Gói thầu: Mua sắm vật tư, thiết bị y tế năm 2026
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600027210-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/01/2026 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa Đông Hưng |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, thiết bị y tế năm 2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2600014527 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2026-01-26 08:30:00 đến ngày 2026-01-28 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Xã Đông Hưng, Tỉnh Hưng Yên |
| Giá gói thầu | 1,761,291,750 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2600029048 - Bơm tiêm áp lực hút ngược (dùng trong nha khoa) | 157,000 |
| 2 | PP2600029049 - Bẩy thẳng nhỏ | 252,000 |
| 3 | PP2600029050 - Bẩy thẳng to | 252,000 |
| 4 | PP2600029051 - Côn gutta percha dùng cho trâm máy (25/04% và 25/06% | 705,600 |
| 5 | PP2600029052 - Côn giấy | 576,000 |
| 6 | PP2600029053 - Chổi cước | 23,000 |
| 7 | PP2600029054 - Trâm gai | 840,000 |
| 8 | PP2600029055 - Đầu lấy cao răng (máy UltraMint Pro) | 190,000 |
| 9 | PP2600029056 - File máy nội nha | 2,070,000 |
| 10 | PP2600029057 - Kim nha khoa | 546,000 |
| 11 | PP2600029058 - Lèn ngang | 69,000 |
| 12 | PP2600029059 - Máy cắt côn gutta | 32,000 |
| 13 | PP2600029060 - Mũi khoan kim cương nha khoa các cỡ | 335,000 |
| 14 | PP2600029061 - Óc tay khoan | 5,002,200 |
| 15 | PP2600029062 - Xốp (bông) cầm máu nha khoa | 99,875 |
| 16 | PP2600029063 - Băng bột bó 10cm x 4,6m | 2,677,500 |
| 17 | PP2600029064 - Băng cuộn 10cm x 5m | 236,250 |
| 18 | PP2600029065 - Cây thông nòng đặt nội khí quản | 126,000 |
| 19 | PP2600029066 - Chỉ không tan đơn sợi số 2/0 | 450,000 |
| 20 | PP2600029067 - Chỉ không tan đơn sợi số 3/0 | 600,000 |
| 21 | PP2600029068 - Chỉ không tan đơn sợi số 4/0 | 900,000 |
| 22 | PP2600029069 - Chỉ phẫu thuật không tiêu 10/0 | 1,540,800 |
| 23 | PP2600029070 - Dây garo | 37,500 |
| 24 | PP2600029071 - Dây hút dịch các số | 265,000 |
| 25 | PP2600029072 - Dây nối bơm thuốc cản quang 30cm | 92,000 |
| 26 | PP2600029073 - Dây truyền dịch | 16,555,000 |
| 27 | PP2600029074 - Điện cực tim | 93,450 |
| 28 | PP2600029075 - Gạc phẫu thuật không dệt 7.5 x 7.5cm x 6 lớp | 74,000 |
| 29 | PP2600029076 - Kim cánh bướm | 4,800,000 |
| 30 | PP2600029077 - Kim chọc dò tủy sống | 345,000 |
| 31 | PP2600029078 - Kim châm cứu | 7,420,000 |
| 32 | PP2600029079 - Kim lấy thuốc | 1,611,000 |
| 33 | PP2600029080 - Kim luồn tĩnh mạch các số | 8,700,000 |
| 34 | PP2600029081 - Lam kính | 140,000 |
| 35 | PP2600029082 - Lưỡi dao mổ | 253,500 |
| 36 | PP2600029083 - Mặt nạ thở Oxy các cỡ | 108,000 |
| 37 | PP2600029084 - Nẹp gỗ 120cm x 6,5cm x 1cm | 330,000 |
| 38 | PP2600029085 - Nẹp gỗ 80cm x 6,5cm x 1cm | 247,500 |
| 39 | PP2600029086 - Nẹp gỗ 50cm x 6,5cm x 1cm | 192,500 |
| 40 | PP2600029087 - Nẹp lòng máng | 525,000 |
| 41 | PP2600029088 - Ống đặt nội khí quản có bóng các số | 500,000 |
| 42 | PP2600029089 - Ống Eppendorf | 104,000 |
| 43 | PP2600029090 - Thông Nelaton các số | 65,000 |
| 44 | PP2600029091 - Sonde dạ dày các số | 103,500 |
| 45 | PP2600029092 - Sonde Foley 2 nhánh | 588,000 |
| 46 | PP2600029093 - Ống nghiệm lấy máu EDTA nắp cao su | 5,520,000 |
| 47 | PP2600029094 - Phim Xquang khô 20x25cm | 32,076,000 |
| 48 | PP2600029095 - Phim Xquang khô 25x30cm | 13,860,000 |
| 49 | PP2600029096 - Phim Xquang răng chụp cận chóp XRay 3x4cm | 608,000 |
| 50 | PP2600029097 - Quả lọc thận nhân tạo | 31,500,000 |
| 51 | PP2600029098 - Quả lọc thận nhân tạo | 17,400,000 |
| 52 | PP2600029099 - Săng mổ dùng 1 lần (có lỗ) | 315,000 |
| 53 | PP2600029100 - Túi Camera | 262,500 |
| 54 | PP2600029101 - Túi đựng nước tiểu | 334,600 |
| 55 | PP2600029102 - Thòng lọng cắt Polyp (hot snare) | 2,469,600 |
| 56 | PP2600029103 - Clip cầm máu nội soi 135 độ, 9mm | 6,560,000 |
| 57 | PP2600029104 - Kim tiêm cầm máu qua nội soi 23G - 17F | 102,000 |
| 58 | PP2600029105 - Bộ thắt tĩnh mạch thực quản | 292,000 |
| 59 | PP2600029106 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản 6 vòng | 83,200 |
| 60 | PP2600029107 - Kìm răng chuột gắp dị vật | 88,400 |
| 61 | PP2600029108 - Overtip nội soi dạ dày, đại tràng | 99,800 |
| 62 | PP2600029109 - Đèn gù | 344,000 |
| 63 | PP2600029110 - Bóng đèn 12V- 100W loại halogen bóng chén chân cắm | 125,400 |
| 64 | PP2600029111 - Đèn quang trùng hợp | 185,000 |
| 65 | PP2600029112 - Máy hút nhớt 2 bình | 260,000 |
| 66 | PP2600029113 - Máy soi ven (tĩnh mạch) | 252,000 |
| 67 | PP2600029114 - Nhiệt ẩm kế | 61,500 |
| 68 | PP2600029115 - Vỏ bình oxy 40 lít | 2,500,000 |
Bơm tiêm áp lực hút ngược (dùng trong nha khoa) |
|
| Mã phần lô | PP2600029048 |
| Giá từng phần lô | 157,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bẩy thẳng nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2600029049 |
| Giá từng phần lô | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bẩy thẳng to |
|
| Mã phần lô | PP2600029050 |
| Giá từng phần lô | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Côn gutta percha dùng cho trâm máy (25/04% và 25/06% |
|
| Mã phần lô | PP2600029051 |
| Giá từng phần lô | 705,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Côn giấy |
|
| Mã phần lô | PP2600029052 |
| Giá từng phần lô | 576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chổi cước |
|
| Mã phần lô | PP2600029053 |
| Giá từng phần lô | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm gai |
|
| Mã phần lô | PP2600029054 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu lấy cao răng (máy UltraMint Pro) |
|
| Mã phần lô | PP2600029055 |
| Giá từng phần lô | 190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
File máy nội nha |
|
| Mã phần lô | PP2600029056 |
| Giá từng phần lô | 2,070,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2600029057 |
| Giá từng phần lô | 546,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lèn ngang |
|
| Mã phần lô | PP2600029058 |
| Giá từng phần lô | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy cắt côn gutta |
|
| Mã phần lô | PP2600029059 |
| Giá từng phần lô | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan kim cương nha khoa các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600029060 |
| Giá từng phần lô | 335,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Óc tay khoan |
|
| Mã phần lô | PP2600029061 |
| Giá từng phần lô | 5,002,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xốp (bông) cầm máu nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2600029062 |
| Giá từng phần lô | 99,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột bó 10cm x 4,6m |
|
| Mã phần lô | PP2600029063 |
| Giá từng phần lô | 2,677,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cuộn 10cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2600029064 |
| Giá từng phần lô | 236,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây thông nòng đặt nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2600029065 |
| Giá từng phần lô | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan đơn sợi số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600029066 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan đơn sợi số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600029067 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan đơn sợi số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600029068 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu 10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600029069 |
| Giá từng phần lô | 1,540,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2600029070 |
| Giá từng phần lô | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút dịch các số |
|
| Mã phần lô | PP2600029071 |
| Giá từng phần lô | 265,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm thuốc cản quang 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2600029072 |
| Giá từng phần lô | 92,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2600029073 |
| Giá từng phần lô | 16,555,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2600029074 |
| Giá từng phần lô | 93,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật không dệt 7.5 x 7.5cm x 6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2600029075 |
| Giá từng phần lô | 74,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2600029076 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò tủy sống |
|
| Mã phần lô | PP2600029077 |
| Giá từng phần lô | 345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu |
|
| Mã phần lô | PP2600029078 |
| Giá từng phần lô | 7,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim lấy thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2600029079 |
| Giá từng phần lô | 1,611,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch các số |
|
| Mã phần lô | PP2600029080 |
| Giá từng phần lô | 8,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2600029081 |
| Giá từng phần lô | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ |
|
| Mã phần lô | PP2600029082 |
| Giá từng phần lô | 253,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ thở Oxy các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600029083 |
| Giá từng phần lô | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp gỗ 120cm x 6,5cm x 1cm |
|
| Mã phần lô | PP2600029084 |
| Giá từng phần lô | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp gỗ 80cm x 6,5cm x 1cm |
|
| Mã phần lô | PP2600029085 |
| Giá từng phần lô | 247,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp gỗ 50cm x 6,5cm x 1cm |
|
| Mã phần lô | PP2600029086 |
| Giá từng phần lô | 192,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp lòng máng |
|
| Mã phần lô | PP2600029087 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đặt nội khí quản có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2600029088 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống Eppendorf |
|
| Mã phần lô | PP2600029089 |
| Giá từng phần lô | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông Nelaton các số |
|
| Mã phần lô | PP2600029090 |
| Giá từng phần lô | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde dạ dày các số |
|
| Mã phần lô | PP2600029091 |
| Giá từng phần lô | 103,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde Foley 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2600029092 |
| Giá từng phần lô | 588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm lấy máu EDTA nắp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2600029093 |
| Giá từng phần lô | 5,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim Xquang khô 20x25cm |
|
| Mã phần lô | PP2600029094 |
| Giá từng phần lô | 32,076,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim Xquang khô 25x30cm |
|
| Mã phần lô | PP2600029095 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim Xquang răng chụp cận chóp XRay 3x4cm |
|
| Mã phần lô | PP2600029096 |
| Giá từng phần lô | 608,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2600029097 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2600029098 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Săng mổ dùng 1 lần (có lỗ) |
|
| Mã phần lô | PP2600029099 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi Camera |
|
| Mã phần lô | PP2600029100 |
| Giá từng phần lô | 262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2600029101 |
| Giá từng phần lô | 334,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thòng lọng cắt Polyp (hot snare) |
|
| Mã phần lô | PP2600029102 |
| Giá từng phần lô | 2,469,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip cầm máu nội soi 135 độ, 9mm |
|
| Mã phần lô | PP2600029103 |
| Giá từng phần lô | 6,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiêm cầm máu qua nội soi 23G - 17F |
|
| Mã phần lô | PP2600029104 |
| Giá từng phần lô | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ thắt tĩnh mạch thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2600029105 |
| Giá từng phần lô | 292,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản 6 vòng |
|
| Mã phần lô | PP2600029106 |
| Giá từng phần lô | 83,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm răng chuột gắp dị vật |
|
| Mã phần lô | PP2600029107 |
| Giá từng phần lô | 88,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Overtip nội soi dạ dày, đại tràng |
|
| Mã phần lô | PP2600029108 |
| Giá từng phần lô | 99,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đèn gù |
|
| Mã phần lô | PP2600029109 |
| Giá từng phần lô | 344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn 12V- 100W loại halogen bóng chén chân cắm |
|
| Mã phần lô | PP2600029110 |
| Giá từng phần lô | 125,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đèn quang trùng hợp |
|
| Mã phần lô | PP2600029111 |
| Giá từng phần lô | 185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy hút nhớt 2 bình |
|
| Mã phần lô | PP2600029112 |
| Giá từng phần lô | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy soi ven (tĩnh mạch) |
|
| Mã phần lô | PP2600029113 |
| Giá từng phần lô | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt ẩm kế |
|
| Mã phần lô | PP2600029114 |
| Giá từng phần lô | 61,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vỏ bình oxy 40 lít |
|
| Mã phần lô | PP2600029115 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi