Gói thầu: Mua sắm vật tư sửa chữa trang thiết bị y tế Bệnh viện Mắt đợt 1 năm 2024-2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400281417-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/10/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Mắt
Chủ đầu tư Bệnh viện Mắt
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm vật tư sửa chữa trang thiết bị y tế Bệnh viện Mắt đợt 1 năm 2024-2025
Số hiệu KHLCNT PL2400165804
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 3, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 87,572,425,993 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400158158 - Bóng đèn 2.5V, Mã X-001.88.069, sử dụng cho đèn soi đáy mắt cầm tay 41,055,000 821,100
2 PP2400158159 - Bóng đèn 6V, Mã X-04.88.068, sử dụng cho đèn soi đáy mắt hình đảo đội đầu 19,635,000 392,700
3 PP2400158160 - Bóng đèn 2.5V, Mã X-001.88.035 sử dụng cho đèn đặt nội khí quản 10,472,000 209,440
4 PP2400158161 - Bóng đèn 6V, Mã X-004.88.111, sử dụng cho đèn soi đáy mắt hình đảo đội đầu 85,680,000 1,713,600
5 PP2400158162 - Bộ nguồn phát Laser quang đông đa điểm 1,001,287,463 20,025,749
6 PP2400158163 - Dây quang dẫn truyền năng lượng Laser 23,840,579 476,811
7 PP2400158164 - Đèn chiếu cho máy đo thị trường 63,574,875 1,271,497
8 PP2400158165 - Vỏ chắn bụi SC HFA3 37,085,346 741,706
9 PP2400158166 - Lọc xanh dương cho cảm biến ánh sáng 20,586,150 411,723
10 PP2400158167 - Lọc xanh lá cho cảm biến ánh sáng 15,136,878 302,737
11 PP2400158168 - Nút bấm tương tác cho bệnh nhân 34,966,182 699,323
12 PP2400158169 - Bo mạch điều khiển cơ sở Santa Cruz 240,171,750 4,803,435
13 PP2400158170 - Bo mạch điều khiển trung tâm Santa Cruz 64,163,532 1,283,270
14 PP2400158171 - Bộ nguồn ATX+12 350W SC MINI-ITX 84,766,500 1,695,330
15 PP2400158172 - Mạch cảm biến nhận dây dẫn tia sáng Lock IR 25,606,548 512,130
16 PP2400158173 - Đèn Halogen 12V/30W/PG22(+) 2,508,000 50,160
17 PP2400158174 - Dây dẫn tia sáng 2m Light guide 2.0m 71,521,737 1,430,434
18 PP2400158175 - Bộ lọc an toàn cho bác sĩ (đỏ) 441,492,189 8,829,843
19 PP2400158176 - Bo mạch điều khiển đèn khe 45,326,532 906,530
20 PP2400158177 - Cụm cấp nguồn điện 24Vdc 16,7A 400W 99,482,908 1,989,658
21 PP2400158178 - Công tắc dạng chìa khóa (25x25) 1on plug 14,716,408 294,328
22 PP2400158179 - Công tắc điều khiển dạng bàn đạp chân 31,198,782 623,975
23 PP2400158180 - Bộ linh kiện và dây cáp cho bàn đạp kính hiển vi PT 103,309,173 2,066,183
24 PP2400158181 - Bánh xe chịu lực tương thích chân đế kính hiển vi phẫu thuật Zeiss S7 868,856,652 17,377,133
25 PP2400158182 - Mạch cấp điện áp 15V /24V cho kính hiển vi phẫu thuật 468,864,711 9,377,294
26 PP2400158183 - PCB Control panel S7 Mạch điều khiển cho chân đế S7 267,544,269 5,350,885
27 PP2400158184 - Bo mạch công suất ngõ ra (Chân đế S7) 381,449,250 7,628,985
28 PP2400158185 - Bo mạch điều khiển chính của kính hiển vi phẫu thuật 826,473,375 16,529,467
29 PP2400158186 - Màn hình (phiên bản thay đổi) bao gồm mạch Basicboard 662,238,288 13,244,765
30 PP2400158187 - Bộ bơm hút chân không (cho Treatment Pack và Mắt) 442,669,500 8,853,390
31 PP2400158188 - Bộ phận tạo tia laser FCPA "Silver+" 15,932,962,500 318,659,250
32 PP2400158189 - Bộ điều biến xung ánh sáng với dây kết nối 567,464,626 11,349,292
33 PP2400158190 - SC AOM Bộ điều biến quang 541,563,750 10,831,275
34 PP2400158191 - Đèn Led cho cụm OPMI Pico 91,830,376 1,836,607
35 PP2400158192 - Bộ điều khiển dương quét trục Z 1,811,883,938 36,237,678
36 PP2400158193 - Cần điều khiển giường bệnh nhân PSS 339,066,000 6,781,320
37 PP2400158194 - Van điện từ cho lọc và cửa sập 178,951,500 3,579,030
38 PP2400158195 - Cảm biến năng lượng laser 500 kHz 189,547,314 3,790,946
39 PP2400158196 - Cảm biến cường độ laser 500 kHz 168,355,688 3,367,113
40 PP2400158197 - Bộ dây kết nối cho cảm biến E/I/C 82,411,876 1,648,237
41 PP2400158198 - Gương quét X hoặc Y kèm bộ điều khiển 1,125,510,750 22,510,215
42 PP2400158199 - Động cơ nâng trục Z cho PSS 578,060,438 11,561,208
43 PP2400158200 - Trục nâng Z cho PSS 720,515,250 14,410,305
44 PP2400158201 - Bộ phận cấp điện 12V 150W 145,986,750 2,919,735
45 PP2400158202 - Bộ lọc hồng ngoại có giá đỡ 35,025,047 700,500
46 PP2400158203 - Bàn phím VisuMax 153,050,625 3,061,012
47 PP2400158204 - Bộ chiếu sáng khi mổ - IR2 LED 22,957,594 459,151
48 PP2400158205 - Bộ bảo dưỡng Visumax 4 năm 169,533,000 3,390,660
49 PP2400158206 - Đèn hồng ngoại 71,816,064 1,436,321
50 PP2400158207 - Gương phản xạ số 1 479,754,845 9,595,096
51 PP2400158208 - Gương phản xạ số 2 470,925,000 9,418,500
52 PP2400158209 - Gương phản xạ số 3 323,760,940 6,475,218
53 PP2400158210 - BeamShaper Gương định hình tia 573,351,188 11,467,023
54 PP2400158211 - Gương số 1 (với khung đỡ) 662,238,285 13,244,765
55 PP2400158212 - Gương số 2 (với khung đỡ) 529,790,625 10,595,812
56 PP2400158213 - Bộ quét DynAxis M 18 mm (quét trục X/Y) 798,217,876 15,964,357
57 PP2400158214 - Đầu phát Laser Coh. (RoHS) 11,277,779,175 225,555,583
58 PP2400158215 - MV-ArF Van từ điện (đóng mở khí ArF) 335,534,064 6,710,681
59 PP2400158216 - Cần điều khiển LSC 80 311,987,814 6,239,756
60 PP2400158217 - Gương chia sáng, DMR=30 mm 193 mm 83,589,188 1,671,783
61 PP2400158218 - Nguồn cấp điện chính 281,377,688 5,627,553
62 PP2400158219 - Cụm Laser diode bước sóng 650nm 83,000,532 1,660,010
63 PP2400158220 - Bo mạch điều khiển đèn LAI 87,709,782 1,754,195
64 PP2400158221 - Bộ hút thổi CCA-Y CS 387,924,469 7,758,489
65 PP2400158222 - Cần điều khiển cho máy đo công suất thủy tinh thể 147,164,065 2,943,281
66 PP2400158223 - Ổ cứng SSD 2,5” 64 Gb Sata III + tích hợp phần mềm chuyên dụng của máy đo (thay thế cho máy đo công suất thủy tinh thể) 207,501,330 4,150,026
67 PP2400158224 - Mạch cấp điện 90W, 12VDC/7,5A 144,220,785 2,884,415
68 PP2400158225 - Bo xử lý số IOL 167,178,376 3,343,567
69 PP2400158226 - Thẻ giao tiếp Medcom 36,496,688 729,933
70 PP2400158227 - Cáp kết nối HEAD X601 151,873,316 3,037,466
71 PP2400158228 - Nguồn SLD SD-OCT 803,515,782 16,070,315
72 PP2400158229 - Bộ giao thoa SD-OCT 570,407,907 11,408,158
73 PP2400158230 - Gương quét 2 kênh XY Galvo bao gồm mạch điều khiển 794,685,939 15,893,718
74 PP2400158231 - Bo mạch điều khiển phân phối điện áp SD-OCT 112,139,016 2,242,780
75 PP2400158232 - Thấu kính mắt 30D SD-OCT 354,959,721 7,099,194
76 PP2400158233 - Ổ cứng SD-OCT 584 CMY17 78,585,612 1,571,712
77 PP2400158234 - Động cơ bước 0.9 độ NEMA14 17LG 30,904,455 618,089
78 PP2400158235 - Cụm motor thay thế trục Y 54,745,032 1,094,900
79 PP2400158236 - Giương quét L bao gồm mạch điều khiển 595,131,471 11,902,629
80 PP2400158237 - Cụm cảm biến Sony 1,146,702,376 22,934,047
81 PP2400158238 - Bo mạch điều khiển với bộ lấy nét IGR 279,023,064 5,580,461
82 PP2400158239 - Dây cáp camera USB 12,950,438 259,008
83 PP2400158240 - Bo mạch CC-24V DC FUSE (FUS) 9,536,232 190,724
84 PP2400158241 - Mạch nhân diện vị trí 17,071,032 341,420
85 PP2400158242 - Cáp tín hiệu cho mạch nhân diện vị trí 1 9,536,232 190,724
86 PP2400158243 - Bo mạch máy tính Fujitsu D3313-S3 217,802,814 4,356,056
87 PP2400158244 - Cần điều khiển cho Visucam 60,042,938 1,200,858
88 PP2400158245 - Bộ định thị ngoài 31,198,782 623,975
89 PP2400158246 - Cụm tạo tia laser cho máy Yag III Typ II 958,921,032 19,178,420
90 PP2400158247 - Mạch đo năng lượng Yag III 22,074,612 441,492
91 PP2400158248 - Kim hút mẫu 44,092,000 881,840
92 PP2400158249 - Bóng đèn dùng cho máy sinh hóa tự động 61,530,000 1,230,600
93 PP2400158250 - VDP Pump cho máy sinh hóa tự động (JEL844559130PUMP) 69,416,000 1,388,320
94 PP2400158251 - Cuvette cho máy sinh hóa tự động (RRVV 211 - code AX310126) 54,780,000 1,095,600
95 PP2400158252 - Bóng đèn 6V- 10W 20,900,000 418,000
96 PP2400158253 - Bóng đèn 12V- 30W 20,900,000 418,000
97 PP2400158254 - Bóng đèn 6V-20W 26,400,000 528,000
98 PP2400158255 - Bóng đèn 12V- 100W 22,000,000 440,000
99 PP2400158256 - Bộ nguồn phát Laser YAG 1064 nm 840,000,000 16,800,000
100 PP2400158257 - Bộ nguồn phát Laser quang đông đa điểm 720,000,000 14,400,000
101 PP2400158258 - Bộ nguồn phát Laser điều trị Glaucoma 560,000,000 11,200,000
102 PP2400158259 - Motor Step máy chiếu bảng thị lực 144,000,000 2,880,000
103 PP2400158260 - Remote điều khiển máy chiếu thị lực CP30 81,000,000 1,620,000
104 PP2400158261 - Remote điều khiển máy chiếu thị lực CP500 81,000,000 1,620,000
105 PP2400158262 - Bóng đèn máy chiếu thị lực 12V-30W 46,330,000 926,600
106 PP2400158263 - Bộ nguồn máy chiếu bảng thị lực 273,000,000 5,460,000
107 PP2400158264 - Đầu dò siêu âm B 840,000,000 16,800,000
108 PP2400158265 - Cáp đầu dò siêu âm B 76,000,000 1,520,000
109 PP2400158266 - Mainboard máy siêu âm 106,000,000 2,120,000
110 PP2400158267 - Thân đầu dò siêu âm UBM (đa tần số) 280,000,000 5,600,000
111 PP2400158268 - Đầu thu tín hiệu siêu âm UBM tần số 50 Mhz 105,000,000 2,100,000
112 PP2400158269 - Đầu thu tín hiệu siêu âm UBM tần số 35 Mhz 85,000,000 1,700,000
113 PP2400158270 - Cáp đầu dò siêu âm UBM 19,000,000 380,000
114 PP2400158271 - Cúp nhựa đựng nước làm kỹ thuật UBM 11,200,000 224,000
115 PP2400158272 - Board nguồn máy chụp cắt lớp võng mạc 26,000,000 520,000
116 PP2400158273 - Đèn định thị ngoài 19,000,000 380,000
117 PP2400158274 - Cổng kết nối module chụp ảnh và nhận biết mắt trái/phải 18,000,000 360,000
118 PP2400158275 - Nguồn Laser của máy chụp OCT 180,000,000 3,600,000
119 PP2400158276 - Bộ nguồn máy chụp hình màu đáy mắt 26,000,000 520,000
120 PP2400158277 - Bộ định thị ngoài 19,000,000 380,000
121 PP2400158278 - Bộ nguồn điện sinh hiển vi khám mắt 112,000,000 2,240,000
122 PP2400158279 - Chân điện Slit lamp 144,000,000 2,880,000
123 PP2400158280 - Bộ điều khiển nguồn sáng và camera cho sinh hiển vi khám mắt 48,000,000 960,000
124 PP2400158281 - Camera tương thích Beam Splitter của sinh hiển vi khám mắt 85,000,000 1,700,000
125 PP2400158282 - Bộ nguồn điện máy đo nhãn áp không tiếp xúc 135,000,000 2,700,000
126 PP2400158283 - Màn hình máy đo nhãn áp không tiếp xúc 162,000,000 3,240,000
127 PP2400158284 - Module in nhiệt máy đo nhãn áp không tiếp xúc 81,000,000 1,620,000
128 PP2400158285 - Board mạch điều khiển tín hiệu đo 225,000,000 4,500,000
129 PP2400158286 - Bóng đèn Sinh hiển vi khám mắt 46,410,000 928,200
130 PP2400158287 - Bóng đèn Sinh hiển vi khám mắt 46,410,000 928,200
131 PP2400158288 - Bàn Phím( Keypad) Máy Hấp Nhanh 144,900,000 2,898,000
132 PP2400158289 - Bo Mạch Điều Khiển Máy Hấp Nhanh 198,100,000 3,962,000
133 PP2400158290 - Bơm Nước (Water Pump) Máy Hấp Nhanh 227,568,000 4,551,360
134 PP2400158291 - Valve Solenoid Máy Hấp Nhanh 239,470,000 4,789,400
135 PP2400158292 - Đầu Dò Máy Hấp Nhanh 236,115,000 4,722,300
136 PP2400158293 - Màn Hình Hiển Thị Máy Hấp Nhanh 166,250,000 3,325,000
137 PP2400158294 - Bộ Tạo Nhiệt Máy Hấp Nhanh 546,000,000 10,920,000
138 PP2400158295 - Roăn Máy Hấp Nhanh 344,500,000 6,890,000
139 PP2400158296 - Bàn Phím( Keypad ) Máy Hấp Nhanh 59,120,000 1,182,400
140 PP2400158297 - Board Mạch Điều Khiển Máy Hấp Nhanh 212,750,000 4,255,000
141 PP2400158298 - Bơm Nước (Water Pump) Máy Hấp Nhanh 66,374,000 1,327,480
142 PP2400158299 - Valve Solenoid Máy Hấp Nhanh 90,048,000 1,800,960
143 PP2400158300 - Đầu Dò Máy Hấp Nhanh 96,200,000 1,924,000
144 PP2400158301 - Màn Hình Hiển Thị Máy Hấp Nhanh 58,212,000 1,164,240
145 PP2400158302 - Bộ Tạo Nhiệt Máy Hấp Nhanh 190,000,000 3,800,000
146 PP2400158303 - Roăn Máy Hấp Nhanh 121,900,000 2,438,000
147 PP2400158304 - Bộ Bóng X-quang 0.6 / 1.2P18DE-85 99,500,000 1,990,000
148 PP2400158305 - Bộ bo mạch điều khiển System L/F 30 cho hệ thống máy X-quang cao tần. 63,500,000 1,270,000
149 PP2400158306 - Bộ bo mạch xử lý trung tâm Analog của máy X-quang cao tần. 67,500,000 1,350,000
150 PP2400158307 - Bộ bo mạch Inverter chuyển đổi tần số cao tần cho việc phát tia-X, máy X-quang cao tần. 78,800,000 1,576,000
151 PP2400158308 - Bộ bo mạch ghi nhớ toàn bộ thông số điều khiển chụp: Nex-SC PCB của hệ thống máy X-quang cao tần 62,000,000 1,240,000
152 PP2400158309 - Bộ vật tư thùng cao thế, bảng điều khiển của hệ thống X-quang cao tần 99,800,000 1,996,000
153 PP2400158310 - Bảng điều khiển 95,500,000 1,910,000
154 PP2400158311 - Đèn xóa (eraser unit) 80,500,000 1,610,000
155 PP2400158312 - Bơm hút ip (pump) 29,500,000 590,000
156 PP2400158313 - Cúp hút ip (suction cup) 27,700,000 554,000
157 PP2400158314 - IP 35x43 (IP) 35,700,000 714,000
158 PP2400158315 - Bộ quang (Scan optic unit) 88,800,000 1,776,000
159 PP2400158316 - Hệ điều hành (HDD) 35,500,000 710,000
160 PP2400158317 - Bơm hút phim (electric pump) 28,000,000 560,000
161 PP2400158318 - Màn hình hiển thị (panel) 37,500,000 750,000
162 PP2400158319 - Bo mạch điều khiển quản lý thủy dịch 144,034,000 2,880,680
163 PP2400158320 - Khối quản lý thủy dịch 559,086,000 11,181,720
164 PP2400158321 - Miếng cảm ứng MH 10.4 inch 24,948,000 498,960
165 PP2400158322 - Màn hình màu LCD 10.4 Inch 259,644,000 5,192,880
166 PP2400158323 - Dây bàn đạp máy Laureate 32,340,000 646,800
167 PP2400158324 - Nguồn cấp điện liên tục Laureate 170,940,000 3,418,800
168 PP2400158325 - Board mạch đè nén 280,533,000 5,610,660
169 PP2400158326 - Bánh quay tạo áp suất 36,036,000 720,720
170 PP2400158327 - Bàn đạp máy Laureate 319,341,000 6,386,820
171 PP2400158328 - Hệ thống van điều khiển khối Manifold cho máy mổ Phaco tương thích máy Infiniti 964,249,000 19,284,980
172 PP2400158329 - Board mạch giao tiếp Cassette của máy mổ Phaco 87,780,000 1,755,600
173 PP2400158330 - Board mạch điều khiển vi xử lý trung tâm của máy mổ phaco 672,012,000 13,440,240
174 PP2400158331 - Cảm biến áp suất dòng chảy 573,870,000 11,477,400
175 PP2400158332 - Board mạch phân phối nguồn 256,608,000 5,132,160
176 PP2400158333 - Bộ bánh xoay tạo áp suất 216,216,000 4,324,320
177 PP2400158334 - Board nguồn của máy mổ Phaco 972,048,000 19,440,960
178 PP2400158335 - Board điều khiển Pedal máy mổ Phaco Infiniti 497,508,000 9,950,160
179 PP2400158336 - Board mạch điều khiển năng lượng Phaco 661,419,000 13,228,380
180 PP2400158337 - Motor thanh treo truyền dịch 1,238,952,000 24,779,040
181 PP2400158338 - Màn hình màu LCB 15 Inch 109,912,000 2,198,240
182 PP2400158339 - Bàn đạp máy mổ Infiniti 1,091,552,000 21,831,040
183 PP2400158340 - Bộ đèn Xenon 122,474,000 2,449,480
184 PP2400158341 - Bánh quay tạo áp suất 24,024,000 480,480
185 PP2400158342 - Bo mạch quản lí truyền thủy dịch RHS 75,526,000 1,510,520
186 PP2400158343 - Bo mạch 5 van xanh ROHS 26,246,000 524,920
187 PP2400158344 - Cáp bàn đạp máy mổ dịch kính võng mạc 42,394,000 847,880
188 PP2400158345 - Bánh quay tạo áp suất 109,032,000 2,180,640
189 PP2400158346 - Ăn ten bàn đạp không dây 4,455,000 89,100
190 PP2400158347 - Đầu đọc nhận diện BSS 109,791,000 2,195,820
191 PP2400158348 - Cảm biến áp suất bịch dịch truyền 95,733,000 1,914,660
192 PP2400158349 - Bàn đạp không dây 268,158,000 5,363,160
193 PP2400158350 - Khối xử lý trung tâm 702,999,000 14,059,980
194 PP2400158351 - Màn hình LCD 19 inch 119,757,000 2,395,140
195 PP2400158352 - Bộ nguồn 166,881,000 3,337,620
196 PP2400158353 - Tay cầm Phaco Centurion 596,998,512 11,939,970
197 PP2400158354 - Tay cầm phaco Ozil 1,691,495,784 33,829,915
198 PP2400158355 - Tay cầm phaco Active Sentry 227,391,516 4,547,830
199 PP2400158356 - Bộ cáp điện tim 24,200,000 484,000
200 PP2400158357 - Bộ cáp nối và bao đo huyết áp (Bao đo dùng cho Nhi) 100,980,000 2,019,600
201 PP2400158358 - Bộ cáp nối và bao đo huyết áp (Bao đo dùng cho Người lớn) 100,980,000 2,019,600
202 PP2400158359 - Bơm huyết áp 61,710,000 1,234,200
203 PP2400158360 - Bộ dây cáp đo SpO2 (bao gồm cáp nối Monitor và Sensor SpO2) 46,410,000 928,200
204 PP2400158361 - Roăn cửa 47,795,000 955,900
205 PP2400158362 - Thanh điện trở nhiệt nồi đun 72,600,000 1,452,000
206 PP2400158363 - Van điều khiển bằng khí nén 58,320,000 1,166,400
207 PP2400158364 - Dụng cụ nén khí không dầu 45,012,000 900,240
208 PP2400158365 - Hệ thống bơm nước cung cấp cho nồi hấp tiệt trùng 27,940,000 558,800
209 PP2400158366 - Bộ dây đo ECG (dây, kẹp, boa) 14,800,000 296,000
210 PP2400158367 - Roăn cửa 9,900,000 198,000
211 PP2400158368 - Thanh điện trở nhiệt 8,360,000 167,200
212 PP2400158369 - Đồng hồ đếm thời gian (Timer) 7,700,000 154,000
213 PP2400158370 - Van xả an toàn 6,160,000 123,200
214 PP2400158371 - Roăn cửa 18,700,000 374,000
215 PP2400158372 - Thanh điện trở nhiệt 9,900,000 198,000
216 PP2400158373 - Đồng hồ đếm thời gian (Timer) 30,800,000 616,000
217 PP2400158374 - Van điện từ máy hấp 25,300,000 506,000
218 PP2400158375 - Bộ nguồn điện máy đo nhãn áp không tiếp xúc 82,233,690 1,644,673
219 PP2400158376 - Màn hình máy đo nhãn áp không tiếp xúc 194,810,000 3,896,200
220 PP2400158377 - Module in nhiệt máy đo nhãn áp không tiếp xúc 46,418,400 928,368
221 PP2400158378 - Board mạch điều khiển tín hiệu đo máy đo nhãn áp không tiếp xúc 271,232,500 5,424,650
222 PP2400158379 - Bộ nguồn máy đo khúc xạ tự động 46,990,680 939,813
223 PP2400158380 - Module máy in kết quả máy đo khúc xạ tự động 26,524,800 530,496
224 PP2400158381 - Dây cáp camera 17,600,000 352,000
225 PP2400158382 - Tay cầm điều khiển dùng cho máy đo khúc xạ 35,424,000 708,480
226 PP2400158383 - Camera đo dùng cho máy đo khúc xạ 82,080,000 1,641,600
227 PP2400158384 - Bo mạch điều khiển nâng tựa cằm cho máy đo khúc xạ 13,200,000 264,000
228 PP2400158385 - Board mạch bàn phím máy mài kính 35,596,000 711,920
229 PP2400158386 - Feeler quét tròng kính bên trái 65,340,000 1,306,800
230 PP2400158387 - Feeler quét tròng kính bên phải 65,340,000 1,306,800
231 PP2400158388 - Thanh giữ quét tròng kính 26,400,000 528,000
232 PP2400158389 - Thanh quét gọng kính 46,332,000 926,640
233 PP2400158390 - Đá mài thô tròng nhựa 318,087,000 6,361,740
234 PP2400158391 - Mô tơ quay đá mày mài tròng kính 278,784,000 5,575,680
235 PP2400158392 - Bộ điều khiển mô tơ quay đá dùng cho máy mài kính 103,620,000 2,072,400
236 PP2400158393 - Mô tơ bước máy mài tròng kính 86,680,000 1,733,600
237 PP2400158394 - Màn hình máy mài kính 154,096,800 3,081,936
238 PP2400158395 - Bộ nguồn máy mài kính 127,705,600 2,554,112
239 PP2400158396 - Bộ quét tròng và gọng kính 211,252,800 4,225,056
240 PP2400158397 - Cảm biến vị trí máy mài 24,750,000 495,000
241 PP2400158398 - Thanh trượt chuyển động cho bộ quét mẫu gọng kính 115,978,500 2,319,570
242 PP2400158399 - Thanh trượt dùng cho máy mài tròng kính (bộ quét tròng ) 21,102,400 422,048
243 PP2400158400 - Motor DC cho bộ quét tròng kính 37,015,000 740,300
244 PP2400158401 - Bộ quét tròng kính mẫu 313,968,600 6,279,372
245 PP2400158402 - Bộ quét tròng kính mẫu 356,400,000 7,128,000
246 PP2400158403 - Nút chặn thanh quét mẫu tròng kính 6,105,000 122,100
247 PP2400158404 - Nút kẹp gọng kính 5,248,800 104,976
248 PP2400158405 - Bánh răng nâng bộ quét tròng kính 16,500,000 330,000
249 PP2400158406 - Miếng dán tròng kính bằng cao su (xanh, đỏ) 5,767,200 115,344
250 PP2400158407 - Bóng đèn XHL 2.5 V Mã hàng: X-001.88.087 62,475,000 1,249,500
251 PP2400158408 - Bóng đèn cực tím 80,000,000 1,600,000
252 PP2400158409 - Bo mạch xử lý tín hiệu siêu âm B 260,000,000 5,200,000
253 PP2400158410 - Bo mạch xử lý tín hiệu siêu âm UBM 260,000,000 5,200,000
254 PP2400158411 - Bo mạch T-Gate nhận tín hiệu hình ảnh OCT máy Spectralis 26,500,000 530,000
255 PP2400158412 - Dây cáp tín hiệu Optical Thunderbolt sử dụng cho máy Spectralis 23,500,000 470,000
256 PP2400158413 - Tản nhiệt cho dây cáp và bo mạch nhận tín hiệu 10,000,000 200,000
257 PP2400158414 - Bo mạch nguồn 26,000,000 520,000
258 PP2400158415 - Card Thunderbolt dùng cho máy tính HP Workstation 15,000,000 300,000
259 PP2400158416 - Bo mạch T-Gate nhận tín hiệu hình ảnh OCT máy Spectralis 26,500,000 530,000
260 PP2400158417 - Dây cáp tín hiệu Optical Thunderbolt sử dụng cho máy Spectralis 23,500,000 470,000
261 PP2400158418 - Tản nhiệt cho dây cáp và bo mạch nhận tín hiệu 10,000,000 200,000
262 PP2400158419 - Màn hình điều khiển LCD 35,000,000 700,000
263 PP2400158420 - Bóng đèn dùng cho kính hiển vi phẫu thuật 44,000,000 880,000
264 PP2400158421 - Cảm biến đo dòng khí (Flow Sensor) 44,712,000 894,240
265 PP2400158422 - Cảm biến đo nồng độ Oxy (Oxy Sensor) 17,884,800 357,696
266 PP2400158423 - Cảm biến đo dòng khí (Flow Sensor) 89,424,000 1,788,480
267 PP2400158424 - Cảm biến đo nồng độ Oxy (Oxy Sensor) 40,240,000 804,800
268 PP2400158425 - Pin lưu điện máy phá rung tim 80,000,000 1,600,000
269 PP2400158426 - Bảng điện cực đánh sốc 10,000,000 200,000
270 PP2400158427 - Bóng đèn sử dụng cho đèn mổ di động 7,425,000 148,500
271 PP2400158428 - Bộ núm tiệt trùng tay cầm kính hiển vi phẫu thuật 77,702,630 1,554,052
272 PP2400158429 - Bộ núm tiệt trùng tay cầm kính hiển vi phẫu thuật 34,562,530 691,250
273 PP2400158430 - Bộ núm tiệt trùng tay cầm kính hiển vi phẫu thuật 58,024,690 1,160,493
274 PP2400158431 - PCBA IRED Power Supply​ SMB ( Bo mạch cấp điện) 20,602,969 412,059
275 PP2400158432 - SBG 3mm tube HVARF with fitting (Ống nối khí 3mm với đầu nối từ HV đến ARF) 30,315,797 606,315
276 PP2400158433 - SC Intake Valve (V-IN, COH) (Cụm van từ điện ngõ vào (cho COH)) 147,164,063 2,943,281
277 PP2400158434 - Control PCB for Ring Illumination (Bo điều khiển độ sáng) 241,937,719 4,838,754
278 PP2400158435 - SC Gas system ( Hệ thống gas) 539,209,125 10,784,182
279 PP2400158436 - Dây quang kính hiển vi phẫu thuật 90,064,406 1,801,288
280 PP2400158437 - SC Foot Control Panel (Bàn đạp kính hiển vi PT) 179,540,157 3,590,803
281 PP2400158438 - Pin lithium dùng cho bàn đạp điều khiển máy phẫu thuật mắt 23,500,000 470,000
282 PP2400158439 - Dây cáp kết nối bàn đạp máy phẫu thuật mắt Stellaris Elite 26,000,000 520,000
283 PP2400158440 - Module điều khiển cây truyền dịch trên máy phẫu thuật mắt Stellaris Elite) 55,000,000 1,100,000
284 PP2400158441 - Module cấp nguồn của máy phẫu thuật mắt Stellaris Elite (bộ phận máy phẫu thuật) 200,000,000 4,000,000
285 PP2400158442 - Module tạo siêu âm phá nhân của máy phẫu thuật mắt Stellaris Elite (bộ phận máy phẫu thuật) 275,000,000 5,500,000
286 PP2400158443 - Bàn đạp điều khiển máy phẫu thuật mắt Stellaris Elite (phụ kiện máy phẫu thuật) 520,000,000 10,400,000
287 PP2400158444 - Module cắt dịch kính bán phần sau của máy phẫu thuật mắt Stellaris Elite (bộ phận máy phẫu thuật) 525,000,000 10,500,000
288 PP2400158445 - Module nén khí của máy phẫu thuật mắt Stellaris Elite (bộ phận máy phẫu thuật) 620,000,000 12,400,000
289 PP2400158446 - Màn hình giao diện điều khiển hệ thống máy phẫu thuật mắt Stellaris Elite (bộ phận máy phẫu thuật) 620,000,000 12,400,000
290 PP2400158447 - Module chiếu sáng của máy phẫu thuật mắt Stellaris Elite (bộ phận máy phẫu thuật) 850,000,000 17,000,000
291 PP2400158448 - ICL complete ( Bo điều khiển cường độ sáng) 112,433,344 2,248,666
292 PP2400158449 - Khối thủy dịch máy phaco Centurion 331,100,000 6,622,000
293 PP2400158450 - Vòi phun máy sinh hóa 44,046,000 880,920
294 PP2400158451 - Kim hút khô cuvette 63,987,000 1,279,740
295 PP2400158452 - Kim hút hóa chất máy sinh hóa tự động 35,842,000 716,840
296 PP2400158453 - Kim hút mẫu máy sinh hóa 20,235,000 404,700
297 PP2400158454 - L-Ring Sy-lanh hút mẫu máy sinh hóa 6,191,000 123,820
298 PP2400158455 - L-ring Sy lanh hút hóa chất máy sinh hóa 10,570,000 211,400
299 PP2400158456 - L-ring Sy lanh rửa kim máy sinh hóa 5,285,000 105,700
300 PP2400158457 - Da bơm của bơm Vaccum máy sinh hóa 21,796,000 435,920
301 PP2400158458 - Bơm dầu ủ máy sinh hóa 16,410,000 328,200
302 PP2400158459 - Bộ khử bọt máy sinh hóa 36,311,000 726,220
303 PP2400158460 - Ống dây hóa chất máy huyết học 5,234,000 104,680
304 PP2400158461 - Bộ lọc không khí máy huyết học 1,126,000 22,520
305 PP2400158462 - Sy-Lanh RBC máy huyết học 5,034,000 100,680
306 PP2400158463 - Sy Lanh sheath máy huyết học 4,351,000 87,020
307 PP2400158464 - Sy-Lanh hút mẫu máy huyết học 6,997,000 139,940
Bóng đèn 2.5V, Mã X-001.88.069, sử dụng cho đèn soi đáy mắt cầm tay
Mã phần lô PP2400158158
Giá từng phần lô 41,055,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 821,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng đèn 6V, Mã X-04.88.068, sử dụng cho đèn soi đáy mắt hình đảo đội đầu
Mã phần lô PP2400158159
Giá từng phần lô 19,635,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng đèn 2.5V, Mã X-001.88.035 sử dụng cho đèn đặt nội khí quản
Mã phần lô PP2400158160
Giá từng phần lô 10,472,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng đèn 6V, Mã X-004.88.111, sử dụng cho đèn soi đáy mắt hình đảo đội đầu
Mã phần lô PP2400158161
Giá từng phần lô 85,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,713,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nguồn phát Laser quang đông đa điểm
Mã phần lô PP2400158162
Giá từng phần lô 1,001,287,463
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,025,749
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây quang dẫn truyền năng lượng Laser
Mã phần lô PP2400158163
Giá từng phần lô 23,840,579
Bảo đảm dự thầu (VND) 476,811
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đèn chiếu cho máy đo thị trường
Mã phần lô PP2400158164
Giá từng phần lô 63,574,875
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,271,497
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vỏ chắn bụi SC HFA3
Mã phần lô PP2400158165
Giá từng phần lô 37,085,346
Bảo đảm dự thầu (VND) 741,706
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọc xanh dương cho cảm biến ánh sáng
Mã phần lô PP2400158166
Giá từng phần lô 20,586,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 411,723
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọc xanh lá cho cảm biến ánh sáng
Mã phần lô PP2400158167
Giá từng phần lô 15,136,878
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,737
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nút bấm tương tác cho bệnh nhân
Mã phần lô PP2400158168
Giá từng phần lô 34,966,182
Bảo đảm dự thầu (VND) 699,323
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bo mạch điều khiển cơ sở Santa Cruz
Mã phần lô PP2400158169
Giá từng phần lô 240,171,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,803,435
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bo mạch điều khiển trung tâm Santa Cruz
Mã phần lô PP2400158170
Giá từng phần lô 64,163,532
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,283,270
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nguồn ATX+12 350W SC MINI-ITX
Mã phần lô PP2400158171
Giá từng phần lô 84,766,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,695,330
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mạch cảm biến nhận dây dẫn tia sáng Lock IR
Mã phần lô PP2400158172
Giá từng phần lô 25,606,548
Bảo đảm dự thầu (VND) 512,130
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đèn Halogen 12V/30W/PG22(+)
Mã phần lô PP2400158173
Giá từng phần lô 2,508,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn tia sáng 2m Light guide 2.0m
Mã phần lô PP2400158174
Giá từng phần lô 71,521,737
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,430,434
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ lọc an toàn cho bác sĩ (đỏ)
Mã phần lô PP2400158175
Giá từng phần lô 441,492,189
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,829,843
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bo mạch điều khiển đèn khe
Mã phần lô PP2400158176
Giá từng phần lô 45,326,532
Bảo đảm dự thầu (VND) 906,530
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cụm cấp nguồn điện 24Vdc 16,7A 400W
Mã phần lô PP2400158177
Giá từng phần lô 99,482,908
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,989,658
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Công tắc dạng chìa khóa (25x25) 1on plug
Mã phần lô PP2400158178
Giá từng phần lô 14,716,408
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,328
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Công tắc điều khiển dạng bàn đạp chân
Mã phần lô PP2400158179
Giá từng phần lô 31,198,782
Bảo đảm dự thầu (VND) 623,975
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ linh kiện và dây cáp cho bàn đạp kính hiển vi PT
Mã phần lô PP2400158180
Giá từng phần lô 103,309,173
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,066,183
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bánh xe chịu lực tương thích chân đế kính hiển vi phẫu thuật Zeiss S7
Mã phần lô PP2400158181
Giá từng phần lô 868,856,652
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,377,133
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mạch cấp điện áp 15V /24V cho kính hiển vi phẫu thuật
Mã phần lô PP2400158182
Giá từng phần lô 468,864,711
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,377,294
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
PCB Control panel S7 Mạch điều khiển cho chân đế S7
Mã phần lô PP2400158183
Giá từng phần lô 267,544,269
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,350,885
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bo mạch công suất ngõ ra (Chân đế S7)
Mã phần lô PP2400158184
Giá từng phần lô 381,449,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,628,985
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bo mạch điều khiển chính của kính hiển vi phẫu thuật
Mã phần lô PP2400158185
Giá từng phần lô 826,473,375
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,529,467
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màn hình (phiên bản thay đổi) bao gồm mạch Basicboard
Mã phần lô PP2400158186
Giá từng phần lô 662,238,288
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,244,765
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ bơm hút chân không (cho Treatment Pack và Mắt)
Mã phần lô PP2400158187
Giá từng phần lô 442,669,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,853,390
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ phận tạo tia laser FCPA "Silver+"
Mã phần lô PP2400158188
Giá từng phần lô 15,932,962,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,659,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ điều biến xung ánh sáng với dây kết nối
Mã phần lô PP2400158189
Giá từng phần lô 567,464,626
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,349,292
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SC AOM Bộ điều biến quang
Mã phần lô PP2400158190
Giá từng phần lô 541,563,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,831,275
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đèn Led cho cụm OPMI Pico
Mã phần lô PP2400158191
Giá từng phần lô 91,830,376
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,836,607
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ điều khiển dương quét trục Z
Mã phần lô PP2400158192
Giá từng phần lô 1,811,883,938
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,237,678
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cần điều khiển giường bệnh nhân PSS
Mã phần lô PP2400158193
Giá từng phần lô 339,066,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,781,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Van điện từ cho lọc và cửa sập
Mã phần lô PP2400158194
Giá từng phần lô 178,951,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,579,030
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cảm biến năng lượng laser 500 kHz
Mã phần lô PP2400158195
Giá từng phần lô 189,547,314
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,790,946
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cảm biến cường độ laser 500 kHz
Mã phần lô PP2400158196
Giá từng phần lô 168,355,688
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,367,113
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây kết nối cho cảm biến E/I/C
Mã phần lô PP2400158197
Giá từng phần lô 82,411,876
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,648,237
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gương quét X hoặc Y kèm bộ điều khiển
Mã phần lô PP2400158198
Giá từng phần lô 1,125,510,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,510,215
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Động cơ nâng trục Z cho PSS
Mã phần lô PP2400158199
Giá từng phần lô 578,060,438
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,561,208
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trục nâng Z cho PSS
Mã phần lô PP2400158200
Giá từng phần lô 720,515,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,410,305
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ phận cấp điện 12V 150W
Mã phần lô PP2400158201
Giá từng phần lô 145,986,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,919,735
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ lọc hồng ngoại có giá đỡ
Mã phần lô PP2400158202
Giá từng phần lô 35,025,047
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bàn phím VisuMax
Mã phần lô PP2400158203
Giá từng phần lô 153,050,625
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,061,012
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ chiếu sáng khi mổ - IR2 LED
Mã phần lô PP2400158204
Giá từng phần lô 22,957,594
Bảo đảm dự thầu (VND) 459,151
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ bảo dưỡng Visumax 4 năm
Mã phần lô PP2400158205
Giá từng phần lô 169,533,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,390,660
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đèn hồng ngoại
Mã phần lô PP2400158206
Giá từng phần lô 71,816,064
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,436,321
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gương phản xạ số 1
Mã phần lô PP2400158207
Giá từng phần lô 479,754,845
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,595,096
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gương phản xạ số 2
Mã phần lô PP2400158208
Giá từng phần lô 470,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,418,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gương phản xạ số 3
Mã phần lô PP2400158209
Giá từng phần lô 323,760,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,475,218
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BeamShaper Gương định hình tia
Mã phần lô PP2400158210
Giá từng phần lô 573,351,188
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,467,023
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gương số 1 (với khung đỡ)
Mã phần lô PP2400158211
Giá từng phần lô 662,238,285
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,244,765
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gương số 2 (với khung đỡ)
Mã phần lô PP2400158212
Giá từng phần lô 529,790,625
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,595,812
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ quét DynAxis M 18 mm (quét trục X/Y)
Mã phần lô PP2400158213
Giá từng phần lô 798,217,876
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,964,357
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu phát Laser Coh. (RoHS)
Mã phần lô PP2400158214
Giá từng phần lô 11,277,779,175
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,555,583
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MV-ArF Van từ điện (đóng mở khí ArF)
Mã phần lô PP2400158215
Giá từng phần lô 335,534,064
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,710,681
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cần điều khiển LSC 80
Mã phần lô PP2400158216
Giá từng phần lô 311,987,814
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,239,756
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gương chia sáng, DMR=30 mm 193 mm
Mã phần lô PP2400158217
Giá từng phần lô 83,589,188
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,671,783
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nguồn cấp điện chính
Mã phần lô PP2400158218
Giá từng phần lô 281,377,688
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,627,553
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cụm Laser diode bước sóng 650nm
Mã phần lô PP2400158219
Giá từng phần lô 83,000,532
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,660,010
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bo mạch điều khiển đèn LAI
Mã phần lô PP2400158220
Giá từng phần lô 87,709,782
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,754,195
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hút thổi CCA-Y CS
Mã phần lô PP2400158221
Giá từng phần lô 387,924,469
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,758,489
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cần điều khiển cho máy đo công suất thủy tinh thể
Mã phần lô PP2400158222
Giá từng phần lô 147,164,065
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,943,281
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ổ cứng SSD 2,5” 64 Gb Sata III + tích hợp phần mềm chuyên dụng của máy đo (thay thế cho máy đo công suất thủy tinh thể)
Mã phần lô PP2400158223
Giá từng phần lô 207,501,330
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,150,026
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mạch cấp điện 90W, 12VDC/7,5A
Mã phần lô PP2400158224
Giá từng phần lô 144,220,785
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,884,415
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bo xử lý số IOL
Mã phần lô PP2400158225
Giá từng phần lô 167,178,376
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,343,567
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ giao tiếp Medcom
Mã phần lô PP2400158226
Giá từng phần lô 36,496,688
Bảo đảm dự thầu (VND) 729,933
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cáp kết nối HEAD X601
Mã phần lô PP2400158227
Giá từng phần lô 151,873,316
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,037,466
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nguồn SLD SD-OCT
Mã phần lô PP2400158228
Giá từng phần lô 803,515,782
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,070,315
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ giao thoa SD-OCT
Mã phần lô PP2400158229
Giá từng phần lô 570,407,907
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,408,158
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gương quét 2 kênh XY Galvo bao gồm mạch điều khiển
Mã phần lô PP2400158230
Giá từng phần lô 794,685,939
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,893,718
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bo mạch điều khiển phân phối điện áp SD-OCT
Mã phần lô PP2400158231
Giá từng phần lô 112,139,016
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,242,780
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thấu kính mắt 30D SD-OCT
Mã phần lô PP2400158232
Giá từng phần lô 354,959,721
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,099,194
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ổ cứng SD-OCT 584 CMY17
Mã phần lô PP2400158233
Giá từng phần lô 78,585,612
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,571,712
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Động cơ bước 0.9 độ NEMA14 17LG
Mã phần lô PP2400158234
Giá từng phần lô 30,904,455
Bảo đảm dự thầu (VND) 618,089
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cụm motor thay thế trục Y
Mã phần lô PP2400158235
Giá từng phần lô 54,745,032
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,094,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giương quét L bao gồm mạch điều khiển
Mã phần lô PP2400158236
Giá từng phần lô 595,131,471
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,902,629
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cụm cảm biến Sony
Mã phần lô PP2400158237
Giá từng phần lô 1,146,702,376
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,934,047
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bo mạch điều khiển với bộ lấy nét IGR
Mã phần lô PP2400158238
Giá từng phần lô 279,023,064
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,580,461
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cáp camera USB
Mã phần lô PP2400158239
Giá từng phần lô 12,950,438
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,008
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bo mạch CC-24V DC FUSE (FUS)
Mã phần lô PP2400158240
Giá từng phần lô 9,536,232
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,724
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mạch nhân diện vị trí
Mã phần lô PP2400158241
Giá từng phần lô 17,071,032
Bảo đảm dự thầu (VND) 341,420
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cáp tín hiệu cho mạch nhân diện vị trí 1
Mã phần lô PP2400158242
Giá từng phần lô 9,536,232
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,724
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bo mạch máy tính Fujitsu D3313-S3
Mã phần lô PP2400158243
Giá từng phần lô 217,802,814
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,356,056
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cần điều khiển cho Visucam
Mã phần lô PP2400158244
Giá từng phần lô 60,042,938
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,858
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ định thị ngoài
Mã phần lô PP2400158245
Giá từng phần lô 31,198,782
Bảo đảm dự thầu (VND) 623,975
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cụm tạo tia laser cho máy Yag III Typ II
Mã phần lô PP2400158246
Giá từng phần lô 958,921,032
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,178,420
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mạch đo năng lượng Yag III
Mã phần lô PP2400158247
Giá từng phần lô 22,074,612
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,492
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim hút mẫu
Mã phần lô PP2400158248
Giá từng phần lô 44,092,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 881,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng đèn dùng cho máy sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2400158249
Giá từng phần lô 61,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VDP Pump cho máy sinh hóa tự động (JEL844559130PUMP)
Mã phần lô PP2400158250
Giá từng phần lô 69,416,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,388,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cuvette cho máy sinh hóa tự động (RRVV 211 - code AX310126)
Mã phần lô PP2400158251
Giá từng phần lô 54,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,095,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng đèn 6V- 10W
Mã phần lô PP2400158252
Giá từng phần lô 20,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng đèn 12V- 30W
Mã phần lô PP2400158253
Giá từng phần lô 20,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng đèn 6V-20W
Mã phần lô PP2400158254
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng đèn 12V- 100W
Mã phần lô PP2400158255
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nguồn phát Laser YAG 1064 nm
Mã phần lô PP2400158256
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nguồn phát Laser quang đông đa điểm
Mã phần lô PP2400158257
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nguồn phát Laser điều trị Glaucoma
Mã phần lô PP2400158258
Giá từng phần lô 560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Motor Step máy chiếu bảng thị lực
Mã phần lô PP2400158259
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Remote điều khiển máy chiếu thị lực CP30
Mã phần lô PP2400158260
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Remote điều khiển máy chiếu thị lực CP500
Mã phần lô PP2400158261
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng đèn máy chiếu thị lực 12V-30W
Mã phần lô PP2400158262
Giá từng phần lô 46,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 926,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nguồn máy chiếu bảng thị lực
Mã phần lô PP2400158263
Giá từng phần lô 273,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,460,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu dò siêu âm B
Mã phần lô PP2400158264
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cáp đầu dò siêu âm B
Mã phần lô PP2400158265
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mainboard máy siêu âm
Mã phần lô PP2400158266
Giá từng phần lô 106,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thân đầu dò siêu âm UBM (đa tần số)
Mã phần lô PP2400158267
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu thu tín hiệu siêu âm UBM tần số 50 Mhz
Mã phần lô PP2400158268
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu thu tín hiệu siêu âm UBM tần số 35 Mhz
Mã phần lô PP2400158269
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cáp đầu dò siêu âm UBM
Mã phần lô PP2400158270
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cúp nhựa đựng nước làm kỹ thuật UBM
Mã phần lô PP2400158271
Giá từng phần lô 11,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Board nguồn máy chụp cắt lớp võng mạc
Mã phần lô PP2400158272
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đèn định thị ngoài
Mã phần lô PP2400158273
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cổng kết nối module chụp ảnh và nhận biết mắt trái/phải
Mã phần lô PP2400158274
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nguồn Laser của máy chụp OCT
Mã phần lô PP2400158275
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nguồn máy chụp hình màu đáy mắt
Mã phần lô PP2400158276
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ định thị ngoài
Mã phần lô PP2400158277
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nguồn điện sinh hiển vi khám mắt
Mã phần lô PP2400158278
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chân điện Slit lamp
Mã phần lô PP2400158279
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ điều khiển nguồn sáng và camera cho sinh hiển vi khám mắt
Mã phần lô PP2400158280
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Camera tương thích Beam Splitter của sinh hiển vi khám mắt
Mã phần lô PP2400158281
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nguồn điện máy đo nhãn áp không tiếp xúc
Mã phần lô PP2400158282
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màn hình máy đo nhãn áp không tiếp xúc
Mã phần lô PP2400158283
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Module in nhiệt máy đo nhãn áp không tiếp xúc
Mã phần lô PP2400158284
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Board mạch điều khiển tín hiệu đo
Mã phần lô PP2400158285
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng đèn Sinh hiển vi khám mắt
Mã phần lô PP2400158286
Giá từng phần lô 46,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 928,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng đèn Sinh hiển vi khám mắt
Mã phần lô PP2400158287
Giá từng phần lô 46,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 928,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bàn Phím( Keypad) Máy Hấp Nhanh
Mã phần lô PP2400158288
Giá từng phần lô 144,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,898,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bo Mạch Điều Khiển Máy Hấp Nhanh
Mã phần lô PP2400158289
Giá từng phần lô 198,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,962,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm Nước (Water Pump) Máy Hấp Nhanh
Mã phần lô PP2400158290
Giá từng phần lô 227,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,551,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Valve Solenoid Máy Hấp Nhanh
Mã phần lô PP2400158291
Giá từng phần lô 239,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,789,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu Dò Máy Hấp Nhanh
Mã phần lô PP2400158292
Giá từng phần lô 236,115,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,722,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màn Hình Hiển Thị Máy Hấp Nhanh
Mã phần lô PP2400158293
Giá từng phần lô 166,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,325,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ Tạo Nhiệt Máy Hấp Nhanh
Mã phần lô PP2400158294
Giá từng phần lô 546,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Roăn Máy Hấp Nhanh
Mã phần lô PP2400158295
Giá từng phần lô 344,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bàn Phím( Keypad ) Máy Hấp Nhanh
Mã phần lô PP2400158296
Giá từng phần lô 59,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,182,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Board Mạch Điều Khiển Máy Hấp Nhanh
Mã phần lô PP2400158297
Giá từng phần lô 212,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,255,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm Nước (Water Pump) Máy Hấp Nhanh
Mã phần lô PP2400158298
Giá từng phần lô 66,374,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,327,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Valve Solenoid Máy Hấp Nhanh
Mã phần lô PP2400158299
Giá từng phần lô 90,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu Dò Máy Hấp Nhanh
Mã phần lô PP2400158300
Giá từng phần lô 96,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,924,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màn Hình Hiển Thị Máy Hấp Nhanh
Mã phần lô PP2400158301
Giá từng phần lô 58,212,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,164,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ Tạo Nhiệt Máy Hấp Nhanh
Mã phần lô PP2400158302
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Roăn Máy Hấp Nhanh
Mã phần lô PP2400158303
Giá từng phần lô 121,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,438,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ Bóng X-quang 0.6 / 1.2P18DE-85
Mã phần lô PP2400158304
Giá từng phần lô 99,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,990,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ bo mạch điều khiển System L/F 30 cho hệ thống máy X-quang cao tần.
Mã phần lô PP2400158305
Giá từng phần lô 63,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,270,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ bo mạch xử lý trung tâm Analog của máy X-quang cao tần.
Mã phần lô PP2400158306
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ bo mạch Inverter chuyển đổi tần số cao tần cho việc phát tia-X, máy X-quang cao tần.
Mã phần lô PP2400158307
Giá từng phần lô 78,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,576,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ bo mạch ghi nhớ toàn bộ thông số điều khiển chụp: Nex-SC PCB của hệ thống máy X-quang cao tần
Mã phần lô PP2400158308
Giá từng phần lô 62,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ vật tư thùng cao thế, bảng điều khiển của hệ thống X-quang cao tần
Mã phần lô PP2400158309
Giá từng phần lô 99,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,996,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bảng điều khiển
Mã phần lô PP2400158310
Giá từng phần lô 95,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,910,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đèn xóa (eraser unit)
Mã phần lô PP2400158311
Giá từng phần lô 80,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,610,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm hút ip (pump)
Mã phần lô PP2400158312
Giá từng phần lô 29,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cúp hút ip (suction cup)
Mã phần lô PP2400158313
Giá từng phần lô 27,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
IP 35x43 (IP)
Mã phần lô PP2400158314
Giá từng phần lô 35,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ quang (Scan optic unit)
Mã phần lô PP2400158315
Giá từng phần lô 88,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,776,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hệ điều hành (HDD)
Mã phần lô PP2400158316
Giá từng phần lô 35,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 710,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm hút phim (electric pump)
Mã phần lô PP2400158317
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màn hình hiển thị (panel)
Mã phần lô PP2400158318
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bo mạch điều khiển quản lý thủy dịch
Mã phần lô PP2400158319
Giá từng phần lô 144,034,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khối quản lý thủy dịch
Mã phần lô PP2400158320
Giá từng phần lô 559,086,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,181,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng cảm ứng MH 10.4 inch
Mã phần lô PP2400158321
Giá từng phần lô 24,948,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màn hình màu LCD 10.4 Inch
Mã phần lô PP2400158322
Giá từng phần lô 259,644,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,192,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây bàn đạp máy Laureate
Mã phần lô PP2400158323
Giá từng phần lô 32,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 646,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nguồn cấp điện liên tục Laureate
Mã phần lô PP2400158324
Giá từng phần lô 170,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,418,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Board mạch đè nén
Mã phần lô PP2400158325
Giá từng phần lô 280,533,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,610,660
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bánh quay tạo áp suất
Mã phần lô PP2400158326
Giá từng phần lô 36,036,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bàn đạp máy Laureate
Mã phần lô PP2400158327
Giá từng phần lô 319,341,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,386,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hệ thống van điều khiển khối Manifold cho máy mổ Phaco tương thích máy Infiniti
Mã phần lô PP2400158328
Giá từng phần lô 964,249,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,284,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Board mạch giao tiếp Cassette của máy mổ Phaco
Mã phần lô PP2400158329
Giá từng phần lô 87,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Board mạch điều khiển vi xử lý trung tâm của máy mổ phaco
Mã phần lô PP2400158330
Giá từng phần lô 672,012,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,440,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cảm biến áp suất dòng chảy
Mã phần lô PP2400158331
Giá từng phần lô 573,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,477,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Board mạch phân phối nguồn
Mã phần lô PP2400158332
Giá từng phần lô 256,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,132,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ bánh xoay tạo áp suất
Mã phần lô PP2400158333
Giá từng phần lô 216,216,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,324,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Board nguồn của máy mổ Phaco
Mã phần lô PP2400158334
Giá từng phần lô 972,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,440,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Board điều khiển Pedal máy mổ Phaco Infiniti
Mã phần lô PP2400158335
Giá từng phần lô 497,508,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,950,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Board mạch điều khiển năng lượng Phaco
Mã phần lô PP2400158336
Giá từng phần lô 661,419,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,228,380
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Motor thanh treo truyền dịch
Mã phần lô PP2400158337
Giá từng phần lô 1,238,952,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,779,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màn hình màu LCB 15 Inch
Mã phần lô PP2400158338
Giá từng phần lô 109,912,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,198,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bàn đạp máy mổ Infiniti
Mã phần lô PP2400158339
Giá từng phần lô 1,091,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,831,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ đèn Xenon
Mã phần lô PP2400158340
Giá từng phần lô 122,474,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,449,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bánh quay tạo áp suất
Mã phần lô PP2400158341
Giá từng phần lô 24,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bo mạch quản lí truyền thủy dịch RHS
Mã phần lô PP2400158342
Giá từng phần lô 75,526,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,510,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bo mạch 5 van xanh ROHS
Mã phần lô PP2400158343
Giá từng phần lô 26,246,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 524,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cáp bàn đạp máy mổ dịch kính võng mạc
Mã phần lô PP2400158344
Giá từng phần lô 42,394,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 847,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bánh quay tạo áp suất
Mã phần lô PP2400158345
Giá từng phần lô 109,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,180,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ăn ten bàn đạp không dây
Mã phần lô PP2400158346
Giá từng phần lô 4,455,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu đọc nhận diện BSS
Mã phần lô PP2400158347
Giá từng phần lô 109,791,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,195,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cảm biến áp suất bịch dịch truyền
Mã phần lô PP2400158348
Giá từng phần lô 95,733,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,914,660
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bàn đạp không dây
Mã phần lô PP2400158349
Giá từng phần lô 268,158,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,363,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khối xử lý trung tâm
Mã phần lô PP2400158350
Giá từng phần lô 702,999,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,059,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màn hình LCD 19 inch
Mã phần lô PP2400158351
Giá từng phần lô 119,757,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,395,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nguồn
Mã phần lô PP2400158352
Giá từng phần lô 166,881,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,337,620
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay cầm Phaco Centurion
Mã phần lô PP2400158353
Giá từng phần lô 596,998,512
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,939,970
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay cầm phaco Ozil
Mã phần lô PP2400158354
Giá từng phần lô 1,691,495,784
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,829,915
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay cầm phaco Active Sentry
Mã phần lô PP2400158355
Giá từng phần lô 227,391,516
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,547,830
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ cáp điện tim
Mã phần lô PP2400158356
Giá từng phần lô 24,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ cáp nối và bao đo huyết áp (Bao đo dùng cho Nhi)
Mã phần lô PP2400158357
Giá từng phần lô 100,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,019,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ cáp nối và bao đo huyết áp (Bao đo dùng cho Người lớn)
Mã phần lô PP2400158358
Giá từng phần lô 100,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,019,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm huyết áp
Mã phần lô PP2400158359
Giá từng phần lô 61,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,234,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây cáp đo SpO2 (bao gồm cáp nối Monitor và Sensor SpO2)
Mã phần lô PP2400158360
Giá từng phần lô 46,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 928,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Roăn cửa
Mã phần lô PP2400158361
Giá từng phần lô 47,795,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 955,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh điện trở nhiệt nồi đun
Mã phần lô PP2400158362
Giá từng phần lô 72,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,452,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Van điều khiển bằng khí nén
Mã phần lô PP2400158363
Giá từng phần lô 58,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,166,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ nén khí không dầu
Mã phần lô PP2400158364
Giá từng phần lô 45,012,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hệ thống bơm nước cung cấp cho nồi hấp tiệt trùng
Mã phần lô PP2400158365
Giá từng phần lô 27,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây đo ECG (dây, kẹp, boa)
Mã phần lô PP2400158366
Giá từng phần lô 14,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Roăn cửa
Mã phần lô PP2400158367
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh điện trở nhiệt
Mã phần lô PP2400158368
Giá từng phần lô 8,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đồng hồ đếm thời gian (Timer)
Mã phần lô PP2400158369
Giá từng phần lô 7,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Van xả an toàn
Mã phần lô PP2400158370
Giá từng phần lô 6,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Roăn cửa
Mã phần lô PP2400158371
Giá từng phần lô 18,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh điện trở nhiệt
Mã phần lô PP2400158372
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đồng hồ đếm thời gian (Timer)
Mã phần lô PP2400158373
Giá từng phần lô 30,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 616,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Van điện từ máy hấp
Mã phần lô PP2400158374
Giá từng phần lô 25,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 506,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nguồn điện máy đo nhãn áp không tiếp xúc
Mã phần lô PP2400158375
Giá từng phần lô 82,233,690
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,644,673
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màn hình máy đo nhãn áp không tiếp xúc
Mã phần lô PP2400158376
Giá từng phần lô 194,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,896,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Module in nhiệt máy đo nhãn áp không tiếp xúc
Mã phần lô PP2400158377
Giá từng phần lô 46,418,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 928,368
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Board mạch điều khiển tín hiệu đo máy đo nhãn áp không tiếp xúc
Mã phần lô PP2400158378
Giá từng phần lô 271,232,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,424,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nguồn máy đo khúc xạ tự động
Mã phần lô PP2400158379
Giá từng phần lô 46,990,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 939,813
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Module máy in kết quả máy đo khúc xạ tự động
Mã phần lô PP2400158380
Giá từng phần lô 26,524,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 530,496
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cáp camera
Mã phần lô PP2400158381
Giá từng phần lô 17,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay cầm điều khiển dùng cho máy đo khúc xạ
Mã phần lô PP2400158382
Giá từng phần lô 35,424,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Camera đo dùng cho máy đo khúc xạ
Mã phần lô PP2400158383
Giá từng phần lô 82,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,641,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bo mạch điều khiển nâng tựa cằm cho máy đo khúc xạ
Mã phần lô PP2400158384
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Board mạch bàn phím máy mài kính
Mã phần lô PP2400158385
Giá từng phần lô 35,596,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 711,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Feeler quét tròng kính bên trái
Mã phần lô PP2400158386
Giá từng phần lô 65,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,306,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Feeler quét tròng kính bên phải
Mã phần lô PP2400158387
Giá từng phần lô 65,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,306,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh giữ quét tròng kính
Mã phần lô PP2400158388
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh quét gọng kính
Mã phần lô PP2400158389
Giá từng phần lô 46,332,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 926,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đá mài thô tròng nhựa
Mã phần lô PP2400158390
Giá từng phần lô 318,087,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,361,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mô tơ quay đá mày mài tròng kính
Mã phần lô PP2400158391
Giá từng phần lô 278,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,575,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ điều khiển mô tơ quay đá dùng cho máy mài kính
Mã phần lô PP2400158392
Giá từng phần lô 103,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,072,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mô tơ bước máy mài tròng kính
Mã phần lô PP2400158393
Giá từng phần lô 86,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,733,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màn hình máy mài kính
Mã phần lô PP2400158394
Giá từng phần lô 154,096,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,081,936
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nguồn máy mài kính
Mã phần lô PP2400158395
Giá từng phần lô 127,705,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,554,112
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ quét tròng và gọng kính
Mã phần lô PP2400158396
Giá từng phần lô 211,252,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,225,056
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cảm biến vị trí máy mài
Mã phần lô PP2400158397
Giá từng phần lô 24,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh trượt chuyển động cho bộ quét mẫu gọng kính
Mã phần lô PP2400158398
Giá từng phần lô 115,978,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,319,570
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh trượt dùng cho máy mài tròng kính (bộ quét tròng )
Mã phần lô PP2400158399
Giá từng phần lô 21,102,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 422,048
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Motor DC cho bộ quét tròng kính
Mã phần lô PP2400158400
Giá từng phần lô 37,015,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ quét tròng kính mẫu
Mã phần lô PP2400158401
Giá từng phần lô 313,968,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,279,372
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ quét tròng kính mẫu
Mã phần lô PP2400158402
Giá từng phần lô 356,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,128,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nút chặn thanh quét mẫu tròng kính
Mã phần lô PP2400158403
Giá từng phần lô 6,105,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nút kẹp gọng kính
Mã phần lô PP2400158404
Giá từng phần lô 5,248,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,976
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bánh răng nâng bộ quét tròng kính
Mã phần lô PP2400158405
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng dán tròng kính bằng cao su (xanh, đỏ)
Mã phần lô PP2400158406
Giá từng phần lô 5,767,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,344
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng đèn XHL 2.5 V Mã hàng: X-001.88.087
Mã phần lô PP2400158407
Giá từng phần lô 62,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,249,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng đèn cực tím
Mã phần lô PP2400158408
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bo mạch xử lý tín hiệu siêu âm B
Mã phần lô PP2400158409
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bo mạch xử lý tín hiệu siêu âm UBM
Mã phần lô PP2400158410
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bo mạch T-Gate nhận tín hiệu hình ảnh OCT máy Spectralis
Mã phần lô PP2400158411
Giá từng phần lô 26,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 530,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cáp tín hiệu Optical Thunderbolt sử dụng cho máy Spectralis
Mã phần lô PP2400158412
Giá từng phần lô 23,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tản nhiệt cho dây cáp và bo mạch nhận tín hiệu
Mã phần lô PP2400158413
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bo mạch nguồn
Mã phần lô PP2400158414
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Card Thunderbolt dùng cho máy tính HP Workstation
Mã phần lô PP2400158415
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bo mạch T-Gate nhận tín hiệu hình ảnh OCT máy Spectralis
Mã phần lô PP2400158416
Giá từng phần lô 26,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 530,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cáp tín hiệu Optical Thunderbolt sử dụng cho máy Spectralis
Mã phần lô PP2400158417
Giá từng phần lô 23,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tản nhiệt cho dây cáp và bo mạch nhận tín hiệu
Mã phần lô PP2400158418
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màn hình điều khiển LCD
Mã phần lô PP2400158419
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng đèn dùng cho kính hiển vi phẫu thuật
Mã phần lô PP2400158420
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cảm biến đo dòng khí (Flow Sensor)
Mã phần lô PP2400158421
Giá từng phần lô 44,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 894,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cảm biến đo nồng độ Oxy (Oxy Sensor)
Mã phần lô PP2400158422
Giá từng phần lô 17,884,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,696
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cảm biến đo dòng khí (Flow Sensor)
Mã phần lô PP2400158423
Giá từng phần lô 89,424,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,788,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cảm biến đo nồng độ Oxy (Oxy Sensor)
Mã phần lô PP2400158424
Giá từng phần lô 40,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 804,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pin lưu điện máy phá rung tim
Mã phần lô PP2400158425
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bảng điện cực đánh sốc
Mã phần lô PP2400158426
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng đèn sử dụng cho đèn mổ di động
Mã phần lô PP2400158427
Giá từng phần lô 7,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ núm tiệt trùng tay cầm kính hiển vi phẫu thuật
Mã phần lô PP2400158428
Giá từng phần lô 77,702,630
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,554,052
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ núm tiệt trùng tay cầm kính hiển vi phẫu thuật
Mã phần lô PP2400158429
Giá từng phần lô 34,562,530
Bảo đảm dự thầu (VND) 691,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ núm tiệt trùng tay cầm kính hiển vi phẫu thuật
Mã phần lô PP2400158430
Giá từng phần lô 58,024,690
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,493
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
PCBA IRED Power Supply​ SMB ( Bo mạch cấp điện)
Mã phần lô PP2400158431
Giá từng phần lô 20,602,969
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,059
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SBG 3mm tube HVARF with fitting (Ống nối khí 3mm với đầu nối từ HV đến ARF)
Mã phần lô PP2400158432
Giá từng phần lô 30,315,797
Bảo đảm dự thầu (VND) 606,315
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SC Intake Valve (V-IN, COH) (Cụm van từ điện ngõ vào (cho COH))
Mã phần lô PP2400158433
Giá từng phần lô 147,164,063
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,943,281
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Control PCB for Ring Illumination (Bo điều khiển độ sáng)
Mã phần lô PP2400158434
Giá từng phần lô 241,937,719
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,838,754
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SC Gas system ( Hệ thống gas)
Mã phần lô PP2400158435
Giá từng phần lô 539,209,125
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,784,182
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây quang kính hiển vi phẫu thuật
Mã phần lô PP2400158436
Giá từng phần lô 90,064,406
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,801,288
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SC Foot Control Panel (Bàn đạp kính hiển vi PT)
Mã phần lô PP2400158437
Giá từng phần lô 179,540,157
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,590,803
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pin lithium dùng cho bàn đạp điều khiển máy phẫu thuật mắt
Mã phần lô PP2400158438
Giá từng phần lô 23,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cáp kết nối bàn đạp máy phẫu thuật mắt Stellaris Elite
Mã phần lô PP2400158439
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Module điều khiển cây truyền dịch trên máy phẫu thuật mắt Stellaris Elite)
Mã phần lô PP2400158440
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Module cấp nguồn của máy phẫu thuật mắt Stellaris Elite (bộ phận máy phẫu thuật)
Mã phần lô PP2400158441
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Module tạo siêu âm phá nhân của máy phẫu thuật mắt Stellaris Elite (bộ phận máy phẫu thuật)
Mã phần lô PP2400158442
Giá từng phần lô 275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bàn đạp điều khiển máy phẫu thuật mắt Stellaris Elite (phụ kiện máy phẫu thuật)
Mã phần lô PP2400158443
Giá từng phần lô 520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Module cắt dịch kính bán phần sau của máy phẫu thuật mắt Stellaris Elite (bộ phận máy phẫu thuật)
Mã phần lô PP2400158444
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Module nén khí của máy phẫu thuật mắt Stellaris Elite (bộ phận máy phẫu thuật)
Mã phần lô PP2400158445
Giá từng phần lô 620,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màn hình giao diện điều khiển hệ thống máy phẫu thuật mắt Stellaris Elite (bộ phận máy phẫu thuật)
Mã phần lô PP2400158446
Giá từng phần lô 620,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Module chiếu sáng của máy phẫu thuật mắt Stellaris Elite (bộ phận máy phẫu thuật)
Mã phần lô PP2400158447
Giá từng phần lô 850,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ICL complete ( Bo điều khiển cường độ sáng)
Mã phần lô PP2400158448
Giá từng phần lô 112,433,344
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,248,666
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khối thủy dịch máy phaco Centurion
Mã phần lô PP2400158449
Giá từng phần lô 331,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,622,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòi phun máy sinh hóa
Mã phần lô PP2400158450
Giá từng phần lô 44,046,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim hút khô cuvette
Mã phần lô PP2400158451
Giá từng phần lô 63,987,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,279,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim hút hóa chất máy sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2400158452
Giá từng phần lô 35,842,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 716,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim hút mẫu máy sinh hóa
Mã phần lô PP2400158453
Giá từng phần lô 20,235,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 404,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
L-Ring Sy-lanh hút mẫu máy sinh hóa
Mã phần lô PP2400158454
Giá từng phần lô 6,191,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
L-ring Sy lanh hút hóa chất máy sinh hóa
Mã phần lô PP2400158455
Giá từng phần lô 10,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
L-ring Sy lanh rửa kim máy sinh hóa
Mã phần lô PP2400158456
Giá từng phần lô 5,285,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Da bơm của bơm Vaccum máy sinh hóa
Mã phần lô PP2400158457
Giá từng phần lô 21,796,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm dầu ủ máy sinh hóa
Mã phần lô PP2400158458
Giá từng phần lô 16,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khử bọt máy sinh hóa
Mã phần lô PP2400158459
Giá từng phần lô 36,311,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 726,220
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống dây hóa chất máy huyết học
Mã phần lô PP2400158460
Giá từng phần lô 5,234,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ lọc không khí máy huyết học
Mã phần lô PP2400158461
Giá từng phần lô 1,126,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sy-Lanh RBC máy huyết học
Mã phần lô PP2400158462
Giá từng phần lô 5,034,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sy Lanh sheath máy huyết học
Mã phần lô PP2400158463
Giá từng phần lô 4,351,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sy-Lanh hút mẫu máy huyết học
Mã phần lô PP2400158464
Giá từng phần lô 6,997,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->