Gói thầu: Mua sắm vật tư răng hàm mặt, đèn, bàn, máy hút dịch, máy đo spo2, phụ kiện cho hệ thống nội soi và đầu dò âm đạo tại Bệnh viện Sản – Nhi Kiên Giang

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500452573-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/10/2025 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN SẢN NHI KIÊN GIANG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN SẢN NHI KIÊN GIANG
Tên gói thầu Mua sắm vật tư răng hàm mặt, đèn, bàn, máy hút dịch, máy đo spo2, phụ kiện cho hệ thống nội soi và đầu dò âm đạo tại Bệnh viện Sản – Nhi Kiên Giang
Số hiệu KHLCNT PL2500252974
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2025-10-20 15:00:00 đến ngày 2025-10-23 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Rạch Giá, Tỉnh An Giang
Giá gói thầu 819,682,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2500470641 - MTA Endoseal (Dùng trám bít ống tuỷ)/ 155,000
2 PP2500470642 - Dụng cụ rung rửa siêu âm trong nội nha không dây 980,000
3 PP2500470643 - Dụng cụ điều trị nội nha máy không dây 1,900,000
4 PP2500470644 - Dụng cụ định vị chóp, đo chiều dài làm việc ống tuỷ 1,300,000
5 PP2500470645 - Motor điện nha khoa 5,400,000
6 PP2500470646 - Thước đo chiều dài ống tuỷ 55,000
7 PP2500470647 - Fuji 9 con nhộng A2,A3 153,000
8 PP2500470648 - Fuji PLUS con nhộng 228,000
9 PP2500470649 - Mão thép làm sẵn răng trẻ em các loại 385,000
10 PP2500470650 - Mũi đánh bóng răng composite 4,000
11 PP2500470651 - Giấy cắn 29,000
12 PP2500470652 - K file số 15 9,000
13 PP2500470653 - K file số 20 9,000
14 PP2500470654 - K file số 25 9,000
15 PP2500470655 - K file số 30 9,000
16 PP2500470656 - Trâm gai nhật màu đỏ 8,400
17 PP2500470657 - Trâm gai nhật màu vàng 8,400
18 PP2500470658 - Trâm gai nhật màu xanh 8,400
19 PP2500470659 - Trâm gai Việt Nam (Trắng) 3,600
20 PP2500470660 - Trâm gai Việt Nam (Vàng) 3,600
21 PP2500470661 - Trâm gai Việt Nam (Xanh) 3,600
22 PP2500470662 - Glyde bôi trơn ống tủy 18,000
23 PP2500470663 - Kẽm 13,000
24 PP2500470664 - Eugenol 9,500
25 PP2500470665 - Endomethasone bột 127,500
26 PP2500470666 - Endomethasone nước 81,000
27 PP2500470667 - Trám tạm cevitron 12,500
28 PP2500470668 - Cone giấy 20 7,200
29 PP2500470669 - Cone giấy 25 7,200
30 PP2500470670 - Cone giấy 30 7,200
31 PP2500470671 - Cone giấy 35 7,200
32 PP2500470672 - Chổi đánh bóng 350
33 PP2500470673 - Sò đánh bóng 450
34 PP2500470674 - Dầu tra tay khoan 31,500
35 PP2500470675 - Giấy lau sát trùng 32,000
36 PP2500470676 - Chai xịt sát trùng 30,000
37 PP2500470677 - Trâm máy dẻo đủ số 72,000
38 PP2500470678 - Trâm máy dẻo mở đường vào 72,000
39 PP2500470679 - Trâm máy dẻo (25,04) 72,000
40 PP2500470680 - Trâm máy dẻo (25,06) 72,000
41 PP2500470681 - Cone ốp tủy dùng trâm máy (25,04) 21,000
42 PP2500470682 - Cone ốp tủy dùng trâm máy (25,06) 21,000
43 PP2500470683 - Cone ốp tủy dùng trâm máy (30,04) 16,500
44 PP2500470684 - Cone ốp tủy dùng trâm máy (30,06) 16,500
45 PP2500470685 - Cone phụ ốp tuỷ size B 7,500
46 PP2500470686 - Cone phụ ốp tuỷ size C 7,500
47 PP2500470687 - Bộ lèn côn tay Densply 13,000
48 PP2500470688 - Lentulo đỏ 10,500
49 PP2500470689 - Lentulo xanh dương 10,500
50 PP2500470690 - Tấm phim chụp quanh chóp 210,000
51 PP2500470691 - Mũi khoan tròn kích thước 0,5 mm (high speed) 2,900
52 PP2500470692 - Mũi khoan tròn kích thước 1 mm (high speed) 2,900
53 PP2500470693 - Mũi khoan trụ xanh dương kích thước nhỏ (high speed) 2,900
54 PP2500470694 - Mũi khoan trụ xanh dương kích thước trung bình (high speed) 2,900
55 PP2500470695 - Mũi khoan trụ nhọn đỏ chỉnh thẩm mỹ (high speed) 2,900
56 PP2500470696 - Mũi khoan búp lửa xanh dương kích thước trung bình (high speed) 2,900
57 PP2500470697 - Mũi khoan búp lửa đỏ kích thước trung bình (high speed) 2,900
58 PP2500470698 - Mũi khoan tay thẳng 702 5,500
59 PP2500470699 - Mũi khoan tròn tay chậm kích thước nhỏ 5,500
60 PP2500470700 - Mũi khoan tròn tay chậm kích thước trung bình 5,500
61 PP2500470701 - Kềm tháo khâu, mão dùng trong chỉnh nha 289,300
62 PP2500470702 - Dụng cụ ấn khâu chỉnh nha 45,500
63 PP2500470703 - Kềm cắt viền mão làm sẵn SSC 155,000
64 PP2500470704 - Kềm chỉnh viền mão, lòng mão SSC 353,500
65 PP2500470705 - Bàn khám phụ khoa điện (Model/ký mã hiệu: PK-01 Type D, HSX: Hoàng Nguyễn/ Việt Nam) 4,000,000
66 PP2500470706 - Bàn sưởi ấm trẻ sơ sinh (Model/ký mã hiệu: BSA, HSX: Đặng Đức Hạ/ Việt Nam) 1,950,000
67 PP2500470707 - Đèn khám bệnh (Model/ký mã hiệu: EL-751, HSX: Minh Phú/ Việt Nam) 300,000
68 PP2500470708 - Đèn cực tím (Model/ký mã hiệu: ĐCT, HSX: TNE/ Việt Nam) 280,000
69 PP2500470709 - Đèn đọc 4 phim CT – MRI - XQ LED chân đẩy có bánh xe (Model/ký mã hiệu: ĐĐF, HSX: TNE/ Việt Nam) 900,000
70 PP2500470710 - Đèn đọc 2 phim CT – MRI - XQ LED (Model/ký mã hiệu: ĐĐF, HSX: TNE/ Việt Nam) 250,000
71 PP2500470711 - Máy hút dịch, dùng trên xe cứu thương (Model/ký mã hiệu: New Askir 230/12V BR, HSX: Ca-Mi S.r.l./ Ý) 1,200,000
72 PP2500470712 - Máy hút dịch 2 bình 2 lít (Model/ký mã hiệu: New Hospivac 350, HSX: Ca-Mi S.r.l./ Ý) 3,300,000
73 PP2500470713 - Máy đo SpO2 cầm tay (Model/ký mã hiệu: BT-710, HSX: BISTOS/ Hàn Quốc) 1,200,000
74 PP2500470714 - Cáp tín hiệu cho đầu camera (Model/ký mã hiệu: 64300.090, HSX: Richard Wolf) 4,350,000
75 PP2500470715 - Đầu dò âm đạo đa tần (Model/ký mã hiệu: Transducer C9-4v Compact RoHS (AP), HSX: Philips Ultrasound. 16,500,000
MTA Endoseal (Dùng trám bít ống tuỷ)/
Mã phần lô PP2500470641
Giá từng phần lô 155,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ rung rửa siêu âm trong nội nha không dây
Mã phần lô PP2500470642
Giá từng phần lô 980,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ điều trị nội nha máy không dây
Mã phần lô PP2500470643
Giá từng phần lô 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ định vị chóp, đo chiều dài làm việc ống tuỷ
Mã phần lô PP2500470644
Giá từng phần lô 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Motor điện nha khoa
Mã phần lô PP2500470645
Giá từng phần lô 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thước đo chiều dài ống tuỷ
Mã phần lô PP2500470646
Giá từng phần lô 55,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Fuji 9 con nhộng A2,A3
Mã phần lô PP2500470647
Giá từng phần lô 153,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Fuji PLUS con nhộng
Mã phần lô PP2500470648
Giá từng phần lô 228,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mão thép làm sẵn răng trẻ em các loại
Mã phần lô PP2500470649
Giá từng phần lô 385,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi đánh bóng răng composite
Mã phần lô PP2500470650
Giá từng phần lô 4,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy cắn
Mã phần lô PP2500470651
Giá từng phần lô 29,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
K file số 15
Mã phần lô PP2500470652
Giá từng phần lô 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
K file số 20
Mã phần lô PP2500470653
Giá từng phần lô 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
K file số 25
Mã phần lô PP2500470654
Giá từng phần lô 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
K file số 30
Mã phần lô PP2500470655
Giá từng phần lô 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm gai nhật màu đỏ
Mã phần lô PP2500470656
Giá từng phần lô 8,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm gai nhật màu vàng
Mã phần lô PP2500470657
Giá từng phần lô 8,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm gai nhật màu xanh
Mã phần lô PP2500470658
Giá từng phần lô 8,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm gai Việt Nam (Trắng)
Mã phần lô PP2500470659
Giá từng phần lô 3,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm gai Việt Nam (Vàng)
Mã phần lô PP2500470660
Giá từng phần lô 3,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm gai Việt Nam (Xanh)
Mã phần lô PP2500470661
Giá từng phần lô 3,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Glyde bôi trơn ống tủy
Mã phần lô PP2500470662
Giá từng phần lô 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẽm
Mã phần lô PP2500470663
Giá từng phần lô 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Eugenol
Mã phần lô PP2500470664
Giá từng phần lô 9,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Endomethasone bột
Mã phần lô PP2500470665
Giá từng phần lô 127,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Endomethasone nước
Mã phần lô PP2500470666
Giá từng phần lô 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trám tạm cevitron
Mã phần lô PP2500470667
Giá từng phần lô 12,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cone giấy 20
Mã phần lô PP2500470668
Giá từng phần lô 7,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cone giấy 25
Mã phần lô PP2500470669
Giá từng phần lô 7,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cone giấy 30
Mã phần lô PP2500470670
Giá từng phần lô 7,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cone giấy 35
Mã phần lô PP2500470671
Giá từng phần lô 7,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chổi đánh bóng
Mã phần lô PP2500470672
Giá từng phần lô 350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sò đánh bóng
Mã phần lô PP2500470673
Giá từng phần lô 450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu tra tay khoan
Mã phần lô PP2500470674
Giá từng phần lô 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy lau sát trùng
Mã phần lô PP2500470675
Giá từng phần lô 32,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chai xịt sát trùng
Mã phần lô PP2500470676
Giá từng phần lô 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm máy dẻo đủ số
Mã phần lô PP2500470677
Giá từng phần lô 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm máy dẻo mở đường vào
Mã phần lô PP2500470678
Giá từng phần lô 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm máy dẻo (25,04)
Mã phần lô PP2500470679
Giá từng phần lô 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm máy dẻo (25,06)
Mã phần lô PP2500470680
Giá từng phần lô 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cone ốp tủy dùng trâm máy (25,04)
Mã phần lô PP2500470681
Giá từng phần lô 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cone ốp tủy dùng trâm máy (25,06)
Mã phần lô PP2500470682
Giá từng phần lô 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cone ốp tủy dùng trâm máy (30,04)
Mã phần lô PP2500470683
Giá từng phần lô 16,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cone ốp tủy dùng trâm máy (30,06)
Mã phần lô PP2500470684
Giá từng phần lô 16,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cone phụ ốp tuỷ size B
Mã phần lô PP2500470685
Giá từng phần lô 7,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cone phụ ốp tuỷ size C
Mã phần lô PP2500470686
Giá từng phần lô 7,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ lèn côn tay Densply
Mã phần lô PP2500470687
Giá từng phần lô 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lentulo đỏ
Mã phần lô PP2500470688
Giá từng phần lô 10,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lentulo xanh dương
Mã phần lô PP2500470689
Giá từng phần lô 10,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tấm phim chụp quanh chóp
Mã phần lô PP2500470690
Giá từng phần lô 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan tròn kích thước 0,5 mm (high speed)
Mã phần lô PP2500470691
Giá từng phần lô 2,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan tròn kích thước 1 mm (high speed)
Mã phần lô PP2500470692
Giá từng phần lô 2,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan trụ xanh dương kích thước nhỏ (high speed)
Mã phần lô PP2500470693
Giá từng phần lô 2,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan trụ xanh dương kích thước trung bình (high speed)
Mã phần lô PP2500470694
Giá từng phần lô 2,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan trụ nhọn đỏ chỉnh thẩm mỹ (high speed)
Mã phần lô PP2500470695
Giá từng phần lô 2,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan búp lửa xanh dương kích thước trung bình (high speed)
Mã phần lô PP2500470696
Giá từng phần lô 2,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan búp lửa đỏ kích thước trung bình (high speed)
Mã phần lô PP2500470697
Giá từng phần lô 2,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan tay thẳng 702
Mã phần lô PP2500470698
Giá từng phần lô 5,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan tròn tay chậm kích thước nhỏ
Mã phần lô PP2500470699
Giá từng phần lô 5,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan tròn tay chậm kích thước trung bình
Mã phần lô PP2500470700
Giá từng phần lô 5,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kềm tháo khâu, mão dùng trong chỉnh nha
Mã phần lô PP2500470701
Giá từng phần lô 289,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ ấn khâu chỉnh nha
Mã phần lô PP2500470702
Giá từng phần lô 45,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kềm cắt viền mão làm sẵn SSC
Mã phần lô PP2500470703
Giá từng phần lô 155,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kềm chỉnh viền mão, lòng mão SSC
Mã phần lô PP2500470704
Giá từng phần lô 353,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bàn khám phụ khoa điện (Model/ký mã hiệu: PK-01 Type D, HSX: Hoàng Nguyễn/ Việt Nam)
Mã phần lô PP2500470705
Giá từng phần lô 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bàn sưởi ấm trẻ sơ sinh (Model/ký mã hiệu: BSA, HSX: Đặng Đức Hạ/ Việt Nam)
Mã phần lô PP2500470706
Giá từng phần lô 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đèn khám bệnh (Model/ký mã hiệu: EL-751, HSX: Minh Phú/ Việt Nam)
Mã phần lô PP2500470707
Giá từng phần lô 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đèn cực tím (Model/ký mã hiệu: ĐCT, HSX: TNE/ Việt Nam)
Mã phần lô PP2500470708
Giá từng phần lô 280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đèn đọc 4 phim CT – MRI - XQ LED chân đẩy có bánh xe (Model/ký mã hiệu: ĐĐF, HSX: TNE/ Việt Nam)
Mã phần lô PP2500470709
Giá từng phần lô 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đèn đọc 2 phim CT – MRI - XQ LED (Model/ký mã hiệu: ĐĐF, HSX: TNE/ Việt Nam)
Mã phần lô PP2500470710
Giá từng phần lô 250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy hút dịch, dùng trên xe cứu thương (Model/ký mã hiệu: New Askir 230/12V BR, HSX: Ca-Mi S.r.l./ Ý)
Mã phần lô PP2500470711
Giá từng phần lô 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy hút dịch 2 bình 2 lít (Model/ký mã hiệu: New Hospivac 350, HSX: Ca-Mi S.r.l./ Ý)
Mã phần lô PP2500470712
Giá từng phần lô 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy đo SpO2 cầm tay (Model/ký mã hiệu: BT-710, HSX: BISTOS/ Hàn Quốc)
Mã phần lô PP2500470713
Giá từng phần lô 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cáp tín hiệu cho đầu camera (Model/ký mã hiệu: 64300.090, HSX: Richard Wolf)
Mã phần lô PP2500470714
Giá từng phần lô 4,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu dò âm đạo đa tần (Model/ký mã hiệu: Transducer C9-4v Compact RoHS (AP), HSX: Philips Ultrasound.
Mã phần lô PP2500470715
Giá từng phần lô 16,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->