,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 888.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 320.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 9: Bộ nẹp vít mini chữ L, các cỡ Loại I |
|
| Mã phần lô | PP2600270563 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 10: Bộ nẹp vít mini chữ L, các cỡ loại II |
|
| Mã phần lô | PP2600270564 |
| Giá từng phần lô | 266,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 369.791.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 11: Bộ nẹp vít mini chữ T, các cỡ Loại I |
|
| Mã phần lô | PP2600270565 |
| Giá từng phần lô | 289,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 402.083.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 144.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 12: Bộ nẹp vít mini chữ T, các cỡ loại II |
|
| Mã phần lô | PP2600270566 |
| Giá từng phần lô | 377,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 523.611.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 188.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 13: Bộ nẹp vít mini thẳng, các loại, các cỡ loại I |
|
| Mã phần lô | PP2600270567 |
| Giá từng phần lô | 234,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 325.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 14: Bộ nẹp vít mini thẳng, các loại, các cỡ loại II |
|
| Mã phần lô | PP2600270568 |
| Giá từng phần lô | 578,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 803.472.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 289.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 15: Bộ Nẹp khóa mini chữ Y loại I |
|
| Mã phần lô | PP2600270569 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 16: Bộ Nẹp khóa mini chữ Y loại II |
|
| Mã phần lô | PP2600270570 |
| Giá từng phần lô | 202,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 281.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 17: Bộ nẹp khóa bản rộng loại I |
|
| Mã phần lô | PP2600270571 |
| Giá từng phần lô | 2,098,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.913.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.049.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 18: Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi trái/phải loại I |
|
| Mã phần lô | PP2600270572 |
| Giá từng phần lô | 1,322,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.836.805.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 661.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 19: Bộ Nẹp khóa đầu trên xương đùi trái/phải loại II |
|
| Mã phần lô | PP2600270573 |
| Giá từng phần lô | 841,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.169.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 20: Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2600270574 |
| Giá từng phần lô | 1,268,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.761.805.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 634.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 21: Bộ nẹp khoá đầu trên xương chày mặt ngoài loại I |
|
| Mã phần lô | PP2600270575 |
| Giá từng phần lô | 1,602,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 801.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 22: Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày trong loại I |
|
| Mã phần lô | PP2600270576 |
| Giá từng phần lô | 611,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 848.958.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 305.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 23: Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày trong loại II |
|
| Mã phần lô | PP2600270577 |
| Giá từng phần lô | 856,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.188.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 428.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 24: Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày trong loại I |
|
| Mã phần lô | PP2600270578 |
| Giá từng phần lô | 1,582,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.197.916.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 791.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 25: Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày trong loại II |
|
| Mã phần lô | PP2600270579 |
| Giá từng phần lô | 1,472,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.044.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 736.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 26: Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày trước ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2600270580 |
| Giá từng phần lô | 1,443,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.004.861.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 721.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 27: Bộ nẹp khoá đầu dưới xương chày mặt trước ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2600270581 |
| Giá từng phần lô | 870,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.208.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 435.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 28: Nẹp lòng máng |
|
| Mã phần lô | PP2600270582 |
| Giá từng phần lô | 312,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 434.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 156.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 29: Bộ nẹp bản nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2600270583 |
| Giá từng phần lô | 361,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 502.430.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 30: Bộ nẹp khóa bản nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2600270584 |
| Giá từng phần lô | 1,452,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.016.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 726.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 31: Bộ nẹp mắt xích |
|
| Mã phần lô | PP2600270585 |
| Giá từng phần lô | 211,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 293.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 32: Bộ nẹp khóa mắt xích |
|
| Mã phần lô | PP2600270586 |
| Giá từng phần lô | 897,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.245.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 448.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 33: Bộ nẹp bản rộng loại II |
|
| Mã phần lô | PP2600270587 |
| Giá từng phần lô | 263,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 365.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 34: Bộ nẹp khóa bản rộng loại III |
|
| Mã phần lô | PP2600270588 |
| Giá từng phần lô | 1,139,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.582.638.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 569.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 35: Bộ nẹp bản hẹp loại I |
|
| Mã phần lô | PP2600270589 |
| Giá từng phần lô | 561,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 780.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 36: Bộ nẹp khóa bản hẹp |
|
| Mã phần lô | PP2600270590 |
| Giá từng phần lô | 1,331,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.848.958.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 665.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 37: Bộ đinh nội tủy xương chày, đùi |
|
| Mã phần lô | PP2600270591 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.583.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.650.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 38: Đinh KirschnerLoại I |
|
| Mã phần lô | PP2600270592 |
| Giá từng phần lô | 188,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 261.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 39: Chỉ thép |
|
| Mã phần lô | PP2600270593 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 277.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 40: Vít xốp ren bán phần 4.0 |
|
| Mã phần lô | PP2600270594 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.611.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 41: Vít xốp ren bán phần 4.0 |
|
| Mã phần lô | PP2600270595 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 42: Vít xốp ren bán phần 6.5 |
|
| Mã phần lô | PP2600270596 |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.416.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 43: Bộ nẹp bản nhỏ dùng vít 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2600270597 |
| Giá từng phần lô | 855,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.187.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 427.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 44: Bộ nẹp mắt xích dùng vít 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2600270598 |
| Giá từng phần lô | 678,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 942.708.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 339.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 45: Bộ nẹp bản rộng |
|
| Mã phần lô | PP2600270599 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.083.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 750.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 46: Bộ Nẹp Bản Hẹp |
|
| Mã phần lô | PP2600270600 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 270.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 47: Bộ nẹp khoá đầu dưới xương đùi sử dụng vít khoá 4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2600270601 |
| Giá từng phần lô | 233,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 324.305.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 48: Bộ nẹp khóa xương đòn mặt trước, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2600270602 |
| Giá từng phần lô | 938,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.303.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 469.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 49: Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2600270603 |
| Giá từng phần lô | 488,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 678.611.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 244.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 50: Bộ nẹp khoá đầu dưới xương quay |
|
| Mã phần lô | PP2600270604 |
| Giá từng phần lô | 78,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.680.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 51: Bộ nẹp khoá đầu trên xương chày mặt ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2600270605 |
| Giá từng phần lô | 656,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 911.458.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 328.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 52: Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày trong |
|
| Mã phần lô | PP2600270606 |
| Giá từng phần lô | 689,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 956.944.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 344.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 53: Lưới vá sọ 90mmx90mm |
|
| Mã phần lô | PP2600270607 |
| Giá từng phần lô | 210,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 292.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 54: Dẫn lưu não thất ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2600270608 |
| Giá từng phần lô | 121,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.611.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 55: Miếng vá màng cứng 5x5cm |
|
| Mã phần lô | PP2600270609 |
| Giá từng phần lô | 239,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 332.708.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 56: Mũi khoan sọ não tự dừng đường kính ngoài nhỏ hơn hoặc bằng 9mm |
|
| Mã phần lô | PP2600270610 |
| Giá từng phần lô | 91,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.388.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 57: Mũi khoan sọ não tự dừng đường |
|
| Mã phần lô | PP2600270611 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 58: Dây cưa sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2600270612 |
| Giá từng phần lô | 410,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 569.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 205.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 59: Gạc cầm máu tự tiêu 9 x 8 cm |
|
| Mã phần lô | PP2600270613 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.666.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.320.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 60: Gạc cầm máu tự tiêu 5x5 cm |
|
| Mã phần lô | PP2600270614 |
| Giá từng phần lô | 892,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.239.583.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 446.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 61: Thanh nối ngang |
|
| Mã phần lô | PP2600270615 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 62: Xương nhân tạo 5cc |
|
| Mã phần lô | PP2600270616 |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 402.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 63: Xương nhân tạo 2cc |
|
| Mã phần lô | PP2600270617 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 416.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 64: Xương nhân tạo 0.25mg |
|
| Mã phần lô | PP2600270618 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 65: Xương nhân tạo 0.5mg |
|
| Mã phần lô | PP2600270619 |
| Giá từng phần lô | 262,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 363.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 66: Xương nhân tạo 1mg |
|
| Mã phần lô | PP2600270620 |
| Giá từng phần lô | 458,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 636.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 229.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 67: Tấm phủ mổ nội soi cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2600270621 |
| Giá từng phần lô | 297,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 412.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 68: Bộ nội soi cột sống một cổng |
|
| Mã phần lô | PP2600270622 |
| Giá từng phần lô | 1,775,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.465.972.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 887.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 69: Bộ nội soi cột sống cổ 2 cổng |
|
| Mã phần lô | PP2600270623 |
| Giá từng phần lô | 1,735,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.410.763.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 867.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 70: Bộ nội soi cột sống lưng 2 cồng |
|
| Mã phần lô | PP2600270624 |
| Giá từng phần lô | 1,301,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.808.263.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 650.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 71: Đầu đốt song cao tần |
|
| Mã phần lô | PP2600270625 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.250.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 450.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 72: Cuộn nút mạch ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2600270626 |
| Giá từng phần lô | 925,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.284.722.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 73: Vòng xoắn kim loại (Coil) gây tắc mạch |
|
| Mã phần lô | PP2600270627 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 74: Dây dẫn can thiệp mạch máu thần kinh loại siêu nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2600270628 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 833.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 300.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 75: Vi ống thông can thiệp não |
|
| Mã phần lô | PP2600270629 |
| Giá từng phần lô | 850,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.180.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 425.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 76: Ống thông can thiệp mạch não |
|
| Mã phần lô | PP2600270630 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.777.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.000.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 77: Ống thông dẫn đường nòng kép |
|
| Mã phần lô | PP2600270631 |
| Giá từng phần lô | 598,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 830.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 299.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 78: Ống thông can thiệp phình mạch não |
|
| Mã phần lô | PP2600270632 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 833.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 300.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 79: Ống hút huyết khối cỡ 0,07" |
|
| Mã phần lô | PP2600270633 |
| Giá từng phần lô | 1,362,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.892.361.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 681.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 80: Kim sinh thiết bán tự động |
|
| Mã phần lô | PP2600270634 |
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 306.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 81: Kim sinh thiết tự động |
|
| Mã phần lô | PP2600270635 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 82: Vi ống thông can thiệp mạch máu ngoại biên, đường kính ngoài đầu gần lớn hơn hoặc bằng 2.8F |
|
| Mã phần lô | PP2600270636 |
| Giá từng phần lô | 850,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.180.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 425.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 83: Vi ống thông can thiệp mạch máu ngoại biên, đầu tip cỡ 1.9Fr |
|
| Mã phần lô | PP2600270637 |
| Giá từng phần lô | 688,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 955.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 344.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 84: Vi ống thông can thiệp mạch máu ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2600270638 |
| Giá từng phần lô | 688,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 955.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 344.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 85: Vi dân dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên đường kính trong 0,016" |
|
| Mã phần lô | PP2600270639 |
| Giá từng phần lô | 236,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 327.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 86: Vi dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên, chiều dài dây dẫn lớn hơn hoặc bằng 135cm |
|
| Mã phần lô | PP2600270640 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 408.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 87: Vi ống thông can thiệp mạch máu ngoại biên, đầu tip cỡ 1.7Fr |
|
| Mã phần lô | PP2600270641 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.416.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 510.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 88: Khung giá đỡ đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2600270642 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 305.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 89: Ống dẫn lưu đường kính 16Ff |
|
| Mã phần lô | PP2600270643 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 218.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 90: Ống dẫn lưu qua da |
|
| Mã phần lô | PP2600270644 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 611.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 91: Bộ dẫn lưu đường mật hai đầu, có khóa |
|
| Mã phần lô | PP2600270645 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 347.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 92: Dù bít thông động tĩnh mạch 1 cánh |
|
| Mã phần lô | PP2600270646 |
| Giá từng phần lô | 53,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.305.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 93: Dù bít thông động tĩnh mạch 1 cách |
|
| Mã phần lô | PP2600270647 |
| Giá từng phần lô | 86,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 94: Dù bít |
|
| Mã phần lô | PP2600270648 |
| Giá từng phần lô | 86,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Lô 95: Bộ bơm xi măng không bóng |
|
| Mã phần lô | PP2600270649 |
| Giá từng phần lô | 1,710,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.375.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 855.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất 01 ngày. Ngày giao hàng muộn nhất 03 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi