Gói thầu: Mua sắm Vật tư tiêu hao - hóa chất xét nghiệm lần 1 năm 2022
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200004483-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/10/2022 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
| Tên gói thầu | Mua sắm Vật tư tiêu hao - hóa chất xét nghiệm lần 1 năm 2022 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200005022 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách cấp và các Nguồn thu sự nghiệp của Bệnh viện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Phòng Vật tư trang thiết bị y tế - Bệnh viện Nhi Đồng 1 - Số 341 Sư Vạn Hạnh, Phường 10, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh - 028 39271119 – 406 |
| Giá bán HSMT | 1.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường 10 TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 175,165,147,727 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,751,651,536 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm AST | 134,111,250 | 0 | 0 | |
| 2 | Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) | 62,182,342 | 0 | 0 | |
| 3 | Hóa chất hiệu chuẩn cho máy khí máu | 777,262,500 | 0 | 0 | |
| 4 | Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 231,693,000 | 0 | 0 | |
| 5 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine | 75,432,064 | 0 | 0 | |
| 6 | Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) | 69,869,100 | 0 | 0 | |
| 7 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALT | 63,684,373 | 0 | 0 | |
| 8 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm GGT | 95,425,350 | 0 | 0 | |
| 9 | Dung dịch kiểm chuẩn 3 mức (Kiểm chuẩn thông số pH, PCO2, PO2) | 280,249,200 | 0 | 0 | |
| 10 | Hóa chất kiểm chuẩn Hb A2 bình thường | 410,196,080 | 0 | 0 | |
| 11 | Hóa chất kiểm chuẩn Hb AFSC | 106,210,000 | 0 | 0 | |
| 12 | Hóa chất định lượng yếu tố VIII sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 224,127,936 | 0 | 0 | |
| 13 | Hóa chất kiểm chuẩn Hb A2 bất thường | 70,108,309 | 0 | 0 | |
| 14 | Hóa chất xét nghiệm D-Dimer Plus sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 4,692,991,083 | 0 | 0 | |
| 15 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm HDL-Cholesterol | 364,317,225 | 0 | 0 | |
| 16 | Card kháng sinh đồ vi nấm | 135,300,000 | 0 | 0 | |
| 17 | Card KSĐ vi khuẩn Bacille Gram âm | 790,020,000 | 0 | 0 | |
| 18 | Card định danh vi khuẩn Bacille Gram âm | 790,020,000 | 0 | 0 | |
| 19 | Card định danh vi khuẩn Cocci Gram dương | 296,257,500 | 0 | 0 | |
| 20 | Card KSĐ vi khuẩn Cocci Gram dương | 296,257,500 | 0 | 0 | |
| 21 | Chất chuẩn độ đục (máy định danh) (Kit densichek plus standars) | 97,491,900 | 0 | 0 | |
| 22 | Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm anti-HBs II | 11,680,200 | 0 | 0 | |
| 23 | Xét nghiệm định lượng kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B | 27,567,760 | 0 | 0 | |
| 24 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm C3 | 470,806,875 | 0 | 0 | |
| 25 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm C4 | 470,806,875 | 0 | 0 | |
| 26 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol | 100,800,000 | 0 | 0 | |
| 27 | Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 225,802,500 | 0 | 0 | |
| 28 | Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao | 824,670,000 | 0 | 0 | |
| 29 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubin trực tiếp | 139,190,625 | 0 | 0 | |
| 30 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ferritin | 1,068,304,650 | 0 | 0 | |
| 31 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose | 95,563,125 | 0 | 0 | |
| 32 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL | 96,503,400 | 0 | 0 | |
| 33 | Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol | 84,953,400 | 0 | 0 | |
| 34 | Dung dịch kiểm tra hệ thống | 1,661,100 | 0 | 0 | |
| 35 | Dung dịch kiểm tra hệ thống, dùng cho máy LIAISON XL | 3,395,700 | 0 | 0 | |
| 36 | Chất mồi phản ứng | 4,060,000 | 0 | 0 | |
| 37 | Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 46,102,350 | 0 | 0 | |
| 38 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Total Protein | 68,453,475 | 0 | 0 | |
| 39 | Định lượng Acid Uric | 207,270,000 | 0 | 0 | |
| 40 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm α-Amylase | 231,890,400 | 0 | 0 | |
| 41 | Panel KSĐ Gram âm có CPO | 48,889,280 | 0 | 0 | |
| 42 | Thạch nâu Chocolate Agar có bổ sung yếu tố X,V | 297,000,000 | 0 | 0 | |
| 43 | Đĩa môi tường chứa Mac Conkey Agar (MC) | 149,168,250 | 0 | 0 | |
| 44 | Ped plus with resin (Bactec peds plus/F) | 2,991,813,000 | 0 | 0 | |
| 45 | CTNK đông máu Coagulation programme | 111,600,000 | 0 | 0 | |
| 46 | CTNK huyết học Haematology programme | 115,723,062 | 0 | 0 | |
| 47 | CTNK khí máu (Blood gas program) | 100,503,900 | 0 | 0 | |
| 48 | CTNK niệu (Urinalysis program) | 114,810,000 | 0 | 0 | |
| 49 | CTNK sinh hóa (General Clinical Chemistry program) | 104,346,724 | 0 | 0 | |
| 50 | Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 2 | 77,885,000 | 0 | 0 | |
| 51 | Dung dịch tẩy rửa máy sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động hoàn toàn | 58,050,000 | 0 | 0 | |
| 52 | Hóa chất ly giải hồng cầu đo huyết sắc tố sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động Phương pháp đếm tế bào dòng chảy huỳnh quang. | 703,680,000 | 0 | 0 | |
| 53 | Hóa chất nhuộm hồng cầu lưới sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động Phương pháp đếm tế bào dòng chảy huỳnh quang. | 394,515,000 | 0 | 0 | |
| 54 | Hóa chất nhuộm nhân tế bào bạch cầu sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động Phương pháp đếm tế bào dòng chảy huỳnh quang. | 4,341,254,400 | 0 | 0 | |
| 55 | Hóa chất pha loãng đo hồng cầu lưới và tiểu cầu huỳnh quang sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động Phương pháp đếm tế bào dòng chảy huỳnh quang. | 116,506,500 | 0 | 0 | |
| 56 | Hóa chất rửa máy sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động Phương pháp đếm tế bào dòng chảy huỳnh quang. | 440,884,290 | 0 | 0 | |
| 57 | Hóa chất nội kiểm nhóm máu | 40,211,850 | 0 | 0 | |
| 58 | Card KSĐ vi khuẩn Strep | 59,251,500 | 0 | 0 | |
| 59 | Dụng cụ lấy mẫu sử dụng trên máy điện di tự động | 228,926,775 | 0 | 0 | |
| 60 | Dung dịch Abnormal control sử dụng trên máy điện di tự động | 69,369,300 | 0 | 0 | |
| 61 | Dung dịch Normal control sử dụng trên máy điện di tự động | 69,369,300 | 0 | 0 | |
| 62 | Nội kiểm dịch não tủy mức 2 | 121,737,000 | 0 | 0 | |
| 63 | Nội kiểm dịch não tủy mức 3 | 121,737,000 | 0 | 0 | |
| 64 | Pack ion hóa | 264,000,000 | 0 | 0 | |
| 65 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm IgA | 454,840,350 | 0 | 0 | |
| 66 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm IgG | 457,714,725 | 0 | 0 | |
| 67 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm IgM | 457,084,725 | 0 | 0 | |
| 68 | Đo hoạt độ LDH | 55,982,872 | 0 | 0 | |
| 69 | Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 | 466,013,100 | 0 | 0 | |
| 70 | Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu, sử dụng cho máy | 170,005,500 | 0 | 0 | |
| 71 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Total Bilirubin | 125,527,500 | 0 | 0 | |
| 72 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglyceride | 154,481,036 | 0 | 0 | |
| 73 | Định lượng Ure | 258,221,250 | 0 | 0 | |
| 74 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urinary/CSF Protein | 223,700,925 | 0 | 0 | |
| 75 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy | 63,935,619 | 0 | 0 | |
| 76 | Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa | 185,979,150 | 0 | 0 | |
| 77 | Panel định danh và KSĐ liên cầu khuẩn | 87,010,000 | 0 | 0 | |
| 78 | Panel định danh gram âm | 49,280,000 | 0 | 0 | |
| 79 | Panel định danh gram dương | 49,280,000 | 0 | 0 | |
| 80 | Dây thở trẻ em, sơ sinh (5 đoạn) | 143,640,000 | 0 | 0 | |
| 81 | Tấm plate cho trẻ em | 57,870,000 | 0 | 0 | |
| 82 | Ống thông kích cỡ nhỏ | 2,864,400,000 | 0 | 0 | |
| 83 | Giá đỡ mạch máu ngoại biên và động mạch chủ không phủ các cỡ | 940,800,000 | 0 | 0 | |
| 84 | Panel KSĐ gram dương | 43,384,000 | 0 | 0 | |
| 85 | Chỉ thị kháng sinh đồ AST indicator | 21,952,000 | 0 | 0 | |
| 86 | Chỉ thị kháng sinh đồ liên cầu khuẩn AST-S indicator | 11,319,000 | 0 | 0 | |
| 87 | Dung dịch đệm cho điện di Hb mao quản (H/ lọ 250ml) | 634,923,000 | 0 | 0 | |
| 88 | Panel định danh và kháng sinh đồ gram âm có CPO | 62,150,000 | 0 | 0 | |
| 89 | Panel định danh và KSĐ gram dương | 391,658,000 | 0 | 0 | |
| 90 | Ống thông chẩn đoán có 2 mức | 1,628,000,000 | 0 | 0 | |
| 91 | Bình làm ẩm tương thích với Của hệ thống CPAP của Bệnh viện | 72,600,000 | 0 | 0 | |
| 92 | Ống chích 1ml kim 29G tiêm Insulin | 74,769,400 | 0 | 0 | |
| 93 | Dây nối bơm tiêm 75cm, 2.5ml | 1,071,499,000 | 0 | 0 | |
| 94 | Bộ kít mổ tim (Khăn giấy) | 135,072,000 | 0 | 0 | |
| 95 | Săng mổ cuộn (0,5m x 100m) | 40,950,000 | 0 | 0 | |
| 96 | Kính lọc bảo vệ đầu chiếu của máy laser điều trị bướu máu | 142,388,400 | 0 | 0 | |
| 97 | Bộ dây thở NCPAP | 79,800,000 | 0 | 0 | |
| 98 | Bình chứa dịch hút áp lực âm | 23,150,000 | 0 | 0 | |
| 99 | Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 1 | 83,250,000 | 0 | 0 | |
| 100 | Nội kiểm huyết học 1 | 31,518,000 | 0 | 0 | |
| 101 | Nội kiểm huyết học 2 | 31,518,000 | 0 | 0 | |
| 102 | Nội kiểm huyết học 3 | 31,518,000 | 0 | 0 | |
| 103 | Ammonia Ethanol Control L1 | 45,150,000 | 0 | 0 | |
| 104 | Ammonia Ethanol Control L2 | 45,150,000 | 0 | 0 | |
| 105 | Gel điện di đạm sử dụng trên máy điện di tự động | 574,774,200 | 0 | 0 | |
| 106 | Ngoại kiểm máu lắng | 67,947,000 | 0 | 0 | |
| 107 | Ammonia Ethanol Control L3 | 45,150,000 | 0 | 0 | |
| 108 | Hóa chất nội kiểm 03 mức sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động hoàn toàn bằng phương pháp điện trở kháng-thủy động lực | 410,400,000 | 0 | 0 | |
| 109 | Dung dịch tẩy rửa máy sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động hoàn toàn bằng phương pháp điện trở kháng-thủy động lực | 1,155,000 | 0 | 0 | |
| 110 | Lọc vi khuẩn 3 chức năng, lớn | 228,690,000 | 0 | 0 | |
| 111 | Cuvette bằng nhựa dùng một lần | 1,633,920,000 | 0 | 0 | |
| 112 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vancomycin | 13,840,200 | 0 | 0 | |
| 113 | Dung dịch Pre- Trigger chạy trên máy miễn dịch | 128,745,750 | 0 | 0 | |
| 114 | Dung dịch Trigger chạy trên máy miễn dịch | 47,917,650 | 0 | 0 | |
| 115 | Dung dịch rửa dùng trên máy miễn dịch | 40,386,450 | 0 | 0 | |
| 116 | Xét nghiệm Sốt xuất huyết IgM | 425,364,450 | 0 | 0 | |
| 117 | Thuốc nhuộm Gram Safranine | 454,788,180 | 0 | 0 | |
| 118 | Thuốc nhuộm Gram Iodine | 526,680,000 | 0 | 0 | |
| 119 | Chất kiểm chứng PCT | 56,713,860 | 0 | 0 | |
| 120 | Hóa chất xét nghiệm Vancomycin | 216,216,000 | 0 | 0 | |
| 121 | Chất hiệu chuẩn AFP | 45,733,000 | 0 | 0 | |
| 122 | Hóa chất xét nghiệm định lượng PCT | 352,215,293 | 0 | 0 | |
| 123 | Chất kiểm chuẩn PCT | 84,018,000 | 0 | 0 | |
| 124 | Hóa chất pha loãng cho xét nghiệm AFP | 13,194,720 | 0 | 0 | |
| 125 | Nắp hộp hóa chất | 71,156,800 | 0 | 0 | |
| 126 | Nước rửa kim hút mẫu máy miễn dịch | 116,161,200 | 0 | 0 | |
| 127 | Chất kiểm chứng chung A | 35,560,140 | 0 | 0 | |
| 128 | Đĩa môi trường chứa Haemophilus test Media (HTM) | 8,316,000 | 0 | 0 | |
| 129 | Đĩa môi trường chứa Mueller Hinton Agar (MHA) | 64,350,000 | 0 | 0 | |
| 130 | Môi trường Sabouraud có Chloramphenicol (SAB) | 14,025,000 | 0 | 0 | |
| 131 | Dung dịch rửa cho XN điện di Hb mao quản | 65,250,000 | 0 | 0 | |
| 132 | Dung dịch rửa kim hút sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 1,416,493,584 | 0 | 0 | |
| 133 | Hóa chất khử khuẩn mao quản máy điện di Hb | 42,240,000 | 0 | 0 | |
| 134 | Card định danh vi khuẩn NH | 55,301,400 | 0 | 0 | |
| 135 | Card định danh vi Nấm | 161,954,100 | 0 | 0 | |
| 136 | Nước muối pha loãng mẫu 0.45% | 19,746,996 | 0 | 0 | |
| 137 | Dung dịch cố định mẫu chứa Methanol | 309,007,545 | 0 | 0 | |
| 138 | Dung dịch đệm nhuộm tế bào máu/tủy pH 6.8 | 272,633,760 | 0 | 0 | |
| 139 | Thuốc nhuộm Gram loại Crystal Violet | 526,680,000 | 0 | 0 | |
| 140 | Hóa chất nội kiểm Coombs trực tiếp | 383,292,000 | 0 | 0 | |
| 141 | Hóa chất nội kiểm sàng lọc kháng thể | 284,980,500 | 0 | 0 | |
| 142 | Thuốc nhuộm Eosin nhuộm tế bào máu/tủy | 349,492,605 | 0 | 0 | |
| 143 | Thuốc nhuộm Thiazin nhuộm tế bào máu/tủy | 745,345,230 | 0 | 0 | |
| 144 | Dung dịch đệm lực ion thấp | 173,250,000 | 0 | 0 | |
| 145 | Hóa chất APTT 5 trong định lượng VIII sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 223,586,550 | 0 | 0 | |
| 146 | Gạc miếng 5x6.5cm(7cm)x12lớp, VT | 16,105,426 | 0 | 0 | |
| 147 | Gạc phẫu thuật 10cmx10cmx16 lớp, vô trùng | 20,307,420 | 0 | 0 | |
| 148 | Gạc phẫu thuật 10cmx10cmx6 lớp,VT | 352,421,948 | 0 | 0 | |
| 149 | Gạc phẫu thuật không dệt 10 x 10 x 6 lớp, VT | 13,829,392 | 0 | 0 | |
| 150 | Gạc phẫu thuật không dệt 10 x 10 x 6 lớp, KVT | 4,972,000 | 0 | 0 | |
| 151 | Băng thun 3 ins (7,5 cm x 4,5m) | 171,938,400 | 0 | 0 | |
| 152 | Băng thun 4 ins (10 cm x 4,5m) | 153,410,000 | 0 | 0 | |
| 153 | Băng kéo xương số 6 | 92,835,600 | 0 | 0 | |
| 154 | Gạc lưới đắp phỏng có lớp Lipido-colloid linh hoạt | 57,387,600 | 0 | 0 | |
| 155 | Nón nam phẫu thuật tiệt trùng | 3,877,731 | 0 | 0 | |
| 156 | Dụng cụ đóng ống động mạch thế hệ I các số | 3,210,900,000 | 0 | 0 | |
| 157 | Dây nối áp lực cao | 387,387,000 | 0 | 0 | |
| 158 | Giá đỡ mạch máu các loại | 6,867,542,880 | 0 | 0 | |
| 159 | Bộ bơm áp lực cao kèm van cầm máu chữ Y | 411,250,000 | 0 | 0 | |
| 160 | Dụng cụ mở đường ngắn (4F-5F) | 1,058,200,000 | 0 | 0 | |
| 161 | Bộ dụng cụ thông tim thăm dò huyết động và chụp buồng tim các loại, các cỡ | 263,648,000 | 0 | 0 | |
| 162 | Bộ đo huyết áp động mạch trực tiếp | 1,090,845,000 | 0 | 0 | |
| 163 | Keo (sinh học) dán da, dán mô dùng trong phẫu thuật các loại | 146,300,000 | 0 | 0 | |
| 164 | Nút đậy (dây nối) kim luồn | 1,449,218,316 | 0 | 0 | |
| 165 | Ống hút đàm có kiểm số 12 | 51,296,196 | 0 | 0 | |
| 166 | Ống hút đàm có kiểm số 14 | 841,092 | 0 | 0 | |
| 167 | Ống hút đàm có kiểm số 6 | 98,412,972 | 0 | 0 | |
| 168 | Ống hút đàm có kiểm số 8 | 421,036,644 | 0 | 0 | |
| 169 | Ba chia không dây | 153,416,172 | 0 | 0 | |
| 170 | Catheter chạy thận nhi 8F hai đường | 8,061,900 | 0 | 0 | |
| 171 | Bột bó thủy tinh 4 in | 1,436,400 | 0 | 0 | |
| 172 | Băng cá nhân (19x60mm) (±10%) | 707,690,980 | 0 | 0 | |
| 173 | Băng keo vải (2,5 cm x 9,1m) (±10%) | 1,932,998,300 | 0 | 0 | |
| 174 | Lưỡi dao mổ số 11 | 35,886,200 | 0 | 0 | |
| 175 | Dây truyền dịch chính xác 60 giọt có bầu | 1,224,849,384 | 0 | 0 | |
| 176 | Dây truyền dịch chính xác 60 giọt không bầu | 190,243,872 | 0 | 0 | |
| 177 | Lam nhuộm hóa mô miễn dịch | 57,655,840 | 0 | 0 | |
| 178 | Lamelle dài 22x50 | 67,760,000 | 0 | 0 | |
| 179 | Găng tay khám bệnh các size | 8,566,648,440 | 0 | 0 | |
| 180 | Tấm điện cực trung tính dùng cho trẻ em | 134,640,000 | 0 | 0 | |
| 181 | Bóng bóp thở 2 lít | 5,544,000 | 0 | 0 | |
| 182 | Vít khóa 4.5; 5.0 các cỡ | 2,500,000 | 0 | 0 | |
| 183 | Vít xốp rỗng 7.3mm các cỡ | 12,000,000 | 0 | 0 | |
| 184 | Ống chích 1 ml kim 25G | 224,401,968 | 0 | 0 | |
| 185 | Dây thở mũi 2 lỗ trẻ em | 30,000,000 | 0 | 0 | |
| 186 | Dây thở mũi 2 lỗ sơ sinh | 49,500,000 | 0 | 0 | |
| 187 | Kim luồn số 20 (không cánh, không cửa) | 19,240,000 | 0 | 0 | |
| 188 | Bộ dụng cụ tạo nhịp vĩnh viễn nội tâm mạc 2 buồng | 2,730,000,000 | 0 | 0 | |
| 189 | Dây nối bơm tiêm 140cm, 0.2ml | 1,913,709,540 | 0 | 0 | |
| 190 | Bộ lọc đường động mạch đầu 3/8-3/8 | 150,150,000 | 0 | 0 | |
| 191 | Que thử đường huyết nhanh | 505,142,400 | 0 | 0 | |
| 192 | Bộ dụng cụ tạo nhịp vĩnh viễn thượng tâm mạc 1 buồng | 1,275,000,000 | 0 | 0 | |
| 193 | Bộ dây thế đường vòng dành cho gây mê | 126,378,000 | 0 | 0 | |
| 194 | Găng tay phẫu thuật số 7 | 444,740,252 | 0 | 0 | |
| 195 | Catheter động mạch/ tĩnh mạch 20G | 391,950,000 | 0 | 0 | |
| 196 | Catheter động mạch/ tĩnh mạch Leader 22G | 349,200,000 | 0 | 0 | |
| 197 | Catheter tĩnh mạch trung tâm đặt từ ngoại biên cho trẻ sơ sinh | 891,000,000 | 0 | 0 | |
| 198 | Catheter tĩnh mạch rốn số 3,5F | 43,520,000 | 0 | 0 | |
| 199 | Catheter tĩnh mạch rốn số 5F | 19,380,000 | 0 | 0 | |
| 200 | Bộ quả lọc liên tục dùng cho trẻ em | 376,200,000 | 0 | 0 | |
| 201 | Bộ quả lọc liên tục dùng cho trẻ lớn | 883,300,000 | 0 | 0 | |
| 202 | Bộ quả thay huyết tương dùng cho trẻ lớn | 547,400,000 | 0 | 0 | |
| 203 | Săng mổ 80cm x 120cm không lổ | 1,640,100 | 0 | 0 | |
| 204 | Túi ép dẹp 100mm x 200m | 29,920,000 | 0 | 0 | |
| 205 | Túi ép dẹp 200mm x 200m | 167,480,000 | 0 | 0 | |
| 206 | Túi ép dẹp 75mm x 200m | 36,482,000 | 0 | 0 | |
| 207 | Túi ép phồng 150mm x 100m | 87,870,000 | 0 | 0 | |
| 208 | Ống nghiệm citrate 1ml | 146,694,240 | 0 | 0 | |
| 209 | Dây đốt điện 3 chấu có dao đốt | 40,843,880 | 0 | 0 | |
| 210 | Săng mổ 50cm x 50cm có lỗ | 11,525,115 | 0 | 0 | |
| 211 | Săng mổ 80 x 120 có lỗ | 2,016,945 | 0 | 0 | |
| 212 | Túi đựng huyết tương 5L | 7,755,000 | 0 | 0 | |
| 213 | Đồng hồ đo lưu lượng oxy | 198,825,000 | 0 | 0 | |
| 214 | Băng keo có gạc vô trùng (5 x 7cm) | 34,458,270 | 0 | 0 | |
| 215 | Ống thông chạy thẩm phân phúc mạc, 31 cm | 171,639,708 | 0 | 0 | |
| 216 | Ống thông chạy thẩm phân phúc mạc, 32 cm | 47,250,000 | 0 | 0 | |
| 217 | Bộ dây truyền máu có lọc bạch cầu dùng cho trẻ sơ sinh | 241,500,000 | 0 | 0 | |
| 218 | Vật liệu hút áp lực âm size L | 36,550,000 | 0 | 0 | |
| 219 | Đầu tip 1000uL không có filter lọc | 10,570,294 | 0 | 0 | |
| 220 | Ống nghiệm serum | 353,430,000 | 0 | 0 | |
| 221 | Giá đỡ động mạch thận (không phủ thuốc) | 1,575,200,000 | 0 | 0 | |
| 222 | Kim chọc dò tủy sống 22G hoặc tương đương | 21,357,440 | 0 | 0 | |
| 223 | Ống bơm tiêm cản quang Medrad 150ml | 19,800,000 | 0 | 0 | |
| 224 | Túi ép phồng 300mm x 100m | 287,925,000 | 0 | 0 | |
| 225 | ThẺ xét nghiệm khí máu | 696,238,400 | 0 | 0 | |
| 226 | Đai Desault | 7,680,000 | 0 | 0 | |
| 227 | Đai xương đòn | 3,670,800 | 0 | 0 | |
| 228 | Nẹp iselin | 4,806,900 | 0 | 0 | |
| 229 | Nẹp vải cẳng chân | 9,216,000 | 0 | 0 | |
| 230 | Kim lấy máu đầu ngón tay | 25,441,500 | 0 | 0 | |
| 231 | Ống ly tâm Hematocric | 87,949,680 | 0 | 0 | |
| 232 | Đinh đóng xương 1.8mm x 310mm | 55,250,000 | 0 | 0 | |
| 233 | Quả lọc Middle flux 90 (0.9m2) hoặc tương đương | 4,573,800 | 0 | 0 | |
| 234 | Ống chích 10ml kim 23G | 1,007,462,720 | 0 | 0 | |
| 235 | Ống chích 20ml | 1,295,253,960 | 0 | 0 | |
| 236 | Dịch lọc HD Plus 144A hoặc tương đương | 20,832,000 | 0 | 0 | |
| 237 | Dịch lọc HD Plus 8.4B hoặc tương đương | 33,264,000 | 0 | 0 | |
| 238 | Dây nối máy hút (dây nhựa 8mm) | 110,225,700 | 0 | 0 | |
| 239 | Bao đầu dò Camera | 74,881,800 | 0 | 0 | |
| 240 | Đầu cone vàng | 24,563,000 | 0 | 0 | |
| 241 | Áo phẫu thuật | 73,542,000 | 0 | 0 | |
| 242 | Dây garo | 5,184,900 | 0 | 0 | |
| 243 | Điện cực tim trẻ em | 131,464,800 | 0 | 0 | |
| 244 | Ống nội khí quản có bóng số 3,5 | 6,980,400 | 0 | 0 | |
| 245 | Ống nội khí quản cong có bóng số 4,5 | 10,374,000 | 0 | 0 | |
| 246 | Săng mổ 100cm x 100cm có lỗ Fi 80 | 11,050,830 | 0 | 0 | |
| 247 | Săng mổ 100cm x 100cm không lỗ | 26,082,420 | 0 | 0 | |
| 248 | Giá đỡ mạch máu ngoại biên, động mạch chủ có phủ các cỡ | 1,104,960,000 | 0 | 0 | |
| 249 | Bóng làm thủ thuật | 539,000,000 | 0 | 0 | |
| 250 | Dù đóng lỗ thông liên nhĩ ASD các số | 6,955,200,000 | 0 | 0 | |
| 251 | Dụng cụ thả dù ASD các size | 830,632,500 | 0 | 0 | |
| 252 | Sensor đo SPO2 dạng dán dùng nhiều lần cho trẻ em, trẻ sơ sinh | 19,110,000 | 0 | 0 | |
| 253 | Ống nối động mạch phổi có van sinh học các cỡ | 980,000,000 | 0 | 0 | |
| 254 | Đè lưỡi gỗ | 216,056,838 | 0 | 0 | |
| 255 | Tấm điện cực trung tính Rem cho trẻ sơ sinh (trẻ nhỏ) | 251,160,000 | 0 | 0 | |
| 256 | Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 8 | 55,714,260 | 0 | 0 | |
| 257 | Kim luồn 16 (không cánh, không cửa) | 9,828,000 | 0 | 0 | |
| 258 | Kim luồn 22 (không cánh không cửa) | 192,907,000 | 0 | 0 | |
| 259 | Bộ dây dẫn máu cho trẻ 6kg - 10kg | 1,534,300,000 | 0 | 0 | |
| 260 | Bộ lọc đường động mạch đầu 1/4-1/4 | 895,050,000 | 0 | 0 | |
| 261 | Bộ phổi nhân tạo cho trẻ dưới <10 Kg | 2,911,000,000 | 0 | 0 | |
| 262 | Catheter cắt đốt điện sinh lý, độ cong 2 chiều, tay cầm tự động khóa, đầu điện cực 4 - 8 mm | 1,892,000,000 | 0 | 0 | |
| 263 | Ống nội khí quản có bóng số 4,5 | 20,412,000 | 0 | 0 | |
| 264 | Ống nội khí quản có bóng số 5,0 | 44,276,400 | 0 | 0 | |
| 265 | Bóng bóp thở 1 lít | 8,064,000 | 0 | 0 | |
| 266 | Đinh nội tủy 3.5/500 mm | 70,290,000 | 0 | 0 | |
| 267 | Nẹp bản hẹp các cỡ | 2,000,000 | 0 | 0 | |
| 268 | Vít xốp đường kính 4.0mm các cỡ | 960,000 | 0 | 0 | |
| 269 | Vít xương cứng đường kính 3.5mm các cỡ | 1,170,000 | 0 | 0 | |
| 270 | Vít xương cứng đường kính 4.5mm các cỡ | 1,530,000 | 0 | 0 | |
| 271 | vít chốt đinh nội tuỷ xương chày,xương đùi | 2,780,000 | 0 | 0 | |
| 272 | Vít xốp đường kính 6.5mm, ren 32 mm, các cỡ | 1,840,000 | 0 | 0 | |
| 273 | Phim X.Quang 20x25 (8 x 10 ins) | 3,481,576,560 | 0 | 0 | |
| 274 | Phim X.Quang 25x30 (10 x 12 ins) | 112,824,000 | 0 | 0 | |
| 275 | Ống nội khí quản cong có bóng số 4,0 | 28,885,500 | 0 | 0 | |
| 276 | Ống nội khí quản cong có bóng số 5 | 6,879,600 | 0 | 0 | |
| 277 | Ống nội khí quản cong không bóng số 3,5 | 1,896,300 | 0 | 0 | |
| 278 | Ống nội khí quản cong không bóng số 4,0 | 20,638,800 | 0 | 0 | |
| 279 | Ong nội khí quản cong không bóng số 4,5 | 5,777,100 | 0 | 0 | |
| 280 | Ống nội khí quản không bóng số 2,5 | 8,769,600 | 0 | 0 | |
| 281 | Ống nội khí quản không bóng số 5,5 | 38,152,800 | 0 | 0 | |
| 282 | Ống nội khí quản không bóng số 6,0 | 25,225,200 | 0 | 0 | |
| 283 | Phim X.Quang 35x43 (14 x 17 ins) | 1,152,788,520 | 0 | 0 | |
| 284 | Bình khí 100% EO cho máy tiệt khuẩn EO | 523,327,200 | 0 | 0 | |
| 285 | Giấy in nhiệt cho máy tiệt khuẩn EO | 1,839,000 | 0 | 0 | |
| 286 | Catheter bóng kép nong sàn não thất | 307,200,000 | 0 | 0 | |
| 287 | Thanh nâng ngực cỡ 10.5 | 85,200,000 | 0 | 0 | |
| 288 | Thanh nâng ngực cỡ 8.5 | 127,800,000 | 0 | 0 | |
| 289 | Thanh nâng ngực cỡ 9 | 85,200,000 | 0 | 0 | |
| 290 | Đồng hồ hút chân không | 166,320,000 | 0 | 0 | |
| 291 | Dây truyền dịch nuôi ăn (không air, không màng lọc) | 2,054,764,800 | 0 | 0 | |
| 292 | Bình làm ẩm size nhỏ cho trẻ sơ sinh | 24,200,000 | 0 | 0 | |
| 293 | Ống chích 3ml | 2,914,271,262 | 0 | 0 | |
| 294 | Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 6 | 51,129,000 | 0 | 0 | |
| 295 | Ống nội khí quản không bóng số 6,5 | 23,637,600 | 0 | 0 | |
| 296 | Ống nội khí quản không bóng số 7,0 | 13,179,600 | 0 | 0 | |
| 297 | Bộ catheter TMTW 1 nòng số 3F | 211,491,000 | 0 | 0 | |
| 298 | Bộ catheter TMTW 2 nòng số 5F | 203,312,000 | 0 | 0 | |
| 299 | Bóng giúp thở 1500ml±5% hoặc tương đương | 36,120,000 | 0 | 0 | |
| 300 | Ống lấy máu không nắp không nhãn 5ml | 86,130,000 | 0 | 0 | |
| 301 | Bao giầy giấy tiệt trùng | 25,366,320 | 0 | 0 | |
| 302 | Khẩu trang than hoạt tính 3 lớp | 3,470,880 | 0 | 0 | |
| 303 | Nón nữ phẫu thuật tiệt trùng (Bao tóc phẫu thuật) | 66,445,470 | 0 | 0 | |
| 304 | Săng mổ 60cm x 80cm (Khăn phẫu thuật) | 48,195,840 | 0 | 0 | |
| 305 | Túi ép phồng 200mm x 100m | 164,400,000 | 0 | 0 | |
| 306 | Dây truyền dịch 20 giọt/ml có lọc, có air, có leur lock | 2,091,441,959 | 0 | 0 | |
| 307 | Lọ lấy bệnh phẩm | 251,328,000 | 0 | 0 | |
| 308 | Ống lấy máu chân không có chất chống đông K2 EDTA 13x75 2,0ml | 162,162,000 | 0 | 0 | |
| 309 | Giấy in điện tâm đồ 3 cần 63mmx30m | 8,316,000 | 0 | 0 | |
| 310 | Giấy in điện tim 1 cần (50mmx30m) | 715,000 | 0 | 0 | |
| 311 | Giấy in nhiệt 57x30mm (Đo điếc, khúc xạ) | 5,628,000 | 0 | 0 | |
| 312 | Giấy in nhiệt đo điếc 110mm | 625,000 | 0 | 0 | |
| 313 | Giá đỡ động mạch vành có tẩm thuốc | 661,200,000 | 0 | 0 | |
| 314 | Bóng nong mạch máu ngoại biên | 2,058,000,000 | 0 | 0 | |
| 315 | Dù đóng ống động mạch thân dài | 251,900,000 | 0 | 0 | |
| 316 | Dụng cụ đóng lỗ thông liên nhĩ dạng 1 núm | 2,408,400,000 | 0 | 0 | |
| 317 | Cóng dùng cho phản ứng | 87,450,000 | 0 | 0 | |
| 318 | Ống và nắp chiết tách mẫu điện di Hb phương pháp mao quản | 3,762,000 | 0 | 0 | |
| 319 | Đầu tip 200uL không có filter lọc | 10,570,294 | 0 | 0 | |
| 320 | Ống lấy máu có nắp đỏ 5ml không nhãn | 6,641,250 | 0 | 0 | |
| 321 | Cóng phản ứng dùng cho máy | 3,213,540 | 0 | 0 | |
| 322 | Dụng cụ thả dù ASD, 1 núm | 472,500,000 | 0 | 0 | |
| 323 | Dụng cụ thả dù đóng ống động mạch thân ngắn và thân dài | 446,250,000 | 0 | 0 | |
| 324 | Ống chích 50ml, không kim + luer lock | 1,388,798,460 | 0 | 0 | |
| 325 | Dung dịch phun khử trùng môi trường bề mặt chứa Hydrogen Peroxide và Ion bạc, Can 5 lít | 432,810,000 | 0 | 0 | |
| 326 | Túi ép phồng 350mm x 100m | 421,888,000 | 0 | 0 | |
| 327 | Dụng cụ thông dò động tĩnh mạch | 684,800,000 | 0 | 0 | |
| 328 | Tube vô trùng 15ml | 471,900,000 | 0 | 0 | |
| 329 | Canh trường làm kháng sinh đồ - AST broth | 95,407,400 | 0 | 0 | |
| 330 | Ống hút đàm kín số 6 | 295,008,000 | 0 | 0 | |
| 331 | Canh trường định danh ID broth | 81,307,600 | 0 | 0 | |
| 332 | Canh trường làm kháng sinh đồ dành cho liên cầu khuẩn AST-S broth | 6,000,000 | 0 | 0 | |
| 333 | Giấy in 2 lớp cho máy Sterrad, 100NX hoặc tương đương | 6,050,000 | 0 | 0 | |
| 334 | Bộ dụng cụ thả dù (delivery) có van cầm máu cho dù MFO hoặc tương đương | 136,000,000 | 0 | 0 | |
| 335 | Dụng cụ đóng lổ thông đa năng loại KONAR (MFO) hoặc tương đương | 858,000,000 | 0 | 0 | |
| 336 | Oxy chai lớn | 19,175,000 | 0 | 0 | |
| 337 | Oxygen lỏng | 4,282,483,500 | 0 | 0 | |
| 338 | Ống thông hậu môn (Rectal catheter) số 24 | 1,372,800 | 0 | 0 | |
| 339 | Dây thở mũi 2 lổ người lớn | 3,860,000 | 0 | 0 | |
| 340 | Ống hút đàm kín số 8 | 279,552,000 | 0 | 0 | |
| 341 | Giấy cuộn Tyvek 250 mm x 70 m | 126,291,000 | 0 | 0 | |
| 342 | Băng đựng hóa chất cho máy tiệt khuẩn nhiệt độ thấp, 1 cell 5,4ml hoặc tương đương | 592,189,206 | 0 | 0 | |
| 343 | Dụng cụ lấy dị vật trong tim mạch các loại, các cỡ | 825,000,000 | 0 | 0 | |
| 344 | Khí CO2 | 40,000,000 | 0 | 0 | |
| 345 | Khí Nitơ lỏng | 2,695,000 | 0 | 0 | |
| 346 | Oxy chai nhỏ | 137,885,000 | 0 | 0 | |
| 347 | Túi nước tiểu có dây treo 2 lít | 62,478,000 | 0 | 0 | |
| 348 | GẠC TAI MŨI HỌNG ( 0.75 X 200 X 4 LỚP ) | 1,997,100 | 0 | 0 | |
| 349 | Bông mỡ cuộn 0.1mx2m | 52,777,200 | 0 | 0 | |
| 350 | Bông gạc đắp vết thương 10cm x 10 cm | 577,018,260 | 0 | 0 | |
| 351 | Bộ khăn chụp mạch vành | 361,515,000 | 0 | 0 | |
| 352 | Bột bó 3 ins ( 7,5 cm x 2,7m ) | 97,932,000 | 0 | 0 | |
| 353 | Bộ cô đặc máu cho trẻ nhỏ | 1,892,786,000 | 0 | 0 | |
| 354 | Bộ dây dẫn truyền dịch liệt tim có bộ trao đổi nhiệt | 1,659,539,000 | 0 | 0 | |
| 355 | Phổi nhân tạo cho trẻ 10-15kg | 790,500,000 | 0 | 0 | |
| 356 | Phổi nhân tạo cho trẻ 2-5kg | 937,750,000 | 0 | 0 | |
| 357 | Ống thông dạ dày (Stomach Levin) số 14 | 1,610,112 | 0 | 0 | |
| 358 | Ống thông hậu môn (Rectal catheter) số 16 | 17,324,800 | 0 | 0 | |
| 359 | Ống thông hậu môn (Rectal catheter) số 18 | 8,982,400 | 0 | 0 | |
| 360 | Ống thông hậu môn (Rectal catheter) số 22 | 3,900,800 | 0 | 0 | |
| 361 | Ống thông hậu môn (Rectal catheter) số 26 | 3,059,500 | 0 | 0 | |
| 362 | Khăn phẫu thuật 30cm x 30cm x 6L | 278,320,812 | 0 | 0 | |
| 363 | Que quấn gòn | 133,059,360 | 0 | 0 | |
| 364 | Bộ tim phôi nhân tạo ECMO cho bệnh nhân trên 20 kg | 1,485,800,000 | 0 | 0 | |
| 365 | Test thử lò hấp | 4,253,200 | 0 | 0 | |
| 366 | Bột bó 4 ins ( 10 cm x 2,7m ) | 166,832,000 | 0 | 0 | |
| 367 | Ống thông dạ dày (Stomach Levin) số 8 | 13,924,953 | 0 | 0 | |
| 368 | Trocar thoracic số 12 ( Ống thông phổi có trocar ) | 48,773,340 | 0 | 0 | |
| 369 | Trocar Thoracic số 14 (ống thông phổi có trocar) | 26,951,400 | 0 | 0 | |
| 370 | Trocar thoracic số 16 ( Ống thông phổi có trocar ) | 10,085,040 | 0 | 0 | |
| 371 | Trocar thoracic số 20F ( Ống thông phổi có trocar) | 434,700 | 0 | 0 | |
| 372 | Trocar thoracic số 22F ( Ống thông phổi có trocar) | 3,825,360 | 0 | 0 | |
| 373 | Bộ catheter TMTW 2 nòng số 4F | 666,225,000 | 0 | 0 | |
| 374 | Bộ catheter TMTW 3 nòng 4.5 F | 230,724,060 | 0 | 0 | |
| 375 | Co nối thẳng 1/4 x 1/4 có luer lock ( Straight connector 1/4 x 1/4 ) | 4,013,100 | 0 | 0 | |
| 376 | Bột bó 6 ins ( 15 cm x 2,7m ) | 45,440,000 | 0 | 0 | |
| 377 | Bộ dây dẫn máu 2kg - 5kg | 336,000,000 | 0 | 0 | |
| 378 | Cannulae động mạch đk 3.0 mm có đầu gấp 135 độ (3,0F) | 272,853,000 | 0 | 0 | |
| 379 | Cannulae động mạch đk 4.0 mm có đầu gấp 135 độ (DLP straight tip arterial cannulae) | 160,125,000 | 0 | 0 | |
| 380 | Cannulae tĩnh mạch, có lò xo tăng cường, đầu gấp 90 độ, cỡ 4.7 mm (14F) | 419,194,440 | 0 | 0 | |
| 381 | Cannulae tĩnh mạch, đầu gấp 90 độ, 12F | 485,682,300 | 0 | 0 | |
| 382 | Cannulae tĩnh mạch, đầu gấp 90 độ, cỡ 3.3 mm (10F) | 152,172,000 | 0 | 0 | |
| 383 | Kim chích số 18 | 249,168,945 | 0 | 0 | |
| 384 | Co nối thẳng 3/8 x 3/8 có luer lock ( Straight connector 3/8 x 3/8 ) | 1,102,500 | 0 | 0 | |
| 385 | Co nối Y 3/8x1/4x1/4 | 3,184,020 | 0 | 0 | |
| 386 | Vôi dùng cho máy gây mê | 10,017,000 | 0 | 0 | |
| 387 | Bột bó thủy tinh 3 in | 4,605,300 | 0 | 0 | |
| 388 | Bóng nong động mạch thận | 1,804,800,000 | 0 | 0 | |
| 389 | Vòng xoắn bít các dị dạng mạch máu | 2,889,000,000 | 0 | 0 | |
| 390 | Dây dẫn can thiệp có lõi cứng | 385,000,000 | 0 | 0 | |
| 391 | Băng vải cuộn 9cmx2.5m, KVT | 35,091,408 | 0 | 0 | |
| 392 | Gạc miếng 10 x 10 x 12 lớp | 2,892,142 | 0 | 0 | |
| 393 | Kim luồn an toàn 22 | 1,279,082,280 | 0 | 0 | |
| 394 | Kim luồn an toàn 24 | 6,753,613,160 | 0 | 0 | |
| 395 | Dù đóng thông liên thất phần cơ bè | 736,000,000 | 0 | 0 | |
| 396 | Dụng cụ đóng còn ống động mạch thế hệ 2 các cỡ | 2,286,900,000 | 0 | 0 | |
| 397 | Bộ gây tê ngoài màng cứng | 68,062,500 | 0 | 0 | |
| 398 | Kim chích số 23 | 130,786,320 | 0 | 0 | |
| 399 | Bộ dẫn lưu kín nước tiểu có bầu | 255,917,025 | 0 | 0 | |
| 400 | Ống nội khí quản không bóng số 3,0 | 24,326,400 | 0 | 0 | |
| 401 | Ống nội khí quản không bóng số 3,5 | 46,636,800 | 0 | 0 | |
| 402 | Ống nội khí quản không bóng số 4,5 | 33,482,400 | 0 | 0 | |
| 403 | Ống thông dạ dày (Stomach Levin) số 10 | 41,550,800 | 0 | 0 | |
| 404 | Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 20 | 20,307,672 | 0 | 0 | |
| 405 | Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 26 | 47,916,036 | 0 | 0 | |
| 406 | Ống hút đàm có kiểm số 10 | 146,304,963 | 0 | 0 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm AST |
|
| Giá từng phần lô | 134,111,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) |
|
| Giá từng phần lô | 62,182,342 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất hiệu chuẩn cho máy khí máu |
|
| Giá từng phần lô | 777,262,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Giá từng phần lô | 231,693,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine |
|
| Giá từng phần lô | 75,432,064 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) |
|
| Giá từng phần lô | 69,869,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALT |
|
| Giá từng phần lô | 63,684,373 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm GGT |
|
| Giá từng phần lô | 95,425,350 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch kiểm chuẩn 3 mức (Kiểm chuẩn thông số pH, PCO2, PO2) |
|
| Giá từng phần lô | 280,249,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất kiểm chuẩn Hb A2 bình thường |
|
| Giá từng phần lô | 410,196,080 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất kiểm chuẩn Hb AFSC |
|
| Giá từng phần lô | 106,210,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng yếu tố VIII sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Giá từng phần lô | 224,127,936 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất kiểm chuẩn Hb A2 bất thường |
|
| Giá từng phần lô | 70,108,309 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm D-Dimer Plus sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Giá từng phần lô | 4,692,991,083 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm HDL-Cholesterol |
|
| Giá từng phần lô | 364,317,225 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Card kháng sinh đồ vi nấm |
|
| Giá từng phần lô | 135,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Card KSĐ vi khuẩn Bacille Gram âm |
|
| Giá từng phần lô | 790,020,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Card định danh vi khuẩn Bacille Gram âm |
|
| Giá từng phần lô | 790,020,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Card định danh vi khuẩn Cocci Gram dương |
|
| Giá từng phần lô | 296,257,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Card KSĐ vi khuẩn Cocci Gram dương |
|
| Giá từng phần lô | 296,257,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn độ đục (máy định danh) (Kit densichek plus standars) |
|
| Giá từng phần lô | 97,491,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm anti-HBs II |
|
| Giá từng phần lô | 11,680,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xét nghiệm định lượng kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B |
|
| Giá từng phần lô | 27,567,760 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm C3 |
|
| Giá từng phần lô | 470,806,875 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm C4 |
|
| Giá từng phần lô | 470,806,875 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol |
|
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Giá từng phần lô | 225,802,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao |
|
| Giá từng phần lô | 824,670,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubin trực tiếp |
|
| Giá từng phần lô | 139,190,625 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ferritin |
|
| Giá từng phần lô | 1,068,304,650 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose |
|
| Giá từng phần lô | 95,563,125 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL |
|
| Giá từng phần lô | 96,503,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol |
|
| Giá từng phần lô | 84,953,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch kiểm tra hệ thống |
|
| Giá từng phần lô | 1,661,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch kiểm tra hệ thống, dùng cho máy LIAISON XL |
|
| Giá từng phần lô | 3,395,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất mồi phản ứng |
|
| Giá từng phần lô | 4,060,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Giá từng phần lô | 46,102,350 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Total Protein |
|
| Giá từng phần lô | 68,453,475 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Định lượng Acid Uric |
|
| Giá từng phần lô | 207,270,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm α-Amylase |
|
| Giá từng phần lô | 231,890,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Panel KSĐ Gram âm có CPO |
|
| Giá từng phần lô | 48,889,280 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thạch nâu Chocolate Agar có bổ sung yếu tố X,V |
|
| Giá từng phần lô | 297,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa môi tường chứa Mac Conkey Agar (MC) |
|
| Giá từng phần lô | 149,168,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ped plus with resin (Bactec peds plus/F) |
|
| Giá từng phần lô | 2,991,813,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
CTNK đông máu Coagulation programme |
|
| Giá từng phần lô | 111,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
CTNK huyết học Haematology programme |
|
| Giá từng phần lô | 115,723,062 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
CTNK khí máu (Blood gas program) |
|
| Giá từng phần lô | 100,503,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
CTNK niệu (Urinalysis program) |
|
| Giá từng phần lô | 114,810,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
CTNK sinh hóa (General Clinical Chemistry program) |
|
| Giá từng phần lô | 104,346,724 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 2 |
|
| Giá từng phần lô | 77,885,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch tẩy rửa máy sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động hoàn toàn |
|
| Giá từng phần lô | 58,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất ly giải hồng cầu đo huyết sắc tố sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động Phương pháp đếm tế bào dòng chảy huỳnh quang. |
|
| Giá từng phần lô | 703,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất nhuộm hồng cầu lưới sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động Phương pháp đếm tế bào dòng chảy huỳnh quang. |
|
| Giá từng phần lô | 394,515,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất nhuộm nhân tế bào bạch cầu sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động Phương pháp đếm tế bào dòng chảy huỳnh quang. |
|
| Giá từng phần lô | 4,341,254,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất pha loãng đo hồng cầu lưới và tiểu cầu huỳnh quang sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động Phương pháp đếm tế bào dòng chảy huỳnh quang. |
|
| Giá từng phần lô | 116,506,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất rửa máy sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động Phương pháp đếm tế bào dòng chảy huỳnh quang. |
|
| Giá từng phần lô | 440,884,290 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất nội kiểm nhóm máu |
|
| Giá từng phần lô | 40,211,850 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Card KSĐ vi khuẩn Strep |
|
| Giá từng phần lô | 59,251,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ lấy mẫu sử dụng trên máy điện di tự động |
|
| Giá từng phần lô | 228,926,775 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch Abnormal control sử dụng trên máy điện di tự động |
|
| Giá từng phần lô | 69,369,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch Normal control sử dụng trên máy điện di tự động |
|
| Giá từng phần lô | 69,369,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nội kiểm dịch não tủy mức 2 |
|
| Giá từng phần lô | 121,737,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nội kiểm dịch não tủy mức 3 |
|
| Giá từng phần lô | 121,737,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pack ion hóa |
|
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm IgA |
|
| Giá từng phần lô | 454,840,350 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm IgG |
|
| Giá từng phần lô | 457,714,725 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm IgM |
|
| Giá từng phần lô | 457,084,725 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đo hoạt độ LDH |
|
| Giá từng phần lô | 55,982,872 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 466,013,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu, sử dụng cho máy |
|
| Giá từng phần lô | 170,005,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Total Bilirubin |
|
| Giá từng phần lô | 125,527,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglyceride |
|
| Giá từng phần lô | 154,481,036 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Định lượng Ure |
|
| Giá từng phần lô | 258,221,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urinary/CSF Protein |
|
| Giá từng phần lô | 223,700,925 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy |
|
| Giá từng phần lô | 63,935,619 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa |
|
| Giá từng phần lô | 185,979,150 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Panel định danh và KSĐ liên cầu khuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 87,010,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Panel định danh gram âm |
|
| Giá từng phần lô | 49,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Panel định danh gram dương |
|
| Giá từng phần lô | 49,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây thở trẻ em, sơ sinh (5 đoạn) |
|
| Giá từng phần lô | 143,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tấm plate cho trẻ em |
|
| Giá từng phần lô | 57,870,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông kích cỡ nhỏ |
|
| Giá từng phần lô | 2,864,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giá đỡ mạch máu ngoại biên và động mạch chủ không phủ các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 940,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Panel KSĐ gram dương |
|
| Giá từng phần lô | 43,384,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ thị kháng sinh đồ AST indicator |
|
| Giá từng phần lô | 21,952,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ thị kháng sinh đồ liên cầu khuẩn AST-S indicator |
|
| Giá từng phần lô | 11,319,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch đệm cho điện di Hb mao quản (H/ lọ 250ml) |
|
| Giá từng phần lô | 634,923,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Panel định danh và kháng sinh đồ gram âm có CPO |
|
| Giá từng phần lô | 62,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Panel định danh và KSĐ gram dương |
|
| Giá từng phần lô | 391,658,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông chẩn đoán có 2 mức |
|
| Giá từng phần lô | 1,628,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bình làm ẩm tương thích với Của hệ thống CPAP của Bệnh viện |
|
| Giá từng phần lô | 72,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống chích 1ml kim 29G tiêm Insulin |
|
| Giá từng phần lô | 74,769,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây nối bơm tiêm 75cm, 2.5ml |
|
| Giá từng phần lô | 1,071,499,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ kít mổ tim (Khăn giấy) |
|
| Giá từng phần lô | 135,072,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Săng mổ cuộn (0,5m x 100m) |
|
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kính lọc bảo vệ đầu chiếu của máy laser điều trị bướu máu |
|
| Giá từng phần lô | 142,388,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dây thở NCPAP |
|
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bình chứa dịch hút áp lực âm |
|
| Giá từng phần lô | 23,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 1 |
|
| Giá từng phần lô | 83,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nội kiểm huyết học 1 |
|
| Giá từng phần lô | 31,518,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nội kiểm huyết học 2 |
|
| Giá từng phần lô | 31,518,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nội kiểm huyết học 3 |
|
| Giá từng phần lô | 31,518,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ammonia Ethanol Control L1 |
|
| Giá từng phần lô | 45,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ammonia Ethanol Control L2 |
|
| Giá từng phần lô | 45,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gel điện di đạm sử dụng trên máy điện di tự động |
|
| Giá từng phần lô | 574,774,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ngoại kiểm máu lắng |
|
| Giá từng phần lô | 67,947,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ammonia Ethanol Control L3 |
|
| Giá từng phần lô | 45,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất nội kiểm 03 mức sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động hoàn toàn bằng phương pháp điện trở kháng-thủy động lực |
|
| Giá từng phần lô | 410,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch tẩy rửa máy sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động hoàn toàn bằng phương pháp điện trở kháng-thủy động lực |
|
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lọc vi khuẩn 3 chức năng, lớn |
|
| Giá từng phần lô | 228,690,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cuvette bằng nhựa dùng một lần |
|
| Giá từng phần lô | 1,633,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vancomycin |
|
| Giá từng phần lô | 13,840,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch Pre- Trigger chạy trên máy miễn dịch |
|
| Giá từng phần lô | 128,745,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch Trigger chạy trên máy miễn dịch |
|
| Giá từng phần lô | 47,917,650 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa dùng trên máy miễn dịch |
|
| Giá từng phần lô | 40,386,450 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xét nghiệm Sốt xuất huyết IgM |
|
| Giá từng phần lô | 425,364,450 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc nhuộm Gram Safranine |
|
| Giá từng phần lô | 454,788,180 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc nhuộm Gram Iodine |
|
| Giá từng phần lô | 526,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng PCT |
|
| Giá từng phần lô | 56,713,860 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm Vancomycin |
|
| Giá từng phần lô | 216,216,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn AFP |
|
| Giá từng phần lô | 45,733,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm định lượng PCT |
|
| Giá từng phần lô | 352,215,293 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chuẩn PCT |
|
| Giá từng phần lô | 84,018,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất pha loãng cho xét nghiệm AFP |
|
| Giá từng phần lô | 13,194,720 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nắp hộp hóa chất |
|
| Giá từng phần lô | 71,156,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nước rửa kim hút mẫu máy miễn dịch |
|
| Giá từng phần lô | 116,161,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng chung A |
|
| Giá từng phần lô | 35,560,140 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa môi trường chứa Haemophilus test Media (HTM) |
|
| Giá từng phần lô | 8,316,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa môi trường chứa Mueller Hinton Agar (MHA) |
|
| Giá từng phần lô | 64,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường Sabouraud có Chloramphenicol (SAB) |
|
| Giá từng phần lô | 14,025,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa cho XN điện di Hb mao quản |
|
| Giá từng phần lô | 65,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa kim hút sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Giá từng phần lô | 1,416,493,584 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất khử khuẩn mao quản máy điện di Hb |
|
| Giá từng phần lô | 42,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Card định danh vi khuẩn NH |
|
| Giá từng phần lô | 55,301,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Card định danh vi Nấm |
|
| Giá từng phần lô | 161,954,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nước muối pha loãng mẫu 0.45% |
|
| Giá từng phần lô | 19,746,996 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch cố định mẫu chứa Methanol |
|
| Giá từng phần lô | 309,007,545 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch đệm nhuộm tế bào máu/tủy pH 6.8 |
|
| Giá từng phần lô | 272,633,760 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc nhuộm Gram loại Crystal Violet |
|
| Giá từng phần lô | 526,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất nội kiểm Coombs trực tiếp |
|
| Giá từng phần lô | 383,292,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất nội kiểm sàng lọc kháng thể |
|
| Giá từng phần lô | 284,980,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc nhuộm Eosin nhuộm tế bào máu/tủy |
|
| Giá từng phần lô | 349,492,605 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc nhuộm Thiazin nhuộm tế bào máu/tủy |
|
| Giá từng phần lô | 745,345,230 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch đệm lực ion thấp |
|
| Giá từng phần lô | 173,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất APTT 5 trong định lượng VIII sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Giá từng phần lô | 223,586,550 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc miếng 5x6.5cm(7cm)x12lớp, VT |
|
| Giá từng phần lô | 16,105,426 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc phẫu thuật 10cmx10cmx16 lớp, vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 20,307,420 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc phẫu thuật 10cmx10cmx6 lớp,VT |
|
| Giá từng phần lô | 352,421,948 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc phẫu thuật không dệt 10 x 10 x 6 lớp, VT |
|
| Giá từng phần lô | 13,829,392 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc phẫu thuật không dệt 10 x 10 x 6 lớp, KVT |
|
| Giá từng phần lô | 4,972,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng thun 3 ins (7,5 cm x 4,5m) |
|
| Giá từng phần lô | 171,938,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng thun 4 ins (10 cm x 4,5m) |
|
| Giá từng phần lô | 153,410,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng kéo xương số 6 |
|
| Giá từng phần lô | 92,835,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc lưới đắp phỏng có lớp Lipido-colloid linh hoạt |
|
| Giá từng phần lô | 57,387,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nón nam phẫu thuật tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 3,877,731 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ đóng ống động mạch thế hệ I các số |
|
| Giá từng phần lô | 3,210,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây nối áp lực cao |
|
| Giá từng phần lô | 387,387,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giá đỡ mạch máu các loại |
|
| Giá từng phần lô | 6,867,542,880 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ bơm áp lực cao kèm van cầm máu chữ Y |
|
| Giá từng phần lô | 411,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ mở đường ngắn (4F-5F) |
|
| Giá từng phần lô | 1,058,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dụng cụ thông tim thăm dò huyết động và chụp buồng tim các loại, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 263,648,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ đo huyết áp động mạch trực tiếp |
|
| Giá từng phần lô | 1,090,845,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Keo (sinh học) dán da, dán mô dùng trong phẫu thuật các loại |
|
| Giá từng phần lô | 146,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nút đậy (dây nối) kim luồn |
|
| Giá từng phần lô | 1,449,218,316 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống hút đàm có kiểm số 12 |
|
| Giá từng phần lô | 51,296,196 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống hút đàm có kiểm số 14 |
|
| Giá từng phần lô | 841,092 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống hút đàm có kiểm số 6 |
|
| Giá từng phần lô | 98,412,972 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống hút đàm có kiểm số 8 |
|
| Giá từng phần lô | 421,036,644 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ba chia không dây |
|
| Giá từng phần lô | 153,416,172 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Catheter chạy thận nhi 8F hai đường |
|
| Giá từng phần lô | 8,061,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bột bó thủy tinh 4 in |
|
| Giá từng phần lô | 1,436,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng cá nhân (19x60mm) (±10%) |
|
| Giá từng phần lô | 707,690,980 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng keo vải (2,5 cm x 9,1m) (±10%) |
|
| Giá từng phần lô | 1,932,998,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi dao mổ số 11 |
|
| Giá từng phần lô | 35,886,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây truyền dịch chính xác 60 giọt có bầu |
|
| Giá từng phần lô | 1,224,849,384 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây truyền dịch chính xác 60 giọt không bầu |
|
| Giá từng phần lô | 190,243,872 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lam nhuộm hóa mô miễn dịch |
|
| Giá từng phần lô | 57,655,840 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lamelle dài 22x50 |
|
| Giá từng phần lô | 67,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng tay khám bệnh các size |
|
| Giá từng phần lô | 8,566,648,440 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tấm điện cực trung tính dùng cho trẻ em |
|
| Giá từng phần lô | 134,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bóng bóp thở 2 lít |
|
| Giá từng phần lô | 5,544,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa 4.5; 5.0 các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xốp rỗng 7.3mm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống chích 1 ml kim 25G |
|
| Giá từng phần lô | 224,401,968 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây thở mũi 2 lỗ trẻ em |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây thở mũi 2 lỗ sơ sinh |
|
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn số 20 (không cánh, không cửa) |
|
| Giá từng phần lô | 19,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dụng cụ tạo nhịp vĩnh viễn nội tâm mạc 2 buồng |
|
| Giá từng phần lô | 2,730,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây nối bơm tiêm 140cm, 0.2ml |
|
| Giá từng phần lô | 1,913,709,540 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ lọc đường động mạch đầu 3/8-3/8 |
|
| Giá từng phần lô | 150,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que thử đường huyết nhanh |
|
| Giá từng phần lô | 505,142,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dụng cụ tạo nhịp vĩnh viễn thượng tâm mạc 1 buồng |
|
| Giá từng phần lô | 1,275,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dây thế đường vòng dành cho gây mê |
|
| Giá từng phần lô | 126,378,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng tay phẫu thuật số 7 |
|
| Giá từng phần lô | 444,740,252 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Catheter động mạch/ tĩnh mạch 20G |
|
| Giá từng phần lô | 391,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Catheter động mạch/ tĩnh mạch Leader 22G |
|
| Giá từng phần lô | 349,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Catheter tĩnh mạch trung tâm đặt từ ngoại biên cho trẻ sơ sinh |
|
| Giá từng phần lô | 891,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Catheter tĩnh mạch rốn số 3,5F |
|
| Giá từng phần lô | 43,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Catheter tĩnh mạch rốn số 5F |
|
| Giá từng phần lô | 19,380,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ quả lọc liên tục dùng cho trẻ em |
|
| Giá từng phần lô | 376,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ quả lọc liên tục dùng cho trẻ lớn |
|
| Giá từng phần lô | 883,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ quả thay huyết tương dùng cho trẻ lớn |
|
| Giá từng phần lô | 547,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Săng mổ 80cm x 120cm không lổ |
|
| Giá từng phần lô | 1,640,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép dẹp 100mm x 200m |
|
| Giá từng phần lô | 29,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép dẹp 200mm x 200m |
|
| Giá từng phần lô | 167,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép dẹp 75mm x 200m |
|
| Giá từng phần lô | 36,482,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép phồng 150mm x 100m |
|
| Giá từng phần lô | 87,870,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm citrate 1ml |
|
| Giá từng phần lô | 146,694,240 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây đốt điện 3 chấu có dao đốt |
|
| Giá từng phần lô | 40,843,880 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Săng mổ 50cm x 50cm có lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 11,525,115 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Săng mổ 80 x 120 có lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 2,016,945 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi đựng huyết tương 5L |
|
| Giá từng phần lô | 7,755,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đồng hồ đo lưu lượng oxy |
|
| Giá từng phần lô | 198,825,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng keo có gạc vô trùng (5 x 7cm) |
|
| Giá từng phần lô | 34,458,270 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông chạy thẩm phân phúc mạc, 31 cm |
|
| Giá từng phần lô | 171,639,708 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông chạy thẩm phân phúc mạc, 32 cm |
|
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dây truyền máu có lọc bạch cầu dùng cho trẻ sơ sinh |
|
| Giá từng phần lô | 241,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu hút áp lực âm size L |
|
| Giá từng phần lô | 36,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu tip 1000uL không có filter lọc |
|
| Giá từng phần lô | 10,570,294 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm serum |
|
| Giá từng phần lô | 353,430,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giá đỡ động mạch thận (không phủ thuốc) |
|
| Giá từng phần lô | 1,575,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chọc dò tủy sống 22G hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 21,357,440 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống bơm tiêm cản quang Medrad 150ml |
|
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép phồng 300mm x 100m |
|
| Giá từng phần lô | 287,925,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
ThẺ xét nghiệm khí máu |
|
| Giá từng phần lô | 696,238,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đai Desault |
|
| Giá từng phần lô | 7,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đai xương đòn |
|
| Giá từng phần lô | 3,670,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp iselin |
|
| Giá từng phần lô | 4,806,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp vải cẳng chân |
|
| Giá từng phần lô | 9,216,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim lấy máu đầu ngón tay |
|
| Giá từng phần lô | 25,441,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống ly tâm Hematocric |
|
| Giá từng phần lô | 87,949,680 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh đóng xương 1.8mm x 310mm |
|
| Giá từng phần lô | 55,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quả lọc Middle flux 90 (0.9m2) hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 4,573,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống chích 10ml kim 23G |
|
| Giá từng phần lô | 1,007,462,720 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống chích 20ml |
|
| Giá từng phần lô | 1,295,253,960 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dịch lọc HD Plus 144A hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 20,832,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dịch lọc HD Plus 8.4B hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 33,264,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây nối máy hút (dây nhựa 8mm) |
|
| Giá từng phần lô | 110,225,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bao đầu dò Camera |
|
| Giá từng phần lô | 74,881,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu cone vàng |
|
| Giá từng phần lô | 24,563,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Áo phẫu thuật |
|
| Giá từng phần lô | 73,542,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây garo |
|
| Giá từng phần lô | 5,184,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Điện cực tim trẻ em |
|
| Giá từng phần lô | 131,464,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nội khí quản có bóng số 3,5 |
|
| Giá từng phần lô | 6,980,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nội khí quản cong có bóng số 4,5 |
|
| Giá từng phần lô | 10,374,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Săng mổ 100cm x 100cm có lỗ Fi 80 |
|
| Giá từng phần lô | 11,050,830 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Săng mổ 100cm x 100cm không lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 26,082,420 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giá đỡ mạch máu ngoại biên, động mạch chủ có phủ các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 1,104,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bóng làm thủ thuật |
|
| Giá từng phần lô | 539,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dù đóng lỗ thông liên nhĩ ASD các số |
|
| Giá từng phần lô | 6,955,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ thả dù ASD các size |
|
| Giá từng phần lô | 830,632,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sensor đo SPO2 dạng dán dùng nhiều lần cho trẻ em, trẻ sơ sinh |
|
| Giá từng phần lô | 19,110,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nối động mạch phổi có van sinh học các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 980,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Giá từng phần lô | 216,056,838 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tấm điện cực trung tính Rem cho trẻ sơ sinh (trẻ nhỏ) |
|
| Giá từng phần lô | 251,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 8 |
|
| Giá từng phần lô | 55,714,260 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn 16 (không cánh, không cửa) |
|
| Giá từng phần lô | 9,828,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn 22 (không cánh không cửa) |
|
| Giá từng phần lô | 192,907,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dây dẫn máu cho trẻ 6kg - 10kg |
|
| Giá từng phần lô | 1,534,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ lọc đường động mạch đầu 1/4-1/4 |
|
| Giá từng phần lô | 895,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ phổi nhân tạo cho trẻ dưới <10 Kg |
|
| Giá từng phần lô | 2,911,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Catheter cắt đốt điện sinh lý, độ cong 2 chiều, tay cầm tự động khóa, đầu điện cực 4 - 8 mm |
|
| Giá từng phần lô | 1,892,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nội khí quản có bóng số 4,5 |
|
| Giá từng phần lô | 20,412,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nội khí quản có bóng số 5,0 |
|
| Giá từng phần lô | 44,276,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bóng bóp thở 1 lít |
|
| Giá từng phần lô | 8,064,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh nội tủy 3.5/500 mm |
|
| Giá từng phần lô | 70,290,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp bản hẹp các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xốp đường kính 4.0mm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương cứng đường kính 3.5mm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 1,170,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương cứng đường kính 4.5mm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 1,530,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
vít chốt đinh nội tuỷ xương chày,xương đùi |
|
| Giá từng phần lô | 2,780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xốp đường kính 6.5mm, ren 32 mm, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 1,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim X.Quang 20x25 (8 x 10 ins) |
|
| Giá từng phần lô | 3,481,576,560 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim X.Quang 25x30 (10 x 12 ins) |
|
| Giá từng phần lô | 112,824,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nội khí quản cong có bóng số 4,0 |
|
| Giá từng phần lô | 28,885,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nội khí quản cong có bóng số 5 |
|
| Giá từng phần lô | 6,879,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nội khí quản cong không bóng số 3,5 |
|
| Giá từng phần lô | 1,896,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nội khí quản cong không bóng số 4,0 |
|
| Giá từng phần lô | 20,638,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ong nội khí quản cong không bóng số 4,5 |
|
| Giá từng phần lô | 5,777,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nội khí quản không bóng số 2,5 |
|
| Giá từng phần lô | 8,769,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nội khí quản không bóng số 5,5 |
|
| Giá từng phần lô | 38,152,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nội khí quản không bóng số 6,0 |
|
| Giá từng phần lô | 25,225,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim X.Quang 35x43 (14 x 17 ins) |
|
| Giá từng phần lô | 1,152,788,520 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bình khí 100% EO cho máy tiệt khuẩn EO |
|
| Giá từng phần lô | 523,327,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy in nhiệt cho máy tiệt khuẩn EO |
|
| Giá từng phần lô | 1,839,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Catheter bóng kép nong sàn não thất |
|
| Giá từng phần lô | 307,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thanh nâng ngực cỡ 10.5 |
|
| Giá từng phần lô | 85,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thanh nâng ngực cỡ 8.5 |
|
| Giá từng phần lô | 127,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thanh nâng ngực cỡ 9 |
|
| Giá từng phần lô | 85,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đồng hồ hút chân không |
|
| Giá từng phần lô | 166,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây truyền dịch nuôi ăn (không air, không màng lọc) |
|
| Giá từng phần lô | 2,054,764,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bình làm ẩm size nhỏ cho trẻ sơ sinh |
|
| Giá từng phần lô | 24,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống chích 3ml |
|
| Giá từng phần lô | 2,914,271,262 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 6 |
|
| Giá từng phần lô | 51,129,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nội khí quản không bóng số 6,5 |
|
| Giá từng phần lô | 23,637,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nội khí quản không bóng số 7,0 |
|
| Giá từng phần lô | 13,179,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ catheter TMTW 1 nòng số 3F |
|
| Giá từng phần lô | 211,491,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ catheter TMTW 2 nòng số 5F |
|
| Giá từng phần lô | 203,312,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bóng giúp thở 1500ml±5% hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 36,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống lấy máu không nắp không nhãn 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 86,130,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bao giầy giấy tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 25,366,320 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khẩu trang than hoạt tính 3 lớp |
|
| Giá từng phần lô | 3,470,880 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nón nữ phẫu thuật tiệt trùng (Bao tóc phẫu thuật) |
|
| Giá từng phần lô | 66,445,470 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Săng mổ 60cm x 80cm (Khăn phẫu thuật) |
|
| Giá từng phần lô | 48,195,840 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép phồng 200mm x 100m |
|
| Giá từng phần lô | 164,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây truyền dịch 20 giọt/ml có lọc, có air, có leur lock |
|
| Giá từng phần lô | 2,091,441,959 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lọ lấy bệnh phẩm |
|
| Giá từng phần lô | 251,328,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống lấy máu chân không có chất chống đông K2 EDTA 13x75 2,0ml |
|
| Giá từng phần lô | 162,162,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy in điện tâm đồ 3 cần 63mmx30m |
|
| Giá từng phần lô | 8,316,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy in điện tim 1 cần (50mmx30m) |
|
| Giá từng phần lô | 715,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy in nhiệt 57x30mm (Đo điếc, khúc xạ) |
|
| Giá từng phần lô | 5,628,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy in nhiệt đo điếc 110mm |
|
| Giá từng phần lô | 625,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giá đỡ động mạch vành có tẩm thuốc |
|
| Giá từng phần lô | 661,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bóng nong mạch máu ngoại biên |
|
| Giá từng phần lô | 2,058,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dù đóng ống động mạch thân dài |
|
| Giá từng phần lô | 251,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ đóng lỗ thông liên nhĩ dạng 1 núm |
|
| Giá từng phần lô | 2,408,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cóng dùng cho phản ứng |
|
| Giá từng phần lô | 87,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống và nắp chiết tách mẫu điện di Hb phương pháp mao quản |
|
| Giá từng phần lô | 3,762,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu tip 200uL không có filter lọc |
|
| Giá từng phần lô | 10,570,294 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống lấy máu có nắp đỏ 5ml không nhãn |
|
| Giá từng phần lô | 6,641,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cóng phản ứng dùng cho máy |
|
| Giá từng phần lô | 3,213,540 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ thả dù ASD, 1 núm |
|
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ thả dù đóng ống động mạch thân ngắn và thân dài |
|
| Giá từng phần lô | 446,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống chích 50ml, không kim + luer lock |
|
| Giá từng phần lô | 1,388,798,460 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch phun khử trùng môi trường bề mặt chứa Hydrogen Peroxide và Ion bạc, Can 5 lít |
|
| Giá từng phần lô | 432,810,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép phồng 350mm x 100m |
|
| Giá từng phần lô | 421,888,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ thông dò động tĩnh mạch |
|
| Giá từng phần lô | 684,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tube vô trùng 15ml |
|
| Giá từng phần lô | 471,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Canh trường làm kháng sinh đồ - AST broth |
|
| Giá từng phần lô | 95,407,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống hút đàm kín số 6 |
|
| Giá từng phần lô | 295,008,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Canh trường định danh ID broth |
|
| Giá từng phần lô | 81,307,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Canh trường làm kháng sinh đồ dành cho liên cầu khuẩn AST-S broth |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy in 2 lớp cho máy Sterrad, 100NX hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 6,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dụng cụ thả dù (delivery) có van cầm máu cho dù MFO hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ đóng lổ thông đa năng loại KONAR (MFO) hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 858,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Oxy chai lớn |
|
| Giá từng phần lô | 19,175,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Oxygen lỏng |
|
| Giá từng phần lô | 4,282,483,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông hậu môn (Rectal catheter) số 24 |
|
| Giá từng phần lô | 1,372,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây thở mũi 2 lổ người lớn |
|
| Giá từng phần lô | 3,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống hút đàm kín số 8 |
|
| Giá từng phần lô | 279,552,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy cuộn Tyvek 250 mm x 70 m |
|
| Giá từng phần lô | 126,291,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng đựng hóa chất cho máy tiệt khuẩn nhiệt độ thấp, 1 cell 5,4ml hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 592,189,206 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ lấy dị vật trong tim mạch các loại, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 825,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khí CO2 |
|
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khí Nitơ lỏng |
|
| Giá từng phần lô | 2,695,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Oxy chai nhỏ |
|
| Giá từng phần lô | 137,885,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi nước tiểu có dây treo 2 lít |
|
| Giá từng phần lô | 62,478,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
GẠC TAI MŨI HỌNG ( 0.75 X 200 X 4 LỚP ) |
|
| Giá từng phần lô | 1,997,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bông mỡ cuộn 0.1mx2m |
|
| Giá từng phần lô | 52,777,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bông gạc đắp vết thương 10cm x 10 cm |
|
| Giá từng phần lô | 577,018,260 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khăn chụp mạch vành |
|
| Giá từng phần lô | 361,515,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bột bó 3 ins ( 7,5 cm x 2,7m ) |
|
| Giá từng phần lô | 97,932,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ cô đặc máu cho trẻ nhỏ |
|
| Giá từng phần lô | 1,892,786,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dây dẫn truyền dịch liệt tim có bộ trao đổi nhiệt |
|
| Giá từng phần lô | 1,659,539,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phổi nhân tạo cho trẻ 10-15kg |
|
| Giá từng phần lô | 790,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phổi nhân tạo cho trẻ 2-5kg |
|
| Giá từng phần lô | 937,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông dạ dày (Stomach Levin) số 14 |
|
| Giá từng phần lô | 1,610,112 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông hậu môn (Rectal catheter) số 16 |
|
| Giá từng phần lô | 17,324,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông hậu môn (Rectal catheter) số 18 |
|
| Giá từng phần lô | 8,982,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông hậu môn (Rectal catheter) số 22 |
|
| Giá từng phần lô | 3,900,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông hậu môn (Rectal catheter) số 26 |
|
| Giá từng phần lô | 3,059,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khăn phẫu thuật 30cm x 30cm x 6L |
|
| Giá từng phần lô | 278,320,812 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que quấn gòn |
|
| Giá từng phần lô | 133,059,360 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ tim phôi nhân tạo ECMO cho bệnh nhân trên 20 kg |
|
| Giá từng phần lô | 1,485,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test thử lò hấp |
|
| Giá từng phần lô | 4,253,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bột bó 4 ins ( 10 cm x 2,7m ) |
|
| Giá từng phần lô | 166,832,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông dạ dày (Stomach Levin) số 8 |
|
| Giá từng phần lô | 13,924,953 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trocar thoracic số 12 ( Ống thông phổi có trocar ) |
|
| Giá từng phần lô | 48,773,340 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trocar Thoracic số 14 (ống thông phổi có trocar) |
|
| Giá từng phần lô | 26,951,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trocar thoracic số 16 ( Ống thông phổi có trocar ) |
|
| Giá từng phần lô | 10,085,040 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trocar thoracic số 20F ( Ống thông phổi có trocar) |
|
| Giá từng phần lô | 434,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trocar thoracic số 22F ( Ống thông phổi có trocar) |
|
| Giá từng phần lô | 3,825,360 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ catheter TMTW 2 nòng số 4F |
|
| Giá từng phần lô | 666,225,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ catheter TMTW 3 nòng 4.5 F |
|
| Giá từng phần lô | 230,724,060 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Co nối thẳng 1/4 x 1/4 có luer lock ( Straight connector 1/4 x 1/4 ) |
|
| Giá từng phần lô | 4,013,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bột bó 6 ins ( 15 cm x 2,7m ) |
|
| Giá từng phần lô | 45,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dây dẫn máu 2kg - 5kg |
|
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cannulae động mạch đk 3.0 mm có đầu gấp 135 độ (3,0F) |
|
| Giá từng phần lô | 272,853,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cannulae động mạch đk 4.0 mm có đầu gấp 135 độ (DLP straight tip arterial cannulae) |
|
| Giá từng phần lô | 160,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cannulae tĩnh mạch, có lò xo tăng cường, đầu gấp 90 độ, cỡ 4.7 mm (14F) |
|
| Giá từng phần lô | 419,194,440 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cannulae tĩnh mạch, đầu gấp 90 độ, 12F |
|
| Giá từng phần lô | 485,682,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cannulae tĩnh mạch, đầu gấp 90 độ, cỡ 3.3 mm (10F) |
|
| Giá từng phần lô | 152,172,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chích số 18 |
|
| Giá từng phần lô | 249,168,945 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Co nối thẳng 3/8 x 3/8 có luer lock ( Straight connector 3/8 x 3/8 ) |
|
| Giá từng phần lô | 1,102,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Co nối Y 3/8x1/4x1/4 |
|
| Giá từng phần lô | 3,184,020 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vôi dùng cho máy gây mê |
|
| Giá từng phần lô | 10,017,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bột bó thủy tinh 3 in |
|
| Giá từng phần lô | 4,605,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bóng nong động mạch thận |
|
| Giá từng phần lô | 1,804,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vòng xoắn bít các dị dạng mạch máu |
|
| Giá từng phần lô | 2,889,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn can thiệp có lõi cứng |
|
| Giá từng phần lô | 385,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng vải cuộn 9cmx2.5m, KVT |
|
| Giá từng phần lô | 35,091,408 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc miếng 10 x 10 x 12 lớp |
|
| Giá từng phần lô | 2,892,142 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn an toàn 22 |
|
| Giá từng phần lô | 1,279,082,280 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn an toàn 24 |
|
| Giá từng phần lô | 6,753,613,160 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dù đóng thông liên thất phần cơ bè |
|
| Giá từng phần lô | 736,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ đóng còn ống động mạch thế hệ 2 các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 2,286,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Giá từng phần lô | 68,062,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chích số 23 |
|
| Giá từng phần lô | 130,786,320 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dẫn lưu kín nước tiểu có bầu |
|
| Giá từng phần lô | 255,917,025 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nội khí quản không bóng số 3,0 |
|
| Giá từng phần lô | 24,326,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nội khí quản không bóng số 3,5 |
|
| Giá từng phần lô | 46,636,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nội khí quản không bóng số 4,5 |
|
| Giá từng phần lô | 33,482,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông dạ dày (Stomach Levin) số 10 |
|
| Giá từng phần lô | 41,550,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 20 |
|
| Giá từng phần lô | 20,307,672 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 26 |
|
| Giá từng phần lô | 47,916,036 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống hút đàm có kiểm số 10 |
|
| Giá từng phần lô | 146,304,963 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi