Gói thầu: Mua sắm vật tư sửa chữa thiết bị y tế đợt 1 năm 2025 - 2026 của Bệnh viện Mắt
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500104610-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/05/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Mắt | Chủ đầu tư | Bệnh viện Mắt |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư sửa chữa thiết bị y tế đợt 1 năm 2025 - 2026 của Bệnh viện Mắt |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500053382 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 3, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 34,590,173,535 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500141640 - Bộ lọc phim HFA2/HFA3 | 168,715,140 | 234.326.583 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 84.357.570 | 1 | 3,374,303 |
| 2 | PP2500141641 - Cụm máy tính MINI-ITX | 347,884,680 | 483.173.167 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 173.942.340 | 1 | 6,957,694 |
| 3 | PP2500141642 - Bộ kết nối không dây cho bàn đạp chân | 1,206,470,430 | 1.675.653.375 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 603.235.215 | 2 | 24,129,409 |
| 4 | PP2500141643 - Bo mạch điều khiển đèn OPN | 79,780,140 | 110.805.750 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 39.890.070 | 1 | 1,595,603 |
| 5 | PP2500141644 - Thấu kính mắt 30D SD-OCT | 394,308,750 | 547.651.042 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 197.154.375 | 1 | 7,886,175 |
| 6 | PP2500141645 - Bộ phận tỳ cằm Matrix | 568,904,490 | 790.145.125 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 284.452.245 | 1 | 11,378,090 |
| 7 | PP2500141646 - Bộ chuyển đổi nguồn máy khảo sát giác mạc toàn diện | 7,600,000 | 10.555.556 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 3.800.000 | 1 | 152,000 |
| 8 | PP2500141647 - Cáp chữ Y dài 2m dùng cho máy khảo sát giác mạc toàn diện | 36,800,000 | 51.111.111 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 18.400.000 | 1 | 736,000 |
| 9 | PP2500141648 - Cáp chữ Y dài 4m dùng cho máy khảo sát giác mạc toàn diện | 28,400,000 | 39.444.444 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 14.200.000 | 1 | 568,000 |
| 10 | PP2500141649 - Khung đế đặt máy có định vị trái/phải cho máy khảo sát giác mạc toàn diện | 157,600,000 | 218.888.889 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 78.800.000 | 1 | 3,152,000 |
| 11 | PP2500141650 - Vòng cao su của cần điều khiển máy khảo sát giác mạc toàn diện | 1,400,000 | 1.944.444 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 700.000 | 1 | 28,000 |
| 12 | PP2500141651 - Bo mạch điều khiển nhận diện mắt trái/phải cho máy khảo sát giác mạc toàn diện | 21,600,000 | 30.000.000 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 10.800.000 | 1 | 432,000 |
| 13 | PP2500141652 - Bo mạch kết nối số 1 cho máy khảo sát giác mạc toàn diện | 1,200,000 | 1.666.667 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 600.000 | 1 | 24,000 |
| 14 | PP2500141653 - Bo mạch kết nối số 2 cho máy khảo sát giác mạc toàn diện | 6,800,000 | 9.444.444 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 3.400.000 | 1 | 136,000 |
| 15 | PP2500141654 - Giá đỡ nam châm cho máy khảo sát giác mạc toàn diện | 800,000 | 1.111.111 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 400.000 | 1 | 16,000 |
| 16 | PP2500141655 - Nam châm giá đỡ cho máy khảo sát giác mạc toàn diện | 1,200,000 | 1.666.667 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 600.000 | 1 | 24,000 |
| 17 | PP2500141656 - Cáp kết nối bo mạch LED cho máy khảo sát giác mạc toàn diện | 1,400,000 | 1.944.444 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 700.000 | 1 | 28,000 |
| 18 | PP2500141657 - Quạt thông gió kèm bộ làm mát cho máy khảo sát giác mạc toàn diện | 8,400,000 | 11.666.667 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 4.200.000 | 1 | 168,000 |
| 19 | PP2500141658 - Bo mạch giải mã dùng cho máy khảo sát giác mạc toàn diện | 7,800,000 | 10.833.333 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 3.900.000 | 1 | 156,000 |
| 20 | PP2500141659 - Cáp kết nối bo mạch giải mã với bo mạch điều khiển dùng cho máy khảo sát giác mạc toàn diện | 5,000,000 | 6.944.444 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 2.500.000 | 1 | 100,000 |
| 21 | PP2500141660 - Bo mạch giao tiếp dùng cho máy khảo sát giác mạc toàn diện | 1,200,000 | 1.666.667 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 600.000 | 1 | 24,000 |
| 22 | PP2500141661 - Nút nhấn bật/tắt dùng cho máy khảo sát giác mạc toàn diện | 1,400,000 | 1.944.444 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 700.000 | 1 | 28,000 |
| 23 | PP2500141662 - Cáp kết nối cho máy khảo sát giác mạc toàn diện | 800,000 | 1.111.111 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 400.000 | 1 | 16,000 |
| 24 | PP2500141663 - Cáp kết nối bo mạch giải mã cho máy khảo sát giác mạc toàn diện | 1,200,000 | 1.666.667 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 600.000 | 1 | 24,000 |
| 25 | PP2500141664 - Vỏ bảo vệ máy phía trước cho máy khảo sát giác mạc toàn diện | 48,200,000 | 66.944.444 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 24.100.000 | 1 | 964,000 |
| 26 | PP2500141665 - Ốc vít đầu chìm loại M3 dài 6mm cho máy khảo sát giác mạc toàn diện | 100,000 | 138.889 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 50.000 | 1 | 2,000 |
| 27 | PP2500141666 - Vỏ bảo vệ máy phần giữa hình nón cho máy khảo sát giác mạc toàn diện | 62,600,000 | 86.944.444 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 31.300.000 | 1 | 1,252,000 |
| 28 | PP2500141667 - Vỏ bảo vệ máy phía sau cho máy khảo sát giác mạc toàn diện | 100,000 | 138.889 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 50.000 | 1 | 2,000 |
| 29 | PP2500141668 - Vỏ bảo vệ bàn đạp của máy khảo sát giác mạc toàn diện | 100,000 | 138.889 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 50.000 | 1 | 2,000 |
| 30 | PP2500141669 - Bộ phận Calotte của máy khảo sát giác mạc toàn diện | 28,200,000 | 39.166.667 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 14.100.000 | 1 | 564,000 |
| 31 | PP2500141670 - Nắp che có nhãn hiệu hệ thống thông gió của máy khảo sát giác mạc toàn diện | 15,600,000 | 21.666.667 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 7.800.000 | 1 | 312,000 |
| 32 | PP2500141671 - Nắp che hệ thống thông gió của máy khảo sát giác mạc toàn diện | 4,600,000 | 6.388.889 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 2.300.000 | 1 | 92,000 |
| 33 | PP2500141672 - Bo mạch DSP có cảm biến CCD của máy khảo sát giác mạc toàn diện | 105,400,000 | 146.388.889 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 52.700.000 | 1 | 2,108,000 |
| 34 | PP2500141673 - Chốt giới hạn khoảng cách giữa máy và mắt cho máy khảo sát giác mạc toàn diện | 100,000 | 138.889 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 50.000 | 1 | 2,000 |
| 35 | PP2500141674 - Ốc vít lục giác loại M2 dài 10mm của máy khảo sát giác mạc toàn diện | 100,000 | 138.889 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 50.000 | 1 | 2,000 |
| 36 | PP2500141675 - Tấm chắn ánh sáng cho máy khảo sát giác mạc toàn diện | 400,000 | 555.556 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 200.000 | 1 | 8,000 |
| 37 | PP2500141676 - Ốc vít đầu chìm loại M3 cho máy khảo sát giác mạc toàn diện | 100,000 | 138.889 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 50.000 | 1 | 2,000 |
| 38 | PP2500141677 - Vòng đệm phân tán lực siết ốc dùng cho máy khảo sát giác mạc toàn diện | 200,000 | 277.778 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 100.000 | 1 | 4,000 |
| 39 | PP2500141678 - Cáp nguồn kết nối bộ xử lý tín hiệu số (DSP) với nguồn điện của máy khảo sát giác mạc toàn diện | 1,200,000 | 1.666.667 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 600.000 | 1 | 24,000 |
| 40 | PP2500141679 - Phần mềm ứng dụng đo độ đục giác mạc của máy khảo sát giác mạc toàn diện | 57,200,000 | 79.444.444 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 28.600.000 | 1 | 1,144,000 |
| 41 | PP2500141680 - Nắp nhựa bảo vệ máy khảo sát cơ sinh học giác mạc | 870,000 | 1.208.333 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 435.000 | 1 | 17,400 |
| 42 | PP2500141681 - Giấy lót cho giá đỡ cằm máy khảo sát cơ sinh học giác mạc | 1,410,000 | 1.958.333 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 705.000 | 1 | 28,200 |
| 43 | PP2500141682 - Giấy in dùng cho máy in nhiệt tích hợp máy khảo sát cơ sinh học giác mạc | 2,090,000 | 2.902.778 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 1.045.000 | 1 | 41,800 |
| 44 | PP2500141683 - Bộ nguồn điện của máy khảo sát cơ sinh học giác mạc | 2,625,000 | 3.645.833 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 1.312.500 | 1 | 52,500 |
| 45 | PP2500141684 - Dây nguồn tiêu chuẩn châu Âu (EU) máy khảo sát cơ sinh học giác mạc | 240,000 | 333.333 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 120.000 | 1 | 4,800 |
| 46 | PP2500141685 - Dây nguồn tiêu chuẩn Mỹ (US) máy khảo sát cơ sinh học giác mạc | 240,000 | 333.333 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 120.000 | 1 | 4,800 |
| 47 | PP2500141686 - Dây nguồn tiêu chuẩn Anh Quốc (GB) máy khảo sát cơ sinh học giác mạc | 290,000 | 402.778 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 145.000 | 1 | 5,800 |
| 48 | PP2500141687 - Dây nguồn tiêu chuẩn Úc (AU) máy khảo sát cơ sinh học giác mạc | 290,000 | 402.778 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 145.000 | 1 | 5,800 |
| 49 | PP2500141688 - Màn hình hiển thị tích hợp máy in nhiệt của máy khảo sát cơ sinh học giác mạc | 115,710,000 | 160.708.333 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 57.855.000 | 1 | 2,314,200 |
| 50 | PP2500141689 - Máy in tích hợp của máy khảo sát cơ sinh học giác mạc | 8,400,000 | 11.666.667 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 4.200.000 | 1 | 168,000 |
| 51 | PP2500141690 - Trục có tích hợp lò xo đàn hồi của máy khảo sát cơ sinh học giác mạc | 970,000 | 1.347.222 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 485.000 | 1 | 19,400 |
| 52 | PP2500141691 - Lưỡi cắt giấy của máy in nhiệt tích hợp cho máy khảo sát cơ sinh học giác mạc | 240,000 | 333.333 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 120.000 | 1 | 4,800 |
| 53 | PP2500141692 - Bo mạch HBT của máy khảo sát cơ sinh học giác mạc | 41,730,000 | 57.958.333 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 20.865.000 | 1 | 834,600 |
| 54 | PP2500141693 - Màn hình LCD của máy khảo sát cơ sinh học giác mạc | 10,350,000 | 14.375.000 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 5.175.000 | 1 | 207,000 |
| 55 | PP2500141694 - Dây cáp dẹt của máy khảo sát cơ sinh học giác mạc | 340,000 | 472.222 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 170.000 | 1 | 6,800 |
| 56 | PP2500141695 - Bo mạch của hệ thống nút bấm điều khiển của máy khảo sát cơ sinh học giác mạc | 7,680,000 | 10.666.667 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 3.840.000 | 1 | 153,600 |
| 57 | PP2500141696 - Nắp chụp của nút nhấn điều khiển của máy khảo sát cơ sinh học giác mạc | 1,700,000 | 2.361.111 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 850.000 | 1 | 34,000 |
| 58 | PP2500141697 - Rãnh định hướng nút nhấn của máy khảo sát cơ sinh học giác mạc | 100,000 | 138.889 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 50.000 | 1 | 2,000 |
| 59 | PP2500141698 - Bo mạch mã hoá của máy khảo sát cơ sinh học giác mạc | 7,530,000 | 10.458.333 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 3.765.000 | 1 | 150,600 |
| 60 | PP2500141699 - Công tắc xoay của máy khảo sát cơ sinh học giác mạc | 2,190,000 | 3.041.667 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 1.095.000 | 1 | 43,800 |
| 61 | PP2500141700 - Núm cao su cho công tắc xoay của máy khảo sát cơ sinh học giác mạc | 630,000 | 875.000 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 315.000 | 1 | 12,600 |
| 62 | PP2500141701 - Bo mạch điều khiển nút bấm của máy khảo sát cơ sinh học giác mạc | 6,360,000 | 8.833.333 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 3.180.000 | 1 | 127,200 |
| 63 | PP2500141702 - Nam châm giá đỡ cho máy khảo sát cơ sinh học giác mạc | 50,000 | 69.444 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 25.000 | 1 | 1,000 |
| 64 | PP2500141703 - Giá đỡ nam châm cho máy khảo sát cơ sinh học giác mạc | 1,070,000 | 1.486.111 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 535.000 | 1 | 21,400 |
| 65 | PP2500141704 - Vòng cao su của cần điều khiển máy khảo sát cơ sinh học giác mạc | 580,000 | 805.556 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 290.000 | 1 | 11,600 |
| 66 | PP2500141705 - Tỳ cằm bệnh nhân của máy khảo sát cơ sinh học giác mạc | 79,180,000 | 109.972.222 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 39.590.000 | 1 | 1,583,600 |
| 67 | PP2500141706 - Giá đỡ cằm bệnh nhân của máy khảo sát cơ sinh học giác mạc | 4,080,000 | 5.666.667 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 2.040.000 | 1 | 81,600 |
| 68 | PP2500141707 - Cần điều khiển của máy khảo sát cơ sinh học giác mạc | 51,440,000 | 71.444.444 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 25.720.000 | 1 | 1,028,800 |
| 69 | PP2500141708 - Bo mạch nguồn chính của máy khảo sát cơ sinh học giác mạc | 9,720,000 | 13.500.000 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 4.860.000 | 1 | 194,400 |
| 70 | PP2500141709 - Bộ phận tựa đầu của máy khảo sát cơ sinh học giác mạc | 2,280,000 | 3.166.667 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 1.140.000 | 1 | 45,600 |
| 71 | PP2500141710 - Bộ nguồn điện của máy khảo sát giác mạc | 2,625,000 | 3.645.833 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 1.312.500 | 1 | 52,500 |
| 72 | PP2500141711 - Cáp tín hiệu tốc độ cao 2m cho máy khảo sát giác mạc | 67,180,000 | 93.305.556 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 33.590.000 | 1 | 1,343,600 |
| 73 | PP2500141712 - Cần điều khiển Bluetooth cho máy khảo sát giác mạc | 19,470,000 | 27.041.667 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 9.735.000 | 1 | 389,400 |
| 74 | PP2500141713 - Dây cáp mở rộng dạng chữ Y cho máy khảo sát giác mạc | 9,150,000 | 12.708.333 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 4.575.000 | 1 | 183,000 |
| 75 | PP2500141714 - Khung đế đặt máy có định vị Trái/Phải cho máy khảo sát giác mạc | 60,840,000 | 84.500.000 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 30.420.000 | 1 | 1,216,800 |
| 76 | PP2500141715 - Vòng cao su của cần điều khiển máy khảo sát giác mạc | 680,000 | 944.444 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 340.000 | 1 | 13,600 |
| 77 | PP2500141716 - Bo mạch R điều khiển cảm biến Trái/Phải của máy khảo sát giác mạc | 10,710,000 | 14.875.000 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 5.355.000 | 1 | 214,200 |
| 78 | PP2500141717 - Bo mạch kết nối số 1 cho máy khảo sát giác mạc | 570,000 | 791.667 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 285.000 | 1 | 11,400 |
| 79 | PP2500141718 - Bo mạch kết nối số 2 cho máy khảo sát giác mạc | 3,350,000 | 4.652.778 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 1.675.000 | 1 | 67,000 |
| 80 | PP2500141719 - Giá đỡ nam châm cho máy khảo sát giác mạc | 416,000 | 577.778 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 208.000 | 1 | 8,320 |
| 81 | PP2500141720 - Nam châm giá đỡ cho máy khảo sát giác mạc | 572,000 | 794.444 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 286.000 | 1 | 11,440 |
| 82 | PP2500141721 - Cáp kết nối bo mạch LED cho máy khảo sát giác mạc | 680,000 | 944.444 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 340.000 | 1 | 13,600 |
| 83 | PP2500141722 - Mắt hiệu chỉnh thông số cho máy khảo sát giác mạc | 11,690,000 | 16.236.111 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 5.845.000 | 1 | 233,800 |
| 84 | PP2500141723 - Giá đỡ kính áp tròng cho máy khảo sát giác mạc | 5,120,000 | 7.111.111 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 2.560.000 | 1 | 102,400 |
| 85 | PP2500141724 - Kẹp cố định cho máy khảo sát giác mạc | 1,430,000 | 1.986.111 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 715.000 | 1 | 28,600 |
| 86 | PP2500141725 - Vỏ bảo vệ thân máy phải / trái cho máy khảo sát giác mạc | 41,560,000 | 57.722.222 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 20.780.000 | 1 | 831,200 |
| 87 | PP2500141726 - Vòng nhôm Placido của máy khảo sát giác mạc | 15,280,000 | 21.222.222 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 7.640.000 | 1 | 305,600 |
| 88 | PP2500141727 - Bo mạch DSP cho máy khảo sát giác mạc | 79,580,000 | 110.527.778 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 39.790.000 | 1 | 1,591,600 |
| 89 | PP2500141728 - Tấm chắn tối cho máy khảo sát giác mạc | 3,950,000 | 5.486.111 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 1.975.000 | 1 | 79,000 |
| 90 | PP2500141729 - Tấm chắn bụi trắng bảo vệ máy khảo sát giác mạc | 880,000 | 1.222.222 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 440.000 | 1 | 17,600 |
| 91 | PP2500141730 - Đầu quang học KXL của máy tạo liên kết giác mạc chéo | 228,640,000 | 317.555.556 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 114.320.000 | 1 | 4,572,800 |
| 92 | PP2500141731 - Màn hình KXL của máy tạo liên kết giác mạc chéo | 99,410,000 | 138.069.444 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 49.705.000 | 1 | 1,988,200 |
| 93 | PP2500141732 - Màn hình KXL loại tái sử dụng của máy tạo liên kết giác mạc chéo | 52,320,000 | 72.666.667 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 26.160.000 | 1 | 1,046,400 |
| 94 | PP2500141733 - Bo mạch phân phối nguồn máy tạo liên kết giác mạc chéo | 29,040,000 | 40.333.333 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 14.520.000 | 1 | 580,800 |
| 95 | PP2500141734 - Pin của máy tạo liên kết giác mạc chéo | 10,200,000 | 14.166.667 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 5.100.000 | 1 | 204,000 |
| 96 | PP2500141735 - Bình ác quy EG33-12 cho máy tạo liên kết giác mạc chéo | 5,390,000 | 7.486.111 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 2.695.000 | 1 | 107,800 |
| 97 | PP2500141736 - Cổng kết nối bộ sạc pin cho máy tạo liên kết giác mạc chéo | 14,130,000 | 19.625.000 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 7.065.000 | 1 | 282,600 |
| 98 | PP2500141737 - Đai ốc chốt trục treo đầu quang học cho máy tạo liên kết giác mạc chéo | 5,860,000 | 8.138.889 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 2.930.000 | 1 | 117,200 |
| 99 | PP2500141738 - Điều khiển từ xa không dây của máy tạo liên kết giác mạc chéo | 3,660,000 | 5.083.333 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 1.830.000 | 1 | 73,200 |
| 100 | PP2500141739 - Vòng đệm chịu lực đầu treo quang học của máy tạo liên kết giác mạc chéo | 630,000 | 875.000 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 315.000 | 1 | 12,600 |
| 101 | PP2500141740 - Chốt khóa Tree-Lok của máy tạo liên kết giác mạc chéo | 50,000 | 69.444 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 25.000 | 1 | 1,000 |
| 102 | PP2500141741 - Vòng đệm lót dây của máy tạo liên kết giác mạc chéo | 2,620,000 | 3.638.889 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 1.310.000 | 1 | 52,400 |
| 103 | PP2500141742 - Cáp nối chính bo mạch nguồn đến bo mạch phân phối nguồn của máy tạo liên kết giác mạc chéo | 6,850,000 | 9.513.889 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 3.425.000 | 1 | 137,000 |
| 104 | PP2500141743 - Cáp dữ liệu đầu quang học (ENG-02868) của máy tạo liên kết giác mạc chéo | 6,280,000 | 8.722.222 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 3.140.000 | 1 | 125,600 |
| 105 | PP2500141744 - Cáp kết nối bộ nhận tín hiệu điều khiển từ xa của máy tạo liên kết giác mạc chéo | 3,560,000 | 4.944.444 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 1.780.000 | 1 | 71,200 |
| 106 | PP2500141745 - Cụm dây cáp tín hiệu của máy tạo liên kết giác mạc chéo | 25,110,000 | 34.875.000 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 12.555.000 | 1 | 502,200 |
| 107 | PP2500141746 - Trục treo đầu quang học của máy tạo liên kết giác mạc chéo | 6,540,000 | 9.083.333 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 3.270.000 | 1 | 130,800 |
| 108 | PP2500141747 - Nắp đậy tay nắm của máy tạo liên kết giác mạc chéo | 40,810,000 | 56.680.556 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 20.405.000 | 1 | 816,200 |
| 109 | PP2500141748 - Bánh xe có khoá của máy tạo liên kết giác mạc chéo | 2,350,000 | 3.263.889 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 1.175.000 | 1 | 47,000 |
| 110 | PP2500141749 - Nắp đế chân máy tạo liên kết giác mạc chéo | 16,220,000 | 22.527.778 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 8.110.000 | 1 | 324,400 |
| 111 | PP2500141750 - Vỏ thân máy tạo liên kết giác mạc chéo | 39,240,000 | 54.500.000 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 19.620.000 | 1 | 784,800 |
| 112 | PP2500141751 - Dây nguồn phích cắm chuẩn châu âu (EU) của máy tạo liên kết giác mạc chéo | 3,920,000 | 5.444.444 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 1.960.000 | 1 | 78,400 |
| 113 | PP2500141752 - Dây nguồn phích cắm chuẩn Anh (UK) của máy tạo liên kết giác mạc chéo | 3,920,000 | 5.444.444 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 1.960.000 | 1 | 78,400 |
| 114 | PP2500141753 - Dây nguồn phích cắm chuẩn Úc (AU) của máy tạo liên kết giác mạc chéo | 3,920,000 | 5.444.444 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 1.960.000 | 1 | 78,400 |
| 115 | PP2500141754 - Dây nguồn phích cắm chuẩn Ý của máy tạo liên kết giác mạc chéo | 3,920,000 | 5.444.444 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 1.960.000 | 1 | 78,400 |
| 116 | PP2500141755 - Van điều khiển bằng điện | 70,200,000 | 97.500.000 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 35.100.000 | 2 | 1,404,000 |
| 117 | PP2500141756 - Van một chiều | 4,500,000 | 6.250.000 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 2.250.000 | 1 | 90,000 |
| 118 | PP2500141757 - Công tắc hành trình cửa | 19,200,000 | 26.666.667 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 9.600.000 | 1 | 384,000 |
| 119 | PP2500141758 - Hệ thống bơm hút chân không cho nồi hấp tiệt trùng | 250,000,000 | 347.222.222 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 125.000.000 | 1 | 5,000,000 |
| 120 | PP2500141759 - Pin lưu điện máy điện tim | 16,500,000 | 22.916.667 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 8.250.000 | 1 | 330,000 |
| 121 | PP2500141760 - Bộ trục điều khiển cửa nồi hấp | 50,000,000 | 69.444.444 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 25.000.000 | 1 | 1,000,000 |
| 122 | PP2500141761 - Đồng hồ hiển thị áp suất cho máy hấp tiệt trùng - nồi ngang lớn | 2,400,000 | 3.333.333 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 1.200.000 | 1 | 48,000 |
| 123 | PP2500141762 - Đồng hồ hiển thị nhiệt độ | 2,400,000 | 3.333.333 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 1.200.000 | 1 | 48,000 |
| 124 | PP2500141763 - Đồng hồ hiển thị áp suất cho máy hấp tiệt trùng nồi ngang để bàn | 6,000,000 | 8.333.333 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 3.000.000 | 1 | 120,000 |
| 125 | PP2500141764 - Van xả an toàn | 19,000,000 | 26.388.889 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 9.500.000 | 1 | 380,000 |
| 126 | PP2500141765 - Đầu dò cho máy áp lạnh | 247,610,000 | 343.902.778 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 123.805.000 | 1 | 4,952,200 |
| 127 | PP2500141766 - Màn hình y tế cho máy nội soi | 288,300,000 | 400.416.667 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 144.150.000 | 1 | 5,766,000 |
| 128 | PP2500141767 - Cảm biến đo dòng khí (Flow Sensor) | 22,000,000 | 30.555.556 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 11.000.000 | 1 | 440,000 |
| 129 | PP2500141768 - Cảm biến đo nồng độ Oxy (Oxy Sensor) | 39,600,000 | 55.000.000 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 19.800.000 | 1 | 792,000 |
| 130 | PP2500141769 - Màn hình hiển thị máy phá rung tim | 18,000,000 | 25.000.000 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 9.000.000 | 1 | 360,000 |
| 131 | PP2500141770 - Bo mạch nguồn máy phá rung tim | 16,000,000 | 22.222.222 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 8.000.000 | 1 | 320,000 |
| 132 | PP2500141771 - Bo mạch xử lý tín hiệu trung tâm máy phá rung tim | 58,000,000 | 80.555.556 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 29.000.000 | 1 | 1,160,000 |
| 133 | PP2500141772 - Hệ thống quang học điều chỉnh ánh sáng phản xạ đỏ | 1,163,961,920 | 1.616.613.778 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 581.980.960 | 1 | 23,279,238 |
| 134 | PP2500141773 - Hệ thống phóng đại quang học | 2,416,206,650 | 3.355.842.569 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 1.208.103.325 | 1 | 48,324,133 |
| 135 | PP2500141774 - Bộ dây cáp điện tim (bao gồm dây cáp đo, 06 núm điện cực và 04 kẹp tứ chi) | 30,800,000 | 42.777.778 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 15.400.000 | 2 | 616,000 |
| 136 | PP2500141775 - Bộ ron cửa máy hấp tiệt trùng (bao gồm: 02 ron cửa và keo chịu nhiệt dùng cho ron làm kín cửa máy hấp) | 98,000,000 | 136.111.111 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 49.000.000 | 1 | 1,960,000 |
| 137 | PP2500141776 - Thị kính dùng cho kính hiển vi phẫu thuật Opmi Visu XXX - 10x | 431,594,900 | 599.437.361 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 215.797.450 | 2 | 8,631,898 |
| 138 | PP2500141777 - Thị kính dùng cho kính hiển vi phẫu thuật Opmi Visu XXX - 12,5x | 431,594,900 | 599.437.361 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 215.797.450 | 2 | 8,631,898 |
| 139 | PP2500141778 - Thị kính dùng cho kính hiển vi phẫu thuật Lumera i - 10x | 431,594,900 | 599.437.361 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 215.797.450 | 2 | 8,631,898 |
| 140 | PP2500141779 - Thị kính dùng cho kính hiển vi phẫu thuật Lumera i - 12,5x | 431,594,900 | 599.437.361 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 215.797.450 | 2 | 8,631,898 |
| 141 | PP2500141780 - Màn hình LCD dùng cho kính hiển vi phẫu thuật | 257,642,880 | 357.837.333 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 128.821.440 | 1 | 5,152,858 |
| 142 | PP2500141781 - Bộ dây cáp đo SpO2 | 15,840,000 | 22.000.000 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 7.920.000 | 1 | 316,800 |
| 143 | PP2500141782 - Bóng đèn xenon cho máy phẫu thuật dịch kính võng mạc | 1,189,188,000 | 1.651.650.000 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 594.594.000 | 2 | 23,783,760 |
| 144 | PP2500141783 - Bộ nút nhấn cần điều khiển cho máy Laser Yag III | 108,878,220 | 151.219.750 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 54.439.110 | 1 | 2,177,564 |
| 145 | PP2500141784 - Ống soi quang học | 145,400,000 | 201.944.444 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 72.700.000 | 1 | 2,908,000 |
| 146 | PP2500141785 - Bóng đèn dùng cho đèn soi đáy mắt hình đảo | 22,880,000 | 31.777.778 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 11.440.000 | 1 | 457,600 |
| 147 | PP2500141786 - Dây quang kính hiển vi phẫu thuật | 1,000,500,600 | 1.389.584.167 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 500.250.300 | 2 | 20,010,012 |
| 148 | PP2500141787 - Hệ thống hiển thị hình ảnh cho kính hiển vi phẫu thuật | 4,623,000,000 | 6.420.833.333 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 2.311.500.000 | 2 | 92,460,000 |
| 149 | PP2500141788 - Bộ xử lý hình ảnh tín hiệu camera | 672,000,000 | 933.333.333 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 336.000.000 | 1 | 13,440,000 |
| 150 | PP2500141789 - Ron làm kín cửa máy hấp mới | 13,200,000 | 18.333.333 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 6.600.000 | 1 | 264,000 |
| 151 | PP2500141790 - Khởi động từ bộ điện trở nồi đun | 19,000,000 | 26.388.889 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 9.500.000 | 1 | 380,000 |
| 152 | PP2500141791 - Bộ Kit bảo trì lần 1 cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp | 19,030,000 | 26.430.556 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 9.515.000 | 1 | 380,600 |
| 153 | PP2500141792 - Bộ Kit bảo trì lần 2 cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp | 29,048,250 | 40.344.792 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 14.524.125 | 1 | 580,965 |
| 154 | PP2500141793 - Điện trở của nồi đun hơi | 145,241,250 | 201.723.958 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 72.620.625 | 1 | 2,904,825 |
| 155 | PP2500141794 - Bóng đèn Xenon cho nguồn sáng hệ thống Laser phẫu thuật nội soi tiếp khẩu lệ mũi | 58,096,500 | 80.689.583 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 29.048.250 | 1 | 1,161,930 |
| 156 | PP2500141795 - Bo mạch chính dùng cho bộ tracer của máy mài | 20,482,000 | 28.447.222 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 10.241.000 | 1 | 409,640 |
| 157 | PP2500141796 - Đá đánh bóng | 254,106,000 | 352.925.000 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 127.053.000 | 1 | 5,082,120 |
| 158 | PP2500141797 - Đá mài thô tròng thủy tinh | 106,029,000 | 147.262.500 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 53.014.500 | 1 | 2,120,580 |
| 159 | PP2500141798 - Mô tơ bước trục X cho cụm chiếu của máy đo thị trường | 13,735,920 | 19.077.667 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 6.867.960 | 1 | 274,718 |
| 160 | PP2500141799 - Dây đai 100/2.03/6 của máy đo thị trường | 1,571,790 | 2.183.042 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 785.895 | 1 | 31,436 |
| 161 | PP2500141800 - Cảm biến nhận vị trí trục X cho cụm chiếu của máy đo thị trường | 22,564,080 | 31.339.000 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 11.282.040 | 1 | 451,282 |
| 162 | PP2500141801 - Bộ lọc phim cho máy đo thị trường | 84,357,570 | 117.163.292 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 42.178.785 | 1 | 1,687,151 |
| 163 | PP2500141802 - Dây đai 195/2.03/6 của máy đo thị trường | 1,967,460 | 2.732.583 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 983.730 | 1 | 39,349 |
| 164 | PP2500141803 - Động cơ bước điều chỉnh tiêu cự cho máy đo thị trường | 13,539,900 | 18.805.417 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 6.769.950 | 1 | 270,798 |
| 165 | PP2500141804 - Thị kính dùng cho sinh hiển vi khám mắt | 280,000,000 | 388.888.889 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 140.000.000 | 2 | 5,600,000 |
| 166 | PP2500141805 - Ron làm kín cửa máy hấp tiệt trùng | 34,760,000 | 48.277.778 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 17.380.000 | 1 | 695,200 |
| 167 | PP2500141806 - Tựa trán dùng cho máy đo khúc xạ | 627,000 | 870.833 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 313.500 | 1 | 12,540 |
| 168 | PP2500141807 - Bo cảm biến nâng hạ tựa cằm | 9,900,000 | 13.750.000 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 4.950.000 | 1 | 198,000 |
| 169 | PP2500141808 - Bảng điều khiển in dùng cho máy đo khúc xạ | 14,322,000 | 19.891.667 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 7.161.000 | 1 | 286,440 |
| 170 | PP2500141809 - Máy tính điều khiển camera sinh hiển vi để bàn (Kiểu: All in one) | 56,000,000 | 77.777.778 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 28.000.000 | 1 | 1,120,000 |
| 171 | PP2500141810 - Chân điện sinh hiển vi khám mắt | 96,000,000 | 133.333.333 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 48.000.000 | 1 | 1,920,000 |
| 172 | PP2500141811 - Bộ kit nâng cấp camera kỹ thuật số cho sinh hiển vi BI900 | 540,000,000 | 750.000.000 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 270.000.000 | 1 | 10,800,000 |
| 173 | PP2500141812 - Bộ cụm màn hình của hệ thống máy in phim kỹ thuật số | 37,500,000 | 52.083.333 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 18.750.000 | 1 | 750,000 |
| 174 | PP2500141813 - Vòng đệm cao su bộ xẻ rãnh | 1,292,500 | 1.795.139 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 646.250 | 1 | 25,850 |
| 175 | PP2500141814 - Dây curoa bộ xẻ rãnh | 1,292,500 | 1.795.139 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 646.250 | 1 | 25,850 |
| 176 | PP2500141815 - Vòng đệm cao su bộ xẻ rãnh | 1,292,500 | 1.795.139 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 646.250 | 1 | 25,850 |
| 177 | PP2500141816 - Vòng đệm cao su bộ xẻ rãnhc | 1,292,500 | 1.795.139 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 646.250 | 1 | 25,850 |
| 178 | PP2500141817 - Ốc cố định của bộ xẻ rãnh | 1,292,500 | 1.795.139 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 646.250 | 1 | 25,850 |
| 179 | PP2500141818 - Bảng đệm bàn phím | 5,500,000 | 7.638.889 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 2.750.000 | 1 | 110,000 |
| 180 | PP2500141819 - Bảng đệm bàn phím bên phải | 6,776,000 | 9.411.111 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 3.388.000 | 1 | 135,520 |
| 181 | PP2500141820 - Thanh giữ vòng quét tròng kính | 9,460,000 | 13.138.889 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 4.730.000 | 1 | 189,200 |
| 182 | PP2500141821 - Bạc đạn của bộ xẻ rãnh | 12,650,000 | 17.569.444 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 6.325.000 | 1 | 253,000 |
| 183 | PP2500141822 - Đế giữ bộ xẻ rãnh | 16,500,000 | 22.916.667 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 8.250.000 | 1 | 330,000 |
| 184 | PP2500141823 - DC Motor của bộ xẻ rãnh | 16,500,000 | 22.916.667 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 8.250.000 | 1 | 330,000 |
| 185 | PP2500141824 - Đầu giữ tròng kính | 17,600,000 | 24.444.444 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 8.800.000 | 1 | 352,000 |
| 186 | PP2500141825 - Mô-tơ bước của bộ xẻ rãnh | 18,480,000 | 25.666.667 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 9.240.000 | 1 | 369,600 |
| 187 | PP2500141826 - Bo nút bấm bàn phím máy mài | 22,247,500 | 30.899.306 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 11.123.750 | 1 | 444,950 |
| 188 | PP2500141827 - Bộ trục quay xẻ rãnh | 177,424,500 | 246.422.917 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 88.712.250 | 1 | 3,548,490 |
| 189 | PP2500141828 - Bộ cảm biến dùng cho máy mài tròng kính LE-1200 | 28,996,000 | 40.272.222 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 14.498.000 | 1 | 579,920 |
| 190 | PP2500141829 - Bộnguồn cấp điện áp cao, Phiên bản 77 | 1,775,191,110 | 2.465.543.208 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 887.595.555 | 1 | 35,503,822 |
| 191 | PP2500141830 - Nguồn tạo tia laser 193nm | 8,858,473,470 | 12.303.435.375 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 4.429.236.735 | 1 | 177,169,469 |
| 192 | PP2500141831 - Lamp Module, Complete Cụm gá đèn, nguyên bộ | 122,032,020 | 169.488.917 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 61.016.010 | 1 | 2,440,640 |
| 193 | PP2500141832 - Bộ tay cầm điều khiển bao gồm mạch điều khiển công suất ngõ ra | 295,334,490 | 410.186.792 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 147.667.245 | 1 | 5,906,690 |
| 194 | PP2500141833 - Bình xả tản nhiệt (sử dụng cho máy hấp nhanh) | 154,000,000 | 213.888.889 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 77.000.000 | 3 | 3,080,000 |
| 195 | PP2500141834 - Công tắc đóng ngắt điện dạng nhiệt | 31,790,715 | 44.153.771 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 15.895.357,5 | 1 | 635,814 |
| 196 | PP2500141835 - Mạch điều khiển đèn cho chân đế S7 | 128,187,510 | 178.038.208 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 64.093.755 | 1 | 2,563,750 |
| 197 | PP2500141836 - Cụm biến đổi điện cho chân đế S7 | 138,441,600 | 192.280.000 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 69.220.800 | 1 | 2,768,832 |
| 198 | PP2500141837 - Động cơ trục Y | 300,801,160 | 417.779.389 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 150.400.580 | 1 | 6,016,023 |
| 199 | PP2500141838 - Động cơ trục X | 300,801,160 | 417.779.389 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 150.400.580 | 1 | 6,016,023 |
| 200 | PP2500141839 - Trục chuyển động, trục Y_LA | 447,276,500 | 621.217.361 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 223.638.250 | 1 | 8,945,530 |
| 201 | PP2500141840 - Trục chuyển động, trục X_TA | 536,209,080 | 744.734.833 | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế | 268.104.540 | 1 | 10,724,182 |
Bộ lọc phim HFA2/HFA3 |
|
| Mã phần lô | PP2500141640 |
| Giá từng phần lô | 168,715,140 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 234.326.583 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.357.570 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,374,303 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cụm máy tính MINI-ITX |
|
| Mã phần lô | PP2500141641 |
| Giá từng phần lô | 347,884,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 483.173.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 173.942.340 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,957,694 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kết nối không dây cho bàn đạp chân |
|
| Mã phần lô | PP2500141642 |
| Giá từng phần lô | 1,206,470,430 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.675.653.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 603.235.215 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,129,409 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bo mạch điều khiển đèn OPN |
|
| Mã phần lô | PP2500141643 |
| Giá từng phần lô | 79,780,140 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.805.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.890.070 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,595,603 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thấu kính mắt 30D SD-OCT |
|
| Mã phần lô | PP2500141644 |
| Giá từng phần lô | 394,308,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 547.651.042 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 197.154.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,886,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ phận tỳ cằm Matrix |
|
| Mã phần lô | PP2500141645 |
| Giá từng phần lô | 568,904,490 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 790.145.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 284.452.245 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,378,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ chuyển đổi nguồn máy khảo sát giác mạc toàn diện |
|
| Mã phần lô | PP2500141646 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cáp chữ Y dài 2m dùng cho máy khảo sát giác mạc toàn diện |
|
| Mã phần lô | PP2500141647 |
| Giá từng phần lô | 36,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 736,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cáp chữ Y dài 4m dùng cho máy khảo sát giác mạc toàn diện |
|
| Mã phần lô | PP2500141648 |
| Giá từng phần lô | 28,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 568,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung đế đặt máy có định vị trái/phải cho máy khảo sát giác mạc toàn diện |
|
| Mã phần lô | PP2500141649 |
| Giá từng phần lô | 157,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 218.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng cao su của cần điều khiển máy khảo sát giác mạc toàn diện |
|
| Mã phần lô | PP2500141650 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.944.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bo mạch điều khiển nhận diện mắt trái/phải cho máy khảo sát giác mạc toàn diện |
|
| Mã phần lô | PP2500141651 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bo mạch kết nối số 1 cho máy khảo sát giác mạc toàn diện |
|
| Mã phần lô | PP2500141652 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bo mạch kết nối số 2 cho máy khảo sát giác mạc toàn diện |
|
| Mã phần lô | PP2500141653 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá đỡ nam châm cho máy khảo sát giác mạc toàn diện |
|
| Mã phần lô | PP2500141654 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nam châm giá đỡ cho máy khảo sát giác mạc toàn diện |
|
| Mã phần lô | PP2500141655 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cáp kết nối bo mạch LED cho máy khảo sát giác mạc toàn diện |
|
| Mã phần lô | PP2500141656 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.944.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quạt thông gió kèm bộ làm mát cho máy khảo sát giác mạc toàn diện |
|
| Mã phần lô | PP2500141657 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bo mạch giải mã dùng cho máy khảo sát giác mạc toàn diện |
|
| Mã phần lô | PP2500141658 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cáp kết nối bo mạch giải mã với bo mạch điều khiển dùng cho máy khảo sát giác mạc toàn diện |
|
| Mã phần lô | PP2500141659 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.944.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bo mạch giao tiếp dùng cho máy khảo sát giác mạc toàn diện |
|
| Mã phần lô | PP2500141660 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nút nhấn bật/tắt dùng cho máy khảo sát giác mạc toàn diện |
|
| Mã phần lô | PP2500141661 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.944.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cáp kết nối cho máy khảo sát giác mạc toàn diện |
|
| Mã phần lô | PP2500141662 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cáp kết nối bo mạch giải mã cho máy khảo sát giác mạc toàn diện |
|
| Mã phần lô | PP2500141663 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vỏ bảo vệ máy phía trước cho máy khảo sát giác mạc toàn diện |
|
| Mã phần lô | PP2500141664 |
| Giá từng phần lô | 48,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.944.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 964,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ốc vít đầu chìm loại M3 dài 6mm cho máy khảo sát giác mạc toàn diện |
|
| Mã phần lô | PP2500141665 |
| Giá từng phần lô | 100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vỏ bảo vệ máy phần giữa hình nón cho máy khảo sát giác mạc toàn diện |
|
| Mã phần lô | PP2500141666 |
| Giá từng phần lô | 62,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.944.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vỏ bảo vệ máy phía sau cho máy khảo sát giác mạc toàn diện |
|
| Mã phần lô | PP2500141667 |
| Giá từng phần lô | 100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vỏ bảo vệ bàn đạp của máy khảo sát giác mạc toàn diện |
|
| Mã phần lô | PP2500141668 |
| Giá từng phần lô | 100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ phận Calotte của máy khảo sát giác mạc toàn diện |
|
| Mã phần lô | PP2500141669 |
| Giá từng phần lô | 28,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 564,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nắp che có nhãn hiệu hệ thống thông gió của máy khảo sát giác mạc toàn diện |
|
| Mã phần lô | PP2500141670 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nắp che hệ thống thông gió của máy khảo sát giác mạc toàn diện |
|
| Mã phần lô | PP2500141671 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.388.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bo mạch DSP có cảm biến CCD của máy khảo sát giác mạc toàn diện |
|
| Mã phần lô | PP2500141672 |
| Giá từng phần lô | 105,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.388.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chốt giới hạn khoảng cách giữa máy và mắt cho máy khảo sát giác mạc toàn diện |
|
| Mã phần lô | PP2500141673 |
| Giá từng phần lô | 100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ốc vít lục giác loại M2 dài 10mm của máy khảo sát giác mạc toàn diện |
|
| Mã phần lô | PP2500141674 |
| Giá từng phần lô | 100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm chắn ánh sáng cho máy khảo sát giác mạc toàn diện |
|
| Mã phần lô | PP2500141675 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ốc vít đầu chìm loại M3 cho máy khảo sát giác mạc toàn diện |
|
| Mã phần lô | PP2500141676 |
| Giá từng phần lô | 100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng đệm phân tán lực siết ốc dùng cho máy khảo sát giác mạc toàn diện |
|
| Mã phần lô | PP2500141677 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 277.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cáp nguồn kết nối bộ xử lý tín hiệu số (DSP) với nguồn điện của máy khảo sát giác mạc toàn diện |
|
| Mã phần lô | PP2500141678 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần mềm ứng dụng đo độ đục giác mạc của máy khảo sát giác mạc toàn diện |
|
| Mã phần lô | PP2500141679 |
| Giá từng phần lô | 57,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nắp nhựa bảo vệ máy khảo sát cơ sinh học giác mạc |
|
| Mã phần lô | PP2500141680 |
| Giá từng phần lô | 870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.208.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 435.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy lót cho giá đỡ cằm máy khảo sát cơ sinh học giác mạc |
|
| Mã phần lô | PP2500141681 |
| Giá từng phần lô | 1,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.958.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 705.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in dùng cho máy in nhiệt tích hợp máy khảo sát cơ sinh học giác mạc |
|
| Mã phần lô | PP2500141682 |
| Giá từng phần lô | 2,090,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.902.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.045.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nguồn điện của máy khảo sát cơ sinh học giác mạc |
|
| Mã phần lô | PP2500141683 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.645.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.312.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nguồn tiêu chuẩn châu Âu (EU) máy khảo sát cơ sinh học giác mạc |
|
| Mã phần lô | PP2500141684 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nguồn tiêu chuẩn Mỹ (US) máy khảo sát cơ sinh học giác mạc |
|
| Mã phần lô | PP2500141685 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nguồn tiêu chuẩn Anh Quốc (GB) máy khảo sát cơ sinh học giác mạc |
|
| Mã phần lô | PP2500141686 |
| Giá từng phần lô | 290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 402.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nguồn tiêu chuẩn Úc (AU) máy khảo sát cơ sinh học giác mạc |
|
| Mã phần lô | PP2500141687 |
| Giá từng phần lô | 290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 402.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màn hình hiển thị tích hợp máy in nhiệt của máy khảo sát cơ sinh học giác mạc |
|
| Mã phần lô | PP2500141688 |
| Giá từng phần lô | 115,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.708.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.855.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,314,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy in tích hợp của máy khảo sát cơ sinh học giác mạc |
|
| Mã phần lô | PP2500141689 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trục có tích hợp lò xo đàn hồi của máy khảo sát cơ sinh học giác mạc |
|
| Mã phần lô | PP2500141690 |
| Giá từng phần lô | 970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.347.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 485.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi cắt giấy của máy in nhiệt tích hợp cho máy khảo sát cơ sinh học giác mạc |
|
| Mã phần lô | PP2500141691 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bo mạch HBT của máy khảo sát cơ sinh học giác mạc |
|
| Mã phần lô | PP2500141692 |
| Giá từng phần lô | 41,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.958.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.865.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 834,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màn hình LCD của máy khảo sát cơ sinh học giác mạc |
|
| Mã phần lô | PP2500141693 |
| Giá từng phần lô | 10,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cáp dẹt của máy khảo sát cơ sinh học giác mạc |
|
| Mã phần lô | PP2500141694 |
| Giá từng phần lô | 340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 472.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bo mạch của hệ thống nút bấm điều khiển của máy khảo sát cơ sinh học giác mạc |
|
| Mã phần lô | PP2500141695 |
| Giá từng phần lô | 7,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nắp chụp của nút nhấn điều khiển của máy khảo sát cơ sinh học giác mạc |
|
| Mã phần lô | PP2500141696 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.361.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rãnh định hướng nút nhấn của máy khảo sát cơ sinh học giác mạc |
|
| Mã phần lô | PP2500141697 |
| Giá từng phần lô | 100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bo mạch mã hoá của máy khảo sát cơ sinh học giác mạc |
|
| Mã phần lô | PP2500141698 |
| Giá từng phần lô | 7,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.458.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.765.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Công tắc xoay của máy khảo sát cơ sinh học giác mạc |
|
| Mã phần lô | PP2500141699 |
| Giá từng phần lô | 2,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.041.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.095.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Núm cao su cho công tắc xoay của máy khảo sát cơ sinh học giác mạc |
|
| Mã phần lô | PP2500141700 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bo mạch điều khiển nút bấm của máy khảo sát cơ sinh học giác mạc |
|
| Mã phần lô | PP2500141701 |
| Giá từng phần lô | 6,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nam châm giá đỡ cho máy khảo sát cơ sinh học giác mạc |
|
| Mã phần lô | PP2500141702 |
| Giá từng phần lô | 50,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá đỡ nam châm cho máy khảo sát cơ sinh học giác mạc |
|
| Mã phần lô | PP2500141703 |
| Giá từng phần lô | 1,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.486.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 535.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng cao su của cần điều khiển máy khảo sát cơ sinh học giác mạc |
|
| Mã phần lô | PP2500141704 |
| Giá từng phần lô | 580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 805.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tỳ cằm bệnh nhân của máy khảo sát cơ sinh học giác mạc |
|
| Mã phần lô | PP2500141705 |
| Giá từng phần lô | 79,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.972.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.590.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,583,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá đỡ cằm bệnh nhân của máy khảo sát cơ sinh học giác mạc |
|
| Mã phần lô | PP2500141706 |
| Giá từng phần lô | 4,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cần điều khiển của máy khảo sát cơ sinh học giác mạc |
|
| Mã phần lô | PP2500141707 |
| Giá từng phần lô | 51,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,028,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bo mạch nguồn chính của máy khảo sát cơ sinh học giác mạc |
|
| Mã phần lô | PP2500141708 |
| Giá từng phần lô | 9,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ phận tựa đầu của máy khảo sát cơ sinh học giác mạc |
|
| Mã phần lô | PP2500141709 |
| Giá từng phần lô | 2,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nguồn điện của máy khảo sát giác mạc |
|
| Mã phần lô | PP2500141710 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.645.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.312.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cáp tín hiệu tốc độ cao 2m cho máy khảo sát giác mạc |
|
| Mã phần lô | PP2500141711 |
| Giá từng phần lô | 67,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.305.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.590.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,343,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cần điều khiển Bluetooth cho máy khảo sát giác mạc |
|
| Mã phần lô | PP2500141712 |
| Giá từng phần lô | 19,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.041.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 389,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cáp mở rộng dạng chữ Y cho máy khảo sát giác mạc |
|
| Mã phần lô | PP2500141713 |
| Giá từng phần lô | 9,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.708.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung đế đặt máy có định vị Trái/Phải cho máy khảo sát giác mạc |
|
| Mã phần lô | PP2500141714 |
| Giá từng phần lô | 60,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,216,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng cao su của cần điều khiển máy khảo sát giác mạc |
|
| Mã phần lô | PP2500141715 |
| Giá từng phần lô | 680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 944.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bo mạch R điều khiển cảm biến Trái/Phải của máy khảo sát giác mạc |
|
| Mã phần lô | PP2500141716 |
| Giá từng phần lô | 10,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.355.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bo mạch kết nối số 1 cho máy khảo sát giác mạc |
|
| Mã phần lô | PP2500141717 |
| Giá từng phần lô | 570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 791.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 285.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bo mạch kết nối số 2 cho máy khảo sát giác mạc |
|
| Mã phần lô | PP2500141718 |
| Giá từng phần lô | 3,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.652.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá đỡ nam châm cho máy khảo sát giác mạc |
|
| Mã phần lô | PP2500141719 |
| Giá từng phần lô | 416,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 577.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 208.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nam châm giá đỡ cho máy khảo sát giác mạc |
|
| Mã phần lô | PP2500141720 |
| Giá từng phần lô | 572,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 794.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 286.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cáp kết nối bo mạch LED cho máy khảo sát giác mạc |
|
| Mã phần lô | PP2500141721 |
| Giá từng phần lô | 680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 944.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mắt hiệu chỉnh thông số cho máy khảo sát giác mạc |
|
| Mã phần lô | PP2500141722 |
| Giá từng phần lô | 11,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.236.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.845.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá đỡ kính áp tròng cho máy khảo sát giác mạc |
|
| Mã phần lô | PP2500141723 |
| Giá từng phần lô | 5,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp cố định cho máy khảo sát giác mạc |
|
| Mã phần lô | PP2500141724 |
| Giá từng phần lô | 1,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.986.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 715.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vỏ bảo vệ thân máy phải / trái cho máy khảo sát giác mạc |
|
| Mã phần lô | PP2500141725 |
| Giá từng phần lô | 41,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.722.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 831,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng nhôm Placido của máy khảo sát giác mạc |
|
| Mã phần lô | PP2500141726 |
| Giá từng phần lô | 15,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 305,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bo mạch DSP cho máy khảo sát giác mạc |
|
| Mã phần lô | PP2500141727 |
| Giá từng phần lô | 79,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.527.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,591,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm chắn tối cho máy khảo sát giác mạc |
|
| Mã phần lô | PP2500141728 |
| Giá từng phần lô | 3,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.486.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm chắn bụi trắng bảo vệ máy khảo sát giác mạc |
|
| Mã phần lô | PP2500141729 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu quang học KXL của máy tạo liên kết giác mạc chéo |
|
| Mã phần lô | PP2500141730 |
| Giá từng phần lô | 228,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 317.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,572,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màn hình KXL của máy tạo liên kết giác mạc chéo |
|
| Mã phần lô | PP2500141731 |
| Giá từng phần lô | 99,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.069.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.705.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,988,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màn hình KXL loại tái sử dụng của máy tạo liên kết giác mạc chéo |
|
| Mã phần lô | PP2500141732 |
| Giá từng phần lô | 52,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,046,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bo mạch phân phối nguồn máy tạo liên kết giác mạc chéo |
|
| Mã phần lô | PP2500141733 |
| Giá từng phần lô | 29,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 580,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pin của máy tạo liên kết giác mạc chéo |
|
| Mã phần lô | PP2500141734 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình ác quy EG33-12 cho máy tạo liên kết giác mạc chéo |
|
| Mã phần lô | PP2500141735 |
| Giá từng phần lô | 5,390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.486.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.695.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cổng kết nối bộ sạc pin cho máy tạo liên kết giác mạc chéo |
|
| Mã phần lô | PP2500141736 |
| Giá từng phần lô | 14,130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.065.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai ốc chốt trục treo đầu quang học cho máy tạo liên kết giác mạc chéo |
|
| Mã phần lô | PP2500141737 |
| Giá từng phần lô | 5,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.138.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điều khiển từ xa không dây của máy tạo liên kết giác mạc chéo |
|
| Mã phần lô | PP2500141738 |
| Giá từng phần lô | 3,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.083.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng đệm chịu lực đầu treo quang học của máy tạo liên kết giác mạc chéo |
|
| Mã phần lô | PP2500141739 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chốt khóa Tree-Lok của máy tạo liên kết giác mạc chéo |
|
| Mã phần lô | PP2500141740 |
| Giá từng phần lô | 50,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng đệm lót dây của máy tạo liên kết giác mạc chéo |
|
| Mã phần lô | PP2500141741 |
| Giá từng phần lô | 2,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.638.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cáp nối chính bo mạch nguồn đến bo mạch phân phối nguồn của máy tạo liên kết giác mạc chéo |
|
| Mã phần lô | PP2500141742 |
| Giá từng phần lô | 6,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.513.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cáp dữ liệu đầu quang học (ENG-02868) của máy tạo liên kết giác mạc chéo |
|
| Mã phần lô | PP2500141743 |
| Giá từng phần lô | 6,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.722.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cáp kết nối bộ nhận tín hiệu điều khiển từ xa của máy tạo liên kết giác mạc chéo |
|
| Mã phần lô | PP2500141744 |
| Giá từng phần lô | 3,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.944.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cụm dây cáp tín hiệu của máy tạo liên kết giác mạc chéo |
|
| Mã phần lô | PP2500141745 |
| Giá từng phần lô | 25,110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.555.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 502,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trục treo đầu quang học của máy tạo liên kết giác mạc chéo |
|
| Mã phần lô | PP2500141746 |
| Giá từng phần lô | 6,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.083.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.270.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nắp đậy tay nắm của máy tạo liên kết giác mạc chéo |
|
| Mã phần lô | PP2500141747 |
| Giá từng phần lô | 40,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.680.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.405.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 816,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bánh xe có khoá của máy tạo liên kết giác mạc chéo |
|
| Mã phần lô | PP2500141748 |
| Giá từng phần lô | 2,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.263.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nắp đế chân máy tạo liên kết giác mạc chéo |
|
| Mã phần lô | PP2500141749 |
| Giá từng phần lô | 16,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.527.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.110.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vỏ thân máy tạo liên kết giác mạc chéo |
|
| Mã phần lô | PP2500141750 |
| Giá từng phần lô | 39,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 784,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nguồn phích cắm chuẩn châu âu (EU) của máy tạo liên kết giác mạc chéo |
|
| Mã phần lô | PP2500141751 |
| Giá từng phần lô | 3,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nguồn phích cắm chuẩn Anh (UK) của máy tạo liên kết giác mạc chéo |
|
| Mã phần lô | PP2500141752 |
| Giá từng phần lô | 3,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nguồn phích cắm chuẩn Úc (AU) của máy tạo liên kết giác mạc chéo |
|
| Mã phần lô | PP2500141753 |
| Giá từng phần lô | 3,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nguồn phích cắm chuẩn Ý của máy tạo liên kết giác mạc chéo |
|
| Mã phần lô | PP2500141754 |
| Giá từng phần lô | 3,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Van điều khiển bằng điện |
|
| Mã phần lô | PP2500141755 |
| Giá từng phần lô | 70,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,404,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Van một chiều |
|
| Mã phần lô | PP2500141756 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Công tắc hành trình cửa |
|
| Mã phần lô | PP2500141757 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hệ thống bơm hút chân không cho nồi hấp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500141758 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 347.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pin lưu điện máy điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2500141759 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.916.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ trục điều khiển cửa nồi hấp |
|
| Mã phần lô | PP2500141760 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đồng hồ hiển thị áp suất cho máy hấp tiệt trùng - nồi ngang lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500141761 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đồng hồ hiển thị nhiệt độ |
|
| Mã phần lô | PP2500141762 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đồng hồ hiển thị áp suất cho máy hấp tiệt trùng nồi ngang để bàn |
|
| Mã phần lô | PP2500141763 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Van xả an toàn |
|
| Mã phần lô | PP2500141764 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.388.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu dò cho máy áp lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2500141765 |
| Giá từng phần lô | 247,610,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 343.902.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.805.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,952,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màn hình y tế cho máy nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500141766 |
| Giá từng phần lô | 288,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 400.416.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 144.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,766,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cảm biến đo dòng khí (Flow Sensor) |
|
| Mã phần lô | PP2500141767 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cảm biến đo nồng độ Oxy (Oxy Sensor) |
|
| Mã phần lô | PP2500141768 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màn hình hiển thị máy phá rung tim |
|
| Mã phần lô | PP2500141769 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bo mạch nguồn máy phá rung tim |
|
| Mã phần lô | PP2500141770 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bo mạch xử lý tín hiệu trung tâm máy phá rung tim |
|
| Mã phần lô | PP2500141771 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hệ thống quang học điều chỉnh ánh sáng phản xạ đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500141772 |
| Giá từng phần lô | 1,163,961,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.616.613.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 581.980.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,279,238 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hệ thống phóng đại quang học |
|
| Mã phần lô | PP2500141773 |
| Giá từng phần lô | 2,416,206,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.355.842.569 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.208.103.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,324,133 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây cáp điện tim (bao gồm dây cáp đo, 06 núm điện cực và 04 kẹp tứ chi) |
|
| Mã phần lô | PP2500141774 |
| Giá từng phần lô | 30,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 616,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ ron cửa máy hấp tiệt trùng (bao gồm: 02 ron cửa và keo chịu nhiệt dùng cho ron làm kín cửa máy hấp) |
|
| Mã phần lô | PP2500141775 |
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thị kính dùng cho kính hiển vi phẫu thuật Opmi Visu XXX - 10x |
|
| Mã phần lô | PP2500141776 |
| Giá từng phần lô | 431,594,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 599.437.361 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 215.797.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,631,898 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thị kính dùng cho kính hiển vi phẫu thuật Opmi Visu XXX - 12,5x |
|
| Mã phần lô | PP2500141777 |
| Giá từng phần lô | 431,594,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 599.437.361 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 215.797.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,631,898 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thị kính dùng cho kính hiển vi phẫu thuật Lumera i - 10x |
|
| Mã phần lô | PP2500141778 |
| Giá từng phần lô | 431,594,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 599.437.361 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 215.797.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,631,898 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thị kính dùng cho kính hiển vi phẫu thuật Lumera i - 12,5x |
|
| Mã phần lô | PP2500141779 |
| Giá từng phần lô | 431,594,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 599.437.361 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 215.797.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,631,898 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màn hình LCD dùng cho kính hiển vi phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500141780 |
| Giá từng phần lô | 257,642,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 357.837.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.821.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,152,858 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây cáp đo SpO2 |
|
| Mã phần lô | PP2500141781 |
| Giá từng phần lô | 15,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 316,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn xenon cho máy phẫu thuật dịch kính võng mạc |
|
| Mã phần lô | PP2500141782 |
| Giá từng phần lô | 1,189,188,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.651.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 594.594.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,783,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nút nhấn cần điều khiển cho máy Laser Yag III |
|
| Mã phần lô | PP2500141783 |
| Giá từng phần lô | 108,878,220 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.219.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.439.110 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,177,564 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống soi quang học |
|
| Mã phần lô | PP2500141784 |
| Giá từng phần lô | 145,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.944.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,908,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn dùng cho đèn soi đáy mắt hình đảo |
|
| Mã phần lô | PP2500141785 |
| Giá từng phần lô | 22,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 457,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây quang kính hiển vi phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500141786 |
| Giá từng phần lô | 1,000,500,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.389.584.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 500.250.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,010,012 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hệ thống hiển thị hình ảnh cho kính hiển vi phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500141787 |
| Giá từng phần lô | 4,623,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.420.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.311.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xử lý hình ảnh tín hiệu camera |
|
| Mã phần lô | PP2500141788 |
| Giá từng phần lô | 672,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 933.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ron làm kín cửa máy hấp mới |
|
| Mã phần lô | PP2500141789 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khởi động từ bộ điện trở nồi đun |
|
| Mã phần lô | PP2500141790 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.388.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Kit bảo trì lần 1 cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2500141791 |
| Giá từng phần lô | 19,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.430.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.515.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Kit bảo trì lần 2 cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2500141792 |
| Giá từng phần lô | 29,048,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.344.792 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.524.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 580,965 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện trở của nồi đun hơi |
|
| Mã phần lô | PP2500141793 |
| Giá từng phần lô | 145,241,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.723.958 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.620.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,904,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn Xenon cho nguồn sáng hệ thống Laser phẫu thuật nội soi tiếp khẩu lệ mũi |
|
| Mã phần lô | PP2500141794 |
| Giá từng phần lô | 58,096,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.689.583 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.048.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,161,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bo mạch chính dùng cho bộ tracer của máy mài |
|
| Mã phần lô | PP2500141795 |
| Giá từng phần lô | 20,482,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.447.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.241.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đá đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500141796 |
| Giá từng phần lô | 254,106,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 352.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127.053.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,082,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đá mài thô tròng thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2500141797 |
| Giá từng phần lô | 106,029,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.262.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.014.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,120,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mô tơ bước trục X cho cụm chiếu của máy đo thị trường |
|
| Mã phần lô | PP2500141798 |
| Giá từng phần lô | 13,735,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.077.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.867.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 274,718 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây đai 100/2.03/6 của máy đo thị trường |
|
| Mã phần lô | PP2500141799 |
| Giá từng phần lô | 1,571,790 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.183.042 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 785.895 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,436 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cảm biến nhận vị trí trục X cho cụm chiếu của máy đo thị trường |
|
| Mã phần lô | PP2500141800 |
| Giá từng phần lô | 22,564,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.339.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.282.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 451,282 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ lọc phim cho máy đo thị trường |
|
| Mã phần lô | PP2500141801 |
| Giá từng phần lô | 84,357,570 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.163.292 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.178.785 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,687,151 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây đai 195/2.03/6 của máy đo thị trường |
|
| Mã phần lô | PP2500141802 |
| Giá từng phần lô | 1,967,460 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.732.583 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 983.730 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,349 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Động cơ bước điều chỉnh tiêu cự cho máy đo thị trường |
|
| Mã phần lô | PP2500141803 |
| Giá từng phần lô | 13,539,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.805.417 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.769.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,798 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thị kính dùng cho sinh hiển vi khám mắt |
|
| Mã phần lô | PP2500141804 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 388.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ron làm kín cửa máy hấp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500141805 |
| Giá từng phần lô | 34,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.277.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 695,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tựa trán dùng cho máy đo khúc xạ |
|
| Mã phần lô | PP2500141806 |
| Giá từng phần lô | 627,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 870.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 313.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bo cảm biến nâng hạ tựa cằm |
|
| Mã phần lô | PP2500141807 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bảng điều khiển in dùng cho máy đo khúc xạ |
|
| Mã phần lô | PP2500141808 |
| Giá từng phần lô | 14,322,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.891.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.161.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy tính điều khiển camera sinh hiển vi để bàn (Kiểu: All in one) |
|
| Mã phần lô | PP2500141809 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chân điện sinh hiển vi khám mắt |
|
| Mã phần lô | PP2500141810 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit nâng cấp camera kỹ thuật số cho sinh hiển vi BI900 |
|
| Mã phần lô | PP2500141811 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 270.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ cụm màn hình của hệ thống máy in phim kỹ thuật số |
|
| Mã phần lô | PP2500141812 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.083.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng đệm cao su bộ xẻ rãnh |
|
| Mã phần lô | PP2500141813 |
| Giá từng phần lô | 1,292,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.795.139 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 646.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây curoa bộ xẻ rãnh |
|
| Mã phần lô | PP2500141814 |
| Giá từng phần lô | 1,292,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.795.139 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 646.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng đệm cao su bộ xẻ rãnh |
|
| Mã phần lô | PP2500141815 |
| Giá từng phần lô | 1,292,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.795.139 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 646.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng đệm cao su bộ xẻ rãnhc |
|
| Mã phần lô | PP2500141816 |
| Giá từng phần lô | 1,292,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.795.139 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 646.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ốc cố định của bộ xẻ rãnh |
|
| Mã phần lô | PP2500141817 |
| Giá từng phần lô | 1,292,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.795.139 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 646.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bảng đệm bàn phím |
|
| Mã phần lô | PP2500141818 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.638.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bảng đệm bàn phím bên phải |
|
| Mã phần lô | PP2500141819 |
| Giá từng phần lô | 6,776,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.411.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.388.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh giữ vòng quét tròng kính |
|
| Mã phần lô | PP2500141820 |
| Giá từng phần lô | 9,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.138.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạc đạn của bộ xẻ rãnh |
|
| Mã phần lô | PP2500141821 |
| Giá từng phần lô | 12,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.569.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đế giữ bộ xẻ rãnh |
|
| Mã phần lô | PP2500141822 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.916.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DC Motor của bộ xẻ rãnh |
|
| Mã phần lô | PP2500141823 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.916.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu giữ tròng kính |
|
| Mã phần lô | PP2500141824 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mô-tơ bước của bộ xẻ rãnh |
|
| Mã phần lô | PP2500141825 |
| Giá từng phần lô | 18,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 369,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bo nút bấm bàn phím máy mài |
|
| Mã phần lô | PP2500141826 |
| Giá từng phần lô | 22,247,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.899.306 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.123.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 444,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ trục quay xẻ rãnh |
|
| Mã phần lô | PP2500141827 |
| Giá từng phần lô | 177,424,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 246.422.917 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.712.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,548,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ cảm biến dùng cho máy mài tròng kính LE-1200 |
|
| Mã phần lô | PP2500141828 |
| Giá từng phần lô | 28,996,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.272.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.498.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 579,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộnguồn cấp điện áp cao, Phiên bản 77 |
|
| Mã phần lô | PP2500141829 |
| Giá từng phần lô | 1,775,191,110 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.465.543.208 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 887.595.555 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,503,822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nguồn tạo tia laser 193nm |
|
| Mã phần lô | PP2500141830 |
| Giá từng phần lô | 8,858,473,470 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.303.435.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.429.236.735 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,169,469 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lamp Module, Complete Cụm gá đèn, nguyên bộ |
|
| Mã phần lô | PP2500141831 |
| Giá từng phần lô | 122,032,020 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 169.488.917 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.016.010 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,440,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ tay cầm điều khiển bao gồm mạch điều khiển công suất ngõ ra |
|
| Mã phần lô | PP2500141832 |
| Giá từng phần lô | 295,334,490 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 410.186.792 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.667.245 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,906,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình xả tản nhiệt (sử dụng cho máy hấp nhanh) |
|
| Mã phần lô | PP2500141833 |
| Giá từng phần lô | 154,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 213.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Công tắc đóng ngắt điện dạng nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2500141834 |
| Giá từng phần lô | 31,790,715 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.153.771 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.895.357,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 635,814 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mạch điều khiển đèn cho chân đế S7 |
|
| Mã phần lô | PP2500141835 |
| Giá từng phần lô | 128,187,510 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.038.208 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.093.755 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,563,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cụm biến đổi điện cho chân đế S7 |
|
| Mã phần lô | PP2500141836 |
| Giá từng phần lô | 138,441,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.220.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,768,832 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Động cơ trục Y |
|
| Mã phần lô | PP2500141837 |
| Giá từng phần lô | 300,801,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 417.779.389 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.400.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,016,023 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Động cơ trục X |
|
| Mã phần lô | PP2500141838 |
| Giá từng phần lô | 300,801,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 417.779.389 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.400.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,016,023 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trục chuyển động, trục Y_LA |
|
| Mã phần lô | PP2500141839 |
| Giá từng phần lô | 447,276,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 621.217.361 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 223.638.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,945,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trục chuyển động, trục X_TA |
|
| Mã phần lô | PP2500141840 |
| Giá từng phần lô | 536,209,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 744.734.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư hoặc linh kiện hoặc phụ kiện sử dụng tương thích thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 268.104.540 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,724,182 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi