Gói thầu: Mua sắm vật tư răng hàm mặt, đèn, bàn, máy hút dịch, máy đo spo2, phụ kiện cho hệ thống nội soi và đầu dò âm đạo tại Bệnh viện Sản – Nhi Kiên Giang
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500452573-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/10/2025 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN SẢN NHI KIÊN GIANG | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN SẢN NHI KIÊN GIANG |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư răng hàm mặt, đèn, bàn, máy hút dịch, máy đo spo2, phụ kiện cho hệ thống nội soi và đầu dò âm đạo tại Bệnh viện Sản – Nhi Kiên Giang |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500252974 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2025-10-20 15:00:00 đến ngày 2025-10-23 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Rạch Giá, Tỉnh An Giang |
| Giá gói thầu | 819,682,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2500470641 - MTA Endoseal (Dùng trám bít ống tuỷ)/ | 155,000 |
| 2 | PP2500470642 - Dụng cụ rung rửa siêu âm trong nội nha không dây | 980,000 |
| 3 | PP2500470643 - Dụng cụ điều trị nội nha máy không dây | 1,900,000 |
| 4 | PP2500470644 - Dụng cụ định vị chóp, đo chiều dài làm việc ống tuỷ | 1,300,000 |
| 5 | PP2500470645 - Motor điện nha khoa | 5,400,000 |
| 6 | PP2500470646 - Thước đo chiều dài ống tuỷ | 55,000 |
| 7 | PP2500470647 - Fuji 9 con nhộng A2,A3 | 153,000 |
| 8 | PP2500470648 - Fuji PLUS con nhộng | 228,000 |
| 9 | PP2500470649 - Mão thép làm sẵn răng trẻ em các loại | 385,000 |
| 10 | PP2500470650 - Mũi đánh bóng răng composite | 4,000 |
| 11 | PP2500470651 - Giấy cắn | 29,000 |
| 12 | PP2500470652 - K file số 15 | 9,000 |
| 13 | PP2500470653 - K file số 20 | 9,000 |
| 14 | PP2500470654 - K file số 25 | 9,000 |
| 15 | PP2500470655 - K file số 30 | 9,000 |
| 16 | PP2500470656 - Trâm gai nhật màu đỏ | 8,400 |
| 17 | PP2500470657 - Trâm gai nhật màu vàng | 8,400 |
| 18 | PP2500470658 - Trâm gai nhật màu xanh | 8,400 |
| 19 | PP2500470659 - Trâm gai Việt Nam (Trắng) | 3,600 |
| 20 | PP2500470660 - Trâm gai Việt Nam (Vàng) | 3,600 |
| 21 | PP2500470661 - Trâm gai Việt Nam (Xanh) | 3,600 |
| 22 | PP2500470662 - Glyde bôi trơn ống tủy | 18,000 |
| 23 | PP2500470663 - Kẽm | 13,000 |
| 24 | PP2500470664 - Eugenol | 9,500 |
| 25 | PP2500470665 - Endomethasone bột | 127,500 |
| 26 | PP2500470666 - Endomethasone nước | 81,000 |
| 27 | PP2500470667 - Trám tạm cevitron | 12,500 |
| 28 | PP2500470668 - Cone giấy 20 | 7,200 |
| 29 | PP2500470669 - Cone giấy 25 | 7,200 |
| 30 | PP2500470670 - Cone giấy 30 | 7,200 |
| 31 | PP2500470671 - Cone giấy 35 | 7,200 |
| 32 | PP2500470672 - Chổi đánh bóng | 350 |
| 33 | PP2500470673 - Sò đánh bóng | 450 |
| 34 | PP2500470674 - Dầu tra tay khoan | 31,500 |
| 35 | PP2500470675 - Giấy lau sát trùng | 32,000 |
| 36 | PP2500470676 - Chai xịt sát trùng | 30,000 |
| 37 | PP2500470677 - Trâm máy dẻo đủ số | 72,000 |
| 38 | PP2500470678 - Trâm máy dẻo mở đường vào | 72,000 |
| 39 | PP2500470679 - Trâm máy dẻo (25,04) | 72,000 |
| 40 | PP2500470680 - Trâm máy dẻo (25,06) | 72,000 |
| 41 | PP2500470681 - Cone ốp tủy dùng trâm máy (25,04) | 21,000 |
| 42 | PP2500470682 - Cone ốp tủy dùng trâm máy (25,06) | 21,000 |
| 43 | PP2500470683 - Cone ốp tủy dùng trâm máy (30,04) | 16,500 |
| 44 | PP2500470684 - Cone ốp tủy dùng trâm máy (30,06) | 16,500 |
| 45 | PP2500470685 - Cone phụ ốp tuỷ size B | 7,500 |
| 46 | PP2500470686 - Cone phụ ốp tuỷ size C | 7,500 |
| 47 | PP2500470687 - Bộ lèn côn tay Densply | 13,000 |
| 48 | PP2500470688 - Lentulo đỏ | 10,500 |
| 49 | PP2500470689 - Lentulo xanh dương | 10,500 |
| 50 | PP2500470690 - Tấm phim chụp quanh chóp | 210,000 |
| 51 | PP2500470691 - Mũi khoan tròn kích thước 0,5 mm (high speed) | 2,900 |
| 52 | PP2500470692 - Mũi khoan tròn kích thước 1 mm (high speed) | 2,900 |
| 53 | PP2500470693 - Mũi khoan trụ xanh dương kích thước nhỏ (high speed) | 2,900 |
| 54 | PP2500470694 - Mũi khoan trụ xanh dương kích thước trung bình (high speed) | 2,900 |
| 55 | PP2500470695 - Mũi khoan trụ nhọn đỏ chỉnh thẩm mỹ (high speed) | 2,900 |
| 56 | PP2500470696 - Mũi khoan búp lửa xanh dương kích thước trung bình (high speed) | 2,900 |
| 57 | PP2500470697 - Mũi khoan búp lửa đỏ kích thước trung bình (high speed) | 2,900 |
| 58 | PP2500470698 - Mũi khoan tay thẳng 702 | 5,500 |
| 59 | PP2500470699 - Mũi khoan tròn tay chậm kích thước nhỏ | 5,500 |
| 60 | PP2500470700 - Mũi khoan tròn tay chậm kích thước trung bình | 5,500 |
| 61 | PP2500470701 - Kềm tháo khâu, mão dùng trong chỉnh nha | 289,300 |
| 62 | PP2500470702 - Dụng cụ ấn khâu chỉnh nha | 45,500 |
| 63 | PP2500470703 - Kềm cắt viền mão làm sẵn SSC | 155,000 |
| 64 | PP2500470704 - Kềm chỉnh viền mão, lòng mão SSC | 353,500 |
| 65 | PP2500470705 - Bàn khám phụ khoa điện (Model/ký mã hiệu: PK-01 Type D, HSX: Hoàng Nguyễn/ Việt Nam) | 4,000,000 |
| 66 | PP2500470706 - Bàn sưởi ấm trẻ sơ sinh (Model/ký mã hiệu: BSA, HSX: Đặng Đức Hạ/ Việt Nam) | 1,950,000 |
| 67 | PP2500470707 - Đèn khám bệnh (Model/ký mã hiệu: EL-751, HSX: Minh Phú/ Việt Nam) | 300,000 |
| 68 | PP2500470708 - Đèn cực tím (Model/ký mã hiệu: ĐCT, HSX: TNE/ Việt Nam) | 280,000 |
| 69 | PP2500470709 - Đèn đọc 4 phim CT – MRI - XQ LED chân đẩy có bánh xe (Model/ký mã hiệu: ĐĐF, HSX: TNE/ Việt Nam) | 900,000 |
| 70 | PP2500470710 - Đèn đọc 2 phim CT – MRI - XQ LED (Model/ký mã hiệu: ĐĐF, HSX: TNE/ Việt Nam) | 250,000 |
| 71 | PP2500470711 - Máy hút dịch, dùng trên xe cứu thương (Model/ký mã hiệu: New Askir 230/12V BR, HSX: Ca-Mi S.r.l./ Ý) | 1,200,000 |
| 72 | PP2500470712 - Máy hút dịch 2 bình 2 lít (Model/ký mã hiệu: New Hospivac 350, HSX: Ca-Mi S.r.l./ Ý) | 3,300,000 |
| 73 | PP2500470713 - Máy đo SpO2 cầm tay (Model/ký mã hiệu: BT-710, HSX: BISTOS/ Hàn Quốc) | 1,200,000 |
| 74 | PP2500470714 - Cáp tín hiệu cho đầu camera (Model/ký mã hiệu: 64300.090, HSX: Richard Wolf) | 4,350,000 |
| 75 | PP2500470715 - Đầu dò âm đạo đa tần (Model/ký mã hiệu: Transducer C9-4v Compact RoHS (AP), HSX: Philips Ultrasound. | 16,500,000 |
MTA Endoseal (Dùng trám bít ống tuỷ)/ |
|
| Mã phần lô | PP2500470641 |
| Giá từng phần lô | 155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ rung rửa siêu âm trong nội nha không dây |
|
| Mã phần lô | PP2500470642 |
| Giá từng phần lô | 980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ điều trị nội nha máy không dây |
|
| Mã phần lô | PP2500470643 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ định vị chóp, đo chiều dài làm việc ống tuỷ |
|
| Mã phần lô | PP2500470644 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Motor điện nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500470645 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thước đo chiều dài ống tuỷ |
|
| Mã phần lô | PP2500470646 |
| Giá từng phần lô | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Fuji 9 con nhộng A2,A3 |
|
| Mã phần lô | PP2500470647 |
| Giá từng phần lô | 153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Fuji PLUS con nhộng |
|
| Mã phần lô | PP2500470648 |
| Giá từng phần lô | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mão thép làm sẵn răng trẻ em các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500470649 |
| Giá từng phần lô | 385,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi đánh bóng răng composite |
|
| Mã phần lô | PP2500470650 |
| Giá từng phần lô | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy cắn |
|
| Mã phần lô | PP2500470651 |
| Giá từng phần lô | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
K file số 15 |
|
| Mã phần lô | PP2500470652 |
| Giá từng phần lô | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
K file số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2500470653 |
| Giá từng phần lô | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
K file số 25 |
|
| Mã phần lô | PP2500470654 |
| Giá từng phần lô | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
K file số 30 |
|
| Mã phần lô | PP2500470655 |
| Giá từng phần lô | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm gai nhật màu đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500470656 |
| Giá từng phần lô | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm gai nhật màu vàng |
|
| Mã phần lô | PP2500470657 |
| Giá từng phần lô | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm gai nhật màu xanh |
|
| Mã phần lô | PP2500470658 |
| Giá từng phần lô | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm gai Việt Nam (Trắng) |
|
| Mã phần lô | PP2500470659 |
| Giá từng phần lô | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm gai Việt Nam (Vàng) |
|
| Mã phần lô | PP2500470660 |
| Giá từng phần lô | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm gai Việt Nam (Xanh) |
|
| Mã phần lô | PP2500470661 |
| Giá từng phần lô | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Glyde bôi trơn ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500470662 |
| Giá từng phần lô | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẽm |
|
| Mã phần lô | PP2500470663 |
| Giá từng phần lô | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Eugenol |
|
| Mã phần lô | PP2500470664 |
| Giá từng phần lô | 9,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Endomethasone bột |
|
| Mã phần lô | PP2500470665 |
| Giá từng phần lô | 127,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Endomethasone nước |
|
| Mã phần lô | PP2500470666 |
| Giá từng phần lô | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trám tạm cevitron |
|
| Mã phần lô | PP2500470667 |
| Giá từng phần lô | 12,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cone giấy 20 |
|
| Mã phần lô | PP2500470668 |
| Giá từng phần lô | 7,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cone giấy 25 |
|
| Mã phần lô | PP2500470669 |
| Giá từng phần lô | 7,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cone giấy 30 |
|
| Mã phần lô | PP2500470670 |
| Giá từng phần lô | 7,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cone giấy 35 |
|
| Mã phần lô | PP2500470671 |
| Giá từng phần lô | 7,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chổi đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500470672 |
| Giá từng phần lô | 350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sò đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500470673 |
| Giá từng phần lô | 450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu tra tay khoan |
|
| Mã phần lô | PP2500470674 |
| Giá từng phần lô | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy lau sát trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500470675 |
| Giá từng phần lô | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai xịt sát trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500470676 |
| Giá từng phần lô | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm máy dẻo đủ số |
|
| Mã phần lô | PP2500470677 |
| Giá từng phần lô | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm máy dẻo mở đường vào |
|
| Mã phần lô | PP2500470678 |
| Giá từng phần lô | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm máy dẻo (25,04) |
|
| Mã phần lô | PP2500470679 |
| Giá từng phần lô | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm máy dẻo (25,06) |
|
| Mã phần lô | PP2500470680 |
| Giá từng phần lô | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cone ốp tủy dùng trâm máy (25,04) |
|
| Mã phần lô | PP2500470681 |
| Giá từng phần lô | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cone ốp tủy dùng trâm máy (25,06) |
|
| Mã phần lô | PP2500470682 |
| Giá từng phần lô | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cone ốp tủy dùng trâm máy (30,04) |
|
| Mã phần lô | PP2500470683 |
| Giá từng phần lô | 16,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cone ốp tủy dùng trâm máy (30,06) |
|
| Mã phần lô | PP2500470684 |
| Giá từng phần lô | 16,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cone phụ ốp tuỷ size B |
|
| Mã phần lô | PP2500470685 |
| Giá từng phần lô | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cone phụ ốp tuỷ size C |
|
| Mã phần lô | PP2500470686 |
| Giá từng phần lô | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ lèn côn tay Densply |
|
| Mã phần lô | PP2500470687 |
| Giá từng phần lô | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lentulo đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500470688 |
| Giá từng phần lô | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lentulo xanh dương |
|
| Mã phần lô | PP2500470689 |
| Giá từng phần lô | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm phim chụp quanh chóp |
|
| Mã phần lô | PP2500470690 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan tròn kích thước 0,5 mm (high speed) |
|
| Mã phần lô | PP2500470691 |
| Giá từng phần lô | 2,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan tròn kích thước 1 mm (high speed) |
|
| Mã phần lô | PP2500470692 |
| Giá từng phần lô | 2,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan trụ xanh dương kích thước nhỏ (high speed) |
|
| Mã phần lô | PP2500470693 |
| Giá từng phần lô | 2,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan trụ xanh dương kích thước trung bình (high speed) |
|
| Mã phần lô | PP2500470694 |
| Giá từng phần lô | 2,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan trụ nhọn đỏ chỉnh thẩm mỹ (high speed) |
|
| Mã phần lô | PP2500470695 |
| Giá từng phần lô | 2,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan búp lửa xanh dương kích thước trung bình (high speed) |
|
| Mã phần lô | PP2500470696 |
| Giá từng phần lô | 2,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan búp lửa đỏ kích thước trung bình (high speed) |
|
| Mã phần lô | PP2500470697 |
| Giá từng phần lô | 2,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan tay thẳng 702 |
|
| Mã phần lô | PP2500470698 |
| Giá từng phần lô | 5,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan tròn tay chậm kích thước nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500470699 |
| Giá từng phần lô | 5,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan tròn tay chậm kích thước trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2500470700 |
| Giá từng phần lô | 5,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm tháo khâu, mão dùng trong chỉnh nha |
|
| Mã phần lô | PP2500470701 |
| Giá từng phần lô | 289,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ ấn khâu chỉnh nha |
|
| Mã phần lô | PP2500470702 |
| Giá từng phần lô | 45,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm cắt viền mão làm sẵn SSC |
|
| Mã phần lô | PP2500470703 |
| Giá từng phần lô | 155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm chỉnh viền mão, lòng mão SSC |
|
| Mã phần lô | PP2500470704 |
| Giá từng phần lô | 353,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bàn khám phụ khoa điện (Model/ký mã hiệu: PK-01 Type D, HSX: Hoàng Nguyễn/ Việt Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2500470705 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bàn sưởi ấm trẻ sơ sinh (Model/ký mã hiệu: BSA, HSX: Đặng Đức Hạ/ Việt Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2500470706 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đèn khám bệnh (Model/ký mã hiệu: EL-751, HSX: Minh Phú/ Việt Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2500470707 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đèn cực tím (Model/ký mã hiệu: ĐCT, HSX: TNE/ Việt Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2500470708 |
| Giá từng phần lô | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đèn đọc 4 phim CT – MRI - XQ LED chân đẩy có bánh xe (Model/ký mã hiệu: ĐĐF, HSX: TNE/ Việt Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2500470709 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đèn đọc 2 phim CT – MRI - XQ LED (Model/ký mã hiệu: ĐĐF, HSX: TNE/ Việt Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2500470710 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy hút dịch, dùng trên xe cứu thương (Model/ký mã hiệu: New Askir 230/12V BR, HSX: Ca-Mi S.r.l./ Ý) |
|
| Mã phần lô | PP2500470711 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy hút dịch 2 bình 2 lít (Model/ký mã hiệu: New Hospivac 350, HSX: Ca-Mi S.r.l./ Ý) |
|
| Mã phần lô | PP2500470712 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy đo SpO2 cầm tay (Model/ký mã hiệu: BT-710, HSX: BISTOS/ Hàn Quốc) |
|
| Mã phần lô | PP2500470713 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cáp tín hiệu cho đầu camera (Model/ký mã hiệu: 64300.090, HSX: Richard Wolf) |
|
| Mã phần lô | PP2500470714 |
| Giá từng phần lô | 4,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu dò âm đạo đa tần (Model/ký mã hiệu: Transducer C9-4v Compact RoHS (AP), HSX: Philips Ultrasound. |
|
| Mã phần lô | PP2500470715 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi